translation dict |
|---|
{
"tay": "nan xa rườn lai vằn",
"viet": "Phải xa nhà nhiều ngày"
} |
{
"tay": "Đảy xa rườn lai time",
"viet": "Phải xa nhà nhiều ngày"
} |
{
"tay": "nan khai cúa dú háng đang roọng khéc",
"viet": "Chị bán hàng ở chợ đang mời khách"
} |
{
"tay": "Nhình nan cúa dú háng đang roọng khéc",
"viet": "Chị bán hàng ở chợ đang mời khách"
} |
{
"tay": "Nhình khai cúa nan háng đang roọng khéc",
"viet": "Chị bán hàng ở chợ đang mời khách"
} |
{
"tay": "nan kheo lai",
"viet": "Rau rất tươi và xanh"
} |
{
"tay": "nan đây nả xáu bại cần",
"viet": "Chị niềm nở với mọi người"
} |
{
"tay": "nan khai cúa mừ khoái",
"viet": "Chị bán hàng nhanh tay"
} |
{
"tay": "Te nan cúa mừ khoái",
"viet": "Chị bán hàng nhanh tay"
} |
{
"tay": "nan châng cúa, tặp chèn",
"viet": "Chị cân hàng, tính tiền"
} |
{
"tay": "Te châng cúa, tặp nan",
"viet": "Chị cân hàng, tính tiền"
} |
{
"tay": "nan tố cáp lèng hẩư cuốc slíp",
"viet": "Nhưng cũng góp phần cho cuộc sống"
} |
{
"tay": "nan tắc pja đang péng khe pầu",
"viet": "Người ngư dân đang kéo lưới"
} |
{
"tay": "nan thuyền cúa te dú noọc xa",
"viet": "Chiếc thuyền của anh ở ngoài khơi xa"
} |
{
"tay": "Nghé thuyền cúa te nan noọc xa",
"viet": "Chiếc thuyền của anh ở ngoài khơi xa"
} |
{
"tay": "nan lai",
"viet": "Biển cả mênh mông"
} |
{
"tay": "nan te đảy tảy foòng cải, lồm cải",
"viet": "Họ phải đối mặt với sóng to, gió lớn"
} |
{
"tay": "nan te nhằng dú nặm",
"viet": "Nhưng họ vẫn bám biển"
} |
{
"tay": "Tọ te nhằng nan nặm",
"viet": "Nhưng họ vẫn bám biển"
} |
{
"tay": "nan le cúa liệng cúa boong te",
"viet": "Biển là nguồn sống của họ"
} |
{
"tay": "Nặm nan cúa liệng cúa boong te",
"viet": "Biển là nguồn sống của họ"
} |
{
"tay": "nan moòng hết tằng pây, fiệc sắp hết xong",
"viet": "Gần cuối buổi chiều, công việc sắp kết thúc"
} |
{
"tay": "Thâng moòng hết tằng pây, nan sắp hết xong",
"viet": "Gần cuối buổi chiều, công việc sắp kết thúc"
} |
{
"tay": "nan cần tứn hăn đang nái",
"viet": "Mọi người bắt đầu thấy thấm mệt"
} |
{
"tay": "nan châư nhằng mì",
"viet": "Nhưng tinh thần vẫn còn"
} |
{
"tay": "nan te tảy nai hết cho xong făn fiệc",
"viet": "Họ cố gắng hoàn thành nốt phần việc"
} |
{
"tay": "Boong te tảy nai hết cho xong nan fiệc",
"viet": "Họ cố gắng hoàn thành nốt phần việc"
} |
{
"tay": "Boong te tảy nai hết cho xong făn nan",
"viet": "Họ cố gắng hoàn thành nốt phần việc"
} |
{
"tay": "nan cầư ái tả tốc pjoong",
"viet": "Không ai muốn để dở dang"
} |
{
"tay": "nan cần hết nà fẹn fặt cúa hết nà",
"viet": "Bác nông dân thu dọn nông cụ"
} |
{
"tay": "nan au vài mà lang vài",
"viet": "Bác dắt trâu về chuồng"
} |
{
"tay": "Bảc au vài mà place vài",
"viet": "Bác dắt trâu về chuồng"
} |
{
"tay": "nan hết fiệc cúa Bảc hết xong",
"viet": "Ngày làm việc của bác kết thúc"
} |
{
"tay": "Vằn hết nan cúa Bảc hết xong",
"viet": "Ngày làm việc của bác kết thúc"
} |
{
"tay": "Vằn hết fiệc cúa nan hết xong",
"viet": "Ngày làm việc của bác kết thúc"
} |
{
"tay": "nan hăn cò lồng xáu lèng tả oóc",
"viet": "Bác thấy hài lòng với công sức bỏ ra"
} |
{
"tay": "Bảc hăn nan lồng xáu lèng tả oóc",
"viet": "Bác thấy hài lòng với công sức bỏ ra"
} |
{
"tay": "Bảc hăn cò lồng xáu lèng tả nan",
