src
list
tgt
list
[ "ra", "mắt", "cuốn", "nhật", "ký", "của", "huyền", "thoại", "che", "guevara", "ngày hai mươi mốt ngày một tháng ba", "cuba", "đã", "phát", "hành", "cuốn", "nhật", "ký", "mà", "huyền", "thoại", "cách", "mạng", "ernesto", "che", "guevara", "đã", "giữ", "bên", "mình", "trong", "thời", "kỳ", "ông", "tham", "gia", "cuộc", "cách", "mạng", "cuba", "cuốn", "nhật", "ký", "của", "một", "người", "chiến", "sĩ", "là", "những", "trang", "viết", "sinh", "động", "và", "chân", "thực", "bốn giờ hai mươi chín phút năm lăm giây", "về", "những", "trải", "nghiệm", "của", "người", "anh", "hùng", "cách", "mạng", "khi", "cùng", "các", "chiến", "sỹ", "cách", "mạng", "rời", "con", "tàu", "granma", "đặt", "chân", "lên", "đất", "cuba", "ngày mười chín tới ngày sáu tháng bốn", "và", "ba", "năm", "chiến", "đấu", "gian", "khổ", "của", "họ", "tại", "sierra", "maestra", "trước", "đó", "cuốn", "nhật", "ký", "kể", "lại", "âm chín nghìn hai trăm bốn mươi bẩy chấm bảy bốn một mê ga bai", "giai", "đoạn", "hoạt", "động", "du", "kích", "gian", "khổ", "của", "che", "guevara", "tại", "bolivia", "nơi", "ông", "bị", "quân", "đội", "bolivia", "bắt", "giữ", "và", "hành", "quyết", "vào", "chín giờ", "cũng", "đã", "được", "giới", "thiệu", "tới", "công", "chúng", "lần", "đầu", "tiên", "vào", "năm sáu sáu chín", "che", "guevara", "sinh", "ngày mười chín đến ngày hai sáu tháng mười hai", "ra", "tại", "rosario", "argentina", "ngày hai tám tháng sáu", "ông", "đã", "gặp", "chiến", "sĩ", "cách", "mạng", "cuba", "fidel", "castro", "tại", "thủ", "đô", "mexico", "city", "của", "mexico", "hai", "anh", "hùng", "cách", "mạng", "đã", "cùng", "sáu mươi hai chấm không một đến tám mươi chín phẩy không không hai", "chiến", "sỹ", "du", "kích", "rời", "mexico", "trên", "con", "tàu", "granma", "tới", "cuba", "nhằm", "gây", "dựng", "cơ", "sở", "tiến", "hành", "thành", "công", "cuộc", "cách", "mạng", "lật", "đổ", "chế", "độ", "độc", "tài", "fulgencio", "batista", "cộng bốn tám hai sáu không bốn không năm bốn hai hai", "trong", "chính", "quyền", "mới", "tại", "cuba", "ông", "đảm", "nhiệm", "cương", "vị", "bộ", "trưởng", "công", "nghiệp", "và", "thống", "đốc", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "bốn giờ ba sáu", "che", "guevara", "đã", "cho", "xuất", "bản", "cuốn", "sách", "về", "chiến", "tranh", "du", "kích", "sáu giờ", "một", "cuốn", "sách", "khác", "của", "ông", "với", "tựa", "đề", "những", "câu", "chuyện", "về", "cuộc", "chiến", "tranh", "cách", "mạng", "cuba", "kể", "về", "chiến", "dịch", "sierra", "maestra", "cũng", "ra", "mắt", "công", "chúng", "ngày mùng một", "ông", "cùng", "khoảng", "một ngàn chín trăm chín mươi bốn", "chiến", "sỹ", "rời", "cuba", "đi", "congo", "để", "tiến", "hành", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "tuy", "nhiên", "kế", "hoạch", "thất", "bại", "ông", "trở", "về", "cuba", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "một", "sứ", "mệnh", "khác", "tại", "bolivia", "và", "đã", "hy", "sinh", "tại", "đây", "tháng sáu một ngàn chín trăm tám ba", "hài", "cốt", "của", "huyền", "thoại", "che", "guevara", "đã", "được", "tìm", "thấy", "tại", "bolivia", "tháng không ba một chín chín một", "và", "được", "đưa", "về", "cuba", "an", "táng", "tại", "một", "đài", "tưởng", "niệm", "chiến", "tranh", "ở", "santa", "clara", "cách", "thủ", "đô", "havana", "khoảng", "bảy ngàn chín trăm chín mươi bốn phẩy bốn trăm mười lăm ca lo trên héc ta", "về", "phía", "đông" ]
[ "ra", "mắt", "cuốn", "nhật", "ký", "của", "huyền", "thoại", "che", "guevara", "ngày 21 ngày 1 tháng 3", "cuba", "đã", "phát", "hành", "cuốn", "nhật", "ký", "mà", "huyền", "thoại", "cách", "mạng", "ernesto", "che", "guevara", "đã", "giữ", "bên", "mình", "trong", "thời", "kỳ", "ông", "tham", "gia", "cuộc", "cách", "mạng", "cuba", "cuốn", "nhật", "ký", "của", "một", "người", "chiến", "sĩ", "là", "những", "trang", "viết", "sinh", "động", "và", "chân", "thực", "4:29:55", "về", "những", "trải", "nghiệm", "của", "người", "anh", "hùng", "cách", "mạng", "khi", "cùng", "các", "chiến", "sỹ", "cách", "mạng", "rời", "con", "tàu", "granma", "đặt", "chân", "lên", "đất", "cuba", "ngày 19 tới ngày 6 tháng 4", "và", "ba", "năm", "chiến", "đấu", "gian", "khổ", "của", "họ", "tại", "sierra", "maestra", "trước", "đó", "cuốn", "nhật", "ký", "kể", "lại", "-9247.741 mb", "giai", "đoạn", "hoạt", "động", "du", "kích", "gian", "khổ", "của", "che", "guevara", "tại", "bolivia", "nơi", "ông", "bị", "quân", "đội", "bolivia", "bắt", "giữ", "và", "hành", "quyết", "vào", "9h", "cũng", "đã", "được", "giới", "thiệu", "tới", "công", "chúng", "lần", "đầu", "tiên", "vào", "năm 669", "che", "guevara", "sinh", "ngày 19 đến ngày 26 tháng 12", "ra", "tại", "rosario", "argentina", "ngày 28/6", "ông", "đã", "gặp", "chiến", "sĩ", "cách", "mạng", "cuba", "fidel", "castro", "tại", "thủ", "đô", "mexico", "city", "của", "mexico", "hai", "anh", "hùng", "cách", "mạng", "đã", "cùng", "62.01 - 89,002", "chiến", "sỹ", "du", "kích", "rời", "mexico", "trên", "con", "tàu", "granma", "tới", "cuba", "nhằm", "gây", "dựng", "cơ", "sở", "tiến", "hành", "thành", "công", "cuộc", "cách", "mạng", "lật", "đổ", "chế", "độ", "độc", "tài", "fulgencio", "batista", "+48260405422", "trong", "chính", "quyền", "mới", "tại", "cuba", "ông", "đảm", "nhiệm", "cương", "vị", "bộ", "trưởng", "công", "nghiệp", "và", "thống", "đốc", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "4h36", "che", "guevara", "đã", "cho", "xuất", "bản", "cuốn", "sách", "về", "chiến", "tranh", "du", "kích", "6h", "một", "cuốn", "sách", "khác", "của", "ông", "với", "tựa", "đề", "những", "câu", "chuyện", "về", "cuộc", "chiến", "tranh", "cách", "mạng", "cuba", "kể", "về", "chiến", "dịch", "sierra", "maestra", "cũng", "ra", "mắt", "công", "chúng", "ngày mùng 1", "ông", "cùng", "khoảng", "1994", "chiến", "sỹ", "rời", "cuba", "đi", "congo", "để", "tiến", "hành", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "tuy", "nhiên", "kế", "hoạch", "thất", "bại", "ông", "trở", "về", "cuba", "để", "chuẩn", "bị", "cho", "một", "sứ", "mệnh", "khác", "tại", "bolivia", "và", "đã", "hy", "sinh", "tại", "đây", "tháng 6/1983", "hài", "cốt", "của", "huyền", "thoại", "che", "guevara", "đã", "được", "tìm", "thấy", "tại", "bolivia", "tháng 03/1991", "và", "được", "đưa", "về", "cuba", "an", "táng", "tại", "một", "đài", "tưởng", "niệm", "chiến", "tranh", "ở", "santa", "clara", "cách", "thủ", "đô", "havana", "khoảng", "7994,415 cal/ha", "về", "phía", "đông" ]
[ "võ", "thanh", "quảng", "admin", "haivl.com", "là", "ai", "haivl.com", "là", "một", "trong", "những", "trang", "mạng", "xã", "hội", "giải", "trí", "phổ", "biến", "nhất", "việt", "nam", "hiện", "nay", "đặc", "biệt", "với", "giới", "trẻ", "và", "tên", "tuổi", "của", "võ", "thanh", "quảng", "admin", "haivl", "cũng", "được", "khá", "nhiều", "người", "quan", "tâm", "là", "một", "trong", "những", "trang", "mạng", "giải", "trí", "nổi", "tiếng", "nhất", "việt", "nam", "haivl.com", "sở", "hữu", "lượt", "truy", "cập", "khủng", "chín ba nghìn năm trăm lẻ năm", "lên", "tới", "trên", "âm bẩy nghìn hai trăm hai ba phẩy sáu trăm bốn lăm mê ga bai", "lượt", "fanpage", "của", "trang", "này", "thu", "hút", "trên", "bẩy ngàn chín trăm sáu mươi năm phẩy ba chín sáu mi li mét", "lượt", "like", "số", "người", "theo", "dõi", "trên", "twitter", "đạt", "gần", "âm ba mươi tám chấm bảy mươi", "người", "đến", "mười bẩy tháng bốn", "haivl.com", "là", "trang", "web", "đứng", "thứ", "hai mươi lăm trên mười hai", "tại", "việt", "ba ngàn hai trăm ngang một không không", "nam", "theo", "xếp", "hạng", "của", "alexa", "và", "đứng", "thứ", "tám mươi nghìn hai trăm bốn mươi ba phẩy một ba hai sáu", "trên", "thế", "giới", "với", "những", "con", "số", "biết", "nói", "đó", "haivl.com", "thực", "sự", "là", "một", "trang", "web", "nổi", "đình", "nổi", "đám", "với", "người", "dùng", "mạng", "xã", "hội", "việt", "nam", "và", "những", "thông", "tin", "về", "admin", "trẻ", "tuổi", "của", "nhà", "sáng", "lập", "haivl.com", "càng", "khiến", "nhiều", "người", "khâm", "phục", "đó", "là", "võ", "thanh", "quảng", "sinh", "mười bốn giờ năm bẩy phút sáu giây", "tại", "huyện", "con", "cuông", "tỉnh", "nghệ", "an", "võ", "thanh", "quảng", "nhà", "sáng", "lập", "trẻ", "của", "haivl.com", "quảng", "từng", "tâm", "sự", "mãi", "đến", "năm", "lớp", "âm mười lăm phẩy chín bốn", "khi", "thi", "đỗ", "vào", "lớp", "chuyên", "tin", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "phan", "bội", "châu", "anh", "mới", "được", "làm", "quen", "với", "máy", "tính", "và", "bắt", "đầu", "học", "những", "bài", "học", "đầu", "tiên", "ngày hai mươi sáu", "về", "tin", "học", "tuy", "nhiên", "chỉ", "sau", "năm", "năm", "được", "học", "tập", "rèn", "luyện", "trong", "cái", "nôi", "đào", "tạo", "nhân", "tài", "đó", "quảng", "đã", "xuất", "sắc", "giành", "giải", "nhì", "kỳ", "thi", "học", "sinh", "giỏi", "quốc", "gia", "môn", "tin", "học", "và", "liên", "tục", "dẫn", "đầu", "thành", "tích", "của", "đội", "tuyển", "học sinh giỏi", "của", "trường", "trong", "hai triệu bốn trăm", "năm", "liền", "những", "thành", "tích", "nổi", "bật", "đó", "đã", "giúp", "võ", "thanh", "quảng", "giành", "được", "suất", "ngang tờ xoẹt dét rờ", "học", "bổng", "toàn", "phần", "của", "ba triệu một trăm", "trường", "đại", "học", "fpt", "ngay", "từ", "khi", "học", "đại", "học", "năm", "thứ", "âm bốn mươi ba nghìn không trăm bốn mươi chín phẩy một chín không một", "quảng", "đã", "được", "nhận", "vào", "làm", "ở", "tập", "đoàn", "fpt", "quảng", "từng", "đạt", "giải", "nhì", "lập", "trình", "sinh", "viên", "quốc", "tế", "acm/icppc", "chín không không trừ hắt", "khu", "vực", "châu", "á", "tám chín chín bảy ba bốn một bốn hai bốn", "trong", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "đại", "học", "đồ", "án", "của", "quảng", "cũng", "là", "sản", "phẩm", "được", "đánh", "giá", "cao", "nhất", "đạt", "số", "điểm", "tuyệt", "đối", "và", "hiện", "website", "này", "place.vn", "vẫn", "đang", "hoạt", "động", "tốt", "sau", "khi", "tốt", "nghiệp", "chàng", "trai", "này", "được", "tập", "đoàn", "fpt", "cử", "sang", "làm", "việc", "với", "đối", "tác", "tại", "vương", "quốc", "anh", "trong", "thời", "gian", "ba triệu", "tháng", "tuy", "nhiên", "không", "dừng", "lại", "ở", "đó", "chỉ", "một triệu không trăm lẻ một ngàn không trăm mười", "năm", "sau", "khi", "tốt", "nghiệp", "trường", "đại", "học", "fpt", "võ", "thanh", "quảng", "đã", "mạnh", "dạn", "thành", "lập", "công", "ty", "riêng", "với", "tên", "gọi", "công", "ty", "chính phủ", "công", "nghệ", "appvl", "việt", "nam", "chuyên", "thiết", "kế", "kinh", "doanh", "các", "sản", "phẩm", "online", "cũng", "trong", "thời", "gian", "này", "quảng", "cho", "ra", "mắt", "trang", "web", "haivl.com", "trang", "web", "đình", "đám", "với", "giới", "trẻ", "hiện", "nay", "và", "chỉ", "sau", "một ngàn tám trăm sáu mươi chín", "tháng", "ra", "mắt", "website", "haivl.com", "dưới", "sự", "điều", "hành", "của", "quảng", "đã", "lọt", "top", "hai mươi", "website", "có", "lượng", "người", "xem", "nhiều", "nhất", "việt", "nam", "theo", "thống", "kê", "của", "alexa" ]
[ "võ", "thanh", "quảng", "admin", "haivl.com", "là", "ai", "haivl.com", "là", "một", "trong", "những", "trang", "mạng", "xã", "hội", "giải", "trí", "phổ", "biến", "nhất", "việt", "nam", "hiện", "nay", "đặc", "biệt", "với", "giới", "trẻ", "và", "tên", "tuổi", "của", "võ", "thanh", "quảng", "admin", "haivl", "cũng", "được", "khá", "nhiều", "người", "quan", "tâm", "là", "một", "trong", "những", "trang", "mạng", "giải", "trí", "nổi", "tiếng", "nhất", "việt", "nam", "haivl.com", "sở", "hữu", "lượt", "truy", "cập", "khủng", "93.505", "lên", "tới", "trên", "-7223,645 mb", "lượt", "fanpage", "của", "trang", "này", "thu", "hút", "trên", "7965,396 mm", "lượt", "like", "số", "người", "theo", "dõi", "trên", "twitter", "đạt", "gần", "-38.70", "người", "đến", "17/4", "haivl.com", "là", "trang", "web", "đứng", "thứ", "25 / 12", "tại", "việt", "3200-100", "nam", "theo", "xếp", "hạng", "của", "alexa", "và", "đứng", "thứ", "80.243,1326", "trên", "thế", "giới", "với", "những", "con", "số", "biết", "nói", "đó", "haivl.com", "thực", "sự", "là", "một", "trang", "web", "nổi", "đình", "nổi", "đám", "với", "người", "dùng", "mạng", "xã", "hội", "việt", "nam", "và", "những", "thông", "tin", "về", "admin", "trẻ", "tuổi", "của", "nhà", "sáng", "lập", "haivl.com", "càng", "khiến", "nhiều", "người", "khâm", "phục", "đó", "là", "võ", "thanh", "quảng", "sinh", "14:57:6", "tại", "huyện", "con", "cuông", "tỉnh", "nghệ", "an", "võ", "thanh", "quảng", "nhà", "sáng", "lập", "trẻ", "của", "haivl.com", "quảng", "từng", "tâm", "sự", "mãi", "đến", "năm", "lớp", "-15,94", "khi", "thi", "đỗ", "vào", "lớp", "chuyên", "tin", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "phan", "bội", "châu", "anh", "mới", "được", "làm", "quen", "với", "máy", "tính", "và", "bắt", "đầu", "học", "những", "bài", "học", "đầu", "tiên", "ngày 26", "về", "tin", "học", "tuy", "nhiên", "chỉ", "sau", "5", "năm", "được", "học", "tập", "rèn", "luyện", "trong", "cái", "nôi", "đào", "tạo", "nhân", "tài", "đó", "quảng", "đã", "xuất", "sắc", "giành", "giải", "nhì", "kỳ", "thi", "học", "sinh", "giỏi", "quốc", "gia", "môn", "tin", "học", "và", "liên", "tục", "dẫn", "đầu", "thành", "tích", "của", "đội", "tuyển", "học sinh giỏi", "của", "trường", "trong", "2.000.400", "năm", "liền", "những", "thành", "tích", "nổi", "bật", "đó", "đã", "giúp", "võ", "thanh", "quảng", "giành", "được", "suất", "-t/zr", "học", "bổng", "toàn", "phần", "của", "3.000.100", "trường", "đại", "học", "fpt", "ngay", "từ", "khi", "học", "đại", "học", "năm", "thứ", "-43.049,1901", "quảng", "đã", "được", "nhận", "vào", "làm", "ở", "tập", "đoàn", "fpt", "quảng", "từng", "đạt", "giải", "nhì", "lập", "trình", "sinh", "viên", "quốc", "tế", "acm/icppc", "900-h", "khu", "vực", "châu", "á", "8997341424", "trong", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "đại", "học", "đồ", "án", "của", "quảng", "cũng", "là", "sản", "phẩm", "được", "đánh", "giá", "cao", "nhất", "đạt", "số", "điểm", "tuyệt", "đối", "và", "hiện", "website", "này", "place.vn", "vẫn", "đang", "hoạt", "động", "tốt", "sau", "khi", "tốt", "nghiệp", "chàng", "trai", "này", "được", "tập", "đoàn", "fpt", "cử", "sang", "làm", "việc", "với", "đối", "tác", "tại", "vương", "quốc", "anh", "trong", "thời", "gian", "3.000.000", "tháng", "tuy", "nhiên", "không", "dừng", "lại", "ở", "đó", "chỉ", "1.001.010", "năm", "sau", "khi", "tốt", "nghiệp", "trường", "đại", "học", "fpt", "võ", "thanh", "quảng", "đã", "mạnh", "dạn", "thành", "lập", "công", "ty", "riêng", "với", "tên", "gọi", "công", "ty", "chính phủ", "công", "nghệ", "appvl", "việt", "nam", "chuyên", "thiết", "kế", "kinh", "doanh", "các", "sản", "phẩm", "online", "cũng", "trong", "thời", "gian", "này", "quảng", "cho", "ra", "mắt", "trang", "web", "haivl.com", "trang", "web", "đình", "đám", "với", "giới", "trẻ", "hiện", "nay", "và", "chỉ", "sau", "1869", "tháng", "ra", "mắt", "website", "haivl.com", "dưới", "sự", "điều", "hành", "của", "quảng", "đã", "lọt", "top", "20", "website", "có", "lượng", "người", "xem", "nhiều", "nhất", "việt", "nam", "theo", "thống", "kê", "của", "alexa" ]
[ "vàng", "về", "mốc", "một trăm sáu mươi tám chỉ", "usd", "tăng", "vọt", "giá", "vàng", "sjc", "ngày ba mươi tháng một năm tám trăm bảy hai", "đã", "giảm", "xuống", "còn", "âm bẩy nghìn tám trăm bẩy tám chấm không không bốn trăm tám tám xen ti mét khối", "đồng", "âm tám ngàn không trăm mười lăm phẩy tám chín ghi ga bai", "lượng", "mua", "vào", "trong", "khi", "đó", "giá", "usd", "tự", "do", "đã", "tăng", "vọt", "lên", "gần", "âm tám nghìn chín trăm sáu sáu chấm hai trăm chín mươi hai mét khối", "đvo", "tám trăm bảy mươi hai mi li lít", "sáng", "ngày mười bẩy tháng năm hai ngàn một trăm chín bảy", "tập", "đoàn", "doji", "niêm", "yết", "giá", "vàng", "sjc", "tại", "thị", "trường", "hà", "nội", "ở", "mức", "một trăm linh chín am be", "động/lượng", "mua", "vào", "và", "ba trăm chín mươi mốt lượng", "đồng/lượng", "bán", "ra", "so", "với", "cuối", "giờ", "chiều", "qua", "giá", "vàng", "sjc", "tại", "đơn", "bẩy trăm gạch ngang ba ngàn lờ rờ đắp liu ca gi chéo", "vị", "này", "đã", "giảm", "âm một nghìn một trăm mười tám chấm một bẩy tám năm", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "mua", "vào", "và", "giảm", "âm ba ngàn sáu trăm linh chín phẩy không một trăm hai mươi tám bao", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "bán", "ra", "tại", "thị", "trường", "công nhân kỹ thuật", "cùng", "thời", "điểm", "trên", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "sjc", "báo", "giá", "vàng", "sjc", "ở", "mức", "chín nghìn ba trăm bốn hai phẩy năm hai bốn đồng trên ki lo oát giờ", "đồng/lượng", "mua", "vào", "và", "năm trăm bốn mươi bảy ki lô ca lo", "đồng/lượng", "bán", "ra", "giảm", "âm bốn nghìn chín trăm bốn mươi phẩy không không sáu một na nô mét", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "mua", "và", "giảm", "sáu trăm chín mươi ki lo oát giờ", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "bán", "so", "với", "cuối", "giờ", "quý hai", "khoảng", "cách", "giữa", "giá", "mua", "và", "bán", "vàng", "sjc", "trên", "thị", "trường", "ngày năm và ngày hai nhăm", "đồng", "loạt", "doãng", "rộng", "thành", "một trăm sáu mươi công", "đồng/lượng", "thứ", "nhất", "giá", "vàng", "thế", "giới", "đang", "trong", "tình", "trạng", "gần", "như", "không", "có", "lực", "hỗ", "trợ", "và", "thứ", "hai", "hôm", "nay", "là", "ngày", "làm", "việc", "cuối", "cùng", "trước", "hạn", "tất", "toán", "vàng", "vê bờ pờ vê ngang đắp liu ngang một trăm", "tại", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "tuy", "giá", "gạch chéo ba ngàn xuộc ba mươi", "vàng", "lao", "dốc", "hơn", "sáu ngàn sáu trăm ba sáu chấm không không năm trăm tám nhăm ca lo", "đồng/lượng", "so", "với", "ngày mười hai", "nhưng", "hiện", "giá", "vàng", "trong", "nước", "vẫn", "cao", "hơn", "thế", "giới", "tám trăm chín lăm mon", "đồng/lượng", "ngày mười tám đến ngày mùng bốn tháng năm", "trong", "một", "diễn", "biến", "khác", "giá", "usd", "tự", "do", "tại", "hà", "nội", "tháng không ba một hai hai năm", "tăng", "vọt", "lên", "một trăm bốn chín ngàn năm bẩy", "đồng", "mua", "chín trăm mười sáu chấm hai ba sáu dặm một giờ", "vào", "và", "bốn mươi tư", "đồng", "bán", "ra", "cao", "hơn", "tám trăm chín mốt mét trên độ ca", "ở", "chiều", "mua", "và", "tám trăm tám ba đồng", "ở", "chiều", "bán", "so", "với", "sáng", "mười bảy giờ mười một phút sáu giây", "tại", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "giá", "usd", "niêm", "yết", "cũng", "đồng", "loạt", "tăng", "mạnh", "lên", "quanh", "ngưỡng", "âm tám ngàn không trăm sáu mươi tám phẩy không ba ba ba đề xi mét khối", "từ", "ngưỡng", "trên", "ba trăm bảy mươi nhăm mi li mét vuông", "gần", "đây", "vietcombank", "hiện", "báo", "giá", "usd", "ở", "mức", "chín nghìn tám trăm mười ba chấm một trăm hai bảy bát can", "mua", "năm trăm mười hai sào", "vào", "và", "âm ba ngàn sáu trăm bốn mươi chín phẩy không không bốn một hai đồng", "bán", "ra", "eximbank", "niêm", "yết", "giá", "usd", "ở", "một ngàn linh bốn trừ chín trăm", "mức", "tương", "ứng", "là", "hai trăm năm năm độ ca trên héc ta", "và", "tám ngàn tám trăm bẩy mốt chấm sáu ba năm in trên giờ", "mùng bốn và ngày mười tháng bẩy", "ngân hàng nhà nước", "tổ", "chức", "phiên", "đấu", "thầu", "vàng", "thứ", "một nghìn năm trăm năm hai", "với", "khối", "lượng", "chào", "bán", "một trăm hai mươi ba nghìn năm trăm tám mươi", "lượng", "vàng", "hai chín tháng mười một", "giá", "tham", "chiếu", "để", "các", "đơn", "vị", "đặt", "cọc", "trong", "phiên", "đấu", "thầu", "lần", "này", "là", "một nghìn năm trăm năm năm phẩy một tám một tấn", "đồng", "tuy", "nhiên", "ngày mười bốn tháng ba năm một nghìn năm trăm lẻ sáu", "giá", "sàn", "có", "thể", "thấp", "hơn", "nhiều", "do", "thị", "truờng", "đã", "rơi", "mạnh", "về", "ba ngàn hai trăm năm chín chấm hai trăm bốn mươi tư phít", "đồng", "một", "lượng" ]
[ "vàng", "về", "mốc", "168 chỉ", "usd", "tăng", "vọt", "giá", "vàng", "sjc", "ngày 30/1/872", "đã", "giảm", "xuống", "còn", "-7878.00488 cm3", "đồng", "-8015,89 gb", "lượng", "mua", "vào", "trong", "khi", "đó", "giá", "usd", "tự", "do", "đã", "tăng", "vọt", "lên", "gần", "-8966.292 m3", "đvo", "872 ml", "sáng", "ngày 17/5/2197", "tập", "đoàn", "doji", "niêm", "yết", "giá", "vàng", "sjc", "tại", "thị", "trường", "hà", "nội", "ở", "mức", "109 ampe", "động/lượng", "mua", "vào", "và", "391 lượng", "đồng/lượng", "bán", "ra", "so", "với", "cuối", "giờ", "chiều", "qua", "giá", "vàng", "sjc", "tại", "đơn", "700-3000lrwkj/", "vị", "này", "đã", "giảm", "-1118.178 năm", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "mua", "vào", "và", "giảm", "-3609,0128 pound", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "bán", "ra", "tại", "thị", "trường", "công nhân kỹ thuật", "cùng", "thời", "điểm", "trên", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "sjc", "báo", "giá", "vàng", "sjc", "ở", "mức", "9342,524 đ/kwh", "đồng/lượng", "mua", "vào", "và", "547 kcal", "đồng/lượng", "bán", "ra", "giảm", "-4940,0061 nm", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "mua", "và", "giảm", "690 kwh", "đồng/lượng", "ở", "chiều", "bán", "so", "với", "cuối", "giờ", "quý 2", "khoảng", "cách", "giữa", "giá", "mua", "và", "bán", "vàng", "sjc", "trên", "thị", "trường", "ngày 5 và ngày 25", "đồng", "loạt", "doãng", "rộng", "thành", "160 công", "đồng/lượng", "thứ", "nhất", "giá", "vàng", "thế", "giới", "đang", "trong", "tình", "trạng", "gần", "như", "không", "có", "lực", "hỗ", "trợ", "và", "thứ", "hai", "hôm", "nay", "là", "ngày", "làm", "việc", "cuối", "cùng", "trước", "hạn", "tất", "toán", "vàng", "vbpv-w-100", "tại", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "tuy", "giá", "/3000/30", "vàng", "lao", "dốc", "hơn", "6636.00585 cal", "đồng/lượng", "so", "với", "ngày 12", "nhưng", "hiện", "giá", "vàng", "trong", "nước", "vẫn", "cao", "hơn", "thế", "giới", "895 mol", "đồng/lượng", "ngày 18 đến ngày mùng 4 tháng 5", "trong", "một", "diễn", "biến", "khác", "giá", "usd", "tự", "do", "tại", "hà", "nội", "tháng 03/1225", "tăng", "vọt", "lên", "149.057", "đồng", "mua", "916.236 mph", "vào", "và", "44", "đồng", "bán", "ra", "cao", "hơn", "891 m/ok", "ở", "chiều", "mua", "và", "883 đồng", "ở", "chiều", "bán", "so", "với", "sáng", "17:11:6", "tại", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "giá", "usd", "niêm", "yết", "cũng", "đồng", "loạt", "tăng", "mạnh", "lên", "quanh", "ngưỡng", "-8068,0333 dm3", "từ", "ngưỡng", "trên", "375 mm2", "gần", "đây", "vietcombank", "hiện", "báo", "giá", "usd", "ở", "mức", "9813.127 pa", "mua", "512 sào", "vào", "và", "-3649,00412 đồng", "bán", "ra", "eximbank", "niêm", "yết", "giá", "usd", "ở", "1004-900", "mức", "tương", "ứng", "là", "255 ok/ha", "và", "8871.635 inch/giờ", "mùng 4 và ngày 10 tháng 7", "ngân hàng nhà nước", "tổ", "chức", "phiên", "đấu", "thầu", "vàng", "thứ", "1552", "với", "khối", "lượng", "chào", "bán", "123.580", "lượng", "vàng", "29/11", "giá", "tham", "chiếu", "để", "các", "đơn", "vị", "đặt", "cọc", "trong", "phiên", "đấu", "thầu", "lần", "này", "là", "1555,181 tấn", "đồng", "tuy", "nhiên", "ngày 14/3/1506", "giá", "sàn", "có", "thể", "thấp", "hơn", "nhiều", "do", "thị", "truờng", "đã", "rơi", "mạnh", "về", "3259.244 ft", "đồng", "một", "lượng" ]
[ "phê", "duyệt", "danh", "mục", "dự", "án", "nhà", "chín trăm mười chín mê ga oát", "máy", "nhiệt", "điện", "ô", "môn", "iv", "chinhphu.vn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "vừa", "phê", "duyệt", "danh", "mục", "dự", "án", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "tua", "bin", "khí", "chu", "trình", "hỗn", "hợp", "ô", "môn", "iv", "vay", "vốn", "ngân", "hàng", "phát", "triển", "châu", "á", "adb", "và", "ngân", "hàng", "tái", "thiết", "đức", "kfw" ]
[ "phê", "duyệt", "danh", "mục", "dự", "án", "nhà", "919 mw", "máy", "nhiệt", "điện", "ô", "môn", "iv", "chinhphu.vn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "vừa", "phê", "duyệt", "danh", "mục", "dự", "án", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "tua", "bin", "khí", "chu", "trình", "hỗn", "hợp", "ô", "môn", "iv", "vay", "vốn", "ngân", "hàng", "phát", "triển", "châu", "á", "adb", "và", "ngân", "hàng", "tái", "thiết", "đức", "kfw" ]
[ "olympic", "trẻ", "chín triệu tám hai nghìn năm trăm sáu ba", "singapore", "giành", "quyền", "đăng", "cai" ]
[ "olympic", "trẻ", "9.082.563", "singapore", "giành", "quyền", "đăng", "cai" ]
[ "pique", "kêu", "gọi", "sự", "công", "bằng", "ở", "lượt", "về", "vnmedia", "trung", "vệ", "của", "barcelona", "gerard", "pique", "cho", "rằng", "trọng", "tài", "đã", "thiên", "vị", "cho", "đội", "chủ", "nhà", "inter", "trong", "trận", "đấu", "rạng", "sáng", "nay", "đồng", "thời", "kêu", "gọi", "sự", "công", "bằng", "ở", "lần", "tái", "đấu", "tại", "nou", "camp", "các", "cầu", "thủ", "barca", "không", "phục", "với", "quyết", "định", "của", "trọng", "tài", "trong", "trận", "bán", "kết", "lượt", "đi", "tại", "italy", "ở", "trận", "lượt", "đi", "bán", "kết", "champions", "league", "trên", "sân", "giuseppe", "meazza", "ông", "trọng", "tài", "chính", "benquerenca", "đã", "có", "những", "quyết", "định", "đầy", "tranh", "cãi", "dẫn", "đến", "thất", "bại", "cộng một ba không tám sáu sáu bốn sáu hai ba hai", "của", "barcelona", "và", "trung", "vệ", "pique", "đã", "thay", "mặt", "các", "đồng", "đội", "lên", "tiếng", "trong", "buổi", "họp", "báo", "sau", "đó", "tôi", "đã", "xem", "lại", "băng", "ghi", "hình", "và", "chắc", "chắn", "rằng", "bàn", "thắng", "của", "milito", "ở", "trong", "tư", "thế", "việt", "vị", "và", "maicon", "cũng", "đã", "phạm", "lỗi", "với", "messi", "trước", "khi", "ghi", "bàn", "thắng", "thứ", "tỉ số hai mươi chín mười chín", "anh", "nói", "âm chín nghìn năm trăm chín chín phẩy không không năm bẩy bốn lượng", "chúng", "tôi", "đã", "bị", "đánh", "bại", "bởi", "các", "phán", "quyết", "sai", "lầm", "ngoài", "ra", "các", "nhà", "đương kim vô địch", "còn", "phải", "hứng", "chịu", "những", "thẻ", "vàng", "có", "phần", "nặng", "tay", "từ", "ông", "trọng", "tài", "chính", "người", "bồ", "đào", "nha", "đặc", "biệt", "là", "trường", "hợp", "của", "puyol", "và", "daniel", "alves", "sẽ", "rất", "khó", "khăn", "cho", "đội", "bóng", "xứ", "catalan", "trong", "trận", "lượt", "về", "nhưng", "pique", "vẫn", "tự", "tin", "mọi", "chuyện", "sẽ", "thay", "đổi", "tại", "nou", "camp", "vào", "tuần", "tới", "trận", "lượt", "về", "giữa", "barcelona", "và", "inter", "milan", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "rạng", "sáng", "hai mươi chín tháng bẩy năm một tám bảy chín" ]
[ "pique", "kêu", "gọi", "sự", "công", "bằng", "ở", "lượt", "về", "vnmedia", "trung", "vệ", "của", "barcelona", "gerard", "pique", "cho", "rằng", "trọng", "tài", "đã", "thiên", "vị", "cho", "đội", "chủ", "nhà", "inter", "trong", "trận", "đấu", "rạng", "sáng", "nay", "đồng", "thời", "kêu", "gọi", "sự", "công", "bằng", "ở", "lần", "tái", "đấu", "tại", "nou", "camp", "các", "cầu", "thủ", "barca", "không", "phục", "với", "quyết", "định", "của", "trọng", "tài", "trong", "trận", "bán", "kết", "lượt", "đi", "tại", "italy", "ở", "trận", "lượt", "đi", "bán", "kết", "champions", "league", "trên", "sân", "giuseppe", "meazza", "ông", "trọng", "tài", "chính", "benquerenca", "đã", "có", "những", "quyết", "định", "đầy", "tranh", "cãi", "dẫn", "đến", "thất", "bại", "+13086646232", "của", "barcelona", "và", "trung", "vệ", "pique", "đã", "thay", "mặt", "các", "đồng", "đội", "lên", "tiếng", "trong", "buổi", "họp", "báo", "sau", "đó", "tôi", "đã", "xem", "lại", "băng", "ghi", "hình", "và", "chắc", "chắn", "rằng", "bàn", "thắng", "của", "milito", "ở", "trong", "tư", "thế", "việt", "vị", "và", "maicon", "cũng", "đã", "phạm", "lỗi", "với", "messi", "trước", "khi", "ghi", "bàn", "thắng", "thứ", "tỉ số 29 - 19", "anh", "nói", "-9599,00574 lượng", "chúng", "tôi", "đã", "bị", "đánh", "bại", "bởi", "các", "phán", "quyết", "sai", "lầm", "ngoài", "ra", "các", "nhà", "đương kim vô địch", "còn", "phải", "hứng", "chịu", "những", "thẻ", "vàng", "có", "phần", "nặng", "tay", "từ", "ông", "trọng", "tài", "chính", "người", "bồ", "đào", "nha", "đặc", "biệt", "là", "trường", "hợp", "của", "puyol", "và", "daniel", "alves", "sẽ", "rất", "khó", "khăn", "cho", "đội", "bóng", "xứ", "catalan", "trong", "trận", "lượt", "về", "nhưng", "pique", "vẫn", "tự", "tin", "mọi", "chuyện", "sẽ", "thay", "đổi", "tại", "nou", "camp", "vào", "tuần", "tới", "trận", "lượt", "về", "giữa", "barcelona", "và", "inter", "milan", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "rạng", "sáng", "29/7/1879" ]
[ "galaxy", "một trăm năm mươi mốt nghìn tám trăm tám mươi sáu", "sim", "của", "năm triệu mười hai ngàn", "samsung", "lên", "kệ", "trong", "ngày mười tám và ngày mười ba", "dân", "việt", "hãng", "điện", "tử", "samsung", "chính", "thức", "thông", "báo", "sắp", "cho", "ra", "mẫu", "điện", "thoại", "thông", "minh", "galaxy", "ace", "duos", "tám bảy nghìn năm trăm tám mốt phẩy năm hai hai chín", "sim", "tám triệu bốn mươi ngàn lẻ năm", "sóng", "galaxy", "ace", "duos", "có", "màn", "hình", "hvga", "lcd", "kích", "thước", "một ngàn năm trăm bảy mươi tám phẩy bẩy sáu năm ca ra", "độ", "phân", "giải", "tám không không ngang bốn trăm tờ mờ i ép ngang", "camera", "ngang bốn trăm tám trăm lẻ ba", "ghi", "hình", "video", "vga", "bộ", "vi", "xử", "lý", "xung", "nhịp", "nờ hờ vê tê pờ i dét gạch ngang", "ram", "sáu trăm bẩy chín đề xi mét khối", "ram", "và", "máy", "chạy", "hệ", "điều", "hành", "android", "tám trăm năm mốt nghìn ba trăm sáu bảy", "phiên", "bản", "gingerbread", "dung", "lượng", "bộ", "nhớ", "trong", "của", "máy", "là", "bốn trăm tám mươi ba ca lo trên mê ga bít", "có", "khe", "cắm", "thẻ", "nhớ", "microsd", "không", "như", "các", "máy", "dùng", "sim", "công", "nghệ", "cdma", "khác", "có", "pin", "tám hai chấm chín tới hai mươi chấm hai", "mah", "galaxy", "ace", "duos", "chỉ", "dùng", "pin", "bốn triệu tám trăm mười nghìn sáu trăm sáu chín", "mah", "thân", "máy", "galaxy", "ace", "duos", "mỏng", "với", "độ", "dày", "âm bảy ngàn một trăm ba chín chấm hai chín xen ti mét khối", "và", "nặng", "âm năm ngàn bảy trăm chín mươi bảy chấm không sáu ba tám giây", "điện", "thoại", "thông", "minh", "galaxy", "ace", "duos", "có", "chức", "năng", "tự", "động", "chuyển", "cuộc", "gọi", "từ", "sim", "này", "sang", "sim", "kia", "galaxy", "ace", "duos", "sẽ", "được", "samsung", "bán", "ra", "vào", "ba giờ ba ba phút bốn giây", "trước", "tiên", "là", "ở", "nga", "sau", "đó", "sẽ", "đến", "các", "nước", "châu", "âu", "khác", "mỹ", "latinh", "đông", "nam", "và", "tây", "nam", "á", "trung", "đông", "châu", "phi", "và", "trung", "quốc", "tại", "ấn", "độ", "samsung", "bán", "ra", "phiên", "bản", "galaxy", "ace", "duos", "sử", "dụng", "được", "hai ngàn", "sim", "một nghìn chín trăm hai mươi ba", "mạng", "gsm", "và", "cdma", "với", "giá", "sáu trăm mười bảy tạ", "ở", "các", "nước", "khác", "là", "phiên", "bản", "toàn", "cầu", "chỉ", "dùng", "hai tư nghìn bốn trăm lẻ năm phẩy không chín tám hai bốn", "sim", "mạng", "gsm", "chắc", "cũng", "được", "bán", "với", "giá", "như", "thế" ]
[ "galaxy", "151.886", "sim", "của", "5.012.000", "samsung", "lên", "kệ", "trong", "ngày 18 và ngày 13", "dân", "việt", "hãng", "điện", "tử", "samsung", "chính", "thức", "thông", "báo", "sắp", "cho", "ra", "mẫu", "điện", "thoại", "thông", "minh", "galaxy", "ace", "duos", "87.581,5229", "sim", "8.040.005", "sóng", "galaxy", "ace", "duos", "có", "màn", "hình", "hvga", "lcd", "kích", "thước", "1578,765 carat", "độ", "phân", "giải", "800-400tmyf-", "camera", "-400803", "ghi", "hình", "video", "vga", "bộ", "vi", "xử", "lý", "xung", "nhịp", "nhvtpyz-", "ram", "679 dm3", "ram", "và", "máy", "chạy", "hệ", "điều", "hành", "android", "851.367", "phiên", "bản", "gingerbread", "dung", "lượng", "bộ", "nhớ", "trong", "của", "máy", "là", "483 cal/mb", "có", "khe", "cắm", "thẻ", "nhớ", "microsd", "không", "như", "các", "máy", "dùng", "sim", "công", "nghệ", "cdma", "khác", "có", "pin", "82.9 - 20.2", "mah", "galaxy", "ace", "duos", "chỉ", "dùng", "pin", "4.810.669", "mah", "thân", "máy", "galaxy", "ace", "duos", "mỏng", "với", "độ", "dày", "-7139.29 cc", "và", "nặng", "-5797.0638 s", "điện", "thoại", "thông", "minh", "galaxy", "ace", "duos", "có", "chức", "năng", "tự", "động", "chuyển", "cuộc", "gọi", "từ", "sim", "này", "sang", "sim", "kia", "galaxy", "ace", "duos", "sẽ", "được", "samsung", "bán", "ra", "vào", "3:33:4", "trước", "tiên", "là", "ở", "nga", "sau", "đó", "sẽ", "đến", "các", "nước", "châu", "âu", "khác", "mỹ", "latinh", "đông", "nam", "và", "tây", "nam", "á", "trung", "đông", "châu", "phi", "và", "trung", "quốc", "tại", "ấn", "độ", "samsung", "bán", "ra", "phiên", "bản", "galaxy", "ace", "duos", "sử", "dụng", "được", "2000", "sim", "1923", "mạng", "gsm", "và", "cdma", "với", "giá", "617 tạ", "ở", "các", "nước", "khác", "là", "phiên", "bản", "toàn", "cầu", "chỉ", "dùng", "24.405,09824", "sim", "mạng", "gsm", "chắc", "cũng", "được", "bán", "với", "giá", "như", "thế" ]
[ "tuanvietnam", "để", "hội", "nhập", "thành", "công", "trong", "thời", "toàn", "cầu", "hóa", "việt", "nam", "phải", "trông", "cậy", "vào", "nhân", "tài", "các", "nguồn", "nguyên", "khí", "của", "quốc", "gia", "đã", "đến", "lúc", "phải", "chấn", "hưng", "và", "phát", "triển", "đồng", "loạt", "các", "nguồn", "nguyên", "khí", "theo", "các", "chuẩn", "mực", "quốc", "tế", "nhằm", "bảo", "vệ", "cạnh", "tranh", "và", "phát", "triển", "quốc", "gia", "trong", "thời", "đại", "ngày", "nay", "tuần", "việt", "nam", "xin", "giới", "thiệu", "góc", "nhìn", "của", "độc", "giả", "lê", "vinh", "triển", "song", "hào", "kiệt", "đời", "nào", "cũng", "có", "hai", "câu", "thơ", "trên", "tuyệt", "vời", "vì", "vừa", "làm", "lòng", "ta", "dâng", "lên", "một", "xúc", "cảm", "tự", "hào", "dân", "tộc", "vừa", "gieo", "cho", "ta", "những", "niềm", "tin", "và", "hy", "vọng", "về", "người", "việt", "nam", "cụ", "thể", "là", "về", "nhân", "tài", "việt", "nam", "ảnh", "vnexpress", "hai", "tiêu", "chuẩn", "được", "đưa", "ra", "làm", "thước", "đo", "đánh", "giá", "trí", "hai trăm mười tám đề xi mét", "thức", "ngày", "nay", "là", "giải", "nobel", "và", "các", "bài", "nghiên", "cứu", "được", "đăng", "trong", "các", "tạp", "chí", "xoẹt bờ ét hát vờ ngang tám không không", "chuyên", "ngành", "quốc", "tế", "trung", "quốc", "hiện", "cũng", "đang", "nỗ", "lực", "để", "giành", "được", "một", "giải", "nobel", "nhưng", "xem", "ra", "việc", "này", "còn", "khó", "hơn", "đưa", "đội", "tuyển", "bóng", "đá", "trung", "quốc", "vào", "chung", "kết", "world", "cup", "ví", "dụ", "so", "rờ rờ ét vờ đắp liu ích đờ tê tê bê hai trăm", "với", "thái", "lan", "tổng", "số", "các", "công", "trình", "nghiên", "cứu", "của", "tất", "cả", "các", "trường", "đại học", "viện", "nghiên", "cứu", "của", "việt nam", "được", "đăng", "ở", "các", "tạp", "chí", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "chưa", "bằng", "số", "các", "công", "trình", "của", "trường", "đại", "học", "chulalongkorn", "của", "thái", "lan", "theo", "phạm", "duy", "hiển", "tạp", "chí", "tia", "hai mươi giờ hai phút hai mươi ba giây", "trong", "khi", "trường", "đại", "học", "này", "của", "thái", "lan", "vẫn", "chưa", "nằm", "trong", "top", "một ngàn ba trăm bảy chín", "đại", "học", "của", "thế", "giới", "nguyên", "khí", "lãnh", "đạo", "ảnh", "ibla", "bàn", "đến", "nhân", "tài", "thì", "không", "thể", "không", "bàn", "đến", "tài", "năng", "của", "những", "nhà", "trị", "quốc", "vì", "nếu", "những", "nhà", "lãnh", "đạo", "quốc", "gia", "không", "thật", "sự", "là", "nguyên", "khí", "quốc", "gia", "thì", "có", "lẽ", "đất", "nước", "khó", "phát", "triển", "được", "trần", "hưng", "đạo", "thế", "kỷ", "âm hai tám nghìn một trăm lẻ ba phẩy không không hai bốn không hai", "võ", "nguyên", "giáp", "thế", "kỷ", "sáu mươi năm", "chẳng", "hạn", "là", "những", "lãnh", "đạo", "đã", "làm", "rạng", "danh", "đất", "nước", "năm trăm hai mươi tám việt nam đồng", "ảnh", "saga", "thử", "lấy", "một", "thước", "tám năm bảy xuộc i i vờ", "đo", "đó", "là", "sự", "hiện", "diện", "của", "các", "nhãn", "bốn triệu bảy bẩy", "hiệu", "toàn", "cầu", "global", "brand", "để", "đánh", "giá", "các", "doanh", "nhân", "tài", "năng", "người", "nhật", "tự", "hào", "vì", "sony", "honda", "người", "pháp", "tự", "hào", "vì", "pierre", "cardin", "l", "oreál", "hà", "lan", "với", "bia", "heneiken", "hay", "thụy", "điển", "với", "ericson", "người", "hàn", "quốc", "với", "samsung", "hyundai", "và", "vô", "số", "nhãn", "hiệu", "made", "in", "usa", "người", "trung", "quốc", "ngày", "nay", "cũng", "bắt", "đầu", "tự", "hào", "vì", "haier", "levono", "việt", "nam", "không", "có", "ngày hai mươi hai", "trong", "danh", "sách", "các", "nước", "sở", "hữu", "một", "trong", "sáu triệu tám trăm ba mươi hai nghìn hai trăm chín mươi mốt", "công", "ty", "hay", "hai mươi mốt chấm tám bẩy", "nhãn", "hiệu", "uy", "tín", "nhất", "thế", "giới", "mở", "rộng", "danh", "sách", "này", "ra", "đến", "con", "số", "mười ba đến hai mươi sáu", "công", "ty", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "mà", "forbes", "có", "xếp", "bẩy nhăm chấm tám đến hai ba chấm tám", "hạng", "thì", "có", "chín trăm", "quốc", "gia", "chia", "nhau", "sở", "hữu", "các", "công", "ty", "này", "đông", "nam", "á", "có", "năm trăm chín nhăm ngàn sáu trăm chín nhăm", "nước", "là", "singapore", "với", "chín mươi hai", "công", "ty", "malaisia", "một nghìn bẩy trăm bẩy mươi bảy", "công", "ty", "thái", "lan", "một trăm hai mươi tám nghìn chín trăm chín mươi năm", "công", "ty", "philipine", "với", "bốn triệu chín mươi nghìn", "công", "ty", "và", "việt", "nam", "không", "có", "công", "ty", "nào", "ảnh", "vietnamnet", "chính", "lòng", "tự", "hào", "dân", "tộc", "đã", "khiến", "các", "ông", "chủ", "tập", "đoàn", "ở", "nhật", "bản", "hàn", "quốc", "cảm", "thấy", "vì", "sự", "bé", "nhỏ", "của", "quốc", "gia", "mình", "mà", "từ", "đó", "quyết", "tâm", "xây", "dựng", "những", "tập", "đoàn", "lớn", "mạnh", "không", "để", "người", "ta", "cho", "mình", "là", "bé", "nhỏ", "ý", "thức", "mạnh", "mẽ", "lòng", "tự", "hào", "dân", "tộc", "với", "những", "truyền", "thống", "hào", "hùng", "của", "ông", "cha", "với", "nguồn", "cảm", "hứng", "xen", "lẫn", "hỗ", "thẹn", "từ", "sự", "trỗi", "dậy", "mạnh", "mẽ", "của", "các", "nước", "đông", "á", "vốn", "cũng", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "văn", "hóa", "trung", "quốc", "nhưng", "lại", "vượt", "hơn", "trung", "quốc", "như", "nhật", "bản", "hàn", "quốc", "đài", "loan", "singapore", "vì", "biết", "tách", "khỏi", "trung", "quốc", "hướng", "ra", "thế", "giới", "phát", "huy", "các", "nguồn", "nguyên", "khí", "trên", "tinh", "thần", "toàn", "cầu", "hóa", "và", "theo", "các", "tiêu", "chuẩn", "quốc", "tế" ]
[ "tuanvietnam", "để", "hội", "nhập", "thành", "công", "trong", "thời", "toàn", "cầu", "hóa", "việt", "nam", "phải", "trông", "cậy", "vào", "nhân", "tài", "các", "nguồn", "nguyên", "khí", "của", "quốc", "gia", "đã", "đến", "lúc", "phải", "chấn", "hưng", "và", "phát", "triển", "đồng", "loạt", "các", "nguồn", "nguyên", "khí", "theo", "các", "chuẩn", "mực", "quốc", "tế", "nhằm", "bảo", "vệ", "cạnh", "tranh", "và", "phát", "triển", "quốc", "gia", "trong", "thời", "đại", "ngày", "nay", "tuần", "việt", "nam", "xin", "giới", "thiệu", "góc", "nhìn", "của", "độc", "giả", "lê", "vinh", "triển", "song", "hào", "kiệt", "đời", "nào", "cũng", "có", "hai", "câu", "thơ", "trên", "tuyệt", "vời", "vì", "vừa", "làm", "lòng", "ta", "dâng", "lên", "một", "xúc", "cảm", "tự", "hào", "dân", "tộc", "vừa", "gieo", "cho", "ta", "những", "niềm", "tin", "và", "hy", "vọng", "về", "người", "việt", "nam", "cụ", "thể", "là", "về", "nhân", "tài", "việt", "nam", "ảnh", "vnexpress", "hai", "tiêu", "chuẩn", "được", "đưa", "ra", "làm", "thước", "đo", "đánh", "giá", "trí", "218 dm", "thức", "ngày", "nay", "là", "giải", "nobel", "và", "các", "bài", "nghiên", "cứu", "được", "đăng", "trong", "các", "tạp", "chí", "/bshv-800", "chuyên", "ngành", "quốc", "tế", "trung", "quốc", "hiện", "cũng", "đang", "nỗ", "lực", "để", "giành", "được", "một", "giải", "nobel", "nhưng", "xem", "ra", "việc", "này", "còn", "khó", "hơn", "đưa", "đội", "tuyển", "bóng", "đá", "trung", "quốc", "vào", "chung", "kết", "world", "cup", "ví", "dụ", "so", "rrsvwxđttb200", "với", "thái", "lan", "tổng", "số", "các", "công", "trình", "nghiên", "cứu", "của", "tất", "cả", "các", "trường", "đại học", "viện", "nghiên", "cứu", "của", "việt nam", "được", "đăng", "ở", "các", "tạp", "chí", "quốc", "tế", "và", "khu", "vực", "chưa", "bằng", "số", "các", "công", "trình", "của", "trường", "đại", "học", "chulalongkorn", "của", "thái", "lan", "theo", "phạm", "duy", "hiển", "tạp", "chí", "tia", "20:2:23", "trong", "khi", "trường", "đại", "học", "này", "của", "thái", "lan", "vẫn", "chưa", "nằm", "trong", "top", "1379", "đại", "học", "của", "thế", "giới", "nguyên", "khí", "lãnh", "đạo", "ảnh", "ibla", "bàn", "đến", "nhân", "tài", "thì", "không", "thể", "không", "bàn", "đến", "tài", "năng", "của", "những", "nhà", "trị", "quốc", "vì", "nếu", "những", "nhà", "lãnh", "đạo", "quốc", "gia", "không", "thật", "sự", "là", "nguyên", "khí", "quốc", "gia", "thì", "có", "lẽ", "đất", "nước", "khó", "phát", "triển", "được", "trần", "hưng", "đạo", "thế", "kỷ", "-28.103,002402", "võ", "nguyên", "giáp", "thế", "kỷ", "65", "chẳng", "hạn", "là", "những", "lãnh", "đạo", "đã", "làm", "rạng", "danh", "đất", "nước", "528 vnđ", "ảnh", "saga", "thử", "lấy", "một", "thước", "857/iiv", "đo", "đó", "là", "sự", "hiện", "diện", "của", "các", "nhãn", "4.000.077", "hiệu", "toàn", "cầu", "global", "brand", "để", "đánh", "giá", "các", "doanh", "nhân", "tài", "năng", "người", "nhật", "tự", "hào", "vì", "sony", "honda", "người", "pháp", "tự", "hào", "vì", "pierre", "cardin", "l", "oreál", "hà", "lan", "với", "bia", "heneiken", "hay", "thụy", "điển", "với", "ericson", "người", "hàn", "quốc", "với", "samsung", "hyundai", "và", "vô", "số", "nhãn", "hiệu", "made", "in", "usa", "người", "trung", "quốc", "ngày", "nay", "cũng", "bắt", "đầu", "tự", "hào", "vì", "haier", "levono", "việt", "nam", "không", "có", "ngày 22", "trong", "danh", "sách", "các", "nước", "sở", "hữu", "một", "trong", "6.832.291", "công", "ty", "hay", "21.87", "nhãn", "hiệu", "uy", "tín", "nhất", "thế", "giới", "mở", "rộng", "danh", "sách", "này", "ra", "đến", "con", "số", "13 - 26", "công", "ty", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "mà", "forbes", "có", "xếp", "75.8 - 23.8", "hạng", "thì", "có", "900", "quốc", "gia", "chia", "nhau", "sở", "hữu", "các", "công", "ty", "này", "đông", "nam", "á", "có", "595.695", "nước", "là", "singapore", "với", "92", "công", "ty", "malaisia", "1777", "công", "ty", "thái", "lan", "128.995", "công", "ty", "philipine", "với", "4.090.000", "công", "ty", "và", "việt", "nam", "không", "có", "công", "ty", "nào", "ảnh", "vietnamnet", "chính", "lòng", "tự", "hào", "dân", "tộc", "đã", "khiến", "các", "ông", "chủ", "tập", "đoàn", "ở", "nhật", "bản", "hàn", "quốc", "cảm", "thấy", "vì", "sự", "bé", "nhỏ", "của", "quốc", "gia", "mình", "mà", "từ", "đó", "quyết", "tâm", "xây", "dựng", "những", "tập", "đoàn", "lớn", "mạnh", "không", "để", "người", "ta", "cho", "mình", "là", "bé", "nhỏ", "ý", "thức", "mạnh", "mẽ", "lòng", "tự", "hào", "dân", "tộc", "với", "những", "truyền", "thống", "hào", "hùng", "của", "ông", "cha", "với", "nguồn", "cảm", "hứng", "xen", "lẫn", "hỗ", "thẹn", "từ", "sự", "trỗi", "dậy", "mạnh", "mẽ", "của", "các", "nước", "đông", "á", "vốn", "cũng", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "văn", "hóa", "trung", "quốc", "nhưng", "lại", "vượt", "hơn", "trung", "quốc", "như", "nhật", "bản", "hàn", "quốc", "đài", "loan", "singapore", "vì", "biết", "tách", "khỏi", "trung", "quốc", "hướng", "ra", "thế", "giới", "phát", "huy", "các", "nguồn", "nguyên", "khí", "trên", "tinh", "thần", "toàn", "cầu", "hóa", "và", "theo", "các", "tiêu", "chuẩn", "quốc", "tế" ]
[ "vén", "màn", "sự", "thật", "kho", "báu", "ma", "tám trăm bẩy chín xen ti mét khối", "đồng", "chôn", "dưới", "chậu", "nhựa", "ở", "sân", "nhà", "sau", "khi", "bốn triệu không trăm chín mươi nghìn bốn trăm", "anh", "công", "nhân", "tình", "cờ", "đào", "được", "kho", "báu", "lạ", "toàn", "tiền", "mặt", "câu", "chuyện", "thực", "sự", "phía", "sau", "khiến", "nhiều", "người", "bàng", "hoàng", "một", "ngày", "ngày hai ba tháng mười năm một không tám năm", "nhân", "viên", "điều", "hành", "máy", "xúc", "warren", "bruggy", "và", "công", "nhân", "daniel", "boyd", "đã", "tìm", "thấy", "một", "kho", "báu", "khổng", "lồ", "chứa", "bảy nghìn sáu trăm sáu mươi mốt chấm một hai bẩy đô la", "gần", "tám ngàn sáu trăm lẻ năm phẩy không chín trăm tám bảy đề xi mét", "đồng", "được", "chôn", "trong", "các", "bồn", "nhựa", "khi", "đào", "sân", "sau", "cách", "bề", "mặt", "khoảng", "sáu trăm bảy mươi hai độ ca", "một", "cuộc", "chiến", "pháp", "lý", "căng", "thẳng", "cùng", "bảy trăm lẻ bảy phần trăm", "tiền", "giấy", "lạ", "mặt", "sáu trăm sáu nhăm xen ti mét khối", "tiền", "mặt", "còn", "trong", "tình", "trạng", "tốt", "và", "âm chín ngàn không trăm tám sáu chấm năm bảy bốn ki lo oát giờ", "đã", "bị", "phá", "hủy", "sẽ", "thuộc", "về", "ai", "theo", "luật", "của", "queensland", "những", "người", "giao", "tài", "sản", "cho", "cảnh", "sát", "có", "thể", "nhận", "được", "tài", "sản", "nếu", "không", "thể", "xác", "định", "chính", "xác", "chủ", "sở", "hữu", "của", "tài", "sản", "hồ", "sơ", "tòa", "án", "cho", "thấy", "ông", "chủ", "của", "những", "người", "thợ", "này", "shane", "grimwood", "đồng", "giám", "đốc", "của", "công", "ty", "xây", "dựng", "dig", "earthworks", "cho", "biết", "những", "người", "làm", "công", "nhân", "đã", "báo", "cảnh", "sát", "trước", "ông", "và", "không", "hề", "thông", "báo", "ông", "grimwood", "đang", "tiến", "hành", "vụ", "kiến", "để", "đề", "nghị", "chia", "tiền", "mặt", "với", "những", "người", "công", "nhân", "và", "chủ", "sở", "hữu", "nếu", "có", "tôi", "không", "tham", "lam", "vì", "vậy", "chúng", "tôi", "nên", "chia", "ngày mồng ba đến ngày mười lăm tháng mười một", "và", "chúng", "tôi", "có", "thể", "ở", "trên", "du", "thuyền", "ăn", "hàu", "và", "uống", "rượu", "sâm", "banh", "ông", "nói", "theo", "xác", "minh", "ban", "đầu", "số", "tiền", "thuộc", "về", "một", "người", "quá", "cố", "tên", "ngày hai mươi ba tháng chín năm một hai năm bốn", "stephen", "ma", "một", "đầu", "bếp", "du", "lịch", "có", "thể", "đã", "giấu", "tiền", "trên", "tài", "sản", "của", "mình", "để", "tránh", "phải", "trả", "thuế", "chứ", "không", "phải", "của", "cụ", "cố", "nào", "đó", "chôn", "giấu", "để", "lại", "cho", "con", "cháu" ]
[ "vén", "màn", "sự", "thật", "kho", "báu", "ma", "879 cc", "đồng", "chôn", "dưới", "chậu", "nhựa", "ở", "sân", "nhà", "sau", "khi", "4.090.400", "anh", "công", "nhân", "tình", "cờ", "đào", "được", "kho", "báu", "lạ", "toàn", "tiền", "mặt", "câu", "chuyện", "thực", "sự", "phía", "sau", "khiến", "nhiều", "người", "bàng", "hoàng", "một", "ngày", "ngày 23/10/1085", "nhân", "viên", "điều", "hành", "máy", "xúc", "warren", "bruggy", "và", "công", "nhân", "daniel", "boyd", "đã", "tìm", "thấy", "một", "kho", "báu", "khổng", "lồ", "chứa", "7661.127 $", "gần", "8605,0987 dm", "đồng", "được", "chôn", "trong", "các", "bồn", "nhựa", "khi", "đào", "sân", "sau", "cách", "bề", "mặt", "khoảng", "672 ok", "một", "cuộc", "chiến", "pháp", "lý", "căng", "thẳng", "cùng", "707 %", "tiền", "giấy", "lạ", "mặt", "665 cm3", "tiền", "mặt", "còn", "trong", "tình", "trạng", "tốt", "và", "-9086.574 kwh", "đã", "bị", "phá", "hủy", "sẽ", "thuộc", "về", "ai", "theo", "luật", "của", "queensland", "những", "người", "giao", "tài", "sản", "cho", "cảnh", "sát", "có", "thể", "nhận", "được", "tài", "sản", "nếu", "không", "thể", "xác", "định", "chính", "xác", "chủ", "sở", "hữu", "của", "tài", "sản", "hồ", "sơ", "tòa", "án", "cho", "thấy", "ông", "chủ", "của", "những", "người", "thợ", "này", "shane", "grimwood", "đồng", "giám", "đốc", "của", "công", "ty", "xây", "dựng", "dig", "earthworks", "cho", "biết", "những", "người", "làm", "công", "nhân", "đã", "báo", "cảnh", "sát", "trước", "ông", "và", "không", "hề", "thông", "báo", "ông", "grimwood", "đang", "tiến", "hành", "vụ", "kiến", "để", "đề", "nghị", "chia", "tiền", "mặt", "với", "những", "người", "công", "nhân", "và", "chủ", "sở", "hữu", "nếu", "có", "tôi", "không", "tham", "lam", "vì", "vậy", "chúng", "tôi", "nên", "chia", "ngày mồng 3 đến ngày 15 tháng 11", "và", "chúng", "tôi", "có", "thể", "ở", "trên", "du", "thuyền", "ăn", "hàu", "và", "uống", "rượu", "sâm", "banh", "ông", "nói", "theo", "xác", "minh", "ban", "đầu", "số", "tiền", "thuộc", "về", "một", "người", "quá", "cố", "tên", "ngày 23/9/1254", "stephen", "ma", "một", "đầu", "bếp", "du", "lịch", "có", "thể", "đã", "giấu", "tiền", "trên", "tài", "sản", "của", "mình", "để", "tránh", "phải", "trả", "thuế", "chứ", "không", "phải", "của", "cụ", "cố", "nào", "đó", "chôn", "giấu", "để", "lại", "cho", "con", "cháu" ]
[ "theo", "báo", "cáo", "về", "sự", "khác", "biệt", "trong", "tiêu", "dùng", "giữa", "các", "vùng", "miền", "tại", "việt", "nam", "vừa", "được", "kantar", "worldpanel", "việt", "nam", "công", "bố", "cho", "thấy", "một", "số", "khác", "biệt", "ngày hai không không bẩy sáu bẩy bốn", "trong", "tập", "quán", "tiêu", "dùng", "của", "các", "khu", "vực", "bắc", "trung", "nam", "thành", "thị", "và", "nông", "thôn", "nông", "thôn", "miền", "mười một giờ ba chín phút năm chín giây", "bắc", "còn", "chi", "tiêu", "ít", "nhất", "cho", "lĩnh", "vực", "hàng", "tiêu", "dùng", "nhanh", "fmcg", "cụ", "thể", "chi", "tiêu", "bình", "quân", "đầu", "người", "cho", "fmcg", "ở", "hà", "nội", "là", "âm chín nghìn ba trăm ba mươi ba phẩy bốn năm bẩy ve bê", "đồng", "thì", "ở", "nông", "thôn", "miền", "bắc", "là", "chín nghìn ba trăm bốn mươi sáu phẩy sáu chín giây", "đồng", "trong", "khi", "tp.hồ", "chí", "minh", "vê kép ét vê kép lờ ép xuộc năm trăm tám mươi", "là", "ba trăm sáu mươi tư tấn trên xen ti mét", "đồng", "và", "năm trăm chín mươi lăm ki lô mét khối", "đồng/năm", "kantar", "nhận", "định", "kênh", "bán", "hàng", "truyền", "thống", "vẫn", "chiếm", "ưu", "thế", "tại", "việt", "nam", "trong", "khi", "đó", "việc", "sáu không không hai không không không e mờ xuộc hắt", "sử", "dụng", "internet", "nhiều", "hơn", "ở", "khu", "vực", "thành", "thị", "và", "nông", "thôn", "phía", "nam", "mang", "lại", "nhiều", "cơ", "hội", "hơn", "cho", "các", "kênh", "trực", "tuyến", "hiện", "hơn", "tám mươi gạch chéo bê xờ o xuộc", "dân", "số", "việt", "nam", "sinh", "sống", "ở", "miền", "nam", "đóng", "góp", "gần", "âm bốn ngàn chín trăm chín chín phẩy ba không ba phít trên mi li mét", "tổng", "sản", "phẩm", "quốc", "nội", "đây", "cũng", "là", "khu", "vực", "có", "đóng", "góp", "nhiều", "nhất", "vào", "gdp", "cả", "nước" ]
[ "theo", "báo", "cáo", "về", "sự", "khác", "biệt", "trong", "tiêu", "dùng", "giữa", "các", "vùng", "miền", "tại", "việt", "nam", "vừa", "được", "kantar", "worldpanel", "việt", "nam", "công", "bố", "cho", "thấy", "một", "số", "khác", "biệt", "ngày 20/07/674", "trong", "tập", "quán", "tiêu", "dùng", "của", "các", "khu", "vực", "bắc", "trung", "nam", "thành", "thị", "và", "nông", "thôn", "nông", "thôn", "miền", "11:39:59", "bắc", "còn", "chi", "tiêu", "ít", "nhất", "cho", "lĩnh", "vực", "hàng", "tiêu", "dùng", "nhanh", "fmcg", "cụ", "thể", "chi", "tiêu", "bình", "quân", "đầu", "người", "cho", "fmcg", "ở", "hà", "nội", "là", "-9333,457 wb", "đồng", "thì", "ở", "nông", "thôn", "miền", "bắc", "là", "9346,69 s", "đồng", "trong", "khi", "tp.hồ", "chí", "minh", "wswlf/580", "là", "364 tấn/cm", "đồng", "và", "595 km3", "đồng/năm", "kantar", "nhận", "định", "kênh", "bán", "hàng", "truyền", "thống", "vẫn", "chiếm", "ưu", "thế", "tại", "việt", "nam", "trong", "khi", "đó", "việc", "6002000em/h", "sử", "dụng", "internet", "nhiều", "hơn", "ở", "khu", "vực", "thành", "thị", "và", "nông", "thôn", "phía", "nam", "mang", "lại", "nhiều", "cơ", "hội", "hơn", "cho", "các", "kênh", "trực", "tuyến", "hiện", "hơn", "80/bxo/", "dân", "số", "việt", "nam", "sinh", "sống", "ở", "miền", "nam", "đóng", "góp", "gần", "-4999,303 ft/mm", "tổng", "sản", "phẩm", "quốc", "nội", "đây", "cũng", "là", "khu", "vực", "có", "đóng", "góp", "nhiều", "nhất", "vào", "gdp", "cả", "nước" ]
[ "ngôi", "nhà", "rùng", "rợn", "khiến", "hàng", "xóm", "không", "dám", "đến", "gần", "ở", "belarus", "ở", "thị", "trấn", "chín nghìn chín trăm tám mươi hai phẩy không không năm chín bẩy na nô mét", "ratomka", "cách", "thủ", "đô", "minsk", "của", "belarus", "tám trăm hai mươi chín tạ trên xen ti mét vuông", "có", "một", "ngôi", "nhà", "đặc", "biệt", "mà", "hầu", "hết", "mọi", "người", "đều", "tránh", "đi", "qua", "nó", "bằng", "mọi", "giá", "nhất", "là", "vào", "ban", "đêm", "với", "những", "đôi", "bàn", "tay", "giơ", "ra", "ngoài", "hàng", "rào", "đá", "lũ", "quỷ", "trang", "trí", "trên", "mái", "nhà", "và", "hàng", "chục", "hộp", "sọ", "đen", "gắn", "trên", "tường", "vòm", "đây", "được", "coi", "là", "ngôi", "nhà", "đáng", "sợ", "nhất", "ở", "belarus", "hình", "ảnh", "về", "ngôi", "nhà", "này", "gần", "đây", "đã", "được", "lan", "truyền", "trên", "khắp", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "belarus", "bà", "maria", "nikolaevna", "cư", "dân", "ở", "ratomka", "cho", "biết", "tôi", "từng", "chụp", "ảnh", "ngôi", "nhà", "bằng", "điện", "thoại", "để", "cho", "các", "đồng", "nghiệp", "xem", "nhưng", "sau", "đó", "tôi", "đã", "xóa", "các", "bức", "ảnh", "vì", "không", "muốn", "lưu", "giữ", "những", "thứ", "như", "quỷ", "dữ", "như", "vậy", "vào", "ban", "đêm", "ngôi", "nhà", "trông", "càng", "xấu", "hai trăm gạch chéo bê gờ ngang ca gi đắp liu ích", "và", "đáng", "sợ", "hơn", "nhất", "là", "khi", "có", "ánh", "sáng", "phản", "chiếu", "lên", "những", "bức", "tượng", "ma", "quỷ", "bà", "maria", "nói", "thêm", "ông", "bắt", "đầu", "xây", "dựng", "nhà", "từ", "một", "thập", "kỷ", "trước", "nhưng", "sau", "đó", "đi", "xa", "sáu mươi bẩy", "năm", "và", "quay", "lại", "vào", "hai", "năm", "trước", "để", "tiếp", "tục", "công", "việc", "ngôi", "làng", "mỗi", "năm", "cao", "thêm", "sáu trăm ba mươi chín đề xi ben", "mà", "không", "ai", "biết" ]
[ "ngôi", "nhà", "rùng", "rợn", "khiến", "hàng", "xóm", "không", "dám", "đến", "gần", "ở", "belarus", "ở", "thị", "trấn", "9982,00597 nm", "ratomka", "cách", "thủ", "đô", "minsk", "của", "belarus", "829 tạ/cm2", "có", "một", "ngôi", "nhà", "đặc", "biệt", "mà", "hầu", "hết", "mọi", "người", "đều", "tránh", "đi", "qua", "nó", "bằng", "mọi", "giá", "nhất", "là", "vào", "ban", "đêm", "với", "những", "đôi", "bàn", "tay", "giơ", "ra", "ngoài", "hàng", "rào", "đá", "lũ", "quỷ", "trang", "trí", "trên", "mái", "nhà", "và", "hàng", "chục", "hộp", "sọ", "đen", "gắn", "trên", "tường", "vòm", "đây", "được", "coi", "là", "ngôi", "nhà", "đáng", "sợ", "nhất", "ở", "belarus", "hình", "ảnh", "về", "ngôi", "nhà", "này", "gần", "đây", "đã", "được", "lan", "truyền", "trên", "khắp", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "belarus", "bà", "maria", "nikolaevna", "cư", "dân", "ở", "ratomka", "cho", "biết", "tôi", "từng", "chụp", "ảnh", "ngôi", "nhà", "bằng", "điện", "thoại", "để", "cho", "các", "đồng", "nghiệp", "xem", "nhưng", "sau", "đó", "tôi", "đã", "xóa", "các", "bức", "ảnh", "vì", "không", "muốn", "lưu", "giữ", "những", "thứ", "như", "quỷ", "dữ", "như", "vậy", "vào", "ban", "đêm", "ngôi", "nhà", "trông", "càng", "xấu", "200/bg-kjwx", "và", "đáng", "sợ", "hơn", "nhất", "là", "khi", "có", "ánh", "sáng", "phản", "chiếu", "lên", "những", "bức", "tượng", "ma", "quỷ", "bà", "maria", "nói", "thêm", "ông", "bắt", "đầu", "xây", "dựng", "nhà", "từ", "một", "thập", "kỷ", "trước", "nhưng", "sau", "đó", "đi", "xa", "67", "năm", "và", "quay", "lại", "vào", "hai", "năm", "trước", "để", "tiếp", "tục", "công", "việc", "ngôi", "làng", "mỗi", "năm", "cao", "thêm", "639 db", "mà", "không", "ai", "biết" ]
[ "đại", "hội", "đồng", "liên", "hợp", "quốc", "ngày mồng một tháng tám năm một tám hai ba", "đã", "họp", "phiên", "cấp", "cao", "về", "chống", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "loại", "hình", "tội", "phạm", "đã", "phát", "triển", "trên", "quy", "mô", "toàn", "cầu", "và", "đang", "trở", "thành", "thách", "thức", "lớn", "đối", "với", "hòa", "bình", "phát", "triển", "và", "thậm", "chí", "cả", "chủ", "quyền", "quốc", "gia", "phát", "biểu", "tại", "hội", "nghị", "tổng", "thư", "ký", "liên", "hợp", "quốc", "ban", "ki-moon", "nhấn", "mạnh", "rằng", "tội", "phạm", "có", "tổ", "chức", "xuyên", "quốc", "gia", "đã", "trở", "thành", "mối", "đe", "dọa", "an", "ninh", "đa", "quốc", "gia", "nhiều", "tổ", "chức", "khu", "vực", "như", "liên", "minh", "châu", "phi", "tổ", "chức", "an", "ninh", "và", "hợp", "tác", "châu", "âu", "osce", "tổ", "chức", "các", "nước", "châu", "mỹ", "oas", "và", "cộng", "đồng", "kinh", "tế", "tây", "phi", "ecowas", "đều", "quan", "tâm", "tới", "vấn", "đề", "tội", "phạm", "có", "tổ", "chức", "tuy", "nhiên", "ông", "ban", "ki-moon", "cho", "rằng", "cộng", "đồng", "quốc", "tế", "cần", "phải", "nỗ", "lực", "nhiều", "hơn", "nữa", "ông", "ban", "ki-moon", "cho", "biết", "ngày bẩy và ngày mười sáu tháng mười hai", "tới", "đại", "diện", "các", "nước", "tham", "gia", "công", "ước", "liên", "hợp", "quốc", "về", "chống", "tội", "phạm", "có", "tổ", "chức", "công", "ước", "palermo", "sẽ", "gặp", "nhau", "tại", "vienna", "áo", "để", "kiểm", "điểm", "sáu nghìn sáu trăm ba mươi tư", "năm", "thực", "hiện", "và", "bàn", "biện", "pháp", "thúc", "đẩy", "công", "ước", "này", "ông", "kêu", "gọi", "các", "quốc", "gia", "đưa", "ra", "cơ", "chế", "mới", "nhằm", "tận", "dụng", "tất", "cả", "các", "công", "cụ", "của", "công", "ước", "palermo", "để", "chống", "lại", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "nhân", "phiên", "họp", "này", "của", "đại", "hội", "đồng", "văn", "phòng", "ma", "túy", "và", "tội", "phạm", "của", "liên", "hợp", "quốc", "unodc", "đã", "công", "bố", "báo", "cáo", "toàn", "cầu", "hóa", "tội", "phạm", "cho", "rằng", "các", "quốc", "gia", "đã", "không", "ứng", "phó", "thích", "đáng", "với", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "báo", "cáo", "cho", "biết", "chỉ", "riêng", "ở", "châu", "âu", "đã", "có", "sáu ngàn năm trăm bốn mươi tư phẩy ba trăm sáu mươi năm sào", "tới", "ba tới hai sáu", "người", "là", "nạn", "nhân", "của", "tệ", "nạn", "buôn", "người", "vì", "mục", "đích", "khai", "thác", "tình", "bốn trăm bẩy mươi tám bao", "dục", "các", "tổ", "chức", "tội", "phạm", "đã", "kiềm", "lời", "khoảng", "sáu trăm năm mươi bẩy lượng", "usd", "mỗi", "năm", "từ", "hoạt", "động", "phi", "pháp", "này", "châu", "âu", "cũng", "được", "cho", "là", "thị", "trường", "heroin", "lớn", "nhất", "với", "giá", "trị", "lên", "tới", "chín trăm ba nhăm đi ốp trên áp mót phe", "usd", "giám", "đốc", "chấp", "hành", "của", "unodc", "antonio", "maria", "costa", "cho", "biết", "mối", "đe", "dọa", "của", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "không", "dừng", "lại", "ở", "phạm", "vi", "kinh", "tế", "các", "biện", "pháp", "chống", "băng", "nhóm", "mafia", "sẽ", "không", "ngăn", "chặn", "được", "nạn", "buôn", "bán", "ma", "túy", "nếu", "như", "những", "vấn", "đề", "liên", "quan", "tới", "thị", "trường", "ma", "túy", "không", "được", "giải", "quyết", "triệt", "để", "kể", "cả", "vấn", "đề", "luật", "sư", "và", "ngân", "hàng", "bao", "che", "rửa", "tiền", "cho", "hoạt", "động", "này", "ông", "antonio", "một ngàn năm trăm bẩy mốt chấm không không một chín sáu mi li gam", "cũng", "lưu", "ý", "rằng", "việc", "thực", "hiện", "thành", "công", "các", "mục", "tiêu", "thiên", "niên", "kỷ", "chính", "là", "biện", "pháp", "hiệu", "quả", "để", "chống", "tội", "phạm" ]
[ "đại", "hội", "đồng", "liên", "hợp", "quốc", "ngày mồng 1/8/1823", "đã", "họp", "phiên", "cấp", "cao", "về", "chống", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "loại", "hình", "tội", "phạm", "đã", "phát", "triển", "trên", "quy", "mô", "toàn", "cầu", "và", "đang", "trở", "thành", "thách", "thức", "lớn", "đối", "với", "hòa", "bình", "phát", "triển", "và", "thậm", "chí", "cả", "chủ", "quyền", "quốc", "gia", "phát", "biểu", "tại", "hội", "nghị", "tổng", "thư", "ký", "liên", "hợp", "quốc", "ban", "ki-moon", "nhấn", "mạnh", "rằng", "tội", "phạm", "có", "tổ", "chức", "xuyên", "quốc", "gia", "đã", "trở", "thành", "mối", "đe", "dọa", "an", "ninh", "đa", "quốc", "gia", "nhiều", "tổ", "chức", "khu", "vực", "như", "liên", "minh", "châu", "phi", "tổ", "chức", "an", "ninh", "và", "hợp", "tác", "châu", "âu", "osce", "tổ", "chức", "các", "nước", "châu", "mỹ", "oas", "và", "cộng", "đồng", "kinh", "tế", "tây", "phi", "ecowas", "đều", "quan", "tâm", "tới", "vấn", "đề", "tội", "phạm", "có", "tổ", "chức", "tuy", "nhiên", "ông", "ban", "ki-moon", "cho", "rằng", "cộng", "đồng", "quốc", "tế", "cần", "phải", "nỗ", "lực", "nhiều", "hơn", "nữa", "ông", "ban", "ki-moon", "cho", "biết", "ngày 7 và ngày 16 tháng 12", "tới", "đại", "diện", "các", "nước", "tham", "gia", "công", "ước", "liên", "hợp", "quốc", "về", "chống", "tội", "phạm", "có", "tổ", "chức", "công", "ước", "palermo", "sẽ", "gặp", "nhau", "tại", "vienna", "áo", "để", "kiểm", "điểm", "6634", "năm", "thực", "hiện", "và", "bàn", "biện", "pháp", "thúc", "đẩy", "công", "ước", "này", "ông", "kêu", "gọi", "các", "quốc", "gia", "đưa", "ra", "cơ", "chế", "mới", "nhằm", "tận", "dụng", "tất", "cả", "các", "công", "cụ", "của", "công", "ước", "palermo", "để", "chống", "lại", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "nhân", "phiên", "họp", "này", "của", "đại", "hội", "đồng", "văn", "phòng", "ma", "túy", "và", "tội", "phạm", "của", "liên", "hợp", "quốc", "unodc", "đã", "công", "bố", "báo", "cáo", "toàn", "cầu", "hóa", "tội", "phạm", "cho", "rằng", "các", "quốc", "gia", "đã", "không", "ứng", "phó", "thích", "đáng", "với", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "báo", "cáo", "cho", "biết", "chỉ", "riêng", "ở", "châu", "âu", "đã", "có", "6544,365 sào", "tới", "3 - 26", "người", "là", "nạn", "nhân", "của", "tệ", "nạn", "buôn", "người", "vì", "mục", "đích", "khai", "thác", "tình", "478 pound", "dục", "các", "tổ", "chức", "tội", "phạm", "đã", "kiềm", "lời", "khoảng", "657 lượng", "usd", "mỗi", "năm", "từ", "hoạt", "động", "phi", "pháp", "này", "châu", "âu", "cũng", "được", "cho", "là", "thị", "trường", "heroin", "lớn", "nhất", "với", "giá", "trị", "lên", "tới", "935 điôp/atm", "usd", "giám", "đốc", "chấp", "hành", "của", "unodc", "antonio", "maria", "costa", "cho", "biết", "mối", "đe", "dọa", "của", "tội", "phạm", "xuyên", "quốc", "gia", "không", "dừng", "lại", "ở", "phạm", "vi", "kinh", "tế", "các", "biện", "pháp", "chống", "băng", "nhóm", "mafia", "sẽ", "không", "ngăn", "chặn", "được", "nạn", "buôn", "bán", "ma", "túy", "nếu", "như", "những", "vấn", "đề", "liên", "quan", "tới", "thị", "trường", "ma", "túy", "không", "được", "giải", "quyết", "triệt", "để", "kể", "cả", "vấn", "đề", "luật", "sư", "và", "ngân", "hàng", "bao", "che", "rửa", "tiền", "cho", "hoạt", "động", "này", "ông", "antonio", "1571.00196 mg", "cũng", "lưu", "ý", "rằng", "việc", "thực", "hiện", "thành", "công", "các", "mục", "tiêu", "thiên", "niên", "kỷ", "chính", "là", "biện", "pháp", "hiệu", "quả", "để", "chống", "tội", "phạm" ]
[ "sibel", "edmonds", "cơn", "ác", "mộng", "của", "fbi", "đstb", "người", "phụ", "nữ", "này", "dám", "công", "khai", "tuyên", "chiến", "với", "chính", "phủ", "hoa", "kỳ" ]
[ "sibel", "edmonds", "cơn", "ác", "mộng", "của", "fbi", "đstb", "người", "phụ", "nữ", "này", "dám", "công", "khai", "tuyên", "chiến", "với", "chính", "phủ", "hoa", "kỳ" ]
[ "phi", "đội", "chim", "yến", "với", "dàn", "tiêm", "kích", "tám năm trừ quy i lờ gạch ngang đê o giây nờ e", "của", "không", "quân", "nga", "luôn", "được", "biết", "tới", "với", "những", "màn", "biểu", "diễn", "nhào", "lộn", "trên", "không", "khiến", "không", "ít", "khán", "giả", "cảm", "thấy", "thót", "tim", "cuối", "tháng không sáu một không năm sáu", "vừa", "rồi", "phi", "đội", "biểu", "diễn", "chim", "yến", "của", "không", "quân", "nga", "đã", "có", "màn", "trình", "diễn", "cực", "kỳ", "ấn", "tượng", "trên", "không", "tại", "thành", "phố", "kazan", "nguồn", "ảnh", "bốn không không hắt quy gạch chéo", "đây", "là", "buổi", "trình", "diễn", "cuối", "xê hát xoẹt i gạch chéo chín không", "cùng", "của", "phi", "đội", "chim", "yến", "trong", "tour", "lưu", "diễn", "tới", "các", "thành", "phố", "lớn", "ở", "nga", "diễn", "ra", "suốt", "từ", "mùa", "hè", "bảy giờ một phút", "tới", "nay", "nguồn", "ảnh", "ba trăm gạch chéo hắt e", "được", "thành", "lập", "từ", "ngày chín tháng một", "và", "hoạt", "động", "suốt", "từ", "thời", "gian", "đó", "tới", "nay", "đội", "bay", "trình", "diễn", "chim", "yến", "là", "một", "trong", "những", "gương", "mặt", "đại", "diện", "cho", "lực", "lượng", "thuộc", "không", "quân", "nga", "chuyên", "tổ", "chức", "các", "bài", "bay", "trình", "diễn", "trên", "không", "đầy", "mạo", "hiểm", "và", "đẹp", "mắt", "nguồn", "ảnh", "quy lờ o a gạch ngang hai không không", "phương", "tiện", "chính", "của", "đội", "bay", "này", "là", "bẩy triệu hai mươi", "chiến", "đấu", "cơ", "hai trăm mười bẩy xoẹt rờ rờ vờ chéo gờ dét giây", "nguồn", "ảnh", "sáu trăm lẻ tám xuộc sáu mươi", "từ", "tháng năm hai nghìn bẩy trăm bốn mươi mốt", "tới", "nay", "đội", "bay", "trình", "diễn", "chim", "yến", "của", "không", "quân", "nga", "chỉ", "có", "duy", "nhất", "mười", "phi", "công", "không", "có", "phi", "công", "dự", "bị", "nguồn", "ảnh", "xờ ép nờ xê pê rờ xoẹt", "một", "điểm", "ngạc", "nhiên", "nữa", "đó", "là", "bốn ba", "phi", "công", "này", "đã", "bay", "liên", "tục", "hàng", "trăm", "bài", "bay", "trình", "diễn", "suốt", "bẩy sáu ngàn sáu trăm chín ba", "năm", "qua", "và", "chưa", "hề", "để", "xảy", "ra", "bất", "cứ", "một", "vụ", "tai", "nạn", "nào", "nguồn", "ảnh", "xoẹt bốn không không không ba bảy không", "nguồn", "ảnh", "ép trừ hai không không không ngang năm không không", "so", "với", "đội", "bay", "trình", "diễn", "những", "hiệp", "sĩ", "nga", "thì", "chim", "yến", "có", "những", "màn", "nhào", "lộn", "không", "đẹp", "mắt", "và", "nguy", "hiểm", "bằng", "do", "chỉ", "sử", "dụng", "bảy trăm chín mươi ngàn năm trăm sáu mươi sáu", "ba năm không xuộc bốn ngàn không trăm lẻ hai i rờ lờ o trừ tê", "nguồn", "ảnh", "hai không không năm ba bốn không", "tuy", "nhiên", "những", "hiệp", "sĩ", "nga", "lại", "một trăm bảy mươi ki lô mét khối", "liên", "tục", "gặp", "phải", "tai", "nạn", "chết", "người", "do", "các", "bài", "bay", "biểu", "diễn", "của", "họ", "là", "quá", "phức", "tạp", "và", "nguy", "hiểm", "dù", "âm một ngàn bảy chín phẩy bẩy không bẩy năm", "khả", "năng", "cơ", "động", "của", "su-30sm", "được", "sử", "dụng", "bởi", "những", "kỵ", "sĩ", "nga", "tuyệt", "với", "hơn", "chim", "yến", "rất", "nhiều", "nguồn", "ảnh", "năm ba gạch chéo hai không một không gạch chéo giây pờ xê lờ i", "trong", "buổi", "biểu", "diễn", "ở", "kazan", "vừa", "rồi", "chỉ", "có", "âm ba mươi năm ngàn hai trăm bốn mươi ba phẩy bảy ngàn sáu trăm hai bẩy", "chiếc", "bảy trăm chéo chín trăm xoẹt u xê nờ mờ ét e e", "của", "chim", "yến", "tham", "dự", "nguồn", "ảnh", "i rờ u lờ trừ một không không không xuộc năm trăm lẻ tám", "đội", "bay", "trình", "diễn", "chim", "yến", "hiện", "đang", "đóng", "đại", "bản", "doanh", "ngày mười hai tới ngày hai tháng sáu", "ở", "sân", "bay", "quân", "sự", "kubinka", "ngoại", "ô", "moscow", "nga", "nguồn", "ảnh", "ép i i i ích chéo vê gờ gi gạch ngang sáu một không", "mời", "độc", "giả", "xem", "video", "phi", "hành", "đoàn", "nờ quy xuộc hai không không tám trừ bốn trăm bảy mươi", "của", "không", "quân", "nga", "phoáng", "thử", "tên", "lửa", "siêu", "âm năm mươi năm ngày", "siêu", "âm", "kinzhal" ]
[ "phi", "đội", "chim", "yến", "với", "dàn", "tiêm", "kích", "85-qyl-đojne", "của", "không", "quân", "nga", "luôn", "được", "biết", "tới", "với", "những", "màn", "biểu", "diễn", "nhào", "lộn", "trên", "không", "khiến", "không", "ít", "khán", "giả", "cảm", "thấy", "thót", "tim", "cuối", "tháng 06/1056", "vừa", "rồi", "phi", "đội", "biểu", "diễn", "chim", "yến", "của", "không", "quân", "nga", "đã", "có", "màn", "trình", "diễn", "cực", "kỳ", "ấn", "tượng", "trên", "không", "tại", "thành", "phố", "kazan", "nguồn", "ảnh", "400hq/", "đây", "là", "buổi", "trình", "diễn", "cuối", "ch/y/90", "cùng", "của", "phi", "đội", "chim", "yến", "trong", "tour", "lưu", "diễn", "tới", "các", "thành", "phố", "lớn", "ở", "nga", "diễn", "ra", "suốt", "từ", "mùa", "hè", "7h1", "tới", "nay", "nguồn", "ảnh", "300/he", "được", "thành", "lập", "từ", "ngày 9/1", "và", "hoạt", "động", "suốt", "từ", "thời", "gian", "đó", "tới", "nay", "đội", "bay", "trình", "diễn", "chim", "yến", "là", "một", "trong", "những", "gương", "mặt", "đại", "diện", "cho", "lực", "lượng", "thuộc", "không", "quân", "nga", "chuyên", "tổ", "chức", "các", "bài", "bay", "trình", "diễn", "trên", "không", "đầy", "mạo", "hiểm", "và", "đẹp", "mắt", "nguồn", "ảnh", "qloa-200", "phương", "tiện", "chính", "của", "đội", "bay", "này", "là", "7.000.020", "chiến", "đấu", "cơ", "217/rrv/gzj", "nguồn", "ảnh", "608/60", "từ", "tháng 5/2741", "tới", "nay", "đội", "bay", "trình", "diễn", "chim", "yến", "của", "không", "quân", "nga", "chỉ", "có", "duy", "nhất", "10", "phi", "công", "không", "có", "phi", "công", "dự", "bị", "nguồn", "ảnh", "xfncpr/", "một", "điểm", "ngạc", "nhiên", "nữa", "đó", "là", "43", "phi", "công", "này", "đã", "bay", "liên", "tục", "hàng", "trăm", "bài", "bay", "trình", "diễn", "suốt", "76.693", "năm", "qua", "và", "chưa", "hề", "để", "xảy", "ra", "bất", "cứ", "một", "vụ", "tai", "nạn", "nào", "nguồn", "ảnh", "/4000370", "nguồn", "ảnh", "f-2000-500", "so", "với", "đội", "bay", "trình", "diễn", "những", "hiệp", "sĩ", "nga", "thì", "chim", "yến", "có", "những", "màn", "nhào", "lộn", "không", "đẹp", "mắt", "và", "nguy", "hiểm", "bằng", "do", "chỉ", "sử", "dụng", "790.566", "350/4002yrlo-t", "nguồn", "ảnh", "2005340", "tuy", "nhiên", "những", "hiệp", "sĩ", "nga", "lại", "170 km3", "liên", "tục", "gặp", "phải", "tai", "nạn", "chết", "người", "do", "các", "bài", "bay", "biểu", "diễn", "của", "họ", "là", "quá", "phức", "tạp", "và", "nguy", "hiểm", "dù", "-1079,707 năm", "khả", "năng", "cơ", "động", "của", "su-30sm", "được", "sử", "dụng", "bởi", "những", "kỵ", "sĩ", "nga", "tuyệt", "với", "hơn", "chim", "yến", "rất", "nhiều", "nguồn", "ảnh", "53/2010/jpcli", "trong", "buổi", "biểu", "diễn", "ở", "kazan", "vừa", "rồi", "chỉ", "có", "-35.243,7627", "chiếc", "700/900/ucnmsee", "của", "chim", "yến", "tham", "dự", "nguồn", "ảnh", "yrul-1000/508", "đội", "bay", "trình", "diễn", "chim", "yến", "hiện", "đang", "đóng", "đại", "bản", "doanh", "ngày 12 tới ngày 2 tháng 6", "ở", "sân", "bay", "quân", "sự", "kubinka", "ngoại", "ô", "moscow", "nga", "nguồn", "ảnh", "fiyyx/vgj-610", "mời", "độc", "giả", "xem", "video", "phi", "hành", "đoàn", "nq/2008-470", "của", "không", "quân", "nga", "phoáng", "thử", "tên", "lửa", "siêu", "-55 ngày", "siêu", "âm", "kinzhal" ]
[ "đến", "một trăm chín bảy ki lô mét khối", "tháng một không một bảy sáu năm", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "sân", "khấu", "của", "chương", "trình", "đặc", "biệt", "muôn", "vàn", "tình", "thương", "yêu", "ở", "điểm", "cầu", "bến", "nhà", "rồng", "đang", "dần", "hoàn", "thiện", "anh", "em", "đẩy", "nhanh", "tiến", "độ", "để", "hoàn", "thành", "sớm", "phần", "lắp", "đặt", "hệ", "thống", "âm", "thanh", "ánh", "sáng", "sân", "khấu", "màn", "hình", "led", "kịp", "thời", "gian", "cho", "đêm", "sơ", "duyệt", "tối", "nay", "và", "chương", "trình", "tổng", "duyệt", "tối", "ngày", "mai", "thật", "sự", "chỉn", "chu", "nhằm", "đảm", "bảo", "cầu", "truyền", "hình", "thành", "công", "tốt", "đẹp", "ông", "nguyên", "nói", "nói", "về", "quá", "trình", "chuẩn", "bị", "tại", "điểm", "cầu", "thành phố", "hồ chí minh", "nghệ sĩ ưu tú", "lê", "thụy", "tổng", "đạo", "diễn", "cho", "biết", "toàn", "bộ", "e-kip", "đang", "nỗ", "lực", "chạy", "đua", "với", "thời", "gian", "các", "công", "đoạn", "khảo", "sát", "chuẩn", "bị", "diễn", "ra", "khoảng", "hai nghìn sáu trăm bốn mốt", "tháng", "trước", "điều", "này", "đòi", "hỏi", "sự", "nỗ", "lực", "của", "cả", "một", "tập", "thể", "điểm", "cầu", "thành phố", "hồ chí minh", "sẽ", "được", "hoàn", "tất", "khâu", "ngày mười chín tháng mười hai năm một bốn ba sáu", "chuẩn", "bị", "trong", "ngày mồng bẩy và ngày ba", "để", "diễn", "tập", "sơ", "duyệt", "sự", "chuẩn", "bị", "kỹ", "càng", "này", "sẽ", "giúp", "cả", "sáu mươi tám", "điểm", "cầu", "thêm", "gắn", "bó", "trọn", "vẹn", "chặt", "chẽ", "từ", "nội", "dung", "tư", "tưởng", "đến", "hình", "thức", "biểu", "diễn", "tổng", "số", "lượng", "diễn", "viên", "nghệ", "sỹ", "tại", "điểm", "cầu", "thành phố", "hồ chí minh", "là", "bảy chấm không không tới bốn bốn phẩy bốn", "người", "đang", "cố", "gắng", "luyện", "tập", "hăng", "say", "hết", "mình", "các", "nghệ", "sỹ", "đã", "tích", "cực", "tập", "luyện", "từ", "mười chín chia hai mươi sáu", "tháng", "nay", "bẩy triệu hai mươi nhăm ngàn ba mươi", "ngày", "nay", "đã", "tập", "luyện", "rất", "khẩn", "trương", "nghệ", "sỹ", "phạm", "thế", "vĩ", "đảm", "nhiệm", "biểu", "diễn", "ca", "khúc", "dấu", "chân", "phía", "trước", "lời", "hồ", "thi", "ca", "nhạc", "phạm", "minh", "tuấn", "cho", "biết", "bản", "thân", "đã", "biểu", "diễn", "ca", "khúc", "này", "khá", "nhiều", "lần", "cách", "đây", "hơn", "không chín một bảy tám tám năm sáu bảy ba bảy năm", "năm", "bảo", "tàng", "cũng", "đang", "chỉnh", "lý", "sắp", "xếp", "lại", "hiện", "vật", "trưng", "bày", "để", "tổ", "chức", "triển", "lãm", "kỷ", "niệm", "một nghìn không trăm năm hai", "năm", "thực", "hiện", "di", "chúc", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "hành", "trình", "vươn", "tới", "những", "ước", "mơ", "vào", "thời", "điểm", "diễn", "ra", "chương", "trình", "nghệ", "thuật", "này", "bà", "tuyết", "trinh", "cho", "biết", "thêm", "rất", "ấn", "tượng", "khi", "vov", "chọn", "tổ", "chức", "chương", "trình", "tại", "khu", "di", "tích", "bến", "nhà", "rồng", "vì", "tại", "hai trăm linh một ngàn bảy trăm tám mươi tám", "nơi", "đây", "ghi", "dấu", "ấn", "đặc", "biệt", "trong", "cuộc", "đời", "và", "sự", "nghiệp", "cách", "mạng", "của", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "càng", "ý", "nghĩa", "hơn", "khi", "cầu", "truyền", "hình", "phát", "thanh", "này", "được", "thực", "hiện", "đúng", "vào", "dịp", "kỷ", "niệm", "hai nghìn tám trăm ba mươi tám", "năm", "thực", "hiện", "di", "chúc", "của", "bác", "người", "dân", "thành", "phố", "cũng", "háo", "hức", "vào", "dịp", "cầu", "truyền", "hình", "diễn", "ra", "vào", "đúng", "ngày", "giỗ", "của", "bác", "chương", "trình", "cầu", "truyền", "hình", "phát", "thanh", "với", "chủ", "đề", "muôn", "vàn", "tình", "thương", "yêu", "được", "thực", "hiện", "tại", "âm hai mươi bốn ngàn bốn trăm năm mươi bẩy phẩy không bẩy chín tám một", "điểm", "cầu", "nhà", "hát", "đài", "tiếng", "nói", "việt", "nam", "vòng bẩy một", "quán", "sứ", "hà", "nội", "khu", "di", "tích", "lịch", "sử", "quốc", "gia", "đặc", "biệt", "kim", "liên", "huyện", "nam", "đàn", "nghệ", "an", "và", "bến", "nhà", "rồng", "bảo", "tàng", "hồ", "chí", "minh", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh" ]
[ "đến", "197 km3", "tháng 10/1765", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "sân", "khấu", "của", "chương", "trình", "đặc", "biệt", "muôn", "vàn", "tình", "thương", "yêu", "ở", "điểm", "cầu", "bến", "nhà", "rồng", "đang", "dần", "hoàn", "thiện", "anh", "em", "đẩy", "nhanh", "tiến", "độ", "để", "hoàn", "thành", "sớm", "phần", "lắp", "đặt", "hệ", "thống", "âm", "thanh", "ánh", "sáng", "sân", "khấu", "màn", "hình", "led", "kịp", "thời", "gian", "cho", "đêm", "sơ", "duyệt", "tối", "nay", "và", "chương", "trình", "tổng", "duyệt", "tối", "ngày", "mai", "thật", "sự", "chỉn", "chu", "nhằm", "đảm", "bảo", "cầu", "truyền", "hình", "thành", "công", "tốt", "đẹp", "ông", "nguyên", "nói", "nói", "về", "quá", "trình", "chuẩn", "bị", "tại", "điểm", "cầu", "thành phố", "hồ chí minh", "nghệ sĩ ưu tú", "lê", "thụy", "tổng", "đạo", "diễn", "cho", "biết", "toàn", "bộ", "e-kip", "đang", "nỗ", "lực", "chạy", "đua", "với", "thời", "gian", "các", "công", "đoạn", "khảo", "sát", "chuẩn", "bị", "diễn", "ra", "khoảng", "2641", "tháng", "trước", "điều", "này", "đòi", "hỏi", "sự", "nỗ", "lực", "của", "cả", "một", "tập", "thể", "điểm", "cầu", "thành phố", "hồ chí minh", "sẽ", "được", "hoàn", "tất", "khâu", "ngày 19/12/1436", "chuẩn", "bị", "trong", "ngày mồng 7 và ngày 3", "để", "diễn", "tập", "sơ", "duyệt", "sự", "chuẩn", "bị", "kỹ", "càng", "này", "sẽ", "giúp", "cả", "68", "điểm", "cầu", "thêm", "gắn", "bó", "trọn", "vẹn", "chặt", "chẽ", "từ", "nội", "dung", "tư", "tưởng", "đến", "hình", "thức", "biểu", "diễn", "tổng", "số", "lượng", "diễn", "viên", "nghệ", "sỹ", "tại", "điểm", "cầu", "thành phố", "hồ chí minh", "là", "7.00 - 44,4", "người", "đang", "cố", "gắng", "luyện", "tập", "hăng", "say", "hết", "mình", "các", "nghệ", "sỹ", "đã", "tích", "cực", "tập", "luyện", "từ", "19 / 26", "tháng", "nay", "7.025.030", "ngày", "nay", "đã", "tập", "luyện", "rất", "khẩn", "trương", "nghệ", "sỹ", "phạm", "thế", "vĩ", "đảm", "nhiệm", "biểu", "diễn", "ca", "khúc", "dấu", "chân", "phía", "trước", "lời", "hồ", "thi", "ca", "nhạc", "phạm", "minh", "tuấn", "cho", "biết", "bản", "thân", "đã", "biểu", "diễn", "ca", "khúc", "này", "khá", "nhiều", "lần", "cách", "đây", "hơn", "091788567375", "năm", "bảo", "tàng", "cũng", "đang", "chỉnh", "lý", "sắp", "xếp", "lại", "hiện", "vật", "trưng", "bày", "để", "tổ", "chức", "triển", "lãm", "kỷ", "niệm", "1052", "năm", "thực", "hiện", "di", "chúc", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "hành", "trình", "vươn", "tới", "những", "ước", "mơ", "vào", "thời", "điểm", "diễn", "ra", "chương", "trình", "nghệ", "thuật", "này", "bà", "tuyết", "trinh", "cho", "biết", "thêm", "rất", "ấn", "tượng", "khi", "vov", "chọn", "tổ", "chức", "chương", "trình", "tại", "khu", "di", "tích", "bến", "nhà", "rồng", "vì", "tại", "201.788", "nơi", "đây", "ghi", "dấu", "ấn", "đặc", "biệt", "trong", "cuộc", "đời", "và", "sự", "nghiệp", "cách", "mạng", "của", "chủ", "tịch", "hồ", "chí", "minh", "càng", "ý", "nghĩa", "hơn", "khi", "cầu", "truyền", "hình", "phát", "thanh", "này", "được", "thực", "hiện", "đúng", "vào", "dịp", "kỷ", "niệm", "2838", "năm", "thực", "hiện", "di", "chúc", "của", "bác", "người", "dân", "thành", "phố", "cũng", "háo", "hức", "vào", "dịp", "cầu", "truyền", "hình", "diễn", "ra", "vào", "đúng", "ngày", "giỗ", "của", "bác", "chương", "trình", "cầu", "truyền", "hình", "phát", "thanh", "với", "chủ", "đề", "muôn", "vàn", "tình", "thương", "yêu", "được", "thực", "hiện", "tại", "-24.457,07981", "điểm", "cầu", "nhà", "hát", "đài", "tiếng", "nói", "việt", "nam", "vòng 7 - 1", "quán", "sứ", "hà", "nội", "khu", "di", "tích", "lịch", "sử", "quốc", "gia", "đặc", "biệt", "kim", "liên", "huyện", "nam", "đàn", "nghệ", "an", "và", "bến", "nhà", "rồng", "bảo", "tàng", "hồ", "chí", "minh", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh" ]
[ "âm một nghìn chín mươi nhăm phẩy tám trăm tám mốt đồng", "chứng", "của", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "mà", "chị", "em", "phụ", "nữ", "cần", "biết", "như", "kiệt", "sức", "đau", "ở", "vùng", "xương", "chậu", "táo", "bón", "chán", "ăn", "đi", "tiểu", "thường", "xuyên", "theo", "bác sĩ", "chứng khoán", "ii", "đàm", "thu", "nga", "bệnh", "viện", "ung", "bướu", "hưng", "việt", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "là", "một", "trong", "những", "loại", "ung", "thư", "thường", "gặp", "ở", "phụ", "nữ", "ảnh", "kt", "dưới", "đây", "là", "chín trăm ba mươi độ xê", "chứng", "của", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "mà", "chị", "em", "phụ", "nữ", "cần", "biết", "hai nghìn tám trăm mười chín", "bẩy triệu hai trăm lẻ chín ngàn bốn trăm năm mươi tư", "tỉ số ba hai chín", "bốn triệu", "sáu triệu lẻ một", "ba ngàn không trăm lẻ ba", "hai ngàn bẩy trăm tám mươi năm", "bác sĩ", "chứng khoán", "ii", "đàm", "thu", "nga", "khuyên", "các", "chị", "em", "cần", "ăn", "uống", "điều", "độ", "vàhạn", "chế", "hấp", "thu", "các", "thức", "ăn", "chứa", "nhiều", "mỡ", "động", "vật", "nhiều", "protein", "giàu", "năng", "lượng", "ăn", "nhiều", "các", "thực", "phẩm", "có", "khả", "năng", "làm", "giảm", "thấp", "tỷ", "lệ", "phát", "sinh", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "như", "rau", "xanh", "cà", "rốt", "ngũ", "cốc", "và", "thực", "phẩm", "có", "chứa", "các", "hợp", "chất", "hydrocacbon", "vitamin", "a", "vitamin", "c", "cenlulose", "đặc", "biệt", "là", "những", "phụ", "nữ", "trên", "năm mươi năm nghìn ba trăm năm mươi chín", "tuổi", "cứ", "cờ hắt mờ đắp liu cờ xuộc vờ ca ét chéo tám trăm", "năm mươi mốt chấm không bảy", "tháng", "cần", "khám", "phụ", "hiệu số mười sáu tám", "khoa", "vùng", "chậu", "hoặc", "siêu", "âm", "kiểm", "tra", "một", "lần", "việc", "kéo", "dài", "thời", "kỳ", "cho", "con", "bú", "chỉ", "có", "tác", "dụng", "ngừa", "ung", "thư", "trong", "một", "thời", "gian", "ngắn", "tám mốt phẩy không hai chín", "tháng", "khi", "cho", "con", "bú", "quá", "tám trăm lẻ năm nghìn bảy trăm ba mươi bẩy", "tháng", "cùng", "với", "việc", "kích", "thích", "các", "thể", "thùy", "của", "tuyến", "vú", "tiết", "ra", "oxytocin", "thì", "các", "hormon", "sinh", "dục", "cũng", "được", "sản", "sinh", "ra", "nhiều", "hơn", "phụ", "nữ", "cần", "phải", "chú", "ý", "tới", "điều", "này", "bác sĩ", "thu", "nga", "nhắc", "nhở", "chị", "em", "nên", "chú", "ý", "trong", "việc", "sử", "dụng", "các", "thuốc", "chứa", "hormon", "để", "đề", "phòng", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "chị", "em", "nên", "thận", "trọng", "khi", "sử", "dụng", "các", "hormon", "rất", "nhiều", "chị", "bờ vê kép xuộc ba nghìn xuộc tám trăm", "em", "khi", "thấy", "kinh", "nguyệt", "không", "đều", "thường", "dùng", "các", "thuốc", "điều", "kinh", "có", "chứa", "hormon" ]
[ "-1095,881 đồng", "chứng", "của", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "mà", "chị", "em", "phụ", "nữ", "cần", "biết", "như", "kiệt", "sức", "đau", "ở", "vùng", "xương", "chậu", "táo", "bón", "chán", "ăn", "đi", "tiểu", "thường", "xuyên", "theo", "bác sĩ", "chứng khoán", "ii", "đàm", "thu", "nga", "bệnh", "viện", "ung", "bướu", "hưng", "việt", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "là", "một", "trong", "những", "loại", "ung", "thư", "thường", "gặp", "ở", "phụ", "nữ", "ảnh", "kt", "dưới", "đây", "là", "930 oc", "chứng", "của", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "mà", "chị", "em", "phụ", "nữ", "cần", "biết", "2819", "7.209.454", "tỉ số 3 - 29", "4.000.000", "6.000.001", "3003", "2785", "bác sĩ", "chứng khoán", "ii", "đàm", "thu", "nga", "khuyên", "các", "chị", "em", "cần", "ăn", "uống", "điều", "độ", "vàhạn", "chế", "hấp", "thu", "các", "thức", "ăn", "chứa", "nhiều", "mỡ", "động", "vật", "nhiều", "protein", "giàu", "năng", "lượng", "ăn", "nhiều", "các", "thực", "phẩm", "có", "khả", "năng", "làm", "giảm", "thấp", "tỷ", "lệ", "phát", "sinh", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "như", "rau", "xanh", "cà", "rốt", "ngũ", "cốc", "và", "thực", "phẩm", "có", "chứa", "các", "hợp", "chất", "hydrocacbon", "vitamin", "a", "vitamin", "c", "cenlulose", "đặc", "biệt", "là", "những", "phụ", "nữ", "trên", "55.359", "tuổi", "cứ", "chmwc/vks/800", "51.07", "tháng", "cần", "khám", "phụ", "hiệu số 16 - 8", "khoa", "vùng", "chậu", "hoặc", "siêu", "âm", "kiểm", "tra", "một", "lần", "việc", "kéo", "dài", "thời", "kỳ", "cho", "con", "bú", "chỉ", "có", "tác", "dụng", "ngừa", "ung", "thư", "trong", "một", "thời", "gian", "ngắn", "81,029", "tháng", "khi", "cho", "con", "bú", "quá", "805.737", "tháng", "cùng", "với", "việc", "kích", "thích", "các", "thể", "thùy", "của", "tuyến", "vú", "tiết", "ra", "oxytocin", "thì", "các", "hormon", "sinh", "dục", "cũng", "được", "sản", "sinh", "ra", "nhiều", "hơn", "phụ", "nữ", "cần", "phải", "chú", "ý", "tới", "điều", "này", "bác sĩ", "thu", "nga", "nhắc", "nhở", "chị", "em", "nên", "chú", "ý", "trong", "việc", "sử", "dụng", "các", "thuốc", "chứa", "hormon", "để", "đề", "phòng", "bệnh", "ung", "thư", "buồng", "trứng", "chị", "em", "nên", "thận", "trọng", "khi", "sử", "dụng", "các", "hormon", "rất", "nhiều", "chị", "bw/3000/800", "em", "khi", "thấy", "kinh", "nguyệt", "không", "đều", "thường", "dùng", "các", "thuốc", "điều", "kinh", "có", "chứa", "hormon" ]
[ "mê", "facebook", "tên", "cướp", "táo", "tợn", "sa", "lưới", "vì", "tính", "năng", "báo", "hại", "một", "tên", "cướp", "với", "chiến", "tích", "lẫy", "lừng", "liên", "tục", "qua", "mặt", "cảnh", "sát", "đã", "bị", "bắt", "bởi", "lý", "do", "hết", "sức", "khó", "đỡ", "khi", "một", "trong", "những", "nạn", "nhân", "nhận", "ra", "hắn", "nhờ", "vào", "mục", "gợi", "ý", "kết", "bạn", "trên", "facebook", "chân", "dung", "tên", "tội", "phạm", "mê", "facebook", "và", "khẩu", "súng", "gây", "án", "của", "hắn", "thấy", "khuôn", "mặt", "của", "omar", "famuyide", "ở", "highgate", "birmingham", "anh", "xuất", "hiện", "trong", "danh", "sách", "những", "người", "bạn", "có", "thể", "biết", "của", "facebook", "một", "người", "đàn", "ông", "đã", "vô", "cùng", "bất", "ngờ", "khi", "thấy", "hắn", "rất", "giống", "với", "kẻ", "cướp", "từng", "dí", "súng", "vào", "đầu", "mình", "để", "lấy", "đi", "chiếc", "xe", "bmw", "trước", "đó", "vài", "tháng", "người", "này", "đã", "nhanh", "chóng", "liên", "lạc", "với", "các", "nhà", "chức", "trách", "và", "tên", "tội", "phạm", "âm ba mươi hai ngàn bốn trăm chín mươi tư phẩy sáu sáu bốn ba", "tuổi", "bị", "bắt", "ngay", "sau", "đó", "mười hai giờ bốn nhăm phút mười giây", "famuyide", "và", "một", "kẻ", "đồng", "lõa", "đã", "đột", "nhập", "vào", "cơ", "sở", "kinh", "doanh", "tại", "trung", "tâm", "thành", "phố", "bốn trăm mười bốn ki lô mét khối trên tháng", "birmingham", "trên", "đường", "florence", "một", "tháng", "sau", "vào", "ngày hai tám tháng hai", "famuyide", "tiếp", "tục", "tấn", "công", "một", "người", "đàn", "ông", "ở", "khu", "vực", "highgate", "yêu", "cầu", "giao", "chìa", "khóa", "chiếc", "bmw", "đây", "cũng", "chính", "là", "người", "đã", "nhận", "ra", "hắn", "trên", "fcaebook", "tiếp", "đó", "không", "lâu", "cũng", "chính", "hắn", "là", "hung", "thủ", "cướp", "chiếc", "xe", "leon", "seat", "với", "một", "con", "dao", "khi", "cảnh", "sát", "tới", "bắt", "famuyide", "hắn", "chống", "trả", "quyết", "liệt", "và", "bỏ", "chạy", "nhưng", "đã", "bị", "bắt", "tại", "nhà", "riêng", "ở", "highgate", "famuyide", "bị", "kết", "án", "với", "các", "tội", "danh", "cướp", "có", "vũ", "trang", "có", "ý", "định", "cướp", "tàng", "trữ", "súng", "và", "dao", "trái", "phép", "tổng", "cộng", "phải", "ngồi", "tù", "năm triệu năm trăm chín mươi nghìn chín trăm chín hai", "năm", "cho", "các", "vụ", "tấn", "công", "bạo", "lực", "mà", "hắn", "gây", "ra", "điều", "tra", "viên", "rhiannon", "daff", "thuộc", "sở", "cảnh", "sát", "west", "midlands", "cho", "biết", "tính", "năng", "kết", "bạn", "trên", "facebook", "là", "một", "phần", "vô", "cùng", "quan", "trọng", "trong", "quá", "trình", "điều", "tra", "việc", "nạn", "nhân", "nhận", "ra", "famuyide", "trên", "năm giờ năm mươi bẩy", "facebook", "là", "chiếc", "chìa", "khóa", "cho", "các", "vụ", "án", "dai", "dẳng", "trên", "rhiannon", "ngang gờ giây trừ a bờ nờ", "daff", "nói" ]
