translation dict |
|---|
{
"tay": "nan biết lai, pây t’ầư bấu lao",
"viet": "Quen biết nhiều, đi đâu không sợ"
} |
{
"tay": "Quen biết lai, pây t’ầư bấu nan",
"viet": "Quen biết nhiều, đi đâu không sợ"
} |
{
"tay": "nan slon, quén hết, fiệc lăng bấu khỏ",
"viet": "Quen học, quen làm, việc gì cũng không khó"
} |
{
"tay": "Quén slon, quén hết, nan lăng bấu khỏ",
"viet": "Quen học, quen làm, việc gì cũng không khó"
} |
{
"tay": "nan quý là nộc đây",
"viet": "Chim khuyên là chim hay"
} |
{
"tay": "nan cái côn pây t’o slấc",
"viet": "Quăng cái côn đi đánh giặc"
} |
{
"tay": "nan rực, bấu mì cần",
"viet": "Vắng ngắt, không có người"
} |
{
"tay": "nan võ pải hết siêng năng",
"viet": "Võ phải làm chăm chỉ"
} |
{
"tay": "nan quỳ khảu kháu, chầu po me",
"viet": "Quỳ đầu gối, chầu bố mẹ"
} |
{
"tay": "Qui quỳ khảu kháu, chầu po nan",
"viet": "Quỳ đầu gối, chầu bố mẹ"
} |
{
"tay": "nan pùng dú tẩư ao",
"viet": "Bùn nhuyễn ở dưới ao"
} |
{
"tay": "Ra pùng nan tẩư ao",
"viet": "Bùn nhuyễn ở dưới ao"
} |
{
"tay": "nan chin pja chào lẹo Rạc oóc hết",
"viet": "Nó ăn cá tanh rồi nôn ra hết"
} |
{
"tay": "Te nan pja chào lẹo Rạc oóc hết",
"viet": "Nó ăn cá tanh rồi nôn ra hết"
} |
{
"tay": "Te chin pja chào lẹo nan oóc hết",
"viet": "Nó ăn cá tanh rồi nôn ra hết"
} |
{
"tay": "Te chin pja chào lẹo Rạc nan hết",
"viet": "Nó ăn cá tanh rồi nôn ra hết"
} |
{
"tay": "nan Rại lai, bấu pải pây gần",
"viet": "Người ác lắm, không nên đi gần"
} |
{
"tay": "Cần nan lai, bấu pải pây gần",
"viet": "Người ác lắm, không nên đi gần"
} |
{
"tay": "nan ngòi quá, bấu ái ngòi",
"viet": "Chướng mắt quá, không muốn nhìn"
} |
{
"tay": "T’iểng đàn nan lai, bấu đây",
"viet": "Tiếng đàn rè lắm, không hay"
} |
{
"tay": "nan khẩu quá coi hẩư slúc",
"viet": "Chần cơm qua cho chín"
} |
{
"tay": "Rạp nan quá coi hẩư slúc",
"viet": "Chần cơm qua cho chín"
} |
{
"tay": "nan slao Rat rạt tèo mà",
"viet": "Cô gái tanh tách nhảy về"
} |
{
"tay": "nan slim, bấu hết fiệc đảy",
"viet": "Sầu lòng, không làm việc được"
} |
{
"tay": "Ràu slim, bấu hết nan đảy",
"viet": "Sầu lòng, không làm việc được"
} |
{
"tay": "nan nẩy Ray hết lẹo",
"viet": "Con dao này mẻ hết rồi"
} |
{
"tay": "Pjạ nẩy nan hết lẹo",
"viet": "Con dao này mẻ hết rồi"
} |
{
"tay": "place slon Rạy rạy hẩư lục",
"viet": "Thầy dạy dỗ luôn tay cho học trò"
} |
{
"tay": "nan au nựa mạy au pây khai",
"viet": "Lấy nhựa cây sơn mang đi bán"
} |
{
"tay": "Rặc au nựa mạy au pây nan",
"viet": "Lấy nhựa cây sơn mang đi bán"
} |
{
"tay": "nan rẹ là cái nách cúa cần",
"viet": "Nách là cái nách của người"
} |
{
"tay": "nan mu au pây tổm cháo",
"viet": "Cám lợn mang đi nấu cháo"
} |
{
"tay": "nan chén, bấu chin lai",
"viet": "Chén cơm, không ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Răm chén, bấu nan lai",
"viet": "Chén cơm, không ăn nhiều"
} |
{
"tay": "nan dồn, cáy khăn khoái khoái",
"viet": "Gáy dồn, gà gáy nhanh nhanh"
} |
{
