translation
dict
{ "bahnaric": "nhŏng mai", "vietnamese": "chị" }
{ "bahnaric": "nhŏng mai", "vietnamese": "anh" }
{ "bahnaric": "nhŏng oh", "vietnamese": "em" }
{ "bahnaric": "nhŏng oh", "vietnamese": "anh" }
{ "bahnaric": "nhŏng tam xăng dĭ", "vietnamese": "ăn cơm chưa" }
{ "bahnaric": "nhŏng tam xăng dĭ", "vietnamese": "Anh cơm chưa" }
{ "bahnaric": "nhŏng tam xăng dĭ", "vietnamese": "Anh ăn chưa" }
{ "bahnaric": "nhŏng tam xăng dĭ", "vietnamese": "Anh ăn cơm" }
{ "bahnaric": "nhŏng ăn kơ inh hla bar", "vietnamese": "cho tôi quyển sách" }
{ "bahnaric": "nhŏng ăn kơ inh hla bar", "vietnamese": "Anh tôi quyển sách" }
{ "bahnaric": "nhŏng ăn kơ inh hla bar", "vietnamese": "Anh cho quyển sách" }
{ "bahnaric": "nhŏng ăn kơ inh hla bar", "vietnamese": "Anh cho tôi sách" }
{ "bahnaric": "nhŏng ăn kơ inh hla bar", "vietnamese": "Anh cho tôi quyển" }
{ "bahnaric": "nhŭ hla kai", "vietnamese": "muối" }
{ "bahnaric": "nhŭ hla kai", "vietnamese": "dưa" }
{ "bahnaric": "noh hĕi", "vietnamese": "nãy" }
{ "bahnaric": "noh hĕi", "vietnamese": "ban" }
{ "bahnaric": "năp", "vietnamese": "thóp" }
{ "bahnaric": "năp", "vietnamese": "cái" }
{ "bahnaric": "năr lưng", "vietnamese": "tốt" }
{ "bahnaric": "năr lưng", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr năr", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr abri", "vietnamese": "qua" }
{ "bahnaric": "năr abri", "vietnamese": "hôm" }
{ "bahnaric": "năr adrơu", "vietnamese": "nay" }
{ "bahnaric": "năr adrơu", "vietnamese": "hôm" }
{ "bahnaric": "năr brư", "vietnamese": "xấu" }
{ "bahnaric": "năr brư", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr chruh kơ l", "vietnamese": "tết" }
{ "bahnaric": "năr chruh kơ l", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr dơning", "vietnamese": "mai" }
{ "bahnaric": "năr dơning", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr dơnuônh", "vietnamese": "kia" }
{ "bahnaric": "năr dơnuônh", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr dưng", "vietnamese": "khuyên" }
{ "bahnaric": "năr dưng", "vietnamese": "vành" }
{ "bahnaric": "năr iơ u", "vietnamese": "kia" }
{ "bahnaric": "năr iơ u", "vietnamese": "hôm" }
{ "bahnaric": "năr jrang", "vietnamese": "trưa" }
{ "bahnaric": "năr jrang", "vietnamese": "xế" }
{ "bahnaric": "năr kơnă kơnơ l", "vietnamese": "hội" }
{ "bahnaric": "năr kơnă kơnơ l", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr kơnă kơnơ l", "vietnamese": "lễ" }
{ "bahnaric": "năr minh", "vietnamese": "mồng một" }
{ "bahnaric": "năr minh", "vietnamese": "ngày một" }
{ "bahnaric": "năr minh", "vietnamese": "ngày mồng" }
{ "bahnaric": "năr minh jït", "vietnamese": "mồng mười" }
{ "bahnaric": "năr minh jït", "vietnamese": "ngày mười" }
{ "bahnaric": "năr minh jït", "vietnamese": "ngày mồng" }
{ "bahnaric": "năr mơ yâu", "vietnamese": "kia" }
{ "bahnaric": "năr mơ yâu", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr mưt", "vietnamese": "hôn" }
{ "bahnaric": "năr mưt", "vietnamese": "hoàng" }
{ "bahnaric": "năr sa mŏk", "vietnamese": "mừng lúa mới" }
{ "bahnaric": "năr sa mŏk", "vietnamese": "lễ lúa mới" }
{ "bahnaric": "năr sa mŏk", "vietnamese": "lễ mừng mới" }
{ "bahnaric": "năr sa mŏk", "vietnamese": "lễ mừng lúa" }
{ "bahnaric": "năr sơtêt", "vietnamese": "tết" }
{ "bahnaric": "năr sơtêt", "vietnamese": "ngày" }
{ "bahnaric": "năr tơman", "vietnamese": "kìa" }
{ "bahnaric": "năr tơman", "vietnamese": "hôm" }
{ "bahnaric": "năr tơmĕt", "vietnamese": "kỉa" }
{ "bahnaric": "năr tơmĕt", "vietnamese": "hôm" }
{ "bahnaric": "năr yơ ơ u", "vietnamese": "nọ" }
{ "bahnaric": "năr yơ ơ u", "vietnamese": "hôm" }
{ "bahnaric": "năr âu fĭ năr têt", "vietnamese": "nay là ngày tết" }
{ "bahnaric": "năr âu fĭ năr têt", "vietnamese": "Hôm là ngày tết" }
{ "bahnaric": "năr âu fĭ năr têt", "vietnamese": "Hôm nay ngày tết" }
{ "bahnaric": "năr âu fĭ năr têt", "vietnamese": "Hôm nay là tết" }
{ "bahnaric": "năr âu fĭ năr têt", "vietnamese": "Hôm nay là ngày" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "ấy phải làm lành lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người phải làm lành lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy làm lành lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải lành lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành dữ tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh tìm kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ kiếm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ tìm và theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ tìm kiếm theo đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ tìm kiếm và đuổi bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ tìm kiếm và theo bình an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi an" }
{ "bahnaric": "nĕ pă pơm dŏm tơdrong kơnê athei pơm tơdrong lơ ng iing lang đĕch adrin pơhiŏk dih băl mă hơiâ", "vietnamese": "người ấy phải làm lành lánh dữ tìm kiếm và theo đuổi bình" }
{ "bahnaric": "yem", "vietnamese": "mày" }
{ "bahnaric": "yem", "vietnamese": "chúng" }
{ "bahnaric": "yol blai", "vietnamese": "ra" }
{ "bahnaric": "yol blai", "vietnamese": "tuôn" }
{ "bahnaric": "yung", "vietnamese": "dậy" }
{ "bahnaric": "yung", "vietnamese": "đứng" }
{ "bahnaric": "yung hral", "vietnamese": "giấc" }
{ "bahnaric": "yung hral", "vietnamese": "thức" }
{ "bahnaric": "yung đưng tep", "vietnamese": "dậy" }
{ "bahnaric": "yung đưng tep", "vietnamese": "ngủ" }
{ "bahnaric": "yvung", "vietnamese": "dậy" }
{ "bahnaric": "yvung", "vietnamese": "đứng" }
{ "bahnaric": "yôt gơdung", "vietnamese": "xuống" }
{ "bahnaric": "yôt gơdung", "vietnamese": "oằn" }
{ "bahnaric": "yĕr bri", "vietnamese": "rừng" }
{ "bahnaric": "yĕr bri", "vietnamese": "gà" }