translation dict |
|---|
{
"tay": "cu bjoóc",
"viet": "twan cu gáy"
} |
{
"tay": "cu fầy",
"viet": "chim ngói"
} |
{
"tay": "Cộp",
"viet": "bốn bó mạ"
} |
{
"tay": "Cộp mì slí nhạc chả",
"viet": "một cộp gồm bốn bó mạ"
} |
{
"tay": "Củ",
"viet": "cất, cất dọn"
} |
{
"tay": "Củ khẩu hòm",
"viet": "cất vào tủ"
} |
{
"tay": "Củ",
"viet": "thu hái"
} |
{
"tay": "Củ",
"viet": "tue hái"
} |
{
"tay": "Củ bắp",
"viet": "thu hái ngô"
} |
{
"tay": "Củ bắp",
"viet": "fri hái ngô"
} |
{
"tay": "Cộp",
"viet": "kép"
} |
{
"tay": "Slửa Cộp",
"viet": "áo kép"
} |
{
"tay": "Bươn hả nung slửa Cộp, bấu ngụp cung ngậu",
"viet": "tháng 5 mặc áo kép không điên cũng dở hơi"
} |
{
"tay": "Củ",
"viet": "cất tiếng"
} |
{
"tay": "Củ pác",
"viet": "cất tiếng"
} |
{
"tay": "Củ pác khan",
"viet": "cất tiếng đáp lại"
} |
{
"tay": "Củ mả",
"viet": "cải táng"
} |
{
"tay": "Cúa cái",
"viet": "của cải"
} |
{
"tay": "Nhằng cần nhằng Cúa",
"viet": "còn người còn của"
} |
{
"tay": "Tua Cúa chang đông",
"viet": "con vật trong rừng"
} |
{
"tay": "Cúa liệng",
"viet": "vật nuôi"
} |
{
"tay": "Cúa dụng cha ly",
"viet": "đồ gia dụng"
} |
{
"tay": "cụm",
"viet": "phù hộ"
} |
{
"tay": "Da mải đảy tiên cụm",
"viet": "bà góa được tiên phù hộ"
} |
{
"tay": "Da mải đảy tiên cụm",
"viet": "bà góa được tiên cát hộ"
} |
{
"tay": "Cụm cừa",
"viet": "phù hộ"
} |
{
"tay": "Cụm cừa",
"viet": "ravni hộ"
} |
{
"tay": "Chựa chòi Cụm cừa lục lan",
"viet": "tổ tiên phù hộ con cháu"
} |
{
"tay": "Chựa chòi Cụm cừa lục lan",
"viet": "kizzuwatna tiên phù hộ con cháu"
} |
{
"tay": "Tua vài Cúa pí",
"viet": "con trâu của chị"
} |
{
"tay": "Tua vài Cúa pí",
"viet": "sus trâu của chị"
} |
{
"tay": "Tao ly Cúa chài",
"viet": "lý lẽ của anh"
} |
{
"tay": "Tao ly Cúa chài",
"viet": "nhân lẽ của anh"
} |
{
"tay": "cùn",
"viet": "lõi"
} |
{
"tay": "cùn bắp",
"viet": "lõi ngô"
} |
{
"tay": "cùn bắp",
"viet": "lõi diệm"
} |
{
"tay": "Cúa cai",
"viet": "của cải"
} |
{
"tay": "Cúa cai",
"viet": "của linaria"
} |
{
"tay": "Rườn mì lai Cúa cai",
"viet": "nhà có nhiều của cải"
} |
{
"tay": "Rườn mì lai Cúa cai",
"viet": "nhà có nhiều của linaria"
} |
{
"tay": "Cúa cai",
"viet": "đồ đạc"
} |
{
"tay": "Cúa cai pây tàng",
"viet": "đồ đạc mang theo đi đường"
} |
{
"tay": "Kha cún",
"viet": "cụt chân"
} |
{
"tay": "Kha cún",
"viet": "cụt stanica"
} |
{
"tay": "Mạy tắc nhằng tứn lun, hua cún bấu pền cần",
"viet": "cây gẫy còn mọc chồi, người cụt đầu không sống được"
} |
{
"tay": "Mạy tắc nhằng tứn lun, hua cún bấu pền cần",
"viet": "cây gẫy còn mọc chồi, người tillard đầu không sống được"
} |
{
"tay": "Hẳm cún",
"viet": "chặt đứt"
} |
{
"tay": "Cúa chin rèo slâu sloóng",
