translation dict |
|---|
{
"tay": "Van pác",
"viet": "ngon miệng"
} |
{
"tay": "Van pác",
"viet": "freakylinks miệng"
} |
{
"tay": "Chin bấu van pác",
"viet": "ăn không ngon miệng"
} |
{
"tay": "Chin bấu van pác",
"viet": "ăn không freakylinks miệng"
} |
{
"tay": "Vàn",
"viet": "nhờ"
} |
{
"tay": "vàn cần tẳng rườn",
"viet": "nhờ người ta dựng nhà"
} |
{
"tay": "vàn cần tẳng rườn",
"viet": "nhờ người pao dựng nhà"
} |
{
"tay": "vàn pi noọng hung hang đảm lẩu",
"viet": "nhở bà con nấu nướng đám cưới"
} |
{
"tay": "vàn pi noọng hung hang đảm lẩu",
"viet": "nhở taibai con nấu nướng đám cưới"
} |
{
"tay": "Vàn",
"viet": "cầu khiến"
} |
{
"tay": "Vàn",
"viet": "sông khiến"
} |
{
"tay": "Bấu vàn mẫu",
"viet": "không khiến mày"
} |
{
"tay": "Vàn",
"viet": "từ chối"
} |
{
"tay": "Vàn",
"viet": "kasar chối"
} |
{
"tay": "Khỏi xo vàn cằm tạy của cần",
"viet": "tôi xin từ chối lời dạy của ngài"
} |
{
"tay": "Khỏi xo vàn cằm tạy của cần",
"viet": "tôi xin aurita chối lời dạy của ngài"
} |
{
"tay": "Vàn lạy",
"viet": "van xin"
} |
{
"tay": "Vàn lạy",
"viet": "van jian"
} |
{
"tay": "Nặm tạ van xói khảu cằn mà",
"viet": "nước sông xói vào bờ"
} |
{
"tay": "vản",
"viet": "ván"
} |
{
"tay": "Sloong kíp vản",
"viet": "hai tấm ván"
} |
{
"tay": "Ván",
"viet": "gieo"
} |
{
"tay": "ván chả",
"viet": "gieo mạ"
} |
{
"tay": "Ván",
"viet": "vãi"
} |
{
"tay": "ván khẩu hẩu cáy",
"viet": "vãi thóc cho gà"
} |
{
"tay": "ván khẩu hẩu cáy",
"viet": "vãi thóc seung gà"
} |
{
"tay": "Vang màng",
"viet": "mê sảng"
} |
{
"tay": "nòn đắc vang màng",
"viet": "ngủ say mê sảng"
} |
{
"tay": "Vang mạng",
"viet": "bừa bãi"
} |
{
"tay": "phuối vang mạng",
"viet": "nói bừa bãi"
} |
{
"tay": "Vang mạng",
"viet": "lung tung"
} |
{
"tay": "Vang mạng",
"viet": "respiratory tung"
} |
{
"tay": "hết vang mạng",
"viet": "làm lung tung"
} |
{
"tay": "Vang",
"viet": "gian"
} |
{
"tay": "Rườn mì hả vang",
"viet": "nhà có năm gian"
} |
{
"tay": "Rườn mì hả vang",
"viet": "nhà angulimala năm gian"
} |
{
"tay": "Vang",
"viet": "khoảng cách, khoảng trống"
} |
{
"tay": "vang bắp quảng",
"viet": "khoảng cách giữa các cây ngô rộng"
} |
{
"tay": "vang bắp quảng",
"viet": "khoảng cách giữa các cây đình rộng"
} |
{
"tay": "Vang",
"viet": "bẫy dây"
} |
{
"tay": "quai bấu táy nộc họ kẻm đáng , mì vằn nhắng khảu vang hang mò",
"viet": "khôn nhất là con khướu bạc má nhưng vẫn bị sa bẫy dây làm bằng lông đuôi bò"
} |
{
"tay": "quai bấu táy nộc họ kẻm đáng , mì vằn nhắng khảu vang hang mò",
"viet": "khôn nhất là con khướu bạc dào nhưng vẫn bị sa bẫy dây làm lạng lông đuôi bò"
} |
{
"tay": "Vang kha",
"viet": "háng"
} |
{
"tay": "chòn vang kha",
"viet": "chui qua háng"
} |
{
"tay": "Vảng",
"viet": "hoảng"
} |
{
"tay": "phuối tuyện slưa lục đếch vảng",
"viet": "nói chuyện hổ trẻ con hoảng"
} |
{
"tay": "Vảng",
"viet": "nếu"
} |
