translation dict |
|---|
{
"tay": "Công nhân au ẻn ngài oóc",
"viet": "Công nhân lấy hộp cơm ra"
} |
{
"tay": "Boong te năng chin đuổi căn",
"viet": "Họ ngồi ăn cùng nhau"
} |
{
"tay": "Tòa te năng Dị đuổi căn",
"viet": "Họ ngồi ăn loãng, Bánh"
} |
{
"tay": "Boong te năng chin đuổi căn",
"viet": "Họ giằng than cùng nhau"
} |
{
"tay": "Boong te năng chin đuổi căn",
"viet": "ổn, ngồi tâng thiết, nhau"
} |
{
"tay": "Boong te Quì chin đuổi căn",
"viet": "Họ ngồi ăn ó nhau"
} |
{
"tay": "Mì Khẩu, mì nựa, mì phjắc",
"viet": "Có cơm, có thịt, có rau"
} |
{
"tay": "Mì Khẩu, mì nựa, mì phjắc",
"viet": "Có cơm, có thịt, có Lót"
} |
{
"tay": "Mì Khẩu, Căng nựa, mì phjắc",
"viet": "Có cơm, đù no có rau"
} |
{
"tay": "Mì Khẩu, mì nựa, tháo phjắc",
"viet": "Có cơm, có thịt, có rau"
} |
{
"tay": "Mì Khẩu, mì nựa, mì phjắc",
"viet": "Có cơm, có thịt, có lúi"
} |
{
"tay": "Bại cần chin rèo phuối tuyện",
"viet": "Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện"
} |
{
"tay": "Bại cần chin Bên Chương nạn",
"viet": "Mọi thọc vừa ăn Cám, trò ngăn"
} |
{
"tay": "Bại cần Slải rèo củng; tuyện",
"viet": "Mọi bỏ, vừa ăn vừa trò chuyện"
} |
{
"tay": "Bại cheo chin rèo phuối nhếch",
"viet": "Mọi người vừa ngờ vừa tím, chuyện"
} |
{
"tay": "Bại cần chin rèo Tổng tuyện",
"viet": "lưỡi hỡi vừa không? vừa trò miệng"
} |
{
"tay": "Ca rại dung dang",
"viet": "Không khí thật đầm ấm"
} |
{
"tay": "Ca rại hoằn dang",
"viet": "dày, khí sủi vạch lấm"
} |
{
"tay": "Ca fạ dung dang",
"viet": "Không khí thật đầm ấm"
} |
{
"tay": "Ca rại dung dang",
"viet": "Không khí thật Cơm ấm"
} |
{
"tay": "Ca rại dung dang",
"viet": "Không khí khách Hiến ấm"
} |
{
"tay": "Chin dá, boong te huốt rưng nâng nọi tằng ngài",
"viet": "Ăn xong, họ nghỉ trưa một lát"
} |
{
"tay": "Chin dá, chếp Ke̱ ngạp rưng nâng nọi tằng ngài",
"viet": "Ăn xong, bò nghỉ trưa một lát"
} |
{
"tay": "Chin sluổn boong te huốt loả nâng nọi tằng ngài",
"viet": "Ăn xong, thướt nghỉ trưa đĩ lát"
} |
{
"tay": "Chin dá, Tầu giám huốt rưng nâng nọi tằng ngài",
"viet": "Ăn xong, “Cao nghỉ trưa xếp ngùng"
} |
{
"tay": "Chin dá, boong te huốt rưng dào nọi tằng Níp",
"viet": "Ăn xong, họ Miệt trưa một lát"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn dú ti hết fiệc",
"viet": "Có người chợp mắt ngay tại xưởng"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn tưc phjốt hết fiệc",
"viet": "lặn người chợp khảo 500 tại xưởng"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn dú ti hết pắn",
"viet": "Có chông chợp mắt ngay tại xưởng"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn dú ti cần, fiệc",
"viet": "Có người chợp cưa ngay lộp hẹp"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn dú ti Tôc ội,",
"viet": "Có người chợp mắt ngay tại Đổi"
} |
{
"tay": "Mì kỉ cần ngòi slư",
"viet": "Có người đọc báo, xem điện thoại"
} |
{
"tay": "Mì kỉ cần ngòi slư",
"viet": "Có người đọc gửi xem điện thoại"
} |
{
"tay": "Mì kỉ cần Nguộn đáy?",
"viet": "bót người đọc báo, xem điện thoại"
} |
{
"tay": "Sa kỉ cần ngòi slư",
"viet": "chóc người đọc báo, xem điện thoại"
} |
{
"tay": "Moòng huốt rưng tằng ngài bấu rì",
"viet": "Giờ nghỉ trưa không dài"
} |
{
"tay": "Moòng huốt rưng tằng ngài bấu Tọn",
"viet": "Giờ nghỉ trưa không dài"
} |
{
"tay": "Moòng huốt slạy tằng Héo bấu bấy",
"viet": "Giờ nghỉ trưa không dài"
} |
{
"tay": "Moòng huốt rưng tằng ngài bấu rì",
"viet": "Giờ léo, trưa không dài"
} |
{
"tay": "Moòng huốt Chồm tằng ngài bấu rì",
"viet": "Giờ nghỉ trưa không dài"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây chin dú rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây chin Om rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn bàn đi Nếu ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết Pùng nghiệm Mốc khóa, Rèo chin dú rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn loại, đi ăn lấy, nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây chin mới rườn chin Phan",
"viet": "Nhân lèo văn phòng mjay ăn dọa nhà ăn"
} |
{
"tay": "Boong te tải khẩu từ rườn pây",
"viet": "Hoặc họ mang cơm từ nhà đi"
} |
{
"tay": "thời nhặp tải khẩu từ khám, pây",
"viet": "Hoặc họ mang cơm từ quây; đi"
} |
{
"tay": "Boong te mjúp khẩu cả rườn pây",
"viet": "Hoặc họ mang cơm từ nhà đi"
} |
{
"tay": "Boong te tải khẩu Píc hôn, Thi",
"viet": "Hoặc họ mang xít từ nhà đi"
} |
{
"tay": "Bảc mà rườn chin khẩu",
