translation dict |
|---|
{
"tay": "Khỏi khảu nòn",
"viet": "Tôi chìm vào giấc ngủ"
} |
{
"tay": "Cứ nòn ca rại đắc lai",
"viet": "Giấc ngủ thật sâu và ngon"
} |
{
"tay": "Vằn pjục tẻo le ăn vằn mấư",
"viet": "Ngày mai lại là một ngày mới"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư tẻo hết fiệc dú bản que",
"viet": "Một ngày mới lại bắt đầu ở làng quê"
} |
{
"tay": "Cáy tẻo roọng vang vang",
"viet": "Gà lại gáy vang"
} |
{
"tay": "Bại cần tẻo hết fiệc",
"viet": "Mọi người lại bắt đầu công việc"
} |
{
"tay": "Cách dú nhằng the",
"viet": "Cuộc sống cứ thế tiếp diễn"
} |
{
"tay": "Đơn giản tọ đầy ý nghĩa",
"viet": "Bình dị nhưng đầy ý nghĩa"
} |
{
"tay": "Cần hết nà hết fiệc tềnh tông nà",
"viet": "Người nông dân làm việc trên cánh đồng"
} |
{
"tay": "Boong te hứa tốc sle hết oóc mặt khẩu",
"viet": "Họ đổ mồ hôi để làm ra hạt gạo"
} |
{
"tay": "Mặt khẩu liệng dú bại cần",
"viet": "Hạt gạo nuôi sống mọi người"
} |
{
"tay": "Fiệc cúa boong te ca rại ý nghĩa lai",
"viet": "Công việc của họ thật đáng trân trọng"
} |
{
"tay": "Lục đếch pây slon slư sle mì chắc lai",
"viet": "Trẻ em đi học để có kiến thức"
} |
{
"tay": "Chắc lai hưa hăn chắc lai hơn",
"viet": "Kiến thức giúp mở mang đầu óc"
} |
{
"tay": "Boong te le slì lăng cúa bản que",
"viet": "Chúng là tương lai của làng quê"
} |
{
"tay": "Cần ké tối táp cách dú",
"viet": "Người già truyền lại kinh nghiệm sống"
} |
{
"tay": "Boong te le cúa ý nghĩa lai",
"viet": "Họ là kho tàng quý báu"
} |
{
"tay": "Từng cần tố mì fiệc cúa eng",
"viet": "Mỗi người đều có vai trò của mình"
} |
{
"tay": "Boong te tó căn hết cách dú",
"viet": "Họ cùng nhau xây dựng cuộc sống"
} |
{
"tay": "Bản que luôn tối táp tứng ăn vằn",
"viet": "Làng quê luôn thay đổi từng ngày"
} |
{
"tay": "Cà này mì lai rườn xây hơn",
"viet": "Bây giờ có nhiều nhà xây hơn"
} |
{
"tay": "Rườn mái ngói thay rườn ké",
"viet": "Nhà mái ngói thay cho nhà tranh"
} |
{
"tay": "Tàng bản đảy hết cứng",
"viet": "Đường làng được bê tông hóa"
} |
{
"tay": "Pây mà ngai hơn tơi cón",
"viet": "Đi lại thuận tiện hơn trước"
} |
{
"tay": "Lai rườn mì xe máy",
"viet": "Nhiều nhà có xe máy"
} |
{
"tay": "Fiệc pây quây bấu nhằng khó khăn",
"viet": "Việc đi xa không còn khó khăn"
} |
{
"tay": "Điện lưới quốc gia dá mà bản",
"viet": "Điện lưới quốc gia đã về làng"
} |
{
"tay": "Tằng căm bấu nhằng dùng đén dầu",
"viet": "Buổi tối không còn dùng đèn dầu"
} |
{
"tay": "Tivi, tủ lạnh dá mì lai hơn",
"viet": "Tivi, tủ lạnh đã phổ biến hơn"
} |
{
"tay": "Cách dú vật chất đảy đây hơn",
"viet": "Cuộc sống vật chất được cải thiện"
} |
{
"tay": "Tọ cái đây truyền thống nhằng dú tỉ",
"viet": "Nhưng nét đẹp truyền thống vẫn còn đó"
} |
{
"tay": "tẩư nẩy le lảc cúa khỏi",
"viet": "dưới đây là gốc rễ của tôi"
} |
{
"tay": "Ti tỉ le lảc cúa khỏi",
"viet": "Nơi kia là gốc rễ của tôi"
} |
{
"tay": "Ti nẩy luôn lảc cúa khỏi",
"viet": "Nơi đây luôn gốc rễ của tôi"
} |
