translation
dict
{ "bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư", "vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức Giê hô va đoạn Đa vít ở lại trong rừng còn Giô na than trở về nhà" }
{ "bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm", "vietnamese": "học sinh" }
{ "bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm", "vietnamese": "Hai sinh" }
{ "bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm", "vietnamese": "Hai học" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "con trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian chẳng nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà nhận biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng biết Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận Đức Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Giê hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức hô va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê va" }
{ "bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang", "vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô" }
{ "bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm", "vietnamese": "học sinh" }
{ "bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm", "vietnamese": "Hai sinh" }
{ "bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm", "vietnamese": "Hai học" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "Hai giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "Hai tập trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng của chị" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này chị" }
{ "bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ long prit", "vietnamese": "cây chuối" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ long prit", "vietnamese": "Hai chuối" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ long prit", "vietnamese": "Hai cây" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "Hai giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "Hai tập trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy này của chị" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng của chị" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này chị" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu", "vietnamese": "ống loa bằng bạc" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu", "vietnamese": "Hai loa bằng bạc" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu", "vietnamese": "Hai ống bằng bạc" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu", "vietnamese": "Hai ống loa bạc" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu", "vietnamese": "Hai ống loa bằng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon angông", "vietnamese": "con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon angông", "vietnamese": "Hai ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon angông", "vietnamese": "Hai con" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô", "vietnamese": "con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô", "vietnamese": "Hai trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô", "vietnamese": "Hai con" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon sim", "vietnamese": "con ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon sim", "vietnamese": "Hai ngỗng" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kon sim", "vietnamese": "Hai con" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ bang", "vietnamese": "cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ bang", "vietnamese": "Hai bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ bang", "vietnamese": "Hai cái" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ pô", "vietnamese": "con trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ pô", "vietnamese": "Hai trâu" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơ pô", "vietnamese": "Hai con" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơbang", "vietnamese": "cái bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơbang", "vietnamese": "Hai bàn" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ kơbang", "vietnamese": "Hai cái" }
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trư...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trư...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưởng...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưởn...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưởng...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trư...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trư...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trư...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưởn...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưởng...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không bên hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây hữu cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên cũng không xây bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu không xây bên tả Các quan trưởn...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng xây bên tả Các quan trưởng...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không bên tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây tả Các quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên Các quan trư...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả quan trưở...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các trưởn...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...
{ "bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về Bết Sê mết vừa đi vừa rống không xây bên hữu cũng không xây bên tả Các quan ...