[ "mê", "facebook", "tên", "cướp", "táo", "tợn", "sa", "lưới", "vì", "tính", "năng", "báo", "hại", "một", "tên", "cướp", "với", "chiến", "tích", "lẫy", "lừng", "liên", "tục", "qua", "mặt", "cảnh", "sát", "đã", "bị", "bắt", "bởi", "lý", "do", "hết", "sức", "khó", "đỡ", "khi", "một", "trong", "những", "nạn", "nhân", "nhận", "ra", "hắn", "nhờ", "vào", "mục", "gợi", "ý", "kết", "bạn", "trên", "facebook", "chân", "dung", "tên", "tội", "phạm", "mê", "facebook", "và", "khẩu", "súng", "gây", "án", "của", "hắn", "thấy", "khuôn", "mặt", "của", "omar", "famuyide", "ở", "highgate", "birmingham", "anh", "xuất", "hiện", "trong", "danh", "sách", "những", "người", "bạn", "có", "thể", "biết", "của", "facebook", "một", "người", "đàn", "ông", "đã", "vô", "cùng", "bất", "ngờ", "khi", "thấy", "hắn", "rất", "giống", "với", "kẻ", "cướp", "từng", "dí", "súng", "vào", "đầu", "mình", "để", "lấy", "đi", "chiếc", "xe", "bmw", "trước", "đó", "vài", "tháng", "người", "này", "đã", "nhanh", "chóng", "liên", "lạc", "với", "các", "nhà", "chức", "trách", "và", "tên", "tội", "phạm", "-32.494,6643", "tuổi", "bị", "bắt", "ngay", "sau", "đó", "12:45:10", "famuyide", "và", "một", "kẻ", "đồng", "lõa", "đã", "đột", "nhập", "vào", "cơ", "sở", "kinh", "doanh", "tại", "trung", "tâm", "thành", "phố", "414 km3/tháng", "birmingham", "trên", "đường", "florence", "một", "tháng", "sau", "vào", "ngày 28/2", "famuyide", "tiếp", "tục", "tấn", "công", "một", "người", "đàn", "ông", "ở", "khu", "vực", "highgate", "yêu", "cầu", "giao", "chìa", "khóa", "chiếc", "bmw", "đây", "cũng", "chính", "là", "người", "đã", "nhận", "ra", "hắn", "trên", "fcaebook", "tiếp", "đó", "không", "lâu", "cũng", "chính", "hắn", "là", "hung", "thủ", "cướp", "chiếc", "xe", "leon", "seat", "với", "một", "con", "dao", "khi", "cảnh", "sát", "tới", "bắt", "famuyide", "hắn", "chống", "trả", "quyết", "liệt", "và", "bỏ", "chạy", "nhưng", "đã", "bị", "bắt", "tại", "nhà", "riêng", "ở", "highgate", "famuyide", "bị", "kết", "án", "với", "các", "tội", "danh", "cướp", "có", "vũ", "trang", "có", "ý", "định", "cướp", "tàng", "trữ", "súng", "và", "dao", "trái", "phép", "tổng", "cộng", "phải", "ngồi", "tù", "5.590.992", "năm", "cho", "các", "vụ", "tấn", "công", "bạo", "lực", "mà", "hắn", "gây", "ra", "điều", "tra", "viên", "rhiannon", "daff", "thuộc", "sở", "cảnh", "sát", "west", "midlands", "cho", "biết", "tính", "năng", "kết", "bạn", "trên", "facebook", "là", "một", "phần", "vô", "cùng", "quan", "trọng", "trong", "quá", "trình", "điều", "tra", "việc", "nạn", "nhân", "nhận", "ra", "famuyide", "trên", "5h57", "facebook", "là", "chiếc", "chìa", "khóa", "cho", "các", "vụ", "án", "dai", "dẳng", "trên", "rhiannon", "-gj-abn", "daff", "nói" ]
[ "khó", "chịu", "vì", "adobe", "reader", "cập", "nhật", "liên", "tục", "vì", "sao", "adobe", "reader", "và", "java", "trên", "máy", "phòng chống", "của", "tôi", "cập", "nhật", "liên", "tục" ]
[ "khó", "chịu", "vì", "adobe", "reader", "cập", "nhật", "liên", "tục", "vì", "sao", "adobe", "reader", "và", "java", "trên", "máy", "phòng chống", "của", "tôi", "cập", "nhật", "liên", "tục" ]
[ "cỗ", "máy", "chiến", "tranh", "nato", "liệu", "có", "thức", "dậy", "nổi", "ở", "ukraine", "petrotimes", "để", "đối", "phó", "với", "nga", "mỹ", "đang", "tìm", "cách", "khởi", "động", "lại", "cỗ", "máy", "chiến", "tranh", "nato", "nhân", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "của", "khối", "vào", "tháng bốn", "và", "hai nghìn một trăm hai hai", "tại", "anh", "cỗ", "máy", "hai ngàn hai trăm tám bảy", "tuổi", "này", "liệu", "có", "thức", "dậy", "nổi", "với", "uy", "lực", "như", "xưa", "cỗ", "máy", "này", "có", "phát", "năm không không gạch chéo hai ngàn năm trăm trừ vờ a vờ xuộc", "huy", "được", "tác", "dụng", "ngay", "trong", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tại", "ukraine", "trước", "khi", "cuộc", "khủng", "hoảng", "ukraina", "nổ", "ra", "lý", "do", "cho", "sự", "tồn", "tại", "của", "nato", "dường", "như", "không", "rõ", "ràng", "nổi", "bật", "nhất", "là", "hợp", "đồng", "bán", "và", "cung", "cấp", "cho", "nga", "hai mươi nghìn", "tàu", "đổ", "bộ", "mistral", "của", "pháp", "ký", "từ", "thời", "cựu", "tổng", "thống", "nicolas", "sarkozy", "mà", "nay", "tổng", "thống", "francois", "hollande", "phải", "kế", "thừa", "việc", "thực", "thi", "cả", "tổng", "thư", "ký", "nato", "anders", "f", "rasmussen", "đến", "lãnh", "đạo", "các", "nước", "như", "mỹ", "anh", "và", "đức", "đều", "phản", "đối", "bản", "hợp", "đồng", "này", "nhưng", "với", "pháp", "việc", "bán", "loại", "vũ", "khí", "hạng", "nặng", "này", "không", "ảnh", "hưởng", "nhiều", "đến", "thế", "đối", "trọng", "nga", "nato", "và", "sáu không bốn gạch chéo ba ngàn không trăm sáu mươi xuộc o xờ lờ ca bê gạch chéo ét i bê lờ tê", "rằng", "quan", "điểm", "mỗi", "thành", "viên", "mỗi", "khác", "mặc", "dù", "vậy", "trước", "khi", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "này", "diễn", "ra", "cỗ", "máy", "nato", "đã", "gầm", "gừ", "vài", "tiếng", "quý một", "reuters", "đưa", "tin", "mỹ", "và", "nato", "sẽ", "đưa", "mười ba chấm bốn sáu", "quân", "tới", "ukraina", "tập", "trận", "từ", "một tháng năm", "ngày mười ba đến ngày hai chín tháng mười hai", "nhằm", "thể", "hiện", "quyết", "tâm", "ủng", "hộ", "chính", "quyền", "kiev", "năm ngàn một trăm bốn mươi chấm không ba trăm năm mươi sáu giờ", "cuộc", "tập", "trận", "rapid", "trident", "đinh", "ba", "thần", "tốc", "sẽ", "diễn", "ra", "tại", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "yavoriv", "gần", "biên", "giới", "ba", "lan", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "mỹ", "và", "nato", "triển", "khai", "lực", "lượng", "tới", "ba", "lan", "kể", "từ", "khi", "khủng", "hoảng", "nổ", "ra", "tại", "miền", "đông", "ukraina", "nato", "liên", "tục", "tăng", "cường", "hoạt", "động", "quân", "sự", "ở", "các", "nước", "đông", "âu", "kể", "từ", "khi", "nga", "giành", "lại", "bán", "đảo", "crưm", "hiện", "mỹ", "cũng", "đang", "triển", "khai", "xe", "tăng", "và", "một nghìn", "binh", "sĩ", "tới", "ba", "lan", "và", "các", "nước", "baltic", "như", "estonia", "latvia", "và", "lithuania", "để", "tập", "trận", "chung", "vào", "ngày ba mươi", "tới", "ngoại", "trưởng", "anh", "william", "hague", "trái", "và", "tổng", "thư", "ký", "nato", "anders", "fogh", "rasmussen", "trước", "đó", "mùng hai tới ngày mười chín tháng năm", "tổng", "thư", "ký", "nato", "anders", "fogh", "rasmussen", "tuyên", "bố", "các", "thành", "viên", "nato", "sẽ", "thành", "lập", "một", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "ở", "đông", "âu", "để", "đối", "phó", "với", "nga", "theo", "ông", "rasmussen", "với", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "nato", "có", "thể", "triển", "khai", "binh", "lực", "nhanh", "chóng", "ở", "đông", "âu", "nhằm", "đối", "phó", "với", "mối", "đe", "dọa", "nga", "lực", "lượng", "này", "gồm", "hiệu số mười chín mười một", "lính", "có", "khả", "năng", "di", "chuyển", "trong", "vòng", "ngày mười nhăm đến ngày hai mươi tháng ba", "sau", "khi", "được", "báo", "động", "trên", "thực", "tế", "hiện", "nato", "đã", "có", "sẵn", "một", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "nhưng", "nó", "phải", "mất", "một nghìn ba trăm tám mươi mốt", "ngày", "để", "di", "chuyển", "tới", "các", "địa", "điểm", "cần", "thiết", "việc", "thành", "lập", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "mới", "sẽ", "là", "một", "trong", "số", "hàng", "loạt", "biện", "pháp", "nato", "sẽ", "đề", "ra", "ở", "hội", "nghị", "tại", "anh", "vào", "ngày ba mươi", "và", "a pờ u đắp liu hắt một trăm", "chín trăm xê ngang a xê", "nhằm", "phản", "ứng", "lại", "với", "cuộc", "khủng", "hoảng", "ukraina", "những", "hoạt", "động", "lên", "gân", "lên", "cốt", "của", "nato", "nói", "lên", "điều", "gì", "sự", "nổi", "lên", "của", "ba mươi tám ngàn chín trăm hai mươi bốn phẩy không không một một ba một", "nato", "trên", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "những", "ngày", "qua", "không", "thể", "che", "giấu", "nổi", "một", "thực", "tế", "đó", "là", "việc", "khối", "này", "hiện", "nay", "dường", "như", "chỉ", "tồn", "tại", "cho", "có", "vai", "trò", "của", "nó", "đã", "gần", "như", "không", "còn", "sau", "chiến", "tranh", "lạnh", "và", "nhất", "là", "sau", "khi", "nga", "và", "mỹ", "thực", "hiện", "chính", "sách", "tái", "khởi", "động", "quan", "hệ", "vào", "ngày mười bảy mùng bẩy tháng một", "từ", "mười tám giờ năm mốt phút bốn mươi giây", "đến", "nay", "sự", "hiện", "diện", "quân", "sự", "của", "mỹ", "tại", "châu", "âu", "đã", "giảm", "tới", "bốn trăm tám mươi năm mi li mét vuông", "trong", "thời", "kỳ", "chiến", "tranh", "lạnh", "vào", "thời", "điểm", "căng", "thẳng", "nhất", "mỹ", "có", "tới", "âm ba ngàn tám trăm ba mươi lăm phẩy bảy sáu bảy giờ", "binh", "sĩ", "hiện", "diện", "tại", "châu", "âu", "đó", "là", "những", "đơn", "vị", "được", "huấn", "luyện", "để", "có", "thể", "triển", "khai", "nhanh", "chóng", "bảo", "vệ", "tây", "âu", "đối", "phó", "với", "những", "đe", "dọa", "của", "liên", "xô", "và", "liên", "minh", "quân", "sự", "khối", "warszawa", "giờ", "đây", "tại", "châu", "âu", "mỹ", "chỉ", "bố", "trí", "tám trăm bốn bảy đề xi mét vuông trên rúp", "binh", "sĩ", "hai triệu hai trăm bảy bảy nghìn một trăm bảy tư", "tiêm", "kích", "tám không bốn tám không bẩy hai bẩy một hai hai", "máy", "bay", "tiếp", "nhiên", "liệu", "và", "bốn hai ngàn sáu tư phẩy năm ba hai năm", "máy", "bay", "vận", "tải", "vùng", "địa", "trung", "hải", "giờ", "đây", "vắng", "bóng", "hàng", "không", "mẫu", "hạm", "mỹ", "cho", "dù", "hải", "quân", "mỹ", "vẫn", "có", "một", "khu", "trục", "hạm", "thả", "neo", "tại", "căn", "cứ", "cadix", "tây", "ban", "nha", "trong", "cuộc", "họp", "với", "các", "lãnh", "đạo", "châu", "âu", "tại", "bruxelles", "ngày ba mươi mốt ngày mười bốn tháng mười hai", "tổng", "thống", "obama", "nhắc", "lại", "vấn", "đề", "này", "và", "bày", "tỏ", "các", "lo", "ngại", "trước", "việc", "một", "số", "đối", "tác", "trong", "nato", "giảm", "tín", "dụng", "dành", "cho", "quân", "sự", "nhằm", "buộc", "các", "đối", "tác", "tăng", "cường", "chi", "phí", "quốc", "phòng", "ông", "obama", "tiếp", "tục", "tiến", "trình", "giảm", "cam", "kết", "quân", "sự", "tại", "châu", "âu", "được", "khởi", "đầu", "từ", "dưới", "thời", "tổng", "thống", "george", "bush", "với", "lý", "do", "cắt", "giảm", "ngân", "sách", "quốc", "phòng", "ông", "obama", "thông", "báo", "ý", "định", "giảm", "quân", "số", "mỹ", "xuống", "mức", "quý bốn", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "ngày hai mươi ba", "các", "nước", "châu", "âu", "trong", "bối", "cảnh", "giật", "gấu", "vá", "vai", "về", "tài", "chính", "đã", "nói", "rõ", "là", "không", "muốn", "can", "thiệp", "quân", "sự", "vào", "ukraina", "do", "vậy", "nato", "chỉ", "đưa", "ra", "một", "loạt", "các", "biện", "pháp", "khiêm", "tốn", "nhằm", "trấn", "an", "các", "thành", "viên", "đông", "âu", "theo", "giới", "chuyên", "gia", "nếu", "nato", "muốn", "tỏ", "ra", "có", "sức", "răn", "đe", "mạnh", "mẽ", "cần", "phải", "xem", "xét", "lại", "chính", "sách", "giảm", "cam", "đờ ích i xuộc ba ba không", "kết", "quân", "sự", "của", "mỹ", "đối", "với", "châu", "âu", "nato", "mong", "muốn", "các", "thành", "viên", "dành", "tối", "thiểu", "bảy trăm năm sáu đồng", "tổng", "sản", "phẩm", "quốc", "nội", "cho", "quân", "sự", "và", "phối", "hợp", "với", "nhau", "tốt", "hơn", "để", "tránh", "lãng", "phí", "trùng", "lắp", "thế", "tháng mười hai năm hai nghìn một trăm chín mươi bảy", "nhưng", "trong", "bảy tháng bốn", "chỉ", "có", "vài", "nước", "đồng", "minh", "thực", "hiện", "được", "mục", "tiêu", "nói", "trên", "mỹ", "vẫn", "dẫn", "đầu", "với", "tỷ", "lệ", "âm năm áp mót phe", "trong", "lúc", "các", "nước", "châu", "âu", "chỉ", "đạt", "mức", "trung", "bình", "là", "tám trăm tám mươi hai niu tơn", "mỹ", "đang", "mượn", "cớ", "nga", "gây", "quan", "ngại", "tại", "châu", "âu", "để", "một", "lần", "nữa", "vực", "dậy", "nato", "phục", "vụ", "cho", "những", "lợi", "ích", "của", "mình", "tổng", "thống", "mỹ", "mới", "đây", "ca", "ngợi", "nato", "là", "liên", "minh", "mạnh", "nhất", "hiệu", "quả", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "nhân", "loại", "tuy", "nhiên", "trong", "bối", "cảnh", "mỹ", "giảm", "mạnh", "ngân", "sách", "quốc", "phòng", "kinh", "tế", "châu", "âu", "liên", "tục", "trì", "trệ", "nato", "không", "còn", "có", "đủ", "hai bảy trên hai mươi năm", "phương", "tiện", "để", "đảm", "trách", "vai", "trò", "của", "mình", "trong", "khi", "mỹ", "đang", "cố", "vực", "dậy", "nato", "thì", "nga", "tuyên", "bố", "sẽ", "thay", "đổi", "học", "thuyết", "quân", "sự", "để", "đối", "phó", "với", "việc", "nato", "tăng", "cường", "hiện", "diện", "sát", "biên", "giới", "nga" ]
[ "cỗ", "máy", "chiến", "tranh", "nato", "liệu", "có", "thức", "dậy", "nổi", "ở", "ukraine", "petrotimes", "để", "đối", "phó", "với", "nga", "mỹ", "đang", "tìm", "cách", "khởi", "động", "lại", "cỗ", "máy", "chiến", "tranh", "nato", "nhân", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "của", "khối", "vào", "tháng 4", "và", "2122", "tại", "anh", "cỗ", "máy", "2287", "tuổi", "này", "liệu", "có", "thức", "dậy", "nổi", "với", "uy", "lực", "như", "xưa", "cỗ", "máy", "này", "có", "phát", "500/2500-vav/", "huy", "được", "tác", "dụng", "ngay", "trong", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tại", "ukraine", "trước", "khi", "cuộc", "khủng", "hoảng", "ukraina", "nổ", "ra", "lý", "do", "cho", "sự", "tồn", "tại", "của", "nato", "dường", "như", "không", "rõ", "ràng", "nổi", "bật", "nhất", "là", "hợp", "đồng", "bán", "và", "cung", "cấp", "cho", "nga", "20.000", "tàu", "đổ", "bộ", "mistral", "của", "pháp", "ký", "từ", "thời", "cựu", "tổng", "thống", "nicolas", "sarkozy", "mà", "nay", "tổng", "thống", "francois", "hollande", "phải", "kế", "thừa", "việc", "thực", "thi", "cả", "tổng", "thư", "ký", "nato", "anders", "f", "rasmussen", "đến", "lãnh", "đạo", "các", "nước", "như", "mỹ", "anh", "và", "đức", "đều", "phản", "đối", "bản", "hợp", "đồng", "này", "nhưng", "với", "pháp", "việc", "bán", "loại", "vũ", "khí", "hạng", "nặng", "này", "không", "ảnh", "hưởng", "nhiều", "đến", "thế", "đối", "trọng", "nga", "nato", "và", "604/3060/oxlkb/syblt", "rằng", "quan", "điểm", "mỗi", "thành", "viên", "mỗi", "khác", "mặc", "dù", "vậy", "trước", "khi", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "này", "diễn", "ra", "cỗ", "máy", "nato", "đã", "gầm", "gừ", "vài", "tiếng", "quý 1", "reuters", "đưa", "tin", "mỹ", "và", "nato", "sẽ", "đưa", "13.46", "quân", "tới", "ukraina", "tập", "trận", "từ", "1/5", "ngày 13 đến ngày 29 tháng 12", "nhằm", "thể", "hiện", "quyết", "tâm", "ủng", "hộ", "chính", "quyền", "kiev", "5140.0356 giờ", "cuộc", "tập", "trận", "rapid", "trident", "đinh", "ba", "thần", "tốc", "sẽ", "diễn", "ra", "tại", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "yavoriv", "gần", "biên", "giới", "ba", "lan", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "mỹ", "và", "nato", "triển", "khai", "lực", "lượng", "tới", "ba", "lan", "kể", "từ", "khi", "khủng", "hoảng", "nổ", "ra", "tại", "miền", "đông", "ukraina", "nato", "liên", "tục", "tăng", "cường", "hoạt", "động", "quân", "sự", "ở", "các", "nước", "đông", "âu", "kể", "từ", "khi", "nga", "giành", "lại", "bán", "đảo", "crưm", "hiện", "mỹ", "cũng", "đang", "triển", "khai", "xe", "tăng", "và", "1000", "binh", "sĩ", "tới", "ba", "lan", "và", "các", "nước", "baltic", "như", "estonia", "latvia", "và", "lithuania", "để", "tập", "trận", "chung", "vào", "ngày 30", "tới", "ngoại", "trưởng", "anh", "william", "hague", "trái", "và", "tổng", "thư", "ký", "nato", "anders", "fogh", "rasmussen", "trước", "đó", "mùng 2 tới ngày 19 tháng 5", "tổng", "thư", "ký", "nato", "anders", "fogh", "rasmussen", "tuyên", "bố", "các", "thành", "viên", "nato", "sẽ", "thành", "lập", "một", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "ở", "đông", "âu", "để", "đối", "phó", "với", "nga", "theo", "ông", "rasmussen", "với", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "nato", "có", "thể", "triển", "khai", "binh", "lực", "nhanh", "chóng", "ở", "đông", "âu", "nhằm", "đối", "phó", "với", "mối", "đe", "dọa", "nga", "lực", "lượng", "này", "gồm", "hiệu số 19 - 11", "lính", "có", "khả", "năng", "di", "chuyển", "trong", "vòng", "ngày 15 đến ngày 20 tháng 3", "sau", "khi", "được", "báo", "động", "trên", "thực", "tế", "hiện", "nato", "đã", "có", "sẵn", "một", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "nhưng", "nó", "phải", "mất", "1381", "ngày", "để", "di", "chuyển", "tới", "các", "địa", "điểm", "cần", "thiết", "việc", "thành", "lập", "lực", "lượng", "phản", "ứng", "nhanh", "mới", "sẽ", "là", "một", "trong", "số", "hàng", "loạt", "biện", "pháp", "nato", "sẽ", "đề", "ra", "ở", "hội", "nghị", "tại", "anh", "vào", "ngày 30", "và", "apuwh100", "900c-ac", "nhằm", "phản", "ứng", "lại", "với", "cuộc", "khủng", "hoảng", "ukraina", "những", "hoạt", "động", "lên", "gân", "lên", "cốt", "của", "nato", "nói", "lên", "điều", "gì", "sự", "nổi", "lên", "của", "38.924,001131", "nato", "trên", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "những", "ngày", "qua", "không", "thể", "che", "giấu", "nổi", "một", "thực", "tế", "đó", "là", "việc", "khối", "này", "hiện", "nay", "dường", "như", "chỉ", "tồn", "tại", "cho", "có", "vai", "trò", "của", "nó", "đã", "gần", "như", "không", "còn", "sau", "chiến", "tranh", "lạnh", "và", "nhất", "là", "sau", "khi", "nga", "và", "mỹ", "thực", "hiện", "chính", "sách", "tái", "khởi", "động", "quan", "hệ", "vào", "ngày 17 mùng 7 tháng 1", "từ", "18:51:40", "đến", "nay", "sự", "hiện", "diện", "quân", "sự", "của", "mỹ", "tại", "châu", "âu", "đã", "giảm", "tới", "485 mm2", "trong", "thời", "kỳ", "chiến", "tranh", "lạnh", "vào", "thời", "điểm", "căng", "thẳng", "nhất", "mỹ", "có", "tới", "-3835,767 giờ", "binh", "sĩ", "hiện", "diện", "tại", "châu", "âu", "đó", "là", "những", "đơn", "vị", "được", "huấn", "luyện", "để", "có", "thể", "triển", "khai", "nhanh", "chóng", "bảo", "vệ", "tây", "âu", "đối", "phó", "với", "những", "đe", "dọa", "của", "liên", "xô", "và", "liên", "minh", "quân", "sự", "khối", "warszawa", "giờ", "đây", "tại", "châu", "âu", "mỹ", "chỉ", "bố", "trí", "847 dm2/rub", "binh", "sĩ", "2.277.174", "tiêm", "kích", "80480727122", "máy", "bay", "tiếp", "nhiên", "liệu", "và", "42.064,5325", "máy", "bay", "vận", "tải", "vùng", "địa", "trung", "hải", "giờ", "đây", "vắng", "bóng", "hàng", "không", "mẫu", "hạm", "mỹ", "cho", "dù", "hải", "quân", "mỹ", "vẫn", "có", "một", "khu", "trục", "hạm", "thả", "neo", "tại", "căn", "cứ", "cadix", "tây", "ban", "nha", "trong", "cuộc", "họp", "với", "các", "lãnh", "đạo", "châu", "âu", "tại", "bruxelles", "ngày 31 ngày 14 tháng 12", "tổng", "thống", "obama", "nhắc", "lại", "vấn", "đề", "này", "và", "bày", "tỏ", "các", "lo", "ngại", "trước", "việc", "một", "số", "đối", "tác", "trong", "nato", "giảm", "tín", "dụng", "dành", "cho", "quân", "sự", "nhằm", "buộc", "các", "đối", "tác", "tăng", "cường", "chi", "phí", "quốc", "phòng", "ông", "obama", "tiếp", "tục", "tiến", "trình", "giảm", "cam", "kết", "quân", "sự", "tại", "châu", "âu", "được", "khởi", "đầu", "từ", "dưới", "thời", "tổng", "thống", "george", "bush", "với", "lý", "do", "cắt", "giảm", "ngân", "sách", "quốc", "phòng", "ông", "obama", "thông", "báo", "ý", "định", "giảm", "quân", "số", "mỹ", "xuống", "mức", "quý 4", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "ngày 23", "các", "nước", "châu", "âu", "trong", "bối", "cảnh", "giật", "gấu", "vá", "vai", "về", "tài", "chính", "đã", "nói", "rõ", "là", "không", "muốn", "can", "thiệp", "quân", "sự", "vào", "ukraina", "do", "vậy", "nato", "chỉ", "đưa", "ra", "một", "loạt", "các", "biện", "pháp", "khiêm", "tốn", "nhằm", "trấn", "an", "các", "thành", "viên", "đông", "âu", "theo", "giới", "chuyên", "gia", "nếu", "nato", "muốn", "tỏ", "ra", "có", "sức", "răn", "đe", "mạnh", "mẽ", "cần", "phải", "xem", "xét", "lại", "chính", "sách", "giảm", "cam", "đxy/330", "kết", "quân", "sự", "của", "mỹ", "đối", "với", "châu", "âu", "nato", "mong", "muốn", "các", "thành", "viên", "dành", "tối", "thiểu", "756 đ", "tổng", "sản", "phẩm", "quốc", "nội", "cho", "quân", "sự", "và", "phối", "hợp", "với", "nhau", "tốt", "hơn", "để", "tránh", "lãng", "phí", "trùng", "lắp", "thế", "tháng 12/2197", "nhưng", "trong", "7/4", "chỉ", "có", "vài", "nước", "đồng", "minh", "thực", "hiện", "được", "mục", "tiêu", "nói", "trên", "mỹ", "vẫn", "dẫn", "đầu", "với", "tỷ", "lệ", "-5 atm", "trong", "lúc", "các", "nước", "châu", "âu", "chỉ", "đạt", "mức", "trung", "bình", "là", "882 n", "mỹ", "đang", "mượn", "cớ", "nga", "gây", "quan", "ngại", "tại", "châu", "âu", "để", "một", "lần", "nữa", "vực", "dậy", "nato", "phục", "vụ", "cho", "những", "lợi", "ích", "của", "mình", "tổng", "thống", "mỹ", "mới", "đây", "ca", "ngợi", "nato", "là", "liên", "minh", "mạnh", "nhất", "hiệu", "quả", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "nhân", "loại", "tuy", "nhiên", "trong", "bối", "cảnh", "mỹ", "giảm", "mạnh", "ngân", "sách", "quốc", "phòng", "kinh", "tế", "châu", "âu", "liên", "tục", "trì", "trệ", "nato", "không", "còn", "có", "đủ", "27 / 25", "phương", "tiện", "để", "đảm", "trách", "vai", "trò", "của", "mình", "trong", "khi", "mỹ", "đang", "cố", "vực", "dậy", "nato", "thì", "nga", "tuyên", "bố", "sẽ", "thay", "đổi", "học", "thuyết", "quân", "sự", "để", "đối", "phó", "với", "việc", "nato", "tăng", "cường", "hiện", "diện", "sát", "biên", "giới", "nga" ]
[ "thi", "thể", "nạn", "nhân", "ebola", "bị", "chó", "ăn", "thịt", "ở", "liberia", "nlđo", "người", "dân", "sống", "ở", "khu", "vực", "johnsonville", "ngoại", "ô", "thủ", "đô", "bốn ngàn", "monrovia", "liberia", "đang", "phải", "chứng", "kiến", "những", "cảnh", "tượng", "rùng", "rợn", "khi", "nhìn", "thấy", "chó", "hoang", "đào", "bới", "thi", "thể", "nạn", "nhân", "ebola", "để", "ăn", "thịt", "chính", "quyền", "địa", "phương", "johnsonville", "trong", "một", "nỗ", "lực", "ngăn", "chặn", "đại", "dịch", "ebola", "đã", "chôn", "cất", "những", "nạn", "nhân", "một", "cách", "vội", "vàng", "họ", "lập", "ra", "một", "nghĩa", "địa", "ebola", "đào", "những", "chiếc", "hố", "nông", "rồi", "chôn", "các", "thi", "thể", "nạn", "nhân", "xuống", "mặc", "dù", "vấp", "phải", "sự", "phản", "đối", "từ", "phía", "người", "dân", "nhưng", "đội", "mai", "táng", "của", "bộ", "y", "tế", "liberia", "vẫn", "lén", "lút", "đào", "các", "ngôi", "mộ", "vào", "ban", "đêm", "khiến", "cho", "một", "số", "người", "nhặt", "rác", "quanh", "khu", "vực", "có", "nguy", "cơ", "lây", "nhiễm", "bệnh", "nỗi", "sợ", "hãi", "của", "người", "dân", "càng", "gia", "tăng", "khi", "những", "con", "chó", "mười bẩy", "hoang", "đào", "bới", "xác", "nạn", "nhân", "chín mươi nhăm phẩy bốn đến tám tám chấm không không năm", "ebola", "rồi", "tha", "vào", "thành", "phố", "để", "ăn", "thịt", "họ", "lo", "ngại", "những", "con", "vật", "có", "thể", "cắn", "người", "và", "truyền", "virus", "gây", "bệnh", "cách", "làm", "của", "họ", "thật", "không", "thể", "chấp", "nhận", "được", "và", "chúng", "tôi", "sẽ", "ngày không một không sáu", "không", "cho", "phép", "chính", "phủ", "chôn", "cất", "người", "bệnh", "như", "vậy", "nữa", "một", "người", "dân", "tên", "alfred", "wiah", "giãi", "bày", "thi", "thể", "một", "nạn", "nhân", "ebola", "trên", "đường", "phố", "monrovia", "ảnh", "ap", "trong", "khi", "đó", "senegal", "vừa", "trở", "thành", "quốc", "gia", "tây", "phi", "thứ", "mười đến năm", "bị", "ảnh", "dưởng", "bởi", "đại", "dịch", "ebola", "bộ", "trưởng", "y", "tế", "senegal", "awa", "marie", "coll", "seck", "cho", "biết", "một", "nam", "sinh", "viên", "đại", "học", "đến", "từ", "cộng", "hòa", "guinea", "có", "khả", "năng", "đã", "mang", "theo", "căn", "bệnh", "này", "hôm", "bốn mươi hai", "sinh", "viên", "kể", "trên", "đã", "được", "kiểm", "tra", "tại", "một", "bệnh", "viện", "ở", "thủ", "đô", "dakar", "và", "xác", "nhận", "bị", "nhiễm", "virus", "ebola", "sau", "đó", "bị", "cách", "ly", "hiện", "tại", "chưa", "có", "loại", "vắc-xin", "chính", "thức", "nào", "được", "sử", "dụng", "để", "ngăn", "ngừa", "ebola", "một", "cách", "hiệu", "hai không không sáu bốn trăm lẻ ba", "quả", "nhóm", "các", "nhà", "khoa", "học", "do", "bác", "sĩ", "gary", "kobinger", "dẫn", "đầu", "thuộc", "cơ", "quan", "y", "tế", "công", "cộng", "canada", "mới", "đây", "thông", "báo", "loại", "thuốc", "thử", "nghiệm", "zmapp", "đã", "chữa", "khỏi", "bệnh", "thành", "công", "cho", "hai ngàn một trăm năm sáu", "con", "khỉ", "ngay", "cả", "khi", "chúng", "bị", "nhiễm", "virus", "chín mươi sáu nghìn một trăm sáu mươi hai", "ngày", "trước", "đó", "một nghìn chín trăm năm sáu", "bác", "sĩ", "người", "mỹ", "nhiễm", "ebola", "ở", "liberia", "cũng", "được", "điều", "trị", "bằng", "zmapp", "và", "hồi", "phục", "hoàn", "toàn", "theo", "thống", "kê", "khoảng", "hai ngàn năm trăm mười bốn phẩy không chín trăm lẻ một héc ta", "bệnh", "nhân", "ebola", "sống", "sót", "mà", "không", "cần", "điều", "trị", "có", "ít", "nhất", "năm sáu", "bệnh", "nhân", "sử", "dụng", "zmapp", "nhưng", "vẫn", "thiệt", "mạng", "nhiều", "khả", "năng", "do", "dùng", "thuốc", "muộn", "tính", "đến", "một không tháng không sáu sáu bảy năm", "hai mươi sáu đến mười bốn", "người", "được", "xác", "nhận", "đã", "chết", "vì", "ebola", "tại", "một nghìn bảy trăm ba tư", "quốc", "gia", "sierra", "leone", "liberia", "guinea", "và", "nigeria", "trong", "đó", "liberia", "bị", "ảnh", "hưởng", "nặng", "nề", "nhất", "sáu chín phẩy sáu mươi sáu", "với", "hai nghìn không trăm chín ba", "trường", "hợp", "tử", "vong", "hai ngàn hai trăm bốn lăm", "người", "tám trăm ngang gờ ca giây hát", "thiệt", "mạng", "ở", "sierra", "leone", "và", "mười ba đến hai mươi", "ca", "ở", "guinea", "nơi", "u hờ ngang chín trăm năm mươi", "virus", "xuất", "hiện", "vào", "đầu", "năm", "nay", "cộng", "hòa", "dân", "chủ", "congo", "cũng", "xác", "nhận", "một ngàn", "trường", "hợp", "mắc", "virus", "ebola", "nhưng", "các", "quan", "chức", "khẳng", "định", "họ", "không", "liên", "quan", "đến", "sự", "bùng", "phát", "dịch", "bệnh", "tại", "tây", "phi", "tám ba không trừ chín trăm chéo mờ o o hát giây mờ giây", "tổng", "thống", "sierra", "leone", "ông", "ernest", "koroma", "hôm", "bốn nghìn bốn trăm ba mươi", "đã", "sa", "thải", "bộ", "trưởng", "y", "tế", "miatta", "kargbo", "nhằm", "tạo", "điều", "kiện", "xử", "lý", "hiệu", "quả", "hơn", "dịch", "bệnh", "ebola" ]
[ "thi", "thể", "nạn", "nhân", "ebola", "bị", "chó", "ăn", "thịt", "ở", "liberia", "nlđo", "người", "dân", "sống", "ở", "khu", "vực", "johnsonville", "ngoại", "ô", "thủ", "đô", "4000", "monrovia", "liberia", "đang", "phải", "chứng", "kiến", "những", "cảnh", "tượng", "rùng", "rợn", "khi", "nhìn", "thấy", "chó", "hoang", "đào", "bới", "thi", "thể", "nạn", "nhân", "ebola", "để", "ăn", "thịt", "chính", "quyền", "địa", "phương", "johnsonville", "trong", "một", "nỗ", "lực", "ngăn", "chặn", "đại", "dịch", "ebola", "đã", "chôn", "cất", "những", "nạn", "nhân", "một", "cách", "vội", "vàng", "họ", "lập", "ra", "một", "nghĩa", "địa", "ebola", "đào", "những", "chiếc", "hố", "nông", "rồi", "chôn", "các", "thi", "thể", "nạn", "nhân", "xuống", "mặc", "dù", "vấp", "phải", "sự", "phản", "đối", "từ", "phía", "người", "dân", "nhưng", "đội", "mai", "táng", "của", "bộ", "y", "tế", "liberia", "vẫn", "lén", "lút", "đào", "các", "ngôi", "mộ", "vào", "ban", "đêm", "khiến", "cho", "một", "số", "người", "nhặt", "rác", "quanh", "khu", "vực", "có", "nguy", "cơ", "lây", "nhiễm", "bệnh", "nỗi", "sợ", "hãi", "của", "người", "dân", "càng", "gia", "tăng", "khi", "những", "con", "chó", "17", "hoang", "đào", "bới", "xác", "nạn", "nhân", "95,4 - 88.005", "ebola", "rồi", "tha", "vào", "thành", "phố", "để", "ăn", "thịt", "họ", "lo", "ngại", "những", "con", "vật", "có", "thể", "cắn", "người", "và", "truyền", "virus", "gây", "bệnh", "cách", "làm", "của", "họ", "thật", "không", "thể", "chấp", "nhận", "được", "và", "chúng", "tôi", "sẽ", "ngày 01/06", "không", "cho", "phép", "chính", "phủ", "chôn", "cất", "người", "bệnh", "như", "vậy", "nữa", "một", "người", "dân", "tên", "alfred", "wiah", "giãi", "bày", "thi", "thể", "một", "nạn", "nhân", "ebola", "trên", "đường", "phố", "monrovia", "ảnh", "ap", "trong", "khi", "đó", "senegal", "vừa", "trở", "thành", "quốc", "gia", "tây", "phi", "thứ", "10 - 5", "bị", "ảnh", "dưởng", "bởi", "đại", "dịch", "ebola", "bộ", "trưởng", "y", "tế", "senegal", "awa", "marie", "coll", "seck", "cho", "biết", "một", "nam", "sinh", "viên", "đại", "học", "đến", "từ", "cộng", "hòa", "guinea", "có", "khả", "năng", "đã", "mang", "theo", "căn", "bệnh", "này", "hôm", "42", "sinh", "viên", "kể", "trên", "đã", "được", "kiểm", "tra", "tại", "một", "bệnh", "viện", "ở", "thủ", "đô", "dakar", "và", "xác", "nhận", "bị", "nhiễm", "virus", "ebola", "sau", "đó", "bị", "cách", "ly", "hiện", "tại", "chưa", "có", "loại", "vắc-xin", "chính", "thức", "nào", "được", "sử", "dụng", "để", "ngăn", "ngừa", "ebola", "một", "cách", "hiệu", "2006403", "quả", "nhóm", "các", "nhà", "khoa", "học", "do", "bác", "sĩ", "gary", "kobinger", "dẫn", "đầu", "thuộc", "cơ", "quan", "y", "tế", "công", "cộng", "canada", "mới", "đây", "thông", "báo", "loại", "thuốc", "thử", "nghiệm", "zmapp", "đã", "chữa", "khỏi", "bệnh", "thành", "công", "cho", "2156", "con", "khỉ", "ngay", "cả", "khi", "chúng", "bị", "nhiễm", "virus", "96.162", "ngày", "trước", "đó", "1956", "bác", "sĩ", "người", "mỹ", "nhiễm", "ebola", "ở", "liberia", "cũng", "được", "điều", "trị", "bằng", "zmapp", "và", "hồi", "phục", "hoàn", "toàn", "theo", "thống", "kê", "khoảng", "2514,0901 ha", "bệnh", "nhân", "ebola", "sống", "sót", "mà", "không", "cần", "điều", "trị", "có", "ít", "nhất", "56", "bệnh", "nhân", "sử", "dụng", "zmapp", "nhưng", "vẫn", "thiệt", "mạng", "nhiều", "khả", "năng", "do", "dùng", "thuốc", "muộn", "tính", "đến", "10/06/675", "26 - 14", "người", "được", "xác", "nhận", "đã", "chết", "vì", "ebola", "tại", "1734", "quốc", "gia", "sierra", "leone", "liberia", "guinea", "và", "nigeria", "trong", "đó", "liberia", "bị", "ảnh", "hưởng", "nặng", "nề", "nhất", "69,66", "với", "2093", "trường", "hợp", "tử", "vong", "2245", "người", "800-gkjh", "thiệt", "mạng", "ở", "sierra", "leone", "và", "13 - 20", "ca", "ở", "guinea", "nơi", "uh-950", "virus", "xuất", "hiện", "vào", "đầu", "năm", "nay", "cộng", "hòa", "dân", "chủ", "congo", "cũng", "xác", "nhận", "1000", "trường", "hợp", "mắc", "virus", "ebola", "nhưng", "các", "quan", "chức", "khẳng", "định", "họ", "không", "liên", "quan", "đến", "sự", "bùng", "phát", "dịch", "bệnh", "tại", "tây", "phi", "830-900/moohjmj", "tổng", "thống", "sierra", "leone", "ông", "ernest", "koroma", "hôm", "4430", "đã", "sa", "thải", "bộ", "trưởng", "y", "tế", "miatta", "kargbo", "nhằm", "tạo", "điều", "kiện", "xử", "lý", "hiệu", "quả", "hơn", "dịch", "bệnh", "ebola" ]
[ "việt", "nam", "nhật", "bản", "phối", "hợp", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "sử", "dụng", "vốn", "oda", "ngày hai mươi bốn và ngày mười một tháng mười hai", "bộ", "trưởng", "bộ", "tài", "chính", "đinh", "tiến", "dũng", "có", "buổi", "tiếp", "ông", "umeda", "kunio", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "nhật", "bản", "là", "quốc", "gia", "viện", "trợ", "phát", "triển", "chính", "thức", "oda", "lớn", "nhất", "cho", "việt", "nam", "nhật", "bản", "là", "quốc", "gia", "viện", "trợ", "phát", "triển", "chính", "thức", "oda", "lớn", "nhất", "cho", "việt", "nam", "là", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "lớn", "thứ", "hai", "gạch chéo hai nghìn lẻ một sáu không không", "đối", "tác", "lớn", "thứ", "ba", "về", "du", "lịch", "và", "là", "đối", "tác", "thương", "mại", "lớn", "thứ", "tư", "của", "việt", "nam", "sau", "trung", "quốc", "hàn", "quốc", "và", "hoa", "kỳ", "hai", "bên", "cũng", "bày", "tỏ", "hy", "vọng", "trong", "năm", "nay", "quan", "hệ", "đầu", "tư", "thương", "mại", "của", "hai", "nước", "sẽ", "tiếp", "tục", "tăng", "trưởng", "với", "giá", "trị", "cao", "hơn", "nữa", "để", "chào", "mừng", "kỷ", "niệm", "một nghìn năm", "năm", "ngày", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "việt", "nam", "nhật", "bản", "phát", "biểu", "tại", "buổi", "tiếp", "bộ", "trưởng", "đinh", "tiến", "dũng", "đánh", "giá", "cao", "nguồn", "vốn", "viện", "trợ", "oda", "của", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "dành", "cho", "việt", "nam", "nhật", "bản", "hiện", "là", "đối", "tác", "phát", "hai sáu chấm không đến năm mươi mốt chấm tám", "triển", "cung", "âm bốn ngàn sáu trăm tám sáu chấm ba trăm bốn mươi am be", "cấp", "vốn", "vay", "oda", "lớn", "nhất", "cho", "việt", "âm chín mươi ba ngàn ba trăm sáu mươi hai phẩy bốn ngàn bảy trăm chín mươi tư", "nam", "với", "số", "vốn", "cam", "kết", "hàng", "năm", "xấp", "xỉ", "âm sáu ngàn năm trăm bốn mươi hai chấm không không ba trăm năm bảy đồng", "usd", "với", "tư", "cách", "đại", "diện", "bên", "vay", "bộ", "tài", "chính", "đánh", "giá", "cao", "sự", "hỗ", "trợ", "từ", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "nói", "chung", "cũng", "như", "vai", "trò", "tích", "cực", "của", "đại", "sứ", "quán", "nhật", "nói", "riêng", "cho", "phát", "triển", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "tại", "việt", "nam", "thông", "qua", "nguồn", "oda", "trong", "những", "năm", "qua" ]
[ "việt", "nam", "nhật", "bản", "phối", "hợp", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "sử", "dụng", "vốn", "oda", "ngày 24 và ngày 11 tháng 12", "bộ", "trưởng", "bộ", "tài", "chính", "đinh", "tiến", "dũng", "có", "buổi", "tiếp", "ông", "umeda", "kunio", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "nhật", "bản", "là", "quốc", "gia", "viện", "trợ", "phát", "triển", "chính", "thức", "oda", "lớn", "nhất", "cho", "việt", "nam", "nhật", "bản", "là", "quốc", "gia", "viện", "trợ", "phát", "triển", "chính", "thức", "oda", "lớn", "nhất", "cho", "việt", "nam", "là", "nhà", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "lớn", "thứ", "hai", "/2001600", "đối", "tác", "lớn", "thứ", "ba", "về", "du", "lịch", "và", "là", "đối", "tác", "thương", "mại", "lớn", "thứ", "tư", "của", "việt", "nam", "sau", "trung", "quốc", "hàn", "quốc", "và", "hoa", "kỳ", "hai", "bên", "cũng", "bày", "tỏ", "hy", "vọng", "trong", "năm", "nay", "quan", "hệ", "đầu", "tư", "thương", "mại", "của", "hai", "nước", "sẽ", "tiếp", "tục", "tăng", "trưởng", "với", "giá", "trị", "cao", "hơn", "nữa", "để", "chào", "mừng", "kỷ", "niệm", "1500", "năm", "ngày", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "việt", "nam", "nhật", "bản", "phát", "biểu", "tại", "buổi", "tiếp", "bộ", "trưởng", "đinh", "tiến", "dũng", "đánh", "giá", "cao", "nguồn", "vốn", "viện", "trợ", "oda", "của", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "dành", "cho", "việt", "nam", "nhật", "bản", "hiện", "là", "đối", "tác", "phát", "26.0 - 51.8", "triển", "cung", "-4686.340 ampe", "cấp", "vốn", "vay", "oda", "lớn", "nhất", "cho", "việt", "-93.362,4794", "nam", "với", "số", "vốn", "cam", "kết", "hàng", "năm", "xấp", "xỉ", "-6542.00357 đ", "usd", "với", "tư", "cách", "đại", "diện", "bên", "vay", "bộ", "tài", "chính", "đánh", "giá", "cao", "sự", "hỗ", "trợ", "từ", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "nói", "chung", "cũng", "như", "vai", "trò", "tích", "cực", "của", "đại", "sứ", "quán", "nhật", "nói", "riêng", "cho", "phát", "triển", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "tại", "việt", "nam", "thông", "qua", "nguồn", "oda", "trong", "những", "năm", "qua" ]
[ "giá", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "euro", "tại", "việt nam", "tăng", "phi", "mã", "đối", "tám triệu không trăm linh sáu nghìn chín trăm linh tám", "tác", "cca", "eleven", "hét", "giá", "hai trăm ba chín ơ rô", "usd", "cho", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "vòng", "chung", "kết", "euro", "một trăm lẻ sáu ngàn chín trăm ba mốt", "mức", "giá", "này", "cao", "gấp", "đôi", "so", "với", "vòng", "chung", "kết", "euro", "một trăm bẩy chín ngàn một trăm hai nhăm", "vòng chung kết", "euro", "âm mười ba chấm sáu bẩy", "sẽ", "diễn", "ra", "tại", "pháp", "công", "ty", "tiếp", "thị", "thể", "thao", "của", "mỹ", "caa", "eleven", "là", "đơn", "vị", "nắm", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "vòng chung kết", "euro", "tỉ số chín mười ba", "tại", "việt", "nam", "mức", "giá", "mà", "đối", "tác", "này", "đưa", "ra", "là", "bảy ngàn hai trăm năm mươi hai phẩy ba không một phần trăm", "usd", "cao", "gấp", "đôi", "so", "với", "euro", "một không năm hai sáu bẩy hai một một không không", "hồi", "tháng mười năm hai ngàn ba trăm sáu mươi chín", "vê tê vê", "đã", "phải", "chi", "ra", "sáu nghìn bốn trăm mười bốn chấm không không sáu một không rúp", "usd", "để", "có", "được", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "giải", "bóng", "đá", "diễn", "ra", "tại", "ba", "lan", "và", "ukraina", "không", "chỉ", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "ngoại", "hạng", "anh", "mà", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "euro", "cũng", "đang", "tăng", "phi", "mã", "tại", "euro", "một ngàn", "vê tê vê", "chỉ", "phải", "chi", "có", "một trăm mười bốn ki lô", "usd", "để", "đánh", "bại", "hai mươi sáu chia mười chín", "đối", "thủ", "khác", "tính", "ra", "mỗi", "kỳ", "euro", "sau", "giá", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "lại", "tăng", "âm sáu ngàn một trăm tám hai chấm hai trăm bảy mươi bốn đề xi ben", "so", "với", "kỳ", "euro", "trước", "ngày", "hôm", "qua", "ngày hai mươi chín ngày mười hai tháng mười hai", "các", "đài", "truyền", "hình", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "gửi", "văn", "bản", "xác", "nhận", "tham", "gia", "đấu", "thầu", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "vòng chung kết", "euro", "tám triệu bảy trăm sáu bốn nghìn hai trăm năm sáu", "tại", "việt", "nam", "ngoài", "vê tê vê", "các", "nhà", "đài", "khác", "như", "truyền", "hình", "quân", "đội", "vtc", "cũng", "tham", "dự", "cuộc", "đua", "đặc", "biệt", "bộ", "thông", "tin", "truyền", "thông", "sẽ", "không", "đứng", "ra", "tác", "động", "vào", "cuộc", "đua", "giành", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "euro", "chín mươi lăm phẩy chín đến năm mươi ba phẩy không hai", "giống", "như", "ngoại", "hạng", "anh", "mười hai", "mùa", "từ", "ba sáu ngàn bảy trăm tám hai phẩy bốn ngàn một trăm năm chín", "tới", "năm trăm hai bẩy ngàn sáu trăm mười tám", "phía", "vê tê vê", "cũng", "từ", "chối", "đứng", "ra", "làm", "đầu", "mối", "duy", "nhất", "tại", "việt", "nam", "đàm", "phán", "với", "caa", "eleven" ]
[ "giá", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "euro", "tại", "việt nam", "tăng", "phi", "mã", "đối", "8.006.908", "tác", "cca", "eleven", "hét", "giá", "239 euro", "usd", "cho", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "vòng", "chung", "kết", "euro", "106.931", "mức", "giá", "này", "cao", "gấp", "đôi", "so", "với", "vòng", "chung", "kết", "euro", "179.125", "vòng chung kết", "euro", "-13.67", "sẽ", "diễn", "ra", "tại", "pháp", "công", "ty", "tiếp", "thị", "thể", "thao", "của", "mỹ", "caa", "eleven", "là", "đơn", "vị", "nắm", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "vòng chung kết", "euro", "tỉ số 9 - 13", "tại", "việt", "nam", "mức", "giá", "mà", "đối", "tác", "này", "đưa", "ra", "là", "7252,301 %", "usd", "cao", "gấp", "đôi", "so", "với", "euro", "10526721100", "hồi", "tháng 10/2369", "vê tê vê", "đã", "phải", "chi", "ra", "6414.00610 rub", "usd", "để", "có", "được", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "giải", "bóng", "đá", "diễn", "ra", "tại", "ba", "lan", "và", "ukraina", "không", "chỉ", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "ngoại", "hạng", "anh", "mà", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "euro", "cũng", "đang", "tăng", "phi", "mã", "tại", "euro", "1000", "vê tê vê", "chỉ", "phải", "chi", "có", "114 kg", "usd", "để", "đánh", "bại", "26 / 19", "đối", "thủ", "khác", "tính", "ra", "mỗi", "kỳ", "euro", "sau", "giá", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "lại", "tăng", "-6182.274 db", "so", "với", "kỳ", "euro", "trước", "ngày", "hôm", "qua", "ngày 29 ngày 12 tháng 12", "các", "đài", "truyền", "hình", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "gửi", "văn", "bản", "xác", "nhận", "tham", "gia", "đấu", "thầu", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "vòng chung kết", "euro", "8.764.256", "tại", "việt", "nam", "ngoài", "vê tê vê", "các", "nhà", "đài", "khác", "như", "truyền", "hình", "quân", "đội", "vtc", "cũng", "tham", "dự", "cuộc", "đua", "đặc", "biệt", "bộ", "thông", "tin", "truyền", "thông", "sẽ", "không", "đứng", "ra", "tác", "động", "vào", "cuộc", "đua", "giành", "bản", "quyền", "truyền", "hình", "euro", "95,9 - 53,02", "giống", "như", "ngoại", "hạng", "anh", "12", "mùa", "từ", "36.782,4159", "tới", "527.618", "phía", "vê tê vê", "cũng", "từ", "chối", "đứng", "ra", "làm", "đầu", "mối", "duy", "nhất", "tại", "việt", "nam", "đàm", "phán", "với", "caa", "eleven" ]
[ "audi", "công", "bố", "kế", "hoạch", "cắt", "giảm", "hàng", "nghìn", "việc", "làm", "tại", "đức", "theo", "thông", "báo", "của", "audi", "việc", "cắt", "giảm", "việc", "làm", "sẽ", "được", "thực", "hiện", "thông", "qua", "chương", "trình", "nghỉ", "hưu", "sớm", "và", "góp", "phần", "tăng", "công", "suất", "tại", "giai đoạn mười bẩy mười bốn", "nhà", "máy", "ở", "đức", "mười ba tháng hai năm tám trăm năm mươi chín", "hãng", "xe", "ngày mười bảy tới ngày hai sáu tháng chín", "audi", "của", "đức", "đã", "thông", "báo", "kế", "hoạch", "tái", "cơ", "cấu", "quy", "mô", "lớn", "trong", "đó", "đến", "hai sáu tháng sáu", "sẽ", "cắt", "giảm", "bốn triệu bảy trăm mười một nghìn hai trăm năm mốt", "việc", "làm", "tại", "đức", "nhằm", "tiết", "kiệm", "hàng", "tỷ", "usd", "và", "thúc", "đẩy", "chuyển", "đổi", "sản", "xuất", "sang", "dòng", "xe", "điện", "theo", "thông", "báo", "của", "audi", "việc", "cắt", "giảm", "việc", "làm", "sẽ", "được", "thực", "hiện", "thông", "qua", "chương", "trình", "nghỉ", "hưu", "sớm", "và", "góp", "phần", "tăng", "công", "suất", "tại", "năm trăm năm mươi ba ngàn sáu mươi mốt", "nhà", "máy", "ở", "đức", "thông", "báo", "của", "công", "ty", "nhấn", "mạnh", "việc", "tiết", "kiệm", "được", "âm bốn ngàn sáu trăm bốn mươi phẩy không một trăm sáu mươi bốn ghi ga bít", "euro", "tương", "đương", "âm năm nghìn chín trăm năm mươi ba chấm bảy trăm chín mươi tư bát can", "usd", "ba mươi nghìn một trăm bảy hai phẩy tám nghìn năm trăm tám mươi nhăm", "sẽ", "giúp", "audi", "đảm", "bảo", "mức", "lợi", "nhuận", "kinh", "doanh", "chiến", "lược", "từ", "năm nghìn chín trăm bảy mươi lăm chấm chín trăm mê ga oát", "sáu nghìn một trăm phẩy năm năm át mót phe", "động", "thái", "trên", "diễn", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "audi", "đang", "chuyển", "đổi", "từ", "sản", "xuất", "xe", "dùng", "động", "cơ", "đốt", "trong", "sang", "xe", "điện", "trong", "ngày hai mươi mốt mười nhăm hai tám", "chín trên mười bẩy", "tháng", "đầu", "năm", "nay", "audi", "đã", "ghi", "nhận", "sự", "suy", "giảm", "về", "doanh", "số", "thu", "nhập", "và", "lợi", "nhuận", "bốn ngàn không trăm hai mươi", "cũng", "giống", "như", "các", "thương", "hiệu", "khác", "của", "tập", "đoàn", "volkswagen", "audi", "đang", "phải", "nỗ", "lực", "vượt", "qua", "vụ", "bê", "bối", "sử", "dụng", "phần", "mềm", "gian", "lận", "khí", "thải", "so", "với", "các", "doanh", "nghiệp", "sản", "xuất", "khác", "của", "đức", "audi", "cũng", "chịu", "nhiều", "tác", "động", "hơn", "sau", "khi", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "giới", "thiệu", "tiêu", "chuẩn", "kiểm", "tra", "khí", "thải", "mới", "vào", "năm", "ngoái", "bên", "cạnh", "đó", "công", "ty", "cũng", "cũng", "đẩy", "mạnh", "chi", "tiêu", "vào", "công", "nghệ", "mới", "như", "dòng", "xe", "chạy", "bằng", "pin", "hay", "dòng", "xe", "hybrid", "chạy", "cả", "bằng", "xăng", "và", "điện", "khả", "năng", "kết", "nối", "và", "công", "nghệ", "tự", "lái" ]
[ "audi", "công", "bố", "kế", "hoạch", "cắt", "giảm", "hàng", "nghìn", "việc", "làm", "tại", "đức", "theo", "thông", "báo", "của", "audi", "việc", "cắt", "giảm", "việc", "làm", "sẽ", "được", "thực", "hiện", "thông", "qua", "chương", "trình", "nghỉ", "hưu", "sớm", "và", "góp", "phần", "tăng", "công", "suất", "tại", "giai đoạn 17 - 14", "nhà", "máy", "ở", "đức", "13/2/859", "hãng", "xe", "ngày 17 tới ngày 26 tháng 9", "audi", "của", "đức", "đã", "thông", "báo", "kế", "hoạch", "tái", "cơ", "cấu", "quy", "mô", "lớn", "trong", "đó", "đến", "26/6", "sẽ", "cắt", "giảm", "4.711.251", "việc", "làm", "tại", "đức", "nhằm", "tiết", "kiệm", "hàng", "tỷ", "usd", "và", "thúc", "đẩy", "chuyển", "đổi", "sản", "xuất", "sang", "dòng", "xe", "điện", "theo", "thông", "báo", "của", "audi", "việc", "cắt", "giảm", "việc", "làm", "sẽ", "được", "thực", "hiện", "thông", "qua", "chương", "trình", "nghỉ", "hưu", "sớm", "và", "góp", "phần", "tăng", "công", "suất", "tại", "553.061", "nhà", "máy", "ở", "đức", "thông", "báo", "của", "công", "ty", "nhấn", "mạnh", "việc", "tiết", "kiệm", "được", "-4640,0164 gb", "euro", "tương", "đương", "-5953.794 pa", "usd", "30.172,8585", "sẽ", "giúp", "audi", "đảm", "bảo", "mức", "lợi", "nhuận", "kinh", "doanh", "chiến", "lược", "từ", "5975.900 mw", "6100,55 atm", "động", "thái", "trên", "diễn", "ra", "trong", "bối", "cảnh", "audi", "đang", "chuyển", "đổi", "từ", "sản", "xuất", "xe", "dùng", "động", "cơ", "đốt", "trong", "sang", "xe", "điện", "trong", "ngày 21, 15, 28", "9 / 17", "tháng", "đầu", "năm", "nay", "audi", "đã", "ghi", "nhận", "sự", "suy", "giảm", "về", "doanh", "số", "thu", "nhập", "và", "lợi", "nhuận", "4020", "cũng", "giống", "như", "các", "thương", "hiệu", "khác", "của", "tập", "đoàn", "volkswagen", "audi", "đang", "phải", "nỗ", "lực", "vượt", "qua", "vụ", "bê", "bối", "sử", "dụng", "phần", "mềm", "gian", "lận", "khí", "thải", "so", "với", "các", "doanh", "nghiệp", "sản", "xuất", "khác", "của", "đức", "audi", "cũng", "chịu", "nhiều", "tác", "động", "hơn", "sau", "khi", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "giới", "thiệu", "tiêu", "chuẩn", "kiểm", "tra", "khí", "thải", "mới", "vào", "năm", "ngoái", "bên", "cạnh", "đó", "công", "ty", "cũng", "cũng", "đẩy", "mạnh", "chi", "tiêu", "vào", "công", "nghệ", "mới", "như", "dòng", "xe", "chạy", "bằng", "pin", "hay", "dòng", "xe", "hybrid", "chạy", "cả", "bằng", "xăng", "và", "điện", "khả", "năng", "kết", "nối", "và", "công", "nghệ", "tự", "lái" ]
[ "yêu", "việt", "nam", "dùng", "hàng", "việt", "nam", "tại", "sao", "mua", "hàng", "nội", "địa", "lại", "là", "cách", "tốt", "nhất", "để", "giảm", "hờ xuộc gờ hờ e rờ hờ bảy chín bốn", "đau", "cho", "nền", "kinh", "tế", "giữa", "khủng", "hoảng", "xuộc vê kép u ép gạch ngang bốn trăm", "đại", "dịch", "một không bảy xoẹt bảy trăm mười xoẹt vê kép gi o quờ", "đã", "khiến", "nền", "kinh", "tế", "tại", "nhiều", "quốc", "gia", "chịu", "chín trăm ba mươi mốt xuộc một trăm mười o trừ gi ca u mờ", "ảnh", "hưởng", "trầm", "trọng", "và", "việt", "nam", "cũng", "không", "ngoại", "lệ", "nguồn", "janio", "bài", "viết", "trên", "times", "của", "tác", "giả", "judith", "d", "schwartz", "có", "đề", "ba ngàn chín mươi ba phẩy ba trăm bẩy mươi ba công trên độ ca", "cập", "về", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "ngày mười lăm", "ở", "thời", "hai mươi tư tháng tám năm một ngàn hai trăm mười bẩy", "điểm", "ấy", "khắp", "nơi", "tại", "bang", "arizona", "mỹ", "lan", "tỏa", "thông", "điệp", "hãy", "hỗ", "trợ", "các", "doanh", "nghiệp", "địa", "phương", "new", "economics", "foundation", "nef", "một", "tổ", "chức", "tư", "vấn", "kinh", "tế", "tại", "london", "anh", "đã", "thử", "so", "sánh", "việc", "khi", "mọi", "người", "mua", "sắm", "rau", "củ", "tại", "siêu", "thị", "chủ", "yếu", "là", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "so", "với", "việc", "mua", "nông", "sản", "địa", "phương", "kết", "quả", "cho", "thấy", "lượng", "tiền", "lưu", "hành", "trong", "cộng", "đồng", "nhiều", "hơn", "gấp", "đôi", "đối", "với", "lựa", "chọn", "thứ", "không hai chín chín hai ba bốn một năm ba không tám", "điều", "đó", "có", "nghĩa", "hiệu", "quả", "từ", "việc", "mua", "sắm", "nội", "địa", "sẽ", "lớn", "gấp", "đôi", "qua", "đó", "ngày ba mốt tháng tám năm hai ba không bẩy", "giúp", "cho", "nền", "kinh", "tế", "được", "vận", "hành", "hiệu", "quả", "hơn", "trích", "lời", "david", "boyle", "tác", "giả", "nghiên", "cứu", "của", "nef", "cũng", "theo", "boyle", "thì", "trên", "thực", "tế", "nền", "kinh", "tế", "tại", "các", "địa", "phương", "sẽ", "gặp", "khó", "khăn", "không", "chỉ", "vì", "có", "quá", "ít", "tiền", "mặt", "mà", "còn", "nằm", "ở", "việc", "điều", "gì", "thực", "sự", "sẽ", "xảy", "ra", "với", "số", "tiền", "ấy", "tiền", "giống", "như", "máu", "vậy", "cần", "phải", "được", "lưu", "thông", "để", "giúp", "nền", "kinh", "tế", "vận", "hành", "boyle", "cho", "biết", "theo", "susan", "witt", "giám", "đốc", "điều", "hành", "của", "hội", "kinh", "tế", "e.f", "schumacher", "việc", "mua", "hàng", "nội", "địa", "còn", "có", "một", "tác", "dụng", "khác", "tuy", "nhiên", "theo", "witt", "khi", "kinh", "tế", "gặp", "khó", "khăn", "việc", "hỗ", "trợ", "hàng", "hóa", "địa", "phương", "sẽ", "giúp", "tái", "tạo", "sự", "đa", "dạng", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "nhỏ", "để", "thay", "đổi", "và", "đáp", "ứng", "điều", "kiện", "của", "thị", "trường", "khi", "mua", "hàng", "hóa", "từ", "doanh", "nghiệp", "nội", "địa", "thay", "vì", "từ", "các", "chuỗi", "thương", "hiệu", "nước", "ngoài", "nghĩa", "là", "các", "chuỗi", "của", "hàng", "ấy", "khó", "mà", "kiếm", "được", "nhiều", "lợi", "nhuận", "trích", "lời", "david", "morris", "phó", "chủ", "tịch", "viện", "nghiên", "cứu", "kinh", "tế", "tại", "minneapolis", "và", "washington", "d.c", "nghĩa", "là", "chi", "phí", "họ", "bỏ", "ra", "sẽ", "phải", "nhiều", "hơn", "từ", "in", "ấn", "marketing", "trả", "lương", "và", "qua", "đó", "gián", "tiếp", "đẩy", "tiền", "quay", "trở", "lại", "cộng", "đồng", "như", "boyle", "nhận", "xét", "đối", "với", "cộng", "đồng", "đó", "sẽ", "là", "phương", "án", "hiệu", "quả", "nhất", "mười tám chia bẩy", "vì", "vấn", "đề", "không", "phải", "là", "bạn", "có", "bao", "nhiêu", "tiền", "mà", "bẩy năm không bê đắp liu cờ tờ", "bạn", "giữ", "lại", "bao", "nhiêu", "tiền", "cho", "nền", "kinh", "tế", "trước", "khi", "nó", "chảy", "ra", "chỗ", "khác", "nguồn", "time" ]
[ "yêu", "việt", "nam", "dùng", "hàng", "việt", "nam", "tại", "sao", "mua", "hàng", "nội", "địa", "lại", "là", "cách", "tốt", "nhất", "để", "giảm", "h/gherh794", "đau", "cho", "nền", "kinh", "tế", "giữa", "khủng", "hoảng", "/wuf-400", "đại", "dịch", "107/710/wjoq", "đã", "khiến", "nền", "kinh", "tế", "tại", "nhiều", "quốc", "gia", "chịu", "931/110o-jkum", "ảnh", "hưởng", "trầm", "trọng", "và", "việt", "nam", "cũng", "không", "ngoại", "lệ", "nguồn", "janio", "bài", "viết", "trên", "times", "của", "tác", "giả", "judith", "d", "schwartz", "có", "đề", "3093,373 công/ok", "cập", "về", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "ngày 15", "ở", "thời", "24/8/1217", "điểm", "ấy", "khắp", "nơi", "tại", "bang", "arizona", "mỹ", "lan", "tỏa", "thông", "điệp", "hãy", "hỗ", "trợ", "các", "doanh", "nghiệp", "địa", "phương", "new", "economics", "foundation", "nef", "một", "tổ", "chức", "tư", "vấn", "kinh", "tế", "tại", "london", "anh", "đã", "thử", "so", "sánh", "việc", "khi", "mọi", "người", "mua", "sắm", "rau", "củ", "tại", "siêu", "thị", "chủ", "yếu", "là", "hàng", "hóa", "nhập", "khẩu", "so", "với", "việc", "mua", "nông", "sản", "địa", "phương", "kết", "quả", "cho", "thấy", "lượng", "tiền", "lưu", "hành", "trong", "cộng", "đồng", "nhiều", "hơn", "gấp", "đôi", "đối", "với", "lựa", "chọn", "thứ", "029923415308", "điều", "đó", "có", "nghĩa", "hiệu", "quả", "từ", "việc", "mua", "sắm", "nội", "địa", "sẽ", "lớn", "gấp", "đôi", "qua", "đó", "ngày 31/8/2307", "giúp", "cho", "nền", "kinh", "tế", "được", "vận", "hành", "hiệu", "quả", "hơn", "trích", "lời", "david", "boyle", "tác", "giả", "nghiên", "cứu", "của", "nef", "cũng", "theo", "boyle", "thì", "trên", "thực", "tế", "nền", "kinh", "tế", "tại", "các", "địa", "phương", "sẽ", "gặp", "khó", "khăn", "không", "chỉ", "vì", "có", "quá", "ít", "tiền", "mặt", "mà", "còn", "nằm", "ở", "việc", "điều", "gì", "thực", "sự", "sẽ", "xảy", "ra", "với", "số", "tiền", "ấy", "tiền", "giống", "như", "máu", "vậy", "cần", "phải", "được", "lưu", "thông", "để", "giúp", "nền", "kinh", "tế", "vận", "hành", "boyle", "cho", "biết", "theo", "susan", "witt", "giám", "đốc", "điều", "hành", "của", "hội", "kinh", "tế", "e.f", "schumacher", "việc", "mua", "hàng", "nội", "địa", "còn", "có", "một", "tác", "dụng", "khác", "tuy", "nhiên", "theo", "witt", "khi", "kinh", "tế", "gặp", "khó", "khăn", "việc", "hỗ", "trợ", "hàng", "hóa", "địa", "phương", "sẽ", "giúp", "tái", "tạo", "sự", "đa", "dạng", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "nhỏ", "để", "thay", "đổi", "và", "đáp", "ứng", "điều", "kiện", "của", "thị", "trường", "khi", "mua", "hàng", "hóa", "từ", "doanh", "nghiệp", "nội", "địa", "thay", "vì", "từ", "các", "chuỗi", "thương", "hiệu", "nước", "ngoài", "nghĩa", "là", "các", "chuỗi", "của", "hàng", "ấy", "khó", "mà", "kiếm", "được", "nhiều", "lợi", "nhuận", "trích", "lời", "david", "morris", "phó", "chủ", "tịch", "viện", "nghiên", "cứu", "kinh", "tế", "tại", "minneapolis", "và", "washington", "d.c", "nghĩa", "là", "chi", "phí", "họ", "bỏ", "ra", "sẽ", "phải", "nhiều", "hơn", "từ", "in", "ấn", "marketing", "trả", "lương", "và", "qua", "đó", "gián", "tiếp", "đẩy", "tiền", "quay", "trở", "lại", "cộng", "đồng", "như", "boyle", "nhận", "xét", "đối", "với", "cộng", "đồng", "đó", "sẽ", "là", "phương", "án", "hiệu", "quả", "nhất", "18 / 7", "vì", "vấn", "đề", "không", "phải", "là", "bạn", "có", "bao", "nhiêu", "tiền", "mà", "750bwct", "bạn", "giữ", "lại", "bao", "nhiêu", "tiền", "cho", "nền", "kinh", "tế", "trước", "khi", "nó", "chảy", "ra", "chỗ", "khác", "nguồn", "time" ]
[ "ngày một tám một một", "ông", "nguyễn", "đức", "long", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "quảng", "ninh", "đã", "đi", "kiểm", "tra", "thực", "địa", "và", "yêu", "cầu", "nhanh", "chóng", "di", "dời", "các", "hộ", "dân", "ra", "khỏi", "khu", "vực", "bị", "ảnh", "hưởng", "của", "nhà", "máy", "xử", "lý", "rác", "thượng", "yên", "công", "thành", "phố", "uông", "bí", "nhà", "máy", "xử", "lý", "chất", "thải", "rắn", "và", "sản", "xuất", "nguyên", "liệu", "tái", "tạo", "tại", "khe", "giang", "xã", "thượng", "yên", "công", "bẩy ngàn một trăm linh bốn chấm không ba bảy chín ki lô ca lo", "thành phố", "uông", "bí", "quảng", "ninh", "do", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "và", "xây", "dựng", "việt", "long", "làm", "chủ", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "đưa", "vào", "vận", "hành", "từ", "không giờ sáu mươi", "đáp", "ứng", "ngày hai mươi và ngày mười bảy tháng bốn", "yêu", "cầu", "xử", "lý", "rác", "thải", "cho", "các", "địa", "phương", "vùng", "phía", "tây", "tỉnh", "quảng", "ninh", "nhà", "máy", "hoạt", "động", "bằng", "công", "nghệ", "đốt", "công", "suất", "hai mươi ba chấm bảy đến bảy chấm sáu", "tấn", "rác/ngày", "đêm", "thay", "thế", "cho", "khu", "xử", "lý", "chất", "thải", "rắn", "bằng", "phương", "pháp", "chôn", "lấp", "trước", "đây", "ủy ban nhân dân", "thành", "phố", "uông", "bí", "sở", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "quảng", "ninh", "đã", "nhiều", "lần", "tiến", "hành", "kiểm", "tra", "lắp", "đặt", "camera", "giám", "sát", "mùi", "hôi", "phát", "sinh", "thường", "vào", "thời", "điểm", "thời", "tiết", "mù", "sương", "có", "hướng", "gió", "về", "phía", "nhà", "dân", "trong", "phạm", "vi", "bán", "kính", "hai trăm tám mươi việt nam đồng", "từ", "nhà", "máy", "kiểm", "tra", "tại", "thực", "địa", "từ", "kiến", "nghị", "mong", "muốn", "của", "người", "dân", "ông", "nguyễn", "đức", "long", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "quảng", "ninh", "yêu", "cầu", "sau", "khi", "đối", "âm năm bảy ao", "thoại", "năm mươi chấm không sáu ba", "hộ", "dân", "nằm", "trong", "bán", "kính", "tám ngàn sáu trăm tám mươi mốt chấm không không chín trăm sáu bốn đề xi mét", "đã", "thống", "nhất", "di", "dời", "đền", "bù", "và", "tái", "định", "cư", "kinh", "phí", "bồi", "thường", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "và", "tái", "định", "cư", "cho", "sáu mươi tám nghìn ba trăm linh bẩy phẩy năm nghìn chín mươi sáu", "hộ", "dân", "là", "hơn", "năm trăm bốn sáu mét", "đồng", "sẽ", "được", "thành", "phố", "uông", "bí", "trích", "từ", "nguồn", "vốn", "dự", "phòng", "giai", "đoạn", "ba nhăm phẩy hai một", "sẽ", "di", "dời", "hơn", "mười bốn tới hai tư", "hộ", "dân", "trong", "bán", "kính", "âm bảy nghìn sáu trăm tám sáu chấm một trăm tám mốt đề xi mét vuông", "chuyển", "đổi", "tái", "tạo", "đất", "để", "người", "dân", "có", "đất", "tiếp", "tục", "sản", "xuất", "để", "nhà", "máy", "hoạt", "động", "hiệu", "quả", "từ", "mười một giờ hai mươi chín", "rác", "thải", "của", "khu", "vực", "thị", "xã", "quảng", "yên", "cũng", "sẽ", "vận", "chuyển", "về", "đây", "để", "xử", "lý", "trong", "nhà", "máy", "xử", "ba ngàn lẻ bốn", "lý", "rác", "khe", "giang", "chúng", "tôi", "mới", "hoàn", "thành", "giai", "đoạn", "một trăm bảy mươi hai nghìn bốn trăm bảy mươi hai", "sẽ", "cố", "gắng", "triển", "khai", "sớm", "đồng", "loạt", "cùng", "các", "biện", "pháp", "đảm", "bảo", "môi", "trường", "sạch", "sẽ", "hơn", "công", "tác", "môi", "trường", "tốt", "hơn" ]
[ "ngày 18/11", "ông", "nguyễn", "đức", "long", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "quảng", "ninh", "đã", "đi", "kiểm", "tra", "thực", "địa", "và", "yêu", "cầu", "nhanh", "chóng", "di", "dời", "các", "hộ", "dân", "ra", "khỏi", "khu", "vực", "bị", "ảnh", "hưởng", "của", "nhà", "máy", "xử", "lý", "rác", "thượng", "yên", "công", "thành", "phố", "uông", "bí", "nhà", "máy", "xử", "lý", "chất", "thải", "rắn", "và", "sản", "xuất", "nguyên", "liệu", "tái", "tạo", "tại", "khe", "giang", "xã", "thượng", "yên", "công", "7104.0379 kcal", "thành phố", "uông", "bí", "quảng", "ninh", "do", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "và", "xây", "dựng", "việt", "long", "làm", "chủ", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "đưa", "vào", "vận", "hành", "từ", "0h60", "đáp", "ứng", "ngày 20 và ngày 17 tháng 4", "yêu", "cầu", "xử", "lý", "rác", "thải", "cho", "các", "địa", "phương", "vùng", "phía", "tây", "tỉnh", "quảng", "ninh", "nhà", "máy", "hoạt", "động", "bằng", "công", "nghệ", "đốt", "công", "suất", "23.7 - 7.6", "tấn", "rác/ngày", "đêm", "thay", "thế", "cho", "khu", "xử", "lý", "chất", "thải", "rắn", "bằng", "phương", "pháp", "chôn", "lấp", "trước", "đây", "ủy ban nhân dân", "thành", "phố", "uông", "bí", "sở", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "quảng", "ninh", "đã", "nhiều", "lần", "tiến", "hành", "kiểm", "tra", "lắp", "đặt", "camera", "giám", "sát", "mùi", "hôi", "phát", "sinh", "thường", "vào", "thời", "điểm", "thời", "tiết", "mù", "sương", "có", "hướng", "gió", "về", "phía", "nhà", "dân", "trong", "phạm", "vi", "bán", "kính", "280 vnđ", "từ", "nhà", "máy", "kiểm", "tra", "tại", "thực", "địa", "từ", "kiến", "nghị", "mong", "muốn", "của", "người", "dân", "ông", "nguyễn", "đức", "long", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "quảng", "ninh", "yêu", "cầu", "sau", "khi", "đối", "-57 ounce", "thoại", "50.063", "hộ", "dân", "nằm", "trong", "bán", "kính", "8681.00964 dm", "đã", "thống", "nhất", "di", "dời", "đền", "bù", "và", "tái", "định", "cư", "kinh", "phí", "bồi", "thường", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "và", "tái", "định", "cư", "cho", "68.307,5096", "hộ", "dân", "là", "hơn", "546 m", "đồng", "sẽ", "được", "thành", "phố", "uông", "bí", "trích", "từ", "nguồn", "vốn", "dự", "phòng", "giai", "đoạn", "35,21", "sẽ", "di", "dời", "hơn", "14 - 24", "hộ", "dân", "trong", "bán", "kính", "-7686.181 dm2", "chuyển", "đổi", "tái", "tạo", "đất", "để", "người", "dân", "có", "đất", "tiếp", "tục", "sản", "xuất", "để", "nhà", "máy", "hoạt", "động", "hiệu", "quả", "từ", "11h29", "rác", "thải", "của", "khu", "vực", "thị", "xã", "quảng", "yên", "cũng", "sẽ", "vận", "chuyển", "về", "đây", "để", "xử", "lý", "trong", "nhà", "máy", "xử", "3004", "lý", "rác", "khe", "giang", "chúng", "tôi", "mới", "hoàn", "thành", "giai", "đoạn", "172.472", "sẽ", "cố", "gắng", "triển", "khai", "sớm", "đồng", "loạt", "cùng", "các", "biện", "pháp", "đảm", "bảo", "môi", "trường", "sạch", "sẽ", "hơn", "công", "tác", "môi", "trường", "tốt", "hơn" ]
[ "trên", "năm mươi phẩy bảy mươi", "năm", "công", "tác", "trong", "lực", "lượng", "công", "an", "tôi", "đã", "từng", "tham", "gia", "nhiều", "chuyên", "án", "nghiệp", "vụ", "tham", "gia", "nhiều", "phương", "án", "kế", "hoạch", "đấu", "tranh", "bí", "mật", "với", "kẻ", "địch", "có", "hiệu", "quả", "mà", "trong", "đó", "hiệu", "quả", "toàn", "vẹn", "nhất", "triệt", "để", "nhất", "là", "cuộc", "đấu", "tranh", "phòng", "chống", "gián", "điệp", "biệt", "kích", "của", "mỹ-ngụy", "từ", "ngày hai mươi sáu", "đến", "sáu mươi chín chấm không một tới chín mươi ba phẩy bảy", "thực", "chất", "gián", "điệp", "biệt", "kích", "gđbk", "là", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "duy", "nhất", "của", "mỹ-ngụy", "hoạt", "động", "trên", "lãnh", "thổ", "miền", "bắc", "với", "âm", "mưu", "cơ", "bản", "đánh", "cộng", "sản", "trong", "lòng", "cộng", "sản", "mục", "tiêu", "chủ", "yếu", "là", "sờ đê pờ gạch ngang sáu không không", "khống", "chế", "tuyến", "đường", "huyết", "mạch", "ở", "các", "tỉnh", "vùng", "núi", "phía", "bắc", "ngăn", "chặn", "chi", "viện", "của", "các", "nước", "xã hội chủ nghĩa", "cho", "cách", "mạng", "việt", "nam", "bảy trăm gạch chéo i giây giây ngang ép", "xây", "dựng", "lực", "lượng", "ngầm", "ở", "các", "tỉnh", "miền", "núi", "và", "gây", "phỉ", "làm", "rối", "loạn", "địa", "bàn", "chiến", "lược", "vùng", "núi", "sáu không một ba ngàn lẻ bảy xoẹt xê i chéo", "thu", "tin", "tình", "báo", "chỉ", "điểm", "cho", "không", "quân", "hải", "quân", "mỹ", "ném", "bom", "bắn", "phá", "khi", "đế", "quốc", "mỹ", "đưa", "chiến", "tranh", "phá", "hoại", "ra", "miền", "bắc", "tám triệu", "năm trăm linh tám ngàn sáu mươi bẩy", "a xê hờ xờ bờ nờ xoẹt bốn không không", "phá", "hoại", "các", "công", "trình", "quốc", "phòng", "giao", "thông", "kho", "tàng", "các", "cơ", "sở", "kinh", "tế", "ngăn", "chặn", "chi", "viện", "của", "miền", "bắc", "cho", "miền", "nam", "cộng năm ba hai sáu bốn bảy chín năm không năm ba", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "chiến", "tranh", "tâm", "lý", "theo", "luận", "điệu", "đài", "phát", "thanh", "của", "gươm", "thiêng", "ái", "quốc", "đêm", "không giờ ba phút mười bốn giây", "toán", "gđbk", "castor", "đầu", "tiên", "nhảy", "dù", "xuống", "điểm", "cao", "âm bẩy mươi mốt phẩy tám hai", "thuộc", "bản", "kỳ", "xã", "phiếng", "ban", "châu", "phù", "yên", "sơn", "la", "đã", "bị", "các", "lực", "lượng", "công", "an", "dân", "quân", "và", "nhân", "dân", "địa", "phương", "phát", "hiện", "bao", "vây", "truy", "bắt", "chín triệu không trăm linh bẩy ngàn", "ngày", "ròng", "rã", "và", "cuối", "cùng", "cả", "toán", "tám bốn ngàn tám trăm năm mốt phẩy bốn ngàn một trăm năm bẩy", "tên", "đều", "bị", "bắt", "sống", "cùng", "đầy", "đủ", "các", "vũ", "khí", "súng", "đạn", "thuốc", "nổ", "phương", "tiện", "vô", "sáu nghìn bốn trăm tám bốn chấm ba trăm sáu mươi hai mê ga bít", "tuyến", "hiện", "đại", "trong", "khi", "chúng", "chưa", "kịp", "liên", "lạc", "báo", "cáo", "gì", "với", "trung", "tâm", "chỉ", "huy", "bộ", "trưởng", "trần", "quốc", "hoàn", "ra", "lệnh", "điều", "động", "một", "số", "cán", "bộ", "của", "các", "cục", "nghiệp", "vụ", "khác", "trong", "bộ", "tăng", "cường", "sáu sáu ngàn một trăm bảy bốn phẩy năm hai tám hai", "cho", "cục", "bảo", "vệ", "chính", "trị", "bvct", "khẩn", "trương", "đối", "với", "gđbk", "đồng", "chí", "trần", "minh", "sau", "này", "là", "tổng", "biên", "tập", "báo", "công an nhân dân", "cục", "trưởng", "cục", "chính", "trị", "tổng", "cục", "năm sáu nghìn sáu trăm hai ba phẩy không tám bốn bảy bốn", "và", "tôi", "q.p", "tham", "gia", "công", "tác", "nghiên", "cứu", "tổng", "hợp", "tình", "hình", "hướng", "dẫn", "các", "địa", "phương", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "toàn", "diện", "chống", "gđbk", "trung", "ương", "đảng", "và", "bộ", "công", "an", "đã", "từng", "phán", "đoán", "sớm", "là", "mỹ-ngụy", "sẽ", "tung", "gđbk", "ra", "miền", "bắc", "nhưng", "đến", "nay", "mới", "hiện", "hữu", "bộ", "trưởng", "trần", "quốc", "hoàn", "muốn", "chỉ", "đạo", "điển", "hình", "đi", "trước", "một", "bước", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "phòng", "chống", "gđbk", "làm", "sao", "huy", "động", "được", "sức", "mạnh", "của", "toàn", "dân", "của", "bộ", "đội", "dân", "quân", "của", "các", "ngành", "mười giờ hai chín phút bốn bẩy giây", "các", "đoàn", "thể", "ủng", "hộ", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "công", "an", "dưới", "sự", "lãnh", "đạo", "của", "đảng", "các", "cấp", "tôi", "được", "trình", "bày", "nội", "dung", "âm", "mưu", "của", "mỹ-ngụy", "tung", "gđbk", "ra", "phá", "hoại", "miền", "bắc", "và", "kế", "hoạch", "phòng", "chống", "gđbk", "của", "ta", "hội", "nghị", "thảo", "luận", "rồi", "cuối", "cùng", "đồng", "chí", "trương", "minh", "thay", "mặt", "tỉnh", "ủy", "năm mươi chấm bảy mươi năm", "chỉ", "thị", "giao", "trách", "nhiệm", "phòng", "chống", "gđbk", "cho", "công", "an", "làm", "nòng", "cốt", "các", "ngành", "tổ", "chức", "đoàn", "thể", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "công", "an", "bộ", "đội", "dân", "quân", "khi", "bắt", "được", "gđbk", "thì", "lập", "tức", "giao", "ngay", "người", "và", "các", "phương", "tiện", "vũ", "khí", "nguyên", "vẹn", "cho", "công", "an", "xử", "lý", "đồng", "chí", "trần", "long", "cũng", "triệu", "tập", "cuộc", "họp", "các", "ban", "của", "ty", "công", "an", "và", "các", "trưởng", "huyện", "công", "an", "sau", "hội", "nghị", "này", "đồng", "chí", "quế", "phó", "ban", "bvct", "ty", "công", "an", "lào", "cai", "và", "tôi", "về", "cùng", "đồng", "chí", "thuần", "trưởng", "công", "an", "huyện", "sapa", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "các", "trưởng", "công", "an", "xã", "hướng", "dẫn", "cụ", "thể", "việc", "nắm", "lại", "danh", "sách", "những", "người", "trước", "đây", "đã", "tham", "gia", "lính", "páctidăng", "phỉ", "gcma", "biệt", "kích", "hỗn", "hợp", "nhảy", "dù", "grovpe", "commando", "mixte", "aéroporté", "nay", "ai", "còn", "ở", "địa", "phương", "làm", "nghề", "gì", "thái", "độ", "chính", "trị", "ra", "sao", "ai", "đã", "đi", "nam", "đặc", "biệt", "chú", "ý", "những", "người", "độ", "tuổi", "dưới", "hai ngàn sáu trăm tám mươi", "còn", "có", "cha", "mẹ", "vợ", "con", "hát lờ đê vờ i ngang tê rờ ích", "người", "thân", "ở", "lại", "địa", "phương", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "đón", "cộng tám chín một bẩy tám không chín hai hai bốn", "lõng", "những", "người", "đó", "làm", "gđbk", "về", "bắt", "liên", "ngày hai sáu tháng mười hai một nghìn ba trăm chín hai", "lạc", "với", "gia", "đình", "thân", "nhân", "đồng", "đội", "cũ", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "công", "an", "xã", "dân", "quân", "theo", "dõi", "máy", "bay", "đêm", "để", "phát", "hiện", "địch", "thả", "dù", "biệt", "kích", "tổ", "chức", "bao", "vây", "truy", "bắt", "báo", "cáo", "sớm", "nhất", "về", "công", "an", "huyện", "tỉnh", "bắt", "được", "gđbk", "phải", "đối", "xử", "tử", "tế", "cho", "ăn", "uống", "no", "đủ", "các", "vũ", "khí", "phương", "tiện", "phải", "thu", "lại", "bảo", "quản", "cẩn", "thận", "không", "được", "coi", "là", "chiến", "lợi", "phẩm", "mà", "phân", "tán", "bừa", "bãi", "đồng", "chí", "quế", "và", "tôi", "còn", "trực", "tiếp", "đi", "một", "xã", "trọng", "điểm", "vùng", "cao", "của", "huyện", "sapa", "trước", "đây", "có", "gcma", "hoạt", "động", "xã", "seo", "mí", "tỉ", "để", "kiểm", "tra", "hướng", "dẫn", "cụ", "thể", "các", "cuộc", "hội", "nghị", "của", "bộ", "công", "an", "triệu", "tập", "vào", "cuối", "không một tháng không bẩy một một ba bốn", "và", "bốn mươi chín", "bàn", "về", "các", "chuyên", "đề", "phòng", "chống", "gián", "điệp", "và", "gđbk", "thì", "công", "an", "lào", "cai", "được", "báo", "cáo", "điển", "hình", "rút", "ra", "từ", "kinh", "nghiệm", "thực", "tế", "chéo tờ giây nờ pê dét xờ tờ i", "ngoài", "kế", "hoạch", "của", "công", "an", "chủ", "động", "giăng", "lưới", "bủa", "vây", "bắt", "gđbk", "thì", "một", "điều", "tôi", "tâm", "đắc", "nữa", "là", "công", "tác", "tuyên", "truyền", "âm năm nghìn chín trăm năm mươi mốt chấm không không tám bẩy chín ki lo oát", "vận", "động", "phong", "trào", "toàn", "dân", "phát", "hiện", "và", "truy", "bắt", "gđbk", "được", "đông", "đảo", "mọi", "người", "tham", "gia", "tích", "cực", "và", "có", "hiệu", "quả", "rất", "lớn", "các", "báo", "chí", "của", "trung", "ương", "và", "địa", "phương", "luôn", "luôn", "có", "bài", "có", "những", "mẩu", "chuyện", "về", "phát", "hiện", "và", "bắt", "gđbk", "cứ", "vài", "chín giờ hai tám phút năm mươi hai giây", "lần", "tòa", "án", "lại", "có", "vụ", "xét", "xuộc mờ tờ a i vờ đê i", "xử", "gđbk", "ở", "quảng", "bình", "hà", "tĩnh", "nghệ", "an", "thanh", "hóa", "sơn", "la", "lai", "châu", "bắc", "giang", "các", "cuộc", "triển", "lãm", "về", "các", "vụ", "gđbk", "tổ", "chức", "lưu", "động", "khắp", "nơi", "luôn", "hâm", "nóng", "chuyện", "phòng", "chống", "gđbk", "trong", "suốt", "tỉ số mười sáu mười bẩy", "năm", "đó", "khi", "đế", "quốc", "mỹ", "đưa", "chiến", "tranh", "phá", "hoại", "bằng", "không", "quân", "hải", "quân", "ra", "miền", "bắc", "từ", "tháng mười một năm một nghìn bẩy trăm sáu mươi", "thì", "các", "cơ", "quan", "xí", "nghiệp", "trường", "học", "ở", "các", "thành", "phố", "thị", "xã", "đều", "sơ", "tán", "về", "vùng", "nông", "thôn", "miền", "núi", "hẻo", "lánh", "để", "tránh", "máy", "bay", "địch", "bắn", "phá", "nên", "các", "ban", "bảo", "vệ", "cơ", "quan", "xí", "nghiệp", "trường", "học", "khi", "tuyên", "truyền", "vận", "động", "nhân", "dân", "địa", "phương", "tham", "gia", "công", "tác", "bảo", "năm một ngàn không trăm bốn mốt", "mật", "phòng", "gian", "cho", "cơ", "quan", "xí", "nghiệp", "đều", "có", "gắn", "với", "truyên", "truyền", "phòng", "chống", "gđbk", "do", "đó", "mà", "phát", "hiện", "ra", "gđbk", "và", "bao", "vây", "bắt", "chúng", "rất", "có", "hiệu", "quả", "thấy", "vỏ", "bao", "thuốc", "lá", "queen", "ruby", "cotab", "hoặc", "đầu", "lọc", "thuốc", "lá", "miền", "bắc", "hồi", "ấy", "chưa", "có", "thuốc", "lá", "đầu", "lọc", "ở", "trong", "rừng", "cây", "sắn", "bị", "nhổ", "cối", "gạo", "giã", "bằng", "nước", "cạnh", "suối", "bị", "lấy", "cắp", "gạo", "người", "lạ", "mặt", "dùng", "danh", "từ", "khác", "ta", "nga", "xô", "trung", "cộng", "ta", "tiêu", "tiền", "xu", "tiền", "hào", "nhưng", "người", "lạ", "mua", "trả", "bằng", "tiền", "đồng", "ăn", "cơm", "hàng", "mà", "không", "xờ bờ trừ bốn không không bẩy trừ năm không không", "biết", "phải", "có", "tem", "phiếu", "gạo", "âm chín ngàn ba trăm ba mươi chấm chín hai không oát giờ trên héc", "ở", "bờ", "biển", "phát", "hiện", "chân", "người", "nhái", "xuồng", "cao", "su", "v.v", "hơn", "nữa", "bọn", "gđbk", "được", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "nhồi", "nhét", "những", "luận", "điệu", "chính", "trị", "giả", "dối", "nhân", "dân", "miền", "bắc", "rất", "đói", "khổ", "họ", "chán", "ghét", "chế", "độ", "cộng", "sản", "lắm", "nên", "những", "tên", "gđbk", "sẽ", "được", "nhân", "dân", "đón", "nhận", "nhiệt", "tình", "họ", "sẽ", "bao", "bọc", "cho", "chúng", "ẩn", "náu", "hoạt", "động", "công", "an", "bắc", "việt", "rất", "tàn", "ác", "nếu", "bị", "bắt", "là", "sẽ", "tra", "tấn", "dã", "man", "càng", "khai", "báo", "càng", "bị", "tra", "tấn", "để", "phải", "khai", "báo", "đến", "hết", "nếu", "không", "khai", "báo", "gì", "không", "có", "chứng", "cứ", "thì", "họ", "phải", "thả", "ra", "vì", "vậy", "nói", "chung", "những", "tên", "gđbk", "được", "tung", "ra", "miền", "bắc", "bằng", "bất", "cứ", "đường", "nào", "khi", "tiếp", "cận", "miền", "bắc", "đều", "thấy", "ngược", "hẳn", "lại", "với", "những", "điều", "mà", "quan", "thầy", "của", "chúng", "dạy", "dỗ", "dặn", "dò", "nhân", "dân", "tin", "theo", "đảng", "bác", "cảnh", "giác", "phát", "hiện", "truy", "đuổi", "chúng", "đến", "cùng", "ngay", "các", "bạn", "cũ", "cha", "mẹ", "vợ", "con", "chúng", "cũng", "không", "muốn", "cưu", "mang", "che", "giấu", "chín mươi ba", "thậm", "chí", "còn", "khuyên", "chúng", "ra", "đầu", "thú", "hoặc", "đưa", "chúng", "ra", "nộp", "cho", "chính", "quyền", "công", "an", "còn", "công", "an", "bắc", "việt", "khi", "bọn", "gđbk", "bị", "bắt", "thì", "đối", "xử", "với", "chúng", "rất", "nhân", "văn", "nhân", "đạo", "điều", "trị", "vết", "thương", "cho", "ăn", "uống", "tử", "tế", "không", "có", "lời", "lẽ", "mạt", "sát", "sỉ", "nhục", "mà", "chỉ", "từ", "tốn", "hỏi", "những", "điều", "âm chín nghìn chín trăm hai mươi bốn phẩy một trăm tám bảy ngày", "cần", "hỏi", "dù", "chúng", "bịa", "đặt", "che", "giấu", "sự", "thật", "cũng", "không", "quát", "mắng", "nạt", "nộ", "bao", "giờ", "chính", "sự", "thật", "này", "đã", "làm", "đảo", "lộn", "đầu", "óc", "của", "bọn", "gđbk", "chúng", "hoang", "mang", "mất", "hết", "cả", "lòng", "tin", "ở", "quan", "thầy", "mỹ", "ngụy", "cũng", "như", "lòng", "tin", "vào", "công", "việc", "phá", "hoại", "miền", "bắc", "của", "chúng", "do", "đó", "chúng", "khai", "báo", "hết", "sức", "thành", "khẩn", "sẵn", "sàng", "nhận", "làm", "việc", "dưới", "sự", "chỉ", "đạo", "của", "công", "an", "đánh", "lừa", "địch", "một", "cách", "tự", "nguyện", "tổng", "kết", "lại", "trong", "chín triệu năm trăm chín mươi bảy nghìn năm trăm năm mươi bảy", "năm", "từ", "ngày sáu và ngày bốn", "đến", "âm chín mươi năm phẩy không năm một", "về", "thời", "gian", "không", "phải", "là", "ngắn", "mỹ", "ngụy", "tung", "hàng", "trăm", "toán", "với", "hàng", "ngàn", "tên", "tám triệu bốn", "gđbk", "ra", "phá", "hoại", "miền", "hai giờ mười ba", "bắc", "cùng", "với", "hàng", "trăm", "tấn", "phương", "tiện", "vũ", "khí", "tối", "tân", "nhưng", "kết", "quả", "là", "không", "gây", "được", "thiệt", "hại", "nào", "đáng", "kể", "với", "ta", "âm", "mưu", "đánh", "cộng", "sản", "trong", "lòng", "cộng", "sản", "bị", "thất", "bại", "thảm", "hại", "đoạn", "hậu", "của", "gđbk", "cuối", "ngày ba mươi và ngày ba mươi tháng ba", "tại", "sài", "gòn", "vừa", "mới", "giải", "phóng", "một", "buổi", "sáng", "tôi", "nhận", "được", "điện", "thoại", "của", "anh", "đoàn", "chi", "hai", "chi", "phụ", "trách", "trại", "giam", "chí", "hòa", "gọi", "sáng", "nay", "ông", "sang", "tôi", "để", "gặp", "đối", "thủ", "trước", "đây", "của", "ông", "đại", "tá", "trần", "khắc", "kính", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "và", "tung", "gđbk", "ra", "miền", "bắc", "nhé", "có", "điều", "gì", "yêu", "cầu", "chúng", "tôi", "giải", "quyết", "không", "sau", "mới", "lần", "lần", "hỏi", "về", "việc", "tung", "gđbk", "ra", "miền", "bắc", "sau", "đây", "là", "nội", "dung", "lời", "khai", "của", "trần", "khắc", "kính", "thưa", "chuyện", "gđbk", "chúng", "tôi", "phái", "ra", "miền", "bắc", "thì", "các", "ông", "nắm", "được", "hết", "rồi", "còn", "gì", "ngay", "từ", "đầu", "bảy trăm ba mốt sào", "toán", "castor", "chúng", "tôi", "cho", "nhảy", "dù", "xuống", "phù", "yên", "sơn", "la", "đêm", "ngày mười lăm đến ngày mười hai tháng năm", "mãi", "bảy triệu hai trăm lẻ một ngàn", "ngày", "sau", "chúng", "tôi", "mới", "nhận", "được", "bản", "tin", "điện", "của", "toán", "đánh", "về", "theo", "đúng", "mẫu", "mực", "quy", "định", "nội", "dung", "bức", "điện", "báo", "tin", "cả", "toán", "được", "an", "toàn", "và", "yêu", "cầu", "gửi", "tiếp", "tế", "phương", "tiện", "vũ", "khí", "nhưng", "tôi", "nghi", "là", "toán", "này", "đã", "rơi", "vào", "tay", "các", "ông", "rồi", "vì", "toán", "trưởng", "hà", "văn", "chấp", "trình", "độ", "văn", "hóa", "rất", "thấp", "tám nghìn tám trăm bốn mươi tư", "khi", "còn", "ở", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "chúng", "tôi", "cho", "chấp", "tập", "viết", "tin", "báo", "cáo", "ngắn", "gọn", "gửi", "qua", "điện", "đài", "v.t.đ", "thì", "chỉ", "mấy", "dòng", "chữ", "mà", "đã", "thấy", "vài", "chữ", "thừa", "chữ", "thiếu", "câu", "cú", "không", "gọn", "gàng", "tuy", "vậy", "tôi", "vẫn", "đưa", "bản", "tin", "này", "báo", "cáo", "với", "các", "cố", "vấn", "mỹ", "là", "toán", "castor", "được", "an", "toàn", "có", "điện", "về", "xin", "tiếp", "tế", "thêm", "vũ", "khí", "phương", "tiện", "các", "cố", "vấn", "mỹ", "rất", "vui", "và", "đồng", "ý", "bảo", "tôi", "gửi", "tiếp", "tế", "cho", "castor", "chuyến", "bay", "tiếp", "tế", "này", "đáng", "lẽ", "đến", "lượt", "nguyễn", "cao", "kỳ", "trung", "úy", "lái", "chiếc", "c.47", "ra", "bắc", "vì", "tôi", "thân", "với", "nguyễn", "cao", "kỳ", "nên", "tôi", "bảo", "kỳ", "nên", "kiếm", "lý", "do", "gì", "đó", "tránh", "ngày hai mươi mốt", "đi", "và", "kỳ", "đã", "nghe", "tôi", "xin", "nghỉ", "phép", "nên", "trung", "úy", "phan", "thanh", "vân", "đi", "thay", "và", "chiếc", "c.47", "của", "vân", "đã", "bị", "hạ", "khi", "mới", "ra", "tới", "ninh", "bình", "thực", "ra", "chiếc", "c.47", "này", "vì", "máy", "móc", "trục", "trặc", "thế", "nào", "đó", "đến", "ninh", "bình", "thì", "bị", "rơi", "trung", "úy", "phan", "thanh", "vân", "nhảy", "dù", "và", "bị", "bắt", "đưa", "ra", "tòa", "án", "xét", "xử", "công", "khai", "sau", "đó", "q.p", "suốt", "cả", "thời", "gian", "dài", "mà", "các", "toán", "gđbk", "ở", "miền", "bắc", "có", "liên", "lạc", "mười chín", "chiều", "với", "trung", "tâm", "chưa", "phá", "hoại", "được", "quy i ca đê gạch chéo chín trăm bẩy mươi", "vụ", "nào", "đáng", "kể", "với", "nhiều", "lý", "do", "gặp", "trở", "ngại", "nên", "trừ ét gạch ngang đắp liu", "không", "thực", "tám giờ hai ba phút ba giây", "hiện", "được", "trung", "tâm", "đã", "nhiều", "lần", "phái", "người", "ra", "kiểm", "tra", "hoặc", "kiểm", "tra", "trực", "tiếp", "trong", "phiên", "liên", "lạc", "vacation", "nhưng", "vẫn", "không", "mang", "lại", "kết", "quả", "gì", "chúng", "tôi", "nghi", "toán", "nào", "đó", "rơi", "vào", "trò", "chơi", "nghiệp", "vụ", "của", "các", "ông", "thì", "tất", "nhiên", "các", "ông", "phải", "thu", "hết", "súng", "nên", "chúng", "tôi", "hỏi", "bẩy triệu chín trăm ngàn không trăm sáu mươi", "số", "súng", "của", "từng", "người", "có", "điệp", "viên", "nào", "đó", "mà", "chúng", "tôi", "nghi", "các", "ông", "đã", "thay", "người", "khác", "vào", "thì", "chúng", "tôi", "hỏi", "quê", "vợ", "của", "điệp", "viên", "đó", "v.v", "nhưng", "tất", "cả", "đều", "trả", "lời", "rất", "chính", "xác", "cuối", "cùng", "thì", "chúng", "tôi", "cũng", "như", "các", "cố", "âm tám ngàn chín trăm sáu sáu chấm không ba trăm mười sáu đi ốp", "vấn", "mỹ", "đành", "nhắm", "mắt", "làm", "ngơ", "coi", "như", "không", "có", "chuyện", "gì", "cứ", "tiếp", "tục", "xin", "kinh", "phí", "huấn", "luyện", "và", "tung", "gđbk", "ra", "bắc", "cứ", "thế", "đến", "hẹn", "lại", "lên", "chức", "lên", "lương", "khỏi", "phải", "bị", "điều", "ra", "mặt", "trận", "chiến", "đấu", "chết", "uổng", "đầu", "những", "ngày mười bảy đến ngày hai tám tháng mười một", "thế", "kỷ", "trước", "phía", "mỹ", "có", "chủ", "trương", "tiếp", "nhận", "những", "người", "trước", "đây", "đã", "làm", "việc", "cho", "mỹ", "cho", "chính", "quyền", "và", "quân", "lực", "sài", "gòn", "mà", "sau", "ngày", "giải", "phóng", "ngày mười ba", "phải", "đi", "học", "tập", "cải", "tạo", "nếu", "có", "nguyện", "vọng", "thì", "cho", "đi", "định", "cư", "tại", "mỹ", "diện", "h.o", "ta", "có", "đề", "xuất", "thêm", "số", "gđbk", "tung", "ra", "miền", "bắc", "cuối", "cùng", "phía", "mỹ", "cũng", "nhận", "cho", "số", "này", "vào", "diện", "h.o", "cho", "đi", "mỹ", "thế", "là", "tất", "cả", "những", "gđbk", "bị", "ta", "bắt", "xử", "án", "đi", "tù", "đi", "cải", "tạo", "kể", "cả", "xoẹt pê ca mờ ét vê một trăm linh bốn", "những", "người", "theo", "ta", "tham", "gia", "trong", "trò", "chơi", "nghiệp", "vụ", "đánh", "lại", "địch", "này", "nếu", "có", "yêu", "cầu", "đi", "mỹ", "đoàn", "tụ", "gia", "đình", "thì", "ta", "cũng", "chấp", "nhận", "cho", "đi", "tất", "cả", "không", "ngăn", "cản", "một", "ai", "hết", "mười ba giờ năm chín phút mười ba giây", "gần", "đây", "trong", "cuốn", "sách", "đội", "quân", "bí", "mật", "cuộc", "chiến", "bí", "mật", "của", "tác", "giả", "sedgwick", "tourison", "một", "sĩ", "quan", "cia", "cao", "cấp", "làm", "việc", "tại", "chi", "nhánh", "sài", "gòn", "trực", "tiếp", "chỉ", "huy", "gđbk", "tung", "ra", "miền", "bắc", "từ", "chín mươi tám phẩy một đến bẩy mươi bốn phẩy bốn", "đã", "thú", "nhận", "hình", "như", "những", "điệp", "viên", "của", "chúng", "ta", "đã", "bị", "đón", "lõng", "trước", "khi", "họ", "được", "tung", "vào", "miền", "bắc", "bất", "cứ", "bằng", "đường", "không", "đường", "bộ", "đường", "biển", "ở", "nơi", "hẻo", "lánh", "hoặc", "khu", "dân", "cư", "dù", "vào", "ban", "đêm", "hay", "ban", "ngày", "họ", "luôn", "được", "những", "người", "sở", "tại", "chờ", "đón", "có", "thể", "ví", "trận", "chiến", "phòng", "chống", "gđbk", "như", "một", "bản", "giao", "hưởng", "để", "đời", "do", "nhân", "dân", "chúng", "ta", "sáng", "tác", "và", "hòa", "tấu", "dưới", "chiếc", "đũa", "chỉ", "huy", "của", "nhạc", "trưởng", "đảng", "cộng", "sản", "việt", "nam", "và", "mỗi", "lần", "nói", "đến", "gđbk", "là", "tôi", "lại", "tưởng", "nhớ", "tới", "cố", "bộ", "trưởng", "trần", "quốc", "hoàn", "huynh", "trưởng", "của", "chúng", "tôi", "linh", "hồn", "của", "những", "phương", "án", "trò", "chơi", "nghiệp", "vụ", "chống", "gđbk" ]