{
"tay": "Ti nẩy le qua cúa khỏi",
"viet": "Nơi đây là trụ rễ của tôi"
} |
{
"tay": "Ti nẩy le lảc bặng khỏi",
"viet": "Nơi đây là gốc ngọc của tôi"
} |
{
"tay": "Ti nẩy le lảc cúa phua",
"viet": "Nơi đây là gốc rễ chồng tôi"
} |
{
"tay": "Ti nẩy le lảc cúa khỏi",
"viet": "Nơi đây là gốc rễ của vàng"
} |
{
"tay": "đỏi khảu nòn",
"viet": "khẽ chìm vào giấc ngủ"
} |
{
"tay": "Khỏi nòn nòn",
"viet": "Tôi ngủ vào giấc ngủ"
} |
{
"tay": "Khỏi khảu nhoòng",
"viet": "Tôi chìm nhờ giấc ngủ"
} |
{
"tay": "Khỏi khảu nòn",
"viet": "Tôi chìm vào sợ ngủ"
} |
{
"tay": "Khỏi khảu nòn",
"viet": "Tôi chìm vào giấc tỉnh"
} |
{
"tay": "chắng nòn ca rại đắc lai",
"viet": "= ngủ thật sâu và ngon"
} |
{
"tay": "Cứ nòn slim rại đắc lai",
"viet": "Giấc ngủ cực sâu và ngon"
} |
{
"tay": "Cứ nòn ca ón đắc lai",
"viet": "Giấc ngủ thật mềm và ngon"
} |
{
"tay": "Cứ nòn ca rại châu lai",
"viet": "Giấc ngủ thật sâu thở ngon"
} |
{
"tay": "Cứ nòn ca rại đắc yên",
"viet": "Giấc ngủ thật sâu và yên"
} |
{
"tay": "vằn pjục tẻo le ăn vằn mấư",
"viet": "mai mai lại là một ngày mới"
} |
{
"tay": "Vằn tằng tẻo le ăn vằn mấư",
"viet": "Ngày thường lại là một ngày mới"
} |
{
"tay": "Vằn pjục tỉ le ăn vằn mấư",
"viet": "Ngày mai ấy là một ngày mới"
} |
{
"tay": "Vằn pjục tẻo khay ăn vằn mấư",
"viet": "Ngày mai lại mở một ngày mới"
} |
{
"tay": "Vằn pjục tẻo le chết vằn mấư",
"viet": "Ngày mai lại là 7 ngày mới"
} |
{
"tay": "Vằn pjục tẻo le ăn bặng mấư",
"viet": "Ngày mai lại là một trang mới"
} |
{
"tay": "Vằn pjục tẻo le ăn vằn nòn",
"viet": "Ngày mai lại là một ngày buồn"
} |
{
"tay": "chào vằn mấư tẻo hết fiệc dú bản que",
"viet": "chào ngày mới lại bắt đầu ở làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn khẩu mấư tẻo hết fiệc dú bản que",
"viet": "Một nếp mới lại bắt đầu ở làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn pi tẻo hết fiệc dú bản que",
"viet": "Một ngày tuổi lại bắt đầu ở làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư bấu hết fiệc dú bản que",
"viet": "Một ngày mới nếu bắt đầu ở làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư tẻo đảng fiệc dú bản que",
"viet": "Một ngày mới lại lạnh đầu ở làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư tẻo hết mèo dú bản que",
"viet": "Một ngày mới lại bắt mèo ở làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư tẻo hết fiệc mạy bản que",
"viet": "Một ngày mới lại bắt đầu khúc làng quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư tẻo hết fiệc dú rườn que",
"viet": "Một ngày mới lại bắt đầu ở trường quê"
} |
{
"tay": "Ăn vằn mấư tẻo hết fiệc dú bản tốc",
"viet": "Một ngày mới lại bắt đầu ở làng nọ"
} |
{
"tay": "choong tẻo roọng vang vang",
"viet": "chiêng lại gáy vang"
} |
{
"tay": "Cáy đăm roọng vang vang",
"viet": "Gà đen gáy vang"
} |
{
"tay": "Cáy tẻo đại vang vang",
"viet": "Gà lại đại vang"
} |
{
"tay": "Cáy tẻo roọng nẩư vang",
"viet": "Gà lại gáy nhẹ"
} |
