translation
dict
{ "bahnaric": "lơ p lang", "vietnamese": "măng" }
{ "bahnaric": "lơ p lang", "vietnamese": "trẻ" }
{ "bahnaric": "lưng", "vietnamese": "quả" }
{ "bahnaric": "lưng", "vietnamese": "hiệu" }
{ "bahnaric": "lưng liêm", "vietnamese": "đẹp" }
{ "bahnaric": "lưng liêm", "vietnamese": "tốt" }
{ "bahnaric": "lỡp loi adrol", "vietnamese": "ra" }
{ "bahnaric": "lỡp loi adrol", "vietnamese": "trẻ" }
{ "bahnaric": "mem mơnat", "vietnamese": "thiết" }
{ "bahnaric": "mem mơnat", "vietnamese": "thân" }
{ "bahnaric": "mem mơnat", "vietnamese": "mến" }
{ "bahnaric": "mem mơnat", "vietnamese": "yêu" }
{ "bahnaric": "mem truh luôch", "vietnamese": "thủy" }
{ "bahnaric": "mem truh luôch", "vietnamese": "chung" }
{ "bahnaric": "mi prăng măng sơđah", "vietnamese": "thuận gió hòa" }
{ "bahnaric": "mi prăng măng sơđah", "vietnamese": "mưa gió hòa" }
{ "bahnaric": "mi prăng măng sơđah", "vietnamese": "mưa thuận hòa" }
{ "bahnaric": "mi prăng măng sơđah", "vietnamese": "mưa thuận gió" }
{ "bahnaric": "moih", "vietnamese": "thích" }
{ "bahnaric": "moih", "vietnamese": "ham" }
{ "bahnaric": "moih", "vietnamese": "hút" }
{ "bahnaric": "moih", "vietnamese": "thu" }
{ "bahnaric": "moih dĕk", "vietnamese": "cười" }
{ "bahnaric": "moih dĕk", "vietnamese": "buồn" }
{ "bahnaric": "moih sŭng", "vietnamese": "đái" }
{ "bahnaric": "moih sŭng", "vietnamese": "buồn" }
{ "bahnaric": "muôl", "vietnamese": "mối" }
{ "bahnaric": "muôl", "vietnamese": "rắn" }
{ "bahnaric": "măng", "vietnamese": "ra vào" }
{ "bahnaric": "măng", "vietnamese": "cửa vào" }
{ "bahnaric": "măng", "vietnamese": "cửa ra" }
{ "bahnaric": "măng mok", "vietnamese": "sổ" }
{ "bahnaric": "măng mok", "vietnamese": "cửa" }
{ "bahnaric": "măng năm", "vietnamese": "đi" }
{ "bahnaric": "măng năm", "vietnamese": "chuyến" }
{ "bahnaric": "măng tơm", "vietnamese": "ra vào" }
{ "bahnaric": "măng tơm", "vietnamese": "cửa vào" }
{ "bahnaric": "măng tơm", "vietnamese": "cửa ra" }
{ "bahnaric": "mơ u hnong ba", "vietnamese": "rơm" }
{ "bahnaric": "mơ u hnong ba", "vietnamese": "nấm" }
{ "bahnaric": "nah hi byai blông", "vietnamese": "nào nó nói dối" }
{ "bahnaric": "nah hi byai blông", "vietnamese": "Lẽ nó nói dối" }
{ "bahnaric": "nah hi byai blông", "vietnamese": "Lẽ nào nói dối" }
{ "bahnaric": "nah hi byai blông", "vietnamese": "Lẽ nào nó dối" }
{ "bahnaric": "nah hi byai blông", "vietnamese": "Lẽ nào nó nói" }
{ "bahnaric": "nguôn sriêp", "vietnamese": "mật" }
{ "bahnaric": "nguôn sriêp", "vietnamese": "bí" }
{ "bahnaric": "ngĕnh ngĕnh kơ l", "vietnamese": "đầu" }
{ "bahnaric": "ngĕnh ngĕnh kơ l", "vietnamese": "lắc" }
{ "bahnaric": "ngơn", "vietnamese": "lên" }
{ "bahnaric": "ngơn", "vietnamese": "ngóc" }
{ "bahnaric": "ngưk ich", "vietnamese": "hung" }
{ "bahnaric": "ngưk ich", "vietnamese": "bọ" }
{ "bahnaric": "nhau phe", "vietnamese": "gạo" }
{ "bahnaric": "nhau phe", "vietnamese": "vo" }
{ "bahnaric": "nhik", "vietnamese": "nhỏ" }
{ "bahnaric": "nhik", "vietnamese": "cuốc" }
{ "bahnaric": "nhă pơlai", "vietnamese": "bướm" }
{ "bahnaric": "nhă pơlai", "vietnamese": "bươm" }
{ "bahnaric": "nhĕk", "vietnamese": "nhiên" }