"tay": "nan thúa hẩư mịn lẹo mới tổm",
"viet": "Nghiền đỗ cho mịn rồi mới nấu"
} |
{
"tay": "nan xao đang tơ chang rườn",
"viet": "Mạng nhện đang giăng tơ trong nhà"
} |
{
"tay": "Răng nan đang tơ chang rườn",
"viet": "Mạng nhện đang giăng tơ trong nhà"
} |
{
"tay": "Răng xao đang tơ nan rườn",
"viet": "Mạng nhện đang giăng tơ trong nhà"
} |
{
"tay": "Rặp riều pây liêu nan háng",
"viet": "Dập dìu đi chơi ở chợ"
} |
{
"tay": "nan cái lền hẩư mắn",
"viet": "Thắt cái dây cho chắc"
} |
{
"tay": "nan mạy nẩy au pây tẳng rườn",
"viet": "Cây rầm này mang đi dựng nhà"
} |
{
"tay": "Rân ra pây dương hội nan tông",
"viet": "Rộn ràng đi xem hội Xuống đồng"
} |
{
"tay": "nan tại, pện xe bấu pây",
"viet": "Gắng sức kéo, nhưng xe không đi"
} |
{
"tay": "nan là mác đây cúa cần Tày",
"viet": "Quả vả là quả ngon của người Tày"
} |
{
"tay": "Rẩu là mác đây cúa cần nan",
"viet": "Quả vả là quả ngon của người Tày"
} |
{
"tay": "Râư nà nẩy năm lai nan",
"viet": "Thửa ruộng này cấy nhiều lúa"
} |
{
"tay": "nan là mạy to, dú t’ềnh pù",
"viet": "Cây si là cây to, ở trên núi"
} |
{
"tay": "Rầy là mạy to, nan t’ềnh pù",
"viet": "Cây si là cây to, ở trên núi"
} |
{
"tay": "nan khôn cáy, au pây pỉng",
"viet": "Rỉa lông gà, mang đi nướng"
} |
{
"tay": "nan cái piếng phải nẩy pền slí tón",
"viet": "Rạch tấm vải này thành bốn đoạn"
} |
{
"tay": "nan đây, hết fiệc siêng năng",
"viet": "Khỏe mạnh, làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Rèng đây, hết nan siêng năng",
"viet": "Khỏe mạnh, làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "nan cải au pây hang keng",
"viet": "Ngồng cải mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Rèo cải au pây nan keng",
"viet": "Ngồng cải mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Rèo cải au pây hang nan",
"viet": "Ngồng cải mang đi nấu canh"
} |
{
"tay": "Rẹo bẫy nộc nan chang đông",
"viet": "Bẫy chim ở trong rừng"
} |
{
"tay": "Rẹo bẫy nộc dú nan đông",
"viet": "Bẫy chim ở trong rừng"
} |
{
"tay": "nan hin nẩy to lai",
"viet": "Kẽ đá này to lắm"
} |
{
"tay": "place tứn pây, bấu ngòi lại",
"viet": "Vụt đứng dậy, không nhìn lại"
} |
{
"tay": "nan nung cái slửa khát",
"viet": "Dùng hết sức mặc cái áo rách"
} |
{
"tay": "nan dài lai, pây bấu hết",
"viet": "Dài lắm, đi không hết"
} |
{
"tay": "nan roạt nả tua ma",
"viet": "Dài ngoẵng mặt con chó"
} |
{
"tay": "nan lục mà chin khảu",
"viet": "Gọi con về ăn cơm"
} |
{
"tay": "Riệc lục mà nan khảu",
"viet": "Gọi con về ăn cơm"
} |
{
"tay": "nan là mạy to, mì bjoóc đây",
"viet": "Xoan là cây to, có hoa đẹp"
} |
{
"tay": "nan hết, bấu nghỉ ngơi",
"viet": "Ráo riết làm, không nghỉ ngơi"
} |
{
"tay": "nan ta mì lai nặm",
"viet": "Rìa sông có nhiều nước"
} |
{
"tay": "nan nặm khảu mỏ hẩư têm",
"viet": "Rót nước vào nồi cho đầy"
} |
{
"tay": "Rịu rịu toi nan pây háng",
"viet": "Nằng nặc đòi mẹ đi chợ"
} |
{
"tay": "nan vài pây dú t’ầư?",
"viet": "Lối trâu đi ở đâu?"
