translation dict |
|---|
{
"tay": "pi hợi",
"viet": "leucogaster Hợi"
} |
{
"tay": "hợi",
"viet": "hỡi"
} |
{
"tay": "hợi pi noọng",
"viet": "hỡi anh em!"
} |
{
"tay": "hợi pi noọng",
"viet": "hỡi tuan em!"
} |
{
"tay": "hơn",
"viet": "hơn"
} |
{
"tay": "xáy pết cải hơn xáy cáy",
"viet": "trứng vịt to hơn trứng gà"
} |
{
"tay": "hu",
"viet": "cây hu"
} |
{
"tay": "hu",
"viet": "cây jiang"
} |
{
"tay": "mạy hu phjói",
"viet": "gỗ hu giòn"
} |
{
"tay": "hù",
"viet": "hợp lại"
} |
{
"tay": "hù pền pang",
"viet": "hợp lại thành đàn"
} |
{
"tay": "hù",
"viet": "ù"
} |
{
"tay": "pài hù",
"viet": "bài ù"
} |
{
"tay": "pài hù",
"viet": "minuartia ù"
} |
{
"tay": "hù chỉ",
"viet": "cùng lắm"
} |
{
"tay": "hù chỉ slam triệu",
"viet": "cùng lắm cũng chỉ ba triệu"
} |
{
"tay": "hù chỉ slam triệu",
"viet": "cùng lắm cũng chỉ ma triệu"
} |
{
"tay": "hù hù",
"viet": "bùng bùng"
} |
{
"tay": "mấy hù hù",
"viet": "cháy bùng bùng"
} |
{
"tay": "hủ",
"viet": "quả đùm đũm"
} |
{
"tay": "nam hủ",
"viet": "gai cây đùm đũm"
} |
{
"tay": "nam hủ",
"viet": "kassa cây đùm đũm"
} |
{
"tay": "hú",
"viet": "gọi"
} |
{
"tay": "hú mà rườn",
"viet": "gọi về nhà"
} |
{
"tay": "hú",
"viet": "gào"
} |
{
"tay": "hú khửn hẩu cần chắc",
"viet": "gào lên cho người ta biết"
} |
{
"tay": "hú",
"viet": "ôi"
} |
{
"tay": "hú hết quá vằn mí xong",
"viet": "ôi làm cả ngày không xong"
} |
{
"tay": "hú hết quá vằn mí xong",
"viet": "ôi làm cả ngày tôi xong"
} |
{
"tay": "hua",
"viet": "đầu"
} |
{
"tay": "hua",
"viet": "kuu"
} |
{
"tay": "hua hổm chúp",
"viet": "đầu đội nón"
} |
{
"tay": "hua càn",
"viet": "đầu đòn gánh"
} |
{
"tay": "hua bản",
"viet": "đầu bản"
} |
{
"tay": "hua bản",
"viet": "से bản"
} |
{
"tay": "lục hua",
"viet": "con đầu lòng"
} |
{
"tay": "hua",
"viet": "sớm"
} |
{
"tay": "tứn hua chùa cón",
"viet": "đi đầu kêu gọi trước"
} |
{
"tay": "lục đếch hua bau",
"viet": "trẻ con nghịch ngợm"
} |
{
"tay": "hua châư",
"viet": "quả tim"
} |
{
"tay": "hua châư phèn",
"viet": "tim đập"
} |
{
"tay": "hua châư phèn",
"viet": "greg đập"
} |
{
"tay": "hua coóc",
"viet": "gạo dặt"
} |
{
"tay": "au khẩu hua coóc khun cáy",
"viet": "lấy gạo dặt chăn gà"
} |
{
"tay": "hua đăm",
"viet": "đầu người"
} |
{
"tay": "hua đăm",
"viet": "đầu mẹ"
} |
{
"tay": "hua đó",
"viet": "đầu trọc, đầu trần"
} |
{
"tay": "hua đó",
"viet": "thương trọc, đầu trần"
} |
{
"tay": "hua hang",
"viet": "đầu đuôi"
} |
{
"tay": "hua hang",
"viet": "mẹ đuôi"
} |
{
"tay": "hua kháu",
"viet": "đầu gối"
} |
{
"tay": "hua kháu",
"viet": "kuu gối"
} |
{
"tay": "chếp hua kháu",