{
"tay": "nẩy cần tẻo hết fiệc",
"viet": "nay người lại bắt đầu công việc"
} |
{
"tay": "Bại lục tẻo hết fiệc",
"viet": "Mọi ngươi lại bắt đầu công việc"
} |
{
"tay": "Bại cần slon hết fiệc",
"viet": "Mọi người tập bắt đầu công việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tẻo slắp fiệc",
"viet": "Mọi người lại xếp đầu công việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tẻo hết nhoòng",
"viet": "Mọi người lại bắt vì công việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tẻo hết fiệc",
"viet": "Mọi người lại bắt đầu chọn việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tẻo hết fiệc",
"viet": "Mọi người lại bắt đầu công đền"
} |
{
"tay": "pác dú nhằng the",
"viet": "cõi sống cứ thế tiếp diễn"
} |
{
"tay": "Cách chung nhằng the",
"viet": "Cuộc diễn cứ thế tiếp diễn"
} |
{
"tay": "Cách dú tò the",
"viet": "Cuộc sống vận thế tiếp diễn"
} |
{
"tay": "Cách dú nhằng chăn",
"viet": "Cuộc sống cứ thật tiếp diễn"
} |
{
"tay": "Cách dú nhằng the",
"viet": "Cuộc sống cứ thế rối diễn"
} |
{
"tay": "Cách dú nhằng the",
"viet": "Cuộc sống cứ thế tiếp mỗi"
} |
{
"tay": "Đơn cáu tọ đầy ý nghĩa",
"viet": "Bình cũ nhưng đầy ý nghĩa"
} |
{
"tay": "Đơn giản luôn đầy ý nghĩa",
"viet": "Bình dị luôn đầy ý nghĩa"
} |
{
"tay": "Đơn giản tọ đảy ý nghĩa",
"viet": "Bình dị nhưng chứa ý nghĩa"
} |
{
"tay": "Đơn giản tọ đầy tính nghĩa",
"viet": "Bình dị nhưng đầy tính nghĩa"
} |
{
"tay": "Đơn giản tọ đầy ý quai",
"viet": "Bình dị nhưng đầy ý khôn"
} |
{
"tay": "nhòi hết nà hết fiệc tềnh tông nà",
"viet": "khuyến nông dân làm việc trên cánh đồng"
} |
{
"tay": "Cần cần nà hết fiệc tềnh tông nà",
"viet": "Người hộ dân làm việc trên cánh đồng"
} |
{
"tay": "Cần hết quén hết fiệc tềnh tông nà",
"viet": "Người nông quen làm việc trên cánh đồng"
} |
{
"tay": "Cần hết nà pây fiệc tềnh tông nà",
"viet": "Người nông dân rảnh việc trên cánh đồng"
} |
{
"tay": "Cần hết nà hết nà tềnh tông nà",
"viet": "Người nông dân làm cấy trên cánh đồng"
} |
{
"tay": "Cần hết nà hết fiệc quằng tông nà",
"viet": "Người nông dân làm việc quanh cánh đồng"
} |
{
"tay": "Cần hết nà hết fiệc tềnh phai nà",
"viet": "Người nông dân làm việc trên đập đồng"
} |
{
"tay": "Cần hết nà hết fiệc tềnh tông ảng",
"viet": "Người nông dân làm việc trên cánh cổng"
} |
{
"tay": "coi te hứa tốc sle hết oóc mặt khẩu",
"viet": "hãy đổ mồ hôi để làm ra hạt gạo"
} |
{
"tay": "Boong fộng hứa tốc sle hết oóc mặt khẩu",
"viet": "Họ xả mồ hôi để làm ra hạt gạo"
} |
{
"tay": "Boong te ti tốc sle hết oóc mặt khẩu",
"viet": "Họ đổ chỗ hôi để làm ra hạt gạo"
} |
{
"tay": "Boong te hứa luộc sle hết oóc mặt khẩu",
"viet": "Họ đổ mồ heo để làm ra hạt gạo"
} |
{
"tay": "Boong te hứa tốc ngám hết oóc mặt khẩu",
"viet": "Họ đổ mồ hôi vừa làm ra hạt gạo"
} |
{
"tay": "Boong te hứa tốc sle câu oóc mặt khẩu",
"viet": "Họ đổ mồ hôi để tao ra hạt gạo"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.