translation dict |
|---|
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh slắng đăm chăn dú ấm đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tạm vào lúc chiều tà thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc dú chăn dú ấm đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh sống lúc chiều tà thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc đăm bại dú ấm đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh vào các chiều tà thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc đăm chăn tiểng ấm đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh vào lúc âm tà thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc đăm chăn dú lương đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh vào lúc chiều vàng thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc đăm chăn dú ấm fầy",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh vào lúc chiều tà bếp ấm cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc đăm chăn dú ấm đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh vào lúc chiều tà thật rõ cúng"
} |
{
"tay": "Mùi khói fầy oóc từ bại phà rườn tranh tốc đăm chăn dú ấm đây",
"viet": "Mùi khói bếp tỏa ra từ những mái nhà tranh vào lúc chiều tà thật ấm rát"
} |
{
"tay": "Hâu khỏ bâư dong sle hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người nghèo dùng lá dong để gói bánh chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng ẻo dong sle hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta bẻ lá dong để gói bánh chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư phjoóc sle hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lạt dong để gói bánh chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong mác hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá ổi để gói bánh chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle cắm péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong tím gói bánh chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó chỉa chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để dán bánh chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng khẩu chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói nếp chưng trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng chưng kềm dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói bánh mặn trong dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng chưng chang khẩu Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói bánh chưng cúng dịp Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng chưng chang dịp sloong",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói bánh chưng trong khoảng Tết Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói bánh chưng trong dịp hội Nguyên Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói bánh chưng trong dịp Tết dốt Đán"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư dong sle hó péng chưng chang dịp Tết",
"viet": "Người ta dùng lá dong để gói bánh chưng trong dịp Tết Nguyên hao"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Bại cần nhình Tày tằng náo nung slửa chàm đuổi bại hoa văn tinh tế",
"viet": "Những người phụ nữ Tày thường mặc áo chàm với những hoa văn tinh tế"
} |
{
"tay": "Fiệc bảo tồn bại làn điệu dân ca le chướng chực di sản văn hóa quý giá",
"viet": "Việc bảo tồn các làn điệu dân ca là giữ gìn di sản văn hóa quý báu"
} |
{
"tay": "Xá nộc khao vèo lượn tềnh tông nà kheo ứt, ngòi hăn chăn yên tĩnh",
"viet": "Đàn cò trắng bay lượn trên cánh đồng lúa xanh mướt trông thật yên bình"
} |
{
"tay": "Đét rèng cúa mùa hè hưa mọi cần chắng ái dú chang rườn nghỉ ngơi",
"viet": "Cái nắng gay gắt của mùa hè khiến mọi người chỉ muốn ở trong nhà nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "Đám phjắc cát kheo nỏm cà này đảy me khỏi tưởi nặm lẹo",
"viet": "Luống rau cải xanh non mơn mởn vừa được mẹ tôi tưới nước xong"
} |
{
"tay": "Tiểng mèng nhoi roọng lân la tằng mùa hè pện mặt bài then",
"viet": "Tiếng ve kêu râm ran suốt mùa hè như một bản nhạc không lời"
} |
{
"tay": "Cần hết đặp lếch đang đặp lếch sle hết oóc bại nghé pjạ cồm",
"viet": "Người thợ rèn đang miệt mài đập sắt để rèn ra những con dao sắc bén"
} |
{
"tay": "Bại lục đếch băng đuổi hẩư bại nghé lè chỉa vèo tềng cằn đê",
"viet": "Bọn trẻ thích thú chạy theo thả những con diều giấy đủ màu sắc trên triền đê"
} |
{
"tay": "Nặm bó slắng vạ van lai",
"viet": "Nước giếng khơi trong và ngọt hơn nhiều so với nước máy thành phố"
} |
{
"tay": "Cần nhình tỉ đang ỉ đỏi thêu bại hoa văn khửn nghé khân mừ nọi",
"viet": "Cô ấy đang cẩn thận thêu những họa tiết lên chiếc khăn tay nhỏ"
} |
{
"tay": "Mọi cần tày cha pắn mặt cuôn hin to sle hết cằn nà",
"viet": "Mọi người cùng nhau khiêng một tảng đá lớn để làm kè chắn bờ ruộng"
} |
{
"tay": "Ánh fầy trại mẩy to hưa slắng nả đây ngòi cúa mọi cần",
"viet": "Ánh lửa trại bập bùng chiếu sáng khuôn mặt rạng rỡ của mọi người"
} |
{
"tay": "Boong hây cần slon dưởng tinh cằm phuối cúa cần khác",
"viet": "Chúng ta nên học cách lắng nghe ý kiến của người khác một cách tôn trọng"
} |
{
"tay": "Mác bầu, mác phặc năm tềng cón rườn dú lai quả",
"viet": "Quả bầu, quả bí trồng trên giàn trước nhà lúc lỉu trĩu nặng"
} |
{
"tay": "Nghé tàng đin pền khỏ pây lăng phôn to lai",
"viet": "Con đường đất trở nên lầy lội khó đi sau những trận mưa lớn kéo dài"
} |
{
"tay": "Hâu tằng náo dủng tâu fầy sle hẩư mạy năm đây",
"viet": "Người ta thường dùng tro bếp để bón cho cây trồng thêm tốt tươi"
} |
{
"tay": "Tua ma phằng vèo hang ngám hăn chẩu rườn mà",
"viet": "Chú chó vẫy đuôi mừng rỡ khi thấy chủ nhân đi làm về"
} |
{
"tay": "Hơi bjoóc mác pục hom chang tằng căm mùa xuân chăn hăn ấm đây",
"viet": "Mùi hoa bưởi thoang thoảng trong gió đêm cuối xuân thật dễ chịu"
} |
{
"tay": "Fiệc slon slư hưa boong hây đọc chỉa vạ mốc slẩy quảng khửn",
"viet": "Việc học chữ giúp chúng ta đọc sách báo và mở rộng hiểu biết"
} |
{
"tay": "Nghé hài ké dá tọ nhằng đảy cá khỏi dủng vằn vằn",
"viet": "Đôi dép cao su đã cũ nhưng vẫn được bố tôi sử dụng hàng ngày"
} |
{
"tay": "Nghé nộc đang tập phuối rèo bại cằm phuối chẩu slon",
"viet": "Con chim sáo đang tập nói theo những lời người chủ dạy bảo"
} |
{
"tay": "Bại nà tềng pù ngòi hăn pện bại nghé lính cài khửn fạ",
"viet": "Những thửa ruộng bậc thang trông như những nấc thang khổng lồ lên trời"
} |
{
"tay": "Me khỏi đang năng chắp xặp nghé slửa khóa ké men khát mặt lù nọi",
"viet": "Mẹ tôi đang ngồi vá lại chiếc áo cũ bị rách một lỗ nhỏ"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm luây từ khuổi pù lồng tinh pện tiểng then",
"viet": "Tiếng nước chảy từ khe núi xuống nghe như tiếng nhạc réo rắt"
} |
{
"tay": "Hâu hết bại nghé cuôi mạy sle to pja cung pửa tầư pây tức pja vạ văm cung",
