translation dict |
|---|
{
"tay": "Cảng cuổn",
"viet": "xương xoắn"
} |
{
"tay": "Cảng",
"viet": "càng"
} |
{
"tay": "Cảng sloai Cảng đét",
"viet": "càng trưa càng nắng"
} |
{
"tay": "Cảng cỏ",
"viet": "nói chuyện"
} |
{
"tay": "Lai cần Cảng cỏ bjằng bjằng",
"viet": "nhiều người nói chuyện rầm rầm"
} |
{
"tay": "Cảng mjay",
"viet": "nói lái"
} |
{
"tay": "cảng pjẻ",
"viet": "nói ngược"
} |
{
"tay": "Cáng",
"viet": "cành"
} |
{
"tay": "Cáng",
"viet": "chi"
} |
{
"tay": "Cáng chà",
"viet": "cành dong"
} |
{
"tay": "Năm noòng luây Cáng chà",
"viet": "nước lũ cuốn cành dong"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "cây thân gỗ, cao to, cành thẳng"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "chim rừng có tiếng hót vang xa"
} |
{
"tay": "Canh hấy",
"viet": "canh tác"
} |
{
"tay": "Canh hấy",
"viet": "cày cấy"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "cao xương"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "lão"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "chú"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "tảng"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "thứ"
} |
{
"tay": "Cao lăng",
"viet": "thứ gì"
} |
{
"tay": "Cáo vá",
"viet": "khốn khổ"
} |
{
"tay": "Cần Cáo vá",
"viet": "người khốn khổ"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "khoeo chân"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "máy ép"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "máy cán"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo ỏi",
"viet": "máy ép mía"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo phải",
"viet": "cái máy cán bông"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "cán"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "ép"
} |
{
"tay": "Cảo phải",
"viet": "cán bông hạt"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "quấn chặt"
} |
{
"tay": "Sloong cái lền Cảo tó căn",
"viet": "hai sợi dây quấn chặt với nhau"
} |
{
"tay": "lương sloai Cảng đét",
"viet": "hửng trưa càng nắng"
} |
{
"tay": "Cảng đén Cảng đét",
"viet": "càng đèn càng nắng"
} |
{
"tay": "Cảng sloai bốc đét",
"viet": "càng trưa cạn nắng"
} |
{
"tay": "Cảng sloai Cảng van",
"viet": "càng trưa càng ngọt"
} |
{
"tay": "vặm cỏ",
"viet": "câm chuyện"
} |
{
"tay": "Cảng xằng",
"viet": "nói chưa"
} |
{
"tay": "mì cần Cảng cỏ bjằng bjằng",
"viet": "5 người nói chuyện rầm rầm"
} |
{
"tay": "Lai vằn Cảng cỏ bjằng bjằng",
"viet": "nhiều hôm nói chuyện rầm rầm"
} |
{
"tay": "Lai cần ngơ cỏ bjằng bjằng",
"viet": "nhiều người tưởng chuyện rầm rầm"
} |
{
"tay": "Lai cần Cảng cạ bjằng bjằng",
"viet": "nhiều người nói rằng rầm rầm"
} |
{
"tay": "Lai cần Cảng cỏ nặm bjằng",
"viet": "nhiều người nói chuyện đổ rầm"
} |
{
"tay": "Lai cần Cảng cỏ bjằng nặm",
"viet": "nhiều người nói chuyện rầm đổ"
} |
{
"tay": "cấu mjay",
"viet": "cầu lái"
} |
{
"tay": "Cảng đảy",
"viet": "nói tin"
} |
{
"tay": "lính pjẻ",
"viet": "dốc ngược"
} |
{
"tay": "cảng cằm",
"viet": "nói câu"
} |
{
"tay": "fẳn chà",
"viet": "miến dong"
} |
{
"tay": "Cáng lăng",
"viet": "cành sao"
} |
{
"tay": "pi noòng luây Cáng chà",
"viet": ", lũ cuốn cành dong"
} |
{
"tay": "Năm triều luây Cáng chà",
"viet": "nước triều cuốn cành dong"
} |
{
"tay": "Năm noòng cót Cáng chà",
"viet": "nước lũ ôm cành dong"
} |
{
"tay": "Năm noòng luây lồng chà",
"viet": "nước lũ cuốn dần dong"
} |
{
"tay": "Năm noòng luây Cáng liễu",
"viet": "nước lũ cuốn cành liễu"
} |
{
"tay": "lưu lò",
"viet": "– thân gỗ, cao to, cành thẳng"
} |
{
"tay": "Cáng xá",
"viet": "cây sai gỗ, cao to, cành thẳng"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "cây thân đinh cao to, cành thẳng"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "cây thân gỗ, ngọn to, cành thẳng"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "cây thân gỗ, cao chín cành thẳng"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "cây thân gỗ, cao to, ít thẳng"
} |
{
"tay": "lưu lò",
"viet": "- rừng có tiếng hót vang xa"
} |
{
"tay": "Cáng bai",
"viet": "chim cuốc có tiếng hót vang xa"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "chim rừng vang tiếng hót vang xa"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "chim rừng có nhạc hót vang xa"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "chim rừng có tiếng chào vang xa"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "chim rừng có tiếng hót ấm xa"
} |
{
"tay": "Cáng lò",
"viet": "chim rừng có tiếng hót vang thích"
} |
{
"tay": "pi hấy",
"viet": ", tác"
} |
{
"tay": "Canh mồn",
"viet": "canh tròn"
} |
{
"tay": "bân hấy",
"viet": "phôi cấy"
} |
{
"tay": "Canh nhí",
"viet": "cày nhí"
} |
{
"tay": "bân",
"viet": "phôi xương"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "cao ham"
} |
{
"tay": "lưu lăng",
"viet": "– gì"
} |
{
"tay": "Cao có",
"viet": "thứ nhóm"
} |
{
"tay": "cần vá",
"viet": "ai khổ"
} |
{
"tay": "Cáo a",
"viet": "khốn a"
} |
{
"tay": "khỏ Cáo vá",
"viet": "nghèo khốn khổ"
} |
{
"tay": "Cần moóc vá",
"viet": "người mù khổ"
} |
{
"tay": "Cần Cáo lưu",
"viet": "người khốn -"
} |
{
"tay": "slí",
"viet": "bốn chân"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "khoeo chằng"
} |
{
"tay": "rườn",
"viet": "gạch ép"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "máy giá"
} |
{
"tay": "cần",
"viet": "2015 cán"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "máy số"
} |
{
"tay": "lưu Cảo ỏi",
"viet": "– ép mía"
} |
{
"tay": "Nghé bâư ỏi",
"viet": "máy lá mía"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo mác",
"viet": "máy ép bưởi"
} |
{
"tay": "dủng Cảo phải",
"viet": "dùng máy cán bông"
} |
{
"tay": "Nghé bôm phải",
"viet": "cái mâm cán bông"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo khả",
"viet": "cái máy giết bông"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo phải",
"viet": "cái máy cán cát"
} |
{
"tay": "slíp phải",
"viet": "mười bông hạt"
} |
{
"tay": "Cảo pước",
"viet": "cán vỏ hạt"
} |
{
"tay": "Cảo phải",
"viet": "cán bông loại"
} |
{
"tay": "pai",
"viet": "phí chặt"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "quấn ống"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.