translation dict |
|---|
{
"tay": "ái rèng, nùng slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "muốn bảo vệ sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng hên nùng slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để cáo vệ sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, minh slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo minh sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng kíu ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ eo khoẻ, phải mặc áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa chài thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức trai phải mặc áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, nhằng mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, vẫn mặc áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm pây pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải cắt áo ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm mù, khân khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải mặc khăn ấm, đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm mù, pao nam",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải mặc áo nam đội mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đeo mũ, đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đội trán đội khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đội mũ, bận khăn"
} |
{
"tay": "Chướng rèng, nùng slửa ún, thổm mù, pao khăn",
"viet": "để bảo vệ sức khoẻ, phải mặc áo ấm, đội mũ, đội đội"
} |
{
"tay": "slửa slửa khoá nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "giặt áo quần bằng nước sôi, nấu chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc căn khoá nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt đổi quần bằng nước sôi, nấu chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa fạ nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo bầu bằng nước sôi, nấu chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá dào vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần rửa nước sôi, nấu chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm lục xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng bông sôi, nấu chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, mí slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước giấm nấu chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào mí chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, giấm chín để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào slúc luôn rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, nấu luôn để bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào slúc chướng đều",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, nấu chín đều bảo vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, nấu chín để lưu vệ sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, nấu chín để bảo viện sức khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, nấu chín để bảo vệ sự khoẻ"
} |
{
"tay": "Rắc slửa khoá nặm vắt, xào slúc chướng rèng",
"viet": "Giặt áo quần bằng nước sôi, nấu chín để bảo vệ sức đau"
} |
{
"tay": "bốt chếp, nặm vắt bắt",
"viet": "thiu bụng, do nước sôi để lâu thiu"
} |
{
"tay": "Mốc lưu nặm vắt bắt",
"viet": "Đau mỏi do nước sôi để lâu thiu"
} |
{
"tay": "Mốc chếp, khuổi vắt bắt",
"viet": "Đau bụng, gội nước sôi để lâu thiu"
} |
{
"tay": "Mốc chếp, nặm pây bắt",
"viet": "Đau bụng, do mau sôi để lâu thiu"
} |
{
"tay": "Mốc chếp, nặm vắt đúc",
"viet": "Đau bụng, do nước xương để lâu thiu"
} |
{
"tay": "Mốc chếp, nặm vắt bắt",
"viet": "Đau bụng, do nước sôi đun lâu thiu"
} |
{
"tay": "Mốc chếp, nặm vắt bắt",
"viet": "Đau bụng, do nước sôi để gián thiu"
} |
{
"tay": "Mốc chếp, nặm vắt bắt",
"viet": "Đau bụng, do nước sôi để lâu dùng"
} |
{
"tay": "lập nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "kịp mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, đảy vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được chiêm lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà chập ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, gặp tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, lục khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa bông bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng bồ muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bồ lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu xá khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông sai hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa khô thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt trĩu chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, đều cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc đều thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu chỉa slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, giấy sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc héo slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc gầy sẽ khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu khửn khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch mầm khô ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng công khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ bật ráo, (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu mặt hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô hạt (ai cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, nặm hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, lũ cũng) vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn chăn",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai thật vui mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) đừng mừng"
} |
{
"tay": "Mầu, nà vjòi, ruồng khẩu muối khẩu mác, khẩu cóc slâu slòng khẩu khoòng, hôn hỉ",
"viet": "Được mùa, lúa tốt, bông lúa hạt thóc chắc, thóc sạch sẽ khô ráo, (ai cũng) vui lây"
} |
{
"tay": "tuyện ké slon ga: Nà tôm đoóc, goóc khẩu têm",
"viet": "tích xưa dạy bảo: Đất ải tốt, hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu đô slon ga: Nà tôm đoóc, goóc khẩu têm",
"viet": "Cổ đô dạy bảo: Đất ải tốt, hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké khăm ga: Nà tôm đoóc, goóc khẩu têm",
"viet": "Cổ xưa ám bảo: Đất ải tốt, hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon cần Nà tôm đoóc, goóc khẩu têm",
"viet": "Cổ xưa dạy ai Đất ải tốt, hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon ga: slau tôm đoóc, goóc khẩu têm",
"viet": "Cổ xưa dạy bảo: thu ải tốt, hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon ga: Nà đảy đoóc, goóc khẩu têm",
"viet": "Cổ xưa dạy bảo: Đất đối tốt, hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon ga: Nà tôm pền goóc khẩu têm",
"viet": "Cổ xưa dạy bảo: Đất ải nên hộc thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon ga: Nà tôm đoóc, thoi khẩu têm",
"viet": "Cổ xưa dạy bảo: Đất ải tốt, bãi thóc đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon ga: Nà tôm đoóc, goóc khỏ têm",
"viet": "Cổ xưa dạy bảo: Đất ải tốt, hộc khó đầy"
} |
{
"tay": "Cáu ké slon ga: Nà tôm đoóc, goóc khẩu chung",
"viet": "Cổ xưa dạy bảo: Đất ải tốt, hộc thóc chung"
} |
{
"tay": "Gần phu ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phu nữ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè cúa sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ đồ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh ái hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ yêu làm, chăm học, có hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hết sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm ngoan chăm học, có hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, hậu slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, hậu học, có hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc chin mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm tiêu có hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, chạn lai slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, lười hiểu biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì a slư. Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có tiệm biết. Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai mì Đẳm mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có hiểu điều Tối đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. chắc mà, t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. hiểu đến, lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm phua t'èo pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. Tối chồng lại đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, slao pây slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. Tối đến, cô đi học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo thâng slon",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. Tối đến, lại tới học"
} |
{
"tay": "Gần mè ninh sắc hắt, sắc slon, mì lai slư. Đẳm mà, t'èo pây táp",
"viet": "Người phụ nữ chăm làm, chăm học, có hiểu biết. Tối đến, lại đi tiếp"
} |
{
"tay": "chết pi, ái mì dàu mì",
"viet": "7 năm, muốn trở nên giàu có"
} |
{
"tay": "Óoc them ái mì dàu mì",
"viet": "Sang nữa muốn trở nên giàu có"
} |
{
"tay": "Óoc pi, pền mì dàu mì",
"viet": "Sang năm, nên trở nên giàu có"
} |
{
"tay": "Óoc pi, ái slung dàu mì",
"viet": "Sang năm, muốn cao nên giàu có"
} |
{
"tay": "Óoc pi, ái mì khéc mì",
"viet": "Sang năm, muốn trở khách giàu có"
} |
{
"tay": "Óoc pi, ái mì dàu chúng",
"viet": "Sang năm, muốn trở nên ngầu có"
} |
{
"tay": "Óoc pi, ái mì dàu mì",
"viet": "Sang năm, muốn trở nên giàu ngay"
} |
{
"tay": "Pan slam pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên 3 đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, slán háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, tan chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây cân rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi cân mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng đo vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ đủ hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự nặm phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua nguồn giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ mì za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt điều rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, thâng non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống tới thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za tây sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, túi sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, vẽ T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc vẽ sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. khêm dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, kim vở. Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ thơ dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách thơ Nhưng mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng khỏ lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. nghèo mà chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, hâng dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng lâu chưa có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh nhằng",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà vẫn có tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa ứng tiền, phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có cách phải vay tiền"
} |
{
"tay": "Pan háng, pây háng rự vẻ phjắc, za non, sléc. T'ọ dằng dèn, lệnh dèn",
"viet": "Phiên chợ, đi chợ mua hạt giống rau, thuốc sâu, sách vở. Nhưng mà chưa có tiền, đành vay tiền"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.