translation dict |
|---|
{
"tay": "nan nhân chang rườn máy dặng mừ",
"viet": "Công nhân trong nhà máy tạm dừng tay"
} |
{
"tay": "Công nhân nan rườn máy dặng mừ",
"viet": "Công nhân trong nhà máy tạm dừng tay"
} |
{
"tay": "nan te chin nặm, năng huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Họ uống nước, nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Boong te nan nặm, năng huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Họ uống nước, nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Boong te chin nặm, năng nan rưng nâng nọi",
"viet": "Họ uống nước, nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Hứa nhằng nan nả",
"viet": "Mồ hôi vẫn còn trên trán"
} |
{
"tay": "nan cần phuối tuyện Dung dang",
"viet": "Một vài người nói chuyện vui vẻ"
} |
{
"tay": "Kỉ cần phuối tuyện nan dang",
"viet": "Một vài người nói chuyện vui vẻ"
} |
{
"tay": "nan te lân tuyện rườn, lục lan",
"viet": "Họ kể chuyện gia đình, con cái"
} |
{
"tay": "nan lăng, fiệc tứn hết",
"viet": "Sau đó, công việc lại tiếp tục"
} |
{
"tay": "Tốc lăng, nan tứn hết",
"viet": "Sau đó, công việc lại tiếp tục"
} |
{
"tay": "nan máy tứn roọng",
"viet": "Tiếng máy lại vang lên"
} |
{
"tay": "nan cần tẻo mà ti cúa boong te",
"viet": "Mọi người trở lại vị trí"
} |
{
"tay": "nan cần hết nà tố dặng mừ",
"viet": "Bác nông dân cũng nghỉ tay"
} |
{
"tay": "nan năng tẩư cốc mạy cải",
"viet": "Bác ngồi dưới gốc cây to"
} |
{
"tay": "Te năng tẩư nan mạy cải",
"viet": "Bác ngồi dưới gốc cây to"
} |
{
"tay": "nan chin nặm chè kheo",
"viet": "Bác uống ngụm nước chè xanh"
} |
{
"tay": "Te nan nặm chè kheo",
"viet": "Bác uống ngụm nước chè xanh"
} |
{
"tay": "nan ngòi tông khẩu",
"viet": "Bác nhìn cánh đồng lúa"
} |
{
"tay": "Te ngòi tông nan",
"viet": "Bác nhìn cánh đồng lúa"
} |
{
"tay": "nan hăn Dung nâng nọi",
"viet": "Lòng bác thấy vui vui"
} |
{
"tay": "Te hăn nan nâng nọi",
"viet": "Lòng bác thấy vui vui"
} |
{
"tay": "nan mọc kheo đây",
"viet": "Lúa đang lên xanh tốt"
} |
{
"tay": "time ngài, thâng moòng chin khẩu",
"viet": "Buổi trưa, đến giờ ăn cơm"
} |
{
"tay": "Tằng ngài, thâng moòng nan khẩu",
"viet": "Buổi trưa, đến giờ ăn cơm"
} |
{
"tay": "Tằng ngài, thâng moòng chin nan",
"viet": "Buổi trưa, đến giờ ăn cơm"
} |
{
"tay": "nan nhân au Khẩu ngài oóc",
"viet": "Công nhân lấy hộp cơm ra"
} |
{
"tay": "Công nhân au nan ngài oóc",
"viet": "Công nhân lấy hộp cơm ra"
} |
{
"tay": "Công nhân au Khẩu ngài nan",
"viet": "Công nhân lấy hộp cơm ra"
} |
{
"tay": "nan te năng chin đuổi căn",
"viet": "Họ ngồi ăn cùng nhau"
} |
{
"tay": "Boong te năng nan đuổi căn",
"viet": "Họ ngồi ăn cùng nhau"
} |
{
"tay": "nan Khẩu, mì nựa, mì phjắc",
"viet": "Có cơm, có thịt, có rau"
} |
{
"tay": "nan cần chin rèo phuối tuyện",
"viet": "Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện"
} |
{
"tay": "Bại cần nan rèo phuối tuyện",
"viet": "Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện"
} |
{
"tay": "place rại dung dang",
"viet": "Không khí thật đầm ấm"
} |
{
"tay": "nan dá, boong te huốt rưng nâng nọi tằng ngài",
"viet": "Ăn xong, họ nghỉ trưa một lát"
} |
{
"tay": "Chin dá, boong te nan rưng nâng nọi tằng ngài",
"viet": "Ăn xong, họ nghỉ trưa một lát"
} |
{
"tay": "nan cần nòn dú ti hết fiệc",
"viet": "Có người chợp mắt ngay tại xưởng"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn nan ti hết fiệc",
"viet": "Có người chợp mắt ngay tại xưởng"
} |
{
"tay": "Mì cần nòn dú ti hết nan",
"viet": "Có người chợp mắt ngay tại xưởng"
} |
{
"tay": "nan kỉ cần ngòi slư",
"viet": "Có người đọc báo, xem điện thoại"
} |
{
"tay": "nan huốt rưng tằng ngài bấu rì",
"viet": "Giờ nghỉ trưa không dài"
} |
{
"tay": "Moòng nan rưng tằng ngài bấu rì",
"viet": "Giờ nghỉ trưa không dài"
} |
{
"tay": "nan hết fiệc ti hết fiệc pây chin dú rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết nan ti hết fiệc pây chin dú rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết nan pây chin dú rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây nan dú rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây chin nan rườn chin khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây chin dú rườn nan khẩu",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết fiệc pây chin dú rườn chin nan",
