translation dict |
|---|
{
"tay": "Cò kè",
"viet": "khó tính"
} |
{
"tay": "Da ké Cò kè",
"viet": "bà già khó tính"
} |
{
"tay": "Cò kè",
"viet": "khóc nhè, ốm lửng"
} |
{
"tay": "Tua đếch Cò kè",
"viet": "đứa bé ốm, khóc nhè"
} |
{
"tay": "Cò khấu",
"viet": "khát"
} |
{
"tay": "Hết fiệc đửa Cò khấu nặm",
"viet": "làm việc mệt, khát nước"
} |
{
"tay": "Cò khấu",
"viet": "mong đợi"
} |
{
"tay": "Cò khấu me mà dương",
"viet": "mong đợi mẹ đến thăm"
} |
{
"tay": "Cỏ",
"viet": "vịn"
} |
{
"tay": "Cỏ mừ",
"viet": "vịn tay"
} |
{
"tay": "Cỏ khảu cốc thâu",
"viet": "vịn tay vào cột"
} |
{
"tay": "Cỏ",
"viet": "giữ"
} |
{
"tay": "Cỏ khéc dú chin ngài",
"viet": "giữ khách ở lại ăn cơm"
} |
{
"tay": "Cò kheng",
"viet": "bướng, cứng cổ"
} |
{
"tay": "Hò nấy Cò kheng",
"viet": "thằng này bướng bỉnh"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "anh"
} |
{
"tay": "Cò khên",
"viet": "thèm muốn"
} |
{
"tay": "Hăn hâu hết đảy lầu Cò khên",
"viet": "thấy người ta làm được, mình thèm muốn"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "cây dẻ"
} |
{
"tay": "Cò loại",
"viet": "rộng rãi"
} |
{
"tay": "Cần Cò loại mì lăng tố păn hẩu hâu",
"viet": "người rộng rãi, có gì cũng chia cho mọi người"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "thuê, mướn"
} |
{
"tay": "Chin Có",
"viet": "làm thuê"
} |
{
"tay": "Cò lồng",
"viet": "vừa lòng, thỏa mãn"
} |
{
"tay": "Phuối pện khỏi hăn Cò lồng",
"viet": "nói thế tôi thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "khởi đầu; lập nghiệp"
} |
{
"tay": "Fan việc Có tố khỏ",
"viet": "vạn sự khởi đầu nan"
} |
{
"tay": "Có hết chang lếch",
"viet": "lập nghiệp rèn"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "nhóm"
} |
{
"tay": "Có phầy",
"viet": "nhóm lửa"
} |
{
"tay": "Có fầy nưa nặm",
"viet": "nhóm lửa trên mặt nước"
} |
{
"tay": "Cò luồng",
"viet": "đầu ghềnh"
} |
{
"tay": "Cò luồng nặm xóc",
"viet": "đầu ghềnh nước chảy xiết"
} |
{
"tay": "Cò luồng",
"viet": "khe hẹp ở thung lũng"
} |
{
"tay": "Cò niêng",
"viet": "cổ bìu"
} |
{
"tay": "Có",
"viet": "thiết"
} |
{
"tay": "Pây liệu bấu Có chin ngài",
"viet": "đi chơi không thiết ăn cơm"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa Cò ón",
"viet": "cô dâu dễ bảo"
} |
{
"tay": "Tịnh te phuối hăn Cò ón",
"viet": "nghe nó nói thấy vừa lòng"
} |
{
"tay": "Cò pèng",
"viet": "uất ức"
} |
{
"tay": "Cò pèng",
"viet": "ganh tỵ"
} |
{
"tay": "Nắm đảy Cò pèng xáu cần",
"viet": "không được ganh tỵ với người khác"
} |
{
"tay": "Có cốc",
"viet": "khởi đầu"
} |
{
"tay": "cọ",
"viet": "cây cọ"
} |
{
"tay": "Bâu cọ",
"viet": "lá cọ"
} |
{
"tay": "Coóc núm",
"viet": "sừng non, gạc non, lộc nhung"
} |
{
"tay": "Cọ",
"viet": "khu"
} |
{
"tay": "Cọ nà cốc cươm",
"viet": "khu ruộng gốc trám"
} |
{
