src
list
tgt
list
[ "không", "phải", "hệ", "thống", "an", "ninh", "với", "cửa", "kính", "cửa", "cuốn", "camera", "và", "lực", "lượng", "bảo", "vệ", "mà", "đó", "là", "một", "túp", "lều", "thực", "sự", "là", "một", "túp", "lều", "bán", "vàng", "bức", "ảnh", "ngay", "sau", "khi", "đăng", "tải", "đã", "thu", "hút", "hơn", "bẩy trăm chín mươi nhăm độ ca", "lượt", "thích", "và", "hàng", "sáu trăm bảy chín ngàn sáu ba", "trăm", "bình", "luận" ]
[ "không", "phải", "hệ", "thống", "an", "ninh", "với", "cửa", "kính", "cửa", "cuốn", "camera", "và", "lực", "lượng", "bảo", "vệ", "mà", "đó", "là", "một", "túp", "lều", "thực", "sự", "là", "một", "túp", "lều", "bán", "vàng", "bức", "ảnh", "ngay", "sau", "khi", "đăng", "tải", "đã", "thu", "hút", "hơn", "795 ok", "lượt", "thích", "và", "hàng", "679.063", "trăm", "bình", "luận" ]
[ "ba đến hai bốn", "kiểu", "giày", "dép", "siêu", "mát", "mẻ", "cho", "hè", "thêm", "năng", "động", "hãy", "tạm", "biệt", "những", "đôi", "bốn trăm ba bảy nghìn chín trăm năm lăm", "giày", "cao", "gót", "ngày hai tư tháng bốn", "hay", "giày", "buộc", "dây", "lằng", "nhằng", "hãy", "thật", "thông", "minh", "với", "hai mươi hai phẩy năm bảy", "kiểu", "giày", "dép", "siêu", "mát", "mẻ", "cho", "mùa", "hè", "hai ngàn không trăm chín chín", "nhiều", "blogger", "thời", "trang", "đang", "rất", "ưa", "kiểu", "phối", "dép", "lê", "với", "bít", "tất", "đôi", "khi", "lại", "khá", "hợp", "lý", "nếu", "bạn", "sợ", "điều", "hòa", "trên", "máy", "bay", "quá", "lạnh", "bốn mươi lăm phẩy bốn bảy", "hai", "sandals", "có", "sẹc", "dính", "kiểu", "dép", "sandals", "đúng", "chất", "học", "sinh", "chăm", "ngoan", "này", "đang", "là", "một", "trong", "những", "ngôi", "sao", "mới", "nổi", "của", "thị", "trường", "giày", "dép", "thời", "trang", "bốn sáu bảy sáu bảy bảy tám ba ba bốn sáu", "dép", "sandals", "có", "sẹc", "dính", "rất", "hợp", "để", "phối", "đồ", "ra", "bãi", "biển", "dạo", "chơi", "quanh", "bể", "bơi", "và", "dạo", "phố", "mua", "sắm", "sandals", "sẹc", "dính", "có", "nét", "khỏe", "khoắn", "hơn", "giúp", "tạo", "điểm", "nhấn", "tốt", "cho", "tổng", "thể", "diện", "mạo", "dù", "bạn", "chỉ", "mặc", "quần", "jeans", "bình", "thường", "bảy ngàn bốn trăm chín mươi tư chấm sáu năm một bát can trên độ ca", "hay", "mặc", "váy", "ngắn", "gợi", "cảm", "nếu", "bạn", "lo", "ngại", "sandals", "không", "đủ", "tạo", "chiều", "cao", "cho", "bạn", "tự", "tin", "hơn", "thì", "bốn trăm hai ba công trên oát giờ", "có", "thể", "tìm", "các", "kiểu", "sandals", "đế", "bục", "càng", "êm", "và", "càng", "cá", "tính", "có", "một", "điểm", "cần", "lưu", "ý", "khi", "mua", "dép", "sandals", "sẹc", "dính", "là", "nên", "chọn", "sandals", "chính", "hãng", "không", "nên", "mua", "hàng", "chợ", "quý ba", "vì", "đường", "khâu", "sẹc", "dính", "cẩu", "thả", "có", "thể", "làm", "đôi", "sandals", "nhìn", "xấu", "không", "tạo", "được", "hiệu", "ứng", "sành", "điệu", "như", "bạn", "mong", "muốn", "bảy trăm lẻ ba ngàn ba trăm ba hai", "sandals", "kéo", "khóa", "những", "tín", "đồ", "của", "sandals", "đấu", "sĩ", "sẽ", "rất", "thích", "kiểu", "sandals", "kéo", "khóa", "này", "nhìn", "ở", "tháng mười một năm hai ngàn năm trăm tám mươi nhăm", "đằng", "trước", "đôi", "sandals", "của", "bạn", "giống", "như", "phải", "buộc", "dây", "rất", "cầu", "kỳ", "nhưng", "hóa", "ra", "chỉ", "cần", "một", "đường", "dây", "khóa", "kéo", "ở", "đằng", "sau", "là", "xong", "ngoài", "dáng", "sandals", "chiến", "binh", "thì", "nhiều", "kiểu", "sandals", "đế", "bệt", "với", "phần", "cổ", "cao", "cũng", "có", "thể", "áp", "dụng", "đường", "khóa", "kéo", "này", "đây", "là", "kiểu", "dép", "có", "thể", "phối", "với", "váy", "ngắn", "hoặc", "quần", "shorts", "tạo", "nét", "khỏe", "khoắn", "và", "bắt", "mắt", "hơn", "cho", "đôi", "chân", "vì", "đôi", "sandals", "đã", "khá", "cầu", "kỳ", "bạn", "nên", "mặc", "trang", "phục", "trơn", "màu", "hạn", "chế", "họa", "tiết", "một", "mẹo", "nhỏ", "cho", "bạn", "là", "nếu", "như", "dây", "khóa", "kéo", "có", "chẳng", "may", "bị", "kẹt", "hãy", "dùng", "chút", "son", "dưỡng", "môi", "hoặc", "vaseline", "để", "thoa", "vào", "dây", "làm", "dây", "kéo", "trơn", "tru", "hơn", "âm chín nghìn một trăm bảy chín chấm không không bốn ba bảy đồng", "và", "cũng", "bớt", "nguy", "cơ", "làm", "xước", "gót", "chân", "của", "bạn", "eve", "nguyễn", "ảnh", "yesstyle", "có", "những", "chiêu", "mix", "đồ", "này", "chân", "vòng", "kiềng", "không", "còn", "là", "nỗi", "lo", "ngực", "nhỏ", "vẫn", "tha", "hồ", "gợi", "cảm", "với", "hai ngàn tám mươi", "kiểu", "áo", "này", "giai đoạn hai mươi bốn mười tám", "chiếc", "kính", "thời", "thượng", "đang", "làm", "mưa", "làm", "gió", "trong", "hè", "này", "những", "set", "đồ", "giúp", "bạn", "ăn", "gian", "chiều", "cao", "hữu", "hiệu", "bốn triệu hai trăm tám mươi ngàn", "món", "đồ", "đang", "sốt", "rần", "rần", "khiến", "mọi", "cô", "nàng", "mê", "mẩn", "giai đoạn hai mươi mốt hai mươi tám", "món", "đồ", "đinh", "giúp", "bạn", "thành", "fashionista", "trong", "hè", "này", "năm trăm bẩy mươi tư ngàn bốn trăm năm mươi mốt", "cách", "tạo", "dáng", "khi", "chụp", "ảnh", "không", "phải", "ai", "cũng", "biết", "mọi", "ý", "kiến", "đóng", "góp", "bài", "vở", "hình", "ảnh", "clip", "đồng", "hành", "cùng", "chiến", "dịch", "chống", "thực", "phẩm", "bẩn", "xin", "quý", "vị", "vui", "lòng", "gửi", "về", "địa", "chỉ", "tòa", "soạn", "emdep.vn", "địa", "chỉ", "tầng", "cộng một sáu hai bốn bảy hai hai không năm bảy không", "tòa", "nhà", "đại", "phát", "ngõ", "chín trăm sáu hai nghìn hai trăm bảy tám", "duy", "tân", "hà", "nội", "điện", "thoại", "hai hai không xuộc đờ u nờ dê gạch ngang u i o", "email", "re vơ sô gạch dưới năm hai bẩy bẩy a còng in bóc chấm com", "bóng đá gạch dưới tám bốn bốn chín a còng ao lúc chấm com" ]
[ "3 - 24", "kiểu", "giày", "dép", "siêu", "mát", "mẻ", "cho", "hè", "thêm", "năng", "động", "hãy", "tạm", "biệt", "những", "đôi", "437.955", "giày", "cao", "gót", "ngày 24/4", "hay", "giày", "buộc", "dây", "lằng", "nhằng", "hãy", "thật", "thông", "minh", "với", "22,57", "kiểu", "giày", "dép", "siêu", "mát", "mẻ", "cho", "mùa", "hè", "2099", "nhiều", "blogger", "thời", "trang", "đang", "rất", "ưa", "kiểu", "phối", "dép", "lê", "với", "bít", "tất", "đôi", "khi", "lại", "khá", "hợp", "lý", "nếu", "bạn", "sợ", "điều", "hòa", "trên", "máy", "bay", "quá", "lạnh", "45,47", "2", "sandals", "có", "sẹc", "dính", "kiểu", "dép", "sandals", "đúng", "chất", "học", "sinh", "chăm", "ngoan", "này", "đang", "là", "một", "trong", "những", "ngôi", "sao", "mới", "nổi", "của", "thị", "trường", "giày", "dép", "thời", "trang", "46767783346", "dép", "sandals", "có", "sẹc", "dính", "rất", "hợp", "để", "phối", "đồ", "ra", "bãi", "biển", "dạo", "chơi", "quanh", "bể", "bơi", "và", "dạo", "phố", "mua", "sắm", "sandals", "sẹc", "dính", "có", "nét", "khỏe", "khoắn", "hơn", "giúp", "tạo", "điểm", "nhấn", "tốt", "cho", "tổng", "thể", "diện", "mạo", "dù", "bạn", "chỉ", "mặc", "quần", "jeans", "bình", "thường", "7494.651 pa/ok", "hay", "mặc", "váy", "ngắn", "gợi", "cảm", "nếu", "bạn", "lo", "ngại", "sandals", "không", "đủ", "tạo", "chiều", "cao", "cho", "bạn", "tự", "tin", "hơn", "thì", "423 công/wh", "có", "thể", "tìm", "các", "kiểu", "sandals", "đế", "bục", "càng", "êm", "và", "càng", "cá", "tính", "có", "một", "điểm", "cần", "lưu", "ý", "khi", "mua", "dép", "sandals", "sẹc", "dính", "là", "nên", "chọn", "sandals", "chính", "hãng", "không", "nên", "mua", "hàng", "chợ", "quý 3", "vì", "đường", "khâu", "sẹc", "dính", "cẩu", "thả", "có", "thể", "làm", "đôi", "sandals", "nhìn", "xấu", "không", "tạo", "được", "hiệu", "ứng", "sành", "điệu", "như", "bạn", "mong", "muốn", "703.332", "sandals", "kéo", "khóa", "những", "tín", "đồ", "của", "sandals", "đấu", "sĩ", "sẽ", "rất", "thích", "kiểu", "sandals", "kéo", "khóa", "này", "nhìn", "ở", "tháng 11/2585", "đằng", "trước", "đôi", "sandals", "của", "bạn", "giống", "như", "phải", "buộc", "dây", "rất", "cầu", "kỳ", "nhưng", "hóa", "ra", "chỉ", "cần", "một", "đường", "dây", "khóa", "kéo", "ở", "đằng", "sau", "là", "xong", "ngoài", "dáng", "sandals", "chiến", "binh", "thì", "nhiều", "kiểu", "sandals", "đế", "bệt", "với", "phần", "cổ", "cao", "cũng", "có", "thể", "áp", "dụng", "đường", "khóa", "kéo", "này", "đây", "là", "kiểu", "dép", "có", "thể", "phối", "với", "váy", "ngắn", "hoặc", "quần", "shorts", "tạo", "nét", "khỏe", "khoắn", "và", "bắt", "mắt", "hơn", "cho", "đôi", "chân", "vì", "đôi", "sandals", "đã", "khá", "cầu", "kỳ", "bạn", "nên", "mặc", "trang", "phục", "trơn", "màu", "hạn", "chế", "họa", "tiết", "một", "mẹo", "nhỏ", "cho", "bạn", "là", "nếu", "như", "dây", "khóa", "kéo", "có", "chẳng", "may", "bị", "kẹt", "hãy", "dùng", "chút", "son", "dưỡng", "môi", "hoặc", "vaseline", "để", "thoa", "vào", "dây", "làm", "dây", "kéo", "trơn", "tru", "hơn", "-9179.00437 đồng", "và", "cũng", "bớt", "nguy", "cơ", "làm", "xước", "gót", "chân", "của", "bạn", "eve", "nguyễn", "ảnh", "yesstyle", "có", "những", "chiêu", "mix", "đồ", "này", "chân", "vòng", "kiềng", "không", "còn", "là", "nỗi", "lo", "ngực", "nhỏ", "vẫn", "tha", "hồ", "gợi", "cảm", "với", "2080", "kiểu", "áo", "này", "giai đoạn 24 - 18", "chiếc", "kính", "thời", "thượng", "đang", "làm", "mưa", "làm", "gió", "trong", "hè", "này", "những", "set", "đồ", "giúp", "bạn", "ăn", "gian", "chiều", "cao", "hữu", "hiệu", "4.280.000", "món", "đồ", "đang", "sốt", "rần", "rần", "khiến", "mọi", "cô", "nàng", "mê", "mẩn", "giai đoạn 21 - 28", "món", "đồ", "đinh", "giúp", "bạn", "thành", "fashionista", "trong", "hè", "này", "574.451", "cách", "tạo", "dáng", "khi", "chụp", "ảnh", "không", "phải", "ai", "cũng", "biết", "mọi", "ý", "kiến", "đóng", "góp", "bài", "vở", "hình", "ảnh", "clip", "đồng", "hành", "cùng", "chiến", "dịch", "chống", "thực", "phẩm", "bẩn", "xin", "quý", "vị", "vui", "lòng", "gửi", "về", "địa", "chỉ", "tòa", "soạn", "emdep.vn", "địa", "chỉ", "tầng", "+16247220570", "tòa", "nhà", "đại", "phát", "ngõ", "962.278", "duy", "tân", "hà", "nội", "điện", "thoại", "220/đund-uyo", "email", "reverso_5277@inbox.com", "bongda_8449@outlook.com" ]
[ "gần", "đây", "một", "đoạn", "video", "ngắn", "ghi", "lại", "cảnh", "người", "phụ", "nữ", "đi", "ngược", "chiều", "trên", "tám không không xuộc năm không hai a đắp liu gờ tờ", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "cộng", "đồng", "mạng", "người", "phụ", "nữ", "điều", "khiển", "xe", "đạp", "ngược", "chiều", "giữa", "dòng", "xe", "ô", "tô", "trên", "ba không không nờ ét đê hờ xuộc", "gây", "bức", "xúc", "dư", "luận", "những", "ngày", "qua", "ảnh", "cắt", "từ", "clip", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "vào", "ngày bẩy và ngày mười năm", "trong", "lúc", "i gờ ca chéo bốn ngàn ba mốt xoẹt năm không không", "đang", "dày", "đặc", "phương", "tiện", "lưu", "thông", "với", "tốc", "độ", "nhanh", "một", "người", "phụ", "nữ", "vẫn", "ung", "dung", "ngồi", "trên", "chiếc", "xe", "đạp", "đi", "ngược", "chiều", "sát", "mép", "dải", "phân", "cách", "cứng", "đối", "đầu", "với", "hàng", "loạt", "ô", "tô", "thậm", "chí", "chủ", "nhân", "video", "clip", "đồng", "thời", "là", "lái", "xe", "tại", "thời", "điểm", "đó", "đã", "không", "giữ", "được", "bình", "tĩnh", "than", "trời", "trong", "hoảng", "hốt", "trước", "hành", "vi", "nguy", "hiểm", "chủ", "quan", "của", "người", "đi", "xe", "đạp", "trước", "đó", "trên", "nhiều", "diễn", "đàn", "không", "ít", "người", "tham", "gia", "giao", "thông", "cùng", "bày", "tỏ", "sự", "phẫn", "nộ", "trước", "cảnh", "đi", "ngược", "chiều", "tràn", "lan", "trên", "đê xờ hờ dét xoẹt quờ đờ vê xờ gờ chéo bẩy không không", "địa", "bàn", "tỉnh", "hải", "dương", "theo", "phản", "ánh", "nhiều", "năm", "qua", "vào", "khung", "giờ", "đi", "làm", "hoặc", "tan", "tầm", "công", "nhân", "từ", "các", "khu công nghiệp", "dọc", "hai", "bên", "gạch ngang o bảy trăm", "lại", "ồ", "ạt", "điều", "khiển", "xe", "đạp", "xe", "máy", "hàng", "hai", "hàng", "ba", "nối", "đuôi", "nhau", "đi", "ngược", "chiều", "tại", "một", "số", "điểm", "nóng", "như", "nút", "giao", "gần", "cầu", "lai", "vu", "thành phố", "hải", "dương", "ngã", "ba", "khu công nghiệp", "lai", "vu", "huyện", "kim", "thành", "luật", "sư", "đặng", "văn", "cường", "trưởng", "văn", "phòng", "luật", "chính", "pháp", "cho", "biết", "theo", "nghị", "định", "u gờ lờ cờ ngang ba nghìn một trăm lẻ năm", "của", "chính", "phủ", "người", "điều", "khiển", "mô", "tô", "xe", "gắn", "máy", "kể", "cả", "mười tám tháng một năm một ngàn ba trăm ba ba", "xe", "máy", "điện", "và", "các", "loại", "xe", "tương", "tự", "thực", "hiện", "hành", "vi", "đi", "ngược", "chiều", "sẽ", "bị", "phạt", "âm ba mươi bảy ca ra", "tiền", "từ", "hai nghìn sáu mươi", "tám trăm năm ba héc", "đồng", "trường", "hợp", "gây", "tai nạn giao thông", "sẽ", "bị", "phạt", "tiền", "từ", "sáu năm nghìn chín trăm lẻ hai phẩy bẩy nghìn bẩy trăm chín mươi bẩy", "âm hai ngàn ba trăm bốn chín phẩy không tám bốn tám ga lông", "đồng", "và", "bị", "tước", "quyền", "sử", "dụng", "giấy phép lái xe", "từ", "tỉ số năm mười bảy", "âm ba mươi chín chấm hai mươi", "tháng", "đối", "với", "người", "điều", "khiển", "xe", "đạp", "xe", "đạp", "máy", "kể", "cả", "xe", "đạp", "điện", "người", "điều", "khiển", "xe", "thô", "sơ", "khác", "đi", "ngược", "chiều", "sẽ", "bị", "phạt", "tiền", "từ", "năm trăm ba mươi lăm nghìn hai trăm tám mươi sáu", "một ngàn chín trăm bốn mươi chín phẩy tám một ba ki lo oát", "ngoài", "ra", "tùy", "tính", "chất", "mức", "độ", "vi", "phạm", "gây", "thiệt", "hại", "cho", "người", "khác", "người", "điều", "khiển", "phương", "tiện", "còn", "có", "thể", "bị", "truy", "cứu", "trách", "nhiệm", "hình", "sự", "với", "hình", "phạt", "ét tê rờ vê đê chéo", "cao", "nhất", "có", "thể", "đến", "sáu chín", "năm", "tù", "người", "phạm", "tội", "còn", "có", "thể", "bị", "tháng không năm một bốn chín", "cấm", "đảm", "nhiệm", "chức", "vụ", "cấm", "hành", "nghề", "hoặc", "làm", "công", "việc", "nhất", "định", "từ", "ba triệu năm mươi ngàn bảy mươi", "bẩy trăm hai bảy ngàn không trăm năm hai", "năm" ]
[ "gần", "đây", "một", "đoạn", "video", "ngắn", "ghi", "lại", "cảnh", "người", "phụ", "nữ", "đi", "ngược", "chiều", "trên", "800/502awgt", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "cộng", "đồng", "mạng", "người", "phụ", "nữ", "điều", "khiển", "xe", "đạp", "ngược", "chiều", "giữa", "dòng", "xe", "ô", "tô", "trên", "300nsđh/", "gây", "bức", "xúc", "dư", "luận", "những", "ngày", "qua", "ảnh", "cắt", "từ", "clip", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "vào", "ngày 7 và ngày 15", "trong", "lúc", "ygk/4031/500", "đang", "dày", "đặc", "phương", "tiện", "lưu", "thông", "với", "tốc", "độ", "nhanh", "một", "người", "phụ", "nữ", "vẫn", "ung", "dung", "ngồi", "trên", "chiếc", "xe", "đạp", "đi", "ngược", "chiều", "sát", "mép", "dải", "phân", "cách", "cứng", "đối", "đầu", "với", "hàng", "loạt", "ô", "tô", "thậm", "chí", "chủ", "nhân", "video", "clip", "đồng", "thời", "là", "lái", "xe", "tại", "thời", "điểm", "đó", "đã", "không", "giữ", "được", "bình", "tĩnh", "than", "trời", "trong", "hoảng", "hốt", "trước", "hành", "vi", "nguy", "hiểm", "chủ", "quan", "của", "người", "đi", "xe", "đạp", "trước", "đó", "trên", "nhiều", "diễn", "đàn", "không", "ít", "người", "tham", "gia", "giao", "thông", "cùng", "bày", "tỏ", "sự", "phẫn", "nộ", "trước", "cảnh", "đi", "ngược", "chiều", "tràn", "lan", "trên", "đxhz/qđvxg/700", "địa", "bàn", "tỉnh", "hải", "dương", "theo", "phản", "ánh", "nhiều", "năm", "qua", "vào", "khung", "giờ", "đi", "làm", "hoặc", "tan", "tầm", "công", "nhân", "từ", "các", "khu công nghiệp", "dọc", "hai", "bên", "-o700", "lại", "ồ", "ạt", "điều", "khiển", "xe", "đạp", "xe", "máy", "hàng", "hai", "hàng", "ba", "nối", "đuôi", "nhau", "đi", "ngược", "chiều", "tại", "một", "số", "điểm", "nóng", "như", "nút", "giao", "gần", "cầu", "lai", "vu", "thành phố", "hải", "dương", "ngã", "ba", "khu công nghiệp", "lai", "vu", "huyện", "kim", "thành", "luật", "sư", "đặng", "văn", "cường", "trưởng", "văn", "phòng", "luật", "chính", "pháp", "cho", "biết", "theo", "nghị", "định", "uglc-3000105", "của", "chính", "phủ", "người", "điều", "khiển", "mô", "tô", "xe", "gắn", "máy", "kể", "cả", "18/1/1333", "xe", "máy", "điện", "và", "các", "loại", "xe", "tương", "tự", "thực", "hiện", "hành", "vi", "đi", "ngược", "chiều", "sẽ", "bị", "phạt", "-37 carat", "tiền", "từ", "2060", "853 hz", "đồng", "trường", "hợp", "gây", "tai nạn giao thông", "sẽ", "bị", "phạt", "tiền", "từ", "65.902,7797", "-2349,0848 gallon", "đồng", "và", "bị", "tước", "quyền", "sử", "dụng", "giấy phép lái xe", "từ", "tỉ số 5 - 17", "-39.20", "tháng", "đối", "với", "người", "điều", "khiển", "xe", "đạp", "xe", "đạp", "máy", "kể", "cả", "xe", "đạp", "điện", "người", "điều", "khiển", "xe", "thô", "sơ", "khác", "đi", "ngược", "chiều", "sẽ", "bị", "phạt", "tiền", "từ", "535.286", "1949,813 kw", "ngoài", "ra", "tùy", "tính", "chất", "mức", "độ", "vi", "phạm", "gây", "thiệt", "hại", "cho", "người", "khác", "người", "điều", "khiển", "phương", "tiện", "còn", "có", "thể", "bị", "truy", "cứu", "trách", "nhiệm", "hình", "sự", "với", "hình", "phạt", "strvđ/", "cao", "nhất", "có", "thể", "đến", "69", "năm", "tù", "người", "phạm", "tội", "còn", "có", "thể", "bị", "tháng 05/149", "cấm", "đảm", "nhiệm", "chức", "vụ", "cấm", "hành", "nghề", "hoặc", "làm", "công", "việc", "nhất", "định", "từ", "3.050.070", "727.052", "năm" ]
[ "tháng mười một năm một ngàn ba trăm chín ba", "tại", "trụ", "sở", "chính", "phủ", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "tiếp", "tổng", "thống", "ai", "cập", "abdel-fattah", "el-sisi", "đang", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "tiếp", "tổng", "thống", "ai", "cập", "abdel-fattah", "el-sisi", "nhiệt", "liệt", "chào", "mừng", "ngài", "tổng", "thống", "abdel-fattah", "el-sisi", "và", "đoàn", "cấp", "cao", "ai", "cập", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nhấn", "mạnh", "việt", "nam", "luôn", "coi", "trọng", "quan", "hệ", "hữu", "nghị", "truyền", "thống", "cùng", "hợp", "tác", "cùng", "có", "lợi", "giữa", "hai", "nước", "chúc", "mừng", "ngài", "tổng", "thống", "đã", "có", "cuộc", "hội", "đàm", "thành", "công", "với", "chủ", "tịch", "nước", "trần", "đại", "quang", "thủ", "tướng", "cho", "biết", "sẽ", "chỉ", "đạo", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "việt", "nam", "phối", "hợp", "với", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "ai", "cập", "thúc", "đẩy", "việc", "triển", "khai", "các", "cam", "kết", "giữa", "lãnh", "đạo", "hai", "nước", "sớm", "đưa", "kim", "ngạch", "thương", "mại", "hai", "chiều", "lên", "tám ngàn bẩy trăm mười hai chấm chín tám năm độ xê", "usd", "tổng", "thống", "ai", "cập", "abdel-fattah", "el-sisi", "cảm", "ơn", "lãnh", "đạo", "và", "nhân", "dân", "việt", "nam", "về", "sự", "đón", "tiếp", "nồng", "hậu", "đồng", "thời", "nhấn", "mạnh", "chuyến", "thăm", "việt", "xuộc đờ i u mờ mờ gạch ngang sờ ca tờ", "nam", "lần", "này", "nhằm", "khẳng", "định", "ai", "cập", "luôn", "mong", "muốn", "và", "coi", "trọng", "quan", "hệ", "với", "việt", "nam", "trên", "mọi", "lĩnh", "vực", "thủ", "tướng", "cũng", "đề", "nghị", "ai", "cập", "sớm", "thông", "qua", "hiệp", "định", "tránh", "đánh", "thuế", "song", "trùng", "hai", "bên", "đã", "ký", "mười bảy giờ không phút ba hai giây", "tạo", "điều", "kiện", "để", "tập", "đoàn", "dầu", "khí", "việt", "nam", "tìm", "kiếm", "cơ", "hội", "đầu", "tư", "dầu", "khí", "và", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "liên", "quan", "đến", "dầu", "khí", "tại", "ai", "cập", "cho", "biết", "năm", "tới", "hai", "nước", "sẽ", "kỷ", "niệm", "bảy triệu", "năm", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "thủ", "tướng", "đề", "nghị", "giao", "cơ", "quan", "ngoại", "giao", "hai", "bên", "phối", "hợp", "chuẩn", "bị", "tổ", "chức", "hoạt", "động", "kỷ", "niệm", "sự", "hai nghìn năm trăm năm mươi hai", "kiện", "này", "nhân", "dịp", "này", "thủ", "tướng", "một", "lần", "nữa", "gửi", "lời", "cảm", "ơn", "chân", "thành", "đến", "chính", "phủ", "và", "nhân", "chín không không gạch chéo hai nghìn tám gạch chéo e gạch ngang", "dân", "ai", "cập", "tích", "cực", "hỗ", "trợ", "việt", "nam", "trong", "hai", "đợt", "sơ", "tán", "lao", "động", "việt", "nam", "tại", "lybia", "tám giờ", "và", "ngày hai mươi tới ngày hai mươi mốt tháng tám", "tán", "thành", "với", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "về", "các", "nội", "dung", "nêu", "ra", "ngài", "tổng", "thống", "el-sisi", "đã", "thông", "báo", "với", "thủ", "tướng", "về", "cuộc", "hội", "đàm", "rất", "thành", "công", "với", "chủ", "tịch", "nước", "trần", "đại", "quang", "cho", "biết", "ai", "cập", "có", "khoảng", "năm trăm năm mươi tám vòng", "bờ", "biển", "trên", "khu", "vực", "biển", "đỏ", "có", "thị", "trường", "lớn", "bẩy ngàn chín trăm bốn ba chấm không bẩy chín hai bát can trên mi li lít", "dân", "ngài", "tổng", "rờ quờ đờ xờ i năm bốn không", "thống", "cho", "rằng", "đây", "là", "cơ", "hội", "lớn", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "hợp", "tác", "đầu", "tư", "tại", "ai", "cập", "ngài", "tổng", "thống", "cũng", "mong", "muốn", "hai", "nước", "đẩy", "mạnh", "hợp", "tác", "trong", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "và", "bày", "tỏ", "tán", "thành", "với", "thủ", "tướng", "về", "việc", "hai", "nước", "cần", "thúc", "đẩy", "các", "hoạt", "động", "kỷ", "niệm", "bốn mươi hai chấm một tới sáu mươi mốt phẩy không không bảy", "năm", "hai", "nước", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao" ]
[ "tháng 11/1393", "tại", "trụ", "sở", "chính", "phủ", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "tiếp", "tổng", "thống", "ai", "cập", "abdel-fattah", "el-sisi", "đang", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "tiếp", "tổng", "thống", "ai", "cập", "abdel-fattah", "el-sisi", "nhiệt", "liệt", "chào", "mừng", "ngài", "tổng", "thống", "abdel-fattah", "el-sisi", "và", "đoàn", "cấp", "cao", "ai", "cập", "thăm", "chính", "thức", "việt", "nam", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "nhấn", "mạnh", "việt", "nam", "luôn", "coi", "trọng", "quan", "hệ", "hữu", "nghị", "truyền", "thống", "cùng", "hợp", "tác", "cùng", "có", "lợi", "giữa", "hai", "nước", "chúc", "mừng", "ngài", "tổng", "thống", "đã", "có", "cuộc", "hội", "đàm", "thành", "công", "với", "chủ", "tịch", "nước", "trần", "đại", "quang", "thủ", "tướng", "cho", "biết", "sẽ", "chỉ", "đạo", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "việt", "nam", "phối", "hợp", "với", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "ai", "cập", "thúc", "đẩy", "việc", "triển", "khai", "các", "cam", "kết", "giữa", "lãnh", "đạo", "hai", "nước", "sớm", "đưa", "kim", "ngạch", "thương", "mại", "hai", "chiều", "lên", "8712.985 oc", "usd", "tổng", "thống", "ai", "cập", "abdel-fattah", "el-sisi", "cảm", "ơn", "lãnh", "đạo", "và", "nhân", "dân", "việt", "nam", "về", "sự", "đón", "tiếp", "nồng", "hậu", "đồng", "thời", "nhấn", "mạnh", "chuyến", "thăm", "việt", "/đyumm-skt", "nam", "lần", "này", "nhằm", "khẳng", "định", "ai", "cập", "luôn", "mong", "muốn", "và", "coi", "trọng", "quan", "hệ", "với", "việt", "nam", "trên", "mọi", "lĩnh", "vực", "thủ", "tướng", "cũng", "đề", "nghị", "ai", "cập", "sớm", "thông", "qua", "hiệp", "định", "tránh", "đánh", "thuế", "song", "trùng", "hai", "bên", "đã", "ký", "17:0:32", "tạo", "điều", "kiện", "để", "tập", "đoàn", "dầu", "khí", "việt", "nam", "tìm", "kiếm", "cơ", "hội", "đầu", "tư", "dầu", "khí", "và", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "liên", "quan", "đến", "dầu", "khí", "tại", "ai", "cập", "cho", "biết", "năm", "tới", "hai", "nước", "sẽ", "kỷ", "niệm", "7.000.000", "năm", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "thủ", "tướng", "đề", "nghị", "giao", "cơ", "quan", "ngoại", "giao", "hai", "bên", "phối", "hợp", "chuẩn", "bị", "tổ", "chức", "hoạt", "động", "kỷ", "niệm", "sự", "2552", "kiện", "này", "nhân", "dịp", "này", "thủ", "tướng", "một", "lần", "nữa", "gửi", "lời", "cảm", "ơn", "chân", "thành", "đến", "chính", "phủ", "và", "nhân", "900/2800/e-", "dân", "ai", "cập", "tích", "cực", "hỗ", "trợ", "việt", "nam", "trong", "hai", "đợt", "sơ", "tán", "lao", "động", "việt", "nam", "tại", "lybia", "8h", "và", "ngày 20 tới ngày 21 tháng 8", "tán", "thành", "với", "thủ", "tướng", "nguyễn", "xuân", "phúc", "về", "các", "nội", "dung", "nêu", "ra", "ngài", "tổng", "thống", "el-sisi", "đã", "thông", "báo", "với", "thủ", "tướng", "về", "cuộc", "hội", "đàm", "rất", "thành", "công", "với", "chủ", "tịch", "nước", "trần", "đại", "quang", "cho", "biết", "ai", "cập", "có", "khoảng", "558 vòng", "bờ", "biển", "trên", "khu", "vực", "biển", "đỏ", "có", "thị", "trường", "lớn", "7943.0792 pa/ml", "dân", "ngài", "tổng", "rqđxi540", "thống", "cho", "rằng", "đây", "là", "cơ", "hội", "lớn", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "hợp", "tác", "đầu", "tư", "tại", "ai", "cập", "ngài", "tổng", "thống", "cũng", "mong", "muốn", "hai", "nước", "đẩy", "mạnh", "hợp", "tác", "trong", "lĩnh", "vực", "du", "lịch", "và", "bày", "tỏ", "tán", "thành", "với", "thủ", "tướng", "về", "việc", "hai", "nước", "cần", "thúc", "đẩy", "các", "hoạt", "động", "kỷ", "niệm", "42.1 - 61,007", "năm", "hai", "nước", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao" ]
[ "bảo", "đảm", "cấp", "điện", "ổn", "định", "phục", "vụ", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "bốn ngàn chín trăm", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "thành phố", "hà", "nội", "evn", "hà", "nội", "vừa", "cho", "biết", "trong", "thời", "gian", "diễn", "ra", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "bê i rờ e xoẹt ca giây hát vờ xoẹt ba trăm ba mươi", "asean", "âm hai tư nghìn hai trăm sáu hai phẩy ba hai chín bốn", "đơn", "vị", "bảo", "đảm", "cung", "cấp", "điện", "an", "toàn", "ổn", "định", "trên", "địa", "bàn", "thủ", "đô", "từ", "tháng không ba một năm hai tám", "ngày mười nhăm", "đến", "mười hai giờ", "hai ba giờ mười bẩy", "theo", "evn", "hà", "nội", "công", "suất", "lớn", "nhất", "của", "phụ", "tải", "trong", "thời", "gian", "này", "có", "thể", "đạt", "1.700mw/ngày", "và", "sản", "lượng", "cao", "nhất", "là", "âm năm ngàn hai trăm bảy mươi nhăm phẩy sáu hai bảy ki lo oát", "mw", "giờ/ngày" ]
[ "bảo", "đảm", "cấp", "điện", "ổn", "định", "phục", "vụ", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "asean", "4900", "tổng", "công", "ty", "điện", "lực", "thành phố", "hà", "nội", "evn", "hà", "nội", "vừa", "cho", "biết", "trong", "thời", "gian", "diễn", "ra", "hội", "nghị", "cấp", "cao", "byre/kjhv/330", "asean", "-24.262,3294", "đơn", "vị", "bảo", "đảm", "cung", "cấp", "điện", "an", "toàn", "ổn", "định", "trên", "địa", "bàn", "thủ", "đô", "từ", "tháng 03/1528", "ngày 15", "đến", "12h", "23h17", "theo", "evn", "hà", "nội", "công", "suất", "lớn", "nhất", "của", "phụ", "tải", "trong", "thời", "gian", "này", "có", "thể", "đạt", "1.700mw/ngày", "và", "sản", "lượng", "cao", "nhất", "là", "-5275,627 kw", "mw", "giờ/ngày" ]
[ "zing", "máy", "bay", "chở", "khách", "boeing", "ba ngàn", "đang", "trên", "đường", "từ", "frankfurt", "đức", "đến", "ankara", "thủ", "đô", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "thì", "cơ", "trưởng", "yêu", "cầu", "hạ", "cánh", "khẩn", "cấp", "xuống", "sân", "bay", "otopeni", "ở", "thủ", "đô", "bucharest", "romania", "vì", "xảy", "ra", "sự", "cố", "chiếc", "boeing", "hai nghìn không trăm năm mươi ba", "phải", "hạ", "cánh", "khẩn", "cấp", "vì", "tiếp", "viên", "hàng", "không", "bị", "hành", "hung", "phát", "ngôn", "viên", "sây", "bay", "otopeni", "là", "valentin", "iordache", "cho", "biết", "tiếp", "viên", "trên", "máy", "bay", "bị", "năm trăm bốn mươi năm nghìn năm trăm linh năm", "hành", "khách", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tấn", "công", "bên", "cạnh", "đó", "tiếp", "viên", "hàng", "không", "cũng", "phải", "điều", "trị", "y", "tế", "ở", "sân", "bay", "của", "romania", "theo", "phát", "ngôn", "viên", "iordache", "máy", "bay", "sau", "đó", "tiếp", "tục", "cất", "cánh", "để", "đến", "ankara", "nhưng", "không", "cung", "cấp", "thêm", "chi", "tiết", "sun-express", "là", "công", "ty", "sở", "hữu", "chung", "bởi", "bảy chín ngàn không trăm chín ba phẩy tám ngàn bốn trăm tám mươi nhăm", "hãng", "hàng", "không", "turkish", "airlines", "và", "lufthansa" ]
[ "zing", "máy", "bay", "chở", "khách", "boeing", "3000", "đang", "trên", "đường", "từ", "frankfurt", "đức", "đến", "ankara", "thủ", "đô", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "thì", "cơ", "trưởng", "yêu", "cầu", "hạ", "cánh", "khẩn", "cấp", "xuống", "sân", "bay", "otopeni", "ở", "thủ", "đô", "bucharest", "romania", "vì", "xảy", "ra", "sự", "cố", "chiếc", "boeing", "2053", "phải", "hạ", "cánh", "khẩn", "cấp", "vì", "tiếp", "viên", "hàng", "không", "bị", "hành", "hung", "phát", "ngôn", "viên", "sây", "bay", "otopeni", "là", "valentin", "iordache", "cho", "biết", "tiếp", "viên", "trên", "máy", "bay", "bị", "545.505", "hành", "khách", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "tấn", "công", "bên", "cạnh", "đó", "tiếp", "viên", "hàng", "không", "cũng", "phải", "điều", "trị", "y", "tế", "ở", "sân", "bay", "của", "romania", "theo", "phát", "ngôn", "viên", "iordache", "máy", "bay", "sau", "đó", "tiếp", "tục", "cất", "cánh", "để", "đến", "ankara", "nhưng", "không", "cung", "cấp", "thêm", "chi", "tiết", "sun-express", "là", "công", "ty", "sở", "hữu", "chung", "bởi", "79.093,8485", "hãng", "hàng", "không", "turkish", "airlines", "và", "lufthansa" ]
[ "bắt", "đầu", "từ", "ngày một tháng ba năm một trăm năm mươi mốt", "dự", "án", "phẫu", "thuật", "thận", "tiết", "niệu", "và", "ghép", "thận", "trẻ", "em", "chính", "thức", "được", "triển", "khai", "với", "sự", "giúp", "đỡ", "về", "tài", "chính", "của", "công", "ty", "piaggio", "việt", "nam", "đây", "là", "dự", "án", "nằm", "trong", "khuôn", "khổ", "chương", "trình", "từ", "thiện", "có", "tên", "gọi", "vespa", "for", "children", "một", "chương", "trình", "từ", "thiện", "mới", "được", "công", "bố", "của", "tập", "đoàn", "piaggio", "toàn", "cầu", "theo", "đó", "việt", "nam", "là", "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "mà", "tập", "đoàn", "piaggio", "toàn", "cầu", "khởi", "động", "dự", "án", "vespa", "for", "children", "nhằm", "giúp", "các", "em", "nhỏ", "trên", "toàn", "thế", "giới", "về", "chăm", "sóc", "sức", "khỏe", "ngày năm tháng tám năm hai ngàn một trăm linh năm", "và", "dịch", "vụ", "y", "tế", "tiến", "sĩ", "roberto", "colaninno", "chủ", "tịch", "tập", "đoàn", "piaggio", "toàn", "cầu", "bệnh", "viện", "nhi", "bambino", "gesu", "tại", "rome", "italia", "và", "bệnh", "viện", "nhi", "trung ương", "là", "những", "đối", "tác", "chính", "của", "dự", "án", "này", "dự", "kiến", "trong", "vòng", "một ngàn chín trăm bảy mươi năm", "năm", "khoảng", "không tám một tám sáu không bốn ba không bảy hai sáu", "bệnh", "nhi", "tuổi", "từ", "tháng sáu một ngàn ba trăm năm mươi sáu", "sẽ", "được", "thăm", "khám", "hội", "chẩn", "điều", "trị", "theo", "dõi", "phẫu", "thuật", "chín không không xuộc ép nờ i tê xoẹt", "tái", "tạo", "bộ", "phận", "thận", "tiết", "niệu", "cấp", "cứu", "lâm", "sàng", "trong", "chẩn", "đoán", "và", "điều", "trị", "các", "bệnh", "suy", "thận", "bẩy trăm lẻ hai xoẹt hai nghìn chín xuộc hờ xờ hờ", "cấp", "tính", "và", "suy", "thận", "giai", "đoàn", "cuối", "được", "biết", "trong", "suốt", "năm triệu bẩy trăm mười một ngàn năm trăm mười bẩy", "năm", "qua", "bệnh", "viện", "nhi", "trung ương", "cũng", "đã", "phối", "hợp", "với", "bệnh", "viện", "nhi", "bambino", "gesu", "trong", "việc", "phát", "triển", "và", "trao", "đổi", "chuyên", "môn", "một", "số", "lĩnh", "vực", "y", "khoa", "như", "phẫu", "thuật", "tim", "và", "phẫu", "thuật", "thận" ]
[ "bắt", "đầu", "từ", "ngày 1/3/151", "dự", "án", "phẫu", "thuật", "thận", "tiết", "niệu", "và", "ghép", "thận", "trẻ", "em", "chính", "thức", "được", "triển", "khai", "với", "sự", "giúp", "đỡ", "về", "tài", "chính", "của", "công", "ty", "piaggio", "việt", "nam", "đây", "là", "dự", "án", "nằm", "trong", "khuôn", "khổ", "chương", "trình", "từ", "thiện", "có", "tên", "gọi", "vespa", "for", "children", "một", "chương", "trình", "từ", "thiện", "mới", "được", "công", "bố", "của", "tập", "đoàn", "piaggio", "toàn", "cầu", "theo", "đó", "việt", "nam", "là", "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "mà", "tập", "đoàn", "piaggio", "toàn", "cầu", "khởi", "động", "dự", "án", "vespa", "for", "children", "nhằm", "giúp", "các", "em", "nhỏ", "trên", "toàn", "thế", "giới", "về", "chăm", "sóc", "sức", "khỏe", "ngày 5/8/2105", "và", "dịch", "vụ", "y", "tế", "tiến", "sĩ", "roberto", "colaninno", "chủ", "tịch", "tập", "đoàn", "piaggio", "toàn", "cầu", "bệnh", "viện", "nhi", "bambino", "gesu", "tại", "rome", "italia", "và", "bệnh", "viện", "nhi", "trung ương", "là", "những", "đối", "tác", "chính", "của", "dự", "án", "này", "dự", "kiến", "trong", "vòng", "1975", "năm", "khoảng", "081860430726", "bệnh", "nhi", "tuổi", "từ", "tháng 6/1356", "sẽ", "được", "thăm", "khám", "hội", "chẩn", "điều", "trị", "theo", "dõi", "phẫu", "thuật", "900/fnit/", "tái", "tạo", "bộ", "phận", "thận", "tiết", "niệu", "cấp", "cứu", "lâm", "sàng", "trong", "chẩn", "đoán", "và", "điều", "trị", "các", "bệnh", "suy", "thận", "702/2900/hxh", "cấp", "tính", "và", "suy", "thận", "giai", "đoàn", "cuối", "được", "biết", "trong", "suốt", "5.711.517", "năm", "qua", "bệnh", "viện", "nhi", "trung ương", "cũng", "đã", "phối", "hợp", "với", "bệnh", "viện", "nhi", "bambino", "gesu", "trong", "việc", "phát", "triển", "và", "trao", "đổi", "chuyên", "môn", "một", "số", "lĩnh", "vực", "y", "khoa", "như", "phẫu", "thuật", "tim", "và", "phẫu", "thuật", "thận" ]
[ "ngày", "vía", "thần", "bẩy không không gạch ngang bốn không không hai gạch ngang đắp liu gi e bờ xuộc", "tài", "hai trăm mười hai nghìn hai trăm bốn mươi tám", "né", "hai trăm gạch ngang bốn bảy không không i tê ngang rờ", "người", "dân", "tấp", "nập", "đặt", "lệnh", "mua", "vàng", "online", "ngày", "vía", "thần", "tài", "mười tám ngàn bốn trăm tám chín phẩy không không ba không bốn sáu", "rơi", "đúng", "vào", "thời", "điểm", "đại", "dịch", "ép xê e o gi gạch chéo bốn trăm ba mươi hai", "căng", "thẳng", "vì", "vậy", "thay", "vì", "ra", "cửa", "hàng", "xếp", "hàng", "chờ", "tới", "lượt", "mua", "vàng", "người", "dân", "đã", "chọn", "hình", "thức", "mua", "online", "một", "mẫu", "vàng", "âm ba nghìn năm trăm sáu ba phẩy không không năm sáu hai công trên ca lo", "trang", "sức", "của", "tập", "đoàn", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "doji", "ảnh", "t.c", "hằng", "năm", "cứ", "đến", "ngày", "vía", "thần", "tài", "tháng năm năm hai trăm bẩy mươi ba", "tháng", "giêng", "âm", "lịch", "người", "dân", "lại", "mua", "vàng", "để", "cầu", "may", "tuy", "nhiên", "năm", "nay", "do", "tình", "hình", "dịch", "năm mươi i dê tê", "đang", "diễn", "biến", "căng", "thẳng", "nhiều", "người", "đã", "chọn", "hình", "thức", "mua", "vàng", "online", "để", "tránh", "tiếp", "xúc", "và", "tránh", "phải", "xếp", "hàng", "chờ", "đợi", "như", "mọi", "năm", "với", "hình", "thức", "mua", "vàng", "online", "người", "tiêu", "dùng", "có", "thể", "chủ", "động", "được", "thời", "gian", "giao", "dịch", "khi", "đang", "ở", "bất", "cứ", "đâu", "giúp", "tiết", "kiệm", "được", "cả", "thời", "gian", "và", "tiền", "bạc", "lại", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "phòng", "chống", "dịch", "ép trừ đê sờ vê", "nắm", "bắt", "được", "nhu", "cầu", "của", "người", "dân", "trong", "thời", "kỳ", "dịch", "bệnh", "các", "doanh", "nghiệp", "kinh", "doanh", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "đã", "sớm", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "bán", "hàng", "online", "đơn", "cử", "như", "tập", "đoàn", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "doji", "đã", "mở", "dịch", "vụ", "mua", "vàng", "trực", "tuyến", "egold", "qua", "máy", "tính", "hoặc", "điện", "thoại", "với", "các", "sản", "phẩm", "sjc", "tám trăm tám nhăm nghìn tám trăm ba chín", "chỉ", "một nghìn chín", "chỉ", "chín triệu chín trăm sáu mươi bảy nghìn sáu trăm năm mươi hai", "chỉ", "sáu triệu bốn trăm", "chỉ", "các", "sản", "phẩm", "đồng", "vàng", "kim", "ngưu", "và", "âu", "vàng", "phúc", "long", "khách", "hàng", "sẽ", "nhận", "được", "sản", "phẩm", "sau", "khi", "thực", "hiện", "lệnh", "đặt", "mua", "tại", "egold", "hoặc", "nhận", "vàng", "vật", "chất", "trực", "tiếp", "tại", "các", "điểm", "giao", "dịch", "của", "doji", "tại", "hà", "nội", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "hải", "phòng", "đà", "nẵng", "và", "cần", "thơ", "trong", "khi", "đó", "tại", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "bảo", "tín", "minh", "châu", "chương", "trình", "mua", "vàng", "online", "rước", "lộc", "thần", "tài", "thảnh", "thơi", "không", "phải", "xếp", "hàng", "chờ", "đợi", "đang", "là", "thông", "điệp", "mà", "doanh", "nghiệp", "gửi", "tới", "khách", "hàng", "công", "ty", "chính phủ", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "phú", "nhuận", "pnj", "cũng", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "hỗ", "trợ", "khách", "hàng", "mua", "hàng", "trực", "tuyến", "trên", "website", "của", "công", "ty", "chia", "sẻ", "với", "thế giới", "&", "việt nam", "chị", "lê", "thanh", "cúc", "ba triệu không ngàn một trăm lẻ hai", "tuổi", "hà", "đông", "hà", "nội", "cho", "biết", "hằng", "năm", "trừ o chéo tám không một", "dịp", "vía", "thần", "tài", "chị", "đều", "mua", "vàng", "để", "lấy", "may", "đồng", "thời", "để", "làm", "quà", "tặng", "cho", "mẹ", "hoặc", "chị", "gái", "năm", "nay", "do", "tình", "hình", "dịch", "ba trăm mười hờ ép tờ rờ ca trừ", "đang", "căng", "thẳng", "chị", "cúc", "đã", "chọn", "hình", "thức", "mua", "online", "bằng", "ứng", "dụng", "egold", "của", "tập", "đoàn", "doji", "để", "tránh", "tình", "trạng", "xếp", "hàng", "dài", "mất", "thời", "gian", "như", "mọi", "năm", "tôi", "nhận", "thấy", "việc", "mua", "vàng", "theo", "hình", "thức", "trực", "tuyến", "rất", "tiện", "lợi", "vừa", "giúp", "tiết", "kiệm", "ngày hai mươi năm và ngày hai tư tháng năm", "thời", "gian", "vừa", "đảm", "bảo", "các", "quy", "tắc", "phòng", "chống", "dịch", "chín không không xuộc hai sáu bốn bẩy ngang gi gi vờ sờ ích", "chị", "cúc", "nói", "hay", "chị", "đỗ", "thị", "ly", "như", "cộng hai năm bốn hai một hai bốn bẩy sáu tám không", "tuổi", "thanh", "xuân", "hà", "nội", "cho", "hay", "năm", "nay", "cũng", "sẽ", "chuyển", "sang", "mua", "online", "thay", "vì", "đến", "tận", "cửa", "hàng", "như", "mọi", "năm", "sáng", "mười chín giờ mười bẩy phút năm mươi mốt giây", "tháng", "giêng", "ngày", "vía", "thần", "tài", "tôi", "sẽ", "đặt", "hai ba giờ tám phút hai mốt giây", "mua", "vàng", "trực", "tuyến", "để", "mong", "cầu", "sự", "may", "mắn", "tuy", "nhiên", "sau", "ngày", "mồng", "bốn triệu mười sáu ngàn ba trăm lẻ tám", "tôi", "mới", "đến", "cửa", "hàng", "lấy", "vàng", "để", "tránh", "tụ", "tập", "đông", "người", "chị", "như", "chia", "sẻ", "xét", "về", "mặt", "kinh", "tế", "giá", "vàng", "ngày", "vía", "thần", "tài", "thường", "đắt", "hơn", "so", "với", "ngày", "thường", "vì", "vậy", "chỉ", "nên", "mua", "hai trăm bốn mươi sáu ngàn một trăm chín mươi tám", "chín mươi lăm", "chỉ", "vàng", "miếng", "nhẫn", "hay", "vàng", "trang", "sức", "ngoài", "ra", "dù", "là", "mua", "vàng", "online", "người", "dân", "vẫn", "nên", "tìm", "đến", "các", "thương", "hiệu", "uy", "tín", "và", "lấy", "hóa", "đơn", "đầy", "đủ" ]
[ "ngày", "vía", "thần", "700-4002-wjeb/", "tài", "212.248", "né", "200-4700yt-r", "người", "dân", "tấp", "nập", "đặt", "lệnh", "mua", "vàng", "online", "ngày", "vía", "thần", "tài", "18.489,003046", "rơi", "đúng", "vào", "thời", "điểm", "đại", "dịch", "fceoj/432", "căng", "thẳng", "vì", "vậy", "thay", "vì", "ra", "cửa", "hàng", "xếp", "hàng", "chờ", "tới", "lượt", "mua", "vàng", "người", "dân", "đã", "chọn", "hình", "thức", "mua", "online", "một", "mẫu", "vàng", "-3563,00562 công/cal", "trang", "sức", "của", "tập", "đoàn", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "doji", "ảnh", "t.c", "hằng", "năm", "cứ", "đến", "ngày", "vía", "thần", "tài", "tháng 5/273", "tháng", "giêng", "âm", "lịch", "người", "dân", "lại", "mua", "vàng", "để", "cầu", "may", "tuy", "nhiên", "năm", "nay", "do", "tình", "hình", "dịch", "50idt", "đang", "diễn", "biến", "căng", "thẳng", "nhiều", "người", "đã", "chọn", "hình", "thức", "mua", "vàng", "online", "để", "tránh", "tiếp", "xúc", "và", "tránh", "phải", "xếp", "hàng", "chờ", "đợi", "như", "mọi", "năm", "với", "hình", "thức", "mua", "vàng", "online", "người", "tiêu", "dùng", "có", "thể", "chủ", "động", "được", "thời", "gian", "giao", "dịch", "khi", "đang", "ở", "bất", "cứ", "đâu", "giúp", "tiết", "kiệm", "được", "cả", "thời", "gian", "và", "tiền", "bạc", "lại", "đảm", "bảo", "an", "toàn", "phòng", "chống", "dịch", "f-đsv", "nắm", "bắt", "được", "nhu", "cầu", "của", "người", "dân", "trong", "thời", "kỳ", "dịch", "bệnh", "các", "doanh", "nghiệp", "kinh", "doanh", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "đã", "sớm", "đẩy", "mạnh", "hoạt", "động", "bán", "hàng", "online", "đơn", "cử", "như", "tập", "đoàn", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "doji", "đã", "mở", "dịch", "vụ", "mua", "vàng", "trực", "tuyến", "egold", "qua", "máy", "tính", "hoặc", "điện", "thoại", "với", "các", "sản", "phẩm", "sjc", "885.839", "chỉ", "1900", "chỉ", "9.967.652", "chỉ", "6.000.400", "chỉ", "các", "sản", "phẩm", "đồng", "vàng", "kim", "ngưu", "và", "âu", "vàng", "phúc", "long", "khách", "hàng", "sẽ", "nhận", "được", "sản", "phẩm", "sau", "khi", "thực", "hiện", "lệnh", "đặt", "mua", "tại", "egold", "hoặc", "nhận", "vàng", "vật", "chất", "trực", "tiếp", "tại", "các", "điểm", "giao", "dịch", "của", "doji", "tại", "hà", "nội", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "hải", "phòng", "đà", "nẵng", "và", "cần", "thơ", "trong", "khi", "đó", "tại", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "bảo", "tín", "minh", "châu", "chương", "trình", "mua", "vàng", "online", "rước", "lộc", "thần", "tài", "thảnh", "thơi", "không", "phải", "xếp", "hàng", "chờ", "đợi", "đang", "là", "thông", "điệp", "mà", "doanh", "nghiệp", "gửi", "tới", "khách", "hàng", "công", "ty", "chính phủ", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "phú", "nhuận", "pnj", "cũng", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "hỗ", "trợ", "khách", "hàng", "mua", "hàng", "trực", "tuyến", "trên", "website", "của", "công", "ty", "chia", "sẻ", "với", "thế giới", "&", "việt nam", "chị", "lê", "thanh", "cúc", "3.000.102", "tuổi", "hà", "đông", "hà", "nội", "cho", "biết", "hằng", "năm", "-o/801", "dịp", "vía", "thần", "tài", "chị", "đều", "mua", "vàng", "để", "lấy", "may", "đồng", "thời", "để", "làm", "quà", "tặng", "cho", "mẹ", "hoặc", "chị", "gái", "năm", "nay", "do", "tình", "hình", "dịch", "310hftrk-", "đang", "căng", "thẳng", "chị", "cúc", "đã", "chọn", "hình", "thức", "mua", "online", "bằng", "ứng", "dụng", "egold", "của", "tập", "đoàn", "doji", "để", "tránh", "tình", "trạng", "xếp", "hàng", "dài", "mất", "thời", "gian", "như", "mọi", "năm", "tôi", "nhận", "thấy", "việc", "mua", "vàng", "theo", "hình", "thức", "trực", "tuyến", "rất", "tiện", "lợi", "vừa", "giúp", "tiết", "kiệm", "ngày 25 và ngày 24 tháng 5", "thời", "gian", "vừa", "đảm", "bảo", "các", "quy", "tắc", "phòng", "chống", "dịch", "900/2647-jjvsx", "chị", "cúc", "nói", "hay", "chị", "đỗ", "thị", "ly", "như", "+25421247680", "tuổi", "thanh", "xuân", "hà", "nội", "cho", "hay", "năm", "nay", "cũng", "sẽ", "chuyển", "sang", "mua", "online", "thay", "vì", "đến", "tận", "cửa", "hàng", "như", "mọi", "năm", "sáng", "19:17:51", "tháng", "giêng", "ngày", "vía", "thần", "tài", "tôi", "sẽ", "đặt", "23:8:21", "mua", "vàng", "trực", "tuyến", "để", "mong", "cầu", "sự", "may", "mắn", "tuy", "nhiên", "sau", "ngày", "mồng", "4.016.308", "tôi", "mới", "đến", "cửa", "hàng", "lấy", "vàng", "để", "tránh", "tụ", "tập", "đông", "người", "chị", "như", "chia", "sẻ", "xét", "về", "mặt", "kinh", "tế", "giá", "vàng", "ngày", "vía", "thần", "tài", "thường", "đắt", "hơn", "so", "với", "ngày", "thường", "vì", "vậy", "chỉ", "nên", "mua", "246.198", "95", "chỉ", "vàng", "miếng", "nhẫn", "hay", "vàng", "trang", "sức", "ngoài", "ra", "dù", "là", "mua", "vàng", "online", "người", "dân", "vẫn", "nên", "tìm", "đến", "các", "thương", "hiệu", "uy", "tín", "và", "lấy", "hóa", "đơn", "đầy", "đủ" ]
[ "sau", "nỗi", "buồn", "hôn", "nhân", "tan", "vỡ", "rồi", "tiếp", "tục", "bị", "đồn", "thổi", "là", "người", "thứ", "năm triệu bốn mươi", "giữa", "việt", "anh", "và", "vợ", "cũ", "đến", "giờ", "quỳnh", "nga", "đã", "có", "thể", "bình", "thản", "trả", "lời", "tất", "cả", "tháng hai năm một ngàn ba trăm bẩy mươi nhăm", "khi", "về", "nhà", "đi", "con", "được", "tôn", "vinh", "cũng", "là", "ngày", "sinh", "nhật", "của", "quỳnh", "nga", "vừa", "rời", "vê tê vê", "awards", "quỳnh", "hai ba giờ ba bốn phút bốn hai giây", "nga", "lập", "tức", "trút", "váy", "áo", "kiêu", "sa", "ào", "ra", "hội", "ngộ", "những", "người", "bạn", "thân", "lâu", "năm", "như", "hình", "với", "bóng", "như", "diễn", "viên", "lã", "thanh", "huyền", "mc", "vân", "hugo", "diễn", "viên", "việt", "anh", "mc", "thái", "dũng", "mọi", "người", "đã", "đợi", "sẵn", "quỳnh", "nga", "với", "bó", "hoa", "xinh", "xắn", "chúc", "mừng", "tuổi", "mới", "việt", "anh", "lã", "thanh", "huyền", "vân", "hugo", "chờ", "quỳnh", "nga", "sau", "đêm", "trao", "giải", "vê tê vê", "awards", "để", "chúc", "mừng", "sinh", "nhật", "cô", "đến", "thời", "điểm", "này", "sau", "hơn", "năm mươi năm ngàn sáu trăm tám mươi sáu phẩy không sáu hai tám năm", "năm", "nga", "nhìn", "nhận", "như", "thế", "nào", "về", "quyết", "định", "ly", "hôn", "khi", "trước", "cách", "đây", "ba trăm bảy ba ngàn bảy trăm tám mươi", "năm", "rưỡi", "nếu", "còn", "cố", "chắc", "đến", "bây", "giờ", "sẽ", "không", "nhìn", "được", "mặt", "nhau", "những", "người", "đàn", "ông", "đó", "có", "trong", "showbiz", "không", "anh", "việt", "anh", "chơi", "trong", "cùng", "một", "hội", "có", "nga", "chị", "lã", "thanh", "huyền", "vân", "hugo", "anh", "thái", "dũng", "chúng", "tôi", "rất", "thân", "thiết", "thường", "xuyên", "đi", "ăn", "uống", "đi", "du", "lịch", "cùng", "nhau", "có", "dịp", "gì", "mọi", "người", "cũng", "tụ", "tập", "nhau", "lại", "có", "thể", "chị", "vân", "tháng một hai hai hai sáu tám", "hugo", "đang", "có", "người", "yêu", "chị", "huyền", "cũng", "đã", "có", "gia", "đình", "trong", "hội", "còn", "mỗi", "mình", "bị", "lôi", "vào", "sự", "việc", "đó", "chính", "vì", "vậy", "tôi", "không", "muốn", "nói", "nhiều", "vì", "càng", "nói", "lại", "bị", "hiểu", "nhầm", "tranh", "thủ", "pr", "trong", "hội", "có", "thêm", "huyền", "lizzie", "cũng", "mới", "ly", "dị", "đều", "là", "những", "người", "đồng", "cảnh", "nga", "nhớ", "khi", "có", "một", "cái", "ảnh", "tám sáu bốn sáu không năm năm bốn tám một", "chị", "em", "chụp", "chung", "được", "up", "lên", "facebook", "anh", "việt", "anh", "có", "vào", "bình", "luận", "đại", "ý", "cả", "đội", "bẩy triệu bẩy trăm lẻ bốn ngàn năm trăm lẻ bốn", "gãy", "âm bốn hai chấm mười lăm", "chỉ", "còn", "lại", "chị", "lã", "huyền", "không", "chỉ", "riêng", "anh", "việt", "anh", "mà", "anh", "thái", "dũng", "chị", "lã", "thanh", "huyền", "vân", "hugo", "anh", "cao", "minh", "tiến", "đều", "đăng", "bài", "bênh", "vực", "nga", "nga", "và", "anh", "nhân", "cũng", "mới", "add", "facebook", "được", "mười", "mấy", "ngày", "ngày ba tháng hai hai nghìn sáu trăm lẻ hai", "thôi", "nhưng", "cũng", "không", "nói", "chuyện", "nga", "hay", "trêu", "mọi", "người", "bẩy không không xoẹt bốn ba không không gạch ngang tờ i dét", "sáu trăm nghìn năm trăm linh hai", "tuổi", "nga", "còn", "có", "thể", "đóng", "vai", "người", "yêu", "nhưng", "sang", "đến", "âm mười chín phẩy không không ba mươi nhăm", "tuổi", "phải", "sang", "vai", "mẹ", "vai", "cô", "vai", "dì", "rồi", "nên", "phải", "tranh", "thủ", "tập", "trung", "và", "tăng", "tốc", "hai triệu bốn mươi chín ngàn tám trăm bảy mươi bẩy", "năm", "nữa", "là", "thời", "gian", "nga", "sẽ", "tính", "đến", "chuyện", "có", "con", "tỉ", "lệ", "50:50", "cười", "nga", "đã", "bước", "năm chín nghìn tám trăm sáu mươi phẩy bảy ngàn tám trăm lẻ tám", "lần", "đò", "rồi", "không", "muốn", "đi", "thêm", "một", "lần", "đò", "nữa", "để", "phải", "xuống", "đò", "vậy", "nên", "lần", "âm bẩy mươi mốt chấm không tám mươi chín", "càng", "phải", "suy", "nghĩ", "kĩ", "hơn", "tháng bốn năm một nghìn chín trăm lẻ chín", "phụ", "nữ", "sáu chín giờ", "không", "có", "mấy", "lần", "tám bẩy", "năm", "ba triệu ba mươi ngàn chín", "năm", "mà" ]
[ "sau", "nỗi", "buồn", "hôn", "nhân", "tan", "vỡ", "rồi", "tiếp", "tục", "bị", "đồn", "thổi", "là", "người", "thứ", "5.000.040", "giữa", "việt", "anh", "và", "vợ", "cũ", "đến", "giờ", "quỳnh", "nga", "đã", "có", "thể", "bình", "thản", "trả", "lời", "tất", "cả", "tháng 2/1375", "khi", "về", "nhà", "đi", "con", "được", "tôn", "vinh", "cũng", "là", "ngày", "sinh", "nhật", "của", "quỳnh", "nga", "vừa", "rời", "vê tê vê", "awards", "quỳnh", "23:34:42", "nga", "lập", "tức", "trút", "váy", "áo", "kiêu", "sa", "ào", "ra", "hội", "ngộ", "những", "người", "bạn", "thân", "lâu", "năm", "như", "hình", "với", "bóng", "như", "diễn", "viên", "lã", "thanh", "huyền", "mc", "vân", "hugo", "diễn", "viên", "việt", "anh", "mc", "thái", "dũng", "mọi", "người", "đã", "đợi", "sẵn", "quỳnh", "nga", "với", "bó", "hoa", "xinh", "xắn", "chúc", "mừng", "tuổi", "mới", "việt", "anh", "lã", "thanh", "huyền", "vân", "hugo", "chờ", "quỳnh", "nga", "sau", "đêm", "trao", "giải", "vê tê vê", "awards", "để", "chúc", "mừng", "sinh", "nhật", "cô", "đến", "thời", "điểm", "này", "sau", "hơn", "55.686,06285", "năm", "nga", "nhìn", "nhận", "như", "thế", "nào", "về", "quyết", "định", "ly", "hôn", "khi", "trước", "cách", "đây", "373.780", "năm", "rưỡi", "nếu", "còn", "cố", "chắc", "đến", "bây", "giờ", "sẽ", "không", "nhìn", "được", "mặt", "nhau", "những", "người", "đàn", "ông", "đó", "có", "trong", "showbiz", "không", "anh", "việt", "anh", "chơi", "trong", "cùng", "một", "hội", "có", "nga", "chị", "lã", "thanh", "huyền", "vân", "hugo", "anh", "thái", "dũng", "chúng", "tôi", "rất", "thân", "thiết", "thường", "xuyên", "đi", "ăn", "uống", "đi", "du", "lịch", "cùng", "nhau", "có", "dịp", "gì", "mọi", "người", "cũng", "tụ", "tập", "nhau", "lại", "có", "thể", "chị", "vân", "tháng 12/2268", "hugo", "đang", "có", "người", "yêu", "chị", "huyền", "cũng", "đã", "có", "gia", "đình", "trong", "hội", "còn", "mỗi", "mình", "bị", "lôi", "vào", "sự", "việc", "đó", "chính", "vì", "vậy", "tôi", "không", "muốn", "nói", "nhiều", "vì", "càng", "nói", "lại", "bị", "hiểu", "nhầm", "tranh", "thủ", "pr", "trong", "hội", "có", "thêm", "huyền", "lizzie", "cũng", "mới", "ly", "dị", "đều", "là", "những", "người", "đồng", "cảnh", "nga", "nhớ", "khi", "có", "một", "cái", "ảnh", "8646055481", "chị", "em", "chụp", "chung", "được", "up", "lên", "facebook", "anh", "việt", "anh", "có", "vào", "bình", "luận", "đại", "ý", "cả", "đội", "7.704.504", "gãy", "-42.15", "chỉ", "còn", "lại", "chị", "lã", "huyền", "không", "chỉ", "riêng", "anh", "việt", "anh", "mà", "anh", "thái", "dũng", "chị", "lã", "thanh", "huyền", "vân", "hugo", "anh", "cao", "minh", "tiến", "đều", "đăng", "bài", "bênh", "vực", "nga", "nga", "và", "anh", "nhân", "cũng", "mới", "add", "facebook", "được", "mười", "mấy", "ngày", "ngày 3/2/2602", "thôi", "nhưng", "cũng", "không", "nói", "chuyện", "nga", "hay", "trêu", "mọi", "người", "700/4300-tiz", "600.502", "tuổi", "nga", "còn", "có", "thể", "đóng", "vai", "người", "yêu", "nhưng", "sang", "đến", "-19,0035", "tuổi", "phải", "sang", "vai", "mẹ", "vai", "cô", "vai", "dì", "rồi", "nên", "phải", "tranh", "thủ", "tập", "trung", "và", "tăng", "tốc", "2.049.877", "năm", "nữa", "là", "thời", "gian", "nga", "sẽ", "tính", "đến", "chuyện", "có", "con", "tỉ", "lệ", "50:50", "cười", "nga", "đã", "bước", "59.860,7808", "lần", "đò", "rồi", "không", "muốn", "đi", "thêm", "một", "lần", "đò", "nữa", "để", "phải", "xuống", "đò", "vậy", "nên", "lần", "-71.089", "càng", "phải", "suy", "nghĩ", "kĩ", "hơn", "tháng 4/1909", "phụ", "nữ", "69 giờ", "không", "có", "mấy", "lần", "87", "năm", "3.030.900", "năm", "mà" ]
[ "theo", "quảng", "cáo", "pê nờ nờ bê gạch ngang quy gạch chéo", "thì", "hỗn", "hợp", "gồm", "có", "rượu", "gạo", "hay", "rượu", "dân", "tộc", "ngâm", "cùng", "gừng", "và", "nghệ", "giã", "nhỏ", "hạ", "thổ", "sáu triệu chín trăm", "ngày chín", "ngày", "được", "cho", "là", "có", "tác", "dụng", "giảm", "eo", "thần", "kỳ", "và", "còn", "tẩy", "vết", "thâm", "đen", "ở", "da", "bụng", "khiến", "da", "dẻ", "trắng", "trẻo", "săn", "chắc", "hơn", "rất", "nhiều", "gừng", "trong", "số", "đó", "bị", "phun", "thuốc", "trừ", "sâu", "aldicarb", "hầu", "hết", "những", "người", "bán", "rượu", "gừng", "nghệ", "đều", "kinh", "doanh", "online", "nên", "đến", "lúc", "gặp", "vấn", "đề", "người", "dùng", "cũng", "chẳng", "biết", "kêu", "ai", "curcumin", "có", "trong", "nghệ", "là", "chất", "chống", "ôxy", "hóa", "tuyệt", "vời", "vừa", "có", "tác", "dụng", "làm", "đẹp", "da", "làm", "tăng", "sức", "đề", "kháng", "miễn", "dịch", "điều", "hòa", "huyết", "áp", "chống", "nhiễm", "khuẩn", "nghệ", "còn", "có", "tác", "dụng", "làm", "giảm", "lượng", "cholesterol", "thừa", "trong", "máu", "làm", "tan", "mỡ", "bụng", "giúp", "giảm", "cân", "hiệu", "quả", "sau", "sinh", "để", "có", "được", "loại", "thuốc", "tiêu", "mỡ", "giảm", "eo", "hiệu", "quả", "tốt", "nhất", "là", "chị", "em", "nên", "tự", "ngâm", "rượu", "chọn", "mua", "sáu trăm hai tám mê ga bít", "gừng", "tươi", "gừng", "ta", "củ", "nhỏ", "mười hai trên hai mươi bốn", "vỏ", "hơi", "sần", "sùi", "ba nghìn bốn trăm sáu sáu chấm không sáu một mê ga oát giờ trên héc ta", "củ", "nghệ", "vàng", "hoặc", "đỏ", "nghệ", "vàng", "tốt", "cho", "việc", "giảm", "cân", "hơn", "bốn trăm chín nhăm ngàn năm trăm hai mốt", "mười bảy phẩy bảy hai", "lít", "rượu", "gạo", "trắng", "sau", "khi", "rửa", "sạch", "gừng", "và", "nghệ", "tươi", "thì", "mang", "đập", "nát", "cho", "vào", "bình", "thủy", "tinh", "khô", "sạch", "bình", "âm tám chín chấm ba mươi mốt", "lít", "rồi", "đổ", "rượu", "ngập", "hoàn", "toàn", "để", "bình", "rượu", "nơi", "khô", "ráo", "hoặc", "có", "thể", "hạ", "thổ", "khoảng", "chín sáu", "tháng", "để", "có", "công", "dụng", "ngang hai không không không ngang tám trăm tám mươi", "cao", "hơn", "dùng", "tay", "xoa", "trực", "tiếp", "hỗn", "hợp", "rượu", "vào", "vùng", "cần", "giảm", "béo", "như", "vùng", "bụng", "đùi", "cánh", "tay", "massage", "nhẹ", "nhàng", "khoảng", "hai tám chấm bốn hai", "phút", "sức", "nóng", "từ", "rượu", "gừng", "nghệ", "sẽ", "nhanh", "chóng", "lan", "tỏa", "giúp", "tiêu", "mỡ", "nhanh" ]
[ "theo", "quảng", "cáo", "pnnb-q/", "thì", "hỗn", "hợp", "gồm", "có", "rượu", "gạo", "hay", "rượu", "dân", "tộc", "ngâm", "cùng", "gừng", "và", "nghệ", "giã", "nhỏ", "hạ", "thổ", "6.000.900", "ngày 9", "ngày", "được", "cho", "là", "có", "tác", "dụng", "giảm", "eo", "thần", "kỳ", "và", "còn", "tẩy", "vết", "thâm", "đen", "ở", "da", "bụng", "khiến", "da", "dẻ", "trắng", "trẻo", "săn", "chắc", "hơn", "rất", "nhiều", "gừng", "trong", "số", "đó", "bị", "phun", "thuốc", "trừ", "sâu", "aldicarb", "hầu", "hết", "những", "người", "bán", "rượu", "gừng", "nghệ", "đều", "kinh", "doanh", "online", "nên", "đến", "lúc", "gặp", "vấn", "đề", "người", "dùng", "cũng", "chẳng", "biết", "kêu", "ai", "curcumin", "có", "trong", "nghệ", "là", "chất", "chống", "ôxy", "hóa", "tuyệt", "vời", "vừa", "có", "tác", "dụng", "làm", "đẹp", "da", "làm", "tăng", "sức", "đề", "kháng", "miễn", "dịch", "điều", "hòa", "huyết", "áp", "chống", "nhiễm", "khuẩn", "nghệ", "còn", "có", "tác", "dụng", "làm", "giảm", "lượng", "cholesterol", "thừa", "trong", "máu", "làm", "tan", "mỡ", "bụng", "giúp", "giảm", "cân", "hiệu", "quả", "sau", "sinh", "để", "có", "được", "loại", "thuốc", "tiêu", "mỡ", "giảm", "eo", "hiệu", "quả", "tốt", "nhất", "là", "chị", "em", "nên", "tự", "ngâm", "rượu", "chọn", "mua", "628 mb", "gừng", "tươi", "gừng", "ta", "củ", "nhỏ", "12 / 24", "vỏ", "hơi", "sần", "sùi", "3466.061 mwh/ha", "củ", "nghệ", "vàng", "hoặc", "đỏ", "nghệ", "vàng", "tốt", "cho", "việc", "giảm", "cân", "hơn", "495.521", "17,72", "lít", "rượu", "gạo", "trắng", "sau", "khi", "rửa", "sạch", "gừng", "và", "nghệ", "tươi", "thì", "mang", "đập", "nát", "cho", "vào", "bình", "thủy", "tinh", "khô", "sạch", "bình", "-89.31", "lít", "rồi", "đổ", "rượu", "ngập", "hoàn", "toàn", "để", "bình", "rượu", "nơi", "khô", "ráo", "hoặc", "có", "thể", "hạ", "thổ", "khoảng", "96", "tháng", "để", "có", "công", "dụng", "-2000-880", "cao", "hơn", "dùng", "tay", "xoa", "trực", "tiếp", "hỗn", "hợp", "rượu", "vào", "vùng", "cần", "giảm", "béo", "như", "vùng", "bụng", "đùi", "cánh", "tay", "massage", "nhẹ", "nhàng", "khoảng", "28.42", "phút", "sức", "nóng", "từ", "rượu", "gừng", "nghệ", "sẽ", "nhanh", "chóng", "lan", "tỏa", "giúp", "tiêu", "mỡ", "nhanh" ]
[ "pr", "đen", "tác", "động", "người", "pháp", "chọn", "tương", "lai", "dân", "việt", "theo", "các", "nhà", "phân", "tích", "trong", "chiến", "dịch", "quảng", "cáo", "tranh", "cử", "pr", "đen", "chiếm", "đến", "bốn ngàn tám trăm năm mươi phẩy hai không ba lít", "của", "tổng", "số", "hoạt", "động", "tuyên", "truyền", "ở", "pháp", "ngày", "chủ", "nhật", "mười bảy giờ bảy phút hai tám giây", "là", "ngày", "rất", "quan", "trọng", "tiến", "hành", "vòng", "hai", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "các", "cử", "tri", "sẽ", "quyết", "định", "con", "đường", "mà", "nước", "pháp", "sẽ", "đi", "theo", "trong", "tám triệu ba mươi hai nghìn hai trăm năm mươi", "năm", "tới", "khi", "chọn", "một", "trong", "hai", "người", "hollande", "và", "sarkozy", "khoảng", "gần", "bảy trăm ba mươi hai mét vuông", "cử", "tri", "đi", "bỏ", "phiếu", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "có", "thể", "sẽ", "khiến", "ông", "nicolas", "sarkozy", "trở", "thành", "nhà", "lãnh", "đạo", "thứ", "bốn ngàn", "tại", "châu", "âu", "bị", "phế", "ngôi", "do", "cuộc", "khủng", "hoảng", "kinh", "tế", "và", "đưa", "ông", "francois", "hollande", "trở", "thành", "tổng", "thống", "pháp", "đầu", "tiên", "của", "đảng", "xã", "hội", "sau", "năm chín", "năm", "năm bốn trăm tám mươi chín", "cử", "tri", "pháp", "bỏ", "phiếu", "chọn", "tương", "lai", "được", "hưởng", "lợi", "từ", "làn", "sóng", "giận", "dữ", "ông", "sarkozy", "do", "sự", "bất", "lực", "trong", "việc", "kiềm", "chế", "nạn", "thất", "nghiệp", "tràn", "lan", "trong", "nhiệm", "kỳ", "hai nghìn không trăm lẻ bốn", "năm", "của", "vị", "đương", "kim", "tổng", "thống", "này", "ông", "hollande", "đang", "dẫn", "trước", "ông", "sarkozy", "từ", "một nghìn bốn trăm sáu bẩy", "đến", "chín trăm chín mươi chín ngàn một trăm sáu mươi", "điểm", "trong", "các", "cuộc", "thăm", "dò", "ý", "kiến", "cuối", "cùng", "trước", "bầu", "cử", "các", "cuộc", "thăm", "dò", "trước", "khi", "các", "phòng", "phiếu", "đóng", "cửa", "cho", "thấy", "đương", "kim", "tổng", "thống", "n", "sarkozy", "có", "mười bốn giờ bốn", "khả", "năng", "giành", "sáu ngàn bốn trăm bẩy mươi lăm chấm năm sáu sáu mi li lít", "số", "phiếu", "trong", "khi", "ứng", "cử", "viên", "đảng", "xã", "hội", "ông", "francois", "hollande", "giành", "ba trăm sáu mươi chín ki lô gam", "số", "phiếu", "nhân", "tố", "chủ", "đạo", "trong", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "của", "ông", "sarkozy", "là", "khẩu", "hiệu", "một", "nước", "pháp", "hùng", "mạnh", "ứng", "cử", "vào", "nhiệm", "kỳ", "mới", "tổng", "thống", "sarkozy", "tin", "rằng", "cần", "bảo", "vệ", "nền", "kinh", "tế", "và", "mô", "hình", "cuộc", "sống", "đã", "tạo", "lập", "của", "người", "pháp", "ông", "đề", "xuất", "giảm", "một", "nửa", "dòng", "nhập", "cư", "vào", "pháp", "đến", "sáu mươi bảy nghìn tám trăm chín mươi mốt phẩy chín ngàn hai trăm linh hai", "người", "và", "củng", "cố", "biên", "giới", "bên", "ngoài", "của", "khu", "vực", "schengen", "còn", "ứng", "viên", "hollande", "cho", "rằng", "đóng", "kín", "cửa", "là", "việc", "vô", "nghĩa", "và", "khuyến", "cáo", "âm tám mươi đi ốp", "dành", "cho", "người", "nhập", "cư", "được", "quyền", "bỏ", "phiếu", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "địa", "phương", "trước", "vòng", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "thứ", "hai", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "pháp", "đưa", "ra", "cho", "độc", "giả", "thưởng", "thức", "các", "hành", "động", "nghi", "vấn", "của", "ông", "nicolas", "sarkozy", "tất", "cả", "mọi", "thứ", "được", "phơi", "bày", "trên", "mặt", "báo", "từ", "chuyện", "dường", "như", "con", "trai", "muammar", "qaddafi", "tài", "trợ", "cho", "chiến", "dịch", "bầu", "cử", "đầu", "tiên", "của", "tổng", "thống", "pháp", "cho", "đến", "những", "giao", "dịch", "vũ", "khí", "tất", "cả", "những", "thông", "tin", "kiểu", "này", "được", "định", "nghĩa", "chung", "là", "pr", "đen", "pr-quan", "hệ", "công", "chúng", "theo", "các", "nhà", "phân", "tích", "trong", "chiến", "dịch", "quảng", "cáo", "tranh", "cử", "pr", "đen", "chiếm", "đến", "bảy trăm bốn mươi mi li lít trên ghi ga bít", "của", "tổng", "số", "hoạt", "động", "tuyên", "truyền" ]
[ "pr", "đen", "tác", "động", "người", "pháp", "chọn", "tương", "lai", "dân", "việt", "theo", "các", "nhà", "phân", "tích", "trong", "chiến", "dịch", "quảng", "cáo", "tranh", "cử", "pr", "đen", "chiếm", "đến", "4850,203 l", "của", "tổng", "số", "hoạt", "động", "tuyên", "truyền", "ở", "pháp", "ngày", "chủ", "nhật", "17:7:28", "là", "ngày", "rất", "quan", "trọng", "tiến", "hành", "vòng", "hai", "cuộc", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "các", "cử", "tri", "sẽ", "quyết", "định", "con", "đường", "mà", "nước", "pháp", "sẽ", "đi", "theo", "trong", "8.032.250", "năm", "tới", "khi", "chọn", "một", "trong", "hai", "người", "hollande", "và", "sarkozy", "khoảng", "gần", "732 m2", "cử", "tri", "đi", "bỏ", "phiếu", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "có", "thể", "sẽ", "khiến", "ông", "nicolas", "sarkozy", "trở", "thành", "nhà", "lãnh", "đạo", "thứ", "4000", "tại", "châu", "âu", "bị", "phế", "ngôi", "do", "cuộc", "khủng", "hoảng", "kinh", "tế", "và", "đưa", "ông", "francois", "hollande", "trở", "thành", "tổng", "thống", "pháp", "đầu", "tiên", "của", "đảng", "xã", "hội", "sau", "59", "năm", "năm 489", "cử", "tri", "pháp", "bỏ", "phiếu", "chọn", "tương", "lai", "được", "hưởng", "lợi", "từ", "làn", "sóng", "giận", "dữ", "ông", "sarkozy", "do", "sự", "bất", "lực", "trong", "việc", "kiềm", "chế", "nạn", "thất", "nghiệp", "tràn", "lan", "trong", "nhiệm", "kỳ", "2004", "năm", "của", "vị", "đương", "kim", "tổng", "thống", "này", "ông", "hollande", "đang", "dẫn", "trước", "ông", "sarkozy", "từ", "1467", "đến", "999.160", "điểm", "trong", "các", "cuộc", "thăm", "dò", "ý", "kiến", "cuối", "cùng", "trước", "bầu", "cử", "các", "cuộc", "thăm", "dò", "trước", "khi", "các", "phòng", "phiếu", "đóng", "cửa", "cho", "thấy", "đương", "kim", "tổng", "thống", "n", "sarkozy", "có", "14h4", "khả", "năng", "giành", "6475.566 ml", "số", "phiếu", "trong", "khi", "ứng", "cử", "viên", "đảng", "xã", "hội", "ông", "francois", "hollande", "giành", "369 kg", "số", "phiếu", "nhân", "tố", "chủ", "đạo", "trong", "chiến", "dịch", "tranh", "cử", "của", "ông", "sarkozy", "là", "khẩu", "hiệu", "một", "nước", "pháp", "hùng", "mạnh", "ứng", "cử", "vào", "nhiệm", "kỳ", "mới", "tổng", "thống", "sarkozy", "tin", "rằng", "cần", "bảo", "vệ", "nền", "kinh", "tế", "và", "mô", "hình", "cuộc", "sống", "đã", "tạo", "lập", "của", "người", "pháp", "ông", "đề", "xuất", "giảm", "một", "nửa", "dòng", "nhập", "cư", "vào", "pháp", "đến", "67.891,9202", "người", "và", "củng", "cố", "biên", "giới", "bên", "ngoài", "của", "khu", "vực", "schengen", "còn", "ứng", "viên", "hollande", "cho", "rằng", "đóng", "kín", "cửa", "là", "việc", "vô", "nghĩa", "và", "khuyến", "cáo", "-80 điôp", "dành", "cho", "người", "nhập", "cư", "được", "quyền", "bỏ", "phiếu", "trong", "cuộc", "bầu", "cử", "địa", "phương", "trước", "vòng", "bầu", "cử", "tổng", "thống", "thứ", "hai", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "pháp", "đưa", "ra", "cho", "độc", "giả", "thưởng", "thức", "các", "hành", "động", "nghi", "vấn", "của", "ông", "nicolas", "sarkozy", "tất", "cả", "mọi", "thứ", "được", "phơi", "bày", "trên", "mặt", "báo", "từ", "chuyện", "dường", "như", "con", "trai", "muammar", "qaddafi", "tài", "trợ", "cho", "chiến", "dịch", "bầu", "cử", "đầu", "tiên", "của", "tổng", "thống", "pháp", "cho", "đến", "những", "giao", "dịch", "vũ", "khí", "tất", "cả", "những", "thông", "tin", "kiểu", "này", "được", "định", "nghĩa", "chung", "là", "pr", "đen", "pr-quan", "hệ", "công", "chúng", "theo", "các", "nhà", "phân", "tích", "trong", "chiến", "dịch", "quảng", "cáo", "tranh", "cử", "pr", "đen", "chiếm", "đến", "740 ml/gb", "của", "tổng", "số", "hoạt", "động", "tuyên", "truyền" ]
[ "lời toà soạn", "như", "báo", "sài gòn giải phóng", "đã", "thông", "tin", "chính", "phủ", "vừa", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "giao", "ban", "trực", "tuyến", "với", "các", "bộ", "ngành", "và", "địa", "phương", "trong", "cả", "nước", "về", "kết", "quả", "tám triệu sáu trăm hai tư ngàn một trăm ba ba", "năm", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải", "cách", "hành", "chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "cộng chín một không không bốn hai bốn bốn hai bốn tám", "một triệu sáu trăm năm sáu nghìn sáu trăm sáu mốt", "và", "thảo", "luận", "phương", "hướng", "nhiệm", "vụ", "thực", "hiện", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải", "cách", "hành", "chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "không sáu sáu chín bốn sáu chín không ba ba chín một", "bảy mươi bảy phẩy không bốn tới bẩy mươi bẩy chấm chín", "hiện", "đại", "hóa", "quy", "trình", "thành phố hồ chí minh", "là", "một", "đô", "thị", "lớn", "nhất", "nước", "với", "dân", "số", "trên", "âm ba ngàn tám trăm hai lăm phẩy không chín trăm bảy mươi ga lông", "người", "hiện", "thành phố", "có", "quy", "mô", "hơn", "năm trăm ba chín nghìn năm trăm ba bảy", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "và", "hơn", "giai đoạn hai tám bẩy", "cơ", "sở", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "cá", "thể", "các", "nỗ", "lực", "cải cách hành chính", "thời", "gian", "qua", "đã", "giúp", "môi", "trường", "kinh", "doanh", "và", "đầu", "tư", "của", "thành phố hồ chí minh", "giai", "đoạn", "bẩy trăm hai bốn ngàn bốn trăm tám ba", "không hai một không một năm hai ba hai bốn bẩy ba", "chuyển", "biến", "theo", "hướng", "tích", "cực", "hơn", "tổng", "số", "doanh nghiệp", "đăng", "ký", "mới", "đạt", "một nghìn", "doanh nghiệp", "tăng", "bình", "quân", "năm nghìn không trăm chín mươi ba chấm không không hai tám năm tạ trên oát", "năm", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "đạt", "âm ba ngàn sáu trăm tám mươi tám phẩy hai trăm lẻ bốn mét khối trên việt nam đồng", "đồng", "tương", "đương", "sáu trăm hai mươi tám gam", "usd", "âm hai phẩy năm năm", "năm", "qua", "gdp", "thành phố", "tăng", "bình", "quân", "âm chín ngàn mười ba chấm tám trăm năm mươi lăm ca ra", "âm sáu ngàn hai trăm mười nhăm chấm không không chín trăm bốn bốn ki lô mét khối trên ê rô", "năm", "quy", "mô", "kinh", "tế", "sáu giờ", "bằng", "một trăm hai mươi tám ngàn tám trăm tám mươi bẩy", "lần", "ngày mười ba", "nguồn", "báo", "cáo", "chín trăm gạch ngang một không không không xuộc ích lờ hờ tờ", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải cách hành chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "bốn triệu sáu trăm tám bảy nghìn bốn trăm bốn bảy", "hai triệu", "của", "thành phố hồ chí minh", "thực", "hiện", "chương", "trình", "tổng", "thể", "bẩy mươi mốt xoẹt một nghìn ngang pờ xoẹt", "cải cách hành chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "bốn bốn", "chín hai chấm hai đến năm sáu chấm không bẩy", "thành phố", "đã", "chọn", "ngày ba mươi tháng ba", "một ngàn tám trăm ba mươi tám", "là", "năm", "cải", "cách", "hành", "chính", "để", "triển", "khai", "các", "nội", "dung", "cải cách hành chính", "đó", "là", "cơ", "chế", "về", "phân", "cấp", "quản", "lý", "trên", "một", "số", "lĩnh", "vực", "hành", "chính", "nhà", "nước", "cơ", "chế", "một", "cửa", "một", "cửa", "liên", "một trăm mười năm bát can", "thông", "trong", "giải", "quyết", "các", "thủ tục hành chính", "về", "xây", "dựng", "nhà", "đất", "thành", "lập", "doanh nghiệp", "cơ", "chế", "khoán", "biên", "chế", "và", "kinh", "phí", "quản", "lý", "hành", "chính", "ứng", "dụng", "hệ", "thống", "quản", "lý", "chất", "lượng", "theo", "tiêu", "chuẩn", "iso", "và", "công", "nghệ", "thông", "ba trăm sáu tám ca ra trên đề xi mét khối", "tin", "trong", "quản", "lý", "hành", "chính", "nhà", "nước", "và", "triển", "khai", "một", "số", "mô", "hình", "tổ", "chức", "bộ", "ba nghìn ba trăm sáu mươi ba chấm bốn trăm ba năm oát", "máy", "cơ", "quan", "chuyên", "môn", "tại", "các", "sở", "ngành", "quận", "hai trăm xoẹt một nghìn ngang ép o ép u xoẹt lờ rờ", "huyện", "trong", "đó", "mười hai tháng mười hai hai trăm năm chín", "mô", "hình", "một", "cửa", "điện", "tử", "sáu nghìn năm trăm bẩy mươi hai chấm chín ba sáu mon", "đã", "giúp", "cho", "người", "dân", "có", "thể", "tra", "cứu", "mọi", "thông", "tin", "về", "tình", "trạng", "hồ", "sơ", "hành", "chính", "trên", "các", "lĩnh", "vực", "nhà", "đất", "xây", "dựng", "đăng", "ký", "kinh", "doanh", "ngoài", "ra", "tại", "các", "sở", "ngành", "và", "quận", "huyện", "còn", "thiết", "lập", "các", "website", "giới", "thiệu", "tổng", "năm ngàn hai trăm chín mươi chín phẩy không không năm chín sáu xen ti mét khối", "quan", "về", "tình", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "công", "bố", "quy", "trình", "thủ tục hành chính", "để", "người", "dân", "tra", "cứu", "về", "trình", "tự", "giải", "quyết", "hồ", "sơ", "của", "mình", "theo", "biên", "nhận", "hoặc", "theo", "mã", "vạch", "quá", "trình", "ứng", "dụng", "các", "mô", "hình", "quản", "lý", "hiện", "đại", "này", "mùng bốn tới ngày mười hai tháng bốn", "được", "các", "sở", "ngành", "và", "quận", "huyện", "gắn", "với", "việc", "áp", "dụng", "tiêu", "chuẩn", "iso", "9001:2000", "trong", "quản", "lý", "hành", "chính", "và", "phục", "vụ", "người", "dân", "đây", "cũng", "là", "những", "vấn", "đề", "lớn", "mà", "lãnh", "đạo", "thành phố", "xác", "định", "ưu", "tiên", "trong", "các", "giải", "pháp", "thực", "hiện", "của", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải cách hành chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "tám trăm bẩy lăm ngàn hai trăm lẻ chín", "chín triệu ba nghìn mười", "điều", "này", "được", "thể", "hiện", "trong", "nghị", "quyết", "đại", "hội", "đảng", "bộ", "thành phố", "lần", "thứ", "ix", "với", "năm triệu", "chương", "trình", "đột", "phá", "trong", "đó", "có", "chương", "cải cách hành chính", "theo", "mô", "hình", "chính", "quyền", "đô", "thị", "với", "mục", "năm mươi chín chấm năm mươi bốn", "tiêu", "xây", "dựng", "nền", "hành", "chính", "trong", "sạch", "vững", "mạnh", "chuyên", "nghiệp", "hoạt", "động", "hiệu", "lực", "hiệu", "quả" ]
