translation dict |
|---|
{
"tay": "Thiêng tắm rườn slung",
"viet": "lều thấp nhà cao"
} |
{
"tay": "ca bên tắm lăm bên slung",
"viet": "quạ bay thấp, diều bay cao"
} |
{
"tay": "Tắm",
"viet": "lùn"
} |
{
"tay": "Pi chài tắm",
"viet": "anh trai lùn"
} |
{
"tay": "Tắm",
"viet": "nhỏ"
} |
{
"tay": "Phuối tắm",
"viet": "nói nhỏ, nói thấp giọng"
} |
{
"tay": "Tắm nhét",
"viet": "thấp lùn, lùn tẹt"
} |
{
"tay": "Tắm nhít",
"viet": "lùn tịt"
} |
{
"tay": "Rườn tắm phjét",
"viet": "nhà thấp lè tè"
} |
{
"tay": "Tắm sloa",
"viet": "tầm thước"
} |
{
"tay": "Cần tắm sloa",
"viet": "người tầm thước"
} |
{
"tay": "Tặm",
"viet": "chống đỡ"
} |
{
"tay": "tặm dảo",
"viet": "chống kho thóc"
} |
{
"tay": "tặm cáng mác",
"viet": "chống đỡ cành có quả"
} |
{
"tay": "Tặm tò",
"viet": "miễn sao, chỉ mong"
} |
{
"tay": "tặm tò mì cần mà nhằng slưởng lăng them",
"viet": "miễn là có người đến chứ còn mong gì hơn"
} |
{
"tay": "tặm tò khẩy đây, lẹo kỉ lai chèn bấu sliết",
"viet": "chỉ mong khỏi bệnh, tốn bao nhiêu không tiếc"
} |
{
"tay": "Tăn",
"viet": "dốt, ngu"
} |
{
"tay": "Cần tăn",
"viet": "người ngu"
} |
{
"tay": "Slon tăn",
"viet": "học dốt"
} |
{
"tay": "Tăn",
"viet": "tục"
} |
{
"tay": "phuối tăn",
"viet": "nói tục"
} |
{
"tay": "Tăn đéc",
"viet": "dốt nát, ngu xi"
} |
{
"tay": "Hò nẩy tăn đéc lai",
"viet": "thằng này dốt nát lắm"
} |
{
"tay": "Tăn đéc",
"viet": "tục tằn"
} |
{
"tay": "chin phuối tăn đéc",
"viet": "ăn nói tục tằn"
} |
{
"tay": "Tăn ốt",
"viet": "dốt đặc, ngu xuẩn"
} |
{
"tay": "Tăn phoóc",
"viet": "vụng, vụng về"
} |
{
"tay": "Tua hâư tăn phoóc chắng au khẩu chăn hết pẻng chuầy",
"viet": "đứa nào ngu và vụng thì mới lấy gạo tẻ làm bánh dày"
} |
{
"tay": "Tằn",
"viet": "giằng, giật"
} |
{
"tay": "tằn au chang mừ",
"viet": "giật lấy trong tay"
} |
{
"tay": "Tằn",
"viet": "cắn trộm"
} |
{
"tay": "Ma tằn cảo",
"viet": "chó cắn trộm khuỷu chân"
} |
{
"tay": "tăn tăn",
"viet": "gật gật"
} |
{
"tay": "tăn tăn ngặc",
"viet": "gật gật đầu"
} |
{
"tay": "Tẳn",
"viet": "diện"
} |
{
"tay": "tẳn slửa khóa mẫu",
"viet": "diện quần áo mới"
} |
{
"tay": "Tăng",
"viet": "đâm, thục"
} |
{
"tay": "tăng bát pjạ",
"viet": "đâm một nhát dao"
} |
{
"tay": "tăng nghé bẳng nặm",
"viet": "thục cái ống nước"
} |
{
"tay": "Tăng năng",
"viet": "ngã khuỵu"
} |
{
"tay": "cần hết fiệc sloong păng tăng năng thai",
"viet": "người làm việc cho hai họ, ngã khuỵu chết"
} |
{
"tay": "Tăng tọt",
"viet": "vứt, ném"
} |
{
"tay": "Hết rại tăng tọt của cải",
"viet": "hờn dỗi vứt ném đồ đạc"
} |
{
"tay": "Bấu van tố chin tằng ní",
"viet": "không ngọt cũng ăn vậy"
} |
{
"tay": "tằng bản pền pi noọng",
"viet": "cả bản thành anh em"
} |
{
"tay": "tằng rườn pây háng",
"viet": "cả nhà đi chợ"
} |
{
"tay": "tằng cần ké tố bấu hăn quá",
"viet": "ngay cả người già cũng chưa thấy bao giờ"
} |
{
"tay": "chồm tằng bứa lẹo",
"viet": "xem đến nỗi chán"
} |
{
"tay": "khỏi tằng te xày căn hết",
"viet": "tôi cùng nó làm"