"viet": "đau đầu gối"
} |
{
"tay": "chếp hua kháu",
"viet": "đau mẹ gối"
} |
{
"tay": "hua mả",
"viet": "đang lớn"
} |
{
"tay": "cần hua mả",
"viet": "người đang lớn"
} |
{
"tay": "cần hua mả",
"viet": "mẹ đang lớn"
} |
{
"tay": "hua mầu",
"viet": "váng đầu"
} |
{
"tay": "oóc đét hua mầu",
"viet": "ra nắng váng đầu"
} |
{
"tay": "hua món",
"viet": "cây bồ đề"
} |
{
"tay": "hua mu thây",
"viet": "cái mõm cày"
} |
{
"tay": "hua mu thây",
"viet": "nước mõm cày"
} |
{
"tay": "hua sluốn",
"viet": "củ tỏi"
} |
{
"tay": "hùi",
"viet": "tiếng đuổi trâu"
} |
{
"tay": "húm",
"viet": "trùm"
} |
{
"tay": "nhả húm khẩu",
"viet": "cỏ trùm lên lúa"
} |
{
"tay": "bắp slung húm hua cần",
"viet": "ngô trùm đầu người"
} |
{
"tay": "hún",
"viet": "dấu vết"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "luburić hổ mới có dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "hung",
"viet": "thổi"
} |
{
"tay": "hung khẩu",
"viet": "thổi cơm"
} |
{
"tay": "hung hang",
"viet": "nấu nướng"
} |
{
"tay": "huổm",
"viet": "trùm"
} |
{
"tay": "cáng mạy huổm khảm sluôn",
"viet": "cành cây trùm sang vườn"
} |
{
"tay": "huôn dùng",
"viet": "vui vẻ, thoải mái"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học đại học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học hành học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "huông",
"viet": "giữ"
} |
{
"tay": "huông cúa",
"viet": "giữ của"
} |
{
"tay": "ma huông đúc",
"viet": "chó giữ cục xương"
} |
{
"tay": "ma huông đúc",
"viet": "chó giữ cục hyllus"
} |
{
"tay": "huông hảm",
"viet": "giành giữ"
} |
{
"tay": "huông hảm đin sle hẩu lục",
"viet": "giành giữ đất cho con"
} |
{
"tay": "huông hảm đin sle hẩu lục",
"viet": "giành giữ đất cho una"
} |
{
"tay": "huốt",
"viet": "nhàn nhã"
} |
{
"tay": "chin đây dú huốt",
"viet": "ăn ngon sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "huốt rưng",
"viet": "thoải mái, nhẹ không"
} |
{
"tay": "chin dá dú huốt rưng",
"viet": "ăn xong ngồi nhẹ không"
} |
{
"tay": "hứ hứ",
"viet": "hề hề"
} |
{
"tay": "khua hứ hứ",
"viet": "cười hề hề"
} |
{
"tay": "hưa",
"viet": "giúp"
} |
{
"tay": "hưa căn hết rườn",
"viet": "giúp nhau làm nhà"
} |
{
"tay": "hưa căn hết rườn",
"viet": "giúp nhau làm români"
} |
{
"tay": "hưa pang",
"viet": "giúp đỡ"
} |
{
"tay": "hứa",
"viet": "mồ hôi"
} |
{
"tay": "hứa tốc",
"viet": "mồ hôi rơi"
} |
{
"tay": "mặt khẩu cẩu mặt hứa",
"viet": "một hạt thóc chín giọt mồ hôi"
} |
{
"tay": "hứa hán",
"viet": "mồ hôi đầm đìa"
} |
{
"tay": "hứn",
"viet": "thích"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.