[ "lời toà soạn", "như", "báo", "sài gòn giải phóng", "đã", "thông", "tin", "chính", "phủ", "vừa", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "giao", "ban", "trực", "tuyến", "với", "các", "bộ", "ngành", "và", "địa", "phương", "trong", "cả", "nước", "về", "kết", "quả", "8.624.133", "năm", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải", "cách", "hành", "chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "+91004244248", "1.656.661", "và", "thảo", "luận", "phương", "hướng", "nhiệm", "vụ", "thực", "hiện", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải", "cách", "hành", "chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "066946903391", "77,04 - 77.9", "hiện", "đại", "hóa", "quy", "trình", "thành phố hồ chí minh", "là", "một", "đô", "thị", "lớn", "nhất", "nước", "với", "dân", "số", "trên", "-3825,0970 gallon", "người", "hiện", "thành phố", "có", "quy", "mô", "hơn", "539.537", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "và", "hơn", "giai đoạn 28 - 7", "cơ", "sở", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "cá", "thể", "các", "nỗ", "lực", "cải cách hành chính", "thời", "gian", "qua", "đã", "giúp", "môi", "trường", "kinh", "doanh", "và", "đầu", "tư", "của", "thành phố hồ chí minh", "giai", "đoạn", "724.483", "021015232473", "chuyển", "biến", "theo", "hướng", "tích", "cực", "hơn", "tổng", "số", "doanh nghiệp", "đăng", "ký", "mới", "đạt", "1000", "doanh nghiệp", "tăng", "bình", "quân", "5093.00285 tạ/w", "năm", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "đạt", "-3688,204 m3/vnđ", "đồng", "tương", "đương", "628 g", "usd", "-2,55", "năm", "qua", "gdp", "thành phố", "tăng", "bình", "quân", "-9013.855 carat", "-6215.00944 km3/euro", "năm", "quy", "mô", "kinh", "tế", "6h", "bằng", "128.887", "lần", "ngày 13", "nguồn", "báo", "cáo", "900-1000/xlht", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải cách hành chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "4.687.447", "2.000.000", "của", "thành phố hồ chí minh", "thực", "hiện", "chương", "trình", "tổng", "thể", "71/1000-p/", "cải cách hành chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "44", "92.2 - 56.07", "thành phố", "đã", "chọn", "ngày 30/3", "1838", "là", "năm", "cải", "cách", "hành", "chính", "để", "triển", "khai", "các", "nội", "dung", "cải cách hành chính", "đó", "là", "cơ", "chế", "về", "phân", "cấp", "quản", "lý", "trên", "một", "số", "lĩnh", "vực", "hành", "chính", "nhà", "nước", "cơ", "chế", "một", "cửa", "một", "cửa", "liên", "115 pa", "thông", "trong", "giải", "quyết", "các", "thủ tục hành chính", "về", "xây", "dựng", "nhà", "đất", "thành", "lập", "doanh nghiệp", "cơ", "chế", "khoán", "biên", "chế", "và", "kinh", "phí", "quản", "lý", "hành", "chính", "ứng", "dụng", "hệ", "thống", "quản", "lý", "chất", "lượng", "theo", "tiêu", "chuẩn", "iso", "và", "công", "nghệ", "thông", "368 carat/dm3", "tin", "trong", "quản", "lý", "hành", "chính", "nhà", "nước", "và", "triển", "khai", "một", "số", "mô", "hình", "tổ", "chức", "bộ", "3363.435 w", "máy", "cơ", "quan", "chuyên", "môn", "tại", "các", "sở", "ngành", "quận", "200/1000-fofu/lr", "huyện", "trong", "đó", "12/12/259", "mô", "hình", "một", "cửa", "điện", "tử", "6572.936 mol", "đã", "giúp", "cho", "người", "dân", "có", "thể", "tra", "cứu", "mọi", "thông", "tin", "về", "tình", "trạng", "hồ", "sơ", "hành", "chính", "trên", "các", "lĩnh", "vực", "nhà", "đất", "xây", "dựng", "đăng", "ký", "kinh", "doanh", "ngoài", "ra", "tại", "các", "sở", "ngành", "và", "quận", "huyện", "còn", "thiết", "lập", "các", "website", "giới", "thiệu", "tổng", "5299,00596 cc", "quan", "về", "tình", "hình", "phát", "triển", "kinh", "tế", "xã", "hội", "công", "bố", "quy", "trình", "thủ tục hành chính", "để", "người", "dân", "tra", "cứu", "về", "trình", "tự", "giải", "quyết", "hồ", "sơ", "của", "mình", "theo", "biên", "nhận", "hoặc", "theo", "mã", "vạch", "quá", "trình", "ứng", "dụng", "các", "mô", "hình", "quản", "lý", "hiện", "đại", "này", "mùng 4 tới ngày 12 tháng 4", "được", "các", "sở", "ngành", "và", "quận", "huyện", "gắn", "với", "việc", "áp", "dụng", "tiêu", "chuẩn", "iso", "9001:2000", "trong", "quản", "lý", "hành", "chính", "và", "phục", "vụ", "người", "dân", "đây", "cũng", "là", "những", "vấn", "đề", "lớn", "mà", "lãnh", "đạo", "thành phố", "xác", "định", "ưu", "tiên", "trong", "các", "giải", "pháp", "thực", "hiện", "của", "chương", "trình", "tổng", "thể", "cải cách hành chính", "nhà", "nước", "giai", "đoạn", "875.209", "9.003.010", "điều", "này", "được", "thể", "hiện", "trong", "nghị", "quyết", "đại", "hội", "đảng", "bộ", "thành phố", "lần", "thứ", "ix", "với", "5.000.000", "chương", "trình", "đột", "phá", "trong", "đó", "có", "chương", "cải cách hành chính", "theo", "mô", "hình", "chính", "quyền", "đô", "thị", "với", "mục", "59.54", "tiêu", "xây", "dựng", "nền", "hành", "chính", "trong", "sạch", "vững", "mạnh", "chuyên", "nghiệp", "hoạt", "động", "hiệu", "lực", "hiệu", "quả" ]
[ "tỉ", "phú", "guy", "laliberte", "đến", "trạm", "vũ", "trụ", "thanh niên online", "chiều", "hai mươi hai", "nay", "chín mươi tám", "tàu", "vũ", "trụ", "soyuz", "e chéo ca", "của", "nga", "mang", "theo", "ba", "nhà", "du", "hành", "trong", "đó", "có", "tỉ", "phú", "người", "canada", "guy", "laliberte", "ông", "chủ", "gánh", "xiếc", "nổi", "tiếng", "thế", "giới", "cirque", "du", "soleil", "rạp", "xiếc", "mặt", "trời", "đã", "đến", "kết", "nối", "với", "trạm", "vũ", "trụ", "quốc", "tế", "iss", "theo", "reuters", "tin", "từ", "website", "của", "cơ", "quan", "hàng", "không", "và", "vũ", "trụ", "mỹ", "nasa", "cho", "biết", "tàu", "soyuz", "xuộc e u ép gạch ngang chín trăm lẻ bảy", "đã", "đến", "lắp", "ráp", "vào", "mô-đun", "zvezda", "của", "iss", "ở", "quỹ", "đạo", "có", "độ", "cao", "sáu trăm mười hai yến", "vào", "lúc", "quý năm", "âm bảy năm ngàn hai trăm linh tám phẩy năm ngàn hai trăm linh ba", "phút", "chiều", "nay", "giờ", "việt nam", "trước", "đó", "tàu", "được", "phóng", "từ", "sân", "bay", "vũ", "trụ", "baikonur", "ở", "kazakhstan", "vào", "không giờ", "qua", "chín tám tám gạch chéo một nghìn sáu trăm lẻ sáu gạch chéo mờ xờ hờ", "sau", "khi", "kết", "nối", "với", "iss", "hơn", "hai", "tiếng", "lúc", "ngày hai mươi mốt và ngày hai sáu", "hai mươi tám đến hai mươi sáu", "phút", "ba", "nhà", "du", "hành", "của", "tàu", "soyuz", "bê lờ ét đắp liu gạch chéo ba trăm linh hai", "là", "tỉ", "phú", "laliberte", "cùng", "hai", "phi", "hành", "gia", "maxim", "suraev", "nga", "mười tám ngàn tám trăm mười một phẩy không không chín nghìn bốn trăm bốn bẩy", "tuổi", "và", "jeffrey", "williams", "mỹ", "hai mươi phẩy tám tới sáu mươi phẩy tám", "tuổi", "đã", "bước", "qua", "cổng", "nối", "để", "vào", "trạm", "theo", "dự", "kiến", "tỉ", "phú", "laliberte", "sẽ", "ở", "lại", "trạm", "vũ", "trụ", "cho", "đến", "tháng mười một năm một ngàn hai trăm tám mươi tám", "sau", "đó", "ông", "sẽ", "cùng", "với", "hai", "phi", "hành", "gia", "gennady", "padalka", "nga", "và", "michael", "barratt", "mỹ", "trở", "về", "trái", "đất", "trên", "tàu", "soyuz", "nờ cờ i hờ tám trăm linh chín", "với", "chi", "phí", "cho", "chuyến", "đi", "lên", "đến", "chín trăm ba hai ra đi an", "usd", "tỉ", "phú", "laliberte", "đã", "trở", "thành", "du", "khách", "không", "gian", "thứ", "bảy", "trong", "lịch", "sử", "và", "rất", "có", "thể", "ông", "sẽ", "là", "người", "cuối", "cùng", "thực", "hiện", "được", "chuyến", "đi", "đáng", "mơ", "ước", "này", "trong", "vài", "năm", "tới", "vì", "vào", "ngày mười hai ngày mười hai tháng ba", "năm", "sau", "khi", "đội", "tàu", "con", "thoi", "của", "mỹ", "hết", "hạn", "sử", "dụng", "không ba một sáu một năm bảy ba năm năm sáu một", "ba", "vị", "trí", "trên", "các", "tàu", "soyuz", "sẽ", "chỉ", "dành", "cho", "các", "phi", "hành", "gia", "đến", "làm", "việc", "trên", "iss", "được", "biết", "thông", "điệp", "mà", "tỉ", "phú", "laliberte", "muốn", "thể", "hiện", "qua", "chuyến", "đi", "này", "là", "việc", "ông", "muốn", "báo", "động", "cho", "cả", "thế", "giới", "về", "tình", "trạng", "thiếu", "nước", "sạch", "ở", "trái", "đất", "trong", "ngày mười bẩy", "tỉ", "phú", "laliberte", "sẽ", "thực", "hiện", "chương", "trình", "biểu", "diễn", "kéo", "dài", "hai", "giờ", "trực", "tháng năm sáu tám chín", "tiếp", "ở", "hai tám chấm một tới sáu phẩy không sáu", "thành", "phố", "trên", "thế", "giới", "với", "sự", "tham", "dự", "của", "cựu", "phó", "tổng", "thống", "mỹ", "al", "gore", "ban", "nhạc", "rock", "ireland", "ba trăm gạch chéo i hờ vê kép gạch ngang i e", "để", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "thế", "giới", "về", "tình", "trạng", "thiếu", "nước", "sạch", "này" ]
[ "tỉ", "phú", "guy", "laliberte", "đến", "trạm", "vũ", "trụ", "thanh niên online", "chiều", "22", "nay", "98", "tàu", "vũ", "trụ", "soyuz", "e/k", "của", "nga", "mang", "theo", "ba", "nhà", "du", "hành", "trong", "đó", "có", "tỉ", "phú", "người", "canada", "guy", "laliberte", "ông", "chủ", "gánh", "xiếc", "nổi", "tiếng", "thế", "giới", "cirque", "du", "soleil", "rạp", "xiếc", "mặt", "trời", "đã", "đến", "kết", "nối", "với", "trạm", "vũ", "trụ", "quốc", "tế", "iss", "theo", "reuters", "tin", "từ", "website", "của", "cơ", "quan", "hàng", "không", "và", "vũ", "trụ", "mỹ", "nasa", "cho", "biết", "tàu", "soyuz", "/euf-907", "đã", "đến", "lắp", "ráp", "vào", "mô-đun", "zvezda", "của", "iss", "ở", "quỹ", "đạo", "có", "độ", "cao", "612 yến", "vào", "lúc", "quý 5", "-75.208,5203", "phút", "chiều", "nay", "giờ", "việt nam", "trước", "đó", "tàu", "được", "phóng", "từ", "sân", "bay", "vũ", "trụ", "baikonur", "ở", "kazakhstan", "vào", "0h", "qua", "988/1606/mxh", "sau", "khi", "kết", "nối", "với", "iss", "hơn", "hai", "tiếng", "lúc", "ngày 21 và ngày 26", "28 - 26", "phút", "ba", "nhà", "du", "hành", "của", "tàu", "soyuz", "blsw/302", "là", "tỉ", "phú", "laliberte", "cùng", "hai", "phi", "hành", "gia", "maxim", "suraev", "nga", "18.811,009447", "tuổi", "và", "jeffrey", "williams", "mỹ", "20,8 - 60,8", "tuổi", "đã", "bước", "qua", "cổng", "nối", "để", "vào", "trạm", "theo", "dự", "kiến", "tỉ", "phú", "laliberte", "sẽ", "ở", "lại", "trạm", "vũ", "trụ", "cho", "đến", "tháng 11/1288", "sau", "đó", "ông", "sẽ", "cùng", "với", "hai", "phi", "hành", "gia", "gennady", "padalka", "nga", "và", "michael", "barratt", "mỹ", "trở", "về", "trái", "đất", "trên", "tàu", "soyuz", "ncih809", "với", "chi", "phí", "cho", "chuyến", "đi", "lên", "đến", "932 radian", "usd", "tỉ", "phú", "laliberte", "đã", "trở", "thành", "du", "khách", "không", "gian", "thứ", "bảy", "trong", "lịch", "sử", "và", "rất", "có", "thể", "ông", "sẽ", "là", "người", "cuối", "cùng", "thực", "hiện", "được", "chuyến", "đi", "đáng", "mơ", "ước", "này", "trong", "vài", "năm", "tới", "vì", "vào", "ngày 12 ngày 12 tháng 3", "năm", "sau", "khi", "đội", "tàu", "con", "thoi", "của", "mỹ", "hết", "hạn", "sử", "dụng", "031615735561", "ba", "vị", "trí", "trên", "các", "tàu", "soyuz", "sẽ", "chỉ", "dành", "cho", "các", "phi", "hành", "gia", "đến", "làm", "việc", "trên", "iss", "được", "biết", "thông", "điệp", "mà", "tỉ", "phú", "laliberte", "muốn", "thể", "hiện", "qua", "chuyến", "đi", "này", "là", "việc", "ông", "muốn", "báo", "động", "cho", "cả", "thế", "giới", "về", "tình", "trạng", "thiếu", "nước", "sạch", "ở", "trái", "đất", "trong", "ngày 17", "tỉ", "phú", "laliberte", "sẽ", "thực", "hiện", "chương", "trình", "biểu", "diễn", "kéo", "dài", "hai", "giờ", "trực", "tháng 5/689", "tiếp", "ở", "28.1 - 6,06", "thành", "phố", "trên", "thế", "giới", "với", "sự", "tham", "dự", "của", "cựu", "phó", "tổng", "thống", "mỹ", "al", "gore", "ban", "nhạc", "rock", "ireland", "300/ihw-ye", "để", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "thế", "giới", "về", "tình", "trạng", "thiếu", "nước", "sạch", "này" ]
[ "nlđo", "tài", "xế", "xe", "buýt", "trong", "vụ", "hiếp", "dâm", "tập", "thể", "nữ", "sinh", "viên", "gây", "rúng", "động", "ở", "ấn", "độ", "nói", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "y", "đã", "tìm", "cách", "giết", "nạn", "nhân", "để", "diệt", "khẩu", "telegraph", "sáu ngàn bảy trăm bảy mươi bảy chấm một trăm năm lăm bao", "dẫn", "báo", "cáo", "từ", "cảnh", "sát", "ấn", "độ", "cho", "biết", "tài", "xế", "ram", "singh", "là", "một", "trong", "sáu", "nghi", "phạm", "bị", "cáo", "buộc", "tấn", "công", "tình", "dục", "nữ", "sinh", "viên", "mười một trên ba", "tuổi", "đã", "chết", "hôm", "mười bẩy tháng mười hai", "tại", "một", "bệnh", "viện", "ở", "singapore", "hai", "tuần", "sau", "khi", "gặp", "tai", "bẩy nghìn bốn trăm mười chín chấm tám hai ba xen ti mét vuông", "họa", "ram", "singh", "từng", "xuất", "hiện", "trên", "truyền", "hình", "ảnh", "newser", "trong", "biên", "bản", "ghi", "nhận", "lời", "thú", "tội", "của", "ram", "singh", "y", "nói", "rằng", "cả", "nhóm", "sáu triệu tám trăm sáu sáu nghìn một trăm bốn mươi", "người", "cùng", "lau", "sạch", "máu", "trên", "xe", "buýt", "bằng", "quần", "áo", "của", "nạn", "nhân", "và", "bạn", "trai", "trước", "khi", "mang", "đốt", "ram", "singh", "còn", "cho", "biết", "thêm", "nhóm", "của", "hắn", "đã", "vạch", "sẵn", "kế", "hoạch", "bắt", "cóc", "và", "hiếp", "dâm", "một", "cô", "gái", "và", "việc", "đó", "rất", "vui", "nếu", "cô", "gái", "sống", "sót", "cô", "ta", "sẽ", "nhận", "ra", "chúng", "tôi", "tờ", "independent", "dẫn", "lời", "thú", "nhận", "của", "ram", "singh", "do", "đó", "chúng", "tôi", "đã", "nảy", "sinh", "ý", "nghĩ", "phải", "giết", "cô", "gái", "ram", "singh", "nói", "thêm", "hôm", "hai nghìn sáu trăm bẩy mươi tư", "cộng", "đồng", "mạng", "phát", "hiện", "ram", "singh", "từng", "xuất", "hiện", "trên", "chương", "trình", "tiếng", "hindu", "aap", "ki", "kacheri", "tòa", "án", "của", "bạn", "do", "bà", "kiran", "bedi", "cựu", "giám", "đốc", "cảnh", "sát", "nổi", "tiếng", "của", "ấn", "độ", "nay", "là", "nhà", "hoạt", "động", "chống", "tham", "nhũng", "để", "nhờ", "giải", "quyết", "một", "vụ", "tranh", "chấp", "dân", "sự", "vào", "mười chín giờ mười", "cảnh", "sát", "new", "delhi", "cũng", "xác", "nhận", "thông", "tin", "trên", "theo", "ghi", "nhận", "từ", "chương", "trình", "này", "ram", "singh", "bị", "tố", "hay", "say", "xỉn", "và", "làm", "việc", "vô", "trách", "nhiệm", "trong", "bốn giờ bốn ba phút bốn mươi tám giây", "một", "diễn", "biến", "liên", "quan", "mẹ", "của", "nạn", "nhân", "mới", "đây", "đã", "lần", "đầu", "tiên", "lên", "tiếng", "trên", "the", "times", "of", "india", "khẳng", "định", "rằng", "rằng", "tất", "cả", "bị", "cáo", "kể", "cả", "nam", "thanh", "niên", "bẩy bẩy chấm không chín tám", "tuổi", "đều", "đáng", "phải", "chết", "bà", "cho", "biết", "trong", "quá", "trình", "điều", "trị", "các", "vết", "thương", "con", "gái", "bà", "kể", "lại", "rằng", "gã", "thanh", "niên", "ba bốn bốn một một hai một sáu sáu một bảy", "tuổi", "là", "kẻ", "thực", "hiện", "những", "hành", "vi", "man", "rợ", "nhất", "trong", "một", "diễn", "biến", "khác", "một", "vụ", "tấn", "công", "tình", "dục", "dã", "man", "lại", "xảy", "ra", "tại", "quận", "bhagalpur", "bang", "bihar", "ấn", "độ", "và", "cảnh", "sát", "đang", "gấp", "rút", "điều", "tra", "trong", "bối", "cảnh", "làn", "sóng", "biểu", "tình", "chống", "bạo", "lực", "với", "phụ", "nữ", "dâng", "cao", "trong", "vụ", "việc", "mới", "nhất", "này", "nạn", "nhân", "là", "một", "phụ", "nữ", "tám trăm bảy bốn nghìn tám trăm ba chín", "tuổi" ]
[ "nlđo", "tài", "xế", "xe", "buýt", "trong", "vụ", "hiếp", "dâm", "tập", "thể", "nữ", "sinh", "viên", "gây", "rúng", "động", "ở", "ấn", "độ", "nói", "với", "cảnh", "sát", "rằng", "y", "đã", "tìm", "cách", "giết", "nạn", "nhân", "để", "diệt", "khẩu", "telegraph", "6777.155 pound", "dẫn", "báo", "cáo", "từ", "cảnh", "sát", "ấn", "độ", "cho", "biết", "tài", "xế", "ram", "singh", "là", "một", "trong", "sáu", "nghi", "phạm", "bị", "cáo", "buộc", "tấn", "công", "tình", "dục", "nữ", "sinh", "viên", "11 / 3", "tuổi", "đã", "chết", "hôm", "17/12", "tại", "một", "bệnh", "viện", "ở", "singapore", "hai", "tuần", "sau", "khi", "gặp", "tai", "7419.823 cm2", "họa", "ram", "singh", "từng", "xuất", "hiện", "trên", "truyền", "hình", "ảnh", "newser", "trong", "biên", "bản", "ghi", "nhận", "lời", "thú", "tội", "của", "ram", "singh", "y", "nói", "rằng", "cả", "nhóm", "6.866.140", "người", "cùng", "lau", "sạch", "máu", "trên", "xe", "buýt", "bằng", "quần", "áo", "của", "nạn", "nhân", "và", "bạn", "trai", "trước", "khi", "mang", "đốt", "ram", "singh", "còn", "cho", "biết", "thêm", "nhóm", "của", "hắn", "đã", "vạch", "sẵn", "kế", "hoạch", "bắt", "cóc", "và", "hiếp", "dâm", "một", "cô", "gái", "và", "việc", "đó", "rất", "vui", "nếu", "cô", "gái", "sống", "sót", "cô", "ta", "sẽ", "nhận", "ra", "chúng", "tôi", "tờ", "independent", "dẫn", "lời", "thú", "nhận", "của", "ram", "singh", "do", "đó", "chúng", "tôi", "đã", "nảy", "sinh", "ý", "nghĩ", "phải", "giết", "cô", "gái", "ram", "singh", "nói", "thêm", "hôm", "2674", "cộng", "đồng", "mạng", "phát", "hiện", "ram", "singh", "từng", "xuất", "hiện", "trên", "chương", "trình", "tiếng", "hindu", "aap", "ki", "kacheri", "tòa", "án", "của", "bạn", "do", "bà", "kiran", "bedi", "cựu", "giám", "đốc", "cảnh", "sát", "nổi", "tiếng", "của", "ấn", "độ", "nay", "là", "nhà", "hoạt", "động", "chống", "tham", "nhũng", "để", "nhờ", "giải", "quyết", "một", "vụ", "tranh", "chấp", "dân", "sự", "vào", "19h10", "cảnh", "sát", "new", "delhi", "cũng", "xác", "nhận", "thông", "tin", "trên", "theo", "ghi", "nhận", "từ", "chương", "trình", "này", "ram", "singh", "bị", "tố", "hay", "say", "xỉn", "và", "làm", "việc", "vô", "trách", "nhiệm", "trong", "4:43:48", "một", "diễn", "biến", "liên", "quan", "mẹ", "của", "nạn", "nhân", "mới", "đây", "đã", "lần", "đầu", "tiên", "lên", "tiếng", "trên", "the", "times", "of", "india", "khẳng", "định", "rằng", "rằng", "tất", "cả", "bị", "cáo", "kể", "cả", "nam", "thanh", "niên", "77.098", "tuổi", "đều", "đáng", "phải", "chết", "bà", "cho", "biết", "trong", "quá", "trình", "điều", "trị", "các", "vết", "thương", "con", "gái", "bà", "kể", "lại", "rằng", "gã", "thanh", "niên", "34411216617", "tuổi", "là", "kẻ", "thực", "hiện", "những", "hành", "vi", "man", "rợ", "nhất", "trong", "một", "diễn", "biến", "khác", "một", "vụ", "tấn", "công", "tình", "dục", "dã", "man", "lại", "xảy", "ra", "tại", "quận", "bhagalpur", "bang", "bihar", "ấn", "độ", "và", "cảnh", "sát", "đang", "gấp", "rút", "điều", "tra", "trong", "bối", "cảnh", "làn", "sóng", "biểu", "tình", "chống", "bạo", "lực", "với", "phụ", "nữ", "dâng", "cao", "trong", "vụ", "việc", "mới", "nhất", "này", "nạn", "nhân", "là", "một", "phụ", "nữ", "874.839", "tuổi" ]
[ "chinhphu.vn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "trưởng", "ban", "chỉ", "đạo", "ban chỉ đạo", "quốc", "gia", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "vừa", "ký", "chỉ", "thị", "số", "xờ đờ xờ gạch ngang tê chéo", "về", "tiếp", "tục", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "âm ba nhăm ngàn ba trăm năm tám phẩy không không ba tám tám ba", "của", "bộ", "chính", "trị", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "quán", "triệt", "nghị", "quyết", "số", "mờ đê bảy trăm", "ngày ba mốt đến ngày hai tháng mười", "của", "bộ", "chính", "trị", "nghị", "quyết", "một nghìn bẩy trăm hai mốt", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "chính", "phủ", "đã", "ban", "hành", "chương", "trình", "hành", "động", "và", "thành", "lập", "ban chỉ đạo", "quốc", "gia", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "gồm", "ban chỉ đạo", "liên", "ngành", "về", "chính", "trị", "an", "ninh", "quốc", "phòng", "kinh", "tế", "văn", "hóa", "xã", "hội", "khoa", "học", "công", "nghệ", "giáo", "dục", "đào", "tạo", "xu", "hướng", "liên", "kết", "kinh", "tế", "thương", "mại", "đầu", "tư", "kết", "nối", "hạ", "tầng", "đa", "tầng", "bẩy triệu sáu trăm mười hai ngàn chín trăm bẩy mươi sáu", "nấc", "gia", "tăng", "xuất", "hiện", "các", "hình", "thức", "liên", "kết", "mới", "các", "định", "chế", "tài", "chính", "tiền", "tệ", "các", "hiệp", "định", "kinh", "tế", "thương", "mại", "đầu", "tư", "song", "phương", "và", "đa", "phương", "thế", "hệ", "mới", "trong", "đó", "có", "việc", "cộng", "đồng", "asean", "hình", "thành", "vào", "cuối", "ngày hai nhăm", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "cơ", "quan", "thuộc", "chính", "phủ", "xác", "định", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "là", "một", "nhiệm", "vụ", "ưu", "tiên", "và", "phân", "công", "kiện", "toàn", "các", "bộ", "phận", "đầu", "mối", "phụ", "trách", "khẩn", "trương", "rà", "soát", "hoàn", "thành", "đúng", "thời", "hạn", "các", "nhiệm", "vụ", "được", "giao", "tại", "nghị", "quyết", "số", "năm trăm gạch ngang bốn không không không gạch chéo quờ i pê", "ngày mười hai đến ngày mồng chín tháng bẩy", "về", "chương", "trình", "hành", "động", "của", "chính", "phủ", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "âm bốn ba nghìn ba trăm linh bốn phẩy một bốn bẩy năm", "của", "bộ", "ngày mười hai ngày mười sáu tháng mười hai", "chính", "trị", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "và", "nghị", "quyết", "số", "năm trăm e nờ trừ", "ngày mười sáu và ngày hai", "về", "tiếp", "tục", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "hội", "nghị", "lần", "thứ", "năm triệu hai nghìn", "ban", "chấp", "hành", "trung", "ương", "đảng", "khóa", "x", "về", "một", "số", "chủ", "trương", "chính", "sách", "lớn", "để", "nền", "kinh", "tế", "phát", "triển", "nhanh", "và", "bền", "vững", "khi", "việt", "nam", "là", "thành", "viên", "của", "tổ", "chức", "thương", "mại", "thế", "giới", "wto", "bên", "cạnh", "đó", "hỗ", "trợ", "hiệu", "quả", "các", "địa", "phương", "doanh", "nghiệp", "và", "hiệp", "hội", "ngành", "nghề", "mở", "rộng", "quan", "hệ", "kinh", "tế", "đối", "ngoại", "đẩy", "mạnh", "thông", "tin", "tuyên", "truyền", "về", "các", "cơ", "hội", "và", "thách", "thức", "của", "hội", "nhập", "đặc", "biệt", "là", "về", "cộng", "đồng", "asean", "các", "cam", "kết", "kinh", "tế", "thương", "mại", "mới", "của", "việt", "nam", "xây", "dựng", "định", "hướng", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "đến", "bẩy mươi tám", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "giao", "bộ", "ngoại", "giao", "chủ", "trì", "cộng tám một tám không hai sáu sáu bảy ba sáu chín", "phối", "hợp", "với", "các", "bộ", "ngành", "liên", "quan", "xây", "dựng", "định", "hướng", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "của", "việt", "nam", "đến", "ba trăm sáu mươi nghìn tám trăm năm ba", "trong", "đó", "có", "việc", "đào", "tạo", "đội", "ngũ", "cán", "bộ", "đa", "phương", "nghiên", "cứu", "kiến", "nghị", "đưa", "chủ", "trương", "nâng", "tầm", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "vào", "các", "văn", "kiện", "ba trăm mười sáu lít", "của", "đảng", "và", "nhà", "nước", "bộ", "ngoại", "giao", "chủ", "trì", "tham", "mưu", "giúp", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "trưởng", "ban", "chỉ", "đạo", "quốc", "gia", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "đôn", "đốc", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "triển", "khai", "các", "trọng", "tâm", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "theo", "chức", "năng", "nhiệm", "vụ", "của", "mình", "bao", "gồm", "i", "đảm", "nhận", "các", "trọng", "trách", "quốc", "tế", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "thành", "công", "các", "hoạt", "động", "đa", "phương", "lớn", "ii", "xây", "dựng", "tầm", "nhìn", "asean", "sau", "âm năm chín chấm không không một", "và", "phát", "huy", "vai", "trò", "trung", "tâm", "của", "asean", "ở", "khu", "vực", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "hợp", "ngày hai mươi chín và ngày mười một", "tác", "tiểu", "vùng", "mê", "công", "iii", "thực", "hiện", "hiệu", "quả", "các", "cam", "kết", "quốc", "tế", "iv", "phát", "huy", "hiệu", "quả", "các", "fta", "đã", "ký", "kết", "thúc", "đẩy", "hoàn", "tất", "và", "triển", "khai", "các", "fta", "sẽ", "ký", "kết", "v", "góp", "phần", "gìn", "giữ", "môi", "trường", "hòa", "bình", "ổn", "định", "và", "ứng", "phó", "với", "các", "thách", "thức", "an", "ninh", "phi", "truyền", "thống", "mang", "tính", "toàn", "cầu", "thúc", "đẩy", "nội", "hàm", "phát", "triển", "bền", "vững", "vi", "đẩy", "mạnh", "vận", "động", "chính", "trị", "ngoại", "giao", "để", "các", "đối", "tác", "sớm", "công", "nhận", "quy", "chế", "kinh", "tế", "thị", "trường", "trước", "mười tám giờ ba mươi ba", "vii", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "hợp", "tác", "đa", "phương", "về", "văn", "hóa", "xã", "hội", "khoa", "học", "công", "nghệ", "giáo", "dục", "đào", "tạo", "và", "các", "lĩnh", "vực", "khác", "viii", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "phối", "hợp", "liên", "ngành", "và", "chất", "lượng", "đội", "ngũ", "cán", "bộ", "đa", "phương", "bộ", "công", "thương", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "các", "bộ", "ngành", "liên", "quan", "tập", "trung", "nguồn", "lực", "sớm", "hoàn", "tất", "không một năm ba tám bốn hai ba bảy bảy hai hai", "ký", "kết", "và", "chuẩn", "bị", "triển", "khai", "chín nghìn ba trăm bẩy mươi mốt chấm bốn trăm năm chín ơ rô", "các", "liên", "kết", "kinh", "tế", "thương", "mại", "then", "chốt", "bao", "gồm", "cộng", "đồng", "kinh", "tế", "asean", "và", "các", "fta", "giữa", "asean", "với", "các", "đối", "tác", "hiệp", "định", "đối", "tác", "xuyên", "thái", "bình", "dương", "tpp", "hiệp", "định", "đối", "tác", "kinh", "tế", "toàn", "diện", "khu", "vực", "rcep", "các", "fta", "với", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "khối", "thương", "mại", "tự", "do", "châu", "âu", "efta", "chủ", "động", "tích", "cực", "triển", "khai", "các", "fta", "mới", "được", "ký", "kết", "giữa", "việt", "nam", "và", "liên", "minh", "kinh", "tế", "á-âu", "việt", "nam", "và", "hàn", "quốc", "trong", "đó", "chú", "trọng", "tăng", "cường", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "giữa", "bộ", "ngành", "nắm", "bắt", "quan", "tâm", "mức", "độ", "sẵn", "sàng", "của", "các", "địa", "phương", "doanh", "nghiệp", "để", "định", "hướng", "tranh", "thủ", "cơ", "hội", "và", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "thực", "hiện", "các", "cam", "kết", "fta", "phù", "hợp", "với", "chiến", "lược", "tham", "gia", "fta", "của", "việt", "nam", "tiếp", "tục", "nghiên", "cứu", "đề", "xuất", "đàm", "phán", "các", "fta", "mới", "hướng", "đến", "việc", "đa", "dạng", "hóa", "thị", "trường", "ủy ban nhân dân", "thành", "phố", "hà", "nội", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "thành", "phố", "đà", "nẵng", "và", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "liên", "quan", "chủ", "động", "tích", "cực", "chuẩn", "bị", "cơ", "sở", "vật", "chất", "phục", "vụ", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "quốc", "tế", "lớn", "tại", "việt", "nam", "và", "các", "hoạt", "động", "trong", "năm", "apec", "việt", "nam", "năm triệu một trăm mười chín nghìn hai trăm tám mươi sáu", "phòng", "thương", "mại", "và", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "chủ", "động", "tăng", "cường", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "doanh", "nghiệp", "về", "các", "cam", "kết", "kinh", "tế", "hai trăm bảy bốn mét vuông", "thương", "mại", "mới", "của", "việt", "nam", "thúc", "đẩy", "sự", "chủ", "động", "tham", "gia", "hiệu", "quả", "của", "doanh", "nghiệp", "trong", "triển", "khai", "các", "hoạt", "động", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "trong", "đó", "có", "năm", "apec", "việt", "nam", "cộng sáu không ba năm một bảy chín bốn năm chín bảy" ]
[ "chinhphu.vn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "trưởng", "ban", "chỉ", "đạo", "ban chỉ đạo", "quốc", "gia", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "vừa", "ký", "chỉ", "thị", "số", "xđx-t/", "về", "tiếp", "tục", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "-35.358,003883", "của", "bộ", "chính", "trị", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "quán", "triệt", "nghị", "quyết", "số", "mđ700", "ngày 31 đến ngày 2 tháng 10", "của", "bộ", "chính", "trị", "nghị", "quyết", "1721", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "chính", "phủ", "đã", "ban", "hành", "chương", "trình", "hành", "động", "và", "thành", "lập", "ban chỉ đạo", "quốc", "gia", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "gồm", "ban chỉ đạo", "liên", "ngành", "về", "chính", "trị", "an", "ninh", "quốc", "phòng", "kinh", "tế", "văn", "hóa", "xã", "hội", "khoa", "học", "công", "nghệ", "giáo", "dục", "đào", "tạo", "xu", "hướng", "liên", "kết", "kinh", "tế", "thương", "mại", "đầu", "tư", "kết", "nối", "hạ", "tầng", "đa", "tầng", "7.612.976", "nấc", "gia", "tăng", "xuất", "hiện", "các", "hình", "thức", "liên", "kết", "mới", "các", "định", "chế", "tài", "chính", "tiền", "tệ", "các", "hiệp", "định", "kinh", "tế", "thương", "mại", "đầu", "tư", "song", "phương", "và", "đa", "phương", "thế", "hệ", "mới", "trong", "đó", "có", "việc", "cộng", "đồng", "asean", "hình", "thành", "vào", "cuối", "ngày 25", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "yêu", "cầu", "các", "bộ", "cơ", "quan", "ngang", "bộ", "cơ", "quan", "thuộc", "chính", "phủ", "xác", "định", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "là", "một", "nhiệm", "vụ", "ưu", "tiên", "và", "phân", "công", "kiện", "toàn", "các", "bộ", "phận", "đầu", "mối", "phụ", "trách", "khẩn", "trương", "rà", "soát", "hoàn", "thành", "đúng", "thời", "hạn", "các", "nhiệm", "vụ", "được", "giao", "tại", "nghị", "quyết", "số", "500-4000/qyp", "ngày 12 đến ngày mồng 9 tháng 7", "về", "chương", "trình", "hành", "động", "của", "chính", "phủ", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "-43.304,1475", "của", "bộ", "ngày 12 ngày 16 tháng 12", "chính", "trị", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "và", "nghị", "quyết", "số", "500en-", "ngày 16 và ngày 2", "về", "tiếp", "tục", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "hội", "nghị", "lần", "thứ", "5.002.000", "ban", "chấp", "hành", "trung", "ương", "đảng", "khóa", "x", "về", "một", "số", "chủ", "trương", "chính", "sách", "lớn", "để", "nền", "kinh", "tế", "phát", "triển", "nhanh", "và", "bền", "vững", "khi", "việt", "nam", "là", "thành", "viên", "của", "tổ", "chức", "thương", "mại", "thế", "giới", "wto", "bên", "cạnh", "đó", "hỗ", "trợ", "hiệu", "quả", "các", "địa", "phương", "doanh", "nghiệp", "và", "hiệp", "hội", "ngành", "nghề", "mở", "rộng", "quan", "hệ", "kinh", "tế", "đối", "ngoại", "đẩy", "mạnh", "thông", "tin", "tuyên", "truyền", "về", "các", "cơ", "hội", "và", "thách", "thức", "của", "hội", "nhập", "đặc", "biệt", "là", "về", "cộng", "đồng", "asean", "các", "cam", "kết", "kinh", "tế", "thương", "mại", "mới", "của", "việt", "nam", "xây", "dựng", "định", "hướng", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "đến", "78", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "giao", "bộ", "ngoại", "giao", "chủ", "trì", "+81802667369", "phối", "hợp", "với", "các", "bộ", "ngành", "liên", "quan", "xây", "dựng", "định", "hướng", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "của", "việt", "nam", "đến", "360.853", "trong", "đó", "có", "việc", "đào", "tạo", "đội", "ngũ", "cán", "bộ", "đa", "phương", "nghiên", "cứu", "kiến", "nghị", "đưa", "chủ", "trương", "nâng", "tầm", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "vào", "các", "văn", "kiện", "316 l", "của", "đảng", "và", "nhà", "nước", "bộ", "ngoại", "giao", "chủ", "trì", "tham", "mưu", "giúp", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "trưởng", "ban", "chỉ", "đạo", "quốc", "gia", "về", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "đôn", "đốc", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "triển", "khai", "các", "trọng", "tâm", "đối", "ngoại", "đa", "phương", "theo", "chức", "năng", "nhiệm", "vụ", "của", "mình", "bao", "gồm", "i", "đảm", "nhận", "các", "trọng", "trách", "quốc", "tế", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "thành", "công", "các", "hoạt", "động", "đa", "phương", "lớn", "ii", "xây", "dựng", "tầm", "nhìn", "asean", "sau", "-59.001", "và", "phát", "huy", "vai", "trò", "trung", "tâm", "của", "asean", "ở", "khu", "vực", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "hợp", "ngày 29 và ngày 11", "tác", "tiểu", "vùng", "mê", "công", "iii", "thực", "hiện", "hiệu", "quả", "các", "cam", "kết", "quốc", "tế", "iv", "phát", "huy", "hiệu", "quả", "các", "fta", "đã", "ký", "kết", "thúc", "đẩy", "hoàn", "tất", "và", "triển", "khai", "các", "fta", "sẽ", "ký", "kết", "v", "góp", "phần", "gìn", "giữ", "môi", "trường", "hòa", "bình", "ổn", "định", "và", "ứng", "phó", "với", "các", "thách", "thức", "an", "ninh", "phi", "truyền", "thống", "mang", "tính", "toàn", "cầu", "thúc", "đẩy", "nội", "hàm", "phát", "triển", "bền", "vững", "vi", "đẩy", "mạnh", "vận", "động", "chính", "trị", "ngoại", "giao", "để", "các", "đối", "tác", "sớm", "công", "nhận", "quy", "chế", "kinh", "tế", "thị", "trường", "trước", "18h33", "vii", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "hợp", "tác", "đa", "phương", "về", "văn", "hóa", "xã", "hội", "khoa", "học", "công", "nghệ", "giáo", "dục", "đào", "tạo", "và", "các", "lĩnh", "vực", "khác", "viii", "nâng", "cao", "hiệu", "quả", "phối", "hợp", "liên", "ngành", "và", "chất", "lượng", "đội", "ngũ", "cán", "bộ", "đa", "phương", "bộ", "công", "thương", "chủ", "trì", "phối", "hợp", "với", "các", "bộ", "ngành", "liên", "quan", "tập", "trung", "nguồn", "lực", "sớm", "hoàn", "tất", "015384237722", "ký", "kết", "và", "chuẩn", "bị", "triển", "khai", "9371.459 euro", "các", "liên", "kết", "kinh", "tế", "thương", "mại", "then", "chốt", "bao", "gồm", "cộng", "đồng", "kinh", "tế", "asean", "và", "các", "fta", "giữa", "asean", "với", "các", "đối", "tác", "hiệp", "định", "đối", "tác", "xuyên", "thái", "bình", "dương", "tpp", "hiệp", "định", "đối", "tác", "kinh", "tế", "toàn", "diện", "khu", "vực", "rcep", "các", "fta", "với", "liên", "minh", "châu", "âu", "eu", "khối", "thương", "mại", "tự", "do", "châu", "âu", "efta", "chủ", "động", "tích", "cực", "triển", "khai", "các", "fta", "mới", "được", "ký", "kết", "giữa", "việt", "nam", "và", "liên", "minh", "kinh", "tế", "á-âu", "việt", "nam", "và", "hàn", "quốc", "trong", "đó", "chú", "trọng", "tăng", "cường", "phối", "hợp", "chặt", "chẽ", "giữa", "bộ", "ngành", "nắm", "bắt", "quan", "tâm", "mức", "độ", "sẵn", "sàng", "của", "các", "địa", "phương", "doanh", "nghiệp", "để", "định", "hướng", "tranh", "thủ", "cơ", "hội", "và", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "thực", "hiện", "các", "cam", "kết", "fta", "phù", "hợp", "với", "chiến", "lược", "tham", "gia", "fta", "của", "việt", "nam", "tiếp", "tục", "nghiên", "cứu", "đề", "xuất", "đàm", "phán", "các", "fta", "mới", "hướng", "đến", "việc", "đa", "dạng", "hóa", "thị", "trường", "ủy ban nhân dân", "thành", "phố", "hà", "nội", "thành", "phố", "hồ", "chí", "minh", "thành", "phố", "đà", "nẵng", "và", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "liên", "quan", "chủ", "động", "tích", "cực", "chuẩn", "bị", "cơ", "sở", "vật", "chất", "phục", "vụ", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "quốc", "tế", "lớn", "tại", "việt", "nam", "và", "các", "hoạt", "động", "trong", "năm", "apec", "việt", "nam", "5.119.286", "phòng", "thương", "mại", "và", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "chủ", "động", "tăng", "cường", "nâng", "cao", "nhận", "thức", "của", "doanh", "nghiệp", "về", "các", "cam", "kết", "kinh", "tế", "274 m2", "thương", "mại", "mới", "của", "việt", "nam", "thúc", "đẩy", "sự", "chủ", "động", "tham", "gia", "hiệu", "quả", "của", "doanh", "nghiệp", "trong", "triển", "khai", "các", "hoạt", "động", "hội", "nhập", "quốc", "tế", "trong", "đó", "có", "năm", "apec", "việt", "nam", "+60351794597" ]
[ "theo", "đó", "ngay", "trong", "năm", "nay", "giá", "than", "sẽ", "thực", "hiện", "theo", "ba nghìn", "nguyên", "tắc", "thị", "trường", "đối", "với", "âm năm mốt chấm tám hai", "hộ", "tiêu", "thụ", "than", "lớn", "là", "ximăng", "giấy", "và", "phân", "bón", "ngay", "trong", "năm", "nay", "giá", "than", "sẽ", "thực", "hiện", "theo", "nguyên", "tắc", "thị", "trường", "đối", "với", "bốn trăm ba bốn nghìn bốn trăm năm mươi", "hộ", "tiêu", "thụ", "than", "lớn", "là", "ximăng", "giấy", "và", "phân", "bón", "ảnh", "trần", "ngọc", "duy", "lao động", "đối", "với", "than", "cho", "sản", "xuất", "điện", "đến", "sáu giờ không", "cũng", "sẽ", "thực", "hiện", "theo", "cơ", "chế", "thị", "trường", "đồng", "bộ", "với", "việc", "nhà", "nước", "thực", "hiện", "cơ", "chế", "thị", "trường", "đối", "với", "giá", "điện", "chống", "bao", "cấp", "tràn", "lan", "một", "trong", "những", "bất", "cập", "của", "cơ", "chế", "định", "giá", "than", "cho", "các", "hộ", "tiêu", "thụ", "lớn", "trong", "nước", "dẫn", "đến", "giá", "than", "xuất", "khẩu", "xuất khẩu", "và", "than", "tiêu", "thụ", "nội", "địa", "chênh", "lệch", "rõ", "rệt", "vào", "thời", "kỳ", "đỉnh", "điểm", "của", "giá", "than", "xuất khẩu", "quý", "tám không không trừ o mờ i xê i trừ", "khi", "giá", "xuất khẩu", "bình", "quân", "lên", "tới", "sáu không không hai không không không xoẹt xê ép nờ xuộc", "thì", "giá", "than", "tiêu", "thụ", "nội", "địa", "chỉ", "vào", "khoảng", "trên", "dưới", "chín không không gạch ngang xờ chéo", "đã", "khiến", "dòng", "chảy", "than", "xuất", "lậu", "hoạt", "động", "không", "ngơi", "nghỉ", "vào", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "khi", "giá", "xuất khẩu", "than", "giảm", "một trăm tám tám đi ốp", "so", "với", "trước", "thì", "giá", "bán", "than", "cho", "các", "hộ", "tiêu", "thụ", "bảy ba", "như", "giấy", "phân", "bón", "ximăng", "sau", "khi", "đã", "điều", "chỉnh", "tăng", "một ngàn hai trăm năm ba phẩy không bốn mốt mê ga oát", "từ", "tháng", "tám triệu bảy trăm tám mươi chín ngàn sáu trăm mười chín", "mới", "bằng", "hai mươi mốt tháng", "cho", "các", "hộ", "tiêu", "thụ", "khác", "cùng", "chủng", "loại", "riêng", "giá", "than", "bán", "cho", "sản", "xuất", "điện", "từ", "hai mươi mốt giờ bốn mốt phút ba mươi giây", "áp", "dụng", "theo", "thông", "tư", "âm sáu mươi tám ngàn chín trăm năm mươi chín phẩy sáu tám ba tám", "quy", "định", "giá", "bán", "điện", "của", "bộ", "công", "thương", "cụ", "thể", "giá", "than", "cám", "ích ca đê tê ích pờ i hắt i hắt trừ chín trăm bốn mươi", "mới", "bằng", "âm ba mi li gam", "giá", "thành", "cám", "tám mươi sáu ngàn bảy trăm chín mươi tư phẩy không không hai năm bảy chín", "mới", "bằng", "năm trăm linh ba phần trăm", "giá", "thành", "mùng tám", "bên", "cạnh", "đó", "mức", "giá", "than", "bán", "cho", "sản", "xuất", "điện", "tại", "thông", "tư", "cộng sáu bẩy bẩy hai tám năm ba năm bốn sáu chín", "vẫn", "thấp", "hơn", "giá", "do", "tkv", "đề", "nghị", "đã", "gờ sờ ngang chín không hai", "được", "đoàn", "công", "tác", "liên", "bộ", "tài", "chính", "công", "thương", "thẩm", "định", "báo", "cáo", "chính", "phủ", "từ", "cuối", "tháng mười", "theo", "tính", "toán", "ngày mười sáu hai tư", "tkv", "bán", "cho", "evn", "năm trăm ba chín ghi ga bai", "tấn", "than", "thì", "số", "lỗ", "là", "hai nghìn sáu trăm sáu nhăm", "tỉ", "đồng", "còn", "sang", "năm", "nay", "tổng", "số", "than", "cung", "ứng", "lên", "tới", "tám trăm năm mươi tám mi li gam trên đồng", "tấn", "số", "lỗ", "sẽ", "là", "không hai tám ba sáu tám sáu không chín năm bốn chín", "tỉ", "gây", "mất", "cân", "đối", "tài", "chính", "cho", "tkv", "trong", "bối", "cảnh", "giá", "than", "xuất khẩu", "cũng", "không", "dư", "dả", "để", "có", "nguồn", "bù", "chéo", "theo", "dự", "kiến", "riêng", "ngành", "điện", "đến", "ngày chín tới ngày tám tháng ba", "cần", "tiêu", "thụ", "khoảng", "một xen ti mét vuông", "tấn", "than", "bình", "quân", "giai", "đoạn", "này", "ngành", "than", "cần", "đầu", "tư", "lượng", "vốn", "lên", "tới", "âm tám sáu nghìn năm trăm sáu bảy phẩy sáu tám một sáu", "tỉ", "usd", "kết", "luận", "của", "thủ", "tướng", "đã", "nêu", "rõ", "ngay", "trong", "ngày ba mươi mốt và ngày mười tám tháng mười hai", "giá", "than", "bán", "cho", "các", "nhu", "cầu", "tiêu", "thụ", "trong", "nước", "trừ", "than", "bán", "cho", "sản", "xuất", "điện", "sẽ", "theo", "giá", "thị", "trường", "thấp", "hơn", "giá", "than", "xuất khẩu", "tối", "đa", "tám ngàn năm trăm chín ba chấm một bốn bẩy ơ rô trên đồng", "đối", "với", "ngành", "điện", "thủ", "tướng", "yêu", "cầu", "giá", "than", "cũng", "cần", "tính", "toán", "cụ", "thể", "để", "đảm", "bảo", "đến", "ngày năm mồng hai tháng ba", "tháng một năm hai ngàn không trăm ba mươi nhăm", "thực", "hiện", "theo", "cơ", "chế", "giá", "thị", "trường", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "mười một ngàn chín trăm linh bốn", "sẽ", "hỗ", "trợ", "cho", "một", "số", "đối", "tượng", "khó", "khăn", "khi", "thực", "hiện", "giá", "điện", "theo", "cơ", "chế", "thị", "trường", "tkv", "cũng", "kiến", "nghị", "chính", "phủ", "để", "tránh", "tăng", "giá", "đột", "biến", "vào", "ngày hai hai ngày hai mươi mốt tháng tám", "giá", "bán", "than", "vào", "sản", "xuất", "điện", "cần", "tăng", "một", "bước", "ngay", "từ", "đầu", "tháng", "không bốn tám sáu tám ba bảy chín tám không ba", "bằng", "khoảng", "hai ngàn năm trăm bốn mươi bốn chấm bảy không bốn yến trên chỉ", "giá", "thành" ]
[ "theo", "đó", "ngay", "trong", "năm", "nay", "giá", "than", "sẽ", "thực", "hiện", "theo", "3000", "nguyên", "tắc", "thị", "trường", "đối", "với", "-51.82", "hộ", "tiêu", "thụ", "than", "lớn", "là", "ximăng", "giấy", "và", "phân", "bón", "ngay", "trong", "năm", "nay", "giá", "than", "sẽ", "thực", "hiện", "theo", "nguyên", "tắc", "thị", "trường", "đối", "với", "434.450", "hộ", "tiêu", "thụ", "than", "lớn", "là", "ximăng", "giấy", "và", "phân", "bón", "ảnh", "trần", "ngọc", "duy", "lao động", "đối", "với", "than", "cho", "sản", "xuất", "điện", "đến", "6h0", "cũng", "sẽ", "thực", "hiện", "theo", "cơ", "chế", "thị", "trường", "đồng", "bộ", "với", "việc", "nhà", "nước", "thực", "hiện", "cơ", "chế", "thị", "trường", "đối", "với", "giá", "điện", "chống", "bao", "cấp", "tràn", "lan", "một", "trong", "những", "bất", "cập", "của", "cơ", "chế", "định", "giá", "than", "cho", "các", "hộ", "tiêu", "thụ", "lớn", "trong", "nước", "dẫn", "đến", "giá", "than", "xuất", "khẩu", "xuất khẩu", "và", "than", "tiêu", "thụ", "nội", "địa", "chênh", "lệch", "rõ", "rệt", "vào", "thời", "kỳ", "đỉnh", "điểm", "của", "giá", "than", "xuất khẩu", "quý", "800-omycy-", "khi", "giá", "xuất khẩu", "bình", "quân", "lên", "tới", "6002000/cfn/", "thì", "giá", "than", "tiêu", "thụ", "nội", "địa", "chỉ", "vào", "khoảng", "trên", "dưới", "900-x/", "đã", "khiến", "dòng", "chảy", "than", "xuất", "lậu", "hoạt", "động", "không", "ngơi", "nghỉ", "vào", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "khi", "giá", "xuất khẩu", "than", "giảm", "188 điôp", "so", "với", "trước", "thì", "giá", "bán", "than", "cho", "các", "hộ", "tiêu", "thụ", "73", "như", "giấy", "phân", "bón", "ximăng", "sau", "khi", "đã", "điều", "chỉnh", "tăng", "1253,041 mw", "từ", "tháng", "8.789.619", "mới", "bằng", "21 tháng", "cho", "các", "hộ", "tiêu", "thụ", "khác", "cùng", "chủng", "loại", "riêng", "giá", "than", "bán", "cho", "sản", "xuất", "điện", "từ", "21:41:30", "áp", "dụng", "theo", "thông", "tư", "-68.959,6838", "quy", "định", "giá", "bán", "điện", "của", "bộ", "công", "thương", "cụ", "thể", "giá", "than", "cám", "xkdtxpyhih-940", "mới", "bằng", "-3 mg", "giá", "thành", "cám", "86.794,002579", "mới", "bằng", "503 %", "giá", "thành", "mùng 8", "bên", "cạnh", "đó", "mức", "giá", "than", "bán", "cho", "sản", "xuất", "điện", "tại", "thông", "tư", "+67728535469", "vẫn", "thấp", "hơn", "giá", "do", "tkv", "đề", "nghị", "đã", "gs-902", "được", "đoàn", "công", "tác", "liên", "bộ", "tài", "chính", "công", "thương", "thẩm", "định", "báo", "cáo", "chính", "phủ", "từ", "cuối", "tháng 10", "theo", "tính", "toán", "ngày 16, 24", "tkv", "bán", "cho", "evn", "539 gb", "tấn", "than", "thì", "số", "lỗ", "là", "2665", "tỉ", "đồng", "còn", "sang", "năm", "nay", "tổng", "số", "than", "cung", "ứng", "lên", "tới", "858 mg/đ", "tấn", "số", "lỗ", "sẽ", "là", "028368609549", "tỉ", "gây", "mất", "cân", "đối", "tài", "chính", "cho", "tkv", "trong", "bối", "cảnh", "giá", "than", "xuất khẩu", "cũng", "không", "dư", "dả", "để", "có", "nguồn", "bù", "chéo", "theo", "dự", "kiến", "riêng", "ngành", "điện", "đến", "ngày 9 tới ngày 8 tháng 3", "cần", "tiêu", "thụ", "khoảng", "1 cm2", "tấn", "than", "bình", "quân", "giai", "đoạn", "này", "ngành", "than", "cần", "đầu", "tư", "lượng", "vốn", "lên", "tới", "-86.567,6816", "tỉ", "usd", "kết", "luận", "của", "thủ", "tướng", "đã", "nêu", "rõ", "ngay", "trong", "ngày 31 và ngày 18 tháng 12", "giá", "than", "bán", "cho", "các", "nhu", "cầu", "tiêu", "thụ", "trong", "nước", "trừ", "than", "bán", "cho", "sản", "xuất", "điện", "sẽ", "theo", "giá", "thị", "trường", "thấp", "hơn", "giá", "than", "xuất khẩu", "tối", "đa", "8593.147 euro/đ", "đối", "với", "ngành", "điện", "thủ", "tướng", "yêu", "cầu", "giá", "than", "cũng", "cần", "tính", "toán", "cụ", "thể", "để", "đảm", "bảo", "đến", "ngày 5 mồng 2 tháng 3", "tháng 1/2035", "thực", "hiện", "theo", "cơ", "chế", "giá", "thị", "trường", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "11.904", "sẽ", "hỗ", "trợ", "cho", "một", "số", "đối", "tượng", "khó", "khăn", "khi", "thực", "hiện", "giá", "điện", "theo", "cơ", "chế", "thị", "trường", "tkv", "cũng", "kiến", "nghị", "chính", "phủ", "để", "tránh", "tăng", "giá", "đột", "biến", "vào", "ngày 22 ngày 21 tháng 8", "giá", "bán", "than", "vào", "sản", "xuất", "điện", "cần", "tăng", "một", "bước", "ngay", "từ", "đầu", "tháng", "04868379803", "bằng", "khoảng", "2544.704 yến/chỉ", "giá", "thành" ]
[ "vì", "m.u", "van", "gaal", "sẵn", "sàng", "không", "nghỉ", "hè", "chiến", "lược", "gia", "năm bẩy sáu tám năm sáu sáu bẩy ba hai ba", "tuổi", "đã", "thông", "báo", "cho", "các", "quan", "chức", "quỷ", "đỏ", "m.u", "ông", "sẽ", "không", "yêu", "cầu", "nghỉ", "ngơi", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "hà", "lan", "lọt", "vào", "đến", "chung", "kết", "world", "cup", "bốn đến hai mươi ba", "chiến", "lược", "gia", "bảy nhăm", "tuổi", "đã", "thông", "báo", "cho", "các", "quan", "chức", "quỷ", "đỏ", "m.u", "ông", "sẽ", "không", "yêu", "cầu", "nghỉ", "ngơi", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "hà", "lan", "lọt", "vào", "đến", "chung", "kết", "world", "cup", "một ngàn tám trăm lẻ ba", "vì", "sự", "nghiệp", "tái", "thiết", "m.u", "huấn luyện viên", "louis", "van", "gaal", "đã", "quyết", "định", "bỏ", "qua", "kỳ", "nghỉ", "và", "sẽ", "nhanh", "chóng", "có", "mặt", "ở", "xứ", "sương", "mù", "sau", "khi", "cùng", "sắc", "cam", "chinh", "chiến", "tại", "ngày", "hội", "bóng", "đá", "brazil", "với", "chiến", "thắng", "nghẹt", "thở", "ba nghìn", "trước", "mexico", "hà", "lan", "đã", "giành", "vé", "vào", "vòng", "tứ", "kết", "nếu", "robben", "cùng", "đồng", "đội", "tái", "lập", "chiến", "tích", "cách", "đây", "một triệu", "năm", "có", "mặt", "ở", "chung", "kết", "world", "cup", "diễn", "ra", "vào", "ngang bờ lờ hai chín không", "tới", "thì", "nhanh", "nhất", "cũng", "phải", "chín tám không hai bốn bẩy không chéo ép u đê rờ ngang a ép hát", "ông", "van", "gaal", "mới", "có", "thể", "đặt", "chân", "đến", "old", "trafford", "tức", "chỉ", "cách", "chuyến", "du", "đấu", "mỹ", "của", "m.u", "ngày hai ba tới mùng sáu tháng bốn", "đồng", "hồ", "đang", "bận", "rộn", "cùng", "hà", "lan", "nhưng", "ông", "van", "gaal", "vẫn", "không", "quên", "m.u", "đó", "là", "chưa", "kể", "trường", "hợp", "m.u", "sẽ", "tổ", "chức", "một", "cuộc", "họp", "báo", "chính", "thức", "ra", "mắt", "tân", "huấn luyện viên", "trưởng", "trước", "khi", "ông", "chính", "thức", "bắt", "tay", "vào", "công", "việc", "cho", "tour", "du", "đấu", "mỹ", "hứa", "hẹn", "đầy", "thú", "vị", "với", "các", "đối", "thủ", "la", "galaxy", "roma", "inter", "và", "real", "madrid", "một", "lịch", "làm", "việc", "dày", "đặc", "đang", "chờ", "chiến", "lược", "gia", "người", "hà", "lan", "cũng", "như", "nhiều", "sự", "kiện", "thương", "mại", "liên", "quan", "khác", "vì", "lẽ", "này", "mà", "dù", "bận", "rộn", "với", "những", "toan", "tính", "cho", "công", "việc", "cùng", "đội tuyển quốc gia", "nhưng", "nhà", "cầm", "quân", "lão", "làng", "này", "vẫn", "giữ", "sự", "liên", "lạc", "tranh", "thủ", "bàn", "bạc", "tậu", "quân", "cùng", "giám đốc điều hành", "kiêm", "phó", "chủ", "tịch", "m.u", "ed", "woodward", "mới", "nhất", "m.u", "đã", "có", "những", "bản", "hợp", "đồng", "với", "hậu", "vệ", "luke", "shaw", "và", "tiền", "vệ", "ander", "herrera", "bên", "cạnh", "đó", "để", "làm", "yên", "lòng", "tám trăm chéo u đê mờ gờ chéo dê ép gờ pê ích", "các", "chóp", "bu", "của", "quỷ", "đỏ", "huấn luyện viên", "van", "gaal", "cho", "hay", "sẽ", "không", "yêu", "cầu", "nghỉ", "ngơi", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "hà", "lan", "vào", "đến", "chung", "kết", "world", "cup", "âm mười bẩy ngàn sáu trăm tám mươi chín phẩy năm bảy bảy chín", "trước", "khi", "bắt", "tay", "vào", "công", "việc", "ông", "sẽ", "gặp", "trợ", "lý", "mới", "ryan", "giggs", "để", "có", "cái", "nhìn", "tổng", "quan", "về", "đội", "bóng", "ông", "van", "gaal", "cho", "thấy", "rõ", "sự", "sốt", "sắng", "nhiệt", "tình", "với", "công", "việc", "ở", "old", "trafford", "nên", "nhớ", "ông", "cũng", "đã", "cộng năm một bẩy hai hai chín năm ba một sáu ba", "tuổi" ]
[ "vì", "m.u", "van", "gaal", "sẵn", "sàng", "không", "nghỉ", "hè", "chiến", "lược", "gia", "57685667323", "tuổi", "đã", "thông", "báo", "cho", "các", "quan", "chức", "quỷ", "đỏ", "m.u", "ông", "sẽ", "không", "yêu", "cầu", "nghỉ", "ngơi", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "hà", "lan", "lọt", "vào", "đến", "chung", "kết", "world", "cup", "4 - 23", "chiến", "lược", "gia", "75", "tuổi", "đã", "thông", "báo", "cho", "các", "quan", "chức", "quỷ", "đỏ", "m.u", "ông", "sẽ", "không", "yêu", "cầu", "nghỉ", "ngơi", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "hà", "lan", "lọt", "vào", "đến", "chung", "kết", "world", "cup", "1803", "vì", "sự", "nghiệp", "tái", "thiết", "m.u", "huấn luyện viên", "louis", "van", "gaal", "đã", "quyết", "định", "bỏ", "qua", "kỳ", "nghỉ", "và", "sẽ", "nhanh", "chóng", "có", "mặt", "ở", "xứ", "sương", "mù", "sau", "khi", "cùng", "sắc", "cam", "chinh", "chiến", "tại", "ngày", "hội", "bóng", "đá", "brazil", "với", "chiến", "thắng", "nghẹt", "thở", "3000", "trước", "mexico", "hà", "lan", "đã", "giành", "vé", "vào", "vòng", "tứ", "kết", "nếu", "robben", "cùng", "đồng", "đội", "tái", "lập", "chiến", "tích", "cách", "đây", "1.000.000", "năm", "có", "mặt", "ở", "chung", "kết", "world", "cup", "diễn", "ra", "vào", "-bl290", "tới", "thì", "nhanh", "nhất", "cũng", "phải", "9802470/fuđr-afh", "ông", "van", "gaal", "mới", "có", "thể", "đặt", "chân", "đến", "old", "trafford", "tức", "chỉ", "cách", "chuyến", "du", "đấu", "mỹ", "của", "m.u", "ngày 23 tới mùng 6 tháng 4", "đồng", "hồ", "đang", "bận", "rộn", "cùng", "hà", "lan", "nhưng", "ông", "van", "gaal", "vẫn", "không", "quên", "m.u", "đó", "là", "chưa", "kể", "trường", "hợp", "m.u", "sẽ", "tổ", "chức", "một", "cuộc", "họp", "báo", "chính", "thức", "ra", "mắt", "tân", "huấn luyện viên", "trưởng", "trước", "khi", "ông", "chính", "thức", "bắt", "tay", "vào", "công", "việc", "cho", "tour", "du", "đấu", "mỹ", "hứa", "hẹn", "đầy", "thú", "vị", "với", "các", "đối", "thủ", "la", "galaxy", "roma", "inter", "và", "real", "madrid", "một", "lịch", "làm", "việc", "dày", "đặc", "đang", "chờ", "chiến", "lược", "gia", "người", "hà", "lan", "cũng", "như", "nhiều", "sự", "kiện", "thương", "mại", "liên", "quan", "khác", "vì", "lẽ", "này", "mà", "dù", "bận", "rộn", "với", "những", "toan", "tính", "cho", "công", "việc", "cùng", "đội tuyển quốc gia", "nhưng", "nhà", "cầm", "quân", "lão", "làng", "này", "vẫn", "giữ", "sự", "liên", "lạc", "tranh", "thủ", "bàn", "bạc", "tậu", "quân", "cùng", "giám đốc điều hành", "kiêm", "phó", "chủ", "tịch", "m.u", "ed", "woodward", "mới", "nhất", "m.u", "đã", "có", "những", "bản", "hợp", "đồng", "với", "hậu", "vệ", "luke", "shaw", "và", "tiền", "vệ", "ander", "herrera", "bên", "cạnh", "đó", "để", "làm", "yên", "lòng", "800/udmg/dfgpx", "các", "chóp", "bu", "của", "quỷ", "đỏ", "huấn luyện viên", "van", "gaal", "cho", "hay", "sẽ", "không", "yêu", "cầu", "nghỉ", "ngơi", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "hà", "lan", "vào", "đến", "chung", "kết", "world", "cup", "-17.689,5779", "trước", "khi", "bắt", "tay", "vào", "công", "việc", "ông", "sẽ", "gặp", "trợ", "lý", "mới", "ryan", "giggs", "để", "có", "cái", "nhìn", "tổng", "quan", "về", "đội", "bóng", "ông", "van", "gaal", "cho", "thấy", "rõ", "sự", "sốt", "sắng", "nhiệt", "tình", "với", "công", "việc", "ở", "old", "trafford", "nên", "nhớ", "ông", "cũng", "đã", "+51722953163", "tuổi" ]
[ "mê", "mẩn", "hình", "ảnh", "tuyệt", "đẹp", "của", "thiên", "hà", "centaurus", "a", "các", "nhà", "thiên", "văn", "học", "sử", "dụng", "kính", "viễn", "vọng", "robot", "speculoos", "để", "chụp", "một", "bức", "ảnh", "tuyệt", "đẹp", "về", "thiên", "hà", "centaurus", "a", "centaurus", "a", "được", "cho", "là", "có", "tới", "bốn ngàn", "cụm", "sao", "hình", "cầu", "bên", "trong", "hệ", "thống", "thiên", "hà", "centaurus", "a", "là", "một", "thiên", "hà", "khổng", "lồ", "nằm", "trong", "chòm", "sao", "centaurus", "còn", "được", "gọi", "là", "ngc", "âm năm hai ngàn một trăm bẩy mốt phẩy năm bảy ba hai", "leda", "tám đến ba", "và", "eso", "âm tám mươi chín phẩy không sáu mươi mốt", "nó", "là", "một", "trong", "những", "vật", "thể", "sáng", "nhất", "trên", "bầu", "trời", "đêm", "ở", "bán", "cầu", "nam", "centaurus", "a", "được", "phát", "hiện", "vào", "hai mươi giờ", "bởi", "nhà", "thiên", "văn", "học", "người", "scotland", "james", "dunlop", "tại", "đài", "thiên", "văn", "parramata", "nguồn", "ảnh", "phys", "ở", "khoảng", "cách", "ba trăm hai mươi ba mi li mét vuông", "năm", "ánh", "sáng", "các", "nhà", "thiên", "văn", "học", "đưa", "ra", "giả", "thuyết", "rằng", "ban", "đầu", "nó", "là", "một", "thiên", "hà", "hình", "elip", "đã", "va", "chạm", "với", "một", "thiên", "hà", "hình", "xoắn", "ốc", "tương", "đối", "nhỏ", "hơn", "vụ", "va", "chạm", "tạo", "cho", "nó", "hình", "dạng", "kỳ", "dị", "mà", "chúng", "ta", "thấy", "như", "bây", "giờ", "centaurus", "a", "bị", "nghi", "ngờ", "có", "tới", "âm năm bốn phẩy tám tám", "cụm", "sao", "hình", "cầu", "bên", "trong", "hệ", "thống", "nhiều", "vật", "thể", "trong", "số", "này", "sáng", "hơn", "và", "đồ", "sộ", "hơn", "gấp", "cộng năm tám hai bảy tám tám bảy một bốn ba một", "lần", "so", "với", "milky", "way", "từ", "hình", "ảnh", "này", "bạn", "có", "thể", "quan", "sát", "các", "khu", "vực", "hình", "thành", "sao", "màu", "đỏ", "hồng", "ở", "phía", "dưới", "bên", "trái", "của", "hình", "ảnh", "và", "cụm", "sao", "màu", "xanh", "ở", "phía", "trên", "bên", "phải", "của", "hình", "ảnh", "với", "các", "làn", "bụi", "được", "chụp", "chi", "tiết", "tuyệt", "đẹp", "các", "nhà", "thiên", "văn", "học", "eso", "cho", "biết", "về", "phía", "trung", "tâm", "của", "thiên", "hà", "bụi", "vũ", "trụ", "còn", "sót", "lại", "đang", "dần", "bị", "ăn", "mòn", "bởi", "lỗ", "đen", "siêu", "lớn", "có", "khối", "lượng", "nặng", "gấp", "khoảng", "âm ba ngàn bảy trăm hai mươi bảy phẩy tám ba bốn mẫu", "lần", "khối", "lượng", "mặt", "trời", "mời", "quý", "vị", "xem", "video", "bí", "ẩn", "ngôi", "sao", "kỳ", "lạ", "nhất", "vũ", "trụ", "nguồn", "video", "cuộc", "sống", "thực" ]
[ "mê", "mẩn", "hình", "ảnh", "tuyệt", "đẹp", "của", "thiên", "hà", "centaurus", "a", "các", "nhà", "thiên", "văn", "học", "sử", "dụng", "kính", "viễn", "vọng", "robot", "speculoos", "để", "chụp", "một", "bức", "ảnh", "tuyệt", "đẹp", "về", "thiên", "hà", "centaurus", "a", "centaurus", "a", "được", "cho", "là", "có", "tới", "4000", "cụm", "sao", "hình", "cầu", "bên", "trong", "hệ", "thống", "thiên", "hà", "centaurus", "a", "là", "một", "thiên", "hà", "khổng", "lồ", "nằm", "trong", "chòm", "sao", "centaurus", "còn", "được", "gọi", "là", "ngc", "-52.171,5732", "leda", "8 - 3", "và", "eso", "-89,061", "nó", "là", "một", "trong", "những", "vật", "thể", "sáng", "nhất", "trên", "bầu", "trời", "đêm", "ở", "bán", "cầu", "nam", "centaurus", "a", "được", "phát", "hiện", "vào", "20h", "bởi", "nhà", "thiên", "văn", "học", "người", "scotland", "james", "dunlop", "tại", "đài", "thiên", "văn", "parramata", "nguồn", "ảnh", "phys", "ở", "khoảng", "cách", "323 mm2", "năm", "ánh", "sáng", "các", "nhà", "thiên", "văn", "học", "đưa", "ra", "giả", "thuyết", "rằng", "ban", "đầu", "nó", "là", "một", "thiên", "hà", "hình", "elip", "đã", "va", "chạm", "với", "một", "thiên", "hà", "hình", "xoắn", "ốc", "tương", "đối", "nhỏ", "hơn", "vụ", "va", "chạm", "tạo", "cho", "nó", "hình", "dạng", "kỳ", "dị", "mà", "chúng", "ta", "thấy", "như", "bây", "giờ", "centaurus", "a", "bị", "nghi", "ngờ", "có", "tới", "-54,88", "cụm", "sao", "hình", "cầu", "bên", "trong", "hệ", "thống", "nhiều", "vật", "thể", "trong", "số", "này", "sáng", "hơn", "và", "đồ", "sộ", "hơn", "gấp", "+58278871431", "lần", "so", "với", "milky", "way", "từ", "hình", "ảnh", "này", "bạn", "có", "thể", "quan", "sát", "các", "khu", "vực", "hình", "thành", "sao", "màu", "đỏ", "hồng", "ở", "phía", "dưới", "bên", "trái", "của", "hình", "ảnh", "và", "cụm", "sao", "màu", "xanh", "ở", "phía", "trên", "bên", "phải", "của", "hình", "ảnh", "với", "các", "làn", "bụi", "được", "chụp", "chi", "tiết", "tuyệt", "đẹp", "các", "nhà", "thiên", "văn", "học", "eso", "cho", "biết", "về", "phía", "trung", "tâm", "của", "thiên", "hà", "bụi", "vũ", "trụ", "còn", "sót", "lại", "đang", "dần", "bị", "ăn", "mòn", "bởi", "lỗ", "đen", "siêu", "lớn", "có", "khối", "lượng", "nặng", "gấp", "khoảng", "-3727,834 mẫu", "lần", "khối", "lượng", "mặt", "trời", "mời", "quý", "vị", "xem", "video", "bí", "ẩn", "ngôi", "sao", "kỳ", "lạ", "nhất", "vũ", "trụ", "nguồn", "video", "cuộc", "sống", "thực" ]
[ "kết", "quả", "vietlott", "ngày mồng tám và mùng hai", "giải", "jackpot", "ba trăm chín tám ngày", "tiếp", "tục", "nổ", "theo", "thông", "tin", "từ", "công", "ty", "xổ", "số", "điện", "toán", "việt", "nam", "vietlott", "kết", "quả", "vietlott", "ngày mười", "kỳ", "quay", "thưởng", "thứ", "chín trăm hai mươi mốt nghìn sáu mươi", "của", "xổ", "số", "mega", "tháng mười một hai nghìn hai trăm năm tư", "vừa", "kết", "thúc", "cách", "đây", "ít", "phút", "đã", "tìm", "ra", "chủ", "nhân", "của", "giải", "jackpot", "trị", "giá", "sáu trăm lẻ ba pao", "dãy", "số", "may", "mắn", "trong", "kỳ", "quay", "thưởng", "thứ", "bốn triệu", "của", "xổ", "số", "mega", "tháng bẩy năm bảy trăm bảy mươi sáu", "là", "ba triệu hai trăm chín mươi tám nghìn", "hai nghìn năm trăm năm mươi tám", "âm mười bảy phẩy sáu mươi nhăm", "một ngàn hai trăm sáu chín", "cộng hai một chín không bảy tám chín sáu năm bốn một", "bốn triệu hai trăm mười tám nghìn ba trăm hai mươi sáu", "dãy", "số", "may", "mắn", "trong", "kỳ", "quay", "thưởng", "thứ", "một nghìn", "của", "xổ", "số", "mega", "tháng tám năm hai một không tám", "là", "âm hai năm phẩy bẩy bẩy", "hai ngàn tám trăm bảy mươi sáu", "hai triệu ba trăm năm ba ngàn một trăm linh sáu", "một nghìn hai trăm chín tám", "ba triệu chín trăm hai ba ngàn bốn trăm ba tư", "chín bốn ngàn ba trăm năm bốn phẩy sáu sáu một sáu", "với", "việc", "tìm", "ra", "chủ", "nhân", "âm năm ngàn tám trăm hai mốt chấm không không tám trăm mười chín ki lo oát giờ", "của", "giải", "jackpot", "trị", "giá", "âm một nghìn sáu bẩy chấm hai trăm bốn nhăm mi li mét trên việt nam đồng", "giá", "trị", "giải", "jackpot", "trong", "kì", "quay", "thưởng", "thứ", "ba ngàn linh chín", "của", "xổ", "số", "mega", "mồng chín tháng hai", "diễn", "ra", "vào", "tháng không chín hai ba chín không", "sẽ", "quay", "về", "mốc", "ba trăm ba tám mẫu", "đồng", "nếu", "cộng", "thêm", "doanh", "thu", "bán", "vé", "chủ", "nhân", "giải", "jackpot", "có", "thể", "nhận", "được", "số", "tiền", "năm nghìn hai trăm hai mươi lăm phẩy không không bốn bốn sáu giờ", "đồng", "cũng", "trong", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "thứ", "âm năm mươi phẩy tám mươi bốn", "đã", "có", "không bẩy bốn năm tám sáu bẩy bẩy hai chín không bốn", "người", "trúng", "giải", "nhất", "mỗi", "giải", "trị", "giá", "âm chín mươi chín mon", "một ngàn một trăm chín tám", "người", "trúng", "giải", "nhì", "mỗi", "giải", "trị", "giá", "sáu trăm tám mốt inh trên ki lô mét", "mười nghìn không trăm bốn mươi", "người", "trúng", "giải", "ba", "mỗi", "giải", "trị", "giá", "tám trăm tám mươi độ trên đồng", "hôm", "nay", "là", "ngày", "thứ", "chín trăm chín mươi sáu nghìn một trăm bảy mươi chín", "liên", "tiếp", "có", "khách", "hàng", "trúng", "giải", "jackpot", "của", "vietlott", "theo", "thông", "tin", "từ", "công", "ty", "xổ", "số", "điện", "toán", "việt", "nam", "vietlott", "hôm", "qua", "một ngàn bẩy", "tại", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "quay số mở thưởng", "thứ", "một ngàn tám trăm tám mươi sáu", "sản", "phẩm", "power", "ngày hai mươi bảy và ngày mười", "công", "ty", "xổ", "số", "điện", "toán", "việt", "nam", "vietlott", "đã", "xác", "định", "được", "sáu mươi nhăm", "vé", "trúng", "thưởng", "giải", "jackpot", "ba bốn chấm bảy sáu", "trị", "giá", "chín nghìn tám trăm lẻ sáu chấm tám trăm lẻ chín độ xê", "đây", "là", "lần", "thứ", "một nghìn hai trăm năm mươi sáu", "vé", "trúng", "jackpot", "chín triệu không trăm bốn tám ngàn hai trăm ba mươi", "được", "phát", "hành", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "cũng", "là", "lần", "thứ", "chín sáu phẩy một tới ba mươi chín chấm không", "jackpot", "hai mươi chín trên năm", "nổ", "trong", "gần", "bốn bốn bảy ba năm bảy bốn bốn sáu hai tám", "tháng", "chiếc", "vé", "trúng", "thưởng", "được", "phát", "hành", "lúc", "tháng năm năm một nghìn chín trăm năm ba", "bốn triệu", "phút", "ngày hai tám tháng năm", "tại", "điểm", "bán", "hàng", "xổ", "số", "tự", "chọn", "vietlott", "số", "mười lăm", "kinh", "dương", "vương", "phường", "an", "lạc", "quận", "bình", "tân", "doanh nghiệp ngoài quốc doanh", "đại", "lý", "alpha", "wing", "khách", "hàng", "đã", "mua", "vé", "với", "hai chín chia sáu", "bộ", "số", "là", "hai ngàn một trăm chín mươi năm", "hai nghìn năm trăm lẻ bẩy", "bốn triệu ba trăm mười sáu ngàn một trăm ba tám", "mười chín nghìn năm trăm năm mươi mốt phẩy sáu tám năm sáu", "tám triệu sáu trăm bốn mươi tư nghìn ba trăm lẻ ba", "hai nghìn hai trăm", "đây", "là", "lần", "thứ", "cộng ba bảy bảy tám một hai chín không sáu một ba", "xổ", "số", "tự", "chọn", "số", "power", "ngày mười chín", "xác", "định", "vé", "trúng", "jackpot", "được", "phát", "hành", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "đồng", "thời", "cũng", "là", "ngày", "thứ", "âm bảy sáu nghìn bảy trăm bảy tám phẩy bốn sáu bẩy bốn", "liên", "tiếp", "có", "khách", "hàng", "trúng", "giải", "jackpot", "của", "vietlott" ]
[ "kết", "quả", "vietlott", "ngày mồng 8 và mùng 2", "giải", "jackpot", "398 ngày", "tiếp", "tục", "nổ", "theo", "thông", "tin", "từ", "công", "ty", "xổ", "số", "điện", "toán", "việt", "nam", "vietlott", "kết", "quả", "vietlott", "ngày 10", "kỳ", "quay", "thưởng", "thứ", "921.060", "của", "xổ", "số", "mega", "tháng 11/2254", "vừa", "kết", "thúc", "cách", "đây", "ít", "phút", "đã", "tìm", "ra", "chủ", "nhân", "của", "giải", "jackpot", "trị", "giá", "603 pound", "dãy", "số", "may", "mắn", "trong", "kỳ", "quay", "thưởng", "thứ", "4.000.000", "của", "xổ", "số", "mega", "tháng 7/776", "là", "3.298.000", "2558", "-17,65", "1269", "+21907896541", "4.218.326", "dãy", "số", "may", "mắn", "trong", "kỳ", "quay", "thưởng", "thứ", "1000", "của", "xổ", "số", "mega", "tháng 8/2108", "là", "-25,77", "2876", "2.353.106", "1298", "3.923.434", "94.354,6616", "với", "việc", "tìm", "ra", "chủ", "nhân", "-5821.00819 kwh", "của", "giải", "jackpot", "trị", "giá", "-1067.245 mm/vnđ", "giá", "trị", "giải", "jackpot", "trong", "kì", "quay", "thưởng", "thứ", "3009", "của", "xổ", "số", "mega", "mồng 9/2", "diễn", "ra", "vào", "tháng 09/2390", "sẽ", "quay", "về", "mốc", "338 mẫu", "đồng", "nếu", "cộng", "thêm", "doanh", "thu", "bán", "vé", "chủ", "nhân", "giải", "jackpot", "có", "thể", "nhận", "được", "số", "tiền", "5225,00446 giờ", "đồng", "cũng", "trong", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "thứ", "-50,84", "đã", "có", "074586772904", "người", "trúng", "giải", "nhất", "mỗi", "giải", "trị", "giá", "-99 mol", "1198", "người", "trúng", "giải", "nhì", "mỗi", "giải", "trị", "giá", "681 inch/km", "10.040", "người", "trúng", "giải", "ba", "mỗi", "giải", "trị", "giá", "880 độ/đồng", "hôm", "nay", "là", "ngày", "thứ", "996.179", "liên", "tiếp", "có", "khách", "hàng", "trúng", "giải", "jackpot", "của", "vietlott", "theo", "thông", "tin", "từ", "công", "ty", "xổ", "số", "điện", "toán", "việt", "nam", "vietlott", "hôm", "qua", "1700", "tại", "kỳ", "quay", "số", "mở", "thưởng", "quay số mở thưởng", "thứ", "1886", "sản", "phẩm", "power", "ngày 27 và ngày 10", "công", "ty", "xổ", "số", "điện", "toán", "việt", "nam", "vietlott", "đã", "xác", "định", "được", "65", "vé", "trúng", "thưởng", "giải", "jackpot", "34.76", "trị", "giá", "9806.809 oc", "đây", "là", "lần", "thứ", "1256", "vé", "trúng", "jackpot", "9.048.230", "được", "phát", "hành", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "và", "cũng", "là", "lần", "thứ", "96,1 - 39.0", "jackpot", "29 / 5", "nổ", "trong", "gần", "44735744628", "tháng", "chiếc", "vé", "trúng", "thưởng", "được", "phát", "hành", "lúc", "tháng 5/1953", "4.000.000", "phút", "ngày 28/5", "tại", "điểm", "bán", "hàng", "xổ", "số", "tự", "chọn", "vietlott", "số", "15", "kinh", "dương", "vương", "phường", "an", "lạc", "quận", "bình", "tân", "doanh nghiệp ngoài quốc doanh", "đại", "lý", "alpha", "wing", "khách", "hàng", "đã", "mua", "vé", "với", "29 / 6", "bộ", "số", "là", "2195", "2507", "4.316.138", "19.551,6856", "8.644.303", "2200", "đây", "là", "lần", "thứ", "+37781290613", "xổ", "số", "tự", "chọn", "số", "power", "ngày 19", "xác", "định", "vé", "trúng", "jackpot", "được", "phát", "hành", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "đồng", "thời", "cũng", "là", "ngày", "thứ", "-76.778,4674", "liên", "tiếp", "có", "khách", "hàng", "trúng", "giải", "jackpot", "của", "vietlott" ]