{ "bahnaric": "nhĕk", "vietnamese": "bỗng" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k trong xơnêp ho", "vietnamese": "đi đường bình an nhé" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k trong xơnêp ho", "vietnamese": "Anh đường bình an nhé" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k trong xơnêp ho", "vietnamese": "Anh đi bình an nhé" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k trong xơnêp ho", "vietnamese": "Anh đi đường an nhé" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k trong xơnêp ho", "vietnamese": "Anh đi đường bình nhé" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k trong xơnêp ho", "vietnamese": "Anh đi đường bình an" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k dah inh bô k", "vietnamese": "đi hay tôi đi" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k dah inh bô k", "vietnamese": "Anh hay tôi đi" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k dah inh bô k", "vietnamese": "Anh đi tôi đi" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k dah inh bô k", "vietnamese": "Anh đi hay đi" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k dah inh bô k", "vietnamese": "Anh đi hay tôi" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k layơ", "vietnamese": "đi bao giờ" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k layơ", "vietnamese": "Anh bao giờ" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k layơ", "vietnamese": "Anh đi giờ" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k layơ", "vietnamese": "Anh đi bao" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k ngôi dah oei hnam", "vietnamese": "đi chơi hay ở nhà" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k ngôi dah oei hnam", "vietnamese": "Anh chơi hay ở nhà" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k ngôi dah oei hnam", "vietnamese": "Anh đi hay ở nhà" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k ngôi dah oei hnam", "vietnamese": "Anh đi chơi ở nhà" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k ngôi dah oei hnam", "vietnamese": "Anh đi chơi hay nhà" }
{ "bahnaric": "nhŏng bô k ngôi dah oei hnam", "vietnamese": "Anh đi chơi hay ở" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "tìm cái gì Anh đi đâu" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "Anh cái gì Anh đi đâu" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "Anh tìm gì Anh đi đâu" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "Anh tìm cái Anh đi đâu" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "Anh tìm cái gì đi đâu" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "Anh tìm cái gì Anh đâu" }
{ "bahnaric": "nhŏng chă yă kiơ", "vietnamese": "Anh tìm cái gì Anh đi" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "ấy bắn được một con chim" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "Anh bắn được một con chim" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "Anh ấy được một con chim" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "Anh ấy bắn một con chim" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "Anh ấy bắn được con chim" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "Anh ấy bắn được một chim" }
{ "bahnaric": "nhŏng ei gơh tĕch minh kon xem", "vietnamese": "Anh ấy bắn được một con" }
{ "bahnaric": "nhŏng hâm wă bô k ngôi dĭ", "vietnamese": "đi chơi không" }
{ "bahnaric": "nhŏng hâm wă bô k ngôi dĭ", "vietnamese": "Anh chơi không" }
{ "bahnaric": "nhŏng hâm wă bô k ngôi dĭ", "vietnamese": "Anh đi không" }
{ "bahnaric": "nhŏng hâm wă bô k ngôi dĭ", "vietnamese": "Anh đi chơi" }