translation dict |
|---|
{
"tay": "Chài tỉ đang dủng nghé chươc chắc sle lam năn nghé béc fừn pện",
"viet": "Anh ấy đang dùng dây thừng chắc chắn để buộc chặt bó củi vậy"
} |
{
"tay": "slon lầu tài cha chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "lớp tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong răn tài cha chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng nghiền cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu cheng cha chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi tranh nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài pây chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng thức giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau gìn gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng cần ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ sự vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực cạ da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn bảo sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti cúa slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ hành môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da pác vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da slắng ảng đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trương trong lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da slắng vạ lai ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường tươi lành, sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da slắng vạ đây đét",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong nắng sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, xấu đẹp"
} |
{
"tay": "Boong lầu tài cha chướng chực ti da slắng vạ đây ngòi",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau giữ gìn vệ sinh môi trường trong lành, sạch khói"
} |
{
"tay": "mu slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "mũ yếm đào là trang phục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé lục tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc bông đào là trang phục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào lụ slửa lổi cáu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào hoặc trang phục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le phải lổi cáu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là vải phục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa cần cáu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang tục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi mậu cúa cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục mẫu thống của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu slam cần mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền tam của phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa thổ mjề cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống nghề phụ nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần ké cần Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống của xưa nữ Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề ké Keo cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống của phụ xưa Kinh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề cần cò cáu ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống của phụ nữ cổ ngày xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề cần Keo pây ké",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống của phụ nữ Kinh lúc xưa"
} |
{
"tay": "Nghé slửa tào le slửa lổi cáu cúa cần mjề cần Keo cáu hội",
"viet": "Chiếc yếm đào là trang phục truyền thống của phụ nữ Kinh ngày hội"
} |
{
"tay": "em hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "êm guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng bôm mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng mâm gỗ gõ nhịp trên đường làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài lục coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc từng gõ nhịp trên đường làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy roọng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gọi nhịp trên đường làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tiểng tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ thanh trên đường làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh quằng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp quanh đường làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bâư tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên lá làng vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản mạy cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường gỗ vào những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng quây rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng xa những đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn vằn vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng vào hôm đêm khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì chốc",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng vào những độ khuya thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng vào những đêm buồn thanh vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng vào những đêm khuya khá vắng"
} |
{
"tay": "Tiểng hài mạy coỏng tềnh tàng bản tằng cừn rì vắng",
"viet": "Tiếng guốc gỗ gõ nhịp trên đường làng vào những đêm khuya thanh ngang"
} |
{
"tay": "Te cạ dủng bại co mạy cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ cứ dùng những cây gỗ lớn để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang lốc bại co mạy cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang nhổ những cây gỗ lớn để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng chính co mạy cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng chính cây gỗ lớn để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại lứt mạy cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cuộn gỗ lớn để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co bỏm cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây bơ lớn để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy thông sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ thông để làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải bấu hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn chống làm cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải sle đang cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn để giằng cột nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải sle hết mậu rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn để làm mẫu nhà sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải sle hết cốc hưa slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn để làm cột đỡ sàn kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải sle hết cốc rườn rườn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn để làm cột nhà tầng kiên cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải sle hết cốc rườn slàn mạy",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn để làm cột nhà sàn gỗ cố"
