translation dict |
|---|
{
"tay": "Quằng ấu",
"viet": "loanh ninh"
} |
{
"tay": "xe què khảu oóc mại bấu pây đảy",
"viet": "xe quanh mãi không đi được"
} |
{
"tay": "quằng lục khảu oóc mại bấu pây đảy",
"viet": "loanh lạc mãi không đi được"
} |
{
"tay": "quằng què cạ oóc mại bấu pây đảy",
"viet": "loanh quanh bảo không đi được"
} |
{
"tay": "quằng què khảu lăng mại bấu pây đảy",
"viet": "loanh quanh mãi sao đi được"
} |
{
"tay": "quằng què khảu oóc len bấu pây đảy",
"viet": "loanh quanh mãi không chạy được"
} |
{
"tay": "quằng què khảu oóc mại xa pây đảy",
"viet": "loanh quanh mãi không đi tìm"
} |
{
"tay": "Quằng điện",
"viet": "xung điện"
} |
{
"tay": "Pây cuổi què tin pù nấy",
"viet": "đi chậm quanh chân núi này"
} |
{
"tay": "Pây quằng bại tin pù nấy",
"viet": "đi xung các chân núi này"
} |
{
"tay": "Pây quằng què bại pù nấy",
"viet": "đi xung quanh các núi này"
} |
{
"tay": "Pây quằng què tin mạ nấy",
"viet": "đi xung quanh chân ngựa này"
} |
{
"tay": "Pây quằng què tin pù chắng",
"viet": "đi xung quanh chân núi ="
} |
{
"tay": "mằn",
"viet": "củ măng"
} |
{
"tay": "Quắng",
"viet": "bọ tôm"
} |
{
"tay": "bươn",
"viet": "8 tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; vật phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm màn quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên hàn lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây sẵn để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại bảo nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để cản con vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt chín vật hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con voi hoặc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật buộc che chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc nằm chắn một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che mát một cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn bởi cái gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một điểm gì đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái góc đó"
} |
{
"tay": "Quặng",
"viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì vậy"
} |
{
"tay": "thôm pết",
"viet": "ao nhốt vịt"
} |
{
"tay": "quặng khướng",
"viet": "quây tơ vịt"
} |
{
"tay": "quặng pết",
"viet": "quây nhốt các"
} |
{
"tay": "đảy co phặc ngám chay",
"viet": "20 cây bí mới trồng lại"
} |
{
"tay": "quặng tồng phặc ngám chay",
"viet": "quây giống bí mới trồng lại"
} |
{
"tay": "quặng co vằn ngám chay",
"viet": "quây cây mai mới trồng lại"
} |
{
"tay": "quặng co phặc đeng chay",
"viet": "quây cây bí đỏ trồng lại"
} |
{
"tay": "quặng co phặc ngám tặt",
"viet": "quây cây bí mới đặt lại"
} |
{
"tay": "quặng co phặc ngám chay",
"viet": "quây cây bí mới trồng vừa"
} |
{
"tay": "chắng ám nâng",
"viet": "= một miếng"
} |
{
"tay": "Quặp chúp nâng",
"viet": "ngoạm mút miếng"
} |
{
"tay": "Quặp ám càng",
"viet": "ngoạm một hàm"
} |
{
"tay": "Quặp quặp",
"viet": "ăn liên tục"
} |
{
"tay": "Chin quặp quặp bấu lập ngòi cần",
"viet": "ăn liên tục không kịp nhìn ai"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "vẫy"
} |
{
"tay": "quắt mừ",
"viet": "vẫy tay"
} |
{
"tay": "quắt hang",
