translation
dict
{ "tay": "Chài dự táng răng noọng dự", "viet": "anh mua khác nào em mua" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "trạng, trạng nguyên" }
{ "tay": "thi đảy tạng", "viet": "thi đỗ trạng nguyên" }
{ "tay": "tạng quy dú nả vua tình tấu", "viet": "trạng quỳ trước mặt vua trình tấu" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "máng tháo nước" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "dáng" }
{ "tay": "ти tạng rì", "viet": "lợn dáng dài thân" }
{ "tay": "Tao", "viet": "cây đao" }
{ "tay": "Tào", "viet": "cây đào" }
{ "tay": "bjoóc tào", "viet": "hoa đào" }
{ "tay": "mác tào", "viet": "quả đào" }
{ "tay": "Tào", "viet": "đào" }
{ "tay": "tào xum nặm mạy", "viet": "đào hố trồng cây" }
{ "tay": "Tào", "viet": "vo" }
{ "tay": "tào khẩu", "viet": "vo gạo" }
{ "tay": "Tào", "viet": "đãi" }
{ "tay": "tào thúa", "viet": "đãi đỗ" }
{ "tay": "Tào fu", "viet": "đậu phụ" }
{ "tay": "Tao", "viet": "thầy cúng" }
{ "tay": "Tạo lị", "viet": "lí lẽ, đạo lí" }
{ "tay": "Hết bấu mì tạo lị", "viet": "làm không đúng đạo lí" }
{ "tay": "Tao thất", "viet": "ngược, trái ngược" }
{ "tay": "hắc tao thất", "viet": "bẻ ngược lại" }
{ "tay": "khoen kha tao thất", "viet": "treo chân ngược lên" }
{ "tay": "Tao tinh", "viet": "con cung quăng, bọ gậy" }
{ "tay": "Rườn táo", "viet": "nhà đổ" }
{ "tay": "Táo ngáng", "viet": "ngã chồng kềnh" }
{ "tay": "Táo ngáng", "viet": "ngã gục, chống kềnh" }
{ "tay": "vài lằn táo ngáng", "viet": "trâu ngã chồng kềnh" }
{ "tay": "Táo tính", "viet": "đổ ngổn ngang" }
{ "tay": "Táng mì", "viet": "khác điều khác gì" }
{ "tay": "Táng răng", "viet": "khác nào, hợp gì" }
{ "tay": "Táng răng", "viet": "khác nào, khác các" }
{ "tay": "pỉ xảu noọng táng răng", "viet": "so với em khác gì nhau" }
{ "tay": "chài ngơ noọng táng răng", "viet": "anh tưởng em khác gì nhau" }
{ "tay": "chài xảu mjề táng răng", "viet": "anh với vợ khác gì nhau" }
{ "tay": "chài xảu noọng bấu răng", "viet": "anh với em chấp gì nhau" }
{ "tay": "chài xảu noọng táng ca", "viet": "anh với em khác hệt nhau" }
{ "tay": "chài xảu noọng táng răng", "viet": "anh với em khác gì khiến" }
{ "tay": "nắt dự táng răng noọng dự", "viet": "thích mua khác nào em mua" }
{ "tay": "Chài cạ táng răng noọng dự", "viet": "anh bảo khác nào em mua" }
{ "tay": "Chài dự lưu răng noọng dự", "viet": "anh mua cốc nào em mua" }
{ "tay": "Chài dự táng đây noọng dự", "viet": "anh mua khác hẳn em mua" }
{ "tay": "Chài dự táng răng te dự", "viet": "anh mua khác nào họ mua" }
{ "tay": "Chài dự táng răng noọng lá", "viet": "anh mua khác nào em chứ" }
{ "tay": "lụ", "viet": "hoặc trạng nguyên" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "trạng, trọng nguyên" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "trạng, trạng trai" }