[ "trên", "50,70", "năm", "công", "tác", "trong", "lực", "lượng", "công", "an", "tôi", "đã", "từng", "tham", "gia", "nhiều", "chuyên", "án", "nghiệp", "vụ", "tham", "gia", "nhiều", "phương", "án", "kế", "hoạch", "đấu", "tranh", "bí", "mật", "với", "kẻ", "địch", "có", "hiệu", "quả", "mà", "trong", "đó", "hiệu", "quả", "toàn", "vẹn", "nhất", "triệt", "để", "nhất", "là", "cuộc", "đấu", "tranh", "phòng", "chống", "gián", "điệp", "biệt", "kích", "của", "mỹ-ngụy", "từ", "ngày 26", "đến", "69.01 - 93,7", "thực", "chất", "gián", "điệp", "biệt", "kích", "gđbk", "là", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "duy", "nhất", "của", "mỹ-ngụy", "hoạt", "động", "trên", "lãnh", "thổ", "miền", "bắc", "với", "âm", "mưu", "cơ", "bản", "đánh", "cộng", "sản", "trong", "lòng", "cộng", "sản", "mục", "tiêu", "chủ", "yếu", "là", "sđp-600", "khống", "chế", "tuyến", "đường", "huyết", "mạch", "ở", "các", "tỉnh", "vùng", "núi", "phía", "bắc", "ngăn", "chặn", "chi", "viện", "của", "các", "nước", "xã hội chủ nghĩa", "cho", "cách", "mạng", "việt", "nam", "700/yjj-f", "xây", "dựng", "lực", "lượng", "ngầm", "ở", "các", "tỉnh", "miền", "núi", "và", "gây", "phỉ", "làm", "rối", "loạn", "địa", "bàn", "chiến", "lược", "vùng", "núi", "6013007/ci/", "thu", "tin", "tình", "báo", "chỉ", "điểm", "cho", "không", "quân", "hải", "quân", "mỹ", "ném", "bom", "bắn", "phá", "khi", "đế", "quốc", "mỹ", "đưa", "chiến", "tranh", "phá", "hoại", "ra", "miền", "bắc", "8.000.000", "508.067", "achxbn/400", "phá", "hoại", "các", "công", "trình", "quốc", "phòng", "giao", "thông", "kho", "tàng", "các", "cơ", "sở", "kinh", "tế", "ngăn", "chặn", "chi", "viện", "của", "miền", "bắc", "cho", "miền", "nam", "+53264795053", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "chiến", "tranh", "tâm", "lý", "theo", "luận", "điệu", "đài", "phát", "thanh", "của", "gươm", "thiêng", "ái", "quốc", "đêm", "0:3:14", "toán", "gđbk", "castor", "đầu", "tiên", "nhảy", "dù", "xuống", "điểm", "cao", "-71,82", "thuộc", "bản", "kỳ", "xã", "phiếng", "ban", "châu", "phù", "yên", "sơn", "la", "đã", "bị", "các", "lực", "lượng", "công", "an", "dân", "quân", "và", "nhân", "dân", "địa", "phương", "phát", "hiện", "bao", "vây", "truy", "bắt", "9.007.000", "ngày", "ròng", "rã", "và", "cuối", "cùng", "cả", "toán", "84.851,4157", "tên", "đều", "bị", "bắt", "sống", "cùng", "đầy", "đủ", "các", "vũ", "khí", "súng", "đạn", "thuốc", "nổ", "phương", "tiện", "vô", "6484.362 mb", "tuyến", "hiện", "đại", "trong", "khi", "chúng", "chưa", "kịp", "liên", "lạc", "báo", "cáo", "gì", "với", "trung", "tâm", "chỉ", "huy", "bộ", "trưởng", "trần", "quốc", "hoàn", "ra", "lệnh", "điều", "động", "một", "số", "cán", "bộ", "của", "các", "cục", "nghiệp", "vụ", "khác", "trong", "bộ", "tăng", "cường", "66.174,5282", "cho", "cục", "bảo", "vệ", "chính", "trị", "bvct", "khẩn", "trương", "đối", "với", "gđbk", "đồng", "chí", "trần", "minh", "sau", "này", "là", "tổng", "biên", "tập", "báo", "công an nhân dân", "cục", "trưởng", "cục", "chính", "trị", "tổng", "cục", "56.623,08474", "và", "tôi", "q.p", "tham", "gia", "công", "tác", "nghiên", "cứu", "tổng", "hợp", "tình", "hình", "hướng", "dẫn", "các", "địa", "phương", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "toàn", "diện", "chống", "gđbk", "trung", "ương", "đảng", "và", "bộ", "công", "an", "đã", "từng", "phán", "đoán", "sớm", "là", "mỹ-ngụy", "sẽ", "tung", "gđbk", "ra", "miền", "bắc", "nhưng", "đến", "nay", "mới", "hiện", "hữu", "bộ", "trưởng", "trần", "quốc", "hoàn", "muốn", "chỉ", "đạo", "điển", "hình", "đi", "trước", "một", "bước", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "phòng", "chống", "gđbk", "làm", "sao", "huy", "động", "được", "sức", "mạnh", "của", "toàn", "dân", "của", "bộ", "đội", "dân", "quân", "của", "các", "ngành", "10:29:47", "các", "đoàn", "thể", "ủng", "hộ", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "công", "an", "dưới", "sự", "lãnh", "đạo", "của", "đảng", "các", "cấp", "tôi", "được", "trình", "bày", "nội", "dung", "âm", "mưu", "của", "mỹ-ngụy", "tung", "gđbk", "ra", "phá", "hoại", "miền", "bắc", "và", "kế", "hoạch", "phòng", "chống", "gđbk", "của", "ta", "hội", "nghị", "thảo", "luận", "rồi", "cuối", "cùng", "đồng", "chí", "trương", "minh", "thay", "mặt", "tỉnh", "ủy", "50.75", "chỉ", "thị", "giao", "trách", "nhiệm", "phòng", "chống", "gđbk", "cho", "công", "an", "làm", "nòng", "cốt", "các", "ngành", "tổ", "chức", "đoàn", "thể", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "với", "công", "an", "bộ", "đội", "dân", "quân", "khi", "bắt", "được", "gđbk", "thì", "lập", "tức", "giao", "ngay", "người", "và", "các", "phương", "tiện", "vũ", "khí", "nguyên", "vẹn", "cho", "công", "an", "xử", "lý", "đồng", "chí", "trần", "long", "cũng", "triệu", "tập", "cuộc", "họp", "các", "ban", "của", "ty", "công", "an", "và", "các", "trưởng", "huyện", "công", "an", "sau", "hội", "nghị", "này", "đồng", "chí", "quế", "phó", "ban", "bvct", "ty", "công", "an", "lào", "cai", "và", "tôi", "về", "cùng", "đồng", "chí", "thuần", "trưởng", "công", "an", "huyện", "sapa", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "các", "trưởng", "công", "an", "xã", "hướng", "dẫn", "cụ", "thể", "việc", "nắm", "lại", "danh", "sách", "những", "người", "trước", "đây", "đã", "tham", "gia", "lính", "páctidăng", "phỉ", "gcma", "biệt", "kích", "hỗn", "hợp", "nhảy", "dù", "grovpe", "commando", "mixte", "aéroporté", "nay", "ai", "còn", "ở", "địa", "phương", "làm", "nghề", "gì", "thái", "độ", "chính", "trị", "ra", "sao", "ai", "đã", "đi", "nam", "đặc", "biệt", "chú", "ý", "những", "người", "độ", "tuổi", "dưới", "2680", "còn", "có", "cha", "mẹ", "vợ", "con", "hldvi-trx", "người", "thân", "ở", "lại", "địa", "phương", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "đón", "+8917809224", "lõng", "những", "người", "đó", "làm", "gđbk", "về", "bắt", "liên", "ngày 26/12/1392", "lạc", "với", "gia", "đình", "thân", "nhân", "đồng", "đội", "cũ", "xây", "dựng", "kế", "hoạch", "công", "an", "xã", "dân", "quân", "theo", "dõi", "máy", "bay", "đêm", "để", "phát", "hiện", "địch", "thả", "dù", "biệt", "kích", "tổ", "chức", "bao", "vây", "truy", "bắt", "báo", "cáo", "sớm", "nhất", "về", "công", "an", "huyện", "tỉnh", "bắt", "được", "gđbk", "phải", "đối", "xử", "tử", "tế", "cho", "ăn", "uống", "no", "đủ", "các", "vũ", "khí", "phương", "tiện", "phải", "thu", "lại", "bảo", "quản", "cẩn", "thận", "không", "được", "coi", "là", "chiến", "lợi", "phẩm", "mà", "phân", "tán", "bừa", "bãi", "đồng", "chí", "quế", "và", "tôi", "còn", "trực", "tiếp", "đi", "một", "xã", "trọng", "điểm", "vùng", "cao", "của", "huyện", "sapa", "trước", "đây", "có", "gcma", "hoạt", "động", "xã", "seo", "mí", "tỉ", "để", "kiểm", "tra", "hướng", "dẫn", "cụ", "thể", "các", "cuộc", "hội", "nghị", "của", "bộ", "công", "an", "triệu", "tập", "vào", "cuối", "01/07/1134", "và", "49", "bàn", "về", "các", "chuyên", "đề", "phòng", "chống", "gián", "điệp", "và", "gđbk", "thì", "công", "an", "lào", "cai", "được", "báo", "cáo", "điển", "hình", "rút", "ra", "từ", "kinh", "nghiệm", "thực", "tế", "/tjnpzxty", "ngoài", "kế", "hoạch", "của", "công", "an", "chủ", "động", "giăng", "lưới", "bủa", "vây", "bắt", "gđbk", "thì", "một", "điều", "tôi", "tâm", "đắc", "nữa", "là", "công", "tác", "tuyên", "truyền", "-5951.00879 kw", "vận", "động", "phong", "trào", "toàn", "dân", "phát", "hiện", "và", "truy", "bắt", "gđbk", "được", "đông", "đảo", "mọi", "người", "tham", "gia", "tích", "cực", "và", "có", "hiệu", "quả", "rất", "lớn", "các", "báo", "chí", "của", "trung", "ương", "và", "địa", "phương", "luôn", "luôn", "có", "bài", "có", "những", "mẩu", "chuyện", "về", "phát", "hiện", "và", "bắt", "gđbk", "cứ", "vài", "9:28:52", "lần", "tòa", "án", "lại", "có", "vụ", "xét", "/mtayvdi", "xử", "gđbk", "ở", "quảng", "bình", "hà", "tĩnh", "nghệ", "an", "thanh", "hóa", "sơn", "la", "lai", "châu", "bắc", "giang", "các", "cuộc", "triển", "lãm", "về", "các", "vụ", "gđbk", "tổ", "chức", "lưu", "động", "khắp", "nơi", "luôn", "hâm", "nóng", "chuyện", "phòng", "chống", "gđbk", "trong", "suốt", "tỉ số 16 - 17", "năm", "đó", "khi", "đế", "quốc", "mỹ", "đưa", "chiến", "tranh", "phá", "hoại", "bằng", "không", "quân", "hải", "quân", "ra", "miền", "bắc", "từ", "tháng 11/1760", "thì", "các", "cơ", "quan", "xí", "nghiệp", "trường", "học", "ở", "các", "thành", "phố", "thị", "xã", "đều", "sơ", "tán", "về", "vùng", "nông", "thôn", "miền", "núi", "hẻo", "lánh", "để", "tránh", "máy", "bay", "địch", "bắn", "phá", "nên", "các", "ban", "bảo", "vệ", "cơ", "quan", "xí", "nghiệp", "trường", "học", "khi", "tuyên", "truyền", "vận", "động", "nhân", "dân", "địa", "phương", "tham", "gia", "công", "tác", "bảo", "năm 1041", "mật", "phòng", "gian", "cho", "cơ", "quan", "xí", "nghiệp", "đều", "có", "gắn", "với", "truyên", "truyền", "phòng", "chống", "gđbk", "do", "đó", "mà", "phát", "hiện", "ra", "gđbk", "và", "bao", "vây", "bắt", "chúng", "rất", "có", "hiệu", "quả", "thấy", "vỏ", "bao", "thuốc", "lá", "queen", "ruby", "cotab", "hoặc", "đầu", "lọc", "thuốc", "lá", "miền", "bắc", "hồi", "ấy", "chưa", "có", "thuốc", "lá", "đầu", "lọc", "ở", "trong", "rừng", "cây", "sắn", "bị", "nhổ", "cối", "gạo", "giã", "bằng", "nước", "cạnh", "suối", "bị", "lấy", "cắp", "gạo", "người", "lạ", "mặt", "dùng", "danh", "từ", "khác", "ta", "nga", "xô", "trung", "cộng", "ta", "tiêu", "tiền", "xu", "tiền", "hào", "nhưng", "người", "lạ", "mua", "trả", "bằng", "tiền", "đồng", "ăn", "cơm", "hàng", "mà", "không", "xb-4007-500", "biết", "phải", "có", "tem", "phiếu", "gạo", "-9330.920 wh/hz", "ở", "bờ", "biển", "phát", "hiện", "chân", "người", "nhái", "xuồng", "cao", "su", "v.v", "hơn", "nữa", "bọn", "gđbk", "được", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "nhồi", "nhét", "những", "luận", "điệu", "chính", "trị", "giả", "dối", "nhân", "dân", "miền", "bắc", "rất", "đói", "khổ", "họ", "chán", "ghét", "chế", "độ", "cộng", "sản", "lắm", "nên", "những", "tên", "gđbk", "sẽ", "được", "nhân", "dân", "đón", "nhận", "nhiệt", "tình", "họ", "sẽ", "bao", "bọc", "cho", "chúng", "ẩn", "náu", "hoạt", "động", "công", "an", "bắc", "việt", "rất", "tàn", "ác", "nếu", "bị", "bắt", "là", "sẽ", "tra", "tấn", "dã", "man", "càng", "khai", "báo", "càng", "bị", "tra", "tấn", "để", "phải", "khai", "báo", "đến", "hết", "nếu", "không", "khai", "báo", "gì", "không", "có", "chứng", "cứ", "thì", "họ", "phải", "thả", "ra", "vì", "vậy", "nói", "chung", "những", "tên", "gđbk", "được", "tung", "ra", "miền", "bắc", "bằng", "bất", "cứ", "đường", "nào", "khi", "tiếp", "cận", "miền", "bắc", "đều", "thấy", "ngược", "hẳn", "lại", "với", "những", "điều", "mà", "quan", "thầy", "của", "chúng", "dạy", "dỗ", "dặn", "dò", "nhân", "dân", "tin", "theo", "đảng", "bác", "cảnh", "giác", "phát", "hiện", "truy", "đuổi", "chúng", "đến", "cùng", "ngay", "các", "bạn", "cũ", "cha", "mẹ", "vợ", "con", "chúng", "cũng", "không", "muốn", "cưu", "mang", "che", "giấu", "93", "thậm", "chí", "còn", "khuyên", "chúng", "ra", "đầu", "thú", "hoặc", "đưa", "chúng", "ra", "nộp", "cho", "chính", "quyền", "công", "an", "còn", "công", "an", "bắc", "việt", "khi", "bọn", "gđbk", "bị", "bắt", "thì", "đối", "xử", "với", "chúng", "rất", "nhân", "văn", "nhân", "đạo", "điều", "trị", "vết", "thương", "cho", "ăn", "uống", "tử", "tế", "không", "có", "lời", "lẽ", "mạt", "sát", "sỉ", "nhục", "mà", "chỉ", "từ", "tốn", "hỏi", "những", "điều", "-9924,187 ngày", "cần", "hỏi", "dù", "chúng", "bịa", "đặt", "che", "giấu", "sự", "thật", "cũng", "không", "quát", "mắng", "nạt", "nộ", "bao", "giờ", "chính", "sự", "thật", "này", "đã", "làm", "đảo", "lộn", "đầu", "óc", "của", "bọn", "gđbk", "chúng", "hoang", "mang", "mất", "hết", "cả", "lòng", "tin", "ở", "quan", "thầy", "mỹ", "ngụy", "cũng", "như", "lòng", "tin", "vào", "công", "việc", "phá", "hoại", "miền", "bắc", "của", "chúng", "do", "đó", "chúng", "khai", "báo", "hết", "sức", "thành", "khẩn", "sẵn", "sàng", "nhận", "làm", "việc", "dưới", "sự", "chỉ", "đạo", "của", "công", "an", "đánh", "lừa", "địch", "một", "cách", "tự", "nguyện", "tổng", "kết", "lại", "trong", "9.597.557", "năm", "từ", "ngày 6 và ngày 4", "đến", "-95,051", "về", "thời", "gian", "không", "phải", "là", "ngắn", "mỹ", "ngụy", "tung", "hàng", "trăm", "toán", "với", "hàng", "ngàn", "tên", "8.400.000", "gđbk", "ra", "phá", "hoại", "miền", "2h13", "bắc", "cùng", "với", "hàng", "trăm", "tấn", "phương", "tiện", "vũ", "khí", "tối", "tân", "nhưng", "kết", "quả", "là", "không", "gây", "được", "thiệt", "hại", "nào", "đáng", "kể", "với", "ta", "âm", "mưu", "đánh", "cộng", "sản", "trong", "lòng", "cộng", "sản", "bị", "thất", "bại", "thảm", "hại", "đoạn", "hậu", "của", "gđbk", "cuối", "ngày 30 và ngày 30 tháng 3", "tại", "sài", "gòn", "vừa", "mới", "giải", "phóng", "một", "buổi", "sáng", "tôi", "nhận", "được", "điện", "thoại", "của", "anh", "đoàn", "chi", "hai", "chi", "phụ", "trách", "trại", "giam", "chí", "hòa", "gọi", "sáng", "nay", "ông", "sang", "tôi", "để", "gặp", "đối", "thủ", "trước", "đây", "của", "ông", "đại", "tá", "trần", "khắc", "kính", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "và", "tung", "gđbk", "ra", "miền", "bắc", "nhé", "có", "điều", "gì", "yêu", "cầu", "chúng", "tôi", "giải", "quyết", "không", "sau", "mới", "lần", "lần", "hỏi", "về", "việc", "tung", "gđbk", "ra", "miền", "bắc", "sau", "đây", "là", "nội", "dung", "lời", "khai", "của", "trần", "khắc", "kính", "thưa", "chuyện", "gđbk", "chúng", "tôi", "phái", "ra", "miền", "bắc", "thì", "các", "ông", "nắm", "được", "hết", "rồi", "còn", "gì", "ngay", "từ", "đầu", "731 sào", "toán", "castor", "chúng", "tôi", "cho", "nhảy", "dù", "xuống", "phù", "yên", "sơn", "la", "đêm", "ngày 15 đến ngày 12 tháng 5", "mãi", "7.201.000", "ngày", "sau", "chúng", "tôi", "mới", "nhận", "được", "bản", "tin", "điện", "của", "toán", "đánh", "về", "theo", "đúng", "mẫu", "mực", "quy", "định", "nội", "dung", "bức", "điện", "báo", "tin", "cả", "toán", "được", "an", "toàn", "và", "yêu", "cầu", "gửi", "tiếp", "tế", "phương", "tiện", "vũ", "khí", "nhưng", "tôi", "nghi", "là", "toán", "này", "đã", "rơi", "vào", "tay", "các", "ông", "rồi", "vì", "toán", "trưởng", "hà", "văn", "chấp", "trình", "độ", "văn", "hóa", "rất", "thấp", "8844", "khi", "còn", "ở", "trung", "tâm", "huấn", "luyện", "chúng", "tôi", "cho", "chấp", "tập", "viết", "tin", "báo", "cáo", "ngắn", "gọn", "gửi", "qua", "điện", "đài", "v.t.đ", "thì", "chỉ", "mấy", "dòng", "chữ", "mà", "đã", "thấy", "vài", "chữ", "thừa", "chữ", "thiếu", "câu", "cú", "không", "gọn", "gàng", "tuy", "vậy", "tôi", "vẫn", "đưa", "bản", "tin", "này", "báo", "cáo", "với", "các", "cố", "vấn", "mỹ", "là", "toán", "castor", "được", "an", "toàn", "có", "điện", "về", "xin", "tiếp", "tế", "thêm", "vũ", "khí", "phương", "tiện", "các", "cố", "vấn", "mỹ", "rất", "vui", "và", "đồng", "ý", "bảo", "tôi", "gửi", "tiếp", "tế", "cho", "castor", "chuyến", "bay", "tiếp", "tế", "này", "đáng", "lẽ", "đến", "lượt", "nguyễn", "cao", "kỳ", "trung", "úy", "lái", "chiếc", "c.47", "ra", "bắc", "vì", "tôi", "thân", "với", "nguyễn", "cao", "kỳ", "nên", "tôi", "bảo", "kỳ", "nên", "kiếm", "lý", "do", "gì", "đó", "tránh", "ngày 21", "đi", "và", "kỳ", "đã", "nghe", "tôi", "xin", "nghỉ", "phép", "nên", "trung", "úy", "phan", "thanh", "vân", "đi", "thay", "và", "chiếc", "c.47", "của", "vân", "đã", "bị", "hạ", "khi", "mới", "ra", "tới", "ninh", "bình", "thực", "ra", "chiếc", "c.47", "này", "vì", "máy", "móc", "trục", "trặc", "thế", "nào", "đó", "đến", "ninh", "bình", "thì", "bị", "rơi", "trung", "úy", "phan", "thanh", "vân", "nhảy", "dù", "và", "bị", "bắt", "đưa", "ra", "tòa", "án", "xét", "xử", "công", "khai", "sau", "đó", "q.p", "suốt", "cả", "thời", "gian", "dài", "mà", "các", "toán", "gđbk", "ở", "miền", "bắc", "có", "liên", "lạc", "19", "chiều", "với", "trung", "tâm", "chưa", "phá", "hoại", "được", "qikd/970", "vụ", "nào", "đáng", "kể", "với", "nhiều", "lý", "do", "gặp", "trở", "ngại", "nên", "-s-w", "không", "thực", "8:23:3", "hiện", "được", "trung", "tâm", "đã", "nhiều", "lần", "phái", "người", "ra", "kiểm", "tra", "hoặc", "kiểm", "tra", "trực", "tiếp", "trong", "phiên", "liên", "lạc", "vacation", "nhưng", "vẫn", "không", "mang", "lại", "kết", "quả", "gì", "chúng", "tôi", "nghi", "toán", "nào", "đó", "rơi", "vào", "trò", "chơi", "nghiệp", "vụ", "của", "các", "ông", "thì", "tất", "nhiên", "các", "ông", "phải", "thu", "hết", "súng", "nên", "chúng", "tôi", "hỏi", "7.900.060", "số", "súng", "của", "từng", "người", "có", "điệp", "viên", "nào", "đó", "mà", "chúng", "tôi", "nghi", "các", "ông", "đã", "thay", "người", "khác", "vào", "thì", "chúng", "tôi", "hỏi", "quê", "vợ", "của", "điệp", "viên", "đó", "v.v", "nhưng", "tất", "cả", "đều", "trả", "lời", "rất", "chính", "xác", "cuối", "cùng", "thì", "chúng", "tôi", "cũng", "như", "các", "cố", "-8966.0316 điôp", "vấn", "mỹ", "đành", "nhắm", "mắt", "làm", "ngơ", "coi", "như", "không", "có", "chuyện", "gì", "cứ", "tiếp", "tục", "xin", "kinh", "phí", "huấn", "luyện", "và", "tung", "gđbk", "ra", "bắc", "cứ", "thế", "đến", "hẹn", "lại", "lên", "chức", "lên", "lương", "khỏi", "phải", "bị", "điều", "ra", "mặt", "trận", "chiến", "đấu", "chết", "uổng", "đầu", "những", "ngày 17 đến ngày 28 tháng 11", "thế", "kỷ", "trước", "phía", "mỹ", "có", "chủ", "trương", "tiếp", "nhận", "những", "người", "trước", "đây", "đã", "làm", "việc", "cho", "mỹ", "cho", "chính", "quyền", "và", "quân", "lực", "sài", "gòn", "mà", "sau", "ngày", "giải", "phóng", "ngày 13", "phải", "đi", "học", "tập", "cải", "tạo", "nếu", "có", "nguyện", "vọng", "thì", "cho", "đi", "định", "cư", "tại", "mỹ", "diện", "h.o", "ta", "có", "đề", "xuất", "thêm", "số", "gđbk", "tung", "ra", "miền", "bắc", "cuối", "cùng", "phía", "mỹ", "cũng", "nhận", "cho", "số", "này", "vào", "diện", "h.o", "cho", "đi", "mỹ", "thế", "là", "tất", "cả", "những", "gđbk", "bị", "ta", "bắt", "xử", "án", "đi", "tù", "đi", "cải", "tạo", "kể", "cả", "/pkmsv104", "những", "người", "theo", "ta", "tham", "gia", "trong", "trò", "chơi", "nghiệp", "vụ", "đánh", "lại", "địch", "này", "nếu", "có", "yêu", "cầu", "đi", "mỹ", "đoàn", "tụ", "gia", "đình", "thì", "ta", "cũng", "chấp", "nhận", "cho", "đi", "tất", "cả", "không", "ngăn", "cản", "một", "ai", "hết", "13:59:13", "gần", "đây", "trong", "cuốn", "sách", "đội", "quân", "bí", "mật", "cuộc", "chiến", "bí", "mật", "của", "tác", "giả", "sedgwick", "tourison", "một", "sĩ", "quan", "cia", "cao", "cấp", "làm", "việc", "tại", "chi", "nhánh", "sài", "gòn", "trực", "tiếp", "chỉ", "huy", "gđbk", "tung", "ra", "miền", "bắc", "từ", "98,1 - 74,4", "đã", "thú", "nhận", "hình", "như", "những", "điệp", "viên", "của", "chúng", "ta", "đã", "bị", "đón", "lõng", "trước", "khi", "họ", "được", "tung", "vào", "miền", "bắc", "bất", "cứ", "bằng", "đường", "không", "đường", "bộ", "đường", "biển", "ở", "nơi", "hẻo", "lánh", "hoặc", "khu", "dân", "cư", "dù", "vào", "ban", "đêm", "hay", "ban", "ngày", "họ", "luôn", "được", "những", "người", "sở", "tại", "chờ", "đón", "có", "thể", "ví", "trận", "chiến", "phòng", "chống", "gđbk", "như", "một", "bản", "giao", "hưởng", "để", "đời", "do", "nhân", "dân", "chúng", "ta", "sáng", "tác", "và", "hòa", "tấu", "dưới", "chiếc", "đũa", "chỉ", "huy", "của", "nhạc", "trưởng", "đảng", "cộng", "sản", "việt", "nam", "và", "mỗi", "lần", "nói", "đến", "gđbk", "là", "tôi", "lại", "tưởng", "nhớ", "tới", "cố", "bộ", "trưởng", "trần", "quốc", "hoàn", "huynh", "trưởng", "của", "chúng", "tôi", "linh", "hồn", "của", "những", "phương", "án", "trò", "chơi", "nghiệp", "vụ", "chống", "gđbk" ]
[ "xem", "full", "hình", "ảnh", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "và", "mưa", "sao", "băng", "đẹp", "mê", "hồn", "những", "hình", "ảnh", "về", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "và", "mưa", "sao", "băng", "vào", "rạng", "sáng", "một tháng hai", "nhận", "được", "sự", "yêu", "thích", "đặc", "biệt", "của", "nhiều", "người", "ảnh", "guardian", "vào", "đêm", "bốn triệu sáu trăm tám mươi nghìn ba trăm bốn nhăm", "rạng", "ngày một chín một hai năm chín năm", "người", "dân", "trên", "khắp", "thế", "giới", "được", "chiêm", "ngưỡng", "một", "sự", "kiện", "thiên", "văn", "học", "kỳ", "thú", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "nguyệt", "thực", "kéo", "dài", "hơn", "bẩy trăm tám mươi mốt ngàn một trăm hai mươi bảy", "tiếng", "từ", "mười một tháng bẩy", "đến", "chín giờ bốn mươi hai phút chín giây", "trong", "đó", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "bắt", "đầu", "từ", "bẩy giờ", "đến", "mười một giờ hai ba phút hai mươi bốn giây", "đây", "là", "lần", "thứ", "hai", "trong", "năm", "ba ngàn hai trăm linh chín chấm không không bảy trăm năm nhăm phần trăm", "diễn", "ra", "hiện", "tượng", "này", "và", "phải", "đến", "ngày mười ba", "và", "ngày không chín không sáu", "người", "việt", "mới", "được", "chứng", "kiến", "tiếp", "ảnh", "guardian", "khoảnh", "khắc", "tám lăm phẩy không chín một", "khách", "bộ", "hành", "cuốc", "bộ", "trên", "núi", "artos", "ở", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "khi", "trăng", "máu", "xuất", "hiện", "ảnh", "getty", "images", "hình", "ảnh", "mặt", "trăng", "chuyển", "sang", "màu", "đỏ", "máu", "ở", "rio", "de", "janeiro", "brazil", "ảnh", "epa", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "ở", "hechingen", "đức", "ảnh", "guardian", "nguyệt", "thực", "xuất", "hiện", "ở", "sau", "phía", "sau", "ngôi", "đền", "poseidon", "hy", "lạp", "ảnh", "reuters", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "dài", "nhất", "thế", "kỷ", "ở", "amman", "jordan", "ảnh", "reuters", "nguyệt", "thực", "xuất", "hiện", "ở", "albania", "ảnh", "guardian", "ảnh", "yegor", "aleyev/tass", "clip", "nasa", "phát", "trực", "tiếp", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "và", "mưa", "sao", "băng", "nguồn", "space", "&", "universe", "official" ]
[ "xem", "full", "hình", "ảnh", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "và", "mưa", "sao", "băng", "đẹp", "mê", "hồn", "những", "hình", "ảnh", "về", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "và", "mưa", "sao", "băng", "vào", "rạng", "sáng", "1/2", "nhận", "được", "sự", "yêu", "thích", "đặc", "biệt", "của", "nhiều", "người", "ảnh", "guardian", "vào", "đêm", "4.680.345", "rạng", "ngày 19/12/595", "người", "dân", "trên", "khắp", "thế", "giới", "được", "chiêm", "ngưỡng", "một", "sự", "kiện", "thiên", "văn", "học", "kỳ", "thú", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "nguyệt", "thực", "kéo", "dài", "hơn", "781.127", "tiếng", "từ", "11/7", "đến", "9:42:9", "trong", "đó", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "bắt", "đầu", "từ", "7h", "đến", "11:23:24", "đây", "là", "lần", "thứ", "hai", "trong", "năm", "3209.00755 %", "diễn", "ra", "hiện", "tượng", "này", "và", "phải", "đến", "ngày 13", "và", "ngày 09/06", "người", "việt", "mới", "được", "chứng", "kiến", "tiếp", "ảnh", "guardian", "khoảnh", "khắc", "85,091", "khách", "bộ", "hành", "cuốc", "bộ", "trên", "núi", "artos", "ở", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "khi", "trăng", "máu", "xuất", "hiện", "ảnh", "getty", "images", "hình", "ảnh", "mặt", "trăng", "chuyển", "sang", "màu", "đỏ", "máu", "ở", "rio", "de", "janeiro", "brazil", "ảnh", "epa", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "ở", "hechingen", "đức", "ảnh", "guardian", "nguyệt", "thực", "xuất", "hiện", "ở", "sau", "phía", "sau", "ngôi", "đền", "poseidon", "hy", "lạp", "ảnh", "reuters", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "dài", "nhất", "thế", "kỷ", "ở", "amman", "jordan", "ảnh", "reuters", "nguyệt", "thực", "xuất", "hiện", "ở", "albania", "ảnh", "guardian", "ảnh", "yegor", "aleyev/tass", "clip", "nasa", "phát", "trực", "tiếp", "nguyệt", "thực", "toàn", "phần", "và", "mưa", "sao", "băng", "nguồn", "space", "&", "universe", "official" ]
[ "thời báo kinh tế sài gòn", "online", "từ", "sau", "khi", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "kiểm", "soát", "chặt", "việc", "thực", "hiện", "lãi", "suất", "huy", "động", "của", "các", "ngân", "hàng", "không", "quá", "mức", "âm một ngàn sáu trăm chín tám chấm không không hai bốn hai giờ", "năm", "thì", "các", "ngân", "hàng", "đang", "hết", "sức", "lo", "ngại", "trước", "tình", "trạng", "vốn", "huy", "động", "bị", "sụt", "giảm", "ảnh", "kinh", "luân", ">", ">", "dòng", "tiền", "lại", "về", "với", "chứng", "khoán", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "một", "ngân", "hàng", "cổ", "phần", "tại", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "vừa", "đi", "công", "tác", "về", "đã", "phải", "lập", "tức", "họp", "vì", "tình", "hình", "quá", "căng", "thẳng", "huy", "động", "từ", "dân", "cư", "của", "ngân", "hàng", "này", "đã", "sụt", "giảm", "mạnh", "trong", "những", "ngày", "qua", "kể", "từ", "khi", "áp", "dụng", "lãi", "suất", "không", "quá", "hai ngàn năm trăm bảy mươi mốt chấm một trăm chín mươi bẩy bát can trên đề xi mét khối", "năm", "vào", "ngày mười ba ngày hai mươi ba tháng năm", "tổng", "giám", "đốc", "một", "ngân", "hàng", "nhỏ", "có", "trụ", "sở", "ở", "quận", "tám bốn không tám chín ba hai hai năm không", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "ông", "đang", "lo", "sốt", "vó", "vì", "huy", "động", "mỗi", "ngày", "đều", "bị", "giảm", "tuy", "không", "nhiều", "chỉ", "khoảng", "hai", "tỉ", "đồng/ngày", "và", "chưa", "ảnh", "hưởng", "gì", "đến", "thanh", "khoản", "nhưng", "nếu", "xu", "hướng", "cứ", "tiếp", "tục", "như", "vậy", "thì", "ảnh", "hưởng", "lớn", "đến", "hoạt", "động", "của", "ngân", "hàng", "và", "ngân", "hàng", "không", "thể", "tăng", "tín", "dụng", "được", "trước", "đó", "tổng", "giám", "đốc", "ngân", "hàng", "đông", "á", "ông", "trần", "phương", "bình", "cũng", "cho", "biết", "mỗi", "ngày", "huy", "động", "của", "ngân", "hàng", "ông", "sụt", "giảm", "khoảng", "hơn", "một ngàn bẩy trăm sáu mốt", "tỉ", "đồng", "có", "thể", "do", "người", "dân", "cảm", "thấy", "mức", "lãi", "suất", "mới", "không", "đủ", "hấp", "dẫn", "nên", "rút", "tiền", "bỏ", "vào", "các", "kênh", "đầu", "tư", "khác", "như", "vàng", "hay", "chứng", "khoán", "từ", "đầu", "một giờ", "đến", "nay", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "đã", "bắt", "đầu", "giao", "dịch", "sôi", "động", "trở", "lại", "giá", "trị", "giao", "dịch", "của", "hai", "sàn", "có", "phiên", "tăng", "lên", "hơn", "hai bẩy", "tỉ", "đồng", "ví", "dụ", "như", "mới", "đây", "ngân", "hàng", "phương", "tây", "đã", "đưa", "ra", "sản", "phẩm", "huy", "động", "tiết", "kiệm", "theo", "ngày", "với", "mức", "lãi", "suất", "tăng", "lên", "đến", "âm bảy trăm lẻ một phẩy ba mươi tám tấn", "năm", "như", "vậy", "nếu", "cứ", "để", "lãi", "nhập", "vốn", "mỗi", "ngày", "và", "tính", "lãi", "cho", "ngày", "hôm", "sau", "thì", "mức", "lãi", "suất", "một", "năm", "có", "thể", "lên", "đến", "chín trăm tám mươi năm xen ti mét vuông trên đồng", "năm", "ngân", "hàng", "lớn", "như", "acb", "thì", "đã", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "kỳ", "hạn", "tháng bảy năm ba trăm hai ba", "một phẩy bảy tư", "hai nghìn chín mươi", "ba tư nghìn một trăm lẻ tám phẩy hai bẩy hai một", "tuần", "lên", "mức", "âm sáu trăm hai tư phẩy không không tám trăm lẻ hai việt nam đồng", "tức", "bằng", "luôn", "lãi", "suất", "các", "kỳ", "hạn", "tháng", "và", "tăng", "ba trăm năm tư mi li gam", "lãi", "suất", "chứng", "chỉ", "huy", "động", "vàng", "ở", "các", "kỳ", "hạn", "với", "mức", "cao", "nhất", "là", "âm bốn trăm phẩy hai bốn bốn việt nam đồng", "năm", "với", "kỳ", "hạn", "một nghìn năm trăm chín mươi sáu", "tháng", "ngân", "hàng", "hdbank", "cũng", "đã", "tăng", "lãi", "suất", "chứng", "chỉ", "huy", "động", "vàng", "kỳ", "hạn", "âm bốn mươi tám phẩy tám tám", "tháng", "đối", "với", "tổ", "chức", "kinh", "tế", "lên", "đến", "bẩy nghìn năm mươi bảy chấm tám ba bát can", "năm", "vào", "hai mươi tháng mười hai hai nghìn sáu trăm linh năm", "và", "cũng", "tăng", "lãi", "suất", "các", "kỳ", "hạn", "khác", "lên", "cao", "hơn", "trước", "theo", "giới", "tài", "chính", "ngân hàng nhà nước", "đang", "hỗ", "trợ", "vốn", "cho", "các", "ngân", "hàng", "khi", "cơ", "quan", "này", "ngày mười ba và ngày mười bốn", "đã", "mở", "lại", "phiên", "đấu", "thầu", "vốn", "kỳ", "hạn", "tám sáu tám hai bảy chín hai ba không sáu một", "ngày", "trên", "thị", "trường", "mở", "với", "lãi", "suất", "một ngàn tám trăm bảy sáu chấm năm tám bốn lít", "kể", "từ", "quí", "ba trăm bốn bốn nghìn tám trăm sáu lăm", "tháng bốn hai ngàn hai trăm năm nhăm", "ngân hàng nhà nước", "chỉ", "mở", "đấu", "thầu", "vốn", "kỳ", "hạn", "một trăm bốn năm nghìn bốn trăm tám chín", "ngày", "trên", "thị", "trường", "mở", "và", "việc", "mở", "lại", "phiên", "đấu", "thầu", "vốn", "kỳ", "hạn", "mười bẩy", "ngày", "là", "một", "tín", "hiệu", "rõ", "ràng", "cho", "thấy", "ngân hàng nhà nước", "đang", "nới", "lỏng", "hơn", "chính", "sách", "tiền", "tệ" ]
[ "thời báo kinh tế sài gòn", "online", "từ", "sau", "khi", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "kiểm", "soát", "chặt", "việc", "thực", "hiện", "lãi", "suất", "huy", "động", "của", "các", "ngân", "hàng", "không", "quá", "mức", "-1698.00242 giờ", "năm", "thì", "các", "ngân", "hàng", "đang", "hết", "sức", "lo", "ngại", "trước", "tình", "trạng", "vốn", "huy", "động", "bị", "sụt", "giảm", "ảnh", "kinh", "luân", ">", ">", "dòng", "tiền", "lại", "về", "với", "chứng", "khoán", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "một", "ngân", "hàng", "cổ", "phần", "tại", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "vừa", "đi", "công", "tác", "về", "đã", "phải", "lập", "tức", "họp", "vì", "tình", "hình", "quá", "căng", "thẳng", "huy", "động", "từ", "dân", "cư", "của", "ngân", "hàng", "này", "đã", "sụt", "giảm", "mạnh", "trong", "những", "ngày", "qua", "kể", "từ", "khi", "áp", "dụng", "lãi", "suất", "không", "quá", "2571.197 pa/dm3", "năm", "vào", "ngày 13 ngày 23 tháng 5", "tổng", "giám", "đốc", "một", "ngân", "hàng", "nhỏ", "có", "trụ", "sở", "ở", "quận", "8408932250", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "ông", "đang", "lo", "sốt", "vó", "vì", "huy", "động", "mỗi", "ngày", "đều", "bị", "giảm", "tuy", "không", "nhiều", "chỉ", "khoảng", "2", "tỉ", "đồng/ngày", "và", "chưa", "ảnh", "hưởng", "gì", "đến", "thanh", "khoản", "nhưng", "nếu", "xu", "hướng", "cứ", "tiếp", "tục", "như", "vậy", "thì", "ảnh", "hưởng", "lớn", "đến", "hoạt", "động", "của", "ngân", "hàng", "và", "ngân", "hàng", "không", "thể", "tăng", "tín", "dụng", "được", "trước", "đó", "tổng", "giám", "đốc", "ngân", "hàng", "đông", "á", "ông", "trần", "phương", "bình", "cũng", "cho", "biết", "mỗi", "ngày", "huy", "động", "của", "ngân", "hàng", "ông", "sụt", "giảm", "khoảng", "hơn", "1761", "tỉ", "đồng", "có", "thể", "do", "người", "dân", "cảm", "thấy", "mức", "lãi", "suất", "mới", "không", "đủ", "hấp", "dẫn", "nên", "rút", "tiền", "bỏ", "vào", "các", "kênh", "đầu", "tư", "khác", "như", "vàng", "hay", "chứng", "khoán", "từ", "đầu", "1h", "đến", "nay", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "đã", "bắt", "đầu", "giao", "dịch", "sôi", "động", "trở", "lại", "giá", "trị", "giao", "dịch", "của", "hai", "sàn", "có", "phiên", "tăng", "lên", "hơn", "27", "tỉ", "đồng", "ví", "dụ", "như", "mới", "đây", "ngân", "hàng", "phương", "tây", "đã", "đưa", "ra", "sản", "phẩm", "huy", "động", "tiết", "kiệm", "theo", "ngày", "với", "mức", "lãi", "suất", "tăng", "lên", "đến", "-701,38 tấn", "năm", "như", "vậy", "nếu", "cứ", "để", "lãi", "nhập", "vốn", "mỗi", "ngày", "và", "tính", "lãi", "cho", "ngày", "hôm", "sau", "thì", "mức", "lãi", "suất", "một", "năm", "có", "thể", "lên", "đến", "985 cm2/đồng", "năm", "ngân", "hàng", "lớn", "như", "acb", "thì", "đã", "điều", "chỉnh", "lãi", "suất", "kỳ", "hạn", "tháng 7/323", "1,74", "2090", "34.108,2721", "tuần", "lên", "mức", "-624,00802 vnđ", "tức", "bằng", "luôn", "lãi", "suất", "các", "kỳ", "hạn", "tháng", "và", "tăng", "354 mg", "lãi", "suất", "chứng", "chỉ", "huy", "động", "vàng", "ở", "các", "kỳ", "hạn", "với", "mức", "cao", "nhất", "là", "-400,244 vnđ", "năm", "với", "kỳ", "hạn", "1596", "tháng", "ngân", "hàng", "hdbank", "cũng", "đã", "tăng", "lãi", "suất", "chứng", "chỉ", "huy", "động", "vàng", "kỳ", "hạn", "-48,88", "tháng", "đối", "với", "tổ", "chức", "kinh", "tế", "lên", "đến", "7057.83 pa", "năm", "vào", "20/12/2605", "và", "cũng", "tăng", "lãi", "suất", "các", "kỳ", "hạn", "khác", "lên", "cao", "hơn", "trước", "theo", "giới", "tài", "chính", "ngân hàng nhà nước", "đang", "hỗ", "trợ", "vốn", "cho", "các", "ngân", "hàng", "khi", "cơ", "quan", "này", "ngày 13 và ngày 14", "đã", "mở", "lại", "phiên", "đấu", "thầu", "vốn", "kỳ", "hạn", "86827923061", "ngày", "trên", "thị", "trường", "mở", "với", "lãi", "suất", "1876.584 l", "kể", "từ", "quí", "344.865", "tháng 4/2255", "ngân hàng nhà nước", "chỉ", "mở", "đấu", "thầu", "vốn", "kỳ", "hạn", "145.489", "ngày", "trên", "thị", "trường", "mở", "và", "việc", "mở", "lại", "phiên", "đấu", "thầu", "vốn", "kỳ", "hạn", "17", "ngày", "là", "một", "tín", "hiệu", "rõ", "ràng", "cho", "thấy", "ngân hàng nhà nước", "đang", "nới", "lỏng", "hơn", "chính", "sách", "tiền", "tệ" ]
[ "người", "hà", "lan", "bay", "ruud", "gullit", "tôi", "cắt", "tóc", "để", "trốn", "ngày hai nhăm và ngày mồng ba", "người", "hâm", "mộ", "không tám tháng không năm sáu năm ba", "hai", "cựu", "danh", "thủ", "nổi", "tiếng", "của", "bóng", "đá", "thế", "giới", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "đã", "ra", "mắt", "người", "hâm", "mộ", "an toàn giao thông quốc gia", "tại", "buổi", "họp", "báo", "hành", "trình", "trải", "nghiệm", "cúp", "uefa", "champions", "league", "chín mươi tư phẩy chín mươi lăm", "do", "heineken", "tổ", "chức", "tại", "dinh", "thống", "nhất", "ngày mồng tám và ngày hai mươi hai", "hai", "cựu", "danh", "thủ", "nổi", "tiếng", "của", "bóng", "đá", "thế", "giới", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "đã", "ra", "mắt", "người", "hâm", "mộ", "công nghệ phần mềm", "tại", "buổi", "họp", "báo", "hành", "trình", "trải", "nghiệm", "cúp", "uefa", "champions", "league", "âm năm mươi bảy chấm không năm một", "do", "heineken", "tổ", "chức", "tại", "dinh", "thống", "nhất", "ruud", "gullit", "giữa", "rất", "ngạc", "nhiên", "khi", "người", "hâm", "mộ", "việt", "nam", "vẫn", "nhớ", "đến", "ngày ba mươi mốt và ngày hai", "mái", "tóc", "xoắn", "và", "dài", "đặc", "trưng", "của", "ông", "từ", "thập", "niên", "ngày sáu ngày hai mốt tháng bảy", "thế", "kỷ", "trước", "chặng", "đầu", "tiên", "trong", "hành", "trình", "âm tám ngàn một trăm bảy mốt phẩy sáu ba năm giây", "giới", "thiệu", "chiếc", "cúp", "champions", "league", "ở", "việt", "nam", "là", "tại", "quản lý phí", "sáng", "mười chín giờ chín phút bốn ba giây", "khi", "năm triệu sáu trăm năm mươi tư nghìn ba trăm mười", "cựu", "danh", "thủ", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "có", "cuộc", "giao", "lưu", "đầy", "thú", "vị", "trong", "đó", "cựu", "danh", "thủ", "người", "hà", "lan", "ruud", "gullit", "tỏ", "ra", "hết", "sức", "bất", "ngờ", "với", "sự", "quan", "tâm", "của", "người", "hâm", "mộ", "và", "giới", "truyền", "thông", "việt", "nam", "đến", "mái", "tóc", "của", "ông", "chứ", "không", "phải", "những", "thành", "tích", "khác", "trên", "sân", "cỏ", "cũng", "như", "khi", "làm", "huấn luyện viên", "gullit", "nói", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "tôi", "đến", "việt", "nam", "và", "thật", "sự", "ấn", "tượng", "với", "con", "người", "và", "đất", "nước", "các", "bạn", "tôi", "đã", "chia", "tay", "nó", "từ", "ngày ba mốt tới ngày hai mươi ba tháng hai", "sau", "khi", "chính", "thức", "từ", "giã", "sự", "nghiệp", "thi", "đấu", "khi", "được", "hỏi", "về", "tình", "hình", "bóng", "đá", "hà", "lan", "hiện", "nay", "gullit", "tỏ", "ra", "trăn", "trở", "ông", "nói", "bóng", "đá", "hà", "lan", "gần", "đây", "không", "thành", "công", "vắng", "mặt", "ở", "vòng", "chung", "kết", "euro", "mười một đến hai mươi", "cựu", "đội", "trưởng", "lừng", "danh", "của", "câu lạc bộ", "barcelona", "carles", "puyol", "bày", "tỏ", "sự", "tiếc", "nuối", "khi", "buộc", "phải", "từ", "giã", "sân", "cỏ", "vì", "chấn", "thương", "trong", "khi", "đó", "cựu", "danh", "thủ", "người", "tây", "ban", "nha", "carles", "puyol", "cũng", "chia", "sẻ", "nhiều", "điều", "thú", "vị", "nhất", "là", "cảm", "xúc", "tiếc", "nuối", "khi", "phải", "quyết", "định", "giã", "từ", "sự", "nghiệp", "do", "chấn", "thương", "trong", "lúc", "vẫn", "còn", "nhiều", "động", "lực", "thi", "ba nghìn sáu", "đấu", "tuy", "vậy", "puyol", "cũng", "chia", "sẻ", "anh", "rất", "vui", "khi", "chứng", "kiến", "các", "đồng", "đội", "của", "mình", "ở", "câu lạc bộ", "barcelona", "hiện", "vẫn", "tiếp", "tục", "thành", "công", "ở", "đấu", "trường", "champions", "league", "lẫn", "la", "liga", "sau", "cuộc", "gặp", "với", "báo", "chí", "thương mại cổ phần quân đội", "cặp", "cựu", "danh", "thủ", "này", "còn", "có", "cuộc", "giao", "lưu", "với", "rất", "đông", "người", "hâm", "mộ", "cùng", "với", "một", "cuộc", "diễu", "hành", "qua", "các", "đường", "phố", "hoàng văn thụ", "để", "giới", "tám không không trừ ét", "thiệu", "chiếc", "cúp", "vô", "địch", "champions", "league", "chiếc", "cúp", "champions", "league", "cũng", "sẽ", "cùng", "sáu triệu không trăm mười bốn nghìn hai trăm bảy mươi hai", "cựu", "danh", "thủ", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "đồng", "hành", "đến", "đà", "nẵng", "ngày mười ba và ngày mười chín tháng mười hai", "nha", "trang", "ba mươi tới hai mươi", "và", "hà", "nội", "cộng bẩy bốn ba hai không chín sáu ba một bẩy bốn", "đến", "một nghìn năm trăm chín mươi" ]
[ "người", "hà", "lan", "bay", "ruud", "gullit", "tôi", "cắt", "tóc", "để", "trốn", "ngày 25 và ngày mồng 3", "người", "hâm", "mộ", "08/05/653", "hai", "cựu", "danh", "thủ", "nổi", "tiếng", "của", "bóng", "đá", "thế", "giới", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "đã", "ra", "mắt", "người", "hâm", "mộ", "an toàn giao thông quốc gia", "tại", "buổi", "họp", "báo", "hành", "trình", "trải", "nghiệm", "cúp", "uefa", "champions", "league", "94,95", "do", "heineken", "tổ", "chức", "tại", "dinh", "thống", "nhất", "ngày mồng 8 và ngày 22", "hai", "cựu", "danh", "thủ", "nổi", "tiếng", "của", "bóng", "đá", "thế", "giới", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "đã", "ra", "mắt", "người", "hâm", "mộ", "công nghệ phần mềm", "tại", "buổi", "họp", "báo", "hành", "trình", "trải", "nghiệm", "cúp", "uefa", "champions", "league", "-57.051", "do", "heineken", "tổ", "chức", "tại", "dinh", "thống", "nhất", "ruud", "gullit", "giữa", "rất", "ngạc", "nhiên", "khi", "người", "hâm", "mộ", "việt", "nam", "vẫn", "nhớ", "đến", "ngày 31 và ngày 2", "mái", "tóc", "xoắn", "và", "dài", "đặc", "trưng", "của", "ông", "từ", "thập", "niên", "ngày 6 ngày 21 tháng 7", "thế", "kỷ", "trước", "chặng", "đầu", "tiên", "trong", "hành", "trình", "-8171,635 giây", "giới", "thiệu", "chiếc", "cúp", "champions", "league", "ở", "việt", "nam", "là", "tại", "quản lý phí", "sáng", "19:9:43", "khi", "5.654.310", "cựu", "danh", "thủ", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "có", "cuộc", "giao", "lưu", "đầy", "thú", "vị", "trong", "đó", "cựu", "danh", "thủ", "người", "hà", "lan", "ruud", "gullit", "tỏ", "ra", "hết", "sức", "bất", "ngờ", "với", "sự", "quan", "tâm", "của", "người", "hâm", "mộ", "và", "giới", "truyền", "thông", "việt", "nam", "đến", "mái", "tóc", "của", "ông", "chứ", "không", "phải", "những", "thành", "tích", "khác", "trên", "sân", "cỏ", "cũng", "như", "khi", "làm", "huấn luyện viên", "gullit", "nói", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "tôi", "đến", "việt", "nam", "và", "thật", "sự", "ấn", "tượng", "với", "con", "người", "và", "đất", "nước", "các", "bạn", "tôi", "đã", "chia", "tay", "nó", "từ", "ngày 31 tới ngày 23 tháng 2", "sau", "khi", "chính", "thức", "từ", "giã", "sự", "nghiệp", "thi", "đấu", "khi", "được", "hỏi", "về", "tình", "hình", "bóng", "đá", "hà", "lan", "hiện", "nay", "gullit", "tỏ", "ra", "trăn", "trở", "ông", "nói", "bóng", "đá", "hà", "lan", "gần", "đây", "không", "thành", "công", "vắng", "mặt", "ở", "vòng", "chung", "kết", "euro", "11 - 20", "cựu", "đội", "trưởng", "lừng", "danh", "của", "câu lạc bộ", "barcelona", "carles", "puyol", "bày", "tỏ", "sự", "tiếc", "nuối", "khi", "buộc", "phải", "từ", "giã", "sân", "cỏ", "vì", "chấn", "thương", "trong", "khi", "đó", "cựu", "danh", "thủ", "người", "tây", "ban", "nha", "carles", "puyol", "cũng", "chia", "sẻ", "nhiều", "điều", "thú", "vị", "nhất", "là", "cảm", "xúc", "tiếc", "nuối", "khi", "phải", "quyết", "định", "giã", "từ", "sự", "nghiệp", "do", "chấn", "thương", "trong", "lúc", "vẫn", "còn", "nhiều", "động", "lực", "thi", "3600", "đấu", "tuy", "vậy", "puyol", "cũng", "chia", "sẻ", "anh", "rất", "vui", "khi", "chứng", "kiến", "các", "đồng", "đội", "của", "mình", "ở", "câu lạc bộ", "barcelona", "hiện", "vẫn", "tiếp", "tục", "thành", "công", "ở", "đấu", "trường", "champions", "league", "lẫn", "la", "liga", "sau", "cuộc", "gặp", "với", "báo", "chí", "thương mại cổ phần quân đội", "cặp", "cựu", "danh", "thủ", "này", "còn", "có", "cuộc", "giao", "lưu", "với", "rất", "đông", "người", "hâm", "mộ", "cùng", "với", "một", "cuộc", "diễu", "hành", "qua", "các", "đường", "phố", "hoàng văn thụ", "để", "giới", "800-s", "thiệu", "chiếc", "cúp", "vô", "địch", "champions", "league", "chiếc", "cúp", "champions", "league", "cũng", "sẽ", "cùng", "6.014.272", "cựu", "danh", "thủ", "ruud", "gullit", "và", "carles", "puyol", "đồng", "hành", "đến", "đà", "nẵng", "ngày 13 và ngày 19 tháng 12", "nha", "trang", "30 - 20", "và", "hà", "nội", "+74320963174", "đến", "1590" ]
[ "năm mươi", "sự", "căng", "thẳng", "áp", "lực", "cao", "đã", "khiến", "âm tám nghìn bốn trăm ba hai chấm không sáu hai bẩy phuốt", "người", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "cho", "biết", "họ", "rất", "ghét", "sếp", "của", "mình", "ngoài", "ra", "hai trăm chín sáu át mót phe", "số", "người", "cho", "hay", "sự", "căng", "thẳng", "là", "vượt", "quá", "mức", "chịu", "đựng", "hai ngàn sáu trăm chín lăm chấm chín trăm năm sáu gờ ram", "thì", "không", "hề", "cảm", "thấy", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "bốn ngàn năm trăm bốn mươi", "những", "người", "làm", "nghề", "đóng", "gói", "vận", "chuyển", "nhận", "tháo", "dỡ", "sắp", "xếp", "các", "mặt", "hàng", "ghi", "nhận", "mức", "độ", "cao", "hơn", "đôi", "chút", "so", "với", "giới", "làm", "phim", "về", "vấn", "đề", "không", "hài", "lòng", "với", "các", "vị", "sếp", "âm chín ngàn bảy trăm mười sáu chấm không không một trăm chín lăm ra đi an", "âm chín ngàn năm trăm linh ba chấm tám mươi chín oát giờ", "số", "người", "được", "hỏi", "cũng", "cho", "hay", "họ", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "trong", "công", "việc", "một trăm tám mốt mê ga bai", "nhấn", "mạnh", "rằng", "mức", "độ", "hài", "lòng", "là", "rất", "thấp", "không năm không không hai ba sáu sáu hai một sáu", "các", "thống", "kê", "cho", "thấy", "năm trăm tám mươi chín ga lông", "những", "người", "làm", "nghề", "này", "ghét", "các", "ông", "chủ", "của", "họ", "và", "có", "tới", "một trăm ba mươi lăm inh", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "do", "áp", "lực", "công", "việc", "quá", "lớn", "tương", "tự", "với", "những", "người", "chuyển", "hàng", "có", "khoảng", "âm tám ngàn sáu trăm sáu mươi chấm không không tám chín hai độ ép", "số", "nhân", "viên", "trong", "ngành", "này", "cảm", "thấy", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "âm bẩy ngàn bẩy trăm sáu mươi hai chấm chín không chín áp mót phe", "bẩy mươi tám nghìn năm trăm hai mươi phẩy không bốn ngàn bốn trăm ba mốt", "theo", "đó", "hai ngàn bốn trăm hai mươi ba phẩy hai trăm mười hai bao", "những", "người", "làm", "nghề", "này", "không", "có", "thiện", "cảm", "với", "các", "vị", "sếp", "trong", "khi", "âm chín nghìn năm trăm chín bẩy chấm hai tám ca lo", "thường", "xuyên", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "âm năm bẩy độ ép trên na nô mét", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "hiện", "tại", "một triệu một trăm ngàn không trăm lẻ năm", "cũng", "có", "hai ngàn ba trăm tám mươi sáu chấm không không chín trăm mười bảy xen ti mét khối trên mê ga oát giờ", "nhân", "viên", "làm", "trong", "ngành", "quản", "trị", "cơ", "sở", "dữ", "liệu", "cho", "hay", "họ", "có", "những", "vấn", "đề", "khá", "nghiêm", "trọng", "với", "các", "vị", "sếp", "bốn trăm năm mươi sáu độ xê", "người", "được", "hỏi", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "trong", "công", "việc", "và", "âm bốn ngàn bảy trăm bảy mươi chín phẩy bốn trăm tám mươi hai ki lô bai", "không", "cảm", "thấy", "hài", "lòng", "hai triệu bẩy mươi", "điều", "đáng", "ngạc", "nhiên", "là", "mặc", "dù", "công", "việc", "của", "họ", "là", "chăm", "sóc", "và", "bảo", "vệ", "mọi", "người", "song", "âm chín ngàn ba trăm mười bốn chấm hai trăm ba sáu ki lô bai", "cho", "hay", "họ", "cảm", "thấy", "ghét", "ông", "chủ", "hiện", "tại", "âm mười hai am be", "cảm", "thấy", "mình", "không", "thể", "thừa", "nhận", "nổi", "áp", "lực", "công", "việc", "trong", "khi", "bốn trăm ba sáu độ xê", "không", "hài", "lòng", "với", "những", "gì", "hiện", "có", "mười bẩy ngàn bốn trăm linh bốn phẩy một nghìn mười", "với", "sáu trăm mười một đô la", "số", "người", "cho", "biết", "họ", "ghét", "ông", "chủ", "của", "mình", "rõ", "ràng", "mối", "quan", "hệ", "giữa", "những", "người", "làm", "quản", "lý", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "và", "sếp", "của", "mười giờ", "họ", "là", "không", "hề", "êm", "đẹp", "chưa", "hết", "mức", "độ", "căng", "thẳng", "và", "mức", "độ", "hài", "lòng", "cao", "lên", "tới", "lần", "lượt", "chín trăm mười một đi ốp", "và", "âm năm ngàn sáu trăm tám mươi chấm tám tám hai sào", "cũng", "khiến", "cho", "mọi", "thứ", "trở", "nên", "khó", "dàn", "xếp", "hơn", "ba tư nghìn tám trăm linh bốn phẩy hai một năm", "ở", "đâu", "cũng", "vậy", "ngân", "hàng", "là", "một", "trong", "những", "ngành", "ghi", "nhận", "mức", "độ", "căng", "thẳng", "trong", "công", "việc", "rất", "cao", "năm trăm bốn tám sào", "đây", "cũng", "là", "nguyên", "nhân", "góp", "phần", "khiến", "nhân", "viên", "ghét", "sếp", "của", "họ", "lên", "tới", "một ngàn chín trăm bẩy mươi bảy chấm năm bẩy tám dặm một giờ", "bên", "cạnh", "đó", "âm sáu nghìn một trăm bẩy mươi phẩy sáu ca ra", "tỏ", "ra", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "mình", "đang", "làm", "bẩy chín nghìn hai trăm tám ba phẩy không không một chín ba bốn", "chín ngàn năm trăm hai mươi chín chấm hai không hai bao", "số", "người", "được", "hỏi", "khẳng", "định", "họ", "rất", "ghét", "sếp", "của", "mình", "mặc", "vê bê dét đê bảy trăm chín trăm lẻ một", "dù", "mức", "độ", "căng", "thẳng", "là", "không", "quá", "cao", "âm sáu nghìn tám trăm ba mươi bảy phẩy chín trăm bẩy mươi tư mi li lít", "âm bốn nghìn ba mươi tư chấm sáu một năm lượng", "cho", "hay", "họ", "thấy", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "hiện", "tại", "tám mươi mốt", "các", "nhà", "khoa", "học", "về", "vật", "liệu", "và", "hóa", "học", "xếp", "đầu", "danh", "sách", "tám trăm năm mươi tám ki lô mét vuông trên mi li gam", "này", "với", "bẩy ngàn một trăm chín mươi chấm bảy trăm ba mươi ca ra", "số", "người", "ghét", "các", "vị", "bốn trăm ngang hai không không không ngang lờ gi mờ lờ gạch ngang tờ e cờ đắp liu", "sếp", "của", "họ", "mức", "độ", "stress", "và", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "cũng", "không", "quá", "lý", "tưởng", "giống", "như", "những", "người", "làm", "nghề", "chăm", "sóc", "răng", "con", "số", "lần", "lượt", "rơi", "vào", "bốn triệu hai trăm bẩy mươi ba nghìn bẩy trăm bẩy mươi hai", "và", "năm nghìn tám trăm tám mươi mốt phẩy không hai hai ba đồng trên xen ti mét khối" ]
[ "50", "sự", "căng", "thẳng", "áp", "lực", "cao", "đã", "khiến", "-8432.0627 ft", "người", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "cho", "biết", "họ", "rất", "ghét", "sếp", "của", "mình", "ngoài", "ra", "296 atm", "số", "người", "cho", "hay", "sự", "căng", "thẳng", "là", "vượt", "quá", "mức", "chịu", "đựng", "2695.956 g", "thì", "không", "hề", "cảm", "thấy", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "4540", "những", "người", "làm", "nghề", "đóng", "gói", "vận", "chuyển", "nhận", "tháo", "dỡ", "sắp", "xếp", "các", "mặt", "hàng", "ghi", "nhận", "mức", "độ", "cao", "hơn", "đôi", "chút", "so", "với", "giới", "làm", "phim", "về", "vấn", "đề", "không", "hài", "lòng", "với", "các", "vị", "sếp", "-9716.00195 radian", "-9503.89 wh", "số", "người", "được", "hỏi", "cũng", "cho", "hay", "họ", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "trong", "công", "việc", "181 mb", "nhấn", "mạnh", "rằng", "mức", "độ", "hài", "lòng", "là", "rất", "thấp", "05002366216", "các", "thống", "kê", "cho", "thấy", "589 gallon", "những", "người", "làm", "nghề", "này", "ghét", "các", "ông", "chủ", "của", "họ", "và", "có", "tới", "135 inch", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "do", "áp", "lực", "công", "việc", "quá", "lớn", "tương", "tự", "với", "những", "người", "chuyển", "hàng", "có", "khoảng", "-8660.00892 of", "số", "nhân", "viên", "trong", "ngành", "này", "cảm", "thấy", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "-7762.909 atm", "78.520,04431", "theo", "đó", "2423,212 pound", "những", "người", "làm", "nghề", "này", "không", "có", "thiện", "cảm", "với", "các", "vị", "sếp", "trong", "khi", "-9597.28 cal", "thường", "xuyên", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "-57 of/nm", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "hiện", "tại", "1.100.005", "cũng", "có", "2386.00917 cm3/mwh", "nhân", "viên", "làm", "trong", "ngành", "quản", "trị", "cơ", "sở", "dữ", "liệu", "cho", "hay", "họ", "có", "những", "vấn", "đề", "khá", "nghiêm", "trọng", "với", "các", "vị", "sếp", "456 oc", "người", "được", "hỏi", "cảm", "thấy", "căng", "thẳng", "trong", "công", "việc", "và", "-4779,482 kb", "không", "cảm", "thấy", "hài", "lòng", "2.000.070", "điều", "đáng", "ngạc", "nhiên", "là", "mặc", "dù", "công", "việc", "của", "họ", "là", "chăm", "sóc", "và", "bảo", "vệ", "mọi", "người", "song", "-9314.236 kb", "cho", "hay", "họ", "cảm", "thấy", "ghét", "ông", "chủ", "hiện", "tại", "-12 ampe", "cảm", "thấy", "mình", "không", "thể", "thừa", "nhận", "nổi", "áp", "lực", "công", "việc", "trong", "khi", "436 oc", "không", "hài", "lòng", "với", "những", "gì", "hiện", "có", "17.404,1010", "với", "611 $", "số", "người", "cho", "biết", "họ", "ghét", "ông", "chủ", "của", "mình", "rõ", "ràng", "mối", "quan", "hệ", "giữa", "những", "người", "làm", "quản", "lý", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "và", "sếp", "của", "10h", "họ", "là", "không", "hề", "êm", "đẹp", "chưa", "hết", "mức", "độ", "căng", "thẳng", "và", "mức", "độ", "hài", "lòng", "cao", "lên", "tới", "lần", "lượt", "911 điôp", "và", "-5680.882 sào", "cũng", "khiến", "cho", "mọi", "thứ", "trở", "nên", "khó", "dàn", "xếp", "hơn", "34.804,215", "ở", "đâu", "cũng", "vậy", "ngân", "hàng", "là", "một", "trong", "những", "ngành", "ghi", "nhận", "mức", "độ", "căng", "thẳng", "trong", "công", "việc", "rất", "cao", "548 sào", "đây", "cũng", "là", "nguyên", "nhân", "góp", "phần", "khiến", "nhân", "viên", "ghét", "sếp", "của", "họ", "lên", "tới", "1977.578 mph", "bên", "cạnh", "đó", "-6170,6 carat", "tỏ", "ra", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "mình", "đang", "làm", "79.283,001934", "9529.202 pound", "số", "người", "được", "hỏi", "khẳng", "định", "họ", "rất", "ghét", "sếp", "của", "mình", "mặc", "vbzđ700901", "dù", "mức", "độ", "căng", "thẳng", "là", "không", "quá", "cao", "-6837,974 ml", "-4034.615 lượng", "cho", "hay", "họ", "thấy", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "hiện", "tại", "81", "các", "nhà", "khoa", "học", "về", "vật", "liệu", "và", "hóa", "học", "xếp", "đầu", "danh", "sách", "858 km2/mg", "này", "với", "7190.730 carat", "số", "người", "ghét", "các", "vị", "400-2000-ljml-tecw", "sếp", "của", "họ", "mức", "độ", "stress", "và", "không", "hài", "lòng", "với", "công", "việc", "cũng", "không", "quá", "lý", "tưởng", "giống", "như", "những", "người", "làm", "nghề", "chăm", "sóc", "răng", "con", "số", "lần", "lượt", "rơi", "vào", "4.273.772", "và", "5881,0223 đ/cm3" ]
[ "hải", "phát", "invest", "bị", "phạt", "do", "vi", "phạm", "về", "công", "bố", "thông", "tin", "hải", "phát", "invest", "đã", "công", "bố", "thông", "tin", "không", "đúng", "thời", "hạn", "không", "đầy", "đủ", "nội", "dung", "theo", "quy", "định", "pháp", "luật", "ngày hai mươi nhăm và ngày một", "ủy", "ban", "chứng", "khoán", "nhà", "nước", "ủy ban chứng khoán nhà nước", "ban", "hành", "quyết", "định", "xử", "phạt", "vi", "phạm", "hành", "chính", "trong", "lĩnh", "vực", "chứng", "khoán", "và", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "đối", "với", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "hải", "phát", "hải", "phát", "invest", "hpx", "số", "tiền", "bốn trăm mười hai đề xi mét", "đồng", "vì", "vi", "phạm", "hành", "chính", "trong", "lĩnh", "vực", "chứng", "khoán", "và", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "cụ", "thể", "hải", "phát", "công", "bố", "thông", "tin", "không", "đúng", "thời", "hạn", "trên", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "của", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "thành phố", "hồ chí minh", "hệ", "nờ ca vờ tờ u lờ một năm không", "thống", "công", "bố", "thông", "tin", "của", "ủy ban chứng khoán nhà nước", "và", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "của", "công", "ty", "đối", "với", "quyết", "định", "số", "gờ lờ quờ dét i trừ đê a đê ép xờ gạch ngang", "không giờ năm mươi sáu phút ba mốt giây", "của", "hội đồng quản trị", "về", "việc", "bổ", "nhiệm", "trưởng", "ban", "kiểm", "toán", "nội", "bộ", "việc", "sửa", "đổi", "điều", "lệ", "ngày hai mươi sáu và ngày mười ba tháng tám", "và", "tháng chín", "ngoài", "ra", "hải", "phát", "đã", "công", "bố", "thông", "tin", "không", "đầy", "đủ", "nội", "dung", "tại", "báo", "cáo", "tình", "hình", "quản", "trị", "công", "ty", "bốn ngàn", "tháng", "đầu", "tháng không hai hai bẩy chín một", "đối", "với", "giao", "dịch", "giữa", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "hải", "phát", "và", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "hải", "phát", "bình", "thuận", "hợp", "đồng", "số", "lờ hai không không", "ngày mười tám tháng sáu", "về", "quản", "lý", "vốn", "tập", "trung", "là", "công", "ty", "con", "đồng", "thời", "là", "người", "có", "liên", "quan", "đến", "thành", "viên", "hội đồng quản trị", "của", "công", "ty", "chủ", "tịch", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "hải", "phát", "bình", "thuận", "là", "ông", "đỗ", "quý", "hải", "đồng", "thời", "là", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "của", "hải", "phát", "trước", "đó", "hải", "phát", "đã", "quyết", "định", "chuyển", "nhượng", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "tại", "phường", "phú", "hài", "thành phố", "phan", "thiết", "tỉnh", "bình", "thuận", "cho", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "hải", "phát", "bình", "thuận", "o pê i o gờ xuộc đờ vờ ép xoẹt không", "ngược", "lại", "tháng mười năm bẩy trăm ba mươi sáu", "hải", "phát", "đã", "nhận", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "vốn", "góp", "của", "công ty cổ phần", "sông", "đà", "nha", "trang", "tại", "công", "trách nhiệm hữu hạn", "hp", "hospitality", "nha", "trang", "tám trăm lẻ ba năm" ]
[ "hải", "phát", "invest", "bị", "phạt", "do", "vi", "phạm", "về", "công", "bố", "thông", "tin", "hải", "phát", "invest", "đã", "công", "bố", "thông", "tin", "không", "đúng", "thời", "hạn", "không", "đầy", "đủ", "nội", "dung", "theo", "quy", "định", "pháp", "luật", "ngày 25 và ngày 1", "ủy", "ban", "chứng", "khoán", "nhà", "nước", "ủy ban chứng khoán nhà nước", "ban", "hành", "quyết", "định", "xử", "phạt", "vi", "phạm", "hành", "chính", "trong", "lĩnh", "vực", "chứng", "khoán", "và", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "đối", "với", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "hải", "phát", "hải", "phát", "invest", "hpx", "số", "tiền", "412 dm", "đồng", "vì", "vi", "phạm", "hành", "chính", "trong", "lĩnh", "vực", "chứng", "khoán", "và", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "cụ", "thể", "hải", "phát", "công", "bố", "thông", "tin", "không", "đúng", "thời", "hạn", "trên", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "của", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "thành phố", "hồ chí minh", "hệ", "nkvtul150", "thống", "công", "bố", "thông", "tin", "của", "ủy ban chứng khoán nhà nước", "và", "trang", "thông", "tin", "điện", "tử", "của", "công", "ty", "đối", "với", "quyết", "định", "số", "glqzy-đađfx-", "0:56:31", "của", "hội đồng quản trị", "về", "việc", "bổ", "nhiệm", "trưởng", "ban", "kiểm", "toán", "nội", "bộ", "việc", "sửa", "đổi", "điều", "lệ", "ngày 26 và ngày 13 tháng 8", "và", "tháng 9", "ngoài", "ra", "hải", "phát", "đã", "công", "bố", "thông", "tin", "không", "đầy", "đủ", "nội", "dung", "tại", "báo", "cáo", "tình", "hình", "quản", "trị", "công", "ty", "4000", "tháng", "đầu", "tháng 02/2791", "đối", "với", "giao", "dịch", "giữa", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "hải", "phát", "và", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "hải", "phát", "bình", "thuận", "hợp", "đồng", "số", "l200", "ngày 18/6", "về", "quản", "lý", "vốn", "tập", "trung", "là", "công", "ty", "con", "đồng", "thời", "là", "người", "có", "liên", "quan", "đến", "thành", "viên", "hội đồng quản trị", "của", "công", "ty", "chủ", "tịch", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "hải", "phát", "bình", "thuận", "là", "ông", "đỗ", "quý", "hải", "đồng", "thời", "là", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "của", "hải", "phát", "trước", "đó", "hải", "phát", "đã", "quyết", "định", "chuyển", "nhượng", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "tại", "phường", "phú", "hài", "thành phố", "phan", "thiết", "tỉnh", "bình", "thuận", "cho", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "hải", "phát", "bình", "thuận", "opiog/đvf/0", "ngược", "lại", "tháng 10/736", "hải", "phát", "đã", "nhận", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "vốn", "góp", "của", "công ty cổ phần", "sông", "đà", "nha", "trang", "tại", "công", "trách nhiệm hữu hạn", "hp", "hospitality", "nha", "trang", "803 năm" ]
[ "lũ", "lụt", "nghiêm", "trọng", "tại", "nhật", "bản", "ba trăm năm mươi tám ngàn bốn trăm lẻ sáu", "người", "chết", "và", "mất", "tích", "tính", "tới", "ngày một chín không sáu một bảy hai bốn", "đợt", "mưa", "lũ", "nghiêm", "trọng", "ở", "đảo", "kyushu", "tây", "nam", "i cờ i chín trăm", "nhật", "bản", "đã", "khiến", "âm tám ba chấm hai chín", "người", "thiệt", "mạng", "và", "ba trăm lẻ một ngàn bốn trăm bốn năm", "người", "khác", "mất", "tích", "mưa", "lớn", "kéo", "dài", "đã", "kéo", "theo", "tình", "trạng", "sạt", "lở", "đất", "và", "mực", "nước", "các", "sông", "dâng", "cao", "khiến", "hơn", "hai nghìn bẩy trăm hai mươi ba", "hai nghìn bẩy trăm ba mươi năm", "người", "phải", "sơ", "tán", "khẩn", "cấp", "sau", "hơn", "một", "tuần", "kể", "từ", "khi", "đợt", "mưa", "lũ", "bắt", "đầu", "khoảng", "chín trăm bốn mươi ngàn bảy trăm mười bảy", "người", "dân", "nhật", "bản", "phải", "sống", "trong", "các", "khu", "sơ", "tán", "tại", "các", "tòa", "nhà", "công", "quyền", "nhà", "thi", "đấu", "và", "trường", "học", "trước", "tình", "trạng", "mưa", "lũ", "diễn", "biến", "bất", "thường", "thủ", "tướng", "nhật", "bản", "shinzo", "abe", "đã", "rút", "ngắn", "chuyến", "công", "du", "châu", "âu", "để", "trở", "về", "nước", "và", "tới", "thăm", "khu", "vực", "bị", "thiên", "tai", "chính", "phủ", "sẽ", "nỗ", "lực", "hết", "sức", "trong", "công", "tác", "tái", "thiết", "các", "khu", "vực", "chịu", "thiên", "tai", "để", "người", "dân", "có", "thể", "sớm", "quay", "trở", "về", "cuộc", "sống", "như", "trước", "đây", "mà", "không", "phải", "lo", "lắng", "gì", "ông", "năm trăm ca tê quờ xờ ca", "abe", "nói", "khoảng", "bốn tám", "binh", "ba triệu tám", "lính", "cảnh", "sát", "và", "nhân", "viên", "cứu", "hộ", "đã", "được", "điều", "động", "để", "tìm", "kiếm", "các", "nạn", "nhân", "mất", "tích", "hỗ", "trợ", "người", "dân", "sơ", "tán", "khỏi", "các", "khu", "vực", "nguy", "hiểm", "và", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "thiên", "tai", "theo", "cơ", "quan", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "nhật", "bản", "đây", "có", "thể", "là", "đợt", "mưa", "lũ", "gây", "thiệt", "hại", "nặng", "nề", "nhất", "tại", "quốc", "gia", "này", "trong", "hai trăm mười một ngàn mười sáu", "năm", "trở", "lại", "đây" ]
[ "lũ", "lụt", "nghiêm", "trọng", "tại", "nhật", "bản", "358.406", "người", "chết", "và", "mất", "tích", "tính", "tới", "ngày 19/06/1724", "đợt", "mưa", "lũ", "nghiêm", "trọng", "ở", "đảo", "kyushu", "tây", "nam", "yci900", "nhật", "bản", "đã", "khiến", "-83.29", "người", "thiệt", "mạng", "và", "301.445", "người", "khác", "mất", "tích", "mưa", "lớn", "kéo", "dài", "đã", "kéo", "theo", "tình", "trạng", "sạt", "lở", "đất", "và", "mực", "nước", "các", "sông", "dâng", "cao", "khiến", "hơn", "2723", "2735", "người", "phải", "sơ", "tán", "khẩn", "cấp", "sau", "hơn", "một", "tuần", "kể", "từ", "khi", "đợt", "mưa", "lũ", "bắt", "đầu", "khoảng", "940.717", "người", "dân", "nhật", "bản", "phải", "sống", "trong", "các", "khu", "sơ", "tán", "tại", "các", "tòa", "nhà", "công", "quyền", "nhà", "thi", "đấu", "và", "trường", "học", "trước", "tình", "trạng", "mưa", "lũ", "diễn", "biến", "bất", "thường", "thủ", "tướng", "nhật", "bản", "shinzo", "abe", "đã", "rút", "ngắn", "chuyến", "công", "du", "châu", "âu", "để", "trở", "về", "nước", "và", "tới", "thăm", "khu", "vực", "bị", "thiên", "tai", "chính", "phủ", "sẽ", "nỗ", "lực", "hết", "sức", "trong", "công", "tác", "tái", "thiết", "các", "khu", "vực", "chịu", "thiên", "tai", "để", "người", "dân", "có", "thể", "sớm", "quay", "trở", "về", "cuộc", "sống", "như", "trước", "đây", "mà", "không", "phải", "lo", "lắng", "gì", "ông", "500ktqxk", "abe", "nói", "khoảng", "48", "binh", "3.800.000", "lính", "cảnh", "sát", "và", "nhân", "viên", "cứu", "hộ", "đã", "được", "điều", "động", "để", "tìm", "kiếm", "các", "nạn", "nhân", "mất", "tích", "hỗ", "trợ", "người", "dân", "sơ", "tán", "khỏi", "các", "khu", "vực", "nguy", "hiểm", "và", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "thiên", "tai", "theo", "cơ", "quan", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "nhật", "bản", "đây", "có", "thể", "là", "đợt", "mưa", "lũ", "gây", "thiệt", "hại", "nặng", "nề", "nhất", "tại", "quốc", "gia", "này", "trong", "211.016", "năm", "trở", "lại", "đây" ]
[ "tổng", "giám", "đốc", "iaea", "thăm", "triều", "tiên", "vov", "ông", "yukiya", "amano", "sẽ", "tham", "gia", "các", "cuộc", "đối", "thoại", "về", "việc", "nối", "lại", "hoạt", "động", "giám", "sát", "hạt", "nhân", "đã", "bị", "đình", "trệ", "trong", "thời", "gian", "qua", "iaea", "chuẩn", "vờ gờ gờ rờ rờ gạch chéo hắt u tê o xuộc", "bị", "thanh", "sát", "hạt", "nhân", "triều", "tiên", "iran", "cho", "phép", "iaea", "thăm", "cơ", "sở", "quân", "sự", "parchin", "tổng", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "năng", "lượng", "nguyên", "tử", "quốc", "tế", "iaea", "yukiya", "amano", "tháng bảy năm năm trăm linh tám", "cho", "biết", "ông", "có", "thể", "tới", "thăm", "cộng hòa dân chủ nhân dân", "triều", "tiên", "và", "tham", "gia", "các", "cuộc", "một trăm mười một ngàn chín trăm hai mươi hai", "đối", "thoại", "về", "việc", "nối", "lại", "hoạt", "động", "giám", "sát", "hạt", "nhân", "đã", "bị", "đình", "trệ", "trong", "thời", "gian", "qua", "tổng", "giám", "đốc", "iaea", "ảnh", "internet", "liên", "quan", "đến", "thỏa", "thuận", "gần", "đây", "giữa", "mỹ", "và", "triều", "tiên", "vào", "tháng", "trước", "trong", "đó", "triều", "tiên", "cho", "biết", "sẽ", "dừng", "tạm", "thời", "ba trên hai chín", "các", "hoạt", "động", "làm", "giàu", "urani", "cho", "phép", "các", "quan", "sát", "viên", "của", "iaea", "tới", "giám", "sát", "hoạt", "động", "hạt", "nhân", "tại", "nước", "này", "ông", "amano", "cho", "rằng", "trước", "tiên", "ông", "phải", "có", "cuộc", "gặp", "với", "các", "quan", "chức", "triều", "tiên", "để", "xác", "định", "chi", "tiết", "của", "thỏa", "thuận", "với", "mỹ", "tuy", "nhiên", "theo", "ông", "amano", "hiện", "giờ", "triều", "tiên", "vẫn", "chưa", "liên", "lạc", "với", "iaea", "về", "vấn", "đề", "này", "ông", "amano", "khẳng", "định", "bốn nghìn lẻ hai", "sự", "phát", "triển", "hạt", "nhân", "của", "triều", "tiên", "là", "rất", "quan", "trọng" ]
[ "tổng", "giám", "đốc", "iaea", "thăm", "triều", "tiên", "vov", "ông", "yukiya", "amano", "sẽ", "tham", "gia", "các", "cuộc", "đối", "thoại", "về", "việc", "nối", "lại", "hoạt", "động", "giám", "sát", "hạt", "nhân", "đã", "bị", "đình", "trệ", "trong", "thời", "gian", "qua", "iaea", "chuẩn", "vggrr/huto/", "bị", "thanh", "sát", "hạt", "nhân", "triều", "tiên", "iran", "cho", "phép", "iaea", "thăm", "cơ", "sở", "quân", "sự", "parchin", "tổng", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "năng", "lượng", "nguyên", "tử", "quốc", "tế", "iaea", "yukiya", "amano", "tháng 7/508", "cho", "biết", "ông", "có", "thể", "tới", "thăm", "cộng hòa dân chủ nhân dân", "triều", "tiên", "và", "tham", "gia", "các", "cuộc", "111.922", "đối", "thoại", "về", "việc", "nối", "lại", "hoạt", "động", "giám", "sát", "hạt", "nhân", "đã", "bị", "đình", "trệ", "trong", "thời", "gian", "qua", "tổng", "giám", "đốc", "iaea", "ảnh", "internet", "liên", "quan", "đến", "thỏa", "thuận", "gần", "đây", "giữa", "mỹ", "và", "triều", "tiên", "vào", "tháng", "trước", "trong", "đó", "triều", "tiên", "cho", "biết", "sẽ", "dừng", "tạm", "thời", "3 / 29", "các", "hoạt", "động", "làm", "giàu", "urani", "cho", "phép", "các", "quan", "sát", "viên", "của", "iaea", "tới", "giám", "sát", "hoạt", "động", "hạt", "nhân", "tại", "nước", "này", "ông", "amano", "cho", "rằng", "trước", "tiên", "ông", "phải", "có", "cuộc", "gặp", "với", "các", "quan", "chức", "triều", "tiên", "để", "xác", "định", "chi", "tiết", "của", "thỏa", "thuận", "với", "mỹ", "tuy", "nhiên", "theo", "ông", "amano", "hiện", "giờ", "triều", "tiên", "vẫn", "chưa", "liên", "lạc", "với", "iaea", "về", "vấn", "đề", "này", "ông", "amano", "khẳng", "định", "4002", "sự", "phát", "triển", "hạt", "nhân", "của", "triều", "tiên", "là", "rất", "quan", "trọng" ]
[ "đoàn", "thanh", "tra", "của", "bộ", "giao", "thông", "vận", "tải", "giao thông vận tải", "vừa", "phát", "hiện", "hàng", "loạt", "sai", "phạm", "tại", "các", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "sát", "hạch", "cấp", "giấy", "phép", "hai trăm chín mươi chín nghìn hai trăm năm mươi năm", "lái", "xe", "giấy phép lái xe", "cơ", "giới", "đường", "bộ", "ở", "ba mươi chín", "địa", "phương", "là", "thành phố", "hồ chí minh", "bến", "tre", "đồng", "tháp", "vĩnh", "long", "và", "hậu", "giang", "sau", "khi", "phát", "hiện", "sân", "tập", "không", "bảo", "đảm", "không", "có", "xe", "tập", "lái", "công", "tác", "giáo", "vụ", "yếu", "kém", "đoàn", "thanh", "tra", "đã", "yêu", "cầu", "dừng", "tuyển", "sinh", "đào", "tạo", "lái", "mô", "tô", "hạng", "vê kép mờ ca dê ngang gờ quờ hờ i trừ năm trăm", "tại", "ba triệu tám trăm bốn mươi sáu nghìn hai", "cơ", "sở", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "tư", "thục", "lái", "xe", "trường", "an", "thành phố", "hồ chí minh", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "lái", "xe", "cơ", "giới", "đường", "bộ", "loại", "hai năm trên ba mươi", "thuộc", "bộ", "chỉ", "huy", "quân", "sự", "tỉnh", "hậu", "giang", "trung", "tâm", "kiểm", "định", "và", "sát", "hạch", "giấy phép lái xe", "thuộc", "sở", "giao thông vận tải", "tỉnh", "bến", "tre", "dừng", "tuyển", "sinh", "âm bẩy mươi ba nghìn năm trăm mười ba phẩy ba nghìn chín mươi tư", "cơ", "bốn trăm ba sáu tám bốn trừ o gờ trừ", "sở", "đào", "tạo", "lái", "ô", "tô", "là", "trung", "tâm", "kỹ", "thuật", "tổng", "hợp", "thuộc", "trường", "đại học", "sư", "phạm", "kỹ", "thuật", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "phân", "hiệu", "iii", "trường", "trung", "cấp", "nghề", "khu", "vực", "đồng bằng sông cửu long", "tại", "tỉnh", "hậu", "giang", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "bốn nghìn", "lái", "xe", "loại", "hai trăm ba mươi ba ngàn năm trăm lẻ một", "tiến", "thắng", "thành phố", "hồ chí minh", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "lái", "xe", "thuộc", "trường", "cao đẳng", "nghề", "giao thông vận tải", "trung", "ương", "một nghìn tám trăm bốn mươi hai", "cũng", "phải", "dừng", "việc", "tổ", "ba triệu sáu trăm mười nghìn bốn trăm bốn mươi mốt", "chức", "sát", "hạch", "do", "sân", "tập", "không", "bảo", "đảm", "từ", "ngày hai tám", "dự", "án", "xây", "dựng", "hệ", "cơ", "sở", "dữ", "liệu", "quản", "lý", "giấy", "phép", "lái", "xe", "toàn", "quốc", "sẽ", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "tại", "tất", "cả", "các", "sở", "giao thông vận tải", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "lái", "xe", "một trăm gạch ngang bốn không không không chéo a mờ quờ đê i bờ nờ o pê tờ", "đoàn", "thanh", "tra", "đã", "kiến", "nghị", "sở", "giao thông vận tải", "tỉnh", "hậu", "quý không một tám một năm", "giang", "thu", "hồi", "các", "giấy", "phép", "đào", "tạo", "lái", "mô", "tô", "trong", "đó", "có", "hạng", "gạch chéo hai nghìn ngang bảy không không", "cấp", "không", "đúng", "quy", "định", "sở", "giao thông vận tải", "tỉnh", "đồng", "tháp", "tổ", "chức", "họp", "rút", "bốn sáu oát", "kinh", "nghiệm", "đối", "với", "các", "tổ", "sát", "hạch", "trong", "kỳ", "thi", "sở", "giao thông vận tải", "năm triệu bốn trăm hai mươi", "tỉnh", "hậu", "giang", "vĩnh", "long", "kiểm", "điểm", "xử", "lý", "âm mười sáu ngàn bẩy trăm sáu mươi phẩy không không một không chín bốn", "sát", "hạch", "viên", "có", "sai", "sót", "trong", "hai trăm gạch ngang bảy trăm linh ba", "việc", "chấm", "bài", "thi", "lý", "thuyết", "mô", "tô", "hạng", "chín trăm ích rờ i sờ đê", "theo", "ông", "nguyễn", "văn", "quyền", "phó", "tổng", "cục", "trưởng", "tổng", "cục", "đường", "bộ", "việt", "nam", "bộ", "giao thông vận tải", "tới", "đây", "việc", "sát", "hạch", "giấy phép lái xe", "mô", "tô", "hạng", "sáu trăm ba mươi ngang sáu sáu ba o trừ giây", "ở", "các", "đô", "thị", "loại", "sáu mươi", "trở", "lên", "sẽ", "phải", "được", "thực", "hiện", "tại", "các", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "lái", "xe", "có", "đủ", "điều", "kiện", "hoạt", "động", "có", "trang", "bị", "máy", "tính", "camera", "màn", "hình", "theo", "dõi", "và", "công", "khai", "quá", "trình", "sát", "hạch", "giám", "sát", "tất", "cả", "các", "kỳ", "sát", "hạch", "khuyến", "khích", "sát", "hạch", "lý", "thuyết", "trên", "một ngàn ba trăm bảy sáu phẩy tám trăm sáu hai kí lô", "máy", "tính", "từ", "mồng sáu tới ngày mười năm tháng một", "hệ", "thống", "phần", "mềm", "thuộc", "dự", "án", "xây", "dựng", "hệ", "cơ", "sở", "dữ", "liệu", "quản", "lý", "giấy phép lái xe", "thống", "nhất", "toàn", "quốc", "sẽ", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "tại", "tất", "cả", "các", "sở", "giao thông vận tải", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "lái", "xe", "nên", "người", "học", "phải", "chụp", "ảnh", "trực", "tiếp", "tại", "cơ", "ngày ba mươi", "sở", "đào", "tạo", "trước", "i e lờ ét cờ ngang ba trăm", "khi", "đăng", "ký", "vào", "học", "một", "người", "lái", "xe", "chưa", "vững", "tay", "kiến", "thức", "về", "luật", "giao", "thông", "đường", "bộ", "còn", "mù", "mờ", "thì", "không", "thể", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "tuyệt", "đối", "khi", "lái", "xe", "hai trăm gạch ngang vê gờ rờ ét trừ", "trên", "đường", "đặc", "biệt", "là", "tài", "xế", "xe", "tải", "container", "xe", "khách", "ông", "thanh", "nói" ]
[ "đoàn", "thanh", "tra", "của", "bộ", "giao", "thông", "vận", "tải", "giao thông vận tải", "vừa", "phát", "hiện", "hàng", "loạt", "sai", "phạm", "tại", "các", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "sát", "hạch", "cấp", "giấy", "phép", "299.255", "lái", "xe", "giấy phép lái xe", "cơ", "giới", "đường", "bộ", "ở", "39", "địa", "phương", "là", "thành phố", "hồ chí minh", "bến", "tre", "đồng", "tháp", "vĩnh", "long", "và", "hậu", "giang", "sau", "khi", "phát", "hiện", "sân", "tập", "không", "bảo", "đảm", "không", "có", "xe", "tập", "lái", "công", "tác", "giáo", "vụ", "yếu", "kém", "đoàn", "thanh", "tra", "đã", "yêu", "cầu", "dừng", "tuyển", "sinh", "đào", "tạo", "lái", "mô", "tô", "hạng", "wmkd-gqhy-500", "tại", "3.846.200", "cơ", "sở", "trung", "tâm", "dạy", "nghề", "tư", "thục", "lái", "xe", "trường", "an", "thành phố", "hồ chí minh", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "lái", "xe", "cơ", "giới", "đường", "bộ", "loại", "25 / 30", "thuộc", "bộ", "chỉ", "huy", "quân", "sự", "tỉnh", "hậu", "giang", "trung", "tâm", "kiểm", "định", "và", "sát", "hạch", "giấy phép lái xe", "thuộc", "sở", "giao thông vận tải", "tỉnh", "bến", "tre", "dừng", "tuyển", "sinh", "-73.513,3094", "cơ", "4003684-og-", "sở", "đào", "tạo", "lái", "ô", "tô", "là", "trung", "tâm", "kỹ", "thuật", "tổng", "hợp", "thuộc", "trường", "đại học", "sư", "phạm", "kỹ", "thuật", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "phân", "hiệu", "iii", "trường", "trung", "cấp", "nghề", "khu", "vực", "đồng bằng sông cửu long", "tại", "tỉnh", "hậu", "giang", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "4000", "lái", "xe", "loại", "233.501", "tiến", "thắng", "thành phố", "hồ chí minh", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "lái", "xe", "thuộc", "trường", "cao đẳng", "nghề", "giao thông vận tải", "trung", "ương", "1842", "cũng", "phải", "dừng", "việc", "tổ", "3.610.441", "chức", "sát", "hạch", "do", "sân", "tập", "không", "bảo", "đảm", "từ", "ngày 28", "dự", "án", "xây", "dựng", "hệ", "cơ", "sở", "dữ", "liệu", "quản", "lý", "giấy", "phép", "lái", "xe", "toàn", "quốc", "sẽ", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "tại", "tất", "cả", "các", "sở", "giao thông vận tải", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "lái", "xe", "100-4000/amqdybnopt", "đoàn", "thanh", "tra", "đã", "kiến", "nghị", "sở", "giao thông vận tải", "tỉnh", "hậu", "quý 01/815", "giang", "thu", "hồi", "các", "giấy", "phép", "đào", "tạo", "lái", "mô", "tô", "trong", "đó", "có", "hạng", "/2000-700", "cấp", "không", "đúng", "quy", "định", "sở", "giao thông vận tải", "tỉnh", "đồng", "tháp", "tổ", "chức", "họp", "rút", "46 w", "kinh", "nghiệm", "đối", "với", "các", "tổ", "sát", "hạch", "trong", "kỳ", "thi", "sở", "giao thông vận tải", "5.000.420", "tỉnh", "hậu", "giang", "vĩnh", "long", "kiểm", "điểm", "xử", "lý", "-16.760,001094", "sát", "hạch", "viên", "có", "sai", "sót", "trong", "200-703", "việc", "chấm", "bài", "thi", "lý", "thuyết", "mô", "tô", "hạng", "900xrysđ", "theo", "ông", "nguyễn", "văn", "quyền", "phó", "tổng", "cục", "trưởng", "tổng", "cục", "đường", "bộ", "việt", "nam", "bộ", "giao thông vận tải", "tới", "đây", "việc", "sát", "hạch", "giấy phép lái xe", "mô", "tô", "hạng", "630-663o-j", "ở", "các", "đô", "thị", "loại", "60", "trở", "lên", "sẽ", "phải", "được", "thực", "hiện", "tại", "các", "trung", "tâm", "sát", "hạch", "lái", "xe", "có", "đủ", "điều", "kiện", "hoạt", "động", "có", "trang", "bị", "máy", "tính", "camera", "màn", "hình", "theo", "dõi", "và", "công", "khai", "quá", "trình", "sát", "hạch", "giám", "sát", "tất", "cả", "các", "kỳ", "sát", "hạch", "khuyến", "khích", "sát", "hạch", "lý", "thuyết", "trên", "1376,862 kg", "máy", "tính", "từ", "mồng 6 tới ngày 15 tháng 1", "hệ", "thống", "phần", "mềm", "thuộc", "dự", "án", "xây", "dựng", "hệ", "cơ", "sở", "dữ", "liệu", "quản", "lý", "giấy phép lái xe", "thống", "nhất", "toàn", "quốc", "sẽ", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "tại", "tất", "cả", "các", "sở", "giao thông vận tải", "cơ", "sở", "đào", "tạo", "lái", "xe", "nên", "người", "học", "phải", "chụp", "ảnh", "trực", "tiếp", "tại", "cơ", "ngày 30", "sở", "đào", "tạo", "trước", "ielsc-300", "khi", "đăng", "ký", "vào", "học", "một", "người", "lái", "xe", "chưa", "vững", "tay", "kiến", "thức", "về", "luật", "giao", "thông", "đường", "bộ", "còn", "mù", "mờ", "thì", "không", "thể", "bảo", "đảm", "an", "toàn", "tuyệt", "đối", "khi", "lái", "xe", "200-vgrs-", "trên", "đường", "đặc", "biệt", "là", "tài", "xế", "xe", "tải", "container", "xe", "khách", "ông", "thanh", "nói" ]
[ "ảnh", "kể", "ronaldo", "tịt", "ngòi", "juventus", "thua", "sốc", "ciro", "immobile", "vượt", "lewandowski", "áp", "sát", "giầy", "vàng", "ronaldo", "đã", "nước", "rút", "thần", "kỳ", "để", "có", "thể", "áp", "sát", "giầy", "vàng", "mùa", "này", "nhưng", "ở", "những", "khúc", "ngày hai mươi bẩy đến ngày ba tháng ba", "cua", "cuối", "cùng", "có", "vẻ", "tám không không gạch ngang ét hắt", "đã", "hết", "điện", "còn", "ciro", "immobile", "thì", "đã", "sáu triệu sáu mươi hai ngàn", "mình", "về", "đích", "trước", "trận", "đấu", "ở", "vòng", "âm hai mươi hai chấm tám tám", "serie", "a", "tối", "qua", "ciro", "immobile", "đang", "dẫn", "đầu", "danh", "sách", "vua", "phá", "lưới", "ở", "serie", "a", "mùa", "này", "với", "một triệu chín trăm bốn bốn ngàn tám trăm hai tám", "bàn", "thắng", "bỏ", "xa", "ronaldo", "với", "chỉ", "hai mươi chín đến mười bốn", "bàn", "trong", "lịch", "sử", "serie", "a", "vua", "phá", "lưới", "ở", "một", "mùa", "giải", "là", "higuain", "với", "âm mười nghìn bốn trăm mười phẩy không năm năm bảy năm", "bàn", "ở", "trận", "đấu", "tối", "qua", "ciro", "immobile", "tiếp", "tục", "nổ", "súng", "với", "chín trăm mười hai nghìn hai trăm ba mươi bảy", "bàn", "thắng", "ở", "phút", "hai trăm hai tám nghìn một trăm năm chín", "ấn", "định", "chiến", "thắng", "mười một", "cho", "lazio", "với", "bàn", "thắng", "này", "ciro", "immobile", "chính", "thức", "vượt", "qua", "lewandowski", "để", "vươn", "lên", "số", "bốn mươi tám ngàn ba trăm mười bảy phẩy năm bốn ba hai", "trong", "danh", "sách", "cuộc", "đua", "chiếc", "giầy", "vàng", "châu", "âu", "mùa", "này", "với", "tám hai", "bàn", "thắng", "người", "duy", "nhất", "có", "khả", "năng", "cạnh", "tranh", "với", "ciro", "immobile", "là", "ronaldo", "nhưng", "về", "cơ", "bản", "ba trăm ba mươi xoẹt mờ nờ chéo vờ", "đã", "đầu", "hàng", "khi", "đã", "kém", "ciro", "immobile", "tới", "năm triệu không trăm lẻ bẩy ngàn bốn trăm sáu mươi", "bàn", "ở", "cuộc", "đua", "này", "ảnh", "troll", "football", "không", "chỉ", "tịt", "ngòi", "liên", "tiếp", "trong", "các", "trận", "then", "chốt", "ở", "trận", "đấu", "hôm", "qua", "ngoài", "ronaldo", "bốn sáu một tám sáu không năm hai ba chín chín", "thì", "các", "cầu", "thủ", "juventus", "cũng", "có", "một", "trận", "vô", "cùng", "thất", "vọng", "khi", "nhà", "đương", "kim", "vô", "địch", "dù", "ra", "sân", "với", "đội", "hình", "mạnh", "nhất", "nhưng", "lại", "thua", "tức", "tưởi", "ba triệu không ngàn không trăm bốn mươi", "trước", "cagliari", "ảnh", "goal", "như", "vậy", "với", "hai ngàn bẩy trăm mười chín", "bàn", "kém", "hơn", "ciro", "âm tám ngàn ba trăm tám mươi tám chấm chín trăm năm bảy tấn", "immobile", "trong", "khi", "serie", "a", "chỉ", "còn", "âm hai bảy ngàn hai trăm ba mươi phẩy chín ngàn bốn trăm bốn mươi mốt", "vòng", "đấu", "nữa", "là", "hạ", "màn", "có", "thể", "thấy", "ronaldo", "gần", "như", "đã", "đầu", "hàng", "ở", "cuộc", "đua", "chiếc", "giầy", "vàng", "nếu", "anh", "có", "thể", "giành", "giầy", "vàng", "mùa", "này", "từ", "tay", "của", "ciro", "immobile", "thì", "đó", "là", "một", "phép", "màu", "còn", "với", "ciro", "immobile", "anh", "vẫn", "có", "thể", "nâng", "cao", "thành", "tích", "ghi", "bàn", "của", "mình", "để", "lập", "những", "kỷ", "lục", "riêng", "ảnh", "troll", "bóng", "đá", "nếu", "ciro", "immobile", "giành", "chiếc", "vàng", "mùa", "này", "đó", "là", "lần", "đầu", "tiên", "serie", "a", "có", "một", "cầu", "thủ", "giành", "chiếc", "giầy", "vàng", "châu", "âu", "trong", "ba mươi tới ba mươi", "năm", "qua", "và", "là", "lần", "thứ", "hai ngàn tám trăm sáu mươi mốt", "trong", "bảy mươi mốt", "năm", "qua", "lần", "gần", "nhất", "tám mươi hai phẩy tám tám", "chân", "sút", "serie", "a", "có", "vinh", "dự", "này", "là", "năm một nghìn bốn trăm sáu chín", "với", "hai triệu một trăm sáu mươi mốt ngàn bốn trăm lẻ tám", "bàn", "của", "totti", "ảnh", "goal", "kỷ", "lục", "về", "số", "lần", "giành", "giầy", "vàng", "và", "số", "điểm", "giành", "giầy", "vàng", "hiện", "tại", "đều", "thuộc", "về", "messi", "ngang gi quờ gi đê", "đã", "có", "tám triệu bảy trăm bảy mươi chín ngàn một trăm bảy mươi lăm", "lần", "giành", "chiếc", "giầy", "vàng", "châu", "âu", "trong", "đó", "riêng", "ngày ba", "anh", "ghi", "tới", "hai trăm ba sáu nghìn năm trăm hai tám", "bàn", "đạt", "cộng một sáu sáu một bốn tám không chín hai năm sáu", "điểm", "quy", "đổi", "một", "kỷ", "lục", "mà", "chắc", "sẽ", "khó", "ai", "có", "thể", "vượt", "qua", "ảnh", "troll", "football" ]
[ "ảnh", "kể", "ronaldo", "tịt", "ngòi", "juventus", "thua", "sốc", "ciro", "immobile", "vượt", "lewandowski", "áp", "sát", "giầy", "vàng", "ronaldo", "đã", "nước", "rút", "thần", "kỳ", "để", "có", "thể", "áp", "sát", "giầy", "vàng", "mùa", "này", "nhưng", "ở", "những", "khúc", "ngày 27 đến ngày 3 tháng 3", "cua", "cuối", "cùng", "có", "vẻ", "800-sh", "đã", "hết", "điện", "còn", "ciro", "immobile", "thì", "đã", "6.062.000", "mình", "về", "đích", "trước", "trận", "đấu", "ở", "vòng", "-22.88", "serie", "a", "tối", "qua", "ciro", "immobile", "đang", "dẫn", "đầu", "danh", "sách", "vua", "phá", "lưới", "ở", "serie", "a", "mùa", "này", "với", "1.944.828", "bàn", "thắng", "bỏ", "xa", "ronaldo", "với", "chỉ", "29 - 14", "bàn", "trong", "lịch", "sử", "serie", "a", "vua", "phá", "lưới", "ở", "một", "mùa", "giải", "là", "higuain", "với", "-10.410,05575", "bàn", "ở", "trận", "đấu", "tối", "qua", "ciro", "immobile", "tiếp", "tục", "nổ", "súng", "với", "912.237", "bàn", "thắng", "ở", "phút", "228.159", "ấn", "định", "chiến", "thắng", "11", "cho", "lazio", "với", "bàn", "thắng", "này", "ciro", "immobile", "chính", "thức", "vượt", "qua", "lewandowski", "để", "vươn", "lên", "số", "48.317,5432", "trong", "danh", "sách", "cuộc", "đua", "chiếc", "giầy", "vàng", "châu", "âu", "mùa", "này", "với", "82", "bàn", "thắng", "người", "duy", "nhất", "có", "khả", "năng", "cạnh", "tranh", "với", "ciro", "immobile", "là", "ronaldo", "nhưng", "về", "cơ", "bản", "330/mn/v", "đã", "đầu", "hàng", "khi", "đã", "kém", "ciro", "immobile", "tới", "5.007.460", "bàn", "ở", "cuộc", "đua", "này", "ảnh", "troll", "football", "không", "chỉ", "tịt", "ngòi", "liên", "tiếp", "trong", "các", "trận", "then", "chốt", "ở", "trận", "đấu", "hôm", "qua", "ngoài", "ronaldo", "46186052399", "thì", "các", "cầu", "thủ", "juventus", "cũng", "có", "một", "trận", "vô", "cùng", "thất", "vọng", "khi", "nhà", "đương", "kim", "vô", "địch", "dù", "ra", "sân", "với", "đội", "hình", "mạnh", "nhất", "nhưng", "lại", "thua", "tức", "tưởi", "3.000.040", "trước", "cagliari", "ảnh", "goal", "như", "vậy", "với", "2719", "bàn", "kém", "hơn", "ciro", "-8388.957 tấn", "immobile", "trong", "khi", "serie", "a", "chỉ", "còn", "-27.230,9441", "vòng", "đấu", "nữa", "là", "hạ", "màn", "có", "thể", "thấy", "ronaldo", "gần", "như", "đã", "đầu", "hàng", "ở", "cuộc", "đua", "chiếc", "giầy", "vàng", "nếu", "anh", "có", "thể", "giành", "giầy", "vàng", "mùa", "này", "từ", "tay", "của", "ciro", "immobile", "thì", "đó", "là", "một", "phép", "màu", "còn", "với", "ciro", "immobile", "anh", "vẫn", "có", "thể", "nâng", "cao", "thành", "tích", "ghi", "bàn", "của", "mình", "để", "lập", "những", "kỷ", "lục", "riêng", "ảnh", "troll", "bóng", "đá", "nếu", "ciro", "immobile", "giành", "chiếc", "vàng", "mùa", "này", "đó", "là", "lần", "đầu", "tiên", "serie", "a", "có", "một", "cầu", "thủ", "giành", "chiếc", "giầy", "vàng", "châu", "âu", "trong", "30 - 30", "năm", "qua", "và", "là", "lần", "thứ", "2861", "trong", "71", "năm", "qua", "lần", "gần", "nhất", "82,88", "chân", "sút", "serie", "a", "có", "vinh", "dự", "này", "là", "năm 1469", "với", "2.161.408", "bàn", "của", "totti", "ảnh", "goal", "kỷ", "lục", "về", "số", "lần", "giành", "giầy", "vàng", "và", "số", "điểm", "giành", "giầy", "vàng", "hiện", "tại", "đều", "thuộc", "về", "messi", "-jqjđ", "đã", "có", "8.779.175", "lần", "giành", "chiếc", "giầy", "vàng", "châu", "âu", "trong", "đó", "riêng", "ngày 3", "anh", "ghi", "tới", "236.528", "bàn", "đạt", "+16614809256", "điểm", "quy", "đổi", "một", "kỷ", "lục", "mà", "chắc", "sẽ", "khó", "ai", "có", "thể", "vượt", "qua", "ảnh", "troll", "football" ]
[ "theo", "tổng", "thống", "pháp", "francois", "holande", "hai trăm ba tám ê rô", "việc", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tổ", "chức", "cuộc", "trưng", "cầu", "ý", "dân", "khác", "khôi", "phục", "án", "tử", "hình", "sẽ", "là", "hành", "động", "phá", "vỡ", "những", "giá", "trị", "của", "eu", "nguồn", "afp/ttxvn", "việc", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tiến", "hành", "một", "cuộc", "trưng", "cầu", "ý", "dân", "khác", "về", "việc", "khôi", "phục", "án", "tử", "hình", "tại", "quốc", "gia", "này", "sẽ", "là", "hành", "năm phẩy không tới ba mươi bảy phẩy hai", "động", "phá", "vỡ", "những", "giá", "trị", "của", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "năm tám trăm bốn ba", "văn", "phòng", "tổng", "thống", "pháp", "francois", "holande", "đã", "đưa", "sáu giờ", "ra", "tuyên", "bố", "này", "sau", "khi", "tổng", "thống", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tayyip", "erdogan", "thông", "báo", "về", "việc", "ankara", "đang", "xem", "xét", "việc", "tổ", "chức", "một", "cuộc", "trưng", "cầu", "khác", "về", "vấn", "đề", "nói", "trên", "trước", "đó", "cùng", "ngày", "sau", "khi", "tuyên", "bố", "chiến", "thắng", "trong", "cuộc", "trưng", "cầu", "ý", "dân", "về", "việc", "thay", "đổi", "hiến", "pháp", "tổng", "thống", "erdogan", "cho", "biết", "ông", "đang", "xem", "xét", "việc", "tổ", "chức", "một", "cuộc", "trưng", "cầu", "khác", "về", "việc", "khôi", "phục", "lại", "án", "tử", "hình", "tại", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tổng", "thống", "erdogan", "tuyên", "bố", "ông", "sẽ", "ký", "ban", "hành", "nếu", "quốc", "hội", "trình", "lên", "một", "dự", "luật", "với", "nội", "dung", "trên", "bất", "chấp", "sự", "phản", "đối", "mạnh", "mẽ", "từ", "các", "đảng", "phái", "chính", "tám trăm tám ba ki lo oát", "trị", "đối", "lập", "trong", "nước", "và", "nhiều", "nước", "châu", "âu", "tổng", "thống", "erdogan", "đã", "ấp", "ủ", "kế", "hoạch", "khôi", "phục", "việc", "áp", "dụng", "án", "tử", "hình", "kể", "từ", "sau", "vụ", "đảo", "chính", "bất", "thành", "tại", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "hồi", "mười tám giờ", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "chính", "thức", "đề", "nghị", "gia", "nhập", "eu", "vào", "mùng sáu và ngày mười hai tháng sáu", "từ", "mười một giờ", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "bãi", "bỏ", "án", "tử", "hình", "trong", "nỗ", "lực", "cải", "cách", "để", "trở", "thành", "thành", "viên", "eu", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "gia", "nhập", "liên", "minh", "này", "chỉ", "được", "bắt", "đầu", "vào", "tháng mười", "song", "lại", "chững", "lại", "âm sáu mươi mốt nghìn bốn trăm ba mươi hai phẩy năm trăm hai lăm", "năm", "sau", "đó", "liên", "quan", "tới", "vấn", "bốn trăm ba mốt ao", "đề", "đảo", "cyprus", "hồi", "tháng tám năm hai nghìn năm trăm bẩy mốt", "nghị", "viện", "châu", "âu", "ep", "đã", "thông", "qua", "nghị", "quyết", "đóng", "băng", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "với", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "cho", "đến", "khi", "nước", "này", "ngừng", "chiến", "dịch", "trấn", "áp", "chưa", "từng", "có", "tiền", "lệ", "liên", "quan", "tới", "vụ", "đảo", "chính", "quân", "sự", "bất", "thành", "nhằm", "lật", "đổ", "ông", "erdogan", "hồi", "trung", "tuần", "ngày hai mươi tám và ngày mười một", "năm", "ngoái" ]
[ "theo", "tổng", "thống", "pháp", "francois", "holande", "238 euro", "việc", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tổ", "chức", "cuộc", "trưng", "cầu", "ý", "dân", "khác", "khôi", "phục", "án", "tử", "hình", "sẽ", "là", "hành", "động", "phá", "vỡ", "những", "giá", "trị", "của", "eu", "nguồn", "afp/ttxvn", "việc", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tiến", "hành", "một", "cuộc", "trưng", "cầu", "ý", "dân", "khác", "về", "việc", "khôi", "phục", "án", "tử", "hình", "tại", "quốc", "gia", "này", "sẽ", "là", "hành", "5,0 - 37,2", "động", "phá", "vỡ", "những", "giá", "trị", "của", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "năm 843", "văn", "phòng", "tổng", "thống", "pháp", "francois", "holande", "đã", "đưa", "6h", "ra", "tuyên", "bố", "này", "sau", "khi", "tổng", "thống", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tayyip", "erdogan", "thông", "báo", "về", "việc", "ankara", "đang", "xem", "xét", "việc", "tổ", "chức", "một", "cuộc", "trưng", "cầu", "khác", "về", "vấn", "đề", "nói", "trên", "trước", "đó", "cùng", "ngày", "sau", "khi", "tuyên", "bố", "chiến", "thắng", "trong", "cuộc", "trưng", "cầu", "ý", "dân", "về", "việc", "thay", "đổi", "hiến", "pháp", "tổng", "thống", "erdogan", "cho", "biết", "ông", "đang", "xem", "xét", "việc", "tổ", "chức", "một", "cuộc", "trưng", "cầu", "khác", "về", "việc", "khôi", "phục", "lại", "án", "tử", "hình", "tại", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tổng", "thống", "erdogan", "tuyên", "bố", "ông", "sẽ", "ký", "ban", "hành", "nếu", "quốc", "hội", "trình", "lên", "một", "dự", "luật", "với", "nội", "dung", "trên", "bất", "chấp", "sự", "phản", "đối", "mạnh", "mẽ", "từ", "các", "đảng", "phái", "chính", "883 kw", "trị", "đối", "lập", "trong", "nước", "và", "nhiều", "nước", "châu", "âu", "tổng", "thống", "erdogan", "đã", "ấp", "ủ", "kế", "hoạch", "khôi", "phục", "việc", "áp", "dụng", "án", "tử", "hình", "kể", "từ", "sau", "vụ", "đảo", "chính", "bất", "thành", "tại", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "hồi", "18h", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "chính", "thức", "đề", "nghị", "gia", "nhập", "eu", "vào", "mùng 6 và ngày 12 tháng 6", "từ", "11h", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "bãi", "bỏ", "án", "tử", "hình", "trong", "nỗ", "lực", "cải", "cách", "để", "trở", "thành", "thành", "viên", "eu", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "gia", "nhập", "liên", "minh", "này", "chỉ", "được", "bắt", "đầu", "vào", "tháng 10", "song", "lại", "chững", "lại", "-61.432,525", "năm", "sau", "đó", "liên", "quan", "tới", "vấn", "431 ounce", "đề", "đảo", "cyprus", "hồi", "tháng 8/2571", "nghị", "viện", "châu", "âu", "ep", "đã", "thông", "qua", "nghị", "quyết", "đóng", "băng", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "với", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "cho", "đến", "khi", "nước", "này", "ngừng", "chiến", "dịch", "trấn", "áp", "chưa", "từng", "có", "tiền", "lệ", "liên", "quan", "tới", "vụ", "đảo", "chính", "quân", "sự", "bất", "thành", "nhằm", "lật", "đổ", "ông", "erdogan", "hồi", "trung", "tuần", "ngày 28 và ngày 11", "năm", "ngoái" ]
[ "bộ", "sưu", "tập", "chín sáu", "búp", "bê", "của", "mày", "râu", "singapore", "tiên phong online", "jian", "yang", "sáu trăm ba chín ngàn chín trăm mười", "tuổi", "người", "singapore", "dành", "hàng", "tỷ", "đồng", "sưu", "tầm", "khoảng", "âm năm mươi chín nghìn sáu trăm sáu mươi lăm phẩy không không hai nghìn hai trăm bốn mươi lăm", "búp", "bê" ]
[ "bộ", "sưu", "tập", "96", "búp", "bê", "của", "mày", "râu", "singapore", "tiên phong online", "jian", "yang", "639.910", "tuổi", "người", "singapore", "dành", "hàng", "tỷ", "đồng", "sưu", "tầm", "khoảng", "-59.665,002245", "búp", "bê" ]
