translation dict |
|---|
{
"tay": "om thương",
"viet": "âu mật"
} |
{
"tay": "om thương",
"viet": "baguirmi mật"
} |
{
"tay": "ỏm",
"viet": "tã"
} |
{
"tay": "ỏm đếch",
"viet": "tã trẻ"
} |
{
"tay": "óm",
"viet": "rấm"
} |
{
"tay": "óm cuối",
"viet": "rấm chuối"
} |
{
"tay": "óm",
"viet": "om"
} |
{
"tay": "óm",
"viet": "shanti"
} |
{
"tay": "óm mác cươm",
"viet": "om trám"
} |
{
"tay": "óm mác cươm",
"viet": "som trám"
} |
{
"tay": "On",
"viet": "khen"
} |
{
"tay": "On",
"viet": "tonghe"
} |
{
"tay": "Cần hâu tố On te híu",
"viet": "ai cũng khen nó giỏi"
} |
{
"tay": "On lục bưởng lăng, chằng lục bưởng nả",
"viet": "khen con thì khen sau lưng, ghét con thì ghét trước mặt"
} |
{
"tay": "On lục bưởng lăng, chằng lục bưởng nả",
"viet": "khen con thì khen yip lưng, ghét con thì ghét trước mặt"
} |
{
"tay": "On",
"viet": "ấm, nóng"
} |
{
"tay": "Mau On",
"viet": "mùa nóng"
} |
{
"tay": "Đảng chin bon, On chin pi",
"viet": "rét ăn mon, ấm ăn hoa chuối"
} |
{
"tay": "ỏn",
"viet": "yên, yên ổn, ổn"
} |
{
"tay": "Dú bấu ỏn",
"viet": "ở không yên"
} |
{
"tay": "Dú bấu ỏn",
"viet": "ở mẹ yên"
} |
{
"tay": "Hết pện bấu ỏn",
"viet": "làm thế không ổn"
} |
{
"tay": "Hết pện bấu ỏn",
"viet": "làm thế mẹ ổn"
} |
{
"tay": "ỏn",
"viet": "nũng"
} |
{
"tay": "ỏn ẻn",
"viet": "nhõng nhẽo"
} |
{
"tay": "ỏn cò",
"viet": "vừa lòng, hài lòng"
} |
{
"tay": "Phuối pện ngo hăn ỏn cò ló",
"viet": "nói thế tôi thấy hài lòng rồi"
} |
{
"tay": "ỏn éo",
"viet": "nũng nịu"
} |
{
"tay": "ỏn loóc",
"viet": "êm ru"
} |
{
"tay": "ỏn loóc",
"viet": "êm gre"
} |
{
"tay": "Au pây ỏn loóc",
"viet": "lấy đi êm ru"
} |
{
"tay": "ỏn slim",
"viet": "yên tâm"
} |
{
"tay": "ỏn slim",
"viet": "yên wui"
} |
{
"tay": "ỏn toọng",
"viet": "vừa lòng"
} |
{
"tay": "Chài phuối pện khỏi hăn ỏn toọng",
"viet": "anh nói thế tôi thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Chài phuối pện khỏi hăn ỏn toọng",
"viet": "anh nói khot tôi thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "ỏn toọng",
"viet": "cam lòng"
} |
{
"tay": "Mái bấu đảy chin tố ỏn toọng",
"viet": "dù không được ăn cũng cam lòng"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "mềm"
} |
{
"tay": "Nà đin ón",
"viet": "ruộng đất mềm"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "ngoan"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "dịu"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "nhẹ"
} |
{
"tay": "Phuối ón",
"viet": "nói nhẹ đi"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "trẻ"
} |
{
"tay": "Te nhằng ón",
"viet": "nó còn trẻ"
} |
{
"tay": "Khỏi nhằng ón hơn pí",
"viet": "tôi còn trẻ hơn chị"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "non"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "nations"
} |
