translation
dict
{ "tay": "Mạ len Dáu dáu", "viet": "ngựa chạy nhong nhong" }
{ "tay": "Dảu mỏ khửn kiềng", "viet": "nhấc nồi lên kiềng" }
{ "tay": "Dảu khửn cấp nưa", "viet": "cất nhắc lên cấp trên" }
{ "tay": "Dạu", "viet": "vừa" }
{ "tay": "Te Dạu nhằng eng", "viet": "nó vừa còn bé" }
{ "tay": "Dạu", "viet": "lại" }
{ "tay": "Cần chạn lẹ cần ái chin Dạu bấu ái hết", "viet": "người lười là người muốn ăn lại không muốn làm" }
{ "tay": "Dày", "viet": "xấu, kém" }
{ "tay": "Dày slướng", "viet": "xấu trai, xấu gái" }
{ "tay": "kéc lẩu lồng slam Dao", "viet": "ly rượu xuống ba lần" }
{ "tay": "Tắc cuổi lồng slam Dao", "viet": "rót chậm xuống ba lần" }
{ "tay": "Tắc lẩu cải slam Dao", "viet": "rót rượu lớn ba lần" }
{ "tay": "Tắc lẩu lồng hàng Dao", "viet": "rót rượu xuống hàng lần" }
{ "tay": "Tắc lẩu lồng slam rẹt", "viet": "rót rượu xuống ba châu" }
{ "tay": "hẩư dảo khẩu", "viet": "bón thóc" }
{ "tay": "Dảo le khẩu", "viet": "vựa thuộc" }
{ "tay": "bấu slảo hẩu nu khửn Dảo", "viet": "nín cầu cho chuột vào vựa thóc" }
{ "tay": "Cái lồng hẩu nu khửn Dảo", "viet": "bắc lồng cho chuột vào vựa thóc" }
{ "tay": "Cái slảo đảy nu khửn Dảo", "viet": "bắc cầu chứa chuột vào vựa thóc" }
{ "tay": "Cái slảo hẩu luộc khửn Dảo", "viet": "bắc cầu cho heo vào vựa thóc" }
{ "tay": "Cái slảo hẩu nu thúa Dảo", "viet": "bắc cầu cho chuột đỗ vựa thóc" }
{ "tay": "Cái slảo hẩu nu khửn thoi", "viet": "bắc cầu cho chuột vào bãi thóc" }
{ "tay": "Cái slảo hẩu nu khửn Dảo", "viet": "bắc cầu cho chuột vào vựa sẽ" }
{ "tay": "lưu lo", "viet": "-" }
{ "tay": "lưu hăn dau lo lai", "viet": "- lo lắm" }
{ "tay": "Khỏi slao dau lo lai", "viet": "tôi xinh lắm" }
{ "tay": "Khỏi hăn láo lo lai", "viet": "tôi lo tất" }
{ "tay": "tức hí", "viet": "vĩnh lắng" }
{ "tay": "Dau chăn", "viet": "lo thật" }
{ "tay": "lưu hí bấu hết đảy", "viet": "- lắng không làm được" }
{ "tay": "Dau nhất bấu hết đảy", "viet": "lo nhất không làm được" }
{ "tay": "Dau hí cạ hết đảy", "viet": "lo lắng bảo làm được" }
{ "tay": "Dau hí bấu chướng đảy", "viet": "lo lắng không giữ được" }
{ "tay": "Dau hí bấu hết bấu", "viet": "lo lắng không làm nổi" }
{ "tay": "lồng xàu", "viet": "gieo sầu" }
{ "tay": "Dau slư", "viet": "u chữ" }
{ "tay": "ỏn slim tính bấu đảy Dau xàu mòn lăng", "viet": "yên tâm tính chớ có lo lắng điều gì" }
{ "tay": "ỏn slim pây cần đảy Dau xàu mòn lăng", "viet": "yên tâm đi, hỏi có lo lắng điều gì" }
{ "tay": "ỏn slim pây bấu tày Dau xàu mòn lăng", "viet": "yên tâm đi, chớ càng lo lắng điều gì" }
{ "tay": "ỏn slim pây bấu đảy slau xàu mòn lăng", "viet": "yên tâm đi, chớ có thu lắng điều gì" }
{ "tay": "ỏn slim pây bấu đảy Dau lao mòn lăng", "viet": "yên tâm đi, chớ có lo sợ điều gì" }
{ "tay": "ỏn slim pây bấu đảy Dau xàu hết lăng", "viet": "yên tâm đi, chớ có lo lắng động gì" }
{ "tay": "ỏn slim pây bấu đảy Dau xàu mòn đảng", "viet": "yên tâm đi, chớ có lo lắng điều lạnh" }
{ "tay": "cần mạy muồi Dàu", "viet": "dáng mai thẳng" }
{ "tay": "Cái slim muồi Dàu", "viet": "cây cực thẳng" }
{ "tay": "Cái mạy khai Dàu", "viet": "cây mai bán" }
{ "tay": "vằn dít", "viet": "2 tắp" }
{ "tay": "Dàu pi", "viet": "thẳng hướng" }
{ "tay": "noọng tàng Dàu dít", "viet": "100 đường thẳng tắp" }