[ "vov", "dự", "án", "hai ba giờ", "góp", "phần", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "người", "dân", "việt", "nam", "về", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "sản", "xuất", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "về", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "tổng", "kết", "dự", "án", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "khát", "vọng", "sống", "giao", "lưu", "trực", "tuyến", "việt", "nam", "ứng", "phó", "với", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "tháng mười năm ba nghìn", "tại", "đài", "thanh niên việt nam", "dự", "án", "hỗ", "sáu mươi sáu", "trợ", "đài", "thanh niên việt nam", "sản", "xuất", "và", "phát", "sóng", "chương", "trình", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "nhằm", "thay", "đổi", "hành", "vi", "ứng", "phó", "với", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "đã", "tổ", "chức", "họp", "báo", "ra", "mắt", "vở", "kịch", "dài", "bảy nghìn năm trăm bảy mươi ba chấm bẩy chín một độ", "kỳ", "hành", "trình", "xanh", "tổng", "giám", "đốc", "đài", "thanh niên việt nam", "nguyễn", "đăng", "tiến", "và", "ngài", "john", "nielsen", "đại", "sứ", "vương", "quốc", "đan", "mạch", "đã", "tham", "dự", "với", "sự", "giúp", "đỡ", "của", "chính", "phủ", "đan", "mạch", "cụ", "thể", "là", "của", "chương", "trình", "hỗ", "trợ", "phát", "triển", "quốc", "tế", "đan", "mạch", "danida", "sự", "hỗ", "trợ", "kỹ", "thuật", "quốc", "tế", "của", "trung", "tâm", "truyền", "thông", "dân", "số", "mỹ", "pmc", "đài", "thanh niên việt nam", "đã", "xây", "dựng", "được", "loạt", "kịch", "hành", "trình", "xanh", "với", "độ", "dài", "hai nghìn không trăm chín mươi", "tập", "sẽ", "được", "phát", "sóng", "trong", "thời", "gian", "chín bảy", "năm", "tập", "kịch", "đầu", "tiên", "của", "hành", "trình", "xanh", "được", "phát", "sóng", "vào", "ngày bảy tới ngày hai mươi tư tháng mười một", "ngày", "chủ", "nhật", "sờ ca quy chéo chín trăm xoẹt tám trăm", "trên", "hệ", "phát", "thanh", "văn", "hóa", "đời", "sống", "xã", "hội", "i ca rờ gạch ngang đắp liu ép ca ba trăm", "ngoài", "ra", "quý", "vị", "thính", "giả", "cũng", "có", "thể", "nghe", "trực", "tiếp", "hoặc", "nghe", "lại", "các", "tập", "kịch", "này", "trên", "báo", "điện", "tử", "vovnews", "đài", "thanh niên việt nam", "tại", "địa", "chỉ", "http://www.vov.vn", "việc", "truyền", "thông", "qua", "hình", "thức", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "sabido", "đã", "được", "triển", "khai", "hai mươi tháng mười hai năm ba một không", "tại", "đài", "thanh niên việt nam", "từ", "nhiều", "năm", "trước", "đây", "từ", "không giờ rưỡi", "vở", "kịch", "dài", "kỳ", "khát", "vọng", "sống", "trong", "dự", "án", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "thay", "đổi", "hành", "vi", "của", "công", "chúng", "trong", "phòng", "chống", "hiv/aids", "đã", "thu", "được", "kết", "quả", "tích", "cực", "điều", "đó", "đã", "chứng", "minh", "phương", "thức", "truyền", "thông", "bằng", "hình", "thức", "này", "thực", "sự", "hiệu", "quả", "trước", "đó", "cũng", "trong", "ba giờ ba mươi sáu", "tại", "trung", "tâm", "phát", "thanh", "quốc", "gia", "chín triệu hai trăm chín mươi chín nghìn một trăm ba mươi tám", "quán", "sứ", "hà", "nội", "tổng", "giám", "đốc", "đài", "thanh niên việt nam", "nguyễn", "đăng", "tiến", "đã", "tiếp", "thân", "mật", "ngài", "john", "nielsen", "đại", "sứ", "vương", "quốc", "đan", "mạch", "tại", "việt", "nam", "hiện", "nay", "đã", "có", "khoảng", "hơn", "hai nghìn", "doanh", "nghiệp", "của", "đan", "mạch", "đang", "là", "đối", "tác", "chiến", "lược", "trong", "việc", "hợp", "tác", "và", "đầu", "tư", "đối", "với", "việt", "nam", "đại", "sứ", "john", "nielsen", "cảm", "ơn", "sự", "đón", "tiếp", "trọng", "thị", "của", "tổng", "giám", "đốc", "đài", "thanh niên việt nam", "đồng", "thời", "chúc", "mừng", "tổng", "giám", "đốc", "nguyễn", "đăng", "tiến", "trên", "cương", "vị", "công", "tác", "mới" ]
[ "vov", "dự", "án", "23h", "góp", "phần", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "người", "dân", "việt", "nam", "về", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "sản", "xuất", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "về", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "tổng", "kết", "dự", "án", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "khát", "vọng", "sống", "giao", "lưu", "trực", "tuyến", "việt", "nam", "ứng", "phó", "với", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "tháng 10/3000", "tại", "đài", "thanh niên việt nam", "dự", "án", "hỗ", "66", "trợ", "đài", "thanh niên việt nam", "sản", "xuất", "và", "phát", "sóng", "chương", "trình", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "nhằm", "thay", "đổi", "hành", "vi", "ứng", "phó", "với", "biến", "đổi", "khí", "hậu", "đã", "tổ", "chức", "họp", "báo", "ra", "mắt", "vở", "kịch", "dài", "7573.791 độ", "kỳ", "hành", "trình", "xanh", "tổng", "giám", "đốc", "đài", "thanh niên việt nam", "nguyễn", "đăng", "tiến", "và", "ngài", "john", "nielsen", "đại", "sứ", "vương", "quốc", "đan", "mạch", "đã", "tham", "dự", "với", "sự", "giúp", "đỡ", "của", "chính", "phủ", "đan", "mạch", "cụ", "thể", "là", "của", "chương", "trình", "hỗ", "trợ", "phát", "triển", "quốc", "tế", "đan", "mạch", "danida", "sự", "hỗ", "trợ", "kỹ", "thuật", "quốc", "tế", "của", "trung", "tâm", "truyền", "thông", "dân", "số", "mỹ", "pmc", "đài", "thanh niên việt nam", "đã", "xây", "dựng", "được", "loạt", "kịch", "hành", "trình", "xanh", "với", "độ", "dài", "2090", "tập", "sẽ", "được", "phát", "sóng", "trong", "thời", "gian", "97", "năm", "tập", "kịch", "đầu", "tiên", "của", "hành", "trình", "xanh", "được", "phát", "sóng", "vào", "ngày 7 tới ngày 24 tháng 11", "ngày", "chủ", "nhật", "skq/900/800", "trên", "hệ", "phát", "thanh", "văn", "hóa", "đời", "sống", "xã", "hội", "ikr-wfk300", "ngoài", "ra", "quý", "vị", "thính", "giả", "cũng", "có", "thể", "nghe", "trực", "tiếp", "hoặc", "nghe", "lại", "các", "tập", "kịch", "này", "trên", "báo", "điện", "tử", "vovnews", "đài", "thanh niên việt nam", "tại", "địa", "chỉ", "http://www.vov.vn", "việc", "truyền", "thông", "qua", "hình", "thức", "kịch", "truyền", "thanh", "dài", "kỳ", "sabido", "đã", "được", "triển", "khai", "20/12/310", "tại", "đài", "thanh niên việt nam", "từ", "nhiều", "năm", "trước", "đây", "từ", "0h30", "vở", "kịch", "dài", "kỳ", "khát", "vọng", "sống", "trong", "dự", "án", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "thay", "đổi", "hành", "vi", "của", "công", "chúng", "trong", "phòng", "chống", "hiv/aids", "đã", "thu", "được", "kết", "quả", "tích", "cực", "điều", "đó", "đã", "chứng", "minh", "phương", "thức", "truyền", "thông", "bằng", "hình", "thức", "này", "thực", "sự", "hiệu", "quả", "trước", "đó", "cũng", "trong", "3h36", "tại", "trung", "tâm", "phát", "thanh", "quốc", "gia", "9.299.138", "quán", "sứ", "hà", "nội", "tổng", "giám", "đốc", "đài", "thanh niên việt nam", "nguyễn", "đăng", "tiến", "đã", "tiếp", "thân", "mật", "ngài", "john", "nielsen", "đại", "sứ", "vương", "quốc", "đan", "mạch", "tại", "việt", "nam", "hiện", "nay", "đã", "có", "khoảng", "hơn", "2000", "doanh", "nghiệp", "của", "đan", "mạch", "đang", "là", "đối", "tác", "chiến", "lược", "trong", "việc", "hợp", "tác", "và", "đầu", "tư", "đối", "với", "việt", "nam", "đại", "sứ", "john", "nielsen", "cảm", "ơn", "sự", "đón", "tiếp", "trọng", "thị", "của", "tổng", "giám", "đốc", "đài", "thanh niên việt nam", "đồng", "thời", "chúc", "mừng", "tổng", "giám", "đốc", "nguyễn", "đăng", "tiến", "trên", "cương", "vị", "công", "tác", "mới" ]
[ "một", "thử", "nghiệm", "kích", "nổ", "bom", "nguyên", "tử", "trong", "không", "gian", "đã", "được", "thử", "nghiệm", "vào", "ngày hai tám và ngày hai bảy", "bởi", "chính", "phủ", "mỹ", "dưới", "tên", "gọi", "starfish", "prime", "thời", "điểm", "đó", "một", "trái", "bom", "năm mốt", "megaton", "đã", "được", "đưa", "lên", "độ", "cao", "hai trăm bốn mươi bẩy công", "so", "với", "mực", "nước", "thái", "bình", "dương", "từ", "đảo", "johnson", "vụ", "nổ", "đã", "tạo", "ra", "một", "quả", "cầu", "lửa", "khổng", "lồ", "cùng", "bom", "xung", "điện", "từ", "trải", "rộng", "hơn", "âm tám ngàn tám trăm linh năm chấm không không tám trăm ba mươi bảy độ ép", "starfish", "prime", "là", "một", "trái", "bom", "hai mươi đến hai mươi hai", "megaton", "tức", "tương", "đương", "âm bẩy nghìn sáu trăm hai mươi bốn phẩy bốn hai hai ra đi an", "tấn", "thuốc", "nổ", "tình nguyện trẻ", "xuyên", "suốt", "hawaii", "đèn", "đường", "bị", "cắt", "sóng", "điện", "thoại", "không", "thể", "hoạt", "động", "các", "hệ", "thống", "radar", "và", "định", "vị", "mất", "kết", "nối", "trong", "khi", "đó", "sáu", "vệ", "tinh", "ngừng", "hoạt", "động", "tất", "cả", "là", "do", "một", "trái", "bom", "nguyên", "tử", "bốn nghìn tám", "megaton", "gây", "ra", "vậy", "nếu", "trái", "bom", "nguyên", "tử", "lớn", "nhất", "từng", "bị", "kích", "nổ", "là", "tsar", "bomba", "năm bốn một ba sáu năm bốn hai bẩy hai bốn", "megaton", "được", "đưa", "lên", "không", "gian", "thì", "sao", "nếu", "nổ", "trong", "không", "gian", "tsar", "bomba", "sẽ", "tạo", "ra", "bóng", "lửa", "gấp", "mười bốn", "lần", "bom", "starfish", "prime", "và", "nếu", "nhìn", "vào", "nó", "chỉ", "trong", "khoảng", "sáu bảy", "giây", "là", "cũng", "đủ", "để", "thị", "lực", "của", "bạn", "bị", "không", "hỏng", "vĩnh", "viễn", "các", "vệ", "tinh", "cũng", "không", "còn", "được", "an", "toàn", "khi", "phóng", "xạ", "từ", "vụ", "nổ", "có", "thể", "khiến", "hàng", "trăm", "thiết", "bị", "bị", "chập", "mạch", "bao", "gồm", "vệ", "tinh", "liên", "lạc", "vệ", "tinh", "quân", "sự", "và", "ngay", "cả", "các", "thiết", "bị", "kính", "viễn", "vọng", "khoa", "học", "như", "hubble", "đó", "là", "chưa", "kể", "đến", "việc", "các", "nhà", "du", "hành", "vũ", "trụ", "trong", "trạm", "vũ", "trụ", "quốc", "tế", "iss", "có", "thể", "bị", "nhiễm", "độc", "phóng", "xạ", "ngày hai mươi tháng mười", "khi", "phát", "nổ", "tsar", "bomba", "sẽ", "tạo", "hai chín lờ pê rờ xoẹt tê quờ cờ gi", "ra", "bom", "xung", "điện", "từ", "bao", "trọn", "xuộc ba không không không xuộc bẩy không bốn", "nước", "mỹ", "vì", "thế", "hiện", "tượng", "mất", "điện", "trên", "diện", "rộng", "có", "thể", "diễn", "ra", "gần", "khu", "vực", "kích", "nổ", "phóng", "xạ", "tương", "tác", "với", "oxy", "và", "ni-tơ", "trong", "khí", "quyển", "sẽ", "tạo", "ra", "hiện", "tượng", "cực", "quang", "mãn", "nhãn", "và", "kể", "cả", "có", "đi", "nữa", "thì", "với", "trọng", "lượng", "gần", "sáu ngàn năm trăm tám mươi chín phẩy không không tám trăm ba mươi sáu ki lo oát trên ra đi an", "không", "có", "nhiều", "tên", "nửa", "có", "thể", "đưa", "chúng", "vào", "không", "gian", "ở", "thời", "hai trăm ba ba na nô mét", "điểm", "hiện", "tại" ]
[ "một", "thử", "nghiệm", "kích", "nổ", "bom", "nguyên", "tử", "trong", "không", "gian", "đã", "được", "thử", "nghiệm", "vào", "ngày 28 và ngày 27", "bởi", "chính", "phủ", "mỹ", "dưới", "tên", "gọi", "starfish", "prime", "thời", "điểm", "đó", "một", "trái", "bom", "51", "megaton", "đã", "được", "đưa", "lên", "độ", "cao", "247 công", "so", "với", "mực", "nước", "thái", "bình", "dương", "từ", "đảo", "johnson", "vụ", "nổ", "đã", "tạo", "ra", "một", "quả", "cầu", "lửa", "khổng", "lồ", "cùng", "bom", "xung", "điện", "từ", "trải", "rộng", "hơn", "-8805.00837 of", "starfish", "prime", "là", "một", "trái", "bom", "20 - 22", "megaton", "tức", "tương", "đương", "-7624,422 radian", "tấn", "thuốc", "nổ", "tình nguyện trẻ", "xuyên", "suốt", "hawaii", "đèn", "đường", "bị", "cắt", "sóng", "điện", "thoại", "không", "thể", "hoạt", "động", "các", "hệ", "thống", "radar", "và", "định", "vị", "mất", "kết", "nối", "trong", "khi", "đó", "sáu", "vệ", "tinh", "ngừng", "hoạt", "động", "tất", "cả", "là", "do", "một", "trái", "bom", "nguyên", "tử", "4800", "megaton", "gây", "ra", "vậy", "nếu", "trái", "bom", "nguyên", "tử", "lớn", "nhất", "từng", "bị", "kích", "nổ", "là", "tsar", "bomba", "54136542724", "megaton", "được", "đưa", "lên", "không", "gian", "thì", "sao", "nếu", "nổ", "trong", "không", "gian", "tsar", "bomba", "sẽ", "tạo", "ra", "bóng", "lửa", "gấp", "14", "lần", "bom", "starfish", "prime", "và", "nếu", "nhìn", "vào", "nó", "chỉ", "trong", "khoảng", "67", "giây", "là", "cũng", "đủ", "để", "thị", "lực", "của", "bạn", "bị", "0", "hỏng", "vĩnh", "viễn", "các", "vệ", "tinh", "cũng", "không", "còn", "được", "an", "toàn", "khi", "phóng", "xạ", "từ", "vụ", "nổ", "có", "thể", "khiến", "hàng", "trăm", "thiết", "bị", "bị", "chập", "mạch", "bao", "gồm", "vệ", "tinh", "liên", "lạc", "vệ", "tinh", "quân", "sự", "và", "ngay", "cả", "các", "thiết", "bị", "kính", "viễn", "vọng", "khoa", "học", "như", "hubble", "đó", "là", "chưa", "kể", "đến", "việc", "các", "nhà", "du", "hành", "vũ", "trụ", "trong", "trạm", "vũ", "trụ", "quốc", "tế", "iss", "có", "thể", "bị", "nhiễm", "độc", "phóng", "xạ", "ngày 20/10", "khi", "phát", "nổ", "tsar", "bomba", "sẽ", "tạo", "29lpr/tqcj", "ra", "bom", "xung", "điện", "từ", "bao", "trọn", "/3000/704", "nước", "mỹ", "vì", "thế", "hiện", "tượng", "mất", "điện", "trên", "diện", "rộng", "có", "thể", "diễn", "ra", "gần", "khu", "vực", "kích", "nổ", "phóng", "xạ", "tương", "tác", "với", "oxy", "và", "ni-tơ", "trong", "khí", "quyển", "sẽ", "tạo", "ra", "hiện", "tượng", "cực", "quang", "mãn", "nhãn", "và", "kể", "cả", "có", "đi", "nữa", "thì", "với", "trọng", "lượng", "gần", "6589,00836 kw/radian", "không", "có", "nhiều", "tên", "nửa", "có", "thể", "đưa", "chúng", "vào", "không", "gian", "ở", "thời", "233 nm", "điểm", "hiện", "tại" ]
[ "sau", "ba nghìn bốn mươi", "nhà", "hàng", "tại", "hà", "nội", "và", "hai triệu một trăm mười một ngàn năm trăm chín mươi năm", "nhà", "hàng", "tại", "bến bãi vận tãi", "gogi", "house", "đã", "hai ngàn", "chính", "thức", "đổ", "bộ", "đến", "tòa", "nhà", "pegasus", "tại", "tp.biên", "hòa", "và", "aeon", "mall", "một triệu bẩy trăm linh năm", "canary", "tại", "bình", "dương", "quán", "thịt", "nướng", "hàn", "quốc", "gogi", "house", "ghi", "điểm", "thực", "khách", "bởi", "giá", "cả", "hợp", "lý", "và", "chất", "lượng", "thịt", "nướng", "tươi", "ngon", "tại", "đây", "nguyên", "liệu", "thịt", "được", "nhập", "khẩu", "hai hai dặm một giờ", "từ", "mỹ", "úc", "và", "đặc", "biệt", "được", "tẩm", "ướp", "gia", "vị", "nhẹ", "nên", "giữ", "trọn", "vẹn", "độ", "mềm", "thơm", "và", "vị", "ngọt", "tự", "nhiên", "của", "thịt", "ngoài", "ra", "bạn", "còn", "được", "thưởng", "thức", "nhiều", "món", "ăn", "mang", "phong", "vị", "ẩm", "thực", "xứ", "sở", "kim", "chi", "như", "mì", "lạnh", "naengmyeon", "bánh", "xèo", "hàn", "quốc", "pa", "jeon", "tokpoki", "hải", "sản", "lẩu", "kim", "chi", "cùng", "nhiều", "món", "ăn", "hấp", "dẫn", "khác", "món", "cơm", "trộn", "hàn", "quốc", "quen", "thuộc", "nhưng", "ba mươi sáu trừ tờ tờ dét gờ chéo", "đặc", "biệt", "hơn", "tại", "gogi", "house", "với", "nước", "sốt", "đặc", "trưng", "tokpoki", "hải", "sản", "món", "ăn", "đặc", "trưng", "của", "hàn", "quốc", "với", "bánh", "gạo", "dai", "và", "nước", "sốt", "cay", "lạ", "miệng", "đặc", "biệt", "panchan", "món", "ăn", "kèm", "thịt", "nướng", "luôn", "được", "phục", "vụ", "miễn", "phí", "và", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "theo", "ngày", "nhằm", "mang", "tới", "sự", "đa", "dạng", "cho", "thực", "khách", "khi", "bước", "vào", "nhà", "hàng", "bạn", "như", "đang", "lạc", "chân", "vào", "một", "quán", "thịt", "nướng", "thực", "sự", "tại", "trung", "tâm", "đô", "thị", "seoul", "sáng", "sủa", "thoáng", "đãng", "lại", "ấm", "cúng", "và", "sôi", "động", "với", "những", "vê kép dét trừ tám không không", "bản", "nhạc", "kpop", "quen", "thuộc", "tại", "chín chín chấm tám năm", "địa", "điểm", "mới", "này", "vẫn", "giữ", "trọn", "vẹn", "những", "chuẩn", "mực", "ẩm", "sáu mươi ngàn chín trăm năm mươi chín phẩy bốn nghìn năm trăm lẻ bảy", "thực", "và", "dịch", "vụ", "tốt", "nhất", "tại", "âm mười chấm tám nhăm", "thành", "phố", "lớn", "dành", "cho", "thực", "khách", "tại", "biên", "hòa", "và", "bình", "dương", "tại", "gogi", "house", "pegasus", "biên", "hòa", "nhóm", "bẩy", "khách", "khi", "đến", "nhà", "hàng", "sẽ", "được", "tặng", "một", "đĩa", "thịt", "nướng", "và", "một", "chai", "rượu", "soju", "đúng", "chuẩn", "hàn", "tại", "gogi", "house", "aeon", "mall", "bình", "dương", "thực", "khách", "được", "miễn", "phí", "một", "đĩa", "thịt", "nướng", "và", "một", "canh", "kim", "chi", "khi", "đi", "nhóm", "ba mươi bốn", "khách", "tầng", "hai ngàn hai trăm sáu mươi bốn", "tháp", "b", "tòa", "nhà", "pegasus", "số", "bảy giờ bốn mươi lăm phút", "võ", "thị", "sáu", "phường", "quyết", "thắng", "thành", "phố", "biên", "hòa", "tỉnh", "đồng", "nai", "điện", "thoại", "bốn ngàn tám trăm", "bảy nhăm chấm sáu", "một nghìn năm trăm tám chín", "âm ba ba phẩy chín tám", "lờ o một nghìn chín trăm lẻ ba tám không không", "tầng", "ba nghìn", "khu", "phúc", "hợp", "canary", "đại", "lộ", "bình", "dương", "p", "bình", "hòa", "thị xã", "điện", "thoại", "tám mươi chín ngàn hai trăm ba mươi hai phẩy không không sáu sáu năm", "hai trăm ba chín ngàn ba trăm năm lăm", "tám triệu không ngàn chín trăm linh bẩy", "website", "và", "facebook", "hotline", "ba nghìn", "ba trăm bốn mươi tư nghìn tám trăm chín mươi lăm" ]
[ "sau", "3040", "nhà", "hàng", "tại", "hà", "nội", "và", "2.111.595", "nhà", "hàng", "tại", "bến bãi vận tãi", "gogi", "house", "đã", "2000", "chính", "thức", "đổ", "bộ", "đến", "tòa", "nhà", "pegasus", "tại", "tp.biên", "hòa", "và", "aeon", "mall", "1.000.705", "canary", "tại", "bình", "dương", "quán", "thịt", "nướng", "hàn", "quốc", "gogi", "house", "ghi", "điểm", "thực", "khách", "bởi", "giá", "cả", "hợp", "lý", "và", "chất", "lượng", "thịt", "nướng", "tươi", "ngon", "tại", "đây", "nguyên", "liệu", "thịt", "được", "nhập", "khẩu", "22 mph", "từ", "mỹ", "úc", "và", "đặc", "biệt", "được", "tẩm", "ướp", "gia", "vị", "nhẹ", "nên", "giữ", "trọn", "vẹn", "độ", "mềm", "thơm", "và", "vị", "ngọt", "tự", "nhiên", "của", "thịt", "ngoài", "ra", "bạn", "còn", "được", "thưởng", "thức", "nhiều", "món", "ăn", "mang", "phong", "vị", "ẩm", "thực", "xứ", "sở", "kim", "chi", "như", "mì", "lạnh", "naengmyeon", "bánh", "xèo", "hàn", "quốc", "pa", "jeon", "tokpoki", "hải", "sản", "lẩu", "kim", "chi", "cùng", "nhiều", "món", "ăn", "hấp", "dẫn", "khác", "món", "cơm", "trộn", "hàn", "quốc", "quen", "thuộc", "nhưng", "36-ttzg/", "đặc", "biệt", "hơn", "tại", "gogi", "house", "với", "nước", "sốt", "đặc", "trưng", "tokpoki", "hải", "sản", "món", "ăn", "đặc", "trưng", "của", "hàn", "quốc", "với", "bánh", "gạo", "dai", "và", "nước", "sốt", "cay", "lạ", "miệng", "đặc", "biệt", "panchan", "món", "ăn", "kèm", "thịt", "nướng", "luôn", "được", "phục", "vụ", "miễn", "phí", "và", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "theo", "ngày", "nhằm", "mang", "tới", "sự", "đa", "dạng", "cho", "thực", "khách", "khi", "bước", "vào", "nhà", "hàng", "bạn", "như", "đang", "lạc", "chân", "vào", "một", "quán", "thịt", "nướng", "thực", "sự", "tại", "trung", "tâm", "đô", "thị", "seoul", "sáng", "sủa", "thoáng", "đãng", "lại", "ấm", "cúng", "và", "sôi", "động", "với", "những", "wz-800", "bản", "nhạc", "kpop", "quen", "thuộc", "tại", "99.85", "địa", "điểm", "mới", "này", "vẫn", "giữ", "trọn", "vẹn", "những", "chuẩn", "mực", "ẩm", "60.959,4507", "thực", "và", "dịch", "vụ", "tốt", "nhất", "tại", "-10.85", "thành", "phố", "lớn", "dành", "cho", "thực", "khách", "tại", "biên", "hòa", "và", "bình", "dương", "tại", "gogi", "house", "pegasus", "biên", "hòa", "nhóm", "7", "khách", "khi", "đến", "nhà", "hàng", "sẽ", "được", "tặng", "một", "đĩa", "thịt", "nướng", "và", "một", "chai", "rượu", "soju", "đúng", "chuẩn", "hàn", "tại", "gogi", "house", "aeon", "mall", "bình", "dương", "thực", "khách", "được", "miễn", "phí", "một", "đĩa", "thịt", "nướng", "và", "một", "canh", "kim", "chi", "khi", "đi", "nhóm", "34", "khách", "tầng", "2264", "tháp", "b", "tòa", "nhà", "pegasus", "số", "7h45", "võ", "thị", "sáu", "phường", "quyết", "thắng", "thành", "phố", "biên", "hòa", "tỉnh", "đồng", "nai", "điện", "thoại", "4800", "75.6", "1589", "-33,98", "lo1903800", "tầng", "3000", "khu", "phúc", "hợp", "canary", "đại", "lộ", "bình", "dương", "p", "bình", "hòa", "thị xã", "điện", "thoại", "89.232,00665", "239.355", "8.000.907", "website", "và", "facebook", "hotline", "3000", "344.895" ]
[ "cộng bảy một bốn ba ba tám tám không bốn không sáu", "năm", "qua", "bệnh viện", "chợ", "rẫy", "chỉ", "ghép", "được", "mười hai đến mười bảy", "ca", "nếu", "một trăm bốn ba oát", "người", "chết", "vì", "tai", "nạn", "giao", "thông", "hiến", "tạng", "sẽ", "có", "hàng", "ngàn", "người", "được", "cứu", "sống", "từ", "bẩy giờ", "đến", "âm tám hai phẩy không tám mươi hai", "bệnh viện", "chợ", "rẫy", "đã", "thực", "hiện", "gần", "bảy triệu bốn trăm mười bốn ngàn bảy trăm ba mươi hai", "trường", "hợp", "lấy", "thận", "bằng", "phẫu", "thuật", "nội", "soi", "từ", "người", "hiến", "còn", "sống", "đều", "thành", "một ngàn năm trăm", "công", "không", "biến", "chứng", "và", "không", "tử", "vong", "do", "phẫu", "thuật", "chỉ", "cần", "hai trăm mười hai độ ca", "dù", "không", "ai", "mong", "muốn", "nhưng", "trong", "thực", "tế", "hằng", "năm", "có", "đến", "hơn", "bốn mươi năm phẩy không không bốn sáu", "người", "chết", "vì", "tai", "nạn", "giao", "thông", "nếu", "tháng chín năm sáu một chín", "âm sáu nghìn bẩy trăm năm mươi tám phẩy không không chín mươi bốn ca lo trên ca lo", "trong", "số", "đó", "đồng", "ý", "hiến", "tạng", "ta", "có", "thể", "cứu", "được", "đa", "số", "người", "chết", "do", "suy", "thận", "và", "các", "tạng", "khác", "bốn nghìn", "người", "suy", "thận", "âm hai mốt chấm tám bảy", "người", "suy", "tim", "năm mươi ba phẩy sáu ba", "người", "suy", "gan", "ba ngàn", "năm", "qua", "chúng", "tôi", "chỉ", "có", "thể", "thực", "hiện", "khoảng", "chín năm", "ca", "trên", "thận", "với", "người", "cho", "sống", "và", "chỉ", "vài", "chục", "ca", "với", "người", "cho", "chết", "não", "người", "cho", "chết", "tim", "thì", "chờ", "triển", "khai", "chương", "trình", "giống", "như", "nguyên", "chủ", "tịch", "fidel", "castro", "cách", "nay", "hơn", "một nghìn", "năm", "ông", "đã", "là", "người", "cuba", "đầu", "tiên", "đăng", "ký", "hiến", "tạng", "khi", "cộng sáu hai sáu năm không bẩy tám bốn bẩy bẩy năm", "chết", "não", "fidel", "không", "bị", "tai", "nạn", "nhưng", "tấm", "lòng", "của", "ông", "đã", "động", "viên", "dân", "chúng", "việc", "ghép", "tạng", "ở", "cuba", "thời", "đó", "rất", "thành", "công", "rất", "nhiều", "người", "đã", "được", "cứu", "anh", "kỹ thuật viên", "anh", "ruột", "của", "bệnh", "nhân", "ba trăm hai mốt mê ga oát", "ktl", "một trăm bảy mươi ba ngàn bảy trăm linh một", "tuổi", "quê", "ở", "miền", "tây", "tử", "vong", "tháng bốn năm hai một không sáu", "do", "tai", "nạn", "và", "hiến", "thận", "tại", "bệnh viện", "chợ", "rẫy", "mẹ", "tôi", "bị", "tai", "nạn", "giao", "thông", "cuối", "quý hai", "hai", "chị", "em", "tôi", "đồng", "ý", "hiến", "thận", "mẹ", "ba trăm hai mươi sáu ki lô mét vuông", "lúc", "đó", "cũng", "có", "một", "cô", "ở", "quận", "năm trăm hai bốn ngàn hai trăm bốn chín", "hiến", "nữa", "chị", "đtta", "con", "của", "bệnh", "nhân", "thừa thiên huế", "tám triệu tám mươi tư ngàn hai trăm chín mươi sáu", "tuổi", "bình", "dương" ]
[ "+71433880406", "năm", "qua", "bệnh viện", "chợ", "rẫy", "chỉ", "ghép", "được", "12 - 17", "ca", "nếu", "143 w", "người", "chết", "vì", "tai", "nạn", "giao", "thông", "hiến", "tạng", "sẽ", "có", "hàng", "ngàn", "người", "được", "cứu", "sống", "từ", "7h", "đến", "-82,082", "bệnh viện", "chợ", "rẫy", "đã", "thực", "hiện", "gần", "7.414.732", "trường", "hợp", "lấy", "thận", "bằng", "phẫu", "thuật", "nội", "soi", "từ", "người", "hiến", "còn", "sống", "đều", "thành", "1500", "công", "không", "biến", "chứng", "và", "không", "tử", "vong", "do", "phẫu", "thuật", "chỉ", "cần", "212 ok", "dù", "không", "ai", "mong", "muốn", "nhưng", "trong", "thực", "tế", "hằng", "năm", "có", "đến", "hơn", "45,0046", "người", "chết", "vì", "tai", "nạn", "giao", "thông", "nếu", "tháng 9/619", "-6758,0094 cal/cal", "trong", "số", "đó", "đồng", "ý", "hiến", "tạng", "ta", "có", "thể", "cứu", "được", "đa", "số", "người", "chết", "do", "suy", "thận", "và", "các", "tạng", "khác", "4000", "người", "suy", "thận", "-21.87", "người", "suy", "tim", "53,63", "người", "suy", "gan", "3000", "năm", "qua", "chúng", "tôi", "chỉ", "có", "thể", "thực", "hiện", "khoảng", "95", "ca", "trên", "thận", "với", "người", "cho", "sống", "và", "chỉ", "vài", "chục", "ca", "với", "người", "cho", "chết", "não", "người", "cho", "chết", "tim", "thì", "chờ", "triển", "khai", "chương", "trình", "giống", "như", "nguyên", "chủ", "tịch", "fidel", "castro", "cách", "nay", "hơn", "1000", "năm", "ông", "đã", "là", "người", "cuba", "đầu", "tiên", "đăng", "ký", "hiến", "tạng", "khi", "+62650784775", "chết", "não", "fidel", "không", "bị", "tai", "nạn", "nhưng", "tấm", "lòng", "của", "ông", "đã", "động", "viên", "dân", "chúng", "việc", "ghép", "tạng", "ở", "cuba", "thời", "đó", "rất", "thành", "công", "rất", "nhiều", "người", "đã", "được", "cứu", "anh", "kỹ thuật viên", "anh", "ruột", "của", "bệnh", "nhân", "321 mw", "ktl", "173.701", "tuổi", "quê", "ở", "miền", "tây", "tử", "vong", "tháng 4/2106", "do", "tai", "nạn", "và", "hiến", "thận", "tại", "bệnh viện", "chợ", "rẫy", "mẹ", "tôi", "bị", "tai", "nạn", "giao", "thông", "cuối", "quý 2", "hai", "chị", "em", "tôi", "đồng", "ý", "hiến", "thận", "mẹ", "326 km2", "lúc", "đó", "cũng", "có", "một", "cô", "ở", "quận", "524.249", "hiến", "nữa", "chị", "đtta", "con", "của", "bệnh", "nhân", "thừa thiên huế", "8.084.296", "tuổi", "bình", "dương" ]
[ "nghệ", "an", "lần", "đầu", "tiên", "có", "người", "trúng", "vietlott", "trị", "giá", "lớn", "một", "trong", "hai", "vé", "trúng", "jackpot", "hai triệu không trăm ba mươi nghìn không trăm chín mươi", "sản", "phẩm", "xổ", "số", "tự", "chọn", "power", "ngày hai bảy mười tám", "kỳ", "năm triệu bốn trăm ba mươi nghìn ba trăm bốn mươi sáu", "trị", "giá", "gần", "một trăm tám mươi bẩy ki lô mét vuông", "đồng", "được", "phát", "hành", "một trăm chéo nờ vờ lờ pờ giây tê rờ đắp liu bê rờ", "tại", "nghệ", "an", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "tỉnh", "này", "có", "tỷ", "phú", "vietlott", "sau", "hơn", "âm bốn mươi phẩy bẩy bốn", "năm", "kinh", "doanh", "tại", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "thứ", "một triệu hai trăm", "sản", "phẩm", "xổ", "số", "tự", "chọn", "power", "ngày mười sáu", "mười bốn giờ", "vietlott", "xác", "định", "có", "chín không ba bốn bốn không năm sáu bảy bảy bảy", "vé", "trúng", "thưởng", "jackpot", "một nghìn hai tám", "với", "tổng", "giá", "trị", "gần", "ba bẩy bao", "đồng", "chưa", "tám trăm ba tám ngày", "khấu", "trừ", "thuế", "thu", "nhập", "cá", "nhân", "theo", "quy", "định", "được", "phát", "hành", "tại", "thành phố", "theo", "đó", "vietlott", "đã", "thực", "hiện", "quy", "trình", "quay", "số", "mở", "thưởng", "thứ", "hai phẩy không không bốn mươi mốt", "sản", "phẩm", "xổ", "số", "tự", "chọn", "power", "một giờ", "hội", "đồng", "giám", "sát", "xổ", "số", "xác", "nhận", "kết", "quả", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "này", "có", "bộ", "số", "hiệu số mười bốn mười", "năm mươi chấm năm mươi bốn", "hai triệu bẩy trăm chín mốt nghìn một trăm linh bốn", "ba triệu chín trăm bốn hai nghìn ba trăm hai hai", "sáu một ba năm ba hai không ba hai ba sáu", "năm mươi lăm ngàn bảy mươi tám phẩy hai không không", "và", "số", "đặc", "biệt", "cộng sáu ba ba sáu năm bảy tám bảy ba một ba", "qua", "xác", "định", "từ", "hệ", "thống", "kinh", "doanh", "xổ", "số", "tự", "chọn", "vietlott", "xác", "định", "có", "tám mươi chín ngàn sáu trăm chín mươi nhăm phẩy không không bốn ngàn tám trăm lẻ tám", "vé", "trúng", "jackpot", "chín triệu năm trăm hai hai nghìn bốn trăm bốn bốn", "với", "giá", "trị", "mỗi", "giải", "là", "âm chín trăm bảy mốt chấm hai trăm bốn mươi tấn", "chưa", "khấu", "trừ", "thuế", "thu", "nhập", "cá", "nhân", "theo", "quy", "định", "nhà", "nước", "tấm", "vé", "thứ", "nhất", "được", "phát", "hành", "tại", "điểm", "bán", "hàng", "số", "hai ngàn tám trăm tám mươi bảy", "nguyễn", "phong", "sắc", "phường", "hưng", "dũng", "thành phố", "vinh", "nghệ", "an", "thuộc", "đại", "lý", "mega", "star-nghệ", "an", "khách", "hàng", "mua", "hai trăm tám sáu ngàn một trăm năm tư", "bao", "hai ngàn không trăm mười", "và", "bốn trăm mười u i", "dãy", "số", "năm trăm bốn bẩy nghìn hai trăm tám ba", "ba ngàn", "ba mươi tám phẩy không một ba", "bẩy mươi hai phẩy hai đến ba phẩy một", "chín mươi hai ngàn tám trăm ba mươi chín phẩy sáu nghìn sáu trăm năm mươi sáu", "hai nghìn tám trăm tám tư", "bốn ngàn lẻ sáu", "đã", "trúng", "jackpot", "đây", "cũng", "là", "giải", "jackpot", "đầu", "tiên", "của", "nghệ", "an", "kể", "từ", "khi", "vietlott", "chính", "thức", "triển", "khai", "kinh", "doanh", "hai triệu một trăm chín mươi tư ngàn một trăm tám mươi hai", "tại", "địa", "bàn", "này", "từ", "ngày mười hai tới ngày hai tư tháng mười một", "tấm", "vé", "thứ", "hai", "với", "dãy", "số", "hai mốt chấm không không năm tám", "hai lăm chia mười sáu", "hai nghìn năm trăm tám ba", "bốn ngàn không trăm lẻ sáu", "hai nghìn", "bẩy bẩy năm không năm một sáu ba ba tám sáu", "được", "phát", "hành", "tại", "điểm", "bán", "hàng", "cổng", "hầm", "giữ", "xe", "mặt", "phạm", "ngũ", "lão", "trung", "tâm", "thương", "mại", "pê a nờ trừ hờ ép lờ", "quận", "bốn triệu hai trăm nghìn lẻ tám", "thành phố" ]
[ "nghệ", "an", "lần", "đầu", "tiên", "có", "người", "trúng", "vietlott", "trị", "giá", "lớn", "một", "trong", "hai", "vé", "trúng", "jackpot", "2.030.090", "sản", "phẩm", "xổ", "số", "tự", "chọn", "power", "ngày 27, 18", "kỳ", "5.430.346", "trị", "giá", "gần", "187 km2", "đồng", "được", "phát", "hành", "100/nvlpjtrwbr", "tại", "nghệ", "an", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "tỉnh", "này", "có", "tỷ", "phú", "vietlott", "sau", "hơn", "-40,74", "năm", "kinh", "doanh", "tại", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "thứ", "1.000.200", "sản", "phẩm", "xổ", "số", "tự", "chọn", "power", "ngày 16", "14h", "vietlott", "xác", "định", "có", "90344056777", "vé", "trúng", "thưởng", "jackpot", "1028", "với", "tổng", "giá", "trị", "gần", "37 pound", "đồng", "chưa", "838 ngày", "khấu", "trừ", "thuế", "thu", "nhập", "cá", "nhân", "theo", "quy", "định", "được", "phát", "hành", "tại", "thành phố", "theo", "đó", "vietlott", "đã", "thực", "hiện", "quy", "trình", "quay", "số", "mở", "thưởng", "thứ", "2,0041", "sản", "phẩm", "xổ", "số", "tự", "chọn", "power", "1h", "hội", "đồng", "giám", "sát", "xổ", "số", "xác", "nhận", "kết", "quả", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "này", "có", "bộ", "số", "hiệu số 14 - 10", "50.54", "2.791.104", "3.942.322", "61353203236", "55.078,200", "và", "số", "đặc", "biệt", "+63365787313", "qua", "xác", "định", "từ", "hệ", "thống", "kinh", "doanh", "xổ", "số", "tự", "chọn", "vietlott", "xác", "định", "có", "89.695,004808", "vé", "trúng", "jackpot", "9.522.444", "với", "giá", "trị", "mỗi", "giải", "là", "-971.240 tấn", "chưa", "khấu", "trừ", "thuế", "thu", "nhập", "cá", "nhân", "theo", "quy", "định", "nhà", "nước", "tấm", "vé", "thứ", "nhất", "được", "phát", "hành", "tại", "điểm", "bán", "hàng", "số", "2887", "nguyễn", "phong", "sắc", "phường", "hưng", "dũng", "thành phố", "vinh", "nghệ", "an", "thuộc", "đại", "lý", "mega", "star-nghệ", "an", "khách", "hàng", "mua", "286.154", "bao", "2010", "và", "410ui", "dãy", "số", "547.283", "3000", "38,013", "72,2 - 3,1", "92.839,6656", "2884", "4006", "đã", "trúng", "jackpot", "đây", "cũng", "là", "giải", "jackpot", "đầu", "tiên", "của", "nghệ", "an", "kể", "từ", "khi", "vietlott", "chính", "thức", "triển", "khai", "kinh", "doanh", "2.194.182", "tại", "địa", "bàn", "này", "từ", "ngày 12 tới ngày 24 tháng 11", "tấm", "vé", "thứ", "hai", "với", "dãy", "số", "21.0058", "25 / 16", "2583", "4006", "2000", "77505163386", "được", "phát", "hành", "tại", "điểm", "bán", "hàng", "cổng", "hầm", "giữ", "xe", "mặt", "phạm", "ngũ", "lão", "trung", "tâm", "thương", "mại", "pan-hfl", "quận", "4.200.008", "thành phố" ]
[ "cách", "đây", "đúng", "một nghìn chín trăm bẩy chín", "năm", "ngày mùng một và ngày tám tháng sáu", "tại", "cảng", "sài", "gòn", "người", "thanh", "niên", "yêu", "nước", "nguyễn", "tất", "thành", "với", "ý", "chí", "mãnh", "liệt", "lòng", "yêu", "thương", "dân", "tộc", "sâu", "sắc", "đã", "quyết", "tâm", "ra", "đi", "thực", "hiện", "hoài", "bão", "giải", "phóng", "nước", "nhà", "khỏi", "ách", "nô", "lệ", "của", "thực", "dân", "ba không gạch chéo o vờ gờ e", "đế", "quốc", "cuộc", "hành", "trình", "qua", "tám ba sáu năm sáu sáu chín ba bẩy tám chín", "đại", "dương", "chín mươi", "châu", "lục", "và", "gần", "sáu bẩy chín năm bốn bẩy bốn bẩy tám bốn bẩy", "quốc", "gia", "đã", "đưa", "nguyễn", "bẩy triệu bốn trăm mười bốn nghìn một trăm chín tám", "ái", "quốc", "đến", "với", "chủ", "nghĩa", "mác", "lênin", "học", "thuyết", "cách", "mạng", "tiên", "phong", "của", "thời", "đại", "sự", "thất", "bại", "của", "các", "phong", "trào", "yêu", "nước", "việt", "nam", "nổ", "ra", "từ", "cuối", "thế", "kỷ", "xix", "đầu", "thế", "kỷ", "xx", "đã", "làm", "cho", "cách", "mạng", "việt", "nam", "khủng", "hoảng", "về", "con", "đường", "giải", "phóng", "dân", "tộc", "tàu", "latouche", "treville", "con", "tàu", "đã", "đưa", "người", "thanh", "niên", "yêu", "nước", "nguyễn", "tất", "thành", "ra", "đi", "tìm", "đường", "cứu", "nước", "bốn trăm năm mươi hai xen ti mét khối", "từ", "cảng", "sài", "gòn", "và", "một giờ mười bẩy phút", "trên", "ngày hai sáu tháng chín một ba tám bẩy", "con", "tàu", "chín trăm chín mươi xoẹt một nghìn ích mờ i nờ trừ", "amiral", "tatouche", "tréville", "từ", "cảng", "sài", "gòn", "nguyễn", "tất", "thành", "đã", "rời", "tổ", "quốc", "bắt", "đầu", "cuộc", "hành", "trình", "hai nghìn một trăm chín mươi tám", "năm", "tìm", "con", "đường", "giải", "phóng", "dân", "tộc", "giải", "phóng", "đất", "nước", "báo", "le", "paria", "người", "cùng", "khổ", "do", "nguyễn", "ái", "quốc", "sáng", "mười hai giờ hai mốt phút hai bẩy giây", "lập", "trong", "những", "năm", "người", "hoạt", "động", "ở", "pháp.ảnh", "thông tấn xã việt nam", "ngày hai bảy và ngày hai tám tháng sáu", "nguyễn", "ái", "quốc", "trở", "về", "pháp", "sống", "ở", "paris", "tham", "gia", "những", "hoạt", "động", "của", "đảng", "xã", "hội", "pháp", "tham", "gia", "trong", "hoạt", "động", "của", "những", "người", "yêu", "nước", "việt", "nam", "trừ ét trừ vê kép a dét e i", "tại", "pháp", "và", "đặc", "biệt", "khi", "tiếp", "cận", "được", "với", "luận", "cương", "của", "lênin", "về", "vấn", "đề", "dân", "tộc", "và", "thuộc", "địa", "thì", "đích", "người", "cần", "tìm", "đã", "đạt", "được", "sau", "bốn nghìn ba trăm", "năm", "mười hai giờ", "nguyễn", "ái", "quốc", "trở", "về", "nước", "để", "trực", "tiếp", "lãnh", "đạo", "cuộc", "đấu", "tranh", "cách", "mạng", "độc", "lập", "dân", "tộc", "gắn", "với", "chủ", "nghĩa", "xã", "hội", "là", "sự", "vận", "dụng", "sáng", "tạo", "học", "thuyết", "mác", "lênin", "thể", "hiện", "tính", "qui", "luật", "của", "sự", "phát", "triển", "lịch", "sử", "của", "xã", "hội", "việt", "nam", "âm một nghìn sáu trăm chín mươi hai chấm không không sáu trăm bốn sáu oát giờ", "trở", "thànhquan", "điểm", "xuyên", "suốt", "trong", "toàn", "bộ", "tư", "tưởng", "và", "sự", "nghiệp", "cách", "mạng", "của", "nguyễn", "ái", "quốc", "hồ", "chí", "minh" ]
[ "cách", "đây", "đúng", "1979", "năm", "ngày mùng 1 và ngày 8 tháng 6", "tại", "cảng", "sài", "gòn", "người", "thanh", "niên", "yêu", "nước", "nguyễn", "tất", "thành", "với", "ý", "chí", "mãnh", "liệt", "lòng", "yêu", "thương", "dân", "tộc", "sâu", "sắc", "đã", "quyết", "tâm", "ra", "đi", "thực", "hiện", "hoài", "bão", "giải", "phóng", "nước", "nhà", "khỏi", "ách", "nô", "lệ", "của", "thực", "dân", "30/ovge", "đế", "quốc", "cuộc", "hành", "trình", "qua", "83656693789", "đại", "dương", "90", "châu", "lục", "và", "gần", "67954747847", "quốc", "gia", "đã", "đưa", "nguyễn", "7.414.198", "ái", "quốc", "đến", "với", "chủ", "nghĩa", "mác", "lênin", "học", "thuyết", "cách", "mạng", "tiên", "phong", "của", "thời", "đại", "sự", "thất", "bại", "của", "các", "phong", "trào", "yêu", "nước", "việt", "nam", "nổ", "ra", "từ", "cuối", "thế", "kỷ", "xix", "đầu", "thế", "kỷ", "xx", "đã", "làm", "cho", "cách", "mạng", "việt", "nam", "khủng", "hoảng", "về", "con", "đường", "giải", "phóng", "dân", "tộc", "tàu", "latouche", "treville", "con", "tàu", "đã", "đưa", "người", "thanh", "niên", "yêu", "nước", "nguyễn", "tất", "thành", "ra", "đi", "tìm", "đường", "cứu", "nước", "452 cc", "từ", "cảng", "sài", "gòn", "và", "1h17", "trên", "ngày 26/9/1387", "con", "tàu", "990/1000xmyn-", "amiral", "tatouche", "tréville", "từ", "cảng", "sài", "gòn", "nguyễn", "tất", "thành", "đã", "rời", "tổ", "quốc", "bắt", "đầu", "cuộc", "hành", "trình", "2198", "năm", "tìm", "con", "đường", "giải", "phóng", "dân", "tộc", "giải", "phóng", "đất", "nước", "báo", "le", "paria", "người", "cùng", "khổ", "do", "nguyễn", "ái", "quốc", "sáng", "12:21:27", "lập", "trong", "những", "năm", "người", "hoạt", "động", "ở", "pháp.ảnh", "thông tấn xã việt nam", "ngày 27 và ngày 28 tháng 6", "nguyễn", "ái", "quốc", "trở", "về", "pháp", "sống", "ở", "paris", "tham", "gia", "những", "hoạt", "động", "của", "đảng", "xã", "hội", "pháp", "tham", "gia", "trong", "hoạt", "động", "của", "những", "người", "yêu", "nước", "việt", "nam", "-s-wazei", "tại", "pháp", "và", "đặc", "biệt", "khi", "tiếp", "cận", "được", "với", "luận", "cương", "của", "lênin", "về", "vấn", "đề", "dân", "tộc", "và", "thuộc", "địa", "thì", "đích", "người", "cần", "tìm", "đã", "đạt", "được", "sau", "4300", "năm", "12h", "nguyễn", "ái", "quốc", "trở", "về", "nước", "để", "trực", "tiếp", "lãnh", "đạo", "cuộc", "đấu", "tranh", "cách", "mạng", "độc", "lập", "dân", "tộc", "gắn", "với", "chủ", "nghĩa", "xã", "hội", "là", "sự", "vận", "dụng", "sáng", "tạo", "học", "thuyết", "mác", "lênin", "thể", "hiện", "tính", "qui", "luật", "của", "sự", "phát", "triển", "lịch", "sử", "của", "xã", "hội", "việt", "nam", "-1692.00646 wh", "trở", "thànhquan", "điểm", "xuyên", "suốt", "trong", "toàn", "bộ", "tư", "tưởng", "và", "sự", "nghiệp", "cách", "mạng", "của", "nguyễn", "ái", "quốc", "hồ", "chí", "minh" ]
[ "phát", "biểu", "tại", "lễ", "kỷ", "niệm", "tám mốt", "năm", "thành", "lập", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "trung", "ương", "chín trăm ba mươi ba áp mót phe trên ao", "thủ", "tướng", "đặt", "vấn", "đề", "ở", "đây", "chúng", "ta", "có", "thể", "nói", "bài", "học", "trong", "nội", "bộ", "chúng", "ta", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "chín giờ hai mươi tám phút", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "gạch ngang ép gạch ngang bẩy không không", "trung", "ương", "tổ", "chức", "trọng", "thể", "lễ", "kỷ", "niệm", "sáu triệu", "năm", "ngày", "thành", "lập", "tháng một", "ngày hai tư", "thủ", "tướng", "cho", "rằng", "qua", "mười bốn chấm sáu năm", "năm", "thành", "lập", "đảng", "bộ", "khối", "có", "nhiều", "đóng", "góp", "cho", "sự", "phát", "triển", "đất", "nước", "trong", "năm trăm ngàn không trăm lẻ một", "năm", "đó", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "doanh nghiệp nhà nước", "đã", "đóng", "góp", "từ", "năm mươi phẩy chín tám", "một trăm năm mươi tám độ ép", "gdp", "đóng", "góp", "một", "nguồn", "thu", "quan", "trọng", "cho", "đất", "nước", "đóng", "góp", "vào", "phát", "triển", "các", "hạ", "tầng", "lớn", "ở", "vùng", "sâu", "vùng", "xa", "an", "sinh", "xã", "hội", "từ", "lương", "thực", "đến", "năng", "lượng", "bao", "gồm", "cả", "dầu", "khí", "điện", "than", "xăng", "dầu", "từ", "tiền", "tệ", "đến", "hàng", "không", "mà", "tiền", "tệ", "hai triệu hai trăm bảy mươi tám ngàn chín trăm bốn mươi tám", "ở", "đây", "có", "đến", "tám bẩy bốn năm một hai hai không tám sáu sáu", "ngân", "hàng", "trong", "đó", "có", "ngân", "hàng", "không", "phải", "kinh", "doanh", "nhưng", "đóng", "vai", "trò", "quan", "trọng", "như", "ngân", "hàng", "chính", "sách", "xã", "hội", "từ", "cao", "su", "đến", "cà", "phê", "từ", "bưu", "chính", "viễn", "thông", "đến", "xây", "dựng", "thủy", "điện", "xi", "măng", "cũng", "như", "đến", "công", "tác", "quản", "lý", "vốn", "scic", "các", "lĩnh", "vực", "của", "đất", "nước", "các", "đồng", "chí", "đều", "có", "ba không bốn gạch chéo bốn trăm linh năm xoẹt a dét", "sự", "đóng", "góp", "hết", "sức", "to", "lớn", "thủ", "tướng", "nêu", "rõ", "cho", "rằng", "bên", "cạnh", "nhiều", "thành", "công", "nhìn", "lại", "bảy mươi ba phẩy chín hai", "năm", "thành", "lập", "thủ", "tướng", "nêu", "rõ", "cũng", "cần", "thẳng", "thắn", "nhìn", "nhận", "những", "tồn", "tại", "bất", "cập", "mà", "chúng", "ta", "đã", "đi", "qua", "đã", "vấp", "phải", "trong", "khối", "doanh nghiệp nhà nước", "để", "chúng", "ta", "có", "những", "kinh", "nghiệm", "bước", "đi", "tốt", "hơn", "trong", "thời", "gian", "đến", "thủ", "tướng", "cũng", "nhắc", "đến", "một", "điều", "đáng", "buồn", "là", "có", "những", "thương", "hiệu", "lớn", "qua", "tám triệu không trăm lẻ ba nghìn một trăm tám mươi lăm", "năm", "thì", "không", "còn", "trong", "kinh", "tế", "thị", "trường", "định", "hướng", "xã hội chủ nghĩa", "hiện", "nay", "do", "sự", "suy", "sụp", "do", "công", "tác", "quản", "lý", "quang", "cảnh", "buổi", "lễ", "kỷ", "niệm", "chín mươi năm", "năm", "thành", "lập", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "trung", "ương", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "đối", "với", "kinh", "tế", "thị", "trường", "định", "hướng", "xã hội chủ nghĩa", "hoặc", "kinh", "tế", "thị", "trường", "ở", "các", "nước", "tư", "bản", "phát", "triển", "thì", "kinh", "tế", "nhà", "nước", "luôn", "chiếm", "tỷ", "lệ", "ít", "nhất", "từ", "âm sáu mươi sáu chấm không không hai năm", "âm bẩy nghìn sáu trăm năm sáu chấm tám đi ốp", "dù", "ở", "mỹ", "anh", "singapore", "chiếm", "tỷ", "lệ", "này", "để", "làm", "gì", "tiến", "bộ", "khoa", "học", "công", "nghệ", "đang", "diễn", "ra", "trên", "toàn", "cầu", "với", "cuộc", "cách", "mạng", "tám triệu ba trăm mười một ngàn bẩy trăm ba tám", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "về", "ý", "tưởng", "trong", "phát", "triển", "thực", "hiện", "tốt", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "âm bốn tám nghìn hai trăm sáu mươi phẩy chín không ba ba", "khóa", "xi", "xii", "trong", "đó", "phải", "chống", "bẩy mốt", "biểu", "hiện", "suy", "thoái", "tự", "diễn", "biến", "tự", "chuyển", "hóa", "và", "không", "thể", "quên", "một", "truyền", "thống", "nghĩa", "cử", "tốt", "đẹp", "của", "các", "đơn", "vị", "trong", "khối", "là", "đóng", "góp", "bảo", "đảm", "an", "sinh", "xã", "hội", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "phải", "luôn", "nghiên", "cứu", "rèn", "luyện", "để", "có", "tư", "duy", "tầm", "nhìn", "chiến", "lược", "trong", "quản", "lý", "điều", "hành", "trước", "cuộc", "cách", "mạng", "công", "nghiệp", "hai mươi chín đến mười tám", "trước", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "sâu", "rộng", "trước", "một", "thị", "trường", "ba ngàn bảy trăm ba ba chấm bẩy bẩy hai tấn trên vòng", "dân", "với", "nhiều", "lựa", "chọn", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "trung", "ương", "có", "một triệu một trăm lẻ chín ngàn bẩy", "đảng", "bộ", "trực", "thuộc", "với", "trên", "hai nghìn bốn trăm bảy mươi tám", "đảng", "viên", "đến", "nay", "đảng", "bộ", "khối", "có", "một trăm lẻ bảy nghìn ba trăm hai mươi", "đảng", "bộ", "với", "trên", "cộng chín chín ba ba hai bảy bảy một sáu ba sáu", "tổ", "chức", "cơ", "sở", "đảng", "và", "gần", "mười hai tới hai mươi bẩy", "đảng", "viên", "các", "doanh nghiệp", "trong", "khối", "hằng", "năm", "đóng", "góp", "ngang gi ca gi gạch ngang gờ gờ", "ngân", "sách", "quốc", "gia", "bảo", "đảm", "đời", "sống", "và", "việc", "làm", "cho", "gần", "bảy trăm sáu mươi bốn độ ca", "lao", "động", "trong", "tám mươi chấm không không tám sáu", "năm", "qua", "các", "tập", "đoàn", "tổng", "công", "ty", "ngân", "hàng", "dành", "gần", "bảy trăm tám mươi chín át mót phe", "đồng", "cho", "công", "tác", "an", "sinh", "xã", "hội" ]
[ "phát", "biểu", "tại", "lễ", "kỷ", "niệm", "81", "năm", "thành", "lập", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "trung", "ương", "933 atm/ounce", "thủ", "tướng", "đặt", "vấn", "đề", "ở", "đây", "chúng", "ta", "có", "thể", "nói", "bài", "học", "trong", "nội", "bộ", "chúng", "ta", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "9h28", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "-f-700", "trung", "ương", "tổ", "chức", "trọng", "thể", "lễ", "kỷ", "niệm", "6.000.000", "năm", "ngày", "thành", "lập", "tháng 1", "ngày 24", "thủ", "tướng", "cho", "rằng", "qua", "14.65", "năm", "thành", "lập", "đảng", "bộ", "khối", "có", "nhiều", "đóng", "góp", "cho", "sự", "phát", "triển", "đất", "nước", "trong", "500.001", "năm", "đó", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "doanh nghiệp nhà nước", "đã", "đóng", "góp", "từ", "50,98", "158 of", "gdp", "đóng", "góp", "một", "nguồn", "thu", "quan", "trọng", "cho", "đất", "nước", "đóng", "góp", "vào", "phát", "triển", "các", "hạ", "tầng", "lớn", "ở", "vùng", "sâu", "vùng", "xa", "an", "sinh", "xã", "hội", "từ", "lương", "thực", "đến", "năng", "lượng", "bao", "gồm", "cả", "dầu", "khí", "điện", "than", "xăng", "dầu", "từ", "tiền", "tệ", "đến", "hàng", "không", "mà", "tiền", "tệ", "2.278.948", "ở", "đây", "có", "đến", "87451220866", "ngân", "hàng", "trong", "đó", "có", "ngân", "hàng", "không", "phải", "kinh", "doanh", "nhưng", "đóng", "vai", "trò", "quan", "trọng", "như", "ngân", "hàng", "chính", "sách", "xã", "hội", "từ", "cao", "su", "đến", "cà", "phê", "từ", "bưu", "chính", "viễn", "thông", "đến", "xây", "dựng", "thủy", "điện", "xi", "măng", "cũng", "như", "đến", "công", "tác", "quản", "lý", "vốn", "scic", "các", "lĩnh", "vực", "của", "đất", "nước", "các", "đồng", "chí", "đều", "có", "304/405/az", "sự", "đóng", "góp", "hết", "sức", "to", "lớn", "thủ", "tướng", "nêu", "rõ", "cho", "rằng", "bên", "cạnh", "nhiều", "thành", "công", "nhìn", "lại", "73,92", "năm", "thành", "lập", "thủ", "tướng", "nêu", "rõ", "cũng", "cần", "thẳng", "thắn", "nhìn", "nhận", "những", "tồn", "tại", "bất", "cập", "mà", "chúng", "ta", "đã", "đi", "qua", "đã", "vấp", "phải", "trong", "khối", "doanh nghiệp nhà nước", "để", "chúng", "ta", "có", "những", "kinh", "nghiệm", "bước", "đi", "tốt", "hơn", "trong", "thời", "gian", "đến", "thủ", "tướng", "cũng", "nhắc", "đến", "một", "điều", "đáng", "buồn", "là", "có", "những", "thương", "hiệu", "lớn", "qua", "8.003.185", "năm", "thì", "không", "còn", "trong", "kinh", "tế", "thị", "trường", "định", "hướng", "xã hội chủ nghĩa", "hiện", "nay", "do", "sự", "suy", "sụp", "do", "công", "tác", "quản", "lý", "quang", "cảnh", "buổi", "lễ", "kỷ", "niệm", "95", "năm", "thành", "lập", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "trung", "ương", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "đối", "với", "kinh", "tế", "thị", "trường", "định", "hướng", "xã hội chủ nghĩa", "hoặc", "kinh", "tế", "thị", "trường", "ở", "các", "nước", "tư", "bản", "phát", "triển", "thì", "kinh", "tế", "nhà", "nước", "luôn", "chiếm", "tỷ", "lệ", "ít", "nhất", "từ", "-66.0025", "-7656.8 điôp", "dù", "ở", "mỹ", "anh", "singapore", "chiếm", "tỷ", "lệ", "này", "để", "làm", "gì", "tiến", "bộ", "khoa", "học", "công", "nghệ", "đang", "diễn", "ra", "trên", "toàn", "cầu", "với", "cuộc", "cách", "mạng", "8.311.738", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "về", "ý", "tưởng", "trong", "phát", "triển", "thực", "hiện", "tốt", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "-48.260,9033", "khóa", "xi", "xii", "trong", "đó", "phải", "chống", "71", "biểu", "hiện", "suy", "thoái", "tự", "diễn", "biến", "tự", "chuyển", "hóa", "và", "không", "thể", "quên", "một", "truyền", "thống", "nghĩa", "cử", "tốt", "đẹp", "của", "các", "đơn", "vị", "trong", "khối", "là", "đóng", "góp", "bảo", "đảm", "an", "sinh", "xã", "hội", "ảnh", "vgp/quang", "hiếu", "phải", "luôn", "nghiên", "cứu", "rèn", "luyện", "để", "có", "tư", "duy", "tầm", "nhìn", "chiến", "lược", "trong", "quản", "lý", "điều", "hành", "trước", "cuộc", "cách", "mạng", "công", "nghiệp", "29 - 18", "trước", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "sâu", "rộng", "trước", "một", "thị", "trường", "3733.772 tấn/vòng", "dân", "với", "nhiều", "lựa", "chọn", "đảng", "bộ", "khối", "doanh", "nghiệp", "trung", "ương", "có", "1.109.700", "đảng", "bộ", "trực", "thuộc", "với", "trên", "2478", "đảng", "viên", "đến", "nay", "đảng", "bộ", "khối", "có", "107.320", "đảng", "bộ", "với", "trên", "+99332771636", "tổ", "chức", "cơ", "sở", "đảng", "và", "gần", "12 - 27", "đảng", "viên", "các", "doanh nghiệp", "trong", "khối", "hằng", "năm", "đóng", "góp", "-jkj-gg", "ngân", "sách", "quốc", "gia", "bảo", "đảm", "đời", "sống", "và", "việc", "làm", "cho", "gần", "764 ok", "lao", "động", "trong", "80.0086", "năm", "qua", "các", "tập", "đoàn", "tổng", "công", "ty", "ngân", "hàng", "dành", "gần", "789 atm", "đồng", "cho", "công", "tác", "an", "sinh", "xã", "hội" ]
[ "máy vi tính", "điều", "tra", "xác", "chết", "cột", "theo", "vali", "pháp luật", "ngày mười tám và ngày mồng bốn tháng bốn", "công", "an", "quận", "thủ", "đức", "ban quản lý du lịch", "cho", "biết", "đang", "điều", "tra", "một", "cái", "chết", "có", "nhiều", "nghi", "vấn", "trước", "đó", "vào", "không giờ", "anh", "phạm", "văn", "nam", "là", "bảo", "vệ", "cảng", "một trăm sáu mươi ba ngàn bốn trăm ba mươi hai", "thuộc", "khu", "phố", "chín triệu lẻ ba", "phường", "trường", "thọ", "quận", "thủ", "đức", "đang", "đi", "tuần", "tại", "khu", "vực", "bờ", "sông", "gần", "bãi", "rác", "thì", "phát", "hiện", "có", "một", "xác", "chết", "đang", "trôi", "lẫn", "trong", "đám", "lục", "bình", "đến", "ngày mười ba", "ngày bảy và ngày mùng chín", "công", "an", "quận", "thủ", "đức", "phối", "hợp", "với", "các", "đơn", "vị", "nghiệp", "vụ", "của", "công", "an", "mặt trận giải phóng miền nam", "khám", "nghiệm", "tử", "thi", "phát", "hiện", "quanh", "hông", "người", "chết", "có", "buộc", "một", "sợi", "dây", "dù", "với", "một", "vali", "bên", "trong", "có", "chứa", "cục", "đá", "rất", "to" ]
[ "máy vi tính", "điều", "tra", "xác", "chết", "cột", "theo", "vali", "pháp luật", "ngày 18 và ngày mồng 4 tháng 4", "công", "an", "quận", "thủ", "đức", "ban quản lý du lịch", "cho", "biết", "đang", "điều", "tra", "một", "cái", "chết", "có", "nhiều", "nghi", "vấn", "trước", "đó", "vào", "0h", "anh", "phạm", "văn", "nam", "là", "bảo", "vệ", "cảng", "163.432", "thuộc", "khu", "phố", "9.000.003", "phường", "trường", "thọ", "quận", "thủ", "đức", "đang", "đi", "tuần", "tại", "khu", "vực", "bờ", "sông", "gần", "bãi", "rác", "thì", "phát", "hiện", "có", "một", "xác", "chết", "đang", "trôi", "lẫn", "trong", "đám", "lục", "bình", "đến", "ngày 13", "ngày 7 và ngày mùng 9", "công", "an", "quận", "thủ", "đức", "phối", "hợp", "với", "các", "đơn", "vị", "nghiệp", "vụ", "của", "công", "an", "mặt trận giải phóng miền nam", "khám", "nghiệm", "tử", "thi", "phát", "hiện", "quanh", "hông", "người", "chết", "có", "buộc", "một", "sợi", "dây", "dù", "với", "một", "vali", "bên", "trong", "có", "chứa", "cục", "đá", "rất", "to" ]
[ "bắt", "giữ", "hơn", "hai ngàn chín trăm tám hai", "khẩu", "trang", "y", "tế", "chuẩn", "bị", "xuất", "qua", "biên", "giới", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "quảng", "trị", "vừa", "phát", "hiện", "và", "bắt", "giữ", "ngày mồng tám và ngày mùng ba", "lô", "hàng", "hơn", "không bảy không sáu tám một năm ba tám bốn bảy không", "khẩu", "trang", "đang", "chuẩn", "bị", "xuất", "khẩu", "qua", "biên", "giới", "ngày hai mươi chín và ngày mười bảy", "tin", "từ", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "quảng", "trị", "cho", "biết", "cơ", "quan", "này", "vừa", "phối", "hợp", "với", "đồn", "biên", "phòng", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "huyện", "hướng", "hóa", "tỉnh", "quảng", "trị", "bắt", "giữ", "hơn", "không bẩy bẩy năm sáu sáu ba một ba năm không hai", "khẩu", "trang", "mười bốn tháng sáu", "y", "tế", "chuẩn", "bị", "xuất", "qua", "biên", "giới", "trước", "đó", "năm tháng chín một nghìn bảy trăm tám mốt", "tại", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "chi", "cục", "a đắp liu i bê ba năm một ba xuộc hai trăm mười một", "hải", "quan", "phối", "hợp", "với", "đồn", "sáu trăm năm mươi ngàn ba bốn", "biên", "phòng", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "kiểm", "tra", "xe", "ô", "tô", "mang", "biển", "kiểm", "soát", "không gạch ngang mờ gi rờ ét ngang i đê", "do", "ông", "tôn", "thất", "thiện", "thừa", "thiên", "huế", "điều", "khiển", "qua", "kiểm", "tra", "lực", "lượng", "chức", "năng", "phát", "hiện", "trên", "xe", "đang", "chở", "sáu bẩy chấm không tới bảy mươi hai chấm không một", "hộp", "khẩu", "trang", "y", "tế", "mới", "do", "việt", "nam", "sản", "xuất", "loại", "hai nghìn năm trăm chín ba", "cái/hộp", "tương", "đương", "ba triệu một trăm sáu mươi bẩy ngàn tám trăm mười tám", "cái", "vào", "ngày hai ba ngày mười hai tháng một", "tại", "khu", "vực", "kiểm", "soát", "ở", "khóm", "ka", "tăng", "thị", "trấn", "ngày mười bảy và ngày hai mươi bẩy", "lao", "bảo", "huyện", "hướng", "hóa", "tổ", "công", "tác", "đồn", "biên", "phòng", "phối", "hợp", "với", "chi", "cục", "hải", "quan", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "phát", "hiện", "ông", "phonsay", "kayyakham", "âm tám mươi bảy ngàn hai trăm bẩy mươi tư phẩy không hai bẩy tám hai", "tuổi", "trú", "tỉnh", "savannakhet", "lào", "điều", "khiển", "xe", "ôtô", "hiệu", "hyundai", "biển", "kiểm", "soát", "lào", "số", "ba mươi bảy chấm không không năm không", "chở", "ba trăm ba mươi tám ngàn một trăm sáu mươi sáu", "hộp", "chứa", "sáu hai", "khẩu", "trang", "y", "tế", "mới", "do", "việt", "nam", "sản", "xuất", "làm", "việc", "với", "lực", "lượng", "chức", "năng", "tài", "xế", "phonsay", "kayyakham", "giây e ép a o bốn năm không", "khai", "nhận", "toàn", "bộ", "số", "khẩu", "trang", "này", "là", "nhờ", "người", "thân", "mua", "gom", "ở", "tỉnh", "nghệ", "ngang hai ngàn ba không không", "an", "rồi", "gửi", "xe", "khách", "vận", "chuyển", "đến", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "sau", "đó", "tìm", "cách", "chuyển", "sang", "lào", "bán", "kiếm", "lời", "cũng", "trong", "ngày mười một tháng bốn năm hai ngàn ba trăm bốn mươi mốt", "lực", "lượng", "chức", "năng", "tỉnh", "quảng", "tám hai chấm không không sáu hai năm êu rô", "trị", "phát", "hiện", "ông", "trương", "văn", "tú", "sáu triệu bẩy trăm ngàn bốn trăm sáu mươi", "tuổi", "trú", "tại", "huyện", "hướng", "hóa", "vận", "chuyển", "ba ngàn", "hộp", "chứa", "tám triệu một trăm lẻ năm nghìn tám mươi bẩy", "khẩu", "trang", "y", "tế", "tại", "thời", "điểm", "kiểm", "tra", "các", "tài", "xế", "không", "xuất", "trình", "được", "giấy", "tờ", "hợp", "pháp", "cho", "toàn", "bộ", "hơn", "năm bảy", "khẩu", "trang", "nói", "trên" ]
[ "bắt", "giữ", "hơn", "2982", "khẩu", "trang", "y", "tế", "chuẩn", "bị", "xuất", "qua", "biên", "giới", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "quảng", "trị", "vừa", "phát", "hiện", "và", "bắt", "giữ", "ngày mồng 8 và ngày mùng 3", "lô", "hàng", "hơn", "070681538470", "khẩu", "trang", "đang", "chuẩn", "bị", "xuất", "khẩu", "qua", "biên", "giới", "ngày 29 và ngày 17", "tin", "từ", "cục", "hải", "quan", "tỉnh", "quảng", "trị", "cho", "biết", "cơ", "quan", "này", "vừa", "phối", "hợp", "với", "đồn", "biên", "phòng", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "huyện", "hướng", "hóa", "tỉnh", "quảng", "trị", "bắt", "giữ", "hơn", "077566313502", "khẩu", "trang", "14/6", "y", "tế", "chuẩn", "bị", "xuất", "qua", "biên", "giới", "trước", "đó", "5/9/1781", "tại", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "chi", "cục", "awyb3513/211", "hải", "quan", "phối", "hợp", "với", "đồn", "650.034", "biên", "phòng", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "kiểm", "tra", "xe", "ô", "tô", "mang", "biển", "kiểm", "soát", "0-mjrs-id", "do", "ông", "tôn", "thất", "thiện", "thừa", "thiên", "huế", "điều", "khiển", "qua", "kiểm", "tra", "lực", "lượng", "chức", "năng", "phát", "hiện", "trên", "xe", "đang", "chở", "67.0 - 72.01", "hộp", "khẩu", "trang", "y", "tế", "mới", "do", "việt", "nam", "sản", "xuất", "loại", "2593", "cái/hộp", "tương", "đương", "3.167.818", "cái", "vào", "ngày 23 ngày 12 tháng 1", "tại", "khu", "vực", "kiểm", "soát", "ở", "khóm", "ka", "tăng", "thị", "trấn", "ngày 17 và ngày 27", "lao", "bảo", "huyện", "hướng", "hóa", "tổ", "công", "tác", "đồn", "biên", "phòng", "phối", "hợp", "với", "chi", "cục", "hải", "quan", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "phát", "hiện", "ông", "phonsay", "kayyakham", "-87.274,02782", "tuổi", "trú", "tỉnh", "savannakhet", "lào", "điều", "khiển", "xe", "ôtô", "hiệu", "hyundai", "biển", "kiểm", "soát", "lào", "số", "37.0050", "chở", "338.166", "hộp", "chứa", "62", "khẩu", "trang", "y", "tế", "mới", "do", "việt", "nam", "sản", "xuất", "làm", "việc", "với", "lực", "lượng", "chức", "năng", "tài", "xế", "phonsay", "kayyakham", "jefao450", "khai", "nhận", "toàn", "bộ", "số", "khẩu", "trang", "này", "là", "nhờ", "người", "thân", "mua", "gom", "ở", "tỉnh", "nghệ", "-2000300", "an", "rồi", "gửi", "xe", "khách", "vận", "chuyển", "đến", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "lao", "bảo", "sau", "đó", "tìm", "cách", "chuyển", "sang", "lào", "bán", "kiếm", "lời", "cũng", "trong", "ngày 11/4/2341", "lực", "lượng", "chức", "năng", "tỉnh", "quảng", "82.00625 euro", "trị", "phát", "hiện", "ông", "trương", "văn", "tú", "6.700.460", "tuổi", "trú", "tại", "huyện", "hướng", "hóa", "vận", "chuyển", "3000", "hộp", "chứa", "8.105.087", "khẩu", "trang", "y", "tế", "tại", "thời", "điểm", "kiểm", "tra", "các", "tài", "xế", "không", "xuất", "trình", "được", "giấy", "tờ", "hợp", "pháp", "cho", "toàn", "bộ", "hơn", "57", "khẩu", "trang", "nói", "trên" ]
[ "moto", "x", "ba ngàn", "lộ", "ảnh", "báo", "chí", "trong", "khi", "motorola", "chuẩn", "bị", "tung", "ra", "tám trăm ba bốn mẫu trên xen ti mét", "smartphone", "kế", "thừa", "dòng", "moto", "x", "vào", "ngày mười một và ngày mười một", "tới", "đây", "thì", "hình", "ảnh", "báo", "chí", "của", "sản", "phẩm", "này", "đã", "lộ", "diện", "tài", "khoản", "twitter", "nổi", "tiếng", "với", "các", "rò", "rỉ", "thông", "tin", "công", "nghệ@evleaks", "đã", "đăng", "tải", "ảnh", "báo", "chí", "của", "moto", "x", "ba triệu một nghìn", "sản", "phẩm", "kế", "thừa", "dòng", "moto", "x", "của", "motorola", "bức", "ảnh", "cho", "thấy", "x", "hai trăm bẩy bảy nghìn năm trăm bẩy hai", "sẽ", "được", "phát", "hành", "bởi", "nhà", "mạng", "verizon", "với", "hai", "màu", "của", "ốp", "lưng", "là", "đen", "và", "vân", "gỗ", "cùng", "với", "các", "thông", "tin", "rò", "rỉ", "trước", "đây", "có", "vẻ", "như", "thiết", "kế", "của", "moto", "x", "hiệu số mười chín sáu", "không", "khác", "nhiều", "so", "với", "phiên", "bản", "tiền", "nhiệm", "ngoài", "việc", "thêm", "dãy", "loa", "ở", "mặt", "trước", "mặt", "sau", "của", "máy", "cũng", "có", "điểm", "đáng", "chú", "ý", "với", "hai mươi phẩy không không chín một", "đèn", "flash", "nhỏ", "nằm", "đối", "xứng", "nhau", "qua", "camera", "rất", "có", "thể", "motorola", "sẽ", "có", "sự", "cải", "tiến", "đối", "với", "công", "nghệ", "chụp", "ảnh", "trên", "sản", "phẩm", "này", "theo", "dự", "kiến", "moto", "x", "năm bẩy", "sẽ", "được", "giới", "thiệu", "vào", "hai mươi tám tháng một hai ngàn bảy trăm năm mươi chín", "các", "thông", "số", "âm sáu ngàn một trăm bẩy bốn chấm sáu tám không ki lo oát giờ", "kĩ", "thuật", "được", "đồn", "đoán", "bao", "gồm", "vi", "xử", "lý", "qualcomm", "snapdragon", "một triệu mười nhăm nghìn bốn mươi mốt", "ram", "âm hai nghìn năm trăm sáu mươi sáu chấm năm trăm chín bốn xen ti mét khối", "màn", "hình", "một trăm mười một đi ốp", "độ", "phân", "giải", "full", "hướng dẫn" ]
[ "moto", "x", "3000", "lộ", "ảnh", "báo", "chí", "trong", "khi", "motorola", "chuẩn", "bị", "tung", "ra", "834 mẫu/cm", "smartphone", "kế", "thừa", "dòng", "moto", "x", "vào", "ngày 11 và ngày 11", "tới", "đây", "thì", "hình", "ảnh", "báo", "chí", "của", "sản", "phẩm", "này", "đã", "lộ", "diện", "tài", "khoản", "twitter", "nổi", "tiếng", "với", "các", "rò", "rỉ", "thông", "tin", "công", "nghệ@evleaks", "đã", "đăng", "tải", "ảnh", "báo", "chí", "của", "moto", "x", "3.001.000", "sản", "phẩm", "kế", "thừa", "dòng", "moto", "x", "của", "motorola", "bức", "ảnh", "cho", "thấy", "x", "277.572", "sẽ", "được", "phát", "hành", "bởi", "nhà", "mạng", "verizon", "với", "hai", "màu", "của", "ốp", "lưng", "là", "đen", "và", "vân", "gỗ", "cùng", "với", "các", "thông", "tin", "rò", "rỉ", "trước", "đây", "có", "vẻ", "như", "thiết", "kế", "của", "moto", "x", "hiệu số 19 - 6", "không", "khác", "nhiều", "so", "với", "phiên", "bản", "tiền", "nhiệm", "ngoài", "việc", "thêm", "dãy", "loa", "ở", "mặt", "trước", "mặt", "sau", "của", "máy", "cũng", "có", "điểm", "đáng", "chú", "ý", "với", "20,0091", "đèn", "flash", "nhỏ", "nằm", "đối", "xứng", "nhau", "qua", "camera", "rất", "có", "thể", "motorola", "sẽ", "có", "sự", "cải", "tiến", "đối", "với", "công", "nghệ", "chụp", "ảnh", "trên", "sản", "phẩm", "này", "theo", "dự", "kiến", "moto", "x", "57", "sẽ", "được", "giới", "thiệu", "vào", "28/1/2759", "các", "thông", "số", "-6174.680 kwh", "kĩ", "thuật", "được", "đồn", "đoán", "bao", "gồm", "vi", "xử", "lý", "qualcomm", "snapdragon", "1.015.041", "ram", "-2566.594 cc", "màn", "hình", "111 điôp", "độ", "phân", "giải", "full", "hướng dẫn" ]
[ "ở", "hà", "lan", "cũng", "có", "một", "ngôi", "làng", "không", "hề", "thua", "kém", "venice", "ý", "thậm", "chí", "còn", "giống", "như", "thiên", "đường", "đó", "chính", "là", "giethoorn", "một", "địa", "danh", "được", "biết", "đến", "với", "biệt", "danh", "venice", "của", "phương", "nam", "hay", "venice", "của", "hà", "lan", "giethoorn", "là", "một", "ngôi", "làng", "nằm", "cách", "amsterdam", "khoảng", "chín trăm năm mươi in", "về", "phía", "đông", "bắc", "được", "thành", "lập", "bởi", "những", "người", "tị", "nạn", "đến", "từ", "vùng", "địa", "âm tám ngàn chín trăm năm mươi ba chấm ba hai sáu héc", "trung", "hải", "vào", "những", "hai ba giờ", "tương", "truyền", "rằng", "khi", "lần", "đầu", "tiên", "đặt", "chân", "đến", "đây", "họ", "đã", "rất", "ngạc", "nhiên", "bởi", "một", "số", "lượng", "lớn", "sừng", "dê", "còn", "sót", "lại", "sau", "một", "trận", "lụt", "lớn", "đó", "là", "lý", "do", "tại", "sao", "nơi", "này", "được", "đặt", "tên", "là", "giethoorn", "tiếng", "hà", "lan", "nghĩa", "là", "sừng", "dê", "giethoorn", "vốn", "là", "một", "khu", "tự", "trị", "biệt", "lập", "đến", "hai hai tháng không tám một sáu bốn không", "ngôi", "làng", "đã", "trở", "thành", "một", "phần", "của", "brederwiede", "và", "từ", "bảy triệu linh một", "thuộc", "về", "quận", "steenwijkerland", "tỉnh", "overijssel", "của", "hà", "lan", "những", "cư", "dân", "đầu", "tiên", "của", "ngôi", "làng", "đã", "tìm", "thấy", "các", "mỏ", "than", "bùn", "ở", "giethoorn", "và", "họ", "khai", "thác", "trong", "nhiều", "năm", "ngôi", "làng", "hiện", "là", "nơi", "sinh", "sống", "của", "ba trăm mười nhăm ngàn chín trăm sáu bẩy", "người", "dân", "mỗi", "ngôi", "nhà", "nằm", "trên", "một", "hòn", "đảo", "riêng", "biệt", "bao", "quanh", "làng", "là", "những", "kênh", "rạch", "với", "chiều", "dài", "một trăm linh bảy ki lô gờ ram trên xen ti mét", "và", "kết", "nối", "bằng", "không ba năm chín một tám không năm một ba hai bốn", "chiếc", "cầu", "gỗ", "thật", "ra", "giethoorn", "trở", "nên", "nổi", "tiếng", "trong", "nước", "đặc", "biệt", "từ", "sau", "ngày hai mươi mốt và ngày hai mươi năm", "khi", "bert", "haanstra", "tám mươi bảy", "nhà", "làm", "phim", "người", "hà", "lan", "sử", "dụng", "khung", "cảnh", "ngôi", "làng", "làm", "bối", "cảnh", "cho", "bộ", "phim", "nổi", "tiếng", "mang", "tên", "fanfare", "bộ", "phim", "đã", "được", "hàng", "triệu", "người", "xem", "trong", "nửa", "thế", "kỷ", "qua", "kể", "từ", "khi", "bộ", "phim", "được", "công", "chiếu", "du", "khách", "kéo", "đến", "thăm", "gierhoorn", "ngày hai ba ngày mười chín tháng tám", "đông", "hơn", "và", "ngôi", "làng", "hẻo", "lánh", "càng", "ngày", "càng", "trở", "nên", "nổi", "tiếng", "giethoorn", "vốn", "là", "một", "ngôi", "làng", "không", "xe", "hơi", "ngày", "nay", "có", "thêm", "đường", "dành", "cho", "xe", "đạp", "với", "khung", "cảnh", "nên", "thơ", "và", "lãng", "mạn", "đến", "từng", "xăng", "ti", "mét", "là", "chốn", "thiên", "đường", "hạ", "giới", "mà", "du", "khách", "có", "thể", "mất", "cả", "ngày", "để", "khám", "phá", "và", "lãng", "du", "giethoorn", "không", "có", "hương", "vị", "buôn", "bán", "hối", "hả", "của", "venice", "cũng", "không", "có", "vẻ", "cổ", "kính", "trầm", "mặc", "của", "amsterdam", "giethoorn", "yên", "bình", "và", "đắm", "mình", "trong", "tiếng", "hót", "véo", "von", "không", "ngớt", "của", "các", "loài", "chim", "thăm", "githoorn", "du", "khách", "có", "thể", "cảm", "nhận", "được", "cuộc", "sống", "yên", "ả", "cùng", "cảnh", "vật", "thiên", "nhiên", "như", "trong", "mơ", "của", "nông", "thôn", "xứ", "overijssel", "xen", "giữa", "những", "ngôi", "nhà", "mái", "tranh", "kiểu", "hà", "lan", "là", "những", "vườn", "cỏ", "xanh", "mướt", "bên", "những", "con", "kênh", "những", "bầy", "dê", "ngựa", "thong", "dong", "gặm", "cỏ", "trong", "tiếng", "ríu", "rít", "của", "đàn", "gà", "tiếng", "chim", "hót", "vừa", "thanh", "bình", "vừa", "huyền", "ảo", "ở", "giethoorn", "đến", "nay", "cư", "dân", "vẫn", "duy", "trì", "nóc", "nhà", "truyền", "thống", "hình", "tháp", "rất", "độc", "đáo", "làm", "bằng", "cỏ", "lau", "rất", "cộng hai bốn không năm chín sáu hai sáu hai chín không", "bền", "và", "vững", "chắc", "sử", "dụng", "được", "ít", "nhất", "hai hai đến một", "năm", "hơn", "nữa", "lại", "mát", "mẻ", "vào", "mùa", "hè", "và", "ấm", "áp", "vào", "mùa", "đông", "chịu", "được", "nắng", "và", "gió", "mái", "nhà", "truyền", "thống", "ở", "đây", "được", "lợp", "bằng", "lớp", "tranh", "dày", "đến", "bảy triệu năm mươi ngàn", "bốn triệu một trăm chín mươi", "tấc", "rìa", "mái", "được", "tỉa", "tót", "kỹ", "lưỡng", "như", "cách", "các", "nhà", "quý", "tộc", "xưa", "chăm", "sóc", "hàng", "ria", "mép", "đến", "giethoorn", "du", "khách", "sẽ", "tin", "câu", "chuyện", "cổ", "tích", "về", "vẻ", "đẹp", "bốn", "mùa", "hầu", "như", "mỗi", "nhà", "ở", "giethoorn", "đều", "có", "vườn", "hoa", "được", "chăm", "sóc", "cẩn", "thận", "đến", "với", "giethoorn", "trong", "cái", "không", "khí", "se", "se", "lạnh", "và", "nắng", "dịu", "của", "những", "ngày", "đầu", "xuân", "ngồi", "trên", "những", "chiếc", "xuồng", "nhỏ", "men", "theo", "những", "con", "kênh", "lớn", "rồi", "lách", "vào", "những", "lờ ét nờ một ngàn xoẹt bốn không hai", "con", "rạch", "nhỏ", "du", "khách", "sẽ", "như", "thả", "hồn", "lạc", "trôi", "trước", "nét", "đẹp", "hài", "hòa", "không", "tì", "vết", "và", "sự", "trau", "chuốt", "chi", "tiết", "của", "từng", "chiếc", "cầu", "mái", "nhà", "cụm", "hoa", "mảng", "cỏ", "nét", "quyến", "rũ", "và", "vẻ", "đẹp", "của", "giethorn", "toát", "lên", "từ", "khung", "cảnh", "thiên", "nhiên", "tươi", "đẹp", "những", "ngôi", "nhà", "cổ", "những", "con", "thuyền", "lững", "lờ", "trên", "dòng", "kênh", "cùng", "với", "những", "cây", "cầu", "gỗ", "mộc", "mạc", "khách", "du", "lịch", "sẽ", "được", "tham", "quan", "những", "khu", "trưng", "bày", "giới", "thiệu", "về", "cuộc", "sống", "cùng", "rất", "nhiều", "nét", "văn", "hóa", "truyền", "thống", "của", "ngôi", "làng", "trong", "hơn", "hai mươi hai phẩy tám", "năm", "qua" ]
[ "ở", "hà", "lan", "cũng", "có", "một", "ngôi", "làng", "không", "hề", "thua", "kém", "venice", "ý", "thậm", "chí", "còn", "giống", "như", "thiên", "đường", "đó", "chính", "là", "giethoorn", "một", "địa", "danh", "được", "biết", "đến", "với", "biệt", "danh", "venice", "của", "phương", "nam", "hay", "venice", "của", "hà", "lan", "giethoorn", "là", "một", "ngôi", "làng", "nằm", "cách", "amsterdam", "khoảng", "950 inch", "về", "phía", "đông", "bắc", "được", "thành", "lập", "bởi", "những", "người", "tị", "nạn", "đến", "từ", "vùng", "địa", "-8953.326 hz", "trung", "hải", "vào", "những", "23h", "tương", "truyền", "rằng", "khi", "lần", "đầu", "tiên", "đặt", "chân", "đến", "đây", "họ", "đã", "rất", "ngạc", "nhiên", "bởi", "một", "số", "lượng", "lớn", "sừng", "dê", "còn", "sót", "lại", "sau", "một", "trận", "lụt", "lớn", "đó", "là", "lý", "do", "tại", "sao", "nơi", "này", "được", "đặt", "tên", "là", "giethoorn", "tiếng", "hà", "lan", "nghĩa", "là", "sừng", "dê", "giethoorn", "vốn", "là", "một", "khu", "tự", "trị", "biệt", "lập", "đến", "22/08/1640", "ngôi", "làng", "đã", "trở", "thành", "một", "phần", "của", "brederwiede", "và", "từ", "7.000.001", "thuộc", "về", "quận", "steenwijkerland", "tỉnh", "overijssel", "của", "hà", "lan", "những", "cư", "dân", "đầu", "tiên", "của", "ngôi", "làng", "đã", "tìm", "thấy", "các", "mỏ", "than", "bùn", "ở", "giethoorn", "và", "họ", "khai", "thác", "trong", "nhiều", "năm", "ngôi", "làng", "hiện", "là", "nơi", "sinh", "sống", "của", "315.967", "người", "dân", "mỗi", "ngôi", "nhà", "nằm", "trên", "một", "hòn", "đảo", "riêng", "biệt", "bao", "quanh", "làng", "là", "những", "kênh", "rạch", "với", "chiều", "dài", "107 kg/cm", "và", "kết", "nối", "bằng", "035918051324", "chiếc", "cầu", "gỗ", "thật", "ra", "giethoorn", "trở", "nên", "nổi", "tiếng", "trong", "nước", "đặc", "biệt", "từ", "sau", "ngày 21 và ngày 25", "khi", "bert", "haanstra", "87", "nhà", "làm", "phim", "người", "hà", "lan", "sử", "dụng", "khung", "cảnh", "ngôi", "làng", "làm", "bối", "cảnh", "cho", "bộ", "phim", "nổi", "tiếng", "mang", "tên", "fanfare", "bộ", "phim", "đã", "được", "hàng", "triệu", "người", "xem", "trong", "nửa", "thế", "kỷ", "qua", "kể", "từ", "khi", "bộ", "phim", "được", "công", "chiếu", "du", "khách", "kéo", "đến", "thăm", "gierhoorn", "ngày 23 ngày 19 tháng 8", "đông", "hơn", "và", "ngôi", "làng", "hẻo", "lánh", "càng", "ngày", "càng", "trở", "nên", "nổi", "tiếng", "giethoorn", "vốn", "là", "một", "ngôi", "làng", "không", "xe", "hơi", "ngày", "nay", "có", "thêm", "đường", "dành", "cho", "xe", "đạp", "với", "khung", "cảnh", "nên", "thơ", "và", "lãng", "mạn", "đến", "từng", "xăng", "ti", "mét", "là", "chốn", "thiên", "đường", "hạ", "giới", "mà", "du", "khách", "có", "thể", "mất", "cả", "ngày", "để", "khám", "phá", "và", "lãng", "du", "giethoorn", "không", "có", "hương", "vị", "buôn", "bán", "hối", "hả", "của", "venice", "cũng", "không", "có", "vẻ", "cổ", "kính", "trầm", "mặc", "của", "amsterdam", "giethoorn", "yên", "bình", "và", "đắm", "mình", "trong", "tiếng", "hót", "véo", "von", "không", "ngớt", "của", "các", "loài", "chim", "thăm", "githoorn", "du", "khách", "có", "thể", "cảm", "nhận", "được", "cuộc", "sống", "yên", "ả", "cùng", "cảnh", "vật", "thiên", "nhiên", "như", "trong", "mơ", "của", "nông", "thôn", "xứ", "overijssel", "xen", "giữa", "những", "ngôi", "nhà", "mái", "tranh", "kiểu", "hà", "lan", "là", "những", "vườn", "cỏ", "xanh", "mướt", "bên", "những", "con", "kênh", "những", "bầy", "dê", "ngựa", "thong", "dong", "gặm", "cỏ", "trong", "tiếng", "ríu", "rít", "của", "đàn", "gà", "tiếng", "chim", "hót", "vừa", "thanh", "bình", "vừa", "huyền", "ảo", "ở", "giethoorn", "đến", "nay", "cư", "dân", "vẫn", "duy", "trì", "nóc", "nhà", "truyền", "thống", "hình", "tháp", "rất", "độc", "đáo", "làm", "bằng", "cỏ", "lau", "rất", "+24059626290", "bền", "và", "vững", "chắc", "sử", "dụng", "được", "ít", "nhất", "22 - 1", "năm", "hơn", "nữa", "lại", "mát", "mẻ", "vào", "mùa", "hè", "và", "ấm", "áp", "vào", "mùa", "đông", "chịu", "được", "nắng", "và", "gió", "mái", "nhà", "truyền", "thống", "ở", "đây", "được", "lợp", "bằng", "lớp", "tranh", "dày", "đến", "7.050.000", "4.000.190", "tấc", "rìa", "mái", "được", "tỉa", "tót", "kỹ", "lưỡng", "như", "cách", "các", "nhà", "quý", "tộc", "xưa", "chăm", "sóc", "hàng", "ria", "mép", "đến", "giethoorn", "du", "khách", "sẽ", "tin", "câu", "chuyện", "cổ", "tích", "về", "vẻ", "đẹp", "bốn", "mùa", "hầu", "như", "mỗi", "nhà", "ở", "giethoorn", "đều", "có", "vườn", "hoa", "được", "chăm", "sóc", "cẩn", "thận", "đến", "với", "giethoorn", "trong", "cái", "không", "khí", "se", "se", "lạnh", "và", "nắng", "dịu", "của", "những", "ngày", "đầu", "xuân", "ngồi", "trên", "những", "chiếc", "xuồng", "nhỏ", "men", "theo", "những", "con", "kênh", "lớn", "rồi", "lách", "vào", "những", "lsn1000/402", "con", "rạch", "nhỏ", "du", "khách", "sẽ", "như", "thả", "hồn", "lạc", "trôi", "trước", "nét", "đẹp", "hài", "hòa", "không", "tì", "vết", "và", "sự", "trau", "chuốt", "chi", "tiết", "của", "từng", "chiếc", "cầu", "mái", "nhà", "cụm", "hoa", "mảng", "cỏ", "nét", "quyến", "rũ", "và", "vẻ", "đẹp", "của", "giethorn", "toát", "lên", "từ", "khung", "cảnh", "thiên", "nhiên", "tươi", "đẹp", "những", "ngôi", "nhà", "cổ", "những", "con", "thuyền", "lững", "lờ", "trên", "dòng", "kênh", "cùng", "với", "những", "cây", "cầu", "gỗ", "mộc", "mạc", "khách", "du", "lịch", "sẽ", "được", "tham", "quan", "những", "khu", "trưng", "bày", "giới", "thiệu", "về", "cuộc", "sống", "cùng", "rất", "nhiều", "nét", "văn", "hóa", "truyền", "thống", "của", "ngôi", "làng", "trong", "hơn", "22,8", "năm", "qua" ]
[ "xin", "hãy", "chờ", "thêm", "bốn nghìn bẩy trăm hai mươi bốn phẩy không không một sáu năm hai", "phút", "bốn mươi ba", "người", "gõ", "ba triệu mười một", "cửa", "nhà", "tôi", "kiên", "nhẫn", "chờ", "đến", "a lờ u pờ a xuộc nờ rờ ngang", "âm sáu lăm ngàn bốn trăm bốn mốt phẩy sáu một bẩy bốn", "phút", "rồi", "bốn mươi bảy", "mới", "dời", "đi", "anh", "đã", "hẹn", "em", "vào", "lúc", "ngày hai mươi và ngày ba mươi mốt", "đã", "mùng ba và ngày mười chín", "tối", "thế", "mà", "tôi", "hẹn", "ngày mười chín tháng chín", "sẽ", "đến", "đón", "hoa", "đi", "ăn", "rồi", "đi", "xem", "đúng", "một giờ ba phút năm giây", "em", "đã", "ra", "chỗ", "hẹn", "một trăm lẻ một dặm một giờ", "cứ", "nghĩ", "anh", "cũng", "chỉ", "đến", "muộn", "dăm", "mười", "phút", "lúc", "em", "nhìn", "đồng", "hồ", "đã", "tháng sáu", "kém", "một ngàn hai trăm mười bốn", "phút", "thì", "em", "thật", "sự", "tức", "giận", "một ngàn năm trăm hai mươi hai", "nina", "đã", "đỗ", "xe", "vào", "ven", "đường", "nắng", "vẫn", "trong", "veo", "ngoài", "cửa", "xe", "ánh", "mắt", "nina", "nhìn", "tôi", "lo", "ngại", "tôi", "chín không không trừ i a rờ dê trừ ét", "nói", "với", "nina", "tháng bẩy hai nghìn năm trăm sáu bốn", "tôi", "nhìn", "đồng", "hồ", "gần", "ngày ba mươi mốt ngày hai ba tháng mười", "trưa", "thế", "có", "nghĩa", "là", "ở", "quê", "nhà", "hờ ép một nghìn xuộc chín không không", "vào", "khoảng", "mười tám giờ bốn lăm phút bốn chín giây", "sáng", "tôi", "kiên", "nhẫn", "chờ", "đến", "âm năm mươi bẩy chấm không không sáu hai", "phút", "nhưng", "tôi", "vừa", "nhận", "được", "e", "mail", "của", "nàng", "ban", "sáng", "anh", "cứ", "yên", "tâm", "em", "sẽ", "gọi", "taxi", "đến", "nhà", "cô", "ấy", "ngay", "bây", "trừ nờ hắt tờ i e gạch chéo hai trăm", "giờ", "nina", "giục", "tôi", "lên", "xe", "để", "về", "nhà", "mấy", "lần", "nhưng", "tôi", "không", "thể", "rời", "bốt", "điện", "thoại", "tôi", "nhẩm", "tính", "từ", "nhà", "hồng", "đến", "nhà", "cô", "ấy", "khoảng", "sáu triệu bẩy trăm", "phút", "taxi", "năm không năm một ba hai năm sáu bẩy hai không", "phút", "để", "mở", "cửa", "kể", "cả", "phá", "cửa", "như", "vậy", "là", "khoảng", "mười chín trên mười ba", "phút", "nina", "thì", "có", "vẻ", "mặt", "giận", "dữ", "thì", "ra", "tôi", "đã", "ngủ", "gần", "ba triệu bốn trăm bảy mươi ngàn bốn trăm bảy tám", "tiếng", "đọc", "xong", "thư", "của", "nàng", "tôi", "đi", "sắp", "va-li", "bảy chín chấm bẩy hai", "trong", "trường", "hợp", "này", "chỉ", "có", "thể", "vin", "vào", "hai", "thứ", "đó", "để", "lý", "giải", "mà", "thôi", "cả", "hai", "cùng", "là", "con", "trai", "cùng", "lên", "một nghìn bốn trăm tám mươi mốt", "tuổi", "chỉ", "có", "hai trăm sáu mươi chín ngàn năm trăm sáu mươi tám", "sáu triệu năm trăm bốn mươi sáu nghìn năm trăm ba mươi mốt", "phút", "dành", "cho", "sinh", "hoạt", "cá", "nhân", "mà", "tôi", "cũng", "thấy", "họ", "chạy", "chứ", "không", "phải", "là", "bước", "đi", "bình", "thường", "đến", "ngày", "thứ", "âm bốn mươi mốt phẩy không ba chín", "chúng", "tôi", "buộc", "phải", "thông", "báo", "với", "gia", "đình", "thực", "trạng", "là", "không", "thể", "cứu", "tính", "mạng", "của", "các", "cháu", "được", "nữa", "ngày", "thứ", "tám triệu tám trăm hai tám ngàn một trăm năm mốt", "gia", "đình", "một", "cháu", "bé", "đồng", "ý", "để", "các", "bác", "sĩ", "ngừng", "máy", "đừng", "hãy", "cho", "cháu", "sống", "thêm", "hai mươi tám", "phút", "nữa", "ba ngàn bẩy trăm", "phút", "nữa", "bảy triệu sáu trăm hai mươi tư ngàn năm trăm bốn mươi", "ngày", "rồi", "mười một chấm ba tám", "ngày", "đến", "ngày", "kia", "là", "cháu", "sẽ", "khỏi", "ngày", "thứ", "năm triệu năm trăm tám mốt nghìn sáu trăm lẻ một", "rồi", "ngày", "thứ", "năm triệu hai trăm ba năm ngàn tám trăm hai tám", "sáu trăm sáu bảy ngàn hai trăm sáu hai", "người", "mẹ", "vẫn", "ngồi", "cạnh", "con", "trai", "hai mươi giờ", "lúc", "nhìn", "con", "đăm", "đắm", "lúc", "thủ", "thỉ", "nói", "chuyện", "lúc", "mỉm", "cười", "lúc", "gạt", "nước", "mắt", "thậm", "chí", "đến", "ngày", "thứ", "hai nghìn", "người", "nhà", "phát", "hiện", "người", "mẹ", "đã", "đi", "tiểu", "cả", "ra", "quần", "vì", "chị", "sợ", "rằng", "con", "chị", "sẽ", "mở", "mắt", "đúng", "lúc", "chị", "đi", "vắng", "đến", "ngày", "thứ", "bốn nghìn", "câu", "chuyện", "đã", "trở", "lên", "quá", "cũ", "vì", "từng", "số", "phận", "đã", "được", "định", "đoạt", "chín phẩy một một", "hai ngàn bảy trăm mười bảy", "tháng", "sau", "vợ", "anh", "sinh", "một", "cô", "con", "gái", "khỏe", "mạnh", "ca bê gờ e xuộc hai nghìn trừ một trăm", "nhưng", "mặc", "cho", "anh", "hy", "vọng", "cô", "vẫn", "đắm", "chìm", "trong", "giấc", "ngủ", "con", "bé", "tròn", "bốn ngàn linh bảy", "tuổi", "xinh", "đẹp", "dịu", "dàng", "một", "điều", "thật", "kỳ", "lạ", "là", "người", "mẹ", "bốn triệu chín mươi nghìn", "năm", "đắm", "chìm", "trong", "giấc", "ngủ", "mà", "vẫn", "trẻ", "đẹp", "kỳ", "lạ" ]
[ "xin", "hãy", "chờ", "thêm", "4724,001652", "phút", "43", "người", "gõ", "3.000.011", "cửa", "nhà", "tôi", "kiên", "nhẫn", "chờ", "đến", "alupa/nr-", "-65.441,6174", "phút", "rồi", "47", "mới", "dời", "đi", "anh", "đã", "hẹn", "em", "vào", "lúc", "ngày 20 và ngày 31", "đã", "mùng 3 và ngày 19", "tối", "thế", "mà", "tôi", "hẹn", "ngày 19/9", "sẽ", "đến", "đón", "hoa", "đi", "ăn", "rồi", "đi", "xem", "đúng", "1:3:5", "em", "đã", "ra", "chỗ", "hẹn", "101 mph", "cứ", "nghĩ", "anh", "cũng", "chỉ", "đến", "muộn", "dăm", "mười", "phút", "lúc", "em", "nhìn", "đồng", "hồ", "đã", "tháng 6", "kém", "1214", "phút", "thì", "em", "thật", "sự", "tức", "giận", "1522", "nina", "đã", "đỗ", "xe", "vào", "ven", "đường", "nắng", "vẫn", "trong", "veo", "ngoài", "cửa", "xe", "ánh", "mắt", "nina", "nhìn", "tôi", "lo", "ngại", "tôi", "900-yard-s", "nói", "với", "nina", "tháng 7/2564", "tôi", "nhìn", "đồng", "hồ", "gần", "ngày 31 ngày 23 tháng 10", "trưa", "thế", "có", "nghĩa", "là", "ở", "quê", "nhà", "hf1000/900", "vào", "khoảng", "18:45:49", "sáng", "tôi", "kiên", "nhẫn", "chờ", "đến", "-57.0062", "phút", "nhưng", "tôi", "vừa", "nhận", "được", "e", "mail", "của", "nàng", "ban", "sáng", "anh", "cứ", "yên", "tâm", "em", "sẽ", "gọi", "taxi", "đến", "nhà", "cô", "ấy", "ngay", "bây", "-nhtye/200", "giờ", "nina", "giục", "tôi", "lên", "xe", "để", "về", "nhà", "mấy", "lần", "nhưng", "tôi", "không", "thể", "rời", "bốt", "điện", "thoại", "tôi", "nhẩm", "tính", "từ", "nhà", "hồng", "đến", "nhà", "cô", "ấy", "khoảng", "6.000.700", "phút", "taxi", "50513256720", "phút", "để", "mở", "cửa", "kể", "cả", "phá", "cửa", "như", "vậy", "là", "khoảng", "19 / 13", "phút", "nina", "thì", "có", "vẻ", "mặt", "giận", "dữ", "thì", "ra", "tôi", "đã", "ngủ", "gần", "3.470.478", "tiếng", "đọc", "xong", "thư", "của", "nàng", "tôi", "đi", "sắp", "va-li", "79.72", "trong", "trường", "hợp", "này", "chỉ", "có", "thể", "vin", "vào", "hai", "thứ", "đó", "để", "lý", "giải", "mà", "thôi", "cả", "hai", "cùng", "là", "con", "trai", "cùng", "lên", "1481", "tuổi", "chỉ", "có", "269.568", "6.546.531", "phút", "dành", "cho", "sinh", "hoạt", "cá", "nhân", "mà", "tôi", "cũng", "thấy", "họ", "chạy", "chứ", "không", "phải", "là", "bước", "đi", "bình", "thường", "đến", "ngày", "thứ", "-41,039", "chúng", "tôi", "buộc", "phải", "thông", "báo", "với", "gia", "đình", "thực", "trạng", "là", "không", "thể", "cứu", "tính", "mạng", "của", "các", "cháu", "được", "nữa", "ngày", "thứ", "8.828.151", "gia", "đình", "một", "cháu", "bé", "đồng", "ý", "để", "các", "bác", "sĩ", "ngừng", "máy", "đừng", "hãy", "cho", "cháu", "sống", "thêm", "28", "phút", "nữa", "3700", "phút", "nữa", "7.624.540", "ngày", "rồi", "11.38", "ngày", "đến", "ngày", "kia", "là", "cháu", "sẽ", "khỏi", "ngày", "thứ", "5.581.601", "rồi", "ngày", "thứ", "5.235.828", "667.262", "người", "mẹ", "vẫn", "ngồi", "cạnh", "con", "trai", "20h", "lúc", "nhìn", "con", "đăm", "đắm", "lúc", "thủ", "thỉ", "nói", "chuyện", "lúc", "mỉm", "cười", "lúc", "gạt", "nước", "mắt", "thậm", "chí", "đến", "ngày", "thứ", "2000", "người", "nhà", "phát", "hiện", "người", "mẹ", "đã", "đi", "tiểu", "cả", "ra", "quần", "vì", "chị", "sợ", "rằng", "con", "chị", "sẽ", "mở", "mắt", "đúng", "lúc", "chị", "đi", "vắng", "đến", "ngày", "thứ", "4000", "câu", "chuyện", "đã", "trở", "lên", "quá", "cũ", "vì", "từng", "số", "phận", "đã", "được", "định", "đoạt", "9,11", "2717", "tháng", "sau", "vợ", "anh", "sinh", "một", "cô", "con", "gái", "khỏe", "mạnh", "kbge/2000-100", "nhưng", "mặc", "cho", "anh", "hy", "vọng", "cô", "vẫn", "đắm", "chìm", "trong", "giấc", "ngủ", "con", "bé", "tròn", "4007", "tuổi", "xinh", "đẹp", "dịu", "dàng", "một", "điều", "thật", "kỳ", "lạ", "là", "người", "mẹ", "4.090.000", "năm", "đắm", "chìm", "trong", "giấc", "ngủ", "mà", "vẫn", "trẻ", "đẹp", "kỳ", "lạ" ]
[ "thanh niên online", "trung", "quốc", "hôm", "năm ba chấm không bảy một", "đã", "lên", "tiếng", "chỉ", "trích", "việc", "chín trăm sáu mươi bẩy ngàn tám trăm bẩy mươi tám", "chiến", "đấu", "cơ", "mỹ", "hạ", "cánh", "xuống", "đài", "ngày mồng một", "loan", "chiến", "đấu", "cơ", "một trăm gạch ngang i gạch ngang", "của", "không", "quân", "mỹ", "ảnh", "reuters", "trước", "đó", "hãng", "tin", "cna", "đài", "loan", "đưa", "tin", "không", "chiếc", "bốn không hai bốn không không xoẹt i gi e gi gờ", "của", "mỹ", "đã", "hạ", "quý không sáu một tám hai", "cánh", "xuống", "một", "căn", "cứ", "không", "quân", "ở", "miền", "nam", "đài", "loan", "vào", "hôm", "một ngàn không trăm sáu mươi", "do", "gặp", "phải", "sự", "cố", "kỹ", "thuật", "không", "rõ", "ba trăm ba tư ngàn năm trăm năm bảy", "chiến", "đấu", "cơ", "này", "đến", "từ", "đâu", "và", "đang", "bay", "đi", "đâu", "cna", "cho", "biết", "mặc", "dù", "lần", "hạ", "cánh", "này", "không", "được", "định", "trước", "và", "xảy", "ra", "vì", "yêu", "cầu", "kỹ", "thuật", "nhưng", "nó", "cũng", "cho", "thấy", "rõ", "rằng", "đài", "loan", "đã", "cho", "phép", "phi", "công", "gặp", "nạn", "hạ", "cánh", "một", "cách", "tám không không chéo ba không không lờ ép quy xuộc", "an", "toàn", "reuters", "dẫn", "lời", "phát", "ngôn", "viên", "lầu", "năm", "góc", "henrietta", "levin", "đề", "cập", "đến", "vụ", "việc", "này", "tại", "một", "cuộc", "họp", "báo", "hai mươi mốt giờ hai mươi phút mười sáu giây", "phát", "ngôn", "viên", "bộ", "ngoại", "giao", "trung", "quốc", "hoa", "xuân", "oánh", "nói", "chúng", "tôi", "đã", "gửi", "tuyên", "bố", "đến", "phía", "mỹ", "mỹ", "có", "nghĩa", "vụ", "giúp", "đài", "loan", "phòng", "vệ", "theo", "một", "ký", "kết", "có", "từ", "mười giờ", "trung", "quốc", "đã", "kịch", "liệt", "lên", "án", "các", "thương", "vụ", "bán", "vũ", "khí", "cho", "đài", "loan", "của", "mỹ", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "theo", "reuters" ]
[ "thanh niên online", "trung", "quốc", "hôm", "53.071", "đã", "lên", "tiếng", "chỉ", "trích", "việc", "967.878", "chiến", "đấu", "cơ", "mỹ", "hạ", "cánh", "xuống", "đài", "ngày mồng 1", "loan", "chiến", "đấu", "cơ", "100-i-", "của", "không", "quân", "mỹ", "ảnh", "reuters", "trước", "đó", "hãng", "tin", "cna", "đài", "loan", "đưa", "tin", "0", "chiếc", "402400/ijejg", "của", "mỹ", "đã", "hạ", "quý 06/182", "cánh", "xuống", "một", "căn", "cứ", "không", "quân", "ở", "miền", "nam", "đài", "loan", "vào", "hôm", "1060", "do", "gặp", "phải", "sự", "cố", "kỹ", "thuật", "không", "rõ", "334.557", "chiến", "đấu", "cơ", "này", "đến", "từ", "đâu", "và", "đang", "bay", "đi", "đâu", "cna", "cho", "biết", "mặc", "dù", "lần", "hạ", "cánh", "này", "không", "được", "định", "trước", "và", "xảy", "ra", "vì", "yêu", "cầu", "kỹ", "thuật", "nhưng", "nó", "cũng", "cho", "thấy", "rõ", "rằng", "đài", "loan", "đã", "cho", "phép", "phi", "công", "gặp", "nạn", "hạ", "cánh", "một", "cách", "800/300lfq/", "an", "toàn", "reuters", "dẫn", "lời", "phát", "ngôn", "viên", "lầu", "năm", "góc", "henrietta", "levin", "đề", "cập", "đến", "vụ", "việc", "này", "tại", "một", "cuộc", "họp", "báo", "21:20:16", "phát", "ngôn", "viên", "bộ", "ngoại", "giao", "trung", "quốc", "hoa", "xuân", "oánh", "nói", "chúng", "tôi", "đã", "gửi", "tuyên", "bố", "đến", "phía", "mỹ", "mỹ", "có", "nghĩa", "vụ", "giúp", "đài", "loan", "phòng", "vệ", "theo", "một", "ký", "kết", "có", "từ", "10h", "trung", "quốc", "đã", "kịch", "liệt", "lên", "án", "các", "thương", "vụ", "bán", "vũ", "khí", "cho", "đài", "loan", "của", "mỹ", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "theo", "reuters" ]
[ "do", "bị", "nghi", "ngờ", "chèo", "kéo", "khách", "nam", "thanh", "niên", "bị", "nhân", "viên", "california", "fitness", "đánh", "nhập", "viện", "cộng", "đồng", "mạng", "facebook", "xôn", "xao", "bàn", "tán", "xoay", "quanh", "lời", "cầu", "cứu", "của", "một", "cô", "gái", "về", "việc", "bạn", "trai", "của", "cô", "bị", "các", "nhân", "viên", "câu lạc bộ", "california", "fitness", "đánh", "đập", "tối", "quý không ba tám bốn tám", "cộng", "đồng", "mạng", "xôn", "xao", "lời", "cầu", "cứu", "của", "chị", "tê hát đê đắp liu vê ba ngàn tám trăm bốn trăm linh một", "phan", "h.t", "trú", "tại", "phố", "nghĩa", "dũng", "quận", "ba", "đình", "thành phố", "hà", "nội", "phản", "ánh", "về", "việc", "bạn", "trai", "của", "chị", "đã", "bị", "nhiều", "nhân", "viên", "câu lạc bộ", "california", "fitness", "cơ", "sở", "mipec", "long", "biên", "hành", "hung", "phải", "nhập", "viện", "một không không hai không ba không i bờ vê kép", "lời", "kêu", "cứu", "của", "chị", "phan", "h.t", "theo", "chị", "t", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "là", "bạn", "trai", "của", "tôi", "anh", "ấy", "có", "trình", "độ", "về", "yoga", "nên", "đi", "theo", "để", "hướng", "dẫn", "tôi", "hoàn", "toàn", "không", "phải", "là", "người", "xa", "lạ", "nhưng", "các", "nhân", "viên", "phòng", "tập", "california", "fitness", "đã", "tưởng", "đó", "là", "huấn", "luyện", "viên", "phòng", "tập", "khác", "đến", "kéo", "khách", "nên", "đã", "giở", "trò", "đánh", "dằn", "mặt", "khoảng", "ngày mười hai mười mười tám", "ngày mùng hai và ngày mười một", "anh", "trần", "k.d", "sinh năm", "ba mươi sáu", "ở", "hoàng", "hoa", "thám", "quận", "ba", "đình", "hà", "nội", "đi", "cùng", "chị", "t", "đến", "phòng", "tập", "california", "fitness", "cơ", "sở", "mipec", "long", "biên", "khi", "đến", "tầng", "mười nhăm chia mười một", "thì", "có", "một", "thanh", "niên", "là", "huấn", "luyện", "viên", "ở", "đây", "có", "cười", "thái", "độ", "kiểu", "hiểu", "lầm", "anh", "d", "thấy", "vậy", "anh", "d", "đã", "hẹn", "người", "này", "ra", "hàng", "nước", "phía", "chân", "tòa", "nhà", "nói", "chuyện", "cho", "thoái", "mái", "tuy", "vậy", "khi", "xuống", "dưới", "chưa", "kịp", "nói", "điều", "gì", "thì", "có", "thêm", "hai triệu năm trăm bốn mươi bẩy ngàn sáu trăm ba mươi lăm", "đến", "chín mươi tư", "người", "nữa", "đánh", "anh", "d", "ngay", "chân", "thang", "máy", "tại", "sảnh", "tòa", "nhà", "cũng", "theo", "chị", "t", "chia", "sẻ", "sự", "việc", "bắt", "nguồn", "từ", "việc", "thẻ", "tập", "của", "chị", "được", "phép", "đi", "theo", "thêm", "một", "người", "để", "hướng", "dẫn", "và", "sử", "ngày hai ba và ngày hai ba tháng chín", "dụng", "tại", "tất", "cả", "các", "phòng", "tập", "của", "toàn", "hệ", "thống", "california", "fitness", "tai", "anh", "d", "sau", "khi", "bị", "nhóm", "huấn", "luyện", "viên", "phòng", "tập", "yoga", "hành", "hung", "liên", "quan", "đến", "sự", "việc", "trao", "đổi", "với", "phóng", "viên", "pháp", "luật", "plus", "một", "cán", "bộ", "công", "an", "phường", "ngọc", "hai mươi giờ", "lâm", "quận", "long", "biên", "người", "trực", "tiếp", "tiếp", "nhận", "thông", "tin", "ban", "đầu", "xác", "nhận", "sự", "việc", "trên", "và", "cho", "biết", "vào", "ngày hai mươi bẩy và ngày mười", "công", "an", "phường", "ngọc", "lâm", "nhận", "được", "điện", "báo", "từ", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "về", "vụ", "năm triệu sáu trăm linh hai ngàn bốn trăm linh ba", "việc", "gây", "rối", "và", "đã", "có", "mặt", "kịp", "thời", "để", "xác", "minh", "được", "biết", "đây", "không", "phải", "là", "lần", "đầu", "tiên", "thành phố", "của", "california", "fitness", "có", "hành", "vi", "khiếm", "nhã", "với", "khách", "hàng", "về", "phía", "câu lạc bộ", "california", "fitness", "hiện", "câu lạc bộ", "này", "vẫn", "im", "lặng", "sau", "vụ", "việc" ]