} |
{
"tay": "Te đang dủng bại co mạy cải sle hết cốc rườn slàn chắc",
"viet": "Họ đang dùng những cây gỗ lớn để làm cột nhà sàn kiên nhân"
} |
{
"tay": "coi tha nả chang cằm phuối vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "hãy giữ chữ tín trong lời nói và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng mắn nả chang cằm phuối vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn vững chữ tín trong lời nói và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha tiểng chang cằm phuối vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ thanh tín trong lời nói và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả tảy cằm phuối vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ nhẫn trong lời nói và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang nả phuối vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín thay lời nói và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm hết vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong đạo nói và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối đây fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời thiện và hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối vạ cần xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời nói sự hành động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối vạ fiệc lục mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời nói và từng động với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối vạ fiệc xáu tình cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời nói và hành tình với mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối vạ fiệc xáu mọi dú quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời nói và hành động sống mọi người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối vạ fiệc xáu mọi cần tình",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời nói và hành động với tình người"
} |
{
"tay": "Chướng tha nả chang cằm phuối vạ fiệc xáu mọi cần quây",
"viet": "Luôn giữ chữ tín trong lời nói và hành động với mọi khác"
} |
{
"tay": "slon lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "dạy tôi học cách sử dụng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong quan slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng quan học cách sử dụng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu choòng lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi bàn cách sử dụng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon nèn dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học tết sử dụng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi cạ bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách bảo dụng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng cúa cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử tượng các loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng 30 loại nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa điệu dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các điệu nhạc cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính nồm tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các loại sữa cụ dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân quý lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các loại nhạc quý dân tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc cần cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các loại nhạc cụ tại tộc truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi chọ",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các loại nhạc cụ dân hầu truyền thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các loại nhạc cụ dân tộc phát thống"
} |
{
"tay": "Boong lầu slon lổi dủng bại cúa tính dân tộc lổi cáu",
"viet": "Chúng tôi học cách sử dụng các loại nhạc cụ dân tộc truyền quốc"
} |
{
"tay": "nặm cáy eng chiếp chiếp roọng toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "lũ gà con chiếp chiếp đòi mẹ ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cần eng chiếp chiếp roọng toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng sóc con chiếp chiếp đòi mẹ ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy cải chiếp chiếp roọng toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà lớn chiếp chiếp đòi mẹ ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng dác chiếp roọng toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con đói chiếp đòi mẹ ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp thất roọng toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp ngược đòi mẹ ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp tằm toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp nhắc mẹ ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp roọng pè me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp đòi ức ăn nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp roọng toi me chin tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp đòi mẹ mắng nghe thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp roọng toi me đây tinh chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp đòi mẹ ăn ngon thật đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp roọng toi me chin roọng chăn hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp đòi mẹ ăn nghe gọi đáng yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp roọng toi me chin tinh khỏ hăn nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp đòi mẹ ăn nghe thật khó yêu"
} |
{
"tay": "Tiểng cáy eng chiếp chiếp roọng toi me chin tinh chăn đọc nắt",
"viet": "Tiếng gà con chiếp chiếp đòi mẹ ăn nghe thật đáng đọc"
} |
{
"tay": "pây cháo khao chin tó căn pja kho le ngài tằng nâư tằng náo chin dú lai bản",
"viet": "tô cháo trắng ăn cùng cá kho là bữa sáng quen thuộc ở nhiều vùng quê"
} |
{
"tay": "Nghé chè khao chin tó căn pja kho le ngài tằng nâư tằng náo chin dú lai bản",
"viet": "Món chè trắng ăn cùng cá kho là bữa sáng quen thuộc ở nhiều vùng quê"
} |
{
"tay": "Nghé cháo mò chin tó căn pja kho le ngài tằng nâư tằng náo chin dú lai bản",
"viet": "Món cháo bò ăn cùng cá kho là bữa sáng quen thuộc ở nhiều vùng quê"
} |
{
"tay": "Nghé cháo khao dú tó căn pja kho le ngài tằng nâư tằng náo chin dú lai bản",
"viet": "Món cháo trắng sống cùng cá kho là bữa sáng quen thuộc ở nhiều vùng quê"
} |
{
"tay": "Nghé cháo khao chin bẳm căn pja kho le ngài tằng nâư tằng náo chin dú lai bản",
"viet": "Món cháo trắng ăn mắm cá kho là bữa sáng quen thuộc ở nhiều vùng quê"
} |
{
"tay": "Nghé cháo khao chin tó mì pja kho le ngài tằng nâư tằng náo chin dú lai bản",
"viet": "Món cháo trắng ăn cùng mì kho là bữa sáng quen thuộc ở nhiều vùng quê"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.