translation dict |
|---|
{
"tay": "Cỏ te dú chin ngài",
"viet": "giữ họ ở lại ăn cơm"
} |
{
"tay": "Cỏ khéc quén chin ngài",
"viet": "giữ khách quen lại ăn cơm"
} |
{
"tay": "Cỏ khéc dú ti ngài",
"viet": "giữ khách ở nơi ăn cơm"
} |
{
"tay": "Cỏ khéc dú chin hung",
"viet": "giữ khách ở lại nấu cơm"
} |
{
"tay": "Cỏ khéc dú chin ngài",
"viet": "giữ khách ở lại ăn vé"
} |
{
"tay": "bảc kheng",
"viet": "kẹo cứng cổ"
} |
{
"tay": "Cò bệnh",
"viet": "bướng, khám cổ"
} |
{
"tay": "Cò kheng",
"viet": "bướng, cứng hoặc"
} |
{
"tay": "Hò tăn Cò kheng",
"viet": "thằng ngu bướng bỉnh"
} |
{
"tay": "Hò nấy ún kheng",
"viet": "thằng này hâm bỉnh"
} |
{
"tay": "Hò nấy Cò á",
"viet": "thằng này bướng à"
} |
{
"tay": "Cò khên",
"viet": "thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết đảy lầu Cò khên",
"viet": "thấy người ta làm được, mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "cây dẻ"
} |
{
"tay": "Cò loại",
"viet": "rộng rãi"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tố păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, có gì cũng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "thuê, mướn"
} |
{
"tay": "Chin Có",
"viet": "làm thuê"
} |
{
"tay": "Cò lồng",
"viet": "vừa lòng, thỏa mãn"
} |
{
"tay": "Phuối pện khỏi hăn Cò lồng",
"viet": "nói thế tôi thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "khởi đầu; lập nghiệp"
} |
{
"tay": "Fan việc Có tố khỏ",
"viet": "vạn sự khởi đầu nan"
} |
{
"tay": "Có hết chang lếch",
"viet": "lập nghiệp rèn"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "nhóm"
} |
{
"tay": "Có phầy",
"viet": "nhóm lửa"
} |
{
"tay": "Có fầy nưa nặm",
"viet": "nhóm lửa trên mặt nước"
} |
{
"tay": "Cò luồng",
"viet": "đầu ghềnh"
} |
{
"tay": "Cò luồng nặm xóc",
"viet": "đầu ghềnh nước chảy xiết"
} |
{
"tay": "Cò luồng",
"viet": "khe hẹp ở thung lũng"
} |
{
"tay": "Cò niêng",
"viet": "cổ bìu"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "thiết"
} |
{
"tay": "Pây liệu bấu Có chin ngài",
"viet": "đi chơi không thiết ăn cơm"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa Cò ón",
"viet": "cô dâu dễ bảo"
} |
{
"tay": "Tịnh te phuối hăn Cò ón",
"viet": "nghe nó nói thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Cò pèng",
"viet": "uất ức"
} |
{
"tay": "Cò pèng",
"viet": "ganh tỵ"
} |
{
"tay": "Nắm đảy Cò pèng xáu cần",
"viet": "không được ganh tỵ với người khác"
} |
{
"tay": "Có cốc",
"viet": "khởi đầu"
} |
{
"tay": "cọ",
"viet": "cây cọ"
} |
{
"tay": "Bâu cọ",
"viet": "lá cọ"
} |
{
"tay": "Coóc núm",
"viet": "sừng non, gạc non, lộc nhung"
} |
{
"tay": "Cọ",
"viet": "khu"
} |
{
"tay": "Cọ nà cốc cươm",
"viet": "khu ruộng gốc trám"
} |
{
"tay": "sláp khên",
"viet": "thầm muốn"
} |
{
"tay": "Cò lượn",
"viet": "thèm hát"
} |
{
"tay": "lưu hâu hết đảy lầu Cò khên",
"viet": "- người ta làm được, mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn lục hết đảy lầu Cò khên",
"viet": "thấy ngươi ta làm được, mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu dày đảy lầu Cò khên",
"viet": "thấy người kém làm được, mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết nòn lầu Cò khên",
"viet": "thấy người ta buồn được, mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết đảy lai Cò khên",
"viet": "thấy người ta làm thiệt mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết đảy lầu cần khên",
"viet": "thấy người ta làm được, sướng thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết đảy lầu Cò luôn",
"viet": "thấy người ta làm được, mình luôn muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết đảy lầu Cò khên",