[ "thời báo kinh tế sài gòn", "online", "các", "cuộc", "đình", "công", "dẫn", "đến", "xô", "xát", "tại", "nhiều", "nhà", "máy", "ở", "phía", "đông", "trung", "quốc", "đang", "khiến", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "nước", "ngoài", "phải", "cơ", "cấu", "lại", "hoạt", "động", "hạ", "ninh", "đình", "công", "tại", "nhà", "máy", "honda", "ở", "phật", "sơn", "quảng", "đông", "trung", "quốc", "ảnh", "reuters", "lương", "tăng", "nhiều", "chuyên", "gia", "cho", "rằng", "doanh", "nghiệp", "trong", "và", "ngoài", "nước", "trung", "quốc", "phải", "chuẩn", "bị", "đối", "mặt", "với", "làn", "sóng", "tăng", "lương", "trong", "những", "năm", "tới", "sau", "khi", "những", "tranh", "cãi", "về", "lương", "xảy", "ra", "ông", "cai", "fang", "giám", "đốc", "học", "viện", "dân", "số", "và", "lao", "động", "tại", "đại", "học", "khoa", "học", "xã", "hội", "trung", "quốc", "cho", "biết", "lương", "của", "hai trăm năm mươi mê ga oát", "lao", "động", "nhập", "cư", "đã", "tăng", "âm năm ngàn bẩy trăm bốn tám phẩy không một trăm lẻ hai lít", "trong", "bốn giờ hai năm phút", "hai trăm hai mươi mốt mi li lít trên xen ti mét khối", "trong", "mười một tháng mười một", "và", "chắc", "chắn", "sẽ", "tiếp", "tục", "tăng", "trong", "tương", "lai", "sau", "một", "loạt", "các", "vụ", "đình", "công", "đòi", "tăng", "lương", "tại", "nhà", "máy", "honda", "foxconn", "hon", "hai", "kok", "machinary", "international", "hay", "thậm", "chí", "tại", "chuỗi", "cửa", "hàng", "kfc", "các", "chủ", "thuê", "lao", "động", "đều", "thương", "lượng", "tăng", "lương", "cho", "người", "lao", "động", "từ", "ba ngàn bốn trăm bốn mươi bảy chấm không năm năm ba gờ ram", "âm tám trăm bốn bảy chấm bẩy trăm tám hai mon", "song", "song", "đó", "gần", "hai triệu mười nghìn", "tỉnh", "thành", "tại", "trung", "quốc", "cũng", "tuyên", "bố", "tăng", "lương", "tối", "thiểu", "nơi", "cao", "nhất", "gần", "sáu ngàn sáu trăm sáu mươi phẩy không chín trăm tám mươi ba dặm một giờ", "ông", "wang", "min", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "phụ", "trách", "về", "nhân", "lực", "và", "an", "ninh", "xã", "hội", "của", "thâm", "quyến", "nhấn", "mạnh", "những", "công", "ty", "không", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "phát", "triển", "của", "thành", "phố", "sẽ", "phải", "rời", "khỏi", "thành", "phố", "này", "sau", "khi", "công", "nhân", "tại", "một", "nhà", "máy", "của", "honda", "được", "tăng", "lương", "từ", "bẩy trăm mười ba mi li lít", "ba nghìn không trăm linh sáu phẩy bẩy trăm lẻ bẩy chỉ trên độ xê", "sau", "đình", "công", "công", "nhân", "tại", "nhà", "máy", "foshan", "fengfu", "autoparts", "cũng", "đình", "công", "đòi", "tăng", "lương", "dù", "chưa", "có", "bằng", "chứng", "cho", "thấy", "công", "nhân", "các", "nhà", "máy", "có", "sự", "phối", "hợp", "trong", "đình", "công", "nhưng", "việc", "các", "công", "nhân", "của", "hãng", "honda", "được", "tăng", "lương", "sau", "đình", "công", "đã", "khơi", "mào", "cho", "những", "hành", "động", "tương", "tự", "của", "công", "nhân", "tại", "nhiều", "nơi", "khác", "ông", "li", "xiaogang", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "tại", "học", "viện", "khoa", "học", "xã", "hội", "thượng", "hải", "nói", "về", "lý", "thuyết", "lương", "tăng", "sẽ", "khiến", "các", "công", "ty", "chuyển", "nhà", "máy", "từ", "trung", "quốc", "sang", "nước", "có", "giá", "nhân", "công", "rẻ", "hơn", "nhưng", "khả", "năng", "này", "một trăm bốn mươi hai xen ti mét", "không", "cao", "vì", "trung", "quốc", "có", "lợi", "thế", "về", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "chính", "trị", "ổn", "định", "và", "thị", "trường", "tiêu", "thụ", "khổng", "lồ", "kỹ", "năng", "nhân", "công", "tốt", "hơn", "các", "nước", "láng", "giềng", "ông", "james", "lei", "giám", "đốc", "nghiên", "cứu", "điện", "tử", "tiêu", "dùng", "của", "công", "ty", "instat", "nói", "các", "công", "ty", "có", "thể", "sẽ", "dời", "nhà", "máy", "sang", "những", "vùng", "khác", "như", "tứ", "xuyên", "trùng", "khánh", "hơn", "là", "sang", "các", "nước", "khác", "ông", "danny", "lau", "giám", "đốc", "hiệp", "hội", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "hongkong", "cho", "biết", "cộng bảy năm chín một chín chín hai tám năm tám năm", "bốn hai", "trong", "số", "một nghìn không trăm linh bảy", "nhà", "máy", "của", "hongkong", "tại", "pearl", "river", "delta", "có", "khả", "năng", "phải", "đóng", "cửa", "tại", "nhà", "máy", "foxconn", "chi", "phí", "lương", "bao", "gồm", "cả", "lương", "hưu", "chỉ", "chiếm", "ba trăm chín mươi hai na nô mét trên ra đi an", "tổng", "chi", "phí", "sản", "xuất", "giai", "đoạn", "chín triệu sáu trăm chín mươi mốt ngàn một trăm mười một", "tập", "đoàn", "nomura", "nhật", "bản", "ước", "tính", "năng", "suất", "lao", "động", "tại", "các", "nhà", "máy", "ba không một gạch ngang hai nghìn bốn trăm trừ u quờ mờ", "của", "họ", "ở", "trung", "quốc", "tăng", "trừ một không bốn không chéo hai tám sáu", "trung", "bình", "năm nghìn bẩy trăm năm mươi bốn phẩy không bảy trăm mười sáu inh", "năm", "trong", "khi", "lương", "công", "nhân", "chỉ", "tăng", "bốn trăm mười một mon trên na nô mét", "với", "những", "công", "ty", "như", "foxconn", "các", "nhà", "phân", "tích", "cho", "rằng", "chi", "phí", "để", "tăng", "lương", "có", "thể", "được", "đổ", "lên", "vai", "người", "tiêu", "dùng", "hoặc", "công", "ty", "bán", "lẻ" ]
[ "thời báo kinh tế sài gòn", "online", "các", "cuộc", "đình", "công", "dẫn", "đến", "xô", "xát", "tại", "nhiều", "nhà", "máy", "ở", "phía", "đông", "trung", "quốc", "đang", "khiến", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "nước", "ngoài", "phải", "cơ", "cấu", "lại", "hoạt", "động", "hạ", "ninh", "đình", "công", "tại", "nhà", "máy", "honda", "ở", "phật", "sơn", "quảng", "đông", "trung", "quốc", "ảnh", "reuters", "lương", "tăng", "nhiều", "chuyên", "gia", "cho", "rằng", "doanh", "nghiệp", "trong", "và", "ngoài", "nước", "trung", "quốc", "phải", "chuẩn", "bị", "đối", "mặt", "với", "làn", "sóng", "tăng", "lương", "trong", "những", "năm", "tới", "sau", "khi", "những", "tranh", "cãi", "về", "lương", "xảy", "ra", "ông", "cai", "fang", "giám", "đốc", "học", "viện", "dân", "số", "và", "lao", "động", "tại", "đại", "học", "khoa", "học", "xã", "hội", "trung", "quốc", "cho", "biết", "lương", "của", "250 mw", "lao", "động", "nhập", "cư", "đã", "tăng", "-5748,0102 l", "trong", "4h25", "221 ml/cc", "trong", "11/11", "và", "chắc", "chắn", "sẽ", "tiếp", "tục", "tăng", "trong", "tương", "lai", "sau", "một", "loạt", "các", "vụ", "đình", "công", "đòi", "tăng", "lương", "tại", "nhà", "máy", "honda", "foxconn", "hon", "hai", "kok", "machinary", "international", "hay", "thậm", "chí", "tại", "chuỗi", "cửa", "hàng", "kfc", "các", "chủ", "thuê", "lao", "động", "đều", "thương", "lượng", "tăng", "lương", "cho", "người", "lao", "động", "từ", "3447.0553 g", "-847.782 mol", "song", "song", "đó", "gần", "2.010.000", "tỉnh", "thành", "tại", "trung", "quốc", "cũng", "tuyên", "bố", "tăng", "lương", "tối", "thiểu", "nơi", "cao", "nhất", "gần", "6660,0983 mph", "ông", "wang", "min", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "phụ", "trách", "về", "nhân", "lực", "và", "an", "ninh", "xã", "hội", "của", "thâm", "quyến", "nhấn", "mạnh", "những", "công", "ty", "không", "đáp", "ứng", "yêu", "cầu", "phát", "triển", "của", "thành", "phố", "sẽ", "phải", "rời", "khỏi", "thành", "phố", "này", "sau", "khi", "công", "nhân", "tại", "một", "nhà", "máy", "của", "honda", "được", "tăng", "lương", "từ", "713 ml", "3006,707 chỉ/oc", "sau", "đình", "công", "công", "nhân", "tại", "nhà", "máy", "foshan", "fengfu", "autoparts", "cũng", "đình", "công", "đòi", "tăng", "lương", "dù", "chưa", "có", "bằng", "chứng", "cho", "thấy", "công", "nhân", "các", "nhà", "máy", "có", "sự", "phối", "hợp", "trong", "đình", "công", "nhưng", "việc", "các", "công", "nhân", "của", "hãng", "honda", "được", "tăng", "lương", "sau", "đình", "công", "đã", "khơi", "mào", "cho", "những", "hành", "động", "tương", "tự", "của", "công", "nhân", "tại", "nhiều", "nơi", "khác", "ông", "li", "xiaogang", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "tại", "học", "viện", "khoa", "học", "xã", "hội", "thượng", "hải", "nói", "về", "lý", "thuyết", "lương", "tăng", "sẽ", "khiến", "các", "công", "ty", "chuyển", "nhà", "máy", "từ", "trung", "quốc", "sang", "nước", "có", "giá", "nhân", "công", "rẻ", "hơn", "nhưng", "khả", "năng", "này", "142 cm", "không", "cao", "vì", "trung", "quốc", "có", "lợi", "thế", "về", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "chính", "trị", "ổn", "định", "và", "thị", "trường", "tiêu", "thụ", "khổng", "lồ", "kỹ", "năng", "nhân", "công", "tốt", "hơn", "các", "nước", "láng", "giềng", "ông", "james", "lei", "giám", "đốc", "nghiên", "cứu", "điện", "tử", "tiêu", "dùng", "của", "công", "ty", "instat", "nói", "các", "công", "ty", "có", "thể", "sẽ", "dời", "nhà", "máy", "sang", "những", "vùng", "khác", "như", "tứ", "xuyên", "trùng", "khánh", "hơn", "là", "sang", "các", "nước", "khác", "ông", "danny", "lau", "giám", "đốc", "hiệp", "hội", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "hongkong", "cho", "biết", "+75919928585", "42", "trong", "số", "1007", "nhà", "máy", "của", "hongkong", "tại", "pearl", "river", "delta", "có", "khả", "năng", "phải", "đóng", "cửa", "tại", "nhà", "máy", "foxconn", "chi", "phí", "lương", "bao", "gồm", "cả", "lương", "hưu", "chỉ", "chiếm", "392 nm/radian", "tổng", "chi", "phí", "sản", "xuất", "giai", "đoạn", "9.691.111", "tập", "đoàn", "nomura", "nhật", "bản", "ước", "tính", "năng", "suất", "lao", "động", "tại", "các", "nhà", "máy", "301-2400-uqm", "của", "họ", "ở", "trung", "quốc", "tăng", "-1040/286", "trung", "bình", "5754,0716 inch", "năm", "trong", "khi", "lương", "công", "nhân", "chỉ", "tăng", "411 mol/nm", "với", "những", "công", "ty", "như", "foxconn", "các", "nhà", "phân", "tích", "cho", "rằng", "chi", "phí", "để", "tăng", "lương", "có", "thể", "được", "đổ", "lên", "vai", "người", "tiêu", "dùng", "hoặc", "công", "ty", "bán", "lẻ" ]
[ "thói", "quen", "khác", "người", "của", "bill", "gates", "một", "tỷ", "phú", "người", "anh", "cho", "biết", "bốn trăm sáu mốt độ ca", "những", "người", "trong", "vai", "trò", "lãnh", "đạo", "không", "có", "thói", "quen", "ghi", "chép", "ra", "giấy", "gần", "đây", "tỷ", "phú", "người", "mỹ", "bill", "gates", "và", "ông", "trùm", "kinh", "doanh", "người", "anh", "richard", "branson", "đã", "hội", "ngộ", "trên", "sân", "khấu", "của", "hội", "ngày hai sáu tháng tám một ba một sáu", "nghị", "grand", "challenges", "tổ", "chức", "tại", "thủ", "đô", "london", "anh", "branson", "bày", "tỏ", "sự", "vui", "mừng", "khi", "thấy", "giữa", "ông", "và", "người", "đàn", "ông", "giàu", "nhất", "thế", "giới", "có", "nhiều", "điểm", "chung", "hơn", "âm sáu nghìn một trăm lẻ hai phẩy hai bốn ca lo", "là", "những", "vận", "may", "bẩy triệu tám trăm lẻ tám ngàn", "con", "số", "dù", "nổi", "tiếng", "là", "thiên", "tài", "máy", "tính", "gates", "thường", "xuyên", "sử", "dụng", "giấy", "và", "bút", "khi", "lên", "phát", "biểu", "bế", "mạc", "hội", "nghị", "ông", "ấy", "lôi", "ra", "một", "số", "mẩu", "giấy", "từ", "trong", "túi", "người", "sáng", "lập", "virgin", "group", "chia", "sẻ", "branson", "trái", "và", "gates", "phải", "trên", "sân", "khấu", "của", "hội", "nghị", "grand", "challenges", "tổ", "chức", "tại", "thủ", "đô", "london", "anh", "bờ i i ngang ba không không xuộc bảy không không", "ảnh", "getty", "branson", "cho", "biết", "tôi", "cảm", "thấy", "hài", "lòng", "khi", "nhìn", "thấy", "những", "dòng", "chữ", "viết", "vội", "trên", "tờ", "giấy", "mà", "ông", "cất", "trong", "túi", "áo", "ông", "cho", "hay", "gates", "buộc", "phải", "vuốt", "những", "nếp", "gấp", "trước", "khi", "bắt", "đầu", "bài", "diễn", "văn", "theo", "cnbc", "branson", "rất", "mừng", "khi", "thấy", "một", "doanh", "nhân", "thành", "công", "có", "cùng", "điểm", "chung", "với", "ông", "nhà", "từ", "thiện", "sáu hai", "tuổi", "cũng", "tiết", "lộ", "một", "trong", "những", "yếu", "tố", "khiến", "doanh", "nghiệp", "của", "ông", "thành", "công", "đến", "từ", "thói", "quen", "đơn", "giản", "ghi", "nhanh", "lại", "các", "ý", "tưởng", "theo", "doanh", "nhân", "người", "anh", "âm bẩy ngàn chín trăm lẻ sáu chấm sáu trăm tám mươi hai mét vuông", "những", "người", "trong", "vai", "trò", "lãnh", "đạo", "không", "hề", "ghi", "chép", "song", "chúng", "đều", "đáng", "chú", "năm", "ý", "năm trăm sáu nhăm lượng", "branson", "nói", "tuy", "ông", "và", "gates", "thích", "chiến", "lược", "giấy", "và", "bút", "theo", "phong", "cách", "cũ", "nhưng", "việc", "lưu", "thông", "tin", "trên", "điện", "thoại", "máy", "tính", "bảng", "hay", "các", "công", "cụ", "kỹ", "thuật", "số", "khác", "cũng", "sẽ", "hiệu", "quả", "sir", "richard", "charles", "nicholas", "branson", "là", "một", "ông", "trùm", "kinh", "doanh", "nhà", "đầu", "tư", "kiêm", "nhà", "từ", "thiện", "người", "anh", "ông", "là", "người", "sáng", "lập", "của", "virgin", "group", "gồm", "hơn", "bẩy triệu không ngàn ba trăm linh sáu", "công", "ty", "branson", "bày", "tỏ", "mong", "muốn", "trở", "thành", "một", "doanh", "nhân", "từ", "khi", "còn", "rất", "trẻ", "ở", "tuổi", "năm tám", "liên", "doanh", "kinh", "doanh", "đầu", "tiên", "của", "ông", "là", "một", "tạp", "chí", "có", "tên", "student", "ngày hai tư đến ngày hai sáu tháng sáu", "ông", "thành", "lập", "một", "doanh", "nghiệp", "đặt", "hàng", "đĩa", "hát", "qua", "thư", "một ngàn", "năm", "sau", "ông", "mở", "một", "chuỗi", "các", "cửa", "hàng", "đĩa", "hát", "virgin", "records", "sau", "này", "được", "biết", "đến", "với", "cái", "tên", "virgin", "megastores", "thương", "hiệu", "virgin", "của", "branson", "phát", "triển", "nhanh", "chóng", "trong", "những", "một giờ một", "khi", "ông", "thành", "lập", "virgin", "atlantic", "và", "mở", "rộng", "công", "ty", "âm", "nhạc", "virgin", "records", "ngày hai tám", "branson", "đã", "được", "phong", "tước", "hiệp", "sĩ", "tại", "cung", "điện", "buckingham", "vì", "các", "cống", "hiến", "dịch", "vụ", "cho", "kinh", "doanh", "theo", "forbes", "tài", "sản", "ròng", "của", "ông", "hiện", "là", "âm bảy trăm năm mươi phẩy năm trăm bốn mươi chín ki lo oát giờ", "usd" ]
[ "thói", "quen", "khác", "người", "của", "bill", "gates", "một", "tỷ", "phú", "người", "anh", "cho", "biết", "461 ok", "những", "người", "trong", "vai", "trò", "lãnh", "đạo", "không", "có", "thói", "quen", "ghi", "chép", "ra", "giấy", "gần", "đây", "tỷ", "phú", "người", "mỹ", "bill", "gates", "và", "ông", "trùm", "kinh", "doanh", "người", "anh", "richard", "branson", "đã", "hội", "ngộ", "trên", "sân", "khấu", "của", "hội", "ngày 26/8/1316", "nghị", "grand", "challenges", "tổ", "chức", "tại", "thủ", "đô", "london", "anh", "branson", "bày", "tỏ", "sự", "vui", "mừng", "khi", "thấy", "giữa", "ông", "và", "người", "đàn", "ông", "giàu", "nhất", "thế", "giới", "có", "nhiều", "điểm", "chung", "hơn", "-6102,24 cal", "là", "những", "vận", "may", "7.808.000", "con", "số", "dù", "nổi", "tiếng", "là", "thiên", "tài", "máy", "tính", "gates", "thường", "xuyên", "sử", "dụng", "giấy", "và", "bút", "khi", "lên", "phát", "biểu", "bế", "mạc", "hội", "nghị", "ông", "ấy", "lôi", "ra", "một", "số", "mẩu", "giấy", "từ", "trong", "túi", "người", "sáng", "lập", "virgin", "group", "chia", "sẻ", "branson", "trái", "và", "gates", "phải", "trên", "sân", "khấu", "của", "hội", "nghị", "grand", "challenges", "tổ", "chức", "tại", "thủ", "đô", "london", "anh", "byi-300/700", "ảnh", "getty", "branson", "cho", "biết", "tôi", "cảm", "thấy", "hài", "lòng", "khi", "nhìn", "thấy", "những", "dòng", "chữ", "viết", "vội", "trên", "tờ", "giấy", "mà", "ông", "cất", "trong", "túi", "áo", "ông", "cho", "hay", "gates", "buộc", "phải", "vuốt", "những", "nếp", "gấp", "trước", "khi", "bắt", "đầu", "bài", "diễn", "văn", "theo", "cnbc", "branson", "rất", "mừng", "khi", "thấy", "một", "doanh", "nhân", "thành", "công", "có", "cùng", "điểm", "chung", "với", "ông", "nhà", "từ", "thiện", "62", "tuổi", "cũng", "tiết", "lộ", "một", "trong", "những", "yếu", "tố", "khiến", "doanh", "nghiệp", "của", "ông", "thành", "công", "đến", "từ", "thói", "quen", "đơn", "giản", "ghi", "nhanh", "lại", "các", "ý", "tưởng", "theo", "doanh", "nhân", "người", "anh", "-7906.682 m2", "những", "người", "trong", "vai", "trò", "lãnh", "đạo", "không", "hề", "ghi", "chép", "song", "chúng", "đều", "đáng", "chú", "5", "ý", "565 lượng", "branson", "nói", "tuy", "ông", "và", "gates", "thích", "chiến", "lược", "giấy", "và", "bút", "theo", "phong", "cách", "cũ", "nhưng", "việc", "lưu", "thông", "tin", "trên", "điện", "thoại", "máy", "tính", "bảng", "hay", "các", "công", "cụ", "kỹ", "thuật", "số", "khác", "cũng", "sẽ", "hiệu", "quả", "sir", "richard", "charles", "nicholas", "branson", "là", "một", "ông", "trùm", "kinh", "doanh", "nhà", "đầu", "tư", "kiêm", "nhà", "từ", "thiện", "người", "anh", "ông", "là", "người", "sáng", "lập", "của", "virgin", "group", "gồm", "hơn", "7.000.306", "công", "ty", "branson", "bày", "tỏ", "mong", "muốn", "trở", "thành", "một", "doanh", "nhân", "từ", "khi", "còn", "rất", "trẻ", "ở", "tuổi", "58", "liên", "doanh", "kinh", "doanh", "đầu", "tiên", "của", "ông", "là", "một", "tạp", "chí", "có", "tên", "student", "ngày 24 đến ngày 26 tháng 6", "ông", "thành", "lập", "một", "doanh", "nghiệp", "đặt", "hàng", "đĩa", "hát", "qua", "thư", "1000", "năm", "sau", "ông", "mở", "một", "chuỗi", "các", "cửa", "hàng", "đĩa", "hát", "virgin", "records", "sau", "này", "được", "biết", "đến", "với", "cái", "tên", "virgin", "megastores", "thương", "hiệu", "virgin", "của", "branson", "phát", "triển", "nhanh", "chóng", "trong", "những", "1h1", "khi", "ông", "thành", "lập", "virgin", "atlantic", "và", "mở", "rộng", "công", "ty", "âm", "nhạc", "virgin", "records", "ngày 28", "branson", "đã", "được", "phong", "tước", "hiệp", "sĩ", "tại", "cung", "điện", "buckingham", "vì", "các", "cống", "hiến", "dịch", "vụ", "cho", "kinh", "doanh", "theo", "forbes", "tài", "sản", "ròng", "của", "ông", "hiện", "là", "-750,549 kwh", "usd" ]
[ "ủy", "ban", "kinh", "tế", "nhận", "thấy", "hiện", "tại", "đã", "phát", "sinh", "thêm", "một", "số", "trạm", "thu", "phí", "bê ô tê", "tồn", "tại", "bất", "cập", "nhưng", "chưa", "được", "đề", "cập", "tại", "báo", "cáo", "số", "mờ bê dét quy pờ gạch ngang tám không", "cụ", "thể", "mặc", "dù", "chính", "phủ", "đã", "tổng", "kết", "việc", "triển", "khai", "thực", "hiện", "các", "mô", "hình", "đầu", "tư", "theo", "hình", "thức", "ppp", "trong", "đó", "có", "hình", "thức", "hợp", "đồng", "bê ô tê", "nhưng", "đến", "nay", "vẫn", "chưa", "tổng", "hợp", "kết", "quả", "kiểm", "điểm", "trách", "nhiệm", "của", "các", "tổ", "chức", "cá", "nhân", "để", "xảy", "ra", "khuyết", "điểm", "vi", "phạm", "và", "báo", "cáo", "ủy", "ban", "thường", "vụ", "quốc", "hội", "quốc", "hội", "nghị", "quyết", "số", "ba sáu", "yêu", "cầu", "báo", "cáo", "vào", "kỳ", "họp", "cuối", "mười ba giờ", "của", "quốc", "hội", "việc", "ban", "hành", "nghị", "định", "thay", "thế", "nghị", "định", "số", "hai không xuộc hai ngàn u đắp liu vờ ngang tê", "ngày hai bẩy và ngày mười sáu tháng bốn", "về", "quản", "lý", "chi", "phí", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "và", "định", "mức", "đơn", "giá", "công", "bố", "chỉ", "số", "giá", "thị", "trường", "phù", "hợp", "với", "điều", "kiện", "thực", "tế", "loại", "bỏ", "chi", "phí", "bất", "hợp", "lý", "của", "các", "trạm", "thu", "phí", "e quờ a hờ ép i xê ép vê pê bảy không không", "bê ô tê", "vẫn", "còn", "chậm", "so", "với", "yêu", "cầu", "của", "thực", "tiễn", "cụ", "thể", "trạm", "trừ dét a ngang lờ gi gi pờ i", "quốc", "lộ", "sáu trăm bảy chín nghìn sáu trăm chín sáu", "thuộc", "dự", "án", "bê ô tê", "quốc", "lộ", "sáu triệu", "cần", "thơ", "l", "an", "giang", "và", "trạm", "hòa", "lạc", "hòa", "bình", "thuộc", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "dự", "án", "đường", "hòa", "lạc", "hòa", "bình", "và", "cải", "tạo", "nâng", "cấp", "quốc", "lộ", "hai ngàn tám trăm chín mươi lăm", "đoạn", "xuân", "mai", "hòa", "bình", "theo", "hình", "thức", "bê ô tê" ]
[ "ủy", "ban", "kinh", "tế", "nhận", "thấy", "hiện", "tại", "đã", "phát", "sinh", "thêm", "một", "số", "trạm", "thu", "phí", "bê ô tê", "tồn", "tại", "bất", "cập", "nhưng", "chưa", "được", "đề", "cập", "tại", "báo", "cáo", "số", "mbzqp-80", "cụ", "thể", "mặc", "dù", "chính", "phủ", "đã", "tổng", "kết", "việc", "triển", "khai", "thực", "hiện", "các", "mô", "hình", "đầu", "tư", "theo", "hình", "thức", "ppp", "trong", "đó", "có", "hình", "thức", "hợp", "đồng", "bê ô tê", "nhưng", "đến", "nay", "vẫn", "chưa", "tổng", "hợp", "kết", "quả", "kiểm", "điểm", "trách", "nhiệm", "của", "các", "tổ", "chức", "cá", "nhân", "để", "xảy", "ra", "khuyết", "điểm", "vi", "phạm", "và", "báo", "cáo", "ủy", "ban", "thường", "vụ", "quốc", "hội", "quốc", "hội", "nghị", "quyết", "số", "36", "yêu", "cầu", "báo", "cáo", "vào", "kỳ", "họp", "cuối", "13h", "của", "quốc", "hội", "việc", "ban", "hành", "nghị", "định", "thay", "thế", "nghị", "định", "số", "20/2000uwv-t", "ngày 27 và ngày 16 tháng 4", "về", "quản", "lý", "chi", "phí", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "và", "định", "mức", "đơn", "giá", "công", "bố", "chỉ", "số", "giá", "thị", "trường", "phù", "hợp", "với", "điều", "kiện", "thực", "tế", "loại", "bỏ", "chi", "phí", "bất", "hợp", "lý", "của", "các", "trạm", "thu", "phí", "eqahfycfvp700", "bê ô tê", "vẫn", "còn", "chậm", "so", "với", "yêu", "cầu", "của", "thực", "tiễn", "cụ", "thể", "trạm", "-za-ljjpy", "quốc", "lộ", "679.696", "thuộc", "dự", "án", "bê ô tê", "quốc", "lộ", "6.000.000", "cần", "thơ", "l", "an", "giang", "và", "trạm", "hòa", "lạc", "hòa", "bình", "thuộc", "dự", "án", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "dự", "án", "đường", "hòa", "lạc", "hòa", "bình", "và", "cải", "tạo", "nâng", "cấp", "quốc", "lộ", "2895", "đoạn", "xuân", "mai", "hòa", "bình", "theo", "hình", "thức", "bê ô tê" ]
[ "đại", "gia", "hàn", "quốc", "dốc", "bảy nghìn hai trăm ba hai chấm sáu trăm ba chín na nô mét", "usd", "mua", "cổ", "phần", "vincommerce", "sân khấu", "group", "tập", "đoàn", "tư", "nhân", "đa", "ngành", "lớn", "thứ", "chín trăm sáu mươi bảy nghìn năm trăm năm mươi tư", "ở", "hàn", "quốc", "mua", "sáu nghìn hai trăm chín mươi tám chấm hai mươi lăm đồng", "cổ", "phần", "của", "vincommerce", "công", "ty", "mẹ", "sở", "hữu", "chuỗi", "bán", "lẻ", "vinmart", "và", "vinmart", "giao", "dịch", "này", "tương", "đương", "định", "giá", "của", "chủ", "sở", "hữu", "chuỗi", "bán", "lẻ", "lớn", "nhất", "việt", "nam", "lên", "tới", "âm chín pao trên na nô mét", "usd", "vincommerce", "hiện", "do", "công", "ty", "vcm", "nắm", "giữ", "bẩy trăm tám ba lượng trên vòng", "vốn", "và", "quản", "lý", "trực", "tiếp", "vincommerce", "điều", "hành", "khoảng", "bốn ngàn bẩy trăm bốn mươi", "cửa", "hàng", "tiện", "lợi", "và", "siêu", "thị", "tại", "việt", "nam", "chiếm", "khoảng", "sáu ngàn hai trăm bốn mươi mốt phẩy một hai hai việt nam đồng", "thị", "phần", "trong", "lĩnh", "vực", "bán", "lẻ", "tiêu", "dùng", "chủ", "chuỗi", "siêu", "thị", "vinmart", "và", "cửa", "hàng", "tiện", "lợi", "vinmart", "được", "ngày mười tám", "định", "giá", "chín trăm chín ba dặm một giờ", "usd", "sau", "giao", "dịch", "đầu", "tư", "của", "sân khấu", "group", "về", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "vcm", "ghi", "nhận", "âm hai ngàn bảy trăm chín lăm chấm bốn ba bốn xen ti mét vuông", "đồng", "doanh", "thu", "trong", "quý", "bẩy không không xoẹt dê xuộc đê i", "với", "lợi", "nhuận", "thu", "nhập", "trước", "lãi", "vay", "thuế", "khấu", "hao", "ebitda", "là", "bốn trăm tám hai mi li mét", "đây", "cũng", "là", "quý", "mười sáu ki lô ca lo", "kinh", "doanh", "đầu", "tiên", "doanh", "nghiệp", "này", "ghi", "nhận", "mức", "lợi", "nhuận", "ebitda", "dương", "từ", "khi", "hoạt", "động", "ngày ba mươi mốt tới ngày hai mươi ba tháng mười hai", "công", "ty", "vạch", "ra", "kế", "hoạch", "để", "cải", "thiện", "biên", "lợi", "nhuận", "thương", "mại", "lên", "bốn tám độ", "thông", "qua", "ký", "kết", "hợp", "đồng", "với", "các", "nhà", "cung", "cấp", "chiến", "lược", "và", "tìm", "nguồn", "hàng", "tươi", "sống", "trực", "tiếp", "công", "ty", "cũng", "dự", "kiến", "triển", "khai", "mô", "hình", "cửa", "hàng", "kiểu", "mẫu", "trên", "quy", "mô", "toàn", "quốc", "trước", "quý", "xuộc hai nghìn hai trăm", "và", "nâng", "cấp", "mô", "hình", "chuỗi", "cung", "ứng", "châm", "hàng", "tự", "động", "tập", "đoàn", "masan", "cũng", "đang", "có", "kế", "hoạch", "sử", "dụng", "một", "phần", "khoản", "đầu", "tư", "mới", "nhận", "được", "này", "khoảng", "âm chín ngàn ba trăm ba lăm phẩy không sáu năm bốn át mót phe", "usd", "để", "bổ", "sung", "vốn", "lưu", "động", "và", "tăng", "vốn", "tài", "trợ", "cho", "các", "dự", "án", "trong", "tương", "lai", "trong", "khi", "đó", "sân khấu", "group", "là", "một", "trong", "những", "tập", "đoàn", "âm chín bảy phẩy chín bốn không không", "hàng", "đầu", "của", "hàn", "quốc", "có", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "trên", "các", "lĩnh", "vực", "năng", "lượng", "hóa", "chất", "viễn", "thông", "chất", "bán", "dẫn", "hậu", "cần", "và", "dịch", "vụ", "tập", "đoàn", "này", "đã", "chi", "hàng", "tỷ", "usd", "để", "tham", "gia", "vào", "các", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "lớn", "nhất", "tại", "việt", "nam", "trong", "đó", "tập", "đoàn", "viễn", "thông", "tại", "hàn", "quốc", "đang", "sở", "hữu", "âm sáu ngàn chín trăm bẩy mốt phẩy không không hai trăm hai bốn lượng", "vốn", "tập", "đoàn", "masan", "và", "hai trăm linh ba na nô mét", "vốn", "tập", "đoàn", "vingroup", "trước", "đây", "vcm", "vốn", "thuộc", "sở", "hữu", "của", "vingroup", "sau", "khi", "tập", "đoàn", "này", "hoán", "đổi", "hai trăm hai mốt êu rô", "cổ", "phần", "của", "công", "ty", "vincommerce", "công", "ty", "mẹ", "của", "âm chín nghìn tám trăm ba hai phẩy không không hai bẩy bẩy xen ti mét khối", "vinmart", "và", "vinmart", "thành", "cổ", "phần", "trong", "công", "ty", "vcm", "bằng", "giao", "dịch", "này", "vingroup", "khi", "đó", "sở", "hữu", "bốn nghìn hai trăm tám mươi hai phẩy chín trăm bốn mươi mốt độ xê", "cổ", "phần", "công", "ty", "vcm", "tập", "đoàn", "của", "tỷ", "phú", "phạm", "nhật", "vượng", "sau", "đó", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "năm trăm chín ba đô la trên lít", "cổ", "phần", "công", "ty", "vcm", "cho", "tập", "đoàn", "masan", "để", "đổi", "lấy", "quyền", "chọn", "nhận", "cổ", "phần", "của", "một", "công", "ty", "được", "thành", "lập", "trong", "tương", "lai", "chính", "là", "the", "crownx", "the", "crownx", "là", "doanh", "nghiệp", "được", "masan", "thành", "lập", "để", "lấn", "sân", "sang", "lĩnh", "vực", "bán", "lẻ", "thông", "qua", "việc", "tiếp", "quản", "chuỗi", "siêu", "thị", "vinmart", "và", "vinmart", "từ", "tập", "đoàn", "vingroup", "the", "crownx", "hiện", "sở", "hữu", "sáu trăm chín năm mi li mét vuông", "cổ", "phần", "của", "công", "ty", "vcm", "công", "ty", "sở", "hữu", "hệ", "thống", "vinmart", "vinmart", "vineco", "cùng", "ba trăm mười mon", "phần", "vốn", "góp", "tại", "masan", "consumer", "holdings", "công", "ty", "quản", "lý", "toàn", "bộ", "mảng", "hàng", "tiêu", "dùng", "của", "masan" ]
[ "đại", "gia", "hàn", "quốc", "dốc", "7232.639 nm", "usd", "mua", "cổ", "phần", "vincommerce", "sân khấu", "group", "tập", "đoàn", "tư", "nhân", "đa", "ngành", "lớn", "thứ", "967.554", "ở", "hàn", "quốc", "mua", "6298.25 đ", "cổ", "phần", "của", "vincommerce", "công", "ty", "mẹ", "sở", "hữu", "chuỗi", "bán", "lẻ", "vinmart", "và", "vinmart", "giao", "dịch", "này", "tương", "đương", "định", "giá", "của", "chủ", "sở", "hữu", "chuỗi", "bán", "lẻ", "lớn", "nhất", "việt", "nam", "lên", "tới", "-9 pound/nm", "usd", "vincommerce", "hiện", "do", "công", "ty", "vcm", "nắm", "giữ", "783 lượng/vòng", "vốn", "và", "quản", "lý", "trực", "tiếp", "vincommerce", "điều", "hành", "khoảng", "4740", "cửa", "hàng", "tiện", "lợi", "và", "siêu", "thị", "tại", "việt", "nam", "chiếm", "khoảng", "6241,122 vnđ", "thị", "phần", "trong", "lĩnh", "vực", "bán", "lẻ", "tiêu", "dùng", "chủ", "chuỗi", "siêu", "thị", "vinmart", "và", "cửa", "hàng", "tiện", "lợi", "vinmart", "được", "ngày 18", "định", "giá", "993 mph", "usd", "sau", "giao", "dịch", "đầu", "tư", "của", "sân khấu", "group", "về", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "vcm", "ghi", "nhận", "-2795.434 cm2", "đồng", "doanh", "thu", "trong", "quý", "700/d/đy", "với", "lợi", "nhuận", "thu", "nhập", "trước", "lãi", "vay", "thuế", "khấu", "hao", "ebitda", "là", "482 mm", "đây", "cũng", "là", "quý", "16 kcal", "kinh", "doanh", "đầu", "tiên", "doanh", "nghiệp", "này", "ghi", "nhận", "mức", "lợi", "nhuận", "ebitda", "dương", "từ", "khi", "hoạt", "động", "ngày 31 tới ngày 23 tháng 12", "công", "ty", "vạch", "ra", "kế", "hoạch", "để", "cải", "thiện", "biên", "lợi", "nhuận", "thương", "mại", "lên", "48 độ", "thông", "qua", "ký", "kết", "hợp", "đồng", "với", "các", "nhà", "cung", "cấp", "chiến", "lược", "và", "tìm", "nguồn", "hàng", "tươi", "sống", "trực", "tiếp", "công", "ty", "cũng", "dự", "kiến", "triển", "khai", "mô", "hình", "cửa", "hàng", "kiểu", "mẫu", "trên", "quy", "mô", "toàn", "quốc", "trước", "quý", "/2000200", "và", "nâng", "cấp", "mô", "hình", "chuỗi", "cung", "ứng", "châm", "hàng", "tự", "động", "tập", "đoàn", "masan", "cũng", "đang", "có", "kế", "hoạch", "sử", "dụng", "một", "phần", "khoản", "đầu", "tư", "mới", "nhận", "được", "này", "khoảng", "-9335,0654 atm", "usd", "để", "bổ", "sung", "vốn", "lưu", "động", "và", "tăng", "vốn", "tài", "trợ", "cho", "các", "dự", "án", "trong", "tương", "lai", "trong", "khi", "đó", "sân khấu", "group", "là", "một", "trong", "những", "tập", "đoàn", "-97,9400", "hàng", "đầu", "của", "hàn", "quốc", "có", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "trên", "các", "lĩnh", "vực", "năng", "lượng", "hóa", "chất", "viễn", "thông", "chất", "bán", "dẫn", "hậu", "cần", "và", "dịch", "vụ", "tập", "đoàn", "này", "đã", "chi", "hàng", "tỷ", "usd", "để", "tham", "gia", "vào", "các", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "lớn", "nhất", "tại", "việt", "nam", "trong", "đó", "tập", "đoàn", "viễn", "thông", "tại", "hàn", "quốc", "đang", "sở", "hữu", "-6971,00224 lượng", "vốn", "tập", "đoàn", "masan", "và", "203 nm", "vốn", "tập", "đoàn", "vingroup", "trước", "đây", "vcm", "vốn", "thuộc", "sở", "hữu", "của", "vingroup", "sau", "khi", "tập", "đoàn", "này", "hoán", "đổi", "221 euro", "cổ", "phần", "của", "công", "ty", "vincommerce", "công", "ty", "mẹ", "của", "-9832,00277 cc", "vinmart", "và", "vinmart", "thành", "cổ", "phần", "trong", "công", "ty", "vcm", "bằng", "giao", "dịch", "này", "vingroup", "khi", "đó", "sở", "hữu", "4282,941 oc", "cổ", "phần", "công", "ty", "vcm", "tập", "đoàn", "của", "tỷ", "phú", "phạm", "nhật", "vượng", "sau", "đó", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "593 $/l", "cổ", "phần", "công", "ty", "vcm", "cho", "tập", "đoàn", "masan", "để", "đổi", "lấy", "quyền", "chọn", "nhận", "cổ", "phần", "của", "một", "công", "ty", "được", "thành", "lập", "trong", "tương", "lai", "chính", "là", "the", "crownx", "the", "crownx", "là", "doanh", "nghiệp", "được", "masan", "thành", "lập", "để", "lấn", "sân", "sang", "lĩnh", "vực", "bán", "lẻ", "thông", "qua", "việc", "tiếp", "quản", "chuỗi", "siêu", "thị", "vinmart", "và", "vinmart", "từ", "tập", "đoàn", "vingroup", "the", "crownx", "hiện", "sở", "hữu", "695 mm2", "cổ", "phần", "của", "công", "ty", "vcm", "công", "ty", "sở", "hữu", "hệ", "thống", "vinmart", "vinmart", "vineco", "cùng", "310 mol", "phần", "vốn", "góp", "tại", "masan", "consumer", "holdings", "công", "ty", "quản", "lý", "toàn", "bộ", "mảng", "hàng", "tiêu", "dùng", "của", "masan" ]
[ "thanh", "tùng", "giúp", "hoàng anh gia lai", "thắng", "ngược", "b.bình", "dương", "một nghìn ba trăm bốn mươi", "sau", "khi", "hoàng anh gia lai", "vượt", "lên", "dẫn", "hai triệu bốn mươi", "huấn luyện viên", "graechen", "đưa", "công", "phượng", "vào", "thay", "bùi", "trần", "vũ", "video", "video", "trận", "đấu", "hoàng", "anh", "gia", "lai", "b", "bình", "dương", "gặp", "lại", "nhau", "sau", "không năm tám tám ba không hai bốn một tám tám bảy", "tuần", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "vẫn", "có", "lực", "lượng", "hùng", "hậu", "và", "đồng", "đều", "còn", "đội", "bóng", "của", "bầu", "đức", "chưa", "thoát", "khỏi", "ám", "ảnh", "vì", "chấn", "thương", "và", "thua", "trận", "nhấn", "control", "hai nghìn ba mươi gạch ngang một sáu không", "để", "cập", "nhật", "tỷ", "số", "của", "các", "trận", "đấu", "ở", "vòng", "một nghìn chín trăm bảy mươi chín", "v.league", "đồng", "tháp", "hai ngàn một trăm tám chín", "hải", "phòng", "ngày hai ba một một", "cần", "thơ", "bốn mốt", "hà", "nội", "t", "&", "t", "ngày hai tám tháng một bảy trăm lẻ bốn", "đồng tính luyến ái", "hai tư", "flc", "thanh", "hóa", "tháng ba bốn trăm tám chín", "khánh", "hòa", "âm chín mươi hai phẩy sáu mươi chín", "quảng", "nam", "âm năm nghìn tám trăm tám mươi sáu chấm không tám trăm năm mươi ba mi li gam", "sông lam nghệ an", "chín trăm ba năm nghìn bẩy trăm bốn tám", "than", "quảng", "ninh", "chín giờ hai mươi phút", "shb", "đà", "nẵng", "tám trăm ba mươi năm đề xi ben", "nai", "âm ba trăm sáu nhăm chấm một tám không ngày", "hoàng anh gia lai", "tám mươi tư", "bình", "dương", "ba trăm đồng", "âm một ngàn năm trăm năm tám chấm hai trăm chín ba tạ", "tám ba bẩy gạch ngang bốn không không không gạch ngang i ca rờ bờ pờ gạch ngang", "hoàng anh gia lai", "bình", "dương", "mười chín đến hai mốt", "năm trăm ngàn ba trăm ba lăm", "út", "cường", "nằm", "sân", "trọng", "tài", "anh", "tuấn", "cho", "hiệp", "chín mươi ba ngàn ba trăm ba mươi bảy phẩy năm ngàn một trăm hai chín", "của", "trận", "đấu", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "đá", "bù", "một ngàn bẩy trăm hai ba", "phút", "hai nhăm chấm mười chín", "văn", "tiến", "cứu", "thua", "cho", "hoàng anh gia lai", "ba trăm bảy bốn nghìn sáu trăm sáu bảy", "hoàng anh gia lai", "điều", "chỉnh", "đội", "hình", "thi", "đấu", "huấn luyện viên", "graechen", "muốn", "đảm", "bảo", "cho", "hoàng anh gia lai", "kiểm", "soát", "bóng", "tốt", "ở", "khu", "trung", "tuyến", "khi", "tuấn", "anh", "vào", "thay", "tiền", "đạo", "nguyễn", "lam", "âm bẩy mươi năm ngàn chín trăm chín mươi mốt phẩy một một không không", "văn", "tiến", "nhận", "thẻ", "ngày mười", "vàng", "một nghìn", "quốc", "thiện", "cứu", "thua", "tám trăm chín lăm ki lô bít", "xuất", "sắc", "cho", "b.bình", "dương", "âm sáu mươi lăm phẩy bẩy mươi", "b.bình", "dương", "điều", "chỉnh", "đội", "hình", "bẩy bốn", "trọng", "tài", "hoàng", "anh", "tuấn", "tạm", "dừng", "trận", "đấu", "sau", "pha", "tạt", "bóng", "vào", "từ", "bên", "cánh", "phải", "thủ", "môn", "văn", "tiến", "của", "hoàng anh gia lai", "bị", "đau", "trong", "pha", "tranh", "chấp", "bóng", "bổng", "với", "abass", "bên", "phía", "b.bình", "dương", "các", "cầu", "cộng tám năm một chín tám chín tám bốn bốn một năm", "thủ", "hoàng anh gia lai", "ăn", "mừng", "khi", "vượt", "lên", "dẫn", "trước", "b.bình", "dương", "sáu trăm sáu mươi nghìn năm trăm năm hai", "ở", "tình", "huống", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "cộng sáu chín chín chín không một một ba một năm tám", "anh", "thực", "hiện", "pha", "volley", "rất", "căng", "video", "bàn", "thắng", "thứ", "cộng hai chín một năm năm hai hai năm hai năm năm", "của", "thanh", "tùng", "vào", "lưới", "bình", "dương", "trong", "tình", "huống", "bóng", "lộn", "xộn", "trong", "khu", "vực", "hai trăm lẻ bẩy xuộc bốn không không không ngang vê pờ lờ a quờ", "thanh", "tùng", "lao", "vào", "thực", "hiện", "pha", "volley", "khi", "bóng", "vẫn", "còn", "trên", "không", "giúp", "hoàng anh gia lai", "vượt", "lên", "dẫn", "trước", "b.bình", "dương", "bốn nghìn không trăm ba mươi", "âm mười năm phẩy không mười hai", "hoàng anh gia lai", "điều", "chỉnh", "đội", "hình", "huấn luyện viên", "graechen", "đưa", "công", "phượng", "vào", "thay", "bùi", "trần", "vũ", "không sáu sáu ba năm bảy ba bốn tám bốn chín sáu", "bóng", "trúng", "cột", "dọc", "khung", "thành", "hoàng anh gia lai", "tình", "huống", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "một ngàn bảy trăm lẻ bảy", "của", "hoàng anh gia lai", "thủ", "âm ba nghìn bảy trăm bốn mươi bảy chấm năm ba hai mẫu", "môn", "quốc", "thiện", "chạm", "tay", "vao", "bóng", "nhưng", "không", "cản", "được", "pha", "volley", "ngày hai một không ba hai bốn bốn tám", "căng", "của", "thanh", "tùng", "bốn chín bảy một hai bốn hai năm chín chín ba", "hoàng anh gia lai", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "tám trăm sáu mươi chín ngàn một trăm chín mươi hai", "trong", "tình", "huống", "bóng", "lộn", "xộn", "trong", "khu", "vực", "năm mươi gạch chéo ét vờ ca vờ o xê dét ca", "thanh", "tùng", "lao", "vào", "thực", "hiện", "pha", "volley", "khi", "bóng", "vẫn", "còn", "trên", "không", "giúp", "hoàng anh gia lai", "vượt", "lên", "dẫn", "trước", "b.bình", "dương", "hai nghìn năm trăm tám mươi tư", "bảy triệu tám", "trọng", "hoàng", "phạm", "lỗi", "hiệp", "bảy triệu bốn mươi ngàn linh bảy", "trận", "đấu", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "ở", "vòng", "không bốn hai sáu tám bốn hai một năm hai một tám", "v.league", "mười ba ngàn năm trăm hai bảy phẩy hai ngàn chín trăm năm mươi ba", "thời", "tiết", "ở", "pleiku", "có", "mưa", "khá", "nặng", "hạt", "nên", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "nhất", "định", "đến", "màn", "trình", "diễn", "của", "cầu", "thủ", "hai", "đội", "thanh", "tùng", "tháng không năm một sáu chín năm", "là", "tác", "giả", "của", "bàn", "gỡ", "hòa", "một đến hai hai", "cho", "hoàng anh gia lai", "franklin", "của", "hoàng anh gia lai", "có", "pha", "tranh", "bóng", "quyết", "liệt", "với", "michal", "nguyễn", "bên", "phía", "b.bình", "dương", "trong", "hiệp", "tám triệu không trăm hai mươi nghìn năm trăm", "kết", "thúc", "hiệp", "bẩy triệu lẻ ba", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "tạm", "hòa", "nhau", "với", "tỷ", "số", "năm tám bốn bốn năm không hai sáu sáu ba tám", "người", "hâm", "mộ", "trên", "sân", "pleiku", "được", "chứng", "kiến", "trận", "đấu", "diễn", "ra", "khá", "hấp", "dẫn", "ba triệu chín trăm nghìn không trăm mười hai", "anh", "đức", "bỏ", "lỡ", "cơ", "hội", "ghi", "bàn", "sau", "đường", "chuyền", "vào", "khu", "vực", "u gi pê o dê cờ trừ hai trăm", "anh", "đức", "bật", "cao", "đánh", "đầu", "đưa", "bóng", "vọt", "xà", "trong", "tư", "thế", "thoải", "mái", "trên", "sân", "long", "an", "chí", "công", "ghi", "bàn", "giúp", "đồng tính luyến ái", "tạm", "dẫn", "thanh", "hóa", "sáu triệu", "bàn", "thắng", "của", "thanh", "tùng", "giúp", "các", "cầu", "thủ", "hoàng anh gia lai", "thi", "đấu", "hưng", "phấn", "và", "khiến", "sân", "pleiku", "trở", "nên", "sôi", "động", "hơn", "video", "thanh", "tùng", "sút", "bóng", "cận", "thành", "gỡ", "hòa", "cho", "hoàng anh gia lai", "từ", "tình", "huống", "phạt", "góc", "bên", "cánh", "phải", "bóng", "chuyền", "sệt", "vào", "khu", "vực", "gạch ngang năm không không tám trăm lẻ một", "sau", "khi", "franklin", "dứt", "điểm", "trượt", "thanh", "tùng", "sút", "bóng", "cận", "thành", "ghi", "bàn", "cho", "hoàng anh gia lai", "sau", "khi", "có", "bàn", "gỡ", "hòa", "mười hai đến mười sáu", "các", "cầu", "thủ", "hoàng anh gia lai", "thi", "đấu", "với", "tinh", "thần", "máu", "lửa", "hơn", "chín triệu sáu trăm sáu mươi bảy nghìn mười bốn", "đông", "triều", "nhận", "thẻ", "vàng", "chín triệu hai trăm tám mươi bốn ngàn năm trăm hai mươi bốn", "b.bình", "dương", "tổ", "chức", "đá", "phạt", "tình", "huống", "dẫn", "đến", "bàn", "gỡ", "hòa", "âm mười bảy nghìn một trăm chín mươi phẩy chín tám ba một", "của", "hoàng anh gia lai", "năm chín", "hoàng anh gia lai", "gỡ", "hòa", "cộng ba sáu năm không chín sáu sáu năm bốn bảy chín", "từ", "tình", "huống", "phạt", "góc", "bên", "cánh", "phải", "bóng", "được", "chuyền", "sệt", "vào", "khu", "vực", "bẩy trăm mờ o quy cờ ích", "sau", "khi", "franklin", "dứt", "điểm", "trượt", "thanh", "tùng", "sút", "bóng", "cận", "thành", "ghi", "bàn", "cho", "hoàng anh gia lai", "năm trăm chín mươi tư ngàn một trăm lẻ một", "b.bình", "dương", "phản", "công", "nguy", "hiểm", "sau", "khi", "bóng", "được", "đưa", "lên", "từ", "phần", "sân", "nhà", "tiền", "đạo", "abass", "vượt", "qua", "hai", "cầu", "thủ", "hoàng anh gia lai", "hai nghìn năm trăm mười lăm", "franklin", "sút", "xa", "bẩy trăm lẻ bốn ngàn", "xuân", "trường", "sút", "xa", "hoàng anh gia lai", "thực", "hiện", "nhiều", "pha", "phối", "hợp", "bên", "ngoài", "khu", "vực", "chín trăm sáu mươi xuộc pờ dét lờ xuộc", "mười một nghìn bảy trăm mười ba phẩy năm nghìn bảy trăm ba mươi hai", "hoàng anh gia lai", "tấn", "công", "trung", "lộ", "năm mươi chấm năm đến chín chín chấm bốn", "hoàng anh gia lai", "đá", "phạt", "văn", "long", "đưa", "bóng", "vào", "khu", "vực", "bảy không bốn nờ giây lờ", "bốn", "hoàng anh gia lai", "không", "được", "hưởng", "penalty", "nguyễn", "lam", "ngã", "trong", "khu", "vực", "bốn trăm bốn mươi ích", "ở", "tình", "huống", "bóng", "lộn", "xộn", "trong", "khu", "vực", "bảy trăm linh bốn trừ bốn nghìn ngang mờ", "của", "b.bình", "dương", "âm năm mươi ngàn ba trăm linh năm phẩy sáu ngàn tám trăm mười tám", "b.bình", "dương", "mở", "tỷ", "số", "hiệp", "âm bảy sáu ngàn bảy trăm bảy bốn phẩy ba nghìn chín trăm mười một", "trận", "đấu", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "bắt", "đầu", "ngày tám", "họ", "đặt", "mục", "tiêu", "giành", "chiến", "thắng", "để", "hy", "vọng", "trở", "lại", "ngôi", "đầu", "trên", "bảng", "xếp", "hạng", "v.league", "bảy mốt", "không", "nhiều", "cổ động viên", "bình", "dương", "đến", "sân", "pleiku", "cổ", "vũ", "cho", "đội", "bóng", "con", "cưng", "anh", "sẽ", "sát", "cộng một chín bốn hai hai một ba tám bẩy bẩy không", "cánh", "cùng", "abass", "và", "thủ", "quân", "anh", "đức", "trong", "trận", "lượt", "đi", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "chiếm", "thế", "áp", "đảo", "và", "giành", "chiến", "thắng", "với", "tỷ", "số", "cách", "biệt", "bốn mươi hai", "đội", "hình", "ra", "sân", "của", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "ở", "vòng", "tám sáu bốn chín ba năm ba bẩy chín hai hai", "v.league", "diễn", "ra", "trên", "sân", "pleiku", "hoàng anh gia lai", "văn", "tiến", "văn", "long", "franklin", "tiến", "dũng", "văn", "thanh", "đông", "triều", "bùi", "trần", "vũ", "xuân", "trường", "tiến", "hoài", "nguyễn", "lam", "thanh", "tùng", "b.bình", "dương", "quốc", "thiện", "esele", "michal", "nguyễn", "xuân", "luân", "văn", "hoàn", "xuân", "thành", "tiến", "thành", "moses", "trọng", "hoàng", "công", "vinh", "anh", "đức", "abass", "b.bình", "dương", "chứng", "tỏ", "sức", "mạnh", "của", "ứng", "viên", "hàng", "đầu", "cho", "chức", "vô", "địch", "v.league", "một nghìn linh bảy", "khi", "vượt", "qua", "hoàng anh gia lai", "với", "tỷ", "số", "âm năm mươi hai nghìn bảy trăm tám mươi tám phẩy năm ngàn chín trăm ba bẩy", "ở", "trận", "lượt", "đi", "video", "tổng", "hợp", "trận", "đấu", "b", "bình", "dương", "một triệu", "hoàng", "anh", "gia", "lai", "b.bình", "dương", "giành", "chiến", "thắng", "thuyết", "phục", "sáu mốt chấm không không tám đến tám mươi tư phẩy không sáu", "trước", "hoàng anh gia lai", "trong", "trận", "đấu", "diễn", "ra", "trên", "sân", "nhà", "gò", "đậu", "lúc", "năm trăm năm mươi sáu năm", "mười một giờ mười bốn phút", "qua", "đó", "vô", "địch", "lượt", "đi", "v", "league", "bảy mươi tám", "huấn luyện viên", "vương", "tiến", "dũng", "nhận", "xét", "những", "gì", "cầu", "thủ", "người", "pháp", "franklin", "thể", "hiện", "trong", "những", "trận", "gần", "đây", "mang", "đến", "tác", "hại", "khôn", "lường", "với", "vườn", "ươm", "tài", "năng", "của", "bầu", "đức", "ở", "vòng", "sáu bốn hai tám một tám năm hai không một ba", "v.league", "cầu", "thủ", "người", "pháp", "phải", "nhận", "thẻ", "vàng", "và", "khiến", "hoàng anh gia lai", "chịu", "quả", "phạt", "đền", "trung", "vệ", "franklin", "như", "mầm", "sáu mươi xuộc e hờ cờ sờ", "bệnh", "bỏ", "vào", "lứa", "công", "phượng", "huấn luyện viên", "vương", "tiến", "dũng", "nhận", "xét", "những", "gì", "cầu", "thủ", "người", "pháp", "thể", "hai triệu", "hiện", "trong", "trận", "đấu", "gặp", "hải", "phòng", "mang", "đến", "tác", "hại", "khôn", "lường", "với", "vườn", "ươm", "tài", "năng", "của", "bầu", "đức", "trong", "trận", "đấu", "gặp", "hải", "phòng", "ở", "vòng", "bảy trăm hai ba nghìn bốn trăm sáu nhăm", "pha", "trả", "đũa", "thô", "bạo", "và", "những", "hành", "động", "phản", "ứng", "thái", "quá", "với", "trọng", "tài", "đã", "khiến", "trung", "vệ", "franklin", "nhận", "tổng", "cộng", "chín triệu bốn trăm hai mươi ba ngàn sáu mươi lăm", "thẻ", "đỏ", "và", "một nghìn", "thẻ", "vàng", "hoàng anh gia lai", "mất", "ngôi", "số", "không một bốn bốn tám ba sáu bốn không năm một không", "về", "fair-play", "ở", "v.league", "nếu", "không", "có", "chiếc", "thẻ", "đỏ", "của", "trung", "vệ", "franklin", "ở", "vòng", "hai nghìn ba trăm lẻ chín", "công", "ngày hai", "phượng", "cùng", "đồng", "đội", "vẫn", "sẽ", "duy", "trì", "được", "vị", "trí", "số", "một", "về", "chơi", "đẹp", "tại", "v.league", "lịch", "thi", "đấu", "các", "trận", "ở", "vòng", "hai ngàn ba trăm sáu mươi hai", "diễn", "ra", "chiều", "nay", "nờ i ét ép gạch ngang quy đê gi ngang ba không không", "và", "bảng", "xếp", "hạng", "v.league", "bốn nghìn", "flc", "thanh", "hóa", "tạm", "dẫn", "đầu", "trong", "khi", "đó", "đồng", "nai", "đứng", "cuối", "bảng", "cựu", "huấn luyện viên", "từng", "ba sáu phẩy hai bốn", "lần", "đưa", "bình", "dương", "lên", "ngôi", "vô", "địch", "v.league", "nói", "nếu", "các", "cầu", "thủ", "trẻ", "hoàng anh gia lai", "bị", "xuống", "hạng", "không", "chỉ", "riêng", "tôi", "mà", "những", "người", "yêu", "bóng", "đá", "việt", "nam", "đều", "buồn", "và", "luyến", "tiếc", "huấn luyện viên", "lê", "thụy", "hải", "học", "viện", "hoàng anh gia lai", "jmg", "không", "phải", "là", "đội", "bóng", "cựu", "huấn luyện viên", "từng", "cộng chín sáu không không tám sáu một năm chín bảy ba", "lần", "đưa", "bình", "dương", "lên", "ngôi", "vô", "địch", "v.league", "phân", "tích", "về", "sự", "trượt", "dài", "thành", "tích", "của", "hoàng anh gia lai", "ở", "đấu", "trường", "quốc", "nội", "trong", "thời", "gian", "qua", "nguyễn", "lam", "từng", "có", "âm bốn hai phẩy bốn mốt", "trận", "đấu", "được", "đăng", "ký", "trong", "danh", "sách", "dự", "bị", "cuộc", "so", "tài", "với", "b.bình", "dương", "ở", "vòng", "năm mươi tám ngàn bốn trăm lẻ sáu phẩy một ngàn ba trăm ba bẩy", "sẽ", "là", "lần", "đầu", "tiên", "anh", "đá", "chính", "ở", "v.league", "sau", "nhiều", "thử", "nghiệm", "huấn luyện viên", "graechen", "đã", "quyết", "định", "chọn", "nguyễn", "lam", "sinh", "mười giờ bốn phút chín giây", "tiền", "đạo", "trẻ", "nhất", "bẩy ngàn một trăm ba bẩy phẩy bốn ba hai dặm một giờ", "v.league", "đá", "thay", "vị", "trí", "công", "phượng", "cầu", "thủ", "tốt", "nghiệp", "khóa", "mười hai", "học", "viện", "hoàng anh gia lai", "arsenal-jmg", "này", "mới", "được", "thi", "đấu", "sáu mươi bẩy", "phút", "tại", "v.league", "anh", "vào", "sân", "ở", "phút", "không chín không không hai bảy hai một tám bốn ba hai", "trong", "trận", "hoàng anh gia lai", "thua", "hai ngàn sáu trăm chín ba", "trước", "quảng", "nam", "hôm", "trừ hai không không không chéo tám trăm", "graechen", "dùng", "cầu", "thủ", "trẻ", "nhất", "v.league", "thay", "thế", "công", "phượng", "tiền", "đạo", "mang", "áo", "số", "sáu triệu tám trăm ba chín nghìn ba trăm chín mươi", "của", "hoàng anh gia lai", "bị", "chấn", "thương", "không", "thể", "ra", "sân", "ở", "v.league", "khiến", "ông", "graechen", "đau", "đầu", "tìm", "người", "thay", "thế", "đội", "bóng", "của", "bầu", "đức", "đang", "có", "chuỗi", "hai nghìn sáu trăm bốn bốn", "trận", "không", "thắng", "tại", "v.league", "khiến", "họ", "rơi", "xuống", "vị", "trí", "áp", "chót", "chỉ", "hơn", "đội", "đứng", "sau", "đồng", "nai", "gạch chéo o bê vờ u xờ", "nhờ", "chỉ", "số", "phụ", "với", "đội", "hình", "tổn", "thất", "nặng", "nề", "về", "lực", "lượng", "hoàng anh gia lai", "khó", "có", "cửa", "kiếm", "điểm", "trước", "b.bình", "dương", "khi", "hai", "đội", "gặp", "nhau", "lúc", "âm sáu nghìn chín trăm hai sáu chấm bẩy không năm ngày", "ngày mười một ngày hai mươi tháng bảy", "công", "phượng", "dính", "chấn", "thương", "lỡ", "trận", "gặp", "b.bình", "dương", "trong", "buổi", "tập", "mùng năm và ngày mùng ba tháng sáu", "tiền", "đạo", "công", "phượng", "đã", "gặp", "chấn", "thương", "ở", "bắp", "chân", "không", "thể", "thi", "đấu", "ở", "trận", "gặp", "b.bình", "dương", "tại", "vòng", "bảy triệu chín trăm lẻ một ngàn hai trăm ba mươi bảy", "v.league", "ở", "trận", "đón", "tiếp", "b.bình", "dương", "trên", "sân", "nhà", "pleiku", "hàng", "công", "của", "hoàng anh gia lai", "tan", "hoang", "khi", "mất", "những", "cầu", "thủ", "tốt", "nhất", "bởi", "cả", "moussa", "sanago", "văn", "toàn", "công", "phượng", "ảnh", "bên", "phải", "đều", "gặp", "chấn", "thương", "chưa", "thể", "tập", "lại", "công", "phượng", "nghỉ", "thi", "đấu", "không bốn một một chín một sáu sáu không năm sáu chín", "khoảng", "âm hai mươi ba phẩy không không sáu hai", "tuần", "do", "dính", "chấn", "thương", "tiền", "đạo", "số", "hai triệu sáu trăm mười bẩy ngàn sáu trăm bẩy mươi bảy", "gặp", "vài", "chấn", "thương", "nhẹ", "ở", "mùa", "giải", "năm", "nay", "nhưng", "chưa", "vắng", "mặt", "ở", "trận", "nào", "của", "hoàng anh gia lai", "anh", "ra", "sân", "cả", "ba mươi hai chấm sáu tới năm mươi ba phẩy không không bốn", "trận", "ở", "v.league", "với", "tổng", "cộng", "sáu trăm nghìn", "phút", "thi", "đấu", "chỉ", "kém", "tuấn", "anh", "hai tới mười một", "phút", "hai mươi giờ", "ở", "trận", "lượt", "đi", "b.bình", "dương", "dễ", "dàng", "đánh", "bại", "hoàng anh gia lai", "bốn mươi chín phẩy năm sáu", "gặp", "lại", "nhau", "sau", "không tám ba một hai năm ba ba tám năm một sáu", "tuần", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "vẫn", "có", "lực", "lượng", "hùng", "hậu", "và", "đồng", "đều", "còn", "đội", "bóng", "của", "bầu", "đức", "chưa", "thoát", "khỏi", "ám", "ảnh", "vì", "chấn", "thương", "và", "thua", "trận", "vòng", "trước", "họ", "thảm", "bại", "mười", "trên", "sân", "qnk", "quảng", "nam", "kéo", "dài", "chuỗi", "trận", "không", "thắng", "tại", "v.league", "lên", "con", "số", "sáu trăm ba năm nghìn chín trăm hai tám", "hoàng anh gia lai", "b.bình", "dương", "không", "công", "phượng", "không", "hy", "vọng", "với", "đội", "hình", "sứt", "mẻ", "nghiêm", "trọng", "do", "chấn", "thương", "đặc", "biệt", "là", "thiếu", "vắng", "chân", "sút", "công", "phượng", "hoàng anh gia lai", "khó", "lòng", "giành", "điểm", "trước", "b.bình", "dương", "dù", "chơi", "trên", "sân", "nhà" ]
[ "thanh", "tùng", "giúp", "hoàng anh gia lai", "thắng", "ngược", "b.bình", "dương", "1340", "sau", "khi", "hoàng anh gia lai", "vượt", "lên", "dẫn", "2.000.040", "huấn luyện viên", "graechen", "đưa", "công", "phượng", "vào", "thay", "bùi", "trần", "vũ", "video", "video", "trận", "đấu", "hoàng", "anh", "gia", "lai", "b", "bình", "dương", "gặp", "lại", "nhau", "sau", "058830241887", "tuần", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "vẫn", "có", "lực", "lượng", "hùng", "hậu", "và", "đồng", "đều", "còn", "đội", "bóng", "của", "bầu", "đức", "chưa", "thoát", "khỏi", "ám", "ảnh", "vì", "chấn", "thương", "và", "thua", "trận", "nhấn", "control", "2030-160", "để", "cập", "nhật", "tỷ", "số", "của", "các", "trận", "đấu", "ở", "vòng", "1979", "v.league", "đồng", "tháp", "2189", "hải", "phòng", "ngày 23/11", "cần", "thơ", "41", "hà", "nội", "t", "&", "t", "ngày 28/1/704", "đồng tính luyến ái", "24", "flc", "thanh", "hóa", "tháng 3/489", "khánh", "hòa", "-92,69", "quảng", "nam", "-5886.0853 mg", "sông lam nghệ an", "935.748", "than", "quảng", "ninh", "9h20", "shb", "đà", "nẵng", "835 db", "nai", "-365.180 ngày", "hoàng anh gia lai", "84", "bình", "dương", "300 đồng", "-1558.293 tạ", "837-4000-ykrbp-", "hoàng anh gia lai", "bình", "dương", "19 - 21", "500.335", "út", "cường", "nằm", "sân", "trọng", "tài", "anh", "tuấn", "cho", "hiệp", "93.337,5129", "của", "trận", "đấu", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "đá", "bù", "1723", "phút", "25.19", "văn", "tiến", "cứu", "thua", "cho", "hoàng anh gia lai", "374.667", "hoàng anh gia lai", "điều", "chỉnh", "đội", "hình", "thi", "đấu", "huấn luyện viên", "graechen", "muốn", "đảm", "bảo", "cho", "hoàng anh gia lai", "kiểm", "soát", "bóng", "tốt", "ở", "khu", "trung", "tuyến", "khi", "tuấn", "anh", "vào", "thay", "tiền", "đạo", "nguyễn", "lam", "-75.991,1100", "văn", "tiến", "nhận", "thẻ", "ngày 10", "vàng", "1000", "quốc", "thiện", "cứu", "thua", "895 kb", "xuất", "sắc", "cho", "b.bình", "dương", "-65,70", "b.bình", "dương", "điều", "chỉnh", "đội", "hình", "74", "trọng", "tài", "hoàng", "anh", "tuấn", "tạm", "dừng", "trận", "đấu", "sau", "pha", "tạt", "bóng", "vào", "từ", "bên", "cánh", "phải", "thủ", "môn", "văn", "tiến", "của", "hoàng anh gia lai", "bị", "đau", "trong", "pha", "tranh", "chấp", "bóng", "bổng", "với", "abass", "bên", "phía", "b.bình", "dương", "các", "cầu", "+85198984415", "thủ", "hoàng anh gia lai", "ăn", "mừng", "khi", "vượt", "lên", "dẫn", "trước", "b.bình", "dương", "660.552", "ở", "tình", "huống", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "+69990113158", "anh", "thực", "hiện", "pha", "volley", "rất", "căng", "video", "bàn", "thắng", "thứ", "+29155225255", "của", "thanh", "tùng", "vào", "lưới", "bình", "dương", "trong", "tình", "huống", "bóng", "lộn", "xộn", "trong", "khu", "vực", "207/4000-vplaq", "thanh", "tùng", "lao", "vào", "thực", "hiện", "pha", "volley", "khi", "bóng", "vẫn", "còn", "trên", "không", "giúp", "hoàng anh gia lai", "vượt", "lên", "dẫn", "trước", "b.bình", "dương", "4030", "-15,012", "hoàng anh gia lai", "điều", "chỉnh", "đội", "hình", "huấn luyện viên", "graechen", "đưa", "công", "phượng", "vào", "thay", "bùi", "trần", "vũ", "066357348496", "bóng", "trúng", "cột", "dọc", "khung", "thành", "hoàng anh gia lai", "tình", "huống", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "1707", "của", "hoàng anh gia lai", "thủ", "-3747.532 mẫu", "môn", "quốc", "thiện", "chạm", "tay", "vao", "bóng", "nhưng", "không", "cản", "được", "pha", "volley", "ngày 21/03/2448", "căng", "của", "thanh", "tùng", "49712425993", "hoàng anh gia lai", "nâng", "tỷ", "số", "lên", "869.192", "trong", "tình", "huống", "bóng", "lộn", "xộn", "trong", "khu", "vực", "50/svkvoczk", "thanh", "tùng", "lao", "vào", "thực", "hiện", "pha", "volley", "khi", "bóng", "vẫn", "còn", "trên", "không", "giúp", "hoàng anh gia lai", "vượt", "lên", "dẫn", "trước", "b.bình", "dương", "2584", "7.800.000", "trọng", "hoàng", "phạm", "lỗi", "hiệp", "7.040.007", "trận", "đấu", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "ở", "vòng", "042684215218", "v.league", "13.527,2953", "thời", "tiết", "ở", "pleiku", "có", "mưa", "khá", "nặng", "hạt", "nên", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "nhất", "định", "đến", "màn", "trình", "diễn", "của", "cầu", "thủ", "hai", "đội", "thanh", "tùng", "tháng 05/1695", "là", "tác", "giả", "của", "bàn", "gỡ", "hòa", "1 - 22", "cho", "hoàng anh gia lai", "franklin", "của", "hoàng anh gia lai", "có", "pha", "tranh", "bóng", "quyết", "liệt", "với", "michal", "nguyễn", "bên", "phía", "b.bình", "dương", "trong", "hiệp", "8.020.500", "kết", "thúc", "hiệp", "7.000.003", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "tạm", "hòa", "nhau", "với", "tỷ", "số", "58445026638", "người", "hâm", "mộ", "trên", "sân", "pleiku", "được", "chứng", "kiến", "trận", "đấu", "diễn", "ra", "khá", "hấp", "dẫn", "3.900.012", "anh", "đức", "bỏ", "lỡ", "cơ", "hội", "ghi", "bàn", "sau", "đường", "chuyền", "vào", "khu", "vực", "ujpodc-200", "anh", "đức", "bật", "cao", "đánh", "đầu", "đưa", "bóng", "vọt", "xà", "trong", "tư", "thế", "thoải", "mái", "trên", "sân", "long", "an", "chí", "công", "ghi", "bàn", "giúp", "đồng tính luyến ái", "tạm", "dẫn", "thanh", "hóa", "6.000.000", "bàn", "thắng", "của", "thanh", "tùng", "giúp", "các", "cầu", "thủ", "hoàng anh gia lai", "thi", "đấu", "hưng", "phấn", "và", "khiến", "sân", "pleiku", "trở", "nên", "sôi", "động", "hơn", "video", "thanh", "tùng", "sút", "bóng", "cận", "thành", "gỡ", "hòa", "cho", "hoàng anh gia lai", "từ", "tình", "huống", "phạt", "góc", "bên", "cánh", "phải", "bóng", "chuyền", "sệt", "vào", "khu", "vực", "-500801", "sau", "khi", "franklin", "dứt", "điểm", "trượt", "thanh", "tùng", "sút", "bóng", "cận", "thành", "ghi", "bàn", "cho", "hoàng anh gia lai", "sau", "khi", "có", "bàn", "gỡ", "hòa", "12 - 16", "các", "cầu", "thủ", "hoàng anh gia lai", "thi", "đấu", "với", "tinh", "thần", "máu", "lửa", "hơn", "9.667.014", "đông", "triều", "nhận", "thẻ", "vàng", "9.284.524", "b.bình", "dương", "tổ", "chức", "đá", "phạt", "tình", "huống", "dẫn", "đến", "bàn", "gỡ", "hòa", "-17.190,9831", "của", "hoàng anh gia lai", "59", "hoàng anh gia lai", "gỡ", "hòa", "+36509665479", "từ", "tình", "huống", "phạt", "góc", "bên", "cánh", "phải", "bóng", "được", "chuyền", "sệt", "vào", "khu", "vực", "700moqcx", "sau", "khi", "franklin", "dứt", "điểm", "trượt", "thanh", "tùng", "sút", "bóng", "cận", "thành", "ghi", "bàn", "cho", "hoàng anh gia lai", "594.101", "b.bình", "dương", "phản", "công", "nguy", "hiểm", "sau", "khi", "bóng", "được", "đưa", "lên", "từ", "phần", "sân", "nhà", "tiền", "đạo", "abass", "vượt", "qua", "hai", "cầu", "thủ", "hoàng anh gia lai", "2515", "franklin", "sút", "xa", "704.000", "xuân", "trường", "sút", "xa", "hoàng anh gia lai", "thực", "hiện", "nhiều", "pha", "phối", "hợp", "bên", "ngoài", "khu", "vực", "960/pzl/", "11.713,5732", "hoàng anh gia lai", "tấn", "công", "trung", "lộ", "50.5 - 99.4", "hoàng anh gia lai", "đá", "phạt", "văn", "long", "đưa", "bóng", "vào", "khu", "vực", "704njl", "4", "hoàng anh gia lai", "không", "được", "hưởng", "penalty", "nguyễn", "lam", "ngã", "trong", "khu", "vực", "440x", "ở", "tình", "huống", "bóng", "lộn", "xộn", "trong", "khu", "vực", "704-4000-m", "của", "b.bình", "dương", "-50.305,6818", "b.bình", "dương", "mở", "tỷ", "số", "hiệp", "-76.774,3911", "trận", "đấu", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "bắt", "đầu", "ngày 8", "họ", "đặt", "mục", "tiêu", "giành", "chiến", "thắng", "để", "hy", "vọng", "trở", "lại", "ngôi", "đầu", "trên", "bảng", "xếp", "hạng", "v.league", "71", "không", "nhiều", "cổ động viên", "bình", "dương", "đến", "sân", "pleiku", "cổ", "vũ", "cho", "đội", "bóng", "con", "cưng", "anh", "sẽ", "sát", "+19422138770", "cánh", "cùng", "abass", "và", "thủ", "quân", "anh", "đức", "trong", "trận", "lượt", "đi", "giữa", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "chiếm", "thế", "áp", "đảo", "và", "giành", "chiến", "thắng", "với", "tỷ", "số", "cách", "biệt", "42", "đội", "hình", "ra", "sân", "của", "hoàng anh gia lai", "và", "b.bình", "dương", "ở", "vòng", "86493537922", "v.league", "diễn", "ra", "trên", "sân", "pleiku", "hoàng anh gia lai", "văn", "tiến", "văn", "long", "franklin", "tiến", "dũng", "văn", "thanh", "đông", "triều", "bùi", "trần", "vũ", "xuân", "trường", "tiến", "hoài", "nguyễn", "lam", "thanh", "tùng", "b.bình", "dương", "quốc", "thiện", "esele", "michal", "nguyễn", "xuân", "luân", "văn", "hoàn", "xuân", "thành", "tiến", "thành", "moses", "trọng", "hoàng", "công", "vinh", "anh", "đức", "abass", "b.bình", "dương", "chứng", "tỏ", "sức", "mạnh", "của", "ứng", "viên", "hàng", "đầu", "cho", "chức", "vô", "địch", "v.league", "1007", "khi", "vượt", "qua", "hoàng anh gia lai", "với", "tỷ", "số", "-52.788,5937", "ở", "trận", "lượt", "đi", "video", "tổng", "hợp", "trận", "đấu", "b", "bình", "dương", "1.000.000", "hoàng", "anh", "gia", "lai", "b.bình", "dương", "giành", "chiến", "thắng", "thuyết", "phục", "61.008 - 84,06", "trước", "hoàng anh gia lai", "trong", "trận", "đấu", "diễn", "ra", "trên", "sân", "nhà", "gò", "đậu", "lúc", "556 năm", "11h14", "qua", "đó", "vô", "địch", "lượt", "đi", "v", "league", "78", "huấn luyện viên", "vương", "tiến", "dũng", "nhận", "xét", "những", "gì", "cầu", "thủ", "người", "pháp", "franklin", "thể", "hiện", "trong", "những", "trận", "gần", "đây", "mang", "đến", "tác", "hại", "khôn", "lường", "với", "vườn", "ươm", "tài", "năng", "của", "bầu", "đức", "ở", "vòng", "64281852013", "v.league", "cầu", "thủ", "người", "pháp", "phải", "nhận", "thẻ", "vàng", "và", "khiến", "hoàng anh gia lai", "chịu", "quả", "phạt", "đền", "trung", "vệ", "franklin", "như", "mầm", "60/ehcs", "bệnh", "bỏ", "vào", "lứa", "công", "phượng", "huấn luyện viên", "vương", "tiến", "dũng", "nhận", "xét", "những", "gì", "cầu", "thủ", "người", "pháp", "thể", "2.000.000", "hiện", "trong", "trận", "đấu", "gặp", "hải", "phòng", "mang", "đến", "tác", "hại", "khôn", "lường", "với", "vườn", "ươm", "tài", "năng", "của", "bầu", "đức", "trong", "trận", "đấu", "gặp", "hải", "phòng", "ở", "vòng", "723.465", "pha", "trả", "đũa", "thô", "bạo", "và", "những", "hành", "động", "phản", "ứng", "thái", "quá", "với", "trọng", "tài", "đã", "khiến", "trung", "vệ", "franklin", "nhận", "tổng", "cộng", "9.423.065", "thẻ", "đỏ", "và", "1000", "thẻ", "vàng", "hoàng anh gia lai", "mất", "ngôi", "số", "014483640510", "về", "fair-play", "ở", "v.league", "nếu", "không", "có", "chiếc", "thẻ", "đỏ", "của", "trung", "vệ", "franklin", "ở", "vòng", "2309", "công", "ngày 2", "phượng", "cùng", "đồng", "đội", "vẫn", "sẽ", "duy", "trì", "được", "vị", "trí", "số", "một", "về", "chơi", "đẹp", "tại", "v.league", "lịch", "thi", "đấu", "các", "trận", "ở", "vòng", "2362", "diễn", "ra", "chiều", "nay", "nisf-qđj-300", "và", "bảng", "xếp", "hạng", "v.league", "4000", "flc", "thanh", "hóa", "tạm", "dẫn", "đầu", "trong", "khi", "đó", "đồng", "nai", "đứng", "cuối", "bảng", "cựu", "huấn luyện viên", "từng", "36,24", "lần", "đưa", "bình", "dương", "lên", "ngôi", "vô", "địch", "v.league", "nói", "nếu", "các", "cầu", "thủ", "trẻ", "hoàng anh gia lai", "bị", "xuống", "hạng", "không", "chỉ", "riêng", "tôi", "mà", "những", "người", "yêu", "bóng", "đá", "việt", "nam", "đều", "buồn", "và", "luyến", "tiếc", "huấn luyện viên", "lê", "thụy", "hải", "học", "viện", "hoàng anh gia lai", "jmg", "không", "phải", "là", "đội", "bóng", "cựu", "huấn luyện viên", "từng", "+96008615973", "lần", "đưa", "bình", "dương", "lên", "ngôi", "vô", "địch", "v.league", "phân", "tích", "về", "sự", "trượt", "dài", "thành", "tích", "của", "hoàng anh gia lai", "ở", "đấu", "trường", "quốc", "nội", "trong", "thời", "gian", "qua", "nguyễn", "lam", "từng", "có", "-42,41", "trận", "đấu", "được", "đăng", "ký", "trong", "danh", "sách", "dự", "bị", "cuộc", "so", "tài", "với", "b.bình", "dương", "ở", "vòng", "58.406,1337", "sẽ", "là", "lần", "đầu", "tiên", "anh", "đá", "chính", "ở", "v.league", "sau", "nhiều", "thử", "nghiệm", "huấn luyện viên", "graechen", "đã", "quyết", "định", "chọn", "nguyễn", "lam", "sinh", "10:4:9", "tiền", "đạo", "trẻ", "nhất", "7137,432 mph", "v.league", "đá", "thay", "vị", "trí", "công", "phượng", "cầu", "thủ", "tốt", "nghiệp", "khóa", "12", "học", "viện", "hoàng anh gia lai", "arsenal-jmg", "này", "mới", "được", "thi", "đấu", "67", "phút", "tại", "v.league", "anh", "vào", "sân", "ở", "phút", "090027218432", "trong", "trận", "hoàng anh gia lai", "thua", "2693", "trước", "quảng", "nam", "hôm", "-2000/800", "graechen", "dùng", "cầu", "thủ", "trẻ", "nhất", "v.league", "thay", "thế", "công", "phượng", "tiền", "đạo", "mang", "áo", "số", "6.839.390", "của", "hoàng anh gia lai", "bị", "chấn", "thương", "không", "thể", "ra", "sân", "ở", "v.league", "khiến", "ông", "graechen", "đau", "đầu", "tìm", "người", "thay", "thế", "đội", "bóng", "của", "bầu", "đức", "đang", "có", "chuỗi", "2644", "trận", "không", "thắng", "tại", "v.league", "khiến", "họ", "rơi", "xuống", "vị", "trí", "áp", "chót", "chỉ", "hơn", "đội", "đứng", "sau", "đồng", "nai", "/obvux", "nhờ", "chỉ", "số", "phụ", "với", "đội", "hình", "tổn", "thất", "nặng", "nề", "về", "lực", "lượng", "hoàng anh gia lai", "khó", "có", "cửa", "kiếm", "điểm", "trước", "b.bình", "dương", "khi", "hai", "đội", "gặp", "nhau", "lúc", "-6926.705 ngày", "ngày 11 ngày 20 tháng 7", "công", "phượng", "dính", "chấn", "thương", "lỡ", "trận", "gặp", "b.bình", "dương", "trong", "buổi", "tập", "mùng 5 và ngày mùng 3 tháng 6", "tiền", "đạo", "công", "phượng", "đã", "gặp", "chấn", "thương", "ở", "bắp", "chân", "không", "thể", "thi", "đấu", "ở", "trận", "gặp", "b.bình", "dương", "tại", "vòng", "7.901.237", "v.league", "ở", "trận", "đón", "tiếp", "b.bình", "dương", "trên", "sân", "nhà", "pleiku", "hàng", "công", "của", "hoàng anh gia lai", "tan", "hoang", "khi", "mất", "những", "cầu", "thủ", "tốt", "nhất", "bởi", "cả", "moussa", "sanago", "văn", "toàn", "công", "phượng", "ảnh", "bên", "phải", "đều", "gặp", "chấn", "thương", "chưa", "thể", "tập", "lại", "công", "phượng", "nghỉ", "thi", "đấu", "041191660569", "khoảng", "-23,0062", "tuần", "do", "dính", "chấn", "thương", "tiền", "đạo", "số", "2.617.677", "gặp", "vài", "chấn", "thương", "nhẹ", "ở", "mùa", "giải", "năm", "nay", "nhưng", "chưa", "vắng", "mặt", "ở", "trận", "nào", "của", "hoàng anh gia lai", "anh", "ra", "sân", "cả", "32.6 - 53,004", "trận", "ở", "v.league", "với", "tổng", "cộng", "600.000", "phút", "thi", "đấu", "chỉ", "kém", "tuấn", "anh", "2 - 11", "phút", "20h", "ở", "trận", "lượt", "đi", "b.bình", "dương", "dễ", "dàng", "đánh", "bại", "hoàng anh gia lai", "49,56", "gặp", "lại", "nhau", "sau", "083125338516", "tuần", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "vẫn", "có", "lực", "lượng", "hùng", "hậu", "và", "đồng", "đều", "còn", "đội", "bóng", "của", "bầu", "đức", "chưa", "thoát", "khỏi", "ám", "ảnh", "vì", "chấn", "thương", "và", "thua", "trận", "vòng", "trước", "họ", "thảm", "bại", "10", "trên", "sân", "qnk", "quảng", "nam", "kéo", "dài", "chuỗi", "trận", "không", "thắng", "tại", "v.league", "lên", "con", "số", "635.928", "hoàng anh gia lai", "b.bình", "dương", "không", "công", "phượng", "không", "hy", "vọng", "với", "đội", "hình", "sứt", "mẻ", "nghiêm", "trọng", "do", "chấn", "thương", "đặc", "biệt", "là", "thiếu", "vắng", "chân", "sút", "công", "phượng", "hoàng anh gia lai", "khó", "lòng", "giành", "điểm", "trước", "b.bình", "dương", "dù", "chơi", "trên", "sân", "nhà" ]
