translation
dict
{ "tay": "Pjoong", "viet": "nửa, rưỡi" }
{ "tay": "Bươn pjoong", "viet": "tháng rưỡi" }
{ "tay": "pjoong pi", "viet": "nửa năm" }
{ "tay": "Pjoỏng", "viet": "gióng" }
{ "tay": "Phjoóc slam pjoỏng", "viet": "lạt ba gióng" }
{ "tay": "Tây pjoóng", "viet": "túi thủng" }
{ "tay": "Pha pjoóng", "viet": "vách thủng" }
{ "tay": "pjoóng hua hang", "viet": "thông hai đầu" }
{ "tay": "pjót", "viet": "suốt" }
{ "tay": "pjót", "viet": "thủng, thông" }
{ "tay": "Slíu pjót", "viet": "đục thủng" }
{ "tay": "pjót", "viet": "đến nơi" }
{ "tay": "Mà pjót", "viet": "về đến nơi" }
{ "tay": "pjót", "viet": "thấy rõ" }
{ "tay": "Ngòi pjót mốc slẩy", "viet": "thấy rõ bụng dạ" }
{ "tay": "pjót", "viet": "nói ra nhẽ" }
{ "tay": "Phuối hẩư pjót", "viet": "nói cho ra nhẽ" }
{ "tay": "Pjố", "viet": "thủng toác" }
{ "tay": "Puông lị pjố", "viet": "bức rào thủng toác" }
{ "tay": "Pjố pját", "viet": "thủng, nát" }
{ "tay": "Rườn tả loang pjố pját", "viet": "nhà bỏ không rách nát" }
{ "tay": "Pjốc", "viet": "đánh thức" }
{ "tay": "Pjốc tứn chạu", "viet": "đánh thức dậy sớm" }
{ "tay": "Pjốc slỉnh", "viet": "nhắc nhở, cảnh báo" }
{ "tay": "Pjốc slỉnh chang háng mì cần hết lặc", "viet": "nhắc nhở có người ăn cắp" }
{ "tay": "Quáng quả", "viet": "chim công" }
{ "tay": "Quàng", "viet": "láo, bậy" }
{ "tay": "Hết quàng", "viet": "làm láo" }
{ "tay": "Phuối quàng", "viet": "nói bậy" }
{ "tay": "Quàng quảy", "viet": "xằng bậy" }
{ "tay": "Hỏ tỉ phuối quàng quảy", "viet": "thằng ấy nói xằng bậy" }
{ "tay": "Quàng quảy", "viet": "qua quýt" }
{ "tay": "Hết quàng quảy dá tả sle", "viet": "làm qua quýt rồi bỏ lại" }
{ "tay": "Quảng", "viet": "rộng" }
{ "tay": "Tông nà quảng lin lin", "viet": "cánh đồng rộng mênh mông" }
{ "tay": "Mốc quảng", "viet": "tấm lòng rộng rãi" }
{ "tay": "Dú quảng", "viet": "ăn ở rộng, dễ dãi" }
{ "tay": "Quảng lít", "viet": "bát ngát" }
{ "tay": "Quảng thếnh", "viet": "rộng thênh thang" }
{ "tay": "Rườn quảng thếnh", "viet": "nhà rộng thênh thang" }
{ "tay": "Quảng xoác", "viet": "rộng rãi" }
{ "tay": "Bản con quảng xoác", "viet": "bản làng rộng rãi" }
{ "tay": "Quảng xoác", "viet": "quang đãng" }
{ "tay": "Pù pài quảng xoác", "viet": "núi đồi quang đãng" }
{ "tay": "Quạng", "viet": "phát" }
{ "tay": "quạng nhả", "viet": "phát cỏ" }
{ "tay": "Pjạ quạng", "viet": "dao phát cỏ" }
{ "tay": "Quạng", "viet": "vướng" }
{ "tay": "Quạo", "viet": "húc, cắn" }
{ "tay": "Mu đông quạo", "viet": "lợn rừng húc" }
{ "tay": "Quát", "viet": "gạt, hót" }
{ "tay": "Au kha quát nặm mương khảu nà", "viet": "dùng chân gạt nước mương vào ruộng" }