} |
{
"tay": "chài tằng noọng slon bài",
"viet": "anh cùng em học bài"
} |
{
"tay": "tằng nâư",
"viet": "buổi sáng"
} |
{
"tay": "Tằng bại",
"viet": "tất cả"
} |
{
"tay": "tằng bại pây tan nà",
"viet": "tất cả đi gặt lúa"
} |
{
"tay": "Tằng bại",
"viet": "cùng mọi người"
} |
{
"tay": "Tằng cạ",
"viet": "đến nỗi"
} |
{
"tay": "thả tằng cạ hua khao lẹo",
"viet": "chờ đến nỗi bạc cả đầu"
} |
{
"tay": "Tằng căm",
"viet": "buổi tối"
} |
{
"tay": "Tằng chai",
"viet": "đâu có, chả lẽ"
} |
{
"tay": "Tằng cừn",
"viet": "ban đêm"
} |
{
"tay": "Tằng lai",
"viet": "nhiều người"
} |
{
"tay": "tằng lai tày cha pang",
"viet": "nhiều người cùng giúp"
} |
{
"tay": "Tằng náo",
"viet": "thường xuyên, thường thì"
} |
{
"tay": "Bươn pét tằng náo mì moóc lồng",
"viet": "tháng tám thường có sương mù"
} |
{
"tay": "Dú háng tằng náo mì cần khai phjắc",
"viet": "ngoài chợ thường xuyên có người bán rau"
} |
{
"tay": "Tằng nâư",
"viet": "buổi sáng"
} |
{
"tay": "Tằng nấy",
"viet": "vậy, đành vậy"
} |
{
"tay": "Khỏi pây vạ tằng nấy",
"viet": "tôi đi cùng vậy"
} |
{
"tay": "Tằng vằn",
"viet": "ban ngày"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "dựng"
} |
{
"tay": "tẳng rườn",
"viet": "dựng nhà"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "dựng đứng"
} |
{
"tay": "lính tẳng khửn",
"viet": "dốc dựng ngược"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "giơ"
} |
{
"tay": "tẳng mừ",
"viet": "giơ tay"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "bắc"
} |
{
"tay": "tẳng mỏ",
"viet": "bắc nồi"
} |
{
"tay": "Tẳng",
"viet": "dọc"
} |
{
"tay": "Tàng tẳng",
"viet": "đường dọc"
} |
{
"tay": "lính tẳng chit",
"viet": "dốc dựng đứng"
} |
{
"tay": "Tẳng chốc",
"viet": "lêu nghêu"
} |
{
"tay": "năng tẳng chốc nưa chường",
"viet": "ngồi lêu nghêu trên giường"
} |
{
"tay": "Tẳng có",
"viet": "xây dựng"
} |
{
"tay": "tẳng có tơi slổng",
"viet": "xây đời sống"
} |
{
"tay": "Tẳng cốc",
"viet": "tích lũy ban đầu"
} |
{
"tay": "Tẳng kha",
"viet": "chổng vó"
} |
{
"tay": "Lộm tẳng kha",
"viet": "ngã chổng vó"
} |
{
"tay": "Tẳng kha",
"viet": "chết ngoẻo, ngã gục"
} |
{
"tay": "Tức hẩu slấc tẳng kha",
"viet": "đánh cho giặc ngã gục"
} |
{
"tay": "Mầu hết đảy bài tập nấy câu nhăn tẳng khây dú",
"viet": "mày làm được bài tập này thì tao trồng chuối ở"
} |
{
"tay": "Tua ma thai tẳng khẻo",
"viet": "con chó chết nhăn răng"
} |
{
"tay": "Pây tẳng khoang",
"viet": "đi ngang dọc"
} |
{
"tay": "ám đin mì pác xíc tẳng khoang",
"viet": "miếng đất có một trăm mét vuông"
} |
{
"tay": "Tẳng lán",
"viet": "trố"
} |
{
"tay": "hăn cần hết, lầu tha tẳng lán",
"viet": "thấy người ta làm, mình trổ mắt nhìn"
} |
{
"tay": "Tẳng lùa",
"viet": "cưới con dâu"
} |
{
"tay": "Tẳng ngộc",
"viet": "tênh nghếch"
} |
{
"tay": "Tẳng ngộc",
"viet": "sừng sững"
} |
{
"tay": "phja đán tẳng ngộc",
"viet": "núi đá sừng sững"
} |
{
"tay": "Tắng nhắng",
"viet": "tua tủa"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.