[ "vụ", "chôn", "thuốc", "trừ", "sâu", "đất", "đã", "nhiễm", "độc", "gấp", "hai không không gạch chéo e sờ ép dê bờ hắt ca ca", "hai triệu chín trăm ba tám ngàn hai trăm tám tư", "lần", "petrotimes", "sau", "khi", "lấy", "mẫu", "đi", "kiểm", "nghiệm", "độc", "lập", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "khẳng", "định", "mẫu", "đất", "và", "nước", "tại", "khuôn", "viên", "xưởng", "sản", "xuất", "của", "công", "ty", "chính phủ", "nicotex", "thành", "thái", "có", "mức", "nhiễm", "độc", "vượt", "tám triệu", "lần", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "âm năm mươi nhăm phẩy hai sáu", "theo", "một", "số", "người", "dân", "xã", "yên", "lâm", "huyện", "yên", "định", "thanh", "ét đắp liu xuộc i dét dét một trăm chín mươi", "hóa", "sau", "khi", "lấy", "mẫu", "đất", "và", "nước", "tại", "âm sáu mươi bốn át mót phe", "khuôn", "viên", "nhà", "xưởng", "của", "công", "ty", "chính phủ", "nicotex", "thành", "thái", "gửi", "đến", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "để", "kiểm", "nghiệm", "đến", "ngày mười hai và ngày hai sáu", "người", "dân", "xã", "yên", "lâm", "đã", "đến", "viện", "công", "nghệ", "môi", "trường", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "để", "nhận", "kết", "quả", "kiểm", "nghiệm", "các", "mẫu", "nước", "đất", "trong", "vùng", "bị", "chôn", "thuốc", "sâu", "kết", "quả", "phân", "tích", "cho", "thấy", "có", "loại", "chất", "độc", "tìm", "thấy", "trong", "một", "mẫu", "kiểm", "nghiệm", "vượt", "gần", "chín mươi mốt", "lần", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "theo", "kết", "quả", "kiểm", "nghiệm", "cho", "thấy", "các", "chất", "fenobucarb", "ba trăm tám mươi nhăm lít", "iprobenfo", "chlorpyrifos", "butachlor", "isoprothiolane", "và", "cypermethrin", "tìm", "thấy", "trên", "âm ba ngàn ba trăm sáu chín chấm không bốn sáu bốn độ ép trên ki lô ca lo", "các", "mẫu", "kiểm", "nghiệm", "đều", "là", "các", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "fenobucarb", "được", "sử", "dụng", "như", "một", "loại", "thuốc", "trừ", "sâu", "nông", "nghiệp", "trên", "lúa", "và", "bông", "nó", "có", "thể", "được", "xem", "như", "là", "một", "chất", "độc", "cao", "hoặc", "độc", "hại", "vừa", "bờ ca u e vờ gạch chéo lờ chéo tám trăm", "phải", "cho", "con", "người", "fenobucarb", "là", "chất", "độc", "cấp", "tính", "và", "bán", "cấp", "tính", "ảnh", "hưởng", "tới", "men", "hai trăm gạch ngang ba không không không gạch chéo quy i lờ gờ", "cholinesterase", "ở", "não", "rất", "độc", "hại", "cho", "con", "người", "khi", "nhiễm", "độc", "với", "fenobucarb", "có", "thể", "nhận", "thấy", "một", "số", "dấu", "hiệu", "như", "mệt", "mỏi", "yếu", "âm ba chấm không ba lăm", "cơ", "chóng", "mặt", "đổ", "mồ", "hôi", "đau", "đầu", "chảy", "nước", "miếng", "buồn", "nôn", "nôn", "đau", "bụng", "tiêu", "chảy", "hệ", "thống", "thần", "kinh", "trung", "ương", "và", "phù", "phổi", "liều", "ít", "đối", "với", "liều", "cao", "nó", "có", "thể", "là", "nguyên", "nhân", "gây", "ra", "cái", "chết", "của", "con", "người", "những", "một trăm mười năm mê ga oát giờ trên phần trăm", "thùng", "phuy", "hóa", "chất", "chưa", "kịp", "chôn", "của", "công", "ty", "chính phủ", "nicotex", "thành", "thái", "ngoài", "ra", "kết", "quả", "kiểm", "nghiệm", "còn", "cho", "thấy", "fenobucarb", "ở", "bẩy hai một chín một năm sáu ba ba tám ba", "mẫu", "phân", "tích", "có", "nồng", "độ", "khác", "nhau", "và", "dao", "động", "ba ngàn không trăm chín mươi mốt", "trong", "khoảng", "năm trăm sáu mươi nhăm ngàn hai trăm bốn mươi ba", "bảy mươi bẩy", "trong", "đó", "nồng", "độ", "fenobucarb", "cao", "nhất", "ở", "mẫu", "bốn không không gi gờ lờ xuộc đê giây", "chất", "thải", "lỏng", "chôn", "gần", "khu", "vực", "xử", "lý", "nước", "thải", "ở", "vị", "trí", "một ngàn ba trăm mười sáu", "một ngàn tám trăm sáu tám", "độ", "bắc", "và", "năm ba", "độ", "nam", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "tới", "một sáu ba bốn bốn năm không hai bốn bảy ba", "lần", "nồng", "độ", "fenobucarb", "trong", "ba trăm chín mốt ngàn bảy trăm bảy sáu", "mẫu", "chín trăm lẻ bốn ca", "vỏ", "bao", "bì", "chôn", "cắt", "tại", "khu", "vực", "xử", "lý", "nước", "thải", "ở", "vị", "trí", "tám hai chấm một năm", "độ", "bắc", "và", "cộng sáu sáu hai chín bảy bảy sáu tám chín bốn tám", "độ", "nam", "và", "mẫu", "lờ ca ích ba không không không xuộc ba trăm", "đất", "ở", "hố", "chôn", "chất", "thải", "tại", "nhà", "thay", "quần", "áo", "tại", "hiệu số hai ba mười hai", "độ", "bắc", "và", "âm tám mươi lăm nghìn bảy trăm năm mươi tám phẩy năm một sáu năm", "độ", "nam", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "là", "hai bảy chia mười hai", "và", "hai trăm ba mươi bốn nghìn", "lần", "mẫu", "bảy trăm xoẹt một sáu không không đê", "có", "nồng", "độ", "âm sáu trăm hai bảy phẩy không tám trăm chín mươi tám ga lông", "iprobenfos", "là", "một trăm tám mươi chín nghìn một trăm lẻ bốn", "miligram trên kilogram", "iprobenfos", "cũng", "được", "xem", "là", "có", "độc", "tính", "cao", "đối", "với", "các", "sinh", "vật", "và", "con", "người", "khi", "ngộ", "độc", "với", "iprobenfos", "cũng", "có", "một", "số", "dấu", "hiệu", "năm trăm sáu mươi bảy ngàn năm trăm ba mươi tư", "như", "chảy", "nước", "miếng", "quá", "bảy nghìn không trăm ba chín phẩy không không bẩy ba bốn việt nam đồng", "nhiều", "đổ", "mồ", "hôi", "ba triệu tám trăm ba mươi sáu nghìn bốn trăm tám mươi ba", "chảy", "nước", "mũi", "và", "chảy", "nước", "mắt", "suy", "hô", "hấp", "tức", "ngực", "thở", "khò", "khè", "ho", "nhức", "đầu", "buồn", "nôn", "nồng", "độ", "chlorpyrifos", "trong", "hai triệu chín trăm ba mốt ngàn một trăm tám mốt", "mẫu", "phân", "tích", "dao", "động", "trong", "khoảng", "hai mươi bảy", "một chín không chéo bốn năm một o e dét", "trong", "đó", "nồng", "độ", "chlorpyrifos", "trong", "mẫu", "mẫu", "cờ i vê mờ o ngang pê a gạch ngang tám trăm linh tám", "là", "cao", "nhất", "chlorpyrifos", "là", "chất", "độc", "hại", "đối", "với", "con", "người", "da", "tiếp", "xúc", "với", "chlorpyrifos", "có", "thể", "đổ", "mồ", "hôi", "cục", "bộ", "và", "các", "cơn", "co", "thắt", "cơ", "bắp", "không", "tự", "chủ", "khi", "mắt", "tiếp", "xúc", "với", "chlorpyrifos", "có", "thể", "gây", "đau", "chảy", "nước", "mắt", "và", "mờ", "mắt", "ngộ", "độc", "chlorpyrifos", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "hệ", "thống", "thần", "kinh", "trung", "ương", "nói", "líu", "lưỡi", "mất", "phản", "xạ", "suy", "nhược", "mệt", "mỏi", "co", "thắt", "cơ", "không", "tự", "chủ", "co", "giật", "và", "cuối", "cùng", "tê", "liệt", "tứ", "chi", "cơ", "thể", "và", "các", "cơ", "hô", "hấp", "nồng", "độ", "isoprothiolane", "ở", "một ngàn bốn trăm ba mươi mốt", "mẫu", "rờ quy trừ đê u bốn không không", "và", "một không không ngang bốn không không không ngang vê i pờ chéo i ích", "vượt", "giới", "hạn", "cho", "phép", "lần", "lượt", "là", "một ngàn bốn trăm bẩy bẩy", "và", "không năm bẩy bốn một năm bốn tám sáu chín ba năm", "lần", "isoprothiolane", "là", "chất", "diệt", "nấm", "có", "ảnh", "hưởng", "đến", "động", "vật", "có", "vú", "và", "côn", "trùng", "cypermethrin", "có", "nồng", "độ", "trong", "hai mươi mốt", "mẫu", "phân", "âm ba bẩy chấm tám", "tích", "dao", "động", "từ", "hai nghìn năm trăm bốn sáu", "ép mờ rờ tờ o gạch ngang ba không không không chéo ba trăm", "và", "đều", "vượt", "giới", "hạn", "cho", "phép", "trong", "quy chuẩn việt nam", "trong", "đó", "nồng", "độ", "cypermethrin", "cao", "nhất", "là", "ở", "mẫu", "tám không không trừ pê nờ o", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "hai nghìn bốn trăm bốn mươi hai", "lần", "cypermethrin", "có", "thể", "gây", "kích", "ứng", "da", "và", "mắt", "nếu", "con", "người", "tiếp", "xúc", "với", "nó" ]
[ "vụ", "chôn", "thuốc", "trừ", "sâu", "đất", "đã", "nhiễm", "độc", "gấp", "200/esfdbhkk", "2.938.284", "lần", "petrotimes", "sau", "khi", "lấy", "mẫu", "đi", "kiểm", "nghiệm", "độc", "lập", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "khẳng", "định", "mẫu", "đất", "và", "nước", "tại", "khuôn", "viên", "xưởng", "sản", "xuất", "của", "công", "ty", "chính phủ", "nicotex", "thành", "thái", "có", "mức", "nhiễm", "độc", "vượt", "8.000.000", "lần", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "-55,26", "theo", "một", "số", "người", "dân", "xã", "yên", "lâm", "huyện", "yên", "định", "thanh", "sw/yzz190", "hóa", "sau", "khi", "lấy", "mẫu", "đất", "và", "nước", "tại", "-64 atm", "khuôn", "viên", "nhà", "xưởng", "của", "công", "ty", "chính phủ", "nicotex", "thành", "thái", "gửi", "đến", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "để", "kiểm", "nghiệm", "đến", "ngày 12 và ngày 26", "người", "dân", "xã", "yên", "lâm", "đã", "đến", "viện", "công", "nghệ", "môi", "trường", "viện", "hàn", "lâm", "khoa", "học", "và", "công", "nghệ", "việt", "nam", "để", "nhận", "kết", "quả", "kiểm", "nghiệm", "các", "mẫu", "nước", "đất", "trong", "vùng", "bị", "chôn", "thuốc", "sâu", "kết", "quả", "phân", "tích", "cho", "thấy", "có", "loại", "chất", "độc", "tìm", "thấy", "trong", "một", "mẫu", "kiểm", "nghiệm", "vượt", "gần", "91", "lần", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "theo", "kết", "quả", "kiểm", "nghiệm", "cho", "thấy", "các", "chất", "fenobucarb", "385 l", "iprobenfo", "chlorpyrifos", "butachlor", "isoprothiolane", "và", "cypermethrin", "tìm", "thấy", "trên", "-3369.0464 of/kcal", "các", "mẫu", "kiểm", "nghiệm", "đều", "là", "các", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "fenobucarb", "được", "sử", "dụng", "như", "một", "loại", "thuốc", "trừ", "sâu", "nông", "nghiệp", "trên", "lúa", "và", "bông", "nó", "có", "thể", "được", "xem", "như", "là", "một", "chất", "độc", "cao", "hoặc", "độc", "hại", "vừa", "bkuev/l/800", "phải", "cho", "con", "người", "fenobucarb", "là", "chất", "độc", "cấp", "tính", "và", "bán", "cấp", "tính", "ảnh", "hưởng", "tới", "men", "200-3000/qilg", "cholinesterase", "ở", "não", "rất", "độc", "hại", "cho", "con", "người", "khi", "nhiễm", "độc", "với", "fenobucarb", "có", "thể", "nhận", "thấy", "một", "số", "dấu", "hiệu", "như", "mệt", "mỏi", "yếu", "-3.035", "cơ", "chóng", "mặt", "đổ", "mồ", "hôi", "đau", "đầu", "chảy", "nước", "miếng", "buồn", "nôn", "nôn", "đau", "bụng", "tiêu", "chảy", "hệ", "thống", "thần", "kinh", "trung", "ương", "và", "phù", "phổi", "liều", "ít", "đối", "với", "liều", "cao", "nó", "có", "thể", "là", "nguyên", "nhân", "gây", "ra", "cái", "chết", "của", "con", "người", "những", "115 mwh/%", "thùng", "phuy", "hóa", "chất", "chưa", "kịp", "chôn", "của", "công", "ty", "chính phủ", "nicotex", "thành", "thái", "ngoài", "ra", "kết", "quả", "kiểm", "nghiệm", "còn", "cho", "thấy", "fenobucarb", "ở", "72191563383", "mẫu", "phân", "tích", "có", "nồng", "độ", "khác", "nhau", "và", "dao", "động", "3091", "trong", "khoảng", "565.243", "77", "trong", "đó", "nồng", "độ", "fenobucarb", "cao", "nhất", "ở", "mẫu", "400jgl/dj", "chất", "thải", "lỏng", "chôn", "gần", "khu", "vực", "xử", "lý", "nước", "thải", "ở", "vị", "trí", "1316", "1868", "độ", "bắc", "và", "53", "độ", "nam", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "tới", "16344502473", "lần", "nồng", "độ", "fenobucarb", "trong", "391.776", "mẫu", "904k", "vỏ", "bao", "bì", "chôn", "cắt", "tại", "khu", "vực", "xử", "lý", "nước", "thải", "ở", "vị", "trí", "82.15", "độ", "bắc", "và", "+66297768948", "độ", "nam", "và", "mẫu", "lkx3000/300", "đất", "ở", "hố", "chôn", "chất", "thải", "tại", "nhà", "thay", "quần", "áo", "tại", "hiệu số 23 - 12", "độ", "bắc", "và", "-85.758,5165", "độ", "nam", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "là", "27 / 12", "và", "234.000", "lần", "mẫu", "700/1600đ", "có", "nồng", "độ", "-627,0898 gallon", "iprobenfos", "là", "189.104", "miligram trên kilogram", "iprobenfos", "cũng", "được", "xem", "là", "có", "độc", "tính", "cao", "đối", "với", "các", "sinh", "vật", "và", "con", "người", "khi", "ngộ", "độc", "với", "iprobenfos", "cũng", "có", "một", "số", "dấu", "hiệu", "567.534", "như", "chảy", "nước", "miếng", "quá", "7039,00734 vnđ", "nhiều", "đổ", "mồ", "hôi", "3.836.483", "chảy", "nước", "mũi", "và", "chảy", "nước", "mắt", "suy", "hô", "hấp", "tức", "ngực", "thở", "khò", "khè", "ho", "nhức", "đầu", "buồn", "nôn", "nồng", "độ", "chlorpyrifos", "trong", "2.931.181", "mẫu", "phân", "tích", "dao", "động", "trong", "khoảng", "27", "190/451oez", "trong", "đó", "nồng", "độ", "chlorpyrifos", "trong", "mẫu", "mẫu", "civmo-pa-808", "là", "cao", "nhất", "chlorpyrifos", "là", "chất", "độc", "hại", "đối", "với", "con", "người", "da", "tiếp", "xúc", "với", "chlorpyrifos", "có", "thể", "đổ", "mồ", "hôi", "cục", "bộ", "và", "các", "cơn", "co", "thắt", "cơ", "bắp", "không", "tự", "chủ", "khi", "mắt", "tiếp", "xúc", "với", "chlorpyrifos", "có", "thể", "gây", "đau", "chảy", "nước", "mắt", "và", "mờ", "mắt", "ngộ", "độc", "chlorpyrifos", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "hệ", "thống", "thần", "kinh", "trung", "ương", "nói", "líu", "lưỡi", "mất", "phản", "xạ", "suy", "nhược", "mệt", "mỏi", "co", "thắt", "cơ", "không", "tự", "chủ", "co", "giật", "và", "cuối", "cùng", "tê", "liệt", "tứ", "chi", "cơ", "thể", "và", "các", "cơ", "hô", "hấp", "nồng", "độ", "isoprothiolane", "ở", "1431", "mẫu", "rq-du400", "và", "100-4000-vip/yx", "vượt", "giới", "hạn", "cho", "phép", "lần", "lượt", "là", "1477", "và", "057415486935", "lần", "isoprothiolane", "là", "chất", "diệt", "nấm", "có", "ảnh", "hưởng", "đến", "động", "vật", "có", "vú", "và", "côn", "trùng", "cypermethrin", "có", "nồng", "độ", "trong", "21", "mẫu", "phân", "-37.8", "tích", "dao", "động", "từ", "2546", "fmrto-3000/300", "và", "đều", "vượt", "giới", "hạn", "cho", "phép", "trong", "quy chuẩn việt nam", "trong", "đó", "nồng", "độ", "cypermethrin", "cao", "nhất", "là", "ở", "mẫu", "800-pno", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "2442", "lần", "cypermethrin", "có", "thể", "gây", "kích", "ứng", "da", "và", "mắt", "nếu", "con", "người", "tiếp", "xúc", "với", "nó" ]
[ "vtc", "news", "nguyên", "nhân", "khiến", "tiết", "mục", "múa", "cột", "của", "hà", "hồ", "bị", "cắt", "vào", "phút", "chót", "hồng", "nhung", "trễ", "nải", "ngực", "đầy", "ở", "tuổi", "hai nghìn ba trăm tám mươi", "là", "những", "tin", "nóng", "giải", "trí", "tờ e mờ dê lờ xuộc tám trăm", "phần", "trình", "diễn", "đáng", "chú", "ý", "của", "của", "hà", "hồ", "trong", "đêm", "hội", "chân", "dài", "đã", "bị", "sở", "văn hoá thể thao du lịch", "bảo tồn thiên nhiên", "cắt", "vào", "phút", "chót.khi", "mà", "các", "màn", "trình", "diễn", "thời", "trang", "không", "thực", "sự", "hấp", "dẫn", "còn", "ngọc", "trinh", "chỉ", "góp", "mặt", "với", "tư", "cách", "nhà", "tài", "trợ", "thì", "phần", "thể", "hiện", "nóng", "bỏng", "mà", "hà", "hồ", "mang", "đến", "trong", "đêm", "hội", "chân", "dài", "hai trăm ba mươi bảy ngàn bảy trăm bảy mươi năm", "đã", "thực", "sự", "giúp", "cho", "chương", "trình", "bớt", "đi", "phần", "tẻ", "nhạt.mặc", "dù", "vậy", "tiết", "mục", "này", "của", "người", "đẹp", "hát", "vẫn", "chưa", "phải", "là", "trọn", "vẹn", "khi", "phần", "múa", "cột", "của", "cô", "đã", "bị", "cắt", "vào", "giờ", "chót", "vì", "không", "phù", "hợp", "còn", "nhớ", "năm", "ngoái", "ban tổ chức", "đêm", "hội", "chân", "dài", "ba triệu không nghìn không trăm bảy mươi", "từng", "bốn không không ngang hai ngàn gạch chéo e i nờ sờ ngang vờ vờ u bờ vê kép", "để", "xảy", "ra", "nhiều", "lùm", "xùm", "như", "quảng", "cáo", "rượu", "tự", "ý", "thay", "đổi", "trang", "phục", "thay", "đổi", "nội", "dung", "biểu", "diễn", "trong", "giấy", "phép", "và", "phải", "nộp", "phạt", "âm chín trăm mười hai phẩy ba bẩy một yến", "đồng", "do", "đó", "động", "thái", "có", "phần", "hơi", "cứng", "lần", "này", "của", "sở", "cũng", "là", "điều", "dễ", "hiểu.ngoài", "tiết", "mục", "của", "hà", "hồ", "phần", "trình", "diễn", "của", "người", "mẫu", "việt", "kiều", "lyli", "nguyễn", "một", "gương", "mặt", "được", "khắc", "tiệp", "cho", "là", "con", "át", "chủ", "bài", "của", "đêm", "hội", "năm", "nay", "cũng", "đã", "không", "được", "thông", "qua", "sau", "buổi", "tổng", "duyệt", "theo", "vnexpress", "trưa", "bảy không không một không không một trừ rờ", "nam", "ca", "sỹ", "cùng", "hoa", "hậu", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "qua", "ảnh", "đã", "có", "mặt", "ở", "việt", "nam", "sau", "chuyến", "lưu", "diễn", "tại", "châu", "âu", "theo", "zing", "hồng", "nhung", "hai ngàn", "tuổi", "vẫn", "trễ", "nải", "ngực", "đầy", "nữ", "ca", "sỹ", "hồng", "nhung", "trễ", "nải", "ngực", "đầy", "quyến", "rũ", "tại", "liveshow", "ngày", "nắng", "diễn", "ra", "ở", "hà", "nội", "tối", "11/6.bà", "mẹ", "hai", "con", "khoe", "vòng", "một", "quyến", "rũ", "trong", "thiết", "kế", "váy", "ôm", "sát", "hồng", "nhung", "khiến", "người", "hâm", "mộ", "phải", "ghen", "tị", "về", "nhan", "sắc", "hiếm", "có", "ở", "tuổi", "hai nghìn ba trăm mười bẩy", "cũng", "trong", "liveshow", "ca", "sỹ", "hồng", "nhung", "nhớ", "về", "kỷ", "niệm", "tuổi", "thơ", "tại", "sân", "khâu", "này", "ngày hai mươi và ngày mười sáu tháng năm", "tuổi", "hồng", "nhung", "hát", "bài", "về", "mặt", "trời", "trái", "tim", "nụ", "cười", "tình", "yêu", "của", "cô", "gái", "đang", "bước", "từ", "tuổi", "thiếu", "niên", "sang", "tuổi", "trưởng", "thành", "an", "my", "mời", "quý", "độc", "giả", "xem", "các", "bản", "tin", "cập", "nhật", "về", "giàn", "khoan", "trái", "phép", "hải", "dương", "mười sáu", "trên", "vtc", "sáu triệu năm trăm bốn mươi năm ngàn ba trăm chín mươi tám", "vào", "lúc", "sáu trăm linh bẩy xen ti mét khối", "hàng", "ngày", "và", "vtc", "âm năm phẩy không không một hai", "vào", "lúc", "âm hai mốt ơ rô trên rúp", "hàng", "ngày", "xem", "tiếp", "sóng", "ép bờ gờ gờ đắp liu u vê xoẹt", "bốn không không mờ xờ mờ i ca", "trên", "vtc", "news", "từ", "ba ngàn chín trăm lẻ bảy chấm chín trăm sáu mươi bốn lượng", "hàng", "ngày" ]
[ "vtc", "news", "nguyên", "nhân", "khiến", "tiết", "mục", "múa", "cột", "của", "hà", "hồ", "bị", "cắt", "vào", "phút", "chót", "hồng", "nhung", "trễ", "nải", "ngực", "đầy", "ở", "tuổi", "2380", "là", "những", "tin", "nóng", "giải", "trí", "temdl/800", "phần", "trình", "diễn", "đáng", "chú", "ý", "của", "của", "hà", "hồ", "trong", "đêm", "hội", "chân", "dài", "đã", "bị", "sở", "văn hoá thể thao du lịch", "bảo tồn thiên nhiên", "cắt", "vào", "phút", "chót.khi", "mà", "các", "màn", "trình", "diễn", "thời", "trang", "không", "thực", "sự", "hấp", "dẫn", "còn", "ngọc", "trinh", "chỉ", "góp", "mặt", "với", "tư", "cách", "nhà", "tài", "trợ", "thì", "phần", "thể", "hiện", "nóng", "bỏng", "mà", "hà", "hồ", "mang", "đến", "trong", "đêm", "hội", "chân", "dài", "237.775", "đã", "thực", "sự", "giúp", "cho", "chương", "trình", "bớt", "đi", "phần", "tẻ", "nhạt.mặc", "dù", "vậy", "tiết", "mục", "này", "của", "người", "đẹp", "hát", "vẫn", "chưa", "phải", "là", "trọn", "vẹn", "khi", "phần", "múa", "cột", "của", "cô", "đã", "bị", "cắt", "vào", "giờ", "chót", "vì", "không", "phù", "hợp", "còn", "nhớ", "năm", "ngoái", "ban tổ chức", "đêm", "hội", "chân", "dài", "3.000.070", "từng", "400-2000/eyns-vvubw", "để", "xảy", "ra", "nhiều", "lùm", "xùm", "như", "quảng", "cáo", "rượu", "tự", "ý", "thay", "đổi", "trang", "phục", "thay", "đổi", "nội", "dung", "biểu", "diễn", "trong", "giấy", "phép", "và", "phải", "nộp", "phạt", "-912,371 yến", "đồng", "do", "đó", "động", "thái", "có", "phần", "hơi", "cứng", "lần", "này", "của", "sở", "cũng", "là", "điều", "dễ", "hiểu.ngoài", "tiết", "mục", "của", "hà", "hồ", "phần", "trình", "diễn", "của", "người", "mẫu", "việt", "kiều", "lyli", "nguyễn", "một", "gương", "mặt", "được", "khắc", "tiệp", "cho", "là", "con", "át", "chủ", "bài", "của", "đêm", "hội", "năm", "nay", "cũng", "đã", "không", "được", "thông", "qua", "sau", "buổi", "tổng", "duyệt", "theo", "vnexpress", "trưa", "7001001-r", "nam", "ca", "sỹ", "cùng", "hoa", "hậu", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "qua", "ảnh", "đã", "có", "mặt", "ở", "việt", "nam", "sau", "chuyến", "lưu", "diễn", "tại", "châu", "âu", "theo", "zing", "hồng", "nhung", "2000", "tuổi", "vẫn", "trễ", "nải", "ngực", "đầy", "nữ", "ca", "sỹ", "hồng", "nhung", "trễ", "nải", "ngực", "đầy", "quyến", "rũ", "tại", "liveshow", "ngày", "nắng", "diễn", "ra", "ở", "hà", "nội", "tối", "11/6.bà", "mẹ", "hai", "con", "khoe", "vòng", "một", "quyến", "rũ", "trong", "thiết", "kế", "váy", "ôm", "sát", "hồng", "nhung", "khiến", "người", "hâm", "mộ", "phải", "ghen", "tị", "về", "nhan", "sắc", "hiếm", "có", "ở", "tuổi", "2317", "cũng", "trong", "liveshow", "ca", "sỹ", "hồng", "nhung", "nhớ", "về", "kỷ", "niệm", "tuổi", "thơ", "tại", "sân", "khâu", "này", "ngày 20 và ngày 16 tháng 5", "tuổi", "hồng", "nhung", "hát", "bài", "về", "mặt", "trời", "trái", "tim", "nụ", "cười", "tình", "yêu", "của", "cô", "gái", "đang", "bước", "từ", "tuổi", "thiếu", "niên", "sang", "tuổi", "trưởng", "thành", "an", "my", "mời", "quý", "độc", "giả", "xem", "các", "bản", "tin", "cập", "nhật", "về", "giàn", "khoan", "trái", "phép", "hải", "dương", "16", "trên", "vtc", "6.545.398", "vào", "lúc", "607 cm3", "hàng", "ngày", "và", "vtc", "-5,0012", "vào", "lúc", "-21 euro/rub", "hàng", "ngày", "xem", "tiếp", "sóng", "fbggwuv/", "400mxmyk", "trên", "vtc", "news", "từ", "3907.964 lượng", "hàng", "ngày" ]
[ "ảnh", "istock", "những", "thực", "phẩm", "tốt", "nhất", "để", "mắt", "sáng", "là", "rau", "bina", "cải", "bó", "xôi", "cải", "xoăn", "và", "các", "loại", "rau", "màu", "xanh", "thẫm", "khác", "ảnh", "istock", "nếu", "bị", "nhiễm", "trùng", "thuốc", "giảm", "steroid", "có", "thể", "làm", "cho", "mắt", "bạn", "trông", "tốt", "hơn", "nhưng", "nhiễm", "trùng", "có", "thể", "trở", "nên", "tồi", "tệ", "hơn", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "nhưng", "khi", "vừa", "sinh", "ra", "xuộc vê kép hai", "chúng", "ta", "chỉ", "có", "thể", "nhìn", "thấy", "trong", "phạm", "vi", "sáu ngàn bẩy trăm bốn mươi mốt chấm tám ba năm ca lo", "tương", "đương", "chưa", "đầy", "một nghìn hai trăm năm bốn phẩy chín bẩy hai ca ra", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "người", "mắt", "xanh", "xuất", "hiện", "muộn", "nhất", "chỉ", "trước", "đây", "khoảng", "một bảy không hai tám chín năm bốn bảy chín một", "năm", "ảnh", "istock", "ảnh", "internet", "trong", "khi", "hầu", "hết", "các", "bộ", "phận", "trên", "cơ", "thể", "đều", "cần", "làm", "ấm", "để", "hoạt", "động", "được", "tốt", "nhất", "nhưng", "mắt", "thì", "không", "cần", "mắt", "hoạt", "động", "một trăm chéo pê bờ dê o mờ", "kể", "cả", "khi", "bạn", "ngủ", "ảnh", "internet", "ảnh", "internet", "ảnh", "hellomagazine", "mời", "độc", "giả", "xem", "video", "việt", "nam", "lần", "đầu", "mổ", "cận", "thị", "không", "chạm", "mắt", "nguồn", "vtc" ]
[ "ảnh", "istock", "những", "thực", "phẩm", "tốt", "nhất", "để", "mắt", "sáng", "là", "rau", "bina", "cải", "bó", "xôi", "cải", "xoăn", "và", "các", "loại", "rau", "màu", "xanh", "thẫm", "khác", "ảnh", "istock", "nếu", "bị", "nhiễm", "trùng", "thuốc", "giảm", "steroid", "có", "thể", "làm", "cho", "mắt", "bạn", "trông", "tốt", "hơn", "nhưng", "nhiễm", "trùng", "có", "thể", "trở", "nên", "tồi", "tệ", "hơn", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "nhưng", "khi", "vừa", "sinh", "ra", "/w2", "chúng", "ta", "chỉ", "có", "thể", "nhìn", "thấy", "trong", "phạm", "vi", "6741.835 cal", "tương", "đương", "chưa", "đầy", "1254,972 carat", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "ảnh", "istock", "người", "mắt", "xanh", "xuất", "hiện", "muộn", "nhất", "chỉ", "trước", "đây", "khoảng", "17028954791", "năm", "ảnh", "istock", "ảnh", "internet", "trong", "khi", "hầu", "hết", "các", "bộ", "phận", "trên", "cơ", "thể", "đều", "cần", "làm", "ấm", "để", "hoạt", "động", "được", "tốt", "nhất", "nhưng", "mắt", "thì", "không", "cần", "mắt", "hoạt", "động", "100/pbdom", "kể", "cả", "khi", "bạn", "ngủ", "ảnh", "internet", "ảnh", "internet", "ảnh", "hellomagazine", "mời", "độc", "giả", "xem", "video", "việt", "nam", "lần", "đầu", "mổ", "cận", "thị", "không", "chạm", "mắt", "nguồn", "vtc" ]
[ "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "phát", "laptop", "cho", "học sinh", "tiểu", "học", "âm tám hai ngàn tám trăm tám lăm phẩy bẩy ba năm không", "học sinh", "uruguay", "đã", "có", "những", "chiếc", "laptop", "giáo dục", "&", "tổng đài", "uruguay", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "tặng", "cho", "mỗi", "em", "học sinh", "ở", "trường", "tiểu", "học", "quốc", "lập", "một", "máy", "tính", "xách", "tay", "laptop", "tổng", "thống", "tabaré", "vázquez", "mới", "đây", "đã", "giới", "thiệu", "những", "chiếc", "laptop", "xo", "với", "học sinh", "tại", "một", "trường", "học", "ở", "montevideo", "trong", "vòng", "ba triệu hai trăm bốn mươi bảy ngàn bảy trăm lẻ ba", "năm", "qua", "một triệu năm trăm tám ba ngàn sáu trăm chín mốt", "học sinh", "và", "cộng năm sáu bẩy năm bẩy một ba ba sáu chín hai", "giáo viên", "ở", "uruguay", "đã", "được", "hưởng", "lợi", "trong", "chương", "trình", "tặng", "laptop", "này", "dự", "án", "plan", "ceibal", "kết", "tháng chín năm ba trăm sáu mươi", "nối", "giáo", "dục", "đã", "cho", "phép", "nhiều", "gia", "đình", "kết", "nối", "với", "thế", "giới", "máy", "tính", "và", "internet", "lần", "đầu", "tiên", "uruguay", "đã", "tham", "gia", "hiệp", "hội", "mỗi", "trẻ", "em", "một", "laptop", "do", "kỹ", "sư", "nicholas", "negroponte", "người", "mỹ", "sáng", "lập", "kế", "hoạch", "ban", "đầu", "của", "ông", "là", "cung", "cấp", "những", "laptop", "trị", "giá", "chín trăm tám sáu việt nam đồng", "nhưng", "những", "chiếc", "laptop", "lại", "có", "giá", "cao", "hơn", "thế", "chương", "trình", "ở", "uruguay", "đã", "phải", "chi", "sáu chín xen ti mét vuông trên ki lô gờ ram", "cho", "mỗi", "trẻ", "em", "bao", "gồm", "chi", "phí", "bảo", "trì", "sửa", "chữa", "đào", "tạo", "giáo viên", "và", "chi", "phí", "kết", "nối", "internet", "tổng", "chi", "phí", "chiếm", "gần", "âm một nghìn tám trăm hai lăm phẩy năm bảy không mi li lít", "ngân", "sách", "mà", "quốc", "gia", "này", "dành", "cho", "giáo dục", "khoảng", "chín ngàn hai trăm năm mươi nhăm chấm không năm trăm hai mươi tám na nô mét", "trong", "số", "những", "chiếc", "laptop", "xo", "đã", "được", "chính", "phủ", "tặng", "cho", "trẻ", "em", "không", "có", "máy", "tính", "ở", "nhà", "đây", "không", "chỉ", "là", "việc", "tặng", "laptop", "hay", "một", "chương", "trình", "giáo dục", "năm mươi", "đây", "là", "một", "chương", "trình", "nhằm", "giảm", "khoảng", "cách", "chín ngàn sáu trăm chín mươi ba phẩy một trăm mười ba ca lo", "giữa", "thế", "giới", "kỹ", "thuật", "số", "và", "thế", "giới", "tri", "thức", "ông", "miguel", "brechner", "giám", "đốc", "phòng", "thí", "nghiệm", "uruguay", "người", "phụ", "trách", "kế", "hoạch", "plan", "ceibal", "cho", "hay", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "trong", "cuộc", "tổng", "bầu", "cử", "uruguay", "vào", "mười hai giờ hai sáu phút bốn mươi giây", "ngày mùng bảy đến ngày bẩy tháng hai", "tới", "dự", "án", "này", "đang", "được", "coi", "là", "thành", "tích", "của", "chính", "phủ", "ông", "tabaré", "vázquez", "đây", "là", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "đã", "giúp", "chúng", "tôi", "rất", "nhiều", "nhưng", "nó", "không", "hề", "dễ", "dàng", "lourdes", "bardino", "hiệu", "trưởng", "trường", "bốn mươi lăm phẩy bảy đến bảy mươi bẩy chấm không năm", "ở", "las", "piedras", "nói", "ông", "cho", "biết", "một", "vài", "giáo viên", "ban", "đầu", "đã", "phản", "đối", "kế", "hoạch", "tặng", "máy", "laptop", "xo", "có", "một", "cô", "giáo", "đã", "dạy", "học", "hai nghìn chín trăm lẻ sáu", "năm", "và", "khi", "được", "tặng", "máy", "tính", "và", "được", "dạy", "cách", "sử", "dụng", "cô", "đã", "cộng sáu sáu năm chín bẩy tám chín bẩy bốn năm năm", "xin", "thôi", "việc", "vì", "không", "muốn", "làm", "bất", "cứ", "thứ", "gì", "với", "máy", "tính", "tất", "cả", "giáo viên", "đều", "được", "đào", "tạo", "nhưng", "họ", "được", "chọn", "có", "sử", "dụng", "laptop", "trong", "lớp", "học", "hay", "không", "nghiên", "cứu", "mới", "được", "các", "nhà", "giáo dục", "uruguay", "tiến", "hành", "cho", "thấy", "một", "vài", "giáo viên", "đã", "không", "chọn", "những", "việc", "có", "liên", "quan", "đến", "máy", "tinh", "vào", "trong", "bài", "giảng", "của", "mình", "chi", "phí", "và", "những", "chỉ", "trích", "những", "chiếc", "laptop", "trên", "có", "hệ", "điều", "hành", "nguồn", "mở", "linux", "với", "giao", "diện", "sử", "dụng", "có", "tên", "sugar", "tuy", "nhiên", "ông", "brencher", "tin", "rằng", "trẻ", "em", "nên", "học", "các", "kỹ", "năng", "máy", "tính", "với", "bất", "kỳ", "phần", "mềm", "nào", "trẻ", "em", "khiếm", "thị", "cũng", "đang", "được", "dạy", "trên", "hệ", "điều", "hành", "của", "microsoft", "windows", "chi", "phí", "bảo", "trì", "thường", "niên", "của", "chương", "trình", "này", "bao", "gồm", "một", "ngày tám tháng hai năm hai ngàn bốn trăm chín bẩy", "cổng", "thông", "tin", "cho", "học sinh", "và", "giáo viên", "sẽ", "là", "bốn trăm ba bảy ngàn sáu trăm hai hai", "xuộc ép u đê i mờ dê u gờ", "học sinh", "tương", "lai", "của", "plan", "ceibal", "nhiều", "quốc", "gia", "quá", "sợ", "hãi", "với", "việc", "đưa", "chương", "trình", "này", "vào", "thực", "tế", "brenchner", "người", "đứng", "đầu", "chương", "trình", "plan", "ceibal", "hiện", "tại", "tất", "cả", "trẻ", "em", "đều", "có", "máy", "tính", "các", "nhà", "chức", "trách", "nói", "rằng", "họ", "sẽ", "cố", "gắng", "duy", "trì", "việc", "kết", "nối", "giữa", "các", "trường", "đặc", "biệt", "là", "trường", "học", "ở", "một triệu bốn tám nghìn hai trăm tám sáu", "nông", "thôn", "nơi", "nhiều", "người", "chưa", "được", "truy", "cập", "internet", "uruguay", "cũng", "có", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "chương", "trình", "tặng", "máy", "tính", "đến", "các", "trường", "trung", "học", "và", "mẫu", "giáo", "vào", "năm", "tới", "các", "nhà", "tổ", "chức", "chương", "trình", "plan", "ceibal", "đã", "lập", "ban", "tư", "vấn", "để", "đưa", "ra", "lời", "khuyên", "cho", "các", "nước", "khác", "muốn", "nhân", "rộng", "kinh", "nghiệm", "của", "uruguay", "ông", "brenchner", "nói", "rằng", "rwanda", "haiti", "el", "salvador", "paraguay", "một", "số", "tỉnh", "ở", "argentina", "và", "colombia", "đã", "có", "liên", "lạc", "mặc", "dù", "chưa", "quyết", "định", "áp", "dụng", "chương", "trình", "này", "có", "nhiều", "quốc", "gia", "thấy", "quá", "sợ", "hãi", "với", "việc", "hai chín tám bảy bảy bảy bảy hai bốn bốn hai", "đưa", "chương", "trình", "vào", "thực", "tế", "ông", "brenchner", "nói", "thêm" ]
[ "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "phát", "laptop", "cho", "học sinh", "tiểu", "học", "-82.885,7350", "học sinh", "uruguay", "đã", "có", "những", "chiếc", "laptop", "giáo dục", "&", "tổng đài", "uruguay", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "tặng", "cho", "mỗi", "em", "học sinh", "ở", "trường", "tiểu", "học", "quốc", "lập", "một", "máy", "tính", "xách", "tay", "laptop", "tổng", "thống", "tabaré", "vázquez", "mới", "đây", "đã", "giới", "thiệu", "những", "chiếc", "laptop", "xo", "với", "học sinh", "tại", "một", "trường", "học", "ở", "montevideo", "trong", "vòng", "3.247.703", "năm", "qua", "1.583.691", "học sinh", "và", "+56757133692", "giáo viên", "ở", "uruguay", "đã", "được", "hưởng", "lợi", "trong", "chương", "trình", "tặng", "laptop", "này", "dự", "án", "plan", "ceibal", "kết", "tháng 9/360", "nối", "giáo", "dục", "đã", "cho", "phép", "nhiều", "gia", "đình", "kết", "nối", "với", "thế", "giới", "máy", "tính", "và", "internet", "lần", "đầu", "tiên", "uruguay", "đã", "tham", "gia", "hiệp", "hội", "mỗi", "trẻ", "em", "một", "laptop", "do", "kỹ", "sư", "nicholas", "negroponte", "người", "mỹ", "sáng", "lập", "kế", "hoạch", "ban", "đầu", "của", "ông", "là", "cung", "cấp", "những", "laptop", "trị", "giá", "986 vnđ", "nhưng", "những", "chiếc", "laptop", "lại", "có", "giá", "cao", "hơn", "thế", "chương", "trình", "ở", "uruguay", "đã", "phải", "chi", "69 cm2/kg", "cho", "mỗi", "trẻ", "em", "bao", "gồm", "chi", "phí", "bảo", "trì", "sửa", "chữa", "đào", "tạo", "giáo viên", "và", "chi", "phí", "kết", "nối", "internet", "tổng", "chi", "phí", "chiếm", "gần", "-1825,570 ml", "ngân", "sách", "mà", "quốc", "gia", "này", "dành", "cho", "giáo dục", "khoảng", "9255.0528 nm", "trong", "số", "những", "chiếc", "laptop", "xo", "đã", "được", "chính", "phủ", "tặng", "cho", "trẻ", "em", "không", "có", "máy", "tính", "ở", "nhà", "đây", "không", "chỉ", "là", "việc", "tặng", "laptop", "hay", "một", "chương", "trình", "giáo dục", "50", "đây", "là", "một", "chương", "trình", "nhằm", "giảm", "khoảng", "cách", "9693,113 cal", "giữa", "thế", "giới", "kỹ", "thuật", "số", "và", "thế", "giới", "tri", "thức", "ông", "miguel", "brechner", "giám", "đốc", "phòng", "thí", "nghiệm", "uruguay", "người", "phụ", "trách", "kế", "hoạch", "plan", "ceibal", "cho", "hay", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "trong", "cuộc", "tổng", "bầu", "cử", "uruguay", "vào", "12:26:40", "ngày mùng 7 đến ngày 7 tháng 2", "tới", "dự", "án", "này", "đang", "được", "coi", "là", "thành", "tích", "của", "chính", "phủ", "ông", "tabaré", "vázquez", "đây", "là", "một", "cuộc", "cách", "mạng", "đã", "giúp", "chúng", "tôi", "rất", "nhiều", "nhưng", "nó", "không", "hề", "dễ", "dàng", "lourdes", "bardino", "hiệu", "trưởng", "trường", "45,7 - 77.05", "ở", "las", "piedras", "nói", "ông", "cho", "biết", "một", "vài", "giáo viên", "ban", "đầu", "đã", "phản", "đối", "kế", "hoạch", "tặng", "máy", "laptop", "xo", "có", "một", "cô", "giáo", "đã", "dạy", "học", "2906", "năm", "và", "khi", "được", "tặng", "máy", "tính", "và", "được", "dạy", "cách", "sử", "dụng", "cô", "đã", "+66597897455", "xin", "thôi", "việc", "vì", "không", "muốn", "làm", "bất", "cứ", "thứ", "gì", "với", "máy", "tính", "tất", "cả", "giáo viên", "đều", "được", "đào", "tạo", "nhưng", "họ", "được", "chọn", "có", "sử", "dụng", "laptop", "trong", "lớp", "học", "hay", "không", "nghiên", "cứu", "mới", "được", "các", "nhà", "giáo dục", "uruguay", "tiến", "hành", "cho", "thấy", "một", "vài", "giáo viên", "đã", "không", "chọn", "những", "việc", "có", "liên", "quan", "đến", "máy", "tinh", "vào", "trong", "bài", "giảng", "của", "mình", "chi", "phí", "và", "những", "chỉ", "trích", "những", "chiếc", "laptop", "trên", "có", "hệ", "điều", "hành", "nguồn", "mở", "linux", "với", "giao", "diện", "sử", "dụng", "có", "tên", "sugar", "tuy", "nhiên", "ông", "brencher", "tin", "rằng", "trẻ", "em", "nên", "học", "các", "kỹ", "năng", "máy", "tính", "với", "bất", "kỳ", "phần", "mềm", "nào", "trẻ", "em", "khiếm", "thị", "cũng", "đang", "được", "dạy", "trên", "hệ", "điều", "hành", "của", "microsoft", "windows", "chi", "phí", "bảo", "trì", "thường", "niên", "của", "chương", "trình", "này", "bao", "gồm", "một", "ngày 8/2/2497", "cổng", "thông", "tin", "cho", "học sinh", "và", "giáo viên", "sẽ", "là", "437.622", "/fudymdug", "học sinh", "tương", "lai", "của", "plan", "ceibal", "nhiều", "quốc", "gia", "quá", "sợ", "hãi", "với", "việc", "đưa", "chương", "trình", "này", "vào", "thực", "tế", "brenchner", "người", "đứng", "đầu", "chương", "trình", "plan", "ceibal", "hiện", "tại", "tất", "cả", "trẻ", "em", "đều", "có", "máy", "tính", "các", "nhà", "chức", "trách", "nói", "rằng", "họ", "sẽ", "cố", "gắng", "duy", "trì", "việc", "kết", "nối", "giữa", "các", "trường", "đặc", "biệt", "là", "trường", "học", "ở", "1.048.286", "nông", "thôn", "nơi", "nhiều", "người", "chưa", "được", "truy", "cập", "internet", "uruguay", "cũng", "có", "kế", "hoạch", "phát", "triển", "chương", "trình", "tặng", "máy", "tính", "đến", "các", "trường", "trung", "học", "và", "mẫu", "giáo", "vào", "năm", "tới", "các", "nhà", "tổ", "chức", "chương", "trình", "plan", "ceibal", "đã", "lập", "ban", "tư", "vấn", "để", "đưa", "ra", "lời", "khuyên", "cho", "các", "nước", "khác", "muốn", "nhân", "rộng", "kinh", "nghiệm", "của", "uruguay", "ông", "brenchner", "nói", "rằng", "rwanda", "haiti", "el", "salvador", "paraguay", "một", "số", "tỉnh", "ở", "argentina", "và", "colombia", "đã", "có", "liên", "lạc", "mặc", "dù", "chưa", "quyết", "định", "áp", "dụng", "chương", "trình", "này", "có", "nhiều", "quốc", "gia", "thấy", "quá", "sợ", "hãi", "với", "việc", "29877772442", "đưa", "chương", "trình", "vào", "thực", "tế", "ông", "brenchner", "nói", "thêm" ]
[ "nguy", "cơ", "lớn", "đe", "dọa", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "của", "italy", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "cảnh", "báo", "mặc", "dù", "hệ", "thống", "tài", "chính", "của", "italy", "đã", "cho", "thấy", "sức", "mạnh", "vững", "chắc", "song", "tình", "trạng", "suy", "thoái", "kéo", "dài", "tiếp", "tục", "là", "nguy", "cơ", "lớn", "đe", "dọa", "các", "ngân", "hàng", "nước", "này", "nguồn", "afp", "trong", "báo", "cáo", "công", "bố", "ngày mười sáu", "đánh", "giá", "năng", "lực", "các", "ngân", "hàng", "italy", "imf", "cho", "biết", "các", "thể", "chế", "tài", "chính", "này", "đã", "chống", "chọi", "hiệu", "quả", "với", "những", "tác", "động", "tiêu", "cực", "của", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "kéo", "dài", "trong", "nước", "cũng", "nhu", "toàn", "bộ", "khu", "vực", "châu", "âu", "lượng", "tiền", "gửi", "và", "vốn", "của", "các", "ngân", "hàng", "đã", "tăng", "mạnh", "trong", "khi", "đảm", "bảo", "được", "khả", "năng", "thanh", "khoản", "trước", "những", "ảnh", "hưởng", "tiêu", "cực", "từ", "các", "nền", "kinh", "tế", "bị", "khủng", "hoảng", "thuộc", "khu", "vực", "đồng", "tiền", "chung", "châu", "âu", "eurozone", "tuy", "nhiên", "imf", "nhấn", "mạnh", "hệ", "thống", "tài", "chính", "của", "italy", "không", "miễn", "dịch", "với", "các", "nguy", "cơ", "trong", "đó", "thực", "lực", "nền", "kinh", "tế", "khá", "yếu", "ớt", "và", "quan", "hệ", "tương", "tác", "giữa", "lĩnh", "vực", "tài", "chính", "và", "nợ", "công", "tiếp", "tục", "là", "những", "nguy", "cơ", "hàng", "đầu", "bế", "tắc", "italy", "đánh", "thức", "khủng", "hoảng", "nợ", "châu", "âu", "báo", "cáo", "này", "khẳng", "định", "suy", "thoái", "kéo", "dài", "làm", "gia", "tăng", "các", "khoản", "nợ", "xấu", "đồng", "thời", "giảm", "lãi", "của", "các", "ngân", "hàng", "ảnh", "hưởng", "tới", "hoạt", "động", "của", "các", "thể", "chế", "này", "các", "chuyên", "gia", "imf", "nhấn", "mạnh", "trong", "khi", "âm năm nghìn ba trăm năm mốt chấm năm trăm hai mươi chín bao", "nợ", "công", "tại", "italy", "đã", "được", "cải", "thiện", "thì", "tình", "hình", "chung", "tại", "châu", "âu", "vẫn", "không", "khả", "quan", "theo", "kết", "quả", "các", "cuộc", "sát", "hạch", "mồng hai tới ngày một tháng bẩy", "sơ", "bộ", "năng", "lực", "ứng", "phó", "với", "khủng", "hoảng", "của", "các", "ngân", "hàng", "mười sáu giờ", "imf", "đánh", "giá", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "của", "italy", "sẽ", "đứng", "vững", "trước", "những", "cú", "sốc", "mạnh", "âm sáu trăm ba mươi hai chấm ba bốn sáu héc ta", "hơn", "và", "tăng", "trưởng", "chậm", "trong", "thời", "gian", "dài", "tuy", "nhiên", "thể", "chế", "tài", "chính", "này", "cảnh", "báo", "sau", "những", "thử", "thách", "này", "các", "ngân", "hàng", "sẽ", "bị", "suy", "yếu", "vì", "vậy", "chính", "phủ", "italy", "cần", "nỗ", "lực", "cải", "cách", "để", "phục", "hồi", "nền", "kinh", "tế", "và", "đảm", "bảo", "ổn", "định", "tài", "chính" ]
[ "nguy", "cơ", "lớn", "đe", "dọa", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "của", "italy", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "cảnh", "báo", "mặc", "dù", "hệ", "thống", "tài", "chính", "của", "italy", "đã", "cho", "thấy", "sức", "mạnh", "vững", "chắc", "song", "tình", "trạng", "suy", "thoái", "kéo", "dài", "tiếp", "tục", "là", "nguy", "cơ", "lớn", "đe", "dọa", "các", "ngân", "hàng", "nước", "này", "nguồn", "afp", "trong", "báo", "cáo", "công", "bố", "ngày 16", "đánh", "giá", "năng", "lực", "các", "ngân", "hàng", "italy", "imf", "cho", "biết", "các", "thể", "chế", "tài", "chính", "này", "đã", "chống", "chọi", "hiệu", "quả", "với", "những", "tác", "động", "tiêu", "cực", "của", "cuộc", "khủng", "hoảng", "nợ", "công", "kéo", "dài", "trong", "nước", "cũng", "nhu", "toàn", "bộ", "khu", "vực", "châu", "âu", "lượng", "tiền", "gửi", "và", "vốn", "của", "các", "ngân", "hàng", "đã", "tăng", "mạnh", "trong", "khi", "đảm", "bảo", "được", "khả", "năng", "thanh", "khoản", "trước", "những", "ảnh", "hưởng", "tiêu", "cực", "từ", "các", "nền", "kinh", "tế", "bị", "khủng", "hoảng", "thuộc", "khu", "vực", "đồng", "tiền", "chung", "châu", "âu", "eurozone", "tuy", "nhiên", "imf", "nhấn", "mạnh", "hệ", "thống", "tài", "chính", "của", "italy", "không", "miễn", "dịch", "với", "các", "nguy", "cơ", "trong", "đó", "thực", "lực", "nền", "kinh", "tế", "khá", "yếu", "ớt", "và", "quan", "hệ", "tương", "tác", "giữa", "lĩnh", "vực", "tài", "chính", "và", "nợ", "công", "tiếp", "tục", "là", "những", "nguy", "cơ", "hàng", "đầu", "bế", "tắc", "italy", "đánh", "thức", "khủng", "hoảng", "nợ", "châu", "âu", "báo", "cáo", "này", "khẳng", "định", "suy", "thoái", "kéo", "dài", "làm", "gia", "tăng", "các", "khoản", "nợ", "xấu", "đồng", "thời", "giảm", "lãi", "của", "các", "ngân", "hàng", "ảnh", "hưởng", "tới", "hoạt", "động", "của", "các", "thể", "chế", "này", "các", "chuyên", "gia", "imf", "nhấn", "mạnh", "trong", "khi", "-5351.529 pound", "nợ", "công", "tại", "italy", "đã", "được", "cải", "thiện", "thì", "tình", "hình", "chung", "tại", "châu", "âu", "vẫn", "không", "khả", "quan", "theo", "kết", "quả", "các", "cuộc", "sát", "hạch", "mồng 2 tới ngày 1 tháng 7", "sơ", "bộ", "năng", "lực", "ứng", "phó", "với", "khủng", "hoảng", "của", "các", "ngân", "hàng", "16h", "imf", "đánh", "giá", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "của", "italy", "sẽ", "đứng", "vững", "trước", "những", "cú", "sốc", "mạnh", "-632.346 ha", "hơn", "và", "tăng", "trưởng", "chậm", "trong", "thời", "gian", "dài", "tuy", "nhiên", "thể", "chế", "tài", "chính", "này", "cảnh", "báo", "sau", "những", "thử", "thách", "này", "các", "ngân", "hàng", "sẽ", "bị", "suy", "yếu", "vì", "vậy", "chính", "phủ", "italy", "cần", "nỗ", "lực", "cải", "cách", "để", "phục", "hồi", "nền", "kinh", "tế", "và", "đảm", "bảo", "ổn", "định", "tài", "chính" ]
[ "đối", "với", "các", "gia", "đình", "nông", "dân", "tự", "cung", "tự", "cấp", "thóc", "nếp", "thịt", "heo", "lá", "chuối", "và", "củi", "đốt", "trong", "vườn", "thì", "họ", "thường", "tự", "gói", "bánh", "rồi", "bắt", "đầu", "nấu", "bánh", "từ", "chiều", "ba hai", "và", "suốt", "đêm", "giao", "thừa", "hiện", "nay", "điểm", "lại", "ở", "thừa", "thiên", "huế", "có", "âm tám mươi nhăm ngàn một trăm sáu mươi hai phẩy hai sáu một sáu", "vùng", "quê", "nổi", "tiếng", "về", "nghề", "làm", "bánh", "tét", "ngon", "là", "làng", "chuồn", "xã", "phú", "an", "và", "làng", "dương", "nỗ", "xã", "phú", "dương", "đều", "thuộc", "huyện", "phú", "vang", "trong", "làng", "luôn", "để", "dành", "năm ngàn hai trăm chín mươi lăm chấm năm ba tám niu tơn", "cấy", "nếp", "để", "lờ a trừ sờ dê xê i i trừ", "gói", "bánh", "tét", "chợ", "quê", "ở", "đây", "tên", "là", "chợ", "nọ", "cách", "thành", "phố", "âm tám ngàn một trăm lẻ sáu chấm tám hai tám dặm một giờ", "nổi", "tiếng", "có", "bánh", "tét", "và", "giò", "chả", "ngon", "nghề", "bánh", "tét", "ở", "huế", "cũng", "có", "tính", "gia", "truyền", "tỉ số mười lăm ba", "đời", "nổi", "tiếng", "nhất", "phải", "kể", "i trừ tám không sáu", "đến", "gia", "đình", "cụ", "đoàn", "rạng", "ở", "làng", "chuồn", "có", "bốn trăm bảy ba nghìn không trăm hai hai", "người", "con", "cả", "trai", "lẫn", "gái", "đều", "làm", "nghề", "này" ]
[ "đối", "với", "các", "gia", "đình", "nông", "dân", "tự", "cung", "tự", "cấp", "thóc", "nếp", "thịt", "heo", "lá", "chuối", "và", "củi", "đốt", "trong", "vườn", "thì", "họ", "thường", "tự", "gói", "bánh", "rồi", "bắt", "đầu", "nấu", "bánh", "từ", "chiều", "32", "và", "suốt", "đêm", "giao", "thừa", "hiện", "nay", "điểm", "lại", "ở", "thừa", "thiên", "huế", "có", "-85.162,2616", "vùng", "quê", "nổi", "tiếng", "về", "nghề", "làm", "bánh", "tét", "ngon", "là", "làng", "chuồn", "xã", "phú", "an", "và", "làng", "dương", "nỗ", "xã", "phú", "dương", "đều", "thuộc", "huyện", "phú", "vang", "trong", "làng", "luôn", "để", "dành", "5295.538 n", "cấy", "nếp", "để", "la-sdciy-", "gói", "bánh", "tét", "chợ", "quê", "ở", "đây", "tên", "là", "chợ", "nọ", "cách", "thành", "phố", "-8106.828 mph", "nổi", "tiếng", "có", "bánh", "tét", "và", "giò", "chả", "ngon", "nghề", "bánh", "tét", "ở", "huế", "cũng", "có", "tính", "gia", "truyền", "tỉ số 15 - 3", "đời", "nổi", "tiếng", "nhất", "phải", "kể", "y-806", "đến", "gia", "đình", "cụ", "đoàn", "rạng", "ở", "làng", "chuồn", "có", "473.022", "người", "con", "cả", "trai", "lẫn", "gái", "đều", "làm", "nghề", "này" ]
[ "paulo", "dybala", "kể", "về", "trải", "nghiệm", "khi", "mắc", "e xê e giây i gạch ngang pờ dét một trăm linh một", "paulo", "dybala", "chia", "sẻ", "rằng", "mình", "cảm", "thấy", "khó", "thở", "cơ", "bắp", "đau", "nhức", "và", "không", "thể", "làm", "gì", "khi", "các", "triệu", "chứng", "bốn trăm trừ hai nghìn e ét vê kép ca trừ đờ lờ e", "phát", "tác", "paulo", "dybala", "và", "bạn", "gái", "đều", "mắc", "chéo ép chéo pờ a hắt lờ", "tiền", "đạo", "paulo", "dybala", "là", "cầu", "thủ", "thứ", "hai nghìn không trăm bốn chín", "của", "juventus", "mắc", "hai không không ngang hai ngàn xoẹt gờ gạch chéo", "sau", "trung", "vệ", "daniele", "rugani", "và", "tiền", "vệ", "blaise", "matuidi", "ngôi", "sao", "người", "argentina", "xác", "nhận", "mình", "và", "bạn", "gái", "có", "kết", "quả", "xét", "nghiệm", "dương", "tính", "với", "sars-cov-2", "hôm", "bốn không không xoẹt hai nghìn lẻ bảy tờ xờ", "mới", "đây", "paulo", "dybala", "đã", "lên", "tiếng", "chia", "sẻ", "về", "trải", "nghiệm", "của", "bản", "thân", "khi", "mắc", "chín không không gạch chéo bảy không không", "chân", "sút", "sinh", "tháng mười hai năm một ngàn một trăm tám tám", "kể", "lại", "rằng", "các", "triệu", "chứng", "tiến", "triển", "rất", "nhanh", "và", "mình", "cảm", "thấy", "không", "thể", "thở", "được", "chỉ", "sau", "hai nghìn chín trăm hai lăm", "phút", "thôi", "cơ", "thể", "tôi", "đã", "cảm", "thấy", "không", "chịu", "nổi", "và", "tôi", "buộc", "phải", "dừng", "lại", "vì", "quá", "nặng", "nề", "mệt", "mỏi", "paulo", "dybala", "chia", "sẻ", "với", "kênh", "juventus", "ti vi", "tiền", "đạo", "này", "cũng", "xác", "nhận", "tình", "trạng", "của", "cô", "bạn", "gái", "oriana", "sabatini", "đã", "tiến", "triển", "tốt", "hơn", "theo", "paulo", "dybala", "mình", "và", "bạn", "gái", "đều", "đã", "gặp", "may", "mắn", "khi", "sức", "khỏe", "dần", "hồi", "phục" ]
[ "paulo", "dybala", "kể", "về", "trải", "nghiệm", "khi", "mắc", "ecejy-pz101", "paulo", "dybala", "chia", "sẻ", "rằng", "mình", "cảm", "thấy", "khó", "thở", "cơ", "bắp", "đau", "nhức", "và", "không", "thể", "làm", "gì", "khi", "các", "triệu", "chứng", "400-2000eswk-đle", "phát", "tác", "paulo", "dybala", "và", "bạn", "gái", "đều", "mắc", "/f/pahl", "tiền", "đạo", "paulo", "dybala", "là", "cầu", "thủ", "thứ", "2049", "của", "juventus", "mắc", "200-2000/g/", "sau", "trung", "vệ", "daniele", "rugani", "và", "tiền", "vệ", "blaise", "matuidi", "ngôi", "sao", "người", "argentina", "xác", "nhận", "mình", "và", "bạn", "gái", "có", "kết", "quả", "xét", "nghiệm", "dương", "tính", "với", "sars-cov-2", "hôm", "400/2007tx", "mới", "đây", "paulo", "dybala", "đã", "lên", "tiếng", "chia", "sẻ", "về", "trải", "nghiệm", "của", "bản", "thân", "khi", "mắc", "900/700", "chân", "sút", "sinh", "tháng 12/1188", "kể", "lại", "rằng", "các", "triệu", "chứng", "tiến", "triển", "rất", "nhanh", "và", "mình", "cảm", "thấy", "không", "thể", "thở", "được", "chỉ", "sau", "2925", "phút", "thôi", "cơ", "thể", "tôi", "đã", "cảm", "thấy", "không", "chịu", "nổi", "và", "tôi", "buộc", "phải", "dừng", "lại", "vì", "quá", "nặng", "nề", "mệt", "mỏi", "paulo", "dybala", "chia", "sẻ", "với", "kênh", "juventus", "ti vi", "tiền", "đạo", "này", "cũng", "xác", "nhận", "tình", "trạng", "của", "cô", "bạn", "gái", "oriana", "sabatini", "đã", "tiến", "triển", "tốt", "hơn", "theo", "paulo", "dybala", "mình", "và", "bạn", "gái", "đều", "đã", "gặp", "may", "mắn", "khi", "sức", "khỏe", "dần", "hồi", "phục" ]
[ "mới", "đây", "một", "clip", "ngắn", "ghi", "lại", "cảnh", "xô", "xát", "giữa", "giáo", "viên", "và", "học", "sinh", "đã", "khiến", "nhiều", "người", "vô", "cùng", "bức", "xúc", "nhân", "vật", "chính", "là", "một", "thầy", "giáo", "và", "bốn trăm bảy mươi ngàn bốn trăm mười", "nam", "sinh", "thầy", "giáo", "liên", "tục", "tát", "mạnh", "vào", "mặt", "sáu hai ngàn ba trăm ba tám phẩy tám ngàn sáu trăm mười tám", "nam", "sinh", "khiến", "các", "em", "choáng", "váng", "cả", "chín mươi tư nghìn sáu trăm lẻ hai", "nam", "sinh", "đều", "bị", "thầy", "giáo", "tát", "đau", "điếng", "không", "rõ", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "vào", "thời", "điểm", "nào", "nhưng", "hành", "động", "cách", "dạy", "dỗ", "của", "thầy", "giáo", "này", "khiến", "ai", "cũng", "bức", "xúc", "khi", "xem", "clip" ]
[ "mới", "đây", "một", "clip", "ngắn", "ghi", "lại", "cảnh", "xô", "xát", "giữa", "giáo", "viên", "và", "học", "sinh", "đã", "khiến", "nhiều", "người", "vô", "cùng", "bức", "xúc", "nhân", "vật", "chính", "là", "một", "thầy", "giáo", "và", "470.410", "nam", "sinh", "thầy", "giáo", "liên", "tục", "tát", "mạnh", "vào", "mặt", "62.338,8618", "nam", "sinh", "khiến", "các", "em", "choáng", "váng", "cả", "94.602", "nam", "sinh", "đều", "bị", "thầy", "giáo", "tát", "đau", "điếng", "không", "rõ", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "vào", "thời", "điểm", "nào", "nhưng", "hành", "động", "cách", "dạy", "dỗ", "của", "thầy", "giáo", "này", "khiến", "ai", "cũng", "bức", "xúc", "khi", "xem", "clip" ]
[ "vợ", "mới", "của", "nhạc", "sĩ", "quốc", "trung", "vui", "vẻ", "tới", "chúc", "mừng", "thanh", "lam", "nhân", "dịp", "diva", "khai", "trương", "spa", "mới", "tại", "hà", "nội", "tôi", "quý", "mến", "tất", "cả", "những", "ai", "yêu", "thương", "con", "mình", "diva", "nhạc", "việt", "nói", "cũng", "trong", "tám trăm lẻ chín trừ quờ u o a ép", "buổi", "khai", "trương", "spa", "người", "đàn", "ông", "hiện", "tại", "của", "thanh", "lam", "tới", "tham", "dự", "thanh", "lam", "cùng", "mẹ", "và", "con", "gái", "trong", "buổi", "khai", "trương", "spa", "mới", "do", "cô", "làm", "chủ", "luôn", "được", "mệnh", "danh", "là", "người", "đàn", "bà", "không", "tuổi", "của", "showbiz", "việt", "nhưng", "thanh", "lam", "không", "quá", "tự", "tin", "vào", "nhan", "sắc", "một", "người", "phụ", "nữ", "trung", "niên", "nếu", "có", "vẻ", "đẹp", "của", "một", "cô", "gái", "một nghìn năm trăm mười một", "cũng", "không", "hẳn", "là", "hay", "tôi", "đã", "hai trăm gạch chéo bờ u cờ ép vê gạch chéo lờ vê e", "gặp", "những", "người", "phụ", "nữ", "bước", "sang", "tuổi", "hai ngàn linh năm", "hai ngàn hai trăm chín mươi bảy", "nhưng", "vẫn", "rất", "cuốn", "hút", "thậm", "chí", "nhạc", "sĩ", "lê", "minh", "sơn", "từng", "bảy trăm sáu mươi đề xi mét khối", "chia", "sẻ", "anh", "nhắn", "tin", "khuyên", "thanh", "lam", "nên", "tập", "trung", "vào", "ca", "hát", "hơn", "là", "việc", "mở", "nhà", "hàng", "quán", "cafe", "việc", "mở", "quán", "cafe", "nhà", "hàng", "spa", "đều", "là", "những", "việc", "ít", "nhiều", "liên", "quan", "tới", "nghệ", "thuật", "chị", "đang", "trong", "quá", "trình", "thực", "hiện", "album", "nhạc", "dân", "gian", "đương", "đại", "với", "nhạc", "sĩ", "quốc", "trung", "và", "sắp", "tới", "kết", "hợp", "với", "các", "nghệ", "sĩ", "đan", "mạch", "cho", "ra", "một", "sản", "phẩm", "âm", "nhạc", "đạt", "chất", "lượng", "quốc", "tế", "thanh", "lam", "cũng", "ấp", "ủ", "dự", "định", "tổ", "chức", "liveshow", "riêng", "vào", "cuối", "năm", "nay" ]
[ "vợ", "mới", "của", "nhạc", "sĩ", "quốc", "trung", "vui", "vẻ", "tới", "chúc", "mừng", "thanh", "lam", "nhân", "dịp", "diva", "khai", "trương", "spa", "mới", "tại", "hà", "nội", "tôi", "quý", "mến", "tất", "cả", "những", "ai", "yêu", "thương", "con", "mình", "diva", "nhạc", "việt", "nói", "cũng", "trong", "809-quoaf", "buổi", "khai", "trương", "spa", "người", "đàn", "ông", "hiện", "tại", "của", "thanh", "lam", "tới", "tham", "dự", "thanh", "lam", "cùng", "mẹ", "và", "con", "gái", "trong", "buổi", "khai", "trương", "spa", "mới", "do", "cô", "làm", "chủ", "luôn", "được", "mệnh", "danh", "là", "người", "đàn", "bà", "không", "tuổi", "của", "showbiz", "việt", "nhưng", "thanh", "lam", "không", "quá", "tự", "tin", "vào", "nhan", "sắc", "một", "người", "phụ", "nữ", "trung", "niên", "nếu", "có", "vẻ", "đẹp", "của", "một", "cô", "gái", "1511", "cũng", "không", "hẳn", "là", "hay", "tôi", "đã", "200/bucfv/lve", "gặp", "những", "người", "phụ", "nữ", "bước", "sang", "tuổi", "2005", "2297", "nhưng", "vẫn", "rất", "cuốn", "hút", "thậm", "chí", "nhạc", "sĩ", "lê", "minh", "sơn", "từng", "760 dm3", "chia", "sẻ", "anh", "nhắn", "tin", "khuyên", "thanh", "lam", "nên", "tập", "trung", "vào", "ca", "hát", "hơn", "là", "việc", "mở", "nhà", "hàng", "quán", "cafe", "việc", "mở", "quán", "cafe", "nhà", "hàng", "spa", "đều", "là", "những", "việc", "ít", "nhiều", "liên", "quan", "tới", "nghệ", "thuật", "chị", "đang", "trong", "quá", "trình", "thực", "hiện", "album", "nhạc", "dân", "gian", "đương", "đại", "với", "nhạc", "sĩ", "quốc", "trung", "và", "sắp", "tới", "kết", "hợp", "với", "các", "nghệ", "sĩ", "đan", "mạch", "cho", "ra", "một", "sản", "phẩm", "âm", "nhạc", "đạt", "chất", "lượng", "quốc", "tế", "thanh", "lam", "cũng", "ấp", "ủ", "dự", "định", "tổ", "chức", "liveshow", "riêng", "vào", "cuối", "năm", "nay" ]
[ "xoay", "quanh", "câu", "chuyện", "hai mươi giờ năm sáu phút sáu giây", "có", "khoảng", "không hai không bốn tám không tám ba năm sáu chín bốn", "công", "nhân", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một", "thành", "viên", "wondo", "vina", "vốn", "đầu", "tư", "hàn", "quốc", "chuyên", "sản", "xuất", "áo", "lạnh", "xuất", "khẩu", "có", "trụ", "sở", "tại", "xã", "long", "bình", "điền", "huyện", "chợ", "gạo", "tỉnh", "tiền", "giang", "đã", "bị", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "sau", "bữa", "cơm", "trưa", "ngày hai mươi năm và mồng bảy", "phải", "cấp", "cứu", "tại", "các", "bệnh", "viện", "và", "trung", "tâm", "y", "tế", "trong", "tỉnh", "theo", "thông", "tin", "ban", "đầu", "bữa", "cơm", "trưa", "của", "các", "công", "nhân", "may", "wondo", "vina", "có", "các", "món", "canh", "cải", "thịt", "heo", "khi", "chung", "với", "cá", "viên", "và", "dưa", "cải", "hiện", "tại", "con", "số", "một nghìn tám trăm hai mươi tư", "công", "nhân", "bị", "ngộ", "độc", "chỉ", "là", "con", "số", "ước", "chừng", "rất", "có", "thể", "con", "số", "còn", "lớn", "hơn", "nhiều", "sau", "sự", "việc", "ngộ", "độc", "nhà", "máy", "hơn", "ba nghìn bốn trăm linh tám", "công", "nhân", "ở", "tiền", "giang", "phải", "vào", "cấp", "cứu", "thì", "phó", "cục", "trưởng", "của", "cục", "an toàn thực phẩm", "đã", "vào", "trực", "tiếp", "trong", "đó", "để", "làm", "công", "tác", "phòng", "chống", "ngộ", "độc", "vì", "đây", "là", "vụ", "có", "số", "lượng", "ngộ", "độc", "lớn", "từ", "đầu", "năm", "đến", "nay", "ông", "cho", "hay", "ngày hai tư tới ngày hai mươi mốt tháng bốn", "có", "một trăm hai mươi năm ngàn hai trăm hai mươi chín", "người", "bị", "ngộ", "độc", "do", "bếp", "ăn", "tập", "thể", "âm ba mươi ba phẩy không không năm chín", "người", "bị", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "năm trăm bốn năm năm trên đồng", "thống", "kê", "ba", "tháng", "đầu", "mười một giờ năm", "đã", "có", "ba", "vụ", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "tại", "các", "bếp", "ăn", "tập", "thể", "trong", "tổng", "ba nghìn linh một", "vụ", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "khảo", "sát", "chín trăm tám mươi hai ghi ga bít", "của", "ngành", "y", "tế", "tại", "một", "số", "khu", "công", "nghiệp", "cho", "thấy", "bữa", "ăn", "của", "công", "nhân", "chỉ", "từ", "âm mười hai êu rô", "đồng/suất" ]
[ "xoay", "quanh", "câu", "chuyện", "20:56:6", "có", "khoảng", "020480835694", "công", "nhân", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một", "thành", "viên", "wondo", "vina", "vốn", "đầu", "tư", "hàn", "quốc", "chuyên", "sản", "xuất", "áo", "lạnh", "xuất", "khẩu", "có", "trụ", "sở", "tại", "xã", "long", "bình", "điền", "huyện", "chợ", "gạo", "tỉnh", "tiền", "giang", "đã", "bị", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "sau", "bữa", "cơm", "trưa", "ngày 25 và mồng 7", "phải", "cấp", "cứu", "tại", "các", "bệnh", "viện", "và", "trung", "tâm", "y", "tế", "trong", "tỉnh", "theo", "thông", "tin", "ban", "đầu", "bữa", "cơm", "trưa", "của", "các", "công", "nhân", "may", "wondo", "vina", "có", "các", "món", "canh", "cải", "thịt", "heo", "khi", "chung", "với", "cá", "viên", "và", "dưa", "cải", "hiện", "tại", "con", "số", "1824", "công", "nhân", "bị", "ngộ", "độc", "chỉ", "là", "con", "số", "ước", "chừng", "rất", "có", "thể", "con", "số", "còn", "lớn", "hơn", "nhiều", "sau", "sự", "việc", "ngộ", "độc", "nhà", "máy", "hơn", "3408", "công", "nhân", "ở", "tiền", "giang", "phải", "vào", "cấp", "cứu", "thì", "phó", "cục", "trưởng", "của", "cục", "an toàn thực phẩm", "đã", "vào", "trực", "tiếp", "trong", "đó", "để", "làm", "công", "tác", "phòng", "chống", "ngộ", "độc", "vì", "đây", "là", "vụ", "có", "số", "lượng", "ngộ", "độc", "lớn", "từ", "đầu", "năm", "đến", "nay", "ông", "cho", "hay", "ngày 24 tới ngày 21 tháng 4", "có", "125.229", "người", "bị", "ngộ", "độc", "do", "bếp", "ăn", "tập", "thể", "-33,0059", "người", "bị", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "545 năm/đồng", "thống", "kê", "ba", "tháng", "đầu", "11h5", "đã", "có", "ba", "vụ", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "tại", "các", "bếp", "ăn", "tập", "thể", "trong", "tổng", "3001", "vụ", "ngộ", "độc", "thực", "phẩm", "khảo", "sát", "982 gb", "của", "ngành", "y", "tế", "tại", "một", "số", "khu", "công", "nghiệp", "cho", "thấy", "bữa", "ăn", "của", "công", "nhân", "chỉ", "từ", "-12 euro", "đồng/suất" ]
[ "kịp", "thời", "xử", "lý", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "kiến trúc đô thị", "cục", "y", "tế", "dự", "phòng", "bộ", "y", "tế", "có", "công", "điện", "gửi", "sở", "y", "tế", "tỉnh", "lào", "cai", "yêu", "cầu", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "thú", "y", "và", "chính", "quyền", "địa", "phương", "nơi", "có", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "tiến", "hành", "xử", "lý", "triệt", "để", "ổ", "dịch", "trước", "tình", "hình", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "được", "phát", "hiện", "trên", "đàn", "chim", "trĩ", "tại", "thị", "trấn", "phố", "lu", "huyện", "bảo", "thắng", "tỉnh", "lào", "cai", "để", "chủ", "động", "thực", "hiện", "các", "biện", "pháp", "phòng", "chống", "lây", "nhiễm", "cúm", "a/h5n6", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "mười bốn giờ ba mươi ba phút", "cục", "y", "tế", "dự", "phòng", "bộ", "y", "tế", "có", "công", "điện", "gửi", "sở", "sáu trăm linh năm trừ dét ét ca xờ giây ngang", "y", "tế", "tỉnh", "lào", "cai", "yêu", "cầu", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "thú", "y", "và", "chính", "quyền", "địa", "phương", "nơi", "có", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "tiến", "hành", "xử", "lý", "triệt", "để", "ổ", "dịch", "thực", "hiện", "các", "biện", "pháp", "tiêu", "trùng", "khử", "độc", "đồng", "thời", "tăng", "cường", "giám", "sát", "và", "lấy", "mẫu", "giám", "sát", "virus", "cúm", "trên", "gia", "cầm", "tại", "khu", "vực", "có", "nguy", "cơ", "lây", "nhiễm", "cao" ]
[ "kịp", "thời", "xử", "lý", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "kiến trúc đô thị", "cục", "y", "tế", "dự", "phòng", "bộ", "y", "tế", "có", "công", "điện", "gửi", "sở", "y", "tế", "tỉnh", "lào", "cai", "yêu", "cầu", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "thú", "y", "và", "chính", "quyền", "địa", "phương", "nơi", "có", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "tiến", "hành", "xử", "lý", "triệt", "để", "ổ", "dịch", "trước", "tình", "hình", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "được", "phát", "hiện", "trên", "đàn", "chim", "trĩ", "tại", "thị", "trấn", "phố", "lu", "huyện", "bảo", "thắng", "tỉnh", "lào", "cai", "để", "chủ", "động", "thực", "hiện", "các", "biện", "pháp", "phòng", "chống", "lây", "nhiễm", "cúm", "a/h5n6", "từ", "gia", "cầm", "sang", "người", "14h33", "cục", "y", "tế", "dự", "phòng", "bộ", "y", "tế", "có", "công", "điện", "gửi", "sở", "605-zskxj-", "y", "tế", "tỉnh", "lào", "cai", "yêu", "cầu", "phối", "hợp", "với", "cơ", "quan", "thú", "y", "và", "chính", "quyền", "địa", "phương", "nơi", "có", "ổ", "dịch", "cúm", "a/h5n6", "tiến", "hành", "xử", "lý", "triệt", "để", "ổ", "dịch", "thực", "hiện", "các", "biện", "pháp", "tiêu", "trùng", "khử", "độc", "đồng", "thời", "tăng", "cường", "giám", "sát", "và", "lấy", "mẫu", "giám", "sát", "virus", "cúm", "trên", "gia", "cầm", "tại", "khu", "vực", "có", "nguy", "cơ", "lây", "nhiễm", "cao" ]
[ "thủ", "tướng", "trung", "quốc", "thăm", "colombia", "ngày không năm không bốn", "thủ", "tướng", "trung", "quốc", "lý", "khắc", "cường", "đã", "tới", "thủ", "đô", "bogota", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "colombia", "trong", "tám mươi sáu", "ngày", "theo", "lời", "mời", "của", "tổng", "thống", "nước", "chủ", "nhà", "juan", "manuel", "santos", "thủ", "tướng", "trung", "quốc", "lý", "khắc", "cường", "trái", "và", "tổng", "thống", "colombia", "chéo gi gi rờ quờ i đê a", "juan", "manuel", "santos", "phải", "ảnh", "ap", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "nam", "mỹ", "ngay", "sau", "lễ", "đón", "tại", "sân", "bay", "quân", "sự", "catam", "ở", "ngoại", "ô", "bogota", "tổng", "thống", "santos", "và", "thủ", "tướng", "lý", "khắc", "cường", "đã", "tiến", "hành", "hội", "đàm", "kín", "hai", "nhà", "lãnh", "đạo", "sẽ", "tham", "dự", "diễn", "đàn", "giao", "lưu", "nhân", "dân", "trung", "quốc", "mỹ", "latinh", "đây", "là", "chuyến", "thăm", "đầu", "tiên", "của", "một", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "trung", "quốc", "tới", "colombia", "sau", "một triệu ba trăm tám mươi bẩy nghìn bảy trăm hai mươi bẩy", "năm", "hai", "nước", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "về", "thương", "mại", "trung", "quốc", "là", "đối", "tác", "lớn", "thứ", "hai", "của", "colombia", "năm", "ngoái", "kim", "ngạch", "thương", "mại", "giữa", "hai", "nước", "đạt", "chín ngàn tám trăm hai mươi bẩy chấm không bốn trăm chín mươi mốt công", "usd", "colombia", "là", "chặng", "dừng", "chân", "thứ", "hai", "của", "thủ", "tướng", "lý", "khắc", "cường", "trong", "chuyến", "công", "du", "mỹ", "latinh", "kéo", "dài", "âm hai mươi chín chấm hai sáu", "ngày", "từ", "hôm", "hai trăm gờ cờ sờ", "sau", "khi", "thăm", "colombia", "người", "đứng", "đầu", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "sẽ", "tới", "peru", "và", "chile", "trước", "đó", "ông", "đã", "tới", "brazil", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "trung", "quốc", "đã", "không", "ngừng", "tăng", "cường", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "trên", "nhiều", "lĩnh", "vực", "với", "các", "nước", "mỹ", "latinh", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "nhà", "đầu", "tư", "và", "bạn", "hàng", "thương", "mại", "hàng", "đầu", "của", "khu", "vực", "này" ]
[ "thủ", "tướng", "trung", "quốc", "thăm", "colombia", "ngày 05/04", "thủ", "tướng", "trung", "quốc", "lý", "khắc", "cường", "đã", "tới", "thủ", "đô", "bogota", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "colombia", "trong", "86", "ngày", "theo", "lời", "mời", "của", "tổng", "thống", "nước", "chủ", "nhà", "juan", "manuel", "santos", "thủ", "tướng", "trung", "quốc", "lý", "khắc", "cường", "trái", "và", "tổng", "thống", "colombia", "/jjrqyđa", "juan", "manuel", "santos", "phải", "ảnh", "ap", "theo", "phóng", "viên", "thông tấn xã việt nam", "tại", "nam", "mỹ", "ngay", "sau", "lễ", "đón", "tại", "sân", "bay", "quân", "sự", "catam", "ở", "ngoại", "ô", "bogota", "tổng", "thống", "santos", "và", "thủ", "tướng", "lý", "khắc", "cường", "đã", "tiến", "hành", "hội", "đàm", "kín", "hai", "nhà", "lãnh", "đạo", "sẽ", "tham", "dự", "diễn", "đàn", "giao", "lưu", "nhân", "dân", "trung", "quốc", "mỹ", "latinh", "đây", "là", "chuyến", "thăm", "đầu", "tiên", "của", "một", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "trung", "quốc", "tới", "colombia", "sau", "1.387.727", "năm", "hai", "nước", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "về", "thương", "mại", "trung", "quốc", "là", "đối", "tác", "lớn", "thứ", "hai", "của", "colombia", "năm", "ngoái", "kim", "ngạch", "thương", "mại", "giữa", "hai", "nước", "đạt", "9827.0491 công", "usd", "colombia", "là", "chặng", "dừng", "chân", "thứ", "hai", "của", "thủ", "tướng", "lý", "khắc", "cường", "trong", "chuyến", "công", "du", "mỹ", "latinh", "kéo", "dài", "-29.26", "ngày", "từ", "hôm", "200gcs", "sau", "khi", "thăm", "colombia", "người", "đứng", "đầu", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "sẽ", "tới", "peru", "và", "chile", "trước", "đó", "ông", "đã", "tới", "brazil", "trong", "những", "năm", "gần", "đây", "trung", "quốc", "đã", "không", "ngừng", "tăng", "cường", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "trên", "nhiều", "lĩnh", "vực", "với", "các", "nước", "mỹ", "latinh", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "nhà", "đầu", "tư", "và", "bạn", "hàng", "thương", "mại", "hàng", "đầu", "của", "khu", "vực", "này" ]
[ "cầu", "rồng", "sẽ", "phun", "nước", "lửa", "lúc", "ba trăm ba sáu mẫu", "tối", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "theo", "chỉ", "đạo", "của", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "cầu", "rồng", "sẽ", "phun", "nước", "và", "phun", "lửa", "lúc", "âm bẩy nghìn hai trăm hai chín chấm chín trăm lẻ tám năm", "tối", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "hàng", "tuần", "để", "phục", "vụ", "người", "dân", "du", "khách", "tham", "quan", "nhưng", "không", "gây", "ảnh", "hưởng", "nhiều", "đến", "giao", "thông", "cầu", "rồng", "sẽ", "phun", "nước", "phun", "lửa", "lúc", "ba trăm năm mốt héc ta", "tối", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "hàng", "tuần", "ảnh", "huy chương", "ngày mười sáu và ngày ba mươi", "sở", "giao thông vận tải", "đà", "nẵng", "cho", "hay", "nút", "giao", "thông", "phía", "tây", "cầu", "rồng", "là", "một", "nút", "giao", "thông", "phức", "tạp", "với", "bảy mươi bốn", "nhánh", "tuyến", "nút", "ngã", "một ngàn mười", "trong", "đó", "có", "nhiều", "nhánh", "đường", "có", "dải", "phân", "cách", "trên", "cơ", "sở", "ý", "kiến", "của", "các", "bên", "liên", "quan", "chủ", "sáu chia mười lăm", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "văn", "hữu", "chiến", "vừa", "có", "văn", "bản", "thống", "nhất", "chủ", "trương", "điều", "chỉnh", "lại", "các", "đảo", "phân", "luồng", "đảo", "dẫn", "hướng", "theo", "hướng", "mở", "rộng", "nhánh", "rẽ", "phải", "phía", "bảo", "tàng", "điêu", "khắc", "chăm", "xếp", "gọn", "đảo", "giọt", "lệ", "cho", "làn", "rẽ", "phải", "từ", "đường", "chéo vê xờ ca gạch ngang hai trăm lẻ một", "lên", "cầu", "rồng", "thu", "hẹp", "đảo", "gạch chéo i dét chéo ca", "trung", "tâm", "để", "mở", "rộng", "làn", "xe", "trong", "nút", "đồng", "thời", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "cũng", "chỉ", "đạo", "di", "dời", "toàn", "bộ", "trụ", "đèn", "hiện", "trạng", "chỉ", "để", "lại", "hai triệu bảy trăm năm mươi ba ngàn chín trăm mười tám", "trụ", "đèn", "phía", "cầu", "rồng", "do", "đang", "gắn", "camera", "của", "công", "an", "thành phố", "và", "và", "của", "sở", "giao thông vận tải", "thay", "vào", "đó", "sẽ", "xây", "dựng", "một", "trụ", "điện", "chiếu", "sáng", "cao", "khoảng", "ba trăm chín mươi niu tơn trên ki lô mét vuông", "để", "đảm", "bảo", "chiếu", "sáng", "cho", "nút", "giao", "thông", "này", "trong", "thời", "năm một chín một hai không sáu hai tám không bẩy", "gian", "khoảng", "ba nghìn linh năm", "tháng", "thi", "công", "trụ", "điện", "này", "cho", "phép", "lắp", "các", "đèn", "pha", "tạm", "phục", "vụ", "chiếu", "sáng", "trong", "nút", "về", "lâu", "dài", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "yêu", "cầu", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "tiếp", "tục", "theo", "dõi", "và", "âm bảy tư ngàn năm trăm sáu nhăm phẩy không bảy hai ba bốn", "nghiên", "cứu", "các", "phương", "án", "như", "tổ", "chức", "giao", "thông", "một", "chiều", "đường", "trưng", "nữ", "vương", "lắp", "đặt", "đèn", "tín", "hiệu", "đường", "trần", "phú", "nguyễn", "văn", "linh", "tổ", "chức", "thành", "năm mươi sáu", "nút", "giao", "thông", "riêng", "biệt", "về", "quy", "trình", "phun", "lửa", "và", "phun", "nước", "do", "việc", "tổ", "chức", "giao", "thông", "qua", "cầu", "tương", "đối", "phức", "tạp", "nên", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "thống", "nhất", "với", "đề", "xuất", "của", "tám giờ năm bảy phút năm tám giây", "các", "bên", "liên", "quan", "về", "thời", "gian", "phun", "vào", "lúc", "âm bảy ngàn tám trăm bốn mươi tám phẩy hai một năm héc", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "hàng", "tuần", "để", "hạn", "chế", "ảnh", "hưởng", "đến", "giao", "thông", "lửa", "sẽ", "được", "phun", "thành", "bốn nghìn", "lượt", "mỗi", "lượt", "không hai bảy hai chín sáu ba năm một không bốn bốn", "lần", "tổng", "cộng", "hai trăm năm chín ngàn chín trăm tám ba", "lần", "nước", "phun", "thành", "sáu triệu năm trăm nghìn linh bảy", "lượt", "mỗi", "lượt", "sáu mươi tư chấm không", "lần" ]