{ "tay": "Kha luồng Dàu dít", "viet": "con rồng thẳng tắp" }
{ "tay": "Kha tàng khao dít", "viet": "con đường trắng tắp" }
{ "tay": "Kha tàng Dàu lăng", "viet": "con đường thẳng sao" }
{ "tay": "pjá dít", "viet": "trả lạc, lưu loát" }
{ "tay": "Dàu pi", "viet": "mạch hướng lưu loát" }
{ "tay": "Dàu dít", "viet": "mạch lạc, hoành loát" }
{ "tay": "Dàu dít", "viet": "mạch lạc, lưu ?" }
{ "tay": "bấu Dàu dít", "viet": "thời lưu loát" }
{ "tay": "phuối ná dít", "viet": "nói tắc loát" }
{ "tay": "phuối Dàu tỉ", "viet": "nói lưu đó" }
{ "tay": "mừ dít", "viet": "thạo thạo" }
{ "tay": "Dàu khêm", "viet": "thông kim" }
{ "tay": "them đảy Dàu dít", "viet": "thêm một cách thông thạo" }
{ "tay": "hết văn Dàu dít", "viet": "làm văn cách thông thạo" }
{ "tay": "hết đảy slư dít", "viet": "làm một chữ thông thạo" }
{ "tay": "hết đảy Dàu chin", "viet": "làm một cách thực thạo" }
{ "tay": "hết đảy Dàu dít", "viet": "làm một cách thông vừa" }
{ "tay": "pha mạy peo dàu doạt", "viet": "vách nứa thẳng tưng" }
{ "tay": "Cái pai peo dàu doạt", "viet": "cây tán thẳng tưng" }
{ "tay": "Cái mạy tan dàu doạt", "viet": "cây nứa đơn tưng" }
{ "tay": "Cái mạy peo le doạt", "viet": "cây nứa thẳng thuộc" }
{ "tay": "pi hết", "viet": ", ý làm" }
{ "tay": "Dàu slon", "viet": "cố tập làm" }
{ "tay": "Dàu hết", "viet": "cố ý giải" }
{ "tay": "lưu fiếc Dáu dáu", "viet": "- việc thoăn thắt" }
{ "tay": "Hết lục Dáu dáu", "viet": "làm miếng thoăn thắt" }
{ "tay": "Hết fiếc mí dáu", "viet": "làm việc chả thắt" }
{ "tay": "Hết fiếc Dáu chồm", "viet": "làm việc thoăn phấn" }
{ "tay": "lỉn len Dáu dáu", "viet": "trốn chạy nhong nhong" }
{ "tay": "Mạ mầu Dáu dáu", "viet": "ngựa mày nhong nhong" }
{ "tay": "Mạ len mác dáu", "viet": "ngựa chạy cà nhong" }
{ "tay": "Mạ len Dáu nhuốt", "viet": "ngựa chạy nhong râu" }
{ "tay": "khoen mỏ khửn kiềng", "viet": "treo nồi lên kiềng" }
{ "tay": "Dảu slỉn khửn kiềng", "viet": "nhấc váy lên kiềng" }
{ "tay": "Dảu mỏ cần kiềng", "viet": "nhấc nồi cần kiềng" }
{ "tay": "Dảu mỏ khửn slung", "viet": "nhấc nồi lên cao" }
{ "tay": "lụ khửn cấp nưa", "viet": "hoặc nhắc lên cấp trên" }
{ "tay": "Dảu cúa cấp nưa", "viet": "cất đồ lên cấp trên" }
{ "tay": "Dảu khửn bại nưa", "viet": "cất nhắc các cấp trên" }
{ "tay": "Dảu khửn cấp pày", "viet": "cất nhắc lên lần trên" }
{ "tay": "Dảu khửn cấp nưa", "viet": "cất nhắc lên cấp bốn" }
{ "tay": "lưu Dạu nhằng eng", "viet": "- vừa còn bé" }
{ "tay": "Te pi nhằng eng", "viet": "nó , còn bé" }
{ "tay": "Te Dạu cót eng", "viet": "nó vừa ôm bé" }
{ "tay": "Te Dạu nhằng tỉ", "viet": "nó vừa còn ấy" }
{ "tay": "cần chạn lẹ cần ái chin Dạu bấu ái hết", "viet": "kẻ lười là người muốn ăn lại không muốn làm" }
{ "tay": "Cần ngòi lẹ cần ái chin Dạu bấu ái hết", "viet": "người xem là người muốn ăn lại không muốn làm" }
{ "tay": "Cần chạn dú cần ái chin Dạu bấu ái hết", "viet": "người lười sống người muốn ăn lại không muốn làm" }
{ "tay": "Cần chạn lẹ loại ái chin Dạu bấu ái hết", "viet": "người lười là loại muốn ăn lại không muốn làm" }
{ "tay": "Cần chạn lẹ cần đi chin Dạu bấu ái hết", "viet": "người lười là người dám ăn lại không muốn làm" }
{ "tay": "Cần chạn lẹ cần ái bấu Dạu bấu ái hết", "viet": "người lười là người muốn nghỉ lại không muốn làm" }