translation dict |
|---|
{
"tay": "Pằng dạu tầư bấu tinh le khửn mừ ao",
"viet": "Bạn nào không hiểu thì giơ tay hỏi"
} |
{
"tay": "Pả slon tảy nai phuối hẩư tinh",
"viet": "Cô giáo kiên nhẫn giải thích"
} |
{
"tay": "Ngài oóc lỉn, boong khỏi ráo oóc noọc rườn tường",
"viet": "Giờ ra chơi, chúng tôi chạy ra sân"
} |
{
"tay": "Bại chài lỉn đá cầu",
"viet": "Các bạn nam chơi đá cầu"
} |
{
"tay": "Bại slao lỉn nhảy dây",
"viet": "Các bạn nữ chơi nhảy dây"
} |
{
"tay": "Noọc rườn tường ca rại nhắng nhắng lai",
"viet": "Sân trường thật náo nhiệt"
} |
{
"tay": "Khỏi lỉn đuổi chập đuổi kỉ pằng dạu",
"viet": "Tôi chơi đuổi bắt với mấy bạn"
} |
{
"tay": "Boong khỏi ráo tàng noọc rườn tường",
"viet": "Chúng tôi chạy quanh sân trường"
} |
{
"tay": "Tiểng trống tẻo thoỏng khửn",
"viet": "Tiếng trống lại vang lên"
} |
{
"tay": "Ngài oóc lỉn hết",
"viet": "Giờ ra chơi kết thúc"
} |
{
"tay": "Boong khỏi tẻo khảu rườn slon",
"viet": "Chúng tôi trở lại lớp học"
} |
{
"tay": "Việc slon slon tẻo",
"viet": "Buổi học tiếp tục"
} |
{
"tay": "Boong khỏi slon them lai cằm mấư",
"viet": "Chúng tôi học thêm nhiều điều mới"
} |
{
"tay": "Slon đuổi tuyện xưa cúa bản",
"viet": "Học về lịch sử quê hương"
} |
{
"tay": "Slon đuổi cúa tằng đông khau",
"viet": "Học về thiên nhiên xung quanh"
} |
{
"tay": "Cúa chắc ca rại huôn lai",
"viet": "Kiến thức thật thú vị"
} |
{
"tay": "Việc slon hết ngài",
"viet": "Buổi học kết thúc vào buổi trưa"
} |
{
"tay": "Boong khỏi phuối chào pả slon oóc mừa",
"viet": "Chúng tôi chào cô giáo ra về"
} |
{
"tay": "Khỏi tẻo pây tin mừa rườn",
"viet": "Tôi lại đi bộ về nhà"
} |
{
"tay": "Mốc khỏi khai tầu khát",
"viet": "Bụng tôi bắt đầu đói"
} |
{
"tay": "Chắc me dá hung khẩu xong",
"viet": "Chắc mẹ đã nấu cơm xong"
} |
{
"tay": "Tha vằn dá khửn slung",
"viet": "Mặt trời đã lên cao"
} |
{
"tay": "Fạ khai tầu mồm khửn",
"viet": "Trời bắt đầu nóng hơn"
} |
{
"tay": "Đét chỏi lồng tàng",
"viet": "Ánh nắng chiếu xuống con đường"
} |
{
"tay": "Khỏi pây khoái hơn ỉ nâng",
"viet": "Tôi đi nhanh hơn một chút"
} |
{
"tay": "Mừa thâng rườn, khỏi hăn me đang tọn khẩu",
"viet": "Về đến nhà, tôi thấy mẹ đang dọn cơm"
} |
{
"tay": "Của chin hom lai quá",
"viet": "Mùi thức ăn thơm quá"
} |
{
"tay": "Ngài ngọ mì pja kho",
"viet": "Bữa trưa có cá kho"
} |
{
"tay": "Mì hang phjắc tổm tua tôm",
"viet": "Có canh rau nấu tôm"
} |
{
"tay": "Mì tằng nghé đĩa phjắc luộc",
"viet": "Có cả đĩa rau luộc"
} |
{
"tay": "Nẩy tằng boong le bại món khỏi nắt",
"viet": "Đây đều là những món tôi thích"
} |
{
"tay": "Po vạ pi chài tố dá mà",
"viet": "Bố và anh trai cũng đã về"
} |
{
"tay": "Bại cần lảng mừ khen hẩư slấc slấc",
"viet": "Mọi người rửa tay chân sạch sẽ"
} |
{
"tay": "Chắng sluổn rườn tò xày chin ngài ngọ",
"viet": "Rồi cả nhà cùng ăn cơm trưa"
} |