} |
{
"tay": "Rọ vài pây nan t’ầư?",
"viet": "Lối trâu đi ở đâu?"
} |
{
"tay": "nan lai, bấu pải phuối lặp",
"viet": "Rõ lắm, không phải nói lặp"
} |
{
"tay": "nan au cúa cái cúa cần",
"viet": "Vơ lấy của cải của người"
} |
{
"tay": "nan hin nẩy to quá",
"viet": "Khe đá này to quá"
} |
{
"tay": "nan nộc mừa rằng",
"viet": "Rủ chim về tổ"
} |
{
"tay": "Roạn nộc nan rằng",
"viet": "Rủ chim về tổ"
} |
{
"tay": "nan khẩu sle khói ẩm",
"viet": "Hong thóc cho khỏi ẩm"
} |
{
"tay": "Roang nan sle khói ẩm",
"viet": "Hong thóc cho khỏi ẩm"
} |
{
"tay": "Roang khẩu sle khói nan",
"viet": "Hong thóc cho khỏi ẩm"
} |
{
"tay": "nan mạy khửn pài",
"viet": "Lao cây lên mái"
} |
{
"tay": "Rao mạy khửn time",
"viet": "Lao cây lên mái"
} |
{
"tay": "nan vài au pây hảng",
"viet": "Mõ trâu mang đi chợ"
} |
{
"tay": "nan kha vài chang nà",
"viet": "Vết chân trâu trong ruộng"
} |
{
"tay": "Ròi nan vài chang nà",
"viet": "Vết chân trâu trong ruộng"
} |
{
"tay": "Ròi kha vài nan nà",
"viet": "Vết chân trâu trong ruộng"
} |
{
"tay": "nan au nựa mu pền xâu",
"viet": "Xâu thịt lợn thành xâu"
} |
{
"tay": "nan cái fầy sle khỏi tắt",
"viet": "Ủ cái lửa cho khỏi tắt"
} |
{
"tay": "nan phjắc chin đây lai",
"viet": "Rau muối xổi ăn ngon lắm"
} |
{
"tay": "Rỏm phjắc nan đây lai",
"viet": "Rau muối xổi ăn ngon lắm"
} |
{
"tay": "nan fừn pền tón",
"viet": "Đốn củi thành đoạn"
} |
{
"tay": "nan lai, bấu ái tinh",
"viet": "Kêu ca nhiều, không muốn nghe"
} |
{
"tay": "nan ti nòn hẩư ón",
"viet": "Lót chỗ nằm cho êm"
} |
{
"tay": "Roòng ti nòn hẩư nan",
"viet": "Lót chỗ nằm cho êm"
} |
{
"tay": "nan riệc cần pây hết fiệc",
"viet": "Kêu gọi người đi làm việc"
} |
{
"tay": "Roọng riệc cần pây hết nan",
"viet": "Kêu gọi người đi làm việc"
} |
{
"tay": "nan mỏ hẩư slâư",
"viet": "Vét nồi cho sạch"
} |
{
"tay": "nan xu lai, bấu phuối đảy",
"viet": "Chối tai quá, không nói được"
} |
{
"tay": "nan đang phát, pải chin da",
"viet": "Xông thuốc, phải uống thuốc"
} |
{
"tay": "Rồm đang phát, pải nan da",
"viet": "Xông thuốc, phải uống thuốc"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.