{ "tay": "quát dài khảu ki", "viet": "hót cát vào sọt" }
{ "tay": "Quạt", "viet": "cái quạt, quạt" }
{ "tay": "quạt chỉa", "viet": "quạt giấy" }
{ "tay": "quạt khẩu coóc", "viet": "quạt thóc" }
{ "tay": "Quạt lồm", "viet": "cái quạt hòm" }
{ "tay": "Quáy", "viet": "trách" }
{ "tay": "Te quáy mầu lai", "viet": "nó trách mày lắm" }
{ "tay": "Noọng bấu mừa, pả quáy lố", "viet": "em không về thì bác gái trách đấy" }
{ "tay": "Quặc quặc", "viet": "liên tục" }
{ "tay": "Chin nặm quặc quặc", "viet": "uống nước liên tục" }
{ "tay": "Quặc quặc", "viet": "quần quật" }
{ "tay": "Hết quặc quặc", "viet": "làm quần quật" }
{ "tay": "Quăm", "viet": "cấm khẩu" }
{ "tay": "Quẳm", "viet": "quần" }
{ "tay": "Pác bai quẳm", "viet": "lưỡi cuốc bị quần" }
{ "tay": "Quăn", "viet": "xoăn" }
{ "tay": "Phjôm quăn", "viet": "tóc xoăn" }
{ "tay": "Quăn lít", "viet": "xoăn tít" }
{ "tay": "Quẳn", "viet": "xoáy" }
{ "tay": "Nặm quẳn lồng tọ", "viet": "nước xoáy xuống cống" }
{ "tay": "Quẳn", "viet": "quấn" }
{ "tay": "Quẳn", "viet": "cuộn" }
{ "tay": "Quẳn quẻo", "viet": "quấn quýt" }
{ "tay": "Đếch eng quẳn quẻo xảng mẹ", "viet": "trẻ nhỏ quấn quýt bên mẹ" }
{ "tay": "Quắn chắn", "viet": "chắc chắn" }
{ "tay": "Sluôn lọm pha quắn chắn", "viet": "vườn rào chắc chắn" }
{ "tay": "Quằng", "viet": "vành" }
{ "tay": "quằng chúp", "viet": "vành nón" }
{ "tay": "Quằng", "viet": "quầng" }
{ "tay": "Quằng lệch noòng, quằng toòng lẹng", "viet": "quầng sắt sẽ lũ, quầng đồng sẽ hạn hán" }
{ "tay": "Quằng", "viet": "quầng thâm" }
{ "tay": "Tha mì quằng", "viet": "mắt có quầng thâm" }
{ "tay": "Quằng què", "viet": "quanh quẩn" }
{ "tay": "Kỉ pi noọng quằng què, dú xảng căn nấy", "viet": "mấy anh em quanh quẩn ở bên nhau đây" }
{ "tay": "Quằng què", "viet": "loanh quanh" }
{ "tay": "quằng què khảu oóc mại bấu pây đảy", "viet": "loanh quanh mãi không đi được" }
{ "tay": "Quằng què", "viet": "xung quanh" }
{ "tay": "Pây quằng què tin pù nấy", "viet": "đi xung quanh chân núi này" }
{ "tay": "Quắng", "viet": "bọ măng" }
{ "tay": "Quặng", "viet": "quây; tấm phên quây lại để nhốt con vật hoặc che chắn một cái gì đó" }
{ "tay": "quặng pết", "viet": "quây nhốt vịt" }
{ "tay": "quặng co phặc ngám chay", "viet": "quây cây bí mới trồng lại" }
{ "tay": "Quặp", "viet": "ngoạm" }
{ "tay": "Quặp ám nâng", "viet": "ngoạm một miếng" }
{ "tay": "Quặp quặp", "viet": "ăn liên tục" }
{ "tay": "Chin quặp quặp bấu lập ngòi cần", "viet": "ăn liên tục không kịp nhìn ai" }
{ "tay": "Quắt", "viet": "vẫy" }
{ "tay": "quắt mừ", "viet": "vẫy tay" }