{ "tay": "thi lồng tạng", "viet": "thi cống trạng nguyên" }
{ "tay": "thi đảy vi", "viet": "thi đỗ vi nguyên" }
{ "tay": "thi đảy tạng", "viet": "thi đỗ trạng tế" }
{ "tay": "qui quy dú nả vua tình tấu", "viet": "quỳ quỳ trước mặt vua trình tấu" }
{ "tay": "tạng cuổi dú nả vua tình tấu", "viet": "trạng ngự trước mặt vua trình tấu" }
{ "tay": "tạng quy slẹp nả vua tình tấu", "viet": "trạng quỳ xấp mặt vua trình tấu" }
{ "tay": "tạng quy dú đén vua tình tấu", "viet": "trạng quỳ trước đèn vua trình tấu" }
{ "tay": "tạng quy dú nả xá tình tấu", "viet": "trạng quỳ trước mặt đàn trình tấu" }
{ "tay": "tạng quy dú nả vua triều tấu", "viet": "trạng quỳ trước mặt vua tâu tấu" }
{ "tay": "tạng quy dú nả vua tình óoc", "viet": "trạng quỳ trước mặt vua trình lệnh" }
{ "tay": "coi", "viet": "sẽ tháo nước" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "máng chờ nước" }
{ "tay": "Tạng", "viet": "máng tháo giải" }
{ "tay": "xe tạng rì", "viet": "xe dáng dài thân" }
{ "tay": "ти nhuốt rì", "viet": "lợn râu dài thân" }
{ "tay": "ти tạng đảy", "viet": "lợn dáng độc thân" }
{ "tay": "ти tạng rì", "viet": "lợn dáng dài móng" }
{ "tay": "xa", "viet": "kiếm đao" }
{ "tay": "Tao", "viet": "cây loài" }
{ "tay": "vằn", "viet": "mai đào" }
{ "tay": "Tào", "viet": "cây trái" }
{ "tay": "pù tào", "viet": "điệp đào" }
{ "tay": "bjoóc cồm", "viet": "hoa sắc" }
{ "tay": "tiên tào", "viet": "tiên đào" }
{ "tay": "mác tiểng", "viet": "quả chuông" }
{ "tay": "hết xum nặm mạy", "viet": "tạo hố trồng cây" }
{ "tay": "tào quền nặm mạy", "viet": "đào huyệt trồng cây" }
{ "tay": "tào xum ngàu mạy", "viet": "đào hố bóng cây" }
{ "tay": "tào xum nặm qua", "viet": "đào hố trồng dưa" }
{ "tay": "nhù khẩu", "viet": "rơm gạo" }
{ "tay": "tào mồn", "viet": "vo tròn" }
{ "tay": "thỏ thúa", "viet": "dĩ đỗ" }
{ "tay": "tào đây", "viet": "đãi thiện" }
{ "tay": "Tào màu", "viet": "đậu màu" }
{ "tay": "luộc", "viet": "heo cúng" }
{ "tay": "Tao", "viet": "thầy gặp" }
{ "tay": "mác lị", "viet": "cà lẽ, đạo lí" }
{ "tay": "Tạo khí", "viet": "lí khí đạo lí" }
{ "tay": "Tạo lị", "viet": "lí lẽ, vô lí" }
{ "tay": "Tạo lị", "viet": "lí lẽ, đạo thơ" }
{ "tay": "slon bấu mì tạo lị", "viet": "dạy không đúng đạo lí" }
{ "tay": "Hết thơ mì tạo lị", "viet": "làm thơ đúng đạo lí" }
{ "tay": "Hết bấu fam tạo lị", "viet": "làm không phạm đạo lí" }
{ "tay": "Hết bấu mì cằm lị", "viet": "làm không đúng lời lí" }
{ "tay": "Hết bấu mì tạo dại", "viet": "làm không đúng đạo trái" }
{ "tay": "tằng thất", "viet": "thường trái ngược" }
{ "tay": "Tao chắc", "viet": "ngược, hiểu ngược" }
{ "tay": "Tao thất", "viet": "ngược, trái me" }
{ "tay": "án tao thất", "viet": "đếm ngược lại" }
{ "tay": "hắc cuổi thất", "viet": "bẻ chậm lại" }
{ "tay": "hắc tao te", "viet": "bẻ ngược xiên" }
{ "tay": "xẻ kha tao thất", "viet": "kéo chân ngược lên" }