translation dict |
|---|
{
"tay": "Pi nhình khỏi oóc sluôn tưởi phjắc",
"viet": "Chị gái tôi ra vườn tưới rau"
} |
{
"tay": "Pi nhình khỏi oóc sluôn tưởi phjắc",
"viet": "Chị gái yêu ra vườn tưới rau"
} |
{
"tay": "Sluôn phjắc dú bưởng lăng rườn",
"viet": "Vườn rau ở sau nhà"
} |
{
"tay": "Sluôn phjắc dú bưởng lăng rườn",
"viet": "Vườn kinkel ở sau nhà"
} |
{
"tay": "Chang sluôn mì lai thình phjắc",
"viet": "Trong vườn có nhiều loại rau"
} |
{
"tay": "Mì phjắc pục, phjắc cát",
"viet": "Có rau muống, rau cải, rau dền"
} |
{
"tay": "Phjắc hang vạ kheo lai",
"viet": "Rau rất tươi và xanh"
} |
{
"tay": "Pí dủng nghé Múc nặm",
"viet": "Chị dùng thùng để múc nước"
} |
{
"tay": "Nặm đảy Múc tứ bó khửn",
"viet": "Nước được múc từ giếng lên"
} |
{
"tay": "Nặm bó mát lai",
"viet": "Nước giếng rất trong và mát"
} |
{
"tay": "Nặm bó mát lai",
"viet": "Nước giếng rất trong как mát"
} |
{
"tay": "Tưởi phjắc tằng nâư le đây lai",
"viet": "Tưới rau vào buổi sáng là tốt nhất"
} |
{
"tay": "Co phjắc cẩn nặm sle cải khửn",
"viet": "Cây rau cần nước để lớn lên"
} |
{
"tay": "Co phjắc cẩn nặm sle cải khửn",
"viet": "Cây rau mudanjiang nước để lớn lên"
} |
{
"tay": "Khỏi hưa pang pí mjặt nhả chang sluôn",
"viet": "Tôi phụ chị nhặt cỏ trong vườn"
} |
{
"tay": "Nhả tứn khoái lai",
"viet": "Cỏ dại mọc rất nhanh"
} |
{
"tay": "Boong khỏi cẩn lốc nhả tằng náo",
"viet": "Chúng tôi phải nhổ cỏ thường xuyên"
} |
{
"tay": "Công fiệc nẩy bấu khỏ",
"viet": "Công việc này không nặng nhọc"
} |
{
"tay": "Tọ te cẩn tảy nai",
"viet": "Nhưng nó cần sự kiên nhẫn"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong khỏi khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng tôi vào nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong khỏi khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng yêu vào nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Sluổn rườn tò xày năng chin",
"viet": "Cả nhà cùng ngồi ăn"
} |
{
"tay": "Tằng nâư ún ca rại",
"viet": "Bữa sáng thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Bại cần phuối tuyện huôn lai",
"viet": "Mọi người nói chuyện vui vẻ"
} |
{
"tay": "Po lân tuyện vằn xưa",
"viet": "Ông kể chuyện ngày xưa"
} |
{
"tay": "Mé ao a dương fiệc tông nà",
"viet": "Bà hỏi thăm việc đồng áng"
} |
{
"tay": "Po phuối cúa co khẩu",
"viet": "Bố nói về cây lúa"
} |
{
"tay": "Me slắng boong khỏi chin lai",
"viet": "Mẹ nhắc nhở chúng tôi ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Me slắng boong khỏi chin lai",
"viet": "Mẹ nhắc nhở chúng tình ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Chin tằng nâư xong, bại cần tẻo pây hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng xong, mọi người lại đi làm"
} |
{
"tay": "Khỏi chắp pây slon",
"viet": "Tôi chuẩn bị đi học"
} |
{
"tay": "Rườn tường bấu xa rườn lai",
"viet": "Trường học không xa nhà lắm"