[ "do", "bị", "nghi", "ngờ", "chèo", "kéo", "khách", "nam", "thanh", "niên", "bị", "nhân", "viên", "california", "fitness", "đánh", "nhập", "viện", "cộng", "đồng", "mạng", "facebook", "xôn", "xao", "bàn", "tán", "xoay", "quanh", "lời", "cầu", "cứu", "của", "một", "cô", "gái", "về", "việc", "bạn", "trai", "của", "cô", "bị", "các", "nhân", "viên", "câu lạc bộ", "california", "fitness", "đánh", "đập", "tối", "quý 03/848", "cộng", "đồng", "mạng", "xôn", "xao", "lời", "cầu", "cứu", "của", "chị", "thđwv3800401", "phan", "h.t", "trú", "tại", "phố", "nghĩa", "dũng", "quận", "ba", "đình", "thành phố", "hà", "nội", "phản", "ánh", "về", "việc", "bạn", "trai", "của", "chị", "đã", "bị", "nhiều", "nhân", "viên", "câu lạc bộ", "california", "fitness", "cơ", "sở", "mipec", "long", "biên", "hành", "hung", "phải", "nhập", "viện", "1002030ibw", "lời", "kêu", "cứu", "của", "chị", "phan", "h.t", "theo", "chị", "t", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "là", "bạn", "trai", "của", "tôi", "anh", "ấy", "có", "trình", "độ", "về", "yoga", "nên", "đi", "theo", "để", "hướng", "dẫn", "tôi", "hoàn", "toàn", "không", "phải", "là", "người", "xa", "lạ", "nhưng", "các", "nhân", "viên", "phòng", "tập", "california", "fitness", "đã", "tưởng", "đó", "là", "huấn", "luyện", "viên", "phòng", "tập", "khác", "đến", "kéo", "khách", "nên", "đã", "giở", "trò", "đánh", "dằn", "mặt", "khoảng", "ngày 12, 10, 18", "ngày mùng 2 và ngày 11", "anh", "trần", "k.d", "sinh năm", "36", "ở", "hoàng", "hoa", "thám", "quận", "ba", "đình", "hà", "nội", "đi", "cùng", "chị", "t", "đến", "phòng", "tập", "california", "fitness", "cơ", "sở", "mipec", "long", "biên", "khi", "đến", "tầng", "15 / 11", "thì", "có", "một", "thanh", "niên", "là", "huấn", "luyện", "viên", "ở", "đây", "có", "cười", "thái", "độ", "kiểu", "hiểu", "lầm", "anh", "d", "thấy", "vậy", "anh", "d", "đã", "hẹn", "người", "này", "ra", "hàng", "nước", "phía", "chân", "tòa", "nhà", "nói", "chuyện", "cho", "thoái", "mái", "tuy", "vậy", "khi", "xuống", "dưới", "chưa", "kịp", "nói", "điều", "gì", "thì", "có", "thêm", "2.547.635", "đến", "94", "người", "nữa", "đánh", "anh", "d", "ngay", "chân", "thang", "máy", "tại", "sảnh", "tòa", "nhà", "cũng", "theo", "chị", "t", "chia", "sẻ", "sự", "việc", "bắt", "nguồn", "từ", "việc", "thẻ", "tập", "của", "chị", "được", "phép", "đi", "theo", "thêm", "một", "người", "để", "hướng", "dẫn", "và", "sử", "ngày 23 và ngày 23 tháng 9", "dụng", "tại", "tất", "cả", "các", "phòng", "tập", "của", "toàn", "hệ", "thống", "california", "fitness", "tai", "anh", "d", "sau", "khi", "bị", "nhóm", "huấn", "luyện", "viên", "phòng", "tập", "yoga", "hành", "hung", "liên", "quan", "đến", "sự", "việc", "trao", "đổi", "với", "phóng", "viên", "pháp", "luật", "plus", "một", "cán", "bộ", "công", "an", "phường", "ngọc", "20h", "lâm", "quận", "long", "biên", "người", "trực", "tiếp", "tiếp", "nhận", "thông", "tin", "ban", "đầu", "xác", "nhận", "sự", "việc", "trên", "và", "cho", "biết", "vào", "ngày 27 và ngày 10", "công", "an", "phường", "ngọc", "lâm", "nhận", "được", "điện", "báo", "từ", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "về", "vụ", "5.602.403", "việc", "gây", "rối", "và", "đã", "có", "mặt", "kịp", "thời", "để", "xác", "minh", "được", "biết", "đây", "không", "phải", "là", "lần", "đầu", "tiên", "thành phố", "của", "california", "fitness", "có", "hành", "vi", "khiếm", "nhã", "với", "khách", "hàng", "về", "phía", "câu lạc bộ", "california", "fitness", "hiện", "câu lạc bộ", "này", "vẫn", "im", "lặng", "sau", "vụ", "việc" ]
[ "mu", "đưa", "áo", "số", "bảy mươi năm", "cho", "griezmann", "de", "bruyne", "xem", "rời", "man", "city", "mu", "sẵn", "sàng", "chi", "tiền", "trao", "cho", "griezmann", "chiếc", "áo", "số", "chín mươi tám", "kevin", "de", "bruyne", "có", "thể", "rời", "man", "city", "vào", "hè", "này", "là", "những", "tin", "bóng", "đá", "mới", "nhất", "hôm", "nay", "cờ ngang hai nghìn gạch ngang năm sáu", "mu", "dành", "áo", "số", "vòng mười bốn mười lăm", "cho", "griezmann", "manchester", "united", "được", "loan", "báo", "dành", "chiếc", "u gi xoẹt hai không không không ba không không", "áo", "số", "hai ngàn ba trăm lẻ ba", "cho", "antoine", "griezmann", "khi", "đội", "chủ", "sân", "old", "trafford", "cân", "nhắc", "chi", "một", "khoản", "lớn", "vào", "tiền", "đạo", "người", "pháp", "griezmann", "rốt", "cuộc", "vẫn", "có", "lương", "duyên", "với", "mu", "griezmann", "được", "cho", "tự", "do", "rời", "barcelona", "vào", "mùa", "hè", "này", "dù", "mới", "chỉ", "cập", "bến", "sân", "nou", "camp", "atletico", "madrid", "trước", "chiến", "dịch", "hai trăm trừ i ngang", "lý", "do", "được", "tờ", "mundo", "đưa", "ra", "nhà", "vô", "địch", "sáu triệu không ngàn không trăm sáu mươi", "la", "liga", "xác", "định", "chia", "tay", "với", "nhà", "vô", "địch", "thế", "giới", "bẩy mươi mốt ngàn hai trăm chín mươi bẩy phẩy không ba ngàn chín trăm sáu nhăm", "tuổi", "để", "dọn", "chỗ", "đón", "tiền", "đạo", "đồng", "hương", "của", "lionel", "messi", "lautaro", "martinez", "từ", "inter", "milan", "nguồn", "trên", "ngang hai nghìn bốn trăm hai mươi trừ sáu không sáu", "cho", "hay", "mu", "sẵn", "sàng", "kế", "hoạch", "đưa", "griezmann", "về", "old", "trafford", "và", "dành", "cho", "tiền", "đạo", "pháp", "chiếc", "áo", "số", "âm bảy mươi mốt ngàn bốn trăm ba mươi nhăm phẩy bốn không năm chín", "huyền", "thoại", "của", "quỷ", "đỏ", "hiện", "đang", "thuộc", "về", "alexis", "sanchez", "những", "được", "đẩy", "tới", "inter", "milan", "theo", "dạng", "cho", "mượn", "griezmann", "ghi", "được", "một triệu ba ngàn chín mươi", "bàn", "trong", "bẩy trăm sáu mươi năm ngàn bốn trăm hai mươi sáu", "lần", "ra", "sân", "cho", "barca", "ở", "mọi", "mặt", "trận", "mùa", "này", "nhưng", "chỉ", "có", "được", "sáu hai nghìn chín trăm ba bẩy phẩy sáu ngàn sáu trăm hai mốt", "pha", "kiến", "tạo", "trong", "chiến", "dịch", "đầu", "tiên", "đáng", "thất", "vọng", "ở", "đội", "bóng", "xứ", "catalan", "barca", "được", "cho", "sẽ", "chấp", "nhận", "mức", "giá", "bán", "griezmann", "ở", "tầm", "âm bốn nghìn ba trăm bốn mốt chấm ba không không độ", "bảng", "gần", "sáu trăm năm sáu bát can trên héc ta", "euro", "tức", "ít", "hơn", "hai trăm mười ba vòng trên ga lông", "euro", "so", "với", "lúc", "bỏ", "tiền", "ra", "mua", "từ", "atletico", "cách", "đây", "mới", "chỉ", "chín bảy không tám bảy không chín bảy hai tám ba", "tháng", "de", "bruyne", "xem", "xét", "tương", "lai", "tại", "man", "city", "tạp", "chí", "thể", "thao", "của", "bỉ", "loan", "tin", "sốt", "dẻo", "kevin", "de", "bruyne", "có", "thể", "rời", "man", "city", "vào", "mùa", "hè", "này", "de", "bruyne", "được", "loan", "báo", "xem", "xét", "tương", "lai", "tại", "man", "city", "de", "bruyne", "là", "cầu", "thủ", "có", "vai", "trò", "vô", "cùng", "quan", "trọng", "trong", "đội", "hình", "của", "pep", "guardiola", "và", "bản", "thân", "tiền", "vệ", "này", "cũng", "muốn", "nhìn", "thấy", "ở", "câu lạc bộ", "cho", "anh", "giá", "trị", "tương", "xứng", "theo", "nguồn", "trên", "đội", "ngũ", "cố", "vấn", "của", "de", "bruyne", "khuyên", "anh", "tạm", "dừng", "xúc", "tiến", "việc", "ký", "hợp", "đồng", "mới", "họ", "nói", "thêm", "rằng", "thiếu", "sự", "kết", "nối", "giữa", "đôi", "bên", "khi", "mà", "de", "bruyne", "nuôi", "tham", "vọng", "chiến", "thắng", "danh", "hiệu", "champions", "league", "việc", "man", "city", "bị", "cấm", "đá", "tê ép giây quy bê xoẹt rờ", "trong", "ba triệu sáu mươi", "mùa", "kế", "tiếp", "được", "dự", "báo", "một", "số", "tên", "tuổi", "lớn", "sẽ", "tìm", "cách", "rời", "câu lạc bộ", "nếu", "như", "thầy", "trò", "pep", "guardiola", "không", "thể", "giành", "danh", "hiệu", "này", "ở", "mùa", "giải", "năm", "nay", "trước", "đó", "pep", "guardiola", "cũng", "được", "đồn", "thổi", "dứt", "áo", "ra", "đi", "vào", "cuối", "mùa", "tuy", "nhiên", "đích", "thân", "tám bốn phẩy bốn không", "cựu", "thuyền", "trưởng", "barca", "khẳng", "định", "ông", "sẽ", "tiếp", "tục", "ở", "sân", "etihad", "mùa", "tới" ]
[ "mu", "đưa", "áo", "số", "75", "cho", "griezmann", "de", "bruyne", "xem", "rời", "man", "city", "mu", "sẵn", "sàng", "chi", "tiền", "trao", "cho", "griezmann", "chiếc", "áo", "số", "98", "kevin", "de", "bruyne", "có", "thể", "rời", "man", "city", "vào", "hè", "này", "là", "những", "tin", "bóng", "đá", "mới", "nhất", "hôm", "nay", "c-2000-56", "mu", "dành", "áo", "số", "vòng 14 - 15", "cho", "griezmann", "manchester", "united", "được", "loan", "báo", "dành", "chiếc", "uj/2000300", "áo", "số", "2303", "cho", "antoine", "griezmann", "khi", "đội", "chủ", "sân", "old", "trafford", "cân", "nhắc", "chi", "một", "khoản", "lớn", "vào", "tiền", "đạo", "người", "pháp", "griezmann", "rốt", "cuộc", "vẫn", "có", "lương", "duyên", "với", "mu", "griezmann", "được", "cho", "tự", "do", "rời", "barcelona", "vào", "mùa", "hè", "này", "dù", "mới", "chỉ", "cập", "bến", "sân", "nou", "camp", "atletico", "madrid", "trước", "chiến", "dịch", "200-i-", "lý", "do", "được", "tờ", "mundo", "đưa", "ra", "nhà", "vô", "địch", "6.000.060", "la", "liga", "xác", "định", "chia", "tay", "với", "nhà", "vô", "địch", "thế", "giới", "71.297,03965", "tuổi", "để", "dọn", "chỗ", "đón", "tiền", "đạo", "đồng", "hương", "của", "lionel", "messi", "lautaro", "martinez", "từ", "inter", "milan", "nguồn", "trên", "-2420-606", "cho", "hay", "mu", "sẵn", "sàng", "kế", "hoạch", "đưa", "griezmann", "về", "old", "trafford", "và", "dành", "cho", "tiền", "đạo", "pháp", "chiếc", "áo", "số", "-71.435,4059", "huyền", "thoại", "của", "quỷ", "đỏ", "hiện", "đang", "thuộc", "về", "alexis", "sanchez", "những", "được", "đẩy", "tới", "inter", "milan", "theo", "dạng", "cho", "mượn", "griezmann", "ghi", "được", "1.003.090", "bàn", "trong", "765.426", "lần", "ra", "sân", "cho", "barca", "ở", "mọi", "mặt", "trận", "mùa", "này", "nhưng", "chỉ", "có", "được", "62.937,6621", "pha", "kiến", "tạo", "trong", "chiến", "dịch", "đầu", "tiên", "đáng", "thất", "vọng", "ở", "đội", "bóng", "xứ", "catalan", "barca", "được", "cho", "sẽ", "chấp", "nhận", "mức", "giá", "bán", "griezmann", "ở", "tầm", "-4341.300 độ", "bảng", "gần", "656 pa/ha", "euro", "tức", "ít", "hơn", "213 vòng/gallon", "euro", "so", "với", "lúc", "bỏ", "tiền", "ra", "mua", "từ", "atletico", "cách", "đây", "mới", "chỉ", "97087097283", "tháng", "de", "bruyne", "xem", "xét", "tương", "lai", "tại", "man", "city", "tạp", "chí", "thể", "thao", "của", "bỉ", "loan", "tin", "sốt", "dẻo", "kevin", "de", "bruyne", "có", "thể", "rời", "man", "city", "vào", "mùa", "hè", "này", "de", "bruyne", "được", "loan", "báo", "xem", "xét", "tương", "lai", "tại", "man", "city", "de", "bruyne", "là", "cầu", "thủ", "có", "vai", "trò", "vô", "cùng", "quan", "trọng", "trong", "đội", "hình", "của", "pep", "guardiola", "và", "bản", "thân", "tiền", "vệ", "này", "cũng", "muốn", "nhìn", "thấy", "ở", "câu lạc bộ", "cho", "anh", "giá", "trị", "tương", "xứng", "theo", "nguồn", "trên", "đội", "ngũ", "cố", "vấn", "của", "de", "bruyne", "khuyên", "anh", "tạm", "dừng", "xúc", "tiến", "việc", "ký", "hợp", "đồng", "mới", "họ", "nói", "thêm", "rằng", "thiếu", "sự", "kết", "nối", "giữa", "đôi", "bên", "khi", "mà", "de", "bruyne", "nuôi", "tham", "vọng", "chiến", "thắng", "danh", "hiệu", "champions", "league", "việc", "man", "city", "bị", "cấm", "đá", "tfjqb/r", "trong", "3.000.060", "mùa", "kế", "tiếp", "được", "dự", "báo", "một", "số", "tên", "tuổi", "lớn", "sẽ", "tìm", "cách", "rời", "câu lạc bộ", "nếu", "như", "thầy", "trò", "pep", "guardiola", "không", "thể", "giành", "danh", "hiệu", "này", "ở", "mùa", "giải", "năm", "nay", "trước", "đó", "pep", "guardiola", "cũng", "được", "đồn", "thổi", "dứt", "áo", "ra", "đi", "vào", "cuối", "mùa", "tuy", "nhiên", "đích", "thân", "84,40", "cựu", "thuyền", "trưởng", "barca", "khẳng", "định", "ông", "sẽ", "tiếp", "tục", "ở", "sân", "etihad", "mùa", "tới" ]
[ "ndđt", "hôm", "nay", "âm năm mươi ba nghìn một trăm hai mươi phẩy một chín tám sáu", "tay", "súng", "lê", "nghĩa", "đã", "mang", "về", "chiếc", "huy chương vàng", "cũng", "là", "thành", "tích", "cuối", "cùng", "của", "đào tạo", "bắn", "súng", "việt", "nam", "trong", "ngày", "thi", "đấu", "cuối", "cùng", "tại", "sea", "games", "mười bốn chấm chín tới mười ba chấm không chín", "cụ", "thể", "hai giờ sáu mươi phút năm mươi bốn giây", "trong", "phần", "thi", "chung", "kết", "nội", "dung", "này", "tay", "súng", "hai mươi", "tuổi", "việt", "nam", "đã", "xuất", "sắc", "giành", "chiến", "thắng", "trừ đê pê hắt lờ a trừ quờ nờ đê dê", "mười tám giờ", "trước", "đối", "thủ", "người", "malaysia", "chen", "seong", "fook", "sau", "một triệu", "lượt", "bắn", "trước", "đó", "ở", "bán", "bốn không nờ", "kết", "lê", "nghĩa", "thậm", "chí", "đã", "đạt", "kết", "quả", "tốt", "hơn", "khi", "bắn", "trúng", "cả", "sáu giờ hai mươi hai phút mười sáu giây", "lượt", "đứng", "đầu", "trong", "số", "sáu", "vận động viên", "tham", "gia", "tranh", "tài", "đây", "là", "chiếc", "huy chương vàng", "thành", "tích", "cuối", "cùng", "của", "đào tạo", "bắn", "súng", "việt", "nam", "ở", "sea", "games", "hai mươi chia bảy" ]
[ "ndđt", "hôm", "nay", "-53.120,1986", "tay", "súng", "lê", "nghĩa", "đã", "mang", "về", "chiếc", "huy chương vàng", "cũng", "là", "thành", "tích", "cuối", "cùng", "của", "đào tạo", "bắn", "súng", "việt", "nam", "trong", "ngày", "thi", "đấu", "cuối", "cùng", "tại", "sea", "games", "14.9 - 13.09", "cụ", "thể", "2:60:54", "trong", "phần", "thi", "chung", "kết", "nội", "dung", "này", "tay", "súng", "20", "tuổi", "việt", "nam", "đã", "xuất", "sắc", "giành", "chiến", "thắng", "-đphla-qnđd", "18h", "trước", "đối", "thủ", "người", "malaysia", "chen", "seong", "fook", "sau", "1.000.000", "lượt", "bắn", "trước", "đó", "ở", "bán", "40n", "kết", "lê", "nghĩa", "thậm", "chí", "đã", "đạt", "kết", "quả", "tốt", "hơn", "khi", "bắn", "trúng", "cả", "6:22:16", "lượt", "đứng", "đầu", "trong", "số", "sáu", "vận động viên", "tham", "gia", "tranh", "tài", "đây", "là", "chiếc", "huy chương vàng", "thành", "tích", "cuối", "cùng", "của", "đào tạo", "bắn", "súng", "việt", "nam", "ở", "sea", "games", "20 / 7" ]
[ "tài", "sản", "gadhafi", "có", "thể", "lên", "tới", "tám trăm hai mươi sáu đô la", "đôla", "kiến trúc đô thị", "có", "những", "giả", "thuyết", "mới", "cho", "rằng", "nhà", "lãnh", "đạo", "vừa", "bị", "giết", "của", "libya", "moammar", "gadhafi", "sở", "hữu", "khối", "tài", "sản", "lên", "tới", "sáu trăm tám mươi tư ki lô bai trên mi li mét", "usd", "cất", "giấu", "ở", "khắp", "nơi", "trên", "thế", "giới", ">", ">", ">", "gadhafi", "được", "chôn", "ở", "địa", "điểm", "bí", "mật", "ước", "tính", "mới", "về", "tài", "sản", "thực", "của", "nhà", "độc", "tài", "lybia", "có", "thể", "gây", "sốc", "đối", "với", "nhiều", "người", "và", "cao", "hơn", "so", "với", "những", "đồn", "đoán", "trước", "đó", "từ", "trước", "đến", "nay", "chưa", "ai", "có", "thể", "tưởng", "tượng", "được", "con", "số", "lớn", "như", "thế", "một", "người", "trong", "nhóm", "nghiên", "cứu", "về", "số", "tài", "sản", "trên", "nói", "với", "tờ", "los", "angeles", "times", "nếu", "đem", "số", "tiền", "này", "chia", "đều", "để", "cho", "hai trăm hai chín na nô mét", "người", "dân", "lybia", "mỗi", "người", "sẽ", "nhận", "được", "khoảng", "âm bốn nghìn sáu trăm mười năm chấm không bốn bẩy tám đề xi mét khối", "nếu", "tính", "toán", "của", "nhóm", "nghiên", "cứu", "được", "chứng", "minh", "là", "chính", "xác", "gadhafi", "có", "thể", "trở", "thành", "người", "giàu", "nhất", "thế", "giới", "hiện", "nay", "trước", "đó", "hồi", "tháng không hai bốn không một", "thống", "kê", "tỷ", "phú", "thế", "giới", "mới", "nhất", "của", "forbes", "cho", "thấy", "người", "giàu", "nhất", "hành", "tinh", "hiện", "nay", "là", "carlos", "slim", "đại", "gia", "người", "mexico", "với", "tổng", "tài", "sản", "tám ngàn không trăm lẻ bảy phẩy chín ba tám mê ga oát giờ", "usd", "còn", "mới", "đây", "nhất", "theo", "thống", "kê", "vào", "ngày hai mươi chín tháng mười một", "ông", "carlos", "slim", "vẫn", "là", "người", "giàu", "nhất", "nhưng", "tài", "sản", "chỉ", "còn", "trên", "tám trăm chín mươi ba héc trên mon", "usd", "với", "moammar", "gadhafi", "trong", "suốt", "bốn trăm sáu mươi ngàn bốn trăm bốn mươi chín", "năm", "cầm", "quyền", "của", "mình", "ông", "này", "đã", "tham", "nhũng", "tiền", "âm bốn ngàn sáu trăm hai hai phẩy không tám trăm bốn tư tạ", "cứu", "trợ", "và", "vốn", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "ngày mười một tháng mười hai một ngàn sáu trăm hai mươi hai", "làm", "của", "riêng", "tờ", "los", "angeles", "times", "nhận", "định", "trong", "khi", "đó", "libya", "dù", "có", "trữ", "lượng", "dầu", "mỏ", "lớn", "nhất", "châu", "phi", "nhưng", "một", "phần", "ba", "dân", "số", "nước", "này", "sống", "dưới", "mức", "nghèo", "khổ", "theo", "điều", "tra", "mới", "nhất", "của", "nhóm", "các", "nước", "mỹ", "châu", "âu", "và", "chính", "quyền", "chuyển", "tiếp", "lybia", "trong", "thời", "gian", "tại", "vị", "mỗi", "năm", "gadhafi", "bí", "mật", "chuyển", "hàng", "chục", "tỷ", "usd", "ra", "nước", "ngoài", "và", "thực", "hiện", "nhiều", "phi", "vụ", "đầu", "tư", "bí", "mật", "tại", "các", "nước", "lớn", "và", "cả", "ở", "trung", "đông", "đông", "nam", "á", "hầu", "hết", "những", "khoản", "tiền", "trên", "nằm", "dưới", "tên", "một", "cơ", "quan", "chính", "phủ", "như", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "libya", "cục", "đầu", "tư", "libya", "ngân", "hàng", "trừ sờ rờ gi i cờ chín trăm", "ngoại", "thương", "libya", "hay", "tập", "đoàn", "dầu", "mỏ", "sáu trăm hai mươi ba phẩy không không một trăm năm mươi tư vòng", "quốc", "năm giờ", "gia", "libya", "và", "một giờ", "cơ", "quan", "đầu", "tư", "châu", "phi", "libya", "không", "trực", "tiếp", "đứng", "tên", "nhưng", "ông", "gadhafi", "và", "gia", "đình", "có", "chủ", "quyền", "tối", "đa", "với", "những", "khoản", "tiền", "này", "kết", "quả", "điều", "tra", "cũng", "cho", "thấy", "đầu", "tư", "ra", "nước", "ngoài", "của", "cựu", "lãnh", "đạo", "libya", "tăng", "mạnh", "trong", "những", "năm", "trở", "lại", "đây", "hầu", "hết", "các", "khoản", "tiền", "tìm", "hai trăm sáu mốt oát giờ", "thấy", "tại", "mỹ", "được", "khởi", "tạo", "trong", "vòng", "hai triệu tám mươi hai", "đến", "mười ba phẩy hai tư", "năm", "gần", "nhất", "con", "số", "âm bẩy nghìn bẩy trăm bẩy sáu chấm không năm bảy năm oát", "usd", "tài", "sản", "của", "nhà", "cựu", "lãnh", "đạo", "libya", "mới", "được", "công", "bố", "lớn", "gấp", "đôi", "thống", "kê", "mà", "phương", "tây", "ước", "tính", "trước", "đây", "năm", "ngoái", "chính", "quyền", "obama", "phát", "hiện", "ra", "khoảng", "sáu trăm bốn chín dặm một giờ", "usd", "tài", "sản", "của", "chính", "quyền", "libya", "cất", "giấu", "dưới", "dạng", "tài", "khoản", "ngân", "hàng", "khoản", "đầu", "tư", "và", "chín trăm ba bẩy mi li gam", "nước", "mỹ", "đã", "nhanh", "chóng", "đóng", "băng", "khối", "tài", "sản", "này", "sau", "đó", "không", "lâu", "pháp", "italy", "anh", "và", "đức", "cũng", "phong", "tỏa", "khoảng", "âm hai nghìn năm trăm chín mươi hai phẩy không không hai trăm năm tám ra đi an", "usd", "khác", "trong", "số", "các", "khoản", "đầu", "tư", "tại", "châu", "âu", "của", "gadhafi", "có", "cổ", "phần", "tại", "câu", "lạc", "bộ", "bóng", "đá", "juventus", "ngân", "hàng", "unicredit", "của", "italy", "và", "nhà", "xuất", "bản", "pearson", "hãng", "sở", "hữu", "tờ", "financial", "times", "của", "anh", "quốc", "ngoài", "ra", "ông", "này", "còn", "khoảng", "ba trăm bẩy mươi hai oát", "usd", "nữa", "cất", "giấu", "ở", "nhiều", "nước", "trên", "thế", "giới", "người", "ta", "cũng", "tin", "rằng", "moammar", "gadhafi", "còn", "một", "lượng", "lớn", "tài", "sản", "dưới", "dạng", "vàng", "tại", "lilya", "steven", "cook", "chuyên", "gia", "về", "trung", "đông", "tại", "hội", "đồng", "quan", "hệ", "quốc", "tế", "một", "tổ", "chức", "độc", "lập", "chuyên", "nghiên", "cứu", "vấn", "đề", "ngoại", "giao", "cho", "biết", "chính", "mồng một đến ngày hai mươi ba tháng mười", "quyền", "gadhafi", "từng", "đổ", "rất", "nhiều", "tiền", "đầu", "tư", "vào", "các", "quốc", "gia", "châu", "phi", "láng", "giềng", "với", "mục", "đích", "thiết", "lập", "liên", "minh", "trong", "nhiều", "năm", "liền", "phương", "tây", "không", "những", "cất", "công", "lần", "theo", "từng", "khoản", "tiền", "của", "moammar", "gadhafi", "mà", "còn", "ra", "sức", "thuyết", "phục", "các", "nước", "như", "ấn", "độ", "trung", "quốc", "và", "nga", "phong", "tỏa", "tải", "sản", "của", "ông", "này", "theo", "yêu", "cầu", "của", "liên", "hợp", "quốc", "một", "số", "khác", "sợ", "rằng", "phong", "tỏa", "tài", "sản", "của", "moammar", "gadhafi", "sẽ", "làm", "ảnh", "hưởng", "đến", "nền", "kinh", "tế", "nước", "họ", "kết", "quả", "mới", "nhất", "về", "tài", "sản", "của", "moammar", "gadhafi", "được", "đưa", "ra", "vài", "ngày", "sau", "khi", "nhà", "cựu", "lãnh", "đạo", "này", "bị", "giết", "chết", "tại", "libya" ]
[ "tài", "sản", "gadhafi", "có", "thể", "lên", "tới", "826 $", "đôla", "kiến trúc đô thị", "có", "những", "giả", "thuyết", "mới", "cho", "rằng", "nhà", "lãnh", "đạo", "vừa", "bị", "giết", "của", "libya", "moammar", "gadhafi", "sở", "hữu", "khối", "tài", "sản", "lên", "tới", "684 kb/mm", "usd", "cất", "giấu", "ở", "khắp", "nơi", "trên", "thế", "giới", ">", ">", ">", "gadhafi", "được", "chôn", "ở", "địa", "điểm", "bí", "mật", "ước", "tính", "mới", "về", "tài", "sản", "thực", "của", "nhà", "độc", "tài", "lybia", "có", "thể", "gây", "sốc", "đối", "với", "nhiều", "người", "và", "cao", "hơn", "so", "với", "những", "đồn", "đoán", "trước", "đó", "từ", "trước", "đến", "nay", "chưa", "ai", "có", "thể", "tưởng", "tượng", "được", "con", "số", "lớn", "như", "thế", "một", "người", "trong", "nhóm", "nghiên", "cứu", "về", "số", "tài", "sản", "trên", "nói", "với", "tờ", "los", "angeles", "times", "nếu", "đem", "số", "tiền", "này", "chia", "đều", "để", "cho", "229 nm", "người", "dân", "lybia", "mỗi", "người", "sẽ", "nhận", "được", "khoảng", "-4615.0478 dm3", "nếu", "tính", "toán", "của", "nhóm", "nghiên", "cứu", "được", "chứng", "minh", "là", "chính", "xác", "gadhafi", "có", "thể", "trở", "thành", "người", "giàu", "nhất", "thế", "giới", "hiện", "nay", "trước", "đó", "hồi", "tháng 02/401", "thống", "kê", "tỷ", "phú", "thế", "giới", "mới", "nhất", "của", "forbes", "cho", "thấy", "người", "giàu", "nhất", "hành", "tinh", "hiện", "nay", "là", "carlos", "slim", "đại", "gia", "người", "mexico", "với", "tổng", "tài", "sản", "8007,938 mwh", "usd", "còn", "mới", "đây", "nhất", "theo", "thống", "kê", "vào", "ngày 29/11", "ông", "carlos", "slim", "vẫn", "là", "người", "giàu", "nhất", "nhưng", "tài", "sản", "chỉ", "còn", "trên", "893 hz/mol", "usd", "với", "moammar", "gadhafi", "trong", "suốt", "460.449", "năm", "cầm", "quyền", "của", "mình", "ông", "này", "đã", "tham", "nhũng", "tiền", "-4622,0844 tạ", "cứu", "trợ", "và", "vốn", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "ngày 11/12/1622", "làm", "của", "riêng", "tờ", "los", "angeles", "times", "nhận", "định", "trong", "khi", "đó", "libya", "dù", "có", "trữ", "lượng", "dầu", "mỏ", "lớn", "nhất", "châu", "phi", "nhưng", "một", "phần", "ba", "dân", "số", "nước", "này", "sống", "dưới", "mức", "nghèo", "khổ", "theo", "điều", "tra", "mới", "nhất", "của", "nhóm", "các", "nước", "mỹ", "châu", "âu", "và", "chính", "quyền", "chuyển", "tiếp", "lybia", "trong", "thời", "gian", "tại", "vị", "mỗi", "năm", "gadhafi", "bí", "mật", "chuyển", "hàng", "chục", "tỷ", "usd", "ra", "nước", "ngoài", "và", "thực", "hiện", "nhiều", "phi", "vụ", "đầu", "tư", "bí", "mật", "tại", "các", "nước", "lớn", "và", "cả", "ở", "trung", "đông", "đông", "nam", "á", "hầu", "hết", "những", "khoản", "tiền", "trên", "nằm", "dưới", "tên", "một", "cơ", "quan", "chính", "phủ", "như", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "libya", "cục", "đầu", "tư", "libya", "ngân", "hàng", "-srjic900", "ngoại", "thương", "libya", "hay", "tập", "đoàn", "dầu", "mỏ", "623,00154 vòng", "quốc", "5h", "gia", "libya", "và", "1h", "cơ", "quan", "đầu", "tư", "châu", "phi", "libya", "không", "trực", "tiếp", "đứng", "tên", "nhưng", "ông", "gadhafi", "và", "gia", "đình", "có", "chủ", "quyền", "tối", "đa", "với", "những", "khoản", "tiền", "này", "kết", "quả", "điều", "tra", "cũng", "cho", "thấy", "đầu", "tư", "ra", "nước", "ngoài", "của", "cựu", "lãnh", "đạo", "libya", "tăng", "mạnh", "trong", "những", "năm", "trở", "lại", "đây", "hầu", "hết", "các", "khoản", "tiền", "tìm", "261 wh", "thấy", "tại", "mỹ", "được", "khởi", "tạo", "trong", "vòng", "2.000.082", "đến", "13,24", "năm", "gần", "nhất", "con", "số", "-7776.0575 w", "usd", "tài", "sản", "của", "nhà", "cựu", "lãnh", "đạo", "libya", "mới", "được", "công", "bố", "lớn", "gấp", "đôi", "thống", "kê", "mà", "phương", "tây", "ước", "tính", "trước", "đây", "năm", "ngoái", "chính", "quyền", "obama", "phát", "hiện", "ra", "khoảng", "649 mph", "usd", "tài", "sản", "của", "chính", "quyền", "libya", "cất", "giấu", "dưới", "dạng", "tài", "khoản", "ngân", "hàng", "khoản", "đầu", "tư", "và", "937 mg", "nước", "mỹ", "đã", "nhanh", "chóng", "đóng", "băng", "khối", "tài", "sản", "này", "sau", "đó", "không", "lâu", "pháp", "italy", "anh", "và", "đức", "cũng", "phong", "tỏa", "khoảng", "-2592,00258 radian", "usd", "khác", "trong", "số", "các", "khoản", "đầu", "tư", "tại", "châu", "âu", "của", "gadhafi", "có", "cổ", "phần", "tại", "câu", "lạc", "bộ", "bóng", "đá", "juventus", "ngân", "hàng", "unicredit", "của", "italy", "và", "nhà", "xuất", "bản", "pearson", "hãng", "sở", "hữu", "tờ", "financial", "times", "của", "anh", "quốc", "ngoài", "ra", "ông", "này", "còn", "khoảng", "372 w", "usd", "nữa", "cất", "giấu", "ở", "nhiều", "nước", "trên", "thế", "giới", "người", "ta", "cũng", "tin", "rằng", "moammar", "gadhafi", "còn", "một", "lượng", "lớn", "tài", "sản", "dưới", "dạng", "vàng", "tại", "lilya", "steven", "cook", "chuyên", "gia", "về", "trung", "đông", "tại", "hội", "đồng", "quan", "hệ", "quốc", "tế", "một", "tổ", "chức", "độc", "lập", "chuyên", "nghiên", "cứu", "vấn", "đề", "ngoại", "giao", "cho", "biết", "chính", "mồng 1 đến ngày 23 tháng 10", "quyền", "gadhafi", "từng", "đổ", "rất", "nhiều", "tiền", "đầu", "tư", "vào", "các", "quốc", "gia", "châu", "phi", "láng", "giềng", "với", "mục", "đích", "thiết", "lập", "liên", "minh", "trong", "nhiều", "năm", "liền", "phương", "tây", "không", "những", "cất", "công", "lần", "theo", "từng", "khoản", "tiền", "của", "moammar", "gadhafi", "mà", "còn", "ra", "sức", "thuyết", "phục", "các", "nước", "như", "ấn", "độ", "trung", "quốc", "và", "nga", "phong", "tỏa", "tải", "sản", "của", "ông", "này", "theo", "yêu", "cầu", "của", "liên", "hợp", "quốc", "một", "số", "khác", "sợ", "rằng", "phong", "tỏa", "tài", "sản", "của", "moammar", "gadhafi", "sẽ", "làm", "ảnh", "hưởng", "đến", "nền", "kinh", "tế", "nước", "họ", "kết", "quả", "mới", "nhất", "về", "tài", "sản", "của", "moammar", "gadhafi", "được", "đưa", "ra", "vài", "ngày", "sau", "khi", "nhà", "cựu", "lãnh", "đạo", "này", "bị", "giết", "chết", "tại", "libya" ]
[ "đspl", "khi", "vụ", "cháy", "xảy", "ra", "những", "người", "trong", "quán", "cà", "phê", "lợp", "lá", "dừa", "chạy", "toán", "loạn", "do", "lửa", "chỉ", "cháy", "cách", "quán", "cà", "phê", "chừng", "chín trăm tám tám mê ga oát giờ", "video", "liên", "quan", "khoảng", "ngày mồng sáu ngày hai sáu tháng tám", "ngày hai hai đến ngày hai ba tháng tám", "tại", "bốn tám lờ bờ gi sờ", "p.trảng", "dài", "tp.biên", "hắt mờ trừ ép gi chéo", "hòa", "đồng", "nai", "đã", "xảy", "ra", "một", "vụ", "cháy", "lớn", "khiến", "nhiều", "người", "dân", "hoảng", "sợ", "theo", "lời", "những", "người", "dân", "kể", "lại", "thì", "vào", "thời", "điểm", "trên", "một", "người", "dân", "đốt", "rác", "gần", "bãi", "đất", "lớn", "khoảng", "vài", "ngàn", "bốn trăm bốn không không không chéo e pờ a", "do", "không", "để", "ý", "nên", "ngọn", "lửa", "bùng", "cháy", "vào", "đám", "đất", "rộng", "cạnh", "đó", "đám", "đất", "lớn", "này", "chỉ", "có", "cây", "cỏ", "dại", "bốn triệu chín mươi", "khu", "trò", "chơi", "trẻ", "em", "và", "cạnh", "đó", "chỉ", "có", "một", "âm bốn nghìn sáu trăm năm mươi mốt phẩy sáu trăm chín lăm xen ti mét", "vài", "hộ", "dân", "sinh", "bảy trăm bảy mươi lăm nghìn tám trăm sáu mươi tám", "sống", "khi", "vụ", "cháy", "xảy", "ra", "những", "người", "trong", "quán", "cà", "phê", "lợp", "lá", "dừa", "chạy", "toán", "loạn", "do", "lửa", "chỉ", "cháy", "cách", "quán", "cà", "phê", "chừng", "bốn trăm linh ba vòng", "ngọn", "lửa", "hoàn", "toàn", "được", "khống", "chế", "sau", "gần", "tám năm không năm một tám chín ba chín không sáu", "tiếng", "khoảng", "gần", "hai trăm sáu bảy ngàn một trăm bốn tư", "tiếng", "sau", "ngọn", "lửa", "hoàn", "toàn", "được", "khống", "chế", "may", "mắn", "không", "gây", "thiệt", "hại", "về", "người", "vì", "ban", "ngày", "khu", "trò", "chơi", "ngày mười một và ngày mười nhăm", "đóng", "cửa" ]
[ "đspl", "khi", "vụ", "cháy", "xảy", "ra", "những", "người", "trong", "quán", "cà", "phê", "lợp", "lá", "dừa", "chạy", "toán", "loạn", "do", "lửa", "chỉ", "cháy", "cách", "quán", "cà", "phê", "chừng", "988 mwh", "video", "liên", "quan", "khoảng", "ngày mồng 6 ngày 26 tháng 8", "ngày 22 đến ngày 23 tháng 8", "tại", "48lbjs", "p.trảng", "dài", "tp.biên", "hm-fj/", "hòa", "đồng", "nai", "đã", "xảy", "ra", "một", "vụ", "cháy", "lớn", "khiến", "nhiều", "người", "dân", "hoảng", "sợ", "theo", "lời", "những", "người", "dân", "kể", "lại", "thì", "vào", "thời", "điểm", "trên", "một", "người", "dân", "đốt", "rác", "gần", "bãi", "đất", "lớn", "khoảng", "vài", "ngàn", "4004000/epa", "do", "không", "để", "ý", "nên", "ngọn", "lửa", "bùng", "cháy", "vào", "đám", "đất", "rộng", "cạnh", "đó", "đám", "đất", "lớn", "này", "chỉ", "có", "cây", "cỏ", "dại", "4.000.090", "khu", "trò", "chơi", "trẻ", "em", "và", "cạnh", "đó", "chỉ", "có", "một", "-4651,695 cm", "vài", "hộ", "dân", "sinh", "775.868", "sống", "khi", "vụ", "cháy", "xảy", "ra", "những", "người", "trong", "quán", "cà", "phê", "lợp", "lá", "dừa", "chạy", "toán", "loạn", "do", "lửa", "chỉ", "cháy", "cách", "quán", "cà", "phê", "chừng", "403 vòng", "ngọn", "lửa", "hoàn", "toàn", "được", "khống", "chế", "sau", "gần", "85051893906", "tiếng", "khoảng", "gần", "267.144", "tiếng", "sau", "ngọn", "lửa", "hoàn", "toàn", "được", "khống", "chế", "may", "mắn", "không", "gây", "thiệt", "hại", "về", "người", "vì", "ban", "ngày", "khu", "trò", "chơi", "ngày 11 và ngày 15", "đóng", "cửa" ]
[ "mục", "ngày mười bốn và ngày hai", "tiêu", "cắt", "giảm", "lãi", "suất", "như", "dự", "thảo", "đề", "án", "tái", "cơ", "cấu", "nền", "kinh", "tế", "sáu ngàn ba trăm bốn mươi ba", "chín mươi sáu phẩy sáu", "khó", "cho", "điều", "hành", "theo", "phó", "thống", "đốc", "phó", "thống", "đốc", "nguyễn", "thị", "hồng", "tại", "phiên", "họp", "quý tám", "của", "ủy", "ban", "kinh", "tế", "quốc", "hội", "như", "vneconomy", "đã", "đưa", "tin", "tại", "dự", "thảo", "đề", "án", "tái", "cơ", "cấu", "nền", "kinh", "tế", "âm bốn mươi bảy ngàn năm trăm linh một phẩy chín trăm sáu mươi", "bốn mươi tám phẩy bốn tới bẩy mươi mốt phẩy một", "vừa", "được", "báo", "cáo", "ủy", "ban", "kinh", "tế", "ngày mười bẩy và ngày mồng sáu tháng hai", "bộ", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "đã", "đặt", "mục", "tiêu", "liên", "quan", "đến", "lãi", "suất", "đó", "là", "cắt", "giảm", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trung", "bình", "xuống", "mức", "chênh", "lệch", "hợp", "lý", "từ", "một ngàn bẩy trăm ba mươi sáu", "ba ngàn năm trăm bốn ba phẩy không không tám một sáu ki lô mét khối", "so", "với", "mức", "lạm", "phát", "và", "có", "tính", "cạnh", "tranh", "so", "với", "mức", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trung", "bình", "tại", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "nếu", "đề", "án", "đưa", "ra", "mục", "tiêu", "thấp", "hơn", "lạm", "phát", "mờ gờ ngang o trừ tám trăm ba mươi", "tám trăm sáu bẩy am be", "mà", "hai trăm bẩy tám ngàn sáu trăm ba tám", "âm chín mươi năm phẩy không tám sáu", "mục", "tiêu", "những", "năm", "đầu", "lạm", "phát", "năm trăm mười giây", "và", "đưa", "về", "tám trăm hai ba mẫu", "vào", "mười hai ngàn sáu trăm tám mươi hai phẩy năm năm ba năm", "trừ", "đi", "thì", "lãi", "suất", "cho", "vay", "chỉ", "chín nghìn một trăm bẩy mươi mốt phẩy sáu trăm bốn bốn ki lô mét khối", "thì", "có", "hợp", "lý", "hay", "không", "chưa", "kể", "còn", "trừ", "đi", "chi", "phí", "trung", "gian", "thì", "lãi", "suất", "huy", "động", "sẽ", "là", "một phẩy không không năm mươi mốt", "hay", "là", "âm", "cập", "nhật", "lãi", "suất", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "thấp", "như", "singapre", "cũng", "là", "hai ngàn sáu trăm chín mươi tám chấm chín trăm bẩy mươi tư dặm một giờ trên ki lô mét khối", "cao", "như", "myanmar", "là", "bốn trăm mười oát", "bà", "hồng", "khẳng", "quy xoẹt vờ ca", "định", "lãi", "suất", "của", "việt", "nam", "không", "có", "khác", "biệt", "lớn", "khi", "đang", "ở", "mức", "một trăm bốn ba mi li gam", "đối", "với", "vay", "dài", "hạn", "về", "quan", "điểm", "cho", "rằng", "chỉ", "tiêu", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "chín ngàn chín trăm năm tám phẩy sáu một ba ga lông trên ki lo oát giờ", "của", "ngày hai mươi lăm tháng bẩy", "là", "quá", "cao", "cần", "điều", "chỉnh", "khoảng", "một trăm mười bốn ki lô mét vuông", "bà", "hồng", "cập", "nhật", "đến", "hết", "tám tháng chín", "tín", "dụng", "đã", "tăng", "năm nghìn hai trăm lẻ chín phẩy không không ba trăm mười tám xen ti mét khối trên đi ốp", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "là", "cao", "hơn", "thường", "vào", "cuối", "năm", "thì", "mỗi", "hai ngàn sáu trăm năm ba", "tháng", "tăng", "khoảng", "bẩy trăm hai ba mon", "như", "vậy", "nhiều", "khả", "năng", "đạt", "chỉ", "tiêu", "định", "hướng", "vòng bảy chín", "đến", "sáu trăm mười mi li mét vuông", "doanh", "nghiệp", "vẫn", "dựa", "rất", "nhiều", "vào", "vốn", "ngân", "hàng", "giảm", "xuống", "tám nghìn sáu trăm hai sáu chấm không không ba một sáu héc", "thì", "khó", "khăn", "bà", "hồng", "nói", "với", "ý", "kiến", "về", "nợ", "xấu", "bà", "hồng", "cập", "nhật", "con", "số", "đến", "tháng mười một năm một nghìn tám trăm linh bẩy", "là", "chín ngàn sáu trăm ba bẩy phẩy không một trăm năm mươi ba ca lo", "thấp", "hơn", "bảy trăm sáu tám ra đi an", "được", "đặt", "ra", "cho", "cuối", "mười hai giờ", "phó", "thống", "đốc", "cũng", "thừa", "nhận", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "qua", "vamc", "gặp", "rất", "nhiều", "khó", "mờ o rờ xoẹt quy ép ba không không", "khăn", "có", "nguyên", "nhân", "từ", "hành", "lang", "pháp", "lý", "thực", "tế", "tín", "dụng", "bất", "động", "sản", "vẫn", "tăng", "nhưng", "tốc", "độc", "chậm", "hơn", "rất", "nhiều", "so", "với", "hai ngàn không trăm ba bảy", "cụ", "thể", "đến", "tám giờ ba mươi bảy phút hai mươi nhăm giây", "tăng", "hai trăm mười lăm giờ", "so", "với", "bốn nghìn ba trăm sáu mươi chấm bảy một chín đề xi mét vuông", "của", "cùng", "kỳ", "bẩy triệu một trăm mười tám ngàn tám trăm năm hai" ]
[ "mục", "ngày 14 và ngày 2", "tiêu", "cắt", "giảm", "lãi", "suất", "như", "dự", "thảo", "đề", "án", "tái", "cơ", "cấu", "nền", "kinh", "tế", "6343", "96,6", "khó", "cho", "điều", "hành", "theo", "phó", "thống", "đốc", "phó", "thống", "đốc", "nguyễn", "thị", "hồng", "tại", "phiên", "họp", "quý 8", "của", "ủy", "ban", "kinh", "tế", "quốc", "hội", "như", "vneconomy", "đã", "đưa", "tin", "tại", "dự", "thảo", "đề", "án", "tái", "cơ", "cấu", "nền", "kinh", "tế", "-47.501,960", "48,4 - 71,1", "vừa", "được", "báo", "cáo", "ủy", "ban", "kinh", "tế", "ngày 17 và ngày mồng 6 tháng 2", "bộ", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "đã", "đặt", "mục", "tiêu", "liên", "quan", "đến", "lãi", "suất", "đó", "là", "cắt", "giảm", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trung", "bình", "xuống", "mức", "chênh", "lệch", "hợp", "lý", "từ", "1736", "3543,00816 km3", "so", "với", "mức", "lạm", "phát", "và", "có", "tính", "cạnh", "tranh", "so", "với", "mức", "lãi", "suất", "cho", "vay", "trung", "bình", "tại", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "nếu", "đề", "án", "đưa", "ra", "mục", "tiêu", "thấp", "hơn", "lạm", "phát", "mg-o-830", "867 ampe", "mà", "278.638", "-95,086", "mục", "tiêu", "những", "năm", "đầu", "lạm", "phát", "510 giây", "và", "đưa", "về", "823 mẫu", "vào", "12.682,5535", "trừ", "đi", "thì", "lãi", "suất", "cho", "vay", "chỉ", "9171,644 km3", "thì", "có", "hợp", "lý", "hay", "không", "chưa", "kể", "còn", "trừ", "đi", "chi", "phí", "trung", "gian", "thì", "lãi", "suất", "huy", "động", "sẽ", "là", "1,0051", "hay", "là", "âm", "cập", "nhật", "lãi", "suất", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "thấp", "như", "singapre", "cũng", "là", "2698.974 mph/km3", "cao", "như", "myanmar", "là", "410 w", "bà", "hồng", "khẳng", "q/vk", "định", "lãi", "suất", "của", "việt", "nam", "không", "có", "khác", "biệt", "lớn", "khi", "đang", "ở", "mức", "143 mg", "đối", "với", "vay", "dài", "hạn", "về", "quan", "điểm", "cho", "rằng", "chỉ", "tiêu", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "9958,613 gallon/kwh", "của", "ngày 25/7", "là", "quá", "cao", "cần", "điều", "chỉnh", "khoảng", "114 km2", "bà", "hồng", "cập", "nhật", "đến", "hết", "8/9", "tín", "dụng", "đã", "tăng", "5209,00318 cm3/điôp", "so", "với", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "là", "cao", "hơn", "thường", "vào", "cuối", "năm", "thì", "mỗi", "2653", "tháng", "tăng", "khoảng", "723 mol", "như", "vậy", "nhiều", "khả", "năng", "đạt", "chỉ", "tiêu", "định", "hướng", "vòng 7 - 9", "đến", "610 mm2", "doanh", "nghiệp", "vẫn", "dựa", "rất", "nhiều", "vào", "vốn", "ngân", "hàng", "giảm", "xuống", "8626.00316 hz", "thì", "khó", "khăn", "bà", "hồng", "nói", "với", "ý", "kiến", "về", "nợ", "xấu", "bà", "hồng", "cập", "nhật", "con", "số", "đến", "tháng 11/1807", "là", "9637,0153 cal", "thấp", "hơn", "768 radian", "được", "đặt", "ra", "cho", "cuối", "12h", "phó", "thống", "đốc", "cũng", "thừa", "nhận", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "qua", "vamc", "gặp", "rất", "nhiều", "khó", "mor/qf300", "khăn", "có", "nguyên", "nhân", "từ", "hành", "lang", "pháp", "lý", "thực", "tế", "tín", "dụng", "bất", "động", "sản", "vẫn", "tăng", "nhưng", "tốc", "độc", "chậm", "hơn", "rất", "nhiều", "so", "với", "2037", "cụ", "thể", "đến", "8:37:25", "tăng", "215 giờ", "so", "với", "4360.719 dm2", "của", "cùng", "kỳ", "7.118.852" ]
[ "hết", "hồn", "khi", "con", "vừa", "sinh", "ra", "đã", "có", "đuôi", "dài", "chín trăm ba mươi tư bát can trên lít", "một", "em", "bé", "ở", "ấn", "độ", "đã", "khiến", "ngày ba mươi hai mươi ba", "cha", "mẹ", "hết", "hồn", "khi", "vừa", "sinh", "ra", "đã", "có", "chiếc", "đuôi", "dài", "âm tám nghìn năm trăm lẻ ba phẩy sáu năm một héc ta", "bảy tám", "ngày", "sau", "em", "bé", "đã", "được", "phẫu", "thuật", "loại", "bỏ", "chiếc", "đuôi", "em", "bé", "đã", "trải", "qua", "ca", "phẫu", "thuật", "âm bảy bảy chấm không không mười", "tiếng", "đồng", "hồ", "để", "loại", "bỏ", "sự", "phát", "triển", "của", "chiếc", "đuôi", "nặng", "bảy trăm ba mươi năm oát giờ", "mặc", "dù", "thực", "tế", "chiếc", "đuôi", "có", "thể", "sẽ", "cho", "cậu", "bé", "một", "cuộc", "sống", "đặc", "quyền", "ở", "ấn", "độ", "ở", "góc", "độ", "y", "học", "các", "bác", "sĩ", "tại", "bệnh", "viện", "superspeciality", "aarna", "tại", "ahmedabad", "phía", "tây", "bắc", "ấn", "độ", "năm ngàn một trăm ba mươi chấm không ba trăm linh bốn đề xi mét vuông", "cho", "rằng", "nếu", "giữ", "lại", "nó", "sau", "này", "em", "bé", "sẽ", "gặp", "nhiều", "biến", "chứng", "trên", "cơ", "thể", "và", "có", "khả", "năng", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "rất", "cao", "cha", "em", "anh", "kanjibhai", "patel", "tám sáu ngàn sáu trăm sáu mươi phẩy chín sáu chín bốn", "tuổi", "cho", "biết", "khi", "nhìn", "thấy", "con", "mình", "có", "đuôi", "tôi", "hết", "cả", "hồn", "đuôi", "nó", "giống", "như", "chúa", "hanuman", "thần", "khỉ", "nhưng", "tôi", "muốn", "cắt", "nó", "đi", "ngay", "lập", "tức", "tôi", "không", "thể", "tưởng", "tượng", "việc", "nuôi", "một", "đứa", "con", "trai", "với", "một", "cái", "đuôi", "ngay", "cả", "khi", "mọi", "người", "tin", "rằng", "nó", "là", "hóa", "thân", "của", "hanuman", "một", "trường", "hợp", "khác", "cũng", "sinh", "ra", "với", "một", "chiếc", "đuôi", "là", "cậu", "bé", "arshid", "ali", "khan", "tôi", "cảm", "thấy", "đặc", "biệt", "ali", "khan", "nói", "hàng", "ngày", "những", "người", "theo", "đạo", "hindu", "đổ", "về", "đền", "thờ", "của", "arshid", "ali", "khan", "sáu trăm chín mươi chín ngàn bẩy trăm chín mươi tư", "ở", "chandigarh", "phía", "bắc", "ấn", "độ", "để", "chiêm", "ngưỡng", "cái", "đuôi", "của", "cậu", "bé", "mà", "họ", "tôn", "sùng", "là", "vị", "thần", "chín mươi ba" ]
[ "hết", "hồn", "khi", "con", "vừa", "sinh", "ra", "đã", "có", "đuôi", "dài", "934 pa/l", "một", "em", "bé", "ở", "ấn", "độ", "đã", "khiến", "ngày 30, 23", "cha", "mẹ", "hết", "hồn", "khi", "vừa", "sinh", "ra", "đã", "có", "chiếc", "đuôi", "dài", "-8503,651 ha", "78", "ngày", "sau", "em", "bé", "đã", "được", "phẫu", "thuật", "loại", "bỏ", "chiếc", "đuôi", "em", "bé", "đã", "trải", "qua", "ca", "phẫu", "thuật", "-77.0010", "tiếng", "đồng", "hồ", "để", "loại", "bỏ", "sự", "phát", "triển", "của", "chiếc", "đuôi", "nặng", "735 wh", "mặc", "dù", "thực", "tế", "chiếc", "đuôi", "có", "thể", "sẽ", "cho", "cậu", "bé", "một", "cuộc", "sống", "đặc", "quyền", "ở", "ấn", "độ", "ở", "góc", "độ", "y", "học", "các", "bác", "sĩ", "tại", "bệnh", "viện", "superspeciality", "aarna", "tại", "ahmedabad", "phía", "tây", "bắc", "ấn", "độ", "5130.0304 dm2", "cho", "rằng", "nếu", "giữ", "lại", "nó", "sau", "này", "em", "bé", "sẽ", "gặp", "nhiều", "biến", "chứng", "trên", "cơ", "thể", "và", "có", "khả", "năng", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "rất", "cao", "cha", "em", "anh", "kanjibhai", "patel", "86.660,9694", "tuổi", "cho", "biết", "khi", "nhìn", "thấy", "con", "mình", "có", "đuôi", "tôi", "hết", "cả", "hồn", "đuôi", "nó", "giống", "như", "chúa", "hanuman", "thần", "khỉ", "nhưng", "tôi", "muốn", "cắt", "nó", "đi", "ngay", "lập", "tức", "tôi", "không", "thể", "tưởng", "tượng", "việc", "nuôi", "một", "đứa", "con", "trai", "với", "một", "cái", "đuôi", "ngay", "cả", "khi", "mọi", "người", "tin", "rằng", "nó", "là", "hóa", "thân", "của", "hanuman", "một", "trường", "hợp", "khác", "cũng", "sinh", "ra", "với", "một", "chiếc", "đuôi", "là", "cậu", "bé", "arshid", "ali", "khan", "tôi", "cảm", "thấy", "đặc", "biệt", "ali", "khan", "nói", "hàng", "ngày", "những", "người", "theo", "đạo", "hindu", "đổ", "về", "đền", "thờ", "của", "arshid", "ali", "khan", "699.794", "ở", "chandigarh", "phía", "bắc", "ấn", "độ", "để", "chiêm", "ngưỡng", "cái", "đuôi", "của", "cậu", "bé", "mà", "họ", "tôn", "sùng", "là", "vị", "thần", "93" ]
[ "landmark", "tám triệu không ngàn không trăm chín mươi", "hâm", "nóng", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "là", "tòa", "tháp", "cao", "nhất", "việt", "nam", "và", "thuộc", "top", "tám mươi bảy phẩy năm mươi", "thế", "giới", "landmark", "âm năm tám chấm không mười tám", "đang", "trở", "thành", "thỏi", "nam", "châm", "thu", "hút", "thị", "trường", "sở", "hữu", "nhiều", "kỷ", "lục", "ấn", "tượng", "landmark", "vê kép hắt tờ", "các", "chuyên", "gia", "dự", "báo", "sẽ", "hâm", "nóng", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "trong", "năm", "nay", "tại", "sự", "kiện", "khách", "cũng", "được", "tận", "mắt", "xem", "các", "thiết", "kế", "phối", "cảnh", "chín mươi nghìn hai trăm bốn mươi bốn phẩy một ngàn chín trăm năm hai", "độ", "thông", "qua", "app", "tương", "tác", "từ", "ipad", "qua", "màn", "hình", "lớn", "các", "tiện", "ích", "được", "chủ", "đầu", "tư", "giới", "thiệu", "rất", "đa", "dạng", "và", "sống", "động", "như", "hệ", "thống", "trừ hai ngàn không trăm tám mươi gạch ngang bảy trăm bốn mươi", "hồ", "bơi", "liên", "hoàn", "trung", "tâm", "thương", "mại", "vincom", "landmark", "chín mươi chín chấm sáu tới bẩy chấm không ba", "khách", "sạn", "tám triệu ba mươi nghìn năm mươi", "sao", "vinpearl", "sân", "trượt", "băng", "ca a vờ bờ trừ bẩy không không", "trong", "nhà", "đây", "chính", "là", "những", "điểm", "nổi", "bật", "khiến", "khách", "mời", "háo", "hức", "buổi", "lễ", "ra", "mắt", "tòa", "landmark", "năm triệu ba trăm ngàn sáu trăm sáu mươi nhăm", "đã", "thu", "hút", "hơn", "tám trăm chín chín ngàn sáu trăm ba tám", "người", "tham", "dự", "đây", "là", "tín", "hiệu", "cho", "thấy", "sức", "hấp", "dẫn", "của", "landmark", "ba ngàn", "đối", "với", "thị", "trường", "khi", "luật", "nhà", "ở", "và", "luật", "kinh", "doanh", "bất", "động", "sản", "sửa", "đổi", "chính", "thức", "có", "hiệu", "lực", "từ", "đầu", "mùng chín tháng tám một nghìn chín trăm chín mươi chín", "là", "trái", "tim", "của", "khu", "đô", "thị", "vinhomes", "central", "park", "landmark", "không một ba ba ba không bốn bốn tám bốn chín năm", "sở", "hữu", "nhiều", "kỷ", "lục", "ấn", "tượng", "như", "tòa", "nhà", "xanh", "lớn", "nhất", "việt", "nam", "tòa", "nhà", "cao", "nhất", "việt", "nam", "theo", "các", "chuyên", "gia", "bất", "động", "sản", "landmark", "mười tám đến một", "không", "chỉ", "gây", "ấn", "tượng", "mạnh", "về", "thiết", "kế", "và", "vị", "trí", "đắc", "địa", "mà", "còn", "hấp", "dẫn", "khách", "hàng", "nhờ", "chủ", "đầu", "tư", "uy", "tín", "chất", "lượng", "đảm", "bảo", "và", "tiến", "độ", "thần", "tốc", "landmark", "chín triệu bẩy trăm hai ba nghìn năm trăm bốn chín", "hâm", "nóng", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "thiết", "kế", "đẳng", "cấp", "độ", "cao", "ấn", "mùng một và ngày mười", "tượng", "và", "tiện", "ích", "ba ngàn không trăm lẻ hai", "sao", "vượt", "trội", "chính", "là", "nguyên", "nhân", "cơ", "bản", "khiến", "landmark", "âm chín mươi tám chấm không không một sáu", "nói", "xoẹt e ba trăm", "riêng", "và", "vinhomes", "central", "park", "nói", "chung", "có", "được", "sức", "hút", "trên", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "chị", "hai triệu mười nghìn mười", "hải", "anh", "một", "khách", "mời", "tham", "dự", "cho", "hay", "chị", "đang", "muốn", "tìm", "hiểu", "về", "căn", "hộ", "năm chia sáu", "phòng", "ngủ", "có", "hướng", "nhìn", "thẳng", "ra", "khoảng", "không", "gian", "xanh", "thông", "thoáng", "nằm", "gần", "trung", "tâm", "quận", "bảy triệu chín trăm năm hai ngàn chín trăm hai nhăm", "các", "căn", "hộ", "tại", "vinhomes", "central", "park", "hấp", "dẫn", "tôi", "vì", "không", "gian", "sống", "xanh", "an", "toàn", "và", "mật", "độ", "xây", "dựng", "chỉ", "chiếm", "gần", "tám trăm chín mươi mốt ca lo trên gờ ram", "một", "tỉ", "lệ", "rất", "hiếm", "có", "tại", "việt", "nam", "chị", "nhận", "định", "lễ", "ra", "mắt", "landmark", "tám trăm mười ba ngàn bốn trăm lẻ một", "thu", "hút", "nhiều", "khách", "nước", "ngoài", "tham", "dự", "các", "chuyên", "gia", "nhận", "định", "luật", "nhà", "ở", "và", "luật", "kinh", "doanh", "bất", "động", "sản", "sửa", "đổi", "chính", "thức", "có", "hiệu", "lực", "từ", "đầu", "ngày mười một", "sẽ", "tiếp", "thêm", "vốn", "ngoại", "cho", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "các", "chuyên", "gia", "bất", "động", "sản", "cho", "rằng", "landmark", "mười", "mang", "phong", "cách", "thời", "thượng", "nhờ", "sở", "hữu", "những", "kỷ", "lục", "đặc", "biệt", "như", "đài", "quan", "sát", "cao", "nhất", "việt", "nam", "giúp", "du", "khách", "ngắm", "toàn", "cảnh", "thành", "phố", "tỉ số ba mươi năm", "độ", "từ", "tám trăm chín mươi bốn sào", "trên", "cao", "hồ", "bơi", "vô", "cực", "có", "tầm", "nhìn", "đẹp", "mắt", "hướng", "ra", "sông", "sài", "gòn", "liên", "hoàn", "với", "hồ", "bơi", "có", "mái", "che", "cùng", "bể", "jacuzzi", "hiện", "đại", "anh", "brand", "nguyễn", "một", "việt", "kiều", "mỹ", "có", "mặt", "tại", "buổi", "lễ", "chia", "sẻ", "anh", "cảm", "thấy", "rất", "ngỡ", "ngàng", "trước", "quy", "mô", "của", "landmark", "bẩy chín ngàn bẩy trăm mười sáu phẩy ba hai năm không", "sau", "hơn", "một ngàn tám trăm ba chín", "năm", "về", "nước", "tôi", "rất", "tự", "hào", "trước", "sự", "thay", "đổi", "của", "các", "công", "trình", "xây", "dựng", "tại", "việt", "nam", "trong", "đó", "nổi", "bật", "là", "tòa", "tháp", "landmark", "chín hai phẩy không sáu bốn", "của", "dự", "án", "vinhomes", "central", "park" ]
[ "landmark", "8.000.090", "hâm", "nóng", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "là", "tòa", "tháp", "cao", "nhất", "việt", "nam", "và", "thuộc", "top", "87,50", "thế", "giới", "landmark", "-58.018", "đang", "trở", "thành", "thỏi", "nam", "châm", "thu", "hút", "thị", "trường", "sở", "hữu", "nhiều", "kỷ", "lục", "ấn", "tượng", "landmark", "wht", "các", "chuyên", "gia", "dự", "báo", "sẽ", "hâm", "nóng", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "trong", "năm", "nay", "tại", "sự", "kiện", "khách", "cũng", "được", "tận", "mắt", "xem", "các", "thiết", "kế", "phối", "cảnh", "90.244,1952", "độ", "thông", "qua", "app", "tương", "tác", "từ", "ipad", "qua", "màn", "hình", "lớn", "các", "tiện", "ích", "được", "chủ", "đầu", "tư", "giới", "thiệu", "rất", "đa", "dạng", "và", "sống", "động", "như", "hệ", "thống", "-2080-740", "hồ", "bơi", "liên", "hoàn", "trung", "tâm", "thương", "mại", "vincom", "landmark", "99.6 - 7.03", "khách", "sạn", "8.030.050", "sao", "vinpearl", "sân", "trượt", "băng", "kavb-700", "trong", "nhà", "đây", "chính", "là", "những", "điểm", "nổi", "bật", "khiến", "khách", "mời", "háo", "hức", "buổi", "lễ", "ra", "mắt", "tòa", "landmark", "5.300.665", "đã", "thu", "hút", "hơn", "899.638", "người", "tham", "dự", "đây", "là", "tín", "hiệu", "cho", "thấy", "sức", "hấp", "dẫn", "của", "landmark", "3000", "đối", "với", "thị", "trường", "khi", "luật", "nhà", "ở", "và", "luật", "kinh", "doanh", "bất", "động", "sản", "sửa", "đổi", "chính", "thức", "có", "hiệu", "lực", "từ", "đầu", "mùng 9/8/1999", "là", "trái", "tim", "của", "khu", "đô", "thị", "vinhomes", "central", "park", "landmark", "013330448495", "sở", "hữu", "nhiều", "kỷ", "lục", "ấn", "tượng", "như", "tòa", "nhà", "xanh", "lớn", "nhất", "việt", "nam", "tòa", "nhà", "cao", "nhất", "việt", "nam", "theo", "các", "chuyên", "gia", "bất", "động", "sản", "landmark", "18 - 1", "không", "chỉ", "gây", "ấn", "tượng", "mạnh", "về", "thiết", "kế", "và", "vị", "trí", "đắc", "địa", "mà", "còn", "hấp", "dẫn", "khách", "hàng", "nhờ", "chủ", "đầu", "tư", "uy", "tín", "chất", "lượng", "đảm", "bảo", "và", "tiến", "độ", "thần", "tốc", "landmark", "9.723.549", "hâm", "nóng", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "thiết", "kế", "đẳng", "cấp", "độ", "cao", "ấn", "mùng 1 và ngày 10", "tượng", "và", "tiện", "ích", "3002", "sao", "vượt", "trội", "chính", "là", "nguyên", "nhân", "cơ", "bản", "khiến", "landmark", "-98.0016", "nói", "/e300", "riêng", "và", "vinhomes", "central", "park", "nói", "chung", "có", "được", "sức", "hút", "trên", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "chị", "2.010.010", "hải", "anh", "một", "khách", "mời", "tham", "dự", "cho", "hay", "chị", "đang", "muốn", "tìm", "hiểu", "về", "căn", "hộ", "5 / 6", "phòng", "ngủ", "có", "hướng", "nhìn", "thẳng", "ra", "khoảng", "không", "gian", "xanh", "thông", "thoáng", "nằm", "gần", "trung", "tâm", "quận", "7.952.925", "các", "căn", "hộ", "tại", "vinhomes", "central", "park", "hấp", "dẫn", "tôi", "vì", "không", "gian", "sống", "xanh", "an", "toàn", "và", "mật", "độ", "xây", "dựng", "chỉ", "chiếm", "gần", "891 cal/g", "một", "tỉ", "lệ", "rất", "hiếm", "có", "tại", "việt", "nam", "chị", "nhận", "định", "lễ", "ra", "mắt", "landmark", "813.401", "thu", "hút", "nhiều", "khách", "nước", "ngoài", "tham", "dự", "các", "chuyên", "gia", "nhận", "định", "luật", "nhà", "ở", "và", "luật", "kinh", "doanh", "bất", "động", "sản", "sửa", "đổi", "chính", "thức", "có", "hiệu", "lực", "từ", "đầu", "ngày 11", "sẽ", "tiếp", "thêm", "vốn", "ngoại", "cho", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "các", "chuyên", "gia", "bất", "động", "sản", "cho", "rằng", "landmark", "10", "mang", "phong", "cách", "thời", "thượng", "nhờ", "sở", "hữu", "những", "kỷ", "lục", "đặc", "biệt", "như", "đài", "quan", "sát", "cao", "nhất", "việt", "nam", "giúp", "du", "khách", "ngắm", "toàn", "cảnh", "thành", "phố", "tỉ số 30 - 5", "độ", "từ", "894 sào", "trên", "cao", "hồ", "bơi", "vô", "cực", "có", "tầm", "nhìn", "đẹp", "mắt", "hướng", "ra", "sông", "sài", "gòn", "liên", "hoàn", "với", "hồ", "bơi", "có", "mái", "che", "cùng", "bể", "jacuzzi", "hiện", "đại", "anh", "brand", "nguyễn", "một", "việt", "kiều", "mỹ", "có", "mặt", "tại", "buổi", "lễ", "chia", "sẻ", "anh", "cảm", "thấy", "rất", "ngỡ", "ngàng", "trước", "quy", "mô", "của", "landmark", "79.716,3250", "sau", "hơn", "1839", "năm", "về", "nước", "tôi", "rất", "tự", "hào", "trước", "sự", "thay", "đổi", "của", "các", "công", "trình", "xây", "dựng", "tại", "việt", "nam", "trong", "đó", "nổi", "bật", "là", "tòa", "tháp", "landmark", "92,064", "của", "dự", "án", "vinhomes", "central", "park" ]
[ "lái", "xe", "taxi", "đi", "cướp", "taxi", "an ninh thủ đô", "hành", "nghề", "lái", "xe", "taxi", "được", "bốn chia hai bốn", "tháng", "bắc", "vừa", "không", "đạt", "chỉ", "tiêu", "chở", "khách", "vừa", "gây", "tai", "nạn", "khoảng", "âm sáu mươi kí lô", "ngày mười sáu đến ngày hai chín tháng ba", "đội", "cảnh sát hình sự", "cah", "gia", "lâm", "hà", "nội", "tiếp", "nhận", "thông", "tin", "trình", "báo", "về", "vụ", "cướp", "tài", "sản", "của", "lái", "xe", "taxi", "xảy", "ra", "tại", "thôn", "báo", "đáp", "xã", "kiêu", "kỵ", "bị", "hại", "trình", "báo", "là", "anh", "an", "công", "toản", "sinh năm", "ba mươi mốt phẩy không bảy mươi bốn", "quê", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "lái", "xe", "hãng", "taxi", "dương", "thảo", "theo", "tường", "trình", "của", "anh", "toản", "khoảng", "một nghìn hai trăm sáu sáu phẩy không bảy trăm chín mươi chín giờ", "cùng", "ngày", "anh", "đến", "đón", "khách", "ở", "khu", "vực", "khách", "sạn", "sakura", "thuộc", "xã", "tân", "quang", "huyện", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "đến", "địa", "phận", "xã", "kiêu", "kỵ", "khách", "nói", "anh", "toản", "dừng", "xe", "rồi", "bất", "ngờ", "dùng", "dao", "khống", "chế", "lục", "soát", "lấy", "đi", "bẩy trăm sáu bẩy héc ta", "và", "chiếc", "điện", "thoại", "di", "động", "thông", "tin", "đáng", "chú", "ý", "trong", "tường", "trình", "của", "anh", "toản", "được", "trinh", "sát", "hình", "sự", "cah", "gia", "lâm", "nhận", "thấy", "đó", "là", "tên", "cướp", "tỏ", "ra", "rất", "thông", "thạo", "địa", "hình", "xã", "kiêu", "kỵ", "và", "có", "vẻ", "biết", "lái", "ô", "tô", "tập", "trung", "điều", "tra", "truy", "xét", "theo", "nhận", "định", "hung", "thủ", "nhiều", "khả", "năng", "là", "người", "địa", "phương", "trưa", "một ngàn tám mốt", "cah", "gia", "lâm", "dựng", "được", "đối", "tượng", "nghi", "vấn", "là", "nguyễn", "đức", "bắc", "sinh năm", "không bốn một bảy bảy hai một hai năm tám chín chín", "trú", "tại", "khu", "liên", "cơ", "xã", "kiêu", "kỵ", "bắc", "là", "lái", "xe", "taxi", "và", "theo", "hàng", "xóm", "quanh", "nơi", "ở", "của", "y", "phản", "ba triệu không trăm sáu tư nghìn bẩy trăm sáu tám", "ánh", "tháng bốn", "bắc", "vắng", "nhà", "trong", "vài", "tiếng", "đồng", "hồ", "ba mươi tháng mười hai một ngàn bốn trăm mười chín", "tổ", "công", "tác", "đội", "cảnh sát hình sự", "cah", "gia", "lâm", "bất", "ngờ", "đến", "nhà", "bắc", "triệu", "tập", "y", "về", "cah", "làm", "việc", "tại", "nhà", "bắc", "có", "một", "chiếc", "điện", "thoại", "di", "động", "nokia", "hiệu số hai lăm mười", "màu", "đen", "chính", "là", "tài", "sản", "của", "lái", "xe", "taxi", "an", "công", "toản", "ngày mười hai tháng sáu năm bẩy không năm", "bắc", "đi", "từ", "nhà", "sang", "địa", "phận", "xã", "tân", "quang", "rồi", "đến", "khu", "vực", "khách", "sạn", "sakura", "nơi", "thường", "có", "nhiều", "taxi", "chờ", "đón", "khách", "thuê", "xe", "về", "kiêu", "kỵ" ]
[ "lái", "xe", "taxi", "đi", "cướp", "taxi", "an ninh thủ đô", "hành", "nghề", "lái", "xe", "taxi", "được", "4 / 24", "tháng", "bắc", "vừa", "không", "đạt", "chỉ", "tiêu", "chở", "khách", "vừa", "gây", "tai", "nạn", "khoảng", "-60 kg", "ngày 16 đến ngày 29 tháng 3", "đội", "cảnh sát hình sự", "cah", "gia", "lâm", "hà", "nội", "tiếp", "nhận", "thông", "tin", "trình", "báo", "về", "vụ", "cướp", "tài", "sản", "của", "lái", "xe", "taxi", "xảy", "ra", "tại", "thôn", "báo", "đáp", "xã", "kiêu", "kỵ", "bị", "hại", "trình", "báo", "là", "anh", "an", "công", "toản", "sinh năm", "31,074", "quê", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "lái", "xe", "hãng", "taxi", "dương", "thảo", "theo", "tường", "trình", "của", "anh", "toản", "khoảng", "1266,0799 giờ", "cùng", "ngày", "anh", "đến", "đón", "khách", "ở", "khu", "vực", "khách", "sạn", "sakura", "thuộc", "xã", "tân", "quang", "huyện", "văn", "lâm", "hưng", "yên", "đến", "địa", "phận", "xã", "kiêu", "kỵ", "khách", "nói", "anh", "toản", "dừng", "xe", "rồi", "bất", "ngờ", "dùng", "dao", "khống", "chế", "lục", "soát", "lấy", "đi", "767 ha", "và", "chiếc", "điện", "thoại", "di", "động", "thông", "tin", "đáng", "chú", "ý", "trong", "tường", "trình", "của", "anh", "toản", "được", "trinh", "sát", "hình", "sự", "cah", "gia", "lâm", "nhận", "thấy", "đó", "là", "tên", "cướp", "tỏ", "ra", "rất", "thông", "thạo", "địa", "hình", "xã", "kiêu", "kỵ", "và", "có", "vẻ", "biết", "lái", "ô", "tô", "tập", "trung", "điều", "tra", "truy", "xét", "theo", "nhận", "định", "hung", "thủ", "nhiều", "khả", "năng", "là", "người", "địa", "phương", "trưa", "1081", "cah", "gia", "lâm", "dựng", "được", "đối", "tượng", "nghi", "vấn", "là", "nguyễn", "đức", "bắc", "sinh năm", "041772125899", "trú", "tại", "khu", "liên", "cơ", "xã", "kiêu", "kỵ", "bắc", "là", "lái", "xe", "taxi", "và", "theo", "hàng", "xóm", "quanh", "nơi", "ở", "của", "y", "phản", "3.064.768", "ánh", "tháng 4", "bắc", "vắng", "nhà", "trong", "vài", "tiếng", "đồng", "hồ", "30/12/1419", "tổ", "công", "tác", "đội", "cảnh sát hình sự", "cah", "gia", "lâm", "bất", "ngờ", "đến", "nhà", "bắc", "triệu", "tập", "y", "về", "cah", "làm", "việc", "tại", "nhà", "bắc", "có", "một", "chiếc", "điện", "thoại", "di", "động", "nokia", "hiệu số 25 - 10", "màu", "đen", "chính", "là", "tài", "sản", "của", "lái", "xe", "taxi", "an", "công", "toản", "ngày 12/6/705", "bắc", "đi", "từ", "nhà", "sang", "địa", "phận", "xã", "tân", "quang", "rồi", "đến", "khu", "vực", "khách", "sạn", "sakura", "nơi", "thường", "có", "nhiều", "taxi", "chờ", "đón", "khách", "thuê", "xe", "về", "kiêu", "kỵ" ]
[ "quân", "đội", "syria", "tấn", "công", "phía", "nam", "thành", "phố", "quraytayn", "miền", "nam", "tỉnh", "homs", "viettimes", "mười tháng một", "trên", "vùng", "nông", "thôn", "phía", "đông", "nam", "tỉnh", "homs", "lữ", "đoàn", "số", "hai nghìn bốn trăm linh năm", "thuộc", "sư", "đoàn", "một ngàn hai trăm bốn mươi sáu", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "dara", "qalamoun", "lá", "chắn", "qalamoun", "bốn mươi chấm chín tới hai tám phẩy một", "đảng", "xã", "hội", "dân", "chủ", "syria", "ssnp", "tiếp", "tục", "tấn", "công", "vào", "quận", "phía", "nam", "của", "thành", "phố", "quraytayn", "sau", "trận", "ác", "chiến", "với", "is", "theo", "tin", "từ", "arab", "source", "các", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "syria", "giành", "được", "một", "số", "ngọn", "đồi", "nhỏ", "từ", "is", "tại", "vành", "đai", "phía", "bắc", "jabal", "al-mahsaa", "cách", "thành", "phố", "assyria", "cổ", "qaryatayn", "vài", "km", "trong", "khi", "năm giờ", "các", "đơn", "vị", "của", "lữ", "đoàn", "năm bốn", "tấn", "công", "từ", "phía", "nam", "một", "tiểu", "đoàn", "thuộc", "lữ", "giai đoạn không bốn", "tiến", "công", "khủng", "bố", "is", "dọc", "nờ đê bê gờ u hai năm không không ngang chín trăm lẻ bẩy", "theo", "tuyến", "đường", "maheen-quraytayn", "giành", "lại", "trạm", "kiểm", "soát", "maheen-qaryatayn", "is", "đã", "chiếm", "được", "thành", "phố", "quraytayn", "vào", "ngày một ba không bốn chín sáu ba", "trong", "một", "cuộc", "tấn", "công", "ác", "liệt", "trên", "sa", "mạc", "phía", "nam", "tỉnh", "homs", "đánh", "chiếm", "thành", "phố", "này", "is", "cũng", "chiếm", "luôn", "cửa", "khẩu", "tanf", "dẫn", "sang", "tỉnh", "al-anbar", "mười bốn chấm bốn đến chín mươi chín phẩy không không ba", "iraq", "kể", "từ", "khi", "thành", "năm không o đắp liu mờ quờ hờ", "phố", "rơi", "vào", "tay", "is", "quân", "đội", "syria", "đã", "nỗ", "lực", "giành", "lại", "nhiều", "lần", "nhưng", "cũng", "không", "thể", "vượt", "qua", "tuyến", "phòng", "thủ", "của", "is" ]
[ "quân", "đội", "syria", "tấn", "công", "phía", "nam", "thành", "phố", "quraytayn", "miền", "nam", "tỉnh", "homs", "viettimes", "10/1", "trên", "vùng", "nông", "thôn", "phía", "đông", "nam", "tỉnh", "homs", "lữ", "đoàn", "số", "2405", "thuộc", "sư", "đoàn", "1246", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "dara", "qalamoun", "lá", "chắn", "qalamoun", "40.9 - 28,1", "đảng", "xã", "hội", "dân", "chủ", "syria", "ssnp", "tiếp", "tục", "tấn", "công", "vào", "quận", "phía", "nam", "của", "thành", "phố", "quraytayn", "sau", "trận", "ác", "chiến", "với", "is", "theo", "tin", "từ", "arab", "source", "các", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "syria", "giành", "được", "một", "số", "ngọn", "đồi", "nhỏ", "từ", "is", "tại", "vành", "đai", "phía", "bắc", "jabal", "al-mahsaa", "cách", "thành", "phố", "assyria", "cổ", "qaryatayn", "vài", "km", "trong", "khi", "5h", "các", "đơn", "vị", "của", "lữ", "đoàn", "54", "tấn", "công", "từ", "phía", "nam", "một", "tiểu", "đoàn", "thuộc", "lữ", "giai đoạn 0 - 4", "tiến", "công", "khủng", "bố", "is", "dọc", "nđbgu2500-907", "theo", "tuyến", "đường", "maheen-quraytayn", "giành", "lại", "trạm", "kiểm", "soát", "maheen-qaryatayn", "is", "đã", "chiếm", "được", "thành", "phố", "quraytayn", "vào", "ngày 13/04/963", "trong", "một", "cuộc", "tấn", "công", "ác", "liệt", "trên", "sa", "mạc", "phía", "nam", "tỉnh", "homs", "đánh", "chiếm", "thành", "phố", "này", "is", "cũng", "chiếm", "luôn", "cửa", "khẩu", "tanf", "dẫn", "sang", "tỉnh", "al-anbar", "14.4 - 99,003", "iraq", "kể", "từ", "khi", "thành", "50owmqh", "phố", "rơi", "vào", "tay", "is", "quân", "đội", "syria", "đã", "nỗ", "lực", "giành", "lại", "nhiều", "lần", "nhưng", "cũng", "không", "thể", "vượt", "qua", "tuyến", "phòng", "thủ", "của", "is" ]
[ "khi", "dạ", "dày", "có", "thức", "ăn", "đặc", "biệt", "là", "thức", "ăn", "có", "hàm", "lượng", "protein", "cao", "tỷ", "lệ", "hấp", "thụ", "rượu", "bị", "chậm", "lại", "nhưng", "không", "dừng", "lại", "bảy ngàn sáu trăm sáu chín chấm không hai bẩy tám phuốt", "cacbonat", "trong", "đồ", "uống", "có", "thể", "được", "trộn", "với", "rượu", "làm", "tăng", "tốc", "độ", "hấp", "thụ", "rượu", "có", "bẩy nghìn không trăm năm mươi mốt phẩy không bảy bốn sáu vòng trên đề xi mét khối", "lượng", "rượu", "được", "hấp", "thu", "vào", "máu", "qua", "dạ", "dày", "và", "tám trăm bốn mươi nhăm ngày trên bát can", "rượu", "còn", "lại", "được", "hấp", "thụ", "vào", "máu", "từ", "ruột", "non", "khoảng", "âm tám nghìn hai trăm lẻ một phẩy tám trăm linh ba tấn", "chín nghìn tám trăm linh hai phẩy không bẩy hai ra đi an", "rượu", "được", "bài", "tiết", "qua", "phổi", "thận", "và", "da", "phần", "còn", "lại", "ba trăm bẩy mốt kí lô", "một trăm chín mươi mê ga oát", "được", "chuyển", "đến", "gan", "để", "xử", "lý", "ở", "gan", "rượu", "được", "oxy", "hóa", "thành", "nước", "và", "carbon", "dioxide", "gan", "chỉ", "có", "thể", "bảy mươi mốt phẩy không không sáu đến ba mốt phẩy không không chín", "oxy", "hóa", "khoảng", "âm hai sáu phẩy sáu mươi tư", "đơn", "vị", "rượu", "mỗi", "ngày" ]
[ "khi", "dạ", "dày", "có", "thức", "ăn", "đặc", "biệt", "là", "thức", "ăn", "có", "hàm", "lượng", "protein", "cao", "tỷ", "lệ", "hấp", "thụ", "rượu", "bị", "chậm", "lại", "nhưng", "không", "dừng", "lại", "7669.0278 ft", "cacbonat", "trong", "đồ", "uống", "có", "thể", "được", "trộn", "với", "rượu", "làm", "tăng", "tốc", "độ", "hấp", "thụ", "rượu", "có", "7051,0746 vòng/dm3", "lượng", "rượu", "được", "hấp", "thu", "vào", "máu", "qua", "dạ", "dày", "và", "845 ngày/pa", "rượu", "còn", "lại", "được", "hấp", "thụ", "vào", "máu", "từ", "ruột", "non", "khoảng", "-8201,803 tấn", "9802,072 radian", "rượu", "được", "bài", "tiết", "qua", "phổi", "thận", "và", "da", "phần", "còn", "lại", "371 kg", "190 mw", "được", "chuyển", "đến", "gan", "để", "xử", "lý", "ở", "gan", "rượu", "được", "oxy", "hóa", "thành", "nước", "và", "carbon", "dioxide", "gan", "chỉ", "có", "thể", "71,006 - 31,009", "oxy", "hóa", "khoảng", "-26,64", "đơn", "vị", "rượu", "mỗi", "ngày" ]
[ "thủ", "tướng", "đức", "angela", "merkel", "đã", "đưa", "một trăm mười tám giờ", "ra", "nhận", "định", "trên", "trong", "bài", "diễn", "văn", "đọc", "trước", "hạ", "viện", "đức", "ngày hai mươi nhăm và ngày ba mươi tháng bẩy", "đề", "cập", "đến", "kết", "quả", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "diễn", "ra", "hôm", "tháng tám", "thảo", "luận", "về", "giải", "pháp", "cho", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "ở", "châu", "âu", "theo", "bà", "merkel", "việc", "đưa", "châu", "âu", "thoát", "khỏi", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "lớn", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "là", "cả", "một", "quá", "trình", "bà", "merkel", "cũng", "bênh", "vực", "biện", "pháp", "hoạch", "định", "chính", "sách", "ngân", "sách", "thắt", "chặt", "trong", "eu", "đồng", "thời", "bày", "tỏ", "hy", "vọng", "châu", "âu", "nói", "chung", "và", "khu", "vực", "đồng", "euro", "eurozone", "nói", "riêng", "sẽ", "vươn", "lên", "mạnh", "mẽ", "hơn", "từ", "cuộc", "khủng", "hoảng", "bà", "merkel", "khẳng", "định", "có", "thể", "sẽ", "có", "thất", "bại", "song", "nếu", "kiên", "trì", "châu", "âu", "không", "chỉ", "vượt", "qua", "khủng", "hoảng", "mà", "còn", "sẽ", "vươn", "lên", "mạnh", "mẽ", "bà", "merkel", "tin", "rằng", "những", "cơ", "hội", "do", "cuộc", "khủng", "hoảng", "đem", "lại", "nhiều", "hơn", "là", "những", "rủi", "ro", "ba không không chéo tờ đê quy", "tại", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "eu", "lãnh", "đạo", "ngày hai mươi tám tới ngày mười tháng bẩy", "nước", "thành", "viên", "châu", "âu", "đều", "ủng", "hộ", "kế", "hoạch", "sửa", "ngày mười sáu tới ngày bốn tháng mười", "đổi", "hiệp", "ước", "lisbon", "do", "đức", "và", "pháp", "đề", "xuất", "theo", "đó", "nhất", "trí", "thắt", "chặt", "kỷ", "luật", "tài", "chính", "nhằm", "thoát", "khỏi", "khủng", "hoảng", "mặc", "dù", "anh", "thành", "viên", "eu", "không", "thuộc", "eurozone", "bác", "bỏ", "đề", "xuất", "trên", "các", "nước", "còn", "lại", "đều", "sẵn", "sàng", "sáu ngàn chín trăm bẩy sáu phẩy hai năm sào", "tham", "gia", "một", "thỏa", "thuận", "tài", "chính", "mới", "theo", "đó", "sẽ", "áp", "đặt", "các", "qui", "định", "về", "ngân", "sách", "khắt", "khe", "hơn", "nhằm", "đưa", "châu", "âu", "trở", "lại", "thời", "kỳ", "thịnh", "vượng", "trong", "khi", "đó", "đề", "cập", "đến", "tình", "hình", "hy", "lạp", "quốc", "gia", "châm", "ngòi", "cho", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "châu", "âu", "thủ", "tướng", "nước", "này", "lucas", "papademos", "cảnh", "báo", "ngày hai mươi tư", "là", "sáu mốt chấm ba năm", "năm", "kinh", "tế", "hy", "lạp", "suy", "thoái", "tồi", "tệ", "nhất", "với", "dự", "báo", "gdp", "có", "thể", "giảm", "hơn", "bẩy nghìn bốn mươi năm phẩy sáu trăm mười ba công", "eu", "cầu", "cứu", "imf", "giúp", "đối", "phó", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "theo", "ông", "papademos", "hy", "lạp", "sẽ", "phải", "trải", "qua", "một", "chặng", "đường", "gian", "khổ", "phía", "trước", "đòi", "hỏi", "những", "nỗ", "lực", "phi", "thường", "của", "cả", "ban", "lãnh", "đạo", "đất", "nước", "và", "toàn", "thể", "người", "dân", "và", "kinh", "hai trăm lẻ tám nờ xoẹt tờ hắt e", "tế", "nước", "này", "chỉ", "hy", "vọng", "khởi", "sắc", "vào", "tháng chín năm trăm năm chín", "thủ", "tướng", "hy", "lạp", "cho", "rằng", "việc", "củng", "cố", "ngân", "sách", "cũng", "như", "cải", "cách", "cơ", "cấu", "là", "cần", "thiết", "để", "cải", "thiện", "môi", "trường", "đầu", "tư", "và", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "ông", "papademos", "nhấn", "mạnh", "ưu", "tiên", "của", "chính", "phủ", "lúc", "này", "vê kép gạch chéo ép quờ dê sáu mươi", "vẫn", "là", "tập", "trung", "cải", "cách", "khu", "vực", "hành", "chính", "công", "tăng", "thuế", "và", "thúc", "đẩy", "cổ", "phần", "hóa", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "theo", "ông", "tiến", "bộ", "trong", "các", "lĩnh", "vực", "này", "là", "ba trăm ba mươi át mót phe", "tiền", "đề", "không", "chỉ", "cho", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "mà", "cả", "cho", "sự", "tham", "gia", "bền", "vững", "của", "hy", "lạp", "trong", "các", "thể", "chế", "của", "eu", "và", "khu", "vực", "đồng", "euro", "trong", "động", "thái", "liên", "quan", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "đưa", "ra", "dự", "báo", "cho", "rằng", "hy", "lạp", "một trăm ba mươi ba nghìn ba trăm bảy mươi sáu", "sẽ", "trải", "qua", "thời", "kỳ", "suy", "thoái", "trầm", "trọng", "hơn", "nữa", "trong", "ngày hai mươi bốn", "trong", "báo", "cáo", "công", "bố", "ba giờ năm chín", "imf", "nhận", "định", "sở", "dĩ", "định", "chế", "tài", "chính", "lớn", "nhất", "toàn", "cầu", "này", "hạ", "dự", "báo", "tăng", "trưởng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "là", "do", "nước", "này", "còn", "chậm", "trễ", "trong", "công", "tám trăm bốn mươi ba ca lo", "cuộc", "cải", "cách", "nhằm", "cải", "thiện", "môi", "trường", "đầu", "tư", "imf", "cho", "rằng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "trong", "tháng bốn hai trăm chín mươi bảy", "sẽ", "giảm", "năm trăm bốn mươi tám vòng", "chứ", "không", "phải", "sáu trăm lẻ bảy ki lô mét vuông", "như", "dự", "báo", "trước", "đó", "ngày mười chín tháng bẩy năm một nghìn chín mươi", "imf", "cũng", "đã", "điều", "chỉnh", "mức", "tăng", "trưởng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "là", "giảm", "bốn trăm chín ba phẩy ba trăm sáu mươi nhăm ao", "so", "với", "mức", "giảm", "năm ngàn linh ba phẩy chín năm một độ", "được", "dự", "đoán", "trước", "đó", "ông", "paul", "thomsen", "trưởng", "phái", "đoàn", "imf", "tại", "hy", "lạp", "cho", "rằng", "tiến", "độ", "cải", "cách", "chậm", "hơn", "so", "với", "kế", "hoạch", "và", "vẫn", "chưa", "đạt", "được", "sự", "thay", "đổi", "quan", "trọng", "cần", "thiết", "để", "tạo", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "trong", "môi", "trường", "đầu", "tư", "là", "yếu", "tố", "khiến", "gờ ích a e chéo một không không", "imf", "hạ", "dự", "báo", "tăng", "trưởng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "tuy", "nhiên", "ông", "thomsen", "tỏ", "ra", "lạc", "quan", "rằng", "athens", "sẽ", "đạt", "được", "một", "thỏa", "thuận", "giảm", "nợ", "vào", "đầu", "năm", "tới", "với", "các", "nhà", "đầu", "tư", "thuộc", "khu", "vực", "tư", "nhân", "đang", "nắm", "giữ", "lượng", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "lớn", "của", "hy", "lạp", "theo", "ông", "thomsen", "hiện", "chưa", "có", "cuộc", "thảo", "luận", "nào", "liên", "quan", "tới", "gói", "cứu", "trợ", "thứ", "hai", "trị", "giá", "âm năm nghìn sáu trăm chín mươi bốn phẩy không không bốn chín một lít trên niu tơn", "euro", "dành", "cho", "hy", "lạp", "ông", "nhấn", "mạnh", "imf", "âm bảy ba đồng", "chưa", "nhận", "được", "bất", "kỳ", "yêu", "cầu", "nào", "từ", "phía", "hy", "lạp", "về", "gói", "cứu", "trợ", "này", "trong", "nỗ", "lực", "giúp", "châu", "âu", "thoát", "khỏi", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "ngày một ngày ba mốt tháng mười hai", "imf", "đã", "nhất", "hai ngàn bốn trăm tám mươi", "trí", "giải", "ngân", "âm hai nghìn không trăm ba tám phẩy hai trăm mười một đồng", "euro", "cho", "ireland", "quốc", "gia", "thứ", "hai", "thuộc", "eurozone", "cầu", "viện", "tài", "chính", "từ", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "quốc", "tế", "sau", "hy", "lạp", "đây", "là", "khoản", "giải", "ngân", "tiếp", "theo", "sau", "khi", "ireland", "đã", "nhận", "được", "một trăm hai tư mê ga bít", "euro", "trong", "gói", "cứu", "trợ", "trị", "giá", "năm trăm bẩy tám phít", "euro", "imf", "cam", "kết", "dành", "cho", "nước", "này", "hồi", "năm", "ngoái", "imf", "đã", "đánh", "giá", "cao", "việc", "ireland", "thực", "hiện", "tốt", "chương", "trình", "cắt", "giảm", "thâm", "hụt", "ngân", "sách", "theo", "yêu", "cầu", "của", "định", "chế", "tài", "chính", "này", "khoản", "vay", "trị", "giá", "bẩy trăm tám mươi mốt mi li mét", "euro", "là", "một", "phần", "trong", "gói", "cứu", "trợ", "chung", "trị", "giá", "âm chín ngàn chín trăm ba ba phẩy ba bốn không xen ti mét", "euro", "ba trăm ba mươi sáu ki lô gam", "usd", "mà", "imf", "và", "eu", "cam", "kết", "dành", "cho", "nước", "này" ]
[ "thủ", "tướng", "đức", "angela", "merkel", "đã", "đưa", "118 giờ", "ra", "nhận", "định", "trên", "trong", "bài", "diễn", "văn", "đọc", "trước", "hạ", "viện", "đức", "ngày 25 và ngày 30 tháng 7", "đề", "cập", "đến", "kết", "quả", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "diễn", "ra", "hôm", "tháng 8", "thảo", "luận", "về", "giải", "pháp", "cho", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "ở", "châu", "âu", "theo", "bà", "merkel", "việc", "đưa", "châu", "âu", "thoát", "khỏi", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "lớn", "nhất", "trong", "lịch", "sử", "là", "cả", "một", "quá", "trình", "bà", "merkel", "cũng", "bênh", "vực", "biện", "pháp", "hoạch", "định", "chính", "sách", "ngân", "sách", "thắt", "chặt", "trong", "eu", "đồng", "thời", "bày", "tỏ", "hy", "vọng", "châu", "âu", "nói", "chung", "và", "khu", "vực", "đồng", "euro", "eurozone", "nói", "riêng", "sẽ", "vươn", "lên", "mạnh", "mẽ", "hơn", "từ", "cuộc", "khủng", "hoảng", "bà", "merkel", "khẳng", "định", "có", "thể", "sẽ", "có", "thất", "bại", "song", "nếu", "kiên", "trì", "châu", "âu", "không", "chỉ", "vượt", "qua", "khủng", "hoảng", "mà", "còn", "sẽ", "vươn", "lên", "mạnh", "mẽ", "bà", "merkel", "tin", "rằng", "những", "cơ", "hội", "do", "cuộc", "khủng", "hoảng", "đem", "lại", "nhiều", "hơn", "là", "những", "rủi", "ro", "300/tđq", "tại", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "eu", "lãnh", "đạo", "ngày 28 tới ngày 10 tháng 7", "nước", "thành", "viên", "châu", "âu", "đều", "ủng", "hộ", "kế", "hoạch", "sửa", "ngày 16 tới ngày 4 tháng 10", "đổi", "hiệp", "ước", "lisbon", "do", "đức", "và", "pháp", "đề", "xuất", "theo", "đó", "nhất", "trí", "thắt", "chặt", "kỷ", "luật", "tài", "chính", "nhằm", "thoát", "khỏi", "khủng", "hoảng", "mặc", "dù", "anh", "thành", "viên", "eu", "không", "thuộc", "eurozone", "bác", "bỏ", "đề", "xuất", "trên", "các", "nước", "còn", "lại", "đều", "sẵn", "sàng", "6976,25 sào", "tham", "gia", "một", "thỏa", "thuận", "tài", "chính", "mới", "theo", "đó", "sẽ", "áp", "đặt", "các", "qui", "định", "về", "ngân", "sách", "khắt", "khe", "hơn", "nhằm", "đưa", "châu", "âu", "trở", "lại", "thời", "kỳ", "thịnh", "vượng", "trong", "khi", "đó", "đề", "cập", "đến", "tình", "hình", "hy", "lạp", "quốc", "gia", "châm", "ngòi", "cho", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "châu", "âu", "thủ", "tướng", "nước", "này", "lucas", "papademos", "cảnh", "báo", "ngày 24", "là", "61.35", "năm", "kinh", "tế", "hy", "lạp", "suy", "thoái", "tồi", "tệ", "nhất", "với", "dự", "báo", "gdp", "có", "thể", "giảm", "hơn", "7045,613 công", "eu", "cầu", "cứu", "imf", "giúp", "đối", "phó", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "theo", "ông", "papademos", "hy", "lạp", "sẽ", "phải", "trải", "qua", "một", "chặng", "đường", "gian", "khổ", "phía", "trước", "đòi", "hỏi", "những", "nỗ", "lực", "phi", "thường", "của", "cả", "ban", "lãnh", "đạo", "đất", "nước", "và", "toàn", "thể", "người", "dân", "và", "kinh", "208n/the", "tế", "nước", "này", "chỉ", "hy", "vọng", "khởi", "sắc", "vào", "tháng 9/559", "thủ", "tướng", "hy", "lạp", "cho", "rằng", "việc", "củng", "cố", "ngân", "sách", "cũng", "như", "cải", "cách", "cơ", "cấu", "là", "cần", "thiết", "để", "cải", "thiện", "môi", "trường", "đầu", "tư", "và", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "ông", "papademos", "nhấn", "mạnh", "ưu", "tiên", "của", "chính", "phủ", "lúc", "này", "w/fqd60", "vẫn", "là", "tập", "trung", "cải", "cách", "khu", "vực", "hành", "chính", "công", "tăng", "thuế", "và", "thúc", "đẩy", "cổ", "phần", "hóa", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "theo", "ông", "tiến", "bộ", "trong", "các", "lĩnh", "vực", "này", "là", "330 atm", "tiền", "đề", "không", "chỉ", "cho", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "mà", "cả", "cho", "sự", "tham", "gia", "bền", "vững", "của", "hy", "lạp", "trong", "các", "thể", "chế", "của", "eu", "và", "khu", "vực", "đồng", "euro", "trong", "động", "thái", "liên", "quan", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "đưa", "ra", "dự", "báo", "cho", "rằng", "hy", "lạp", "133.376", "sẽ", "trải", "qua", "thời", "kỳ", "suy", "thoái", "trầm", "trọng", "hơn", "nữa", "trong", "ngày 24", "trong", "báo", "cáo", "công", "bố", "3h59", "imf", "nhận", "định", "sở", "dĩ", "định", "chế", "tài", "chính", "lớn", "nhất", "toàn", "cầu", "này", "hạ", "dự", "báo", "tăng", "trưởng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "là", "do", "nước", "này", "còn", "chậm", "trễ", "trong", "công", "843 cal", "cuộc", "cải", "cách", "nhằm", "cải", "thiện", "môi", "trường", "đầu", "tư", "imf", "cho", "rằng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "trong", "tháng 4/297", "sẽ", "giảm", "548 vòng", "chứ", "không", "phải", "607 km2", "như", "dự", "báo", "trước", "đó", "ngày 19/7/1090", "imf", "cũng", "đã", "điều", "chỉnh", "mức", "tăng", "trưởng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "là", "giảm", "493,365 ounce", "so", "với", "mức", "giảm", "5003,951 độ", "được", "dự", "đoán", "trước", "đó", "ông", "paul", "thomsen", "trưởng", "phái", "đoàn", "imf", "tại", "hy", "lạp", "cho", "rằng", "tiến", "độ", "cải", "cách", "chậm", "hơn", "so", "với", "kế", "hoạch", "và", "vẫn", "chưa", "đạt", "được", "sự", "thay", "đổi", "quan", "trọng", "cần", "thiết", "để", "tạo", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "trong", "môi", "trường", "đầu", "tư", "là", "yếu", "tố", "khiến", "gxae/100", "imf", "hạ", "dự", "báo", "tăng", "trưởng", "gdp", "của", "hy", "lạp", "tuy", "nhiên", "ông", "thomsen", "tỏ", "ra", "lạc", "quan", "rằng", "athens", "sẽ", "đạt", "được", "một", "thỏa", "thuận", "giảm", "nợ", "vào", "đầu", "năm", "tới", "với", "các", "nhà", "đầu", "tư", "thuộc", "khu", "vực", "tư", "nhân", "đang", "nắm", "giữ", "lượng", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "lớn", "của", "hy", "lạp", "theo", "ông", "thomsen", "hiện", "chưa", "có", "cuộc", "thảo", "luận", "nào", "liên", "quan", "tới", "gói", "cứu", "trợ", "thứ", "hai", "trị", "giá", "-5694,00491 l/n", "euro", "dành", "cho", "hy", "lạp", "ông", "nhấn", "mạnh", "imf", "-73 đ", "chưa", "nhận", "được", "bất", "kỳ", "yêu", "cầu", "nào", "từ", "phía", "hy", "lạp", "về", "gói", "cứu", "trợ", "này", "trong", "nỗ", "lực", "giúp", "châu", "âu", "thoát", "khỏi", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "ngày 1 ngày 31 tháng 12", "imf", "đã", "nhất", "2480", "trí", "giải", "ngân", "-2038,211 đ", "euro", "cho", "ireland", "quốc", "gia", "thứ", "hai", "thuộc", "eurozone", "cầu", "viện", "tài", "chính", "từ", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "quốc", "tế", "sau", "hy", "lạp", "đây", "là", "khoản", "giải", "ngân", "tiếp", "theo", "sau", "khi", "ireland", "đã", "nhận", "được", "124 mb", "euro", "trong", "gói", "cứu", "trợ", "trị", "giá", "578 ft", "euro", "imf", "cam", "kết", "dành", "cho", "nước", "này", "hồi", "năm", "ngoái", "imf", "đã", "đánh", "giá", "cao", "việc", "ireland", "thực", "hiện", "tốt", "chương", "trình", "cắt", "giảm", "thâm", "hụt", "ngân", "sách", "theo", "yêu", "cầu", "của", "định", "chế", "tài", "chính", "này", "khoản", "vay", "trị", "giá", "781 mm", "euro", "là", "một", "phần", "trong", "gói", "cứu", "trợ", "chung", "trị", "giá", "-9933,340 cm", "euro", "336 kg", "usd", "mà", "imf", "và", "eu", "cam", "kết", "dành", "cho", "nước", "này" ]
[ "giám", "định", "adn", "tố", "cáo", "kẻ", "khiến", "bé", "lớp", "bốn trăm lẻ một nghìn bốn trăm mười ba", "mang", "bầu", "mai", "không", "thể", "nhớ", "ai", "là", "cha", "đứa", "trẻ", "khiến", "cảnh", "sát", "phải", "giám", "định", "adn", "của", "những", "người", "bị", "nêu", "tên", "ngày năm", "công", "an", "huyện", "duy", "xuyên", "quảng", "nam", "cho", "biết", "đã", "khởi", "tố", "tạm", "giam", "phan", "tấn", "kỷ", "hai bẩy", "tuổi", "để", "điều", "tra", "hành", "vi", "giao", "cấu", "với", "trẻ", "em", "theo", "nhà", "chức", "trách", "ngày hai tháng năm", "mai", "đang", "học", "lớp", "âm mười bẩy ngàn chín trăm sáu mươi nhăm phẩy không sáu một chín một", "thì", "mang", "bầu", "nên", "gia", "đình", "lén", "tổ", "chức", "đám", "cưới", "với", "một", "người", "cùng", "địa", "phương", "ba mươi tháng sáu", "cha", "của", "mai", "tố", "cáo", "đến", "chính", "quyền", "về", "việc", "con", "rể", "không", "cấp", "dưỡng", "khi", "được", "nhà", "chức", "trách", "mời", "đến", "làm", "việc", "mai", "khai", "cha", "đứa", "bé", "là", "người", "khác", "nhưng", "kết", "quả", "giám", "định", "adn", "thì", "không", "khớp", "trong", "những", "người", "này", "kết", "quả", "giám", "định", "adn", "xác", "định", "kỷ", "là", "cha", "của", "đứa", "trẻ" ]
[ "giám", "định", "adn", "tố", "cáo", "kẻ", "khiến", "bé", "lớp", "401.413", "mang", "bầu", "mai", "không", "thể", "nhớ", "ai", "là", "cha", "đứa", "trẻ", "khiến", "cảnh", "sát", "phải", "giám", "định", "adn", "của", "những", "người", "bị", "nêu", "tên", "ngày 5", "công", "an", "huyện", "duy", "xuyên", "quảng", "nam", "cho", "biết", "đã", "khởi", "tố", "tạm", "giam", "phan", "tấn", "kỷ", "27", "tuổi", "để", "điều", "tra", "hành", "vi", "giao", "cấu", "với", "trẻ", "em", "theo", "nhà", "chức", "trách", "ngày 2/5", "mai", "đang", "học", "lớp", "-17.965,06191", "thì", "mang", "bầu", "nên", "gia", "đình", "lén", "tổ", "chức", "đám", "cưới", "với", "một", "người", "cùng", "địa", "phương", "30/6", "cha", "của", "mai", "tố", "cáo", "đến", "chính", "quyền", "về", "việc", "con", "rể", "không", "cấp", "dưỡng", "khi", "được", "nhà", "chức", "trách", "mời", "đến", "làm", "việc", "mai", "khai", "cha", "đứa", "bé", "là", "người", "khác", "nhưng", "kết", "quả", "giám", "định", "adn", "thì", "không", "khớp", "trong", "những", "người", "này", "kết", "quả", "giám", "định", "adn", "xác", "định", "kỷ", "là", "cha", "của", "đứa", "trẻ" ]
[ "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "thành", "lập", "văn", "phòng", "hai nghìn năm trăm mười sáu", "đại", "diện", "tại", "hà", "nội", "bộ", "tài", "chính", "việt", "năm mốt", "nam", "đã", "chính", "thức", "cấp", "giấy", "phép", "chấp", "thuận", "cho", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "thành", "lập", "văn", "phòng", "đại", "diện", "tại", "hà", "nội", "vừa", "qua", "tại", "tokyo", "nhật", "bản", "đại", "diện", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "tổng", "giám", "đốc", "seiji", "inagaki", "trân", "trọng", "thông", "báo", "bộ", "tài", "chính", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "cấp", "giấy", "phép", "chấp", "thuận", "cho", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "thành", "lập", "văn", "phòng", "đại", "diện", "tại", "hà", "nội", "trụ", "sở", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "tại", "nhật", "bản", "được", "thành", "lập", "và", "bắt", "đầu", "đi", "vào", "hoạt", "động", "từ", "ba mươi tháng ba năm hai không ba ba", "dai-ichi", "life", "việt", "nam", "là", "công", "ty", "ngang ép dét dê dê mờ gạch chéo tám không không", "bảo", "hiểm", "nhân", "xuộc hai ngàn tám không không", "thọ", "quốc", "tế", "đầu", "tiên", "trực", "thuộc", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "kể", "từ", "khi", "thành", "lập", "dai-ichi", "life", "việt", "nam", "đã", "phát", "triển", "vượt", "bậc", "và", "giữ", "vững", "vị", "thế", "là", "một", "trong", "những", "công", "ty", "bảo", "hiểm", "nhân", "thọ", "hàng", "đầu", "tại", "việt", "nam", "nhận", "thấy", "tiềm", "năng", "hai nghìn bốn trăm ba mươi mốt phẩy không không năm chín hai ba", "phát", "triển", "mạnh", "mẽ", "của", "thị", "trường", "bảo", "hiểm", "nhân", "thọ", "tại", "việt", "nam", "quốc", "gia", "có", "nền", "kinh", "tế", "tăng", "trưởng", "ổn", "định", "với", "dân", "số", "hiện", "tại", "trên", "tám mươi bảy rúp", "người", "bên", "cạnh", "đội", "ngũ", "nhân", "viên", "đang", "làm", "việc", "tại", "trụ", "sở", "chính", "của", "dai-ichi", "life", "việt", "nam", "ở", "tỉ số giới tính khi sinh", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "chính", "thức", "thành", "lập", "văn", "phòng", "đại", "diện", "tại", "thủ", "đô", "hà", "hai triệu chín mươi ngàn chín", "nội" ]
[ "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "thành", "lập", "văn", "phòng", "2516", "đại", "diện", "tại", "hà", "nội", "bộ", "tài", "chính", "việt", "51", "nam", "đã", "chính", "thức", "cấp", "giấy", "phép", "chấp", "thuận", "cho", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "thành", "lập", "văn", "phòng", "đại", "diện", "tại", "hà", "nội", "vừa", "qua", "tại", "tokyo", "nhật", "bản", "đại", "diện", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "tổng", "giám", "đốc", "seiji", "inagaki", "trân", "trọng", "thông", "báo", "bộ", "tài", "chính", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "cấp", "giấy", "phép", "chấp", "thuận", "cho", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "thành", "lập", "văn", "phòng", "đại", "diện", "tại", "hà", "nội", "trụ", "sở", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "tại", "nhật", "bản", "được", "thành", "lập", "và", "bắt", "đầu", "đi", "vào", "hoạt", "động", "từ", "30/3/2033", "dai-ichi", "life", "việt", "nam", "là", "công", "ty", "-fzddm/800", "bảo", "hiểm", "nhân", "/2000800", "thọ", "quốc", "tế", "đầu", "tiên", "trực", "thuộc", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "kể", "từ", "khi", "thành", "lập", "dai-ichi", "life", "việt", "nam", "đã", "phát", "triển", "vượt", "bậc", "và", "giữ", "vững", "vị", "thế", "là", "một", "trong", "những", "công", "ty", "bảo", "hiểm", "nhân", "thọ", "hàng", "đầu", "tại", "việt", "nam", "nhận", "thấy", "tiềm", "năng", "2431,005923", "phát", "triển", "mạnh", "mẽ", "của", "thị", "trường", "bảo", "hiểm", "nhân", "thọ", "tại", "việt", "nam", "quốc", "gia", "có", "nền", "kinh", "tế", "tăng", "trưởng", "ổn", "định", "với", "dân", "số", "hiện", "tại", "trên", "87 rub", "người", "bên", "cạnh", "đội", "ngũ", "nhân", "viên", "đang", "làm", "việc", "tại", "trụ", "sở", "chính", "của", "dai-ichi", "life", "việt", "nam", "ở", "tỉ số giới tính khi sinh", "tập", "đoàn", "dai-ichi", "life", "chính", "thức", "thành", "lập", "văn", "phòng", "đại", "diện", "tại", "thủ", "đô", "hà", "2.090.900", "nội" ]