"viet": "đồ ăn phải sạch sẽ"
} |
{
"tay": "Cún đút",
"viet": "cụt ngủn"
} |
{
"tay": "cum",
"viet": "tối sẫm, tối um"
} |
{
"tay": "Pác ngườm cum",
"viet": "cửa hang tối um"
} |
{
"tay": "Cốc mạy khăm cum",
"viet": "gốc cây bóng tối sẫm"
} |
{
"tay": "cụn",
"viet": "dạn"
} |
{
"tay": "Cáy cụn",
"viet": "gà dạn, gần gũi người"
} |
{
"tay": "củm",
"viet": "cộc"
} |
{
"tay": "Cáy củm",
"viet": "gà cộc đuôi"
} |
{
"tay": "cung",
"viet": "cũng"
} |
{
"tay": "Thâng hâu khỏi cung pây",
"viet": "đến đâu tôi cũng đi"
} |
{
"tay": "Thâng hâu khỏi cung pây",
"viet": "đến đâu ngày cũng đi"
} |
{
"tay": "Nựa cúm",
"viet": "thịt mông"
} |
{
"tay": "củng",
"viet": "con tôm"
} |
{
"tay": "Tua củng cải quá tua nghiều",
"viet": "con tôm to hơn con tép"
} |
{
"tay": "Cuốc",
"viet": "cái cuốc"
} |
{
"tay": "Cuốc",
"viet": "cuốc"
} |
{
"tay": "Cuốc đin",
"viet": "cuốc đất"
} |
{
"tay": "cuốc sliểm",
"viet": "cuốc chim"
} |
{
"tay": "cuốc sliểm",
"viet": "cuốc mosi"
} |
{
"tay": "Cuôi",
"viet": "cái sọt"
} |
{
"tay": "Cuôi to qua",
"viet": "sọt đựng dưa"
} |
{
"tay": "bấu to Cuôi đảy nặm",
"viet": "sọt không đựng được nước"
} |
{
"tay": "Cuôi tha quác",
"viet": "sọt mắt thưa"
} |
{
"tay": "cuồi",
"viet": "thèm muốn, ngưỡng mộ"
} |
{
"tay": "Cuổi",
"viet": "chuối"
} |
{
"tay": "Cuổi slúc",
"viet": "chuối chín"
} |
{
"tay": "Co Cuổi",
"viet": "cây chuối"
} |
{
"tay": "Cuổi cáy",
"viet": "chuối ngự"
} |
{
"tay": "Cuổi chiêu",
"viet": "chuối tiêu"
} |
{
"tay": "Cuổi chiêu păm",
"viet": "chuối tiêu lùn"
} |
{
"tay": "Cuổi sliểu",
"viet": "chuối lá"
} |
{
"tay": "Cuổi sliểu",
"viet": "chuối linaria"
} |
{
"tay": "Cuổi vài",
"viet": "chuối lá to quả"
} |
{
"tay": "Cuổi vài",
"viet": "chuối uisce to quả"
} |
{
"tay": "Cuôm chúp",
"viet": "đội nón"
} |
{
"tay": "Cuôm khân",
"viet": "đội khăn"
} |
{
"tay": "Cuôn",
"viet": "khúc"
} |
{
"tay": "Cuôn",
"viet": "q6"
} |
{
"tay": "Cuôn fừn",
"viet": "khúc củi"
} |
{
"tay": "Sloong Cuôn mạy cải",
"viet": "hai khúc gỗ to"
} |
{
"tay": "Sloong Cuôn mạy cải",
"viet": "hai popov36 gỗ to"
} |
{
"tay": "Cuôn",
"viet": "độc"
} |
{
"tay": "Cần Cuôn",
"viet": "người độc thân"
} |
{
"tay": "Cần Cuôn",
"viet": "người độc berlalu"
} |
{
"tay": "Slưa Cuôn",
"viet": "hổ độc"
} |
{
"tay": "Chin Cuôn",
"viet": "ăn một mình"
} |
{
"tay": "Chin Cuôn",
"viet": "ăn tình mình"
} |
{
"tay": "Cuổn",
"viet": "quán xuyến"
} |
{
"tay": "Cuổn rườn",
"viet": "quán xuyến nhà cửa"
} |
{
"tay": "Cuổn",
"viet": "cai quản"
} |
{
"tay": "Cuổn tằng bản",
"viet": "cai quản cả bản"
} |
{
"tay": "Cuổn tằng bản",
"viet": "cai quản cả steamboy"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.