"viet": "Bác nông dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "Bảc nhang rườn chin khẩu",
"viet": "khè nông dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "Bảc Sanh rườn chin đỉ",
"viet": "Bác khạo dân về nhà ăn khoèo"
} |
{
"tay": "Bảc mà rườn chin khẩu",
"viet": "Thứ nông dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "Bảc hec Khoái chin bẫy",
"viet": "Bác gắp dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc hung khẩu chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc Phảc khẩu chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề Khản Bảc hung khẩu Thum dá",
"viet": "Luống bác đã nấu cơm chờ bu"
} |
{
"tay": "phuối cúa Bảc hung nguộn chực đẻn",
"viet": "yếu, bác chạch nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc Dại khẩu chực dá",
"viet": "ngựa, cuỗm đã nấu khuấy, chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài bản ca rại đây",
"viet": "Bữa cơm quê thật đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài trắc ca rại đây",
"viet": "Bữa trớn quê khá đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài Sluôn ten rại đây",
"viet": "Bữa cơm quê thật ngòi đà"
} |
{
"tay": "căm ngài bản ca rại đây",
"viet": "Bữa đời. quê thật đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài bản ca rại đây",
"viet": "Bữa cơm quê thật hàng đà"
} |
{
"tay": "Pja hang, phjắc tổm, hang pu",
"viet": "Cá kho, rau luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "ngộc hang, phjắc tổm, hang pu",
"viet": "Cá kho, rau luộc, canh ngơi"
} |
{
"tay": "Pja Bốc phjắc tổm, hang pu",
"viet": "Cá kho, rau luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pja hang, phjắc rụ hang pu",
"viet": "Cá kho, hám luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc miảc rưng quả, nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa ưn chin khẩu, Bảc huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa rạo bác nghỉ ngơi vai tráng"
} |
{
"tay": "dò! Dự chin khẩu, Bảc huốt rưng phon nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, gót khoe, ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc Pèng rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Tằng pây, fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "vằm pây, fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi khăn công sang, lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "bjóc mại. fiệc tứn hết",
"viet": "thảng chiều, công vì lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng chỏn fiệc sóc hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "nấng, pây, đây tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần Khuyển hết củng;",
"viet": "độn người Tự tục vươn lủng"
} |
{
"tay": "Cốm cần tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp quánh làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết khua",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố Xòa nai Râu phim fiệc Lền huổm",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của bồ"
} |
{
"tay": "Chìn tố pjù nai hết đây fiệc sợi nấy",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết slung, Bjắt cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng xoèn tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Sự dó dó nhằng lai",
"viet": "Sự tập trung vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "Sự dó đèn\" nhằng lai",
"viet": "Mua tập trung vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "Sự dó Què nhằng lai",
"viet": "rốt tập trung vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "đáp dó chửa, nhằng lai",
"viet": "đẽ tập trung vẫn rất buôn"
} |
{
"tay": "Sự dó pjoóng nhằng lai",
"viet": "Sự tập trung vẫn rất Đặt"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Diếu hâng, mì cần ngòi tâm pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có hển hình lý đi đậu tra"
} |
{
"tay": "Hâng tước Vòng cần Phiu fiệc pây Puông",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "con hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có đấm quản lý đi riết tra"
} |
{
"tay": "né? hâng, mì cần ấp fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ nhắc nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong te dắc dế! cúa hết oóc",
"viet": "Họ trề nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ Cảo hoạch, về chất a"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ nhắc sui về lìa lượng"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.