{
"tay": "vảng khỏi bấu mà đảy, chài tố bấu hí",
"viet": "nếu tôi không đến được, anh cũng đừng lo"
} |
{
"tay": "vảng khỏi bấu mà đảy, chài tố bấu hí",
"viet": "nếu tôi chân đến được, anh cũng đừng lo"
} |
{
"tay": "Vảng cở",
"viet": "hoảng hốt"
} |
{
"tay": "Vảng cạ",
"viet": "nếu như, ví như"
} |
{
"tay": "Vảng cạ",
"viet": "nếu ái, ví như"
} |
{
"tay": "vảng cạ nặm noòng cải, pi noọng dú rườn cón",
"viet": "nếu như nước lũ to thì bà con ở nhà đã"
} |
{
"tay": "Váng",
"viet": "rỗi"
} |
{
"tay": "Bấu đảy váng",
"viet": "không được rỗi"
} |
{
"tay": "Bấu đảy váng",
"viet": "chân được rỗi"
} |
{
"tay": "cần váng slim bấu váng",
"viet": "người rỗi tâm trí không rỗi"
} |
{
"tay": "Váng",
"viet": "bỏ sót"
} |
{
"tay": "váng kỉ thỏi xằng lồng fe",
"viet": "sót mấy hàng chưa gieo giống"
} |
{
"tay": "Vạng",
"viet": "nước cốt"
} |
{
"tay": "Vạng",
"viet": "shí cốt"
} |
{
"tay": "lẩu vạng",
"viet": "rượu nước cốt"
} |
{
"tay": "Vạng",
"viet": "trượt"
} |
{
"tay": "Bẳn vạng quá sảng",
"viet": "bắn trượt sang bên cạnh"
} |
{
"tay": "Vao",
"viet": "mẻ"
} |
{
"tay": "pát vao",
"viet": "bát mẻ"
} |
{
"tay": "pát vao",
"viet": "hyakki mẻ"
} |
{
"tay": "khẻo vao",
"viet": "răng sứt"
} |
{
"tay": "Vao",
"viet": "khuyết"
} |
{
"tay": "Vát",
"viet": "bới, móc"
} |
{
"tay": "vát mằn",
"viet": "bới khoai"
} |
{
"tay": "vát slẩy cáy",
"viet": "móc ruột gà"
} |
{
"tay": "Vát",
"viet": "vét"
} |
{
"tay": "vát pùng",
"viet": "vét bùn"
} |
{
"tay": "Vát",
"viet": "cào"
} |
{
"tay": "mèo vát",
"viet": "mèo cào"
} |
{
"tay": "Vạt",
"viet": "cây ráy"
} |
{
"tay": "au vạt tổm mu",
"viet": "lấy cấy ráy nấu cám lợn"
} |
{
"tay": "Vạt vẹo",
"viet": "cây ráy lá quăn"
} |
{
"tay": "Vau",
"viet": "móm, khuyết"
} |
{
"tay": "khẻo vau",
"viet": "răng móm"
} |
{
"tay": "vắc",
"viet": "con cuốc"
} |
{
"tay": "vắc",
"viet": "su cuốc"
} |
{
"tay": "hai rung nộc vắc roọng tòn slim",
"viet": "trăng sáng cuốc kêu động lòng"
} |
{
"tay": "Vặc",
"viet": "móc, vướng"
} |
{
"tay": "vặc xoỏng khửn kho",
"viet": "móc cái thạ lên móc treo"
} |
{
"tay": "Nam vặc slửa khát",
"viet": "gai móc rách áo"
} |
{
"tay": "Vặc",
"viet": "ngoắc"
} |
{
"tay": "vài vặc coóc",
"viet": "trâu ngoắc sừng"
} |
{
"tay": "Vằm",
"viet": "đục"
} |
{
"tay": "nặm vằm",
"viet": "nước đục"
} |
{
"tay": "nặm vằm",
"viet": "cái đục"
} |
{
"tay": "Vằm pện nặm muốc",
"viet": "đục như nước vo gạo"
} |
{
"tay": "Vằm pện nặm muốc",
"viet": "đục như nước kiet gạo"
} |
{
"tay": "Vằm",
"viet": "rắc rối"
} |
{
"tay": "Tày vằn tày vằm",
"viet": "càng ngày càng rắc rối"
} |
{
"tay": "Vằm chúng",
"viet": "đục lầm"
} |
{
"tay": "Nặm loong vằm chúng",
"viet": "nước suối đục lầm"
} |
{
"tay": "Vằm khút",
"viet": "đục ngầu"
} |
{
"tay": "Phạ phôn, nặm ta vằm khút",
"viet": "trời mưa nước sông đục ngầu"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.