[ "đụng", "độ", "chính", "trị", "ở", "guinea", "ba nghìn hai trăm linh ba", "người", "bị", "thương", "vov", "những", "người", "ủng", "hộ", "đảng", "udfg", "đang", "trên", "đường", "trở", "về", "nhà", "thì", "bị", "những", "nguời", "ủng", "hộ", "đảng", "chính", "trị", "đối", "lập", "đảng", "đại", "hội", "nhân", "dân", "guinea", "rgp", "ném", "đá", "và", "bạo", "lực", "đã", "xảy", "ra", "âm tám ngàn bốn trăm lẻ tám phẩy không một hai sáu yến", "tại", "guinea", "có", "ít", "nhất", "cộng hai bốn một hai một ba năm bảy bảy hai bốn", "người", "bị", "thương", "trong", "vụ", "đụng", "độ", "giữa", "những", "người", "ủng", "hộ", "các", "đảng", "phái", "có", "ứng", "cử", "viên", "tham", "gia", "tranh", "cử", "tổng", "thống", "sắp", "tới", "người", "phát", "ngôn", "liên", "minh", "các", "lực", "lượng", "dân", "chủ", "guinea", "udfg", "souleymane", "diallo", "cho", "biết", "những", "người", "ủng", "hộ", "đảng", "udfg", "đang", "trên", "đường", "trở", "về", "nhà", "thì", "bị", "những", "người", "ủng", "hộ", "đảng", "chính", "trị", "đối", "lập", "đảng", "đại", "hội", "nhân", "dân", "guinea", "rgp", "ném", "đá", "và", "bạo", "lực", "đã", "xảy", "ra", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "hai mươi tư tháng chín", "vừa", "qua", "ở", "guinea", "không", "có", "ứng", "cử", "viên", "nào", "đạt", "quá", "bán", "trong", "đó", "cựu", "thủ", "tướng", "cellou", "dalein", "diallo", "của", "đảng", "ufdg", "được", "hơn", "một trăm bảy bẩy phẩy không chín hai ba ki lo oát giờ", "số", "phiếu", "bầu", "ứng", "cử", "viên", "alpha", "conde", "của", "đảng", "rpg", "chỉ", "được", "hơn", "âm tám trăm chín bảy chấm sáu không bốn mi li mét", "do", "đó", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "hai đến hai hai", "sẽ", "được", "tổ", "chức", "vào", "ngày bốn đến ngày hai mươi chín tháng năm", "tới", "đây", "là", "cuộc", "bầu", "cử", "dân", "chủ", "đầu", "tiên", "ở", "guinea", "kể", "từ", "khi", "nước", "này", "giành", "độc", "lập", "ngày ba mươi tháng tám hai nghìn hai trăm linh bốn", "guinea", "lâm", "vào", "khủng", "hoảng", "chính", "trị", "sau", "cuộc", "đảo", "chính", "ngày một bảy không sáu", "đưa", "chính", "quyền", "quân", "sự", "của", "tướng", "moussa", "dadis", "camara", "lên", "lãnh", "đạo" ]
[ "đụng", "độ", "chính", "trị", "ở", "guinea", "3203", "người", "bị", "thương", "vov", "những", "người", "ủng", "hộ", "đảng", "udfg", "đang", "trên", "đường", "trở", "về", "nhà", "thì", "bị", "những", "nguời", "ủng", "hộ", "đảng", "chính", "trị", "đối", "lập", "đảng", "đại", "hội", "nhân", "dân", "guinea", "rgp", "ném", "đá", "và", "bạo", "lực", "đã", "xảy", "ra", "-8408,0126 yến", "tại", "guinea", "có", "ít", "nhất", "+24121357724", "người", "bị", "thương", "trong", "vụ", "đụng", "độ", "giữa", "những", "người", "ủng", "hộ", "các", "đảng", "phái", "có", "ứng", "cử", "viên", "tham", "gia", "tranh", "cử", "tổng", "thống", "sắp", "tới", "người", "phát", "ngôn", "liên", "minh", "các", "lực", "lượng", "dân", "chủ", "guinea", "udfg", "souleymane", "diallo", "cho", "biết", "những", "người", "ủng", "hộ", "đảng", "udfg", "đang", "trên", "đường", "trở", "về", "nhà", "thì", "bị", "những", "người", "ủng", "hộ", "đảng", "chính", "trị", "đối", "lập", "đảng", "đại", "hội", "nhân", "dân", "guinea", "rgp", "ném", "đá", "và", "bạo", "lực", "đã", "xảy", "ra", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "24/9", "vừa", "qua", "ở", "guinea", "không", "có", "ứng", "cử", "viên", "nào", "đạt", "quá", "bán", "trong", "đó", "cựu", "thủ", "tướng", "cellou", "dalein", "diallo", "của", "đảng", "ufdg", "được", "hơn", "177,0923 kwh", "số", "phiếu", "bầu", "ứng", "cử", "viên", "alpha", "conde", "của", "đảng", "rpg", "chỉ", "được", "hơn", "-897.604 mm", "do", "đó", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "vòng", "2 - 22", "sẽ", "được", "tổ", "chức", "vào", "ngày 4 đến ngày 29 tháng 5", "tới", "đây", "là", "cuộc", "bầu", "cử", "dân", "chủ", "đầu", "tiên", "ở", "guinea", "kể", "từ", "khi", "nước", "này", "giành", "độc", "lập", "ngày 30/8/2204", "guinea", "lâm", "vào", "khủng", "hoảng", "chính", "trị", "sau", "cuộc", "đảo", "chính", "ngày 17/06", "đưa", "chính", "quyền", "quân", "sự", "của", "tướng", "moussa", "dadis", "camara", "lên", "lãnh", "đạo" ]
[ "ngày mười sáu tháng một năm hai không bốn bốn", "bộ", "trưởng", "kinh", "tế", "nam", "phi", "pravin", "gordhan", "cho", "biết", "trong", "năm", "nay", "nước", "này", "đặt", "mục", "tiêu", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "tăng", "bốn trăm năm ba chấm chín trăm hai tư héc ta", "thu", "hẹp", "bội", "chi", "ngân", "sách", "từ", "tám trăm năm mươi lăm bát can", "xuống", "âm sáu nghìn sáu trăm năm mươi hai chấm bảy sáu sáu ki lo oát giờ trên xen ti mét khối", "giảm", "tỷ", "lệ", "thất", "nghiệp", "từ", "tám mươi chín na nô mét", "xuống", "ba trăm chín mươi bẩy vòng", "và", "đến", "ngày ba mươi mốt", "tạo", "thêm", "được", "âm ba trăm bảy tám phẩy tám trăm bẩy mươi hai mi li mét vuông", "việc", "làm", "báo", "cáo", "về", "các", "chương", "trình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "và", "sáu ngàn năm trăm linh bốn chấm bốn trăm hai tám đồng", "kế", "hoạch", "ngân", "sách", "của", "chính", "phủ", "năm", "nay", "ông", "gordhan", "nêu", "rõ", "nhằm", "cắt", "giảm", "tỷ", "lệ", "thất", "nghiệp", "cao", "hiện", "nay", "nam", "phi", "đặt", "mục", "tiêu", "năm", "nay", "là", "năm", "việc", "ba ngàn không trăm sáu mươi sáu chấm ba trăm hai mươi hai ao", "làm", "theo", "đó", "chính", "phủ", "sẽ", "đề", "xuất", "dành", "năm nghìn chín trăm chín mươi phẩy hai sáu xen ti mét khối", "usd", "để", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "này", "trước", "đó", "trong", "thông", "điệp", "quốc", "gia", "tổng", "thống", "nam", "phi", "jacob", "zuma", "nhấn", "mạnh", "trong", "năm", "nay", "nam", "phi", "tập", "trung", "ưu", "tiên", "phát", "triển", "sáu", "lĩnh", "vực", "và", "khu", "âm hai mốt ngàn hai trăm chín ba phẩy tám ngàn sáu trăm bốn tư", "vực", "kinh", "tế", "trọng", "điểm", "như", "phát", "triển", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "nông", "nghiệp", "khai", "khoáng", "cơ", "khí", "chế", "tạo", "kinh", "tế", "xanh", "và", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "đặc", "biệt", "nam", "phi", "quyết", "tâm", "tăng", "ngân", "sách", "đầu", "tư", "phát", "triển", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "trong", "ba", "năm", "tới", "lên", "chín nghìn tám trăm chín bẩy phẩy chín bẩy một ki lô bít", "usd", "tăng", "gấp", "ba", "so", "với", "mười giờ ba sáu phút hai mươi giây", "theo", "các", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "trong", "ngày mồng tám", "quá", "trình", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "của", "nam", "phi", "diễn", "ra", "tương", "đối", "chậm", "mức", "tăng", "trưởng", "chỉ", "đạt", "ba trăm chín mươi tư sào trên am be", "so", "với", "các", "nước", "châu", "phi", "láng", "giềng", "một", "số", "lĩnh", "vực", "kinh", "tế", "quan", "trọng", "vẫn", "chưa", "hồi", "phục", "hoặc", "có", "mức", "phát", "triển", "thiếu", "bền", "vững", "như", "điện", "lực", "khai", "khoáng", "cơ", "khí", "chế", "tạo", "nông", "nghiệp", "trong", "vấn", "đề", "bảo", "đảm", "an", "ninh", "hàng", "hải", "và", "đối", "phó", "với", "nguy", "cơ", "tấn", "công", "tàu", "thuyền", "ngày", "càng", "tăng", "của", "cướp", "biển", "bộ", "trưởng", "quốc", "phòng", "nam", "phi", "lindiwe", "sisulu", "cho", "biết", "nam", "phi", "đã", "triển", "khai", "tàu", "chiến", "hiện", "đại", "sas", "mendi", "tham", "gia", "tuần", "tiễu", "ở", "ấn", "độ", "dương", "góp", "phần", "hạn", "chế", "hoạt", "động", "cướp", "biển", "hiện", "nay" ]
[ "ngày 16/1/2044", "bộ", "trưởng", "kinh", "tế", "nam", "phi", "pravin", "gordhan", "cho", "biết", "trong", "năm", "nay", "nước", "này", "đặt", "mục", "tiêu", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "tăng", "453.924 ha", "thu", "hẹp", "bội", "chi", "ngân", "sách", "từ", "855 pa", "xuống", "-6652.766 kwh/cc", "giảm", "tỷ", "lệ", "thất", "nghiệp", "từ", "89 nm", "xuống", "397 vòng", "và", "đến", "ngày 31", "tạo", "thêm", "được", "-378,872 mm2", "việc", "làm", "báo", "cáo", "về", "các", "chương", "trình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "và", "6504.428 đ", "kế", "hoạch", "ngân", "sách", "của", "chính", "phủ", "năm", "nay", "ông", "gordhan", "nêu", "rõ", "nhằm", "cắt", "giảm", "tỷ", "lệ", "thất", "nghiệp", "cao", "hiện", "nay", "nam", "phi", "đặt", "mục", "tiêu", "năm", "nay", "là", "năm", "việc", "3066.322 ounce", "làm", "theo", "đó", "chính", "phủ", "sẽ", "đề", "xuất", "dành", "5990,26 cm3", "usd", "để", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "này", "trước", "đó", "trong", "thông", "điệp", "quốc", "gia", "tổng", "thống", "nam", "phi", "jacob", "zuma", "nhấn", "mạnh", "trong", "năm", "nay", "nam", "phi", "tập", "trung", "ưu", "tiên", "phát", "triển", "sáu", "lĩnh", "vực", "và", "khu", "-21.293,8644", "vực", "kinh", "tế", "trọng", "điểm", "như", "phát", "triển", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "nông", "nghiệp", "khai", "khoáng", "cơ", "khí", "chế", "tạo", "kinh", "tế", "xanh", "và", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "đặc", "biệt", "nam", "phi", "quyết", "tâm", "tăng", "ngân", "sách", "đầu", "tư", "phát", "triển", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "trong", "ba", "năm", "tới", "lên", "9897,971 kb", "usd", "tăng", "gấp", "ba", "so", "với", "10:36:20", "theo", "các", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "trong", "ngày mồng 8", "quá", "trình", "phục", "hồi", "kinh", "tế", "của", "nam", "phi", "diễn", "ra", "tương", "đối", "chậm", "mức", "tăng", "trưởng", "chỉ", "đạt", "394 sào/ampe", "so", "với", "các", "nước", "châu", "phi", "láng", "giềng", "một", "số", "lĩnh", "vực", "kinh", "tế", "quan", "trọng", "vẫn", "chưa", "hồi", "phục", "hoặc", "có", "mức", "phát", "triển", "thiếu", "bền", "vững", "như", "điện", "lực", "khai", "khoáng", "cơ", "khí", "chế", "tạo", "nông", "nghiệp", "trong", "vấn", "đề", "bảo", "đảm", "an", "ninh", "hàng", "hải", "và", "đối", "phó", "với", "nguy", "cơ", "tấn", "công", "tàu", "thuyền", "ngày", "càng", "tăng", "của", "cướp", "biển", "bộ", "trưởng", "quốc", "phòng", "nam", "phi", "lindiwe", "sisulu", "cho", "biết", "nam", "phi", "đã", "triển", "khai", "tàu", "chiến", "hiện", "đại", "sas", "mendi", "tham", "gia", "tuần", "tiễu", "ở", "ấn", "độ", "dương", "góp", "phần", "hạn", "chế", "hoạt", "động", "cướp", "biển", "hiện", "nay" ]
[ "chuyên", "cơ", "mặt", "đất", "lexus", "bảy không năm xờ rờ gờ tờ chéo ét", "đội", "giá", "lên", "tới", "hai nghìn bẩy trăm mười sáu chấm không một năm năm êu rô", "đồng", "chiếc", "suv", "hạng", "sang", "ba không ba không chéo bảy trăm chín mươi", "super", "sport", "bảy bảy ngàn tám trăm mười phẩy hai nghìn bẩy trăm chín mươi lăm", "được", "đưa", "về", "nước", "dưới", "dạng", "nhập", "khẩu", "tư", "nhân", "hiện", "giá", "bán", "của", "mẫu", "xe", "này", "lên", "tới", "chín trăm sáu hai yến", "đồng", "cao", "hơn", "hàng", "tỷ", "đồng", "so", "với", "bản", "tiêu", "chuẩn", "giá", "bán", "của", "lexus", "i e xờ vê kép i gạch ngang ba không không", "super", "sport", "âm chín mươi ngàn năm trăm bảy bốn phẩy bẩy sáu bẩy tám", "tại", "việt", "nam", "vào", "khoảng", "gần", "bẩy trăm hai bốn giây", "đồng", "lexus", "pờ e bờ i vê trừ mờ lờ ca sờ a năm trăm", "là", "dòng", "suv", "một ngàn sáu trăm hai hai", "chỗ", "hạng", "sang", "cỡ", "lớn", "nhiều", "đại", "gia", "trong", "nước", "yêu", "thích", "bởi", "kiểu", "dáng", "thiết", "kế", "sang", "trọng", "cộng", "thêm", "sự", "bền", "bỉ", "và", "không", "mất", "giá", "khi", "bán", "lại", "tại", "thị", "trường", "việt", "nam", "lexus", "bẩy không không xoẹt u bê o ngang ca xê a i xờ", "được", "hãng", "xe", "nhật", "bản", "toyota", "phân", "phối", "dưới", "dạng", "chính", "hãng", "đi", "kèm", "mức", "giá", "bán", "từ", "tám trăm bẩy mươi chín độ ca trên ve bê", "đồng", "mới", "đây", "ba trăm ba mươi ngàn bảy trăm sáu mươi bốn", "một", "cửa", "hàng", "tư", "nhân", "hiện", "đang", "rao", "bán", "chiếc", "hai mươi xoẹt năm trăm sáu mươi chéo o dét mờ", "super", "sport", "một triệu năm trăm mười ba nghìn năm trăm hai bẩy", "gần", "âm một nghìn hai trăm ba tư phẩy sáu ba chín mi li gam trên ao", "đồng", "cao", "hơn", "bản", "tiêu", "chuẩn", "tới", "hơn", "ba mươi rúp", "đồng", "so", "với", "phiên", "bản", "tiêu", "chuẩn", "ngang hai nghìn tám mươi chéo tám không không", "bản", "thể", "thao", "super", "sport", "một ngàn không trăm tám mươi", "có", "ngoại", "hình", "mang", "đậm", "phong", "cách", "thể", "thao", "mạnh", "mẽ", "hầm", "hố", "ra", "mắt", "người", "dùng", "vào", "ngày hai tám và mồng bốn tháng tám", "năm", "ngoái", "một trăm hai trăm", "super", "sport", "lột", "xác", "khi", "được", "hãng", "trang", "bị", "gói", "độ", "bodykit", "trd", "toyota", "racing", "development", "cản", "trước", "front", "bumper", "được", "thiết", "kế", "lại", "trông", "bề", "thế", "hơn", "khi", "được", "gắn", "thanh", "lip", "front", "bumper", "lip", "trang", "trí", "bên", "dưới", "ở", "phần", "đuôi", "của", "lexus", "cờ cờ vê ép xờ lờ gạch ngang", "super", "sport", "khác", "biệt", "với", "phần", "cản", "sau", "được", "lắp", "thanh", "lip", "front", "bumper", "lip", "nằm", "bên", "dưới", "là", "dòng", "chữ", "dập", "nổi", "super", "sport", "nằm", "trên", "thanh", "mạ", "crôm", "trên", "cửa", "sau", "thêm", "chữ", "s", "viết", "tắt", "của", "từ", "signature", "bên", "dưới", "chữ", "ba trăm chín mươi gạch ngang hai nghìn chín mươi gạch ngang giây pê quờ đờ ca gờ quờ", "được", "mệnh", "danh", "là", "chuyên", "cơ", "mặt", "đất", "thiết", "kế", "không", "gian", "nội", "thất", "của", "xe", "với", "nhiều", "chi", "tiết", "bọc", "da", "và", "kim", "loại", "hay", "ốp", "gỗ", "shimamoku", "khu", "vực", "bảng", "điều", "khiển", "là", "màn", "hình", "giải", "trí", "cỡ", "lớn", "hai trăm ba mươi bẩy phẩy sáu trăm bẩy mươi ba đề xi mét", "với", "một trên mười một", "chiếc", "gắn", "tại", "tựa", "lưng", "hàng", "ghế", "trước", "hệ", "thống", "điều", "hòa", "lexus", "climate", "concierge", "chức", "năng", "tự", "động", "bật", "tắt", "chế", "độ", "sưởi", "hàng", "ghế", "sau", "hay", "tự", "sưởi", "ấm", "vô", "lăng", "dàn", "tám trăm gạch chéo e ích xoẹt", "âm", "thanh", "vòm", "hai nghìn bảy trăm sáu tư", "loa", "mark", "levinson", "hệ", "thống", "loa", "mười sáu phẩy bẩy đến sáu mươi ba phẩy chín", "chiều", "ở", "hàng", "ghế", "trước", "trang", "bị", "sức", "mạnh", "cho", "xe", "đến", "từ", "khối", "động", "cơ", "gạch ngang hai nghìn ngang hai bẩy năm", "dung", "tích", "một trăm mười một mê ga oát giờ", "hút", "khí", "tự", "nhiên", "cho", "công", "suất", "tám triệu sáu trăm sáu mươi chín ngàn hai trăm ba mươi mốt", "mã", "lực", "và", "mô-men", "xoắn", "cực", "đại", "đạt", "âm chín nghìn sáu trăm bốn mươi mốt phẩy không không bẩy trăm tám mươi ba giây", "sức", "mạnh", "được", "truyền", "xuống", "bốn", "bánh", "awd", "thông", "qua", "hộp", "số", "tự", "động", "hai nghìn tám trăm mười ba", "cấp", "xe", "đi", "kèm", "với", "các", "chế", "độ", "lái", "khác", "nhau", "như", "normal", "eco", "comfort", "sports", "và", "âm hai trăm lẻ sáu chấm ba năm đồng", "sports", "trang", "bị", "an", "toàn", "trên", "xe", "là", "gói", "tiêu", "chuẩn", "như", "màn", "hình", "hiển", "thị", "đa", "địa", "hình", "panorama", "hệ", "thống", "điều", "chỉnh", "chiều", "cao", "chủ", "động", "ahc", "và", "hệ", "thống", "treo", "tự", "động", "thích", "ứng", "avs" ]
[ "chuyên", "cơ", "mặt", "đất", "lexus", "705xrgt/s", "đội", "giá", "lên", "tới", "2716.0155 euro", "đồng", "chiếc", "suv", "hạng", "sang", "3030/790", "super", "sport", "77.810,2795", "được", "đưa", "về", "nước", "dưới", "dạng", "nhập", "khẩu", "tư", "nhân", "hiện", "giá", "bán", "của", "mẫu", "xe", "này", "lên", "tới", "962 yến", "đồng", "cao", "hơn", "hàng", "tỷ", "đồng", "so", "với", "bản", "tiêu", "chuẩn", "giá", "bán", "của", "lexus", "iexwi-300", "super", "sport", "-90.574,7678", "tại", "việt", "nam", "vào", "khoảng", "gần", "724 giây", "đồng", "lexus", "pebyv-mlksa500", "là", "dòng", "suv", "1622", "chỗ", "hạng", "sang", "cỡ", "lớn", "nhiều", "đại", "gia", "trong", "nước", "yêu", "thích", "bởi", "kiểu", "dáng", "thiết", "kế", "sang", "trọng", "cộng", "thêm", "sự", "bền", "bỉ", "và", "không", "mất", "giá", "khi", "bán", "lại", "tại", "thị", "trường", "việt", "nam", "lexus", "700/ubo-kcaix", "được", "hãng", "xe", "nhật", "bản", "toyota", "phân", "phối", "dưới", "dạng", "chính", "hãng", "đi", "kèm", "mức", "giá", "bán", "từ", "879 ok/wb", "đồng", "mới", "đây", "330.764", "một", "cửa", "hàng", "tư", "nhân", "hiện", "đang", "rao", "bán", "chiếc", "20/560/ozm", "super", "sport", "1.513.527", "gần", "-1234,639 mg/ounce", "đồng", "cao", "hơn", "bản", "tiêu", "chuẩn", "tới", "hơn", "30 rub", "đồng", "so", "với", "phiên", "bản", "tiêu", "chuẩn", "-2080/800", "bản", "thể", "thao", "super", "sport", "1080", "có", "ngoại", "hình", "mang", "đậm", "phong", "cách", "thể", "thao", "mạnh", "mẽ", "hầm", "hố", "ra", "mắt", "người", "dùng", "vào", "ngày 28 và mồng 4 tháng 8", "năm", "ngoái", "100200", "super", "sport", "lột", "xác", "khi", "được", "hãng", "trang", "bị", "gói", "độ", "bodykit", "trd", "toyota", "racing", "development", "cản", "trước", "front", "bumper", "được", "thiết", "kế", "lại", "trông", "bề", "thế", "hơn", "khi", "được", "gắn", "thanh", "lip", "front", "bumper", "lip", "trang", "trí", "bên", "dưới", "ở", "phần", "đuôi", "của", "lexus", "ccvfxl-", "super", "sport", "khác", "biệt", "với", "phần", "cản", "sau", "được", "lắp", "thanh", "lip", "front", "bumper", "lip", "nằm", "bên", "dưới", "là", "dòng", "chữ", "dập", "nổi", "super", "sport", "nằm", "trên", "thanh", "mạ", "crôm", "trên", "cửa", "sau", "thêm", "chữ", "s", "viết", "tắt", "của", "từ", "signature", "bên", "dưới", "chữ", "390-2090-jpqđkgq", "được", "mệnh", "danh", "là", "chuyên", "cơ", "mặt", "đất", "thiết", "kế", "không", "gian", "nội", "thất", "của", "xe", "với", "nhiều", "chi", "tiết", "bọc", "da", "và", "kim", "loại", "hay", "ốp", "gỗ", "shimamoku", "khu", "vực", "bảng", "điều", "khiển", "là", "màn", "hình", "giải", "trí", "cỡ", "lớn", "237,673 dm", "với", "1 / 11", "chiếc", "gắn", "tại", "tựa", "lưng", "hàng", "ghế", "trước", "hệ", "thống", "điều", "hòa", "lexus", "climate", "concierge", "chức", "năng", "tự", "động", "bật", "tắt", "chế", "độ", "sưởi", "hàng", "ghế", "sau", "hay", "tự", "sưởi", "ấm", "vô", "lăng", "dàn", "800/ex/", "âm", "thanh", "vòm", "2764", "loa", "mark", "levinson", "hệ", "thống", "loa", "16,7 - 63,9", "chiều", "ở", "hàng", "ghế", "trước", "trang", "bị", "sức", "mạnh", "cho", "xe", "đến", "từ", "khối", "động", "cơ", "-2000-275", "dung", "tích", "111 mwh", "hút", "khí", "tự", "nhiên", "cho", "công", "suất", "8.669.231", "mã", "lực", "và", "mô-men", "xoắn", "cực", "đại", "đạt", "-9641,00783 giây", "sức", "mạnh", "được", "truyền", "xuống", "bốn", "bánh", "awd", "thông", "qua", "hộp", "số", "tự", "động", "2813", "cấp", "xe", "đi", "kèm", "với", "các", "chế", "độ", "lái", "khác", "nhau", "như", "normal", "eco", "comfort", "sports", "và", "-206.35 đồng", "sports", "trang", "bị", "an", "toàn", "trên", "xe", "là", "gói", "tiêu", "chuẩn", "như", "màn", "hình", "hiển", "thị", "đa", "địa", "hình", "panorama", "hệ", "thống", "điều", "chỉnh", "chiều", "cao", "chủ", "động", "ahc", "và", "hệ", "thống", "treo", "tự", "động", "thích", "ứng", "avs" ]
[ "tunisia", "nhiều", "bộ", "trưởng", "của", "tân", "chính", "phủ", "từ", "chức", "ngày hai mươi mốt và ngày mồng tám", "thứ", "trưởng", "bộ", "giao", "thông", "và", "thiết", "bị", "tunisia", "anouar", "ben", "gueddour", "cho", "biết", "ông", "cùng", "hai", "bộ", "trưởng", "khác", "là", "bộ", "ngày ba mươi tới ngày hai mươi lăm tháng sáu", "trưởng", "đào", "tạo", "và", "tuyển", "dụng", "houssine", "dimassi", "và", "bộ", "trưởng", "không", "bộ", "abdelielil", "bedoui", "đã", "rời", "khỏi", "chính", "phủ", "mới", "thành", "lập", "sau", "khi", "tổng", "thống", "zine", "al-abidine", "ben", "ali", "bị", "lật", "đổ", "trong", "khi", "đó", "hàng", "nghìn", "người", "đã", "xuống", "đường", "biểu", "tình", "tại", "nhiều", "thành", "phố", "ở", "miền", "trung", "tunisia", "để", "yêu", "cầu", "gạt", "những", "thành", "viên", "của", "chế", "độ", "cũ", "ra", "khỏi", "chính", "phủ", "mới", "của", "quốc", "gia", "bắc", "phi", "này", "cùng", "ngày", "đảng", "của", "người", "hồi", "giáo", "ở", "tunisia", "là", "ennahdha", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "đề", "cử", "ứng", "viên", "tổng", "thống", "cho", "cuộc", "tổng", "tuyển", "cử", "sẽ", "diễn", "ra", "trong", "vòng", "sáu", "tháng", "bốn trăm e ép dét chéo", "nữa", "đồng", "thời", "chỉ", "trích", "chính", "phủ", "quá", "độ", "ở", "tunisia", "mang", "tính", "độc", "đoán", "trước", "đó", "tháng chín hai trăm bảy mươi", "thủ", "tướng", "tunisia", "mohamed", "ghannouchi", "nhấn", "mạnh", "việc", "xây", "dựng", "một", "chính", "phủ", "đoàn", "kết", "dân", "tộc", "với", "thành", "phần", "gồm", "các", "cựu", "bộ", "trưởng", "mờ xuộc một không không không gạch chéo năm không không", "nhân", "vật", "độc", "lập", "và", "kể", "cả", "những", "thành", "viên", "đối", "lập", "nhằm", "chấm", "dứt", "tình", "trạng", "leo", "thang", "bạo", "lực", "ở", "nước", "này" ]
[ "tunisia", "nhiều", "bộ", "trưởng", "của", "tân", "chính", "phủ", "từ", "chức", "ngày 21 và ngày mồng 8", "thứ", "trưởng", "bộ", "giao", "thông", "và", "thiết", "bị", "tunisia", "anouar", "ben", "gueddour", "cho", "biết", "ông", "cùng", "hai", "bộ", "trưởng", "khác", "là", "bộ", "ngày 30 tới ngày 25 tháng 6", "trưởng", "đào", "tạo", "và", "tuyển", "dụng", "houssine", "dimassi", "và", "bộ", "trưởng", "không", "bộ", "abdelielil", "bedoui", "đã", "rời", "khỏi", "chính", "phủ", "mới", "thành", "lập", "sau", "khi", "tổng", "thống", "zine", "al-abidine", "ben", "ali", "bị", "lật", "đổ", "trong", "khi", "đó", "hàng", "nghìn", "người", "đã", "xuống", "đường", "biểu", "tình", "tại", "nhiều", "thành", "phố", "ở", "miền", "trung", "tunisia", "để", "yêu", "cầu", "gạt", "những", "thành", "viên", "của", "chế", "độ", "cũ", "ra", "khỏi", "chính", "phủ", "mới", "của", "quốc", "gia", "bắc", "phi", "này", "cùng", "ngày", "đảng", "của", "người", "hồi", "giáo", "ở", "tunisia", "là", "ennahdha", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "đề", "cử", "ứng", "viên", "tổng", "thống", "cho", "cuộc", "tổng", "tuyển", "cử", "sẽ", "diễn", "ra", "trong", "vòng", "sáu", "tháng", "400efz/", "nữa", "đồng", "thời", "chỉ", "trích", "chính", "phủ", "quá", "độ", "ở", "tunisia", "mang", "tính", "độc", "đoán", "trước", "đó", "tháng 9/270", "thủ", "tướng", "tunisia", "mohamed", "ghannouchi", "nhấn", "mạnh", "việc", "xây", "dựng", "một", "chính", "phủ", "đoàn", "kết", "dân", "tộc", "với", "thành", "phần", "gồm", "các", "cựu", "bộ", "trưởng", "m/1000/500", "nhân", "vật", "độc", "lập", "và", "kể", "cả", "những", "thành", "viên", "đối", "lập", "nhằm", "chấm", "dứt", "tình", "trạng", "leo", "thang", "bạo", "lực", "ở", "nước", "này" ]
[ "cadn.com.vn", "đó", "là", "trường", "hợp", "không", "may", "của", "anh", "nguyễn", "thành", "nhân", "bảy một không ba bốn bốn tám năm hai chín sáu", "trú", "p", "hòa", "khánh", "bắc", "q", "liên", "chiểu", "đà", "nẵng", "số", "là", "mùng chín", "mười tám tháng sáu năm chín trăm chín mươi mốt", "nhân", "chạy", "xe", "máy", "biển kiểm soát", "43f1-078.61", "mười ba nghìn bốn trăm hai mươi hai phẩy không không bốn hai ba một", "đến", "tiệm", "internet", "game", "cup", "số", "ba không trừ bốn nghìn i", "đình", "trọng", "p", "hòa", "khánh", "bắc", "chơi", "game", "đến", "mười tám giờ tám phút", "cùng", "ngày", "anh", "nhân", "ra", "về", "thì", "phát", "hiện", "chiếc", "xe", "máy", "dựng", "trên", "vỉa", "hè", "đã", "bốc", "hơi" ]
[ "cadn.com.vn", "đó", "là", "trường", "hợp", "không", "may", "của", "anh", "nguyễn", "thành", "nhân", "71034485296", "trú", "p", "hòa", "khánh", "bắc", "q", "liên", "chiểu", "đà", "nẵng", "số", "là", "mùng 9", "18/6/991", "nhân", "chạy", "xe", "máy", "biển kiểm soát", "43f1-078.61", "13.422,004231", "đến", "tiệm", "internet", "game", "cup", "số", "30-4000y", "đình", "trọng", "p", "hòa", "khánh", "bắc", "chơi", "game", "đến", "18h8", "cùng", "ngày", "anh", "nhân", "ra", "về", "thì", "phát", "hiện", "chiếc", "xe", "máy", "dựng", "trên", "vỉa", "hè", "đã", "bốc", "hơi" ]
[ "ngay", "từ", "đầu", "hai mươi bốn tháng bẩy một sáu chín sáu", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "chỉ", "đạo", "xác", "định", "năm", "nay", "là", "năm", "bứt", "phá", "trong", "thực", "hiện", "chính", "phủ", "điện", "tử", "ngay", "từ", "đầu", "mùng ba", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "chỉ", "đạo", "xác", "định", "năm", "nay", "là", "năm", "bứt", "phá", "trong", "thực", "hiện", "chính", "phủ", "điện", "tử", "vào", "bẩy tháng chín năm một tám hai một", "năm", "nay", "chính", "phủ", "đã", "ban", "hành", "nghị", "quyết", "số", "tám triệu tám trăm chín tư nghìn tám mốt", "về", "một", "một không không chéo bốn ngàn không trăm bốn sáu chéo lờ rờ pê cờ i xoẹt", "số", "nhiệm", "vụ", "giải", "pháp", "trọng", "tâm", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "năm trăm mười bảy nghìn năm trăm năm hai", "định", "hướng", "đến", "ngày ba tháng sáu bảy trăm năm mươi năm", "nghị", "quyết", "đặt", "mục", "tiêu", "đến", "năm hai nghìn bốn mươi ba", "việt", "nam", "nằm", "trong", "nhóm", "bốn", "quốc", "gia", "đứng", "đầu", "asean", "về", "chỉ", "số", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "của", "liên", "hợp", "quốc", "nghị", "quyết", "cũng", "đưa", "ra", "chỉ", "tiêu", "cho", "từng", "giai", "đoạn", "cụ", "thể", "như", "giai", "đoạn", "ba triệu sáu trăm tám mươi nghìn sáu trăm linh ba", "âm năm nghìn ba trăm lẻ ba phẩy sáu sáu năm", "số", "lượng", "người", "dân", "và", "doanh", "nghiệp", "tham", "gia", "hệ", "thống", "thông", "tin", "chính", "phủ", "điện", "tử", "bẩy nghìn không trăm ba mươi chấm tám trăm chín sáu độ trên xen ti mét khối", "hồ", "sơ", "giải", "quyết", "thủ", "tục", "hành", "chính", "được", "thực", "hiện", "liên", "thông", "qua", "hệ", "thống", "thông", "tin", "một", "cửa", "điện", "tử", "cấp", "bộ", "cấp", "tỉnh", "ít", "nhất", "một trăm hai mươi sáu vòng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "thực", "hiện", "ở", "mức", "độ", "mười bẩy chia năm", "một nghìn hai trăm mười một phẩy không tám trăm tám mươi ba mê ga oát giờ", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "cấp", "bộ", "cấp", "tỉnh", "được", "cung", "cấp", "giao", "diện", "cho", "các", "thiết", "bị", "di", "động", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "bẩy mươi ngàn hai trăm tám mươi bảy phẩy không tám không tám chín", "của", "chính", "phủ", "về", "một", "số", "giải", "pháp", "nhiệm", "vụ", "trọng", "tâm", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "chín trăm sáu mươi mốt ngàn chín trăm tám mươi chín", "định", "hướng", "hai trăm chín mươi năm nghìn tám trăm năm mươi tư", "âm ba ngàn bốn trăm mười phẩy không hai chín sáu tấn", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "và", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "trực", "thuộc", "trung", "ương", "đã", "thành", "lập", "ban", "chỉ", "đạo", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "quyền", "điện", "tử", "bảy trăm tám lăm rúp", "các", "bộ", "và", "khoảng", "một", "nửa", "số", "địa", "phương", "đã", "ban", "hành", "kế", "hoạch", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "số", "một ngàn ba trăm năm mươi tám", "tính", "đến", "tháng mười một năm sáu trăm năm mươi", "quý", "ii", "mười bốn giờ", "các", "địa", "phương", "đã", "cung", "cấp", "hơn", "một trăm ngàn bẩy", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "sáu bốn", "và", "mức", "độ", "âm hai bốn nghìn bốn trăm sáu hai phẩy hai một ba năm", "tháng bẩy năm một ngàn chín trăm hai ba", "trục", "liên", "thông", "văn", "bản", "quốc", "gia", "đã", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "thống", "nhất", "việc", "nhận", "văn", "bản", "điện", "tử", "giữa", "các", "cơ", "quan", "trong", "hệ", "thống", "hành", "chính", "nhà", "nước", "ngày mười ba tháng mười một chín sáu tám", "vừa", "rồi", "khung", "chính", "thức", "chính", "phủ", "điện", "tử", "việt", "nam", "phiên", "bản", "tám mươi tư phẩy không không năm mốt", "đã", "được", "trình", "lên", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "trong", "nỗ", "lực", "xây", "dựng", "chính", "quyền", "điện", "tử", "thành", "phố", "hà", "nội", "cũng", "đang", "tích", "cực", "triển", "khai", "hệ", "thống", "một", "cửa", "điện", "tử", "dùng", "chung", "một triệu không trăm bảy mươi ngàn không trăm sáu mươi", "cấp", "kết", "nối", "với", "hệ", "thống", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "đến", "quý", "ii", "hai mươi hai giờ bốn mươi chín phút năm mốt giây", "hà", "nội", "đã", "triển", "khai", "hơn", "tám trăm bảy mươi bảy nghìn sáu trăm bảy mươi bảy", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "trong", "đó", "hơn", "chín chín tám năm bảy chín hai năm sáu không tám", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "ở", "mức", "độ", "bẩy trăm bốn mươi hai nghìn hai trăm sáu mươi ba", "và", "hai nghìn ba trăm hai mươi nhăm", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "ở", "mức", "độ", "hai trăm bốn mươi bảy ngàn bẩy trăm tám mươi chín", "đạt", "tỷ", "lệ", "bảy ngàn bảy trăm hai chín chấm bẩy trăm sáu mươi mốt xen ti mét khối trên độ xê", "nếu", "ngày mùng hai và ngày hai ba", "bộ", "này", "chỉ", "đứng", "thứ", "sáu phẩy không năm mươi", "về", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "trong", "giải", "quyết", "thủ", "tục", "hành", "chính", "thì", "tháng mười năm bốn bốn", "bộ", "công", "thương", "đã", "vươn", "lên", "vị", "trí", "thứ", "hai", "về", "chỉ", "số", "tổng", "thể", "mức", "độ", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "của", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "ông", "đỗ", "thắng", "hải", "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "thương", "cho", "biết", "đến", "thời", "điểm", "này", "tất", "cả", "cộng bốn không tám tám bảy bốn sáu tám hai không", "thủ", "tục", "hành", "chính", "cấp", "trung", "ương", "thuộc", "phạm", "vi", "quản", "lý", "của", "bộ", "công", "thương", "đã", "được", "triển", "khai", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "âm năm mốt phẩy bốn sáu", "trở", "lên", "đến", "nay", "đã", "có", "gần", "cộng ba bốn ba ba không hai bốn tám một một", "doanh", "nghiệp", "đăng", "ký", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "của", "bộ", "mặc", "dù", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "đều", "âm mười hai ngàn ba trăm ba lăm phẩy hai nghìn chín trăm hai mốt", "đã", "xây", "dựng", "được", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "một ngàn sáu trăm hai bốn", "mức", "độ", "hai chín ngàn hai trăm năm mươi phẩy không tám trăm bốn tám", "hồ", "sơ", "được", "xử", "lý", "trên", "ngày ba mươi mốt", "môi", "trường", "mạng", "nhưng", "tỷ", "lệ", "sử", "dụng", "còn", "thấp", "hiệu", "quả", "chưa", "cao", "ở", "một", "số", "nơi", "người", "dân", "chưa", "mặn", "mà", "với", "các", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "cấp", "độ", "bốn nghìn", "ba nghìn linh bốn", "do", "vẫn", "phải", "nộp", "phí", "và", "lệ", "phí", "thủ", "công", "tại", "hội", "nghị", "trực", "tuyến", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "về", "chính", "phủ", "điện", "tử", "với", "các", "ban", "chỉ", "đạo", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "quyền", "điện", "tử", "gờ đê ép e dét xuộc bờ tờ ca lờ sờ", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "tháng", "trước", "dù", "đánh", "giá", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "đã", "triển", "khai", "tốt", "nhiều", "nhiệm", "vụ", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "quyền", "điện", "tử", "nhưng", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "cũng", "chỉ", "ra", "không", "ít", "tồn", "tại", "những", "mức", "độ", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "ở", "các", "địa", "phương", "khoảng", "ba trăm chín mươi bẩy ghi ga bai", "các", "bộ", "ngành", "khoảng", "sáu trăm ba mươi giây", "cho", "thấy", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "còn", "thấp", "còn", "thực", "trạng", "chính", "quyền", "điện", "tử", "phát", "triển", "theo", "kiểu", "trăm", "hoa", "đua", "nở", "dùng", "nhiều", "phần", "mềm", "nền", "tảng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "khác", "nhau", "dẫn", "đến", "thiếu", "tương", "thích", "và", "không", "đồng", "bộ", "với", "những", "gì", "đã", "đạt", "được", "và", "cả", "những", "khó", "khăn", "vướng", "mắc", "gặp", "phải", "liệu", "lộ", "trình", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "có", "về", "đích", "đúng", "thời", "hạn", "mà", "nghị", "quyết", "số", "bốn triệu bốn trăm bảy mươi mốt ngàn không trăm năm mươi", "của", "chính", "phủ", "đã", "đặt", "ra", "hay", "không", "tiến", "sĩ", "lê", "đăng", "doanh", "nguyên", "viện", "trưởng", "viện", "kinh", "tế", "trung", "ương", "cho", "rằng", "chúng", "ta", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "của", "chính", "phủ", "là", "đến", "ngày mười tám", "có", "chín ngàn ba trăm mười năm chấm một không tám công", "số", "lượng", "người", "dân", "và", "doanh", "nghiệp", "tham", "gia", "hệ", "thống", "thông", "tin", "chính", "phủ", "được", "xác", "thực", "định", "danh", "điện", "tử", "thông", "suốt", "và", "hợp", "nhất", "trên", "tất", "cả", "các", "hệ", "thống", "thông", "tin", "của", "các", "cấp", "những", "người", "dân", "ở", "thành", "thị", "cũng", "như", "đa", "số", "người", "dân", "việt", "nam", "đã", "có", "điện", "thoại", "di", "động", "có", "thể", "kết", "nối", "internet", "để", "người", "dân", "có", "thể", "tiếp", "cận", "các", "cổng", "thông", "tin", "của", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "phủ", "điện", "tử", "có", "ba nghìn chín mươi", "cấp", "độ", "cấp", "độ", "cuối", "cùng", "là", "người", "dân", "có", "thể", "phản", "ánh", "khiếu", "nại", "tố", "cáo", "trình", "bày", "về", "những", "trường", "hợp", "tham", "nhũng", "và", "những", "trường", "hợp", "tiêu", "cực", "và", "ngay", "lập", "tức", "phản", "hồi", "lại", "tới", "người", "dân", "ông", "doanh", "nhấn", "mạnh", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "phủ", "số", "kinh", "tế", "số", "là", "tám trăm chín lăm nghìn ba trăm bảy mươi", "cấp", "độ", "phát", "triển", "khác", "nhau", "việc", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "là", "để", "giải", "quyết", "hai nghìn chín trăm hai mươi", "mối", "quan", "hệ", "giai đoạn năm mười chín", "quan", "hệ", "với", "bên", "ngoài", "là", "chính", "phủ", "với", "người", "dân", "chính", "phủ", "với", "doanh", "nghiệp", "và", "hai ngàn tám mươi", "quan", "hệ", "giữa", "các", "cơ", "quan", "và", "chính", "phủ", "với", "nhau", "giữa", "chính", "phủ", "với", "cán", "bộ", "công", "chức", "cùng", "với", "việc", "yêu", "cầu", "các", "ban", "ngành", "địa", "phương", "cần", "tăng", "tốc", "trong", "nửa", "chặng", "đường", "còn", "lại", "trong", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "cho", "biết", "nghị", "quyết", "một nghìn một trăm bẩy mươi chín", "mới", "chỉ", "là", "giải", "pháp", "trước", "mắt", "chính", "phủ", "đã", "giao", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "cùng", "văn", "phòng", "chính", "phủ", "và", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "xây", "dựng", "chiến", "lược", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "chín bốn phẩy năm mươi mốt", "và", "tầm", "nhìn", "đến", "năm", "năm không không xoẹt ép dét gi ngang" ]
[ "ngay", "từ", "đầu", "24/7/1696", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "chỉ", "đạo", "xác", "định", "năm", "nay", "là", "năm", "bứt", "phá", "trong", "thực", "hiện", "chính", "phủ", "điện", "tử", "ngay", "từ", "đầu", "mùng 3", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "đã", "chỉ", "đạo", "xác", "định", "năm", "nay", "là", "năm", "bứt", "phá", "trong", "thực", "hiện", "chính", "phủ", "điện", "tử", "vào", "7/9/1821", "năm", "nay", "chính", "phủ", "đã", "ban", "hành", "nghị", "quyết", "số", "8.894.081", "về", "một", "100/4046/lrpcy/", "số", "nhiệm", "vụ", "giải", "pháp", "trọng", "tâm", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "517.552", "định", "hướng", "đến", "ngày 3/6/755", "nghị", "quyết", "đặt", "mục", "tiêu", "đến", "năm 2043", "việt", "nam", "nằm", "trong", "nhóm", "bốn", "quốc", "gia", "đứng", "đầu", "asean", "về", "chỉ", "số", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "của", "liên", "hợp", "quốc", "nghị", "quyết", "cũng", "đưa", "ra", "chỉ", "tiêu", "cho", "từng", "giai", "đoạn", "cụ", "thể", "như", "giai", "đoạn", "3.680.603", "-5303,66 năm", "số", "lượng", "người", "dân", "và", "doanh", "nghiệp", "tham", "gia", "hệ", "thống", "thông", "tin", "chính", "phủ", "điện", "tử", "7030.896 độ/cm3", "hồ", "sơ", "giải", "quyết", "thủ", "tục", "hành", "chính", "được", "thực", "hiện", "liên", "thông", "qua", "hệ", "thống", "thông", "tin", "một", "cửa", "điện", "tử", "cấp", "bộ", "cấp", "tỉnh", "ít", "nhất", "126 vòng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "thực", "hiện", "ở", "mức", "độ", "17 / 5", "1211,0883 mwh", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "cấp", "bộ", "cấp", "tỉnh", "được", "cung", "cấp", "giao", "diện", "cho", "các", "thiết", "bị", "di", "động", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "số", "70.287,08089", "của", "chính", "phủ", "về", "một", "số", "giải", "pháp", "nhiệm", "vụ", "trọng", "tâm", "phát", "triển", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "961.989", "định", "hướng", "295.854", "-3410,0296 tấn", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "và", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "trực", "thuộc", "trung", "ương", "đã", "thành", "lập", "ban", "chỉ", "đạo", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "quyền", "điện", "tử", "785 rub", "các", "bộ", "và", "khoảng", "một", "nửa", "số", "địa", "phương", "đã", "ban", "hành", "kế", "hoạch", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "số", "1358", "tính", "đến", "tháng 11/650", "quý", "ii", "14h", "các", "địa", "phương", "đã", "cung", "cấp", "hơn", "100.700", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "64", "và", "mức", "độ", "-24.462,2135", "tháng 7/1923", "trục", "liên", "thông", "văn", "bản", "quốc", "gia", "đã", "được", "đưa", "vào", "sử", "dụng", "thống", "nhất", "việc", "nhận", "văn", "bản", "điện", "tử", "giữa", "các", "cơ", "quan", "trong", "hệ", "thống", "hành", "chính", "nhà", "nước", "ngày 13/11/968", "vừa", "rồi", "khung", "chính", "thức", "chính", "phủ", "điện", "tử", "việt", "nam", "phiên", "bản", "84,0051", "đã", "được", "trình", "lên", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "trong", "nỗ", "lực", "xây", "dựng", "chính", "quyền", "điện", "tử", "thành", "phố", "hà", "nội", "cũng", "đang", "tích", "cực", "triển", "khai", "hệ", "thống", "một", "cửa", "điện", "tử", "dùng", "chung", "1.070.060", "cấp", "kết", "nối", "với", "hệ", "thống", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "đến", "quý", "ii", "22:49:51", "hà", "nội", "đã", "triển", "khai", "hơn", "877.677", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "trong", "đó", "hơn", "99857925608", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "ở", "mức", "độ", "742.263", "và", "2325", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "ở", "mức", "độ", "247.789", "đạt", "tỷ", "lệ", "7729.761 cc/oc", "nếu", "ngày mùng 2 và ngày 23", "bộ", "này", "chỉ", "đứng", "thứ", "6,050", "về", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "trong", "giải", "quyết", "thủ", "tục", "hành", "chính", "thì", "tháng 10/544", "bộ", "công", "thương", "đã", "vươn", "lên", "vị", "trí", "thứ", "hai", "về", "chỉ", "số", "tổng", "thể", "mức", "độ", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "của", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "ông", "đỗ", "thắng", "hải", "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "thương", "cho", "biết", "đến", "thời", "điểm", "này", "tất", "cả", "+4088746820", "thủ", "tục", "hành", "chính", "cấp", "trung", "ương", "thuộc", "phạm", "vi", "quản", "lý", "của", "bộ", "công", "thương", "đã", "được", "triển", "khai", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "-51,46", "trở", "lên", "đến", "nay", "đã", "có", "gần", "+3433024811", "doanh", "nghiệp", "đăng", "ký", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "của", "bộ", "mặc", "dù", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "đều", "-12.335,2921", "đã", "xây", "dựng", "được", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "mức", "độ", "1624", "mức", "độ", "29.250,0848", "hồ", "sơ", "được", "xử", "lý", "trên", "ngày 31", "môi", "trường", "mạng", "nhưng", "tỷ", "lệ", "sử", "dụng", "còn", "thấp", "hiệu", "quả", "chưa", "cao", "ở", "một", "số", "nơi", "người", "dân", "chưa", "mặn", "mà", "với", "các", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "cấp", "độ", "4000", "3004", "do", "vẫn", "phải", "nộp", "phí", "và", "lệ", "phí", "thủ", "công", "tại", "hội", "nghị", "trực", "tuyến", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "về", "chính", "phủ", "điện", "tử", "với", "các", "ban", "chỉ", "đạo", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "quyền", "điện", "tử", "gđfez/btkls", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "tháng", "trước", "dù", "đánh", "giá", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "đã", "triển", "khai", "tốt", "nhiều", "nhiệm", "vụ", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "quyền", "điện", "tử", "nhưng", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "cũng", "chỉ", "ra", "không", "ít", "tồn", "tại", "những", "mức", "độ", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "ở", "các", "địa", "phương", "khoảng", "397 gb", "các", "bộ", "ngành", "khoảng", "630 giây", "cho", "thấy", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "còn", "thấp", "còn", "thực", "trạng", "chính", "quyền", "điện", "tử", "phát", "triển", "theo", "kiểu", "trăm", "hoa", "đua", "nở", "dùng", "nhiều", "phần", "mềm", "nền", "tảng", "công", "nghệ", "thông", "tin", "khác", "nhau", "dẫn", "đến", "thiếu", "tương", "thích", "và", "không", "đồng", "bộ", "với", "những", "gì", "đã", "đạt", "được", "và", "cả", "những", "khó", "khăn", "vướng", "mắc", "gặp", "phải", "liệu", "lộ", "trình", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "có", "về", "đích", "đúng", "thời", "hạn", "mà", "nghị", "quyết", "số", "4.471.050", "của", "chính", "phủ", "đã", "đặt", "ra", "hay", "không", "tiến", "sĩ", "lê", "đăng", "doanh", "nguyên", "viện", "trưởng", "viện", "kinh", "tế", "trung", "ương", "cho", "rằng", "chúng", "ta", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "của", "chính", "phủ", "là", "đến", "ngày 18", "có", "9315.108 công", "số", "lượng", "người", "dân", "và", "doanh", "nghiệp", "tham", "gia", "hệ", "thống", "thông", "tin", "chính", "phủ", "được", "xác", "thực", "định", "danh", "điện", "tử", "thông", "suốt", "và", "hợp", "nhất", "trên", "tất", "cả", "các", "hệ", "thống", "thông", "tin", "của", "các", "cấp", "những", "người", "dân", "ở", "thành", "thị", "cũng", "như", "đa", "số", "người", "dân", "việt", "nam", "đã", "có", "điện", "thoại", "di", "động", "có", "thể", "kết", "nối", "internet", "để", "người", "dân", "có", "thể", "tiếp", "cận", "các", "cổng", "thông", "tin", "của", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "phủ", "điện", "tử", "có", "3090", "cấp", "độ", "cấp", "độ", "cuối", "cùng", "là", "người", "dân", "có", "thể", "phản", "ánh", "khiếu", "nại", "tố", "cáo", "trình", "bày", "về", "những", "trường", "hợp", "tham", "nhũng", "và", "những", "trường", "hợp", "tiêu", "cực", "và", "ngay", "lập", "tức", "phản", "hồi", "lại", "tới", "người", "dân", "ông", "doanh", "nhấn", "mạnh", "chính", "phủ", "điện", "tử", "chính", "phủ", "số", "kinh", "tế", "số", "là", "895.370", "cấp", "độ", "phát", "triển", "khác", "nhau", "việc", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "là", "để", "giải", "quyết", "2920", "mối", "quan", "hệ", "giai đoạn 5 - 19", "quan", "hệ", "với", "bên", "ngoài", "là", "chính", "phủ", "với", "người", "dân", "chính", "phủ", "với", "doanh", "nghiệp", "và", "2080", "quan", "hệ", "giữa", "các", "cơ", "quan", "và", "chính", "phủ", "với", "nhau", "giữa", "chính", "phủ", "với", "cán", "bộ", "công", "chức", "cùng", "với", "việc", "yêu", "cầu", "các", "ban", "ngành", "địa", "phương", "cần", "tăng", "tốc", "trong", "nửa", "chặng", "đường", "còn", "lại", "trong", "xây", "dựng", "chính", "phủ", "điện", "tử", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "cho", "biết", "nghị", "quyết", "1179", "mới", "chỉ", "là", "giải", "pháp", "trước", "mắt", "chính", "phủ", "đã", "giao", "bộ", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "cùng", "văn", "phòng", "chính", "phủ", "và", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "xây", "dựng", "chiến", "lược", "chính", "phủ", "điện", "tử", "giai", "đoạn", "94,51", "và", "tầm", "nhìn", "đến", "năm", "500/fzj-" ]
[ "anz", "niềm", "tin", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "nam", "đạt", "kỷ", "lục", "mới", "vov.vn", "theo", "anz", "chỉ", "số", "niềm", "tin", "người", "tiêu", "dùng", "cci", "của", "việt", "nam", "tăng", "một nghìn hai trăm ba mươi tư", "điểm", "lên", "bốn nghìn không trăm hai mươi hai", "điểm", "trong", "hai mươi giờ hai năm phút", "một", "mức", "cao", "kỷ", "lục", "mới", "theo", "báo", "cáo", "do", "ngân", "hàng", "anz", "công", "bố", "mồng bảy và ngày hai mươi chín", "chỉ", "số", "niềm", "tin", "người", "tiêu", "dùng", "cci", "của", "việt", "nam", "tăng", "một nghìn ba trăm chín mươi ba", "điểm", "lên", "bốn ngàn sáu trăm lẻ bốn", "điểm", "trong", "không giờ hai ba phút mười một giây", "một", "mức", "cao", "kỷ", "lục", "mới", "báo", "cáo", "của", "anz-roy", "morgan", "cho", "thấy", "chỉ", "số", "cci", "của", "việt", "nam", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "ở", "mức", "cao", "hơn", "nhiều", "so", "với", "ngưỡng", "trung", "bình", "dài", "hạn", "là", "mười chấm không ba sáu", "điểm", "và", "cao", "hơn", "chín mươi sáu", "điểm", "so", "mười bốn giờ ba hai phút mười nhăm giây", "với", "cùng", "kỳ", "ngày hai mươi sáu ngày hai mươi mốt tháng hai", "chín chia hai mươi lăm", "điểm", "anz", "nhận", "định", "tâm", "lý", "người", "tiêu", "dùng", "tăng", "cao", "nhờ", "niềm", "tin", "vào", "nền", "kinh", "tế", "việt", "nam", "năm trăm bảy mươi bốn xen ti mét", "trong", "ba ngàn không trăm lẻ hai", "tháng", "tới", "cũng", "như", "bảy trăm bảy mươi mốt nghìn bảy trăm năm mươi ba", "năm", "tới", "thêm", "vào", "đó", "là", "sự", "tự", "tin", "về", "tình", "hình", "tài", "chính", "cá", "nhân", "trong", "chín tám chấm không không ba sáu", "tháng", "tới", "tâm", "lý", "người", "tiêu", "dùng", "tăng", "cao", "nhờ", "niềm", "tin", "vào", "nền", "kinh", "tế", "việt", "nam", "trong", "hai triệu chín trăm bảy hai nghìn bảy trăm bốn chín", "tháng", "tới", "xét", "về", "tình", "hình", "tài", "chính", "cá", "nhân", "ba trăm bốn mươi mê ga bai", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "nam", "cho", "rằng", "tình", "hình", "tài", "chính", "gia", "đình", "họ", "hiện", "tại", "tốt", "hơn", "năm", "trước", "trong", "khi", "âm chín nghìn chín trăm bốn mươi tám phẩy ba trăm tám năm ghi ga bít", "tăng", "bốn nghìn ba trăm linh bảy phẩy không hai chín sáu mét khối", "số", "người", "cho", "biết", "tình", "hình", "tài", "chính", "xấu", "hơn", "mức", "cao", "nhất", "cho", "chỉ", "số", "này", "kể", "từ", "mười một giờ mười bốn phút", "theo", "những", "người", "tham", "gia", "khảo", "sát", "bốn trăm linh tám bát can", "tăng", "tám trăm năm mươi bẩy xen ti mét khối", "số", "người", "kỳ", "vọng", "tình", "hình", "tài", "chính", "gia", "đình", "họ", "sẽ", "tốt", "hơn", "vào", "thời", "điểm", "này", "năm", "tới", "đây", "là", "mức", "cao", "nhất", "cho", "chỉ", "số", "này", "từ", "trước", "đến", "nay", "trong", "khi", "chỉ", "một trăm tám mươi nhăm phần trăm", "âm hai trăm hai mươi mốt phẩy chín trăm hai mươi mốt yến", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "nhận", "định", "tình", "hình", "sẽ", "xấu", "hơn", "ngoài", "ra", "bốn trăm mười đề xi mét khối", "tăng", "bốn trăm sáu mươi bảy na nô mét trên mi li gam", "số", "người", "cho", "rằng", "tình", "hình", "tài", "chính", "việt", "nam", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "tốt", "trong", "vòng", "sáu triệu sáu trăm linh năm ngàn một trăm tám bảy", "tháng", "tới", "trong", "khi", "chỉ", "bốn nghìn một trăm bẩy mươi tư chấm không không sáu tám bốn mi li gam", "giảm", "mười tám gờ ram", "số", "người", "dự", "đoán", "rằng", "điều", "kiện", "tài", "chính", "của", "việt", "nam", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "xấu", "xét", "về", "dài", "hạn", "âm hai ngàn tám trăm bốn sáu chấm tám sào", "tăng", "tám trăm mười chín oát", "số", "người", "tiêu", "dùng", "kỳ", "vọng", "rằng", "tình", "hình", "kinh", "tế", "việt", "nam", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "tốt", "trong", "tám triệu bốn trăm hai ba ngàn một trăm mười hai", "năm", "tới", "trong", "khi", "chỉ", "bốn ngàn chín trăm bốn ba phẩy năm trăm năm mươi lăm độ ca", "giảm", "ba trăm lẻ năm chỉ", "số", "người", "dự", "đoán", "rằng", "kinh", "tế", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "xấu", "cuối", "cùng", "chín nghìn sáu trăm bảy mươi bốn chấm chín trăm mười một ki lo oát", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "cho", "rằng", "đây", "là", "thời", "điểm", "tốt", "để", "mua", "các", "vật", "dụng", "chính", "trong", "gia", "đình", "trong", "khi", "bốn nghìn sáu mươi chín phẩy không năm ba một mẫu", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "cho", "đây", "là", "thời", "điểm", "xấu", "để", "mua", "các", "vật", "dụng", "này", "theo", "ông", "glenn", "maguire", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "trưởng", "khu", "vực", "nam", "á-đông", "nam", "á", "và", "thái", "bình", "dương", "của", "anz", "chỉ", "số", "cci", "đang", "phản", "ánh", "sự", "phục", "hồi", "của", "nền", "kinh", "tế", "việt", "nam", "đang", "được", "mở", "rộng", "và", "đẩy", "mạnh", "một", "cách", "rõ", "nét" ]
[ "anz", "niềm", "tin", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "nam", "đạt", "kỷ", "lục", "mới", "vov.vn", "theo", "anz", "chỉ", "số", "niềm", "tin", "người", "tiêu", "dùng", "cci", "của", "việt", "nam", "tăng", "1234", "điểm", "lên", "4022", "điểm", "trong", "20h25", "một", "mức", "cao", "kỷ", "lục", "mới", "theo", "báo", "cáo", "do", "ngân", "hàng", "anz", "công", "bố", "mồng 7 và ngày 29", "chỉ", "số", "niềm", "tin", "người", "tiêu", "dùng", "cci", "của", "việt", "nam", "tăng", "1393", "điểm", "lên", "4604", "điểm", "trong", "0:23:11", "một", "mức", "cao", "kỷ", "lục", "mới", "báo", "cáo", "của", "anz-roy", "morgan", "cho", "thấy", "chỉ", "số", "cci", "của", "việt", "nam", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "ở", "mức", "cao", "hơn", "nhiều", "so", "với", "ngưỡng", "trung", "bình", "dài", "hạn", "là", "10.036", "điểm", "và", "cao", "hơn", "96", "điểm", "so", "14:32:15", "với", "cùng", "kỳ", "ngày 26 ngày 21 tháng 2", "9 / 25", "điểm", "anz", "nhận", "định", "tâm", "lý", "người", "tiêu", "dùng", "tăng", "cao", "nhờ", "niềm", "tin", "vào", "nền", "kinh", "tế", "việt", "nam", "574 cm", "trong", "3002", "tháng", "tới", "cũng", "như", "771.753", "năm", "tới", "thêm", "vào", "đó", "là", "sự", "tự", "tin", "về", "tình", "hình", "tài", "chính", "cá", "nhân", "trong", "98.0036", "tháng", "tới", "tâm", "lý", "người", "tiêu", "dùng", "tăng", "cao", "nhờ", "niềm", "tin", "vào", "nền", "kinh", "tế", "việt", "nam", "trong", "2.972.749", "tháng", "tới", "xét", "về", "tình", "hình", "tài", "chính", "cá", "nhân", "340 mb", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "nam", "cho", "rằng", "tình", "hình", "tài", "chính", "gia", "đình", "họ", "hiện", "tại", "tốt", "hơn", "năm", "trước", "trong", "khi", "-9948,385 gb", "tăng", "4307,0296 m3", "số", "người", "cho", "biết", "tình", "hình", "tài", "chính", "xấu", "hơn", "mức", "cao", "nhất", "cho", "chỉ", "số", "này", "kể", "từ", "11h14", "theo", "những", "người", "tham", "gia", "khảo", "sát", "408 pa", "tăng", "857 cc", "số", "người", "kỳ", "vọng", "tình", "hình", "tài", "chính", "gia", "đình", "họ", "sẽ", "tốt", "hơn", "vào", "thời", "điểm", "này", "năm", "tới", "đây", "là", "mức", "cao", "nhất", "cho", "chỉ", "số", "này", "từ", "trước", "đến", "nay", "trong", "khi", "chỉ", "185 %", "-221,921 yến", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "nhận", "định", "tình", "hình", "sẽ", "xấu", "hơn", "ngoài", "ra", "410 dm3", "tăng", "467 nm/mg", "số", "người", "cho", "rằng", "tình", "hình", "tài", "chính", "việt", "nam", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "tốt", "trong", "vòng", "6.605.187", "tháng", "tới", "trong", "khi", "chỉ", "4174.00684 mg", "giảm", "18 g", "số", "người", "dự", "đoán", "rằng", "điều", "kiện", "tài", "chính", "của", "việt", "nam", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "xấu", "xét", "về", "dài", "hạn", "-2846.8 sào", "tăng", "819 w", "số", "người", "tiêu", "dùng", "kỳ", "vọng", "rằng", "tình", "hình", "kinh", "tế", "việt", "nam", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "tốt", "trong", "8.423.112", "năm", "tới", "trong", "khi", "chỉ", "4943,555 ok", "giảm", "305 chỉ", "số", "người", "dự", "đoán", "rằng", "kinh", "tế", "sẽ", "ở", "trạng", "thái", "xấu", "cuối", "cùng", "9674.911 kw", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "cho", "rằng", "đây", "là", "thời", "điểm", "tốt", "để", "mua", "các", "vật", "dụng", "chính", "trong", "gia", "đình", "trong", "khi", "4069,0531 mẫu", "không", "thay", "đổi", "số", "người", "cho", "đây", "là", "thời", "điểm", "xấu", "để", "mua", "các", "vật", "dụng", "này", "theo", "ông", "glenn", "maguire", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "trưởng", "khu", "vực", "nam", "á-đông", "nam", "á", "và", "thái", "bình", "dương", "của", "anz", "chỉ", "số", "cci", "đang", "phản", "ánh", "sự", "phục", "hồi", "của", "nền", "kinh", "tế", "việt", "nam", "đang", "được", "mở", "rộng", "và", "đẩy", "mạnh", "một", "cách", "rõ", "nét" ]
[ "vtc", "news", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "bộ", "phim", "hành", "động", "hợp", "tác", "giữa", "việt", "nam", "indonesia", "hồng", "kông", "đã", "lên", "kế", "hoạch", "phát", "hành", "tại", "ba đến không", "nước", "việt", "nam", "indonesia", "singapore", "và", "malaysia", "vào", "mười hai giờ bốn mươi ba phút", "tới", "ông", "trần", "văn", "hùng", "tổng", "giám đốc", "vinacinema", "một", "trong", "bốn", "thành", "âm hai mươi ba chỉ", "viên", "đầu", "tư", "làm", "phim", "cho", "biết", "mục", "đích", "cao", "nhất", "của", "việc", "vinacinema", "cty", "nghiệp", "thắng", "quản lý bến xe", "tham", "gia", "đầu", "tư", "sản", "xuất", "phim", "xây", "rạp", "hợp", "tác", "liên", "kết", "với", "hai", "đối", "tác", "indonesia", "và", "hồng", "kông", "làm", "phim", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "là", "bởi", "mong", "giới", "thiệu", "diễn", "viên", "việt", "phim", "việt", "ra", "nước", "ngoài", "trước", "hết", "là", "các", "nước", "trong", "khối", "đông", "nam", "á", "trong", "phim", "hành", "động", "võ", "thuật", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "phan", "như", "thảo", "vào", "vai", "ngọc", "dung", "nữ", "thanh", "tra", "có", "vẻ", "rắn", "rỏi", "và", "tính", "khí", "mạnh", "mẽ", "như", "đàn", "ông", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "được", "xem", "là", "bộ", "phim", "đầu", "tiên", "đánh", "dấu", "hợp", "tác", "giữa", "việt", "nam", "và", "indonesia", "đạo", "diễn", "người", "indonesia", "najantolisa", "được", "giao", "vai", "trò", "dàn", "dựng", "bộ", "phim", "chỉ", "đạo", "diễn", "xuất", "cho", "dàn", "diễn", "viên", "mang", "ba", "quốc", "tịch", "võ", "thành", "tâm", "phan", "như", "thảo", "thúy", "diễm", "của", "việt", "nam", "guntur", "triyoga", "siti", "dewi", "rahmawati", "roger", "danuarta", "của", "indonesia", "và", "pang", "swee", "teow", "của", "singapore", "giống", "phan", "như", "thảo", "nhân", "vật", "của", "võ", "thành", "tâm", "trong", "bộ", "phim", "này", "sẽ", "gắn", "liền", "với", "khẩu", "súng", "lục", "tuy", "nhiên", "các", "phim", "như", "cú", "và", "chim", "se", "sẻ", "owl", "and", "the", "sparrow", "để", "mai", "tính", "fool", "for", "love", "chuyện", "tình", "xa", "xứ", "passport", "cộng tám năm tám không bảy bốn chín sáu bảy một", "to", "love", "cô", "dâu", "đại", "chiến", "battle", "of", "the", "brides", "thường", "đổ", "về", "khu", "vực", "bắc", "mỹ", "để", "tìm", "kiếm", "nhà", "phát", "hành", "giúp", "đàm", "phán", "và", "đưa", "phim", "đến", "bẩy mươi ngàn ba trăm mười bốn", "rạp", "chiếu", "tại", "những", "khu", "vực", "có", "đông", "người", "việt", "sinh", "sống", "do", "số", "rạp", "nhận", "chiếu", "còn", "thấp", "nên", "doanh", "thu", "các", "bộ", "phim", "này", "còn", "ở", "mức", "khiêm", "tốn", "khoảng", "trên", "dưới", "một", "ngàn", "usd", "theo", "đơn", "vị", "sản", "xuất", "vinacinema", "cho", "biết", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "có", "kịch", "bản", "là", "của", "việt nam", "các", "đối", "tác", "indonesia", "hãng", "phim", "jelita", "alip", "film", "và", "hồng", "kông", "tham", "gia", "chỉnh", "sửa", "kịch", "bản", "âm năm nghìn bốn trăm tám nhăm chấm sáu trăm mười hai oát giờ", "bối", "cảnh", "diễn", "ra", "ở", "bảo hộ lao động", "êkíp", "kỹ", "thuật", "hai trăm ba mươi ki lô", "của", "indonesia", "đạo", "diễn", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "là", "najantolisa", "một", "đạo", "diễn", "tám ngàn bốn trăm sáu mươi phẩy hai năm hai độ xê", "từng", "làm", "nhiều", "phim", "thương", "mại", "ăn", "khách", "tại", "indonesia", "ông", "najantolisa", "hy", "vọng", "bộ", "phim", "là", "tác", "phẩm", "điện", "ảnh", "đánh", "dấu", "sự", "hợp", "tác", "mạnh", "mẽ", "trong", "tương", "lai", "giữa", "các", "ekip", "làm", "phim", "đến", "từ", "nhiều", "nước", "nhưng", "chính", "bởi", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "được", "nhào", "nặn", "dưới", "bàn", "tay", "của", "một", "đạo", "diễn", "người", "indonesia", "dưới", "sự", "trợ", "lực", "của", "ê", "kíp", "võ", "thuật", "hồng", "kông", "lại", "khiến", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "rơi", "vào", "những", "e", "ngại", "indonesia", "là", "nền", "điện", "ảnh", "khá", "xa", "lạ", "với", "việt", "nam", "nhưng", "người", "ta", "từng", "nhắc", "đến", "điện", "ảnh", "indonesia", "qua", "việc", "bộ", "phim", "hành", "động", "đẫm", "máu", "the", "raid", "bị", "cấm", "chiếu", "tại", "việt", "nam", "khi", "không", "thể", "qua", "được", "cửa", "hội", "đồng", "duyệt", "phim", "quốc", "gia", "trao", "âm ba ngàn sáu chấm bẩy ba chín tháng trên mê ga bít", "đổi", "sáu trăm bốn mươi chéo ca mờ", "với", "đại", "diện", "truyền", "thông", "của", "hãng", "phim", "vinacinema", "vị", "này", "cho", "biết", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "đang", "trong", "quá", "trình", "duyệt", "trước", "câu", "hỏi", "liệu", "phim", "có", "bị", "cắt", "và", "yêu", "cầu", "chỉnh", "sửa", "không", "phía", "vinacinema", "cho", "rằng", "chắc", "sẽ", "không", "bị", "cắt", "vì", "khi", "làm", "phim", "vinacinema", "đã", "tính", "toán", "đến", "yếu", "tố", "kiểm", "duyệt", "đại", "diện", "hãng", "này", "cũng", "chia", "sẻ", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "được", "làm", "theo", "lối", "phim", "hành", "động", "indonesia", "gần", "giống", "với", "các", "phim", "hành", "động", "việt", "theo", "vinacinema", "thì", "chỉ", "có", "các", "phim", "hành", "động", "được", "làm", "theo", "kiểu", "phim", "của", "thái", "lan", "hoặc", "âu", "mỹ", "mới", "có", "những", "cảnh", "bạo", "lực", "máu", "me", "do", "đó", "khả", "năng", "bị", "cấm", "chiếu", "mới", "cao", "còn", "các", "phim", "hành", "động", "theo", "kiểu", "của", "indonesia", "nói", "chung", "là", "nhẹ", "nhàng", "hơn", "nên", "ít", "nguy", "cơ", "bị", "cấm", "chiếu", "tại", "pê ngang bốn trăm linh một năm không hai", "việt", "nam" ]
[ "vtc", "news", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "bộ", "phim", "hành", "động", "hợp", "tác", "giữa", "việt", "nam", "indonesia", "hồng", "kông", "đã", "lên", "kế", "hoạch", "phát", "hành", "tại", "3 - 0", "nước", "việt", "nam", "indonesia", "singapore", "và", "malaysia", "vào", "12h43", "tới", "ông", "trần", "văn", "hùng", "tổng", "giám đốc", "vinacinema", "một", "trong", "bốn", "thành", "-23 chỉ", "viên", "đầu", "tư", "làm", "phim", "cho", "biết", "mục", "đích", "cao", "nhất", "của", "việc", "vinacinema", "cty", "nghiệp", "thắng", "quản lý bến xe", "tham", "gia", "đầu", "tư", "sản", "xuất", "phim", "xây", "rạp", "hợp", "tác", "liên", "kết", "với", "hai", "đối", "tác", "indonesia", "và", "hồng", "kông", "làm", "phim", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "là", "bởi", "mong", "giới", "thiệu", "diễn", "viên", "việt", "phim", "việt", "ra", "nước", "ngoài", "trước", "hết", "là", "các", "nước", "trong", "khối", "đông", "nam", "á", "trong", "phim", "hành", "động", "võ", "thuật", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "phan", "như", "thảo", "vào", "vai", "ngọc", "dung", "nữ", "thanh", "tra", "có", "vẻ", "rắn", "rỏi", "và", "tính", "khí", "mạnh", "mẽ", "như", "đàn", "ông", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "được", "xem", "là", "bộ", "phim", "đầu", "tiên", "đánh", "dấu", "hợp", "tác", "giữa", "việt", "nam", "và", "indonesia", "đạo", "diễn", "người", "indonesia", "najantolisa", "được", "giao", "vai", "trò", "dàn", "dựng", "bộ", "phim", "chỉ", "đạo", "diễn", "xuất", "cho", "dàn", "diễn", "viên", "mang", "ba", "quốc", "tịch", "võ", "thành", "tâm", "phan", "như", "thảo", "thúy", "diễm", "của", "việt", "nam", "guntur", "triyoga", "siti", "dewi", "rahmawati", "roger", "danuarta", "của", "indonesia", "và", "pang", "swee", "teow", "của", "singapore", "giống", "phan", "như", "thảo", "nhân", "vật", "của", "võ", "thành", "tâm", "trong", "bộ", "phim", "này", "sẽ", "gắn", "liền", "với", "khẩu", "súng", "lục", "tuy", "nhiên", "các", "phim", "như", "cú", "và", "chim", "se", "sẻ", "owl", "and", "the", "sparrow", "để", "mai", "tính", "fool", "for", "love", "chuyện", "tình", "xa", "xứ", "passport", "+8580749671", "to", "love", "cô", "dâu", "đại", "chiến", "battle", "of", "the", "brides", "thường", "đổ", "về", "khu", "vực", "bắc", "mỹ", "để", "tìm", "kiếm", "nhà", "phát", "hành", "giúp", "đàm", "phán", "và", "đưa", "phim", "đến", "70.314", "rạp", "chiếu", "tại", "những", "khu", "vực", "có", "đông", "người", "việt", "sinh", "sống", "do", "số", "rạp", "nhận", "chiếu", "còn", "thấp", "nên", "doanh", "thu", "các", "bộ", "phim", "này", "còn", "ở", "mức", "khiêm", "tốn", "khoảng", "trên", "dưới", "một", "ngàn", "usd", "theo", "đơn", "vị", "sản", "xuất", "vinacinema", "cho", "biết", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "có", "kịch", "bản", "là", "của", "việt nam", "các", "đối", "tác", "indonesia", "hãng", "phim", "jelita", "alip", "film", "và", "hồng", "kông", "tham", "gia", "chỉnh", "sửa", "kịch", "bản", "-5485.612 wh", "bối", "cảnh", "diễn", "ra", "ở", "bảo hộ lao động", "êkíp", "kỹ", "thuật", "230 kg", "của", "indonesia", "đạo", "diễn", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "là", "najantolisa", "một", "đạo", "diễn", "8460,252 oc", "từng", "làm", "nhiều", "phim", "thương", "mại", "ăn", "khách", "tại", "indonesia", "ông", "najantolisa", "hy", "vọng", "bộ", "phim", "là", "tác", "phẩm", "điện", "ảnh", "đánh", "dấu", "sự", "hợp", "tác", "mạnh", "mẽ", "trong", "tương", "lai", "giữa", "các", "ekip", "làm", "phim", "đến", "từ", "nhiều", "nước", "nhưng", "chính", "bởi", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "được", "nhào", "nặn", "dưới", "bàn", "tay", "của", "một", "đạo", "diễn", "người", "indonesia", "dưới", "sự", "trợ", "lực", "của", "ê", "kíp", "võ", "thuật", "hồng", "kông", "lại", "khiến", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "rơi", "vào", "những", "e", "ngại", "indonesia", "là", "nền", "điện", "ảnh", "khá", "xa", "lạ", "với", "việt", "nam", "nhưng", "người", "ta", "từng", "nhắc", "đến", "điện", "ảnh", "indonesia", "qua", "việc", "bộ", "phim", "hành", "động", "đẫm", "máu", "the", "raid", "bị", "cấm", "chiếu", "tại", "việt", "nam", "khi", "không", "thể", "qua", "được", "cửa", "hội", "đồng", "duyệt", "phim", "quốc", "gia", "trao", "-3600.739 tháng/mb", "đổi", "640/km", "với", "đại", "diện", "truyền", "thông", "của", "hãng", "phim", "vinacinema", "vị", "này", "cho", "biết", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "đang", "trong", "quá", "trình", "duyệt", "trước", "câu", "hỏi", "liệu", "phim", "có", "bị", "cắt", "và", "yêu", "cầu", "chỉnh", "sửa", "không", "phía", "vinacinema", "cho", "rằng", "chắc", "sẽ", "không", "bị", "cắt", "vì", "khi", "làm", "phim", "vinacinema", "đã", "tính", "toán", "đến", "yếu", "tố", "kiểm", "duyệt", "đại", "diện", "hãng", "này", "cũng", "chia", "sẻ", "ranh", "giới", "trắng", "đen", "được", "làm", "theo", "lối", "phim", "hành", "động", "indonesia", "gần", "giống", "với", "các", "phim", "hành", "động", "việt", "theo", "vinacinema", "thì", "chỉ", "có", "các", "phim", "hành", "động", "được", "làm", "theo", "kiểu", "phim", "của", "thái", "lan", "hoặc", "âu", "mỹ", "mới", "có", "những", "cảnh", "bạo", "lực", "máu", "me", "do", "đó", "khả", "năng", "bị", "cấm", "chiếu", "mới", "cao", "còn", "các", "phim", "hành", "động", "theo", "kiểu", "của", "indonesia", "nói", "chung", "là", "nhẹ", "nhàng", "hơn", "nên", "ít", "nguy", "cơ", "bị", "cấm", "chiếu", "tại", "p-401502", "việt", "nam" ]
[ "soi", "nhan", "sắc", "lynk", "lee", "sau", "khi", "chuyển", "giới", "thành", "nữ", "lynk", "lee", "công", "khai", "chuyện", "đã", "chuyển", "giới", "thành", "nữ", "lynk", "lee", "tên", "thật", "là", "tô", "mạnh", "linh", "sinh", "không tám tháng không bốn hai năm hai hai", "không", "những", "thế", "anh", "còn", "được", "mọi", "người", "phong", "là", "thánh", "cover", "khi", "hát", "lại", "nhiều", "bài", "hát", "của", "các", "ca", "sĩ", "nổi", "tiếng", "mặc", "dù", "tham", "gia", "nhiều", "cuộc", "thi", "và", "giành", "không", "ít", "giải", "thưởng", "như", "giải", "nhất", "khuấy", "động", "đam", "mê", "ba ngàn không trăm mười", "giải", "nhất", "beunik", "năm giờ", "giải", "nhất", "gameshow", "my", "sound", "do", "imuzik", "mười ba giờ mười bảy phút tám giây", "lọt", "vào", "vòng", "bán", "kết", "vietnam", "s", "got", "talent", "ngày hai năm không chín", "nhưng", "với", "ngoại", "hình", "gầy", "gò", "lynk", "lee", "vẫn", "chưa", "thể", "tỏa", "sáng", "trong", "showbiz", "để", "tự", "tin", "hơn", "từ", "hai mươi giờ ba ba phút", "lynk", "lee", "đã", "âm", "thầm", "tiêm", "filler", "tạo", "hình", "má", "babay", "ngày hai sáu đến ngày ba mươi tháng bốn", "anh", "lại", "nhấn", "mí", "sửa", "mũi", "để", "tóc", "dài", "và", "ăn", "mặc", "với", "phong", "cách", "nữ", "tính", "hơn", "trong", "một", "cuộc", "phỏng", "vấn", "với", "zing", "đầu", "năm giờ năm mươi ba phút", "lynk", "lee", "đã", "công", "khai", "giới", "tính", "thật", "tại", "mọi", "người", "hỏi", "rồi", "nói", "nhiều", "về", "ngoại", "hình", "của", "tôi", "quá", "nên", "tôi", "muốn", "nói", "ra", "cho", "thoải", "mái", "và", "cũng", "mong", "mọi", "người", "hiểu", "hơn", "về", "mình", "đừng", "buông", "lời", "đắng", "cay", "đầu", "hai hai tháng tám", "giọng", "ca", "tám trăm chéo dét o quy", "lại", "quay", "clip", "khoe", "trên", "trang", "cá", "nhân", "anh", "đã", "chuyển", "giới", "từ", "nam", "sang", "nữ", "tuy", "nhiên", "hiện", "vẫn", "chưa", "có", "người", "yêu", "như", "nhiều", "người", "đồn", "đại", "linh", "biết", "linh", "không", "đẹp", "lynk", "lee", "chia", "sẻ", "theo", "lynk", "lee", "cô", "đã", "muốn", "ngày mười sáu tháng bảy một nghìn hai trăm năm mươi sáu", "công", "khai", "giới", "tính", "của", "mình", "là", "nữ", "từ", "lâu", "nhưng", "vì", "sợ", "gia", "đình", "cũng", "trong", "clip", "chia", "sẻ", "mới", "đây", "lynk", "lee", "cho", "biết", "cô", "không", "có", "mẫu", "bạn", "trai", "lý", "tưởng", "nào", "cả", "chỉ", "cần", "đó", "là", "người", "tốt", "và", "trái", "tim", "cô", "rung", "động", "là", "được", "ảnh", "lynk", "lee", "hồi", "học", "lớp", "vòng hai mốt ba mươi", "và", "lớp", "sáu mốt", "được", "cô", "chia", "sẻ", "trên", "trang", "cá", "nhân", "xem", "mv", "buồn", "thì", "cứ", "khóc", "đi", "của", "lynk", "lee", "nguồn", "youtube" ]
[ "soi", "nhan", "sắc", "lynk", "lee", "sau", "khi", "chuyển", "giới", "thành", "nữ", "lynk", "lee", "công", "khai", "chuyện", "đã", "chuyển", "giới", "thành", "nữ", "lynk", "lee", "tên", "thật", "là", "tô", "mạnh", "linh", "sinh", "08/04/2522", "không", "những", "thế", "anh", "còn", "được", "mọi", "người", "phong", "là", "thánh", "cover", "khi", "hát", "lại", "nhiều", "bài", "hát", "của", "các", "ca", "sĩ", "nổi", "tiếng", "mặc", "dù", "tham", "gia", "nhiều", "cuộc", "thi", "và", "giành", "không", "ít", "giải", "thưởng", "như", "giải", "nhất", "khuấy", "động", "đam", "mê", "3010", "giải", "nhất", "beunik", "5h", "giải", "nhất", "gameshow", "my", "sound", "do", "imuzik", "13:17:8", "lọt", "vào", "vòng", "bán", "kết", "vietnam", "s", "got", "talent", "ngày 25/09", "nhưng", "với", "ngoại", "hình", "gầy", "gò", "lynk", "lee", "vẫn", "chưa", "thể", "tỏa", "sáng", "trong", "showbiz", "để", "tự", "tin", "hơn", "từ", "20h33", "lynk", "lee", "đã", "âm", "thầm", "tiêm", "filler", "tạo", "hình", "má", "babay", "ngày 26 đến ngày 30 tháng 4", "anh", "lại", "nhấn", "mí", "sửa", "mũi", "để", "tóc", "dài", "và", "ăn", "mặc", "với", "phong", "cách", "nữ", "tính", "hơn", "trong", "một", "cuộc", "phỏng", "vấn", "với", "zing", "đầu", "5h53", "lynk", "lee", "đã", "công", "khai", "giới", "tính", "thật", "tại", "mọi", "người", "hỏi", "rồi", "nói", "nhiều", "về", "ngoại", "hình", "của", "tôi", "quá", "nên", "tôi", "muốn", "nói", "ra", "cho", "thoải", "mái", "và", "cũng", "mong", "mọi", "người", "hiểu", "hơn", "về", "mình", "đừng", "buông", "lời", "đắng", "cay", "đầu", "22/8", "giọng", "ca", "800/zoq", "lại", "quay", "clip", "khoe", "trên", "trang", "cá", "nhân", "anh", "đã", "chuyển", "giới", "từ", "nam", "sang", "nữ", "tuy", "nhiên", "hiện", "vẫn", "chưa", "có", "người", "yêu", "như", "nhiều", "người", "đồn", "đại", "linh", "biết", "linh", "không", "đẹp", "lynk", "lee", "chia", "sẻ", "theo", "lynk", "lee", "cô", "đã", "muốn", "ngày 16/7/1256", "công", "khai", "giới", "tính", "của", "mình", "là", "nữ", "từ", "lâu", "nhưng", "vì", "sợ", "gia", "đình", "cũng", "trong", "clip", "chia", "sẻ", "mới", "đây", "lynk", "lee", "cho", "biết", "cô", "không", "có", "mẫu", "bạn", "trai", "lý", "tưởng", "nào", "cả", "chỉ", "cần", "đó", "là", "người", "tốt", "và", "trái", "tim", "cô", "rung", "động", "là", "được", "ảnh", "lynk", "lee", "hồi", "học", "lớp", "vòng 21 - 30", "và", "lớp", "61", "được", "cô", "chia", "sẻ", "trên", "trang", "cá", "nhân", "xem", "mv", "buồn", "thì", "cứ", "khóc", "đi", "của", "lynk", "lee", "nguồn", "youtube" ]
[ "xả", "súng", "tại", "florida", "lỗ", "hổng", "trong", "quản", "lý", "súng", "đạn", "tại", "mỹ", "vụ", "xả", "súng", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "mỹ", "vào", "ngày hai ba hai mươi chín", "một", "lần", "nữa", "gióng", "lên", "hồi", "chuông", "cảnh", "báo", "trong", "công", "tác", "quản", "lý", "súng", "đạn", "tại", "mỹ", "chín giờ bốn mươi phút bốn mươi mốt giây", "cảnh", "sát", "bang", "mỹ", "thẩm", "vấn", "kẻ", "xả", "súng", "sát", "hại", "hai ngàn ba trăm ba chín", "người", "và", "làm", "bị", "thương", "tám chấm bảy tới ba phẩy không chín", "người", "khác", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "vào", "không năm tháng không năm chín chín hai", "cảnh", "sát", "xác", "định", "danh", "tính", "của", "thủ", "phạm", "vụ", "xả", "súng", "là", "cựu", "quân", "nhân", "esteban", "santiago", "cộng một tám bốn không không sáu năm chín bốn bảy bốn", "tuổi", "từng", "chiến", "đấu", "tại", "iraq", "và", "đã", "chọn", "florida", "để", "thực", "hiện", "vụ", "tấn", "công", "hiện", "trường", "vụ", "xả", "súng", "đẫm", "máu", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "ảnh", "reuters", "truyền", "thông", "mỹ", "đưa", "tin", "có", "thể", "esteban", "santiago", "bị", "rối", "loạn", "tâm", "thần", "cựu", "chín trăm năm mươi bốn phần trăm", "binh", "này", "được", "cho", "là", "đã", "từng", "tuyên", "bố", "chính", "phủ", "mỹ", "đang", "kiểm", "soát", "tư", "tưởng", "của", "anh", "ta", "và", "buộc", "mình", "phải", "xem", "video", "có", "nội", "dung", "thánh", "chiến", "của", "tổ", "chức", "khủng", "bố", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "esteban", "santiago", "đã", "sáu không không pê đê nờ i tê trừ nờ sờ vờ a dê", "xả", "súng", "tại", "khu", "vực", "nhận", "hành", "lý", "của", "nhà", "ga", "số", "tỉ số hai mươi năm mười một", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "vào", "lúc", "ba trăm sáu sáu mi li mét vuông", "giờ", "địa", "phương", "hôm", "cờ chéo năm không không", "khi", "nhiều", "hành", "khách", "đang", "chờ", "nhận", "hành", "lý", "của", "mình", "theo", "giới", "chức", "mỹ", "esteban", "santiago", "đáp", "một", "chuyến", "bay", "đến", "từ", "alaska", "chín mươi", "sau", "khi", "đến", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "esteban", "santiago", "nhận", "hành", "lý", "và", "lắp", "đạn", "cho", "khẩu", "súng", "tại", "nhà", "vệ", "sinh", "ngay", "sau", "vụ", "xả", "súng", "thống", "đốc", "florida", "ngày tám tới ngày mười một tháng mười một", "rick", "scott", "đã", "lên", "án", "vụ", "thảm", "sát", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "hôm", "qua", "chúng", "ta", "đã", "trải", "qua", "một", "ngày", "đau", "thương", "khi", "một", "kẻ", "thủ", "ác", "đã", "tấn", "công", "và", "cướp", "đi", "mạng", "sống", "của", "nhiều", "người", "dân", "khi", "họ", "đang", "tận", "hưởng", "ngày", "cuối", "tuần", "điều", "đáng", "chú", "ý", "là", "các", "chuyên", "gia", "đưa", "ra", "nhận", "định", "việc", "ngăn", "chặn", "tái", "diễn", "vụ", "tấn", "công", "tương", "tự", "như", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "nơi", "thủ", "phạm", "esteban", "santiago", "nổ", "súng", "tại", "khu", "trả", "hành", "lý", "là", "gần", "như", "bất", "khả", "thi", "tên", "esteban", "santiago", "ảnh", "ap", "cơ", "quan", "an", "ninh", "vận", "tải", "mỹ", "tsa", "đưa", "ra", "quy", "định", "các", "hành", "khách", "phải", "báo", "cáo", "về", "năm giờ mười bốn", "việc", "mang", "theo", "vũ", "khí", "và", "chúng", "phải", "được", "bảo", "quản", "trong", "các", "hộp", "được", "khóa", "kín", "ngay", "trong", "vụ", "xả", "súng", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "hôm", "tám không một giây i trừ i rờ i u ca", "thủ", "phạm", "esteban", "santiago", "đã", "lấy", "súng", "ngắn", "từ", "hành", "lý", "ký", "gửi", "rồi", "nạp", "đạn", "trong", "phòng", "vệ", "sinh", "sau", "đó", "bắn", "vào", "hành", "khách", "ở", "khu", "vực", "nhận", "hành", "lý" ]
[ "xả", "súng", "tại", "florida", "lỗ", "hổng", "trong", "quản", "lý", "súng", "đạn", "tại", "mỹ", "vụ", "xả", "súng", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "mỹ", "vào", "ngày 23, 29", "một", "lần", "nữa", "gióng", "lên", "hồi", "chuông", "cảnh", "báo", "trong", "công", "tác", "quản", "lý", "súng", "đạn", "tại", "mỹ", "9:40:41", "cảnh", "sát", "bang", "mỹ", "thẩm", "vấn", "kẻ", "xả", "súng", "sát", "hại", "2339", "người", "và", "làm", "bị", "thương", "8.7 - 3,09", "người", "khác", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "vào", "05/05/992", "cảnh", "sát", "xác", "định", "danh", "tính", "của", "thủ", "phạm", "vụ", "xả", "súng", "là", "cựu", "quân", "nhân", "esteban", "santiago", "+18400659474", "tuổi", "từng", "chiến", "đấu", "tại", "iraq", "và", "đã", "chọn", "florida", "để", "thực", "hiện", "vụ", "tấn", "công", "hiện", "trường", "vụ", "xả", "súng", "đẫm", "máu", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "ảnh", "reuters", "truyền", "thông", "mỹ", "đưa", "tin", "có", "thể", "esteban", "santiago", "bị", "rối", "loạn", "tâm", "thần", "cựu", "954 %", "binh", "này", "được", "cho", "là", "đã", "từng", "tuyên", "bố", "chính", "phủ", "mỹ", "đang", "kiểm", "soát", "tư", "tưởng", "của", "anh", "ta", "và", "buộc", "mình", "phải", "xem", "video", "có", "nội", "dung", "thánh", "chiến", "của", "tổ", "chức", "khủng", "bố", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "esteban", "santiago", "đã", "600pđnit-nsvad", "xả", "súng", "tại", "khu", "vực", "nhận", "hành", "lý", "của", "nhà", "ga", "số", "tỉ số 25 - 11", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "vào", "lúc", "366 mm2", "giờ", "địa", "phương", "hôm", "c/500", "khi", "nhiều", "hành", "khách", "đang", "chờ", "nhận", "hành", "lý", "của", "mình", "theo", "giới", "chức", "mỹ", "esteban", "santiago", "đáp", "một", "chuyến", "bay", "đến", "từ", "alaska", "90", "sau", "khi", "đến", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "esteban", "santiago", "nhận", "hành", "lý", "và", "lắp", "đạn", "cho", "khẩu", "súng", "tại", "nhà", "vệ", "sinh", "ngay", "sau", "vụ", "xả", "súng", "thống", "đốc", "florida", "ngày 8 tới ngày 11 tháng 11", "rick", "scott", "đã", "lên", "án", "vụ", "thảm", "sát", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "hôm", "qua", "chúng", "ta", "đã", "trải", "qua", "một", "ngày", "đau", "thương", "khi", "một", "kẻ", "thủ", "ác", "đã", "tấn", "công", "và", "cướp", "đi", "mạng", "sống", "của", "nhiều", "người", "dân", "khi", "họ", "đang", "tận", "hưởng", "ngày", "cuối", "tuần", "điều", "đáng", "chú", "ý", "là", "các", "chuyên", "gia", "đưa", "ra", "nhận", "định", "việc", "ngăn", "chặn", "tái", "diễn", "vụ", "tấn", "công", "tương", "tự", "như", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "nơi", "thủ", "phạm", "esteban", "santiago", "nổ", "súng", "tại", "khu", "trả", "hành", "lý", "là", "gần", "như", "bất", "khả", "thi", "tên", "esteban", "santiago", "ảnh", "ap", "cơ", "quan", "an", "ninh", "vận", "tải", "mỹ", "tsa", "đưa", "ra", "quy", "định", "các", "hành", "khách", "phải", "báo", "cáo", "về", "5h14", "việc", "mang", "theo", "vũ", "khí", "và", "chúng", "phải", "được", "bảo", "quản", "trong", "các", "hộp", "được", "khóa", "kín", "ngay", "trong", "vụ", "xả", "súng", "tại", "sân", "bay", "fort", "lauderdale", "hôm", "801jy-yriuk", "thủ", "phạm", "esteban", "santiago", "đã", "lấy", "súng", "ngắn", "từ", "hành", "lý", "ký", "gửi", "rồi", "nạp", "đạn", "trong", "phòng", "vệ", "sinh", "sau", "đó", "bắn", "vào", "hành", "khách", "ở", "khu", "vực", "nhận", "hành", "lý" ]
[ "tuyển", "việt", "nam", "đi", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "thắng", "đậm", "tất", "cả", "đều", "đoạt", "huy", "chương", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "dự", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "bẩy tháng bốn", "đoạt", "hai nghìn sáu trăm mười bảy", "huy", "chương", "vàng", "âm sáu sáu phẩy không chín một", "huy", "chương", "bạc", "và", "ba mươi hai", "huy", "chương", "đồng", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "dự", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "ngày hai ba và ngày mười tám", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "năm bảy trăm tám sáu", "lần", "thứ", "ba triệu sáu trăm mười một nghìn ba trăm mười", "tổ", "chức", "tại", "cộng", "hòa", "séc", "và", "cộng", "hòa", "solovakia", "với", "sự", "tham", "dự", "của", "tám triệu không trăm hai mươi năm nghìn không trăm mười", "thí", "sinh", "đến", "từ", "chín triệu không trăm sáu mươi ngàn không trăm sáu mươi", "quốc", "gia", "và", "vùng", "lãnh", "thổ", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "gồm", "ba nghìn", "thí", "sinh", "dự", "thi", "kết", "quả", "có", "năm không o i", "thí", "sinh", "dự", "thi", "đoạt", "huy", "chương", "gồm", "âm mười bảy phẩy năm bốn", "huy", "chương", "vàng", "cộng năm sáu hai chín bảy chín bốn năm bốn bốn năm", "huy", "chương", "bạc", "và", "mười bảy phẩy tám tới tám mươi tám phẩy không không không", "huy", "chương", "đồng", "trong", "đó", "em", "phạm", "đức", "anh", "lớp", "hai nghìn", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "khoa", "học", "tự", "nhiên", "chín hai", "đại", "học", "quốc", "gia", "hà", "nội", "đoạt", "huy", "chương", "vàng", "huy", "chương", "bạc", "thuộc", "về", "em", "nguyễn", "văn", "chí", "nguyên", "lớp", "tám triệu hai mươi nghìn chín mươi", "một trăm xuộc một một không không trừ cờ cờ hát", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lam", "sơn", "tỉnh", "thanh", "hóa", "em", "hoàng", "thanh", "tùng", "lớp", "bốn ngàn chín mươi bảy", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lê", "hồng", "phong", "tỉnh", "nam", "định", "em", "phan", "nhật", "duật", "lớp", "tám mươi nhăm", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "phan", "bội", "châu", "tỉnh", "nghệ", "na", "đoạt", "huy", "chương", "đồng", "duy", "trì", "kết", "quả", "âm sáu ngàn bảy trăm năm tám chấm không không ba không sáu in trên tạ", "thí", "sinh", "dự", "thi", "đoạt", "ngày tám và ngày hai sáu", "huy", "chương", "với", "tỉ", "lệ", "huy", "chương", "vàng", "và", "huy", "chương", "bạc", "đạt", "cao", "thành", "tích", "của", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "âm một ngàn không trăm hai mươi nhăm phẩy không một sáu năm lít", "tại", "olympic", "hai mươi giờ bốn bốn", "hóa", "học", "năm trăm chín trăm gạch ngang tê bờ nờ", "quốc", "tế", "mười bảy giờ mười năm phút", "tiếp", "tục", "khẳng", "định", "hướng", "đi", "đúng", "của", "ngành", "giáo", "dục", "trong", "công", "tác", "phát", "hiện", "tuyển", "chọn", "và", "bồi", "dưỡng", "học", "sinh", "giỏi", "đồng", "thời", "khẳng", "định", "sự", "quan", "tâm", "chỉ", "đạo", "sát", "sao", "của", "lãnh", "đạo", "bộ", "giáo", "dục", "và", "đào", "tạo", "cùng", "cố", "gắng", "nỗ", "lực", "của", "các", "em", "học", "sinh", "các", "thầy", "cô", "giáo", "tham", "gia", "bồi", "dưỡng", "học", "sinh", "giỏi", "trong", "thời", "gian", "qua", "bộ", "giáo", "dục", "và", "đào", "tạo", "sẽ", "đón", "đoàn", "và", "chúc", "mừng", "thành", "tích", "của", "đoàn", "dự", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "bẩy tháng bẩy", "tại", "sân", "bay", "quốc", "tế", "nội", "bài", "vào", "chín giờ năm chín phút" ]
[ "tuyển", "việt", "nam", "đi", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "thắng", "đậm", "tất", "cả", "đều", "đoạt", "huy", "chương", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "dự", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "7/4", "đoạt", "2617", "huy", "chương", "vàng", "-66,091", "huy", "chương", "bạc", "và", "32", "huy", "chương", "đồng", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "dự", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "ngày 23 và ngày 18", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "năm 786", "lần", "thứ", "3.611.310", "tổ", "chức", "tại", "cộng", "hòa", "séc", "và", "cộng", "hòa", "solovakia", "với", "sự", "tham", "dự", "của", "8.025.010", "thí", "sinh", "đến", "từ", "9.060.060", "quốc", "gia", "và", "vùng", "lãnh", "thổ", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "gồm", "3000", "thí", "sinh", "dự", "thi", "kết", "quả", "có", "50oy", "thí", "sinh", "dự", "thi", "đoạt", "huy", "chương", "gồm", "-17,54", "huy", "chương", "vàng", "+56297945445", "huy", "chương", "bạc", "và", "17,8 - 88,000", "huy", "chương", "đồng", "trong", "đó", "em", "phạm", "đức", "anh", "lớp", "2000", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "khoa", "học", "tự", "nhiên", "92", "đại", "học", "quốc", "gia", "hà", "nội", "đoạt", "huy", "chương", "vàng", "huy", "chương", "bạc", "thuộc", "về", "em", "nguyễn", "văn", "chí", "nguyên", "lớp", "8.020.090", "100/1100-cch", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lam", "sơn", "tỉnh", "thanh", "hóa", "em", "hoàng", "thanh", "tùng", "lớp", "4097", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "lê", "hồng", "phong", "tỉnh", "nam", "định", "em", "phan", "nhật", "duật", "lớp", "85", "trường", "trung học phổ thông", "chuyên", "phan", "bội", "châu", "tỉnh", "nghệ", "na", "đoạt", "huy", "chương", "đồng", "duy", "trì", "kết", "quả", "-6758.00306 inch/tạ", "thí", "sinh", "dự", "thi", "đoạt", "ngày 8 và ngày 26", "huy", "chương", "với", "tỉ", "lệ", "huy", "chương", "vàng", "và", "huy", "chương", "bạc", "đạt", "cao", "thành", "tích", "của", "đội", "tuyển", "quốc", "gia", "việt", "nam", "-1025,0165 l", "tại", "olympic", "20h44", "hóa", "học", "500900-tbn", "quốc", "tế", "17h15", "tiếp", "tục", "khẳng", "định", "hướng", "đi", "đúng", "của", "ngành", "giáo", "dục", "trong", "công", "tác", "phát", "hiện", "tuyển", "chọn", "và", "bồi", "dưỡng", "học", "sinh", "giỏi", "đồng", "thời", "khẳng", "định", "sự", "quan", "tâm", "chỉ", "đạo", "sát", "sao", "của", "lãnh", "đạo", "bộ", "giáo", "dục", "và", "đào", "tạo", "cùng", "cố", "gắng", "nỗ", "lực", "của", "các", "em", "học", "sinh", "các", "thầy", "cô", "giáo", "tham", "gia", "bồi", "dưỡng", "học", "sinh", "giỏi", "trong", "thời", "gian", "qua", "bộ", "giáo", "dục", "và", "đào", "tạo", "sẽ", "đón", "đoàn", "và", "chúc", "mừng", "thành", "tích", "của", "đoàn", "dự", "thi", "olympic", "hóa", "học", "quốc", "tế", "7/7", "tại", "sân", "bay", "quốc", "tế", "nội", "bài", "vào", "9h59" ]
[ "công", "an", "bình", "dương", "khen", "thưởng", "đội", "tám triệu chín trăm nghìn bốn trăm", "phòng", "cảnh sát môi trường", "truy", "bắt", "xe", "buôn", "lậu", "động", "vật", "hoang", "dã", "mười sáu giờ mười ba phút hai ba giây", "thượng", "tá", "nguyễn", "hoàng", "thao", "phó", "giám", "đốc", "công", "an", "tỉnh", "bình", "dương", "đã", "trao", "giấy", "khen", "và", "thưởng", "nóng", "âm ba ngàn không trăm chín mươi chấm không không bảy sáu sáu tạ", "đồng", "cho", "đội", "hai nghìn", "phòng", "cảnh sát môi trường", "công", "an", "tỉnh", "vì", "đã", "có", "thành", "tích", "xuất", "sắc", "trong", "công", "tác", "đấu", "tranh", "phòng", "chống", "sự", "xâm", "hại", "về", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "vào", "lúc", "âm sáu nghìn bốn trăm năm mươi bốn phẩy không không năm năm tám ve bê", "ngày hai mươi sáu và mùng năm tháng hai", "đội", "bẩy năm tám năm một năm ba chín không chín bốn", "phòng", "cảnh", "sát", "môi", "trường", "công", "an", "tỉnh", "bình", "dương", "đã", "bắt", "quả", "tang", "xe", "tải", "biển kiểm soát", "bẩy không không rờ u gờ trừ a dét ca", "do", "phạm", "văn", "quang", "bốn triệu năm trăm sáu mươi hai ngàn hai trăm mười sáu", "tuổi", "ngụ", "tại", "huyện", "lý", "nhân", "tỉnh", "hà", "nam", "điều", "khiển", "đang", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "bảy ngàn một trăm bảy mươi tám chấm ba không sáu ao trên tạ", "kỳ", "đà", "rắn", "hổ", "là", "loại", "động", "vật", "hoang", "dã", "được", "bảo", "tồn", "bốn mươi bảy ghi ga bít", "kỳ", "đà", "bốn trăm mười chín đề xi mét", "rắn", "hổ", "trên", "đường", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "áp", "tải", "phương", "tiện", "và", "tang", "vật", "về", "cơ", "quan", "điều", "tra", "thì", "bất", "ngờ", "xuất", "hiện", "chiếc", "xe", "ôtô", "toyota", "innova", "biển kiểm soát", "ép o ép một nghìn năm trăm lẻ tám gạch ngang bảy không không", "có", "hành", "vi", "gây", "hấn", "tài", "xế", "điều", "khiển", "xe", "ôtô", "innova", "liên", "tục", "chèn", "xe", "lấn", "ép", "sát", "phương", "tiện", "của", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "đã", "kịp", "thời", "khống", "chế", "tài", "xế", "phạm", "văn", "quang", "đồng", "thời", "liên", "hệ", "với", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "trên", "đường", "chốt", "chặn", "bắt", "giữ", "xe", "ôtô", "biển kiểm soát", "bốn trăm gạch chéo ba nghìn sáu hai ngang quờ ép gạch chéo", "tại", "cơ", "quan", "điều", "tra", "tài", "xế", "xe", "biển kiểm soát", "gạch chéo a gạch chéo vê dét quy đê u", "khai", "tên", "là", "nguyễn", "như", "tĩnh", "bẩy triệu ba trăm tám mươi tám nghìn bốn trăm hai mươi ba", "tuổi", "ngụ", "huyện", "lý", "nhân", "tỉnh", "hà", "nam", "thừa", "nhận", "hành", "vi", "chèn", "ép", "xe", "của", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "nhằm", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "xe", "biển kiểm soát", "một trăm xuộc quờ vê kép xê dét", "chở", "động", "vật", "hoang", "dã", "chạy", "trốn", "nhưng", "không", "thành" ]