"tay": "Coóc ú",
"viet": "tù và"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "sừng"
} |
{
"tay": "Coóc vài",
"viet": "sừng trâu"
} |
{
"tay": "Coóc mò chò pây cón, Coóc bẻ pjẹ pây lăng tua hâư hăng lẹ đảy",
"viet": "sừng bò chĩa ra phía trước, sừng dê cụp ra phía sau, con nào mau thì được"
} |
{
"tay": "Sloong mừ hết Coóc",
"viet": "hai tay làm sừng"
} |
{
"tay": "Coọc",
"viet": "chuồng"
} |
{
"tay": "Coọc mu",
"viet": "chuồng lợn"
} |
{
"tay": "Coọc bẻ",
"viet": "chuồng dê"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "hạt còn vỏ"
} |
{
"tay": "Khẩu Coóc",
"viet": "thóc"
} |
{
"tay": "Mì Coóc chẳng oóc slan",
"viet": "có thóc mới có gạo"
} |
{
"tay": "Thúa Coóc",
"viet": "đỗ chưa xay"
} |
{
"tay": "Coi",
"viet": "cây hoa hồng"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "góc"
} |
{
"tay": "Coóc ruộng",
"viet": "góc ruộng"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "khóe"
} |
{
"tay": "Coóc tha",
"viet": "khóe mắt"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "mép"
} |
{
"tay": "Coóc pác",
"viet": "mép"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "gò má"
} |
{
"tay": "Nả Coóc",
"viet": "gò má cao"
} |
{
"tay": "Coi",
"viet": "quả kim anh"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "khua"
} |
{
"tay": "Coóc moong",
"viet": "khua mõ"
} |
{
"tay": "Coóc",
"viet": "cốc"
} |
{
"tay": "Coóc khẩu hua",
"viet": "cốc vào đầu"
} |
{
"tay": "còi",
"viet": "triền núi"
} |
{
"tay": "Khau Cươm còi",
"viet": "triền núi Cây trám"
} |
{
"tay": "Bjooc phông lạt lạt nưa còi",
"viet": "hoa nở trên triền núi"
} |
{
"tay": "Coóc bẻ",
"viet": "cây muồng muồng"
} |
{
"tay": "Coóc kẻm",
"viet": "gò má"
} |
{
"tay": "Coi",
"viet": "nhẹ"
} |
{
"tay": "Coi",
"viet": "khẽ"
} |
{
"tay": "Phuối Coi",
"viet": "nói khẽ"
} |
{
"tay": "Coóc nạc",
"viet": "dải Ngân Hà"
} |
{
"tay": "Coóc ngáng",
"viet": "guồng quay sợi"
} |
{
"tay": "Coi",
"viet": "sẽ"
} |
{
"tay": "Chin ngài dá Coi pây lọm sluôn",
"viet": "ăn cơm rồi sẽ đi rào vườn"
} |
{
"tay": "Coi",
"viet": "hãy"
} |
{
"tay": "Dắp them Coi pây",
"viet": "chốc nữa hãy đi"
} |
{
"tay": "Coi dằng",
"viet": "thong thả, từ từ"
} |
{
"tay": "Coi dằng hết",
"viet": "thong thả làm"
} |
{
"tay": "Coi dằng dằng pây",
"viet": "thong thả đi"
} |
{
"tay": "Coi dằng",
"viet": "nhẹ nhàng"
} |
{
"tay": "com",
"viet": "khum tròn"
} |
{
"tay": "Nghé bai com",
"viet": "cái muôi khum tròn"
} |
{
"tay": "com mừ",
"viet": "khum tay"
} |
{
"tay": "com",
"viet": "vốc"
} |
{
"tay": "com khẩu coóc",
"viet": "vốc tay thóc"
} |
{
"tay": "com",
"viet": "quặp"
} |
{
"tay": "Vài coóc com",
"viet": "trâu hai sừng quặp lại"
} |
{
"tay": "Slon slư Coi pây liệu",
"viet": "học đã rồi hãy đi chơi"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.