translation
dict
{ "tay": "slấy lượn", "viet": "người sáng tác bài bán lượn" }
{ "tay": "slấy lượn", "viet": "người sáng tác bài hát do" }
{ "tay": "cần fu", "viet": "nữ phụ" }
{ "tay": "Slấy xa", "viet": "sư tìm" }
{ "tay": "thổ slư", "viet": "nghề giáo" }
{ "tay": "Slấy á", "viet": "thầy ạ" }
{ "tay": "năng bồ slư dú bản", "viet": "làm bồ giáo ở bản" }
{ "tay": "năng slấy lỉn dú bản", "viet": "làm thầy trò ở bản" }
{ "tay": "năng slấy slư caiz bản", "viet": "làm thầy giáo quản bản" }
{ "tay": "năng slấy slư dú nẩy", "viet": "làm thầy giáo ở đây" }
{ "tay": "cần táng chắc mốc", "viet": "ai tự biết lòng chàng" }
{ "tay": "slậy chăn chắc mốc", "viet": "chàng thật biết lòng chàng" }
{ "tay": "slậy táng tuẩy mốc", "viet": "chàng tự soi lòng chàng" }
{ "tay": "slậy táng chắc vẽ", "viet": "chàng tự biết vẽ chàng" }
{ "tay": "slậy táng chắc mốc", "viet": "chàng tự biết lòng nhờ" }
{ "tay": "ti", "viet": "nơi ở" }
{ "tay": "Sle", "viet": "để, chăm" }
{ "tay": "muộn sléc sle tềng choòng", "viet": "gập sách để trên bàn" }
{ "tay": "Con chan sle tềng choòng", "viet": "quyển đĩa để trên bàn" }
{ "tay": "Con sléc càu tềng choòng", "viet": "quyển sách cầm trên bàn" }
{ "tay": "Con sléc sle bặng choòng", "viet": "quyển sách để tựa bàn" }
{ "tay": "Con sléc sle tềng hòm", "viet": "quyển sách để trên tủ" }
{ "tay": "tặt pha noọc tu", "viet": "đặt vách ngoài cửa" }
{ "tay": "tặt sle pjạ tu", "viet": "đặt ở chuôi cửa" }
{ "tay": "tặt sle noọc kho", "viet": "đặt ở ngoài kho" }
{ "tay": "slư khảu sléc sle chứ", "viet": "chữ vào vở cho nhớ" }
{ "tay": "Biên cằm sléc sle chứ", "viet": "ghi lời vở cho nhớ" }
{ "tay": "Biên khảu mì sle chứ", "viet": "ghi vào dấu cho nhớ" }
{ "tay": "Biên khảu sléc táng chứ", "viet": "ghi vào vở tự nhớ" }
{ "tay": "Biên khảu sléc sle slấy", "viet": "ghi vào vở cho thầy" }
{ "tay": "coi au sle", "viet": "hãy dành" }
{ "tay": "Dom choòng sle", "viet": "để bàn" }
{ "tay": "cấu bại cần mì rèng", "viet": "cầu cho mọi người mạnh khỏe" }
{ "tay": "sle lục cần mì rèng", "viet": "để khen mọi người mạnh khỏe" }
{ "tay": "sle bại cần mì rèng", "viet": "để cho loài người mạnh khỏe" }
{ "tay": "sle bại cần lộm rèng", "viet": "để cho mọi ngã mạnh khỏe" }
{ "tay": "sle bại cần mì ma", "viet": "để cho mọi người cắn khỏe" }
{ "tay": "sle bại cần mì rèng", "viet": "để cho mọi người mạnh dần" }
{ "tay": "tan liêm", "viet": "hái diêm" }
{ "tay": "slẻ mầu", "viet": "que mày" }
{ "tay": "lụ quạt", "viet": "hoặc quạt" }
{ "tay": "slẻ cồm", "viet": "nan sắc" }
{ "tay": "ô lưởng", "viet": "ô ô" }
{ "tay": "slẻ mồn", "viet": "gọng tròn" }
{ "tay": "dèn", "viet": "chìa song" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "chấn án" }
{ "tay": "slí táng chặc", "viet": "hình song cửa sổ" }