{
"tay": "Ngài ngọ tố huôn lai",
"viet": "Bữa cơm trưa cũng rất vui"
} |
{
"tay": "Bại cần lân tuyện tằng nâư",
"viet": "Mọi người kể chuyện buổi sáng"
} |
{
"tay": "Po phuối khẩu cải khửn đây",
"viet": "Bố nói lúa phát triển tốt"
} |
{
"tay": "Pi chài phuối tua vài hết fiệc đây",
"viet": "Anh trai nói con trâu làm việc ngoan"
} |
{
"tay": "Me ao a dương fiệc slon cúa khỏi",
"viet": "Mẹ hỏi chuyện học hành của tôi"
} |
{
"tay": "Khỏi lân đuổi bài slon chang rườn slon",
"viet": "Tôi kể về bài học ở lớp"
} |
{
"tay": "Chin khẩu xong, bại cần phắc ngài ngọ",
"viet": "Ăn cơm xong, mọi người nghỉ trưa"
} |
{
"tay": "Ngài ngọ chang bản ca rại im lìm",
"viet": "Buổi trưa ở quê thật yên tĩnh"
} |
{
"tay": "Slắng mì tiểng mèng nhoi roọng tềnh mạy",
"viet": "Chỉ có tiếng ve kêu trên cây"
} |
{
"tay": "Tiểng mèng nhoi roọng lân la",
"viet": "Tiếng ve kêu râm ran"
} |
{
"tay": "Lồm hung quá hết hẩư bâư mạy rung rinh",
"viet": "Gió thổi qua làm lá cây xào xạc"
} |
{
"tay": "Khỏi nòn tềnh nghé võng noọc xảng rườn",
"viet": "Tôi nằm trên chiếc võng ngoài hiên"
} |
{
"tay": "Nghé võng đu đưa nẩư nẩư",
"viet": "Chiếc võng đung đưa nhè nhẹ"
} |
{
"tay": "Khỏi hăn ái nòn",
"viet": "Tôi cảm thấy buồn ngủ"
} |
{
"tay": "Khỏi nòn ăn giấc nọi",
"viet": "Tôi ngủ một giấc ngắn"
} |
{
"tay": "Đáo ăn tiếng lăng, khỏi tứn mà",
"viet": "Khoảng một tiếng sau, tôi thức dậy"
} |
{
"tay": "Bại cần tố dá tứn mà",
"viet": "Mọi người cũng đã dậy"
} |
{
"tay": "Pài trại, công fiệc tẻo hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại tiếp tục"
} |
{
"tay": "Cẩn chướng chực co khẩu khỏi khẩy bệnh",
"viet": "Phải bảo vệ cây lúa khỏi sâu bệnh"
} |
{
"tay": "Me dú rườn hết fiệc rườn",
"viet": "Mẹ ở nhà làm việc nhà"
} |
{
"tay": "Me quet rườn, lảng slửa khóa",
"viet": "Mẹ quét nhà, giặt quần áo"
} |
{
"tay": "Me nhằng chắp của chin hẩư mu",
"viet": "Mẹ còn chuẩn bị thức ăn cho lợn"
} |
{
"tay": "Rườn khỏi mì liệng kỉ tua mu",
"viet": "Nhà tôi có nuôi mấy con lợn"
} |
{
"tay": "Pi chài khỏi pây căt nhả hẩư vài",
"viet": "Anh trai tôi đi cắt cỏ cho bò"
} |
{
"tay": "Rườn khỏi tố liệng ăn tua vài me",
"viet": "Nhà tôi cũng nuôi một con bò cái"
} |
{
"tay": "Te đang cài",
"viet": "Nó đang có chửa"
} |
{
"tay": "Cẩn hẩư te chin nhả kheo",
"viet": "Cần cho nó ăn cỏ tươi"
} |
{
"tay": "Pí slao khỏi le pây háng",
"viet": "Chị gái tôi thì đi chợ"
} |
{
"tay": "Háng bản họp pài trại",
"viet": "Chợ quê họp vào buổi chiều"
} |
{
"tay": "Háng bấu cải lai",
"viet": "Chợ không lớn lắm"
} |
{
"tay": "Tọ te mì khai đo tằng thứ cẩn thiết",
"viet": "Nhưng có bán đủ thứ cần thiết"
} |
{
"tay": "Pí pây dự ỉ nọi cúa chin hẩư tằng căm",
"viet": "Chị đi mua ít đồ ăn cho bữa tối"
} |
{
"tay": "Pí dự them ỉ nọi mủi, ỉ nọi thương",
"viet": "Chị mua thêm ít muối, ít đường"
} |
{
