translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "blŏk ling lang",
"vietnamese": "thức"
} |
{
"bahnaric": "blŏk ling lang",
"vietnamese": "thao"
} |
{
"bahnaric": "boh",
"vietnamese": "ra"
} |
{
"bahnaric": "boh",
"vietnamese": "hiện"
} |
{
"bahnaric": "boi diong",
"vietnamese": "chước"
} |
{
"bahnaric": "boi diong",
"vietnamese": "bắt"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la ăn cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để cướp bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn bèn xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp xui giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn giục dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui dân làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục làng ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân ra giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng giết"
} |
{
"bahnaric": "bok Bôt khan bre bă kon chă hiok năng wă klĕ hăp pơchŭt kon pơlei athei năm pơlô ch bre bă kon",
"vietnamese": "Ria cho rằng hai người đi dò la để ăn cướp bèn xui giục dân làng ra"
} |
{
"bahnaric": "bok bơgang",
"vietnamese": "sĩ"
} |
{
"bahnaric": "bok bơgang",
"vietnamese": "bác"
} |
{
"bahnaric": "bok bơgang",
"vietnamese": "thuốc"
} |
{
"bahnaric": "bok bơgang",
"vietnamese": "thầy"
} |
{
"bahnaric": "bok kla kơđong",
"vietnamese": "báo"
} |
{
"bahnaric": "bok kla kơđong",
"vietnamese": "con"
} |
{
"bahnaric": "bok kla pơhum",
"vietnamese": "hổ"
} |
{
"bahnaric": "bok kla pơhum",
"vietnamese": "con"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ gần đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến đứng trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần trước mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng mặt Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước Đức Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Giê hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức hô vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê vã"
} |
{
"bahnaric": "bok soi gô athei bơngai drŏ kăn noh năm jê dơ ng bơ t anăp Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ đến gần đứng trước mặt Đức Giê hô"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây nam màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương màu đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam đỏ sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu sặm và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ và nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm nhành kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và kinh giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành giới"
} |
{
"bahnaric": "bok soi tơtă kơ lu sư chĕp băr tŏ sem oei arih păng rơgoh hăm long hơngo bri che hơhĭm pang hla long pơgang Hisôp",
"vietnamese": "thì về phần người phải được sạch thầy tế lễ sẽ truyền đem hai con chim vẫn sống và tinh sạch cây hương nam màu đỏ sặm và nhành kinh"
} |
{
"bahnaric": "bok y",
"vietnamese": "ông"
} |
{
"bahnaric": "bok y",
"vietnamese": "cụ"
} |
{
"bahnaric": "bot ti",
"vietnamese": "tay"
} |
{
"bahnaric": "bot ti",
"vietnamese": "thò"
} |
{
"bahnaric": "brôm",
"vietnamese": "sàn"
} |
{
"bahnaric": "brôm",
"vietnamese": "gầm"
} |
{
"bahnaric": "brông brang",
"vietnamese": "sỡ"
} |
{
"bahnaric": "brông brang",
"vietnamese": "sặc"
} |
{
"bahnaric": "brơh",
"vietnamese": "hại"
} |
{
"bahnaric": "brơh",
"vietnamese": "hãm"
} |
{
"bahnaric": "brơ u",
"vietnamese": "vàng"
} |
{
"bahnaric": "brơ u",
"vietnamese": "màu"
} |
{
"bahnaric": "brơ u brơt",
"vietnamese": "khè"
} |
{
"bahnaric": "brơ u brơt",
"vietnamese": "vàng"
} |
{
"bahnaric": "brữ kơnĕ",
"vietnamese": "xa"
} |
{
"bahnaric": "brữ kơnĕ",
"vietnamese": "xấu"
} |
{
"bahnaric": "bu bu dŭh xang lăp",
"vietnamese": "phải ai cũng đồng ý"
} |
{
"bahnaric": "bu bu dŭh xang lăp",
"vietnamese": "Chẳng ai cũng đồng ý"
} |
{
"bahnaric": "bu bu dŭh xang lăp",
"vietnamese": "Chẳng phải cũng đồng ý"
} |
{
"bahnaric": "bu bu dŭh xang lăp",
"vietnamese": "Chẳng phải ai đồng ý"
} |
{
"bahnaric": "bu bu dŭh xang lăp",
"vietnamese": "Chẳng phải ai cũng ý"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.