translation dict |
|---|
{
"tay": "Ná đảy ràu cạ mòn lăng",
"viet": "chớ có sầu bảo điều gì"
} |
{
"tay": "Ná đảy ràu hí dút lăng",
"viet": "chớ có sầu não chừ gì"
} |
{
"tay": "Ná đảy ràu hí mòn slim",
"viet": "chớ có sầu não điều tâm"
} |
{
"tay": "lưu",
"viet": "– một loại kiến thường lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên xem loại kiến thường lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một tộc kiến thường lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại chuối thường lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thích lấy trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường hấp trứng của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường lấy kem của nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường lấy trứng mỡ nó làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường lấy trứng của mực làm bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường lấy trứng của nó phá bánh"
} |
{
"tay": "Rày",
"viet": "tên một loại kiến thường lấy trứng của nó làm mắm"
} |
{
"tay": "quang rày",
"viet": "nai trứng kiến"
} |
{
"tay": "Pẻng slớ",
"viet": "bánh thờ kiến"
} |
{
"tay": "Pjạ hung",
"viet": "dao nấu mẻ"
} |
{
"tay": "Pjạ ray",
"viet": "dao bị vỡ"
} |
{
"tay": "tặc rạy",
"viet": "cáp liên tục"
} |
{
"tay": "Rạy chả",
"viet": "nói giả tục"
} |
{
"tay": "Rạy rạy",
"viet": "nói liên vì"
} |
{
"tay": "hải rạy rạy",
"viet": "biển liên tục"
} |
{
"tay": "Slắng cằm rạy",
"viet": "dặn lời tục"
} |
{
"tay": "Slắng rạy mạ",
"viet": "dặn liên mã"
} |
{
"tay": "ma rạy",
"viet": "khuỷu tay"
} |
{
"tay": "Rạy mà",
"viet": "luôn mong"
} |
{
"tay": "Hết rì rạy",
"viet": "làm dài tay"
} |
{
"tay": "Hết rạy mjề",
"viet": "làm luôn vợ"
} |
{
"tay": "phuối",
"viet": "pha sơn"
} |
{
"tay": "Rặc",
"viet": "cây dùng"
} |
{
"tay": "slí mạy rặc",
"viet": "hình cây sơn"
} |
{
"tay": "Loi mạy nà",
"viet": "lõi cây cấy"
} |
{
"tay": "bệnh rặc",
"viet": "bệnh sơn ăn"
} |
{
"tay": "Tầu kẻm",
"viet": "bị tố ăn"
} |
{
"tay": "Tầu rặc",
"viet": "bị sơn bẩn"
} |
{
"tay": "rặc cặp rặc",
"viet": "nách chật nách"
} |
{
"tay": "Slửa khóa rặc",
"viet": "áo quần nách"
} |
{
"tay": "Slửa cặp chá",
"viet": "áo chật giá"
} |
{
"tay": "lum chí rặc",
"viet": "sờ vào nách"
} |
{
"tay": "Chúc cờ rặc",
"viet": "cù cờ nách"
} |
{
"tay": "Chúc chí cáy",
"viet": "cù vào ổ"
} |
{
"tay": "mục rẹ",
"viet": "cằn nách"
} |
{
"tay": "Rặc chá",
"viet": "cái giá"
} |
{
"tay": "hứa rặc rẹ",
"viet": "hôi nách"
} |
{
"tay": "Khôn vi rẹ",
"viet": "lông chải"
} |
{
"tay": "mò au rằm",
"viet": "bò lấy cám"
} |
{
"tay": "Xâng chang rằm",
"viet": "dần dung cám"
} |
{
"tay": "Xâng au slư",
"viet": "dần lấy chữ"
} |
{
"tay": "lưu rằm tổm mu",
"viet": "– cám nấu cho lợn"
