translation dict |
|---|
{
"tay": "vằn tua cáy",
"viet": "2 con gà"
} |
{
"tay": "slam quan cáy",
"viet": "ba chàng gà"
} |
{
"tay": "slam tua eo",
"viet": "ba con đĩ"
} |
{
"tay": "lộm slam",
"viet": "ngã ba"
} |
{
"tay": "slíp kỉ",
"viet": "mười vài"
} |
{
"tay": "chắng pác",
"viet": "= trăm"
} |
{
"tay": "slam lé",
"viet": "ba lẻ"
} |
{
"tay": "pây dờ",
"viet": "lúc ba giờ"
} |
{
"tay": "Slam cò",
"viet": "nấm cổ giờ"
} |
{
"tay": "Slam dờ",
"viet": "nấm ba khía"
} |
{
"tay": "slam coóc",
"viet": "tam giác"
} |
{
"tay": "Slam nhất",
"viet": "tam nhất"
} |
{
"tay": "mặt khẩu slan",
"viet": "hạt gạo"
} |
{
"tay": "tây táng slan",
"viet": "túi tự"
} |
{
"tay": "xâng coóc chắng oóc slan",
"viet": "sàng thóc mới làm ra gạo"
} |
{
"tay": "mì khẩu chắng oóc slan",
"viet": "có gạo mới làm ra gạo"
} |
{
"tay": "mì coóc đo oóc slan",
"viet": "có thóc đủ làm ra gạo"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng mà slan",
"viet": "có thóc mới mong ra gạo"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc slâu",
"viet": "có thóc mới làm sạch gạo"
} |
{
"tay": "mì coóc chắng oóc slan",
"viet": "có thóc mới làm ra sao"
} |
{
"tay": "mì cuôi",
"viet": "4 sọt"
} |
{
"tay": "slan lăng",
"viet": "đan sao"
} |
{
"tay": "xao nhương rằng",
"viet": "nhện nhồi tơ"
} |
{
"tay": "xao slan xáy",
"viet": "nhện chăng trứng"
} |
{
"tay": "mèng slan quéng",
"viet": "ong làm kén"
} |
{
"tay": "mọn xa quéng",
"viet": "tằm tìm kén"
} |
{
"tay": "mọn slan pài",
"viet": "tằm làm cỗ"
} |
{
"tay": "Khẩu slán",
"viet": "cơm rời"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "tơi"
} |
{
"tay": "đin slán",
"viet": "đất tơi"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "tở"
} |
{
"tay": "Khẩu sluy slán",
"viet": "bánh bỏng bị tở ra"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "tan"
} |
{
"tay": "Moóc slán",
"viet": "sương tan"
} |
{
"tay": "slán lẩu",
"viet": "tan đám cưới"
} |
{
"tay": "slán chè",
"viet": "tan đám cưới"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "phân tán"
} |
{
"tay": "slán họp, táng cần táng mừa rườn",
"viet": "tan họp ai về nhà nấy"
} |
{
"tay": "Slán slác",
"viet": "tan tác, tán loạn"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "slang",
"viet": "con báo"
} |
{
"tay": "Slảng",
"viet": "cựa, cựa quậy"
} |
{
"tay": "nòn bấu đảy slảng",
"viet": "nằm không được cựa quậy"
} |
{
"tay": "Slảng",
"viet": "giãy"
} |
{
"tay": "slảng thai",
"viet": "giãy chết"
} |
{
"tay": "Slảnh",
"viet": "tỉnh"
} |
{
"tay": "slảnh Thái Nguyên",
"viet": "tỉnh Thái Nguyên"
} |
{
"tay": "Slảnh",
"viet": "phố xá"
} |
{
"tay": "cần dú slảnh",
"viet": "người thành phố"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "con gái, nữ thanh niên"
} |
{
"tay": "đây slao",
"viet": "xinh gái"
} |
{
"tay": "slao báo mà lỉn hội",
"viet": "gái trai về dự hội"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "chị"
} |
{
"tay": "slao pây họp lo",
"viet": "chị đi họp à?"
} |
{
"tay": "Slao",
"viet": "sao, chép"
} |
{
"tay": "slao teo",
"viet": "chép lại"
} |
{
"tay": "slao báo",
"viet": "gái trai"
} |
{
"tay": "Bươn chiêng slao báo mà lỉn hội",
"viet": "tháng giêng gái trai đến vui hội"
} |
{
"tay": "Slao nóm",
"viet": "thiếu nữ"
} |
{
"tay": "nàn slán",
"viet": "nỡ rời"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài",
"viet": "cơm trưa"
} |
{
"tay": "nà slán",
"viet": "xốp tơi"
} |
{
"tay": "đin dom",
"viet": "đất dành"
} |
{
"tay": "búng sluy slán",
"viet": "vùng bỏng bị tở ra"
} |
{
"tay": "Khẩu lương slán",
"viet": "bánh vàng bị tở ra"
} |
{
"tay": "Khẩu sluy đăm",
"viet": "bánh bỏng đen tở ra"
} |
{
"tay": "Khẩu sluy slán",
"viet": "bánh bỏng bị lộ ra"
} |
{
"tay": "Khẩu sluy slán",
"viet": "bánh bỏng bị tở chỗ"
} |
{
"tay": "quá slán",
"viet": "băng tan"
} |
{
"tay": "Moóc slan",
"viet": "sương chăng"
} |
{
"tay": "xe lẩu",
"viet": "xe đám cưới"
} |
{
"tay": "slán hết",
"viet": "tan kiểu cưới"
} |
{
"tay": "slán lẩu",
"viet": "tan đám đêm"
} |
{
"tay": "tào chè",
"viet": "đãi đám cưới"
} |
{
"tay": "slán cúa",
"viet": "tan đồ cưới"
} |
{
"tay": "slán chè",
"viet": "tan đám tại"
} |
{
"tay": "nam",
"viet": "nam tán"
} |
{
"tay": "Slán",
"viet": "phân cần"
} |
{
"tay": "slán slán táng cần táng mừa rườn",
"viet": "tan tan ai về nhà nấy"
} |
{
"tay": "slán họp, xong cần táng mừa rườn",
"viet": "tan họp xong về nhà nấy"
} |
{
"tay": "slán họp, táng tua táng mừa rườn",
"viet": "tan họp ai toà nhà nấy"
} |
{
"tay": "slán họp, táng cần cần mừa rườn",
"viet": "tan họp ai về kẻ nấy"
} |
{
"tay": "slán họp, táng cần táng lặp rườn",
"viet": "tan họp ai về nhà đón"
} |
{
"tay": "vi slác",
"viet": "vi tác, tán loạn"
} |
{
"tay": "Slán phường",
"viet": "tan phường tán loạn"
} |
{
"tay": "Slán slác",
"viet": "tan tác, hoà loạn"
} |
{
"tay": "Slán slác",
"viet": "tan tác, tán gỗ"
} |
{
"tay": "mì bên xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "mào bay đàn gà tan tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca chích xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ chích đàn gà tan tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên chắng cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay = gà tan tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá nộc slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn hót tan tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy bôn slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà diệt tác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán nhác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà tan rác mỗi nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác lưu tua",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác – nơi một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti rù",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi lỗ một con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi nơi mỗi con"
} |
{
"tay": "ca bên xá cáy slán slác ti tua",
"viet": "quạ bay đàn gà tan tác mỗi nơi một vực"
} |
{
"tay": "slang",
"viet": "con la"
} |
{
"tay": "bại",
"viet": "10 cựa quậy"
} |
{
"tay": "Slảng",
"viet": "cựa, vừa quậy"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.