translation dict |
|---|
{
"tay": "án",
"viet": "đếm gián"
} |
{
"tay": "Sláp",
"viet": "con nhớ"
} |
{
"tay": "Páo noọc",
"viet": "nói ngoài"
} |
{
"tay": "bươn cần páo sláp tó căn",
"viet": "8 người nói nhỏ với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong slon páo sláp tó căn",
"viet": "hai lớp nói nhỏ với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần mèo sláp tó căn",
"viet": "hai người mèo nhỏ với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo thương tó căn",
"viet": "hai người nói mật với nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo sláp chắc căn",
"viet": "hai người nói nhỏ hiểu nhau"
} |
{
"tay": "Sloong cần páo sláp tó sloong",
"viet": "hai người nói nhỏ với khoảng"
} |
{
"tay": "slan",
"viet": "đan cót"
} |
{
"tay": "Slát",
"viet": "tấm thu"
} |
{
"tay": "bấu pjói slát",
"viet": "sa trải cót"
} |
{
"tay": "rườn vi slát",
"viet": "nhà vi cót"
} |
{
"tay": "rườn pjói chỉa",
"viet": "nhà trải giấy"
} |
{
"tay": "chẳm khảu kha pây",
"viet": "chạm vào chân"
} |
{
"tay": "slạt bấu kha pây",
"viet": "nện chống chân"
} |
{
"tay": "slạt khảu á pây",
"viet": "nện vào đấy"
} |
{
"tay": "rì tón nâng",
"viet": "dài một bữa"
} |
{
"tay": "slạt ô nâng",
"viet": "đớp ô bữa"
} |
{
"tay": "slạt tón sloong",
"viet": "đớp một khoảng"
} |
{
"tay": "lưu",
"viet": "– thu hoạch"
} |
{
"tay": "Slau",
"viet": "thu, chuyên hoạch"
} |
{
"tay": "Slau",
"viet": "thu, thu triển"
} |
{
"tay": "bắp nà",
"viet": "tỉa hoạch lúa"
} |
{
"tay": "slau pây",
"viet": "thu trà lúa"
} |
{
"tay": "slau nà",
"viet": "thu hoạch trình"
} |
{
"tay": "triệu chèn thỏe",
"viet": "triệu tiền thuế"
} |
{
"tay": "slau rọ thỏe",
"viet": "thu rõ thuế"
} |
{
"tay": "slau chèn đảy",
"viet": "thu tiền đối"
} |
{
"tay": "nam mác nẻng",
"viet": "nam sa nhân"
} |
{
"tay": "slau lùa nẻng",
"viet": "hái dâu nhân"
} |
{
"tay": "slau mác pắt",
"viet": "hái sa cườm"
} |
{
"tay": "pát slặp",
"viet": "bát thập"
} |
{
"tay": "Slau xẳn",
"viet": "thu gọn"
} |
{
"tay": "khai slặp slửa khóa",
"viet": "bán thập quần áo"
} |
{
"tay": "slau tiểng slửa khóa",
"viet": "thu âm quần áo"
} |
{
"tay": "slau slặp phượng khóa",
"viet": "thu thập hoàng áo"
} |
{
"tay": "slau slặp slửa slam",
"viet": "thu thập quần tam"
} |
{
"tay": "xít slặp",
"viet": "lau dọn"
} |
{
"tay": "Slau pé",
"viet": "thu hồ"
} |
{
"tay": "xít slặp thú pát",
"viet": "lau dọn bát đũa"
} |
{
"tay": "slau khoen thú pát",
"viet": "thu treo bát đũa"
} |
{
"tay": "slau slặp nhác pát",
"viet": "thu dọn rác đũa"
} |
{
"tay": "slau slặp thú khoái",
"viet": "thu dọn bát nhanh"
} |
{
"tay": "kha slặp",
"viet": "xứng tầm"
} |
{
"tay": "Slau đảy",
"viet": "sưu thưởng"
} |
{
"tay": "lưu slặp au pây",
"viet": "– mang đi"
} |
{
"tay": "slau cạ au pây",
"viet": "cuỗm cứ đi"
} |
{
"tay": "slau slặp tôc pây",
"viet": "cuỗm mang vớ"
} |
{
"tay": "au tan",