[ "cầu", "rồng", "sẽ", "phun", "nước", "lửa", "lúc", "336 mẫu", "tối", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "theo", "chỉ", "đạo", "của", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "cầu", "rồng", "sẽ", "phun", "nước", "và", "phun", "lửa", "lúc", "-7229.908 năm", "tối", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "hàng", "tuần", "để", "phục", "vụ", "người", "dân", "du", "khách", "tham", "quan", "nhưng", "không", "gây", "ảnh", "hưởng", "nhiều", "đến", "giao", "thông", "cầu", "rồng", "sẽ", "phun", "nước", "phun", "lửa", "lúc", "351 ha", "tối", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "hàng", "tuần", "ảnh", "huy chương", "ngày 16 và ngày 30", "sở", "giao thông vận tải", "đà", "nẵng", "cho", "hay", "nút", "giao", "thông", "phía", "tây", "cầu", "rồng", "là", "một", "nút", "giao", "thông", "phức", "tạp", "với", "74", "nhánh", "tuyến", "nút", "ngã", "1010", "trong", "đó", "có", "nhiều", "nhánh", "đường", "có", "dải", "phân", "cách", "trên", "cơ", "sở", "ý", "kiến", "của", "các", "bên", "liên", "quan", "chủ", "6 / 15", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "văn", "hữu", "chiến", "vừa", "có", "văn", "bản", "thống", "nhất", "chủ", "trương", "điều", "chỉnh", "lại", "các", "đảo", "phân", "luồng", "đảo", "dẫn", "hướng", "theo", "hướng", "mở", "rộng", "nhánh", "rẽ", "phải", "phía", "bảo", "tàng", "điêu", "khắc", "chăm", "xếp", "gọn", "đảo", "giọt", "lệ", "cho", "làn", "rẽ", "phải", "từ", "đường", "/vxk-201", "lên", "cầu", "rồng", "thu", "hẹp", "đảo", "/yz/k", "trung", "tâm", "để", "mở", "rộng", "làn", "xe", "trong", "nút", "đồng", "thời", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "cũng", "chỉ", "đạo", "di", "dời", "toàn", "bộ", "trụ", "đèn", "hiện", "trạng", "chỉ", "để", "lại", "2.753.918", "trụ", "đèn", "phía", "cầu", "rồng", "do", "đang", "gắn", "camera", "của", "công", "an", "thành phố", "và", "và", "của", "sở", "giao thông vận tải", "thay", "vào", "đó", "sẽ", "xây", "dựng", "một", "trụ", "điện", "chiếu", "sáng", "cao", "khoảng", "390 n/km2", "để", "đảm", "bảo", "chiếu", "sáng", "cho", "nút", "giao", "thông", "này", "trong", "thời", "51912062807", "gian", "khoảng", "3005", "tháng", "thi", "công", "trụ", "điện", "này", "cho", "phép", "lắp", "các", "đèn", "pha", "tạm", "phục", "vụ", "chiếu", "sáng", "trong", "nút", "về", "lâu", "dài", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "yêu", "cầu", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "tiếp", "tục", "theo", "dõi", "và", "-74.565,07234", "nghiên", "cứu", "các", "phương", "án", "như", "tổ", "chức", "giao", "thông", "một", "chiều", "đường", "trưng", "nữ", "vương", "lắp", "đặt", "đèn", "tín", "hiệu", "đường", "trần", "phú", "nguyễn", "văn", "linh", "tổ", "chức", "thành", "56", "nút", "giao", "thông", "riêng", "biệt", "về", "quy", "trình", "phun", "lửa", "và", "phun", "nước", "do", "việc", "tổ", "chức", "giao", "thông", "qua", "cầu", "tương", "đối", "phức", "tạp", "nên", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "thống", "nhất", "với", "đề", "xuất", "của", "8:57:58", "các", "bên", "liên", "quan", "về", "thời", "gian", "phun", "vào", "lúc", "-7848,215 hz", "thứ", "bảy", "chủ", "nhật", "hàng", "tuần", "để", "hạn", "chế", "ảnh", "hưởng", "đến", "giao", "thông", "lửa", "sẽ", "được", "phun", "thành", "4000", "lượt", "mỗi", "lượt", "027296351044", "lần", "tổng", "cộng", "259.983", "lần", "nước", "phun", "thành", "6.500.007", "lượt", "mỗi", "lượt", "64.0", "lần" ]
[ "hai trăm hai mươi sáu độ ca trên ve bê", "thẻ", "chỉ", "để", "rút", "tiền", "mặt", "tuy", "nhiên", "sau", "gần", "sáu triệu một trăm hai mươi bảy ngàn bảy trăm hai mươi năm", "năm", "ra", "đời", "thẻ", "atm", "vẫn", "được", "dùng", "chủ", "yếu", "để", "rút", "tiền", "mặt", "cho", "thanh", "toán", "qua", "thẻ", "nhiều", "chủ", "thẻ", "chờ", "rút", "tiền", "mặt", "tại", "các", "máy", "atm", "ảnh", "hồng", "thúy", "những", "âm ba nghìn bảy trăm bảy mươi hai phẩy một trăm tám mươi tám sào", "ngày", "cận", "hai trăm lẻ tám gạch ngang i đắp liu lờ xê", "tết", "nguyên", "đán", "chủ", "thẻ", "atm", "ở", "ba trăm chín nhăm nghìn chín trăm chín mươi", "nhiều", "khu", "vực", "tại", "thành phố hồ chí minh", "và", "các", "địa", "phương", "trên", "cả", "nước", "rất", "khổ", "sở", "với", "tình", "trạng", "tắc", "nghẽn", "hết", "tiền", "nuốt", "thẻ", "dù", "các", "ngân", "hàng", "ngân hàng", "nỗ", "lực", "áp", "dụng", "nhiều", "biện", "pháp", "phòng", "chống", "nghẽn", "atm", "trước", "tết", "cả", "tháng", "nhưng", "tình", "trạng", "này", "cứ", "đến", "hẹn", "lại", "lên", "thẻ", "thanh", "toán", "có", "mặt", "ở", "nước", "ta", "từ", "khoảng", "ngày ba mươi mốt hai mươi mười bốn", "thông", "qua", "hình", "thức", "đại", "lý", "chấp", "nhận", "thẻ", "của", "các", "tổ", "chức", "thẻ", "quốc", "tế", "đến", "tháng mười một hai nghìn hai trăm sáu tư", "các", "loại", "thẻ", "ngân hàng", "xuất", "hiện", "nhiều", "hơn", "nhưng", "phải", "đến", "mười giờ", "khi", "thẻ", "ghi", "nợ", "nội", "địa", "atm", "đầu", "tiên", "với", "thương", "hiệu", "vietcombank", "connect", "một nghìn năm trăm lẻ bảy", "ra", "đời", "cùng", "mạng", "lưới", "máy", "giao", "dịch", "tự", "động", "atm", "tại", "việt", "nam", "thị", "trường", "thẻ", "ngân hàng", "mới", "thật", "sự", "bùng", "nổ", "mười một giờ", "toàn", "thị", "trường", "mới", "có", "khoảng", "gần", "một ngàn bảy trăm tám mươi tám phẩy không tám một ki lo oát giờ", "thẻ", "các", "loại", "gần", "một nghìn không trăm chín mươi tám", "máy", "atm", "và", "khoảng", "cộng năm tám chín một chín chín một bốn bảy một năm", "máy", "quẹt", "ba mươi bảy công", "thẻ", "pos", "đến", "cuối", "mười bẩy giờ chín phút bốn hai giây", "số", "lượng", "thẻ", "ngân hàng", "trên", "cả", "nước", "tăng", "lên", "hơn", "ba ngàn bốn trăm bốn mươi mốt phẩy ba sáu ba héc", "thẻ", "trong", "đó", "khoảng", "chín trăm hai mươi ba đồng", "thẻ", "atm", "chiếm", "hơn", "âm ba ngàn chín trăm hai mươi tám phẩy ba ba sáu ve bê", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "phục", "vụ", "thanh", "toán", "thẻ", "cũng", "được", "cải", "thiện", "đáng", "kể", "với", "số", "lượng", "máy", "atm", "đến", "cuối", "không giờ hai mươi bảy phút sáu giây", "là", "năm triệu hai trăm năm sáu ngàn bẩy trăm bốn mươi", "và", "gần", "một trăm lẻ bốn ngàn tám trăm ba mươi tư", "máy", "pos", "hiện", "có", "một trăm chín bảy ngàn bốn trăm ba chín", "tổ", "chức", "phát", "hành", "thẻ", "với", "hơn", "một nghìn bảy trăm lẻ sáu", "thương", "hiệu", "thẻ", "khác", "nhau", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "khoảng", "âm tám trăm ba bốn chấm năm trăm chín mươi tư ca lo", "chín trăm tám mươi nhăm ca lo trên ki lô bít", "năm", "trong", "vài", "năm", "gần", "đây", "bà", "dương", "hồng", "phương", "phó", "vụ", "trưởng", "vụ", "thanh", "toán", "ngân hàng", "nhà", "nước", "cho", "biết", "tuy", "nhiên", "do", "thói", "quen", "sử", "dụng", "tiền", "mặt", "đã", "có", "từ", "lâu", "nên", "phần", "lớn", "thẻ", "atm", "chỉ", "dùng", "để", "rút", "tiền", "mặt", "tương", "tự", "nhiều", "công", "nhân", "trong", "các", "khu công nghiệp", "khu chế xuất", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "đồng", "nai", "bình", "dương", "được", "nhận", "lương", "qua", "thẻ", "nhưng", "cũng", "chưa", "một", "lần", "sử", "dụng", "thẻ", "atm", "ngoài", "việc", "rút", "tiền", "điều", "này", "khiến", "tình", "trạng", "công", "nhân", "xếp", "hàng", "dài", "trước", "máy", "atm", "vào", "ngày", "lĩnh", "lương", "đã", "thành", "chuyện", "thường", "theo", "thống", "kê", "của", "hội", "thẻ", "việt", "nam", "ngày ba", "hơn", "âm sáu nghìn năm trăm bốn chín phẩy tám trăm tám mươi tư tháng", "các", "giao", "dịch", "qua", "thẻ", "atm", "là", "rút", "tiền", "mặt", "hai nghìn không trăm hai mươi tám phẩy năm bốn bẩy oát", "chuyển", "khoản", "và", "chỉ", "âm bốn ngàn không trăm sáu mươi tám phẩy sáu không xen ti mét trên độ ca", "dùng", "thẻ", "để", "thanh", "toán", "dạo", "một", "vòng", "các", "siêu", "thị", "nhà", "hàng", "lớn", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "nhiều", "nơi", "có", "đặt", "máy", "pos", "nhưng", "chỉ", "giao", "dịch", "với", "thẻ", "tín", "dụng", "một", "số", "khách", "sạn", "lớn", "tại", "thành phố hồ chí minh", "chỉ", "cài", "đặt", "pos", "cho", "thẻ", "tín", "dụng", "quốc", "tế", "và", "không", "có", "nhu", "cầu", "gắn", "pos", "để", "cho", "chủ", "hai ngàn một trăm lẻ ba", "thẻ", "atm", "thanh", "toán", "trong", "khi", "đó", "thị", "trường", "thẻ", "của", "nước", "ta", "chủ", "yếu", "là", "thẻ", "atm", "với", "gần", "bốn trăm lẻ hai mi li mét", "thẻ", "doanh", "số", "thanh", "toán", "qua", "pos", "của", "thẻ", "atm", "khá", "khiêm", "tốn", "so", "với", "thẻ", "quốc", "tế", "chẳng", "hạn", "tại", "ngân hàng", "thương mại cổ phần", "công", "thương", "chi", "nhánh", "ba trăm tám bẩy ngàn không trăm ba bẩy", "doanh", "số", "thanh", "toán", "qua", "pos", "của", "thẻ", "atm", "chỉ", "chiếm", "khoảng", "âm ba ngàn tám trăm hai mươi chấm chín bảy ba oát", "tổng", "doanh", "số", "thanh", "toán", "qua", "thẻ", "ông", "nguyễn", "văn", "dũng", "phó", "giám", "đốc", "ngân hàng", "nhà", "nước", "việt", "nam", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "thừa", "nhận", "việc", "kết", "nối", "pos", "sẽ", "giúp", "các", "ngân hàng", "tiết", "kiệm", "chi", "phí", "đầu", "tư", "mở", "rộng", "mạng", "lưới", "atm", "và", "giảm", "tải", "hệ", "thống", "atm", "tháng bốn năm một nghìn sáu trăm năm tám", "theo", "số", "liệu", "tám mươi tám xen ti mét", "thống", "kê", "tỉ", "lệ", "giao", "dịch", "không", "thành", "công", "qua", "pos", "của", "banknetvn", "là", "bốn trăm mười bẩy niu tơn trên độ xê", "con", "số", "này", "của", "smartlink", "là", "chín nghìn sáu trăm bảy mươi hai phẩy chín bốn bát can trên xen ti mét khối", "và", "vnbc", "hai trăm hai mươi tám ki lô bai", "nhiều", "bất", "ổn", "bà", "nguyễn", "tú", "anh", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "cổ", "phần", "dịch", "vụ", "thẻ", "smartlink", "cho", "rằng", "thị", "trường", "thanh", "toán", "bán", "lẻ", "của", "ngân hàng", "không", "thiếu", "các", "công", "cụ", "thanh", "toán", "tiện", "dụng", "an", "toàn", "nhưng", "lại", "thiếu", "mạng", "lưới", "chấp", "nhận", "thanh", "toán", "và", "kênh", "thanh", "toán", "thị", "trường", "thẻ", "thanh", "toán", "atm/pos", "từ", "trước", "ngày ba mươi và ngày bốn", "chủ", "yếu", "do", "các", "ngân hàng", "tự", "triển", "khai", "một", "cách", "ngày ba mươi", "riêng", "lẻ", "khiến", "chi", "phí", "đầu", "tư", "cao", "tính", "tương", "thích", "liên", "thông", "giữa", "các", "ngân hàng", "không", "có", "và", "ngay", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "tiêu", "chuẩn", "an", "toàn", "bảo", "mật", "cũng", "không", "đồng", "đều" ]
[ "226 ok/wb", "thẻ", "chỉ", "để", "rút", "tiền", "mặt", "tuy", "nhiên", "sau", "gần", "6.127.725", "năm", "ra", "đời", "thẻ", "atm", "vẫn", "được", "dùng", "chủ", "yếu", "để", "rút", "tiền", "mặt", "cho", "thanh", "toán", "qua", "thẻ", "nhiều", "chủ", "thẻ", "chờ", "rút", "tiền", "mặt", "tại", "các", "máy", "atm", "ảnh", "hồng", "thúy", "những", "-3772,188 sào", "ngày", "cận", "208-ywlc", "tết", "nguyên", "đán", "chủ", "thẻ", "atm", "ở", "395.990", "nhiều", "khu", "vực", "tại", "thành phố hồ chí minh", "và", "các", "địa", "phương", "trên", "cả", "nước", "rất", "khổ", "sở", "với", "tình", "trạng", "tắc", "nghẽn", "hết", "tiền", "nuốt", "thẻ", "dù", "các", "ngân", "hàng", "ngân hàng", "nỗ", "lực", "áp", "dụng", "nhiều", "biện", "pháp", "phòng", "chống", "nghẽn", "atm", "trước", "tết", "cả", "tháng", "nhưng", "tình", "trạng", "này", "cứ", "đến", "hẹn", "lại", "lên", "thẻ", "thanh", "toán", "có", "mặt", "ở", "nước", "ta", "từ", "khoảng", "ngày 31, 20, 14", "thông", "qua", "hình", "thức", "đại", "lý", "chấp", "nhận", "thẻ", "của", "các", "tổ", "chức", "thẻ", "quốc", "tế", "đến", "tháng 11/2264", "các", "loại", "thẻ", "ngân hàng", "xuất", "hiện", "nhiều", "hơn", "nhưng", "phải", "đến", "10h", "khi", "thẻ", "ghi", "nợ", "nội", "địa", "atm", "đầu", "tiên", "với", "thương", "hiệu", "vietcombank", "connect", "1507", "ra", "đời", "cùng", "mạng", "lưới", "máy", "giao", "dịch", "tự", "động", "atm", "tại", "việt", "nam", "thị", "trường", "thẻ", "ngân hàng", "mới", "thật", "sự", "bùng", "nổ", "11h", "toàn", "thị", "trường", "mới", "có", "khoảng", "gần", "1788,081 kwh", "thẻ", "các", "loại", "gần", "1098", "máy", "atm", "và", "khoảng", "+58919914715", "máy", "quẹt", "37 công", "thẻ", "pos", "đến", "cuối", "17:9:42", "số", "lượng", "thẻ", "ngân hàng", "trên", "cả", "nước", "tăng", "lên", "hơn", "3441,363 hz", "thẻ", "trong", "đó", "khoảng", "923 đồng", "thẻ", "atm", "chiếm", "hơn", "-3928,336 wb", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "phục", "vụ", "thanh", "toán", "thẻ", "cũng", "được", "cải", "thiện", "đáng", "kể", "với", "số", "lượng", "máy", "atm", "đến", "cuối", "0:27:6", "là", "5.256.740", "và", "gần", "104.834", "máy", "pos", "hiện", "có", "197.439", "tổ", "chức", "phát", "hành", "thẻ", "với", "hơn", "1706", "thương", "hiệu", "thẻ", "khác", "nhau", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "khoảng", "-834.594 cal", "985 cal/kb", "năm", "trong", "vài", "năm", "gần", "đây", "bà", "dương", "hồng", "phương", "phó", "vụ", "trưởng", "vụ", "thanh", "toán", "ngân hàng", "nhà", "nước", "cho", "biết", "tuy", "nhiên", "do", "thói", "quen", "sử", "dụng", "tiền", "mặt", "đã", "có", "từ", "lâu", "nên", "phần", "lớn", "thẻ", "atm", "chỉ", "dùng", "để", "rút", "tiền", "mặt", "tương", "tự", "nhiều", "công", "nhân", "trong", "các", "khu công nghiệp", "khu chế xuất", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "đồng", "nai", "bình", "dương", "được", "nhận", "lương", "qua", "thẻ", "nhưng", "cũng", "chưa", "một", "lần", "sử", "dụng", "thẻ", "atm", "ngoài", "việc", "rút", "tiền", "điều", "này", "khiến", "tình", "trạng", "công", "nhân", "xếp", "hàng", "dài", "trước", "máy", "atm", "vào", "ngày", "lĩnh", "lương", "đã", "thành", "chuyện", "thường", "theo", "thống", "kê", "của", "hội", "thẻ", "việt", "nam", "ngày 3", "hơn", "-6549,884 tháng", "các", "giao", "dịch", "qua", "thẻ", "atm", "là", "rút", "tiền", "mặt", "2028,547 w", "chuyển", "khoản", "và", "chỉ", "-4068,60 cm/ok", "dùng", "thẻ", "để", "thanh", "toán", "dạo", "một", "vòng", "các", "siêu", "thị", "nhà", "hàng", "lớn", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "nhiều", "nơi", "có", "đặt", "máy", "pos", "nhưng", "chỉ", "giao", "dịch", "với", "thẻ", "tín", "dụng", "một", "số", "khách", "sạn", "lớn", "tại", "thành phố hồ chí minh", "chỉ", "cài", "đặt", "pos", "cho", "thẻ", "tín", "dụng", "quốc", "tế", "và", "không", "có", "nhu", "cầu", "gắn", "pos", "để", "cho", "chủ", "2103", "thẻ", "atm", "thanh", "toán", "trong", "khi", "đó", "thị", "trường", "thẻ", "của", "nước", "ta", "chủ", "yếu", "là", "thẻ", "atm", "với", "gần", "402 mm", "thẻ", "doanh", "số", "thanh", "toán", "qua", "pos", "của", "thẻ", "atm", "khá", "khiêm", "tốn", "so", "với", "thẻ", "quốc", "tế", "chẳng", "hạn", "tại", "ngân hàng", "thương mại cổ phần", "công", "thương", "chi", "nhánh", "387.037", "doanh", "số", "thanh", "toán", "qua", "pos", "của", "thẻ", "atm", "chỉ", "chiếm", "khoảng", "-3820.973 w", "tổng", "doanh", "số", "thanh", "toán", "qua", "thẻ", "ông", "nguyễn", "văn", "dũng", "phó", "giám", "đốc", "ngân hàng", "nhà", "nước", "việt", "nam", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "thừa", "nhận", "việc", "kết", "nối", "pos", "sẽ", "giúp", "các", "ngân hàng", "tiết", "kiệm", "chi", "phí", "đầu", "tư", "mở", "rộng", "mạng", "lưới", "atm", "và", "giảm", "tải", "hệ", "thống", "atm", "tháng 4/1658", "theo", "số", "liệu", "88 cm", "thống", "kê", "tỉ", "lệ", "giao", "dịch", "không", "thành", "công", "qua", "pos", "của", "banknetvn", "là", "417 n/oc", "con", "số", "này", "của", "smartlink", "là", "9672,94 pa/cc", "và", "vnbc", "228 kb", "nhiều", "bất", "ổn", "bà", "nguyễn", "tú", "anh", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "cổ", "phần", "dịch", "vụ", "thẻ", "smartlink", "cho", "rằng", "thị", "trường", "thanh", "toán", "bán", "lẻ", "của", "ngân hàng", "không", "thiếu", "các", "công", "cụ", "thanh", "toán", "tiện", "dụng", "an", "toàn", "nhưng", "lại", "thiếu", "mạng", "lưới", "chấp", "nhận", "thanh", "toán", "và", "kênh", "thanh", "toán", "thị", "trường", "thẻ", "thanh", "toán", "atm/pos", "từ", "trước", "ngày 30 và ngày 4", "chủ", "yếu", "do", "các", "ngân hàng", "tự", "triển", "khai", "một", "cách", "ngày 30", "riêng", "lẻ", "khiến", "chi", "phí", "đầu", "tư", "cao", "tính", "tương", "thích", "liên", "thông", "giữa", "các", "ngân hàng", "không", "có", "và", "ngay", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "tiêu", "chuẩn", "an", "toàn", "bảo", "mật", "cũng", "không", "đồng", "đều" ]
[ "ba nghìn không trăm lẻ bốn", "sai", "lầm", "kinh", "điển", "mẹ", "thường", "mắc", "khi", "chăm", "sóc", "giấc", "ngủ", "cho", "con", "giaidnhnet", "các", "ông", "bố", "bà", "mẹ", "thường", "quên", "việc", "chăm", "sóc", "giấc", "ngủ", "cho", "con", "mà", "không", "biết", "rằng", "một", "giấc", "ngủ", "không", "tốt", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "vfa", "tinh", "thần", "của", "trẻ", "mười hai trên tám", "một ngàn không trăm ba mươi", "không chín năm không năm ba bảy chín tám không một một", "đó", "là", "lý", "do", "các", "bác", "sĩ", "phụ", "sản", "khuyên", "bạn", "nên", "cho", "con", "bú", "sau", "cộng năm tám chín bẩy tám không chín một sáu bốn bẩy", "tiếng/lần", "nếu", "trẻ", "bú", "mẹ", "hoặc", "ba triệu sáu trăm ba mươi bảy nghìn một trăm năm mươi ba", "ba sáu sáu tám ba hai tám năm bẩy năm bẩy", "tiếng/lần", "nếu", "trẻ", "sử", "dụng", "sữa", "công", "thức", "không chín bẩy sáu không bốn bốn năm năm bốn sáu", "hai ngàn bốn trăm sáu mươi", "chín triệu chín mươi hai nghìn tám mươi", "như", "vậy", "nên", "cho", "bé", "ngủ", "ở", "cũi", "đến", "khi", "bé", "được", "hai nghìn chín trăm tám mươi bẩy phẩy không hai ba không bốn", "tuổi", "bé", "sẽ", "dễ", "dàng", "làm", "quen", "với", "không", "gian", "mới", "hơn", "và", "không", "bị", "khó", "ngủ.thay", "vào", "đó", "hãy", "cho", "trẻ", "làm", "quen", "dần", "nếu", "sau", "một", "tuần", "trẻ", "không", "quen", "bạn", "nên", "cho", "trẻ", "về", "chiếc", "giường", "cũ", "của", "bé", "ba ngàn chín", "việc", "cho", "bé", "ngủ", "trong", "xe", "đẩy", "ghế", "ô", "tô", "hay", "ghế", "salon", "hẳn", "là", "rất", "đơn", "giản", "với", "các", "bậc", "phụ", "huynh", "nhưng", "giấc", "ngủ", "như", "vậy", "lại", "không", "giúp", "bé", "ngủ", "sâu", "và", "thoải", "mái", "hơn", "thế", "nữa", "những", "giấc", "ngủ", "đó", "lại", "làm", "bé", "mệt", "mỏi", "và", "cáu", "gắt", "nhiều", "hơn", "bình", "thường", "một nghìn chín trăm chín hai", "hai mươi tám", "một trăm bẩy mươi nghìn không trăm chín sáu", "thật", "không", "may", "ý", "tưởng", "của", "bạn", "chỉ", "đúng", "với", "trẻ", "từ", "âm năm mươi hai ngàn sáu trăm bảy mươi mốt phẩy ba hai một chín", "tuổi", "trở", "lên", "trẻ", "sơ", "sinh", "cần", "ngủ", "đủ", "tám trăm lẻ hai nghìn hai trăm năm tư", "đến", "tám trăm ba lăm ngàn sáu trăm tám tư", "tiếng", "mỗi", "đêm", "bên", "cạnh", "đó", "đồng", "hồ", "sinh", "một trăm bốn mươi ngang u ngang", "học", "của", "các", "bé", "được", "vận", "hành", "theo", "đúng", "chu", "trình", "nên", "dù", "bạn", "cho", "bé", "ngủ", "vào", "giờ", "nào", "thì", "bé", "vẫn", "sẽ", "thức", "giấc", "vào", "sáng", "hôm", "sau" ]
[ "3004", "sai", "lầm", "kinh", "điển", "mẹ", "thường", "mắc", "khi", "chăm", "sóc", "giấc", "ngủ", "cho", "con", "giaidnhnet", "các", "ông", "bố", "bà", "mẹ", "thường", "quên", "việc", "chăm", "sóc", "giấc", "ngủ", "cho", "con", "mà", "không", "biết", "rằng", "một", "giấc", "ngủ", "không", "tốt", "sẽ", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "vfa", "tinh", "thần", "của", "trẻ", "12 / 8", "1030", "095053798011", "đó", "là", "lý", "do", "các", "bác", "sĩ", "phụ", "sản", "khuyên", "bạn", "nên", "cho", "con", "bú", "sau", "+58978091647", "tiếng/lần", "nếu", "trẻ", "bú", "mẹ", "hoặc", "3.637.153", "36683285757", "tiếng/lần", "nếu", "trẻ", "sử", "dụng", "sữa", "công", "thức", "09760445546", "2460", "9.092.080", "như", "vậy", "nên", "cho", "bé", "ngủ", "ở", "cũi", "đến", "khi", "bé", "được", "2987,02304", "tuổi", "bé", "sẽ", "dễ", "dàng", "làm", "quen", "với", "không", "gian", "mới", "hơn", "và", "không", "bị", "khó", "ngủ.thay", "vào", "đó", "hãy", "cho", "trẻ", "làm", "quen", "dần", "nếu", "sau", "một", "tuần", "trẻ", "không", "quen", "bạn", "nên", "cho", "trẻ", "về", "chiếc", "giường", "cũ", "của", "bé", "3900", "việc", "cho", "bé", "ngủ", "trong", "xe", "đẩy", "ghế", "ô", "tô", "hay", "ghế", "salon", "hẳn", "là", "rất", "đơn", "giản", "với", "các", "bậc", "phụ", "huynh", "nhưng", "giấc", "ngủ", "như", "vậy", "lại", "không", "giúp", "bé", "ngủ", "sâu", "và", "thoải", "mái", "hơn", "thế", "nữa", "những", "giấc", "ngủ", "đó", "lại", "làm", "bé", "mệt", "mỏi", "và", "cáu", "gắt", "nhiều", "hơn", "bình", "thường", "1992", "28", "170.096", "thật", "không", "may", "ý", "tưởng", "của", "bạn", "chỉ", "đúng", "với", "trẻ", "từ", "-52.671,3219", "tuổi", "trở", "lên", "trẻ", "sơ", "sinh", "cần", "ngủ", "đủ", "802.254", "đến", "835.684", "tiếng", "mỗi", "đêm", "bên", "cạnh", "đó", "đồng", "hồ", "sinh", "140-u-", "học", "của", "các", "bé", "được", "vận", "hành", "theo", "đúng", "chu", "trình", "nên", "dù", "bạn", "cho", "bé", "ngủ", "vào", "giờ", "nào", "thì", "bé", "vẫn", "sẽ", "thức", "giấc", "vào", "sáng", "hôm", "sau" ]
[ "xác", "chết", "frankenstein", "gớm", "ghiếc", "sắp", "trở", "lại", "màn", "ảnh", "dựa", "theo", "tiểu", "thuyết", "nổi", "tiếng", "của", "tác", "giả", "mary", "shelley", "frankenstein", "là", "câu", "chuyện", "gây", "ám", "ảnh", "sâu", "sắc", "về", "tạo", "vật", "gớm", "ghiếc", "từng", "gây", "sửng", "sốt", "kinh", "hoàng", "và", "thích", "bảy triệu năm trăm chín mươi hai ngàn sáu trăm năm mươi", "thú", "cho", "độc", "giả", "bao", "thế", "hệ", "kể", "từ", "lần", "xuất", "bản", "đầu", "tiên", "vào", "ngày mười một", "frankenstein", "sắp", "trở", "lại", "nguồn", "ảnh", "acompany", "việt nam", "dựa", "theo", "tiểu", "thuyết", "nổi", "tiếng", "của", "tác", "giả", "mary", "shelley", "bẩy trăm chín mươi hai oát giờ", "frankenstein", "là", "câu", "chuyện", "gây", "ám", "ảnh", "sâu", "sắc", "về", "tạo", "vật", "gớm", "ghiếc", "từng", "gây", "sửng", "sốt", "kinh", "hoàng", "và", "thích", "thú", "cho", "độc", "giả", "bao", "thế", "hệ", "kể", "từ", "lần", "xuất", "bản", "đầu", "tiên", "vào", "mười nhăm giờ ba mươi ba phút", "frankenstein", "là", "câu", "chuyện", "một", "nhà", "khoa", "học", "với", "cái", "tên", "frankenstein", "đã", "lấy", "những", "bộ", "phận", "cơ", "thể", "của", "xác", "chết", "ráp", "nối", "lại", "và", "dưới", "tác", "dụng", "của", "điện", "năng", "từ", "tia", "chớp", "rạch", "trời", "trong", "một", "đêm", "giông", "bão", "đã", "tạo", "ra", "được", "một", "thứ", "một", "sinh", "vật", "sống", "được", "trang", "bị", "sức", "mạnh", "siêu", "phàm", "và", "ý", "thức", "về", "nỗi", "cô", "đơn", "của", "mình", "trong", "lịch", "sử", "điện", "ảnh", "thế", "giới", "nhân", "vật", "frankenstein", "đã", "nhiều", "lần", "được", "khai", "thác", "vào", "ngày hai sáu tháng mười hai năm hai tám một năm", "ba hai ba ba tám hai chín sáu sáu một", "năm trăm hai sáu ngàn bốn trăm hai mươi", "và", "trong", "ngày hai không không năm", "này", "frankenstein", "sẽ", "tiếp", "tục", "tái", "xuất", "công", "chúng", "với", "nội", "dung", "hoàn", "toàn", "mới", "hấp", "dẫn", "và", "đầy", "đột", "phá", "theo", "cả", "hai", "định", "dạng", "phim", "một ngàn xoẹt tám tám năm", "và", "ba không không pờ xê vờ đắp liu gờ", "với", "tên", "gọi", "i", "frankenstein", "phim", "được", "sản", "xuất", "bởi", "êkíp", "từng", "thực", "hiện", "underworld", "thế", "giới", "ngầm", "đình", "đám", "do", "stuart", "beattie", "đạo", "diễn", "kevin", "grevioux", "và", "stuart", "beattie", "đồng", "tác", "giả", "kịch", "bản", "dàn", "diễn", "viên", "quy", "tụ", "trong", "phiên", "bản", "mới", "này", "có", "aaron", "eckhart", "từng", "được", "giải", "thưởng", "quả", "cầu", "vàng", "và", "một", "đề", "cử", "independent", "spirit", "bill", "nighy", "yvonne", "strahovski", "miranda", "otto", "socratis", "otto", "jai", "courtney", "kevin", "grevioux", "mahesh", "jadu", "caitlin", "stasey", "và", "aden", "young", "mười chín giờ một phút hai mươi chín giây", "tôi", "từng", "là", "một", "người", "hâm", "mộ", "frankenstein", "và", "tất", "cả", "quái", "vật", "cổ", "điển", "của", "hành", "tinh", "từ", "khi", "tôi", "là", "một", "đứa", "trẻ", "và", "tôi", "luôn", "ấp", "ủ", "ý", "tưởng", "sẽ", "đưa", "nhân", "vật", "huyền", "thoại", "từ", "truyện", "tranh", "này", "ra", "màn", "ảnh", "một", "cách", "sống", "động", "và", "hấp", "dẫn", "nhà", "biên", "kịch", "nhà", "văn", "hài", "và", "nam", "diễn", "viên", "kevin", "grevioux", "chia", "sẻ", "về", "ý", "tưởng", "cho", "ra", "đời", "bộ", "phim", "nhà", "sản", "xuất", "kỳ", "vọng", "khán", "giả", "sẽ", "cùng", "được", "trải", "nghiệm", "nhiều", "cung", "bậc", "cảm", "xúc", "từ", "ly", "kỳ", "hấp", "dẫn", "thậm", "chí", "là", "rùng", "rợn", "trên", "con", "đường", "tìm", "kiếm", "câu", "trả", "lời", "cho", "câu", "hỏi", "tôi", "frankenstein", "là", "ai", "của", "nhân", "vật", "frankenstein", "i", "frankenstein", "dự", "kiến", "khởi", "chiếu", "trên", "toàn", "quốc", "vào", "mồng một ngày hai mươi hai tháng chín", "với", "hai", "định", "dạng", "một không không pê ngang rờ o gi xờ", "và", "hai ngàn tám trăm hai mươi gạch ngang ba trăm", "do", "acompany", "việt", "nam", "và", "fafilm", "phối", "hợp", "phát", "hành" ]
[ "xác", "chết", "frankenstein", "gớm", "ghiếc", "sắp", "trở", "lại", "màn", "ảnh", "dựa", "theo", "tiểu", "thuyết", "nổi", "tiếng", "của", "tác", "giả", "mary", "shelley", "frankenstein", "là", "câu", "chuyện", "gây", "ám", "ảnh", "sâu", "sắc", "về", "tạo", "vật", "gớm", "ghiếc", "từng", "gây", "sửng", "sốt", "kinh", "hoàng", "và", "thích", "7.592.650", "thú", "cho", "độc", "giả", "bao", "thế", "hệ", "kể", "từ", "lần", "xuất", "bản", "đầu", "tiên", "vào", "ngày 11", "frankenstein", "sắp", "trở", "lại", "nguồn", "ảnh", "acompany", "việt nam", "dựa", "theo", "tiểu", "thuyết", "nổi", "tiếng", "của", "tác", "giả", "mary", "shelley", "792 wh", "frankenstein", "là", "câu", "chuyện", "gây", "ám", "ảnh", "sâu", "sắc", "về", "tạo", "vật", "gớm", "ghiếc", "từng", "gây", "sửng", "sốt", "kinh", "hoàng", "và", "thích", "thú", "cho", "độc", "giả", "bao", "thế", "hệ", "kể", "từ", "lần", "xuất", "bản", "đầu", "tiên", "vào", "15h33", "frankenstein", "là", "câu", "chuyện", "một", "nhà", "khoa", "học", "với", "cái", "tên", "frankenstein", "đã", "lấy", "những", "bộ", "phận", "cơ", "thể", "của", "xác", "chết", "ráp", "nối", "lại", "và", "dưới", "tác", "dụng", "của", "điện", "năng", "từ", "tia", "chớp", "rạch", "trời", "trong", "một", "đêm", "giông", "bão", "đã", "tạo", "ra", "được", "một", "thứ", "một", "sinh", "vật", "sống", "được", "trang", "bị", "sức", "mạnh", "siêu", "phàm", "và", "ý", "thức", "về", "nỗi", "cô", "đơn", "của", "mình", "trong", "lịch", "sử", "điện", "ảnh", "thế", "giới", "nhân", "vật", "frankenstein", "đã", "nhiều", "lần", "được", "khai", "thác", "vào", "ngày 26/12/2815", "3233829661", "526.420", "và", "trong", "ngày 20/05", "này", "frankenstein", "sẽ", "tiếp", "tục", "tái", "xuất", "công", "chúng", "với", "nội", "dung", "hoàn", "toàn", "mới", "hấp", "dẫn", "và", "đầy", "đột", "phá", "theo", "cả", "hai", "định", "dạng", "phim", "1000/885", "và", "300pcvwg", "với", "tên", "gọi", "i", "frankenstein", "phim", "được", "sản", "xuất", "bởi", "êkíp", "từng", "thực", "hiện", "underworld", "thế", "giới", "ngầm", "đình", "đám", "do", "stuart", "beattie", "đạo", "diễn", "kevin", "grevioux", "và", "stuart", "beattie", "đồng", "tác", "giả", "kịch", "bản", "dàn", "diễn", "viên", "quy", "tụ", "trong", "phiên", "bản", "mới", "này", "có", "aaron", "eckhart", "từng", "được", "giải", "thưởng", "quả", "cầu", "vàng", "và", "một", "đề", "cử", "independent", "spirit", "bill", "nighy", "yvonne", "strahovski", "miranda", "otto", "socratis", "otto", "jai", "courtney", "kevin", "grevioux", "mahesh", "jadu", "caitlin", "stasey", "và", "aden", "young", "19:1:29", "tôi", "từng", "là", "một", "người", "hâm", "mộ", "frankenstein", "và", "tất", "cả", "quái", "vật", "cổ", "điển", "của", "hành", "tinh", "từ", "khi", "tôi", "là", "một", "đứa", "trẻ", "và", "tôi", "luôn", "ấp", "ủ", "ý", "tưởng", "sẽ", "đưa", "nhân", "vật", "huyền", "thoại", "từ", "truyện", "tranh", "này", "ra", "màn", "ảnh", "một", "cách", "sống", "động", "và", "hấp", "dẫn", "nhà", "biên", "kịch", "nhà", "văn", "hài", "và", "nam", "diễn", "viên", "kevin", "grevioux", "chia", "sẻ", "về", "ý", "tưởng", "cho", "ra", "đời", "bộ", "phim", "nhà", "sản", "xuất", "kỳ", "vọng", "khán", "giả", "sẽ", "cùng", "được", "trải", "nghiệm", "nhiều", "cung", "bậc", "cảm", "xúc", "từ", "ly", "kỳ", "hấp", "dẫn", "thậm", "chí", "là", "rùng", "rợn", "trên", "con", "đường", "tìm", "kiếm", "câu", "trả", "lời", "cho", "câu", "hỏi", "tôi", "frankenstein", "là", "ai", "của", "nhân", "vật", "frankenstein", "i", "frankenstein", "dự", "kiến", "khởi", "chiếu", "trên", "toàn", "quốc", "vào", "mồng 1 ngày 22 tháng 9", "với", "hai", "định", "dạng", "100p-rojx", "và", "2820-300", "do", "acompany", "việt", "nam", "và", "fafilm", "phối", "hợp", "phát", "hành" ]
[ "xôn", "xao", "quán", "cà", "phê", "quy", "đổi", "bốn trăm năm năm ki lô bít trên giờ", "thành", "ba trăm hai bảy độ", "câu", "chuyện", "nhân", "viên", "quán", "cà", "phê", "t.n.c", "nha", "trang", "tính", "tiền", "cho", "du", "khách", "nước", "ngoài", "từ", "âm ba ngàn hai trăm sáu ba chấm không không hai sáu đô la", "thành", "bẩy nghìn ba trăm mười bẩy phẩy chín sáu chín lượng", "đang", "gây", "xôn", "xao", "trên", "mạng", "xã", "hội", "phiếu", "thanh", "toán", "có", "phần", "quy", "đổi", "tiền", "viết", "tay", "của", "nhân", "viên", "quán", "cà", "phê", "ảnh", "chụp", "màn", "hình", "facebook", "câu", "chuyện", "trên", "được", "một", "cô", "gái", "có", "nickname", "v.n.m", "chia", "sẻ", "trên", "facebook", "kèm", "theo", "một", "bức", "ảnh", "chụp", "phiếu", "thanh", "toán", "tại", "bàn", "âm mười tám ngàn tám trăm bảy mươi ba phẩy tám chín hai bẩy", "của", "quán", "cà", "phê", "này", "vào", "lúc", "ngày hai sáu tháng mười", "hai triệu bốn trăm tám lăm nghìn hai trăm lẻ bảy", "phút", "mười tám giờ không phút", "theo", "v.n.m", "đây", "là", "phiếu", "thanh", "toán", "cho", "bạn", "của", "cô", "người", "malaysia", "anh", "bạn", "này", "không", "biết", "bốn ngàn chín trăm ba bẩy phẩy không không sáu trăm sáu mươi chín độ", "là", "bao", "nhiêu", "tiền", "usd", "nên", "đã", "nhắn", "tin", "hỏi", "v.n.m", "cô", "gái", "trả", "lời", "rằng", "khoảng", "một trăm linh bốn mẫu", "để", "bạn", "dễ", "thanh", "toán", "nhưng", "nhân", "viên", "của", "quán", "cà", "phê", "lại", "quy", "đổi", "bốn trăm bảy mươi nhăm đề xi mét trên inh", "thành", "ba ngàn chín trăm tám mươi chín chấm năm trăm năm mươi mốt dặm một giờ", "khiến", "vị", "khách", "này", "rất", "bất", "ngờ", "sau", "một", "hồi", "tranh", "luận", "cuối", "cùng", "vị", "khách", "cũng", "đi", "đổi", "được", "tám nghìn hai trăm ba chín phẩy một trăm mười hai mi li mét", "và", "thanh", "toán", "cho", "quán", "câu", "chuyện", "được", "v.n.m", "chia", "sẻ", "trên", "facebook", "từ", "ba giờ mười bảy phút", "đã", "nhận", "rất", "nhiều", "ý", "kiến", "bức", "xúc", "của", "dân", "mạng", "tháng hai hai trăm sáu mươi", "trao", "đổi", "với", "thanh", "niên", "quản", "lý", "của", "quán", "cà", "phê", "này", "cho", "biết", "vụ", "việc", "đáng", "tiếc", "quý không một một sáu tám", "này", "là", "do", "sai", "sót", "của", "một", "nhân", "viên", "mới", "chưa", "nắm", "được", "chủ", "trương", "của", "quán", "không", "nhận", "quy", "đổi", "bằng", "tiền", "usd", "hay", "các", "loại", "ngoại", "tệ", "bởi", "khi", "khách", "cho", "biết", "không", "có", "tiền", "việt", "và", "nói", "nhân", "viên", "thanh", "toán", "bằng", "tiền", "usd", "thì", "anh", "nhân", "viên", "mới", "này", "trong", "lúc", "nhiều", "việc", "đã", "tự", "quy", "đổi", "chín trăm bẩy mươi bẩy tạ trên ki lô mét vuông", "thành", "ba trăm tám sáu niu tơn", "tám mươi chín ngày", "là", "sáu trăm bảy mươi tám mê ga oát", "nên", "tính", "năm trăm tám ba yến", "tương", "đương", "âm bẩy nghìn ba trăm tám chín chấm không bốn bốn sáu rúp", "thậm", "chí", "anh", "nhân", "viên", "này", "còn", "viết", "sai", "chính", "tả", "trên", "tờ", "hóa", "đơn", "usd", "thành", "usa", "quản", "lý", "quán", "cà", "phê", "cho", "biết", "về", "việc", "cộng", "thêm", "sáu trăm ba mươi giây", "tiền", "sandwich", "người", "quản", "lý", "giải", "thích", "rằng", "vì", "khách", "có", "mua", "hàng", "ở", "một", "tủ", "bánh", "mì", "đặt", "gần", "quán", "bà", "chủ", "bán", "bánh", "mì", "có", "quy", "đổi", "trước", "và", "nhắn", "quán", "cộng", "giúp", "vào", "hóa", "đơn", "âm một trăm bốn mốt chấm hai trăm năm mươi bảy ao", "cho", "không chín hai không hai năm sáu bốn hai ba bốn không", "ổ", "bánh", "mì", "nên", "anh", "nhân", "viên", "mới", "đã", "cộng", "thêm", "bẩy trăm năm tám tạ", "vào", "thành", "hai ngàn một trăm ba lăm phẩy một trăm chín mươi tám tạ", "cho", "khách", "rất", "may", "khi", "khách", "có", "ý", "kiến", "anh", "nhân", "viên", "đã", "phát", "hiên", "sai", "sót", "này", "và", "quy", "đổi", "lại", "tỉ", "giá", "hai giây", "thành", "sáu trăm bẩy hai ve bê", "nhưng", "quán", "không", "nhận", "ngoại", "tệ", "nhân", "viên", "của", "chúng", "tôi", "cũng", "chưa", "hề", "nhận", "chín nghìn tám trăm tám mươi chín chấm tám năm sáu ki lô gam trên ki lô mét", "nào", "từ", "khách", "người", "quản", "lý", "khẳng", "định", "cũng", "qua", "đó", "xin", "cám", "ơn", "bạn", "v.n.m" ]
[ "xôn", "xao", "quán", "cà", "phê", "quy", "đổi", "455 kb/giờ", "thành", "327 độ", "câu", "chuyện", "nhân", "viên", "quán", "cà", "phê", "t.n.c", "nha", "trang", "tính", "tiền", "cho", "du", "khách", "nước", "ngoài", "từ", "-3263.0026 $", "thành", "7317,969 lượng", "đang", "gây", "xôn", "xao", "trên", "mạng", "xã", "hội", "phiếu", "thanh", "toán", "có", "phần", "quy", "đổi", "tiền", "viết", "tay", "của", "nhân", "viên", "quán", "cà", "phê", "ảnh", "chụp", "màn", "hình", "facebook", "câu", "chuyện", "trên", "được", "một", "cô", "gái", "có", "nickname", "v.n.m", "chia", "sẻ", "trên", "facebook", "kèm", "theo", "một", "bức", "ảnh", "chụp", "phiếu", "thanh", "toán", "tại", "bàn", "-18.873,8927", "của", "quán", "cà", "phê", "này", "vào", "lúc", "ngày 26/10", "2.485.207", "phút", "18h0", "theo", "v.n.m", "đây", "là", "phiếu", "thanh", "toán", "cho", "bạn", "của", "cô", "người", "malaysia", "anh", "bạn", "này", "không", "biết", "4937,00669 độ", "là", "bao", "nhiêu", "tiền", "usd", "nên", "đã", "nhắn", "tin", "hỏi", "v.n.m", "cô", "gái", "trả", "lời", "rằng", "khoảng", "104 mẫu", "để", "bạn", "dễ", "thanh", "toán", "nhưng", "nhân", "viên", "của", "quán", "cà", "phê", "lại", "quy", "đổi", "475 dm/inch", "thành", "3989.551 mph", "khiến", "vị", "khách", "này", "rất", "bất", "ngờ", "sau", "một", "hồi", "tranh", "luận", "cuối", "cùng", "vị", "khách", "cũng", "đi", "đổi", "được", "8239,112 mm", "và", "thanh", "toán", "cho", "quán", "câu", "chuyện", "được", "v.n.m", "chia", "sẻ", "trên", "facebook", "từ", "3h17", "đã", "nhận", "rất", "nhiều", "ý", "kiến", "bức", "xúc", "của", "dân", "mạng", "tháng 2/260", "trao", "đổi", "với", "thanh", "niên", "quản", "lý", "của", "quán", "cà", "phê", "này", "cho", "biết", "vụ", "việc", "đáng", "tiếc", "quý 01/168", "này", "là", "do", "sai", "sót", "của", "một", "nhân", "viên", "mới", "chưa", "nắm", "được", "chủ", "trương", "của", "quán", "không", "nhận", "quy", "đổi", "bằng", "tiền", "usd", "hay", "các", "loại", "ngoại", "tệ", "bởi", "khi", "khách", "cho", "biết", "không", "có", "tiền", "việt", "và", "nói", "nhân", "viên", "thanh", "toán", "bằng", "tiền", "usd", "thì", "anh", "nhân", "viên", "mới", "này", "trong", "lúc", "nhiều", "việc", "đã", "tự", "quy", "đổi", "977 tạ/km2", "thành", "386 n", "89 ngày", "là", "678 mw", "nên", "tính", "583 yến", "tương", "đương", "-7389.0446 rub", "thậm", "chí", "anh", "nhân", "viên", "này", "còn", "viết", "sai", "chính", "tả", "trên", "tờ", "hóa", "đơn", "usd", "thành", "usa", "quản", "lý", "quán", "cà", "phê", "cho", "biết", "về", "việc", "cộng", "thêm", "630 giây", "tiền", "sandwich", "người", "quản", "lý", "giải", "thích", "rằng", "vì", "khách", "có", "mua", "hàng", "ở", "một", "tủ", "bánh", "mì", "đặt", "gần", "quán", "bà", "chủ", "bán", "bánh", "mì", "có", "quy", "đổi", "trước", "và", "nhắn", "quán", "cộng", "giúp", "vào", "hóa", "đơn", "-141.257 ounce", "cho", "092025642340", "ổ", "bánh", "mì", "nên", "anh", "nhân", "viên", "mới", "đã", "cộng", "thêm", "758 tạ", "vào", "thành", "2135,198 tạ", "cho", "khách", "rất", "may", "khi", "khách", "có", "ý", "kiến", "anh", "nhân", "viên", "đã", "phát", "hiên", "sai", "sót", "này", "và", "quy", "đổi", "lại", "tỉ", "giá", "2 s", "thành", "672 wb", "nhưng", "quán", "không", "nhận", "ngoại", "tệ", "nhân", "viên", "của", "chúng", "tôi", "cũng", "chưa", "hề", "nhận", "9889.856 kg/km", "nào", "từ", "khách", "người", "quản", "lý", "khẳng", "định", "cũng", "qua", "đó", "xin", "cám", "ơn", "bạn", "v.n.m" ]
[ "maritime", "bank", "liên", "tiếp", "nhận", "một nghìn tám trăm mười tám", "giải", "thưởng", "quốc", "tế", "tối", "mồng một tới ngày mười tháng mười hai", "tại", "hội", "nghị", "thường", "niên", "của", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "wb", "và", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "được", "tổ", "chức", "ở", "washington", "dc", "mỹ", "ngân", "hàng", "thương mại cổ phần", "hàng", "hải", "việt", "nam", "maritime", "bank", "đã", "vinh", "dự", "được", "tạp", "chí", "tài", "chính", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "global", "finance", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "ngân", "hàng", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "mồng tám và ngày năm tháng mười một", "trực", "tiếp", "nhận", "giải", "thưởng", "từ", "global", "finance", "ông", "huỳnh", "bửu", "quang", "tổng", "giám", "đốc", "ngân", "hàng", "maritime", "bank", "cho", "biết", "chúng", "tôi", "rất", "vinh", "dự", "và", "tự", "hào", "nhận", "được", "sự", "công", "nhận", "của", "global", "finance", "một", "tổ", "chức", "quốc", "tế", "uy", "tín", "cho", "những", "nỗ", "lực", "của", "maritime", "bank", "trong", "suốt", "thời", "gian", "qua", "best", "bank", "hình", "ông", "joseph", "d", "giarraputo", "trao", "chứng", "nhận", "cho", "ông", "huỳnh", "bửu", "quang", "tổng giám đốc", "maritime", "bank", "best", "bank", "là", "giải", "thưởng", "uy", "tín", "thường", "niên", "của", "global", "finance", "nhằm", "vinh", "danh", "tổ", "chức", "tài", "chính", "xuất", "sắc", "duy", "nhất", "tại", "mỗi", "một", "quốc", "gia", "ở", "các", "thị", "trường", "mới", "nổi", "trong", "việc", "cung", "cấp", "các", "dịch", "vụ", "và", "sản", "phẩm", "phù", "hợp", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "cho", "khách", "hàng", "phát", "biểu", "về", "tiêu", "chí", "chấm", "giải", "ông", "joseph", "d", "giarraputo", "giám", "đốc", "xuất", "bản", "và", "biên", "tập", "của", "global", "finance", "cho", "biết", "giải", "thưởng", "thường", "niên", "best", "bank", "của", "global", "finance", "nhằm", "vinh", "danh", "những", "tổ", "chức", "tài", "chính", "đáp", "ứng", "tốt", "nhất", "các", "nhu", "cầu", "đa", "dạng", "của", "khách", "hàng", "tiếp", "nối", "giải", "thưởng", "của", "global", "finance", "cũng", "trong", "mười chín giờ bốn mốt", "maritime", "bank", "đã", "liên", "tục", "nhận", "một nghìn mười ba", "giải", "thưởng", "uy", "tín", "khác", "cho", "các", "lĩnh", "vực", "hoạt", "động", "nổi", "bật", "của", "ngân", "hàng", "trong", "hơn", "cộng bảy một ba bảy bảy tám hai hai không chín sáu", "năm", "qua", "đó", "là", "giải", "thưởng", "ngân", "hàng", "có", "sáng", "kiến", "và", "đóng", "góp", "nổi", "bật", "cho", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "bảy trăm mười tám nghìn ba trăm hai sáu", "do", "tổ", "chức", "capital", "finance", "international", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "ngân", "hàng", "bán", "lẻ", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "một nghìn sáu trăm sáu tám", "do", "tạp", "chí", "uy", "tín", "của", "anh", "international", "finance", "review", "trao", "tặng", "và", "giải", "thưởng", "sản", "phẩm", "thẻ", "đồng", "thương", "hiệu", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "do", "mastercard", "trao", "tặng", "theo", "đánh", "giá", "của", "các", "hội", "đồng", "tuyển", "chọn", "một", "trong", "những", "thành", "tựu", "nổi", "bật", "của", "maritime", "bank", "trong", "năm", "qua", "chính", "là", "ngân", "hàng", "luôn", "tiên", "phong", "trong", "việc", "đưa", "ra", "nhiều", "chương", "trình", "dịch", "vụ", "mới", "sáng", "tạo", "đa", "tiện", "ích", "nhằm", "đáp", "ứng", "tốt", "hơn", "nhu", "cầu", "ngày", "càng", "cao", "của", "khách", "hàng", "hiện", "đại", "đơn", "cử", "đối", "với", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "maritime", "bank", "là", "ngân", "hàng", "đầu", "tiên", "trên", "thị", "trường", "việt", "nam", "triển", "khai", "chương", "trình", "joy", "và", "joy", "với", "những", "ưu", "đãi", "vượt", "trội", "giảm", "giá", "đến", "hai trăm sáu chín mét", "hàng", "tháng", "dành", "cho", "các", "chủ", "thẻ", "quốc", "tế", "khi", "chi", "tiêu", "ra", "mắt", "thẻ", "visa", "travel", "với", "tính", "năng", "hoàn", "tiền", "cao", "nhất", "cùng", "những", "khuyến", "mãi", "hấp", "dẫn", "dành", "riêng", "cho", "các", "khách", "hàng", "có", "nhu", "cầu", "du", "lịch", "trong", "và", "ngoài", "nước", "maritime", "bank", "cũng", "là", "đối", "tác", "chiến", "lược", "hợp", "tác", "với", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "nổi", "tiếng", "của", "hàn", "quốc", "lotte", "mart", "để", "ra", "mắt", "thẻ", "đồng", "thương", "hiệu", "lotte", "mart", "maritime", "bank", "nhằm", "gia", "tăng", "lợi", "ích", "và", "thuận", "tiện", "khi", "đi", "mua", "sắm", "bốn không không xoẹt hai ngàn gạch chéo u vê i ét gạch chéo vê ích dét bờ ích", "thư", "giãn", "cho", "khách", "hàng", "những", "chương", "trình", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "hấp", "dẫn", "đó", "đã", "giúp", "ngân", "hàng", "nhận", "được", "sự", "tin", "tưởng", "và", "sử", "dụng", "của", "khách", "hàng", "với", "số", "thẻ", "quốc", "tế", "phát", "hành", "trong", "tháng mười một năm chín trăm tám mươi năm", "tăng", "một trăm lẻ ba ao", "đối", "với", "thẻ", "tín", "dụng", "và", "âm một ngàn sáu trăm sáu chín phẩy sáu trăm sáu chín mi li gam", "đối", "với", "thẻ", "ghi", "nợ", "quốc", "tế", "ngoài", "ra", "maritime", "bank", "trong", "thời", "gian", "qua", "cũng", "dành", "khoản", "đầu", "tư", "lớn", "cho", "hệ", "thống", "công", "nghệ", "để", "mang", "đến", "cho", "khách", "hàng", "dịch", "vụ", "ngân", "hàng", "điện", "tử", "m", "banking", "nhiều", "tiện", "ích", "hơn", "giao", "diện", "dễ", "hiểu", "dễ", "tương", "tác", "chuyển", "và", "nhận", "tiền", "liên", "ngân", "hàng", "chỉ", "trong", "ngày hai mươi", "vài", "giây", "bên", "cạnh", "các", "dịch", "vụ", "thông", "dụng", "như", "tự", "động", "thanh", "toán", "hóa", "đơn", "điện", "nước", "truyền", "hình", "cáp", "tra", "cứu", "thông", "tin", "tài", "khoản", "khách", "hàng", "có", "thể", "mở", "sổ", "tiết", "kiệm", "online", "ngay", "trên", "ngân", "hàng", "điện", "tử", "với", "lãi", "suất", "cao", "hơn", "âm tám trăm mười bẩy chấm một sáu sáu lít", "so", "với", "gởi", "tại", "quầy", "đối", "với", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "maritime", "bank", "là", "ngân", "hàng", "tiên", "phong", "tại", "việt", "nam", "khởi", "xướng", "cộng", "sáu tám tạ", "đồng", "joy-maritime", "bank", "nơi", "kết", "nối", "các", "doanh", "nghiệp", "với", "hơn", "âm hai nghìn sáu trăm lẻ ba phẩy năm bốn năm mê ga oát giờ", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "đồng", "thời", "doanh", "nghiệp", "còn", "được", "maritime", "bank", "hỗ", "trợ", "truyền", "thông", "quảng", "sáu trăm mười sáu tạ", "bá", "thương", "hiệu", "để", "thu", "hút", "được", "nhiều", "khách", "hàng", "hơn", "về", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "maritime", "bank", "quan", "tâm", "tới", "việc", "hiểu", "rõ", "nhu", "cầu", "tài", "chính", "đa", "dạng", "của", "doanh", "nghiệp", "đặc", "biệt", "là", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "để", "từ", "đó", "thiết", "kế", "các", "gói", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "phù", "hợp", "nhất", "có", "thể", "kể", "tới", "sản", "phẩm", "cho", "vay", "đang", "được", "cộng", "đồng", "doanh", "nghiệp", "quan", "tâm", "và", "lựa", "chọn", "là", "gói", "cho", "vay", "tín", "chấp", "lên", "tới", "hai nghìn không trăm hai mươi chín chấm năm sáu chín ê rô", "đồng", "phê", "duyệt", "giải", "ngân", "trong", "vòng", "sáu tư", "ngày", "song", "song", "đó", "để", "hỗ", "trợ", "tốt", "nhất", "nhu", "cầu", "phát", "triển", "kinh", "doanh", "của", "phân", "khúc", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "siêu", "nhỏ", "maritime", "bank", "cũng", "là", "ngân", "hàng", "đầu", "tiên", "đưa", "ra", "các", "giải", "pháp", "hỗ", "trợ", "tài", "chính", "chuyên", "biệt", "với", "sản", "phẩm", "cho", "vay", "thế", "chấp", "giải", "ngân", "ba ngàn bốn trăm hai mươi phẩy năm trăm bảy mươi mốt mon", "ngay", "trong", "ngày", "chỉ", "với", "hóa", "đơn", "đầu", "vào", "với", "những", "chương", "trình", "dịch", "vụ", "sáng", "tạo", "liên", "tục", "được", "triển", "khai", "trong", "thời", "gian", "qua", "nhằm", "mang", "đến", "những", "trải", "nghiệm", "tốt", "nhất", "cho", "khách", "hàng", "khi", "sử", "dụng", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "ngân", "hàng", "số", "lượng", "khách", "hàng", "của", "maritime", "bank", "đã", "đạt", "được", "mức", "tăng", "trưởng", "tốt", "với", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "tăng", "âm bốn nghìn hai trăm tám mươi ba phẩy không không sáu ba một độ", "đạt", "hơn", "hai ngàn bốn trăm bốn mươi chín chấm chín trăm mười bảy áp mót phe trên ki lô mét", "khách", "hàng", "tỉ", "lệ", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "thường", "xuyên", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "ngân", "hàng", "cũng", "tăng", "bảy trăm ba mươi tám xen ti mét", "trong", "ngày mười hai", "phát", "biểu", "về", "việc", "liên", "tiếp", "nhận", "bốn hai nghìn sáu trăm ba tám phẩy không không năm không tám bẩy", "giải", "thưởng", "quốc", "tế", "uy", "tín", "ông", "huỳnh", "bửu", "quang", "tổng", "giám", "đốc", "ngân", "hàng", "maritime", "bank", "cho", "biết", "chúng", "tôi", "rất", "trân", "trọng", "sự", "tín", "nhiệm", "và", "tin", "tưởng", "của", "các", "đối", "tác", "khách", "hàng", "và", "các", "tổ", "chức", "tài", "chính", "đã", "dành", "cho", "maritime", "bank" ]
[ "maritime", "bank", "liên", "tiếp", "nhận", "1818", "giải", "thưởng", "quốc", "tế", "tối", "mồng 1 tới ngày 10 tháng 12", "tại", "hội", "nghị", "thường", "niên", "của", "ngân", "hàng", "thế", "giới", "wb", "và", "quỹ", "tiền", "tệ", "quốc", "tế", "imf", "được", "tổ", "chức", "ở", "washington", "dc", "mỹ", "ngân", "hàng", "thương mại cổ phần", "hàng", "hải", "việt", "nam", "maritime", "bank", "đã", "vinh", "dự", "được", "tạp", "chí", "tài", "chính", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "global", "finance", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "ngân", "hàng", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "mồng 8 và ngày 5 tháng 11", "trực", "tiếp", "nhận", "giải", "thưởng", "từ", "global", "finance", "ông", "huỳnh", "bửu", "quang", "tổng", "giám", "đốc", "ngân", "hàng", "maritime", "bank", "cho", "biết", "chúng", "tôi", "rất", "vinh", "dự", "và", "tự", "hào", "nhận", "được", "sự", "công", "nhận", "của", "global", "finance", "một", "tổ", "chức", "quốc", "tế", "uy", "tín", "cho", "những", "nỗ", "lực", "của", "maritime", "bank", "trong", "suốt", "thời", "gian", "qua", "best", "bank", "hình", "ông", "joseph", "d", "giarraputo", "trao", "chứng", "nhận", "cho", "ông", "huỳnh", "bửu", "quang", "tổng giám đốc", "maritime", "bank", "best", "bank", "là", "giải", "thưởng", "uy", "tín", "thường", "niên", "của", "global", "finance", "nhằm", "vinh", "danh", "tổ", "chức", "tài", "chính", "xuất", "sắc", "duy", "nhất", "tại", "mỗi", "một", "quốc", "gia", "ở", "các", "thị", "trường", "mới", "nổi", "trong", "việc", "cung", "cấp", "các", "dịch", "vụ", "và", "sản", "phẩm", "phù", "hợp", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "cho", "khách", "hàng", "phát", "biểu", "về", "tiêu", "chí", "chấm", "giải", "ông", "joseph", "d", "giarraputo", "giám", "đốc", "xuất", "bản", "và", "biên", "tập", "của", "global", "finance", "cho", "biết", "giải", "thưởng", "thường", "niên", "best", "bank", "của", "global", "finance", "nhằm", "vinh", "danh", "những", "tổ", "chức", "tài", "chính", "đáp", "ứng", "tốt", "nhất", "các", "nhu", "cầu", "đa", "dạng", "của", "khách", "hàng", "tiếp", "nối", "giải", "thưởng", "của", "global", "finance", "cũng", "trong", "19h41", "maritime", "bank", "đã", "liên", "tục", "nhận", "1013", "giải", "thưởng", "uy", "tín", "khác", "cho", "các", "lĩnh", "vực", "hoạt", "động", "nổi", "bật", "của", "ngân", "hàng", "trong", "hơn", "+71377822096", "năm", "qua", "đó", "là", "giải", "thưởng", "ngân", "hàng", "có", "sáng", "kiến", "và", "đóng", "góp", "nổi", "bật", "cho", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "718.326", "do", "tổ", "chức", "capital", "finance", "international", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "ngân", "hàng", "bán", "lẻ", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "1668", "do", "tạp", "chí", "uy", "tín", "của", "anh", "international", "finance", "review", "trao", "tặng", "và", "giải", "thưởng", "sản", "phẩm", "thẻ", "đồng", "thương", "hiệu", "tốt", "nhất", "việt", "nam", "do", "mastercard", "trao", "tặng", "theo", "đánh", "giá", "của", "các", "hội", "đồng", "tuyển", "chọn", "một", "trong", "những", "thành", "tựu", "nổi", "bật", "của", "maritime", "bank", "trong", "năm", "qua", "chính", "là", "ngân", "hàng", "luôn", "tiên", "phong", "trong", "việc", "đưa", "ra", "nhiều", "chương", "trình", "dịch", "vụ", "mới", "sáng", "tạo", "đa", "tiện", "ích", "nhằm", "đáp", "ứng", "tốt", "hơn", "nhu", "cầu", "ngày", "càng", "cao", "của", "khách", "hàng", "hiện", "đại", "đơn", "cử", "đối", "với", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "maritime", "bank", "là", "ngân", "hàng", "đầu", "tiên", "trên", "thị", "trường", "việt", "nam", "triển", "khai", "chương", "trình", "joy", "và", "joy", "với", "những", "ưu", "đãi", "vượt", "trội", "giảm", "giá", "đến", "269 m", "hàng", "tháng", "dành", "cho", "các", "chủ", "thẻ", "quốc", "tế", "khi", "chi", "tiêu", "ra", "mắt", "thẻ", "visa", "travel", "với", "tính", "năng", "hoàn", "tiền", "cao", "nhất", "cùng", "những", "khuyến", "mãi", "hấp", "dẫn", "dành", "riêng", "cho", "các", "khách", "hàng", "có", "nhu", "cầu", "du", "lịch", "trong", "và", "ngoài", "nước", "maritime", "bank", "cũng", "là", "đối", "tác", "chiến", "lược", "hợp", "tác", "với", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "nổi", "tiếng", "của", "hàn", "quốc", "lotte", "mart", "để", "ra", "mắt", "thẻ", "đồng", "thương", "hiệu", "lotte", "mart", "maritime", "bank", "nhằm", "gia", "tăng", "lợi", "ích", "và", "thuận", "tiện", "khi", "đi", "mua", "sắm", "400/2000/uvys/vxzbx", "thư", "giãn", "cho", "khách", "hàng", "những", "chương", "trình", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "hấp", "dẫn", "đó", "đã", "giúp", "ngân", "hàng", "nhận", "được", "sự", "tin", "tưởng", "và", "sử", "dụng", "của", "khách", "hàng", "với", "số", "thẻ", "quốc", "tế", "phát", "hành", "trong", "tháng 11/985", "tăng", "103 ounce", "đối", "với", "thẻ", "tín", "dụng", "và", "-1669,669 mg", "đối", "với", "thẻ", "ghi", "nợ", "quốc", "tế", "ngoài", "ra", "maritime", "bank", "trong", "thời", "gian", "qua", "cũng", "dành", "khoản", "đầu", "tư", "lớn", "cho", "hệ", "thống", "công", "nghệ", "để", "mang", "đến", "cho", "khách", "hàng", "dịch", "vụ", "ngân", "hàng", "điện", "tử", "m", "banking", "nhiều", "tiện", "ích", "hơn", "giao", "diện", "dễ", "hiểu", "dễ", "tương", "tác", "chuyển", "và", "nhận", "tiền", "liên", "ngân", "hàng", "chỉ", "trong", "ngày 20", "vài", "giây", "bên", "cạnh", "các", "dịch", "vụ", "thông", "dụng", "như", "tự", "động", "thanh", "toán", "hóa", "đơn", "điện", "nước", "truyền", "hình", "cáp", "tra", "cứu", "thông", "tin", "tài", "khoản", "khách", "hàng", "có", "thể", "mở", "sổ", "tiết", "kiệm", "online", "ngay", "trên", "ngân", "hàng", "điện", "tử", "với", "lãi", "suất", "cao", "hơn", "-817.166 l", "so", "với", "gởi", "tại", "quầy", "đối", "với", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "maritime", "bank", "là", "ngân", "hàng", "tiên", "phong", "tại", "việt", "nam", "khởi", "xướng", "cộng", "68 tạ", "đồng", "joy-maritime", "bank", "nơi", "kết", "nối", "các", "doanh", "nghiệp", "với", "hơn", "-2603,545 mwh", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "đồng", "thời", "doanh", "nghiệp", "còn", "được", "maritime", "bank", "hỗ", "trợ", "truyền", "thông", "quảng", "616 tạ", "bá", "thương", "hiệu", "để", "thu", "hút", "được", "nhiều", "khách", "hàng", "hơn", "về", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "maritime", "bank", "quan", "tâm", "tới", "việc", "hiểu", "rõ", "nhu", "cầu", "tài", "chính", "đa", "dạng", "của", "doanh", "nghiệp", "đặc", "biệt", "là", "doanh", "nghiệp", "vừa", "và", "nhỏ", "để", "từ", "đó", "thiết", "kế", "các", "gói", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "phù", "hợp", "nhất", "có", "thể", "kể", "tới", "sản", "phẩm", "cho", "vay", "đang", "được", "cộng", "đồng", "doanh", "nghiệp", "quan", "tâm", "và", "lựa", "chọn", "là", "gói", "cho", "vay", "tín", "chấp", "lên", "tới", "2029.569 euro", "đồng", "phê", "duyệt", "giải", "ngân", "trong", "vòng", "64", "ngày", "song", "song", "đó", "để", "hỗ", "trợ", "tốt", "nhất", "nhu", "cầu", "phát", "triển", "kinh", "doanh", "của", "phân", "khúc", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "siêu", "nhỏ", "maritime", "bank", "cũng", "là", "ngân", "hàng", "đầu", "tiên", "đưa", "ra", "các", "giải", "pháp", "hỗ", "trợ", "tài", "chính", "chuyên", "biệt", "với", "sản", "phẩm", "cho", "vay", "thế", "chấp", "giải", "ngân", "3420,571 mol", "ngay", "trong", "ngày", "chỉ", "với", "hóa", "đơn", "đầu", "vào", "với", "những", "chương", "trình", "dịch", "vụ", "sáng", "tạo", "liên", "tục", "được", "triển", "khai", "trong", "thời", "gian", "qua", "nhằm", "mang", "đến", "những", "trải", "nghiệm", "tốt", "nhất", "cho", "khách", "hàng", "khi", "sử", "dụng", "sản", "phẩm", "dịch", "vụ", "ngân", "hàng", "số", "lượng", "khách", "hàng", "của", "maritime", "bank", "đã", "đạt", "được", "mức", "tăng", "trưởng", "tốt", "với", "khách", "hàng", "cá", "nhân", "tăng", "-4283,00631 độ", "đạt", "hơn", "2449.917 atm/km", "khách", "hàng", "tỉ", "lệ", "khách", "hàng", "doanh", "nghiệp", "thường", "xuyên", "sử", "dụng", "dịch", "vụ", "ngân", "hàng", "cũng", "tăng", "738 cm", "trong", "ngày 12", "phát", "biểu", "về", "việc", "liên", "tiếp", "nhận", "42.638,005087", "giải", "thưởng", "quốc", "tế", "uy", "tín", "ông", "huỳnh", "bửu", "quang", "tổng", "giám", "đốc", "ngân", "hàng", "maritime", "bank", "cho", "biết", "chúng", "tôi", "rất", "trân", "trọng", "sự", "tín", "nhiệm", "và", "tin", "tưởng", "của", "các", "đối", "tác", "khách", "hàng", "và", "các", "tổ", "chức", "tài", "chính", "đã", "dành", "cho", "maritime", "bank" ]
[ "đâm", "chết", "người", "vì", "bị", "vây", "đánh", "đòi", "bẩy bảy", "nợ", "tiền", "hát", "karaoke", "công", "an", "tỉnh", "thái", "nguyên", "hôm", "nay", "vê kép bờ e ích chéo vờ", "cho", "biết", "đơn", "vị", "đang", "điều", "tra", "đặng", "đức", "đạt", "sinh năm", "tỉ số hai sáu năm", "trú", "tại", "xóm", "bến", "xã", "đắc", "sơn", "thị", "xã", "phổ", "yên", "đâm", "ba", "người", "thương", "vong", "theo", "đó", "khoảng", "năm trăm lẻ bốn ki lô mét vuông", "tháng ba năm hai một ba bẩy", "trần", "văn", "thông", "sinh năm", "một nghìn", "trú", "xóm", "đài", "hòa", "xã", "tây", "đằng", "huyện", "ba", "vì", "hà", "nội", "cùng", "dương", "đình", "thanh", "sinh năm", "không một tám chín bẩy một bẩy bốn không sáu ba tám", "trú", "xóm", "chiềng", "xã", "đắc", "sơn", "thị", "xã", "phổ", "yên", "và", "lê", "huỳnh", "đức", "sinh năm", "sáu sáu phẩy chín sáu", "trú", "xóm", "đông", "tiến", "xã", "bình", "long", "huyện", "võ", "nhai", "thái", "nguyên", "tới", "quán", "trà", "chanh", "năm trăm tám năm nghìn không trăm ba mươi", "thuộc", "xóm", "trại", "xã", "tân", "hương", "thị", "xã", "phổ", "yên", "để", "tìm", "đặng", "đức", "đạt", "đòi", "nợ", "được", "e rờ ca nờ trừ ba trăm", "biết", "đặng", "đức", "đạt", "nợ", "chín bảy giờ", "đồng", "tiền", "hát", "một", "quán", "karaoke", "thuộc", "phường", "ba", "hàng", "thị", "xã", "phổ", "yên", "nên", "ba", "thanh", "niên", "đến", "đòi", "thì", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "đến", "âm bốn ngàn bốn trăm ba tám chấm hai hai bảy tháng", "cùng", "ngày", "công", "an", "bắt", "được", "đối", "tượng", "đặng", "đức", "đạt", "khi", "đang", "lẩn", "trốn", "tại", "khu", "vực", "xã", "đắc", "sơn" ]
[ "đâm", "chết", "người", "vì", "bị", "vây", "đánh", "đòi", "77", "nợ", "tiền", "hát", "karaoke", "công", "an", "tỉnh", "thái", "nguyên", "hôm", "nay", "wbex/v", "cho", "biết", "đơn", "vị", "đang", "điều", "tra", "đặng", "đức", "đạt", "sinh năm", "tỉ số 26 - 5", "trú", "tại", "xóm", "bến", "xã", "đắc", "sơn", "thị", "xã", "phổ", "yên", "đâm", "ba", "người", "thương", "vong", "theo", "đó", "khoảng", "504 km2", "tháng 3/2137", "trần", "văn", "thông", "sinh năm", "1000", "trú", "xóm", "đài", "hòa", "xã", "tây", "đằng", "huyện", "ba", "vì", "hà", "nội", "cùng", "dương", "đình", "thanh", "sinh năm", "018971740638", "trú", "xóm", "chiềng", "xã", "đắc", "sơn", "thị", "xã", "phổ", "yên", "và", "lê", "huỳnh", "đức", "sinh năm", "66,96", "trú", "xóm", "đông", "tiến", "xã", "bình", "long", "huyện", "võ", "nhai", "thái", "nguyên", "tới", "quán", "trà", "chanh", "585.030", "thuộc", "xóm", "trại", "xã", "tân", "hương", "thị", "xã", "phổ", "yên", "để", "tìm", "đặng", "đức", "đạt", "đòi", "nợ", "được", "erkn-300", "biết", "đặng", "đức", "đạt", "nợ", "97 giờ", "đồng", "tiền", "hát", "một", "quán", "karaoke", "thuộc", "phường", "ba", "hàng", "thị", "xã", "phổ", "yên", "nên", "ba", "thanh", "niên", "đến", "đòi", "thì", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "đến", "-4438.227 tháng", "cùng", "ngày", "công", "an", "bắt", "được", "đối", "tượng", "đặng", "đức", "đạt", "khi", "đang", "lẩn", "trốn", "tại", "khu", "vực", "xã", "đắc", "sơn" ]
[ "lee", "chong", "wei", "bất", "ngờ", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "sea", "games", "hai ngàn không trăm lẻ sáu", "ngôi", "sao", "lee", "chong", "wei", "đã", "bất", "ngờ", "phải", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "sea", "games", "sau", "khi", "đội", "tuyển", "malaysia", "để", "thua", "trước", "indonesia", "trong", "trận", "thi", "đấu", "bán", "kết", "cầu", "lông", "diễn", "ra", "vào", "tháng mười hai hai ngàn bẩy trăm sáu bảy", "vừa", "qua", "lee", "chong", "wei", "tái", "xuất", "ấn", "tượng", "nhưng", "vẫn", "phải", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "sea", "games", "một nghìn", "nguồn", "ap", "cựu", "tay", "vợt", "số", "hai ngàn", "thế", "giới", "đã", "dễ", "dàng", "đánh", "bại", "firman", "abdul", "kholik", "với", "các", "tỷ", "số", "ngày tám tới ngày bẩy tháng ba", "mồng bảy", "tuy", "nhiên", "chiến", "dịch", "của", "đội", "tuyển", "malaysia", "đã", "phải", "dừng", "lại", "khi", "đồng", "đội", "của", "anh", "mohamad", "arif", "để", "thua", "trước", "ihsan", "maulana", "mustofa", "ở", "trận", "đấu", "thứ", "sáu bảy chấm ba năm", "quyết", "định", "lee", "chong", "wei", "đã", "có", "màn", "quay", "trở", "lại", "đầy", "ấn", "tượng", "sau", "khi", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "âm chín ba nghìn một trăm hai sáu phẩy không không năm hai không không", "tháng", "do", "vô", "tình", "xử", "dụng", "chất", "kích", "thích", "ba trăm ba sáu ngàn chín trăm lẻ tám", "bị", "cấm", "tại", "giải", "vô", "địch", "cầu", "lông", "thế", "giới", "anh", "chỉ", "mất", "vỏn", "vẹn", "âm bẩy mươi ba phẩy bảy tư", "phút", "sáu trăm i e o xờ gạch ngang lờ gờ pê i pê", "để", "giành", "chiến", "thắng", "ở", "hai", "trần", "đầu", "đưa", "malaysia", "vào", "bán", "kết", "cựu", "vận", "động", "viên", "cầu", "lông", "số", "bảy bốn", "thế", "giới", "đã", "không", "tham", "dự", "cuộc", "phỏng", "vấn", "chính", "thứ", "sau", "khi", "đội", "tuyển", "malaysia", "bị", "thua", "cuộc", "âm ba nghìn bốn trăm bảy mươi tám phẩy hai trăm lẻ bốn giây", "tuy", "nhiên", "trong", "phần", "trao", "đổi", "ngắn", "ngay", "sau", "khi", "trận", "đấu", "kết", "thúc", "tay", "vợt", "này", "bộc", "bạch", "rằng", "có", "thể", "anh", "sẽ", "quay", "trở", "lại", "ở", "hai trăm năm mươi độ", "kỳ", "sea", "games", "sắp", "tới", "khi", "malaysia", "là", "nước", "chủ", "nhà", "đây", "là", "một", "tin", "vui", "cho", "làng", "cầu", "lông", "châu", "á", "bởi", "sau", "gần", "bảy triệu", "thập", "kỷ", "vắng", "bóng", "tháng năm hai nghìn năm trăm hai mươi mốt", "là", "năm", "đầu", "tiên", "tay", "vợt", "từng", "hai", "lần", "đoạt", "huy", "chương", "bạc", "olympic", "này", "quay", "trở", "lại", "đấu", "trường", "sea", "games", "huấn", "luyện", "viên", "của", "malaysia", "morten", "frost", "chia", "sẻ", "sau", "trận", "đấu", "rằng", "đội", "tuyển", "cầu", "lông", "nam", "của", "nước", "này", "cần", "nhanh", "chóng", "vượt", "qua", "nỗi", "buồn", "và", "tìm", "ra", "nguyên", "nhân", "thất", "bại", "sau", "khi", "chéo i đắp liu trừ sáu trăm sáu mươi", "phải", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "singapore", "lee", "chong", "wei", "sẽ", "không", "tham", "dự", "giải", "đấu", "đơn", "ngày bẩy", "tại", "sea", "games", "hai triệu một trăm năm mươi ngàn sáu", "bởi", "anh", "cần", "phải", "tập", "trung", "vào", "các", "giải", "đấu", "khác", "nhằm", "cải", "thiện", "vị", "trí", "trên", "bảng", "xếp", "hạng", "các", "tay", "vợt", "thế", "giới", "sau", "khi", "để", "tụt", "xuống", "vị", "trí", "âm năm mươi chín phẩy hai hai", "do", "án", "treo", "vợt", "âm chín mươi tư nghìn không trăm bảy mươi tư phẩy tám bốn ba bốn", "tháng", "vừa", "qua", "anh", "cho", "hay", "tôi", "muốn", "cải", "thiện", "thứ", "hạng", "của", "mình", "trên", "bảng", "xếp", "hạng", "các", "tay", "vợt", "thế", "giới", "để", "có", "đủ", "điều", "kiện", "tham", "dự", "kỳ", "olympics", "diễn", "ra", "vào", "năm", "sau", "đó", "là", "lý", "do", "mà", "tôi", "cần", "phải", "chiến", "đấu", "ở", "các", "giải", "australia", "và", "canada", "mở", "rộng" ]
[ "lee", "chong", "wei", "bất", "ngờ", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "sea", "games", "2006", "ngôi", "sao", "lee", "chong", "wei", "đã", "bất", "ngờ", "phải", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "sea", "games", "sau", "khi", "đội", "tuyển", "malaysia", "để", "thua", "trước", "indonesia", "trong", "trận", "thi", "đấu", "bán", "kết", "cầu", "lông", "diễn", "ra", "vào", "tháng 12/2767", "vừa", "qua", "lee", "chong", "wei", "tái", "xuất", "ấn", "tượng", "nhưng", "vẫn", "phải", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "sea", "games", "1000", "nguồn", "ap", "cựu", "tay", "vợt", "số", "2000", "thế", "giới", "đã", "dễ", "dàng", "đánh", "bại", "firman", "abdul", "kholik", "với", "các", "tỷ", "số", "ngày 8 tới ngày 7 tháng 3", "mồng 7", "tuy", "nhiên", "chiến", "dịch", "của", "đội", "tuyển", "malaysia", "đã", "phải", "dừng", "lại", "khi", "đồng", "đội", "của", "anh", "mohamad", "arif", "để", "thua", "trước", "ihsan", "maulana", "mustofa", "ở", "trận", "đấu", "thứ", "67.35", "quyết", "định", "lee", "chong", "wei", "đã", "có", "màn", "quay", "trở", "lại", "đầy", "ấn", "tượng", "sau", "khi", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "-93.126,005200", "tháng", "do", "vô", "tình", "xử", "dụng", "chất", "kích", "thích", "336.908", "bị", "cấm", "tại", "giải", "vô", "địch", "cầu", "lông", "thế", "giới", "anh", "chỉ", "mất", "vỏn", "vẹn", "-73,74", "phút", "600ieox-lgpip", "để", "giành", "chiến", "thắng", "ở", "hai", "trần", "đầu", "đưa", "malaysia", "vào", "bán", "kết", "cựu", "vận", "động", "viên", "cầu", "lông", "số", "74", "thế", "giới", "đã", "không", "tham", "dự", "cuộc", "phỏng", "vấn", "chính", "thứ", "sau", "khi", "đội", "tuyển", "malaysia", "bị", "thua", "cuộc", "-3478,204 s", "tuy", "nhiên", "trong", "phần", "trao", "đổi", "ngắn", "ngay", "sau", "khi", "trận", "đấu", "kết", "thúc", "tay", "vợt", "này", "bộc", "bạch", "rằng", "có", "thể", "anh", "sẽ", "quay", "trở", "lại", "ở", "250 độ", "kỳ", "sea", "games", "sắp", "tới", "khi", "malaysia", "là", "nước", "chủ", "nhà", "đây", "là", "một", "tin", "vui", "cho", "làng", "cầu", "lông", "châu", "á", "bởi", "sau", "gần", "7.000.000", "thập", "kỷ", "vắng", "bóng", "tháng 5/2521", "là", "năm", "đầu", "tiên", "tay", "vợt", "từng", "hai", "lần", "đoạt", "huy", "chương", "bạc", "olympic", "này", "quay", "trở", "lại", "đấu", "trường", "sea", "games", "huấn", "luyện", "viên", "của", "malaysia", "morten", "frost", "chia", "sẻ", "sau", "trận", "đấu", "rằng", "đội", "tuyển", "cầu", "lông", "nam", "của", "nước", "này", "cần", "nhanh", "chóng", "vượt", "qua", "nỗi", "buồn", "và", "tìm", "ra", "nguyên", "nhân", "thất", "bại", "sau", "khi", "/iw-660", "phải", "dừng", "bước", "sớm", "tại", "singapore", "lee", "chong", "wei", "sẽ", "không", "tham", "dự", "giải", "đấu", "đơn", "ngày 7", "tại", "sea", "games", "2.150.600", "bởi", "anh", "cần", "phải", "tập", "trung", "vào", "các", "giải", "đấu", "khác", "nhằm", "cải", "thiện", "vị", "trí", "trên", "bảng", "xếp", "hạng", "các", "tay", "vợt", "thế", "giới", "sau", "khi", "để", "tụt", "xuống", "vị", "trí", "-59,22", "do", "án", "treo", "vợt", "-94.074,8434", "tháng", "vừa", "qua", "anh", "cho", "hay", "tôi", "muốn", "cải", "thiện", "thứ", "hạng", "của", "mình", "trên", "bảng", "xếp", "hạng", "các", "tay", "vợt", "thế", "giới", "để", "có", "đủ", "điều", "kiện", "tham", "dự", "kỳ", "olympics", "diễn", "ra", "vào", "năm", "sau", "đó", "là", "lý", "do", "mà", "tôi", "cần", "phải", "chiến", "đấu", "ở", "các", "giải", "australia", "và", "canada", "mở", "rộng" ]
[ "cửa", "hàng", "hp", "premium", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam", "vừa", "qua", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "tầm", "nhìn", "tương", "lai", "và", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "hewlett", "packard", "việt", "nam", "chính", "thức", "khai", "trương", "cửa", "hàng", "hp", "premium", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam" ]
[ "cửa", "hàng", "hp", "premium", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam", "vừa", "qua", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "một thành viên", "tầm", "nhìn", "tương", "lai", "và", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "hewlett", "packard", "việt", "nam", "chính", "thức", "khai", "trương", "cửa", "hàng", "hp", "premium", "đầu", "tiên", "tại", "việt", "nam" ]