"viet": "Bác thấy hài lòng với công sức bỏ ra"
} |
{
"tay": "nan rườn máy, tiểng hết moòng roọng",
"viet": "Trong nhà máy, chuông báo hết giờ làm reo"
} |
{
"tay": "nan cần dặng mừ",
"viet": "Mọi người dừng tay"
} |
{
"tay": "nan te đắp máy",
"viet": "Họ tắt máy móc cẩn thận"
} |
{
"tay": "Fẹn fặt ti hết nan đây đứa",
"viet": "Dọn dẹp chỗ làm việc sạch sẽ"
} |
{
"tay": "Au cúa hết nan khảu đúng ti",
"viet": "Cất dụng cụ vào đúng nơi quy định"
} |
{
"tay": "nan hết fiệc đá hết xong",
"viet": "Ca làm việc đã kết thúc"
} |
{
"tay": "Vằn hết nan đá hết xong",
"viet": "Ca làm việc đã kết thúc"
} |
{
"tay": "nan cần lai slửa khóa",
"viet": "Mọi người thay quần áo"
} |
{
"tay": "nan te chắp xặp oóc mừa rườn",
"viet": "Họ chuẩn bị ra về"
} |
{
"tay": "Boong te chắp xặp nan mừa rườn",
"viet": "Họ chuẩn bị ra về"
} |
{
"tay": "Boong te chắp xặp oóc nan rườn",
"viet": "Họ chuẩn bị ra về"
} |
{
"tay": "place bại cần tố vui lai",
"viet": "Nét mặt ai cũng vui hơn"
} |
{
"tay": "Nhoòng sắp đảy nan rườn",
"viet": "Vì sắp được về nhà"
} |
{
"tay": "nan rườn cúa ái",
"viet": "Gặp gỡ gia đình thân yêu"
} |
{
"tay": "nan hết fiệc ti hết fiệc tố đắp máy",
"viet": "Nhân viên văn phòng cũng tắt máy tính"
} |
{
"tay": "Cần hết nan ti hết fiệc tố đắp máy",
"viet": "Nhân viên văn phòng cũng tắt máy tính"
} |
{
"tay": "Cần hết fiệc ti hết nan tố đắp máy",
"viet": "Nhân viên văn phòng cũng tắt máy tính"
} |
{
"tay": "nan te fẹn fặt ti hết fiệc cúa boong te",
"viet": "Họ thu dọn bàn làm việc"
} |
{
"tay": "Boong te fẹn fặt ti hết nan cúa boong te",
"viet": "Họ thu dọn bàn làm việc"
} |
{
"tay": "nan te phuối xá bạn hết fiệc",
"viet": "Chào tạm biệt đồng nghiệp"
} |
{
"tay": "Boong te phuối nan bạn hết fiệc",
"viet": "Chào tạm biệt đồng nghiệp"
} |
{
"tay": "Boong te phuối xá bạn hết nan",
"viet": "Chào tạm biệt đồng nghiệp"
} |
{
"tay": "nan te oóc ti hết fiệc",
"viet": "Họ ra khỏi văn phòng"
} |
{
"tay": "Boong te nan ti hết fiệc",
"viet": "Họ ra khỏi văn phòng"
} |
{
"tay": "Boong te oóc ti hết nan",
"viet": "Họ ra khỏi văn phòng"
} |
{
"tay": "nan hết fiệc đông lai",
"viet": "Dòng người tan ca đông đúc"
} |
{
"tay": "Cần hết nan đông lai",
"viet": "Dòng người tan ca đông đúc"
} |
{
"tay": "nan khua phuối nhắng nhắng",
"viet": "Tiếng cười nói rộn rã"
} |
{
"tay": "nan cần mừa rườn lăng nâng vằn hết fiệc",
"viet": "Mọi người trở về nhà sau một ngày lao động"
} |
{
"tay": "Bại cần nan rườn lăng nâng vằn hết fiệc",
"viet": "Mọi người trở về nhà sau một ngày lao động"
} |
{
"tay": "Bại cần mừa rườn lăng nâng time hết fiệc",
"viet": "Mọi người trở về nhà sau một ngày lao động"
} |
{
"tay": "Bại cần mừa rườn lăng nâng vằn hết nan",
"viet": "Mọi người trở về nhà sau một ngày lao động"
} |
{
"tay": "nan tàng mừa rườn, Khỏi dằng khẩu tằng căm",
"viet": "Trên đường về, tôi nghĩ về bữa tối"
} |
{
"tay": "Tềnh tàng nan rườn, Khỏi dằng khẩu tằng căm",
"viet": "Trên đường về, tôi nghĩ về bữa tối"
} |
{
"tay": "Tềnh tàng mừa rườn, nan dằng khẩu tằng căm",
"viet": "Trên đường về, tôi nghĩ về bữa tối"
} |
{
"tay": "Tềnh tàng mừa rườn, Khỏi dằng nan tằng căm",
"viet": "Trên đường về, tôi nghĩ về bữa tối"
} |
{
"tay": "nan nẩy me hung lăng?",
"viet": "Hôm nay mẹ sẽ nấu món gì?"