"viet": "vẫy đuôi"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "phất"
} |
{
"tay": "Quắt",
"viet": "vung"
} |
{
"tay": "Kha càm, khen quắt",
"viet": "chân bước tay vung"
} |
{
"tay": "Quắt qué",
"viet": "ve vẩy"
} |
{
"tay": "Tua ma quắt qué hang",
"viet": "con chó ve vẩy đuôi"
} |
{
"tay": "Quắt qué",
"viet": "vẫy vùng"
} |
{
"tay": "Poong lục đêch quắt qué chang nặm",
"viet": "bọn trẻ vẫy vùng dưới nước"
} |
{
"tay": "Quân",
"viet": "cây, quả bồ quân"
} |
{
"tay": "Quân",
"viet": "quân"
} |
{
"tay": "quân boong lầu",
"viet": "quân ta"
} |
{
"tay": "Tứn quân chẳng slân đăng mạ, hết xạ chắng lụ lọa slon slư",
"viet": "xuất quân mới buộc ràm ngựa, làm ông xã mới mầy mò học chữ"
} |
{
"tay": "Quây",
"viet": "xa"
} |
{
"tay": "Dú quây rườn",
"viet": "ở xa nhà"
} |
{
"tay": "Pây quây",
"viet": "đi xa"
} |
{
"tay": "Slíp pi noọng tàng quây bấu táy hua đuây tò tó",
"viet": "mười anh em đường xa không bằng người gần nhà chung ngõ"
} |
{
"tay": "Quây",
"viet": "lâu"
} |
{
"tay": "Nắm mừa quây rì",
"viet": "nghĩ về lâu dài"
} |
{
"tay": "Quây lậc",
"viet": "sâu xa"
} |
{
"tay": "Nằm hẩu quây lậc",
"viet": "nghĩ cho sâu xa"
} |
{
"tay": "Quây quảng",
"viet": "sâu rộng"
} |
{
"tay": "Cần mốc slấy quây quảng",
"viet": "người hiểu biết sâu rộng"
} |
{
"tay": "Quây rì",
"viet": "lâu dài"
} |
{
"tay": "Quây rì",
"viet": "sâu xa"
} |
{
"tay": "Quầy",
"viet": "màu tro, màu xám"
} |
{
"tay": "Ma khôn quầy",
"viet": "chó lông xám"
} |
{
"tay": "Quẩy",
"viet": "nghịch"
} |
{
"tay": "Nghé sluôn nấy mì tua hâu quẩy",
"viet": "cái vườn này có đứa nào nghịch"
} |
{
"tay": "xe quặp",
"viet": "xe liên tục"
} |
{
"tay": "Quặp cúa",
"viet": "ăn quà tục"
} |
{
"tay": "Quặp quặp",
"viet": "ăn liên sở"
} |
{
"tay": "Chin xá quặp bấu lập ngòi cần",
"viet": "ăn sai tục không kịp nhìn ai"
} |
{
"tay": "Chin quặp pác bấu lập ngòi cần",
"viet": "ăn liên mồm không kịp nhìn ai"
} |
{
"tay": "Chin quặp quặp ái lập ngòi cần",
"viet": "ăn liên tục muốn kịp nhìn ai"
} |
{
"tay": "Chin quặp quặp bấu nàn ngòi cần",
"viet": "ăn liên tục không nỡ nhìn ai"
} |
{
"tay": "Chin quặp quặp bấu lập thù cần",
"viet": "ăn liên tục không kịp thù ai"
} |
{
"tay": "Chin quặp quặp bấu lập ngòi láo",
"viet": "ăn liên tục không kịp nhìn tất"
} |
{
"tay": "quắt slỉn",
"viet": "vẫy váy"
} |
{
"tay": "í hang",
"viet": "i đuôi"
} |
{
"tay": "quắt ái",
"viet": "vẫy muốn"
} |
{
"tay": "bại càm, khen quắt",
"viet": "14 bước tay vung"
} |
{
"tay": "Kha pỉ khen quắt",
"viet": "chân so tay vung"
} |
{
"tay": "Kha càm, bấu quắt",
"viet": "chân bước thời vung"
} |
{
"tay": "Kha càm, khen kheo",
"viet": "chân bước tay xanh"
} |
{
"tay": "khổn qué",
"viet": "trầy vẩy"
} |
{
"tay": "Quắt báo",
"viet": "ve báo"
} |
{
"tay": "lồng ma quắt qué hang",
"viet": "linh chó ve vẩy đuôi"
} |
{
"tay": "Tua chả quắt qué hang",
"viet": "con giả ve vẩy đuôi"
} |
{
"tay": "Tua ma vẹn qué hang",
"viet": "con chó xăm vẩy đuôi"
} |
{
"tay": "Tua ma quắt cần hang",
"viet": "con chó ve ngậm đuôi"
} |
{
"tay": "Tua ma quắt qué lương",
"viet": "con chó ve vẩy vàng"
} |
{
"tay": "slam qué",
"viet": "3 vùng"
} |
{
"tay": "Quắt cần",
"viet": "vẫy số"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.