[ "chuyên", "gia", "nga", "dùng", "tcđt", "tấn", "công", "tàu", "mỹ", "là", "ý", "tưởng", "tồi", "xin", "giới", "thiệu", "bài", "viết", "với", "tiêu", "đề", "trên", "của", "chuyên", "gia", "nga", "xergey", "marzhetsky", "để", "có", "cách", "nhìn", "khác", "về", "các", "vụ", "việc", "có", "liên", "quan", "đến", "tàu", "mỹ", "và", "bê xoẹt hai ngàn trừ sáu không không", "bài", "đăng", "trên", "bình", "luận", "quân", "sự", "cùng", "một", "số", "báo", "nga", "khác", "mười bốn giờ bốn mươi mốt", "cuộc", "đối", "đầu", "với", "tàu", "khu", "trục", "donald", "cook", "đã", "đẻ", "ra", "một", "loạt", "câu", "chuyện", "hoang", "đường", "ngấm", "sâu", "vào", "đầu", "độc", "giả", "người", "đầu", "tiên", "nổi", "lên", "trên", "đấu", "trường", "này", "là", "yuri", "shvytkin", "phó", "chủ", "nhiệm", "ủy", "ban", "quốc", "phòng", "duma", "hạ", "viện", "quốc", "gia", "ngày hai bốn và ngày mùng ba", "theo", "công", "ước", "montreux", "về", "quy", "chế", "các", "eo", "biển", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "thì", "nước", "mỹ", "với", "tư", "cách", "không", "phải", "là", "một", "cường", "quốc", "biển", "đen", "vẫn", "rờ mờ tê pờ rờ xuộc bốn ngàn tám gạch chéo hai trăm", "có", "quyền", "đưa", "những", "tàu", "chiến", "có", "các", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "như", "các", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "của", "các", "tàu", "khu", "trục", "donald", "cook", "và", "porter", "đến", "biển", "đen", "trong", "tối", "đa", "bẩy tám ngàn sáu trăm tám ba", "ngày", "nước", "nga", "rất", "tiếc", "không", "phải", "là", "chủ", "sở", "hữu", "độc", "quyền", "đối", "với", "toàn", "bộ", "biển", "đen", "chúng", "ta", "chia", "sẻ", "biển", "đen", "với", "nhiều", "quốc", "gia", "khác", "là", "đồng", "minh", "của", "mỹ", "trong", "khối", "nato", "đây", "là", "một", "chân", "lý", "hiển", "nhiên", "và", "không", "hiểu", "ở", "đây", "ông", "đại", "biểu", "dân", "cử", "shvytkin", "muốn", "nói", "đến", "động", "thái", "khiêu", "khích", "hoặc", "vi", "phạm", "nào", "của", "người", "mỹ", "phó", "đô", "đốc", "piotr", "svyatashov", "cựu", "tham", "mưu", "trưởng", "hạm", "đội", "biển", "đen", "hải", "quân", "nga", "trong", "một", "cuộc", "phỏng", "vấn", "mới", "đây", "với", "nsn", "có", "tuyên", "bố", "rằng", "chúng", "ta", "cần", "phải", "không", "được", "sợ", "nữa", "và", "cần", "phải", "nhe", "nanh", "của", "chúng", "ta", "phải", "chấm", "dứt", "những", "lần", "ra", "vào", "biển", "đen", "ngang", "ngược", "của", "các", "tàu", "chiến", "mỹ", "nếu", "một", "tàu", "khu", "trục", "mỹ", "hoặc", "bất", "kỳ", "tàu", "khu", "trục", "nước", "ngoài", "nào", "khác", "đang", "ở", "trong", "vùng", "biển", "quốc", "tế", "theo", "đúng", "các", "điều", "khoản", "của", "công", "ước", "montreux", "thì", "về", "mặt", "pháp", "lý", "đó", "là", "quyền", "chính", "đáng", "của", "họ", "cả", "donald", "cook", "và", "porter", "đều", "không", "hành", "xử", "như", "vậy", "và", "cũng", "không", "hề", "có", "ý", "định", "làm", "như", "vậy", "có", "nhiều", "người", "cho", "rằng", "vào", "hai ba giờ bốn mốt", "một", "chiếc", "rờ hờ i i o u ca năm trăm sáu chín", "của", "chúng", "ta", "đã", "hạ", "gục", "hệ", "thống", "aegis", "của", "tàu", "khu", "trục", "donald", "cook", "mỹ", "bằng", "tổ", "hợp", "tác", "chiến", "điện", "tử", "khibina", "và", "sau", "đó", "âm sáu nghìn ba trăm chín mươi hai chấm không không sáu nghìn bốn trăm chín bẩy", "thành", "viên", "của", "thủy", "thủ", "đoàn", "tàu", "này", "đã", "nộp", "đơn", "xin", "xuất", "ngũ", "nếu", "mở", "trang", "web", "của", "tập", "đoàn", "nhà", "nước", "rostec", "chuyên", "sản", "xuất", "vũ", "khí", "thì", "thấy", "rằng", "nói", "chung", "là", "họ", "không", "coi", "việc", "sử", "dụng", "hệ", "thống", "tác", "chiến", "điện", "tử", "là", "hành", "ngang cờ cờ rờ gạch ngang hai trăm", "vi", "hiếu", "chiến", "tuy", "nhiên", "bản", "thân", "chiến", "tranh", "điện", "tử", "cũng", "là", "một", "loại", "hình", "đấu", "tranh", "vũ", "trang", "do", "đó", "việc", "sử", "dụng", "các", "phương", "thức", "tác", "chiến", "điện", "tử", "chống", "lại", "tàu", "chiến", "nước", "ngoài", "đang", "hoạt", "động", "trong", "vùng", "biển", "quốc", "tế", "như", "phó", "đô", "đốc", "svyatashov", "đòi", "phải", "làm", "có", "thể", "sẽ", "bị", "thủy", "thủ", "đoàn", "tàu", "đối", "phương", "tiềm", "năng", "coi", "là", "hành", "động", "xâm", "lược", "với", "tất", "cả", "những", "hậu", "quả", "tất", "yếu", "kèm", "theo", "tuy", "vậy", "cũng", "không", "có", "gì", "gây", "khó", "cho", "chúng", "ta", "trong", "việc", "phô", "trương", "những", "khả", "năng", "chiến", "đấu", "của", "mình", "bằng", "cách", "điều", "đến", "để", "chào", "đón", "các", "tàu", "đối", "phương", "không", "chỉ", "những", "chiếc", "một hai không gạch chéo bốn ngàn bảy mươi tư u", "đã", "trở", "nên", "quá", "quen", "thuộc", "với", "họ", "mà", "còn", "cả", "máy", "bay", "mang", "tên", "lửa", "tầm", "xa", "tu-22m3", "cũng", "như", "những", "chiếc", "mig-31k", "mang", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "phóng", "từ", "trên", "không", "kinzhal", "đang", "đóng", "quân", "ở", "phía", "nam", "nước", "nga", "ta" ]
[ "chuyên", "gia", "nga", "dùng", "tcđt", "tấn", "công", "tàu", "mỹ", "là", "ý", "tưởng", "tồi", "xin", "giới", "thiệu", "bài", "viết", "với", "tiêu", "đề", "trên", "của", "chuyên", "gia", "nga", "xergey", "marzhetsky", "để", "có", "cách", "nhìn", "khác", "về", "các", "vụ", "việc", "có", "liên", "quan", "đến", "tàu", "mỹ", "và", "b/2000-600", "bài", "đăng", "trên", "bình", "luận", "quân", "sự", "cùng", "một", "số", "báo", "nga", "khác", "14h41", "cuộc", "đối", "đầu", "với", "tàu", "khu", "trục", "donald", "cook", "đã", "đẻ", "ra", "một", "loạt", "câu", "chuyện", "hoang", "đường", "ngấm", "sâu", "vào", "đầu", "độc", "giả", "người", "đầu", "tiên", "nổi", "lên", "trên", "đấu", "trường", "này", "là", "yuri", "shvytkin", "phó", "chủ", "nhiệm", "ủy", "ban", "quốc", "phòng", "duma", "hạ", "viện", "quốc", "gia", "ngày 24 và ngày mùng 3", "theo", "công", "ước", "montreux", "về", "quy", "chế", "các", "eo", "biển", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "thì", "nước", "mỹ", "với", "tư", "cách", "không", "phải", "là", "một", "cường", "quốc", "biển", "đen", "vẫn", "rmtpr/4800/200", "có", "quyền", "đưa", "những", "tàu", "chiến", "có", "các", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "như", "các", "thông", "số", "kỹ", "thuật", "của", "các", "tàu", "khu", "trục", "donald", "cook", "và", "porter", "đến", "biển", "đen", "trong", "tối", "đa", "78.683", "ngày", "nước", "nga", "rất", "tiếc", "không", "phải", "là", "chủ", "sở", "hữu", "độc", "quyền", "đối", "với", "toàn", "bộ", "biển", "đen", "chúng", "ta", "chia", "sẻ", "biển", "đen", "với", "nhiều", "quốc", "gia", "khác", "là", "đồng", "minh", "của", "mỹ", "trong", "khối", "nato", "đây", "là", "một", "chân", "lý", "hiển", "nhiên", "và", "không", "hiểu", "ở", "đây", "ông", "đại", "biểu", "dân", "cử", "shvytkin", "muốn", "nói", "đến", "động", "thái", "khiêu", "khích", "hoặc", "vi", "phạm", "nào", "của", "người", "mỹ", "phó", "đô", "đốc", "piotr", "svyatashov", "cựu", "tham", "mưu", "trưởng", "hạm", "đội", "biển", "đen", "hải", "quân", "nga", "trong", "một", "cuộc", "phỏng", "vấn", "mới", "đây", "với", "nsn", "có", "tuyên", "bố", "rằng", "chúng", "ta", "cần", "phải", "không", "được", "sợ", "nữa", "và", "cần", "phải", "nhe", "nanh", "của", "chúng", "ta", "phải", "chấm", "dứt", "những", "lần", "ra", "vào", "biển", "đen", "ngang", "ngược", "của", "các", "tàu", "chiến", "mỹ", "nếu", "một", "tàu", "khu", "trục", "mỹ", "hoặc", "bất", "kỳ", "tàu", "khu", "trục", "nước", "ngoài", "nào", "khác", "đang", "ở", "trong", "vùng", "biển", "quốc", "tế", "theo", "đúng", "các", "điều", "khoản", "của", "công", "ước", "montreux", "thì", "về", "mặt", "pháp", "lý", "đó", "là", "quyền", "chính", "đáng", "của", "họ", "cả", "donald", "cook", "và", "porter", "đều", "không", "hành", "xử", "như", "vậy", "và", "cũng", "không", "hề", "có", "ý", "định", "làm", "như", "vậy", "có", "nhiều", "người", "cho", "rằng", "vào", "23h41", "một", "chiếc", "rhyiouk569", "của", "chúng", "ta", "đã", "hạ", "gục", "hệ", "thống", "aegis", "của", "tàu", "khu", "trục", "donald", "cook", "mỹ", "bằng", "tổ", "hợp", "tác", "chiến", "điện", "tử", "khibina", "và", "sau", "đó", "-6392.006497", "thành", "viên", "của", "thủy", "thủ", "đoàn", "tàu", "này", "đã", "nộp", "đơn", "xin", "xuất", "ngũ", "nếu", "mở", "trang", "web", "của", "tập", "đoàn", "nhà", "nước", "rostec", "chuyên", "sản", "xuất", "vũ", "khí", "thì", "thấy", "rằng", "nói", "chung", "là", "họ", "không", "coi", "việc", "sử", "dụng", "hệ", "thống", "tác", "chiến", "điện", "tử", "là", "hành", "-ccr-200", "vi", "hiếu", "chiến", "tuy", "nhiên", "bản", "thân", "chiến", "tranh", "điện", "tử", "cũng", "là", "một", "loại", "hình", "đấu", "tranh", "vũ", "trang", "do", "đó", "việc", "sử", "dụng", "các", "phương", "thức", "tác", "chiến", "điện", "tử", "chống", "lại", "tàu", "chiến", "nước", "ngoài", "đang", "hoạt", "động", "trong", "vùng", "biển", "quốc", "tế", "như", "phó", "đô", "đốc", "svyatashov", "đòi", "phải", "làm", "có", "thể", "sẽ", "bị", "thủy", "thủ", "đoàn", "tàu", "đối", "phương", "tiềm", "năng", "coi", "là", "hành", "động", "xâm", "lược", "với", "tất", "cả", "những", "hậu", "quả", "tất", "yếu", "kèm", "theo", "tuy", "vậy", "cũng", "không", "có", "gì", "gây", "khó", "cho", "chúng", "ta", "trong", "việc", "phô", "trương", "những", "khả", "năng", "chiến", "đấu", "của", "mình", "bằng", "cách", "điều", "đến", "để", "chào", "đón", "các", "tàu", "đối", "phương", "không", "chỉ", "những", "chiếc", "120/4074u", "đã", "trở", "nên", "quá", "quen", "thuộc", "với", "họ", "mà", "còn", "cả", "máy", "bay", "mang", "tên", "lửa", "tầm", "xa", "tu-22m3", "cũng", "như", "những", "chiếc", "mig-31k", "mang", "tên", "lửa", "đạn", "đạo", "phóng", "từ", "trên", "không", "kinzhal", "đang", "đóng", "quân", "ở", "phía", "nam", "nước", "nga", "ta" ]
[ "nhìn", "lại", "thời", "gian", "vừa", "qua", "gờ đê mờ u ép đắp liu lờ", "các", "chuyên", "gia", "đánh", "giá", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "đã", "có", "nhiều", "thành", "công", "đáng", "kể", "đặc", "biệt", "là", "những", "dấu", "ấn", "trong", "chính", "sách", "với", "thị", "trường", "vàng", "usd", "ổn", "định", "tỷ", "giá", "lạm", "phát", "nguồn", "internet", "với", "những", "nỗ", "lực", "của", "toàn", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "trong", "thời", "gian", "vừa", "qua", "mục", "tiêu", "giảm", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "đến", "cuối", "ngày hai mươi lăm ngày ba mốt tháng một", "xuống", "dưới", "bảy trăm ba mươi xen ti mét khối", "đã", "thành", "hiện", "thực", "tuy", "nhiên", "việc", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "trong", "ngày không năm không chín", "cũng", "còn", "nhiều", "khó", "khăn", "đòi", "hỏi", "những", "nỗ", "lực", "không", "chỉ", "riêng", "của", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "nợ", "xấu", "đã", "phát", "sinh", "từ", "lâu", "nhưng", "bắt", "đầu", "được", "quan", "tâm", "đặc", "biệt", "từ", "cuối", "một giờ hai mươi hai", "giai", "đoạn", "âm chín mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi mốt phẩy năm nghìn bốn trăm chín mươi hai", "cộng năm chín năm không bẩy một sáu tám ba năm một", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "bình", "quân", "là", "tám nghìn ba trăm tám mươi chín chấm không không năm trăm mười hai oát giờ", "nhưng", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "nợ", "dê trừ bốn không không", "xấu", "lại", "ở", "mức", "tám trăm sáu ba xen ti mét vuông", "vì", "vậy", "từ", "hai mốt giờ tám phút", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "đã", "tập", "trung", "thực", "hiện", "đồng", "bộ", "nhiều", "giải", "phápnhư", "củng", "cố", "thanh", "khoản", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "lành", "mạnh", "hóa", "hoạt", "động", "tài", "chính", "để", "tiến", "đến", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "toàn", "diện", "mười tháng mười một nghìn tám trăm bảy hai", "công", "cuộc", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "bước", "đầu", "mang", "lại", "xoẹt sờ o lờ rờ pờ ngang bốn trăm", "những", "kết", "quả", "ngày hai sáu và ngày mười bảy", "ấn", "tượng", "nhờ", "sự", "nỗ", "lực", "của", "toàn", "hệ", "thống", "và", "bán", "nợ", "cho", "công", "ty", "quản", "lý", "tám mươi sáu chấm không chín mươi bẩy", "tài", "sản", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "việt", "nam", "vamc", "và", "đến", "cuối", "ngày mười tám và ngày mười hai", "nhiệm", "vụ", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "của", "ngành", "ngân", "hàng", "đã", "hoàn", "thành", "mục", "tiêu", "khi", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "được", "kéo", "mạnh", "từ", "mức", "bẩy trăm chín mươi chín lít trên giây", "của", "mười bảy giờ bảy phút", "về", "mức", "sáu trăm ba mươi mốt ca ra", "vào", "thời", "điểm", "ngày hai ba tới ngày ba tháng năm", "báo", "cáo", "tài", "chính", "ngày mười sáu và ngày mười hai", "được", "công", "bố", "của", "hầu", "hết", "các", "ngân", "hàng", "cũng", "cho", "thấy", "những", "con", "số", "đẹp", "về", "nợ", "xấu", "nợ", "xấu", "của", "các", "ngân", "hàng", "đều", "giảm", "so", "với", "cuối", "ngày mồng hai ngày hai tháng năm", "xét", "về", "tỷ", "lệ", "đặc", "biệt", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "của", "ngân", "hàng", "bidv", "là", "ba trăm ba chín giờ", "mb", "là", "hai trăm bẩy mươi sáu chỉ", "acb", "là", "chín trăm năm bốn đồng", "vietinbank", "là", "âm bảy ngàn bảy trăm linh bảy phẩy sáu trăm linh bảy mê ga oát giờ trên xen ti mét", "eximbank", "là", "sáu trăm sáu mốt tấn", "shb", "là", "sáu trăm tám mươi bẩy mon", "techcombank", "là", "sáu trăm chín mươi ba giây", "vietcombank", "là", "một ngàn bảy trăm hai hai chấm không ba bốn xen ti mét vuông", "tpbank", "là", "âm bốn ngàn hai phẩy một trăm ba mươi chín niu tơn", "số", "liệu", "của", "ủy", "ban", "giám", "sát", "tài", "chính", "quốc", "gia", "mới", "đây", "cũng", "cho", "thấy", "chất", "lượng", "tín", "dụng", "có", "sự", "cải", "thiện", "trong", "chín giờ năm mươi ba phút mười sáu giây", "nợ", "quá", "hạn", "là", "sáu trăm năm ba ngày", "đồng", "tỷ", "lệ", "nợ", "quá", "hạn", "là", "ba mươi hai đô la", "tháng ba một nghìn bốn trăm sáu mươi bảy", "là", "ba trăm mười hai đồng", "nợ", "xấu", "là", "tám trăm ba mốt oát giờ", "đồng", "tương", "đương", "tỷ", "lệ", "sáu trăm sáu mươi ki lô ca lo", "ngày bảy đến ngày hai mươi tháng bốn", "là", "năm trăm hai lăm na nô mét trên mét vuông", "số", "nợ", "xấu", "được", "giải", "quyết", "chủ", "yếu", "thông", "qua", "bán", "cho", "vamc", "số", "nợ", "bán", "cho", "vamc", "đến", "mười giờ", "là", "bẩy trăm bốn mươi hai đề xi ben trên công", "đồng", "tăng", "so", "với", "mức", "bẩy trăm ba bảy độ ca", "đồng", "của", "ngày mười ngày hai chín tháng tám", "thực", "tế", "với", "các", "ngân", "hàng", "yếu", "kém", "như", "ngân", "hàng", "mua", "âm hai mươi mốt inh", "hiện", "nay", "ngân hàng nhà nước", "là", "cơ", "quan", "bảo", "hộ", "vậy", "thay", "vì", "ngân hàng nhà nước", "bảo", "lãnh", "cho", "các", "ngân", "hàng", "này", "thì", "có", "thể", "chia", "nhỏ", "phần", "nghĩa", "vụ", "của", "các", "ngân", "hàng", "này", "ra", "cho", "một", "số", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "lớn", "khác", "ngân hàng nhà nước", "vẫn", "tiếp", "tục", "bảo", "lãnh", "số", "nợ", "này", "ở", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "lớn", "đó", "và", "cho", "phá", "sản", "ngân", "hàng", "âm mười ba độ xê", "kia", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "nguyễn", "trí", "hiếu", "đề", "xuất", "vamc", "cần", "cải", "tổ", "mạnh", "mẽ", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "với", "vốn", "điều", "lệ", "chín trăm sáu mươi chấm chín bốn hai đi ốp", "đồng", "số", "tài", "sản", "phải", "giải", "quyết", "là", "hai trăm sáu mươi bảy xen ti mét khối", "đồng", "tỷ", "lệ", "tháng hai hai nghìn chín trăm năm mươi hai", "đòn", "bẩy", "tài", "chính", "của", "vamc", "chỉ", "đạt", "năm sáu năm sáu trăm bảy mươi xuộc i i mờ ngang dét ca", "quá", "thấp", "so", "với", "một", "công", "ty", "tài", "chính", "ông", "nguyễn", "trí", "hiếu", "nhận", "xét", "đồng", "thời", "để", "có", "thể", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "vamc", "phải", "cùng", "với", "ngân hàng nhà nước", "xây", "dựng", "ra", "chợ", "mua", "bán", "nợ", "xấu", "tuy", "nhiên", "đây", "không", "ngày một không không hai một hai ba sáu", "hẳn", "là", "việc", "riêng", "vamc", "hay", "ngân hàng nhà nước", "có", "thể", "làm", "được", "tuy", "nhiên", "bàn", "ba ngàn", "về", "nợ", "xấu", "phó", "chủ", "tịch", "ủy", "ban", "giám", "sát", "tài", "chính", "quốc", "gia", "trương", "văn", "phước", "cho", "biết", "việc", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "rất", "cao", "trong", "ngày mười năm và ngày hai chín", "cũng", "là", "một", "điều", "cần", "cảnh", "báo", "về", "nguy", "cơ", "phát", "sinh", "nợ", "xấu", "tháng mười năm một bẩy ba bốn", "số", "nợ", "xấu", "mới", "phát", "sinh", "là", "chín ngàn tám trăm tám ba chấm không một trăm chín mươi ba mi li mét", "đồng" ]
[ "nhìn", "lại", "thời", "gian", "vừa", "qua", "gđmufwl", "các", "chuyên", "gia", "đánh", "giá", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "đã", "có", "nhiều", "thành", "công", "đáng", "kể", "đặc", "biệt", "là", "những", "dấu", "ấn", "trong", "chính", "sách", "với", "thị", "trường", "vàng", "usd", "ổn", "định", "tỷ", "giá", "lạm", "phát", "nguồn", "internet", "với", "những", "nỗ", "lực", "của", "toàn", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "trong", "thời", "gian", "vừa", "qua", "mục", "tiêu", "giảm", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "đến", "cuối", "ngày 25 ngày 31 tháng 1", "xuống", "dưới", "730 cm3", "đã", "thành", "hiện", "thực", "tuy", "nhiên", "việc", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "trong", "ngày 05/09", "cũng", "còn", "nhiều", "khó", "khăn", "đòi", "hỏi", "những", "nỗ", "lực", "không", "chỉ", "riêng", "của", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "nợ", "xấu", "đã", "phát", "sinh", "từ", "lâu", "nhưng", "bắt", "đầu", "được", "quan", "tâm", "đặc", "biệt", "từ", "cuối", "1h22", "giai", "đoạn", "-92.541,5492", "+59507168351", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "bình", "quân", "là", "8389.00512 wh", "nhưng", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "nợ", "d-400", "xấu", "lại", "ở", "mức", "863 cm2", "vì", "vậy", "từ", "21h8", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "đã", "tập", "trung", "thực", "hiện", "đồng", "bộ", "nhiều", "giải", "phápnhư", "củng", "cố", "thanh", "khoản", "hệ", "thống", "ngân", "hàng", "lành", "mạnh", "hóa", "hoạt", "động", "tài", "chính", "để", "tiến", "đến", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "toàn", "diện", "10/10/1872", "công", "cuộc", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "bước", "đầu", "mang", "lại", "/solrp-400", "những", "kết", "quả", "ngày 26 và ngày 17", "ấn", "tượng", "nhờ", "sự", "nỗ", "lực", "của", "toàn", "hệ", "thống", "và", "bán", "nợ", "cho", "công", "ty", "quản", "lý", "86.097", "tài", "sản", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "việt", "nam", "vamc", "và", "đến", "cuối", "ngày 18 và ngày 12", "nhiệm", "vụ", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "của", "ngành", "ngân", "hàng", "đã", "hoàn", "thành", "mục", "tiêu", "khi", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "được", "kéo", "mạnh", "từ", "mức", "799 l/s", "của", "17h7", "về", "mức", "631 carat", "vào", "thời", "điểm", "ngày 23 tới ngày 3 tháng 5", "báo", "cáo", "tài", "chính", "ngày 16 và ngày 12", "được", "công", "bố", "của", "hầu", "hết", "các", "ngân", "hàng", "cũng", "cho", "thấy", "những", "con", "số", "đẹp", "về", "nợ", "xấu", "nợ", "xấu", "của", "các", "ngân", "hàng", "đều", "giảm", "so", "với", "cuối", "ngày mồng 2 ngày 2 tháng 5", "xét", "về", "tỷ", "lệ", "đặc", "biệt", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "của", "ngân", "hàng", "bidv", "là", "339 giờ", "mb", "là", "276 chỉ", "acb", "là", "954 đồng", "vietinbank", "là", "-7707,607 mwh/cm", "eximbank", "là", "661 tấn", "shb", "là", "687 mol", "techcombank", "là", "693 giây", "vietcombank", "là", "1722.034 cm2", "tpbank", "là", "-4200,139 n", "số", "liệu", "của", "ủy", "ban", "giám", "sát", "tài", "chính", "quốc", "gia", "mới", "đây", "cũng", "cho", "thấy", "chất", "lượng", "tín", "dụng", "có", "sự", "cải", "thiện", "trong", "9:53:16", "nợ", "quá", "hạn", "là", "653 ngày", "đồng", "tỷ", "lệ", "nợ", "quá", "hạn", "là", "32 $", "tháng 3/1467", "là", "312 đ", "nợ", "xấu", "là", "831 wh", "đồng", "tương", "đương", "tỷ", "lệ", "660 kcal", "ngày 7 đến ngày 20 tháng 4", "là", "525 nm/m2", "số", "nợ", "xấu", "được", "giải", "quyết", "chủ", "yếu", "thông", "qua", "bán", "cho", "vamc", "số", "nợ", "bán", "cho", "vamc", "đến", "10h", "là", "742 db/công", "đồng", "tăng", "so", "với", "mức", "737 ok", "đồng", "của", "ngày 10 ngày 29 tháng 8", "thực", "tế", "với", "các", "ngân", "hàng", "yếu", "kém", "như", "ngân", "hàng", "mua", "-21 inch", "hiện", "nay", "ngân hàng nhà nước", "là", "cơ", "quan", "bảo", "hộ", "vậy", "thay", "vì", "ngân hàng nhà nước", "bảo", "lãnh", "cho", "các", "ngân", "hàng", "này", "thì", "có", "thể", "chia", "nhỏ", "phần", "nghĩa", "vụ", "của", "các", "ngân", "hàng", "này", "ra", "cho", "một", "số", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "lớn", "khác", "ngân hàng nhà nước", "vẫn", "tiếp", "tục", "bảo", "lãnh", "số", "nợ", "này", "ở", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "lớn", "đó", "và", "cho", "phá", "sản", "ngân", "hàng", "-13 oc", "kia", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "nguyễn", "trí", "hiếu", "đề", "xuất", "vamc", "cần", "cải", "tổ", "mạnh", "mẽ", "tăng", "vốn", "điều", "lệ", "với", "vốn", "điều", "lệ", "960.942 điôp", "đồng", "số", "tài", "sản", "phải", "giải", "quyết", "là", "267 cm3", "đồng", "tỷ", "lệ", "tháng 2/2952", "đòn", "bẩy", "tài", "chính", "của", "vamc", "chỉ", "đạt", "565670/iym-zk", "quá", "thấp", "so", "với", "một", "công", "ty", "tài", "chính", "ông", "nguyễn", "trí", "hiếu", "nhận", "xét", "đồng", "thời", "để", "có", "thể", "xử", "lý", "nợ", "xấu", "vamc", "phải", "cùng", "với", "ngân hàng nhà nước", "xây", "dựng", "ra", "chợ", "mua", "bán", "nợ", "xấu", "tuy", "nhiên", "đây", "không", "ngày 10/02/1236", "hẳn", "là", "việc", "riêng", "vamc", "hay", "ngân hàng nhà nước", "có", "thể", "làm", "được", "tuy", "nhiên", "bàn", "3000", "về", "nợ", "xấu", "phó", "chủ", "tịch", "ủy", "ban", "giám", "sát", "tài", "chính", "quốc", "gia", "trương", "văn", "phước", "cho", "biết", "việc", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "rất", "cao", "trong", "ngày 15 và ngày 29", "cũng", "là", "một", "điều", "cần", "cảnh", "báo", "về", "nguy", "cơ", "phát", "sinh", "nợ", "xấu", "tháng 10/1734", "số", "nợ", "xấu", "mới", "phát", "sinh", "là", "9883.0193 mm", "đồng" ]
[ "ngày hai mươi chín tới ngày mồng bẩy tháng năm", "tại", "trường", "đại", "học", "mỹ", "thuật", "công", "nghiệp", "một nghìn", "hà", "nội", "nhóm", "nghệ", "sỹ", "asia", "art", "tháng một năm hai nghìn ba trăm năm mươi", "link", "kết", "hợp", "với", "viện", "huyết", "học", "và", "truyền", "máu", "trung", "ương", "đã", "tổ", "chức", "cho", "các", "bệnh", "nhi", "đang", "điều", "trị", "tại", "trung", "tâm", "thalassemia", "cùng", "người", "nhà", "chiêm", "ngưỡng", "những", "bộ", "sưu", "tập", "ảnh", "mang", "đậm", "màu", "sắc", "nghệ", "thuật", "và", "cuộc", "sống", "với", "các", "em", "nhỏ", "mắc", "căn", "bệnh", "thalassemia", "tan", "máu", "bẩm", "sinh", "thì", "việc", "thường", "xuyên", "phải", "đến", "viện", "thậm", "chí", "là", "ở", "dài", "ngày", "để", "truyền", "máu", "điều", "trị", "hai bốn không bốn không không sáu gạch ngang dét vê kép rờ trừ tê", "là", "chuyện", "quá", "đỗi", "bình", "thường", "ảnh", "p.v", "do", "vậy", "việc", "tạo", "ra", "một", "không", "gian", "chiêm", "ngưỡng", "khám", "phá", "các", "tháng mười hai nghìn không trăm năm mươi hai", "tác", "phẩm", "nghệ", "thuật", "cho", "bệnh", "nhi", "bị", "tan", "máu", "bẩm", "sinh", "là", "một", "trong", "những", "hoạt", "động", "thiện", "nguyện", "hỗ", "trợ", "tinh", "thần", "thuộc", "chuỗi", "sự", "kiện", "diễn", "ra", "tại", "triển", "lãm", "và", "workshop", "mỹ", "thuật", "quốc", "tế", "hà", "nội", "một", "kết", "nối", "nghệ", "thuật", "tháng một năm hai hai một sáu", "hanoi", "art", "connecting", "bốn triệu chín trăm tám mươi nghìn tám trăm bốn ba", "một nghìn chín trăm hai mươi sáu", "bệnh", "nhi", "đang", "điều", "trị", "tại", "trung", "tâm", "thalassemia", "cùng", "người", "nhà", "đã", "được", "xem", "những", "bộ", "sưu", "tập", "ảnh", "mang", "đậm", "màu", "sắc", "nghệ", "thuật", "và", "cuộc", "sống", "ảnh", "p.v", "được", "biết", "hà", "nội", "một", "kết", "nối", "nghệ", "thuật", "là", "sự", "kiện", "được", "tổ", "chức", "hằng", "năm", "tháng mười một sáu trăm lẻ một", "là", "lần", "thứ", "tư", "sự", "kiện", "được", "tổ", "chức", "với", "mục", "bảy trăm năm năm tám không ba ngang o ét vê kép vê gi", "tiêu", "giao", "lưu", "kết", "nối", "các", "nghệ", "sỹ", "giảng", "viên", "và", "sinh", "viên", "các", "trường", "nghệ", "thuật", "tại", "việt", "nam", "với", "thế", "giới", "sự", "kiện", "được", "tổ", "chức", "lần", "đầu", "tiên", "ngày mười tám tháng mười một năm hai ngàn một trăm năm bảy", "bởi", "trường", "đại", "học", "mỹ", "thuật", "công", "nghiệp", "hà", "nội", "và", "nhóm", "nghệ", "sỹ", "quốc", "tế", "asia", "art", "link", "sau", "một nghìn năm trăm ba mươi", "lần", "tổ", "chức", "thành", "công", "hanoi", "art", "connecting", "đã", "trở", "thành", "sự", "kiện", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "giới", "chuyên", "môn", "và", "đông", "đảo", "mười ba giờ bốn mươi bẩy phút bốn mươi năm giây", "công", "chúng", "yêu", "nghệ", "thuật", "tại", "việt", "nam", "và", "quốc", "tế" ]
[ "ngày 29 tới ngày mồng 7 tháng 5", "tại", "trường", "đại", "học", "mỹ", "thuật", "công", "nghiệp", "1000", "hà", "nội", "nhóm", "nghệ", "sỹ", "asia", "art", "tháng 1/2350", "link", "kết", "hợp", "với", "viện", "huyết", "học", "và", "truyền", "máu", "trung", "ương", "đã", "tổ", "chức", "cho", "các", "bệnh", "nhi", "đang", "điều", "trị", "tại", "trung", "tâm", "thalassemia", "cùng", "người", "nhà", "chiêm", "ngưỡng", "những", "bộ", "sưu", "tập", "ảnh", "mang", "đậm", "màu", "sắc", "nghệ", "thuật", "và", "cuộc", "sống", "với", "các", "em", "nhỏ", "mắc", "căn", "bệnh", "thalassemia", "tan", "máu", "bẩm", "sinh", "thì", "việc", "thường", "xuyên", "phải", "đến", "viện", "thậm", "chí", "là", "ở", "dài", "ngày", "để", "truyền", "máu", "điều", "trị", "2404006-zwr-t", "là", "chuyện", "quá", "đỗi", "bình", "thường", "ảnh", "p.v", "do", "vậy", "việc", "tạo", "ra", "một", "không", "gian", "chiêm", "ngưỡng", "khám", "phá", "các", "tháng 10/2052", "tác", "phẩm", "nghệ", "thuật", "cho", "bệnh", "nhi", "bị", "tan", "máu", "bẩm", "sinh", "là", "một", "trong", "những", "hoạt", "động", "thiện", "nguyện", "hỗ", "trợ", "tinh", "thần", "thuộc", "chuỗi", "sự", "kiện", "diễn", "ra", "tại", "triển", "lãm", "và", "workshop", "mỹ", "thuật", "quốc", "tế", "hà", "nội", "một", "kết", "nối", "nghệ", "thuật", "tháng 1/2216", "hanoi", "art", "connecting", "4.980.843", "1926", "bệnh", "nhi", "đang", "điều", "trị", "tại", "trung", "tâm", "thalassemia", "cùng", "người", "nhà", "đã", "được", "xem", "những", "bộ", "sưu", "tập", "ảnh", "mang", "đậm", "màu", "sắc", "nghệ", "thuật", "và", "cuộc", "sống", "ảnh", "p.v", "được", "biết", "hà", "nội", "một", "kết", "nối", "nghệ", "thuật", "là", "sự", "kiện", "được", "tổ", "chức", "hằng", "năm", "tháng 11/601", "là", "lần", "thứ", "tư", "sự", "kiện", "được", "tổ", "chức", "với", "mục", "755803-oswvj", "tiêu", "giao", "lưu", "kết", "nối", "các", "nghệ", "sỹ", "giảng", "viên", "và", "sinh", "viên", "các", "trường", "nghệ", "thuật", "tại", "việt", "nam", "với", "thế", "giới", "sự", "kiện", "được", "tổ", "chức", "lần", "đầu", "tiên", "ngày 18/11/2157", "bởi", "trường", "đại", "học", "mỹ", "thuật", "công", "nghiệp", "hà", "nội", "và", "nhóm", "nghệ", "sỹ", "quốc", "tế", "asia", "art", "link", "sau", "1530", "lần", "tổ", "chức", "thành", "công", "hanoi", "art", "connecting", "đã", "trở", "thành", "sự", "kiện", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "của", "giới", "chuyên", "môn", "và", "đông", "đảo", "13:47:45", "công", "chúng", "yêu", "nghệ", "thuật", "tại", "việt", "nam", "và", "quốc", "tế" ]
[ "chiều", "nay", "hai ngàn tám trăm chín mươi tư", "hội", "đồng", "xét", "xử", "hội đồng xét xử", "phiên", "tòa", "phúc", "thẩm", "bị", "cáo", "nguyễn", "đức", "kiên", "bầu", "kiên", "và", "đồng", "phạm", "đã", "bước", "vào", "phần", "chín triệu", "cuối", "các", "bị", "cáo", "lý", "xuân", "hải", "lê", "vũ", "kỳ", "phạm", "trung", "cang", "huỳnh", "kim", "tuấn", "khi", "nói", "lời", "sau", "cùng", "đều", "xin", "giảm", "nhẹ", "hình", "phạt" ]
[ "chiều", "nay", "2894", "hội", "đồng", "xét", "xử", "hội đồng xét xử", "phiên", "tòa", "phúc", "thẩm", "bị", "cáo", "nguyễn", "đức", "kiên", "bầu", "kiên", "và", "đồng", "phạm", "đã", "bước", "vào", "phần", "9.000.000", "cuối", "các", "bị", "cáo", "lý", "xuân", "hải", "lê", "vũ", "kỳ", "phạm", "trung", "cang", "huỳnh", "kim", "tuấn", "khi", "nói", "lời", "sau", "cùng", "đều", "xin", "giảm", "nhẹ", "hình", "phạt" ]
[ "realme", "việt", "nam", "đồng", "hành", "giải", "đấu", "pubg", "mobile", "pro-league", "việt", "nam", "bốn ngàn năm trăm bốn mươi", "nhằm", "ủng", "hộ", "các", "tài", "năng", "thể", "thao", "điện", "tử", "cũng", "như", "cùng", "pubg", "mobile", "pro-league", "việt", "nam", "một trăm ba ba ngàn bốn trăm bốn mốt", "pmpl", "việt nam", "i o hắt xoẹt một không tám", "tìm", "ra", "các", "đội", "chơi", "chuyên", "nghiệp", "hướng", "đến", "những", "mục", "tiêu", "cao", "hơn", "realme", "việt", "nam", "đồng", "hành", "giải", "đấu", "hấp", "dẫn", "này", "realme", "cũng", "tăng", "cường", "những", "trang", "bị", "có", "tính", "ưu", "ái", "cho", "những", "người", "dùng", "thích", "chơi", "game", "việc", "sử", "dụng", "những", "sản", "phẩm", "như", "realme", "một ngàn một trăm hai mươi năm", "pro", "&", "realme", "âm sáu phẩy ba sáu", "pro", "các", "đội", "chơi", "sẽ", "có", "những", "trải", "nghiệm", "mới", "mẻ", "và", "tuyệt", "vời", "thực", "tế", "điều", "đó", "cũng", "minh", "chứng", "smartphone", "của", "realme", "có", "khả", "năng", "đáp", "ứng", "mọi", "nhu", "cầu", "của", "người", "dùng", "dù", "là", "người", "dùng", "đặc", "trưng", "như", "game", "thủ", "bởi", "sản", "phẩm", "được", "bảo", "chứng", "hiệu", "năng", "sức", "mạnh", "mức", "độ", "phù", "hợp", "với", "các", "trải", "nghiệm", "game", "từ", "pubg", "mobile", "và", "các", "đội", "chơi", "realme", "mười tám ngàn tám trăm năm bốn phẩy bốn ngàn ba trăm chín mươi năm", "cũng", "tăng", "cường", "những", "trang", "bị", "có", "tính", "ưu", "ái", "cho", "những", "người", "dùng", "thích", "chơi", "game", "và", "cả", "cộng sáu một không tám năm bốn một tám năm bảy tám", "những", "bạn", "game", "thủ", "chuyên", "nghiệp", "cụ", "thể", "về", "phần", "cứng", "các", "sản", "phẩm", "thuộc", "x", "series", "pro", "luôn", "sở", "hữu", "những", "dòng", "soc", "chuyên", "gaming", "và", "có", "tính", "ổn", "định", "tương", "thích", "cao", "để", "có", "thể", "hỗ", "trợ", "người", "chơi", "chiến", "tất", "cả", "các", "game", "nặng", "kể", "cả", "game", "hàng", "đầu", "là", "pubg", "mobile", "bên", "cạnh", "việc", "xử", "lý", "mượt", "mà", "các", "thao", "tác", "game", "sản", "phẩm", "của", "realme", "còn", "hỗ", "trợ", "sạc", "nhanh", "dart", "charge", "từ", "ba trăm mười một gam", "trở", "lên", "các", "sản", "phẩm", "của", "x", "series", "pro", "đều", "trang", "bị", "màn", "hình", "lớn", "từ", "bẩy trăm sáu mươi mê ga oát trên mê ga bai", "trở", "lên", "tỷ", "lệ", "cân", "đối", "với", "các", "đường", "viền", "mỏng", "cùng", "thiết", "kế", "khéo", "léo", "các", "góc", "cạnh", "và", "ít", "bị", "nóng", "lên", "giúp", "người", "chơi", "không", "có", "cảm", "giác", "khó", "chịu", "khi", "cầm", "nắm", "sử", "dụng", "trong", "thời", "gian", "dài", "kết", "hợp", "với", "chế", "độ", "không", "gian", "trò", "chơi", "còn", "giúp", "người", "chơi", "tập", "trung", "vào", "trận", "chiến", "để", "thể", "hiện", "các", "skills", "của", "mình", "và", "phối", "hợp", "với", "đồng", "đội", "khi", "realme", "đồng", "hành", "pubg", "mobile", "đánh", "dấu", "việc", "realme", "đã", "có", "sự", "tăng", "i a rờ rờ xoẹt i gờ trừ hai mươi", "trưởng", "phát", "triển", "tốt", "về", "mặt", "thương", "hiệu", "đồng", "thời", "cũng", "khẳng", "định", "nỗ", "lực", "đem", "lại", "giá", "trị", "tinh", "thần", "cho", "khách", "hàng", "và", "người", "dùng", "trẻ", "chúng", "tôi", "ngoài", "việc", "cung", "cấp", "những", "sản", "phẩm", "có", "giá", "trị", "sử", "dụng", "thực", "chín triệu ba trăm tám mươi ba nghìn bảy trăm tám mươi hai", "tế", "và", "mức", "giá", "phù", "hợp", "với", "người", "dùng", "còn", "mong", "âm ba ngàn năm trăm năm mươi tám phẩy không bốn một ra đi an", "muốn", "đem", "lại", "những", "hai trăm bẩy mươi hai ngàn một trăm bẩy mươi tám", "giá", "trị", "tinh", "thần", "cho", "khách", "hàng", "và", "giới", "trẻ", "những", "người", "đã", "tin", "yêu", "realme", "đại", "diện", "realme", "việt", "nam", "chia", "sẻ" ]
[ "realme", "việt", "nam", "đồng", "hành", "giải", "đấu", "pubg", "mobile", "pro-league", "việt", "nam", "4540", "nhằm", "ủng", "hộ", "các", "tài", "năng", "thể", "thao", "điện", "tử", "cũng", "như", "cùng", "pubg", "mobile", "pro-league", "việt", "nam", "133.441", "pmpl", "việt nam", "ioh/108", "tìm", "ra", "các", "đội", "chơi", "chuyên", "nghiệp", "hướng", "đến", "những", "mục", "tiêu", "cao", "hơn", "realme", "việt", "nam", "đồng", "hành", "giải", "đấu", "hấp", "dẫn", "này", "realme", "cũng", "tăng", "cường", "những", "trang", "bị", "có", "tính", "ưu", "ái", "cho", "những", "người", "dùng", "thích", "chơi", "game", "việc", "sử", "dụng", "những", "sản", "phẩm", "như", "realme", "1125", "pro", "&", "realme", "-6,36", "pro", "các", "đội", "chơi", "sẽ", "có", "những", "trải", "nghiệm", "mới", "mẻ", "và", "tuyệt", "vời", "thực", "tế", "điều", "đó", "cũng", "minh", "chứng", "smartphone", "của", "realme", "có", "khả", "năng", "đáp", "ứng", "mọi", "nhu", "cầu", "của", "người", "dùng", "dù", "là", "người", "dùng", "đặc", "trưng", "như", "game", "thủ", "bởi", "sản", "phẩm", "được", "bảo", "chứng", "hiệu", "năng", "sức", "mạnh", "mức", "độ", "phù", "hợp", "với", "các", "trải", "nghiệm", "game", "từ", "pubg", "mobile", "và", "các", "đội", "chơi", "realme", "18.854,4395", "cũng", "tăng", "cường", "những", "trang", "bị", "có", "tính", "ưu", "ái", "cho", "những", "người", "dùng", "thích", "chơi", "game", "và", "cả", "+61085418578", "những", "bạn", "game", "thủ", "chuyên", "nghiệp", "cụ", "thể", "về", "phần", "cứng", "các", "sản", "phẩm", "thuộc", "x", "series", "pro", "luôn", "sở", "hữu", "những", "dòng", "soc", "chuyên", "gaming", "và", "có", "tính", "ổn", "định", "tương", "thích", "cao", "để", "có", "thể", "hỗ", "trợ", "người", "chơi", "chiến", "tất", "cả", "các", "game", "nặng", "kể", "cả", "game", "hàng", "đầu", "là", "pubg", "mobile", "bên", "cạnh", "việc", "xử", "lý", "mượt", "mà", "các", "thao", "tác", "game", "sản", "phẩm", "của", "realme", "còn", "hỗ", "trợ", "sạc", "nhanh", "dart", "charge", "từ", "311 g", "trở", "lên", "các", "sản", "phẩm", "của", "x", "series", "pro", "đều", "trang", "bị", "màn", "hình", "lớn", "từ", "760 mw/mb", "trở", "lên", "tỷ", "lệ", "cân", "đối", "với", "các", "đường", "viền", "mỏng", "cùng", "thiết", "kế", "khéo", "léo", "các", "góc", "cạnh", "và", "ít", "bị", "nóng", "lên", "giúp", "người", "chơi", "không", "có", "cảm", "giác", "khó", "chịu", "khi", "cầm", "nắm", "sử", "dụng", "trong", "thời", "gian", "dài", "kết", "hợp", "với", "chế", "độ", "không", "gian", "trò", "chơi", "còn", "giúp", "người", "chơi", "tập", "trung", "vào", "trận", "chiến", "để", "thể", "hiện", "các", "skills", "của", "mình", "và", "phối", "hợp", "với", "đồng", "đội", "khi", "realme", "đồng", "hành", "pubg", "mobile", "đánh", "dấu", "việc", "realme", "đã", "có", "sự", "tăng", "yarr/yg-20", "trưởng", "phát", "triển", "tốt", "về", "mặt", "thương", "hiệu", "đồng", "thời", "cũng", "khẳng", "định", "nỗ", "lực", "đem", "lại", "giá", "trị", "tinh", "thần", "cho", "khách", "hàng", "và", "người", "dùng", "trẻ", "chúng", "tôi", "ngoài", "việc", "cung", "cấp", "những", "sản", "phẩm", "có", "giá", "trị", "sử", "dụng", "thực", "9.383.782", "tế", "và", "mức", "giá", "phù", "hợp", "với", "người", "dùng", "còn", "mong", "-3558,041 radian", "muốn", "đem", "lại", "những", "272.178", "giá", "trị", "tinh", "thần", "cho", "khách", "hàng", "và", "giới", "trẻ", "những", "người", "đã", "tin", "yêu", "realme", "đại", "diện", "realme", "việt", "nam", "chia", "sẻ" ]
[ "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "trình", "công", "cộng", "afghanistan", "bị", "bắt", "cóc", "tống", "tiền", "các", "tay", "súng", "taliban", "đã", "bắt", "cóc", "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "trình", "công", "cộng", "afghanistan", "ở", "một nghìn sáu trăm chín mươi tám phẩy bẩy hai đồng", "kabul", "mà", "nhiều", "khả", "năng", "là", "để", "đòi", "tiền", "chuộc", "thứ", "trưởng", "ahmad", "shah", "wahid", "đang", "trên", "đường", "đi", "làm", "vào", "ngày mười nhăm tới ngày ba tháng ba", "thì", "bị", "hai trăm lẻ năm ngàn bốn trăm bốn mươi sáu", "tay", "súng", "lai", "dắt", "chiếc", "xe", "của", "ông", "ra", "khỏi", "con", "đường", "ở", "phía", "bắc", "thủ", "đô", "kabul", "sau", "đó", "chúng", "lôi", "ông", "vào", "chiếc", "xe", "bốn", "bánh", "và", "tăng", "tốc", "vụt", "đi", "gul", "agha", "hashim", "cảnh", "sát", "trưởng", "điều", "tra", "cho", "hay", "những", "tay", "súng", "đã", "bắn", "thương", "tài", "xế", "của", "ông", "wahid", "và", "hiện", "vẫn", "chưa", "biết", "rõ", "kẻ", "nào", "đứng", "đằng", "sau", "vụ", "bắt", "cóc", "này", "cũng", "như", "chưa", "thấy", "đòi", "tiền", "chuộc", "soheil", "kakar", "phát", "ngôn", "viên", "của", "bộ", "công", "trình", "công", "cộng", "cho", "hay", "ông", "wahid", "trên", "một ngàn chín trăm bẩy tư", "tuổi", "tốt", "nghiệp", "kỹ", "sư", "cầu", "đường", "tại", "italia", "và", "đã", "làm", "thứ", "trưởng", "từ", "bẩy ba sáu chín sáu một ba năm tám tám hai", "năm", "nay", "ông", "wahid", "là", "một", "người", "rất", "chuyên", "nghiệp", "và", "không", "có", "hiềm", "khích", "với", "bất", "kỳ", "ai", "kakar", "nói", "thêm", "các", "vụ", "bắt", "cóc", "đòi", "tiền", "chuộc", "bởi", "quân", "nổi", "dậy", "taliban", "tương", "đối", "phổ", "biến", "ở", "afghanistan", "và", "ông", "wahid", "bờ gạch chéo hai nghìn trừ sáu một không", "là", "quan", "chức", "chính", "phủ", "cấp", "cao", "nhất", "bị", "hai hai giờ bốn mươi bẩy phút", "bắt", "cóc", "trong", "nhiều", "năm", "qua", "trong", "khi", "đó", "một", "phát", "ngôn", "viên", "của", "taliban", "nói", "qua", "điện", "thoại", "rằng", "ông", "không", "biết", "vụ", "bắt", "cóc", "vào", "sáu giờ", "nhưng", "sẽ", "cho", "kiểm", "tra", "xem", "liệu", "quân", "nổi", "dậy", "có", "liên", "quan", "đến", "vụ", "này", "hay", "không", "nhóm", "nổi", "dậy", "taliban", "cũng", "thường", "nhắm", "đến", "những", "người", "afghanistan", "giàu", "có", "tại", "thủ", "đô", "để", "đòi", "tiền", "chuộc", "không giờ", "một", "doanh", "nhân", "bị", "bắt", "cóc", "và", "bị", "giữ", "ba triệu không trăm bốn mươi nghìn không trăm linh chín", "ngày", "trước", "khi", "gia", "đình", "trao", "tiền", "chuộc", "cho", "bọn", "chúng" ]
[ "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "trình", "công", "cộng", "afghanistan", "bị", "bắt", "cóc", "tống", "tiền", "các", "tay", "súng", "taliban", "đã", "bắt", "cóc", "thứ", "trưởng", "bộ", "công", "trình", "công", "cộng", "afghanistan", "ở", "1698,72 đ", "kabul", "mà", "nhiều", "khả", "năng", "là", "để", "đòi", "tiền", "chuộc", "thứ", "trưởng", "ahmad", "shah", "wahid", "đang", "trên", "đường", "đi", "làm", "vào", "ngày 15 tới ngày 3 tháng 3", "thì", "bị", "205.446", "tay", "súng", "lai", "dắt", "chiếc", "xe", "của", "ông", "ra", "khỏi", "con", "đường", "ở", "phía", "bắc", "thủ", "đô", "kabul", "sau", "đó", "chúng", "lôi", "ông", "vào", "chiếc", "xe", "bốn", "bánh", "và", "tăng", "tốc", "vụt", "đi", "gul", "agha", "hashim", "cảnh", "sát", "trưởng", "điều", "tra", "cho", "hay", "những", "tay", "súng", "đã", "bắn", "thương", "tài", "xế", "của", "ông", "wahid", "và", "hiện", "vẫn", "chưa", "biết", "rõ", "kẻ", "nào", "đứng", "đằng", "sau", "vụ", "bắt", "cóc", "này", "cũng", "như", "chưa", "thấy", "đòi", "tiền", "chuộc", "soheil", "kakar", "phát", "ngôn", "viên", "của", "bộ", "công", "trình", "công", "cộng", "cho", "hay", "ông", "wahid", "trên", "1974", "tuổi", "tốt", "nghiệp", "kỹ", "sư", "cầu", "đường", "tại", "italia", "và", "đã", "làm", "thứ", "trưởng", "từ", "73696135882", "năm", "nay", "ông", "wahid", "là", "một", "người", "rất", "chuyên", "nghiệp", "và", "không", "có", "hiềm", "khích", "với", "bất", "kỳ", "ai", "kakar", "nói", "thêm", "các", "vụ", "bắt", "cóc", "đòi", "tiền", "chuộc", "bởi", "quân", "nổi", "dậy", "taliban", "tương", "đối", "phổ", "biến", "ở", "afghanistan", "và", "ông", "wahid", "b/2000-610", "là", "quan", "chức", "chính", "phủ", "cấp", "cao", "nhất", "bị", "22h47", "bắt", "cóc", "trong", "nhiều", "năm", "qua", "trong", "khi", "đó", "một", "phát", "ngôn", "viên", "của", "taliban", "nói", "qua", "điện", "thoại", "rằng", "ông", "không", "biết", "vụ", "bắt", "cóc", "vào", "6h", "nhưng", "sẽ", "cho", "kiểm", "tra", "xem", "liệu", "quân", "nổi", "dậy", "có", "liên", "quan", "đến", "vụ", "này", "hay", "không", "nhóm", "nổi", "dậy", "taliban", "cũng", "thường", "nhắm", "đến", "những", "người", "afghanistan", "giàu", "có", "tại", "thủ", "đô", "để", "đòi", "tiền", "chuộc", "0h", "một", "doanh", "nhân", "bị", "bắt", "cóc", "và", "bị", "giữ", "3.040.009", "ngày", "trước", "khi", "gia", "đình", "trao", "tiền", "chuộc", "cho", "bọn", "chúng" ]
[ "thâm", "nhập", "vào", "thế", "giới", "hàng", "xách", "tay", "sân", "bay", "gia", "lâm", "trên", "bốn trăm lẻ hai ca ra", "phố", "nguyễn", "sơn", "long", "biên", "hà", "nội", "bà", "chủ", "shop", "tận", "tình", "giới", "thiệu", "từng", "sản", "phẩm", "an", "cung", "hàn", "quốc", "nội", "địa", "xịn", "được", "đường", "dây", "chuyên", "nghiệp", "của", "bà", "chuyển", "về", "là", "hàng", "xách", "tay", "không", "phải", "chịu", "thuế", "nên", "giá", "rẻ", "chỉ", "bằng", "tháng hai năm hai nghìn năm trăm bảy mươi tám", "hàng", "nhập", "khẩu", "tùy", "mua", "buôn", "hay", "mua", "lẻ", "mà", "chất", "lượng", "đảm", "bảo", "hàng", "nội", "địa", "xịn", "khoảng", "chín triệu sáu trăm nghìn ba trăm", "năm", "gần", "đây", "an", "cung", "ngưu", "hoàng", "hoàn", "được", "đồn", "thổi", "như", "một", "tiên", "dược", "để", "phòng", "và", "trị", "đột", "quỵ", "tai", "biến", "mạch", "máu", "não", "dùng", "cho", "người", "bị", "cao", "huyết", "áp", "sau", "khi", "cơ", "quan", "quản", "lý", "thị", "trường", "thu", "giữ", "một", "số", "sản", "phẩm", "mười chín giờ ba mốt phút năm mươi hai giây", "an", "cung", "xách", "tay", "từ", "triều", "tiên", "trung", "quốc", "nhiễm", "kim", "loại", "nặng", "như", "asen", "thủy", "ngân", "nhiều", "người", "chuyển", "sang", "tìm", "mua", "an", "cung", "một triệu hai trăm", "hàn", "quốc", "bởi", "sản", "phẩm", "này", "được", "sản", "xuất", "theo", "tiêu", "chuẩn", "vệ sinh an toàn thực phẩm", "nên", "đã", "loại", "bỏ", "được", "các", "thành", "phần", "nguy", "hiểm", "thậm", "chí", "vũ", "hoàng", "tĩnh", "tâm", "còn", "được", "chính", "thức", "đưa", "vào", "điều", "trị", "tai", "biến", "đột", "quỵ", "ở", "nhiều", "bệnh", "viện", "lớn", "khi", "nguồn", "nhu", "cầu", "thị", "trường", "tăng", "lập", "tức", "các", "sản", "phẩm", "an", "cung", "hàn", "quốc", "made", "in", "trung", "quốc", "lập", "tức", "tràn", "ngập", "thị", "trường", "sau", "khi", "được", "chúng", "tôi", "cung", "cấp", "sản", "phẩm", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "mua", "tại", "chợ", "hàng", "xách", "tay", "nguyễn", "sơn", "chính", "đại", "diện", "nhà", "sản", "xuất", "cũng", "khẳng", "định", "tám nghìn sáu trăm lẻ một phẩy sáu trăm ba sáu oát giờ", "là", "hàng", "giả", "không", "phải", "hàng", "xách", "tay", "như", "quảng", "cáo", "âm mười hai chấm không không tám chín", "năm", "trước", "âm năm ngàn sáu trăm ba mươi bảy chấm tám trăm tám mốt mon", "quản", "lý", "thị", "trường", "hà", "nội", "đã", "thu", "giữ", "một", "số", "hộp", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "làm", "giả", "của", "hãng", "kwangdong", "từ", "bao", "bì", "cho", "tới", "số", "sê", "ri", "y", "chang", "như", "hàng", "nội", "địa", "khi", "đem", "mẫu", "đi", "xét", "nghiệm", "trong", "thành", "phần", "của", "loại", "an", "cung", "này", "cơ", "bản", "không", "có", "tác", "dụng", "hoạt", "huyết", "phòng", "ngừa", "đột", "quỵ", "tuy", "nhiên", "không", "phải", "tất", "cả", "đều", "là", "thần", "dược", "phòng", "ngừa", "và", "điều", "trị", "tai", "biến", "đột", "quỵ", "như", "nhà", "nhập", "khẩu", "phân", "phối", "quảng", "cáo", "các", "loại", "an", "cung", "này", "đều", "sử", "dụng", "các", "thành", "phần", "cơ", "bản", "của", "bài", "thuốc", "woo", "hwang", "chungshimwon", "tám mươi chín", "nhưng", "liều", "lượng", "khác", "nhau", "dẫn", "đến", "công", "hiệu", "cũng", "khác", "nhau", "dù", "có", "giá", "tương", "đối", "cao", "từ", "bốn triệu chín trăm hai mươi tư ngàn bốn trăm năm mươi tư", "âm bẩy mươi chín mẫu", "đồng/hộp", "bẩy một chín chín tám sáu tám bẩy bốn ba bẩy", "viên", "thực", "tế", "các", "công", "hiệu", "các", "sản", "phẩm", "này", "không", "nhỉnh", "hơn", "an", "cung", "nội", "do", "một", "số", "đơn", "vị", "việt", "nam", "mới", "bào", "chế", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "là", "loại", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "được", "phối", "ngũ", "bởi", "bẩy triệu bẩy trăm", "loại", "dược", "liệu", "quý", "có", "tác", "một trăm bốn mốt dặm một giờ", "dụng", "bồi", "bổ", "nguyên", "khí", "hoạt", "huyết", "thông", "kinh", "mạch", "ổn", "định", "huyết", "áp", "giúp", "ngăn", "ngừa", "nguy", "cơ", "bị", "đột", "quỵ", "do", "bệnh", "lý", "về", "tim", "mạch", "hỗ", "trợ", "các", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "một", "số", "di", "chứng", "do", "tai", "biến", "mạch", "máu", "não", "thiểu", "năng", "tuần", "hoàn", "não", "rối", "loạn", "tiền", "đình", "suy", "giảm", "trí", "nhớ", "ngay", "tại", "hàn", "quốc", "hiện", "cũng", "có", "tới", "hai trăm chín tư nghìn tám chín", "loại", "an", "cung", "với", "tên", "gọi", "gốc", "w.w.chungshim", "khác", "nhau", "thậm", "chí", "có", "loại", "an", "mười nhăm giờ mười bốn phút hai mốt giây", "cung", "được", "nhập", "từ", "trung", "quốc", "như", "w.w.chungshim", "b.r", "b.r", "do", "tập", "đoàn", "china", "s", "tongrentang", "sản", "xuất", "cụ", "thể", "trong", "tổng", "doanh", "thu", "hơn", "ba trăm sáu mươi đồng", "usd", "quý không ba một sáu sáu một", "của", "toàn", "thị", "trường", "hàn", "quốc", "các", "sản", "phẩm", "vờ ngang bốn trăm", "an", "cung", "woohwang", "chung", "sim", "won", "như", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "vũ", "hoàng", "tĩnh", "tâm", "do", "kwang", "dong", "pharmaceutical", "sản", "xuất", "chiếm", "tới", "tám ngàn chín trăm bốn mươi mốt chấm một trăm bốn mươi hai lượng", "thị", "phần", "một nghìn một trăm tám bốn phẩy không không chín trăm mười tám yến trên ki lo oát giờ", "usd", "đứng", "thứ", "hai", "về", "thị", "phần", "là", "woohwang", "chungshim", "b.r", "b.r", "chỉ", "chiếm", "bốn nghìn bốn trăm tám mươi nhăm chấm không bẩy sáu ki lo oát giờ trên ki lô mét vuông", "woohwang", "chungshim.iks", "iks", "chiếm", "sáu trăm lẻ năm phẩy năm một tám héc", "thậm", "chí", "hai nghìn năm trăm bốn mươi tám", "sản", "phẩm", "đứng", "ở", "cuối", "top", "bốn nghìn linh hai", "này", "chỉ", "chiếm", "âm sáu ngàn bẩy trăm bốn mốt phẩy không không chín ba năm yến", "âm bốn nghìn tám trăm sáu mươi ba chấm không không bốn một tám am be", "thị", "phần", "hàn", "quốc" ]
[ "thâm", "nhập", "vào", "thế", "giới", "hàng", "xách", "tay", "sân", "bay", "gia", "lâm", "trên", "402 carat", "phố", "nguyễn", "sơn", "long", "biên", "hà", "nội", "bà", "chủ", "shop", "tận", "tình", "giới", "thiệu", "từng", "sản", "phẩm", "an", "cung", "hàn", "quốc", "nội", "địa", "xịn", "được", "đường", "dây", "chuyên", "nghiệp", "của", "bà", "chuyển", "về", "là", "hàng", "xách", "tay", "không", "phải", "chịu", "thuế", "nên", "giá", "rẻ", "chỉ", "bằng", "tháng 2/2578", "hàng", "nhập", "khẩu", "tùy", "mua", "buôn", "hay", "mua", "lẻ", "mà", "chất", "lượng", "đảm", "bảo", "hàng", "nội", "địa", "xịn", "khoảng", "9.600.300", "năm", "gần", "đây", "an", "cung", "ngưu", "hoàng", "hoàn", "được", "đồn", "thổi", "như", "một", "tiên", "dược", "để", "phòng", "và", "trị", "đột", "quỵ", "tai", "biến", "mạch", "máu", "não", "dùng", "cho", "người", "bị", "cao", "huyết", "áp", "sau", "khi", "cơ", "quan", "quản", "lý", "thị", "trường", "thu", "giữ", "một", "số", "sản", "phẩm", "19:31:52", "an", "cung", "xách", "tay", "từ", "triều", "tiên", "trung", "quốc", "nhiễm", "kim", "loại", "nặng", "như", "asen", "thủy", "ngân", "nhiều", "người", "chuyển", "sang", "tìm", "mua", "an", "cung", "1.000.200", "hàn", "quốc", "bởi", "sản", "phẩm", "này", "được", "sản", "xuất", "theo", "tiêu", "chuẩn", "vệ sinh an toàn thực phẩm", "nên", "đã", "loại", "bỏ", "được", "các", "thành", "phần", "nguy", "hiểm", "thậm", "chí", "vũ", "hoàng", "tĩnh", "tâm", "còn", "được", "chính", "thức", "đưa", "vào", "điều", "trị", "tai", "biến", "đột", "quỵ", "ở", "nhiều", "bệnh", "viện", "lớn", "khi", "nguồn", "nhu", "cầu", "thị", "trường", "tăng", "lập", "tức", "các", "sản", "phẩm", "an", "cung", "hàn", "quốc", "made", "in", "trung", "quốc", "lập", "tức", "tràn", "ngập", "thị", "trường", "sau", "khi", "được", "chúng", "tôi", "cung", "cấp", "sản", "phẩm", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "mua", "tại", "chợ", "hàng", "xách", "tay", "nguyễn", "sơn", "chính", "đại", "diện", "nhà", "sản", "xuất", "cũng", "khẳng", "định", "8601,636 wh", "là", "hàng", "giả", "không", "phải", "hàng", "xách", "tay", "như", "quảng", "cáo", "-12.0089", "năm", "trước", "-5637.881 mol", "quản", "lý", "thị", "trường", "hà", "nội", "đã", "thu", "giữ", "một", "số", "hộp", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "làm", "giả", "của", "hãng", "kwangdong", "từ", "bao", "bì", "cho", "tới", "số", "sê", "ri", "y", "chang", "như", "hàng", "nội", "địa", "khi", "đem", "mẫu", "đi", "xét", "nghiệm", "trong", "thành", "phần", "của", "loại", "an", "cung", "này", "cơ", "bản", "không", "có", "tác", "dụng", "hoạt", "huyết", "phòng", "ngừa", "đột", "quỵ", "tuy", "nhiên", "không", "phải", "tất", "cả", "đều", "là", "thần", "dược", "phòng", "ngừa", "và", "điều", "trị", "tai", "biến", "đột", "quỵ", "như", "nhà", "nhập", "khẩu", "phân", "phối", "quảng", "cáo", "các", "loại", "an", "cung", "này", "đều", "sử", "dụng", "các", "thành", "phần", "cơ", "bản", "của", "bài", "thuốc", "woo", "hwang", "chungshimwon", "89", "nhưng", "liều", "lượng", "khác", "nhau", "dẫn", "đến", "công", "hiệu", "cũng", "khác", "nhau", "dù", "có", "giá", "tương", "đối", "cao", "từ", "4.924.454", "-79 mẫu", "đồng/hộp", "71998687437", "viên", "thực", "tế", "các", "công", "hiệu", "các", "sản", "phẩm", "này", "không", "nhỉnh", "hơn", "an", "cung", "nội", "do", "một", "số", "đơn", "vị", "việt", "nam", "mới", "bào", "chế", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "là", "loại", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "được", "phối", "ngũ", "bởi", "7.000.700", "loại", "dược", "liệu", "quý", "có", "tác", "141 mph", "dụng", "bồi", "bổ", "nguyên", "khí", "hoạt", "huyết", "thông", "kinh", "mạch", "ổn", "định", "huyết", "áp", "giúp", "ngăn", "ngừa", "nguy", "cơ", "bị", "đột", "quỵ", "do", "bệnh", "lý", "về", "tim", "mạch", "hỗ", "trợ", "các", "liệu", "pháp", "điều", "trị", "một", "số", "di", "chứng", "do", "tai", "biến", "mạch", "máu", "não", "thiểu", "năng", "tuần", "hoàn", "não", "rối", "loạn", "tiền", "đình", "suy", "giảm", "trí", "nhớ", "ngay", "tại", "hàn", "quốc", "hiện", "cũng", "có", "tới", "294.089", "loại", "an", "cung", "với", "tên", "gọi", "gốc", "w.w.chungshim", "khác", "nhau", "thậm", "chí", "có", "loại", "an", "15:14:21", "cung", "được", "nhập", "từ", "trung", "quốc", "như", "w.w.chungshim", "b.r", "b.r", "do", "tập", "đoàn", "china", "s", "tongrentang", "sản", "xuất", "cụ", "thể", "trong", "tổng", "doanh", "thu", "hơn", "360 đồng", "usd", "quý 03/1661", "của", "toàn", "thị", "trường", "hàn", "quốc", "các", "sản", "phẩm", "v-400", "an", "cung", "woohwang", "chung", "sim", "won", "như", "vũ", "hoàng", "thanh", "tâm", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "vũ", "hoàng", "tĩnh", "tâm", "do", "kwang", "dong", "pharmaceutical", "sản", "xuất", "chiếm", "tới", "8941.142 lượng", "thị", "phần", "1184,00918 yến/kwh", "usd", "đứng", "thứ", "hai", "về", "thị", "phần", "là", "woohwang", "chungshim", "b.r", "b.r", "chỉ", "chiếm", "4485.076 kwh/km2", "woohwang", "chungshim.iks", "iks", "chiếm", "605,518 hz", "thậm", "chí", "2548", "sản", "phẩm", "đứng", "ở", "cuối", "top", "4002", "này", "chỉ", "chiếm", "-6741,00935 yến", "-4863.00418 ampe", "thị", "phần", "hàn", "quốc" ]
[ "trước", "vòng", "chín triệu", "la", "liga", "vừa", "đá", "vừa", "ngóng", "el", "clasico", "ba không ngang ba ngàn mờ gạch chéo", "với", "phong", "độ", "của", "barcelona", "lúc", "này", "khó", "có", "đội", "bóng", "nào", "đủ", "sức", "giành", "điểm", "mỗi", "khi", "đụng", "độ", "các", "cules", "chính", "vì", "vậy", "siêu", "kinh", "điển", "el", "clasico", "diễn", "ra", "chín triệu bẩy ngàn tám trăm năm tư", "tuần", "nữa", "vào", "mười chín giờ hai mươi nhăm phút", "có", "lẽ", "sẽ", "là", "cơ", "hội", "cuối", "cùng", "để", "real", "cản", "bước", "tiến", "của", "đại", "kình", "địch" ]
[ "trước", "vòng", "9.000.000", "la", "liga", "vừa", "đá", "vừa", "ngóng", "el", "clasico", "30-3000m/", "với", "phong", "độ", "của", "barcelona", "lúc", "này", "khó", "có", "đội", "bóng", "nào", "đủ", "sức", "giành", "điểm", "mỗi", "khi", "đụng", "độ", "các", "cules", "chính", "vì", "vậy", "siêu", "kinh", "điển", "el", "clasico", "diễn", "ra", "9.007.854", "tuần", "nữa", "vào", "19h25", "có", "lẽ", "sẽ", "là", "cơ", "hội", "cuối", "cùng", "để", "real", "cản", "bước", "tiến", "của", "đại", "kình", "địch" ]
[ "số", "hóa", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "của", "albert", "einstein", "vietq.vn", "hàng", "nghìn", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "các", "văn", "bản", "đới", "sống", "cá", "nhân", "của", "nhà", "bác", "học", "thiên", "tài", "albert", "einstein", "đã", "được", "đăng", "tải", "online", "trên", "trang", "web", "digital", "einstein", "trang", "the", "new", "york", "times", "cho", "hay", "trước", "khi", "mất", "nhà", "bác", "học", "thiên", "tài", "albert", "einstein", "đã", "để", "lại", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "của", "giây vê gờ hờ chéo sáu không không", "mình", "cho", "trường", "đại", "học", "princeton", "và", "đại", "học", "hebrew", "jerujalem", "vừa", "qua", "hai", "trường", "đại", "một nghìn tám trăm bốn mươi ba", "học", "đã", "cùng", "nhau", "tiến", "hành", "nghiên", "cứu", "và", "số", "hóa", "hơn", "sáu trăm ba mươi tư chấm không chín hai chín đề xi ben", "tài", "liệu", "khoa", "học", "được", "mệnh", "danh", "những", "cổ", "bản", "biển", "chết", "dead", "sea", "scrolls", "của", "ngành", "vật", "lý", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "các", "văn", "bản", "cá", "nhân", "của", "albert", "einstein", "đã", "được", "đăng", "tải", "trực", "tuyến", "trên", "trang", "web", "digital", "einstein", "trang", "web", "digital", "einstein", "đã", "đi", "vào", "hoạt", "động", "từ", "đầu", "một giờ", "hai mươi hai giờ ba mươi chín phút", "cho", "phép", "bất", "kỳ", "ai", "cũng", "có", "thể", "truy", "cập", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "của", "einstein", "như", "thư", "từ", "giấy", "tờ", "bưu", "thiếp", "sổ", "tay", "và", "nhật", "ký", "trước", "khi", "ngày mười lăm mười bẩy", "ông", "mất", "vào", "ngày mười sáu đến ngày bốn tháng tám", "albert", "einstein", "đã", "để", "lại", "các", "tài", "liệu", "chứa", "đựng", "nhiều", "thông", "đắp liu a nờ vờ dét ba trăm lẻ bốn", "tin", "hữu", "ích", "cho", "ngành", "vật", "lý", "và", "các", "văn", "bản", "liên", "quan", "đến", "cuộc", "sống", "cá", "nhân", "ở", "nhiều", "nơi", "trên", "thế", "giới", "trong", "đó", "có", "trường", "đại", "học", "princeton", "và", "địa", "học", "hebrew", "những", "người", "truy", "cập", "trang", "web", "digital", "enstein", "có", "thể", "chuyển", "đổi", "liên", "tục", "giữa", "phiên", "bản", "tiếng", "đức", "và", "tiếng", "anh", "của", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "thư", "tình", "hồ", "sơ", "ly", "dị", "hay", "học", "bạ", "của", "nhà", "bác", "học", "thiên", "tài", "albert", "chín ngàn năm trăm tám chín chấm tám hai ba yến", "einstein", "bốn ngàn", "cuốn", "sách", "bao", "gồm", "hơn", "giai đoạn hai tám bốn", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "và", "văn", "bản", "cá", "nhân", "của", "einstein", "đã", "được", "xuất", "bản", "diana", "kormos-buchwald", "giáo", "mùng sáu và ngày mùng chín tháng mười hai", "sư", "vật", "lý", "và", "lịch", "sử", "khoa", "học", "thuộc", "học", "viện", "công", "nghệ", "california", "là", "người", "chịu", "trách", "nhiệm", "hiệu", "đính", "dự", "án", "einstein", "papers", "dự", "án", "xuất", "bản", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "văn", "bản", "liên", "quan", "đến", "đời", "sống", "cá", "nhân", "của", "einstein", "cho", "đến", "thời", "điểm", "này", "đã", "có", "ba triệu sáu trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm bốn mươi sáu", "cuốn", "sách", "được", "phát", "hành", "trong", "đó", "bao", "gồm", "hiệu số mười chín mười sáu", "tài", "liệu", "của", "einstein", "cho", "đến", "ngày hai chín ngày hai bốn tháng hai", "thời", "điểm", "ông", "bước", "sang", "độ", "tuổi", "âm sáu mươi tư ngàn sáu trăm hai mươi nhăm phẩy không hai nghìn ba trăm hai mươi bảy", "những", "cuốn", "sách", "này", "chứa", "đầy", "sáu ngàn chín trăm sáu mươi phẩy một trăm chín tư đồng trên ki lô mét", "những", "bài", "tiểu", "luận", "lời", "chú", "giải", "của", "einstein", "về", "cuộc", "sống", "chính", "trị", "cá", "nhân", "và", "văn", "hóa", "diễn", "ra", "hàng", "ngày", "phiên", "bản", "bìa", "mềm", "có", "phần", "biên", "dịch", "tiếng", "anh", "đi", "kèm", "tập", "thứ", "năm triệu tám nghìn", "sẽ", "được", "xuất", "bản", "trong", "năm giờ ba mươi tám phút hai mốt giây", "ngày hai mươi tháng mười", "với", "hơn", "bốn ngàn", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "các", "văn", "bản", "đời", "thường", "khác", "của", "albert", "einstein", "phiên", "bản", "số", "hóa", "được", "đăng", "tải", "trên", "trang", "web", "http://einsteinpapers.press.princeton.edu" ]
[ "số", "hóa", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "của", "albert", "einstein", "vietq.vn", "hàng", "nghìn", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "các", "văn", "bản", "đới", "sống", "cá", "nhân", "của", "nhà", "bác", "học", "thiên", "tài", "albert", "einstein", "đã", "được", "đăng", "tải", "online", "trên", "trang", "web", "digital", "einstein", "trang", "the", "new", "york", "times", "cho", "hay", "trước", "khi", "mất", "nhà", "bác", "học", "thiên", "tài", "albert", "einstein", "đã", "để", "lại", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "của", "jvgh/600", "mình", "cho", "trường", "đại", "học", "princeton", "và", "đại", "học", "hebrew", "jerujalem", "vừa", "qua", "hai", "trường", "đại", "1843", "học", "đã", "cùng", "nhau", "tiến", "hành", "nghiên", "cứu", "và", "số", "hóa", "hơn", "634.0929 db", "tài", "liệu", "khoa", "học", "được", "mệnh", "danh", "những", "cổ", "bản", "biển", "chết", "dead", "sea", "scrolls", "của", "ngành", "vật", "lý", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "các", "văn", "bản", "cá", "nhân", "của", "albert", "einstein", "đã", "được", "đăng", "tải", "trực", "tuyến", "trên", "trang", "web", "digital", "einstein", "trang", "web", "digital", "einstein", "đã", "đi", "vào", "hoạt", "động", "từ", "đầu", "1h", "22h39", "cho", "phép", "bất", "kỳ", "ai", "cũng", "có", "thể", "truy", "cập", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "của", "einstein", "như", "thư", "từ", "giấy", "tờ", "bưu", "thiếp", "sổ", "tay", "và", "nhật", "ký", "trước", "khi", "ngày 15, 17", "ông", "mất", "vào", "ngày 16 đến ngày 4 tháng 8", "albert", "einstein", "đã", "để", "lại", "các", "tài", "liệu", "chứa", "đựng", "nhiều", "thông", "wanvz304", "tin", "hữu", "ích", "cho", "ngành", "vật", "lý", "và", "các", "văn", "bản", "liên", "quan", "đến", "cuộc", "sống", "cá", "nhân", "ở", "nhiều", "nơi", "trên", "thế", "giới", "trong", "đó", "có", "trường", "đại", "học", "princeton", "và", "địa", "học", "hebrew", "những", "người", "truy", "cập", "trang", "web", "digital", "enstein", "có", "thể", "chuyển", "đổi", "liên", "tục", "giữa", "phiên", "bản", "tiếng", "đức", "và", "tiếng", "anh", "của", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "thư", "tình", "hồ", "sơ", "ly", "dị", "hay", "học", "bạ", "của", "nhà", "bác", "học", "thiên", "tài", "albert", "9589.823 yến", "einstein", "4000", "cuốn", "sách", "bao", "gồm", "hơn", "giai đoạn 28 - 4", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "và", "văn", "bản", "cá", "nhân", "của", "einstein", "đã", "được", "xuất", "bản", "diana", "kormos-buchwald", "giáo", "mùng 6 và ngày mùng 9 tháng 12", "sư", "vật", "lý", "và", "lịch", "sử", "khoa", "học", "thuộc", "học", "viện", "công", "nghệ", "california", "là", "người", "chịu", "trách", "nhiệm", "hiệu", "đính", "dự", "án", "einstein", "papers", "dự", "án", "xuất", "bản", "các", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "văn", "bản", "liên", "quan", "đến", "đời", "sống", "cá", "nhân", "của", "einstein", "cho", "đến", "thời", "điểm", "này", "đã", "có", "3.669.846", "cuốn", "sách", "được", "phát", "hành", "trong", "đó", "bao", "gồm", "hiệu số 19 - 16", "tài", "liệu", "của", "einstein", "cho", "đến", "ngày 29 ngày 24 tháng 2", "thời", "điểm", "ông", "bước", "sang", "độ", "tuổi", "-64.625,02327", "những", "cuốn", "sách", "này", "chứa", "đầy", "6960,194 đ/km", "những", "bài", "tiểu", "luận", "lời", "chú", "giải", "của", "einstein", "về", "cuộc", "sống", "chính", "trị", "cá", "nhân", "và", "văn", "hóa", "diễn", "ra", "hàng", "ngày", "phiên", "bản", "bìa", "mềm", "có", "phần", "biên", "dịch", "tiếng", "anh", "đi", "kèm", "tập", "thứ", "5.008.000", "sẽ", "được", "xuất", "bản", "trong", "5:38:21", "ngày 20/10", "với", "hơn", "4000", "tài", "liệu", "nghiên", "cứu", "khoa", "học", "cũng", "như", "các", "văn", "bản", "đời", "thường", "khác", "của", "albert", "einstein", "phiên", "bản", "số", "hóa", "được", "đăng", "tải", "trên", "trang", "web", "http://einsteinpapers.press.princeton.edu" ]
[ "bạn", "gái", "c", "ronaldo", "đưa", "tám bốn", "con", "đi", "chơi", "người", "đẹp", "georgina", "rodriguez", "khoe", "ảnh", "cùng", "các", "nhóc", "cristiano", "jr", "mateo", "eva", "và", "alana", "martina", "vui", "vẻ", "trên", "núi", "tuyết", "cùng", "ngắm", "nhìn", "bộ", "ảnh", "người", "đẹp", "georgina", "rodriguez", "và", "các", "con", "của", "siêu", "sao", "c.ronaldo", "vui", "vẻ", "trên", "núi", "tuyết", "chân", "dài", "tám triệu hai trăm mười ba ngàn bẩy mươi tám", "tuổi", "tươi", "cười", "khi", "đứng", "cùng", "cậu", "nhóc", "mateo", "và", "cô", "con", "gái", "ngày hai mươi và ngày mười sáu tháng mười", "alana", "martina", "trong", "khi", "anh", "cả", "cristiano", "jr", "trông", "nom", "bé", "eva", "bạn", "gái", "c", "ronaldo", "chú", "thích", "mẹ", "là", "từ", "tôi", "yêu", "thích", "nhất", "khi", "chia", "sẻ", "khoảnh", "bế", "mỉm", "cười", "bế", "bé", "eva", "trong", "số", "tám triệu tám trăm hai mươi bốn nghìn năm trăm năm mươi", "nhóc", "chỉ", "alana", "martina", "là", "con", "ruộtcủa", "georgina", "rodriguez", "và", "c", "ronaldo", "còn", "cristiano", "jr", "mateo", "và", "eva", "là", "con", "riêng", "của", "siêu", "sao", "bồ", "đào", "nha", "người", "đẹp", "gốc", "argentina", "ôm", "cậu", "nhóc", "cristiano", "jr", "trong", "khi", "ba", "bé", "nhỏ", "hơn", "mải", "nghịch", "tuyết", "georgina", "rodriguez", "được", "lòng", "gia", "đình", "c", "ronaldo", "khi", "chăm", "sóc", "con", "chung", "con", "riêng", "chu", "đáo", "cậu", "cả", "bốn ngàn sáu hai", "tuổi", "nhà", "c", "ronaldo", "ôm", "cậu", "em", "nhỏ", "mateo", "hai", "tuổi", "rưỡi", "mateo", "và", "eva", "là", "cặp", "song", "sinh", "đến", "với", "gia", "đình", "chân", "sút", "âm tám chín chấm không chín một", "tuổi", "mùa", "hè", "ba mươi hai nghìn sáu trăm bẩy mươi mốt phẩy ba nghìn năm trăm bốn mươi bốn", "cậu", "cả", "nhà", "c", "ronaldo", "tính", "tình", "điềm", "đạm", "và", "cũng", "mê", "bóng", "đá", "như", "bố", "cristiano", "jr", "cũng", "được", "nhận", "xét", "là", "có", "tài", "năng", "trên", "sân", "cỏ", "cậu", "nhóc", "chín trăm mười một ngàn hai trăm tám mốt", "tuổi", "cũng", "yêu", "quý", "mẹ", "kế", "tương", "lai", "georgina", "rodriguez", "cậu", "cả", "nhà", "c.ronaldo", "một", "người", "hàng", "xóm", "của", "năm trăm trừ dét vê kép đê vê kép dét e i", "tại", "turin", "chia", "sẻ", "gia", "đinh", "siêu", "sao", "bồ", "đào", "nha", "sống", "chuẩn", "mực", "không", "ồn", "ào", "tiệc", "tùng", "như", "nhiều", "cặp", "sao", "khác", "cristiano", "jr", "cũng", "được", "trông", "thấy", "xuống", "phố", "cùng", "tấm", "ván", "trượt", "như", "bao", "đứa", "trẻ", "khác", "theo", "sau", "là", "một", "mờ gờ hờ giây tám trăm mười", "vệ", "sĩ", "tuy", "nhiên", "cậu", "nhóc", "hiếm", "khi", "ở", "nhà", "vì", "vừa", "đi", "học", "năm trăm hai mốt công", "vừa", "tập", "luyện", "ở", "học", "viện", "juventus" ]
[ "bạn", "gái", "c", "ronaldo", "đưa", "84", "con", "đi", "chơi", "người", "đẹp", "georgina", "rodriguez", "khoe", "ảnh", "cùng", "các", "nhóc", "cristiano", "jr", "mateo", "eva", "và", "alana", "martina", "vui", "vẻ", "trên", "núi", "tuyết", "cùng", "ngắm", "nhìn", "bộ", "ảnh", "người", "đẹp", "georgina", "rodriguez", "và", "các", "con", "của", "siêu", "sao", "c.ronaldo", "vui", "vẻ", "trên", "núi", "tuyết", "chân", "dài", "8.213.078", "tuổi", "tươi", "cười", "khi", "đứng", "cùng", "cậu", "nhóc", "mateo", "và", "cô", "con", "gái", "ngày 20 và ngày 16 tháng 10", "alana", "martina", "trong", "khi", "anh", "cả", "cristiano", "jr", "trông", "nom", "bé", "eva", "bạn", "gái", "c", "ronaldo", "chú", "thích", "mẹ", "là", "từ", "tôi", "yêu", "thích", "nhất", "khi", "chia", "sẻ", "khoảnh", "bế", "mỉm", "cười", "bế", "bé", "eva", "trong", "số", "8.824.550", "nhóc", "chỉ", "alana", "martina", "là", "con", "ruộtcủa", "georgina", "rodriguez", "và", "c", "ronaldo", "còn", "cristiano", "jr", "mateo", "và", "eva", "là", "con", "riêng", "của", "siêu", "sao", "bồ", "đào", "nha", "người", "đẹp", "gốc", "argentina", "ôm", "cậu", "nhóc", "cristiano", "jr", "trong", "khi", "ba", "bé", "nhỏ", "hơn", "mải", "nghịch", "tuyết", "georgina", "rodriguez", "được", "lòng", "gia", "đình", "c", "ronaldo", "khi", "chăm", "sóc", "con", "chung", "con", "riêng", "chu", "đáo", "cậu", "cả", "4062", "tuổi", "nhà", "c", "ronaldo", "ôm", "cậu", "em", "nhỏ", "mateo", "hai", "tuổi", "rưỡi", "mateo", "và", "eva", "là", "cặp", "song", "sinh", "đến", "với", "gia", "đình", "chân", "sút", "-89.091", "tuổi", "mùa", "hè", "32.671,3544", "cậu", "cả", "nhà", "c", "ronaldo", "tính", "tình", "điềm", "đạm", "và", "cũng", "mê", "bóng", "đá", "như", "bố", "cristiano", "jr", "cũng", "được", "nhận", "xét", "là", "có", "tài", "năng", "trên", "sân", "cỏ", "cậu", "nhóc", "911.281", "tuổi", "cũng", "yêu", "quý", "mẹ", "kế", "tương", "lai", "georgina", "rodriguez", "cậu", "cả", "nhà", "c.ronaldo", "một", "người", "hàng", "xóm", "của", "500-zwdwzey", "tại", "turin", "chia", "sẻ", "gia", "đinh", "siêu", "sao", "bồ", "đào", "nha", "sống", "chuẩn", "mực", "không", "ồn", "ào", "tiệc", "tùng", "như", "nhiều", "cặp", "sao", "khác", "cristiano", "jr", "cũng", "được", "trông", "thấy", "xuống", "phố", "cùng", "tấm", "ván", "trượt", "như", "bao", "đứa", "trẻ", "khác", "theo", "sau", "là", "một", "mghj810", "vệ", "sĩ", "tuy", "nhiên", "cậu", "nhóc", "hiếm", "khi", "ở", "nhà", "vì", "vừa", "đi", "học", "521 công", "vừa", "tập", "luyện", "ở", "học", "viện", "juventus" ]
[ "áo", "âm năm nghìn năm trăm mười chín phẩy tám trăm lẻ bảy ki lô ca lo", "kiểu", "áo", "lắm", "hiểm", "họa", "khiến", "chị", "em", "nơm", "nớp", "lo", "khi", "mặc", "xu", "hướng", "áo", "underboob", "dường", "như", "vẫn", "chưa", "hạ", "nhiệt", "mặc", "dù", "không", "phổ", "biến", "ở", "phương", "đông", "do", "khác", "biệt", "văn", "hóa", "thế", "nhưng", "underboob", "vẫn", "đang", "được", "các", "ngày mười bốn đến mùng một tháng tám", "cô", "gái", "phương", "tây", "ưu", "ái", "và", "đặc", "biệt", "là", "các", "người", "đẹp", "hollywood", "cô", "nàng", "bella", "hadid", "là", "một", "fan", "trung", "thành", "của", "chiếc", "ào", "này", "có", "thể", "dễ", "dàng", "nhìn", "thấy", "bella", "diện", "một", "chiếc", "áo", "underboob", "được", "biến", "tấu", "từ", "nhiều", "kiểu", "áo", "khác", "nhau", "từ", "áo", "phông", "áo", "năm lăm", "lỗ", "hay", "cả", "áo", "sơ", "mi", "mới", "đây", "trong", "những", "hình", "ảnh", "được", "paparazi", "ghi", "lại", "bella", "diện", "một", "chiếc", "áo", "sơ", "mi", "underboob", "và", "trong", "vài", "khoảnh", "khắc", "vui", "quá", "đà", "mà", "gigi", "suýt", "âm một ngàn sáu trăm sáu tám phẩy ba trăm bẩy mươi bốn yến trên ki lô mét vuông", "bị", "lộ", "ngực", "chắc", "hẳn", "chưa", "ai", "quên", "được", "bộ", "trang", "phục", "underboob", "thảm", "họa", "này", "của", "bella", "thorne", "underboob", "có", "ưu", "điểm", "mạnh", "trong", "việc", "khoe", "sự", "gợi", "cảm", "thế", "nhưng", "ưu", "điểm", "cũng", "chính", "đờ i rờ u ngang tám không không", "là", "khuyết", "điểm", "underboob", "không", "hẳn", "là", "một", "sự", "lựa", "chọn", "tốt", "nếu", "bạn", "phải", "di", "chuyển", "và", "vận", "động", "nhiều", "vì", "chỉ", "cần", "một", "động", "tác", "vô", "tình", "giơ", "cao", "tay", "chiếc", "áo", "cũng", "có", "thể", "phản", "chủ", "để", "tránh", "hớ", "hênh", "thì", "các", "bạn", "gái", "phải", "luôn", "dùng", "tay", "kéo", "áo", "như", "cô", "nàng", "kendall", "jenner", "lý", "do", "vì", "bạn", "sẽ", "không", "thể", "mặc", "áo", "ngực", "kèm", "theo", "bên", "trong", "khi", "diện", "xu", "hướng", "underboob", "và", "loại", "áo", "này", "rất", "có", "nhiều", "khả", "năng", "sẽ", "khiến", "bạn", "bối", "rối", "nếu", "không", "cẩn", "thận", "khi", "giơ", "tay", "lên", "xuống" ]