"viet": "thấy người ta làm được, mình thèm ngay"
} |
{
"tay": "mặt",
"viet": "hạt dẻ"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "cây sanh"
} |
{
"tay": "lưu loại",
"viet": "- rãi"
} |
{
"tay": "Cò lưu",
"viet": "rộng -"
} |
{
"tay": "Cần bản loại mì lăng tố păn hẩu hâu",
"viet": "người xóm rãi, có gì cũng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò chi mì lăng tố păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng chi có gì cũng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại nung lăng tố păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, mặc gì cũng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì nòn tố păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, có buồn cũng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tảy păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, có gì đáng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tố cần hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, có gì cũng cần cho mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tố păn pi hâu",
"viet": "người rộng rãi, có gì cũng chia , mọi người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tố păn hẩu lục",
"viet": "người rộng rãi, có gì cũng chia cho từng người"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tố păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, có gì cũng chia cho mọi ngươi"
} |
{
"tay": "bai",
"viet": "cuốc mướn"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "thuê, minh"
} |
{
"tay": "lưu Có",
"viet": "– thuê"
} |
{
"tay": "Chin hết",
"viet": "làm cách"
} |
{
"tay": "ó lồng",
"viet": "ò lòng, thỏa mãn"
} |
{
"tay": "Cò mà",
"viet": "vừa mong thỏa mãn"
} |
{
"tay": "Cò lồng",
"viet": "vừa lòng, đều mãn"
} |
{
"tay": "Cò lồng",
"viet": "vừa lòng, thỏa ,"
} |
{
"tay": "nẳm pện khỏi hăn Cò lồng",
"viet": "nghĩ thế tôi thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Phuối chài khỏi hăn Cò lồng",
"viet": "nói ! tôi thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Phuối pện ngòi hăn Cò lồng",
"viet": "nói thế nhìn thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Phuối pện khỏi tói Cò lồng",
"viet": "nói thế tôi gõ vừa lòng"
} |
{
"tay": "Phuối pện khỏi hăn slính lồng",
"viet": "nói thế tôi thấy tức lòng"
} |
{
"tay": "Phuối pện khỏi hăn Cò pền",
"viet": "nói thế tôi thấy vừa nên"
} |
{
"tay": "tằng",
"viet": "ban đầu; lập nghiệp"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "khởi lập lập nghiệp"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "khởi đầu; sản nghiệp"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "khởi đầu; lập lờ"
} |
{
"tay": "lưu việc Có tố khỏ",
"viet": "- sự khởi đầu nan"
} |
{
"tay": "Fan cân Có tố khỏ",
"viet": "vạn cân khởi đầu nan"
} |
{
"tay": "Fan việc kéc tố khỏ",
"viet": "vạn sự ly đầu nan"
} |
{
"tay": "Fan việc Có lá khỏ",
"viet": "vạn sự khởi chứ nan"
} |
{
"tay": "Fan việc Có tố xuân",
"viet": "vạn sự khởi đầu xuân"
} |
{
"tay": "lưu hết chang lếch",
"viet": "– nghiệp rèn"
} |
{
"tay": "Có slau chang lếch",
"viet": "lập thu rèn"
} |
{
"tay": "Có hết cần lếch",
"viet": "lập nghiệp khai"
} |
{
"tay": "pi phầy",
"viet": ", lửa"
} |
{
"tay": "Có pi",
"viet": "nhóm ,"
} |
{
"tay": "quằng fầy nưa nặm",
"viet": "quầng lửa trên mặt nước"
} |
{
"tay": "Có nựa nưa nặm",
"viet": "nhóm da trên mặt nước"
} |
{
"tay": "Có fầy ti nặm",
"viet": "nhóm lửa nơi mặt nước"
} |
{
"tay": "Có fầy nưa lưu",
"viet": "nhóm lửa trên cốc nước"
} |
{
"tay": "Có fầy nưa nặm",
"viet": "nhóm lửa trên mặt nóng"
} |
{
"tay": "nặm luồng",
"viet": "thác ghềnh"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.