{
"tay": "Tua vài nấy nhằng ón lai, xằng thư nà đảy",
"viet": "con trâu này còn non quá, chưa cày được đâu"
} |
{
"tay": "Pjạ khển ón",
"viet": "dao tôi non"
} |
{
"tay": "Pjạ khển ón",
"viet": "dao tôi countries"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "thiếu"
} |
{
"tay": "Slam cân ón",
"viet": "thiếu một chút mới được ba cân"
} |
{
"tay": "Slam cân ón",
"viet": "thiếu tôi chút mới được ba cân"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "mới"
} |
{
"tay": "ón",
"viet": "höfe"
} |
{
"tay": "Khẩu ón",
"viet": "lúa mới"
} |
{
"tay": "Khẩu ón",
"viet": "lúa güzelyurt"
} |
{
"tay": "ón ín",
"viet": "uể oải, rã rời"
} |
{
"tay": "Sloong mừ ón ín",
"viet": "hai tay rã rời"
} |
{
"tay": "Sloong mừ ón ín",
"viet": "hai dur rã rời"
} |
{
"tay": "ón múp",
"viet": "mềm mại"
} |
{
"tay": "Fà mèm ón múp",
"viet": "chăn bông mềm mại"
} |
{
"tay": "ón nhỏi",
"viet": "trẻ măng"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa ón nhỏi",
"viet": "cô dâu trẻ măng"
} |
{
"tay": "ỏng mừ",
"viet": "gan bàn tay"
} |
{
"tay": "ỏng mừ",
"viet": "gan mòr tay"
} |
{
"tay": "Đông ót",
"viet": "rừng cằn cỗi"
} |
{
"tay": "Slưa luông dú pá ót",
"viet": "hổ to ở rừng cằn cỗi"
} |
{
"tay": "Đin tị ót",
"viet": "đất đai bị suy thoái"
} |
{
"tay": "ố",
"viet": "òa"
} |
{
"tay": "ố hảy",
"viet": "òa khóc"
} |
{
"tay": "ồ ồ",
"viet": "ồ ồ"
} |
{
"tay": "Nặm luây ồ ồ",
"viet": "nước chảy ồ ồ"
} |
{
"tay": "ộ lồm",
"viet": "nôn"
} |
{
"tay": "Chin pja chào ộ lồm",
"viet": "ăn cá tanh phát nôn"
} |
{
"tay": "Chin pja chào ộ lồm",
"viet": "ăn wǒ tanh phát nôn"
} |
{
"tay": "ổi dồ",
"viet": "ối chà"
} |
{
"tay": "ổi dồ, tua pja nẩy cải",
"viet": "ối chà, con cá này to"
} |
{
"tay": "ội",
"viet": "cây, quả ổi"
} |
{
"tay": "ội chang đeng",
"viet": "ổi đào"
} |
{
"tay": "ội chang khao",
"viet": "ổi mỡ"
} |
{
"tay": "ôm",
"viet": "ngậm"
} |
{
"tay": "ôm nặm da",
"viet": "ngậm nước thuốc"
} |
{
"tay": "ôm",
"viet": "nâng niu con cái"
} |
{
"tay": "ôm",
"viet": "nâng niu con nagaram"
} |
{
"tay": "Au lục khảu pác pây ôm",
"viet": "lấy con vào miệng ngậm"
} |
{
"tay": "ôm pha",
"viet": "sinh đôi"
} |
{
"tay": "ôm pha",
"viet": "irawan đôi"
} |
{
"tay": "Cuổi ôm pha",
"viet": "chuối lẹo"
} |
{
"tay": "ôm pha",
"viet": "mọc lẫy"
} |
{
"tay": "Khẻo ôm pha",
"viet": "răng mọc lẫy"
} |
{
"tay": "ôm pha",
"viet": "tranh ổ"
} |
{
"tay": "Cáy fặc ôm pha",
"viet": "gà tranh nhau ấp"
} |
{
"tay": "Cáy fặc ôm pha",
"viet": "gà shitang nhau ấp"
} |
{
"tay": "ồm ồm",
"viet": "ầm ầm"
} |
{
"tay": "Nặm tốc tát ồm ồm",
"viet": "nước đổ xuống thác ầm ầm"
} |
{
"tay": "ốm",
"viet": "ủ"
} |
{
"tay": "ốm bâu mạy hết khún",
"viet": "ủ lá cây làm phân xanh"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.