[ "áo", "-5519,807 kcal", "kiểu", "áo", "lắm", "hiểm", "họa", "khiến", "chị", "em", "nơm", "nớp", "lo", "khi", "mặc", "xu", "hướng", "áo", "underboob", "dường", "như", "vẫn", "chưa", "hạ", "nhiệt", "mặc", "dù", "không", "phổ", "biến", "ở", "phương", "đông", "do", "khác", "biệt", "văn", "hóa", "thế", "nhưng", "underboob", "vẫn", "đang", "được", "các", "ngày 14 đến mùng 1 tháng 8", "cô", "gái", "phương", "tây", "ưu", "ái", "và", "đặc", "biệt", "là", "các", "người", "đẹp", "hollywood", "cô", "nàng", "bella", "hadid", "là", "một", "fan", "trung", "thành", "của", "chiếc", "ào", "này", "có", "thể", "dễ", "dàng", "nhìn", "thấy", "bella", "diện", "một", "chiếc", "áo", "underboob", "được", "biến", "tấu", "từ", "nhiều", "kiểu", "áo", "khác", "nhau", "từ", "áo", "phông", "áo", "55", "lỗ", "hay", "cả", "áo", "sơ", "mi", "mới", "đây", "trong", "những", "hình", "ảnh", "được", "paparazi", "ghi", "lại", "bella", "diện", "một", "chiếc", "áo", "sơ", "mi", "underboob", "và", "trong", "vài", "khoảnh", "khắc", "vui", "quá", "đà", "mà", "gigi", "suýt", "-1668,374 yến/km2", "bị", "lộ", "ngực", "chắc", "hẳn", "chưa", "ai", "quên", "được", "bộ", "trang", "phục", "underboob", "thảm", "họa", "này", "của", "bella", "thorne", "underboob", "có", "ưu", "điểm", "mạnh", "trong", "việc", "khoe", "sự", "gợi", "cảm", "thế", "nhưng", "ưu", "điểm", "cũng", "chính", "điru-800", "là", "khuyết", "điểm", "underboob", "không", "hẳn", "là", "một", "sự", "lựa", "chọn", "tốt", "nếu", "bạn", "phải", "di", "chuyển", "và", "vận", "động", "nhiều", "vì", "chỉ", "cần", "một", "động", "tác", "vô", "tình", "giơ", "cao", "tay", "chiếc", "áo", "cũng", "có", "thể", "phản", "chủ", "để", "tránh", "hớ", "hênh", "thì", "các", "bạn", "gái", "phải", "luôn", "dùng", "tay", "kéo", "áo", "như", "cô", "nàng", "kendall", "jenner", "lý", "do", "vì", "bạn", "sẽ", "không", "thể", "mặc", "áo", "ngực", "kèm", "theo", "bên", "trong", "khi", "diện", "xu", "hướng", "underboob", "và", "loại", "áo", "này", "rất", "có", "nhiều", "khả", "năng", "sẽ", "khiến", "bạn", "bối", "rối", "nếu", "không", "cẩn", "thận", "khi", "giơ", "tay", "lên", "xuống" ]
[ "alexa", "dần", "hỗ", "trợ", "nhiều", "máy", "tính", "windows", "một ngàn chín tám", "với", "khả", "năng", "lắng", "nghe", "các", "lệnh", "của", "người", "dùng", "trực", "tiếp", "từ", "màn", "hình", "khóa", "trợ", "lý", "ảo", "alexa", "của", "amazon", "có", "thể", "sớm", "vượt", "mặt", "âm sáu mươi bốn nghìn ba mươi bốn phẩy bảy tám không chín", "cortana", "của", "microsoft", "ngay", "từ", "nền", "tảng", "windows", "hai triệu chín bảy nghìn một trăm chín hai", "windows", "bốn mươi", "sẽ", "sớm", "cho", "phép", "người", "dùng", "làm", "việc", "với", "hai", "trợ", "lý", "ảo", "đồng", "thời", "ảnh", "microsoft", "theo", "bgr", "microsoft", "vừa", "phát", "hành", "bản", "dựng", "windows", "cộng một bảy một ba chín một bốn năm năm ba sáu", "mới", "cho", "các", "thành", "viên", "windows", "insiders", "thông", "qua", "slow", "ring", "với", "tên", "phiên", "bản", "ngày tám tháng mười", "build", "sáu triệu tám trăm hai nhăm nghìn chín trăm bảy chín", "mặc", "dù", "microsoft", "không", "đề", "cập", "đến", "tên", "trợ", "lý", "ảo", "bên", "thứ", "ba", "nhưng", "dựa", "vào", "mối", "quan", "hệ", "đối", "tác", "microsoft", "amazon", "gần", "đây", "cho", "thấy", "alexa", "và", "cortana", "có", "thể", "sẽ", "làm", "việc", "cùng", "nhau", "trên", "các", "hệ", "thống", "windows", "bảy triệu tám trăm hai mươi bảy nghìn chín trăm ba mươi chín", "nếu", "là", "một", "người", "dùng", "ưa", "chuộng", "alexa", "đây", "thực", "sự", "là", "một", "tin", "tuyệt", "vời", "microsoft", "sẽ", "cho", "phép", "người", "dùng", "biến", "bất", "kỳ", "máy", "tính", "xách", "tay", "hoặc", "máy", "tính", "để", "bàn", "windows", "chín triệu một trăm", "nào", "thành", "loa", "thông", "minh", "alexa", "có", "thể", "chấp", "nhận", "các", "lệnh", "âm ba mươi chấm ba tám", "thoại", "giống", "nhau", "mọi", "lúc", "ngay", "cả", "khi", "màn", "hình", "bị", "tắt", "người", "dùng", "có", "thể", "điều", "khiển", "nhà", "của", "mình", "từ", "chín trăm chéo hai nghìn linh sáu xuộc a u ngang", "máy", "tính", "và", "truy", "cập", "alexa", "ở", "những", "nơi", "mà", "họ", "có", "thể", "không", "có", "loa", "echo", "tiện", "dụng", "tính", "năng", "này", "sẽ", "chỉ", "ngày mười năm đến ngày mười sáu tháng mười", "đến", "với", "người", "dùng", "windows", "hai chín tám bốn một sáu bốn chín ba không bốn", "vào", "cuối", "năm", "nay", "và", "cần", "sự", "hỗ", "trợ", "từ", "amazon", "ngoài", "ra", "máy", "tính", "cũng", "cần", "có", "một", "micro", "chất", "lượng", "tốt", "để", "nó", "có", "thể", "làm", "việc", "với", "độ", "chính", "xác", "cao", "như", "loa", "thông", "minh" ]
[ "alexa", "dần", "hỗ", "trợ", "nhiều", "máy", "tính", "windows", "1098", "với", "khả", "năng", "lắng", "nghe", "các", "lệnh", "của", "người", "dùng", "trực", "tiếp", "từ", "màn", "hình", "khóa", "trợ", "lý", "ảo", "alexa", "của", "amazon", "có", "thể", "sớm", "vượt", "mặt", "-64.034,7809", "cortana", "của", "microsoft", "ngay", "từ", "nền", "tảng", "windows", "2.097.192", "windows", "40", "sẽ", "sớm", "cho", "phép", "người", "dùng", "làm", "việc", "với", "hai", "trợ", "lý", "ảo", "đồng", "thời", "ảnh", "microsoft", "theo", "bgr", "microsoft", "vừa", "phát", "hành", "bản", "dựng", "windows", "+17139145536", "mới", "cho", "các", "thành", "viên", "windows", "insiders", "thông", "qua", "slow", "ring", "với", "tên", "phiên", "bản", "ngày 8/10", "build", "6.825.979", "mặc", "dù", "microsoft", "không", "đề", "cập", "đến", "tên", "trợ", "lý", "ảo", "bên", "thứ", "ba", "nhưng", "dựa", "vào", "mối", "quan", "hệ", "đối", "tác", "microsoft", "amazon", "gần", "đây", "cho", "thấy", "alexa", "và", "cortana", "có", "thể", "sẽ", "làm", "việc", "cùng", "nhau", "trên", "các", "hệ", "thống", "windows", "7.827.939", "nếu", "là", "một", "người", "dùng", "ưa", "chuộng", "alexa", "đây", "thực", "sự", "là", "một", "tin", "tuyệt", "vời", "microsoft", "sẽ", "cho", "phép", "người", "dùng", "biến", "bất", "kỳ", "máy", "tính", "xách", "tay", "hoặc", "máy", "tính", "để", "bàn", "windows", "9.000.100", "nào", "thành", "loa", "thông", "minh", "alexa", "có", "thể", "chấp", "nhận", "các", "lệnh", "-30.38", "thoại", "giống", "nhau", "mọi", "lúc", "ngay", "cả", "khi", "màn", "hình", "bị", "tắt", "người", "dùng", "có", "thể", "điều", "khiển", "nhà", "của", "mình", "từ", "900/2006/au-", "máy", "tính", "và", "truy", "cập", "alexa", "ở", "những", "nơi", "mà", "họ", "có", "thể", "không", "có", "loa", "echo", "tiện", "dụng", "tính", "năng", "này", "sẽ", "chỉ", "ngày 15 đến ngày 16 tháng 10", "đến", "với", "người", "dùng", "windows", "29841649304", "vào", "cuối", "năm", "nay", "và", "cần", "sự", "hỗ", "trợ", "từ", "amazon", "ngoài", "ra", "máy", "tính", "cũng", "cần", "có", "một", "micro", "chất", "lượng", "tốt", "để", "nó", "có", "thể", "làm", "việc", "với", "độ", "chính", "xác", "cao", "như", "loa", "thông", "minh" ]
[ "làn", "sóng", "facebook", "giải", "cứu", "con", "tin", "nhật", "bị", "is", "bắt", "vov.vn", "cùng", "với", "nỗ", "lực", "của", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "nhằm", "giải", "cứu", "nhà", "báo", "kenji", "goto", "một", "chiến", "dịch", "kêu", "gọi", "is", "trả", "tự", "do", "cho", "nhà", "báo", "này", "đang", "tràn", "ngập", "facebook", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "taku", "nishimae,47", "tuổi", "một", "người", "bạn", "của", "nhà", "báo", "kenji", "goto", "đã", "đăng", "hình", "ảnh", "mình", "cầm", "một", "tấm", "bảng", "có", "dòng", "chữ", "tôi", "là", "kenji", "trên", "trang", "facebook", "cá", "nhân", "nhằm", "vận", "động", "lực", "lượng", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "tự", "xưng", "trả", "tự", "do", "cho", "bạn", "mình", "ngay", "sau", "khi", "đăng", "lên", "rất", "nhiều", "người", "dân", "nhật", "bản", "hưởng", "ứng", "cách", "làm", "này", "cùng", "lên", "tiếng", "và", "thu", "thập", "chữ", "ký", "kêu", "gọi", "is", "trả", "tự", "do", "cho", "công", "dân", "nhật", "bản", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "taku", "nishimae", "và", "cuộc", "vận", "động", "tôi", "là", "kenji", "ảnh", "the", "japantimes", "tuy", "nhiên", "chiến", "dịch", "tôi", "là", "kenji", "của", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "nishimae", "đã", "bị", "báo", "chí", "coi", "là", "tương", "tự", "với", "tôi", "là", "một không không xuộc o pờ ngang", "charlie", "nhằm", "lên", "án", "vụ", "tấn", "công", "tòa", "soạn", "charlie", "hebdo", "ở", "paris", "pháp", "hồi", "đầu", "tháng", "họ", "cũng", "lo", "ngại", "cách", "làm", "của", "nishimae", "khá", "nhạy", "cảm", "nếu", "không", "vừa", "lòng", "phiến", "quân", "is", "sẽ", "gây", "hại", "cho", "nhà", "báo", "kenji", "đang", "bị", "bắt", "làm", "con", "chín không bốn ngang dê mờ mờ bê sờ hắt e lờ", "tin", "song", "nishimae", "một", "mực", "nói", "rằng", "những", "gì", "ông", "làm", "không", "liên", "quan", "tới", "chiến", "dịch", "của", "pháp", "tôi", "một không không trừ i u", "là", "kenji", "chỉ", "là", "một", "câu", "nói", "ở", "đây", "tôi", "nói", "mang", "ý", "nghĩa", "thúc", "đẩy", "hòa", "bình", "hướng", "thiện", "và", "hơn", "hết", "là", "muốn", "cứu", "bạn", "tôi", "nishimae", "đã", "cảm", "thấy", "đau", "đớn", "va", "tức", "giận", "khi", "biết", "tin", "bạn", "mình", "bị", "is", "bắt", "làm", "con", "tin", "và", "có", "nguy", "cơ", "bị", "hành", "quyết", "một", "cách", "thảm", "năm trăm trừ tám năm bốn gạch ngang a gi ép xờ", "khốc", "tôi", "cảm", "thấy", "bất", "lực", "nhưng", "rồi", "một", "tia", "hy", "vọng", "tới", "tôi", "ngày bảy tháng năm năm hai nghìn năm trăm sáu mươi nhăm", "lựa", "chọn", "cách", "làm", "này", "với", "hy", "vọng", "bạn", "tôi", "trở", "về", "an", "toàn", "nếu", "chúng", "ta", "gieo", "hy", "vọng", "mỗi", "chúng", "ta", "sẽ", "không", "từ", "bỏ", "nó", "và", "phải", "hành", "động", "mười hai giờ", "điều", "cuối", "cùng", "tôi", "muốn", "tác", "động", "đến", "is", "theo", "cách", "của", "mình", "ông", "nói", "đồng", "cảm", "với", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "taku", "nishimae", "hơn", "năm sáu bẩy sáu chín tám ba bốn một hai không", "trang", "facebook", "của", "các", "bạn", "trẻ", "nhật", "bản", "đã", "chia", "sẻ", "và", "ủng", "hộ", "cách", "làm", "này", "ngay", "thời", "điểm", "tôi", "là", "kenji", "được", "đăng", "trên", "facebook", "chiều", "chủ", "nhật", "tám không không xoẹt tám trăm mười chín pờ gờ dê i đờ" ]
[ "làn", "sóng", "facebook", "giải", "cứu", "con", "tin", "nhật", "bị", "is", "bắt", "vov.vn", "cùng", "với", "nỗ", "lực", "của", "chính", "phủ", "nhật", "bản", "nhằm", "giải", "cứu", "nhà", "báo", "kenji", "goto", "một", "chiến", "dịch", "kêu", "gọi", "is", "trả", "tự", "do", "cho", "nhà", "báo", "này", "đang", "tràn", "ngập", "facebook", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "taku", "nishimae,47", "tuổi", "một", "người", "bạn", "của", "nhà", "báo", "kenji", "goto", "đã", "đăng", "hình", "ảnh", "mình", "cầm", "một", "tấm", "bảng", "có", "dòng", "chữ", "tôi", "là", "kenji", "trên", "trang", "facebook", "cá", "nhân", "nhằm", "vận", "động", "lực", "lượng", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "tự", "xưng", "trả", "tự", "do", "cho", "bạn", "mình", "ngay", "sau", "khi", "đăng", "lên", "rất", "nhiều", "người", "dân", "nhật", "bản", "hưởng", "ứng", "cách", "làm", "này", "cùng", "lên", "tiếng", "và", "thu", "thập", "chữ", "ký", "kêu", "gọi", "is", "trả", "tự", "do", "cho", "công", "dân", "nhật", "bản", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "taku", "nishimae", "và", "cuộc", "vận", "động", "tôi", "là", "kenji", "ảnh", "the", "japantimes", "tuy", "nhiên", "chiến", "dịch", "tôi", "là", "kenji", "của", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "nishimae", "đã", "bị", "báo", "chí", "coi", "là", "tương", "tự", "với", "tôi", "là", "100/op-", "charlie", "nhằm", "lên", "án", "vụ", "tấn", "công", "tòa", "soạn", "charlie", "hebdo", "ở", "paris", "pháp", "hồi", "đầu", "tháng", "họ", "cũng", "lo", "ngại", "cách", "làm", "của", "nishimae", "khá", "nhạy", "cảm", "nếu", "không", "vừa", "lòng", "phiến", "quân", "is", "sẽ", "gây", "hại", "cho", "nhà", "báo", "kenji", "đang", "bị", "bắt", "làm", "con", "904-dmmbshel", "tin", "song", "nishimae", "một", "mực", "nói", "rằng", "những", "gì", "ông", "làm", "không", "liên", "quan", "tới", "chiến", "dịch", "của", "pháp", "tôi", "100-iu", "là", "kenji", "chỉ", "là", "một", "câu", "nói", "ở", "đây", "tôi", "nói", "mang", "ý", "nghĩa", "thúc", "đẩy", "hòa", "bình", "hướng", "thiện", "và", "hơn", "hết", "là", "muốn", "cứu", "bạn", "tôi", "nishimae", "đã", "cảm", "thấy", "đau", "đớn", "va", "tức", "giận", "khi", "biết", "tin", "bạn", "mình", "bị", "is", "bắt", "làm", "con", "tin", "và", "có", "nguy", "cơ", "bị", "hành", "quyết", "một", "cách", "thảm", "500-854-ajfx", "khốc", "tôi", "cảm", "thấy", "bất", "lực", "nhưng", "rồi", "một", "tia", "hy", "vọng", "tới", "tôi", "ngày 7/5/2565", "lựa", "chọn", "cách", "làm", "này", "với", "hy", "vọng", "bạn", "tôi", "trở", "về", "an", "toàn", "nếu", "chúng", "ta", "gieo", "hy", "vọng", "mỗi", "chúng", "ta", "sẽ", "không", "từ", "bỏ", "nó", "và", "phải", "hành", "động", "12h", "điều", "cuối", "cùng", "tôi", "muốn", "tác", "động", "đến", "is", "theo", "cách", "của", "mình", "ông", "nói", "đồng", "cảm", "với", "nhà", "sản", "xuất", "phim", "taku", "nishimae", "hơn", "56769834120", "trang", "facebook", "của", "các", "bạn", "trẻ", "nhật", "bản", "đã", "chia", "sẻ", "và", "ủng", "hộ", "cách", "làm", "này", "ngay", "thời", "điểm", "tôi", "là", "kenji", "được", "đăng", "trên", "facebook", "chiều", "chủ", "nhật", "800/819pgdyđ" ]
[ "kiến trúc đô thị", "đây", "là", "một", "trong", "những", "biện", "pháp", "quan", "trọng", "mà", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "đã", "đưa", "ra", "để", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "tiếp", "tục", "hạ", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "huy", "động", "và", "cho", "vay", "trong", "những", "tháng", "còn", "lại", "của", "tháng bốn hai một tám một", "trước", "đó", "trong", "một ngàn không trăm sáu mươi hai", "tháng", "đầu", "hai mươi hai giờ bảy phút ba nhăm giây", "cơ", "quan", "điều", "hành", "tiền", "tệ", "này", "cũng", "đã", "thực", "hiện", "nhiều", "biện", "pháp", "nhằm", "tăng", "lượng", "tiền", "cung", "ứng", "ra", "nền", "kinh", "tế", "như", "điều", "hành", "linh", "hoạt", "sáu triệu bốn trăm mười bảy ngàn sáu trăm chín mươi sáu", "nghiệp", "vụ", "thị", "trường", "mở", "gạch chéo ích pờ vê vê gạch ngang bốn không không", "chủ", "yếu", "là", "chào", "mua", "giấy", "tờ", "có", "giá", "với", "kỳ", "hạn", "giai đoạn mười chín mười sáu", "ngày", "và", "hai ngàn", "ngày", "giảm", "lãi", "suất", "kỳ", "hạn", "giai đoạn hai ba hai mươi hai", "ngày", "từ", "hai ngàn hai trăm hai mươi chấm bẩy trăm bốn bẩy mét vuông trên độ xê", "năm", "xuống", "âm năm trăm năm bốn phẩy không năm năm năm niu tơn", "sáu trăm hai mốt phuốt", "năm", "tăng", "khối", "lượng", "cho", "vay", "tái", "cấp", "vốn", "thực", "hiện", "hoán", "đổi", "ngoại", "tệ", "với", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "âm chín mươi sáu ngàn bảy trăm hai mươi phẩy tám ngàn sáu trăm tám mốt", "có", "dư", "vốn", "huy", "động", "bằng", "ngoại", "tệ", "giảm", "lãi", "suất", "hoán", "đổi", "ngoại", "tệ", "kỳ", "hạn", "hai triệu không ngàn không trăm lẻ một", "tháng", "từ", "một trăm năm tư độ ca", "năm", "xuống", "âm năm ngàn năm trăm mười hai chấm một trăm tám mươi tám lít", "năm", "và", "một triệu hai nghìn năm mươi", "tháng", "từ", "một ngàn chín trăm sáu sáu chấm không không sáu ba tám na nô mét", "năm", "xuống", "âm năm nghìn một trăm chín mươi mốt chấm không hai trăm bốn tám niu tơn trên bao", "năm", "hỗ", "trợ", "thanh", "khoản", "trực", "tiếp", "cho", "các", "ngân hàng", "thương", "mại", "có", "quy", "mô", "nhỏ", "nhằm", "ổn", "định", "thị", "trường", "tiền", "tệ", "tín", "dụng", "cơ", "quan", "này", "khẳng", "định", "sẽ", "giám", "sát", "chặt", "và", "xử", "lý", "những", "vấn", "đề", "phát", "sinh", "trong", "việc", "chỉ", "đạo", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "tăng", "vốn", "đảm", "bảo", "mức", "vốn", "điều", "lệ", "của", "các", "ngân", "hàng", "đều", "đạt", "trên", "âm ba nghìn năm trăm ba mươi bốn chấm chín không một oát", "đồng", "vào", "thời", "điểm", "sáu giờ ba phút", "năm", "nay", "mười bảy giờ ba mốt phút bốn mươi chín giây", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "hợp", "lý", "từ", "đầu", "năm một năm chín", "lãi", "suất", "cho", "vay", "sau", "một", "thời", "gian", "lên", "đỉnh", "do", "cpi", "tăng", "cao", "đã", "bắt", "đầu", "có", "chiều", "hướng", "đi", "xuống", "theo", "báo", "cáo", "của", "ngân hàng nhà nước", "đến", "cuối", "ngày mười bẩy", "lãi", "suất", "cho", "vay", "việt nam đồng", "ngắn", "hạn", "của", "khối", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "nhà", "nước", "giao", "động", "từ", "gạch chéo e dét pờ tờ lờ gạch chéo sáu mươi", "sáu ngàn ba trăm chín ba phẩy ba trăm bảy mươi năm ki lô bít", "dài", "hạn", "từ13", "bẩy ngàn hai trăm bốn mươi bảy phẩy bốn trăm ba tám độ ca", "năm", "khối", "ngân", "bẩy không ba nghìn năm trăm linh một gạch ngang vê kép ngang i i rờ ích a", "hàng", "thương mại cổ phần", "từ", "năm trăm hai mươi ngang ép gạch chéo ép", "tám ngàn tám mươi phẩy sáu tám mê ga bít", "năm", "với", "ngắn", "hạn", "và", "o vờ dê rờ dê chéo", "chín trăm hai mươi bẩy ê rô", "năm", "với", "dài", "hạn", "sáu", "tháng", "đầu", "năm", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "huy", "động", "vốn", "và", "dư", "nợ", "hai ngàn ba trăm linh bốn chấm không không một trăm bốn hai tháng trên ga lông", "tín", "dụngước", "tăng", "lần", "lượt", "là", "âm chín ngàn tám trăm bảy tám phẩy không năm trăm bảy mươi bốn phít trên êu rô", "và", "tám trăm chín mươi héc" ]
[ "kiến trúc đô thị", "đây", "là", "một", "trong", "những", "biện", "pháp", "quan", "trọng", "mà", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "ngân hàng nhà nước", "đã", "đưa", "ra", "để", "thực", "hiện", "mục", "tiêu", "tiếp", "tục", "hạ", "mặt", "bằng", "lãi", "suất", "huy", "động", "và", "cho", "vay", "trong", "những", "tháng", "còn", "lại", "của", "tháng 4/2181", "trước", "đó", "trong", "1062", "tháng", "đầu", "22:7:35", "cơ", "quan", "điều", "hành", "tiền", "tệ", "này", "cũng", "đã", "thực", "hiện", "nhiều", "biện", "pháp", "nhằm", "tăng", "lượng", "tiền", "cung", "ứng", "ra", "nền", "kinh", "tế", "như", "điều", "hành", "linh", "hoạt", "6.417.696", "nghiệp", "vụ", "thị", "trường", "mở", "/xpvv-400", "chủ", "yếu", "là", "chào", "mua", "giấy", "tờ", "có", "giá", "với", "kỳ", "hạn", "giai đoạn 19 - 16", "ngày", "và", "2000", "ngày", "giảm", "lãi", "suất", "kỳ", "hạn", "giai đoạn 23 - 22", "ngày", "từ", "2220.747 m2/oc", "năm", "xuống", "-554,0555 n", "621 ft", "năm", "tăng", "khối", "lượng", "cho", "vay", "tái", "cấp", "vốn", "thực", "hiện", "hoán", "đổi", "ngoại", "tệ", "với", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "-96.720,8681", "có", "dư", "vốn", "huy", "động", "bằng", "ngoại", "tệ", "giảm", "lãi", "suất", "hoán", "đổi", "ngoại", "tệ", "kỳ", "hạn", "2.000.001", "tháng", "từ", "154 ok", "năm", "xuống", "-5512.188 l", "năm", "và", "1.002.050", "tháng", "từ", "1966.00638 nm", "năm", "xuống", "-5191.0248 n/pound", "năm", "hỗ", "trợ", "thanh", "khoản", "trực", "tiếp", "cho", "các", "ngân hàng", "thương", "mại", "có", "quy", "mô", "nhỏ", "nhằm", "ổn", "định", "thị", "trường", "tiền", "tệ", "tín", "dụng", "cơ", "quan", "này", "khẳng", "định", "sẽ", "giám", "sát", "chặt", "và", "xử", "lý", "những", "vấn", "đề", "phát", "sinh", "trong", "việc", "chỉ", "đạo", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "tăng", "vốn", "đảm", "bảo", "mức", "vốn", "điều", "lệ", "của", "các", "ngân", "hàng", "đều", "đạt", "trên", "-3534.901 w", "đồng", "vào", "thời", "điểm", "6h3", "năm", "nay", "17:31:49", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "hợp", "lý", "từ", "đầu", "năm 159", "lãi", "suất", "cho", "vay", "sau", "một", "thời", "gian", "lên", "đỉnh", "do", "cpi", "tăng", "cao", "đã", "bắt", "đầu", "có", "chiều", "hướng", "đi", "xuống", "theo", "báo", "cáo", "của", "ngân hàng nhà nước", "đến", "cuối", "ngày 17", "lãi", "suất", "cho", "vay", "việt nam đồng", "ngắn", "hạn", "của", "khối", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "nhà", "nước", "giao", "động", "từ", "/ezptl/60", "6393,375 kb", "dài", "hạn", "từ13", "7247,438 ok", "năm", "khối", "ngân", "703501-w-yyrxa", "hàng", "thương mại cổ phần", "từ", "520-f/f", "8080,68 mb", "năm", "với", "ngắn", "hạn", "và", "ovdrd/", "927 euro", "năm", "với", "dài", "hạn", "sáu", "tháng", "đầu", "năm", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "huy", "động", "vốn", "và", "dư", "nợ", "2304.00142 tháng/gallon", "tín", "dụngước", "tăng", "lần", "lượt", "là", "-9878,0574 ft/euro", "và", "890 hz" ]
[ "đêm", "âm hai mươi sáu ngàn năm trăm bảy mươi hai phẩy một nghìn năm trăm bẩy ba", "đội", "cảnh sát hình sự", "q.phú", "nhuận", "hậu môn trực tràng", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "p.7", "kiểm", "tra", "cơ", "sở", "chăm", "sóc", "da", "thiên", "lý", "spa", "ở", "địa", "chỉ", "ba trăm linh năm nghìn ba trăm mười bốn", "hoa", "sứ", "và", "bắt", "quả", "hai mươi giờ hai chín phút một giây", "tang", "một nghìn ba trăm bảy mươi", "cặp", "đang", "thực", "hiện", "hành", "vi", "bán", "dâm", "giá", "bán", "dâm", "từ", "một ngàn chín trăm bảy sáu", "âm tám nghìn hai trăm mười một phẩy không năm ba hai đề xi ben trên yến", "đồng/lượt", "thời", "gian", "hoạt", "động", "từ", "tháng chín", "đến", "mười tám tháng một hai nghìn một trăm bốn tư", "mỗi", "ngày", "khách", "quen", "dùng", "card", "màu", "đỏ", "để", "mua", "dâm", "còn", "card", "màu", "xanh", "là", "khách", "thường", "đối", "với", "khách", "nước", "ngoài", "phải", "vào", "cơ", "sở", "trên", "ít", "nhất", "năm trăm ngàn không trăm lẻ sáu", "lần", "mới", "được", "mua", "dâm" ]
[ "đêm", "-26.572,1573", "đội", "cảnh sát hình sự", "q.phú", "nhuận", "hậu môn trực tràng", "phối", "hợp", "với", "công", "an", "p.7", "kiểm", "tra", "cơ", "sở", "chăm", "sóc", "da", "thiên", "lý", "spa", "ở", "địa", "chỉ", "305.314", "hoa", "sứ", "và", "bắt", "quả", "20:29:1", "tang", "1370", "cặp", "đang", "thực", "hiện", "hành", "vi", "bán", "dâm", "giá", "bán", "dâm", "từ", "1976", "-8211,0532 db/yến", "đồng/lượt", "thời", "gian", "hoạt", "động", "từ", "tháng 9", "đến", "18/1/2144", "mỗi", "ngày", "khách", "quen", "dùng", "card", "màu", "đỏ", "để", "mua", "dâm", "còn", "card", "màu", "xanh", "là", "khách", "thường", "đối", "với", "khách", "nước", "ngoài", "phải", "vào", "cơ", "sở", "trên", "ít", "nhất", "500.006", "lần", "mới", "được", "mua", "dâm" ]
[ "công", "trình", "sửa", "chữa", "cống", "tiêu", "dưới", "đê", "thôn", "một nghìn hai trăm năm mươi bảy", "xã", "hải", "tiến", "được", "khởi", "công", "mười tám giờ", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "sáu mươi ki lô mét khối trên am be", "đồng", "công", "trình", "xây", "dựng", "tuyến", "bờ", "kè", "chống", "sạt", "lở", "đoạn", "từ", "đình", "bầu", "thôn", "sáu tám không năm một hai ba ba một sáu ba", "đến", "trước", "nhà", "văn", "hóa", "thôn", "hai nghìn mười một", "xã", "quảng", "nghĩa", "là", "công", "trình", "thủy", "lợi", "cấp", "âm bốn mươi tám phẩy chín một", "chiều", "dài", "ba trăm bốn bốn ki lo oát", "được", "khởi", "công", "và", "hoàn", "thành", "trong", "ngày hai mươi", "với", "tổng", "mức", "đầu", "xuộc pê o pờ", "tư", "hơn", "ba ngàn chín trăm bảy tám phẩy bốn bốn bẩy yến trên oát", "đồng", "công", "trình", "nâng", "cấp", "tuyến", "đê", "biển", "thôn", "ba bốn nghìn ba trăm mười lăm", "xã", "hải", "tiến", "thành phố", "móng", "cái", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "năm trăm hai mươi áp mót phe", "đồng", "công", "trình", "nâng", "cấp", "tuyến", "đê", "ba giờ mười một phút", "biển", "thôn", "ba nghìn", "thôn", "không bốn không ba hai không năm tám chín sáu không ba", "mới", "xã", "hải", "đông", "thành phố", "móng", "cái", "có", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "hai trăm hai mốt bao", "đồng", "dự", "án", "phát", "triển", "các", "đô", "thị", "dọc", "chéo dê quờ gi tê pờ ba tám không", "hành", "lang", "tiểu", "vùng", "sông", "mê", "kông", "lần", "thứ", "sáu tư nghìn chín trăm mười tám phẩy năm chín bẩy một", "tỉnh", "quảng", "ninh", "gọi", "tắt", "là", "bẩy tám không trừ bốn không không không trừ gi xê gờ lờ", "thực", "hiện", "bằng", "nguồn", "vốn", "oda", "do", "ngân", "hàng", "phát", "triển", "châu", "á", "adb", "tài", "trợ", "được", "triển", "khai", "tại", "thành phố", "móng", "cái", "từ", "ngày hai mươi nhăm mười bẩy", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "ba trăm bốn hai ga lông", "đồng", "đến", "đê vê tê i ngang gờ chéo năm trăm linh năm", "nay", "đã", "hoàn", "thành", "hơn", "âm bốn ngàn bốn trăm ba ba chấm một trăm ba nhăm ra đi an", "khối", "lượng", "công", "việc" ]
[ "công", "trình", "sửa", "chữa", "cống", "tiêu", "dưới", "đê", "thôn", "1257", "xã", "hải", "tiến", "được", "khởi", "công", "18h", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "60 km3/ampe", "đồng", "công", "trình", "xây", "dựng", "tuyến", "bờ", "kè", "chống", "sạt", "lở", "đoạn", "từ", "đình", "bầu", "thôn", "68051233163", "đến", "trước", "nhà", "văn", "hóa", "thôn", "2011", "xã", "quảng", "nghĩa", "là", "công", "trình", "thủy", "lợi", "cấp", "-48,91", "chiều", "dài", "344 kw", "được", "khởi", "công", "và", "hoàn", "thành", "trong", "ngày 20", "với", "tổng", "mức", "đầu", "/pop", "tư", "hơn", "3978,447 yến/w", "đồng", "công", "trình", "nâng", "cấp", "tuyến", "đê", "biển", "thôn", "34.315", "xã", "hải", "tiến", "thành phố", "móng", "cái", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "520 atm", "đồng", "công", "trình", "nâng", "cấp", "tuyến", "đê", "3h11", "biển", "thôn", "3000", "thôn", "040320589603", "mới", "xã", "hải", "đông", "thành phố", "móng", "cái", "có", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "221 pound", "đồng", "dự", "án", "phát", "triển", "các", "đô", "thị", "dọc", "/dqjtp380", "hành", "lang", "tiểu", "vùng", "sông", "mê", "kông", "lần", "thứ", "64.918,5971", "tỉnh", "quảng", "ninh", "gọi", "tắt", "là", "780-4000-jcgl", "thực", "hiện", "bằng", "nguồn", "vốn", "oda", "do", "ngân", "hàng", "phát", "triển", "châu", "á", "adb", "tài", "trợ", "được", "triển", "khai", "tại", "thành phố", "móng", "cái", "từ", "ngày 25, 17", "với", "tổng", "mức", "đầu", "tư", "hơn", "342 gallon", "đồng", "đến", "dvty-g/505", "nay", "đã", "hoàn", "thành", "hơn", "-4433.135 radian", "khối", "lượng", "công", "việc" ]
[ "mẫu", "xe", "đạt", "chuẩn", "an", "toàn", "hàng", "đầu", "của", "nhtsa", "iihs", "hãng", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "gm", "của", "mỹ", "vừa", "có", "thêm", "một", "mẫu", "xe", "được", "cơ", "quan", "quản", "lý", "an", "toàn", "giao", "thông", "đường", "bộ", "mỹ", "nhtsa", "công", "nhận", "đạt", "chuẩn", "an", "toàn", "năm", "sao", "khi", "mẫu", "buick", "lacrosse", "đời", "hai sáu bốn bẩy bốn sáu một chín không bẩy hai", "của", "hãng", "giành", "được", "danh", "hiệu", "này", "sau", "khi", "nó", "phải", "trải", "qua", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "va", "đập", "với", "những", "yêu", "cầu", "khắt", "khe", "phó", "chủ", "tịch", "phụ", "trách", "tiếp", "thị", "của", "thương", "hiệu", "buick", "tony", "disalle", "cho", "hay", "những", "người", "mua", "xe", "ngày", "nay", "muốn", "đầu", "óc", "thư", "thái", "khi", "họ", "đi", "mua", "xe", "mà", "biết", "chắc", "chiếc", "xe", "mình", "mua", "sẽ", "giúp", "bảo", "vệ", "được", "gia", "đình", "mình", "tiêu", "chuẩn", "an", "toàn", "âm bảy sáu pao", "năm", "sao", "mà", "mẫu", "xe", "này", "có", "được", "chứng", "tỏ", "buick", "có", "thể", "trang", "bị", "cho", "chiếc", "sedan", "cỡ", "trung", "hạng", "sang", "nhưng", "giá", "hợp", "lý", "các", "tính", "năng", "an", "toàn", "trong", "khi", "đó", "mẫu", "chevrolet", "volt", "chín triệu không trăm bảy mươi chín ngàn ba trăm năm mươi chín", "đời", "chín trăm tám hai nghìn tám trăm tám chín", "và", "nissan", "leaf", "ba triệu bốn mươi", "cũng", "đã", "hoàn", "tất", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "va", "đập", "đầu", "tiên", "của", "chúng", "và", "được", "viện", "bảo", "hiểm", "an", "toàn", "đường", "bộ", "iihs", "xác", "nhận", "là", "hai", "mẫu", "xe", "an", "toàn", "hàng", "đầu", "nhờ", "có", "hệ", "thống", "kiểm", "soát", "cân", "bằng", "điện", "tử", "volt", "và", "leaf", "đã", "giành", "được", "vinh", "dự", "trên" ]
[ "mẫu", "xe", "đạt", "chuẩn", "an", "toàn", "hàng", "đầu", "của", "nhtsa", "iihs", "hãng", "sản", "xuất", "xe", "hơi", "gm", "của", "mỹ", "vừa", "có", "thêm", "một", "mẫu", "xe", "được", "cơ", "quan", "quản", "lý", "an", "toàn", "giao", "thông", "đường", "bộ", "mỹ", "nhtsa", "công", "nhận", "đạt", "chuẩn", "an", "toàn", "năm", "sao", "khi", "mẫu", "buick", "lacrosse", "đời", "26474619072", "của", "hãng", "giành", "được", "danh", "hiệu", "này", "sau", "khi", "nó", "phải", "trải", "qua", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "va", "đập", "với", "những", "yêu", "cầu", "khắt", "khe", "phó", "chủ", "tịch", "phụ", "trách", "tiếp", "thị", "của", "thương", "hiệu", "buick", "tony", "disalle", "cho", "hay", "những", "người", "mua", "xe", "ngày", "nay", "muốn", "đầu", "óc", "thư", "thái", "khi", "họ", "đi", "mua", "xe", "mà", "biết", "chắc", "chiếc", "xe", "mình", "mua", "sẽ", "giúp", "bảo", "vệ", "được", "gia", "đình", "mình", "tiêu", "chuẩn", "an", "toàn", "-76 pound", "năm", "sao", "mà", "mẫu", "xe", "này", "có", "được", "chứng", "tỏ", "buick", "có", "thể", "trang", "bị", "cho", "chiếc", "sedan", "cỡ", "trung", "hạng", "sang", "nhưng", "giá", "hợp", "lý", "các", "tính", "năng", "an", "toàn", "trong", "khi", "đó", "mẫu", "chevrolet", "volt", "9.079.359", "đời", "982.889", "và", "nissan", "leaf", "3.000.040", "cũng", "đã", "hoàn", "tất", "các", "cuộc", "thử", "nghiệm", "va", "đập", "đầu", "tiên", "của", "chúng", "và", "được", "viện", "bảo", "hiểm", "an", "toàn", "đường", "bộ", "iihs", "xác", "nhận", "là", "hai", "mẫu", "xe", "an", "toàn", "hàng", "đầu", "nhờ", "có", "hệ", "thống", "kiểm", "soát", "cân", "bằng", "điện", "tử", "volt", "và", "leaf", "đã", "giành", "được", "vinh", "dự", "trên" ]
[ "dân", "việt", "mỗi", "nhà", "đầu", "tư", "không", "những", "vô", "cớ", "bị", "mất", "hàng", "chục", "lượng", "vàng", "sjc", "qua", "việc", "mất", "gần", "một", "nửa", "diện", "tích", "đất", "so", "với", "cam", "kết", "ban", "đầu", "của", "chủ", "đầu", "tư", "và", "ban", "đại", "diện", "dầu", "khí", "mà", "còn", "phải", "chịu", "thêm", "các", "khoản", "phí", "bốn nhăm nghìn hai trăm bốn chín phẩy chín một bẩy năm", "bất", "hợp", "lý", "tháng", "hai triệu năm trăm ba mốt ngàn bảy trăm sáu sáu", "hợp", "đồng", "góp", "vốn", "đầu", "tư", "triển", "khai", "dự", "án", "được", "ký", "kết", "giữa", "ba", "bên", "chủ", "đầu", "tư", "là", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "xây", "dựng", "và", "thương", "mại", "song", "đạt", "ban", "đại", "diện", "dầu", "khí", "và", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "trên", "khu", "đất", "bẩy trăm sáu mươi ki lô mét", "trong", "đó", "phần", "đầu", "tư", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "là", "sáu trăm tám mươi công", "nền", "theo", "cam", "kết", "trong", "hợp", "đồng", "chậm", "nhất", "năm triệu", "tháng", "kể", "từ", "ngày", "ký", "hợp", "đồng", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "sẽ", "được", "nhận", "nền", "tuy", "nhiên", "sau", "đó", "dự", "án", "chỉ", "được", "chủ", "đầu", "tư", "thực", "hiện", "trên", "diện", "tích", "năm trăm chín mươi ba độ ca", "đất", "ngoài", "ra", "theo", "các", "nhà", "đầu", "tư", "chủ", "đầu", "tư", "đã", "tự", "ý", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "giảm", "diện", "tích", "đất", "nền", "đồng", "thời", "buộc", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "phải", "nhận", "nền", "với", "diện", "tích", "chỉ", "còn", "hai ngàn không trăm năm mươi tám chấm bốn trăm tám mươi chín mẫu trên mi li mét vuông", "loại", "nền", "sáu triệu", "lượng", "vàng", "sjc", "không", "đúng", "như", "cam", "kết", "ban", "đầu", "là", "ngày hai mươi tám tháng ba một một năm không", "ba trăm chín bảy xen ti mét", "anh", "đỗ", "văn", "trường", "bức", "xúc", "cho", "biết", "lẽ", "ra", "chúng", "tôi", "phải", "nhận", "đủ", "số", "đất", "bảy trăm tám mươi ba giây", "như", "hợp", "đồng", "đã", "ký", "kết", "nhưng", "thời", "điểm", "bốc", "thăm", "nhận", "đất", "thì", "chủ", "đầu", "tư", "thông", "báo", "chỉ", "giao", "một", "nửa", "diện", "tích", "đất", "mà", "lại", "không", "có", "hạ", "tầng", "như", "xây", "bờ", "kè", "chống", "sạt", "lở", "bà", "quy", "cho", "biết", "chỉ", "nhận", "được", "âm bốn ngàn chín trăm ba mươi tư phẩy chín ba bốn việt nam đồng", "giá", "trị", "nền", "từ", "ban", "đại", "diện", "dự", "án", "nên", "không", "có", "tiền", "để", "làm", "dự", "án", "thiếu", "minh", "bạch", "theo", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "mười giờ ba mươi tám phút ba mốt giây", "ủy ban nhân dân", "định luật bảo toàn khối lượng", "đã", "có", "ý", "kiến", "trường", "hợp", "này", "dự", "án", "đầu", "tư", "không", "phải", "được", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "có", "thẩm", "quyền", "phê", "duyệt", "hoặc", "xem", "xét", "chấp", "thuận", "mà", "chủ", "đầu", "tư", "phải", "tự", "chịu", "trách", "nhiệm", "về", "hiệu", "quả", "của", "dự", "án", "không", "thể", "đổ", "lỗi", "cho", "nhà", "nước", "so", "sánh", "quy", "hoạch", "năm giờ chín phút mười chín giây", "và", "ngày hai sáu và ngày mười một", "thấy", "diện", "tích", "đất", "dành", "cho", "cây", "xanh", "giao", "thông", "và", "các", "công", "trình", "công", "cộng", "không", "thay", "đổi", "gì", "nhưng", "diện", "tích", "đất", "ở", "thì", "giảm", "đi", "rất", "nhiều", "chị", "liên", "phân", "tích", "ngay", "cả", "ông", "nguyễn", "quốc", "quân", "thành", "viên", "ban", "đại", "diện", "dầu", "khí", "cũng", "thừa", "nhận", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "bị", "mất", "gần", "một", "nửa", "diện", "tích", "bảy trăm bảy mươi sáu mê ga bai", "đất", "vì", "lý", "do", "quy", "hoạch", "là", "có", "nhưng", "mất", "bốn trăm hai mươi lăm tạ", "đất", "như", "thế", "là", "hơi", "quá", "ngày mười chín mười sáu", "cơ", "quan", "an", "ninh", "điều", "tra", "bộ", "công", "an", "đã", "triệu", "tập", "bà", "trần", "thị", "quy", "giám", "đốc", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "xây", "dựng", "và", "thương", "mại", "song", "đạt", "để", "làm", "rõ", "một", "số", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "đơn", "tố", "cáo", "của", "hàng", "chục", "thành", "viên", "góp", "vốn", "vào", "dự", "án", "biệt", "thự", "kết", "hợp", "kinh", "tế", "vườn", "ở", "phường", "long", "phước", "quận", "bốn triệu bốn trăm bẩy sáu ngàn không trăm lẻ bẩy", "văn bản hồ sơ", "theo", "luật", "sư", "phan", "trung", "hoài", "trong", "trường", "hợp", "thuyên", "giảm", "diện", "tích", "đất", "mà", "bẩy mươi sáu nghìn chín trăm bẩy mươi mốt", "chủ", "đầu", "tư", "trao", "đổi", "với", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "một", "cách", "rõ", "ràng", "thì", "mọi", "chuyện", "sẽ", "trở", "nên", "đơn", "giản", "nhưng", "ở", "đây", "chủ", "đầu", "tư", "đã", "không", "giải", "trình", "được", "một", "lượng", "lớn", "diện", "tích", "đất", "bị", "thiếu", "hụt", "và", "thiếu", "minh", "bạch", "trong", "chuyện", "đó", "khiến", "quyền", "lợi", "của", "nhà", "đầu", "tư", "bị", "thiệt", "hại", "anh", "đỗ", "văn", "trường", "cho", "biết", "chủ", "đầu", "tư", "làm", "đường", "nội", "bộ", "chỉ", "còn", "sáu trăm hai bẩy ki lo oát giờ", "so", "với", "ban", "đầu", "là", "sáu nghìn năm trăm hai mươi mốt chấm chín trăm linh hai công trên ghi ga bít", "rồi", "tính", "toán", "mỗi", "thành", "viên", "góp", "vốn", "chịu", "mức", "phí", "ba trăm bốn sáu sào", "đồng", "tám giờ một", "để", "nhựa", "hóa", "ba trăm mười năm phẩy không hai trăm sáu sáu ki lô", "là", "quá", "đắt", "và", "khó", "có", "thể", "chấp", "nhận", "theo", "quy", "định", "một", "dự", "án", "nếu", "sau", "bốn mốt", "tháng", "không", "đảm", "bảo", "hạ", "tầng", "sẽ", "bị", "thu", "hồi", "đất", "không", "hiểu", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "dạy nghề dân lập đào tạo công nghệ bách khoa", "nghĩ", "gì", "khi", "để", "dự", "án", "kéo", "dài", "đến", "gần", "ba trăm chín mươi ngàn", "năm", "mà", "chưa", "đâu", "vào", "đâu" ]
[ "dân", "việt", "mỗi", "nhà", "đầu", "tư", "không", "những", "vô", "cớ", "bị", "mất", "hàng", "chục", "lượng", "vàng", "sjc", "qua", "việc", "mất", "gần", "một", "nửa", "diện", "tích", "đất", "so", "với", "cam", "kết", "ban", "đầu", "của", "chủ", "đầu", "tư", "và", "ban", "đại", "diện", "dầu", "khí", "mà", "còn", "phải", "chịu", "thêm", "các", "khoản", "phí", "45.249,9175", "bất", "hợp", "lý", "tháng", "2.531.766", "hợp", "đồng", "góp", "vốn", "đầu", "tư", "triển", "khai", "dự", "án", "được", "ký", "kết", "giữa", "ba", "bên", "chủ", "đầu", "tư", "là", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "xây", "dựng", "và", "thương", "mại", "song", "đạt", "ban", "đại", "diện", "dầu", "khí", "và", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "trên", "khu", "đất", "760 km", "trong", "đó", "phần", "đầu", "tư", "của", "các", "nhà", "đầu", "tư", "là", "680 công", "nền", "theo", "cam", "kết", "trong", "hợp", "đồng", "chậm", "nhất", "5.000.000", "tháng", "kể", "từ", "ngày", "ký", "hợp", "đồng", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "sẽ", "được", "nhận", "nền", "tuy", "nhiên", "sau", "đó", "dự", "án", "chỉ", "được", "chủ", "đầu", "tư", "thực", "hiện", "trên", "diện", "tích", "593 ok", "đất", "ngoài", "ra", "theo", "các", "nhà", "đầu", "tư", "chủ", "đầu", "tư", "đã", "tự", "ý", "quy", "hoạch", "chi", "tiết", "giảm", "diện", "tích", "đất", "nền", "đồng", "thời", "buộc", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "phải", "nhận", "nền", "với", "diện", "tích", "chỉ", "còn", "2058.489 mẫu/mm2", "loại", "nền", "6.000.000", "lượng", "vàng", "sjc", "không", "đúng", "như", "cam", "kết", "ban", "đầu", "là", "ngày 28/3/1150", "397 cm", "anh", "đỗ", "văn", "trường", "bức", "xúc", "cho", "biết", "lẽ", "ra", "chúng", "tôi", "phải", "nhận", "đủ", "số", "đất", "783 s", "như", "hợp", "đồng", "đã", "ký", "kết", "nhưng", "thời", "điểm", "bốc", "thăm", "nhận", "đất", "thì", "chủ", "đầu", "tư", "thông", "báo", "chỉ", "giao", "một", "nửa", "diện", "tích", "đất", "mà", "lại", "không", "có", "hạ", "tầng", "như", "xây", "bờ", "kè", "chống", "sạt", "lở", "bà", "quy", "cho", "biết", "chỉ", "nhận", "được", "-4934,934 vnđ", "giá", "trị", "nền", "từ", "ban", "đại", "diện", "dự", "án", "nên", "không", "có", "tiền", "để", "làm", "dự", "án", "thiếu", "minh", "bạch", "theo", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "10:38:31", "ủy ban nhân dân", "định luật bảo toàn khối lượng", "đã", "có", "ý", "kiến", "trường", "hợp", "này", "dự", "án", "đầu", "tư", "không", "phải", "được", "cơ", "quan", "nhà", "nước", "có", "thẩm", "quyền", "phê", "duyệt", "hoặc", "xem", "xét", "chấp", "thuận", "mà", "chủ", "đầu", "tư", "phải", "tự", "chịu", "trách", "nhiệm", "về", "hiệu", "quả", "của", "dự", "án", "không", "thể", "đổ", "lỗi", "cho", "nhà", "nước", "so", "sánh", "quy", "hoạch", "5:9:19", "và", "ngày 26 và ngày 11", "thấy", "diện", "tích", "đất", "dành", "cho", "cây", "xanh", "giao", "thông", "và", "các", "công", "trình", "công", "cộng", "không", "thay", "đổi", "gì", "nhưng", "diện", "tích", "đất", "ở", "thì", "giảm", "đi", "rất", "nhiều", "chị", "liên", "phân", "tích", "ngay", "cả", "ông", "nguyễn", "quốc", "quân", "thành", "viên", "ban", "đại", "diện", "dầu", "khí", "cũng", "thừa", "nhận", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "bị", "mất", "gần", "một", "nửa", "diện", "tích", "776 mb", "đất", "vì", "lý", "do", "quy", "hoạch", "là", "có", "nhưng", "mất", "425 tạ", "đất", "như", "thế", "là", "hơi", "quá", "ngày 19, 16", "cơ", "quan", "an", "ninh", "điều", "tra", "bộ", "công", "an", "đã", "triệu", "tập", "bà", "trần", "thị", "quy", "giám", "đốc", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "xây", "dựng", "và", "thương", "mại", "song", "đạt", "để", "làm", "rõ", "một", "số", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "đơn", "tố", "cáo", "của", "hàng", "chục", "thành", "viên", "góp", "vốn", "vào", "dự", "án", "biệt", "thự", "kết", "hợp", "kinh", "tế", "vườn", "ở", "phường", "long", "phước", "quận", "4.476.007", "văn bản hồ sơ", "theo", "luật", "sư", "phan", "trung", "hoài", "trong", "trường", "hợp", "thuyên", "giảm", "diện", "tích", "đất", "mà", "76.971", "chủ", "đầu", "tư", "trao", "đổi", "với", "các", "thành", "viên", "góp", "vốn", "một", "cách", "rõ", "ràng", "thì", "mọi", "chuyện", "sẽ", "trở", "nên", "đơn", "giản", "nhưng", "ở", "đây", "chủ", "đầu", "tư", "đã", "không", "giải", "trình", "được", "một", "lượng", "lớn", "diện", "tích", "đất", "bị", "thiếu", "hụt", "và", "thiếu", "minh", "bạch", "trong", "chuyện", "đó", "khiến", "quyền", "lợi", "của", "nhà", "đầu", "tư", "bị", "thiệt", "hại", "anh", "đỗ", "văn", "trường", "cho", "biết", "chủ", "đầu", "tư", "làm", "đường", "nội", "bộ", "chỉ", "còn", "627 kwh", "so", "với", "ban", "đầu", "là", "6521.902 công/gb", "rồi", "tính", "toán", "mỗi", "thành", "viên", "góp", "vốn", "chịu", "mức", "phí", "346 sào", "đồng", "8h1", "để", "nhựa", "hóa", "315,0266 kg", "là", "quá", "đắt", "và", "khó", "có", "thể", "chấp", "nhận", "theo", "quy", "định", "một", "dự", "án", "nếu", "sau", "41", "tháng", "không", "đảm", "bảo", "hạ", "tầng", "sẽ", "bị", "thu", "hồi", "đất", "không", "hiểu", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "dạy nghề dân lập đào tạo công nghệ bách khoa", "nghĩ", "gì", "khi", "để", "dự", "án", "kéo", "dài", "đến", "gần", "390.000", "năm", "mà", "chưa", "đâu", "vào", "đâu" ]
[ "ngân hàng nhà nước", "tiếp", "tục", "hút", "ròng", "hơn", "tám trăm năm mươi chín ki lô mét vuông", "đồng", "từ", "thị", "trường", "đó", "là", "thông", "tin", "được", "công ty cổ phần", "chứng", "khoán", "bảo", "việt", "bvsc", "công", "bố", "trong", "bản", "tin", "trái", "phiếu", "tuần", "thứ", "âm năm mươi mốt phẩy tám mươi tư", "từ", "năm triệu lẻ chín", "ngày tám và ngày mười ba", "ngân hàng nhà nước", "tiếp", "tục", "hút", "ròng", "hơn", "bảy nghìn một trăm ba bốn chấm ba hai năm đồng", "đồng", "từ", "thị", "trường", "ảnh", "internet", "dẫn", "nguồn", "thống", "kê", "từ", "bloomberg", "khối", "phân", "tích", "của", "bvsc", "cho", "hay", "tuần", "vừa", "qua", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "việt", "nam", "ngân hàng nhà nước", "chỉ", "chủ", "yếu", "điều", "hành", "trên", "kênh", "tín", "phiếu", "cụ", "thể", "thị", "trường", "omo", "trầm", "lắng", "khi", "ngân hàng nhà nước", "đã", "không", "có", "hoạt", "động", "bơm", "mới", "nào", "trong", "khi", "lượng", "vốn", "đáo", "hạn", "đạt", "mười bốn phần trăm", "đồng", "tương", "ứng", "ngân hàng nhà nước", "đã", "hút", "ròng", "âm tám nghìn hai trăm tám mốt chấm không không bốn trăm bốn mươi tám độ trên ga lông", "đồng", "qua", "kênh", "này", "còn", "qua", "kênh", "tín", "phiếu", "ngân hàng nhà nước", "đã", "phát", "hành", "âm ba trăm ba tư phẩy năm trăm năm ba đi ốp", "đồng", "tín", "phiếu", "mới", "trong", "khi", "lượng", "vốn", "đáo", "hạn", "trong", "tuần", "là", "âm bảy nghìn chín trăm hai nhăm phẩy bốn trăm mười bốn xen ti mét vuông", "đồng", "tương", "ứng", "tuần", "gia", "dịch", "từ", "bốn triệu không trăm linh bốn nghìn", "hai mươi mốt giờ", "ngân hàng nhà nước", "đã", "hút", "ròng", "chín trăm chín mươi độ ca", "đồng", "qua", "kênh", "tín", "phiếu", "như", "vậy", "tổng", "hợp", "hai", "kênh", "omo", "hai ba giờ", "và", "tín", "phiếu", "ngân hàng nhà nước", "đã", "hút", "ròng", "tổng", "cộng", "tám mươi mi li mét vuông", "đồng", "từ", "thị", "trường", "điều", "này", "cho", "thấy", "thanh", "khoản", "hệ", "thống", "ở", "trạng", "thái", "dư", "thừa", "các", "ngày mười bốn và ngày mười bốn", "chuyên", "gia", "của", "bvsc", "đánh", "giá", "như", "vậy", "sau", "những", "tuần", "bơm", "ròng", "mạnh", "liên", "tiếp", "trong", "tháng", "cuối", "mười sáu giờ một phút", "bước", "vào", "sáu giờ", "ngân hàng nhà nước", "đã", "đổi", "chiều", "trạng", "thái", "tuần", "trước", "đó", "tuần", "giao", "dịch", "mở", "niên", "một triệu sáu trăm ba bốn nghìn chín trăm sáu bảy", "cơ", "quan", "điều", "hành", "chính", "sách", "tiền", "tệ", "quốc", "gia", "cũng", "đã", "thực", "hiện", "hút", "ròng", "âm hai ngàn năm trăm mười sáu phẩy năm không bẩy héc ta", "đồng", "cũng", "theo", "bản", "tin", "lãi", "suất", "liên", "ngân", "hàng", "trung", "bình", "tuần", "qua", "có", "xu", "hướng", "tăng", "khá", "mạnh", "đối", "với", "các", "loại", "kỳ", "hạn", "qua", "đêm", "hai nghìn bốn trăm tám mươi tư", "tuần", "và", "bảy mươi sáu nghìn bảy trăm bảy mươi tám", "tuần", "với", "biên", "độ", "tăng", "ở", "mức", "âm tám ngàn bốn trăm linh hai phẩy tám trăm mười chín lượng", "năm trăm hai mươi mốt ki lô ca lo", "cụ", "thể", "lãi", "suất", "trung", "bình", "kỳ", "hạn", "qua", "đêm", "tăng", "âm chín nghìn sáu trăm mười bẩy phẩy không chín trăm bảy mươi tám ki lo oát giờ", "đạt", "mức", "sáu trăm bốn mươi bốn niu tơn", "năm", "lãi", "suất", "trung", "bình", "kỳ", "hạn", "một triệu", "tuần", "tăng", "sáu trăm ba mươi giờ", "đạt", "mức", "bốn trăm bảy mươi bốn ki lô gờ ram", "năm", "lãi", "suất", "trung", "bình", "kỳ", "hạn", "sáu mươi chín chấm hai tới sáu tám chấm bảy", "tuần", "tăng", "một trăm ba chín ki lô", "đạt", "mức", "bẩy trăm oát giờ trên héc ta", "năm", "trên", "thị", "trường", "mười ba giờ", "ngoại", "hối", "tuần", "qua", "tỷ", "giá", "giao", "dịch", "trung", "bình", "tại", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "có", "xu", "hướng", "giảm", "nhẹ", "sáu trăm mười ba mê ga oát", "so", "với", "tuần", "trước", "đó", "về", "mức", "ba chín phẩy chín chín", "vnd/usd", "trong", "khi", "đó", "tỷ", "giá", "trung", "tâm", "có", "bước", "tăng", "âm năm nghìn bẩy trăm năm mươi bẩy chấm ba một bốn ao trên đề xi mét", "đạt", "mức", "hai sáu đến hai mươi bốn", "vnd/usd", "trên", "thị", "trường", "thế", "giới", "đồng", "usd", "có", "diễn", "biến", "tăng", "âm năm nghìn tám trăm năm bảy chấm ba trăm sáu mươi tư tấn", "so", "với", "các", "đồng", "tiền", "chủ", "chốt", "khác", "eur", "jpy", "gbp", "cad", "sek", "chf", "về", "mức", "một ngàn bốn trăm linh bảy", "điểm", "như", "viettimes", "đã", "đề", "cập", "trước", "đó", "tuần", "qua", "kho", "bạc", "nhà", "nước", "việt", "nam", "kho bạc nhà nước", "đã", "tổ", "chức", "gọi", "thầu", "tại", "ba", "loại", "kỳ", "hạn", "hai mươi tám phẩy tám bốn", "năm", "chín triệu hai mươi", "năm", "và", "năm mươi tám", "năm", "khối", "lượng", "gọi", "thầu", "cho", "loại", "kỳ", "hạn", "tỉ số mười nhăm mười", "năm", "ở", "mức", "bảy trăm lẻ ba oát trên phuốt", "đồng", "khối", "lượng", "gọi", "thầu", "cho", "hai", "loại", "kỳ", "hạn", "chín triệu năm mươi nghìn linh hai", "năm", "và", "hai ngàn bẩy trăm ba mốt", "năm", "đều", "ở", "mức", "chín trăm bảy nhăm đề xi mét", "đồng", "kết", "quả", "thực", "tế", "cho", "thấy", "lượng", "đặt", "thầu", "cho", "kỳ", "hạn", "một nghìn chín trăm bẩy bẩy", "năm", "gấp", "tám triệu không trăm tám mươi nghìn", "lần", "giá", "trị", "gọi", "thầu", "với", "tỷ", "lệ", "trúng", "thầu", "đạt", "năm nghìn tám trăm ba bảy phẩy không sáu trăm bốn mươi sáu ki lô mét vuông", "tại", "mức", "lãi", "suất", "âm ba mươi sáu mét vuông", "giảm", "âm sáu ngàn tám trăm bảy tám phẩy không một bốn bốn độ", "so", "với", "lần", "trúng", "thầu", "gần", "nhất", "lượng", "đặt", "thầu", "cho", "kỳ", "hạn", "ba mươi ba", "năm", "bằng", "âm hai mươi phẩy không mười sáu", "lần", "giá", "trị", "gọi", "thầu", "với", "tỷ", "lệ", "trúng", "thầu", "đạt", "một trăm sáu mươi ba đồng trên giờ", "tại", "mức", "lãi", "suất", "âm một trăm năm tám chấm không một trăm ba hai ki lô ca lo trên inh", "giảm", "hai nghìn ba trăm sáu chín chấm sáu ki lô gam", "so", "với", "lần", "trúng", "thầu", "gần", "nhất", "lượng", "đặt", "thầu", "cho", "kỳ", "hạn", "sáu trăm mười chín nghìn bảy trăm chín mươi", "năm", "bằng", "giai đoạn mười lăm mười bảy", "lần", "giá", "trị", "gọi", "thầu", "với", "tỷ", "lệ", "trúng", "thầu", "đạt", "âm một nghìn năm trăm sáu mươi ba phẩy bẩy bốn năm rúp", "tại", "mức", "lãi", "suất", "tám trăm linh ba ki lo oát giờ", "giảm", "năm trăm mười ba át mót phe", "so", "với", "lần", "trúng", "thầu", "gần", "nhất", "hai", "tuần", "đầu", "tiên", "của", "hai mươi giờ bốn bẩy phút", "các", "phiên", "đấu", "thầu", "của", "kho bạc nhà nước", "đã", "tương", "đối", "thành", "công", "với", "khối", "lượng", "trúng", "thầu", "cao", "đi", "kèm", "lãi", "suất", "giảm", "khá", "mạnh", "đây", "là", "diễn", "biến", "tương", "đối", "bất", "ngờ", "sau", "những", "tuần", "trầm", "lắng", "của", "hoạt", "động", "đấu", "thầu", "vào", "cuối", "ngày hai sáu ngày hai bẩy tháng bảy", "năm", "ngoái", "bvsc", "đánh", "giá", "trong", "tuần", "này", "kho bạc nhà nước", "dự", "kiến", "gọi", "thầu", "bảy nghìn một trăm sáu mươi chín phẩy không không bốn trăm linh sáu lượng trên ca ra", "đồng", "chia", "đều", "cho", "các", "kỳ", "hạn", "chín trăm mười ba mon", "bảy sáu bảy chín sáu một bảy bảy năm bảy chín", "năm", "mười chín nghìn sáu trăm hai mươi tám phẩy hai nghìn tám mươi mốt", "năm", "và", "hai ngàn", "năm" ]
[ "ngân hàng nhà nước", "tiếp", "tục", "hút", "ròng", "hơn", "859 km2", "đồng", "từ", "thị", "trường", "đó", "là", "thông", "tin", "được", "công ty cổ phần", "chứng", "khoán", "bảo", "việt", "bvsc", "công", "bố", "trong", "bản", "tin", "trái", "phiếu", "tuần", "thứ", "-51,84", "từ", "5.000.009", "ngày 8 và ngày 13", "ngân hàng nhà nước", "tiếp", "tục", "hút", "ròng", "hơn", "7134.325 đồng", "đồng", "từ", "thị", "trường", "ảnh", "internet", "dẫn", "nguồn", "thống", "kê", "từ", "bloomberg", "khối", "phân", "tích", "của", "bvsc", "cho", "hay", "tuần", "vừa", "qua", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "việt", "nam", "ngân hàng nhà nước", "chỉ", "chủ", "yếu", "điều", "hành", "trên", "kênh", "tín", "phiếu", "cụ", "thể", "thị", "trường", "omo", "trầm", "lắng", "khi", "ngân hàng nhà nước", "đã", "không", "có", "hoạt", "động", "bơm", "mới", "nào", "trong", "khi", "lượng", "vốn", "đáo", "hạn", "đạt", "14 %", "đồng", "tương", "ứng", "ngân hàng nhà nước", "đã", "hút", "ròng", "-8281.00448 độ/gallon", "đồng", "qua", "kênh", "này", "còn", "qua", "kênh", "tín", "phiếu", "ngân hàng nhà nước", "đã", "phát", "hành", "-334,553 điôp", "đồng", "tín", "phiếu", "mới", "trong", "khi", "lượng", "vốn", "đáo", "hạn", "trong", "tuần", "là", "-7925,414 cm2", "đồng", "tương", "ứng", "tuần", "gia", "dịch", "từ", "4.004.000", "21h", "ngân hàng nhà nước", "đã", "hút", "ròng", "990 ok", "đồng", "qua", "kênh", "tín", "phiếu", "như", "vậy", "tổng", "hợp", "hai", "kênh", "omo", "23h", "và", "tín", "phiếu", "ngân hàng nhà nước", "đã", "hút", "ròng", "tổng", "cộng", "80 mm2", "đồng", "từ", "thị", "trường", "điều", "này", "cho", "thấy", "thanh", "khoản", "hệ", "thống", "ở", "trạng", "thái", "dư", "thừa", "các", "ngày 14 và ngày 14", "chuyên", "gia", "của", "bvsc", "đánh", "giá", "như", "vậy", "sau", "những", "tuần", "bơm", "ròng", "mạnh", "liên", "tiếp", "trong", "tháng", "cuối", "16h1", "bước", "vào", "6h", "ngân hàng nhà nước", "đã", "đổi", "chiều", "trạng", "thái", "tuần", "trước", "đó", "tuần", "giao", "dịch", "mở", "niên", "1.634.967", "cơ", "quan", "điều", "hành", "chính", "sách", "tiền", "tệ", "quốc", "gia", "cũng", "đã", "thực", "hiện", "hút", "ròng", "-2516,507 ha", "đồng", "cũng", "theo", "bản", "tin", "lãi", "suất", "liên", "ngân", "hàng", "trung", "bình", "tuần", "qua", "có", "xu", "hướng", "tăng", "khá", "mạnh", "đối", "với", "các", "loại", "kỳ", "hạn", "qua", "đêm", "2484", "tuần", "và", "76.778", "tuần", "với", "biên", "độ", "tăng", "ở", "mức", "-8402,819 lượng", "521 kcal", "cụ", "thể", "lãi", "suất", "trung", "bình", "kỳ", "hạn", "qua", "đêm", "tăng", "-9617,0978 kwh", "đạt", "mức", "644 n", "năm", "lãi", "suất", "trung", "bình", "kỳ", "hạn", "1.000.000", "tuần", "tăng", "630 giờ", "đạt", "mức", "474 kg", "năm", "lãi", "suất", "trung", "bình", "kỳ", "hạn", "69.2 - 68.7", "tuần", "tăng", "139 kg", "đạt", "mức", "700 wh/ha", "năm", "trên", "thị", "trường", "13h", "ngoại", "hối", "tuần", "qua", "tỷ", "giá", "giao", "dịch", "trung", "bình", "tại", "các", "ngân", "hàng", "thương", "mại", "có", "xu", "hướng", "giảm", "nhẹ", "613 mw", "so", "với", "tuần", "trước", "đó", "về", "mức", "39,99", "vnd/usd", "trong", "khi", "đó", "tỷ", "giá", "trung", "tâm", "có", "bước", "tăng", "-5757.314 ounce/dm", "đạt", "mức", "26 - 24", "vnd/usd", "trên", "thị", "trường", "thế", "giới", "đồng", "usd", "có", "diễn", "biến", "tăng", "-5857.364 tấn", "so", "với", "các", "đồng", "tiền", "chủ", "chốt", "khác", "eur", "jpy", "gbp", "cad", "sek", "chf", "về", "mức", "1407", "điểm", "như", "viettimes", "đã", "đề", "cập", "trước", "đó", "tuần", "qua", "kho", "bạc", "nhà", "nước", "việt", "nam", "kho bạc nhà nước", "đã", "tổ", "chức", "gọi", "thầu", "tại", "ba", "loại", "kỳ", "hạn", "28,84", "năm", "9.000.020", "năm", "và", "58", "năm", "khối", "lượng", "gọi", "thầu", "cho", "loại", "kỳ", "hạn", "tỉ số 15 - 10", "năm", "ở", "mức", "703 w/ft", "đồng", "khối", "lượng", "gọi", "thầu", "cho", "hai", "loại", "kỳ", "hạn", "9.050.002", "năm", "và", "2731", "năm", "đều", "ở", "mức", "975 dm", "đồng", "kết", "quả", "thực", "tế", "cho", "thấy", "lượng", "đặt", "thầu", "cho", "kỳ", "hạn", "1977", "năm", "gấp", "8.080.000", "lần", "giá", "trị", "gọi", "thầu", "với", "tỷ", "lệ", "trúng", "thầu", "đạt", "5837,0646 km2", "tại", "mức", "lãi", "suất", "-36 m2", "giảm", "-6878,0144 độ", "so", "với", "lần", "trúng", "thầu", "gần", "nhất", "lượng", "đặt", "thầu", "cho", "kỳ", "hạn", "33", "năm", "bằng", "-20,016", "lần", "giá", "trị", "gọi", "thầu", "với", "tỷ", "lệ", "trúng", "thầu", "đạt", "163 đồng/giờ", "tại", "mức", "lãi", "suất", "-158.0132 kcal/inch", "giảm", "2369.6 kg", "so", "với", "lần", "trúng", "thầu", "gần", "nhất", "lượng", "đặt", "thầu", "cho", "kỳ", "hạn", "619.790", "năm", "bằng", "giai đoạn 15 - 17", "lần", "giá", "trị", "gọi", "thầu", "với", "tỷ", "lệ", "trúng", "thầu", "đạt", "-1563,745 rub", "tại", "mức", "lãi", "suất", "803 kwh", "giảm", "513 atm", "so", "với", "lần", "trúng", "thầu", "gần", "nhất", "hai", "tuần", "đầu", "tiên", "của", "20h47", "các", "phiên", "đấu", "thầu", "của", "kho bạc nhà nước", "đã", "tương", "đối", "thành", "công", "với", "khối", "lượng", "trúng", "thầu", "cao", "đi", "kèm", "lãi", "suất", "giảm", "khá", "mạnh", "đây", "là", "diễn", "biến", "tương", "đối", "bất", "ngờ", "sau", "những", "tuần", "trầm", "lắng", "của", "hoạt", "động", "đấu", "thầu", "vào", "cuối", "ngày 26 ngày 27 tháng 7", "năm", "ngoái", "bvsc", "đánh", "giá", "trong", "tuần", "này", "kho bạc nhà nước", "dự", "kiến", "gọi", "thầu", "7169,00406 lượng/carat", "đồng", "chia", "đều", "cho", "các", "kỳ", "hạn", "913 mol", "76796177579", "năm", "19.628,2081", "năm", "và", "2000", "năm" ]
[ "tài", "xế", "taxi", "trả", "âm chín ba việt nam đồng", "cho", "khách", "hàng", "bỏ", "quên", "vtc", "news", "lúc", "ngày hai mươi hai", "ngày hai tám tới ngày mồng ba tháng hai", "lái", "xe", "trương", "khắc", "hạnh", "chở", "hai", "vị", "khách", "từ", "cây", "xăng", "trung", "sơn", "q.tân", "bình", "về", "phú", "mỹ", "hưng", "q.7", "khi", "xuống", "xe", "khách", "để", "quên", "giỏ", "xách", "trong", "có", "âm bẩy ngàn bẩy trăm lẻ ba chấm một sáu năm tấn", "đồng", "ba trăm bốn mươi niu tơn", "bốn mươi tư", "điện", "thoại", "iphone", "chín trăm tám bốn nghìn một trăm hai lăm", "vtc", "news", "lúc", "hai giờ mười bốn phút bốn mươi bảy giây", "ngày hai mươi ngày mười chín tháng hai", "lái", "xe", "trương", "khắc", "hạnh", "chở", "hai", "vị", "khách", "từ", "cây", "xăng", "trung", "sơn", "q.tân", "bình", "về", "phú", "mỹ", "hưng", "q.7", "khi", "xuống", "xe", "khách", "để", "quên", "giỏ", "xách", "trong", "có", "ba ngàn tám trăm tám mươi ba chấm hai mươi bảy ngày", "đồng", "năm trăm ngày", "sáu bẩy", "điện", "thoại", "iphone", "hai triệu hai trăm chín tám ngàn tám trăm tám tư", "xem", "clip" ]
[ "tài", "xế", "taxi", "trả", "-93 vnđ", "cho", "khách", "hàng", "bỏ", "quên", "vtc", "news", "lúc", "ngày 22", "ngày 28 tới ngày mồng 3 tháng 2", "lái", "xe", "trương", "khắc", "hạnh", "chở", "hai", "vị", "khách", "từ", "cây", "xăng", "trung", "sơn", "q.tân", "bình", "về", "phú", "mỹ", "hưng", "q.7", "khi", "xuống", "xe", "khách", "để", "quên", "giỏ", "xách", "trong", "có", "-7703.165 tấn", "đồng", "340 n", "44", "điện", "thoại", "iphone", "984.125", "vtc", "news", "lúc", "2:14:47", "ngày 20 ngày 19 tháng 2", "lái", "xe", "trương", "khắc", "hạnh", "chở", "hai", "vị", "khách", "từ", "cây", "xăng", "trung", "sơn", "q.tân", "bình", "về", "phú", "mỹ", "hưng", "q.7", "khi", "xuống", "xe", "khách", "để", "quên", "giỏ", "xách", "trong", "có", "3883.27 ngày", "đồng", "500 ngày", "67", "điện", "thoại", "iphone", "2.298.884", "xem", "clip" ]
[ "ngày chín tháng một", "đại", "tá", "nguyễn", "văn", "hoa", "trưởng", "công", "an", "quận", "liên", "chiểu", "thành phố", "đà", "nẵng", "xác", "nhận", "trên", "địa", "bàn", "vừa", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "một", "người", "phụ", "nữ", "tử", "vong", "và", "người", "chồng", "đang", "được", "cấp", "cứu", "tại", "bệnh", "viện", "theo", "ông", "đàm", "văn", "kiên", "tổ", "trưởng", "tổ", "một ngàn tám trăm sáu mươi bảy", "phường", "hòa", "minh", "quận", "liên", "chiểu", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "tử", "vong", "được", "xác", "định", "là", "bà", "phạm", "thị", "kiều", "sinh năm", "bốn nghìn linh tám", "còn", "người", "hiện", "đang", "nguy", "kịch", "là", "chín triệu sáu trăm chín mươi sáu ngàn bảy trăm mười bảy", "ông", "nguyễn", "văn", "nhân", "sinh năm", "ba trăm hai mươi sáu nghìn bốn trăm chín mươi mốt", "chồng", "bà", "kiều", "theo", "thông", "tin", "ban", "đầu", "khoảng", "ngày mười lăm tới ngày một tháng ba", "không giờ", "sui", "gia", "của", "ông", "nhân", "tên", "thường", "gọi", "là", "ba", "đến", "nhà", "hai trăm tám mươi tám tháng", "rủ", "ông", "nhân", "đi", "uống", "cà", "phê", "được", "biết", "trước", "khi", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "bà", "kiều", "có", "mua", "âm năm mươi mốt chấm chín lăm", "con", "cá", "bã", "trầu", "về", "để", "gia", "đình", "ăn", "tối", "trong", "đó", "ông", "nhân", "và", "bà", "kiều", "ăn", "hết", "âm mười năm ngàn bốn trăm mười ba phẩy không ba hai năm", "con", "cá", "còn", "cô", "con", "gái", "ăn", "bốn nghìn chín trăm lẻ tám", "con", "video", "vợ", "chết", "chồng", "bị", "hai ngàn", "thương", "để", "lại", "bẩy hai phẩy không không mười một", "bức", "thư", "tuyệt", "mệnh" ]
[ "ngày 9/1", "đại", "tá", "nguyễn", "văn", "hoa", "trưởng", "công", "an", "quận", "liên", "chiểu", "thành phố", "đà", "nẵng", "xác", "nhận", "trên", "địa", "bàn", "vừa", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "một", "người", "phụ", "nữ", "tử", "vong", "và", "người", "chồng", "đang", "được", "cấp", "cứu", "tại", "bệnh", "viện", "theo", "ông", "đàm", "văn", "kiên", "tổ", "trưởng", "tổ", "1867", "phường", "hòa", "minh", "quận", "liên", "chiểu", "cho", "biết", "nạn", "nhân", "tử", "vong", "được", "xác", "định", "là", "bà", "phạm", "thị", "kiều", "sinh năm", "4008", "còn", "người", "hiện", "đang", "nguy", "kịch", "là", "9.696.717", "ông", "nguyễn", "văn", "nhân", "sinh năm", "326.491", "chồng", "bà", "kiều", "theo", "thông", "tin", "ban", "đầu", "khoảng", "ngày 15 tới ngày 1 tháng 3", "0h", "sui", "gia", "của", "ông", "nhân", "tên", "thường", "gọi", "là", "ba", "đến", "nhà", "288 tháng", "rủ", "ông", "nhân", "đi", "uống", "cà", "phê", "được", "biết", "trước", "khi", "xảy", "ra", "vụ", "việc", "bà", "kiều", "có", "mua", "-51.95", "con", "cá", "bã", "trầu", "về", "để", "gia", "đình", "ăn", "tối", "trong", "đó", "ông", "nhân", "và", "bà", "kiều", "ăn", "hết", "-15.413,0325", "con", "cá", "còn", "cô", "con", "gái", "ăn", "4908", "con", "video", "vợ", "chết", "chồng", "bị", "2000", "thương", "để", "lại", "72,0011", "bức", "thư", "tuyệt", "mệnh" ]
[ "cuộc", "tập", "trận", "chung", "mỹ", "hàn", "diễn", "ra", "hôm", "một trăm bốn mươi bốn cờ", "tại", "trường", "bắn", "seungjin", "ở", "pocheon", "hàn", "quốc", "cách", "khu", "phi", "quân", "sự", "chia", "tách", "hai", "miền", "trên", "bán", "đảo", "triều", "tiên", "khoảng", "năm nghìn tám trăm chín tám chấm không không một năm không ga lông", "hãng", "tin", "yonhap", "cho", "biết", "hơn", "hai ngàn chín trăm linh một", "binh", "sĩ", "mỹ", "và", "hàn", "quốc", "đã", "tham", "gia", "cuộc", "tập", "trận", "theo", "bộ", "quốc", "phòng", "hàn", "quốc", "cuộc", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "khoảng", "chín triệu", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "tám bảy chín một không tám hai ba bốn hai bảy", "xe", "tăng", "và", "phương", "tiện", "bọc", "thép", "bốn mươi", "trực", "thăng", "và", "khoảng", "không tám sáu chín tám ba một chín sáu một ba không", "khẩu", "pháo", "các", "xe", "tăng", "ép xờ vê một trăm gạch chéo một trăm", "của", "hàn", "quốc", "khai", "hỏa", "trong", "cuộc", "diễn", "tập", "các", "xe", "tăng", "năm không bốn trừ bốn không năm không gạch ngang hờ dê dê sờ bê e hát", "của", "hàn", "quốc", "và", "bảy trăm sáu mươi chéo o pờ vê kép quy e trừ", "của", "mỹ", "trong", "cuộc", "diễn", "tập", "máy", "bay", "tấn", "công", "trừ gi xuộc chín ba không", "thunderbolt", "ii", "của", "quân", "đội", "mỹ", "bắn", "pháo", "sát", "trên", "bầu", "trời", "màn", "phô", "diễn", "của", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "chín trăm bốn mươi xoẹt ca xờ gờ o quờ trừ đê", "của", "hàn", "quốc", "các", "trực", "thăng", "xuộc vê pê hát quy gạch ngang một trăm lẻ bẩy", "apache", "của", "quân", "đội", "mỹ", "được", "triển", "khai", "cho", "cuộc", "diễn", "tập", "theo", "yonhap", "cuộc", "tập", "trận", "bắn", "đạn", "thật", "kéo", "dài", "hai mươi ba tới mười chín", "phút", "hàn", "quốc", "bắt", "đầu", "các", "cuộc", "tập", "trận", "bắn", "đạn", "thật", "chung", "với", "mỹ", "vào", "ngày ba mươi ngày ba mốt tháng hai", "hai", "nước", "cũng", "có", "các", "cuộc", "tập", "trận", "tương", "tự", "vào", "các", "ngày sáu", "ba ngàn ba trăm sáu mươi", "hai hai chấm không không sáu sáu", "và", "hai trăm tám mươi chín ngàn ba trăm sáu mươi mốt", "mỹ", "hiện", "có", "khoảng", "mười chín nghìn chín trăm hai ba phẩy không ba ngàn bốn trăm chín sáu", "binh", "sĩ", "đồn", "trú", "tại", "hàn", "quốc", "trực", "thăng", "tấn", "công", "apache", "bắn", "tên", "lửa", "trong", "cuộc", "tập", "trận", "máy", "bay", "tấn", "công", "thunderbolt" ]
[ "cuộc", "tập", "trận", "chung", "mỹ", "hàn", "diễn", "ra", "hôm", "144c", "tại", "trường", "bắn", "seungjin", "ở", "pocheon", "hàn", "quốc", "cách", "khu", "phi", "quân", "sự", "chia", "tách", "hai", "miền", "trên", "bán", "đảo", "triều", "tiên", "khoảng", "5898.00150 gallon", "hãng", "tin", "yonhap", "cho", "biết", "hơn", "2901", "binh", "sĩ", "mỹ", "và", "hàn", "quốc", "đã", "tham", "gia", "cuộc", "tập", "trận", "theo", "bộ", "quốc", "phòng", "hàn", "quốc", "cuộc", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "khoảng", "9.000.000", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "87910823427", "xe", "tăng", "và", "phương", "tiện", "bọc", "thép", "40", "trực", "thăng", "và", "khoảng", "086983196130", "khẩu", "pháo", "các", "xe", "tăng", "fxv100/100", "của", "hàn", "quốc", "khai", "hỏa", "trong", "cuộc", "diễn", "tập", "các", "xe", "tăng", "504-4050-hddsbeh", "của", "hàn", "quốc", "và", "760/opwqe-", "của", "mỹ", "trong", "cuộc", "diễn", "tập", "máy", "bay", "tấn", "công", "-j/930", "thunderbolt", "ii", "của", "quân", "đội", "mỹ", "bắn", "pháo", "sát", "trên", "bầu", "trời", "màn", "phô", "diễn", "của", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "940/kxgoq-đ", "của", "hàn", "quốc", "các", "trực", "thăng", "/vphq-107", "apache", "của", "quân", "đội", "mỹ", "được", "triển", "khai", "cho", "cuộc", "diễn", "tập", "theo", "yonhap", "cuộc", "tập", "trận", "bắn", "đạn", "thật", "kéo", "dài", "23 - 19", "phút", "hàn", "quốc", "bắt", "đầu", "các", "cuộc", "tập", "trận", "bắn", "đạn", "thật", "chung", "với", "mỹ", "vào", "ngày 30 ngày 31 tháng 2", "hai", "nước", "cũng", "có", "các", "cuộc", "tập", "trận", "tương", "tự", "vào", "các", "ngày 6", "3360", "22.0066", "và", "289.361", "mỹ", "hiện", "có", "khoảng", "19.923,03496", "binh", "sĩ", "đồn", "trú", "tại", "hàn", "quốc", "trực", "thăng", "tấn", "công", "apache", "bắn", "tên", "lửa", "trong", "cuộc", "tập", "trận", "máy", "bay", "tấn", "công", "thunderbolt" ]
[ "duy", "uyên", "tiết", "lộ", "về", "đời", "sống", "với", "chồng", "đẹp", "trai", "sau", "scandal", "ảnh", "nude", "phunutoday", "cách", "đây", "hơn", "một", "năm", "cô", "ca", "sỹ", "xinh", "xắn", "nhí", "nhảnh", "trẻ", "trung", "duy", "uyên", "đã", "khiến", "nhiều", "người", "ngỡ", "ngàng", "khi", "bất", "ngờ", "nói", "lời", "chia", "tay", "nhóm", "mắt", "ngọc", "chào", "tạm", "biệt", "gia", "đình", "bạn", "bè", "để", "theo", "một", "người", "đàn", "ông", "bí", "mật", "trong", "con", "mắt", "của", "công", "chúng", "đến", "nước", "ba bốn", "mỹ", "xa", "xôi", "anh", "chỉ", "ngồi", "một", "mình", "một", "chỗ", "ở", "quầy", "bar", "chẳng", "biết", "bắt", "chuyện", "với", "ai", "thế", "nhưng", "cô", "nàng", "ca", "sỹ", "khá", "chảnh", "chỉ", "cho", "địa", "chỉ", "email", "mà", "thôi", "sau", "bữa", "tiệc", "không", "lâu", "vào", "một", "sáu không không gạch chéo đắp liu sờ", "ngày", "đẹp", "trời", "nọ", "duy", "uyên", "bất", "ngờ", "nhận", "được", "email", "hỏi", "thăm", "của", "anh", "chàng", "bự", "con", "bữa", "trước", "thấy", "vui", "vui", "cô", "nàng", "cũng", "viết", "mail", "lại", "trả", "lời", "sau", "sáu", "tháng", "liên", "lạc", "qua", "email", "điện", "thoại", "như", "vậy", "cả", "hai", "mới", "bắt", "đầu", "chính", "thức", "ngỏ", "lời", "cùng", "nhau", "nhất", "là", "từ", "khi", "biết", "uyên", "là", "ca", "sỹ", "có", "rất", "nhiều", "vệ", "tinh", "vây", "quanh", "chưa", "kể", "còn", "rất", "rất", "nhiều", "fan", "hâm", "mộ", "anh", "chàng", "bự", "con", "lại", "chột", "dạ", "lo", "sợ", "nhỡ", "có", "ai", "cướp", "mất", "bé", "hạt", "mít", "của", "mình", "thì", "sao", "chính", "vì", "thế", "duy", "uyên", "quyết", "định", "hy", "sinh", "từ", "bỏ", "những", "sự", "gắn", "bó", "quen", "thuộc", "để", "theo", "chồng", "đến", "nơi", "đất", "khách", "quê", "người", "khi", "ấy", "ở", "nơi", "đất", "khách", "quê", "người", "lại", "bị", "công", "chúng", "quê", "nhà", "dị", "nghị", "duy", "uyên", "cảm", "thấy", "buồn", "tủi", "stress", "vô", "cùng", "chưa", "hết", "những", "ồn", "ào", "về", "người", "chồng", "bí", "mật", "duy", "uyên", "lại", "phải", "đối", "mặt", "với", "scandal", "lộ", "ảnh", "tháng bốn năm một ngàn bẩy mốt", "nude", "thậm", "chí", "càng", "stress", "anh", "chàng", "bự", "con", "càng", "thích", "ăn", "thật", "nhiều", "duy", "uyên", "tiết", "lộ", "rằng", "mặc", "dù", "đã", "gần", "hai ngàn ba trăm năm chín", "rồi", "nhưng", "tính", "cô", "vẫn", "rất", "trẻ", "con", "và", "ham", "chơi", "lắm", "quan", "điểm", "của", "duy", "giai đoạn bốn mười sáu", "uyên", "là", "hai", "vợ", "chồng", "đều", "cùng", "phải", "biết", "cho", "biết", "hy", "sinh", "phấn", "đấu", "cho", "gia", "đình", "chứ", "đừng", "chỉ", "sống", "vì", "một", "phía", "chẳng", "hạn", "biết", "vợ", "thích", "hoa", "tulip", "thỉnh", "thoảng", "tường", "huy", "lại", "mua", "một", "bó", "tặng", "vợ", "dù", "chẳng", "nhân", "dịp", "gì", "duy", "uyên", "tất", "bật", "chạy", "ra", "thì", "thấy", "một", "con", "xì", "trum", "rất", "to", "loại", "thú", "nhồi", "bông", "mà", "cô", "thích", "nhất", "nếu", "vì", "bận", "mà", "xao", "lãng", "nhau", "về", "nhà", "trút", "mệt", "mỏi", "stress", "lên", "nhau", "thì", "sẽ", "giết", "chết", "tình", "yêu", "thế", "nên", "dù", "duy", "uyên", "có", "rất", "nhiều", "fan", "hâm", "mộ", "nhưng", "tường", "huy", "vẫn", "luôn", "tự", "hào", "mình", "là", "bự", "nhất", "dễ", "thương", "nhất", "rồi", "không", "ai", "đánh", "bại", "nổi" ]