"viet": "Người ta đan những chiếc giỏ tre để đựng cá tôm khi đi đánh bắt"
} |
{
"tay": "Fạ lai đao tằng căm dú nặm ti chăn đây ngòi",
"viet": "Bầu trời đầy sao vào ban đêm ở vùng quê thật đẹp và huyền ảo"
} |
{
"tay": "Boong lầu tằng náo tày cha au phjắc vạ mác đuổi căn sle mì đo bại cúa kin",
"viet": "Chúng tôi thường trao đổi nông sản với nhau để có đủ loại thực phẩm"
} |
{
"tay": "Nghé thôm nọi cón rườn le ti bại lục đếch tằng náo oóc pây dú nặm chang mùa hạ",
"viet": "Cái ao nhỏ trước nhà là nơi bọn trẻ thường ra tắm mát vào mùa hè"
} |
{
"tay": "Fiệc chướng chực nặm le chướng lèng chầy hẩư tằng cần chang bản",
"viet": "Việc giữ gìn vệ sinh nguồn nước là bảo vệ sức khỏe cho cả cộng đồng"
} |
{
"tay": "mầư đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "cậu ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài nhằng tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh vẫn đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang slưởng nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy định cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy mật slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang kiến gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai ngòi them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố thử học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon tói mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng gõ thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them pây ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học ngay một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt cằm ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm câu ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ mì mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một nghĩa ngữ mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ hết sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại nhân mới để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư khỏ tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ khó để tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle lắp fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới nhắm tìm công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm tính đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tính công việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc slứa quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm khối việc tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây cần",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công sự tốt hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc gần hơn"
} |
{
"tay": "Chài đang tảy nai slon them mặt ngoạ ngữ mấư sle tầm fiệc đây quá",
"viet": "Anh ấy đang cố gắng học thêm một ngoại ngữ mới để tìm công việc tốt chứ"
} |
{
"tay": "chăm thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "vó thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thú nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con đũa nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền slẻ huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan khúc rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhịp nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt cuổi pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ chậm lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng sloong tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng đôi trên mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây pây nả hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt xuôi mặt hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng lăng hồ phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên lưng hồ phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả pù phẳng lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt điệp phẳng lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ khách lặng chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ hoà lặng trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng ương chang moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng ươm trong sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng cồm moóc chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng sắc sương sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang lai chạu",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong muôn sớm"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền nan huốt rưng pây tềng nả hồ phẳng lặng chang moóc hai",
"viet": "Con thuyền nan nhẹ nhàng lướt trên mặt hồ phẳng lặng trong sương trăng"
} |
{
"tay": "nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "chiếc cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cằn mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây bờ tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu rì khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu dài bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy hết nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre lao qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm quây loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc xa con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé dú nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua khu suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong cạm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con ngõ nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi nọi đảy thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ nhỏ được thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá xo thay thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã xin thay thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy pây thế bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được chuyển thế bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay tả bằng cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay bỏ bằng cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế tại cầu bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bởi cầu bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng teng bê tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng đinh bê tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu tua tông vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu phân tông vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê pây vững chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tô vững chắc"
} |
{
"tay": "Nghé cầu mạy khảm nghé loong nặm nọi dá đảy thay thế bằng cầu bê tông slan chắc",
"viet": "Cây cầu tre bắc qua con suối nhỏ đã được thay thế bằng cầu bê tông đan chắc"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.