"tay": "Khỏi dú rườn hưa mé fiệc nọi nọi",
"viet": "Tôi ở nhà giúp bà việc vặt"
} |
{
"tay": "Khỏi quet noọc rườn hưa mé",
"viet": "Tôi quét sân giúp bà"
} |
{
"tay": "Noọc rườn khỏi ca rại quảng",
"viet": "Sân nhà tôi khá rộng"
} |
{
"tay": "Tềnh noọc rườn mì co cau, co xoài",
"viet": "Trên sân có cây cau, cây xoài"
} |
{
"tay": "Bâư co tốc lồng noọc rườn",
"viet": "Lá cây rụng xuống sân"
} |
{
"tay": "Khỏi dủng nhù pắt mạy peo sle quet",
"viet": "Tôi dùng chổi tre để quét"
} |
{
"tay": "Quet xong, noọc rườn slấc hơn",
"viet": "Quét xong, sân sạch sẽ hơn"
} |
{
"tay": "Mé khỏi năng sàng khẩu",
"viet": "Bà tôi ngồi sàng gạo"
} |
{
"tay": "Mé lại bỏ slạn vạ khẩu lếp",
"viet": "Bà loại bỏ sạn và thóc lép"
} |
{
"tay": "Khẩu sle hung khẩu cẩn slấc",
"viet": "Gạo để nấu cơm phải sạch"
} |
{
"tay": "Sloong mừ mé thoăn thoắt",
"viet": "Đôi tay bà thoăn thoắt"
} |
{
"tay": "Mé hết fiệc nẩy quen thuộc lai",
"viet": "Bà làm việc này rất quen thuộc"
} |
{
"tay": "Slì lăng, khỏi oóc noọc rườn lỉn",
"viet": "Sau đó, tôi ra sân chơi"
} |
{
"tay": "Boong khỏi lỉn ô chin quan",
"viet": "Chúng tôi chơi ô ăn quan"
} |
{
"tay": "Boong khỏi vẻ ô tềnh đin",
"viet": "Chúng tôi vẽ ô trên nền đất"
} |
{
"tay": "Dủng slòi nọi hết quân cờ",
"viet": "Dùng sỏi nhỏ làm quân cờ"
} |
{
"tay": "Trò lỉn nẩy dung lai",
"viet": "Trò chơi này rất vui"
} |
{
"tay": "Boong khỏi khua phuối nhắng nhắng",
"viet": "Chúng tôi cười nói rôm rả"
} |
{
"tay": "Boong khỏi nhằng lỉn đai hỉn",
"viet": "Chúng tôi còn chơi trốn tìm"
} |
{
"tay": "Ăn cần pây xa, bại cần khảc pây đai",
"viet": "Một người đi tìm, những người khác đi trốn"
} |
{
"tay": "Khỏi đai đằng bụi chuối",
"viet": "Tôi trốn sau bụi chuối"
} |
{
"tay": "Ti tỉ ca rại kín đáo",
"viet": "Chỗ đó khá kín đáo"
} |
{
"tay": "Pằng dạu pây xa bấu hăn khỏi",
"viet": "Bạn đi tìm không thấy tôi"
} |
{
"tay": "Khỏi hăn mi tao",
"viet": "Tôi cảm thấy thích thú"
} |
{
"tay": "Boong khỏi lỉn thâng tha vằn pổc lồng",
"viet": "Chúng tôi chơi đến khi mặt trời sắp lặn"
} |
{
"tay": "Fạ pạng pổc lồng tỏn pền slì lường",
"viet": "Bầu trời phía tây chuyển sang màu vàng cam"
} |
{
"tay": "Phả phạ mì slì đây",
"viet": "Đám mây có màu sắc đẹp"
} |
{
"tay": "Phong cảnh tha vằn pổc lồng dú bản ca rại đây",
"viet": "Cảnh hoàng hôn ở quê thật đẹp"
} |
{
"tay": "Bại nổc vèo mừa rườn te",
"viet": "Chim chóc bay về tổ"
} |
{
"tay": "Ăn rồ cò khao vèo quá fạ",
"viet": "Từng đàn cò trắng bay qua bầu trời"
} |
{
"tay": "Boong te vèo mừa pạng đông phấy quây quây",
"viet": "Chúng bay về phía rặng tre xa xa"
} |
{
"tay": "Cần pây tông nà tố tứng cần mà mừa rườn",
"viet": "Người đi làm đồng cũng lục tục về nhà"
} |
{
"tay": "Boong te háp cúa hết nà tềnh bá",
"viet": "Họ gánh nông cụ trên vai"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.