} |
{
"tay": "au ón tổm mu",
"viet": "lấy nõn nấu cho lợn"
} |
{
"tay": "au rằm bấu mu",
"viet": "lấy cám lo cho lợn"
} |
{
"tay": "au rằm tổm áp",
"viet": "lấy cám nấu tắm lợn"
} |
{
"tay": "au rằm tổm mu",
"viet": "lấy cám nấu cho chồng"
} |
{
"tay": "nặm rằm slửa khóa",
"viet": "thấm ướt quần áo"
} |
{
"tay": "Phôn nặm slửa khóa",
"viet": "mưa ngập quần áo"
} |
{
"tay": "Phôn rằm hứa khóa",
"viet": "mưa ướt đẫm áo"
} |
{
"tay": "Phôn rằm slửa áp",
"viet": "mưa ướt quần tắm"
} |
{
"tay": "khân rằm đang",
"viet": "khăn hôi ướt hết mình"
} |
{
"tay": "Hứa bấu đang",
"viet": "mồ nổi ướt hết mình"
} |
{
"tay": "Hứa rằm mèng",
"viet": "mồ hôi đốt hết mình"
} |
{
"tay": "Hứa rằm đang",
"viet": "mồ hôi ướt vì mình"
} |
{
"tay": "Hứa rằm đang",
"viet": "mồ hôi ướt hết đáy"
} |
{
"tay": "lộm mu",
"viet": "ngã ba soi"
} |
{
"tay": "Rằm phi",
"viet": "cây ma soi"
} |
{
"tay": "Rằm mu",
"viet": "cây ba kép"
} |
{
"tay": "noọc slộp",
"viet": "sân sũng"
} |
{
"tay": "rằm khoái",
"viet": "ướt nhanh"
} |
{
"tay": "khóa rằm slộp",
"viet": "quần ướt sũng"
} |
{
"tay": "Slửa tển slộp",
"viet": "áo ngắn sũng"
} |
{
"tay": "Slửa rằm nam",
"viet": "áo ướt nam"
} |
{
"tay": "rằm rẹp",
"viet": "nhèm nhèm"
} |
{
"tay": "Rằm khoái",
"viet": "ướt nhanh"
} |
{
"tay": "slao rằm rẹp",
"viet": "cô ướt nhèm"
} |
{
"tay": "Tha thây rẹp",
"viet": "mắt cày nhèm"
} |
{
"tay": "Tha rằm sloong",
"viet": "mắt ướt đôi"
} |
{
"tay": "tua rựt",
"viet": "vật bất thình lình"
} |
{
"tay": "Rằm chộc",
"viet": "bỗng, chọc thình lình"
} |
{
"tay": "Rằm rựt",
"viet": "bỗng, bất sở lình"
} |
{
"tay": "Rằm rựt",
"viet": "bỗng, bất thình vì"
} |
{
"tay": "rằm rựt tèo pây",
"viet": "bất thình lình nhảy đi"
} |
{
"tay": "rằm rựt chứ thâng",
"viet": "bỗng nhớ tới"
} |
{
"tay": "Răm",
"viet": "chén"
} |
{
"tay": "răm kỉ tón",
"viet": "chén mấy bữa"
} |
{
"tay": "Rặm",
"viet": "dồn"
} |
{
"tay": "Rặm rặm",
"viet": "đến nơi"
} |
{
"tay": "Sloong vằn them le nèn rặm rặm",
"viet": "hai ngày nữa là tết đến nơi rồi"
} |
{
"tay": "Rặm rặm",
"viet": "sầm sập"
} |
{
"tay": "Đăm rặm rặm",
"viet": "tối sầm sập"
} |
{
"tay": "Răn",
"viet": "nghiền"
} |
{
"tay": "răn thúa kheo",
"viet": "nghiền đỗ xanh"
} |
{
"tay": "Răn",
"viet": "tiện"
} |
{
"tay": "Răng",
"viet": "lăng"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "ổ"
} |
{
"tay": "rằng cáy",
"viet": "ổ gà"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "tổ"
} |
{
"tay": "rằng nộc",
"viet": "tổ chim"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "đõ"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "mạng"
} |
{
"tay": "rằng xao",
"viet": "mạng nhện"
} |
{
"tay": "Rằng",
"viet": "đàn"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.