} |
{
"tay": "Vằn nẩy nan hung lăng?",
"viet": "Hôm nay mẹ sẽ nấu món gì?"
} |
{
"tay": "Vằn nẩy me nan lăng?",
"viet": "Hôm nay mẹ sẽ nấu món gì?"
} |
{
"tay": "nan hăn mốc dac",
"viet": "Tôi cảm thấy đói bụng"
} |
{
"tay": "nan châư hăn huốt rưng",
"viet": "Nhưng lòng thấy nhẹ nhõm"
} |
{
"tay": "Tọ châư hăn nan rưng",
"viet": "Nhưng lòng thấy nhẹ nhõm"
} |
{
"tay": "Nhoòng hết xong nan dá",
"viet": "Vì đã hoàn thành công việc"
} |
{
"tay": "Nhoòng hết xong fiệc nan",
"viet": "Vì đã hoàn thành công việc"
} |
{
"tay": "Mưa rườn thâng, khỏi hăn nan đang hung hang",
"viet": "Về đến nhà, tôi thấy mẹ đang nấu ăn"
} |
{
"tay": "Mưa rườn thâng, khỏi hăn me đang nan hang",
"viet": "Về đến nhà, tôi thấy mẹ đang nấu ăn"
} |
{
"tay": "Mưa rườn thâng, khỏi hăn me đang hung nan",
"viet": "Về đến nhà, tôi thấy mẹ đang nấu ăn"
} |
{
"tay": "Mùi cúa nan hom ngứt ngảo",
"viet": "Mùi thức ăn thơm phức"
} |
{
"tay": "time rườn dú xẩư mâm khẩu",
"viet": "Cả nhà quây quần bên mâm cơm"
} |
{
"tay": "Tằng rườn nan xẩư mâm khẩu",
"viet": "Cả nhà quây quần bên mâm cơm"
} |
{
"tay": "Tằng rườn dú xẩư mâm nan",
"viet": "Cả nhà quây quần bên mâm cơm"
} |
{
"tay": "nan ngài căm ca rại ấm dung",
"viet": "Bữa cơm tối thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "nan cần lân tuyện chang vằn",
"viet": "Mọi người kể chuyện trong ngày"
} |
{
"tay": "Bại cần lân tuyện nan vằn",
"viet": "Mọi người kể chuyện trong ngày"
} |
{
"tay": "Bại cần lân tuyện chang time",
"viet": "Mọi người kể chuyện trong ngày"
} |
{
"tay": "Po hảy nan cúa khỏi",
"viet": "Bố hỏi về công việc của tôi"
} |
{
"tay": "nan lân hẩư Po tinh",
"viet": "Tôi kể cho bố nghe"
} |
{
"tay": "nan fiệc au mà chèn",
"viet": "Lao động mang lại thu nhập"
} |
{
"tay": "Hết nan au mà chèn",
"viet": "Lao động mang lại thu nhập"
} |
{
"tay": "Hết fiệc au mà nan",
"viet": "Lao động mang lại thu nhập"
} |
{
"tay": "Chèn nan liệng cuốc căn",
"viet": "Tiền lương giúp trang trải cuộc sống"
} |
{
"tay": "nan cúa chin, slửa khóa, sléc",
"viet": "Mua đồ ăn, quần áo, sách vở"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.