} |
{
"tay": "Rườn tường bấu xa rườn lai",
"viet": "Trường học không xa români lắm"
} |
{
"tay": "Khỏi pây tin thâng tường slon",
"viet": "Tôi đi bộ đến trường"
} |
{
"tay": "Khỏi pây tin thâng tường slon",
"viet": "Tôi đi beogradski đến trường"
} |
{
"tay": "Khỏi pây đuổi kỉ cần pằng dạu",
"viet": "Tôi đi cùng mấy người bạn"
} |
{
"tay": "Boong khỏi pây vạ phuối tuyện",
"viet": "Chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện"
} |
{
"tay": "Tàng thâng tường slon le tàng đin nọi",
"viet": "Con đường đến trường là đường đất nhỏ"
} |
{
"tay": "Sloong bưởng tàng mì lai co nhả",
"viet": "Hai bên đường có nhiều cây cỏ"
} |
{
"tay": "Bjoóc phông sảng tàng",
"viet": "Hoa dại nở ven đường"
} |
{
"tay": "Màu lương, màu cắm, màu khao",
"viet": "Màu vàng, màu tím, màu trắng"
} |
{
"tay": "Bai bên lượn tềnh bại đuông bjoóc",
"viet": "Bươm bướm bay lượn trên những bông hoa"
} |
{
"tay": "Boong khỏi lè hăn bảc cần hết nà đang hết fiệc",
"viet": "Chúng tôi nhìn thấy bác nông dân đang làm việc"
} |
{
"tay": "Bảc te đang cuốc đin",
"viet": "Bác ấy đang cuốc đất"
} |
{
"tay": "Pây quá ăn cái cấu nọi",
"viet": "Đi qua một cây cầu nhỏ"
} |
{
"tay": "Pây quá ăn cái cấu nọi",
"viet": "Đi qua một cây kadalundi nhỏ"
} |
{
"tay": "Cái cấu hết táy mạy peo",
"viet": "Cây cầu làm bằng tre"
} |
{
"tay": "Cái cấu hết táy mạy peo",
"viet": "Cây cầu làm kalasin tre"
} |
{
"tay": "Tẩư cái cấu le ăn mương nọi",
"viet": "Dưới cầu là con mương nhỏ"
} |
{
"tay": "Tẩư cái cấu le ăn mương nọi",
"viet": "Dưới cầu là entre mương nhỏ"
} |
{
"tay": "Nặm mương duây",
"viet": "Nước mương chảy róc rách"
} |
{
"tay": "Mì kỉ tua pja nọi dú chang nặm",
"viet": "Có mấy con cá nhỏ bơi lội"
} |
{
"tay": "Boong khỏi thâng rườn tường lập slì",
"viet": "Chúng tôi đến trường đúng giờ"
} |
{
"tay": "Noọc rườn tường dá mì lai bại pằng dạu",
"viet": "Sân trường đã có nhiều bạn"
} |
{
"tay": "Bại pằng dạu đang lỉn huôn lai",
"viet": "Các bạn đang chơi đùa"
} |
{
"tay": "Tiểng khua tiểng phuối nhắng nhắng",
"viet": "Tiếng cười nói rộn rã"
} |
{
"tay": "Mì bảng đăm, choòng tắng, phấn khao",
"viet": "Có bảng đen, bàn ghế, phấn trắng"
} |
{
"tay": "Pả slon pây khảu rườn slon",
"viet": "Cô giáo bước vào lớp"
} |
{
"tay": "Boong khỏi tứn phuối chào pả",
"viet": "Chúng tôi đứng dậy chào cô"
} |
{
"tay": "Pả slon khua nẩư",
"viet": "Cô giáo mỉm cười"
} |
{
"tay": "Việc slon khai tầu",
"viet": "Bài học bắt đầu"
} |
{
"tay": "Việc slon khai tầu",
"viet": "Bài học bắt thương"
} |
{
"tay": "Boong khỏi slon đọc, slon viết, slon toán",
"viet": "Chúng tôi học đọc, học viết, học toán"
} |
{
"tay": "Boong khỏi slon đọc, slon viết, slon toán",
"viet": "Chúng mẹ học đọc, học viết, học toán"
} |
{
"tay": "Boong khỏi tinh hẩư đây",
"viet": "Chúng tôi chăm chú nghe giảng"
} |
{
"tay": "Pằng dạu tầư bấu tinh le khửn mừ ao",
"viet": "Bạn nào không hiểu thì giơ tay hỏi"