"viet": "quy hoạch"
} |
{
"tay": "Slau cần",
"viet": "thu hộ"
} |
{
"tay": "lưu tan nà rây",
"viet": "– hoạch ruộng nương"
} |
{
"tay": "slau tiểng nà rây",
"viet": "thu âm ruộng nương"
} |
{
"tay": "slau tan bắp rây",
"viet": "thu hoạch ngô nương"
} |
{
"tay": "slau tan nà bấu",
"viet": "thu hoạch ruộng thời"
} |
{
"tay": "slau chén",
"viet": "chén"
} |
{
"tay": "slau chén tón nâng",
"viet": "chén một bữa"
} |
{
"tay": "Slảu",
"viet": "cái"
} |
{
"tay": "vài slảu",
"viet": "trâu cái tơ"
} |
{
"tay": "bẻ slảu",
"viet": "dê cái"
} |
{
"tay": "slay",
"viet": "dây"
} |
{
"tay": "bấu tó slay xáu mầu",
"viet": "không dây với mày"
} |
{
"tay": "Sláy",
"viet": "bé, nhỏ"
} |
{
"tay": "đếch sláy",
"viet": "trẻ nhỏ"
} |
{
"tay": "Rườn sláy",
"viet": "nhà nhỏ"
} |
{
"tay": "Sláy mạy",
"viet": "lúa tám thơm"
} |
{
"tay": "Sláy phjét",
"viet": "bé tí"
} |
{
"tay": "Tua mu sláy phjét",
"viet": "con lợn bé tí"
} |
{
"tay": "Sláy slít",
"viet": "bé nhỏ, bé tí teo"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "màu sắc"
} |
{
"tay": "slắc đeng",
"viet": "màu đỏ"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "nước da"
} |
{
"tay": "slắc nựa khao đáo",
"viet": "nước da trắng hồng"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "mắc"
} |
{
"tay": "nghé mác slắc dú cáng mạy",
"viet": "quả rơi bị mắc ở cành cây"
} |
{
"tay": "ám nựa slắc dú ngàm khẻo",
"viet": "miếng thịt bị mắc ở kẽ răng"
} |
{
"tay": "Slắc",
"viet": "một, chừng một"
} |
{
"tay": "Pây liệu slắc văn",
"viet": "đi chơi chừng một ngày thì đi"
} |
{
"tay": "xằng hăn slắc pày",
"viet": "chưa thấy một lần nào"
} |
{
"tay": "nắm mà thâng slắc pày",
"viet": "chưa đến nơi lần nào"
} |
{
"tay": "Slắc bát",
"viet": "một lần nào cả"
} |
{
"tay": "bấu chúng slắc bát",
"viet": "không trúng phát nào cả"
} |
{
"tay": "pây háng slắc bát lẹ pây",
"viet": "đi chợ một lần thì đi"
} |
{
"tay": "Slắc ỉ",
"viet": "tí nào"
} |
{
"tay": "phuối bấu mẹn slắc ỉ",
"viet": "nói không đúng tí nào"
} |
{
"tay": "Chin nặm slắc mjặc",
"viet": "uống nước bị sặc"
} |
{
"tay": "xằng thâng tỉ slắc pày",
"viet": "chưa đến chỗ đó lần nào"
} |
{
"tay": "lưu chén tón nâng",
"viet": "– một bữa"
} |
{
"tay": "slau cúa tón nâng",
"viet": "chén sản bữa"
} |
{
"tay": "slau chén pày nâng",
"viet": "chén một lần"
} |
{
"tay": "slam slảu",
"viet": "3 cái tơ"
} |
{
"tay": "vài chả",
"viet": "trâu giả tơ"
} |
{
"tay": "vài slảu",
"viet": "trâu cái đứng"
} |
{
"tay": "bẻ đeng",
"viet": "dê đỏ"
} |
{
"tay": "tam tó slay xáu mầu",
"viet": "nối dây với mày"
} |
{
"tay": "bấu cò slay xáu mầu",
"viet": "không ghen với mày"
} |
{
"tay": "bấu tó cần xáu mầu",
"viet": "không dây cần mày"
} |
{
"tay": "bấu tó slay quặc mầu",
"viet": "không dây với thoại"
} |
{
"tay": "mì",
"viet": "5 nhỏ"
} |
{
"tay": "Sláy",
"viet": "bé, vâng"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.