[ "công", "an", "bình", "dương", "khen", "thưởng", "đội", "8.900.400", "phòng", "cảnh sát môi trường", "truy", "bắt", "xe", "buôn", "lậu", "động", "vật", "hoang", "dã", "16:13:23", "thượng", "tá", "nguyễn", "hoàng", "thao", "phó", "giám", "đốc", "công", "an", "tỉnh", "bình", "dương", "đã", "trao", "giấy", "khen", "và", "thưởng", "nóng", "-3090.00766 tạ", "đồng", "cho", "đội", "2000", "phòng", "cảnh sát môi trường", "công", "an", "tỉnh", "vì", "đã", "có", "thành", "tích", "xuất", "sắc", "trong", "công", "tác", "đấu", "tranh", "phòng", "chống", "sự", "xâm", "hại", "về", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "vào", "lúc", "-6454,00558 wb", "ngày 26 và mùng 5 tháng 2", "đội", "75851539094", "phòng", "cảnh", "sát", "môi", "trường", "công", "an", "tỉnh", "bình", "dương", "đã", "bắt", "quả", "tang", "xe", "tải", "biển kiểm soát", "700rug-azk", "do", "phạm", "văn", "quang", "4.562.216", "tuổi", "ngụ", "tại", "huyện", "lý", "nhân", "tỉnh", "hà", "nam", "điều", "khiển", "đang", "vận", "chuyển", "trái", "phép", "7178.306 ounce/tạ", "kỳ", "đà", "rắn", "hổ", "là", "loại", "động", "vật", "hoang", "dã", "được", "bảo", "tồn", "47 gb", "kỳ", "đà", "419 dm", "rắn", "hổ", "trên", "đường", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "áp", "tải", "phương", "tiện", "và", "tang", "vật", "về", "cơ", "quan", "điều", "tra", "thì", "bất", "ngờ", "xuất", "hiện", "chiếc", "xe", "ôtô", "toyota", "innova", "biển kiểm soát", "fof1508-700", "có", "hành", "vi", "gây", "hấn", "tài", "xế", "điều", "khiển", "xe", "ôtô", "innova", "liên", "tục", "chèn", "xe", "lấn", "ép", "sát", "phương", "tiện", "của", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "đã", "kịp", "thời", "khống", "chế", "tài", "xế", "phạm", "văn", "quang", "đồng", "thời", "liên", "hệ", "với", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "trên", "đường", "chốt", "chặn", "bắt", "giữ", "xe", "ôtô", "biển kiểm soát", "400/3062-qf/", "tại", "cơ", "quan", "điều", "tra", "tài", "xế", "xe", "biển kiểm soát", "/a/vzqdu", "khai", "tên", "là", "nguyễn", "như", "tĩnh", "7.388.423", "tuổi", "ngụ", "huyện", "lý", "nhân", "tỉnh", "hà", "nam", "thừa", "nhận", "hành", "vi", "chèn", "ép", "xe", "của", "lực", "lượng", "làm", "nhiệm", "vụ", "nhằm", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "xe", "biển kiểm soát", "100/qwcz", "chở", "động", "vật", "hoang", "dã", "chạy", "trốn", "nhưng", "không", "thành" ]
[ "pháp luật", "&", "xã hội", "phóng viên", "báo", "pháp luật", "&", "xã hội", "đã", "có", "buổi", "làm", "việc", "với", "ông", "lê", "biên", "cương-phó", "vụ", "trưởng", "vụ", "thương", "mại-miền", "núi", "bộ", "công", "thương", "được", "biết", "hiện", "nay", "bộ", "công", "thương", "chưa", "thể", "cấp", "phép", "nhập", "cho", "vinafadico", "mặc", "dù", "thẩm", "quyền", "cấp", "phép", "cho", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "được", "nhập", "khẩu", "qua", "cửa", "khẩu", "phụ", "hai nghìn", "thuộc", "về", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "nhưng", "đơn", "vị", "chức", "năng", "của", "bộ", "công", "thương", "vẫn", "ôm", "việc", "vào", "mình", "khi", "yêu", "cầu", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "đầu", "tư", "phát", "triển", "lâm", "nông", "nghiệp", "việt", "nam", "phải", "làm", "văn", "bản", "báo", "cáo", "lên", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "và", "bộ", "công", "thương", "sáu triệu chín trăm sáu mươi tám nghìn sáu trăm năm mươi tư", "bộ", "khẳng", "định", "doanh", "nghiệp", "đúng", "theo", "phản", "của", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "đầu", "tư", "phát", "triển", "lâm", "nông", "nghiệp", "việt", "nam", "vinafadico", "gửi", "tới", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "và", "báo", "pháp luật", "&", "xã hội", "bốn giờ hai mươi", "tổng", "lãnh", "sự", "quán", "vương", "quốc", "campuchia", "đã", "có", "công", "hàm", "số", "năm triệu bẩy tư ngàn sáu", "gửi", "văn", "phòng", "chính", "phủ", "nước", "cộng hoà xã hội chủ nghĩa", "việt", "nam", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "thông", "báo", "rằng", "chính", "phủ", "campuchia", "đồng", "ý", "cho", "doanh nghiệp", "nhập", "khẩu", "gỗ", "từ", "campuchia", "thực", "hiện", "ý", "kiến", "chỉ", "đạo", "của", "phó", "thủ", "tướng", "hoàng", "trung", "hải", "tám không không cờ quờ ép nờ gạch chéo nờ e i ét", "tại", "văn", "bản", "số", "ét gạch ngang o nờ i tê gờ xoẹt", "ngày mười hai và ngày hai mươi hai tháng một", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "đã", "tổ", "chức", "hiệp", "thương", "với", "tỉnh", "mundulkiri", "thành", "lập", "cửa", "khẩu", "phụ", "lối", "mở", "cộng ba tám ba bảy bảy bốn không bốn không năm", "để", "giúp", "doanh nghiệp", "hai", "nước", "vận", "chuyển", "gỗ", "hai mươi ba giờ ba mươi sáu phút", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "đã", "có", "văn", "bản", "số", "năm mươi trừ ba ngàn chín mươi ích sờ đê xê ca đờ xờ", "đồng", "ý", "cấp", "phép", "cho", "doanh nghiệp", "nhập", "khẩu", "hai trăm ba mươi hai xen ti mét", "gỗ", "nguyên", "liệu", "qua", "cửa", "khẩu", "phụ", "trên", "hiện", "nay", "gỗ", "của", "vinafadico", "đã", "được", "tổng", "cục", "hải", "quan", "cho", "phép", "tập", "kết", "được", "một", "phần", "về", "kho", "bãi", "của", "doanh nghiệp", "nằm", "tại", "cửa", "khẩu", "phụ", "bốn triệu ba trăm hai mươi bốn nghìn sáu trăm ba mươi chín", "nhưng", "tổng", "cục", "hải", "quan", "vẫn", "chưa", "cho", "phép", "làm", "thủ", "tục", "thông", "quan", "và", "yêu", "cầu", "doanh nghiệp", "phải", "báo", "ba triệu chín trăm chín mươi lăm ngàn bảy trăm chín mươi hai", "cáo", "xin", "ý", "kiến", "của", "bộ", "công", "thương", "còn", "bộ", "tư", "pháp", "trong", "công", "văn", "tê bê chín trăm", "ngày mười hai", "trả", "lời", "về", "những", "thắc", "mắc", "của", "doanh nghiệp", "liên", "quan", "đến", "thẩm", "quyền", "hai giờ mười nhăm phút", "cấp", "giấy", "phép", "nhập", "khẩu", "gỗ", "bộ", "tư", "pháp", "khẳng", "định", "hoạt", "động", "nhập", "khẩu", "gỗ", "nguyên", "liệu", "của", "cty", "chịu", "sự", "điều", "chỉnh", "của", "thông", "tư", "số", "âm bốn sáu nghìn bẩy trăm ba mươi phẩy không không sáu năm bẩy", "của", "bộ", "công", "thương", "theo", "đó", "năm triệu không ngàn không trăm sáu mươi", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "cấp", "giấy", "phép", "nhập", "khẩu", "nguyên", "liệu", "này", "cho", "cty", "là", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "vì", "vậy", "việc", "yêu", "cầu", "cty", "phải", "được", "sự", "cấp", "phép", "của", "bộ", "công", "thương", "thì", "mới", "được", "nhập", "khẩu", "gỗ", "nguyên", "liệu", "từ", "campuchia", "là", "không", "có", "sơ", "sở", "còn", "về", "việc", "yêu", "cầu", "cty", "phải", "báo", "cáo", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "bộ", "tư", "pháp", "cũng", "trả", "lời", "cty", "đã", "hai trăm tám mươi mốt na nô mét", "có", "đủ", "điều", "kiện", "để", "nhập", "khẩu", "gỗ", "và", "các", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "có", "liên", "quan", "có", "trách", "nhiệm", "làm", "thủ", "tục", "thông", "quan", "cho", "cty", "do", "vậy", "việc", "bộ", "công", "thương", "yêu", "cầu", "cty", "phải", "báo", "cáo", "thủ", "tướng", "là", "không", "có", "cơ", "sở", "không", "chỉ", "có", "bộ", "tư", "pháp", "mà", "cả", "bộ", "nông nghiệp", "&", "phát triển nông thôn", "cũng", "có", "công", "văn", "số", "tám mươi gạch chéo bốn nghìn linh ba chéo giây dét e dét a", "bẩy giờ năm mươi chín phút năm mươi ba giây", "và", "bộ", "công", "an", "có", "công", "văn", "số", "2036/cv-a81-a86", "ngày ba mươi và ngày mười", "trả", "lời", "vinafadico", "trong", "đó", "thể", "hiện", "rõ", "cty", "nhập", "khẩu", "gỗ", "qua", "cửa", "khẩu", "phụ", "lối", "mở", "biên", "giới", "thuộc", "địa", "bàn", "tỉnh", "đắk", "nông", "do", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "quyết", "định", "cho", "phép", "là", "đúng", "quy", "định", "các", "công", "văn", "thể", "hiện", "quan", "điểm", "của", "mười năm", "bộ", "đồng", "tình", "ủng", "hộ", "doanh nghiệp", "để", "làm", "rõ", "hơn", "về", "những", "vấn", "đề", "liên", "quan", "mùng một tháng mười hai năm hai nghìn tám trăm linh tám", "phóng viên", "báo", "pháp luật", "&", "xã hội", "đã", "có", "buổi", "làm", "việc", "với", "ông", "lê", "biên", "cương-phó", "vụ", "trưởng", "vụ", "thương", "mại-miền", "núi", "bộ", "công", "thương", "được", "biết", "hiện", "nay", "bộ", "công", "thương", "chưa", "thể", "cấp", "phép", "nhập", "cho", "vinafadico", "vinafadico", "vẫn", "chưa", "gửi", "các", "văn", "bản", "liên", "quan", "đến", "việc", "xin", "phép", "nhập", "khẩu", "gỗ", "gửi", "lên", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "và", "bộ", "công", "thương", "ông", "cương", "đưa", "ra", "quan", "điểm", "quan", "điểm", "này", "rõ", "ràng", "là", "ngược", "với", "quan", "điểm", "của", "bộ", "năm triệu năm trăm chín hai ngàn bốn trăm sáu hai", "tư", "pháp", "bộ", "nông nghiệp", "&", "phát triển nông thôn", "và", "bộ", "công", "an", "cũng", "như", "trái", "với", "quy", "định", "của", "xuộc một bốn không không trừ năm không không", "chính", "bộ", "công", "thương", "tại", "thông", "tư", "số", "một trăm linh một sáu trăm gạch ngang gờ gờ a tê lờ xuộc ét mờ i", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "đại", "diện", "vinafadico", "cho", "biết", "thời", "hạn", "thực", "hiện", "hợp", "đồng", "của", "doanh nghiệp", "chỉ", "còn", "đến", "mồng chín tới ngày bẩy tháng một", "phần", "lớn", "số", "gỗ", "vẫn", "chưa", "được", "nhập", "khẩu", "vào", "việt", "nam", "việc", "chậm", "trễ", "trong", "việc", "thông", "quan", "hàng", "hóa", "vừa", "qua", "đã", "gây", "thiệt", "hại", "cho", "doanh nghiệp", "hàng", "tỷ", "đồng", "và", "ai", "sẽ", "phải", "chịu", "trách", "nhiệm", "về", "những", "thiệt", "hại", "đó" ]
[ "pháp luật", "&", "xã hội", "phóng viên", "báo", "pháp luật", "&", "xã hội", "đã", "có", "buổi", "làm", "việc", "với", "ông", "lê", "biên", "cương-phó", "vụ", "trưởng", "vụ", "thương", "mại-miền", "núi", "bộ", "công", "thương", "được", "biết", "hiện", "nay", "bộ", "công", "thương", "chưa", "thể", "cấp", "phép", "nhập", "cho", "vinafadico", "mặc", "dù", "thẩm", "quyền", "cấp", "phép", "cho", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "được", "nhập", "khẩu", "qua", "cửa", "khẩu", "phụ", "2000", "thuộc", "về", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "nhưng", "đơn", "vị", "chức", "năng", "của", "bộ", "công", "thương", "vẫn", "ôm", "việc", "vào", "mình", "khi", "yêu", "cầu", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "đầu", "tư", "phát", "triển", "lâm", "nông", "nghiệp", "việt", "nam", "phải", "làm", "văn", "bản", "báo", "cáo", "lên", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "và", "bộ", "công", "thương", "6.968.654", "bộ", "khẳng", "định", "doanh", "nghiệp", "đúng", "theo", "phản", "của", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "đầu", "tư", "phát", "triển", "lâm", "nông", "nghiệp", "việt", "nam", "vinafadico", "gửi", "tới", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "và", "báo", "pháp luật", "&", "xã hội", "4h20", "tổng", "lãnh", "sự", "quán", "vương", "quốc", "campuchia", "đã", "có", "công", "hàm", "số", "5.074.600", "gửi", "văn", "phòng", "chính", "phủ", "nước", "cộng hoà xã hội chủ nghĩa", "việt", "nam", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "thông", "báo", "rằng", "chính", "phủ", "campuchia", "đồng", "ý", "cho", "doanh nghiệp", "nhập", "khẩu", "gỗ", "từ", "campuchia", "thực", "hiện", "ý", "kiến", "chỉ", "đạo", "của", "phó", "thủ", "tướng", "hoàng", "trung", "hải", "800cqfn/neys", "tại", "văn", "bản", "số", "s-onitg/", "ngày 12 và ngày 22 tháng 1", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "đã", "tổ", "chức", "hiệp", "thương", "với", "tỉnh", "mundulkiri", "thành", "lập", "cửa", "khẩu", "phụ", "lối", "mở", "+3837740405", "để", "giúp", "doanh nghiệp", "hai", "nước", "vận", "chuyển", "gỗ", "23h36", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "đã", "có", "văn", "bản", "số", "50-3090xsdckđx", "đồng", "ý", "cấp", "phép", "cho", "doanh nghiệp", "nhập", "khẩu", "232 cm", "gỗ", "nguyên", "liệu", "qua", "cửa", "khẩu", "phụ", "trên", "hiện", "nay", "gỗ", "của", "vinafadico", "đã", "được", "tổng", "cục", "hải", "quan", "cho", "phép", "tập", "kết", "được", "một", "phần", "về", "kho", "bãi", "của", "doanh nghiệp", "nằm", "tại", "cửa", "khẩu", "phụ", "4.324.639", "nhưng", "tổng", "cục", "hải", "quan", "vẫn", "chưa", "cho", "phép", "làm", "thủ", "tục", "thông", "quan", "và", "yêu", "cầu", "doanh nghiệp", "phải", "báo", "3.995.792", "cáo", "xin", "ý", "kiến", "của", "bộ", "công", "thương", "còn", "bộ", "tư", "pháp", "trong", "công", "văn", "tb900", "ngày 12", "trả", "lời", "về", "những", "thắc", "mắc", "của", "doanh nghiệp", "liên", "quan", "đến", "thẩm", "quyền", "2h15", "cấp", "giấy", "phép", "nhập", "khẩu", "gỗ", "bộ", "tư", "pháp", "khẳng", "định", "hoạt", "động", "nhập", "khẩu", "gỗ", "nguyên", "liệu", "của", "cty", "chịu", "sự", "điều", "chỉnh", "của", "thông", "tư", "số", "-46.730,00657", "của", "bộ", "công", "thương", "theo", "đó", "5.000.060", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "cấp", "giấy", "phép", "nhập", "khẩu", "nguyên", "liệu", "này", "cho", "cty", "là", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "vì", "vậy", "việc", "yêu", "cầu", "cty", "phải", "được", "sự", "cấp", "phép", "của", "bộ", "công", "thương", "thì", "mới", "được", "nhập", "khẩu", "gỗ", "nguyên", "liệu", "từ", "campuchia", "là", "không", "có", "sơ", "sở", "còn", "về", "việc", "yêu", "cầu", "cty", "phải", "báo", "cáo", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "bộ", "tư", "pháp", "cũng", "trả", "lời", "cty", "đã", "281 nm", "có", "đủ", "điều", "kiện", "để", "nhập", "khẩu", "gỗ", "và", "các", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "có", "liên", "quan", "có", "trách", "nhiệm", "làm", "thủ", "tục", "thông", "quan", "cho", "cty", "do", "vậy", "việc", "bộ", "công", "thương", "yêu", "cầu", "cty", "phải", "báo", "cáo", "thủ", "tướng", "là", "không", "có", "cơ", "sở", "không", "chỉ", "có", "bộ", "tư", "pháp", "mà", "cả", "bộ", "nông nghiệp", "&", "phát triển nông thôn", "cũng", "có", "công", "văn", "số", "80/4003/jzeza", "7:59:53", "và", "bộ", "công", "an", "có", "công", "văn", "số", "2036/cv-a81-a86", "ngày 30 và ngày 10", "trả", "lời", "vinafadico", "trong", "đó", "thể", "hiện", "rõ", "cty", "nhập", "khẩu", "gỗ", "qua", "cửa", "khẩu", "phụ", "lối", "mở", "biên", "giới", "thuộc", "địa", "bàn", "tỉnh", "đắk", "nông", "do", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đắk", "nông", "quyết", "định", "cho", "phép", "là", "đúng", "quy", "định", "các", "công", "văn", "thể", "hiện", "quan", "điểm", "của", "15", "bộ", "đồng", "tình", "ủng", "hộ", "doanh nghiệp", "để", "làm", "rõ", "hơn", "về", "những", "vấn", "đề", "liên", "quan", "mùng 1/12/2808", "phóng viên", "báo", "pháp luật", "&", "xã hội", "đã", "có", "buổi", "làm", "việc", "với", "ông", "lê", "biên", "cương-phó", "vụ", "trưởng", "vụ", "thương", "mại-miền", "núi", "bộ", "công", "thương", "được", "biết", "hiện", "nay", "bộ", "công", "thương", "chưa", "thể", "cấp", "phép", "nhập", "cho", "vinafadico", "vinafadico", "vẫn", "chưa", "gửi", "các", "văn", "bản", "liên", "quan", "đến", "việc", "xin", "phép", "nhập", "khẩu", "gỗ", "gửi", "lên", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "và", "bộ", "công", "thương", "ông", "cương", "đưa", "ra", "quan", "điểm", "quan", "điểm", "này", "rõ", "ràng", "là", "ngược", "với", "quan", "điểm", "của", "bộ", "5.592.462", "tư", "pháp", "bộ", "nông nghiệp", "&", "phát triển nông thôn", "và", "bộ", "công", "an", "cũng", "như", "trái", "với", "quy", "định", "của", "/1400-500", "chính", "bộ", "công", "thương", "tại", "thông", "tư", "số", "101600-ggatl/smy", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "đại", "diện", "vinafadico", "cho", "biết", "thời", "hạn", "thực", "hiện", "hợp", "đồng", "của", "doanh nghiệp", "chỉ", "còn", "đến", "mồng 9 tới ngày 7 tháng 1", "phần", "lớn", "số", "gỗ", "vẫn", "chưa", "được", "nhập", "khẩu", "vào", "việt", "nam", "việc", "chậm", "trễ", "trong", "việc", "thông", "quan", "hàng", "hóa", "vừa", "qua", "đã", "gây", "thiệt", "hại", "cho", "doanh nghiệp", "hàng", "tỷ", "đồng", "và", "ai", "sẽ", "phải", "chịu", "trách", "nhiệm", "về", "những", "thiệt", "hại", "đó" ]
[ "nóng", "lockheed", "martin", "bán", "sáu trăm mười hai nghìn bảy trăm bốn bốn", "tiêm", "kích", "xê ca tê gạch ngang ba không không bẩy trừ một không không", "cho", "bốn triệu bẩy trăm chín mươi ba ngàn chín trăm sáu mươi hai", "quốc", "gia", "tập", "đoàn", "vũ", "khí", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "lockheed", "martin", "mỹ", "đang", "trong", "giai", "đoạn", "cuối", "đàm", "phán", "thỏa", "thuận", "trị", "giá", "hơn", "âm chín ngàn bốn trăm sáu mươi lăm chấm chín trăm tám mươi bảy mi li lít", "usd", "để", "bán", "mười một trên hai mươi tư", "tiêm", "kích", "i bốn ngàn gạch ngang sáu không không", "cho", "nhóm", "gồm", "âm chín nhăm phẩy bảy hai", "quốc", "gia", "bao", "gồm", "cả", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "lính", "mỹ", "trong", "khoang", "lái", "của", "chiếc", "lockheed", "martin", "đê quy ngang hai tám chín không xoẹt ba trăm năm mươi", "lightning", "ii", "được", "chuyển", "đến", "sân", "bay", "le", "bourget", "gần", "paris", "mười lăm giờ không phút bốn giây", "để", "tham", "gia", "paris", "airshow", "ảnh", "reuters", "thông", "tin", "trên", "được", "tiết", "lộ", "trên", "tờ", "reuters", "anh", "bởi", "bảy chấm tám mươi mốt", "người", "giấu", "tên", "nắm", "rõ", "về", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "theo", "đó", "hồi", "tuần", "trước", "đại", "diện", "từ", "tỉ số hai mươi sáu bảy", "quốc", "gia", "khách", "hàng", "đã", "gặp", "nhau", "tại", "trụ", "sở", "chính", "của", "lockheed", "martin", "ở", "baltimore", "maryland", "mỹ", "để", "thảo", "luận", "các", "điều", "khoản", "và", "đi", "tham", "quan", "một", "cơ", "sở", "của", "northrop", "grumman", "corp", "maryland", "tháng ba", "công", "ty", "cung", "cấp", "thiết", "bị", "cho", "gạch ngang lờ gờ cờ tờ", "các", "nước", "này", "bao", "gồm", "úc", "đan", "mạch", "israel", "ý", "nhật", "bản", "hà", "lan", "na", "uy", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "hàn", "quốc", "anh", "và", "mỹ", "nguồn", "tin", "cho", "hay", "thỏa", "thuận", "về", "máy", "bay", "bốn trăm tám tám ngàn chín trăm chín nhăm", "chiến", "đấu", "năm trăm a vờ i u i xoẹt", "bao", "gồm", "bẩy ba chấm ba bảy", "đợt", "trong", "năm", "tài", "chính", "hai trăm ba mươi nghìn hai trăm chín tám", "siêu", "tiêm", "kích", "chéo gờ bờ xuộc vê kép vờ ép vờ sờ", "đầu", "tiên", "chế", "tạo", "ngoài", "mỹ", "xuất", "xưởng", "nhà", "máy", "lắp", "ráp", "máy", "bay", "ở", "cameri", "italy", "giới", "thiệu", "chiếc", "tiêm", "kích", "tàng", "ba ngàn bốn trăm", "hình", "f-35b", "đầu", "tiên", "được", "lắp", "ráp", "bên", "ngoài", "nước", "mỹ", "cụ", "thể", "biên", "ba không không gạch ngang hai ngàn sáu mươi ngang ét pờ đê đê e", "bản", "ghi", "nhớ", "quá", "trình", "thương", "lượng", "giữa", "lockheed", "và", "khách", "hàng", "chỉ", "rõ", "vào", "mười lăm giờ hai ba", "số", "máy", "bay", "đặt", "mua", "âm hai mươi chấm năm mươi", "hoặc", "nhiều", "hơn", "chiếc", "và", "sẽ", "giao", "hàng", "vào", "tháng mười hai một không chín chín", "với", "giá", "khoảng", "âm hai nghìn bốn trăm bốn mươi sáu chấm hai không chín héc ta", "usd/chiếc", "trong", "những", "năm", "tiếp", "theo", "tám triệu chín trăm sáu ba ngàn một trăm ba mốt", "và", "ba triệu hai trăm nghìn tám trăm linh hai", "số", "lượng", "máy", "bay", "giao", "dịch", "sẽ", "tăng", "lên", "đến", "sáu triệu không ngàn không trăm linh sáu", "chiếc/năm", "giá", "trung", "bình", "vào", "ba giờ năm mươi phút", "có", "ngày mười và ngày hai", "thể", "là", "tám trăm tám mươi ga lông", "usd/chiếc", "cho", "phiên", "bản", "bốn không bốn hai không không không chéo ép", "a", "và", "có", "thể", "giảm", "dưới", "mức", "âm bảy nghìn sáu trăm ba sáu phẩy không không năm trăm mười bốn lượng trên bao", "usd/chiếc", "vào", "một một tháng không bảy sáu một bốn", "theo", "nguồn", "tin", "các", "giám", "đốc", "điều", "hành", "của", "lockheed", "ước", "tính", "một", "hợp", "đồng", "nhiều", "năm", "sẽ", "tiết", "kiệm", "được", "khoảng", "sáu trăm linh tám ki lô mét khối trên tấn", "usd", "cho", "các", "quốc", "gia", "khách", "hàng", "nếu", "thành", "công", "thỏa", "thuận", "này", "có", "thể", "đánh", "dấu", "mức", "giá", "thấp", "nhất", "từng", "được", "trả", "cho", "một", "chiếc", "gờ hờ ép trừ đê tê rờ vê kép a xoẹt mười", "trở", "thành", "bước", "quan", "trọng", "trong", "việc", "giảm", "tổng", "chi", "mồng một tháng hai", "phí", "cho", "mỗi", "chiếc", "máy", "bay", "ba bẩy không ét ca cờ cờ đắp liu ngang", "từng", "bị", "chỉ", "trích", "rộng", "rãi", "vì", "quá", "đắt", "ét gạch ngang quờ o nờ nờ gạch chéo", "trong", "đó", "phải", "kể", "đến", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "các", "quan", "chức", "mỹ", "khác", "từng", "phàn", "nàn", "về", "hợp", "đồng", "mau", "bán", "đắt", "giá", "nhất", "của", "lầu", "năm", "góc", "bởi", "sự", "chậm", "trễ", "và", "chi", "phí", "cao", "quá", "mức", "gần", "đây", "một", "phần", "tư", "phi", "đội", "ba trăm chéo bốn ngàn trừ e hắt e", "bị", "hoãn", "cất", "cánh", "vì", "phát", "hiện", "bất", "thường", "trong", "việc", "cung", "cấp", "oxy", "cho", "phi", "công", "nếu", "đàm", "phán", "thành", "công", "đây", "sẽ", "là", "hợp", "đồng", "lớn", "nhất", "cho", "máy", "bay", "phản", "lực", "chín không tám hai nghìn trừ tê a hát nờ xuộc i", "tàng", "hình", "tiêm", "kích", "này", "sẽ", "được", "trưng", "bày", "tại", "sự", "kiện", "triển", "lãm", "hàng", "không", "paris", "paris", "airshow", "khai", "mạc", "trong", "tuần", "này", "một", "đại", "diện", "của", "lockheed", "tuyên", "bố", "công", "ty", "này", "không", "cung", "cấp", "thông", "tin", "về", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "hợp", "đồng", "mà", "sẽ", "do", "chính", "phủ", "mỹ", "công", "bố", "lockheed", "martin", "vê kép xê ép i gờ gạch chéo tám không không", "lightning", "ii", "ảnh", "reuters", "chín trăm mười bẩy niu tơn", "năm không không ngang i dét bờ hắt i sờ cờ quy vờ cờ", "có", "hai mươi chín nghìn năm trăm bốn mươi hai", "cầu", "hình", "mẫu", "a", "cho", "không", "quân", "mỹ", "và", "các", "đồng", "minh", "của", "hai không không gạch chéo lờ xờ e", "mỹ", "mẫu", "b", "có", "thể", "xử", "lý", "các", "trường", "hợp", "cất", "cánh", "ngắn", "và", "hạ", "cánh", "thẳng", "cho", "thủy", "quân", "lục", "chiến", "và", "hải", "quân", "anh", "và", "biến", "thể", "triển", "khai", "trên", "tàu", "sân", "bay", "f-35c", "kinh", "doanh", "đờ bê xờ nờ vê kép e vờ", "chiếm", "khoảng", "âm chín ngàn không trăm mười hai phẩy hai trăm linh chín giây", "tổng", "doanh", "thu", "của", "lockheed", "trong", "quý", "i", "doanh", "thu", "từ", "hoạt", "động", "hàng", "không", "của", "tập", "đoàn", "vũ", "khí", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "này", "tăng", "âm bẩy nghìn không trăm ba sáu chấm hai ba đề xi mét", "lên", "chín mươi ao trên đề xi mét khối", "usd", "dẫn", "đầu", "là", "doanh", "số", "bán", "hàng", "của", "chín không không trừ ba nghìn ngang quy dê pờ u", "mỹ", "sẽ", "phải", "chi", "rất", "nhiều", "tiền", "cho", "tiêm", "kích", "xờ ca xoẹt tê i pê hắt ép", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "thứ", "năm", "bảy mươi gạch ngang i i e sờ đê trừ nờ cờ", "tiếp", "tục", "tăng", "giá", "và", "việc", "trang", "bị", "máy", "bay", "này", "cho", "không", "quân", "mỹ", "bị", "hoãn", "lại", "vô", "thời", "hạn", "mỹ", "đưa", "tiêm", "kích", "ép xoẹt bảy trăm", "sang", "châu", "âu", "thách", "thức", "nga", "không", "quân", "mỹ", "vào", "cuối", "tuần", "này", "sẽ", "đưa", "sang", "châu", "âu", "các", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "thứ", "năm", "e hát hát chéo hai nghìn tám trăm", "nhằm", "đảm", "bảo", "an", "ninh", "cho", "đồng", "minh", "trước", "những", "mối", "lo", "ngại", "về", "khả", "năng", "gây", "hấn", "từ", "nga", "triển", "vọng", "mơ", "hồ", "của", "siêu", "tiêm", "kích", "chín không không hai ngàn bốn bê", "máy", "bay", "tiêm", "kích", "ném", "bom", "thế", "hệ", "thứ", "năm", "xoẹt hai ngàn một trăm sáu mươi", "sẽ", "gây", "ra", "rất", "nhiều", "vấn", "đề", "cho", "không", "quân", "mỹ", "đáng", "kể", "nhất", "là", "những", "sai", "sót", "kỹ", "thuật", "của", "máy", "bay", "hạn", "chế", "đáng", "kể", "phạm", "vi", "sử", "dụng", "chúng", "tiêm", "giây ét a dét xuộc bảy sáu ba ba trăm", "kích", "ba không không hai không ba không xoẹt a i hờ giây o gạch chéo i e nờ", "thảm", "họa", "nghìn", "tỷ", "usd", "của", "mỹ", "cựu", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "kiểm", "tra", "và", "đánh", "giá", "tiến", "sỹ", "michael", "gilmore", "cho", "biết", "chiến", "đấu", "cơ", "bốn trăm linh bảy trừ ba tám không chéo giây vê u pờ", "vẫn", "còn", "cả", "một", "chặng", "đường", "dài", "trước", "khi", "được", "đưa", "vào", "chiến", "đấu", "siêu", "tiêm", "kích", "i u xê vê ca ét đắp liu chéo năm trăm", "mỹ", "diễn", "tập", "ném", "bom", "tại", "hàn", "quốc", "phi", "đội", "f-35b", "thủy", "quân", "lục", "chiến", "mỹ", "tham", "gia", "tập", "trận", "chung", "để", "thể", "hiện", "sự", "ủng", "hộ", "quan", "hệ", "đồng", "minh", "thân", "thiết", "với", "hàn", "quốc", "loại", "bom", "giúp", "tiêm", "kích", "năm trăm bảy mươi mờ vờ giây mờ xuộc", "tiêu", "diệt", "mục", "tiêu", "di", "động", "việc", "bổ", "sung", "bom", "dẫn", "đường", "mờ đắp liu dê u xê chéo ét rờ bờ", "enhanced", "paveway", "ii", "sẽ", "giúp", "tiêm", "kích", "năm trăm hai không không không vê kép tê đờ ngang", "khắc", "phục", "nhược", "điểm", "khó", "tấn", "công", "chính", "xác", "các", "mục", "tiêu", "di", "động", "theo", "reuters" ]
[ "nóng", "lockheed", "martin", "bán", "612.744", "tiêm", "kích", "ckt-3007-100", "cho", "4.793.962", "quốc", "gia", "tập", "đoàn", "vũ", "khí", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "lockheed", "martin", "mỹ", "đang", "trong", "giai", "đoạn", "cuối", "đàm", "phán", "thỏa", "thuận", "trị", "giá", "hơn", "-9465.987 ml", "usd", "để", "bán", "11 / 24", "tiêm", "kích", "y4000-600", "cho", "nhóm", "gồm", "-95,72", "quốc", "gia", "bao", "gồm", "cả", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "lính", "mỹ", "trong", "khoang", "lái", "của", "chiếc", "lockheed", "martin", "dq-2890/350", "lightning", "ii", "được", "chuyển", "đến", "sân", "bay", "le", "bourget", "gần", "paris", "15:0:4", "để", "tham", "gia", "paris", "airshow", "ảnh", "reuters", "thông", "tin", "trên", "được", "tiết", "lộ", "trên", "tờ", "reuters", "anh", "bởi", "7.81", "người", "giấu", "tên", "nắm", "rõ", "về", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "theo", "đó", "hồi", "tuần", "trước", "đại", "diện", "từ", "tỉ số 26 - 7", "quốc", "gia", "khách", "hàng", "đã", "gặp", "nhau", "tại", "trụ", "sở", "chính", "của", "lockheed", "martin", "ở", "baltimore", "maryland", "mỹ", "để", "thảo", "luận", "các", "điều", "khoản", "và", "đi", "tham", "quan", "một", "cơ", "sở", "của", "northrop", "grumman", "corp", "maryland", "tháng 3", "công", "ty", "cung", "cấp", "thiết", "bị", "cho", "-lgct", "các", "nước", "này", "bao", "gồm", "úc", "đan", "mạch", "israel", "ý", "nhật", "bản", "hà", "lan", "na", "uy", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "hàn", "quốc", "anh", "và", "mỹ", "nguồn", "tin", "cho", "hay", "thỏa", "thuận", "về", "máy", "bay", "488.995", "chiến", "đấu", "500aviuy/", "bao", "gồm", "73.37", "đợt", "trong", "năm", "tài", "chính", "230.298", "siêu", "tiêm", "kích", "/gb/wvfvs", "đầu", "tiên", "chế", "tạo", "ngoài", "mỹ", "xuất", "xưởng", "nhà", "máy", "lắp", "ráp", "máy", "bay", "ở", "cameri", "italy", "giới", "thiệu", "chiếc", "tiêm", "kích", "tàng", "3400", "hình", "f-35b", "đầu", "tiên", "được", "lắp", "ráp", "bên", "ngoài", "nước", "mỹ", "cụ", "thể", "biên", "300-2060-spđde", "bản", "ghi", "nhớ", "quá", "trình", "thương", "lượng", "giữa", "lockheed", "và", "khách", "hàng", "chỉ", "rõ", "vào", "15h23", "số", "máy", "bay", "đặt", "mua", "-20.50", "hoặc", "nhiều", "hơn", "chiếc", "và", "sẽ", "giao", "hàng", "vào", "tháng 12/1099", "với", "giá", "khoảng", "-2446.209 ha", "usd/chiếc", "trong", "những", "năm", "tiếp", "theo", "8.963.131", "và", "3.200.802", "số", "lượng", "máy", "bay", "giao", "dịch", "sẽ", "tăng", "lên", "đến", "6.000.006", "chiếc/năm", "giá", "trung", "bình", "vào", "3h50", "có", "ngày 10 và ngày 2", "thể", "là", "880 gallon", "usd/chiếc", "cho", "phiên", "bản", "4042000/f", "a", "và", "có", "thể", "giảm", "dưới", "mức", "-7636,00514 lượng/pound", "usd/chiếc", "vào", "11/07/614", "theo", "nguồn", "tin", "các", "giám", "đốc", "điều", "hành", "của", "lockheed", "ước", "tính", "một", "hợp", "đồng", "nhiều", "năm", "sẽ", "tiết", "kiệm", "được", "khoảng", "608 km3/tấn", "usd", "cho", "các", "quốc", "gia", "khách", "hàng", "nếu", "thành", "công", "thỏa", "thuận", "này", "có", "thể", "đánh", "dấu", "mức", "giá", "thấp", "nhất", "từng", "được", "trả", "cho", "một", "chiếc", "ghf-đtrwa/10", "trở", "thành", "bước", "quan", "trọng", "trong", "việc", "giảm", "tổng", "chi", "mồng 1/2", "phí", "cho", "mỗi", "chiếc", "máy", "bay", "370skccw-", "từng", "bị", "chỉ", "trích", "rộng", "rãi", "vì", "quá", "đắt", "s-qonn/", "trong", "đó", "phải", "kể", "đến", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "các", "quan", "chức", "mỹ", "khác", "từng", "phàn", "nàn", "về", "hợp", "đồng", "mau", "bán", "đắt", "giá", "nhất", "của", "lầu", "năm", "góc", "bởi", "sự", "chậm", "trễ", "và", "chi", "phí", "cao", "quá", "mức", "gần", "đây", "một", "phần", "tư", "phi", "đội", "300/4000-ehe", "bị", "hoãn", "cất", "cánh", "vì", "phát", "hiện", "bất", "thường", "trong", "việc", "cung", "cấp", "oxy", "cho", "phi", "công", "nếu", "đàm", "phán", "thành", "công", "đây", "sẽ", "là", "hợp", "đồng", "lớn", "nhất", "cho", "máy", "bay", "phản", "lực", "9082000-tahn/y", "tàng", "hình", "tiêm", "kích", "này", "sẽ", "được", "trưng", "bày", "tại", "sự", "kiện", "triển", "lãm", "hàng", "không", "paris", "paris", "airshow", "khai", "mạc", "trong", "tuần", "này", "một", "đại", "diện", "của", "lockheed", "tuyên", "bố", "công", "ty", "này", "không", "cung", "cấp", "thông", "tin", "về", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "hợp", "đồng", "mà", "sẽ", "do", "chính", "phủ", "mỹ", "công", "bố", "lockheed", "martin", "wcfig/800", "lightning", "ii", "ảnh", "reuters", "917 n", "500-izbhyscqvc", "có", "29.542", "cầu", "hình", "mẫu", "a", "cho", "không", "quân", "mỹ", "và", "các", "đồng", "minh", "của", "200/lxe", "mỹ", "mẫu", "b", "có", "thể", "xử", "lý", "các", "trường", "hợp", "cất", "cánh", "ngắn", "và", "hạ", "cánh", "thẳng", "cho", "thủy", "quân", "lục", "chiến", "và", "hải", "quân", "anh", "và", "biến", "thể", "triển", "khai", "trên", "tàu", "sân", "bay", "f-35c", "kinh", "doanh", "đbxnwev", "chiếm", "khoảng", "-9012,209 s", "tổng", "doanh", "thu", "của", "lockheed", "trong", "quý", "i", "doanh", "thu", "từ", "hoạt", "động", "hàng", "không", "của", "tập", "đoàn", "vũ", "khí", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "này", "tăng", "-7036.23 dm", "lên", "90 ounce/dm3", "usd", "dẫn", "đầu", "là", "doanh", "số", "bán", "hàng", "của", "900-3000-qdpu", "mỹ", "sẽ", "phải", "chi", "rất", "nhiều", "tiền", "cho", "tiêm", "kích", "xk/tiphf", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "thứ", "năm", "70-iyesđ-nc", "tiếp", "tục", "tăng", "giá", "và", "việc", "trang", "bị", "máy", "bay", "này", "cho", "không", "quân", "mỹ", "bị", "hoãn", "lại", "vô", "thời", "hạn", "mỹ", "đưa", "tiêm", "kích", "f/700", "sang", "châu", "âu", "thách", "thức", "nga", "không", "quân", "mỹ", "vào", "cuối", "tuần", "này", "sẽ", "đưa", "sang", "châu", "âu", "các", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "thế", "hệ", "thứ", "năm", "ehh/2000800", "nhằm", "đảm", "bảo", "an", "ninh", "cho", "đồng", "minh", "trước", "những", "mối", "lo", "ngại", "về", "khả", "năng", "gây", "hấn", "từ", "nga", "triển", "vọng", "mơ", "hồ", "của", "siêu", "tiêm", "kích", "9002400b", "máy", "bay", "tiêm", "kích", "ném", "bom", "thế", "hệ", "thứ", "năm", "/2000160", "sẽ", "gây", "ra", "rất", "nhiều", "vấn", "đề", "cho", "không", "quân", "mỹ", "đáng", "kể", "nhất", "là", "những", "sai", "sót", "kỹ", "thuật", "của", "máy", "bay", "hạn", "chế", "đáng", "kể", "phạm", "vi", "sử", "dụng", "chúng", "tiêm", "jsaz/763300", "kích", "3002030/aihjo/yen", "thảm", "họa", "nghìn", "tỷ", "usd", "của", "mỹ", "cựu", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "kiểm", "tra", "và", "đánh", "giá", "tiến", "sỹ", "michael", "gilmore", "cho", "biết", "chiến", "đấu", "cơ", "407-380/jvup", "vẫn", "còn", "cả", "một", "chặng", "đường", "dài", "trước", "khi", "được", "đưa", "vào", "chiến", "đấu", "siêu", "tiêm", "kích", "yucvksw/500", "mỹ", "diễn", "tập", "ném", "bom", "tại", "hàn", "quốc", "phi", "đội", "f-35b", "thủy", "quân", "lục", "chiến", "mỹ", "tham", "gia", "tập", "trận", "chung", "để", "thể", "hiện", "sự", "ủng", "hộ", "quan", "hệ", "đồng", "minh", "thân", "thiết", "với", "hàn", "quốc", "loại", "bom", "giúp", "tiêm", "kích", "570mvjm/", "tiêu", "diệt", "mục", "tiêu", "di", "động", "việc", "bổ", "sung", "bom", "dẫn", "đường", "mwduc/srb", "enhanced", "paveway", "ii", "sẽ", "giúp", "tiêm", "kích", "5002000wtđ-", "khắc", "phục", "nhược", "điểm", "khó", "tấn", "công", "chính", "xác", "các", "mục", "tiêu", "di", "động", "theo", "reuters" ]
[ "người", "phụ", "nữ", "mang", "thai", "hai hai tám không một tám chín năm năm hai năm", "tuần", "phải", "nhập", "viện", "điều", "trị", "vì", "bị", "hàng", "xóm", "hành", "hung", "ngày mùng một đến ngày hai mươi lăm tháng sáu", "chị", "nguyễn", "thị", "phương", "n", "một ngàn một trăm năm năm", "tuổi", "thôn", "tân", "lập", "xã", "hải", "ba", "huyện", "hải", "lăng", "quảng", "trị", "vẫn", "đang", "điều", "trị", "tích", "cực", "tại", "khoa", "mắt", "bệnh viện", "trung", "ương", "huế", "cơ", "sở", "một ngàn sáu mươi năm", "trước", "đó", "chị", "n", "nhập", "viện", "trong", "tình", "trạng", "hốc", "mắt", "phải", "bị", "rách", "chảy", "nhiều", "máu", "mắt", "phù", "nề", "và", "thâm", "tím", "chị", "n", "đang", "điều", "trị", "tại", "bệnh", "viện", "ảnh", "nguyễn", "do", "chị", "n", "kể", "khoảng", "ngày không ba một không hai một sáu hai", "ba triệu", "mùng bốn và ngày mười năm", "chị", "đang", "chín không không xoẹt bốn nghìn hai mươi xê", "ở", "trong", "nhà", "cùng", "hai", "con", "nhỏ", "thì", "nghe", "tiếng", "la", "lối", "om", "xòm", "ngoài", "cổng", "khi", "chị", "mở", "cửa", "đi", "ra", "thì", "thấy", "nguyễn", "văn", "tr", "âm chín nghìn chín trăm ba mươi tám phẩy hai không chín bốn", "tuổi", "người", "cùng", "xóm", "đứng", "ở", "cổng", "chửi", "bới", "chuyện", "đường", "sá", "lầy", "lội", "trong", "trạng", "thái", "say", "rượu", "sau", "khi", "hai", "bên", "xảy", "ra", "to", "tiếng", "chị", "n", "sáu mươi nghìn", "bỏ", "vào", "trong", "sân", "thì", "tr", "đi", "theo", "dùng", "tay", "đấm", "vào", "mặt", "vào", "người", "chị", "khiến", "chị", "n", "phải", "nhập", "viện", "cấp", "cứu", "tại", "cơ", "sở", "một ngàn một trăm hai mươi lăm", "bệnh viện", "trung", "ương", "huế", "thời", "điểm", "này", "chị", "n", "đang", "mang", "thai", "hai mươi ba chia mười nhăm", "tuần", "sự", "việc", "đã", "được", "camera", "nhà", "chị", "n", "ghi", "lại", "chị", "n", "cho", "hay", "may", "mắn", "thai", "nhi", "vẫn", "ổn" ]
[ "người", "phụ", "nữ", "mang", "thai", "22801895525", "tuần", "phải", "nhập", "viện", "điều", "trị", "vì", "bị", "hàng", "xóm", "hành", "hung", "ngày mùng 1 đến ngày 25 tháng 6", "chị", "nguyễn", "thị", "phương", "n", "1155", "tuổi", "thôn", "tân", "lập", "xã", "hải", "ba", "huyện", "hải", "lăng", "quảng", "trị", "vẫn", "đang", "điều", "trị", "tích", "cực", "tại", "khoa", "mắt", "bệnh viện", "trung", "ương", "huế", "cơ", "sở", "1065", "trước", "đó", "chị", "n", "nhập", "viện", "trong", "tình", "trạng", "hốc", "mắt", "phải", "bị", "rách", "chảy", "nhiều", "máu", "mắt", "phù", "nề", "và", "thâm", "tím", "chị", "n", "đang", "điều", "trị", "tại", "bệnh", "viện", "ảnh", "nguyễn", "do", "chị", "n", "kể", "khoảng", "ngày 03/10/2162", "3.000.000", "mùng 4 và ngày 15", "chị", "đang", "900/4020c", "ở", "trong", "nhà", "cùng", "hai", "con", "nhỏ", "thì", "nghe", "tiếng", "la", "lối", "om", "xòm", "ngoài", "cổng", "khi", "chị", "mở", "cửa", "đi", "ra", "thì", "thấy", "nguyễn", "văn", "tr", "-9938,2094", "tuổi", "người", "cùng", "xóm", "đứng", "ở", "cổng", "chửi", "bới", "chuyện", "đường", "sá", "lầy", "lội", "trong", "trạng", "thái", "say", "rượu", "sau", "khi", "hai", "bên", "xảy", "ra", "to", "tiếng", "chị", "n", "60.000", "bỏ", "vào", "trong", "sân", "thì", "tr", "đi", "theo", "dùng", "tay", "đấm", "vào", "mặt", "vào", "người", "chị", "khiến", "chị", "n", "phải", "nhập", "viện", "cấp", "cứu", "tại", "cơ", "sở", "1125", "bệnh viện", "trung", "ương", "huế", "thời", "điểm", "này", "chị", "n", "đang", "mang", "thai", "23 / 15", "tuần", "sự", "việc", "đã", "được", "camera", "nhà", "chị", "n", "ghi", "lại", "chị", "n", "cho", "hay", "may", "mắn", "thai", "nhi", "vẫn", "ổn" ]
[ "tottenham", "đưa", "giá", "chưa", "hợp", "lý", "với", "marcelo", "moreno" ]
[ "tottenham", "đưa", "giá", "chưa", "hợp", "lý", "với", "marcelo", "moreno" ]
[ "imf", "cảnh", "báo", "rủi", "ro", "hệ", "thống", "tài", "chính", "ở", "trung", "quốc", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "lớn", "nhất", "của", "trung", "quốc", "đang", "đối", "mặt", "với", "những", "rủi", "ro", "hệ", "thống", "trong", "năm trăm lẻ sáu chéo bốn không không không lờ dê xoẹt e đê cờ ép đê", "trường", "hợp", "các", "cú", "sốc", "về", "tín", "dụng", "bất", "động", "sản", "tiền", "tệ", "và", "đường", "cong", "lãi", "suất", "đồng", "loạt", "xảy", "ra", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "vừa", "lên", "tiếng", "cảnh", "báo", "tuy", "nhiên", "theo", "tin", "từ", "reuters", "định", "chế", "này", "cũng", "cho", "rằng", "bắc", "kinh", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "ngăn", "chặn", "được", "nguy", "cơ", "trên", "bằng", "cách", "tăng", "cường", "mức", "độ", "linh", "hoạt", "cho", "thị", "trường", "tài", "chính", "dù", "không", "dự", "báo", "về", "ngày mồng một tới ngày mười sáu tháng chín", "một", "thảm", "họa", "tài", "chính", "sắp", "sửa", "nổ", "ra", "ở", "trung", "quốc", "bản", "báo", "cáo", "lần", "đầu", "tiên", "trong", "lịch", "sử", "của", "imf", "về", "hệ", "thống", "tài", "chính", "của", "nước", "này", "chỉ", "rõ", "trung", "quốc", "cần", "có", "hành", "động", "nhanh", "chóng", "vì", "mức", "độ", "dễ", "bị", "tổn", "thương", "cao", "trước", "sự", "leo", "thang", "nhiều", "rủi", "ro", "của", "giá", "tài", "sản", "giải", "pháp", "theo", "imf", "chỉ", "có", "thể", "là", "trung", "quốc", "thúc", "đẩy", "mạnh", "tiến", "trình", "tự", "do", "hóa", "thị", "trường", "tài", "chính", "tạo", "các", "nhà", "đầu", "tư", "ngân", "sáu ngàn năm mốt chấm không hai trăm năm mươi bảy ki lô bai trên chỉ", "hàng", "thương", "mại", "và", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "pboc", "một", "mức", "độ", "độc", "lập", "cao", "hơn", "khỏi", "sự", "kiểm", "soát", "của", "chính", "phủ", "nước", "này", "mô", "hình", "chính", "sách", "tài", "chính", "hiện", "nay", "của", "trung", "quốc", "khuyến", "khích", "tỷ", "lệ", "tiết", "kiệm", "cao", "chín trăm chín mươi lăm ra đi an", "mức", "độ", "thanh", "khoản", "cao", "trong", "nền", "kinh", "tế", "cũng", "như", "nguy", "cơ", "cao", "về", "phân", "bổ", "vốn", "không", "đúng", "chỗ", "và", "bong", "bóng", "tài", "sản", "năm trăm bảy ba oát", "đặc", "biệt", "trong", "lĩnh", "vực", "địa", "ốc", "báo", "cáo", "của", "imf", "có", "đoạn", "viết", "bản", "báo", "cáo", "được", "hoàn", "thành", "vào", "mười tám tháng tám", "nhưng", "vừa", "mới", "được", "imf", "công", "bố", "vào", "ngày", "hôm", "nay", "không giờ mười chín phút", "đưa", "ra", "bốn triệu bảy trăm bảy mươi bảy nghìn bốn trăm linh chín", "khuyến", "nghị", "cho", "trung", "quốc", "imf", "cho", "biết", "đã", "cùng", "nhà", "chức", "trách", "trung", "quốc", "thực", "hiện", "cuộc", "kiểm", "tra", "năng", "lực", "tài", "chính", "đối", "với", "một ngàn ba trăm linh bẩy", "ngân", "hàng", "chiếm", "ba trăm tám hai phít", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "của", "nước", "này", "kết", "quả", "kiểm", "tra", "cho", "thấy", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "tăng", "ít", "nhất", "hiệu số mười một mười bốn", "điểm", "phần", "trăm", "đối", "với", "mỗi", "điểm", "phần", "trăm", "giảm", "xuống", "trong", "gdp", "trong", "kịch", "bản", "xấu", "nhất", "mà", "imf", "đưa", "ra", "nếu", "các", "ngân", "hàng", "trung", "quốc", "gặp", "phải", "một", "loạt", "cú", "sốc", "xảy", "ra", "đồng", "thời", "tỷ", "lệ", "an", "toàn", "vốn", "car", "của", "các", "ngân", "hàng", "chiếm", "khoảng", "tê a ngang cờ", "tổng", "tài", "sản", "của", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "nước", "này", "sẽ", "giảm", "xuống", "dưới", "mức", "yêu", "cầu", "tối", "thiểu", "tám ngàn tám trăm năm mươi chín phẩy sáu trăm tám mươi nhăm ve bê", "kịch", "bản", "này", "dựa", "trên", "mức", "tăng", "gdp", "hàng", "một ngàn", "năm", "ba trăm bảy chín ao", "thấp", "hơn", "nhiều", "so", "với", "mức", "chín trăm bốn chín đồng", "trong", "quý", "một triệu chín trăm ba chín ngàn một trăm chín hai", "vừa", "qua", "cung", "tiền", "ngang dét quờ i", "tăng", "khoảng", "ba sáu yến", "giá", "bất", "động", "sản", "giảm", "khoảng", "chín ngàn hai chín phẩy bẩy ba ba mê ga bít", "lãi", "suất", "tiền", "gửi", "và", "cho", "vay", "thay", "đổi", "một ngàn hai trăm hai mươi mốt", "điểm", "cơ", "bản", "phản", "ứng", "trước", "báo", "cáo", "trên", "của", "imf", "bắc", "kinh", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "vội", "thực", "hiện", "các", "khuyến", "cáo", "mà", "định", "chế", "này", "đưa", "ra", "việc", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "kiểm", "soát", "thị", "trường", "tài", "chính", "từ", "chỗ", "can", "thiệp", "trực", "tiếp", "đã", "chuyển", "sang", "gây", "ảnh", "hưởng", "bằng", "cách", "kiểm", "soát", "các", "công", "ty", "tài", "chính", "pboc", "nói", "trong", "một", "tuyên", "bố", "thêm", "vào", "đó", "bắc", "kinh", "cũng", "nói", "thêm", "là", "họ", "cần", "thực", "hiện", "các", "nghiên", "cứu", "riêng", "để", "xác", "định", "mức", "độ", "khả", "thi", "của", "các", "khuyến", "nghị", "mà", "imf", "đưa", "ra", "tuy", "nhiên", "báo", "cáo", "của", "imf", "chỉ", "rõ", "các", "ngân", "hàng", "của", "trung", "quốc", "chỉ", "đối", "diện", "rủi", "ro", "hệ", "thống", "một", "khi", "các", "cú", "sốc", "xảy", "ra", "đồng", "thời", "theo", "báo", "cáo", "cho", "dù", "nếu", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "trong", "hệ", "thống", "này", "tăng", "hai ngàn bảy mốt", "lần", "trong", "năm triệu", "năm", "lên", "một trăm bẩy mốt mê ga oát giờ", "thì", "vẫn", "chưa", "có", "ngân", "hàng", "nào", "có", "car", "giảm", "dưới", "mức", "tối", "thiểu", "theo", "quy", "định", "của", "nhà", "chức", "trách", "theo", "imf", "cho", "dù", "lãi", "suất", "ở", "trung", "quốc", "có", "tăng", "và", "giá", "nhà", "giảm", "bốn trăm chín chín đề xi ben", "thì", "các", "ngân", "hàng", "của", "nước", "này", "cũng", "chỉ", "chịu", "ảnh", "hưởng", "ở", "mức", "hạn", "chế", "với", "car", "giảm", "năm trăm tám hai nghìn chín trăm lẻ tám", "điểm", "phần", "trăm", "ở", "thời", "điểm", "thực", "hiện", "báo", "cáo", "imf", "không", "đánh", "giá", "là", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "xờ gờ xuộc hai trăm", "trung", "quốc", "sẽ", "hình", "thành", "bong", "bóng", "cho", "dù", "đến", "mùng năm đến ngày hai mươi tám tháng năm", "năm", "nay", "giá", "nhà", "ở", "nước", "này", "vẫn", "cao", "ngất", "ngưởng", "bất", "chấp", "gần", "một nghìn", "năm", "bắc", "kinh", "nỗ", "lực", "giảm", "nhiệt", "thị", "trường", "địa", "ốc" ]
[ "imf", "cảnh", "báo", "rủi", "ro", "hệ", "thống", "tài", "chính", "ở", "trung", "quốc", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "lớn", "nhất", "của", "trung", "quốc", "đang", "đối", "mặt", "với", "những", "rủi", "ro", "hệ", "thống", "trong", "506/4000ld/eđcfđ", "trường", "hợp", "các", "cú", "sốc", "về", "tín", "dụng", "bất", "động", "sản", "tiền", "tệ", "và", "đường", "cong", "lãi", "suất", "đồng", "loạt", "xảy", "ra", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "vừa", "lên", "tiếng", "cảnh", "báo", "tuy", "nhiên", "theo", "tin", "từ", "reuters", "định", "chế", "này", "cũng", "cho", "rằng", "bắc", "kinh", "hoàn", "toàn", "có", "thể", "ngăn", "chặn", "được", "nguy", "cơ", "trên", "bằng", "cách", "tăng", "cường", "mức", "độ", "linh", "hoạt", "cho", "thị", "trường", "tài", "chính", "dù", "không", "dự", "báo", "về", "ngày mồng 1 tới ngày 16 tháng 9", "một", "thảm", "họa", "tài", "chính", "sắp", "sửa", "nổ", "ra", "ở", "trung", "quốc", "bản", "báo", "cáo", "lần", "đầu", "tiên", "trong", "lịch", "sử", "của", "imf", "về", "hệ", "thống", "tài", "chính", "của", "nước", "này", "chỉ", "rõ", "trung", "quốc", "cần", "có", "hành", "động", "nhanh", "chóng", "vì", "mức", "độ", "dễ", "bị", "tổn", "thương", "cao", "trước", "sự", "leo", "thang", "nhiều", "rủi", "ro", "của", "giá", "tài", "sản", "giải", "pháp", "theo", "imf", "chỉ", "có", "thể", "là", "trung", "quốc", "thúc", "đẩy", "mạnh", "tiến", "trình", "tự", "do", "hóa", "thị", "trường", "tài", "chính", "tạo", "các", "nhà", "đầu", "tư", "ngân", "6051.0257 kb/chỉ", "hàng", "thương", "mại", "và", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "pboc", "một", "mức", "độ", "độc", "lập", "cao", "hơn", "khỏi", "sự", "kiểm", "soát", "của", "chính", "phủ", "nước", "này", "mô", "hình", "chính", "sách", "tài", "chính", "hiện", "nay", "của", "trung", "quốc", "khuyến", "khích", "tỷ", "lệ", "tiết", "kiệm", "cao", "995 radian", "mức", "độ", "thanh", "khoản", "cao", "trong", "nền", "kinh", "tế", "cũng", "như", "nguy", "cơ", "cao", "về", "phân", "bổ", "vốn", "không", "đúng", "chỗ", "và", "bong", "bóng", "tài", "sản", "573 w", "đặc", "biệt", "trong", "lĩnh", "vực", "địa", "ốc", "báo", "cáo", "của", "imf", "có", "đoạn", "viết", "bản", "báo", "cáo", "được", "hoàn", "thành", "vào", "18/8", "nhưng", "vừa", "mới", "được", "imf", "công", "bố", "vào", "ngày", "hôm", "nay", "0h19", "đưa", "ra", "4.777.409", "khuyến", "nghị", "cho", "trung", "quốc", "imf", "cho", "biết", "đã", "cùng", "nhà", "chức", "trách", "trung", "quốc", "thực", "hiện", "cuộc", "kiểm", "tra", "năng", "lực", "tài", "chính", "đối", "với", "1307", "ngân", "hàng", "chiếm", "382 ft", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "của", "nước", "này", "kết", "quả", "kiểm", "tra", "cho", "thấy", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "tăng", "ít", "nhất", "hiệu số 11 - 14", "điểm", "phần", "trăm", "đối", "với", "mỗi", "điểm", "phần", "trăm", "giảm", "xuống", "trong", "gdp", "trong", "kịch", "bản", "xấu", "nhất", "mà", "imf", "đưa", "ra", "nếu", "các", "ngân", "hàng", "trung", "quốc", "gặp", "phải", "một", "loạt", "cú", "sốc", "xảy", "ra", "đồng", "thời", "tỷ", "lệ", "an", "toàn", "vốn", "car", "của", "các", "ngân", "hàng", "chiếm", "khoảng", "ta-c", "tổng", "tài", "sản", "của", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "nước", "này", "sẽ", "giảm", "xuống", "dưới", "mức", "yêu", "cầu", "tối", "thiểu", "8859,685 wb", "kịch", "bản", "này", "dựa", "trên", "mức", "tăng", "gdp", "hàng", "1000", "năm", "379 ounce", "thấp", "hơn", "nhiều", "so", "với", "mức", "949 đ", "trong", "quý", "1.939.192", "vừa", "qua", "cung", "tiền", "-zqy", "tăng", "khoảng", "36 yến", "giá", "bất", "động", "sản", "giảm", "khoảng", "9029,733 mb", "lãi", "suất", "tiền", "gửi", "và", "cho", "vay", "thay", "đổi", "1221", "điểm", "cơ", "bản", "phản", "ứng", "trước", "báo", "cáo", "trên", "của", "imf", "bắc", "kinh", "tuyên", "bố", "sẽ", "không", "vội", "thực", "hiện", "các", "khuyến", "cáo", "mà", "định", "chế", "này", "đưa", "ra", "việc", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "kiểm", "soát", "thị", "trường", "tài", "chính", "từ", "chỗ", "can", "thiệp", "trực", "tiếp", "đã", "chuyển", "sang", "gây", "ảnh", "hưởng", "bằng", "cách", "kiểm", "soát", "các", "công", "ty", "tài", "chính", "pboc", "nói", "trong", "một", "tuyên", "bố", "thêm", "vào", "đó", "bắc", "kinh", "cũng", "nói", "thêm", "là", "họ", "cần", "thực", "hiện", "các", "nghiên", "cứu", "riêng", "để", "xác", "định", "mức", "độ", "khả", "thi", "của", "các", "khuyến", "nghị", "mà", "imf", "đưa", "ra", "tuy", "nhiên", "báo", "cáo", "của", "imf", "chỉ", "rõ", "các", "ngân", "hàng", "của", "trung", "quốc", "chỉ", "đối", "diện", "rủi", "ro", "hệ", "thống", "một", "khi", "các", "cú", "sốc", "xảy", "ra", "đồng", "thời", "theo", "báo", "cáo", "cho", "dù", "nếu", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "trong", "hệ", "thống", "này", "tăng", "2071", "lần", "trong", "5.000.000", "năm", "lên", "171 mwh", "thì", "vẫn", "chưa", "có", "ngân", "hàng", "nào", "có", "car", "giảm", "dưới", "mức", "tối", "thiểu", "theo", "quy", "định", "của", "nhà", "chức", "trách", "theo", "imf", "cho", "dù", "lãi", "suất", "ở", "trung", "quốc", "có", "tăng", "và", "giá", "nhà", "giảm", "499 db", "thì", "các", "ngân", "hàng", "của", "nước", "này", "cũng", "chỉ", "chịu", "ảnh", "hưởng", "ở", "mức", "hạn", "chế", "với", "car", "giảm", "582.908", "điểm", "phần", "trăm", "ở", "thời", "điểm", "thực", "hiện", "báo", "cáo", "imf", "không", "đánh", "giá", "là", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "xg/200", "trung", "quốc", "sẽ", "hình", "thành", "bong", "bóng", "cho", "dù", "đến", "mùng 5 đến ngày 28 tháng 5", "năm", "nay", "giá", "nhà", "ở", "nước", "này", "vẫn", "cao", "ngất", "ngưởng", "bất", "chấp", "gần", "1000", "năm", "bắc", "kinh", "nỗ", "lực", "giảm", "nhiệt", "thị", "trường", "địa", "ốc" ]
[ "tại", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "hai giờ bốn phút bốn mươi tư giây", "thí", "sinh", "sẽ", "được", "mang", "một", "số", "vật", "dụng", "vào", "phòng", "thi", "để", "phục", "vụ", "việc", "làm", "bài", "tại", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "tháng hai hai nghìn một trăm tám mươi sáu", "thí", "sinh", "được", "mang", "vào", "phòng", "thi", "các", "vật", "dụng", "sau", "bút", "viết", "bút", "chì", "compa", "tẩy", "thước", "kẻ", "thước", "tính", "máy", "tính", "bỏ", "túi", "không", "có", "chức", "tám bảy", "năng", "soạn", "thảo", "văn", "bản", "không", "có", "thẻ", "nhớ", "atlat", "địa", "lí", "việt", "nam", "đối", "với", "môn", "thi", "địa", "lý", "chỉ", "atlat", "địa", "lí", "do", "nhà", "xuất", "bản", "giáo", "dục", "sáu trăm ba mươi mốt ki lo oát", "việt", "nam", "ấn", "hành", "không", "được", "đánh", "dấu", "hoặc", "viết", "thêm", "bất", "cứ", "nội", "dung", "gì", "atlat", "địa", "lý", "việt", "nam", "cuốn", "tài", "liệu", "duy", "nhất", "được", "mang", "vào", "phòng", "thi", "môn", "địa", "lý", "danh", "sách", "hai trăm ba mươi sáu nghìn sáu trăm mười sáu", "số", "máy", "tính", "bỏ", "túi", "thông", "dụng", "được", "phép", "đem", "vào", "phòng", "thi", "kỳ", "thi", "bao", "gồm", "casio", "một ba tám xuộc o", "mã số", "casio", "một không không gạch chéo bốn không bốn không trừ giây a e i lờ xuộc dét i gi a ét", "mã số", "fx", "mười tám chia hai bẩy", "es", "plus", "fx-570vn", "plus", "fx-580vn", "x", "vinacal", "bảy mươi", "mã số", "bốn triệu bẩy mươi hai nghìn ba trăm tám mươi tám", "mã số", "hai triệu tám trăm tám hai nghìn hai trăm năm sáu", "es", "plus", "bốn ngàn", "es", "plus", "ii", "một triệu tám trăm linh tám ngàn không trăm bốn tám", "ex", "plus", "i ép o xờ ngang chín trăm lẻ hai", "plus", "catel", "nt", "caviet", "nt-570es", "plus", "ii", "ngang nờ quy a chín trăm chín mươi", "es", "plus", "nt-500ms", "nt-570vn", "plus", "nt-580ex", "nt-570ns", "thiên", "long", "bốn trăm xoẹt xờ rờ rờ gạch chéo", "flexio", "sáu hai hai hai không không bốn ngang gi chéo", "flexio", "deli", "không chín bẩy không hai ba bốn tám tám không bẩy tám", "sáu trăm linh ba đô la", "năm trăm chéo ép i quờ gi dét", "eras", "tám không không trừ lờ", "xoẹt ba không không không chéo bốn không không", "vinaplus", "fx-580vnx", "plus", "ii", "chín không không giây đờ nờ gạch ngang gờ", "x", "và", "các", "máy", "tính", "bỏ", "túi", "tương", "đương", "không", "có", "chức", "năng", "soạn", "thảo", "văn", "bản", "không", "có", "thẻ", "nhớ", "để", "lưu", "dữ", "liệu", "không", "có", "chức", "năng", "gửi", "nhận", "thông", "tin", "và", "ghi", "âm", "ghi", "hình", "đáp", "ứng", "quy", "định", "của", "quy", "chế", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông" ]
[ "tại", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "2:4:44", "thí", "sinh", "sẽ", "được", "mang", "một", "số", "vật", "dụng", "vào", "phòng", "thi", "để", "phục", "vụ", "việc", "làm", "bài", "tại", "kỳ", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông", "tháng 2/2186", "thí", "sinh", "được", "mang", "vào", "phòng", "thi", "các", "vật", "dụng", "sau", "bút", "viết", "bút", "chì", "compa", "tẩy", "thước", "kẻ", "thước", "tính", "máy", "tính", "bỏ", "túi", "không", "có", "chức", "87", "năng", "soạn", "thảo", "văn", "bản", "không", "có", "thẻ", "nhớ", "atlat", "địa", "lí", "việt", "nam", "đối", "với", "môn", "thi", "địa", "lý", "chỉ", "atlat", "địa", "lí", "do", "nhà", "xuất", "bản", "giáo", "dục", "631 kw", "việt", "nam", "ấn", "hành", "không", "được", "đánh", "dấu", "hoặc", "viết", "thêm", "bất", "cứ", "nội", "dung", "gì", "atlat", "địa", "lý", "việt", "nam", "cuốn", "tài", "liệu", "duy", "nhất", "được", "mang", "vào", "phòng", "thi", "môn", "địa", "lý", "danh", "sách", "236.616", "số", "máy", "tính", "bỏ", "túi", "thông", "dụng", "được", "phép", "đem", "vào", "phòng", "thi", "kỳ", "thi", "bao", "gồm", "casio", "138/o", "mã số", "casio", "100/4040-jaeil/zijas", "mã số", "fx", "18 / 27", "es", "plus", "fx-570vn", "plus", "fx-580vn", "x", "vinacal", "70", "mã số", "4.072.388", "mã số", "2.882.256", "es", "plus", "4000", "es", "plus", "ii", "1.808.048", "ex", "plus", "ifox-902", "plus", "catel", "nt", "caviet", "nt-570es", "plus", "ii", "-nqa990", "es", "plus", "nt-500ms", "nt-570vn", "plus", "nt-580ex", "nt-570ns", "thiên", "long", "400/xrr/", "flexio", "6222004-j/", "flexio", "deli", "097023488078", "603 $", "500/fiqjz", "eras", "800-l", "/3000/400", "vinaplus", "fx-580vnx", "plus", "ii", "900jđn-g", "x", "và", "các", "máy", "tính", "bỏ", "túi", "tương", "đương", "không", "có", "chức", "năng", "soạn", "thảo", "văn", "bản", "không", "có", "thẻ", "nhớ", "để", "lưu", "dữ", "liệu", "không", "có", "chức", "năng", "gửi", "nhận", "thông", "tin", "và", "ghi", "âm", "ghi", "hình", "đáp", "ứng", "quy", "định", "của", "quy", "chế", "thi", "tốt", "nghiệp", "trung học phổ thông" ]
[ "bạc", "liêu", "đầu", "tư", "trên", "chín nghìn bốn trăm tám nhăm chấm hai trăm chín mươi tám mi li gam", "đồng", "lắp", "điện", "cho", "đồng", "bào", "khmer", "công", "ty", "điện", "lực", "xuộc sờ hờ dét rờ nờ dét tê", "chín trên năm", "thuộc", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "phối", "hợp", "với", "các", "chi", "nhánh", "điện", "lực", "tỉnh", "bạc", "liêu", "tiến", "hành", "khảo", "sát", "thực", "tế", "để", "hoàn", "chỉnh", "dự", "án", "xây", "dựng", "mạng", "lưới", "điện", "phục", "vụ", "sinh", "hoạt", "cho", "bảy triệu tám trăm hai mươi nghìn ba trăm hai tám", "hộ", "đồng", "bào", "khmer", "tại", "các", "vùng", "nông", "thôn", "thuộc", "âm chín phẩy sáu mươi mốt", "huyện", "và", "thị", "xã", "của", "tỉnh", "bạc", "liêu", "nhằm", "nâng", "cao", "đời", "sống", "cho", "đồng", "bào", "trong", "tỉnh", "chính", "quyền", "tỉnh", "bạc", "liêu", "đã", "đề", "ra", "chỉ", "tiêu", "âm hai nghìn năm trăm tám mươi sáu phẩy chín mươi chín đề xi mét", "đến", "ngày hai mươi và ngày mười sáu", "phải", "đảm", "bảo", "năm trăm tám mươi hai chấm một trăm mười hai ki lo oát giờ", "hộ", "đồng", "bào", "khmer", "có", "điện", "sinh", "hoạt", "dự", "kiến", "tổng", "kinh", "phí", "thực", "hiện", "dự", "án", "này", "khoảng", "trên", "ba trăm sáu mươi mốt bát can", "đồng" ]
[ "bạc", "liêu", "đầu", "tư", "trên", "9485.298 mg", "đồng", "lắp", "điện", "cho", "đồng", "bào", "khmer", "công", "ty", "điện", "lực", "/shzrnzt", "9 / 5", "thuộc", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "phối", "hợp", "với", "các", "chi", "nhánh", "điện", "lực", "tỉnh", "bạc", "liêu", "tiến", "hành", "khảo", "sát", "thực", "tế", "để", "hoàn", "chỉnh", "dự", "án", "xây", "dựng", "mạng", "lưới", "điện", "phục", "vụ", "sinh", "hoạt", "cho", "7.820.328", "hộ", "đồng", "bào", "khmer", "tại", "các", "vùng", "nông", "thôn", "thuộc", "-9,61", "huyện", "và", "thị", "xã", "của", "tỉnh", "bạc", "liêu", "nhằm", "nâng", "cao", "đời", "sống", "cho", "đồng", "bào", "trong", "tỉnh", "chính", "quyền", "tỉnh", "bạc", "liêu", "đã", "đề", "ra", "chỉ", "tiêu", "-2586,99 dm", "đến", "ngày 20 và ngày 16", "phải", "đảm", "bảo", "582.112 kwh", "hộ", "đồng", "bào", "khmer", "có", "điện", "sinh", "hoạt", "dự", "kiến", "tổng", "kinh", "phí", "thực", "hiện", "dự", "án", "này", "khoảng", "trên", "361 pa", "đồng" ]
[ "sắc", "đỏ", "tại", "phố", "wall", "đổ", "xuống", "thị", "trường", "châu", "á", "hai mươi hai giờ năm phút", "theo", "sau", "đà", "đi", "xuống", "của", "chứng", "khoán", "mỹ", "đêm", "trước", "các", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "châu", "á-thái", "bình", "dương", "đồng", "loạt", "đi", "xuống", "trước", "mối", "lo", "ngại", "về", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "tại", "khu", "vực", "đồng", "euro", "eurozone", "tại", "nhật", "bản", "chỉ", "số", "nikkei", "chín triệu một trăm bẩy mươi nghìn tám mươi", "của", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "tokyo", "mở", "cửa", "giảm", "vòng hai chín hai sáu", "điểm", "bốn ngàn bảy trăm chín mươi sáu chấm không ba sáu độ ca", "xuống", "hai nghìn", "điểm", "sau", "khi", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "châu", "âu", "ecb", "mario", "draghi", "tuyên", "bố", "hành", "động", "mua", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "của", "các", "nước", "đang", "ngập", "trong", "nợ", "nần", "chỉ", "có", "giới", "hạn", "và", "là", "tạm", "thời", "ông", "draghi", "nhấn", "mạnh", "ecb", "sẽ", "tiếp", "tục", "trợ", "giúp", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "châu", "âu", "trong", "việc", "giải", "quyết", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "song", "các", "nhà", "chức", "trách", "vẫn", "phải", "tự", "giải", "quyết", "vấn", "đề", "của", "mình", "yumi", "nishimura", "nhà", "phân", "tích", "thuộc", "công", "ty", "daiwa", "securities", "nhận", "định", "hiện", "nay", "thị", "trường", "đang", "tập", "trung", "sự", "chú", "ý", "vào", "cuộc", "họp", "thượng", "đỉnh", "của", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "mới", "đây", "một", "nhà", "ngoại", "giao", "cho", "biết", "tại", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "eu", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "khối", "đã", "nhất", "một trăm sáu mốt tấn", "trí", "về", "cái", "gọi", "là", "một", "thỏa", "thuận", "tài", "khóa", "nêu", "rõ", "các", "quy", "định", "về", "ngân", "sách", "của", "eu", "nhưng", "vẫn", "chưa", "thảo", "luận", "về", "hình", "thức", "pháp", "lý", "của", "thỏa", "thuận", "tại", "trung", "quốc", "chỉ", "số", "shanghai", "composite", "bao", "gồm", "cả", "cổ", "phiếu", "loại", "a", "và", "b", "mở", "cửa", "giảm", "mười hai ngàn sáu trăm tám hai", "điểm", "chín trăm linh ba ê rô", "xuống", "ba nghìn năm trăm", "điểm", "tại", "hong", "kong", "trong", "tám trăm tám bảy nghìn bốn trăm mười bẩy", "phút", "đầu", "phiên", "giao", "dịch", "chỉ", "số", "hang", "seng", "đánh", "mất", "bốn trăm ba mươi nhăm ngàn chín trăm sáu mươi sáu", "điểm", "sáu trăm chín mươi ba mê ga oát trên am be", "xuống", "một nghìn", "điểm", "đêm", "trước", "tại", "mỹ", "chứng", "khoán", "phố", "wall", "giảm", "mạnh", "với", "chỉ", "số", "công", "nghiệp", "dow", "jones", "giảm", "mười tám nghìn bảy trăm hai mươi ba phẩy không không tám hai hai hai", "điểm", "hai trăm ba lăm chỉ", "và", "đóng", "cửa", "ở", "mức", "tám mươi năm", "điểm", "còn", "chỉ", "số", "s", "&", "p", "âm hai phẩy sáu mươi ba", "giảm", "bốn trên mười", "điểm", "sáu ngàn sáu trăm mười bẩy chấm ba ba giây", "xuống", "hai mốt phẩy tám", "điểm", "theo", "chuyên", "gia", "scott", "marcouiller", "thuộc", "wells", "fargo", "advisors", "hai", "nhân", "tố", "có", "thể", "tác", "động", "tích", "cực", "lên", "thị", "trường", "là", "số", "liệu", "kinh", "tế", "khả", "quan", "sáu hai không gạch chéo hai sáu không không rờ gạch ngang", "của", "mỹ", "và", "động", "thái", "hạ", "lãi", "suất", "của", "ecb", "đã", "hoàn", "toàn", "bị", "lu", "mờ", "trước", "tuyên", "bố", "gây", "thất", "vọng", "của", "vị", "chủ", "tịch", "ecb", "ngày mồng sáu và ngày mùng năm tháng mười", "ecb", "đã", "hạ", "hai nghìn linh bẩy", "điểm", "phần", "trăm", "lãi", "suất", "chủ", "chốt", "tại", "eurozone", "xuống", "mức", "thấp", "kỷ", "lục", "hai nghìn năm trăm lẻ sáu chấm hai trăm mười bốn mi li mét vuông", "nhằm", "hỗ", "trợ", "cho", "các", "nền", "kinh", "tế", "khu", "vực", "vốn", "đang", "bị", "chao", "đảo", "vì", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "và", "nợ", "mười ba giờ", "công" ]
[ "sắc", "đỏ", "tại", "phố", "wall", "đổ", "xuống", "thị", "trường", "châu", "á", "22h5", "theo", "sau", "đà", "đi", "xuống", "của", "chứng", "khoán", "mỹ", "đêm", "trước", "các", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "châu", "á-thái", "bình", "dương", "đồng", "loạt", "đi", "xuống", "trước", "mối", "lo", "ngại", "về", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "tại", "khu", "vực", "đồng", "euro", "eurozone", "tại", "nhật", "bản", "chỉ", "số", "nikkei", "9.170.080", "của", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "tokyo", "mở", "cửa", "giảm", "vòng 29 - 26", "điểm", "4796.036 ok", "xuống", "2000", "điểm", "sau", "khi", "chủ", "tịch", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "châu", "âu", "ecb", "mario", "draghi", "tuyên", "bố", "hành", "động", "mua", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "của", "các", "nước", "đang", "ngập", "trong", "nợ", "nần", "chỉ", "có", "giới", "hạn", "và", "là", "tạm", "thời", "ông", "draghi", "nhấn", "mạnh", "ecb", "sẽ", "tiếp", "tục", "trợ", "giúp", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "châu", "âu", "trong", "việc", "giải", "quyết", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "song", "các", "nhà", "chức", "trách", "vẫn", "phải", "tự", "giải", "quyết", "vấn", "đề", "của", "mình", "yumi", "nishimura", "nhà", "phân", "tích", "thuộc", "công", "ty", "daiwa", "securities", "nhận", "định", "hiện", "nay", "thị", "trường", "đang", "tập", "trung", "sự", "chú", "ý", "vào", "cuộc", "họp", "thượng", "đỉnh", "của", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "mới", "đây", "một", "nhà", "ngoại", "giao", "cho", "biết", "tại", "hội", "nghị", "thượng", "đỉnh", "eu", "các", "nhà", "lãnh", "đạo", "khối", "đã", "nhất", "161 tấn", "trí", "về", "cái", "gọi", "là", "một", "thỏa", "thuận", "tài", "khóa", "nêu", "rõ", "các", "quy", "định", "về", "ngân", "sách", "của", "eu", "nhưng", "vẫn", "chưa", "thảo", "luận", "về", "hình", "thức", "pháp", "lý", "của", "thỏa", "thuận", "tại", "trung", "quốc", "chỉ", "số", "shanghai", "composite", "bao", "gồm", "cả", "cổ", "phiếu", "loại", "a", "và", "b", "mở", "cửa", "giảm", "12.682", "điểm", "903 euro", "xuống", "3500", "điểm", "tại", "hong", "kong", "trong", "887.417", "phút", "đầu", "phiên", "giao", "dịch", "chỉ", "số", "hang", "seng", "đánh", "mất", "435.966", "điểm", "693 mw/ampe", "xuống", "1000", "điểm", "đêm", "trước", "tại", "mỹ", "chứng", "khoán", "phố", "wall", "giảm", "mạnh", "với", "chỉ", "số", "công", "nghiệp", "dow", "jones", "giảm", "18.723,008222", "điểm", "235 chỉ", "và", "đóng", "cửa", "ở", "mức", "85", "điểm", "còn", "chỉ", "số", "s", "&", "p", "-2,63", "giảm", "4 / 10", "điểm", "6617.33 s", "xuống", "21,8", "điểm", "theo", "chuyên", "gia", "scott", "marcouiller", "thuộc", "wells", "fargo", "advisors", "hai", "nhân", "tố", "có", "thể", "tác", "động", "tích", "cực", "lên", "thị", "trường", "là", "số", "liệu", "kinh", "tế", "khả", "quan", "620/2600r-", "của", "mỹ", "và", "động", "thái", "hạ", "lãi", "suất", "của", "ecb", "đã", "hoàn", "toàn", "bị", "lu", "mờ", "trước", "tuyên", "bố", "gây", "thất", "vọng", "của", "vị", "chủ", "tịch", "ecb", "ngày mồng 6 và ngày mùng 5 tháng 10", "ecb", "đã", "hạ", "2007", "điểm", "phần", "trăm", "lãi", "suất", "chủ", "chốt", "tại", "eurozone", "xuống", "mức", "thấp", "kỷ", "lục", "2506.214 mm2", "nhằm", "hỗ", "trợ", "cho", "các", "nền", "kinh", "tế", "khu", "vực", "vốn", "đang", "bị", "chao", "đảo", "vì", "cuộc", "khủng", "hoảng", "tài", "chính", "và", "nợ", "13h", "công" ]
[ "trường", "giang", "đừng", "hy", "vọng", "tôi", "hợp", "tác", "với", "nhã", "phương", "mọi", "người", "đừng", "hy", "vọng", "nhã", "phương", "sẽ", "xuất", "hiện", "trong", "cuộc", "đời", "tôi", "một", "lần", "nữa", "trường", "giang", "tuyên", "bố", "tháng chín năm bẩy trăm sáu mươi mốt", "vừa", "qua", "trường", "giang", "đã", "có", "buổi", "giao", "lưu", "cùng", "người", "hâm", "mộ", "tại", "một", "rạp", "chiếu", "phim", "ở", "thành phố", "buổi", "giao", "lưu", "diễn", "ra", "trong", "không", "khí", "sôi", "u nờ tờ o ngang ba trăm linh chín", "động", "vui", "vẻ", "với", "sự", "góp", "mặt", "của", "đông", "đảo", "các", "fan", "của", "chàng", "mười", "khó", "thế", "nhưng", "bên", "cạnh", "những", "câu", "hỏi", "về", "vai", "diễn", "trong", "phim", "trường", "giang", "cũng", "bị", "các", "fan", "chất", "vấn", "về", "chuyện", "riêng", "tư", "đặc", "biệt", "là", "chuyện", "tình", "cảm", "với", "nhã", "phương", "khi", "được", "fan", "hỏi", "trường", "giang", "và", "nhã", "phương", "có", "yêu", "nhau", "thật", "không", "và", "sắp", "tới", "hai", "người", "có", "dự", "án", "chung", "nào", "nữa", "không", "mọi", "người", "cũng", "đừng", "hy", "vọng", "nhã", "phương", "xuất", "hiện", "trong", "cuộc", "đời", "tôi", "một", "lần", "nữa", "vì", "cả", "hai", "chưa", "có", "dự", "án", "nào", "chung", "cả", "trước", "đó", "tại", "sự", "kiện", "ra", "mắt", "bộ", "phim", "điện", "ảnh", "bốn ngàn", "ngày", "do", "trường", "giang", "và", "nhã", "phương", "đóng", "vai", "chính", "cặp", "đôi", "này", "luôn", "xuất", "hiện", "khăng", "khít", "với", "nhau", "như", "hình", "với", "bóng", "thậm", "chí", "trong", "thời", "gian", "này", "ống", "kính", "paparazi", "của", "một", "số", "trang", "tin", "điện", "tử", "cũng", "đã", "bắt", "gặp", "trường", "giang", "đưa", "nhã", "phương", "về", "tận", "nhà", "cả", "hai", "tay", "trong", "tay", "và", "trao", "nhau", "nụ", "hôn", "thắm", "thiết", "tại", "sự", "kiện", "họp", "báo", "liveshow", "của", "trường", "giang", "nữ", "diễn", "viên", "phim", "tuổi", "thanh", "xuân", "cũng", "có", "mặt", "và", "hôn", "lên", "má", "ánh", "chúc", "mừng", "trước", "ống", "kính", "phóng", "viên" ]
[ "trường", "giang", "đừng", "hy", "vọng", "tôi", "hợp", "tác", "với", "nhã", "phương", "mọi", "người", "đừng", "hy", "vọng", "nhã", "phương", "sẽ", "xuất", "hiện", "trong", "cuộc", "đời", "tôi", "một", "lần", "nữa", "trường", "giang", "tuyên", "bố", "tháng 9/761", "vừa", "qua", "trường", "giang", "đã", "có", "buổi", "giao", "lưu", "cùng", "người", "hâm", "mộ", "tại", "một", "rạp", "chiếu", "phim", "ở", "thành phố", "buổi", "giao", "lưu", "diễn", "ra", "trong", "không", "khí", "sôi", "unto-309", "động", "vui", "vẻ", "với", "sự", "góp", "mặt", "của", "đông", "đảo", "các", "fan", "của", "chàng", "mười", "khó", "thế", "nhưng", "bên", "cạnh", "những", "câu", "hỏi", "về", "vai", "diễn", "trong", "phim", "trường", "giang", "cũng", "bị", "các", "fan", "chất", "vấn", "về", "chuyện", "riêng", "tư", "đặc", "biệt", "là", "chuyện", "tình", "cảm", "với", "nhã", "phương", "khi", "được", "fan", "hỏi", "trường", "giang", "và", "nhã", "phương", "có", "yêu", "nhau", "thật", "không", "và", "sắp", "tới", "hai", "người", "có", "dự", "án", "chung", "nào", "nữa", "không", "mọi", "người", "cũng", "đừng", "hy", "vọng", "nhã", "phương", "xuất", "hiện", "trong", "cuộc", "đời", "tôi", "một", "lần", "nữa", "vì", "cả", "hai", "chưa", "có", "dự", "án", "nào", "chung", "cả", "trước", "đó", "tại", "sự", "kiện", "ra", "mắt", "bộ", "phim", "điện", "ảnh", "4000", "ngày", "do", "trường", "giang", "và", "nhã", "phương", "đóng", "vai", "chính", "cặp", "đôi", "này", "luôn", "xuất", "hiện", "khăng", "khít", "với", "nhau", "như", "hình", "với", "bóng", "thậm", "chí", "trong", "thời", "gian", "này", "ống", "kính", "paparazi", "của", "một", "số", "trang", "tin", "điện", "tử", "cũng", "đã", "bắt", "gặp", "trường", "giang", "đưa", "nhã", "phương", "về", "tận", "nhà", "cả", "hai", "tay", "trong", "tay", "và", "trao", "nhau", "nụ", "hôn", "thắm", "thiết", "tại", "sự", "kiện", "họp", "báo", "liveshow", "của", "trường", "giang", "nữ", "diễn", "viên", "phim", "tuổi", "thanh", "xuân", "cũng", "có", "mặt", "và", "hôn", "lên", "má", "ánh", "chúc", "mừng", "trước", "ống", "kính", "phóng", "viên" ]
[ "vtc", "news", "con", "người", "đã", "tạo", "ra", "mọi", "thứ", "trong", "đó", "có", "công nghệ thông tin", "vì", "vậy", "không", "nhất", "thiết", "cứ", "phải", "quá", "chú", "trọng", "phát", "triển", "về", "nguồn", "nhân", "lực", "vì", "việc", "này", "đã", "trở", "thành", "điều", "tất", "bốn mươi ngang hai không không không xuộc tờ a", "yếu", "việt nam", "sẽ", "thiết", "lập", "thị", "trường", "công nghệ thông tin", "năng", "động", "đến", "từ", "một", "quốc", "gia", "mạnh", "về", "công nghệ thông tin", "trên", "thế", "giới", "cựu", "bộ", "trưởng", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "hàn", "quốc", "cố", "vấn", "học", "viện", "nghiên", "cứu", "điện", "tử", "viễn", "thông", "quôc", "chín mươi bẩy", "gia", "ông", "yang", "seung", "taik", "đã", "chia", "sẻ", "với", "phóng", "viên", "bên", "lề", "diễn", "đàn", "công nghệ thông tin", "thế", "giới", "witfor", "năm triệu bốn mươi ngàn", "ông", "yang", "seung", "taik", "cựu", "bộ", "trưởng", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "hàn", "quốc", "cố", "vấn", "học", "viện", "nghiên", "cứu", "điện", "tử", "viễn", "thông", "quốc", "hai triệu bảy trăm ngàn bảy", "gia", "theo", "ông", "yang", "seung", "taik", "ngành", "công nghệ thông tin", "của", "việt", "nam", "đã", "phát", "triển", "khá", "mạnh", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "trong", "ngày", "thứ", "hai", "của", "diễn", "đàn", "ông", "yang", "seung", "taik", "đã", "chia", "chín trăm ba mươi mốt năm", "sẻ", "nhiều", "kinh", "nghiệm", "quý", "báu", "của", "hàn", "quốc", "trong", "việc", "làm", "thế", "nào", "để", "trở", "thành", "một", "quốc", "gia", "có", "ngành", "công nghệ thông tin", "phát", "triển", "hàn", "quốc", "đã", "có", "tới", "mười chấm không ba đến ba mốt chấm không", "năm", "để", "hoàn", "thành", "một", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "và", "tích", "lũy", "kiến", "thức", "kinh", "nghiệm", "dựa", "xã", "hội", "thông", "tin", "từ", "trước", "những", "ngày bảy tháng hai", "của", "thế", "kỷ", "trước", "để", "phát", "triển", "công nghệ thông tin", "hàn", "quốc", "đã", "đầu", "tư", "mạnh", "và", "đã", "xây", "dựng", "đề", "án", "cho", "tài", "chính", "và", "công", "nghiệp", "phát", "triển", "vào", "năm hai ngàn chín trăm ba mươi", "cuộc", "khủng", "bốn triệu", "hoảng", "tài", "chính", "châu", "á", "đã", "khiến", "cho", "hàng", "triệu", "người", "dân", "hàn", "quốc", "chịu", "cảnh", "thất", "nghiệp", "khi", "đó", "để", "kiếm", "việc", "làm", "mới", "cho", "một trăm mười bảy ca lo", "người", "mất", "việc", "trong", "giai", "đoạn", "này", "nhằm", "tạo", "việc", "làm", "mới", "cho", "họ", "hàn", "quốc", "đã", "quyết", "định", "phát", "triển", "mạng", "băng", "rộng", "hàn", "quốc", "đã", "là", "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "i tê o mờ nờ xoẹt", "trên", "thế", "giới", "phát", "triển", "dịch", "vụ", "adsl", "trở", "thành", "một", "sản", "phẩm", "thương", "mại", "khiến", "việc", "sử", "dụng", "internet", "đã", "trở", "thành", "một", "phần", "không", "thể", "thiếu", "của", "cuộc", "sống", "hàng", "ngày", "tính", "đến", "ngày mười", "hàn", "quốc", "đã", "có", "gần", "âm sáu ngàn hai trăm ba mươi ba phẩy năm trăm chín mươi chín đề xi mét vuông", "thuê", "bao", "internet", "băng", "rộng", "năm mươi bốn phẩy ba tới ba mươi chín phẩy ba", "chiếm", "hai ngàn ba trăm ba mươi sáu phẩy bốn tám hai lượng", "dân", "số", "âm bốn ngàn chín trăm tám bốn phẩy bốn trăm tám mốt ki lo oát", "người", "dùng", "di", "động", "với", "năm trăm tám mươi nhăm oát giờ", "thuê", "bao", "ngành", "ict", "đã", "góp", "phần", "vào", "một ngàn", "%", "gdp", "hàn", "quốc", "hàn", "quốc", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "đứng", "số", "trong", "bảng", "chỉ", "số", "cơ", "hội", "số", "digital", "opportunity", "index", "doi" ]
[ "vtc", "news", "con", "người", "đã", "tạo", "ra", "mọi", "thứ", "trong", "đó", "có", "công nghệ thông tin", "vì", "vậy", "không", "nhất", "thiết", "cứ", "phải", "quá", "chú", "trọng", "phát", "triển", "về", "nguồn", "nhân", "lực", "vì", "việc", "này", "đã", "trở", "thành", "điều", "tất", "40-2000/ta", "yếu", "việt nam", "sẽ", "thiết", "lập", "thị", "trường", "công nghệ thông tin", "năng", "động", "đến", "từ", "một", "quốc", "gia", "mạnh", "về", "công nghệ thông tin", "trên", "thế", "giới", "cựu", "bộ", "trưởng", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "hàn", "quốc", "cố", "vấn", "học", "viện", "nghiên", "cứu", "điện", "tử", "viễn", "thông", "quôc", "97", "gia", "ông", "yang", "seung", "taik", "đã", "chia", "sẻ", "với", "phóng", "viên", "bên", "lề", "diễn", "đàn", "công nghệ thông tin", "thế", "giới", "witfor", "5.040.000", "ông", "yang", "seung", "taik", "cựu", "bộ", "trưởng", "thông", "tin", "và", "truyền", "thông", "hàn", "quốc", "cố", "vấn", "học", "viện", "nghiên", "cứu", "điện", "tử", "viễn", "thông", "quốc", "2.700.700", "gia", "theo", "ông", "yang", "seung", "taik", "ngành", "công nghệ thông tin", "của", "việt", "nam", "đã", "phát", "triển", "khá", "mạnh", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "trong", "ngày", "thứ", "hai", "của", "diễn", "đàn", "ông", "yang", "seung", "taik", "đã", "chia", "931 năm", "sẻ", "nhiều", "kinh", "nghiệm", "quý", "báu", "của", "hàn", "quốc", "trong", "việc", "làm", "thế", "nào", "để", "trở", "thành", "một", "quốc", "gia", "có", "ngành", "công nghệ thông tin", "phát", "triển", "hàn", "quốc", "đã", "có", "tới", "10.03 - 31.0", "năm", "để", "hoàn", "thành", "một", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "và", "tích", "lũy", "kiến", "thức", "kinh", "nghiệm", "dựa", "xã", "hội", "thông", "tin", "từ", "trước", "những", "ngày 7/2", "của", "thế", "kỷ", "trước", "để", "phát", "triển", "công nghệ thông tin", "hàn", "quốc", "đã", "đầu", "tư", "mạnh", "và", "đã", "xây", "dựng", "đề", "án", "cho", "tài", "chính", "và", "công", "nghiệp", "phát", "triển", "vào", "năm 2930", "cuộc", "khủng", "4.000.000", "hoảng", "tài", "chính", "châu", "á", "đã", "khiến", "cho", "hàng", "triệu", "người", "dân", "hàn", "quốc", "chịu", "cảnh", "thất", "nghiệp", "khi", "đó", "để", "kiếm", "việc", "làm", "mới", "cho", "117 cal", "người", "mất", "việc", "trong", "giai", "đoạn", "này", "nhằm", "tạo", "việc", "làm", "mới", "cho", "họ", "hàn", "quốc", "đã", "quyết", "định", "phát", "triển", "mạng", "băng", "rộng", "hàn", "quốc", "đã", "là", "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "ytomn/", "trên", "thế", "giới", "phát", "triển", "dịch", "vụ", "adsl", "trở", "thành", "một", "sản", "phẩm", "thương", "mại", "khiến", "việc", "sử", "dụng", "internet", "đã", "trở", "thành", "một", "phần", "không", "thể", "thiếu", "của", "cuộc", "sống", "hàng", "ngày", "tính", "đến", "ngày 10", "hàn", "quốc", "đã", "có", "gần", "-6233,599 dm2", "thuê", "bao", "internet", "băng", "rộng", "54,3 - 39,3", "chiếm", "2336,482 lượng", "dân", "số", "-4984,481 kw", "người", "dùng", "di", "động", "với", "585 wh", "thuê", "bao", "ngành", "ict", "đã", "góp", "phần", "vào", "1000", "%", "gdp", "hàn", "quốc", "hàn", "quốc", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "đứng", "số", "trong", "bảng", "chỉ", "số", "cơ", "hội", "số", "digital", "opportunity", "index", "doi" ]
[ "samsung", "sắp", "có", "smartphone", "đầu", "tiên", "dùng", "thiết", "kế", "màn", "hình", "giọt", "nước", "galaxy", "dét hờ xuộc ca hờ o mờ", "có", "thể", "trở", "thành", "smartphone", "đầu", "tiên", "của", "quý năm", "samsung", "dùng", "thiết", "kế", "màn", "hình", "dạng", "giọt", "nước", "đang", "là", "xu", "hướng", "hiện", "nay", "galaxy", "bảy không không chéo ba ngàn không trăm linh năm xuộc đê dét đê pê ca i", "sẽ", "đi", "kèm", "notch", "dạng", "infinity-u", "ảnh", "chụp", "màn", "hình", "phonearena", "theo", "phonearena", "điều", "thú", "vị", "nhất", "trên", "galaxy", "bảy không ngang hai không không không u cờ i e ét u", "khi", "ra", "mắt", "đó", "là", "nó", "có", "thể", "sử", "dụng", "một", "trong", "những", "màn", "hình", "infinity", "mới", "của", "samsung", "mặc", "dù", "cũng", "hướng", "đến", "thiết", "kế", "dạng", "tai", "thỏ", "notch", "nhưng", "ý", "tưởng", "mà", "samsung", "đưa", "ra", "hoàn", "toàn", "khác", "với", "những", "gì", "mà", "apple", "và", "google", "đã", "làm", "cụ", "thể", "tháng hai", "công", "ty", "hướng", "đến", "thiết", "kế", "notch", "dạng", "giọt", "nước", "vốn", "đang", "được", "áp", "dụng", "nhiều", "trên", "các", "smartphone", "của", "các", "hãng", "trung", "quốc", "bên", "cạnh", "đó", "các", "thông", "tin", "ban", "đầu", "cho", "biết", "galaxy", "i gạch ngang năm trăm tám mươi", "được", "cho", "là", "đi", "kèm", "màn", "hình", "hai mươi tám phẩy bảy một", "x", "âm tám mốt nghìn bảy trăm ba lăm phẩy ba ngàn hai trăm năm năm", "pixel", "với", "tỷ", "lệ", "19,5:9", "điều", "này", "dường", "như", "chỉ", "ra", "rằng", "màn", "hình", "infinity", "đang", "đến", "với", "các", "smartphone", "giá", "cả", "phải", "chăng", "nhất", "của", "samsung", "chéo mờ i quờ trừ tám trăm", "các", "chi", "tiết", "thú", "vị", "khác", "cũng", "tiết", "lộ", "dự", "kiến", "sản", "phẩm", "sẽ", "đi", "kèm", "bộ", "nhớ", "trong", "sáu nghìn bẩy trăm bẩy mươi hai chấm không sáu chín ba độ trên mê ga oát", "chip", "xử", "lý", "exynos", "sáu bảy ngàn chín trăm ba hai phẩy bốn nghìn sáu trăm hai mươi", "ram", "hai nghìn sáu trăm mười bẩy phẩy không không sáu năm mê ga oát", "camera", "bốn mươi bảy chấm tám tới tám bốn phẩy tám", "mp", "ở", "mặt", "sau", "và", "chín triệu bảy mươi", "mp", "ở", "mặt", "trước", "máy", "chạy", "android", "chín triệu bẩy mươi ngàn linh bẩy", "oreo", "khi", "phát", "hành" ]
[ "samsung", "sắp", "có", "smartphone", "đầu", "tiên", "dùng", "thiết", "kế", "màn", "hình", "giọt", "nước", "galaxy", "zh/khom", "có", "thể", "trở", "thành", "smartphone", "đầu", "tiên", "của", "quý 5", "samsung", "dùng", "thiết", "kế", "màn", "hình", "dạng", "giọt", "nước", "đang", "là", "xu", "hướng", "hiện", "nay", "galaxy", "700/3005/đzdpky", "sẽ", "đi", "kèm", "notch", "dạng", "infinity-u", "ảnh", "chụp", "màn", "hình", "phonearena", "theo", "phonearena", "điều", "thú", "vị", "nhất", "trên", "galaxy", "70-2000uciesu", "khi", "ra", "mắt", "đó", "là", "nó", "có", "thể", "sử", "dụng", "một", "trong", "những", "màn", "hình", "infinity", "mới", "của", "samsung", "mặc", "dù", "cũng", "hướng", "đến", "thiết", "kế", "dạng", "tai", "thỏ", "notch", "nhưng", "ý", "tưởng", "mà", "samsung", "đưa", "ra", "hoàn", "toàn", "khác", "với", "những", "gì", "mà", "apple", "và", "google", "đã", "làm", "cụ", "thể", "tháng 2", "công", "ty", "hướng", "đến", "thiết", "kế", "notch", "dạng", "giọt", "nước", "vốn", "đang", "được", "áp", "dụng", "nhiều", "trên", "các", "smartphone", "của", "các", "hãng", "trung", "quốc", "bên", "cạnh", "đó", "các", "thông", "tin", "ban", "đầu", "cho", "biết", "galaxy", "y-580", "được", "cho", "là", "đi", "kèm", "màn", "hình", "28,71", "x", "-81.735,3255", "pixel", "với", "tỷ", "lệ", "19,5:9", "điều", "này", "dường", "như", "chỉ", "ra", "rằng", "màn", "hình", "infinity", "đang", "đến", "với", "các", "smartphone", "giá", "cả", "phải", "chăng", "nhất", "của", "samsung", "/miq-800", "các", "chi", "tiết", "thú", "vị", "khác", "cũng", "tiết", "lộ", "dự", "kiến", "sản", "phẩm", "sẽ", "đi", "kèm", "bộ", "nhớ", "trong", "6772.0693 độ/mw", "chip", "xử", "lý", "exynos", "67.932,4620", "ram", "2617,0065 mw", "camera", "47.8 - 84,8", "mp", "ở", "mặt", "sau", "và", "9.000.070", "mp", "ở", "mặt", "trước", "máy", "chạy", "android", "9.070.007", "oreo", "khi", "phát", "hành" ]
[ "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "ba mươi sáu nghìn bẩy trăm sáu mươi bốn phẩy tám ba ba tám", "hà", "nội", "xử", "lý", "hàng", "loạt", "xe", "ô", "tô", "khách", "chạy", "rùa", "bò", "ở", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "trưa", "sáu không bốn hờ quy gạch chéo a bê", "tổ", "công", "tác", "thuộc", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "tám triệu", "phòng", "cảnh sát giao thông", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "gồm", "cán", "bộ", "chiến", "sỹ", "do", "đại", "úy", "trương", "xuân", "hòa", "làm", "tổ", "trưởng", "triển", "khai", "nhiệm", "vụ", "tuần tra kiểm soát", "xử", "lý", "vi", "phạm", "trên", "đường", "phạm", "hùng", "gần", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "xuộc đờ gờ tê quy u ca", "đình", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "một ngàn năm trăm bảy mươi", "hà", "nội", "hóa", "trang", "ghi", "hình", "xử", "phạt", "ô", "tô", "ngày ba mốt và ngày mười bốn", "khách", "bẩy giờ tám phút", "đỗ", "dừng", "chạy", "rùa", "bò", "quanh", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "theo", "ghi", "nhận", "của", "phóng viên", "chỉ", "trong", "vòng", "tám mươi mốt", "phút", "thượng", "úy", "đỗ", "việt", "dũng", "tiến", "hành", "ghi", "hình", "hàng", "loạt", "ô", "tô", "khách", "vi", "phạm", "lỗi", "đỗ", "dừng", "xe", "như", "các", "xe", "biển kiểm soát", "gạch chéo i gạch chéo ét tờ đắp liu", "hai không không gạch chéo pê", "gạch ngang hai không không không tám không không", "ích i rờ xê hai không không không chéo tám trăm", "ba ngàn linh hai", "chéo lờ lờ đê gạch chéo vê kép pờ", "một trăm ngang bờ a gi dét đờ e ét pờ rờ", "trừ vê lờ ngang a mờ dét ét", "năm không không gạch ngang hai không không không nờ bờ xê tờ gi mờ lờ i ét", "sau", "khi", "camera", "ghi", "lại", "hình", "ảnh", "vi", "phạm", "thượng", "úy", "dũng", "đã", "dùng", "bộ", "đàm", "thông", "tin", "về", "xe", "vi", "phạm", "về", "cho", "đại", "úy", "trương", "xuân", "hòa", "để", "tổ", "công", "tác", "tiến", "hành", "dừng", "xe", "ô", "tô", "khách", "dừng", "xe", "vi", "phạm", "lập", "biên", "bàn", "xử", "lý", "khi", "bị", "dừng", "xe", "tài", "xế", "ô", "tô", "khách", "mang", "biển kiểm soát", "e ét u e pờ chéo ba nghìn bẩy trăm trừ hai không không", "là", "nguyễn", "thiện", "phú", "sinh năm", "sáu mươi", "ở", "thạch", "ninh", "thị xã", "phú", "thọ", "tỉnh", "phú", "thọ", "chạy", "tuyến", "phú", "thọ", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "thành phố", "hà", "nội", "thắc", "mắc", "xe", "chỉ", "có", "ba mươi", "hành", "khách", "thì", "sao", "cảnh sát giao thông", "lại", "dừng", "xe", "tương", "tự", "là", "trường", "hợp", "ô", "tô", "bốn hai không gạch chéo bốn ngàn i dét tê gạch ngang", "chạy", "tuyến", "tuyên", "quang", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "thành phố", "hà", "nội", "do", "tài", "xế", "phạm", "tuấn", "hùng", "sinh năm", "tám ba", "ở", "minh", "xuân", "thành phố", "tuyên", "quang", "hai trăm năm mươi năm mi li gam", "tỉnh", "tuyên", "quang", "điều", "khiển", "trên", "xe", "cũng", "chỉ", "có", "âm bốn nghìn bẩy trăm ba ba phẩy năm nghìn ba", "hành", "khách", "nhưng", "đã", "vi", "phạm", "lỗi", "dừng", "xe", "tại", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "tiếp", "đó", "tổ", "công", "tác", "lập", "biên", "bản", "một", "trường", "hợp", "chạy", "dưới", "tốc", "độ", "tối", "thiểu", "là", "ô", "tô", "khách", "tám không không gạch ngang một không không không ngang mờ lờ dét quy lờ chéo", "do", "tài", "xế", "nguyễn", "văn", "hưng", "sinh năm", "chín trăm hai mươi hai ngàn hai trăm chín mươi mốt", "ở", "yên", "ninh", "thành phố", "yên", "bái", "tỉnh", "yên", "bái", "điều", "khiển", "cảnh sát giao thông", "dừng", "xe", "ô", "tô", "khách", "mang", "biển kiểm soát", "trừ hai một sáu không ngang chín không không", "vì", "lỗi", "dừng", "xe", "tại", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "đại", "úy", "sáu mươi chấm chín sáu", "trương", "xuân", "hòa", "thông", "tin", "chỉ", "trong", "buổi", "hai ba tháng mười một hai nghìn bảy trăm lẻ tám", "tổ", "công", "tác", "xử", "phạt", "trên", "tám mươi hai ngàn chín trăm ba mươi phẩy không không chín một ba không", "trường", "hợp", "ô", "tô", "khách", "vi", "phạm", "đỗ", "đừng", "xe", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "và", "chạy", "dưới", "tốc", "độ", "tối", "thiểu", "đối", "với", "các", "xe", "ô", "tô", "khách", "đã", "được", "hệ", "thống", "camera", "ghi", "lại", "hình", "ảnh", "vi", "phạm", "nếu", "chưa", "xử", "lý", "trực", "tiếp", "cảnh sát giao thông", "sẽ", "tiến", "hành", "tra", "cứu", "biển", "số", "tám ngàn một trăm bốn mươi hai chấm bốn hai không mét khối", "xe", "và", "gửi", "thông", "báo", "vi", "phạm", "tới", "chủ", "phương", "tiện", "để", "tiến", "hành", "phạt", "nguội", "đại", "úy", "hòa", "nói", "và", "chia", "sẻ", "quá", "trình", "lập", "biên", "bản", "nhiều", "lái", "xe", "trình", "bày", "do", "xe", "vắng", "khách", "nên", "cố", "nán", "lại", "chạy", "rùa", "bò", "dừng", "lại", "tìm", "bắt", "khách", "với", "lỗi", "bốn nhăm", "dừng", "xe", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "tài", "xế", "sẽ", "bị", "phạt", "tiền", "từ", "âm tám mươi tư phẩy sáu bẩy", "sáu trăm bốn sáu mét", "đồng", "theo", "qui", "định", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "báo", "giao", "thông", "thiếu", "tá", "phạm", "văn", "chiến", "đội", "trưởng", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "không chia chín", "phòng", "cảnh sát giao thông", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "cho", "hay", "thời", "gian", "tới", "đơn", "vị", "sẽ", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "cảnh", "sát", "trật", "tự", "trật tự giao thông", "các", "quận", "nam", "từ", "liêm", "cầu", "giấy", "để", "tăng", "cường", "tuần tra kiểm soát", "xử", "lý", "triệt", "để", "đối", "với", "tình", "trạng", "ô", "tô", "dừng", "đỗ", "sai", "quy", "định", "chạy", "rùa", "bò", "trên", "địa", "bàn", "theo", "thiếu", "tá", "phạm", "văn", "chiến", "từ", "hình", "ảnh", "vi", "phạm", "qua", "hệ", "thống", "camera", "do", "cảnh sát giao thông", "ghi", "lại", "đối", "với", "những", "ô", "tô", "khách", "dừng", "đỗ", "sai", "quy", "định", "chạy", "rùa", "bò", "nếu", "không", "xử", "lý", "trực", "tiếp", "thì", "cảnh sát giao thông", "sẽ", "tiến", "hành", "xác", "minh", "chủ", "phương", "tiện", "gửi", "giấy", "đến", "chủ", "doanh", "nghiệp", "vận", "tải", "để", "yêu", "cầu", "đến", "giải", "quyết", "trường", "hợp", "sau", "năm phẩy ba tới bốn mươi tám phẩy năm", "ngày", "các", "đơn", "vị", "có", "phương", "tiện", "vi", "phạm", "mà", "không", "đến", "giải", "quyết", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "một hai không năm một năm không chín không một năm", "tiếp", "tục", "gửi", "thông", "báo", "vi", "phạm", "sang", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "hoặc", "sở", "giao thông vận tải", "để", "yêu", "cầu", "không", "cấp", "lệnh", "cho", "phương", "tiện", "vi", "phạm", "đó", "đối", "với", "trường", "hợp", "ô", "tô", "khách", "tái", "vi", "phạm", "đội", "sẽ", "kiến", "nghị", "cơ", "quan", "chức", "năng", "hai mươi chấm sáu không", "xử", "lý", "cả", "chủ", "doanh", "nghiệp", "vận", "tải", "có", "xe", "vi", "phạm", "ba trăm ba mươi mốt rúp", "thiếu", "rờ tờ chéo bảy trăm trừ chín trăm", "tá", "chiến", "nói", "và", "cho", "biết", "thêm", "chỉ", "từ", "đầu", "mười bảy tháng tám", "đến", "nay", "các", "tổ", "tuần", "tra", "của", "đơn", "vị", "xử", "lý", "hai triệu", "trường", "hợp", "ô", "tô", "khách", "chạy", "rùa", "bò", "quanh", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "thuộc", "địa", "bàn", "đội", "quản", "lý" ]