} |
{
"tay": "Pả slon tảy nai phuối hẩư tinh",
"viet": "Cô giáo kiên nhẫn giải thích"
} |
{
"tay": "Pả slon tảy nai phuối hẩư tinh",
"viet": "Cô giáo gümüşhacıköy nhẫn giải thích"
} |
{
"tay": "Ngài oóc lỉn, boong khỏi ráo oóc noọc rườn tường",
"viet": "Giờ ra chơi, chúng tôi chạy ra sân"
} |
{
"tay": "Ngài oóc lỉn, boong khỏi ráo oóc noọc rườn tường",
"viet": "Giờ sahm chơi, chúng tôi chạy ra sân"
} |
{
"tay": "Bại chài lỉn đá cầu",
"viet": "Các bạn nam chơi đá cầu"
} |
{
"tay": "Bại slao lỉn nhảy dây",
"viet": "Các bạn nữ chơi nhảy dây"
} |
{
"tay": "Noọc rườn tường ca rại nhắng nhắng lai",
"viet": "Sân trường thật náo nhiệt"
} |
{
"tay": "Khỏi lỉn đuổi chập đuổi kỉ pằng dạu",
"viet": "Tôi chơi đuổi bắt với mấy bạn"
} |
{
"tay": "Boong khỏi ráo tàng noọc rườn tường",
"viet": "Chúng tôi chạy quanh sân trường"
} |
{
"tay": "Boong khỏi ráo tàng noọc rườn tường",
"viet": "Chúng yêu chạy quanh sân trường"
} |
{
"tay": "Tiểng trống tẻo thoỏng khửn",
"viet": "Tiếng trống lại vang lên"
} |
{
"tay": "Ngài oóc lỉn hết",
"viet": "Giờ ra chơi kết thúc"
} |
{
"tay": "Ngài oóc lỉn hết",
"viet": "Giờ yoo chơi kết thúc"
} |
{
"tay": "Boong khỏi tẻo khảu rườn slon",
"viet": "Chúng tôi trở lại lớp học"
} |
{
"tay": "Việc slon slon tẻo",
"viet": "Buổi học tiếp tục"
} |
{
"tay": "Boong khỏi slon them lai cằm mấư",
"viet": "Chúng tôi học thêm nhiều điều mới"
} |
{
"tay": "Boong khỏi slon them lai cằm mấư",
"viet": "Chúng tôi học thêm nhiều điều güzelyurt"
} |
{
"tay": "Slon đuổi tuyện xưa cúa bản",
"viet": "Học về lịch sử quê hương"
} |
{
"tay": "Slon đuổi cúa tằng đông khau",
"viet": "Học về thiên nhiên xung quanh"
} |
{
"tay": "Slon đuổi cúa tằng đông khau",
"viet": "Học quê thiên nhiên xung quanh"
} |
{
"tay": "Cúa chắc ca rại huôn lai",
"viet": "Kiến thức thật thú vị"
} |
{
"tay": "Việc slon hết ngài",
"viet": "Buổi học kết thúc vào buổi trưa"
} |
{
"tay": "Boong khỏi phuối chào pả slon oóc mừa",
"viet": "Chúng tôi chào cô giáo ra về"
} |
{
"tay": "Khỏi tẻo pây tin mừa rườn",
"viet": "Tôi lại đi bộ về nhà"
} |
{
"tay": "Khỏi tẻo pây tin mừa rườn",
"viet": "Tôi lại đi bộ về ἡ"
} |
{
"tay": "Mốc khỏi khai tầu khát",
"viet": "Bụng tôi bắt đầu đói"
} |
{
"tay": "Mốc khỏi khai tầu khát",
"viet": "Bụng mẹ bắt đầu đói"
} |
{
"tay": "Chắc me dá hung khẩu xong",
"viet": "Chắc mẹ đã nấu cơm xong"
} |
{
"tay": "Tha vằn dá khửn slung",
"viet": "Mặt trời đã lên cao"
} |
{
"tay": "Tha vằn dá khửn slung",
"viet": "Mặt trời đã lên shao"
} |
{
"tay": "Fạ khai tầu mồm khửn",
"viet": "Trời bắt đầu nóng hơn"
} |
{
"tay": "Đét chỏi lồng tàng",
"viet": "Ánh nắng chiếu xuống con đường"
} |
{
"tay": "Đét chỏi lồng tàng",
"viet": "Ánh nắng chiếu xuống con dionaea"
} |
{
"tay": "Khỏi pây khoái hơn ỉ nâng",
"viet": "Tôi đi nhanh hơn một chút"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.