translation dict |
|---|
{
"tay": "dú",
"viet": "gần như"
} |
{
"tay": "Tang",
"viet": "coi biển"
} |
{
"tay": "chằm nặm tang pây áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "bưng gánh nước coi như đi tắm, rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây đội tang pây áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi đội nước coi như đi tắm, rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm cần pây áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh hộ coi như đi tắm, rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang khoái áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước nhanh như đi tắm, rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây xe lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi xe đi tắm, rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, xo pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như xin tắm, rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng rây tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi nương rửa bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng pát soòng dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, xỉ bát coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng pát tang đưa mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, rửa rốn coi như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng pát tang dào xong",
"viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, rửa bát xong như rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, rửa bát coi cứ rửa tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, rửa bát coi như đứng tay"
} |
{
"tay": "Pây nặm tang pây áp, lạng pát tang dào mừ",
"viet": "đi gánh nước coi như đi tắm, rửa bát coi như rửa bếp"
} |
{
"tay": "bươn rườn tang bấu dú",
"viet": "8 nhà coi như không ở"
} |
{
"tay": "Dú ti tang bấu dú",
"viet": "ở nơi coi như không ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn bang bấu dú",
"viet": "ở nhà mỏng như không ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn tang á dú",
"viet": "ở nhà coi đấy không ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn tang bấu khéc",
"viet": "ở nhà coi như khách ở"
} |
{
"tay": "Dú rườn tang bấu dú",
"viet": "ở nhà coi như không hiểu"
} |
{
"tay": "nhả chèn tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "cỏ bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần nọi tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng nhỏ coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn noọng tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc ngỡ như cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang vị nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi vị cỏ rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm lạt tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như la rác, danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm nhả, hom nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ thơm danh dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm nhả, tha măn tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, vô dự đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm nhả, tha nả khửn xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh phát đáng ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm nhả, tha nả tảy tính kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự hoá ngàn vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm nhả, tha nả tảy xiên lục",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng khen vàng"
} |
{
"tay": "Ngần chèn tang tôm nhả, tha nả tảy xiên kim",
"viet": "vàng bạc coi như cỏ rác, danh dự đáng ngàn tuổi"
} |
{
"tay": "khách quả",
"viet": "hoà thể, nhân tiện"
} |
{
"tay": "Tang đin",
"viet": "nhân suy nhân tiện"
} |
{
"tay": "Tang quả",
"viet": "nhân thể, kỷ tiện"
} |
{
"tay": "Tang quả",
"viet": "nhân thể, nhân khối"
} |
{