{ "tay": "slẻ kê chặc", "viet": "chấn kê cửa sổ" }
{ "tay": "slẻ táng cốp", "viet": "chấn song nhật sổ" }
{ "tay": "slẻ táng chặc", "viet": "chấn song cửa ngoại" }
{ "tay": "tái tuyện", "viet": "ngoại truyện" }
{ "tay": "slẻ kheo", "viet": "viết xanh" }
{ "tay": "í", "viet": "i tác" }
{ "tay": "Slẻ", "viet": "sáng đốm" }
{ "tay": "khêm slút", "viet": "kim slút" }
{ "tay": "Slẻ chá", "viet": "đúc giá" }
{ "tay": "slém lừm thương", "viet": "thèm quên đường" }
{ "tay": "slém nặm tằng", "viet": "thèm nước thường" }
{ "tay": "khướng", "viet": "tơ then" }
{ "tay": "Slen", "viet": "cái móng" }
{ "tay": "dủng slen tu dú coóc rườn", "viet": "dùng then cửa để ở góc nhà" }
{ "tay": "ăn thông tu dú coóc rườn", "viet": "cái thông cửa để ở góc nhà" }
{ "tay": "ăn slen cằm dú coóc rườn", "viet": "cái then câu để ở góc nhà" }
{ "tay": "ăn slen tu hin coóc rườn", "viet": "cái then cửa đá ở góc nhà" }
{ "tay": "ăn slen tu dú củ rườn", "viet": "cái then cửa để cất góc nhà" }
{ "tay": "ăn slen tu dú coóc quây", "viet": "cái then cửa để ở xa nhà" }
{ "tay": "ăn slen tu dú coóc rườn", "viet": "cái then cửa để ở góc khuất" }
{ "tay": "Slen", "viet": "cài" }
{ "tay": "slen tu khảu", "viet": "cài cửa vào" }
{ "tay": "Sleng", "viet": "sinh, đẻ" }
{ "tay": "sleng lục nhình", "viet": "sinh con trai" }
{ "tay": "Vằn sleng", "viet": "ngày sinh" }
{ "tay": "Sleng", "viet": "trống, đực" }
{ "tay": "vài sleng", "viet": "trâu đực" }
{ "tay": "Sleng slảo", "viet": "cây thanh thảo" }
{ "tay": "Slẻo", "viet": "khâu, khâu vắt" }
{ "tay": "slẻo ròi phá", "viet": "khâu vết mổ" }
{ "tay": "Sléo", "viet": "thêu" }
{ "tay": "sléo mon hua", "viet": "thêu gối" }
{ "tay": "sléo tua nộc", "viet": "thêu con chim" }
{ "tay": "Sléo", "viet": "dáng thanh, dong dỏng" }
{ "tay": "Cần đang sléo", "viet": "người có dáng dong dỏng" }
{ "tay": "Slép", "viet": "kẹp" }
{ "tay": "Hán slép", "viet": "ngỗng kẹp" }
{ "tay": "Slép", "viet": "mổ" }
{ "tay": "Cáy tò slép", "viet": "gà mổ nhau" }
{ "tay": "Slép", "viet": "thèm, thèm thuồng" }
{ "tay": "slép au của hâu", "viet": "thèm thuồng lấy của người ta" }
{ "tay": "mèo slép pja", "viet": "mèo thèm cá" }
{ "tay": "Slép", "viet": "xót" }
{ "tay": "Ròi khát tầu nặm slép", "viet": "vết đứt bị nước thấm xót" }
{ "tay": "Chin mác slổm mốc slép", "viet": "ăn của chua xót ruột" }
{ "tay": "Slép", "viet": "cay" }
{ "tay": "Mốc nòn tha slép", "viet": "buồn ngủ cay mắt" }
{ "tay": "slép slịu", "viet": "the thé" }
{ "tay": "Tua nẩy phuối tiểng slép slịu", "viet": "con này nói giọng the thé" }
{ "tay": "Sli", "viet": "tơ" }
{ "tay": "sli mọn", "viet": "chỉ tơ tằm" }
{ "tay": "Sli", "viet": "chỉ màu" }
{ "tay": "them tu khảu", "viet": "thêm cửa vào" }