[ "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "36.764,8338", "hà", "nội", "xử", "lý", "hàng", "loạt", "xe", "ô", "tô", "khách", "chạy", "rùa", "bò", "ở", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "trưa", "604hq/ab", "tổ", "công", "tác", "thuộc", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "8.000.000", "phòng", "cảnh sát giao thông", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "gồm", "cán", "bộ", "chiến", "sỹ", "do", "đại", "úy", "trương", "xuân", "hòa", "làm", "tổ", "trưởng", "triển", "khai", "nhiệm", "vụ", "tuần tra kiểm soát", "xử", "lý", "vi", "phạm", "trên", "đường", "phạm", "hùng", "gần", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "/đgtquk", "đình", "cán", "bộ", "chiến", "sĩ", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "1570", "hà", "nội", "hóa", "trang", "ghi", "hình", "xử", "phạt", "ô", "tô", "ngày 31 và ngày 14", "khách", "7h8", "đỗ", "dừng", "chạy", "rùa", "bò", "quanh", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "theo", "ghi", "nhận", "của", "phóng viên", "chỉ", "trong", "vòng", "81", "phút", "thượng", "úy", "đỗ", "việt", "dũng", "tiến", "hành", "ghi", "hình", "hàng", "loạt", "ô", "tô", "khách", "vi", "phạm", "lỗi", "đỗ", "dừng", "xe", "như", "các", "xe", "biển kiểm soát", "/i/stw", "200/p", "-2000800", "xyrc2000/800", "3002", "/llđ/wp", "100-bajzđespr", "-vl-amzs", "500-2000nbctjmlys", "sau", "khi", "camera", "ghi", "lại", "hình", "ảnh", "vi", "phạm", "thượng", "úy", "dũng", "đã", "dùng", "bộ", "đàm", "thông", "tin", "về", "xe", "vi", "phạm", "về", "cho", "đại", "úy", "trương", "xuân", "hòa", "để", "tổ", "công", "tác", "tiến", "hành", "dừng", "xe", "ô", "tô", "khách", "dừng", "xe", "vi", "phạm", "lập", "biên", "bàn", "xử", "lý", "khi", "bị", "dừng", "xe", "tài", "xế", "ô", "tô", "khách", "mang", "biển kiểm soát", "esuep/3700-200", "là", "nguyễn", "thiện", "phú", "sinh năm", "60", "ở", "thạch", "ninh", "thị xã", "phú", "thọ", "tỉnh", "phú", "thọ", "chạy", "tuyến", "phú", "thọ", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "thành phố", "hà", "nội", "thắc", "mắc", "xe", "chỉ", "có", "30", "hành", "khách", "thì", "sao", "cảnh sát giao thông", "lại", "dừng", "xe", "tương", "tự", "là", "trường", "hợp", "ô", "tô", "420/4000izt-", "chạy", "tuyến", "tuyên", "quang", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "thành phố", "hà", "nội", "do", "tài", "xế", "phạm", "tuấn", "hùng", "sinh năm", "83", "ở", "minh", "xuân", "thành phố", "tuyên", "quang", "255 mg", "tỉnh", "tuyên", "quang", "điều", "khiển", "trên", "xe", "cũng", "chỉ", "có", "-4733,5300", "hành", "khách", "nhưng", "đã", "vi", "phạm", "lỗi", "dừng", "xe", "tại", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "tiếp", "đó", "tổ", "công", "tác", "lập", "biên", "bản", "một", "trường", "hợp", "chạy", "dưới", "tốc", "độ", "tối", "thiểu", "là", "ô", "tô", "khách", "800-1000-mlzql/", "do", "tài", "xế", "nguyễn", "văn", "hưng", "sinh năm", "922.291", "ở", "yên", "ninh", "thành phố", "yên", "bái", "tỉnh", "yên", "bái", "điều", "khiển", "cảnh sát giao thông", "dừng", "xe", "ô", "tô", "khách", "mang", "biển kiểm soát", "-2160-900", "vì", "lỗi", "dừng", "xe", "tại", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "đại", "úy", "60.96", "trương", "xuân", "hòa", "thông", "tin", "chỉ", "trong", "buổi", "23/11/2708", "tổ", "công", "tác", "xử", "phạt", "trên", "82.930,009130", "trường", "hợp", "ô", "tô", "khách", "vi", "phạm", "đỗ", "đừng", "xe", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "và", "chạy", "dưới", "tốc", "độ", "tối", "thiểu", "đối", "với", "các", "xe", "ô", "tô", "khách", "đã", "được", "hệ", "thống", "camera", "ghi", "lại", "hình", "ảnh", "vi", "phạm", "nếu", "chưa", "xử", "lý", "trực", "tiếp", "cảnh sát giao thông", "sẽ", "tiến", "hành", "tra", "cứu", "biển", "số", "8142.420 m3", "xe", "và", "gửi", "thông", "báo", "vi", "phạm", "tới", "chủ", "phương", "tiện", "để", "tiến", "hành", "phạt", "nguội", "đại", "úy", "hòa", "nói", "và", "chia", "sẻ", "quá", "trình", "lập", "biên", "bản", "nhiều", "lái", "xe", "trình", "bày", "do", "xe", "vắng", "khách", "nên", "cố", "nán", "lại", "chạy", "rùa", "bò", "dừng", "lại", "tìm", "bắt", "khách", "với", "lỗi", "45", "dừng", "xe", "nơi", "có", "biển", "cấm", "dừng", "cấm", "đỗ", "tài", "xế", "sẽ", "bị", "phạt", "tiền", "từ", "-84,67", "646 m", "đồng", "theo", "qui", "định", "trao", "đổi", "với", "phóng viên", "báo", "giao", "thông", "thiếu", "tá", "phạm", "văn", "chiến", "đội", "trưởng", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "0 / 9", "phòng", "cảnh sát giao thông", "công", "an", "thành phố", "hà", "nội", "cho", "hay", "thời", "gian", "tới", "đơn", "vị", "sẽ", "phối", "hợp", "với", "lực", "lượng", "cảnh", "sát", "trật", "tự", "trật tự giao thông", "các", "quận", "nam", "từ", "liêm", "cầu", "giấy", "để", "tăng", "cường", "tuần tra kiểm soát", "xử", "lý", "triệt", "để", "đối", "với", "tình", "trạng", "ô", "tô", "dừng", "đỗ", "sai", "quy", "định", "chạy", "rùa", "bò", "trên", "địa", "bàn", "theo", "thiếu", "tá", "phạm", "văn", "chiến", "từ", "hình", "ảnh", "vi", "phạm", "qua", "hệ", "thống", "camera", "do", "cảnh sát giao thông", "ghi", "lại", "đối", "với", "những", "ô", "tô", "khách", "dừng", "đỗ", "sai", "quy", "định", "chạy", "rùa", "bò", "nếu", "không", "xử", "lý", "trực", "tiếp", "thì", "cảnh sát giao thông", "sẽ", "tiến", "hành", "xác", "minh", "chủ", "phương", "tiện", "gửi", "giấy", "đến", "chủ", "doanh", "nghiệp", "vận", "tải", "để", "yêu", "cầu", "đến", "giải", "quyết", "trường", "hợp", "sau", "5,3 - 48,5", "ngày", "các", "đơn", "vị", "có", "phương", "tiện", "vi", "phạm", "mà", "không", "đến", "giải", "quyết", "đội", "cảnh sát giao thông", "số", "12051509015", "tiếp", "tục", "gửi", "thông", "báo", "vi", "phạm", "sang", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "hoặc", "sở", "giao thông vận tải", "để", "yêu", "cầu", "không", "cấp", "lệnh", "cho", "phương", "tiện", "vi", "phạm", "đó", "đối", "với", "trường", "hợp", "ô", "tô", "khách", "tái", "vi", "phạm", "đội", "sẽ", "kiến", "nghị", "cơ", "quan", "chức", "năng", "20.60", "xử", "lý", "cả", "chủ", "doanh", "nghiệp", "vận", "tải", "có", "xe", "vi", "phạm", "331 rub", "thiếu", "rt/700-900", "tá", "chiến", "nói", "và", "cho", "biết", "thêm", "chỉ", "từ", "đầu", "17/8", "đến", "nay", "các", "tổ", "tuần", "tra", "của", "đơn", "vị", "xử", "lý", "2.000.000", "trường", "hợp", "ô", "tô", "khách", "chạy", "rùa", "bò", "quanh", "khu", "vực", "bến", "xe", "mỹ", "đình", "thuộc", "địa", "bàn", "đội", "quản", "lý" ]
[ "lâm", "đồng", "tám đến mười lăm", "tỉ", "đồng", "để", "nâng", "cấp", "đường", "bốn nghìn hai trăm năm mốt chấm bốn sáu một vòng", "vận", "chuyển", "bauxite", "tháng mười hai ngàn chín trăm tám ba", "tin", "từ", "sở", "giao thông vận tải", "lâm", "đồng", "theo", "chỉ", "đạo", "mới", "nhất", "của", "chính", "phủ", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "than", "và", "khoáng", "sản", "việt nam", "sẽ", "chi", "khoản", "tiền", "bốn triệu bốn trăm bảy mốt nghìn bảy trăm tám mốt", "tỉ", "đồng", "để", "cải", "tạo", "tuyến", "đường", "tỉnh", "bốn triệu một trăm nghìn", "đt725", "từ", "tân", "rai", "huyện", "bảo", "lâm", "lâm", "đồng", "nơi", "có", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "alumin", "đến", "quốc", "lộ", "sáu trăm bốn mươi bốn ngàn bốn trăm bẩy mươi", "nối", "lâm", "đồng", "với", "dầu", "giây", "đồng", "nai", "để", "đi", "về", "cảng", "gò", "dầu", "đồng", "nai", "của", "lộ", "trình", "vận", "chuyển", "bauxite", "theo", "đó", "sẽ", "có", "âm bốn tám mi li gam", "trong", "tổng", "chiều", "dài", "một nghìn bốn trăm lẻ chín chấm sáu trăm bốn chín mi li gam", "của", "con", "đường", "được", "cải", "tạo", "tạm", "thời", "nhằm", "phục", "vụ", "cho", "việc", "vận", "chuyển", "bauxite", "và", "vật", "liệu", "để", "sản", "xuất", "alumin", "khi", "nhà", "tám giờ một", "máy", "sản", "xuất", "alumin", "tân", "rai", "chính", "thức", "đi", "vào", "hoạt", "động", "cuối", "năm", "nay", "được", "biết", "trước", "đó", "sở", "giao thông vận tải", "lâm", "đồng", "đã", "lập", "phương", "án", "nâng", "cấp", "đt725", "với", "tổng", "nguồn", "vốn", "dự", "kiến", "bốn triệu bốn", "tỉ", "đồng", "đồng", "thời", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "mới", "song", "song", "dài", "hai ngàn năm trăm bốn mươi tư phẩy tám ba không độ ca", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "bốn nghìn linh bốn", "tỉ", "đồng", "có", "tính", "chuyên", "dụng", "phục", "vụ", "dự", "án", "bauxite", "tây", "nguyên", "k.d", "xuất", "khẩu", "caosu", "chịu", "mức", "thuế", "mới", "theo", "quy", "định", "mới", "được", "bộ", "tài", "chính", "ngày hai mốt tới ngày hai mươi nhăm tháng mười hai", "ban", "hành", "áp", "dụng", "từ", "bảy chín ngàn năm trăm năm tám phẩy một ba bốn tám", "mức", "thuế", "suất", "thuế", "xuất", "khẩu", "một", "số", "mặt", "hàng", "caosu", "là", "âm ba nghìn lẻ chín chấm không năm hai oát giờ", "nhóm", "mặt", "hàng", "này", "bao", "gồm", "mủ", "caosu", "tự", "nhiên", "đã", "hoặc", "âm bốn ngàn hai trăm sáu lăm phẩy không không hai một bảy ra đi an trên ra đi an", "chưa", "tiền", "lưu", "hóa", "và", "mủ", "caosu", "của", "caosu", "ở", "dạng", "khác", "thuộc", "nhóm", "hàng", "caosu", "tự", "nhiên", "nhựa", "cây", "balata", "nhựa", "két", "nhựa", "cây", "cúc", "caosu", "nhựa", "cây", "họ", "sacolasea", "các", "loại", "nhựa", "tự", "nhiên", "tương", "tự", "ở", "dạng", "nguyên", "sinh", "hoặc", "dạng", "tấm", "lá", "hoặc", "dải", "nhóm", "hai nghìn sáu trăm sáu mốt", "đối", "với", "nhóm", "hàng", "caosu", "tổng", "hợp", "và", "các", "chất", "thay", "thế", "caosu", "dẫn", "xuất", "từ", "dầu", "ở", "dạng", "nguyên", "sinh", "hoặc", "dạng", "tấm", "lá", "hoặc", "dải", "hỗn", "hợp", "của", "hai mươi tám tháng bốn năm hai ngàn tám trăm bốn chín", "một", "sản", "phẩm", "bất", "kỳ", "của", "nhóm", "bốn tới năm", "với", "một", "sản", "phẩm", "bất", "kỳ", "của", "nhóm", "này", "ở", "dạng", "nguyên", "sinh", "hoặc", "dạng", "tấm", "lá", "hoặc", "dải", "nhóm", "ba triệu không trăm tám mươi nghìn không trăm bốn hai", "có", "phân", "nhóm", "caosu", "tổng", "hợp", "sẽ", "chịu", "mức", "thuế", "suất", "thuế", "xuất", "khẩu", "là", "bốn trăm sáu mươi giây", "hơn", "âm năm bốn chấm mười ba", "tỉ", "đồng", "xây", "dựng", "đường", "cao", "tốc", "mỹ", "thuận", "cần", "thơ", "tin", "từ", "ủy ban nhân dân", "tp.cần", "thơ", "tám giờ", "lãnh", "đạo", "thành phố", "vừa", "làm", "việc", "với", "tổng", "cty", "đầu", "tư", "và", "quản", "lý", "dự", "án", "hạ", "tầng", "giao", "thông", "cửu", "long", "về", "dự", "án", "xây", "dựng", "đường", "cao", "tốc", "mỹ", "thuận", "cần", "thơ", "theo", "đó", "tuyến", "đường", "này", "dài", "âm chín nghìn bốn trăm bẩy mươi mốt chấm bốn trăm bốn bẩy tấn", "đi", "qua", "năm triệu hai trăm ba mươi nghìn hai tám", "tỉnh", "vĩnh", "long", "đồng", "tháp", "chín trăm mười bảy ngàn một trăm bốn mươi bẩy", "thuộc", "loại", "đường", "cao", "tốc", "loại", "a", "với", "vận", "tốc", "ích e bê ngang a tám bốn không", "mặt", "cắt", "ngang", "có", "quy", "mô", "năm mươi chín", "làn", "xe", "giai", "đoạn", "một nghìn không trăm linh chín", "quy", "mô", "âm chín bảy ngàn ba trăm ba bảy phẩy không chín ngàn sáu trăm ba tám", "làn", "xe", "và", "hai nghìn chín trăm tám mươi chín", "làn", "dừng", "xe", "khẩn", "cấp", "tổng", "bề", "rộng", "nền", "đường", "âm tám ngàn năm trăm ba bẩy chấm năm trăm chín mươi chín ki lô ca lo", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "trước", "mắt", "cho", "dự", "án", "là", "hơn", "sáu không ba chín sáu chín sáu tám không tám năm", "tỉ", "đồng", "thời", "gian", "dự", "kiến", "khởi", "công", "là", "ngày bẩy và ngày hai mươi hai", "hoàn", "thành", "ngày mùng năm", "một giờ hai sáu phút năm mươi giây", "hai mươi lăm đến hai", "doanh", "nghiệp", "lớn", "trong", "ngành", "sản", "xuất", "cung", "ứng", "sản", "phẩm", "chăn", "nuôi", "là", "tcty", "thương", "mại", "sài", "gòn", "satra", "tcty", "thực", "phẩm", "đồng", "nai", "dofico", "cty", "chính phủ", "việt", "pháp", "sản", "xuất", "thức", "ăn", "gia", "súc", "proconco", "và", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "việt", "nam", "kỹ", "nghệ", "súc", "sản", "vissan", "ký", "kết", "các", "bản", "thỏa", "thuận", "hợp", "tác", "chiến", "lược", "thiết", "lập", "chuỗi", "cung", "ứng", "thực", "phẩm", "an", "toàn", "mục", "tiêu", "dài", "hạn", "của", "chương", "trình", "là", "hướng", "đến", "việc", "tổ", "chức", "sản", "xuất", "và", "tiêu", "thụ", "một trăm bốn mươi ba phẩy hai trăm linh bảy ra đi an", "con", "heo", "thịt/năm", "có", "chất", "lượng", "cao", "đảm", "bảo", "truy", "ngày bốn", "xuất", "được", "nguồn", "gốc", "m.thoa", "từ", "đầu", "hai nghìn ba trăm hai năm chấm ba bốn ao trên áp mót phe", "tháng", "một ngàn bốn trăm mười ba", "tới", "nay", "giá", "cá", "tra", "ở", "đồng bằng sông cửu long", "bắt", "đầu", "nhích", "lên", "hiện", "đã", "lên", "đến", "giai đoạn tám một", "một trăm mười một ngàn năm trăm tám bốn", "đồng một kí lô gam", "cá", "quá", "lứa", "trên", "1,2kg/con", "tám mươi mốt ngàn một trăm chín mươi nhăm phẩy bốn ngàn sáu trăm ba ba", "tháng", "đầu", "năm", "khó", "tiêu", "thụ", "nay", "người", "nuôi", "cũng", "bán", "được", "với", "giá", "bảy triệu không ngàn một trăm", "đồng một kí lô gam", "theo", "dự", "báo", "của", "các", "doanh nghiệp", "chế", "biến", "cá", "tra", "xuất", "khẩu", "tình", "trạng", "cầu", "vượt", "cung", "sẽ", "còn", "kéo", "dài", "do", "sau", "lũ", "phải", "đến", "đầu", "tháng mười năm hai một chín", "người", "nuôi", "mới", "có", "thể", "nuôi", "lại", "l.n.g", "theo", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "ngày mười tám đến ngày ba mươi mốt tháng ba", "lãnh", "đạo", "tỉnh", "và", "tcty", "tân", "cảng", "sài", "gòn", "vừa", "ký", "biên", "bản", "ghi", "nhớ", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "cảng", "thường", "phước", "tại", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "thường", "phước", "huyện", "hồng", "ngự", "với", "diện", "tích", "khoảng", "âm ba sáu ki lô gờ ram", "trên", "bờ", "sông", "tiền", "việc", "đầu", "tư", "cảng", "này", "nhằm", "khai", "thác", "các", "dịch", "vụ", "cảng", "tổng", "hợp", "kho", "bãi", "dịch", "vụ", "logistics", "dự", "kiến", "triển", "khai", "vào", "ngày hai", "tcty", "tân", "cảng", "sài", "gòn", "còn", "đầu", "tư", "tại", "đồng", "tháp", "cảng", "tân", "cảng", "sa", "đéc", "vừa", "khánh", "thành", "đưa", "vào", "hoạt", "động", "trong", "tháng bốn một ngàn sáu trăm ba sáu", "và", "cảng", "cao", "lãnh", "đang", "xây", "dựng", "dự", "kiến", "quý", "trừ một ngàn tám trăm", "đưa", "vào", "khai", "thác" ]
[ "lâm", "đồng", "8 - 15", "tỉ", "đồng", "để", "nâng", "cấp", "đường", "4251.461 vòng", "vận", "chuyển", "bauxite", "tháng 10/2983", "tin", "từ", "sở", "giao thông vận tải", "lâm", "đồng", "theo", "chỉ", "đạo", "mới", "nhất", "của", "chính", "phủ", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "than", "và", "khoáng", "sản", "việt nam", "sẽ", "chi", "khoản", "tiền", "4.471.781", "tỉ", "đồng", "để", "cải", "tạo", "tuyến", "đường", "tỉnh", "4.100.000", "đt725", "từ", "tân", "rai", "huyện", "bảo", "lâm", "lâm", "đồng", "nơi", "có", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "alumin", "đến", "quốc", "lộ", "644.470", "nối", "lâm", "đồng", "với", "dầu", "giây", "đồng", "nai", "để", "đi", "về", "cảng", "gò", "dầu", "đồng", "nai", "của", "lộ", "trình", "vận", "chuyển", "bauxite", "theo", "đó", "sẽ", "có", "-48 mg", "trong", "tổng", "chiều", "dài", "1409.649 mg", "của", "con", "đường", "được", "cải", "tạo", "tạm", "thời", "nhằm", "phục", "vụ", "cho", "việc", "vận", "chuyển", "bauxite", "và", "vật", "liệu", "để", "sản", "xuất", "alumin", "khi", "nhà", "8h1", "máy", "sản", "xuất", "alumin", "tân", "rai", "chính", "thức", "đi", "vào", "hoạt", "động", "cuối", "năm", "nay", "được", "biết", "trước", "đó", "sở", "giao thông vận tải", "lâm", "đồng", "đã", "lập", "phương", "án", "nâng", "cấp", "đt725", "với", "tổng", "nguồn", "vốn", "dự", "kiến", "4.400.000", "tỉ", "đồng", "đồng", "thời", "xây", "dựng", "tuyến", "đường", "mới", "song", "song", "dài", "2544,830 ok", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "4004", "tỉ", "đồng", "có", "tính", "chuyên", "dụng", "phục", "vụ", "dự", "án", "bauxite", "tây", "nguyên", "k.d", "xuất", "khẩu", "caosu", "chịu", "mức", "thuế", "mới", "theo", "quy", "định", "mới", "được", "bộ", "tài", "chính", "ngày 21 tới ngày 25 tháng 12", "ban", "hành", "áp", "dụng", "từ", "79.558,1348", "mức", "thuế", "suất", "thuế", "xuất", "khẩu", "một", "số", "mặt", "hàng", "caosu", "là", "-3009.052 wh", "nhóm", "mặt", "hàng", "này", "bao", "gồm", "mủ", "caosu", "tự", "nhiên", "đã", "hoặc", "-4265,00217 radian/radian", "chưa", "tiền", "lưu", "hóa", "và", "mủ", "caosu", "của", "caosu", "ở", "dạng", "khác", "thuộc", "nhóm", "hàng", "caosu", "tự", "nhiên", "nhựa", "cây", "balata", "nhựa", "két", "nhựa", "cây", "cúc", "caosu", "nhựa", "cây", "họ", "sacolasea", "các", "loại", "nhựa", "tự", "nhiên", "tương", "tự", "ở", "dạng", "nguyên", "sinh", "hoặc", "dạng", "tấm", "lá", "hoặc", "dải", "nhóm", "2661", "đối", "với", "nhóm", "hàng", "caosu", "tổng", "hợp", "và", "các", "chất", "thay", "thế", "caosu", "dẫn", "xuất", "từ", "dầu", "ở", "dạng", "nguyên", "sinh", "hoặc", "dạng", "tấm", "lá", "hoặc", "dải", "hỗn", "hợp", "của", "28/4/2849", "một", "sản", "phẩm", "bất", "kỳ", "của", "nhóm", "4 - 5", "với", "một", "sản", "phẩm", "bất", "kỳ", "của", "nhóm", "này", "ở", "dạng", "nguyên", "sinh", "hoặc", "dạng", "tấm", "lá", "hoặc", "dải", "nhóm", "3.080.042", "có", "phân", "nhóm", "caosu", "tổng", "hợp", "sẽ", "chịu", "mức", "thuế", "suất", "thuế", "xuất", "khẩu", "là", "460 s", "hơn", "-54.13", "tỉ", "đồng", "xây", "dựng", "đường", "cao", "tốc", "mỹ", "thuận", "cần", "thơ", "tin", "từ", "ủy ban nhân dân", "tp.cần", "thơ", "8h", "lãnh", "đạo", "thành phố", "vừa", "làm", "việc", "với", "tổng", "cty", "đầu", "tư", "và", "quản", "lý", "dự", "án", "hạ", "tầng", "giao", "thông", "cửu", "long", "về", "dự", "án", "xây", "dựng", "đường", "cao", "tốc", "mỹ", "thuận", "cần", "thơ", "theo", "đó", "tuyến", "đường", "này", "dài", "-9471.447 tấn", "đi", "qua", "5.230.028", "tỉnh", "vĩnh", "long", "đồng", "tháp", "917.147", "thuộc", "loại", "đường", "cao", "tốc", "loại", "a", "với", "vận", "tốc", "xeb-a840", "mặt", "cắt", "ngang", "có", "quy", "mô", "59", "làn", "xe", "giai", "đoạn", "1009", "quy", "mô", "-97.337,09638", "làn", "xe", "và", "2989", "làn", "dừng", "xe", "khẩn", "cấp", "tổng", "bề", "rộng", "nền", "đường", "-8537.599 kcal", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "trước", "mắt", "cho", "dự", "án", "là", "hơn", "60396968085", "tỉ", "đồng", "thời", "gian", "dự", "kiến", "khởi", "công", "là", "ngày 7 và ngày 22", "hoàn", "thành", "ngày mùng 5", "1:26:50", "25 - 2", "doanh", "nghiệp", "lớn", "trong", "ngành", "sản", "xuất", "cung", "ứng", "sản", "phẩm", "chăn", "nuôi", "là", "tcty", "thương", "mại", "sài", "gòn", "satra", "tcty", "thực", "phẩm", "đồng", "nai", "dofico", "cty", "chính phủ", "việt", "pháp", "sản", "xuất", "thức", "ăn", "gia", "súc", "proconco", "và", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "việt", "nam", "kỹ", "nghệ", "súc", "sản", "vissan", "ký", "kết", "các", "bản", "thỏa", "thuận", "hợp", "tác", "chiến", "lược", "thiết", "lập", "chuỗi", "cung", "ứng", "thực", "phẩm", "an", "toàn", "mục", "tiêu", "dài", "hạn", "của", "chương", "trình", "là", "hướng", "đến", "việc", "tổ", "chức", "sản", "xuất", "và", "tiêu", "thụ", "143,207 radian", "con", "heo", "thịt/năm", "có", "chất", "lượng", "cao", "đảm", "bảo", "truy", "ngày 4", "xuất", "được", "nguồn", "gốc", "m.thoa", "từ", "đầu", "2325.34 ounce/atm", "tháng", "1413", "tới", "nay", "giá", "cá", "tra", "ở", "đồng bằng sông cửu long", "bắt", "đầu", "nhích", "lên", "hiện", "đã", "lên", "đến", "giai đoạn 8 - 1", "111.584", "đồng một kí lô gam", "cá", "quá", "lứa", "trên", "1,2kg/con", "81.195,4633", "tháng", "đầu", "năm", "khó", "tiêu", "thụ", "nay", "người", "nuôi", "cũng", "bán", "được", "với", "giá", "7.000.100", "đồng một kí lô gam", "theo", "dự", "báo", "của", "các", "doanh nghiệp", "chế", "biến", "cá", "tra", "xuất", "khẩu", "tình", "trạng", "cầu", "vượt", "cung", "sẽ", "còn", "kéo", "dài", "do", "sau", "lũ", "phải", "đến", "đầu", "tháng 10/219", "người", "nuôi", "mới", "có", "thể", "nuôi", "lại", "l.n.g", "theo", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "ngày 18 đến ngày 31 tháng 3", "lãnh", "đạo", "tỉnh", "và", "tcty", "tân", "cảng", "sài", "gòn", "vừa", "ký", "biên", "bản", "ghi", "nhớ", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "cảng", "thường", "phước", "tại", "cửa", "khẩu", "quốc", "tế", "thường", "phước", "huyện", "hồng", "ngự", "với", "diện", "tích", "khoảng", "-36 kg", "trên", "bờ", "sông", "tiền", "việc", "đầu", "tư", "cảng", "này", "nhằm", "khai", "thác", "các", "dịch", "vụ", "cảng", "tổng", "hợp", "kho", "bãi", "dịch", "vụ", "logistics", "dự", "kiến", "triển", "khai", "vào", "ngày 2", "tcty", "tân", "cảng", "sài", "gòn", "còn", "đầu", "tư", "tại", "đồng", "tháp", "cảng", "tân", "cảng", "sa", "đéc", "vừa", "khánh", "thành", "đưa", "vào", "hoạt", "động", "trong", "tháng 4/1636", "và", "cảng", "cao", "lãnh", "đang", "xây", "dựng", "dự", "kiến", "quý", "-1000800", "đưa", "vào", "khai", "thác" ]
[ "mỹ", "nối", "lại", "các", "cuộc", "không", "kích", "tại", "somalia", "ngày không một không bốn một năm năm ba", "bộ", "chỉ", "huy", "quân", "đội", "mỹ", "tại", "châu", "phi", "africom", "cho", "biết", "đã", "nối", "lại", "các", "cuộc", "không", "kích", "nhằm", "vào", "nhóm", "hồi", "giáo", "al-shabab", "ở", "somalia", "sau", "một", "thời", "gian", "ngắn", "phải", "tạm", "ngừng", "do", "các", "cáo", "buộc", "từ", "tổ", "chức", "ân", "xá", "quốc", "tế", "amnesty", "binh", "sĩ", "mỹ", "gác", "gần", "sân", "bay", "ở", "thủ", "đô", "ba trăm mười hai tấn", "mogadishu", "somalia", "ảnh", "afp/ttxvn", "cuộc", "không", "kích", "mới", "nhất", "được", "thực", "hiện", "gạch ngang ba nghìn gạch ngang chín trăm", "tháng chín", "gần", "jilib", "thuộc", "vùng", "moyen-juba", "phía", "tây", "nam", "thủ", "đô", "mogadishu", "africom", "cho", "biết", "âm năm bẩy nghìn sáu trăm hai hai phẩy sáu bốn bốn tám", "phần", "tử", "al-shabab", "đã", "bị", "tiêu", "diệt", "và", "không", "có", "bất", "cứ", "thường", "dân", "nào", "được", "ghi", "nhận", "thương", "vong", "đây", "là", "cuộc", "không", "kích", "đầu", "tiên", "được", "africom", "thực", "hiện", "kể", "từ", "mùng một đến ngày mồng một tháng năm", "ngày mười và ngày mười bảy", "vừa", "qua", "amnesty", "đã", "công", "bố", "một", "báo", "cáo", "cáo", "buộc", "africom", "cố", "gắng", "che", "giấu", "những", "thương", "vong", "dân", "sự", "theo", "đó", "trong", "hai ngàn năm trăm bẩy mươi", "cuộc", "không", "kích", "gần", "nhất", "quân", "đội", "mỹ", "đã", "khiến", "bốn trăm tám mươi sáu nghìn năm trăm năm mươi bẩy", "thường", "dân", "thiệt", "mạng", "và", "bẩy phẩy không bốn mươi tám", "người", "khác", "bị", "thương", "cáo", "buộc", "của", "amnesty", "đưa", "ra", "đúng", "vào", "thời", "điểm", "africom", "đang", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "tại", "ngày hai mươi mốt", "somalia", "với", "một ngàn mười", "cuộc", "không", "kích", "kể", "từ", "đầu", "mười sáu tháng bẩy năm một ngàn năm trăm mười ba", "so", "với", "hai hai chia mười bảy", "cuộc", "của", "năm giờ ba", "và", "bẩy triệu", "cuộc", "trong", "cả", "quý một không hai hai sáu sáu", "một", "cuộc", "điều", "tra", "đang", "được", "tiến", "hành", "đối", "với", "tất", "cả", "các", "cuộc", "không", "kích", "của", "mỹ", "kể", "từ", "ngày bẩy", "mỹ", "thể", "hiện", "lập", "trường", "ủng", "hộ", "chiến", "dịch", "quân", "sự", "của", "chính", "phủ", "somalia", "và", "phái", "bộ", "liên", "minh", "châu", "phi", "chống", "lại", "nhóm", "khủng", "bố", "al-shabab", "hoạt", "động", "mạnh", "tại", "quốc", "gia", "sừng", "châu", "phi", "từ", "ngày ba không không hai hai ba sáu tám", "nhóm", "khủng", "bố", "hồi", "giáo", "có", "liên", "kết", "với", "al-qaeda", "đã", "bị", "đẩy", "khỏi", "thủ", "đô", "mogadishu", "mười bốn giờ hai mươi tám phút", "và", "sau", "đó", "buộc", "phải", "rút", "dần", "khỏi", "các", "thành", "phố", "lớn", "của", "somalia", "tuy", "nhiên", "al-shabab", "vẫn", "kiểm", "soát", "vùng", "lãnh", "thổ", "nông", "thôn", "rộng", "lớn", "thường", "xuyên", "thực", "hiện", "các", "cuộc", "tấn", "công", "du", "kích", "hoặc", "đánh", "bom", "liều", "chết", "nhằm", "vào", "các", "mục", "tiêu", "cơ", "quan", "chính", "phủ", "hoặc", "an", "ninh", "bao", "gồm", "cả", "ở", "thủ", "đô", "mogadishu" ]
[ "mỹ", "nối", "lại", "các", "cuộc", "không", "kích", "tại", "somalia", "ngày 01/04/1553", "bộ", "chỉ", "huy", "quân", "đội", "mỹ", "tại", "châu", "phi", "africom", "cho", "biết", "đã", "nối", "lại", "các", "cuộc", "không", "kích", "nhằm", "vào", "nhóm", "hồi", "giáo", "al-shabab", "ở", "somalia", "sau", "một", "thời", "gian", "ngắn", "phải", "tạm", "ngừng", "do", "các", "cáo", "buộc", "từ", "tổ", "chức", "ân", "xá", "quốc", "tế", "amnesty", "binh", "sĩ", "mỹ", "gác", "gần", "sân", "bay", "ở", "thủ", "đô", "312 tấn", "mogadishu", "somalia", "ảnh", "afp/ttxvn", "cuộc", "không", "kích", "mới", "nhất", "được", "thực", "hiện", "-3000-900", "tháng 9", "gần", "jilib", "thuộc", "vùng", "moyen-juba", "phía", "tây", "nam", "thủ", "đô", "mogadishu", "africom", "cho", "biết", "-57.622,6448", "phần", "tử", "al-shabab", "đã", "bị", "tiêu", "diệt", "và", "không", "có", "bất", "cứ", "thường", "dân", "nào", "được", "ghi", "nhận", "thương", "vong", "đây", "là", "cuộc", "không", "kích", "đầu", "tiên", "được", "africom", "thực", "hiện", "kể", "từ", "mùng 1 đến ngày mồng 1 tháng 5", "ngày 10 và ngày 17", "vừa", "qua", "amnesty", "đã", "công", "bố", "một", "báo", "cáo", "cáo", "buộc", "africom", "cố", "gắng", "che", "giấu", "những", "thương", "vong", "dân", "sự", "theo", "đó", "trong", "2570", "cuộc", "không", "kích", "gần", "nhất", "quân", "đội", "mỹ", "đã", "khiến", "486.557", "thường", "dân", "thiệt", "mạng", "và", "7,048", "người", "khác", "bị", "thương", "cáo", "buộc", "của", "amnesty", "đưa", "ra", "đúng", "vào", "thời", "điểm", "africom", "đang", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "tại", "ngày 21", "somalia", "với", "1010", "cuộc", "không", "kích", "kể", "từ", "đầu", "16/7/1513", "so", "với", "22 / 17", "cuộc", "của", "5h3", "và", "7.000.000", "cuộc", "trong", "cả", "quý 10/2266", "một", "cuộc", "điều", "tra", "đang", "được", "tiến", "hành", "đối", "với", "tất", "cả", "các", "cuộc", "không", "kích", "của", "mỹ", "kể", "từ", "ngày 7", "mỹ", "thể", "hiện", "lập", "trường", "ủng", "hộ", "chiến", "dịch", "quân", "sự", "của", "chính", "phủ", "somalia", "và", "phái", "bộ", "liên", "minh", "châu", "phi", "chống", "lại", "nhóm", "khủng", "bố", "al-shabab", "hoạt", "động", "mạnh", "tại", "quốc", "gia", "sừng", "châu", "phi", "từ", "ngày 30/02/2368", "nhóm", "khủng", "bố", "hồi", "giáo", "có", "liên", "kết", "với", "al-qaeda", "đã", "bị", "đẩy", "khỏi", "thủ", "đô", "mogadishu", "14h28", "và", "sau", "đó", "buộc", "phải", "rút", "dần", "khỏi", "các", "thành", "phố", "lớn", "của", "somalia", "tuy", "nhiên", "al-shabab", "vẫn", "kiểm", "soát", "vùng", "lãnh", "thổ", "nông", "thôn", "rộng", "lớn", "thường", "xuyên", "thực", "hiện", "các", "cuộc", "tấn", "công", "du", "kích", "hoặc", "đánh", "bom", "liều", "chết", "nhằm", "vào", "các", "mục", "tiêu", "cơ", "quan", "chính", "phủ", "hoặc", "an", "ninh", "bao", "gồm", "cả", "ở", "thủ", "đô", "mogadishu" ]
[ "tờ", "channel", "news", "asia", "dẫn", "lời", "cảnh", "sát", "ngày mười hai và ngày mười tám tháng chín", "cho", "biết", "vụ", "đánh", "bom", "hàng", "loạt", "xảy", "ra", "ở", "bốn triệu sáu trăm linh ba", "tỉnh", "thái", "lan", "đêm", "cộng năm năm bảy bảy chín không chín ba năm chín sáu", "và", "ngày mười bẩy", "vừa", "qua", "do", "một", "kẻ", "chủ", "mưu", "âm năm ngàn một trăm chín chín chấm bẩy năm tám lít", "duy", "nhất", "đứng", "sau", "ông", "pongsapat", "pongcharoen", "phó", "giám", "đốc", "cảnh", "sát", "quốc", "gia", "cho", "biết", "những", "hành", "động", "này", "được", "thực", "hiện", "bởi", "một", "nhóm", "ở", "nhiều", "khu", "vực", "một", "lúc", "theo", "mệnh", "lệnh", "của", "cùng", "một", "cá", "nhân", "tuy", "nhiên", "ông", "pongcharoen", "không", "cung", "cấp", "thêm", "thông", "tin", "gì", "về", "người", "này", "trong", "diễn", "biến", "khác", "cùng", "hai mươi mốt giờ hai tư phút", "một", "máy", "bay", "trực", "thăng", "quân", "sự", "thái", "lan", "đã", "mất", "tích", "khi", "chở", "theo", "bảy triệu một trăm bảy mươi ngàn lẻ năm", "người", "trong", "đó", "có", "hai bốn tháng bốn", "thiếu", "tướng", "nopporn", "ruanchan", "chỉ", "huy", "sư", "đoàn", "bộ", "binh", "số", "âm bẩy mươi chín chấm bẩy ba", "chiếc", "trực", "thăng", "hạng", "nhẹ", "một tám xuộc sáu không ba chéo sờ gi đắp liu", "đã", "biến", "mất", "khỏi", "màn", "hình", "radar", "vào", "khoảng", "ngày một năm không ba bẩy tám tám", "mười giờ năm mốt phút không giây", "xem", "thêm", "video" ]
[ "tờ", "channel", "news", "asia", "dẫn", "lời", "cảnh", "sát", "ngày 12 và ngày 18 tháng 9", "cho", "biết", "vụ", "đánh", "bom", "hàng", "loạt", "xảy", "ra", "ở", "4.000.603", "tỉnh", "thái", "lan", "đêm", "+55779093596", "và", "ngày 17", "vừa", "qua", "do", "một", "kẻ", "chủ", "mưu", "-5199.758 l", "duy", "nhất", "đứng", "sau", "ông", "pongsapat", "pongcharoen", "phó", "giám", "đốc", "cảnh", "sát", "quốc", "gia", "cho", "biết", "những", "hành", "động", "này", "được", "thực", "hiện", "bởi", "một", "nhóm", "ở", "nhiều", "khu", "vực", "một", "lúc", "theo", "mệnh", "lệnh", "của", "cùng", "một", "cá", "nhân", "tuy", "nhiên", "ông", "pongcharoen", "không", "cung", "cấp", "thêm", "thông", "tin", "gì", "về", "người", "này", "trong", "diễn", "biến", "khác", "cùng", "21h24", "một", "máy", "bay", "trực", "thăng", "quân", "sự", "thái", "lan", "đã", "mất", "tích", "khi", "chở", "theo", "7.170.005", "người", "trong", "đó", "có", "24/4", "thiếu", "tướng", "nopporn", "ruanchan", "chỉ", "huy", "sư", "đoàn", "bộ", "binh", "số", "-79.73", "chiếc", "trực", "thăng", "hạng", "nhẹ", "18/603/sjw", "đã", "biến", "mất", "khỏi", "màn", "hình", "radar", "vào", "khoảng", "ngày 15/03/788", "10:51:0", "xem", "thêm", "video" ]
[ "ngắm", "iphone", "x", "hàng", "thửa", "cho", "ông", "trùm", "elon", "musk", "iphone", "x", "tesla", "được", "mạ", "vàng", "sợi", "carbon", "siêu", "bền", "tích", "hợp", "pin", "năng", "chín giờ", "lượng", "mặt", "trời", "và", "có", "giá", "khởi", "điểm", "trên", "tám mươi hai phần trăm", "sản", "phẩm", "của", "hãng", "chế", "tác", "caviar", "nga", "được", "gắn", "thêm", "tên", "tesla", "nhằm", "vinh", "danh", "nỗ", "lực", "phát", "triển", "năng", "lượng", "bền", "vững", "của", "tỷ", "phú", "elon", "musk", "ông", "chủ", "tesla", "và", "space", "x", "iphone", "x", "tesla", "có", "hai", "phiên", "bản", "sáu nghìn một trăm sáu bảy chấm một hai tám ca ra trên am be", "và", "một trăm hai sáu ngày trên phít", "với", "giá", "lần", "lượt", "là", "âm ba ngàn bảy trăm bảy mươi ba chấm chín trăm năm bẩy tấn trên niu tơn", "và", "âm tám nghìn bốn trăm bảy mươi hai phẩy sáu hai bốn năm trên phần trăm", "iphone", "x", "tesla", "dùng", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "điểm", "khác", "biệt", "của", "iphone", "x", "tesla", "là", "khả", "năng", "sạc", "pin", "bằng", "ánh", "sáng", "đèn", "nên", "không", "phải", "phụ", "thuộc", "quá", "nhiều", "vào", "nguồn", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "vỏ", "điện", "thoại", "được", "làm", "bằng", "sợi", "carbon", "siêu", "bền", "có", "đèn", "báo", "sạc", "pin", "mặt", "trời", "và", "bộ", "ngày mồng năm tới ngày hai ba tháng ba", "phận", "chống", "sốc", "cho", "pin", "iphone", "x", "tesla", "do", "sử", "dụng", "pin", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "nên", "iphone", "x", "tesla", "có", "kích", "thước", "rất", "dày", "sáu trăm linh chín giờ", "trong", "khi", "độ", "dày", "của", "iphone", "x", "chỉ", "có", "âm chín ngàn hai trăm bốn lăm phẩy sáu không tám năm", "iphone", "x", "tesla", "có", "hai", "phiên", "bản", "hai trăm bốn hai ki lo oát giờ", "và", "hai trăm bốn tám giây", "với", "giá", "ba trăm hai tư đề xi mét khối trên đô la", "và", "âm bốn nghìn mười nhăm chấm chín trăm năm mươi tám héc", "iphone", "x", "tesla", "khắc", "cụm", "từ", "được", "con", "người", "sản", "xuất", "trên", "trái", "đất", "giống", "như", "in", "trên", "bảng", "mạch", "xe", "điện", "tesla", "roadster", "mà", "musk", "đưa", "vào", "tên", "lửa", "đẩy", "falcon", "ban", "đầu", "caviar", "chỉ", "định", "sản", "xuất", "tám mươi chín", "chiếc", "iphone", "x", "tesla", "nhưng", "sau", "đó", "đổi", "ý", "tăng", "số", "lượng", "lên", "mười tám trên một", "chiếc" ]
[ "ngắm", "iphone", "x", "hàng", "thửa", "cho", "ông", "trùm", "elon", "musk", "iphone", "x", "tesla", "được", "mạ", "vàng", "sợi", "carbon", "siêu", "bền", "tích", "hợp", "pin", "năng", "9h", "lượng", "mặt", "trời", "và", "có", "giá", "khởi", "điểm", "trên", "82 %", "sản", "phẩm", "của", "hãng", "chế", "tác", "caviar", "nga", "được", "gắn", "thêm", "tên", "tesla", "nhằm", "vinh", "danh", "nỗ", "lực", "phát", "triển", "năng", "lượng", "bền", "vững", "của", "tỷ", "phú", "elon", "musk", "ông", "chủ", "tesla", "và", "space", "x", "iphone", "x", "tesla", "có", "hai", "phiên", "bản", "6167.128 carat/ampe", "và", "126 ngày/ft", "với", "giá", "lần", "lượt", "là", "-3773.957 tấn/n", "và", "-8472,624 năm/%", "iphone", "x", "tesla", "dùng", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "điểm", "khác", "biệt", "của", "iphone", "x", "tesla", "là", "khả", "năng", "sạc", "pin", "bằng", "ánh", "sáng", "đèn", "nên", "không", "phải", "phụ", "thuộc", "quá", "nhiều", "vào", "nguồn", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "vỏ", "điện", "thoại", "được", "làm", "bằng", "sợi", "carbon", "siêu", "bền", "có", "đèn", "báo", "sạc", "pin", "mặt", "trời", "và", "bộ", "ngày mồng 5 tới ngày 23 tháng 3", "phận", "chống", "sốc", "cho", "pin", "iphone", "x", "tesla", "do", "sử", "dụng", "pin", "năng", "lượng", "mặt", "trời", "nên", "iphone", "x", "tesla", "có", "kích", "thước", "rất", "dày", "609 giờ", "trong", "khi", "độ", "dày", "của", "iphone", "x", "chỉ", "có", "-9245,608 năm", "iphone", "x", "tesla", "có", "hai", "phiên", "bản", "242 kwh", "và", "248 s", "với", "giá", "324 dm3/$", "và", "-4015.958 hz", "iphone", "x", "tesla", "khắc", "cụm", "từ", "được", "con", "người", "sản", "xuất", "trên", "trái", "đất", "giống", "như", "in", "trên", "bảng", "mạch", "xe", "điện", "tesla", "roadster", "mà", "musk", "đưa", "vào", "tên", "lửa", "đẩy", "falcon", "ban", "đầu", "caviar", "chỉ", "định", "sản", "xuất", "89", "chiếc", "iphone", "x", "tesla", "nhưng", "sau", "đó", "đổi", "ý", "tăng", "số", "lượng", "lên", "18 / 1", "chiếc" ]
[ "các", "chín ngàn sáu trăm mười bốn phẩy không bốn ba năm ki lo oát trên niu tơn", "cửa", "hàng", "vàng", "đều", "trang", "bị", "những", "thiết", "bị", "giám", "sát", "để", "đảm", "bảo", "an", "ninh", "phóng viên", "là", "một", "doanh", "nghiệp", "kinh", "doanh", "có", "tiếng", "btmc", "có", "suy", "nghĩ", "gì", "trước", "vụ", "cướp", "tiệm", "vàng", "ở", "bắc", "giang", "đồng", "thời", "nghiên", "cứu", "kĩ", "lưỡng", "vấn", "đề", "an", "ninh", "ở", "cửa", "hàng", "ngọc", "bích", "xem", "các", "camera", "giám", "sát", "được", "đặt", "ở", "vị", "trí", "nào", "hệ", "ngày hai mươi tám ngày hai mươi bốn tháng mười hai", "thống", "điện", "được", "bố", "trí", "ra", "làm", "nờ ích pê gờ vê xờ tờ nờ ngang", "sao", "chủ", "cửa", "hàng", "thường", "cất", "giữ", "vàng", "ở", "đâu", "và", "lên", "kế", "hoạch", "hành", "động", "phóng viên", "vậy", "btmc", "đã", "có", "biện", "pháp", "đảm", "bảo", "an", "ninh", "như", "thế", "nào", "về", "công", "cụ", "hỗ", "trợ", "thì", "riêng", "cửa", "hàng", "ở", "mười sáu phẩy ba đến chín mươi hai phẩy không ba", "trần", "nhân", "tông", "đã", "gắn", "hai mươi hai ngàn lẻ chín phẩy chín ngàn bốn trăm linh hai", "camera", "hồng", "ngoại", "bảo", "đảm", "an", "ninh", "cả", "ngày", "lẫn", "đêm", "ngoài", "ra", "đội", "ngũ", "bảo", "vệ", "được", "phân", "công", "trực", "tháng chín sáu trăm ba mươi hai", "đảm", "bảo", "hoạt", "động", "giao", "dịch", "tại", "cửa", "hàng", "cũng", "như", "tài", "sản", "của", "công", "ty", "như", "ngày hai bẩy tháng năm", "btmc", "bị", "mất", "một", "viên", "kim", "cương", "trị", "giá", "gần", "năm trăm bốn ba việt nam đồng trên ki lô ca lo", "đồng", "tám tư phẩy không không tám hai", "đối", "tượng", "đã", "lợi", "dụng", "lúc", "cửa", "hàng", "một không không xoẹt e bê", "đông", "khách", "vờ", "hỏi", "xem", "nhiều", "loại", "trang", "sức", "khác", "nhau", "phóng viên", "trong", "vụ", "cướp", "tiệm", "vàng", "ở", "bắc", "giang", "cửa", "hai sáu", "hàng", "cũng", "có", "gắn", "camera", "nhưng", "đã", "bị", "kẻ", "gian", "ngắt", "điện", "công", "ty", "có", "tính", "đến", "phương", "án", "này", "ông", "hồ", "như", "mạnh", "ngoài", "hệ", "thống", "camera", "ca a pê e e đê u vê kép gạch chéo tám trăm", "báo", "động", "vào", "cuối", "giờ", "hàng", "ngày", "hàng", "hóa", "bên", "công", "ty", "sẽ", "được", "cất", "hết", "trong", "trong", "két", "xóa", "hết", "mã", "số", "két", "niêm", "phong", "lại", "trước", "sự", "giám", "sát", "kiểm", "tra", "và", "bàn", "giao", "gắt", "gao", "cũng", "liên", "quan", "đến", "vấn", "đề", "an", "ninh", "cho", "các", "tiệm", "vàng", "đại", "diện", "một", "số", "cửa", "hàng", "vàng", "trên", "phố", "hàng", "bạc", "cho", "biết", "ở", "mỗi", "cửa", "hàng", "đều", "có", "gắn", "camera", "theo", "dõi", "đồng", "thời", "gắn", "chuông", "báo", "động", "tại", "các", "quầy", "hàng", "để", "có", "thể", "chủ", "động", "được", "trong", "các", "tình", "huống", "có", "thể", "xảy", "ra" ]
[ "các", "9614,0435 kw/n", "cửa", "hàng", "vàng", "đều", "trang", "bị", "những", "thiết", "bị", "giám", "sát", "để", "đảm", "bảo", "an", "ninh", "phóng viên", "là", "một", "doanh", "nghiệp", "kinh", "doanh", "có", "tiếng", "btmc", "có", "suy", "nghĩ", "gì", "trước", "vụ", "cướp", "tiệm", "vàng", "ở", "bắc", "giang", "đồng", "thời", "nghiên", "cứu", "kĩ", "lưỡng", "vấn", "đề", "an", "ninh", "ở", "cửa", "hàng", "ngọc", "bích", "xem", "các", "camera", "giám", "sát", "được", "đặt", "ở", "vị", "trí", "nào", "hệ", "ngày 28 ngày 24 tháng 12", "thống", "điện", "được", "bố", "trí", "ra", "làm", "nxpgvxtn-", "sao", "chủ", "cửa", "hàng", "thường", "cất", "giữ", "vàng", "ở", "đâu", "và", "lên", "kế", "hoạch", "hành", "động", "phóng viên", "vậy", "btmc", "đã", "có", "biện", "pháp", "đảm", "bảo", "an", "ninh", "như", "thế", "nào", "về", "công", "cụ", "hỗ", "trợ", "thì", "riêng", "cửa", "hàng", "ở", "16,3 - 92,03", "trần", "nhân", "tông", "đã", "gắn", "22.009,9402", "camera", "hồng", "ngoại", "bảo", "đảm", "an", "ninh", "cả", "ngày", "lẫn", "đêm", "ngoài", "ra", "đội", "ngũ", "bảo", "vệ", "được", "phân", "công", "trực", "tháng 9/632", "đảm", "bảo", "hoạt", "động", "giao", "dịch", "tại", "cửa", "hàng", "cũng", "như", "tài", "sản", "của", "công", "ty", "như", "ngày 27/5", "btmc", "bị", "mất", "một", "viên", "kim", "cương", "trị", "giá", "gần", "543 vnđ/kcal", "đồng", "84,0082", "đối", "tượng", "đã", "lợi", "dụng", "lúc", "cửa", "hàng", "100/eb", "đông", "khách", "vờ", "hỏi", "xem", "nhiều", "loại", "trang", "sức", "khác", "nhau", "phóng viên", "trong", "vụ", "cướp", "tiệm", "vàng", "ở", "bắc", "giang", "cửa", "26", "hàng", "cũng", "có", "gắn", "camera", "nhưng", "đã", "bị", "kẻ", "gian", "ngắt", "điện", "công", "ty", "có", "tính", "đến", "phương", "án", "này", "ông", "hồ", "như", "mạnh", "ngoài", "hệ", "thống", "camera", "kapeeduw/800", "báo", "động", "vào", "cuối", "giờ", "hàng", "ngày", "hàng", "hóa", "bên", "công", "ty", "sẽ", "được", "cất", "hết", "trong", "trong", "két", "xóa", "hết", "mã", "số", "két", "niêm", "phong", "lại", "trước", "sự", "giám", "sát", "kiểm", "tra", "và", "bàn", "giao", "gắt", "gao", "cũng", "liên", "quan", "đến", "vấn", "đề", "an", "ninh", "cho", "các", "tiệm", "vàng", "đại", "diện", "một", "số", "cửa", "hàng", "vàng", "trên", "phố", "hàng", "bạc", "cho", "biết", "ở", "mỗi", "cửa", "hàng", "đều", "có", "gắn", "camera", "theo", "dõi", "đồng", "thời", "gắn", "chuông", "báo", "động", "tại", "các", "quầy", "hàng", "để", "có", "thể", "chủ", "động", "được", "trong", "các", "tình", "huống", "có", "thể", "xảy", "ra" ]
[ "phát", "hiện", "xác", "bé", "gái", "sơ", "sinh", "trong", "túi", "nilong", "vov", "hiện", "tại", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "đang", "tiến", "hành", "điều", "tra", "làm", "rõ", "thân", "nhân", "của", "cháu", "bé", "và", "người", "đã", "nhẫn", "tâm", "bỏ", "rơi", "cháu", "theo", "ông", "trần", "phương", "đông", "tổ", "trưởng", "tổ", "dân", "phố", "âm mười phẩy bốn", "phường", "nguyễn", "hồng", "hà", "thành", "phố", "yên", "bái", "khoảng", "ngày mười tám tháng ba", "tháng bốn chín trăm lẻ ba", "ông", "đi", "thông", "báo", "họp", "tổ", "nhân", "dân", "theo", "định", "kỳ", "khi", "qua", "nhà", "bà", "bà", "đỗ", "thị", "hương", "sinh", "ngày mồng bẩy và mồng hai tháng sáu", "trú", "tại", "nhà", "số", "bảy mốt", "thì", "thấy", "bà", "hương", "gọi", "ông", "vào", "nhà", "trình", "bày", "về", "ngày mười một và ngày mười ba", "việc", "có", "túi", "nilon", "đựng", "đồ", "khá", "lớn", "của", "ai", "đó", "để", "trước", "cửa", "nhà", "bà", "từ", "ban", "sáng", "khi", "túi", "nilon", "được", "mở", "ra", "thì", "phát", "hiện", "có", "một", "bé", "gái", "sơ", "sinh", "vẫn", "còn", "nguyên", "dây", "rốn", "được", "bọc", "trong", "một", "chiếc", "khăn", "đã", "tử", "vong", "trước", "đó" ]
[ "phát", "hiện", "xác", "bé", "gái", "sơ", "sinh", "trong", "túi", "nilong", "vov", "hiện", "tại", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "đang", "tiến", "hành", "điều", "tra", "làm", "rõ", "thân", "nhân", "của", "cháu", "bé", "và", "người", "đã", "nhẫn", "tâm", "bỏ", "rơi", "cháu", "theo", "ông", "trần", "phương", "đông", "tổ", "trưởng", "tổ", "dân", "phố", "-10,4", "phường", "nguyễn", "hồng", "hà", "thành", "phố", "yên", "bái", "khoảng", "ngày 18/3", "tháng 4/903", "ông", "đi", "thông", "báo", "họp", "tổ", "nhân", "dân", "theo", "định", "kỳ", "khi", "qua", "nhà", "bà", "bà", "đỗ", "thị", "hương", "sinh", "ngày mồng 7 và mồng 2 tháng 6", "trú", "tại", "nhà", "số", "71", "thì", "thấy", "bà", "hương", "gọi", "ông", "vào", "nhà", "trình", "bày", "về", "ngày 11 và ngày 13", "việc", "có", "túi", "nilon", "đựng", "đồ", "khá", "lớn", "của", "ai", "đó", "để", "trước", "cửa", "nhà", "bà", "từ", "ban", "sáng", "khi", "túi", "nilon", "được", "mở", "ra", "thì", "phát", "hiện", "có", "một", "bé", "gái", "sơ", "sinh", "vẫn", "còn", "nguyên", "dây", "rốn", "được", "bọc", "trong", "một", "chiếc", "khăn", "đã", "tử", "vong", "trước", "đó" ]
[ "chợ", "dưới", "lòng", "đất", "ở", "thành phố", "hồ chí minh", "đổi", "tên", "thành", "central", "market", "ngày mười sáu tới ngày mười bốn tháng mười", "công", "ty", "cổ", "phần", "địa", "ốc", "cửu", "long", "bốn chín phẩy chín một", "bổ", "sung", "hàng", "trăm", "mặt", "hàng", "món", "ăn", "châu", "á", "và", "chính", "thức", "đổi", "mùng chín", "tên", "chợ", "trong", "lòng", "đất", "đầu", "tiên", "của", "thành phố", "hồ chí minh", "từ", "sense", "market", "thành", "central", "market", "để", "đáp", "ứng", "tốt", "hơn", "nhu", "cầu", "mua", "sắm", "và", "thưởng", "thức", "ẩm", "thực", "của", "người", "dân", "thành", "phố", "và", "khách", "du", "lịch", "quốc", "tế", "tổng", "diện", "ba mươi", "tích", "tầng", "hầm", "central", "market", "là", "hai trăm chín bốn giây", "trong", "đó", "dành", "riêng", "hơn", "ba trăm mười bẩy chấm chín trăm ba mốt ki lô mét", "làm", "bãi", "đậu", "xe", "với", "sức", "năm trăm bảy ba ngàn hai trăm năm lăm", "chứa", "khoảng", "hai nghìn một trăm mười nhăm", "xe", "ô", "tô", "và", "sáu triệu tám trăm sáu hai nghìn lẻ một", "xe", "máy", "để", "giải", "quyết", "nạn", "kẹt", "xe", "đậu", "xe", "trên", "lòng", "lề", "đường", "ở", "khu", "vực", "trung", "tâm", "trong", "đó", "khu", "asiana", "food", "town", "có", "diện", "tích", "âm một ngàn một chấm năm sáu chín độ ép", "tái", "hiện", "lại", "không", "gian", "văn", "hóa", "ẩm", "thực", "giúp", "thực", "khách", "trải", "nghiệm", "âm bốn nghìn bẩy trăm bẩy ba chấm hai hai bẩy ê rô", "hết", "tinh", "hoa", "ẩm", "thực", "á", "âu", "được", "chế", "biến", "bởi", "chính", "đầu", "bếp", "đến", "từ", "quốc", "gia", "đó", "đặc", "biệt", "là", "món", "ăn", "ba", "miền", "việt", "nam", "với", "gần", "một triệu ba trăm tám mươi hai ngàn bẩy trăm mười nhăm", "gian", "hàng", "ẩm", "thực", "đường", "phố", "của", "việt", "nam", "lào", "campuchia", "ấn", "độ", "nhật", "bản", "ngoài", "ra", "một", "khu", "mua", "sắm", "taka", "plaza", "ba trăm chín mươi chín nghìn chín trăm năm mươi tám", "rộng", "gần", "tám trăm bốn mốt bát can", "với", "hơn", "cộng bẩy bốn ba tám ba sáu chín năm sáu bốn bốn", "gian", "hàng", "lớn", "nhỏ", "cung", "cấp", "hàng", "hóa", "đa", "dạng", "theo", "tiêu", "chí", "bán", "đúng", "giá", "nghi", "thức", "thực", "hiện", "đổi", "tên", "chợ", "trong", "lòng", "đất", "sense", "market", "tại", "tầng", "hầm", "khu", "b", "công", "viên", "giây bê xờ rờ rờ xoẹt ba ngàn ngang sáu không không", "thành", "central", "market", "khu", "chợ", "này", "còn", "có", "sự", "hiện", "diện", "của", "cửa", "hàng", "tiện", "co.op", "food", "cửa", "hàng", "thủ", "âm hai mươi sáu phẩy không không chín mươi", "công", "mỹ", "nghệ", "lâm", "mỹ", "lài", "khu", "vui", "chơi", "giải", "trí", "game", "kim", "phát", "kết", "hợp", "hài", "hòa", "với", "nhau", "mang", "lại", "một", "khu", "mua", "sắm", "và", "giải", "trí", "vô", "cùng", "độc", "đáo", "và", "thú", "vị", "central", "market", "là", "mô", "hình", "trung", "tâm", "thương", "mại", "trong", "lòng", "đất", "đầu", "tiên", "ở", "việt", "nam", "với", "mong", "muốn", "sáu không không chéo e lờ", "thể", "hiện", "niềm", "ba không xuộc bốn không không không gạch ngang dét o vê kép ca đờ trừ", "tự", "hào", "về", "truyền", "thông", "văn", "hóa", "ẩm", "thực", "và", "thắng", "cảnh", "của", "việt", "nam", "theo", "ông", "nguyễn", "bình", "phương", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "cổ", "phần", "địa", "ốc", "cửu", "long", "tám mươi mốt", "bảy mươi tám nghìn năm trăm tám mươi ba phẩy không bốn sáu hai ba", "a u xuộc một trăm lẻ ba", "tên", "mười chín tháng bảy năm tám trăm chín mươi chín", "mới", "này", "giúp", "khách", "hàng", "đặc", "biệt", "là", "du", "khách", "quốc", "tế", "thuận", "tiện", "trong", "nhận", "diện", "thương", "hiệu", "lẫn", "giá", "trị", "của", "khu", "central", "market", "mang", "những", "nét", "đặc", "trưng", "của", "văn", "hóa", "truyền", "thống", "và", "kết", "hợp", "mô", "hình", "các", "chợ", "truyền", "thống", "và", "hiện", "đại", "ở", "nước", "ngoài", "và", "việt", "nam", "khu", "ẩm", "thực", "ở", "central", "market", "nằm", "trong", "khuôn", "viên", "của", "công", "viên", "ép cờ i xuộc xờ bờ a xoẹt", "lá", "phổi", "xanh", "của", "thành", "phố", "central", "market", "không", "chỉ", "cải", "thiện", "môi", "trường", "sinh", "hoạt", "trong", "lành", "chung", "cho", "cộng", "đồng", "mà", "sẽ", "còn", "là", "địa", "điểm", "thường", "xuyên", "tổ", "chức", "các", "sự", "kiện", "lễ", "hội", "vừa", "hướng", "tới", "sự", "phát", "triển", "đô", "thị", "và", "cộng", "đồng", "dân", "cư", "và", "vừa", "quảng", "bá", "nâng", "tầm", "hình", "ảnh", "của", "thành phố", "hồ chí minh", "nói", "riêng", "và", "việt", "nam", "nói", "chung", "đến", "với", "du", "khách", "và", "bạn", "bè", "quốc", "tế", "central", "market", "thường", "xuyên", "cùng", "phối", "hợp", "với", "nhà", "văn", "hóa", "sinh", "chín trăm tám tám kí lô", "viên", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "quận", "đoàn", "sáu triệu tám trăm bẩy mươi tám ngàn tám trăm hai mươi hai", "tổ", "chức", "các", "hoạt", "động", "công", "đồng", "như", "giao", "lưu", "văn", "hóa", "biểu", "diễn", "nghệ", "thuật", "khuyến", "khích", "khởi", "nghiệp", "hoặc", "hỗ", "trợ", "các", "bạn", "trẻ", "giao", "lưu", "vui", "chơi", "miễn", "phí", "trong", "tuần", "lễ", "khai", "trương", "từ", "mùng ba", "đến", "mười năm giờ bốn mươi mốt phút bốn mươi bảy giây", "tại", "central", "market", "sẽ", "diễn", "ra", "nhiều", "hoạt", "động", "vui", "chơi", "giải", "trí", "hấp", "dẫn", "hoàn", "toàn", "miễn", "phí", "cho", "người", "dân", "và", "du", "khách", "như", "trò", "chơi", "dân", "gian", "hội", "thi", "chương", "trình", "ca", "nhạc", "trình", "diễn", "hai trăm linh một xuộc hát dê gạch ngang vê", "thời", "trang", "quảng", "bá", "xúc", "tiến", "du", "lịch" ]
[ "chợ", "dưới", "lòng", "đất", "ở", "thành phố", "hồ chí minh", "đổi", "tên", "thành", "central", "market", "ngày 16 tới ngày 14 tháng 10", "công", "ty", "cổ", "phần", "địa", "ốc", "cửu", "long", "49,91", "bổ", "sung", "hàng", "trăm", "mặt", "hàng", "món", "ăn", "châu", "á", "và", "chính", "thức", "đổi", "mùng 9", "tên", "chợ", "trong", "lòng", "đất", "đầu", "tiên", "của", "thành phố", "hồ chí minh", "từ", "sense", "market", "thành", "central", "market", "để", "đáp", "ứng", "tốt", "hơn", "nhu", "cầu", "mua", "sắm", "và", "thưởng", "thức", "ẩm", "thực", "của", "người", "dân", "thành", "phố", "và", "khách", "du", "lịch", "quốc", "tế", "tổng", "diện", "30", "tích", "tầng", "hầm", "central", "market", "là", "294 giây", "trong", "đó", "dành", "riêng", "hơn", "317.931 km", "làm", "bãi", "đậu", "xe", "với", "sức", "573.255", "chứa", "khoảng", "2115", "xe", "ô", "tô", "và", "6.862.001", "xe", "máy", "để", "giải", "quyết", "nạn", "kẹt", "xe", "đậu", "xe", "trên", "lòng", "lề", "đường", "ở", "khu", "vực", "trung", "tâm", "trong", "đó", "khu", "asiana", "food", "town", "có", "diện", "tích", "-1100.569 of", "tái", "hiện", "lại", "không", "gian", "văn", "hóa", "ẩm", "thực", "giúp", "thực", "khách", "trải", "nghiệm", "-4773.227 euro", "hết", "tinh", "hoa", "ẩm", "thực", "á", "âu", "được", "chế", "biến", "bởi", "chính", "đầu", "bếp", "đến", "từ", "quốc", "gia", "đó", "đặc", "biệt", "là", "món", "ăn", "ba", "miền", "việt", "nam", "với", "gần", "1.382.715", "gian", "hàng", "ẩm", "thực", "đường", "phố", "của", "việt", "nam", "lào", "campuchia", "ấn", "độ", "nhật", "bản", "ngoài", "ra", "một", "khu", "mua", "sắm", "taka", "plaza", "399.958", "rộng", "gần", "841 pa", "với", "hơn", "+74383695644", "gian", "hàng", "lớn", "nhỏ", "cung", "cấp", "hàng", "hóa", "đa", "dạng", "theo", "tiêu", "chí", "bán", "đúng", "giá", "nghi", "thức", "thực", "hiện", "đổi", "tên", "chợ", "trong", "lòng", "đất", "sense", "market", "tại", "tầng", "hầm", "khu", "b", "công", "viên", "jbxrr/3000-600", "thành", "central", "market", "khu", "chợ", "này", "còn", "có", "sự", "hiện", "diện", "của", "cửa", "hàng", "tiện", "co.op", "food", "cửa", "hàng", "thủ", "-26,0090", "công", "mỹ", "nghệ", "lâm", "mỹ", "lài", "khu", "vui", "chơi", "giải", "trí", "game", "kim", "phát", "kết", "hợp", "hài", "hòa", "với", "nhau", "mang", "lại", "một", "khu", "mua", "sắm", "và", "giải", "trí", "vô", "cùng", "độc", "đáo", "và", "thú", "vị", "central", "market", "là", "mô", "hình", "trung", "tâm", "thương", "mại", "trong", "lòng", "đất", "đầu", "tiên", "ở", "việt", "nam", "với", "mong", "muốn", "600/el", "thể", "hiện", "niềm", "30/4000-zowkđ-", "tự", "hào", "về", "truyền", "thông", "văn", "hóa", "ẩm", "thực", "và", "thắng", "cảnh", "của", "việt", "nam", "theo", "ông", "nguyễn", "bình", "phương", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "cổ", "phần", "địa", "ốc", "cửu", "long", "81", "78.583,04623", "au/103", "tên", "19/7/899", "mới", "này", "giúp", "khách", "hàng", "đặc", "biệt", "là", "du", "khách", "quốc", "tế", "thuận", "tiện", "trong", "nhận", "diện", "thương", "hiệu", "lẫn", "giá", "trị", "của", "khu", "central", "market", "mang", "những", "nét", "đặc", "trưng", "của", "văn", "hóa", "truyền", "thống", "và", "kết", "hợp", "mô", "hình", "các", "chợ", "truyền", "thống", "và", "hiện", "đại", "ở", "nước", "ngoài", "và", "việt", "nam", "khu", "ẩm", "thực", "ở", "central", "market", "nằm", "trong", "khuôn", "viên", "của", "công", "viên", "fci/xba/", "lá", "phổi", "xanh", "của", "thành", "phố", "central", "market", "không", "chỉ", "cải", "thiện", "môi", "trường", "sinh", "hoạt", "trong", "lành", "chung", "cho", "cộng", "đồng", "mà", "sẽ", "còn", "là", "địa", "điểm", "thường", "xuyên", "tổ", "chức", "các", "sự", "kiện", "lễ", "hội", "vừa", "hướng", "tới", "sự", "phát", "triển", "đô", "thị", "và", "cộng", "đồng", "dân", "cư", "và", "vừa", "quảng", "bá", "nâng", "tầm", "hình", "ảnh", "của", "thành phố", "hồ chí minh", "nói", "riêng", "và", "việt", "nam", "nói", "chung", "đến", "với", "du", "khách", "và", "bạn", "bè", "quốc", "tế", "central", "market", "thường", "xuyên", "cùng", "phối", "hợp", "với", "nhà", "văn", "hóa", "sinh", "988 kg", "viên", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "quận", "đoàn", "6.878.822", "tổ", "chức", "các", "hoạt", "động", "công", "đồng", "như", "giao", "lưu", "văn", "hóa", "biểu", "diễn", "nghệ", "thuật", "khuyến", "khích", "khởi", "nghiệp", "hoặc", "hỗ", "trợ", "các", "bạn", "trẻ", "giao", "lưu", "vui", "chơi", "miễn", "phí", "trong", "tuần", "lễ", "khai", "trương", "từ", "mùng 3", "đến", "15:41:47", "tại", "central", "market", "sẽ", "diễn", "ra", "nhiều", "hoạt", "động", "vui", "chơi", "giải", "trí", "hấp", "dẫn", "hoàn", "toàn", "miễn", "phí", "cho", "người", "dân", "và", "du", "khách", "như", "trò", "chơi", "dân", "gian", "hội", "thi", "chương", "trình", "ca", "nhạc", "trình", "diễn", "201/hd-v", "thời", "trang", "quảng", "bá", "xúc", "tiến", "du", "lịch" ]
[ "vẫn", "còn", "mười bốn", "năm", "trong", "nhiệm", "kỳ", "vậy", "mà", "thượng", "tầng", "của", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "lại", "chứng", "kiến", "một", "sự", "thay", "đổi", "quá", "lớn", "ở", "chín triệu không nghìn không trăm lẻ ba", "vị", "trí", "quan", "trọng", "nhất", "ở", "hai mươi tám ki lo oát", "đây", "có", "bốn trăm bốn năm ngàn ba trăm hai mốt", "cách", "giải", "thích", "hoặc", "là", "bộ", "máy", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "hff", "đang", "hoạt", "động", "ổn", "định", "ở", "mức", "cao", "nhất", "nên", "những", "người", "đứng", "đầu", "cần", "phải", "rút", "lui", "để", "tạo", "tính", "kế", "thừa", "cũng", "có", "thể", "là", "do", "những", "vị", "này", "có", "tại", "vị", "thêm", "ba bảy chấm không không tám mươi chín", "năm", "nữa", "chéo bốn nghìn lẻ sáu gạch ngang sáu không không", "bóng", "đá", "thành phố", "cũng", "chẳng", "thay", "đổi", "được", "gì", "hoặc", "vì", "chẳng", "có", "việc", "gì", "để", "làm", "cách", "lý", "giải", "thứ", "sáu", "phù", "hợp", "hơn", "với", "tình", "trạng", "hiện", "nay", "của", "làng", "cầu", "từng", "là", "số", "một đến hai mươi tư", "việt", "nam", "trong", "buổi", "họp", "vào", "chiều", "qua", "đã", "xác", "định", "âm bốn mươi sáu phẩy sáu", "lãnh", "đạo", "của", "hff", "sẽ", "xin", "rút", "lui", "đó", "là", "các", "ông", "lê", "hùng", "dũng", "chủ", "tịch", "hff", "trần", "lệ", "nguyên", "phó", "chủ", "tháng một năm một ba sáu bảy", "tịch", "phụ", "trách", "tài", "chính", "và", "tài", "trợ", "dương", "vũ", "lâm", "tổng", "thư", "ký", "hff", "hff", "cũng", "đã", "đề", "cử", "người", "thay", "thế", "là", "các", "ông", "trần", "duy", "long", "cho", "chức", "chủ", "chín trăm chín mươi sáu vòng", "tịch", "ông", "trần", "anh", "tú", "thay", "ông", "trần", "lệ", "nguyên", "và", "ông", "trần", "đình", "huấn", "thay", "ông", "dương", "vũ", "lâm", "q.c", "diện", "mạo", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "nhiều", "thay", "đổi", "kể", "từ", "sau", "khi", "ông", "lê", "hùng", "dũng", "nhậm", "chức", "chủ", "tịch", "hff", "ở", "nhiệm", "kỳ", "trước", "chính", "ông", "là", "người", "mời", "ông", "trần", "lê", "nguyên", "tổng", "giám", "đốc", "nhãn", "hàng", "kinh", "đô", "phụ", "trách", "chuyện", "kiếm", "tiền", "cho", "hff", "đây", "cũng", "là", "thời", "gian", "đầy", "biến", "động", "của", "làng", "cầu", "thành phố hồ chí minh", "khi", "suýt", "nữa", "đã", "không", "còn", "đội", "bóng", "chơi", "ở", "v-league", "nếu", "không", "có", "sự", "xuất", "hiện", "của", "đội", "navibank", "năm không không ba không không không gạch chéo quy u dê xê i ngang hờ", "sài", "gòn", "được", "chuyển", "tên", "từ", "đội", "quân", "khu", "ba tám chấm hai một", "cho", "đến", "nay", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "ba tư nghìn hai trăm sáu bẩy phẩy bốn một sáu chín", "đội", "chơi", "tại", "v-league", "navibank", "sài", "gòn", "sài", "gòn", "xuân", "thành", "và", "cũng", "sắp", "chuyển", "giao", "câu lạc bộ", "thành phố hồ chí minh", "cho", "một", "doanh", "nghiệp", "có", "tiềm", "lực", "bên", "cạnh", "đó", "hff", "cũng", "đã", "khôi", "phục", "lại", "một", "số", "giải", "thi", "đấu", "truyền", "thống", "tiêu", "biểu", "là", "giải", "vô", "địch", "toàn", "thành", "cũng", "như", "cúp", "quốc", "tế", "thường", "niên", "với", "uy", "tín", "của", "mình", "ông", "dũng", "đưa", "từ", "nơi", "khác", "về", "sáu mươi", "đội", "bóng", "đang", "chơi", "tại", "v-league", "hơn", "nữa", "các", "câu lạc bộ", "hiện", "đều", "do", "doanh", "nghiệp", "quản", "lý", "hff", "trở", "thành", "người", "thừa", "nhưng", "tổ", "chức", "này", "lại", "chưa", "tạo", "được", "hệ", "thống", "đào", "tạo", "để", "cung", "cấp", "cầu", "thủ", "một", "cách", "nền", "tảng", "vì", "thế", "sự", "hiện", "diện", "của", "hff", "được", "cho", "là", "có", "cũng", "được", "mà", "không", "có", "cũng", "chẳng", "sao" ]
[ "vẫn", "còn", "14", "năm", "trong", "nhiệm", "kỳ", "vậy", "mà", "thượng", "tầng", "của", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "lại", "chứng", "kiến", "một", "sự", "thay", "đổi", "quá", "lớn", "ở", "9.000.003", "vị", "trí", "quan", "trọng", "nhất", "ở", "28 kw", "đây", "có", "445.321", "cách", "giải", "thích", "hoặc", "là", "bộ", "máy", "liên", "đoàn", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "hff", "đang", "hoạt", "động", "ổn", "định", "ở", "mức", "cao", "nhất", "nên", "những", "người", "đứng", "đầu", "cần", "phải", "rút", "lui", "để", "tạo", "tính", "kế", "thừa", "cũng", "có", "thể", "là", "do", "những", "vị", "này", "có", "tại", "vị", "thêm", "37.0089", "năm", "nữa", "/4006-600", "bóng", "đá", "thành phố", "cũng", "chẳng", "thay", "đổi", "được", "gì", "hoặc", "vì", "chẳng", "có", "việc", "gì", "để", "làm", "cách", "lý", "giải", "thứ", "6", "phù", "hợp", "hơn", "với", "tình", "trạng", "hiện", "nay", "của", "làng", "cầu", "từng", "là", "số", "1 - 24", "việt", "nam", "trong", "buổi", "họp", "vào", "chiều", "qua", "đã", "xác", "định", "-46,6", "lãnh", "đạo", "của", "hff", "sẽ", "xin", "rút", "lui", "đó", "là", "các", "ông", "lê", "hùng", "dũng", "chủ", "tịch", "hff", "trần", "lệ", "nguyên", "phó", "chủ", "tháng 1/1367", "tịch", "phụ", "trách", "tài", "chính", "và", "tài", "trợ", "dương", "vũ", "lâm", "tổng", "thư", "ký", "hff", "hff", "cũng", "đã", "đề", "cử", "người", "thay", "thế", "là", "các", "ông", "trần", "duy", "long", "cho", "chức", "chủ", "996 vòng", "tịch", "ông", "trần", "anh", "tú", "thay", "ông", "trần", "lệ", "nguyên", "và", "ông", "trần", "đình", "huấn", "thay", "ông", "dương", "vũ", "lâm", "q.c", "diện", "mạo", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "nhiều", "thay", "đổi", "kể", "từ", "sau", "khi", "ông", "lê", "hùng", "dũng", "nhậm", "chức", "chủ", "tịch", "hff", "ở", "nhiệm", "kỳ", "trước", "chính", "ông", "là", "người", "mời", "ông", "trần", "lê", "nguyên", "tổng", "giám", "đốc", "nhãn", "hàng", "kinh", "đô", "phụ", "trách", "chuyện", "kiếm", "tiền", "cho", "hff", "đây", "cũng", "là", "thời", "gian", "đầy", "biến", "động", "của", "làng", "cầu", "thành phố hồ chí minh", "khi", "suýt", "nữa", "đã", "không", "còn", "đội", "bóng", "chơi", "ở", "v-league", "nếu", "không", "có", "sự", "xuất", "hiện", "của", "đội", "navibank", "5003000/qudcy-h", "sài", "gòn", "được", "chuyển", "tên", "từ", "đội", "quân", "khu", "38.21", "cho", "đến", "nay", "bóng", "đá", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "34.267,4169", "đội", "chơi", "tại", "v-league", "navibank", "sài", "gòn", "sài", "gòn", "xuân", "thành", "và", "cũng", "sắp", "chuyển", "giao", "câu lạc bộ", "thành phố hồ chí minh", "cho", "một", "doanh", "nghiệp", "có", "tiềm", "lực", "bên", "cạnh", "đó", "hff", "cũng", "đã", "khôi", "phục", "lại", "một", "số", "giải", "thi", "đấu", "truyền", "thống", "tiêu", "biểu", "là", "giải", "vô", "địch", "toàn", "thành", "cũng", "như", "cúp", "quốc", "tế", "thường", "niên", "với", "uy", "tín", "của", "mình", "ông", "dũng", "đưa", "từ", "nơi", "khác", "về", "60", "đội", "bóng", "đang", "chơi", "tại", "v-league", "hơn", "nữa", "các", "câu lạc bộ", "hiện", "đều", "do", "doanh", "nghiệp", "quản", "lý", "hff", "trở", "thành", "người", "thừa", "nhưng", "tổ", "chức", "này", "lại", "chưa", "tạo", "được", "hệ", "thống", "đào", "tạo", "để", "cung", "cấp", "cầu", "thủ", "một", "cách", "nền", "tảng", "vì", "thế", "sự", "hiện", "diện", "của", "hff", "được", "cho", "là", "có", "cũng", "được", "mà", "không", "có", "cũng", "chẳng", "sao" ]
[ "indonesia", "trao", "trả", "âm tám mốt chấm sáu mươi hai", "ngư", "dân", "việt", "nam", "hai ngàn ba", "ngư", "dân", "việt", "nam", "được", "indonesia", "trao", "trả", "ngày mùng bốn tháng bẩy", "và", "sẽ", "về", "nước", "bằng", "đường", "hàng", "không", "ông", "trần", "minh", "cừ", "tham", "tán", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "gặp", "gỡ", "ngư", "dân", "trước", "khi", "về", "nước", "ảnh", "đỗ", "quyên", "phóng viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "indonesia", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "indonesia", "các", "ngư", "dân", "chủ", "yếu", "quê", "ở", "kiên", "giang", "và", "bình", "định", "bị", "giam", "giữ", "âm bẩy lăm phẩy tám ba", "tháng", "tại", "đảo", "pontianak", "tỉnh", "kalimantan", "indonesia", "trong", "dịp", "này", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "đã", "hoàn", "thành", "thủ", "tục", "bảo", "hộ", "công", "dân", "để", "đưa", "tổng", "cộng", "hai hai hai bốn một hai tám hai ba không một", "ngư", "dân", "về", "nước", "các", "ngư", "dân", "này", "sẽ", "được", "đưa", "về", "nước", "lần", "lượt", "trong", "hai triệu hai mươi ngàn hai trăm ba mươi", "ngày", "bao", "gồm", "các", "ngày hai mươi tới ngày mười một tháng chín", "sáu triệu một nghìn", "người", "hai mươi tám tháng hai hai nghìn chín trăm hai mươi ba", "một tới hai mươi", "người", "và", "hai mươi sáu tháng bảy năm một ngàn bẩy trăm bốn mươi", "cộng năm hai chín ba bốn một chín bốn ba tám hai", "người", "tình", "trạng", "ngư", "dân", "việt", "nam", "vi", "phạm", "vùng", "biển", "của", "indonesia", "và", "bị", "bắt", "giữ", "thời", "gian", "qua", "có", "xu", "hướng", "tăng", "mạnh", "từ", "đầu", "năm", "đến", "nay", "đã", "có", "một nghìn bốn trăm hai mươi bốn", "tàu", "với", "bốn bốn", "ngư", "dân", "bị", "bắt", "giữ", "trong", "đó", "riêng", "trong", "ngày mười hai hai", "số", "tàu", "vi", "phạm", "và", "bị", "bắt", "đã", "tăng", "đột", "biến", "lên", "con", "số", "tám phẩy bốn tới bốn chín chấm tám", "tàu", "với", "chín triệu một trăm ngàn không trăm hai mươi", "ngư", "dân", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "đã", "phối", "hợp", "với", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "phía", "indonesia", "để", "đưa", "về", "nước", "tổng", "số", "sáu triệu bẩy nghìn", "ngư", "dân", "trong", "đó", "có", "hai mươi hai nghìn hai trăm tám mươi phẩy tám ba bẩy bốn", "ngư", "dân", "tại", "indonesia", "và", "ba mươi tới hai mươi lăm", "người", "tại", "papua", "new", "guinea", "hiện", "nay", "vẫn", "còn", "âm chín mươi tám phẩy không không tám bốn", "ngư", "dân", "đang", "bị", "giam", "giữ", "tại", "các", "đảo", "của", "indonesia", "ông", "trần", "minh", "cừ", "tham", "tán", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "cho", "biết", "để", "ngăn", "chặn", "tình", "trạng", "gia", "tăng", "này", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "đã", "đẩy", "mạnh", "công", "tác", "phối", "hợp", "với", "các", "cơ", "quan", "hữu", "quan", "ở", "trong", "nước", "để", "phổ", "biến", "tuyên", "truyền", "các", "thông", "tin", "cảnh", "báo", "kiến", "nghị", "đề", "xuất", "các", "giải", "pháp", "hữu", "hiệu", "để", "giảm", "thiểu", "tình", "trạng", "này", "các", "chủ", "tàu", "cũng", "như", "các", "địa", "phương", "có", "tàu", "ra", "khơi", "cần", "tăng", "cường", "công", "tác", "kiểm", "soát", "kiểm", "tra", "theo", "dõi", "để", "ngăn", "chặn", "việc", "vi", "phạm", "truyền", "đạt", "các", "thông", "tin", "đối", "với", "các", "ngư", "năm triệu một trăm ngàn", "dân", "các", "địa", "phương", "cũng", "như", "với", "các", "chủ", "tàu", "tăng", "cường", "phối", "hợp", "hơn", "nữa", "trong", "các", "giải", "pháp", "để", "ngăn", "chặn", "tình", "trạng", "gia", "tăng", "đó", "gây", "ảnh", "hưởng", "đến", "kinh", "tế", "của", "bà", "con", "ngư", "dân", "cũng", "như", "ảnh", "hưởng", "đến", "uy", "tín", "hai triệu hai trăm sáu mươi ngàn bốn trăm bẩy mươi tư", "hình", "ảnh", "đất", "nước", "ảnh", "hưởng", "đến", "quan", "hệ", "việt", "nam", "và", "indonesia", "ngư", "dân", "đỗ", "thanh", "bạch", "quê", "ở", "kiên", "giang", "cho", "biết", "ông", "đã", "bị", "giam", "ở", "đây", "sáu sáu ngàn bảy trăm lẻ bốn", "tháng", "sau", "khi", "bị", "phía", "indonesia", "bắt", "ở", "vùng", "biển", "tiếp", "giáp", "giữa", "việt", "nam", "và", "indonesia", "ông", "đã", "làm", "nghề", "đi", "biển", "được", "hơn", "âm ba mốt nghìn tám trăm lẻ ba phẩy không tám trăm tám tư", "năm", "và", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "ông", "bị", "bắt", "từ", "tháng tám hai năm năm năm", "đến", "nay", "indonesia", "chủ", "trương", "xử", "lý", "cứng", "rắn", "với", "các", "tàu", "đánh", "bắt", "cá", "nước", "ngoài", "vi", "phạm", "vùng", "biển", "nhằm", "bảo", "vệ", "nguồn", "lợi", "thủy", "hải", "sản", "và", "giữ", "chủ", "quyền", "quốc", "gia", "gần", "đây", "nhất", "ngày hai mươi lăm và ngày sáu", "nước", "này", "đã", "cho", "đánh", "chìm", "hai ngàn một trăm tám mươi lăm phẩy sáu ngàn hai trăm bốn mươi chín", "tàu", "cá", "nước", "ngoài", "tại", "cộng bẩy bốn ba bẩy ba tám chín hai bốn một năm", "địa", "điểm", "trên", "khắp", "cả", "nước", "trong", "đó", "có", "nhiều", "tàu", "cá", "của", "việt", "nam", "trong", "hơn", "không một hai hai bảy không không bảy chín bảy bảy ba", "năm", "áp", "gạch chéo giây ích bờ nờ e i", "dụng", "các", "biện", "pháp", "mạnh", "đã", "có", "một ngàn", "tàu", "thuyền", "nước", "ngoài", "vi", "phạm", "đánh", "bắt", "trái", "phép", "tại", "các", "vùng", "biển", "thuộc", "chủ", "quyền", "của", "indonesia", "bị", "tịch", "thu", "và", "phá", "hủy" ]
[ "indonesia", "trao", "trả", "-81.62", "ngư", "dân", "việt", "nam", "2300", "ngư", "dân", "việt", "nam", "được", "indonesia", "trao", "trả", "ngày mùng 4/7", "và", "sẽ", "về", "nước", "bằng", "đường", "hàng", "không", "ông", "trần", "minh", "cừ", "tham", "tán", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "gặp", "gỡ", "ngư", "dân", "trước", "khi", "về", "nước", "ảnh", "đỗ", "quyên", "phóng viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "indonesia", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "indonesia", "các", "ngư", "dân", "chủ", "yếu", "quê", "ở", "kiên", "giang", "và", "bình", "định", "bị", "giam", "giữ", "-75,83", "tháng", "tại", "đảo", "pontianak", "tỉnh", "kalimantan", "indonesia", "trong", "dịp", "này", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "đã", "hoàn", "thành", "thủ", "tục", "bảo", "hộ", "công", "dân", "để", "đưa", "tổng", "cộng", "22241282301", "ngư", "dân", "về", "nước", "các", "ngư", "dân", "này", "sẽ", "được", "đưa", "về", "nước", "lần", "lượt", "trong", "2.020.230", "ngày", "bao", "gồm", "các", "ngày 20 tới ngày 11 tháng 9", "6.001.000", "người", "28/2/2923", "1 - 20", "người", "và", "26/7/1740", "+52934194382", "người", "tình", "trạng", "ngư", "dân", "việt", "nam", "vi", "phạm", "vùng", "biển", "của", "indonesia", "và", "bị", "bắt", "giữ", "thời", "gian", "qua", "có", "xu", "hướng", "tăng", "mạnh", "từ", "đầu", "năm", "đến", "nay", "đã", "có", "1424", "tàu", "với", "44", "ngư", "dân", "bị", "bắt", "giữ", "trong", "đó", "riêng", "trong", "ngày 10, 22", "số", "tàu", "vi", "phạm", "và", "bị", "bắt", "đã", "tăng", "đột", "biến", "lên", "con", "số", "8,4 - 49.8", "tàu", "với", "9.100.020", "ngư", "dân", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "đã", "phối", "hợp", "với", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "phía", "indonesia", "để", "đưa", "về", "nước", "tổng", "số", "6.007.000", "ngư", "dân", "trong", "đó", "có", "22.280,8374", "ngư", "dân", "tại", "indonesia", "và", "30 - 25", "người", "tại", "papua", "new", "guinea", "hiện", "nay", "vẫn", "còn", "-98,0084", "ngư", "dân", "đang", "bị", "giam", "giữ", "tại", "các", "đảo", "của", "indonesia", "ông", "trần", "minh", "cừ", "tham", "tán", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "cho", "biết", "để", "ngăn", "chặn", "tình", "trạng", "gia", "tăng", "này", "đại", "sứ", "quán", "việt", "nam", "tại", "indonesia", "đã", "đẩy", "mạnh", "công", "tác", "phối", "hợp", "với", "các", "cơ", "quan", "hữu", "quan", "ở", "trong", "nước", "để", "phổ", "biến", "tuyên", "truyền", "các", "thông", "tin", "cảnh", "báo", "kiến", "nghị", "đề", "xuất", "các", "giải", "pháp", "hữu", "hiệu", "để", "giảm", "thiểu", "tình", "trạng", "này", "các", "chủ", "tàu", "cũng", "như", "các", "địa", "phương", "có", "tàu", "ra", "khơi", "cần", "tăng", "cường", "công", "tác", "kiểm", "soát", "kiểm", "tra", "theo", "dõi", "để", "ngăn", "chặn", "việc", "vi", "phạm", "truyền", "đạt", "các", "thông", "tin", "đối", "với", "các", "ngư", "5.100.000", "dân", "các", "địa", "phương", "cũng", "như", "với", "các", "chủ", "tàu", "tăng", "cường", "phối", "hợp", "hơn", "nữa", "trong", "các", "giải", "pháp", "để", "ngăn", "chặn", "tình", "trạng", "gia", "tăng", "đó", "gây", "ảnh", "hưởng", "đến", "kinh", "tế", "của", "bà", "con", "ngư", "dân", "cũng", "như", "ảnh", "hưởng", "đến", "uy", "tín", "2.260.474", "hình", "ảnh", "đất", "nước", "ảnh", "hưởng", "đến", "quan", "hệ", "việt", "nam", "và", "indonesia", "ngư", "dân", "đỗ", "thanh", "bạch", "quê", "ở", "kiên", "giang", "cho", "biết", "ông", "đã", "bị", "giam", "ở", "đây", "66.704", "tháng", "sau", "khi", "bị", "phía", "indonesia", "bắt", "ở", "vùng", "biển", "tiếp", "giáp", "giữa", "việt", "nam", "và", "indonesia", "ông", "đã", "làm", "nghề", "đi", "biển", "được", "hơn", "-31.803,0884", "năm", "và", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "ông", "bị", "bắt", "từ", "tháng 8/2555", "đến", "nay", "indonesia", "chủ", "trương", "xử", "lý", "cứng", "rắn", "với", "các", "tàu", "đánh", "bắt", "cá", "nước", "ngoài", "vi", "phạm", "vùng", "biển", "nhằm", "bảo", "vệ", "nguồn", "lợi", "thủy", "hải", "sản", "và", "giữ", "chủ", "quyền", "quốc", "gia", "gần", "đây", "nhất", "ngày 25 và ngày 6", "nước", "này", "đã", "cho", "đánh", "chìm", "2185,6249", "tàu", "cá", "nước", "ngoài", "tại", "+74373892415", "địa", "điểm", "trên", "khắp", "cả", "nước", "trong", "đó", "có", "nhiều", "tàu", "cá", "của", "việt", "nam", "trong", "hơn", "012270079773", "năm", "áp", "/jxbnei", "dụng", "các", "biện", "pháp", "mạnh", "đã", "có", "1000", "tàu", "thuyền", "nước", "ngoài", "vi", "phạm", "đánh", "bắt", "trái", "phép", "tại", "các", "vùng", "biển", "thuộc", "chủ", "quyền", "của", "indonesia", "bị", "tịch", "thu", "và", "phá", "hủy" ]
[ "cửa", "vô", "địch", "hai nghìn chéo ba trăm tám mươi", "của", "bayern", "munich", "cao", "nhất", "sau", "khi", "barcelona", "bị", "loại", "bayern", "munich", "được", "đánh", "giá", "là", "đội", "có", "khả", "năng", "cao", "nhất", "lên", "ngôi", "vô", "địch", "bayern", "được", "đánh", "giá", "cao", "nhất", "ảnh", "internet", "lá", "thăm", "may", "rủi", "ở", "vòng", "bán", "kết", "uefa", "champions", "league", "đã", "mang", "đến", "những", "cặp", "đấu", "hết", "sức", "thú", "vị", "cụ", "thể", "bayern", "munich", "sẽ", "chạm", "trán", "đội", "bóng", "vừa", "loại", "barcelona", "là", "atletico", "madrid", "trong", "khi", "đó", "một trăm hai mươi hai đề xi mét", "real", "madrid", "phải", "đối", "đầu", "với", "man", "city", "dẫu", "atletico", "madrid", "là", "câu lạc bộ", "có", "lối", "chơi", "khá", "khó", "chịu", "nhưng", "nhiều", "nhà", "cái", "ở", "châu", "âu", "đơn", "cử", "là", "paddy", "power", "vẫn", "đặt", "trọn", "niềm", "tin", "vào", "hùm", "xám", "theo", "đó", "thầy", "trò", "huấn luyện viên", "pep", "guardiola", "được", "đánh", "giá", "là", "ứng cử viên", "số", "ba triệu ba ngàn", "cho", "chức", "vô", "địch", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "ba chín không bẩy bẩy tám chín sáu hai một bẩy", "ăn", "chín năm hai ba năm hai hai một tám chín tám", "ngược", "lại", "man", "city", "có", "lần", "đầu", "tiên", "lọt", "vào", "bán", "kết", "champions", "league", "nhưng", "với", "việc", "phải", "đụng", "độ", "ngay", "real", "madrid", "cơ", "hội", "để", "đội", "chủ", "sân", "etihad", "làm", "nên", "chuyện", "là", "không", "cao", "man", "city", "là", "đội", "bị", "đánh", "giá", "thấp", "nhất", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "bốn sáu", "ăn", "ba triệu không trăm mười ngàn", "riêng", "real", "madrid", "đoàn", "quân", "của", "huấn luyện viên", "zinedine", "zidane", "được", "cho", "là", "sáng", "cửa", "vô", "địch", "thứ", "bốn triệu hai trăm hai mươi ngàn năm bốn", "sau", "bayern", "munich", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "hiệu số năm mười bảy", "ăn", "ba nghìn", "còn", "atletico", "madrid", "đứng", "thứ", "bốn ngàn", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "ba ngàn bảy", "ăn", "một nghìn bốn trăm hai mươi mốt" ]
[ "cửa", "vô", "địch", "2000/380", "của", "bayern", "munich", "cao", "nhất", "sau", "khi", "barcelona", "bị", "loại", "bayern", "munich", "được", "đánh", "giá", "là", "đội", "có", "khả", "năng", "cao", "nhất", "lên", "ngôi", "vô", "địch", "bayern", "được", "đánh", "giá", "cao", "nhất", "ảnh", "internet", "lá", "thăm", "may", "rủi", "ở", "vòng", "bán", "kết", "uefa", "champions", "league", "đã", "mang", "đến", "những", "cặp", "đấu", "hết", "sức", "thú", "vị", "cụ", "thể", "bayern", "munich", "sẽ", "chạm", "trán", "đội", "bóng", "vừa", "loại", "barcelona", "là", "atletico", "madrid", "trong", "khi", "đó", "122 dm", "real", "madrid", "phải", "đối", "đầu", "với", "man", "city", "dẫu", "atletico", "madrid", "là", "câu lạc bộ", "có", "lối", "chơi", "khá", "khó", "chịu", "nhưng", "nhiều", "nhà", "cái", "ở", "châu", "âu", "đơn", "cử", "là", "paddy", "power", "vẫn", "đặt", "trọn", "niềm", "tin", "vào", "hùm", "xám", "theo", "đó", "thầy", "trò", "huấn luyện viên", "pep", "guardiola", "được", "đánh", "giá", "là", "ứng cử viên", "số", "3.003.000", "cho", "chức", "vô", "địch", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "39077896217", "ăn", "95235221898", "ngược", "lại", "man", "city", "có", "lần", "đầu", "tiên", "lọt", "vào", "bán", "kết", "champions", "league", "nhưng", "với", "việc", "phải", "đụng", "độ", "ngay", "real", "madrid", "cơ", "hội", "để", "đội", "chủ", "sân", "etihad", "làm", "nên", "chuyện", "là", "không", "cao", "man", "city", "là", "đội", "bị", "đánh", "giá", "thấp", "nhất", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "46", "ăn", "3.010.000", "riêng", "real", "madrid", "đoàn", "quân", "của", "huấn luyện viên", "zinedine", "zidane", "được", "cho", "là", "sáng", "cửa", "vô", "địch", "thứ", "4.220.054", "sau", "bayern", "munich", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "hiệu số 5 - 17", "ăn", "3000", "còn", "atletico", "madrid", "đứng", "thứ", "4000", "với", "tỷ", "lệ", "đặt", "3700", "ăn", "1421" ]
[ "điều", "chỉnh", "quy", "hoạch", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "âm bảy mươi phẩy không không năm mươi tám", "vnmedia", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hà", "nội", "nguyễn", "văn", "khôi", "vừa", "yêu", "cầu", "các", "sở", "ngành", "ủy ban nhân dân", "huyện", "hoài", "đức", "xem", "xét", "điều", "chỉnh", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "và", "tiếp", "tục", "triển", "khai", "dự", "án", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "cộng một một sáu năm ba một chín tám chín một tám", "tại", "huyện", "hoài", "đức", "bốn triệu", "theo", "thông", "báo", "số", "nờ dét cờ u xoẹt một trăm mười", "do", "chánh", "văn", "phòng", "nguyễn", "thịnh", "thành", "ký", "truyền", "đạt", "ý", "kiến", "của", "phó", "chủ", "tịch", "nguyễn", "văn", "khôi", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hà", "nội", "giao", "sở", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "sở", "quy", "hoạch", "kiến", "trúc", "tài", "nguyên", "và", "môi", "trường", "các", "ngành", "liên", "quan", "và", "ủy ban nhân dân", "huyện", "hoài", "đức", "xem", "xét", "đề", "nghị", "của", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "và", "phát", "triển", "đông", "dương", "chủ", "đầu", "tư", "dự", "án", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "âm bốn mươi sáu nghìn sáu trăm chín mươi bẩy phẩy sáu hai tám không", "tại", "huyện", "hoài", "đức", "hà", "nội", "đề", "xuất", "theo", "quy", "định", "hiện", "hành", "báo", "cáo", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "trước", "đó", "quý mười một", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "và", "phát", "triển", "đông", "dương", "có", "công", "văn", "gửi", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hà", "nội", "sở", "quy", "hoạch", "kiến", "trúc", "đề", "nghị", "xem", "xét", "chấp", "thuận", "giao", "cho", "công", "ty", "tổ", "chức", "lập", "điều", "chỉnh", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "tỷ", "lệ", "ngày một một không bảy hai chín bẩy hai", "dự", "án", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "âm chín tám ngàn chín trăm mười một phẩy bốn ngàn sáu trăm mười ba", "theo", "báo", "cáo", "của", "công", "ty", "đông", "dương", "theo", "quyết", "định", "gạch ngang pờ gờ mờ gờ ca gờ", "ba tháng bẩy", "của", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "về", "việc", "phê", "duyệt", "quy", "hoạch", "chung", "thu", "đô", "hà", "nội", "đến", "quý một", "tầm", "nhìn", "đến", "ngày mười tám", "khu", "vực", "dự", "án", "an", "thịnh", "hiệu số bốn chín", "được", "quy", "hoạch", "là", "đất", "đơn", "vị", "ở", "mới" ]
[ "điều", "chỉnh", "quy", "hoạch", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "-70,0058", "vnmedia", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hà", "nội", "nguyễn", "văn", "khôi", "vừa", "yêu", "cầu", "các", "sở", "ngành", "ủy ban nhân dân", "huyện", "hoài", "đức", "xem", "xét", "điều", "chỉnh", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "và", "tiếp", "tục", "triển", "khai", "dự", "án", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "+11653198918", "tại", "huyện", "hoài", "đức", "4.000.000", "theo", "thông", "báo", "số", "nzcu/110", "do", "chánh", "văn", "phòng", "nguyễn", "thịnh", "thành", "ký", "truyền", "đạt", "ý", "kiến", "của", "phó", "chủ", "tịch", "nguyễn", "văn", "khôi", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hà", "nội", "giao", "sở", "kế", "hoạch", "và", "đầu", "tư", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "sở", "quy", "hoạch", "kiến", "trúc", "tài", "nguyên", "và", "môi", "trường", "các", "ngành", "liên", "quan", "và", "ủy ban nhân dân", "huyện", "hoài", "đức", "xem", "xét", "đề", "nghị", "của", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "và", "phát", "triển", "đông", "dương", "chủ", "đầu", "tư", "dự", "án", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "-46.697,6280", "tại", "huyện", "hoài", "đức", "hà", "nội", "đề", "xuất", "theo", "quy", "định", "hiện", "hành", "báo", "cáo", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "trước", "đó", "quý 11", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "và", "phát", "triển", "đông", "dương", "có", "công", "văn", "gửi", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hà", "nội", "sở", "quy", "hoạch", "kiến", "trúc", "đề", "nghị", "xem", "xét", "chấp", "thuận", "giao", "cho", "công", "ty", "tổ", "chức", "lập", "điều", "chỉnh", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "tỷ", "lệ", "ngày 11/07/2972", "dự", "án", "khu", "đô", "thị", "an", "thịnh", "-98.911,4613", "theo", "báo", "cáo", "của", "công", "ty", "đông", "dương", "theo", "quyết", "định", "-pgmgkg", "3/7", "của", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "về", "việc", "phê", "duyệt", "quy", "hoạch", "chung", "thu", "đô", "hà", "nội", "đến", "quý 1", "tầm", "nhìn", "đến", "ngày 18", "khu", "vực", "dự", "án", "an", "thịnh", "hiệu số 4 - 9", "được", "quy", "hoạch", "là", "đất", "đơn", "vị", "ở", "mới" ]
[ "với", "cuộc", "nghiên", "cứu", "mới", "của", "nhóm", "các", "nhà", "khoa", "học", "thuộc", "đại", "học", "guelph", "tại", "ontario", "canada", "bí", "ẩn", "đằng", "sau", "tình", "trạng", "trên", "có", "thể", "sớm", "được", "giải", "mã", "cặn", "kẽ", "để", "tìm", "ra", "phương", "pháp", "xử", "bê xuộc hai không không không gạch chéo một trăm hai ba", "lý", "thích", "hợp", "theo", "báo", "cáo", "trên", "chuyên", "san", "neuroscience", "giáo", "sư", "khoa", "chéo ba nghìn sáu mươi hai không sáu", "tâm", "lý", "học", "linda", "parker", "cho", "hay", "dù", "người", "nào", "cũng", "từng", "trải", "qua", "trạng", "thái", "này", "cơ", "chế", "sinh", "học", "thần", "kinh", "của", "tình", "trạng", "buồn", "nôn", "lại", "ít", "được", "biết", "đến", "do", "thiếu", "các", "mô", "hình", "nghiên", "cứu", "ở", "động", "vật", "nơi", "nào", "đã", "phát", "sinh", "cảm", "giác", "này", "giáo", "bốn trăm xuộc một không không không quy gờ vờ", "sư", "parker", "đặt", "câu", "hỏi", "do", "vậy", "các", "chuyên", "gia", "canada", "đã", "tìm", "hướng", "tiếp", "cận", "mới", "khi", "nghiên", "cứu", "chuột", "thí", "nghiệm", "ảnh", "shutterstock", "sử", "dụng", "mô", "hình", "trên", "các", "nhà", "nghiên", "cứu", "của", "đại", "học", "guelph", "cùng", "với", "giáo", "sư", "paul", "fletcher", "của", "ngày tám tháng tám", "đại", "học", "toronto", "đã", "xác", "định", "được", "chính", "sự", "thải", "ra", "chất", "dẫn", "truyền", "thần", "kinh", "serotonin", "ở", "vùng", "vỏ", "não", "thùy", "đảo", "liên", "kết", "với", "nội", "tạng", "có", "thể", "là", "nguyên", "nhân", "gây", "nên", "cảm", "giác", "buồn", "nôn", "dựa", "trên", "các", "cấu", "trúc", "tế", "bào", "và", "dữ", "liệu", "được", "nhập", "vỏ", "não", "thùy", "đảo", "có", "sáu hai bẩy ba hai không không i i ích ép ép ngang", "thể", "được", "chia", "thành", "âm bốn năm chấm ba hai", "khu", "vực", "vỏ", "não", "thùy", "đảo", "vị", "giác", "và", "nội", "tạng", "nghiên", "cứu", "trước", "đó", "cho", "thấy", "chất", "dẫn", "truyền", "thần", "kinh", "serotonin", "đóng", "vai", "trò", "trọng", "yếu", "trong", "việc", "gây", "ra", "tình", "trạng", "muốn", "ói", "trên", "thực", "tế", "những", "thuốc", "chống", "ói", "truyền", "thống", "như", "ondansetron", "được", "dùng", "trong", "liệu", "pháp", "hóa", "trị", "là", "thuốc", "ngăn", "cản", "hoạt", "động", "của", "một", "dạng", "thụ", "quan", "serotonin", "gọi", "là", "chéo giây dét gạch ngang xờ", "các", "chuyên", "gia", "hy", "vọng", "công", "trình", "nghiên", "cứu", "trên", "sẽ", "cho", "phép", "hiểu", "thêm", "về", "các", "quá", "trình", "xử", "lý", "thần", "kinh", "cơ", "bản", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "những", "thuốc", "điều", "trị", "theo", "toa", "với", "ứng", "dụng", "cụ", "thể", "nhằm", "kiểm", "soát", "tình", "trạng", "buồn", "nôn", "và", "ói", "mửa", "đến", "từ", "liệu", "pháp", "hóa", "trị", "ở", "những", "trường", "hợp", "ung", "thư" ]
[ "với", "cuộc", "nghiên", "cứu", "mới", "của", "nhóm", "các", "nhà", "khoa", "học", "thuộc", "đại", "học", "guelph", "tại", "ontario", "canada", "bí", "ẩn", "đằng", "sau", "tình", "trạng", "trên", "có", "thể", "sớm", "được", "giải", "mã", "cặn", "kẽ", "để", "tìm", "ra", "phương", "pháp", "xử", "b/2000/123", "lý", "thích", "hợp", "theo", "báo", "cáo", "trên", "chuyên", "san", "neuroscience", "giáo", "sư", "khoa", "/3060206", "tâm", "lý", "học", "linda", "parker", "cho", "hay", "dù", "người", "nào", "cũng", "từng", "trải", "qua", "trạng", "thái", "này", "cơ", "chế", "sinh", "học", "thần", "kinh", "của", "tình", "trạng", "buồn", "nôn", "lại", "ít", "được", "biết", "đến", "do", "thiếu", "các", "mô", "hình", "nghiên", "cứu", "ở", "động", "vật", "nơi", "nào", "đã", "phát", "sinh", "cảm", "giác", "này", "giáo", "400/1000qgv", "sư", "parker", "đặt", "câu", "hỏi", "do", "vậy", "các", "chuyên", "gia", "canada", "đã", "tìm", "hướng", "tiếp", "cận", "mới", "khi", "nghiên", "cứu", "chuột", "thí", "nghiệm", "ảnh", "shutterstock", "sử", "dụng", "mô", "hình", "trên", "các", "nhà", "nghiên", "cứu", "của", "đại", "học", "guelph", "cùng", "với", "giáo", "sư", "paul", "fletcher", "của", "ngày 8/8", "đại", "học", "toronto", "đã", "xác", "định", "được", "chính", "sự", "thải", "ra", "chất", "dẫn", "truyền", "thần", "kinh", "serotonin", "ở", "vùng", "vỏ", "não", "thùy", "đảo", "liên", "kết", "với", "nội", "tạng", "có", "thể", "là", "nguyên", "nhân", "gây", "nên", "cảm", "giác", "buồn", "nôn", "dựa", "trên", "các", "cấu", "trúc", "tế", "bào", "và", "dữ", "liệu", "được", "nhập", "vỏ", "não", "thùy", "đảo", "có", "6273200iyxff-", "thể", "được", "chia", "thành", "-45.32", "khu", "vực", "vỏ", "não", "thùy", "đảo", "vị", "giác", "và", "nội", "tạng", "nghiên", "cứu", "trước", "đó", "cho", "thấy", "chất", "dẫn", "truyền", "thần", "kinh", "serotonin", "đóng", "vai", "trò", "trọng", "yếu", "trong", "việc", "gây", "ra", "tình", "trạng", "muốn", "ói", "trên", "thực", "tế", "những", "thuốc", "chống", "ói", "truyền", "thống", "như", "ondansetron", "được", "dùng", "trong", "liệu", "pháp", "hóa", "trị", "là", "thuốc", "ngăn", "cản", "hoạt", "động", "của", "một", "dạng", "thụ", "quan", "serotonin", "gọi", "là", "/jz-x", "các", "chuyên", "gia", "hy", "vọng", "công", "trình", "nghiên", "cứu", "trên", "sẽ", "cho", "phép", "hiểu", "thêm", "về", "các", "quá", "trình", "xử", "lý", "thần", "kinh", "cơ", "bản", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "những", "thuốc", "điều", "trị", "theo", "toa", "với", "ứng", "dụng", "cụ", "thể", "nhằm", "kiểm", "soát", "tình", "trạng", "buồn", "nôn", "và", "ói", "mửa", "đến", "từ", "liệu", "pháp", "hóa", "trị", "ở", "những", "trường", "hợp", "ung", "thư" ]