"viet": "Nhân viên văn phòng đi ăn ở nhà ăn"
} |
{
"tay": "nan te tải khẩu từ rườn pây",
"viet": "Hoặc họ mang cơm từ nhà đi"
} |
{
"tay": "Boong te tải nan từ rườn pây",
"viet": "Hoặc họ mang cơm từ nhà đi"
} |
{
"tay": "nan mà rườn chin khẩu",
"viet": "Bác nông dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "Bảc mà rườn nan khẩu",
"viet": "Bác nông dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "Bảc mà rườn chin nan",
"viet": "Bác nông dân về nhà ăn cơm"
} |
{
"tay": "nan cúa Bảc hung khẩu chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa nan hung khẩu chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc nan khẩu chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc hung nan chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc hung khẩu chực nan",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "nan ngài bản ca rại đây",
"viet": "Bữa cơm quê thật đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài place ca rại đây",
"viet": "Bữa cơm quê thật đậm đà"
} |
{
"tay": "nan hang, phjắc tổm, hang pu",
"viet": "Cá kho, rau luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pja hang, phjắc tổm, nan pu",
"viet": "Cá kho, rau luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pưa lăng nan khẩu, Bảc huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, nan huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc nan rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "time pây, fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng pây, nan tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "nan cần tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết nan",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "nan tố tảy nai hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết đây nan cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "nan hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi nan pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "nan te dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ nhắc nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng cúa hết nan",
"viet": "Họ nhắc nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Lụ ngòi nan pây thâng hâư",
"viet": "Hoặc kiểm tra tiến độ công việc"
} |
{
"tay": "time ăn đảy hết rèo nghĩ",
"viet": "Mọi thứ phải theo đúng kế hoạch"
} |
{
"tay": "nan ti hết fiệc, tiểng máy nhằng roọng",
"viet": "Trong xưởng, tiếng ồn vẫn không ngớt"
} |
{
"tay": "nan bại cần tốc lẹo dá",
"viet": "Nhưng mọi người đã quen rồi"
} |
{
"tay": "Tọ bại cần tốc lẹo nan",
"viet": "Nhưng mọi người đã quen rồi"
} |
{
"tay": "nan te hết fiệc đây lai",
"viet": "Họ làm việc một cách chuyên nghiệp"
} |
{
"tay": "Boong te hết nan đây lai",
"viet": "Họ làm việc một cách chuyên nghiệp"
} |
{
"tay": "nan mừ dó dó quặc quặc",
"viet": "Đôi tay thoăn thoắt không ngừng"
} |
{
"tay": "nan luôn ngòi từng nọi",
"viet": "Ánh mắt luôn dõi theo từng chi tiết"
} |
{
"tay": "nan au nghé xéc thai tẳng lai",
"viet": "Chị ấy dùng kéo rất khéo"
} |
{
"tay": "Te au nghé nan thai tẳng lai",
"viet": "Chị ấy dùng kéo rất khéo"
} |
{
"tay": "Te au nghé xéc nan tẳng lai",
"viet": "Chị ấy dùng kéo rất khéo"
} |
{
"tay": "nan xéc tồng căn",
"viet": "Đường cắt thẳng và đều"
} |
{
"tay": "Tàng nan tồng căn",
"viet": "Đường cắt thẳng và đều"
} |
{
"tay": "nan lăng, te doại phải khảu máy nhặp",
"viet": "Sau đó, chị đưa vải vào máy may"
} |
{
"tay": "nan nghé slửa sắp hết xong",
"viet": "Một chiếc áo sắp hoàn thành"
} |
{
"tay": "nan ái fiệc cúa chẩu",
"viet": "Chị yêu công việc của mình"
} |
{
"tay": "Te ái nan cúa chẩu",
"viet": "Chị yêu công việc của mình"
} |
{
"tay": "nan lái xe tải đang tải cúa",
"viet": "Người lái xe tải đang chở hàng"
} |
{
"tay": "nan lái xe pây thuổn ti",
"viet": "Anh ấy lái xe đi khắp nơi"
} |
{
"tay": "nan thành phố thâng bản",
"viet": "Từ thành phố đến nông thôn"
} |
{
"tay": "Từ thành phố thâng place",
"viet": "Từ thành phố đến nông thôn"
} |
{
"tay": "nan mường lồng khửn mường khửn",
"viet": "Từ miền xuôi lên miền ngược"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.