"tay": "xẻ thư nà tang quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "kéo cày nhân tiện lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây dương nà tang quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi thăm nhân tiện lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư them tang quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày thêm tiện lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư nà nạn quả au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân xạ lấy cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư nà tang au au mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện chôn cây rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư nà tang quả chình mạy lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện lấy tường rào vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư nà tang quả au dà lọm sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện lấy cây che vườn"
} |
{
"tay": "Pây thư nà tang quả au mạy chắng sluôn",
"viet": "đi cày nhân tiện lấy cây rào ="
} |
{
"tay": "mì pây teo",
"viet": "dấu đi lại"
} |
{
"tay": "tàng nam teo",
"viet": "đường nam lại"
} |
{
"tay": "tàng pây bí",
"viet": "đường đi vạch"
} |
{
"tay": "phải mây",
"viet": "sợi chỉ"
} |
{
"tay": "tàng xe",
"viet": "đường xe"
} |
{
"tay": "bảc hết chin",
"viet": "kẹo đường làm ăn"
} |
{
"tay": "tàng thi chin",
"viet": "con thi làm ăn"
} |
{
"tay": "tàng hết cần",
"viet": "con đường cần ăn"
} |
{
"tay": "tàng hết chin",
"viet": "con đường làm mỗi"
} |
{
"tay": "slống cần táng tàng pây",
"viet": "tiễn người đi một ngả"
} |
{
"tay": "táng nhắng táng tàng pây",
"viet": "mỗi bận đi một ngả"
} |
{
"tay": "táng cần nòn tàng pây",
"viet": "mỗi người buồn một ngả"
} |
{
"tay": "táng cần táng xiên pây",
"viet": "mỗi người đi nghìn ngả"
} |
{
"tay": "táng cần táng tàng hết",
"viet": "mỗi người đi một kiểu"
} |
{
"tay": "này hết chin",
"viet": "giờ làm ăn"
} |
{
"tay": "tàng pền chin",
"viet": "cách nên ăn"
} |
{
"tay": "tàng hết bảc",
"viet": "cách làm kẹo"
} |
{
"tay": "hò nẩy bẩu chắc lăng slắc tàng",
"viet": "thằng này không biết thứ gì"
} |
{
"tay": "Tang chửng",
"viet": "chửng"
} |
{
"tay": "Nựn tang chửng",
"viet": "nuốt chửng"
} |
{
"tay": "tàng nà",
"viet": "dùng trâu đạp lúa"
} |
{
"tay": "Vài tàng đin hết ngọa",
"viet": "trâu đạp đất để làm ngói"
} |
{
"tay": "Tàng bốc",
"viet": "đường bộ"
} |
{
"tay": "Tàng cáp",
"viet": "ngã ba, ngã tư"
} |
{
"tay": "Tàng dàu",
"viet": "đường thẳng"
} |
{
"tay": "Tàng lệch",
"viet": "đường sắt"
} |
{
"tay": "Tàng luông",
"viet": "đường cái"
} |
{
"tay": "Tàng nặm",
"viet": "đường thủy"
} |
{
"tay": "Tàng sloóc",
"viet": "đường lối"
} |
{
"tay": "Tảng",
"viet": "che, che lấp"
} |
{
"tay": "cáng mạy tảng ngòi mí hăn",
"viet": "cành cây che khuất không nhìn thấy"
} |
{
"tay": "Tảng",
"viet": "đỡ, chắn"
} |
{
"tay": "Tảng táng",
"viet": "táng"
} |
{
"tay": "Tảng slừ",
"viet": "cũng như, coi như"
} |
{
"tay": "Pây chin lẩu tảng slừ chin hàng chá băt",
"viet": "ăn cưới coi như đi ăn hàng giá cao"
} |
{
"tay": "hết pện tảng slừ bấu hết",
"viet": "làm thế coi như không làm"
} |
{
"tay": "Táng",
"viet": "cửa ra sân phơi, cửa sổ"
} |
{
"tay": "năng táng nao lồm",
"viet": "ngồi ở cửa hóng mát"
} |
{
"tay": "Ngàu hai khẩu táng",
"viet": "trăng in bóng vào cửa sổ"
} |
{
"tay": "Táng",
"viet": "tự"
} |
{
"tay": "hết táng chin",
"viet": "tự làm tự ăn, tự cấp tự túc"
} |
{
"tay": "Táng",
"viet": "khác"
} |
{
"tay": "ăn nẩy le táng",
"viet": "cái này thì khác"
} |
{
"tay": "Táng",
"viet": "riêng"
} |
{
"tay": "táng dú",
"viet": "ở riêng"
} |
{
"tay": "Táng",
"viet": "mỗi, mỗi một"
} |
{
"tay": "táng cần táng hêt",
"viet": "mỗi người làm riêng"
} |
{
"tay": "táng cần táng pây",
"viet": "mỗi người đi một đường"
} |
{
"tay": "Táng chặc",
"viet": "cửa sổ"
} |
{
"tay": "hò nẩy bẩu chắc lăng slắc tàng",
"viet": "ngốc này không biết thứ gì"
} |
{
"tay": "hò phua bẩu chắc lăng slắc tàng",
"viet": "thằng chồng không biết thứ gì"
} |
{
"tay": "hò nẩy táng chắc lăng slắc tàng",
"viet": "thằng này tự biết thứ gì"
} |
{
"tay": "hò nẩy bẩu càu lăng slắc tàng",
"viet": "thằng này không cầm thứ gì"
} |
{
"tay": "hò nẩy bẩu chắc hết slắc tàng",
"viet": "thằng này không biết cách gì"
} |
{
"tay": "hò nẩy bẩu chắc lăng í tàng",
"viet": "thằng này không biết thứ i"
} |
{
"tay": "chăng tang chửng",
"viet": "lọng chửng"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.