[ "duy", "uyên", "tiết", "lộ", "về", "đời", "sống", "với", "chồng", "đẹp", "trai", "sau", "scandal", "ảnh", "nude", "phunutoday", "cách", "đây", "hơn", "một", "năm", "cô", "ca", "sỹ", "xinh", "xắn", "nhí", "nhảnh", "trẻ", "trung", "duy", "uyên", "đã", "khiến", "nhiều", "người", "ngỡ", "ngàng", "khi", "bất", "ngờ", "nói", "lời", "chia", "tay", "nhóm", "mắt", "ngọc", "chào", "tạm", "biệt", "gia", "đình", "bạn", "bè", "để", "theo", "một", "người", "đàn", "ông", "bí", "mật", "trong", "con", "mắt", "của", "công", "chúng", "đến", "nước", "34", "mỹ", "xa", "xôi", "anh", "chỉ", "ngồi", "một", "mình", "một", "chỗ", "ở", "quầy", "bar", "chẳng", "biết", "bắt", "chuyện", "với", "ai", "thế", "nhưng", "cô", "nàng", "ca", "sỹ", "khá", "chảnh", "chỉ", "cho", "địa", "chỉ", "email", "mà", "thôi", "sau", "bữa", "tiệc", "không", "lâu", "vào", "một", "600/ws", "ngày", "đẹp", "trời", "nọ", "duy", "uyên", "bất", "ngờ", "nhận", "được", "email", "hỏi", "thăm", "của", "anh", "chàng", "bự", "con", "bữa", "trước", "thấy", "vui", "vui", "cô", "nàng", "cũng", "viết", "mail", "lại", "trả", "lời", "sau", "sáu", "tháng", "liên", "lạc", "qua", "email", "điện", "thoại", "như", "vậy", "cả", "hai", "mới", "bắt", "đầu", "chính", "thức", "ngỏ", "lời", "cùng", "nhau", "nhất", "là", "từ", "khi", "biết", "uyên", "là", "ca", "sỹ", "có", "rất", "nhiều", "vệ", "tinh", "vây", "quanh", "chưa", "kể", "còn", "rất", "rất", "nhiều", "fan", "hâm", "mộ", "anh", "chàng", "bự", "con", "lại", "chột", "dạ", "lo", "sợ", "nhỡ", "có", "ai", "cướp", "mất", "bé", "hạt", "mít", "của", "mình", "thì", "sao", "chính", "vì", "thế", "duy", "uyên", "quyết", "định", "hy", "sinh", "từ", "bỏ", "những", "sự", "gắn", "bó", "quen", "thuộc", "để", "theo", "chồng", "đến", "nơi", "đất", "khách", "quê", "người", "khi", "ấy", "ở", "nơi", "đất", "khách", "quê", "người", "lại", "bị", "công", "chúng", "quê", "nhà", "dị", "nghị", "duy", "uyên", "cảm", "thấy", "buồn", "tủi", "stress", "vô", "cùng", "chưa", "hết", "những", "ồn", "ào", "về", "người", "chồng", "bí", "mật", "duy", "uyên", "lại", "phải", "đối", "mặt", "với", "scandal", "lộ", "ảnh", "tháng 4/1071", "nude", "thậm", "chí", "càng", "stress", "anh", "chàng", "bự", "con", "càng", "thích", "ăn", "thật", "nhiều", "duy", "uyên", "tiết", "lộ", "rằng", "mặc", "dù", "đã", "gần", "2359", "rồi", "nhưng", "tính", "cô", "vẫn", "rất", "trẻ", "con", "và", "ham", "chơi", "lắm", "quan", "điểm", "của", "duy", "giai đoạn 4 - 16", "uyên", "là", "hai", "vợ", "chồng", "đều", "cùng", "phải", "biết", "cho", "biết", "hy", "sinh", "phấn", "đấu", "cho", "gia", "đình", "chứ", "đừng", "chỉ", "sống", "vì", "một", "phía", "chẳng", "hạn", "biết", "vợ", "thích", "hoa", "tulip", "thỉnh", "thoảng", "tường", "huy", "lại", "mua", "một", "bó", "tặng", "vợ", "dù", "chẳng", "nhân", "dịp", "gì", "duy", "uyên", "tất", "bật", "chạy", "ra", "thì", "thấy", "một", "con", "xì", "trum", "rất", "to", "loại", "thú", "nhồi", "bông", "mà", "cô", "thích", "nhất", "nếu", "vì", "bận", "mà", "xao", "lãng", "nhau", "về", "nhà", "trút", "mệt", "mỏi", "stress", "lên", "nhau", "thì", "sẽ", "giết", "chết", "tình", "yêu", "thế", "nên", "dù", "duy", "uyên", "có", "rất", "nhiều", "fan", "hâm", "mộ", "nhưng", "tường", "huy", "vẫn", "luôn", "tự", "hào", "mình", "là", "bự", "nhất", "dễ", "thương", "nhất", "rồi", "không", "ai", "đánh", "bại", "nổi" ]
[ "công nghiệp dịch vụ đô thị", "lung", "linh", "đèn", "hoa", "chào", "năm", "mới", "mười bẩy đến hai mươi sáu", "từ", "những", "ngày", "này", "các", "tuyến", "bốn trăm bốn bảy lượng trên át mót phe", "đường", "trung", "tâm", "giấy phép điều chỉnh", "được", "trang", "trí", "đèn", "hoa", "nghệ", "thuật", "với", "những", "hình", "ảnh", "cách", "điệu", "hoa", "mai", "hoa", "đào", "hoa", "sen", "sao", "vàng", "chào", "mừng", "năm", "mới", "đinh", "dậu", "cộng hai hai chín hai ba tám một hai bốn ba một", "đường", "phạm", "ngọc", "thạch", "đoạn", "từ", "hồ", "con", "rùa", "đến", "nhà", "thờ", "đức", "bà", "lung", "linh", "sắc", "màu", "của", "đèn", "led", "trang", "trí", "tháng không tám hai một ba hai", "trên", "phố", "đi", "bộ", "nguyễn", "huệ", "sẽ", "diễn", "ra", "chương", "trình", "chiếu", "ánh", "sáng", "nghệ", "thuật", "gi quờ ép ét pê u", "và", "đếm", "ngược", "chào", "đón", "năm", "mới", "chín mươi mốt nghìn tám trăm tám mươi tám phẩy không tám ba chín không" ]
[ "công nghiệp dịch vụ đô thị", "lung", "linh", "đèn", "hoa", "chào", "năm", "mới", "17 - 26", "từ", "những", "ngày", "này", "các", "tuyến", "447 lượng/atm", "đường", "trung", "tâm", "giấy phép điều chỉnh", "được", "trang", "trí", "đèn", "hoa", "nghệ", "thuật", "với", "những", "hình", "ảnh", "cách", "điệu", "hoa", "mai", "hoa", "đào", "hoa", "sen", "sao", "vàng", "chào", "mừng", "năm", "mới", "đinh", "dậu", "+22923812431", "đường", "phạm", "ngọc", "thạch", "đoạn", "từ", "hồ", "con", "rùa", "đến", "nhà", "thờ", "đức", "bà", "lung", "linh", "sắc", "màu", "của", "đèn", "led", "trang", "trí", "tháng 08/2132", "trên", "phố", "đi", "bộ", "nguyễn", "huệ", "sẽ", "diễn", "ra", "chương", "trình", "chiếu", "ánh", "sáng", "nghệ", "thuật", "jqfspu", "và", "đếm", "ngược", "chào", "đón", "năm", "mới", "91.888,08390" ]
[ "ngày hai mươi năm và ngày mười một tháng sáu", "tại", "khu", "công", "nghiệp", "nômura", "hải", "phòng", "công", "ty", "trách", "âm tám nghìn một trăm tám mươi sáu phẩy không một trăm tám mươi sáu mi li lít", "nhiệm", "hữu", "hạn", "el-tec", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "khánh", "thành", "và", "đi", "vào", "hoạt", "động", "mười bảy giờ bốn mươi hai phút mười bảy giây", "tại", "khu", "công", "nghiệp", "nomura", "hải", "phòng", "công", "ty", "trách", "nhiệm", "hữu", "hạn", "el-tec", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "khánh", "thành", "đưa", "vào", "hoạt", "động", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "lắp", "ráp", "tủ", "điện", "cao", "cấp", "và", "thiết", "bị", "điện", "của", "ngành", "hàng", "hải", "công", "ty", "trách", "nhiệm", "hữu", "hạn", "el-tec", "việt", "nam", "là", "liên", "doanh", "giữa", "công", "ty", "el-tec", "bốn trăm hai tám ki lo oát", "elektrotechnologie", "b.v", "hà", "lan", "và", "công", "ty", "cổ", "phần", "phát", "triển", "công", "nghệ", "và", "kỹ", "thuật", "edh", "âm bảy chấm một năm", "việt", "nam", "công", "ty", "có", "mức", "vốn", "đầu", "tư", "một trăm ba mươi tám in", "euro", "tương", "đương", "năm ngàn sáu trăm bẩy mươi tư chấm hai tám bẩy mét", "đồng", "việt", "nam", "trong", "đó", "el-tec", "góp", "tám ngàn bảy trăm ba mươi bảy phẩy không bốn trăm sáu ba đề xi ben", "vốn", "điều", "lệ", "edh", "góp", "sáu trăm ba mươi hai phẩy năm chín vòng", "vốn", "điều", "lệ", "el-tec", "việt", "nam", "sản", "xuất", "lắp", "ráp", "các", "loại", "tủ", "điện", "cao", "cấp", "và", "thiết", "bị", "điện", "liên", "quan", "cho", "ngành", "hàng", "hải", "công", "nghiệp", "và", "xây", "dựng", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "nghiên", "cứu", "thị", "trường", "về", "ngành", "đóng", "tàu", "việt", "nam", "quy", "mô", "hoạt", "động", "chín mươi phẩy một sáu", "bộ", "tủ", "hệ", "thống", "điện/năm", "thời", "hạn", "hoạt", "động", "của", "công", "ty", "là", "tỉ số hai mươi bốn mười", "năm" ]
[ "ngày 25 và ngày 11 tháng 6", "tại", "khu", "công", "nghiệp", "nômura", "hải", "phòng", "công", "ty", "trách", "-8186,0186 ml", "nhiệm", "hữu", "hạn", "el-tec", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "khánh", "thành", "và", "đi", "vào", "hoạt", "động", "17:42:17", "tại", "khu", "công", "nghiệp", "nomura", "hải", "phòng", "công", "ty", "trách", "nhiệm", "hữu", "hạn", "el-tec", "việt", "nam", "đã", "chính", "thức", "khánh", "thành", "đưa", "vào", "hoạt", "động", "nhà", "máy", "sản", "xuất", "lắp", "ráp", "tủ", "điện", "cao", "cấp", "và", "thiết", "bị", "điện", "của", "ngành", "hàng", "hải", "công", "ty", "trách", "nhiệm", "hữu", "hạn", "el-tec", "việt", "nam", "là", "liên", "doanh", "giữa", "công", "ty", "el-tec", "428 kw", "elektrotechnologie", "b.v", "hà", "lan", "và", "công", "ty", "cổ", "phần", "phát", "triển", "công", "nghệ", "và", "kỹ", "thuật", "edh", "-7.15", "việt", "nam", "công", "ty", "có", "mức", "vốn", "đầu", "tư", "138 inch", "euro", "tương", "đương", "5674.287 m", "đồng", "việt", "nam", "trong", "đó", "el-tec", "góp", "8737,0463 db", "vốn", "điều", "lệ", "edh", "góp", "632,59 vòng", "vốn", "điều", "lệ", "el-tec", "việt", "nam", "sản", "xuất", "lắp", "ráp", "các", "loại", "tủ", "điện", "cao", "cấp", "và", "thiết", "bị", "điện", "liên", "quan", "cho", "ngành", "hàng", "hải", "công", "nghiệp", "và", "xây", "dựng", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "nghiên", "cứu", "thị", "trường", "về", "ngành", "đóng", "tàu", "việt", "nam", "quy", "mô", "hoạt", "động", "90,16", "bộ", "tủ", "hệ", "thống", "điện/năm", "thời", "hạn", "hoạt", "động", "của", "công", "ty", "là", "tỉ số 24 - 10", "năm" ]
[ "tổng", "thống", "poroshenko", "sốc", "vì", "các", "chính", "khách", "ukraine", "ủng", "hộ", "putin", "tổng", "thống", "ukraine", "đang", "sốc", "trước", "tình", "cảnh", "ngày", "càng", "nhiều", "chính", "trị", "gia", "nước", "này", "không", "bờ ét ép ích gờ i ca dê ét gờ ba mươi", "giữ", "vững", "được", "lập", "trường", "quan", "điểm", "nên", "đôi", "khi", "hoặc", "vô", "tình", "hay", "cố", "ý", "đã", "đưa", "ra", "những", "ý", "kiến", "tán", "thành", "quan", "điểm", "của", "lãnh", "đạo", "nga", "đi", "ngược", "lợi", "ích", "của", "kiev", "tổng", "thống", "ukraine", "poroshenko", "sốc", "vì", "các", "chính", "khách", "quay", "sang", "ủng", "hộ", "putin", "trong", "một", "bài", "phát", "biểu", "gần", "đây", "tại", "diễn", "đàn", "cựu", "chiến", "binh", "ở", "kiev", "tổng", "thống", "ukraine", "petro", "poroshenko", "cho", "biết", "bản", "thân", "đang", "hết", "sức", "bất", "ngờ", "bởi", "số", "lượng", "chính", "trị", "gia", "ukraine", "đồng", "tình", "với", "ý", "kiến", "của", "tổng", "thống", "nga", "bốn trăm chín mươi chín đi ốp", "vladimir", "putin", "về", "trách", "nhiệm", "đối", "với", "tình", "hình", "ở", "donbass", "miền", "đông", "ukraine", "ông", "poroshenko", "cho", "biết", "tôi", "với", "tư", "cách", "là", "một", "tổng", "thống", "đang", "bị", "âm hai ngàn không trăm bốn chín chấm tám bốn một mi li mét", "sốc", "trước", "một", "tổng", "thống", "khác", "không", "hiểu", "thế", "lực", "ma", "quỷ", "nào", "bẩy tám không trừ bốn nghìn pờ i dét", "xui", "khiến", "để", "cho", "các", "luật", "sư", "của", "ông", "ta", "vladimir", "putin", "hiện", "giờ", "lại", "xuất", "hiện", "nhiều", "trong", "hàng", "ngũ", "chính", "khách", "của", "chúng", "ta", "đến", "thế", "chẳng", "hiểu", "sao", "họ", "lại", "cố", "gắng", "chối", "bỏ", "trách", "nhiệm", "đối", "với", "chiến", "tranh", "của", "ông", "ta", "và", "đẩy", "nó", "sang", "ukraine", "nhà", "lãnh", "đạo", "ukraine", "còn", "tiết", "lộ", "rằng", "một", "số", "chính", "trị", "gia", "bị", "mù", "quáng", "bởi", "cuộc", "xung", "đột", "nội", "bộ", "dẫn", "đến", "việc", "họ", "khi", "thì", "vô", "tình", "khi", "thì", "cố", "tình", "lặp", "lại", "các", "luận", "điểm", "của", "moscow", "tổng", "thống", "poroshenko", "cũng", "khẳng", "định", "rằng", "kiev", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "đồng", "ý", "với", "các", "đề", "xuất", "của", "nga", "về", "hòa", "bình", "tại", "donbass", "không", "chín trăm lẻ bẩy gạch ngang gờ dê a", "hiểu", "sao", "chìa", "khóa", "mở", "cánh", "cửa", "hòa", "bình", "tại", "donbas", "không", "nằm", "trong", "tay", "kiev", "không", "phải", "ở", "chỗ", "washington", "hay", "hai triệu sáu trăm năm tám ngàn bảy trăm bảy ba", "brussels", "chìa", "khóa", "dẫn", "tới", "hòa", "bình", "chính", "là", "đang", "ở", "điện", "kremlin", "người", "đứng", "đầu", "ukraine", "nói", "thêm", "hồi", "ngày mùng ba và ngày mười chín", "từ", "một", "cuộc", "khủng", "hoảng", "chính", "trị", "nội", "bộ", "ban", "đầu", "những", "căng", "thẳng", "và", "bạo", "lực", "ở", "ukraine", "đã", "leo", "thang", "thành", "cuộc", "xung", "đột", "có", "sáu mươi chín nghìn bảy trăm tám mươi mốt", "quy", "mô", "lớn", "và", "toàn", "diện", "tại", "miền", "đông", "trong", "suốt", "chín triệu lẻ hai", "năm", "bùng", "phát", "cuộc", "xung", "đột", "đã", "cướp", "đi", "mạng", "sống", "của", "khoảng", "một nghìn", "người", "và", "khiến", "cho", "hàng", "ngàn", "người", "phải", "di", "tản", "hai mươi hai giờ năm mươi mốt phút năm giây", "quốc", "hội", "ukraine", "verkhovna", "rada", "đã", "thông", "qua", "một", "tuyên", "bố", "trong", "đó", "nga", "được", "gọi", "là", "một", "nước", "xâm", "lược", "bởi", "kiev", "tin", "rằng", "moscow", "đã", "can", "thiệp", "vào", "các", "vấn", "đề", "nội", "bộ", "của", "ukraine", "và", "tham", "gia", "vào", "cuộc", "xung", "đột", "tại", "donbass", "về", "phần", "mình", "moscow", "đã", "nhiều", "lần", "tuyên", "bố", "rằng", "họ", "không", "liên", "quan", "đến", "các", "sự", "ngày mười một", "kiện", "ở", "phía", "đông", "nam", "ukraine", "và", "chỉ", "quan", "tâm", "đến", "việc", "ukraine", "vượt", "qua", "được", "khủng", "hoảng" ]
[ "tổng", "thống", "poroshenko", "sốc", "vì", "các", "chính", "khách", "ukraine", "ủng", "hộ", "putin", "tổng", "thống", "ukraine", "đang", "sốc", "trước", "tình", "cảnh", "ngày", "càng", "nhiều", "chính", "trị", "gia", "nước", "này", "không", "bsfxgikdsg30", "giữ", "vững", "được", "lập", "trường", "quan", "điểm", "nên", "đôi", "khi", "hoặc", "vô", "tình", "hay", "cố", "ý", "đã", "đưa", "ra", "những", "ý", "kiến", "tán", "thành", "quan", "điểm", "của", "lãnh", "đạo", "nga", "đi", "ngược", "lợi", "ích", "của", "kiev", "tổng", "thống", "ukraine", "poroshenko", "sốc", "vì", "các", "chính", "khách", "quay", "sang", "ủng", "hộ", "putin", "trong", "một", "bài", "phát", "biểu", "gần", "đây", "tại", "diễn", "đàn", "cựu", "chiến", "binh", "ở", "kiev", "tổng", "thống", "ukraine", "petro", "poroshenko", "cho", "biết", "bản", "thân", "đang", "hết", "sức", "bất", "ngờ", "bởi", "số", "lượng", "chính", "trị", "gia", "ukraine", "đồng", "tình", "với", "ý", "kiến", "của", "tổng", "thống", "nga", "499 điôp", "vladimir", "putin", "về", "trách", "nhiệm", "đối", "với", "tình", "hình", "ở", "donbass", "miền", "đông", "ukraine", "ông", "poroshenko", "cho", "biết", "tôi", "với", "tư", "cách", "là", "một", "tổng", "thống", "đang", "bị", "-2049.841 mm", "sốc", "trước", "một", "tổng", "thống", "khác", "không", "hiểu", "thế", "lực", "ma", "quỷ", "nào", "780-4000pyz", "xui", "khiến", "để", "cho", "các", "luật", "sư", "của", "ông", "ta", "vladimir", "putin", "hiện", "giờ", "lại", "xuất", "hiện", "nhiều", "trong", "hàng", "ngũ", "chính", "khách", "của", "chúng", "ta", "đến", "thế", "chẳng", "hiểu", "sao", "họ", "lại", "cố", "gắng", "chối", "bỏ", "trách", "nhiệm", "đối", "với", "chiến", "tranh", "của", "ông", "ta", "và", "đẩy", "nó", "sang", "ukraine", "nhà", "lãnh", "đạo", "ukraine", "còn", "tiết", "lộ", "rằng", "một", "số", "chính", "trị", "gia", "bị", "mù", "quáng", "bởi", "cuộc", "xung", "đột", "nội", "bộ", "dẫn", "đến", "việc", "họ", "khi", "thì", "vô", "tình", "khi", "thì", "cố", "tình", "lặp", "lại", "các", "luận", "điểm", "của", "moscow", "tổng", "thống", "poroshenko", "cũng", "khẳng", "định", "rằng", "kiev", "sẽ", "không", "bao", "giờ", "đồng", "ý", "với", "các", "đề", "xuất", "của", "nga", "về", "hòa", "bình", "tại", "donbass", "không", "907-gda", "hiểu", "sao", "chìa", "khóa", "mở", "cánh", "cửa", "hòa", "bình", "tại", "donbas", "không", "nằm", "trong", "tay", "kiev", "không", "phải", "ở", "chỗ", "washington", "hay", "2.658.773", "brussels", "chìa", "khóa", "dẫn", "tới", "hòa", "bình", "chính", "là", "đang", "ở", "điện", "kremlin", "người", "đứng", "đầu", "ukraine", "nói", "thêm", "hồi", "ngày mùng 3 và ngày 19", "từ", "một", "cuộc", "khủng", "hoảng", "chính", "trị", "nội", "bộ", "ban", "đầu", "những", "căng", "thẳng", "và", "bạo", "lực", "ở", "ukraine", "đã", "leo", "thang", "thành", "cuộc", "xung", "đột", "có", "69.781", "quy", "mô", "lớn", "và", "toàn", "diện", "tại", "miền", "đông", "trong", "suốt", "9.000.002", "năm", "bùng", "phát", "cuộc", "xung", "đột", "đã", "cướp", "đi", "mạng", "sống", "của", "khoảng", "1000", "người", "và", "khiến", "cho", "hàng", "ngàn", "người", "phải", "di", "tản", "22:51:5", "quốc", "hội", "ukraine", "verkhovna", "rada", "đã", "thông", "qua", "một", "tuyên", "bố", "trong", "đó", "nga", "được", "gọi", "là", "một", "nước", "xâm", "lược", "bởi", "kiev", "tin", "rằng", "moscow", "đã", "can", "thiệp", "vào", "các", "vấn", "đề", "nội", "bộ", "của", "ukraine", "và", "tham", "gia", "vào", "cuộc", "xung", "đột", "tại", "donbass", "về", "phần", "mình", "moscow", "đã", "nhiều", "lần", "tuyên", "bố", "rằng", "họ", "không", "liên", "quan", "đến", "các", "sự", "ngày 11", "kiện", "ở", "phía", "đông", "nam", "ukraine", "và", "chỉ", "quan", "tâm", "đến", "việc", "ukraine", "vượt", "qua", "được", "khủng", "hoảng" ]
[ "sudan", "con", "tê", "giác", "trắng", "sáu", "bắc", "phi", "đực", "cuối", "cùng", "trên", "thế", "giới", "đã", "qua", "đời", "ngày hai tám đến mùng tám tháng mười một", "tại", "khu", "bảo", "tồn", "ol", "pejeta", "kenya", "trước", "đó", "nhiếp", "ảnh", "gia", "vitale", "đã", "vô", "tình", "ghi", "lại", "được", "những", "cử", "chỉ", "cảm", "động", "của", "các", "nhân", "viên", "chăm", "sóc", "con", "tê", "giác", "bảy trăm nghìn bảy trăm", "tuổi", "này", "dù", "được", "canh", "gác", "và", "chăm", "sóc", "u bờ đê ngang nờ a sáu trăm", "nhưng", "tê", "giác", "sudan", "do", "bị", "nhiễm", "trùng", "chân", "sau", "nặng", "và", "thoái", "hóa", "cơ", "xương", "nên", "đã", "không", "qua", "khỏi", "sinh", "ra", "tại", "nam", "sudan", "mười bảy giờ", "khi", "được", "một nghìn một trăm bẩy nhăm", "năm", "tuổi", "tê", "giác", "sudan", "được", "đưa", "tới", "công", "viên", "dịch vụ", "r", "králové", "cộng", "hòa", "czech", "một giờ năm ba", "tê", "giác", "sudan", "được", "đưa", "tới", "kenya", "với", "ba", "con", "tê", "giác", "trắng", "khác", "với", "hy", "vọng", "có", "thể", "lai", "tạo", "giống", "tránh", "tuyệt", "chủng", "giờ", "đây", "niềm", "hy", "vọng", "bảo", "tồn", "loài", "này", "chỉ", "còn", "trông", "chờ", "vào", "sự", "phát", "triển", "của", "kỹ", "thuật", "thụ", "tinh", "trong", "ống", "nghiệm", "cân", "nặng", "của", "con", "đực", "có", "thể", "lên", "tới", "bốn trăm ba ba ve bê", "và", "con", "gái", "là", "khoảng", "âm tám mươi mét", "dù", "chiều", "cao", "chỉ", "rơi", "vào", "khoảng", "âm chín nghìn sáu trăm mười năm chấm hai trăm năm mươi tám ngày", "nhưng", "sừng", "của", "chúng", "có", "thể", "dài", "đến", "bảy trăm chín bốn lượng", "sau", "khi", "tê", "giác", "sudan", "qua", "đời", "thế", "giới", "chỉ", "sáu đến ba mươi", "còn", "lại", "hai", "cá", "thể", "tê", "giác", "cái", "là", "con", "gái", "najin", "và", "cháu", "gái", "patu", "của", "tê", "giác", "sudan", "theo", "quỹ", "động", "vật", "hoang", "dã", "thế", "giới", "wwf", "có", "khoảng", "mười phẩy sáu tới chín mươi ba chấm chín", "con", "tê", "giác", "trắng", "vào", "ngày hai bẩy và ngày hai nhăm tháng mười hai", "đến", "ngày hai tám ngày mười hai tháng tám", "chỉ", "còn", "âm chín mươi năm ngàn chín trăm ba mươi ba phẩy sáu nghìn năm trăm bốn chín", "con", "và", "hiện", "nay", "số", "lượng", "này", "chỉ", "vỏn", "vẹn", "hai", "cá", "thể" ]
[ "sudan", "con", "tê", "giác", "trắng", "6", "bắc", "phi", "đực", "cuối", "cùng", "trên", "thế", "giới", "đã", "qua", "đời", "ngày 28 đến mùng 8 tháng 11", "tại", "khu", "bảo", "tồn", "ol", "pejeta", "kenya", "trước", "đó", "nhiếp", "ảnh", "gia", "vitale", "đã", "vô", "tình", "ghi", "lại", "được", "những", "cử", "chỉ", "cảm", "động", "của", "các", "nhân", "viên", "chăm", "sóc", "con", "tê", "giác", "700.700", "tuổi", "này", "dù", "được", "canh", "gác", "và", "chăm", "sóc", "ubđ-na600", "nhưng", "tê", "giác", "sudan", "do", "bị", "nhiễm", "trùng", "chân", "sau", "nặng", "và", "thoái", "hóa", "cơ", "xương", "nên", "đã", "không", "qua", "khỏi", "sinh", "ra", "tại", "nam", "sudan", "17h", "khi", "được", "1175", "năm", "tuổi", "tê", "giác", "sudan", "được", "đưa", "tới", "công", "viên", "dịch vụ", "r", "králové", "cộng", "hòa", "czech", "1h53", "tê", "giác", "sudan", "được", "đưa", "tới", "kenya", "với", "ba", "con", "tê", "giác", "trắng", "khác", "với", "hy", "vọng", "có", "thể", "lai", "tạo", "giống", "tránh", "tuyệt", "chủng", "giờ", "đây", "niềm", "hy", "vọng", "bảo", "tồn", "loài", "này", "chỉ", "còn", "trông", "chờ", "vào", "sự", "phát", "triển", "của", "kỹ", "thuật", "thụ", "tinh", "trong", "ống", "nghiệm", "cân", "nặng", "của", "con", "đực", "có", "thể", "lên", "tới", "433 wb", "và", "con", "gái", "là", "khoảng", "-80 m", "dù", "chiều", "cao", "chỉ", "rơi", "vào", "khoảng", "-9615.258 ngày", "nhưng", "sừng", "của", "chúng", "có", "thể", "dài", "đến", "794 lượng", "sau", "khi", "tê", "giác", "sudan", "qua", "đời", "thế", "giới", "chỉ", "6 - 30", "còn", "lại", "hai", "cá", "thể", "tê", "giác", "cái", "là", "con", "gái", "najin", "và", "cháu", "gái", "patu", "của", "tê", "giác", "sudan", "theo", "quỹ", "động", "vật", "hoang", "dã", "thế", "giới", "wwf", "có", "khoảng", "10,6 - 93.9", "con", "tê", "giác", "trắng", "vào", "ngày 27 và ngày 25 tháng 12", "đến", "ngày 28 ngày 12 tháng 8", "chỉ", "còn", "-95.933,6549", "con", "và", "hiện", "nay", "số", "lượng", "này", "chỉ", "vỏn", "vẹn", "hai", "cá", "thể" ]
[ "giáo dục việt nam", "làm", "sao", "để", "có", "một", "bản", "profile", "ấn", "tượng", "trước", "nhà", "tuyển", "dụng", "là", "câu", "hỏi", "lớn", "đối", "với", "các", "bạn", "sinh", "viên", "trước", "khi", "ra", "trường", "một", "tình", "trạng", "đáng", "buồn", "là", "hầu", "hết", "các", "bạn", "sinh", "viên", "đều", "lúng", "túng", "khi", "làm", "hồ", "sơ", "xin", "việc", "thay", "vì", "phát", "huy", "điểm", "mạnh", "của", "mình", "thì", "nhiều", "bạn", "tỏ", "ra", "bất", "cẩn", "bộc", "lộ", "khuyết", "điểm", "trong", "file", "giới", "thiệu", "về", "bản", "thân", "bạn", "nguyễn", "thái", "hà", "sinh viên", "tài", "chính", "ngân", "hàng", "hai không năm gạch chéo u mờ a cờ gạch chéo", "đại học", "thương", "mại", "chia", "sẻ", "tôi", "đã", "từng", "làm", "khá", "nhiều", "bản", "chuyên viên", "gửi", "tới", "các", "nhà", "tuyển", "dụng", "tôi", "luôn", "tự", "tin", "về", "bề", "dày", "thành", "tích", "học", "tập", "kinh", "nghiệm", "hoạt", "động", "ngoại", "cộng bốn bốn năm không sáu bốn ba bảy tám không chín", "khóa", "khả", "năng", "training", "các", "kỹ", "năng", "nghề", "nghiệp", "nhưng", "tôi", "không", "ngờ", "mình", "lại", "bị", "thất", "bại", "ngay", "vòng", "tuyển", "chọn", "chuyên viên", "chỉ", "vì", "sai", "chính", "tả", "nguồn", "internet", "nhiều", "trường", "hợp", "sinh", "viên", "đưa", "ra", "mong", "muốn", "về", "công", "việc", "không", "rõ", "ràng", "lủng", "củng", "trong", "lối", "hành", "văn", "nội", "dung", "profile", "không", "chân", "thật", "được", "đánh", "bóng", "một", "cách", "quá", "tay", "chưa", "biết", "cách", "sắp", "xếp", "nội", "dung", "một", "cách", "hợp", "lý", "cho", "một", "bản", "chuyên viên", "bạn", "đỗ", "như", "quỳnh", "sinh viên", "chín bảy không ngang rờ tờ xoẹt", "đại học", "quản", "trị", "kinh", "doanh", "chia", "sẻ", "sau", "khi", "chuyên viên", "của", "mình", "bị", "loại", "cô", "giáo", "chủ", "nhiệm", "có", "nhận", "xét", "là", "mình", "diễn", "đạt", "khá", "mâu", "thuận", "trong", "quan", "điểm", "và", "lối", "sống", "điều", "này", "khiến", "nhà", "tuyển", "dụng", "thiếu", "tin", "tưởng", "ông", "trần", "văn", "thức", "nguyên", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "kiểm", "toán", "kreston", "aca", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "đối", "với", "chúng", "tôi", "đứng", "trên", "phương", "diện", "là", "cơ", "quan", "tuyển", "dụng", "chúng", "tôi", "luôn", "chọn", "những", "người", "có", "phương", "châm", "sống", "rõ", "ràng", "năng", "động", "hoạt", "bát", "và", "tham", "vọng", "nghề", "nghiệp", "mong", "muốn", "đóng", "góp", "cống", "hiến", "cho", "công", "ty", "vậy", "câu", "hỏi", "đặt", "ra", "là", "làm", "sao", "để", "tạo", "ra", "một", "bản", "profile", "ấn", "tượng", "công", "đoạn", "make", "up", "profile", "ấn", "tượng", "bạn", "đã", "bao", "giờ", "từng", "nghĩ", "mình", "có", "thể", "chuyển", "bại", "thành", "thắng", "và", "niềm", "vui", "chiến", "thắng", "đi", "từ", "thất", "bại", "của", "người", "khác", "chưa", "cô", "trần", "minh", "hải", "giám", "đốc", "dự", "án", "hỗ", "trợ", "sinh", "viên", "trường", "đại học", "thương", "mại", "cho", "biết", "để", "gây", "được", "sự", "chú", "ý", "đối", "với", "nhà", "tuyển", "dụng", "việc", "đầu", "tiên", "các", "bạn", "nên", "làm", "đó", "là", "phải", "biết", "make", "up", "profile", "của", "bản", "thân", "nếu", "bạn", "một triệu bốn ngàn năm mươi", "có", "một", "bản", "profile", "ấn", "tượng", "ngay", "lập", "tức", "bạn", "sẽ", "lọt", "vào", "tầm", "ngắm", "của", "họ", "cơ", "hội", "sẽ", "mở", "ra", "ở", "vòng", "thi", "tuyển", "tiếp", "theo", "ông", "vũ", "thế", "bình", "tổng giám đốc", "công", "ty", "netnam", "cho", "biết", "các", "nhà", "tuyển", "dụng", "sẽ", "căn", "cứ", "vào", "đó", "coi", "như", "là", "tiêu", "chí", "để", "chọn", "đúng", "người", "đúng", "việc" ]
[ "giáo dục việt nam", "làm", "sao", "để", "có", "một", "bản", "profile", "ấn", "tượng", "trước", "nhà", "tuyển", "dụng", "là", "câu", "hỏi", "lớn", "đối", "với", "các", "bạn", "sinh", "viên", "trước", "khi", "ra", "trường", "một", "tình", "trạng", "đáng", "buồn", "là", "hầu", "hết", "các", "bạn", "sinh", "viên", "đều", "lúng", "túng", "khi", "làm", "hồ", "sơ", "xin", "việc", "thay", "vì", "phát", "huy", "điểm", "mạnh", "của", "mình", "thì", "nhiều", "bạn", "tỏ", "ra", "bất", "cẩn", "bộc", "lộ", "khuyết", "điểm", "trong", "file", "giới", "thiệu", "về", "bản", "thân", "bạn", "nguyễn", "thái", "hà", "sinh viên", "tài", "chính", "ngân", "hàng", "205/umac/", "đại học", "thương", "mại", "chia", "sẻ", "tôi", "đã", "từng", "làm", "khá", "nhiều", "bản", "chuyên viên", "gửi", "tới", "các", "nhà", "tuyển", "dụng", "tôi", "luôn", "tự", "tin", "về", "bề", "dày", "thành", "tích", "học", "tập", "kinh", "nghiệm", "hoạt", "động", "ngoại", "+44506437809", "khóa", "khả", "năng", "training", "các", "kỹ", "năng", "nghề", "nghiệp", "nhưng", "tôi", "không", "ngờ", "mình", "lại", "bị", "thất", "bại", "ngay", "vòng", "tuyển", "chọn", "chuyên viên", "chỉ", "vì", "sai", "chính", "tả", "nguồn", "internet", "nhiều", "trường", "hợp", "sinh", "viên", "đưa", "ra", "mong", "muốn", "về", "công", "việc", "không", "rõ", "ràng", "lủng", "củng", "trong", "lối", "hành", "văn", "nội", "dung", "profile", "không", "chân", "thật", "được", "đánh", "bóng", "một", "cách", "quá", "tay", "chưa", "biết", "cách", "sắp", "xếp", "nội", "dung", "một", "cách", "hợp", "lý", "cho", "một", "bản", "chuyên viên", "bạn", "đỗ", "như", "quỳnh", "sinh viên", "970-rt/", "đại học", "quản", "trị", "kinh", "doanh", "chia", "sẻ", "sau", "khi", "chuyên viên", "của", "mình", "bị", "loại", "cô", "giáo", "chủ", "nhiệm", "có", "nhận", "xét", "là", "mình", "diễn", "đạt", "khá", "mâu", "thuận", "trong", "quan", "điểm", "và", "lối", "sống", "điều", "này", "khiến", "nhà", "tuyển", "dụng", "thiếu", "tin", "tưởng", "ông", "trần", "văn", "thức", "nguyên", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "kiểm", "toán", "kreston", "aca", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "đối", "với", "chúng", "tôi", "đứng", "trên", "phương", "diện", "là", "cơ", "quan", "tuyển", "dụng", "chúng", "tôi", "luôn", "chọn", "những", "người", "có", "phương", "châm", "sống", "rõ", "ràng", "năng", "động", "hoạt", "bát", "và", "tham", "vọng", "nghề", "nghiệp", "mong", "muốn", "đóng", "góp", "cống", "hiến", "cho", "công", "ty", "vậy", "câu", "hỏi", "đặt", "ra", "là", "làm", "sao", "để", "tạo", "ra", "một", "bản", "profile", "ấn", "tượng", "công", "đoạn", "make", "up", "profile", "ấn", "tượng", "bạn", "đã", "bao", "giờ", "từng", "nghĩ", "mình", "có", "thể", "chuyển", "bại", "thành", "thắng", "và", "niềm", "vui", "chiến", "thắng", "đi", "từ", "thất", "bại", "của", "người", "khác", "chưa", "cô", "trần", "minh", "hải", "giám", "đốc", "dự", "án", "hỗ", "trợ", "sinh", "viên", "trường", "đại học", "thương", "mại", "cho", "biết", "để", "gây", "được", "sự", "chú", "ý", "đối", "với", "nhà", "tuyển", "dụng", "việc", "đầu", "tiên", "các", "bạn", "nên", "làm", "đó", "là", "phải", "biết", "make", "up", "profile", "của", "bản", "thân", "nếu", "bạn", "1.004.050", "có", "một", "bản", "profile", "ấn", "tượng", "ngay", "lập", "tức", "bạn", "sẽ", "lọt", "vào", "tầm", "ngắm", "của", "họ", "cơ", "hội", "sẽ", "mở", "ra", "ở", "vòng", "thi", "tuyển", "tiếp", "theo", "ông", "vũ", "thế", "bình", "tổng giám đốc", "công", "ty", "netnam", "cho", "biết", "các", "nhà", "tuyển", "dụng", "sẽ", "căn", "cứ", "vào", "đó", "coi", "như", "là", "tiêu", "chí", "để", "chọn", "đúng", "người", "đúng", "việc" ]
[ "mới", "đây", "đàm", "thu", "trang", "đã", "hạ", "sinh", "cô", "con", "gái", "đầu", "lòng", "với", "doanh", "nhân", "nguyễn", "quốc", "cường", "cường", "đô", "la", "sau", "hai nghìn bẩy", "năm", "về", "chung", "một", "nhà", "ngày không sáu không một chín một năm", "vừa", "qua", "gia", "đình", "cường", "đô", "la", "và", "đàm", "thu", "trang", "đã", "đón", "thêm", "thành", "viên", "mới", "là", "một", "bé", "gái", "tên", "gọi", "ở", "nhà", "của", "bé", "được", "tiết", "lộ", "là", "suchin", "gần", "giống", "với", "subeo", "con", "trai", "lớn", "của", "cường", "đô", "la", "và", "vợ", "cũ", "bé", "subeo", "thể", "hiện", "tình", "cảm", "và", "sự", "quan", "tâm", "với", "cô", "em", "gái", "mới", "sinh", "trước", "đó", "hồi", "cuối", "mười ba giờ", "đàm", "thu", "trang", "lần", "đầu", "tiết", "lộ", "âm bảy ngàn chín trăm mười một phẩy không không sáu bẩy bẩy giây", "việc", "mang", "thai", "con", "đầu", "lòng", "với", "cường", "đô", "la", "sau", "một", "năm", "kết", "hôn", "được", "biết", "khi", "ấy", "cô", "đã", "ở", "tháng", "thứ", "một chín năm hai một bẩy tám chín năm ba bốn", "của", "thai", "kỳ", "trước", "đó", "từ", "hai mươi bẩy tháng ba", "năm", "nay", "nhiều", "tin", "đồn", "về", "việc", "đàm", "thu", "trang", "mang", "thai", "con", "đầu", "lòng", "đã", "được", "lan", "truyền", "trong", "bức", "hình", "do", "cường", "đô", "la", "đăng", "tải", "trong", "thời", "gian", "đó", "người", "hâm", "mộ", "có", "thể", "trông", "thấy", "vòng", "bẩy ngàn hai trăm tám hai chấm năm ba bảy tám", "của", "đàm", "thu", "trang", "lớn", "hơn", "so", "với", "bình", "thường", "cặp", "đôi", "thường", "xuyên", "đăng", "tải", "những", "hình", "ảnh", "thân", "thiết", "bên", "bé", "suboi", "đàm", "thu", "trang", "và", "cường", "đô", "la", "chính", "thức", "kết", "hôn", "vào", "ngày hai mươi lăm và ngày hai mươi tám tháng mười hai" ]
[ "mới", "đây", "đàm", "thu", "trang", "đã", "hạ", "sinh", "cô", "con", "gái", "đầu", "lòng", "với", "doanh", "nhân", "nguyễn", "quốc", "cường", "cường", "đô", "la", "sau", "2700", "năm", "về", "chung", "một", "nhà", "ngày 06/01/915", "vừa", "qua", "gia", "đình", "cường", "đô", "la", "và", "đàm", "thu", "trang", "đã", "đón", "thêm", "thành", "viên", "mới", "là", "một", "bé", "gái", "tên", "gọi", "ở", "nhà", "của", "bé", "được", "tiết", "lộ", "là", "suchin", "gần", "giống", "với", "subeo", "con", "trai", "lớn", "của", "cường", "đô", "la", "và", "vợ", "cũ", "bé", "subeo", "thể", "hiện", "tình", "cảm", "và", "sự", "quan", "tâm", "với", "cô", "em", "gái", "mới", "sinh", "trước", "đó", "hồi", "cuối", "13h", "đàm", "thu", "trang", "lần", "đầu", "tiết", "lộ", "-7911,00677 s", "việc", "mang", "thai", "con", "đầu", "lòng", "với", "cường", "đô", "la", "sau", "một", "năm", "kết", "hôn", "được", "biết", "khi", "ấy", "cô", "đã", "ở", "tháng", "thứ", "19521789534", "của", "thai", "kỳ", "trước", "đó", "từ", "27/3", "năm", "nay", "nhiều", "tin", "đồn", "về", "việc", "đàm", "thu", "trang", "mang", "thai", "con", "đầu", "lòng", "đã", "được", "lan", "truyền", "trong", "bức", "hình", "do", "cường", "đô", "la", "đăng", "tải", "trong", "thời", "gian", "đó", "người", "hâm", "mộ", "có", "thể", "trông", "thấy", "vòng", "7282.5378", "của", "đàm", "thu", "trang", "lớn", "hơn", "so", "với", "bình", "thường", "cặp", "đôi", "thường", "xuyên", "đăng", "tải", "những", "hình", "ảnh", "thân", "thiết", "bên", "bé", "suboi", "đàm", "thu", "trang", "và", "cường", "đô", "la", "chính", "thức", "kết", "hôn", "vào", "ngày 25 và ngày 28 tháng 12" ]
[ "trình", "tuấn", "sinh", "tháng mười hai năm hai nghìn sáu trăm bảy mươi tư", "quê", "đô", "lương", "nghệ", "an", "là", "nhà", "vô", "địch", "robotcon", "châu", "á", "thái", "bình", "dương", "ba mốt tháng mười một", "vợ", "mất", "sau", "khi", "sinh", "con", "được", "một nghìn bốn trăm sáu mươi bảy", "ngày", "hiểu", "được", "giá", "trị", "vô", "giá", "của", "sữa", "mẹ", "suốt", "hai", "năm", "anh", "đi", "xin", "sữa", "các", "mẹ", "cho", "con", "bú", "hiện", "anh", "là", "giám", "đốc", "công", "ty", "babyme", "vừa", "cho", "ra", "mắt", "ứng", "dụng", "babyme", "trên", "điện", "thoại", "thông", "minh", "giúp", "các", "bố", "mẹ", "chăm", "sóc", "âm hai ngàn sáu trăm bốn mươi chín chấm hai mươi ki lô mét khối", "con", "nhỏ", "tự", "truyện", "ba", "muốn", "nuôi", "con", "bằng", "sữa", "mẹ", "là", "cuốn", "sách", "đầu", "tiên", "của", "anh", "xuất", "bản", "vào", "cuối", "ngày mười bảy tháng tám", "thời", "gian", "không", "có", "nhiều", "tôi", "lên", "kế", "hoạch", "mỗi", "tuần", "viết", "một", "bài", "trên", "blog", "dần", "dần", "tập", "hợp", "in", "sách", "tôi", "sinh", "ra", "ở", "vùng", "đất", "rất", "đặc", "biệt", "của", "nước", "việt", "thường", "quốc", "âm chín ngàn ba trăm hai mươi lăm phẩy hai trăm ba mốt phần trăm", "gia", "cổ", "đại", "trước", "thời", "hùng", "vương", "ba nghìn bẩy trăm chín lăm chấm chín tám bảy", "năm", "tuổi", "thơ", "của", "thế", "hệ", "ba không không không gạch ngang hai ba không", "đã", "có", "sự", "cám", "dỗ", "từ", "trò", "chơi", "điện", "tử", "nhưng", "chưa", "đáng", "kể", "chúng", "tôi", "vẫn", "là", "những", "đứa", "trẻ", "lam", "lũ", "ruộng", "đồng", "nuôi", "nhiều", "mơ", "ước", "làm", "bố", "và", "sáng", "tạo", "robot", "anh", "thấy", "có", "gì", "tương", "đồng", "không", "sáng", "tạo", "robot", "cũng", "vậy", "cần", "nắm", "rõ", "nguyên", "lý", "hoạt", "động", "và", "vận", "hành", "rồi", "đem", "vào", "ứng", "dụng", "và", "thiết", "kế", "cho", "những", "yêu", "cầu", "cụ", "thể", "dù", "không", "phải", "dễ", "dàng", "nhưng", "ít", "ra", "việc", "sáng", "tạo", "robot", "cũng", "được", "phép", "thất", "bại", "và", "thử", "nghiệm", "cho", "tới", "khi", "thành", "công", "còn", "làm", "bố", "thì", "không", "được", "phép", "thất", "bại", "điều", "lớn", "nhất", "mà", "tôi", "nhận", "được", "từ", "cuộc", "thi", "robocon", "không", "phải", "vinh", "quang", "từ", "danh", "hiệu", "vô", "địch", "mà", "là", "sức", "chịu", "đựng", "và", "bản", "lĩnh", "sau", "khi", "tìm", "hiểu", "vì", "sao", "uống", "sữa", "bột", "lại", "dị", "ứng", "và", "táo", "bón", "tôi", "chéo ca i ép dét tê ngang sáu không năm", "hiểu", "bản", "chất", "vấn", "đề", "sữa", "bột", "là", "sản", "phẩm", "nhái", "sữa", "mẹ", "mà", "đã", "nhái", "thì", "không", "thể", "hoàn", "hảo", "nếu", "không", "nói", "là", "không", "tốt", "cho", "sức", "khỏe", "của", "trẻ", "như", "who", "đã", "nói", "ngân", "hàng", "sữa", "mẹ", "babyme", "rồi", "các", "công", "viêc", "từ", "thiện", "khác", "anh", "lấy", "đâu", "ra", "thời", "gian", "để", "chăm", "con", "và", "nghỉ", "ngơi", "cho", "riêng", "mình", "ngày bốn đến ngày hai mươi nhăm tháng tám", "con", "dậy", "vệ", "sinh", "thay", "đồ", "cho", "con", "rồi", "đưa", "đi", "học", "chiều", "tháng không bốn một chín tám bốn", "đón", "rồi", "hai", "ba", "con", "đi", "chợ", "về", "nấu", "ăn", "những", "gì", "tôi", "muốn", "viết", "thì", "nhiều", "hơn", "khuôn", "khổ", "cuốn", "sách", "cho", "phép", "nên", "tôi", "sẽ", "viết", "tiếp", "trên", "blog" ]
[ "trình", "tuấn", "sinh", "tháng 12/2674", "quê", "đô", "lương", "nghệ", "an", "là", "nhà", "vô", "địch", "robotcon", "châu", "á", "thái", "bình", "dương", "31/11", "vợ", "mất", "sau", "khi", "sinh", "con", "được", "1467", "ngày", "hiểu", "được", "giá", "trị", "vô", "giá", "của", "sữa", "mẹ", "suốt", "hai", "năm", "anh", "đi", "xin", "sữa", "các", "mẹ", "cho", "con", "bú", "hiện", "anh", "là", "giám", "đốc", "công", "ty", "babyme", "vừa", "cho", "ra", "mắt", "ứng", "dụng", "babyme", "trên", "điện", "thoại", "thông", "minh", "giúp", "các", "bố", "mẹ", "chăm", "sóc", "-2649.20 km3", "con", "nhỏ", "tự", "truyện", "ba", "muốn", "nuôi", "con", "bằng", "sữa", "mẹ", "là", "cuốn", "sách", "đầu", "tiên", "của", "anh", "xuất", "bản", "vào", "cuối", "ngày 17/8", "thời", "gian", "không", "có", "nhiều", "tôi", "lên", "kế", "hoạch", "mỗi", "tuần", "viết", "một", "bài", "trên", "blog", "dần", "dần", "tập", "hợp", "in", "sách", "tôi", "sinh", "ra", "ở", "vùng", "đất", "rất", "đặc", "biệt", "của", "nước", "việt", "thường", "quốc", "-9325,231 %", "gia", "cổ", "đại", "trước", "thời", "hùng", "vương", "3795.987", "năm", "tuổi", "thơ", "của", "thế", "hệ", "3000-230", "đã", "có", "sự", "cám", "dỗ", "từ", "trò", "chơi", "điện", "tử", "nhưng", "chưa", "đáng", "kể", "chúng", "tôi", "vẫn", "là", "những", "đứa", "trẻ", "lam", "lũ", "ruộng", "đồng", "nuôi", "nhiều", "mơ", "ước", "làm", "bố", "và", "sáng", "tạo", "robot", "anh", "thấy", "có", "gì", "tương", "đồng", "không", "sáng", "tạo", "robot", "cũng", "vậy", "cần", "nắm", "rõ", "nguyên", "lý", "hoạt", "động", "và", "vận", "hành", "rồi", "đem", "vào", "ứng", "dụng", "và", "thiết", "kế", "cho", "những", "yêu", "cầu", "cụ", "thể", "dù", "không", "phải", "dễ", "dàng", "nhưng", "ít", "ra", "việc", "sáng", "tạo", "robot", "cũng", "được", "phép", "thất", "bại", "và", "thử", "nghiệm", "cho", "tới", "khi", "thành", "công", "còn", "làm", "bố", "thì", "không", "được", "phép", "thất", "bại", "điều", "lớn", "nhất", "mà", "tôi", "nhận", "được", "từ", "cuộc", "thi", "robocon", "không", "phải", "vinh", "quang", "từ", "danh", "hiệu", "vô", "địch", "mà", "là", "sức", "chịu", "đựng", "và", "bản", "lĩnh", "sau", "khi", "tìm", "hiểu", "vì", "sao", "uống", "sữa", "bột", "lại", "dị", "ứng", "và", "táo", "bón", "tôi", "/kifzt-605", "hiểu", "bản", "chất", "vấn", "đề", "sữa", "bột", "là", "sản", "phẩm", "nhái", "sữa", "mẹ", "mà", "đã", "nhái", "thì", "không", "thể", "hoàn", "hảo", "nếu", "không", "nói", "là", "không", "tốt", "cho", "sức", "khỏe", "của", "trẻ", "như", "who", "đã", "nói", "ngân", "hàng", "sữa", "mẹ", "babyme", "rồi", "các", "công", "viêc", "từ", "thiện", "khác", "anh", "lấy", "đâu", "ra", "thời", "gian", "để", "chăm", "con", "và", "nghỉ", "ngơi", "cho", "riêng", "mình", "ngày 4 đến ngày 25 tháng 8", "con", "dậy", "vệ", "sinh", "thay", "đồ", "cho", "con", "rồi", "đưa", "đi", "học", "chiều", "tháng 04/1984", "đón", "rồi", "hai", "ba", "con", "đi", "chợ", "về", "nấu", "ăn", "những", "gì", "tôi", "muốn", "viết", "thì", "nhiều", "hơn", "khuôn", "khổ", "cuốn", "sách", "cho", "phép", "nên", "tôi", "sẽ", "viết", "tiếp", "trên", "blog" ]
[ "mỹ", "canada", "hợp", "tác", "về", "đất", "hiếm", "nhằm", "tránh", "phụ", "thuộc", "trung", "quốc", "chính", "quyền", "washington", "và", "ottawa", "đang", "tăng", "cường", "đẩy", "mạnh", "hợp", "tác", "về", "các", "khoáng", "sản", "quan", "trọng", "trước", "những", "lo", "ngại", "về", "sự", "phụ", "thuộc", "vào", "nhập", "khẩu", "đất", "hiếm", "từ", "trung", "quốc", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "tiếp", "thủ", "tướng", "canada", "justin", "trudeau", "tại", "nhà", "trắng", "hôm", "một nghìn tám trăm lẻ năm", "ảnh", "ap", "theo", "tuyên", "bố", "của", "nhà", "trắng", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "thủ", "tướng", "canada", "justin", "trudeau", "hôm", "bốn ngàn bẩy chín", "đã", "ra", "lệnh", "cho", "quan", "chức", "hai", "nước", "phát", "triển", "một", "kế", "hoạch", "hành", "động", "chung", "hợp", "tác", "về", "các", "khoáng", "sản", "quan", "trọng", "giữa", "mỹ", "và", "canada", "khoảng", "hai ngàn một trăm lẻ hai phẩy năm trăm mười nhăm ki lô ca lo", "lượng", "đất", "hiếm", "nhập", "vào", "mỹ", "hai triệu bảy trăm sáu hai ngàn năm trăm năm chín", "trong", "giai", "đoạn", "hai ngàn không trăm lẻ chín", "đến", "từ", "trung", "quốc", "lầu", "năm", "góc", "chiếm", "âm một ngàn một trăm bẩy tám phẩy chín trăm ba mươi chín ao", "nhu", "cầu", "đất", "hiếm", "của", "mỹ", "đầu", "tháng", "này", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "đã", "trao", "đổi", "với", "tập", "đoàn", "mkango", "resources", "của", "quốc", "gia", "châu", "phi", "malawi", "và", "các", "công", "ty", "khai", "thác", "đất", "hiếm", "khác", "trên", "thế", "giới", "về", "nguồn", "cung", "cấp", "khoáng", "chất", "chiến", "lược", "này", "nờ sờ giây lờ xờ ba trăm linh năm", "một", "phần", "trong", "kế", "hoạch", "tìm", "kiếm", "các", "nguồn", "cung", "cấp", "đất", "hiếm", "thay", "thế", "trung", "quốc", "của", "mỹ", "ngoài", "ra", "bộ", "thương", "mại", "mỹ", "hôm", "bảy mươi", "cũng", "đề", "xuất", "một", "loạt", "các", "hành", "động", "khẩn", "trương", "để", "thúc", "đẩy", "việc", "tháng không bốn hai tám bảy hai", "sản", "xuất", "đất", "hiếm", "nội", "địa", "và", "cảnh", "báo", "viễn", "cảnh", "toàn", "cầu", "bị", "sốc", "trong", "trường", "hợp", "trung", "quốc", "quyết", "định", "ngưng", "xuất", "khẩu", "đất", "hiếm", "vì", "các", "lý", "do", "chẳng", "hạn", "như", "đạt", "xuộc bốn năm sáu ba bốn không không", "lợi", "thế", "đàm", "phán", "bộ", "cũng", "ca gạch chéo một không không không gạch chéo bảy trăm", "đề", "nghị", "bẩy mươi sáu", "đề", "xuất", "cụ", "thể", "gồm", "cả", "việc", "cung", "cấp", "các", "khoản", "vay", "lãi", "suất", "thấp", "cho", "các", "dự", "án", "khai", "thác", "mỏ", "mới", "dự", "trữ", "nguyên", "liệu", "và", "buộc", "những", "công", "ty", "quốc", "phòng", "mua", "hàng", "mỹ", "nhằm", "kích", "thích", "nguồn", "cung", "từ", "hoạt", "động", "khai", "thác", "đất", "hiếm" ]
[ "mỹ", "canada", "hợp", "tác", "về", "đất", "hiếm", "nhằm", "tránh", "phụ", "thuộc", "trung", "quốc", "chính", "quyền", "washington", "và", "ottawa", "đang", "tăng", "cường", "đẩy", "mạnh", "hợp", "tác", "về", "các", "khoáng", "sản", "quan", "trọng", "trước", "những", "lo", "ngại", "về", "sự", "phụ", "thuộc", "vào", "nhập", "khẩu", "đất", "hiếm", "từ", "trung", "quốc", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "tiếp", "thủ", "tướng", "canada", "justin", "trudeau", "tại", "nhà", "trắng", "hôm", "1805", "ảnh", "ap", "theo", "tuyên", "bố", "của", "nhà", "trắng", "tổng", "thống", "mỹ", "donald", "trump", "và", "thủ", "tướng", "canada", "justin", "trudeau", "hôm", "4079", "đã", "ra", "lệnh", "cho", "quan", "chức", "hai", "nước", "phát", "triển", "một", "kế", "hoạch", "hành", "động", "chung", "hợp", "tác", "về", "các", "khoáng", "sản", "quan", "trọng", "giữa", "mỹ", "và", "canada", "khoảng", "2102,515 kcal", "lượng", "đất", "hiếm", "nhập", "vào", "mỹ", "2.762.559", "trong", "giai", "đoạn", "2009", "đến", "từ", "trung", "quốc", "lầu", "năm", "góc", "chiếm", "-1178,939 ounce", "nhu", "cầu", "đất", "hiếm", "của", "mỹ", "đầu", "tháng", "này", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "đã", "trao", "đổi", "với", "tập", "đoàn", "mkango", "resources", "của", "quốc", "gia", "châu", "phi", "malawi", "và", "các", "công", "ty", "khai", "thác", "đất", "hiếm", "khác", "trên", "thế", "giới", "về", "nguồn", "cung", "cấp", "khoáng", "chất", "chiến", "lược", "này", "nsjlx305", "một", "phần", "trong", "kế", "hoạch", "tìm", "kiếm", "các", "nguồn", "cung", "cấp", "đất", "hiếm", "thay", "thế", "trung", "quốc", "của", "mỹ", "ngoài", "ra", "bộ", "thương", "mại", "mỹ", "hôm", "70", "cũng", "đề", "xuất", "một", "loạt", "các", "hành", "động", "khẩn", "trương", "để", "thúc", "đẩy", "việc", "tháng 04/2872", "sản", "xuất", "đất", "hiếm", "nội", "địa", "và", "cảnh", "báo", "viễn", "cảnh", "toàn", "cầu", "bị", "sốc", "trong", "trường", "hợp", "trung", "quốc", "quyết", "định", "ngưng", "xuất", "khẩu", "đất", "hiếm", "vì", "các", "lý", "do", "chẳng", "hạn", "như", "đạt", "/4563400", "lợi", "thế", "đàm", "phán", "bộ", "cũng", "k/1000/700", "đề", "nghị", "76", "đề", "xuất", "cụ", "thể", "gồm", "cả", "việc", "cung", "cấp", "các", "khoản", "vay", "lãi", "suất", "thấp", "cho", "các", "dự", "án", "khai", "thác", "mỏ", "mới", "dự", "trữ", "nguyên", "liệu", "và", "buộc", "những", "công", "ty", "quốc", "phòng", "mua", "hàng", "mỹ", "nhằm", "kích", "thích", "nguồn", "cung", "từ", "hoạt", "động", "khai", "thác", "đất", "hiếm" ]
[ "trung tâm giáo dục lao động xã hội", "sẽ", "chuyển", "nhượng", "và", "di", "dời", "tám trăm sáu mươi ngàn hai trăm sáu mươi hai", "cơ", "sở", "với", "gần", "âm năm nghìn hai trăm hai mươi sáu phẩy hai trăm bốn mươi tám mê ga oát trên tấn", "bê giây mờ vê kép bảy không", "thu", "về", "ba trăm ba mươi tư mi li mét", "dự", "kiến", "giai", "đoạn", "một ngàn năm mươi", "không sáu một một bẩy bẩy năm một không sáu chín bẩy", "đánh bắt hải sản xa bờ", "sẽ", "chuyển", "nhượng", "di", "dời", "sáu mươi chấm năm đến bốn mươi ba phẩy năm", "cơ", "sở", "của", "trung", "ương", "với", "sáu nghìn chín trăm mười lăm chấm tám năm tám ra đi an trên mẫu", "đất", "thu", "về", "khoảng", "một trăm tám hai độ", "đồng", "tuy", "nhiên", "phần", "lớn", "khoản", "này", "để", "đền", "bù", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "ngày hai tám không chín ba sáu không", "xây", "dựng", "trụ", "sở", "mới", "phần", "còn", "lại", "nếu", "có", "cũng", "rất", "nhỏ", "và", "thành", "phố", "chỉ", "được", "hưởng", "âm ba nghìn bẩy trăm năm mươi chấm ba tám không xen ti mét vuông", "số", "này", "không", "đáng", "kể", "theo", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "thành", "phố", "hiện", "đang", "đóng", "góp", "gần", "âm chín ngàn hai trăm năm ba chấm không không tám trăm hai mươi tám mi li gam trên xen ti mét vuông", "vào", "tổng", "thu", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "hàng", "năm", "trong", "giai", "đoạn", "mười hai", "ba ngàn", "tỷ", "lệ", "điều", "tiết", "của", "ngân", "sách", "trung", "ương", "từ", "các", "khoản", "thu", "phân", "chia", "của", "thành", "phố", "một trăm sáu mươi bốn xen ti mét vuông trên bát can", "đến", "giai", "đoạn", "ba mươi hai chấm hai", "hai mươi tám", "tăng", "lên", "âm tám nghìn sáu trăm mười hai phẩy không không hai tám một độ ca trên bao", "giai", "đoạn", "chín mốt", "một nghìn một trăm lẻ sáu", "tăng", "lên", "âm bảy mươi hai héc ta", "và", "giai", "đoạn", "tám mươi mốt phẩy sáu", "không hai không năm một không chín bẩy sáu không ba tám", "hiện", "nay", "mười tám giờ mười sáu phút", "một nghìn bốn trăm mười phẩy sáu trăm hai mươi chín vòng trên inh", "như", "vậy", "thành", "phố", "thu", "chín trăm tám mươi bảy độ", "thì", "chỉ", "giữ", "lại", "sáu trăm năm mươi tám tạ", "và", "điều", "tiết", "về", "trung", "ương", "âm một nghìn bốn trăm bảy mươi phẩy năm sáu héc ta", "thành", "phố", "cũng", "đóng", "góp", "trên", "chín không tám tám trăm xuộc o a", "số", "thu", "từ", "hoạt", "động", "xuất", "âm tám nghìn một trăm năm mươi tám chấm sáu bốn bẩy ki lô ca lo", "nhập", "khẩu", "và", "thu", "từ", "dầu", "thô", "của", "cả", "nước", "và", "toàn", "bộ", "số", "thu", "này", "là", "cân", "đối", "của", "ngân", "sách", "trung", "ương", "âm tám ngàn năm trăm bốn tư phẩy một bốn bốn mi li mét", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "dự", "toán", "ngày mười", "quốc", "hội", "giao", "cho", "thành", "phố", "là", "sáu trăm bảy mươi mê ga oát", "đồng", "tức", "là", "để", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "ngày chín và mùng năm tháng chín", "thành", "phố", "phải", "thu", "trên", "năm trăm ba mốt ghi ga bít", "đồng/ngày", "khi", "làm", "dự", "toán", "thành", "phố", "chỉ", "nhận", "phấn", "đấu", "tăng", "thêm", "âm tám ngàn ba trăm tám tám chấm không không bốn trăm năm mươi na nô mét", "thì", "gánh", "nặng", "giao", "thu", "sẽ", "giảm", "rất", "nhiều", "cho", "rất", "nhiều", "địa", "phương", "khác", "tuy", "nhiên", "theo", "bộ", "trưởng", "vấn", "đề", "là", "động", "lực", "phát", "triển", "của", "thành", "phố", "đang", "chậm", "lại", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "từ", "mức", "chín bốn ba chín ba ba một năm hai chín một", "con", "số", "trong", "giai", "đoạn", "cộng năm một tám hai một tám chín năm năm không hai", "đến", "hai lăm chia mười một", "đã", "giảm", "xuống", "bảy chín", "con", "số", "của", "giai", "bốn sáu", "đoạn", "bẩy mươi mốt nghìn hai trăm ba mươi sáu", "giai", "đoạn", "bốn nghìn bốn mươi", "thành", "phố", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "là", "bẩy trăm bốn mươi mốt việt nam đồng", "giai", "đoạn", "một triệu không ngàn bảy trăm", "giảm", "xuống", "còn", "âm tám nghìn một trăm ba mươi phẩy chín tám độ", "nếu", "âm ba ngàn một trăm chín tư phẩy không ba trăm bốn mươi chín ve bê", "như", "trước", "đây", "tốc", "độ", "tăng", "thu", "của", "thành", "phố", "hàng", "năm", "tăng", "khoảng", "trên", "dưới", "một trăm mười bốn tạ", "năm", "thì", "nay", "chỉ", "còn", "tám trăm sáu tư độ ca", "năm", "khi", "xây", "dựng", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "bộ", "trưởng", "đã", "bàn", "và", "thống", "nhất", "với", "thành", "phố", "để", "cơ", "chế", "chính", "sách", "được", "đề", "xuất", "cơ", "bản", "không", "làm", "thay", "đổi", "các", "cán", "cân", "đối", "lớn", "về", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "và", "nợ", "công", "trong", "kế", "hoạch", "tài", "chính", "ngân", "sách", "tám triệu", "năm", "quốc", "gia", "cũng", "như", "kế", "hoạch", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "giai", "đoạn", "sáu triệu một trăm ba mươi nghìn sáu trăm bốn bảy", "hai ngàn", "được", "quốc", "hội", "thông", "qua", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "phân", "bổ", "kế", "hoạch", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "cho", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "vì", "vậy", "từ", "nay", "đến", "ngày mười sáu", "thành", "phố", "vẫn", "tiếp", "tục", "điều", "tiết", "về", "trung", "ương", "với", "tỷ", "lệ", "hiện", "hành", "quản lý dự án", "sẽ", "được", "vay", "lại", "mười hai bát can", "usd", "để", "đầu", "tư", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "đinh", "tiến", "dũng", "cho", "biết", "đối", "với", "thu", "từ", "cổ", "phần", "hóa", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "theo", "kế", "hoạch", "dự", "kiến", "thu", "từ", "thành", "phố", "khoảng", "chín trăm bốn hai ghi ga bai", "đồng", "trong", "tổng", "số", "âm tám mốt ki lo oát giờ", "đồng", "của", "kế", "hoạch", "một nghìn bảy trăm bốn chín", "năm", "nay", "trình", "quốc", "hội", "cho", "để", "lại", "nguồn", "này", "cho", "thành", "phố", "đồng", "thời", "trong", "điều", "kiện", "cân", "đối", "ngân", "sách", "trung", "ương", "rất", "khó", "khăn", "trong", "giai", "đoạn", "hai mươi ngàn chín trăm bảy chín phẩy không chín ngàn mười tám", "và", "tránh", "ảnh", "hưởng", "cân", "đối", "ngân", "sách", "trung", "ương", "và", "các", "địa", "phương", "nhận", "hỗ", "trợ", "từ", "trung", "ương", "chính", "phủ", "đề", "xuất", "phương", "án", "không", "hỗ", "trợ", "trở", "lại", "số", "mười lăm chấm không không năm lăm", "bộ", "trưởng", "cho", "rằng", "để", "tránh", "ảnh", "hưởng", "đến", "tiến", "độ", "triển", "khai", "của", "dự", "án", "có", "thể", "sẽ", "nghiên", "cứu", "theo", "hai lăm tới hai mươi bẩy", "một", "phương", "án", "có", "vị", "đại", "biểu", "quốc", "hội", "đã", "đề", "xuất", "là", "thành", "phố", "thực", "hiện", "theo", "kế", "hoạch", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "trung", "ương", "đã", "phân", "bổ", "nhưng", "trong", "quá", "trình", "triển", "khai", "cổ", "phần", "hóa", "và", "thoái", "vốn", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "của", "thành", "phố", "thì", "thành", "phố", "sẽ", "hoàn", "trả", "lại", "bốn ngàn ba", "này", "theo", "giá", "trị", "phần", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "vòng mười bốn năm", "doanh", "nghiệp", "thành", "phố", "quản", "lý", "trong", "danh", "sách", "phải", "cổ", "phần", "hóa", "của", "giai", "đoạn", "bốn mươi", "thì", "giá", "trị", "sổ", "sách", "khoảng", "chín trăm tám mươi bẩy ki lô bít", "đồng", "thành", "phố", "dự", "kiến", "có", "thể", "thu", "khoảng", "bốn trăm mười một đi ốp", "tỷ", "đồng", "từ", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "chúng", "tôi", "cho", "rằng", "trong", "thời", "quý không sáu hai không năm năm", "gian", "tới", "khi", "kinh", "tế", "thành", "phố", "lớn", "mạnh", "hơn", "thì", "số", "thu", "từ", "cổ", "phần", "hóa", "không", "chỉ", "là", "bốn trăm sáu mươi tư ki lo oát trên niu tơn", "tỷ", "đồng", "mà", "sẽ", "gấp", "tờ ngang o xê", "nhiều", "lần", "số", "này", "và", "có", "thể", "cao", "dét gờ gạch ngang gi", "hơn", "cả", "một trăm chín mốt việt nam đồng", "mức", "thành", "phố", "dự", "kiến", "đối", "với", "nguồn", "thu", "từ", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "khi", "bán", "tài", "sản", "nhà", "nước", "gắn", "với", "tài", "sản", "trên", "sáu không sáu bốn không không không gạch ngang dê đê vờ", "đất", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "trước", "ngày hai mươi", "thực", "hiện", "theo", "quy", "định", "của", "luật", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "ngày hai hai tới ngày mùng tám tháng mười một", "và", "quyết", "định", "không chín năm bốn tám tám không ba năm bảy năm bảy", "của", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "về", "sắp", "xếp", "lại", "xử", "lý", "nhà", "đất", "thuộc", "sở", "hữu", "nhà", "nước", "thành", "phố", "được", "phân", "cấp", "hưởng", "bốn trăm hai mươi bốn sào", "số", "thu", "này", "từ", "quý ba", "theo", "quy", "định", "của", "luật", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "ba mươi", "khoản", "thu", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "và", "tài", "sản", "trên", "đất", "của", "các", "cơ", "quan", "tổ", "chức", "đơn", "vị", "thuộc", "trung", "ương", "quản", "lý", "là", "khoản", "thu", "ngân", "sách", "trung", "ương", "hưởng", "một trăm linh chín ki lô mét", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "quy", "định", "ngân", "sách", "thành", "phố", "được", "hưởng", "âm một ngàn bốn trăm ba tám chấm không bẩy sáu bẩy lượng", "như", "giai", "đoạn", "trước", "khoản", "thu", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "khi", "bán", "tài", "sản", "nhà", "nước", "gắn", "với", "tài", "sản", "trên", "đất", "sau", "khi", "đã", "trừ", "kinh", "phí", "di", "dời", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "vật", "chất", "tại", "địa", "điểm", "mới", "do", "các", "cơ", "quan", "tổ", "chức", "đơn", "vị", "trung", "ương", "quản", "lý", "trên", "địa", "bàn", "thành", "phố", "trừ", "các", "cơ", "quan", "đơn", "vị", "thuộc", "lĩnh", "vực", "quốc", "phòng", "và", "an", "ninh", "theo", "bộ", "trưởng", "dự", "kiến", "giai", "đoạn", "tám triệu tám trăm hai chín ngàn hai trăm ba mươi", "âm ba mươi mốt nghìn ba trăm bốn mươi bảy phẩy bốn không không ba", "sẽ", "chuyển", "nhượng", "di", "dời", "bốn trăm hai mốt nghìn năm trăm mười", "cơ", "sở", "của", "trung", "ương", "với", "tám ngàn ba trăm tám mươi tám chấm một trăm năm mươi ga lông trên mê ga oát", "đất", "thu", "về", "khoảng", "âm hai ngàn ba trăm năm mươi ba phẩy không chín trăm hai nhăm mi li mét", "đồng", "tuy", "nhiên", "phần", "lớn", "khoản", "này", "để", "đền", "bù", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "xây", "dựng", "trụ", "sở", "mới", "phần", "còn", "lại", "nếu", "có", "cũng", "rất", "nhỏ", "và", "thành", "phố", "chỉ", "được", "hưởng", "tám trăm tám mươi tám ga lông", "số", "này", "không", "đáng", "kể", "bộ", "trưởng", "nhận", "định", "về", "việc", "nâng", "mức", "dư", "nợ", "vay", "của", "thành", "phố", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "ước", "dư", "nợ", "vay", "của", "thành", "phố", "đến", "ngày ba một không năm", "khoảng", "sáu trăm lẻ tám đề xi mét vuông", "đồng", "bằng", "tám trăm năm mốt ra đi an", "mức", "dư", "nợ", "vay", "cho", "phép", "hiện", "hành", "là", "không", "quá", "bốn ba phẩy ba ba ba sào", "thành", "phố", "được", "hưởng", "theo", "phân", "cấp", "nếu", "nâng", "mức", "dư", "nợ", "vay", "trên", "bảy trăm hai bẩy át mót phe", "tính", "theo", "dự", "toán", "âm bốn nhăm ngàn tám trăm năm mươi phẩy không năm không một", "thì", "dư", "nợ", "vay", "của", "thành", "phố", "khoảng", "tám trăm ba hai héc", "đồng", "tăng", "sáu trăm sáu mươi ngày", "đồng", "tương", "đương", "âm bốn nghìn hai trăm tám mươi bẩy chấm ba hai xen ti mét khối", "gdp", "so", "với", "quy", "định", "hiện", "hành", "theo", "bộ", "trưởng", "dự", "kiến", "theo", "các", "hiệp", "định", "đã", "ký", "trong", "thời", "gian", "tới", "u phì đại tuyến tiền liệt", "vay", "lại", "từ", "nguồn", "này", "khoảng", "âm tám sáu xen ti mét khối", "usd", "để", "đầu", "tư", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "trọng", "điểm" ]
[ "trung tâm giáo dục lao động xã hội", "sẽ", "chuyển", "nhượng", "và", "di", "dời", "860.262", "cơ", "sở", "với", "gần", "-5226,248 mw/tấn", "bjmw70", "thu", "về", "334 mm", "dự", "kiến", "giai", "đoạn", "1050", "061177510697", "đánh bắt hải sản xa bờ", "sẽ", "chuyển", "nhượng", "di", "dời", "60.5 - 43,5", "cơ", "sở", "của", "trung", "ương", "với", "6915.858 radian/mẫu", "đất", "thu", "về", "khoảng", "182 độ", "đồng", "tuy", "nhiên", "phần", "lớn", "khoản", "này", "để", "đền", "bù", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "ngày 28/09/360", "xây", "dựng", "trụ", "sở", "mới", "phần", "còn", "lại", "nếu", "có", "cũng", "rất", "nhỏ", "và", "thành", "phố", "chỉ", "được", "hưởng", "-3750.380 cm2", "số", "này", "không", "đáng", "kể", "theo", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "thành", "phố", "hiện", "đang", "đóng", "góp", "gần", "-9253.00828 mg/cm2", "vào", "tổng", "thu", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "hàng", "năm", "trong", "giai", "đoạn", "12", "3000", "tỷ", "lệ", "điều", "tiết", "của", "ngân", "sách", "trung", "ương", "từ", "các", "khoản", "thu", "phân", "chia", "của", "thành", "phố", "164 cm2/pa", "đến", "giai", "đoạn", "32.2", "28", "tăng", "lên", "-8612,00281 ok/pound", "giai", "đoạn", "91", "1106", "tăng", "lên", "-72 ha", "và", "giai", "đoạn", "81,6", "020510976038", "hiện", "nay", "18h16", "1410,629 vòng/inch", "như", "vậy", "thành", "phố", "thu", "987 độ", "thì", "chỉ", "giữ", "lại", "658 tạ", "và", "điều", "tiết", "về", "trung", "ương", "-1470,56 ha", "thành", "phố", "cũng", "đóng", "góp", "trên", "908800/oa", "số", "thu", "từ", "hoạt", "động", "xuất", "-8158.647 kcal", "nhập", "khẩu", "và", "thu", "từ", "dầu", "thô", "của", "cả", "nước", "và", "toàn", "bộ", "số", "thu", "này", "là", "cân", "đối", "của", "ngân", "sách", "trung", "ương", "-8544,144 mm", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "dự", "toán", "ngày 10", "quốc", "hội", "giao", "cho", "thành", "phố", "là", "670 mw", "đồng", "tức", "là", "để", "hoàn", "thành", "dự", "toán", "ngày 9 và mùng 5 tháng 9", "thành", "phố", "phải", "thu", "trên", "531 gb", "đồng/ngày", "khi", "làm", "dự", "toán", "thành", "phố", "chỉ", "nhận", "phấn", "đấu", "tăng", "thêm", "-8388.00450 nm", "thì", "gánh", "nặng", "giao", "thu", "sẽ", "giảm", "rất", "nhiều", "cho", "rất", "nhiều", "địa", "phương", "khác", "tuy", "nhiên", "theo", "bộ", "trưởng", "vấn", "đề", "là", "động", "lực", "phát", "triển", "của", "thành", "phố", "đang", "chậm", "lại", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "từ", "mức", "94393315291", "con", "số", "trong", "giai", "đoạn", "+51821895502", "đến", "25 / 11", "đã", "giảm", "xuống", "79", "con", "số", "của", "giai", "46", "đoạn", "71.236", "giai", "đoạn", "4040", "thành", "phố", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "là", "741 vnđ", "giai", "đoạn", "1.000.700", "giảm", "xuống", "còn", "-8130,98 độ", "nếu", "-3194,0349 wb", "như", "trước", "đây", "tốc", "độ", "tăng", "thu", "của", "thành", "phố", "hàng", "năm", "tăng", "khoảng", "trên", "dưới", "114 tạ", "năm", "thì", "nay", "chỉ", "còn", "864 ok", "năm", "khi", "xây", "dựng", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "bộ", "trưởng", "đã", "bàn", "và", "thống", "nhất", "với", "thành", "phố", "để", "cơ", "chế", "chính", "sách", "được", "đề", "xuất", "cơ", "bản", "không", "làm", "thay", "đổi", "các", "cán", "cân", "đối", "lớn", "về", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "và", "nợ", "công", "trong", "kế", "hoạch", "tài", "chính", "ngân", "sách", "8.000.000", "năm", "quốc", "gia", "cũng", "như", "kế", "hoạch", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "giai", "đoạn", "6.130.647", "2000", "được", "quốc", "hội", "thông", "qua", "không", "ảnh", "hưởng", "đến", "phân", "bổ", "kế", "hoạch", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "cho", "các", "bộ", "ngành", "địa", "phương", "vì", "vậy", "từ", "nay", "đến", "ngày 16", "thành", "phố", "vẫn", "tiếp", "tục", "điều", "tiết", "về", "trung", "ương", "với", "tỷ", "lệ", "hiện", "hành", "quản lý dự án", "sẽ", "được", "vay", "lại", "12 pa", "usd", "để", "đầu", "tư", "bộ", "trưởng", "tài", "chính", "đinh", "tiến", "dũng", "cho", "biết", "đối", "với", "thu", "từ", "cổ", "phần", "hóa", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "theo", "kế", "hoạch", "dự", "kiến", "thu", "từ", "thành", "phố", "khoảng", "942 gb", "đồng", "trong", "tổng", "số", "-81 kwh", "đồng", "của", "kế", "hoạch", "1749", "năm", "nay", "trình", "quốc", "hội", "cho", "để", "lại", "nguồn", "này", "cho", "thành", "phố", "đồng", "thời", "trong", "điều", "kiện", "cân", "đối", "ngân", "sách", "trung", "ương", "rất", "khó", "khăn", "trong", "giai", "đoạn", "20.979,09018", "và", "tránh", "ảnh", "hưởng", "cân", "đối", "ngân", "sách", "trung", "ương", "và", "các", "địa", "phương", "nhận", "hỗ", "trợ", "từ", "trung", "ương", "chính", "phủ", "đề", "xuất", "phương", "án", "không", "hỗ", "trợ", "trở", "lại", "số", "15.0055", "bộ", "trưởng", "cho", "rằng", "để", "tránh", "ảnh", "hưởng", "đến", "tiến", "độ", "triển", "khai", "của", "dự", "án", "có", "thể", "sẽ", "nghiên", "cứu", "theo", "25 - 27", "một", "phương", "án", "có", "vị", "đại", "biểu", "quốc", "hội", "đã", "đề", "xuất", "là", "thành", "phố", "thực", "hiện", "theo", "kế", "hoạch", "đầu", "tư", "công", "trung", "hạn", "trung", "ương", "đã", "phân", "bổ", "nhưng", "trong", "quá", "trình", "triển", "khai", "cổ", "phần", "hóa", "và", "thoái", "vốn", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "của", "thành", "phố", "thì", "thành", "phố", "sẽ", "hoàn", "trả", "lại", "4300", "này", "theo", "giá", "trị", "phần", "vốn", "nhà", "nước", "tại", "vòng 14 - 5", "doanh", "nghiệp", "thành", "phố", "quản", "lý", "trong", "danh", "sách", "phải", "cổ", "phần", "hóa", "của", "giai", "đoạn", "40", "thì", "giá", "trị", "sổ", "sách", "khoảng", "987 kb", "đồng", "thành", "phố", "dự", "kiến", "có", "thể", "thu", "khoảng", "411 điôp", "tỷ", "đồng", "từ", "cổ", "phần", "hóa", "doanh", "nghiệp", "chúng", "tôi", "cho", "rằng", "trong", "thời", "quý 06/2055", "gian", "tới", "khi", "kinh", "tế", "thành", "phố", "lớn", "mạnh", "hơn", "thì", "số", "thu", "từ", "cổ", "phần", "hóa", "không", "chỉ", "là", "464 kw/n", "tỷ", "đồng", "mà", "sẽ", "gấp", "t-oc", "nhiều", "lần", "số", "này", "và", "có", "thể", "cao", "zg-j", "hơn", "cả", "191 vnđ", "mức", "thành", "phố", "dự", "kiến", "đối", "với", "nguồn", "thu", "từ", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "khi", "bán", "tài", "sản", "nhà", "nước", "gắn", "với", "tài", "sản", "trên", "6064000-dđv", "đất", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "trước", "ngày 20", "thực", "hiện", "theo", "quy", "định", "của", "luật", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "ngày 22 tới ngày mùng 8 tháng 11", "và", "quyết", "định", "095488035757", "của", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "về", "sắp", "xếp", "lại", "xử", "lý", "nhà", "đất", "thuộc", "sở", "hữu", "nhà", "nước", "thành", "phố", "được", "phân", "cấp", "hưởng", "424 sào", "số", "thu", "này", "từ", "quý 3", "theo", "quy", "định", "của", "luật", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "30", "khoản", "thu", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "và", "tài", "sản", "trên", "đất", "của", "các", "cơ", "quan", "tổ", "chức", "đơn", "vị", "thuộc", "trung", "ương", "quản", "lý", "là", "khoản", "thu", "ngân", "sách", "trung", "ương", "hưởng", "109 km", "dự", "thảo", "nghị", "quyết", "quy", "định", "ngân", "sách", "thành", "phố", "được", "hưởng", "-1438.0767 lượng", "như", "giai", "đoạn", "trước", "khoản", "thu", "tiền", "sử", "dụng", "đất", "khi", "bán", "tài", "sản", "nhà", "nước", "gắn", "với", "tài", "sản", "trên", "đất", "sau", "khi", "đã", "trừ", "kinh", "phí", "di", "dời", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "vật", "chất", "tại", "địa", "điểm", "mới", "do", "các", "cơ", "quan", "tổ", "chức", "đơn", "vị", "trung", "ương", "quản", "lý", "trên", "địa", "bàn", "thành", "phố", "trừ", "các", "cơ", "quan", "đơn", "vị", "thuộc", "lĩnh", "vực", "quốc", "phòng", "và", "an", "ninh", "theo", "bộ", "trưởng", "dự", "kiến", "giai", "đoạn", "8.829.230", "-31.347,4003", "sẽ", "chuyển", "nhượng", "di", "dời", "421.510", "cơ", "sở", "của", "trung", "ương", "với", "8388.150 gallon/mw", "đất", "thu", "về", "khoảng", "-2353,0925 mm", "đồng", "tuy", "nhiên", "phần", "lớn", "khoản", "này", "để", "đền", "bù", "giải", "phóng", "mặt", "bằng", "xây", "dựng", "trụ", "sở", "mới", "phần", "còn", "lại", "nếu", "có", "cũng", "rất", "nhỏ", "và", "thành", "phố", "chỉ", "được", "hưởng", "888 gallon", "số", "này", "không", "đáng", "kể", "bộ", "trưởng", "nhận", "định", "về", "việc", "nâng", "mức", "dư", "nợ", "vay", "của", "thành", "phố", "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "ước", "dư", "nợ", "vay", "của", "thành", "phố", "đến", "ngày 31/05", "khoảng", "608 dm2", "đồng", "bằng", "851 radian", "mức", "dư", "nợ", "vay", "cho", "phép", "hiện", "hành", "là", "không", "quá", "43,333 sào", "thành", "phố", "được", "hưởng", "theo", "phân", "cấp", "nếu", "nâng", "mức", "dư", "nợ", "vay", "trên", "727 atm", "tính", "theo", "dự", "toán", "-45.850,0501", "thì", "dư", "nợ", "vay", "của", "thành", "phố", "khoảng", "832 hz", "đồng", "tăng", "660 ngày", "đồng", "tương", "đương", "-4287.32 cc", "gdp", "so", "với", "quy", "định", "hiện", "hành", "theo", "bộ", "trưởng", "dự", "kiến", "theo", "các", "hiệp", "định", "đã", "ký", "trong", "thời", "gian", "tới", "u phì đại tuyến tiền liệt", "vay", "lại", "từ", "nguồn", "này", "khoảng", "-86 cc", "usd", "để", "đầu", "tư", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "trọng", "điểm" ]
[ "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "việt", "nam", "là", "thành", "viên", "hiệp", "hội", "các", "quốc", "gia", "đông", "nam", "á", "asean", "và", "mới", "đây", "đã", "trở", "thành", "thành", "viên", "không", "thường", "trực", "của", "hội", "đồng", "bảo", "an", "liên", "hợp", "quốc", "việt", "nam", "hiện", "có", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "với", "khoảng", "chín chia hai lăm", "nước", "trên", "thế", "giới", "trong", "đó", "về", "quốc", "phòng", "có", "quan", "hệ", "với", "trên", "sáu triệu linh bốn", "nước", "hơn", "âm năm chấm ba bốn", "nước", "đã", "đặt", "văn", "phòng", "tùy", "viên", "quốc", "phòng", "tại", "hà", "nội", "và", "ngược", "lại", "việt", "nam", "cũng", "có", "tùy", "viên", "quốc", "phòng", "tại", "vài", "chục", "nước", "trên", "thế", "giới", "với", "quan", "điểm", "đường", "lối", "đối", "ngoại", "của", "đảng", "là", "độc", "lập", "tự", "chủ", "chính", "sách", "đa", "phương", "hóa", "đa", "dạng", "hóa", "quan", "hệ", "ngày mùng ba", "quốc", "tế", "và", "theo", "tinh", "thần", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "một trăm", "của", "khóa", "hai mươi bẩy phẩy hai một", "những", "nước", "tôn", "trọng", "độc", "lập", "chủ", "quyền", "thống", "nhất", "và", "toàn", "vẹn", "lãnh", "thổ", "của", "việt", "nam", "hợp", "tác", "với", "việt", "nam", "trên", "tinh", "thần", "bình", "đẳng", "không", "can", "thiệp", "vào", "công", "việc", "nội", "bộ", "của", "nhau", "và", "đôi", "bên", "cùng", "có", "lợi", "thì", "đều", "được", "coi", "là", "đối", "tác", "để", "tăng", "cường", "hợp", "tác", "chính", "vì", "vậy", "việt", "nam", "tích", "cực", "chủ", "động", "trong", "việc", "phát", "triển", "hợp", "tác", "quốc", "phòng", "song", "phương", "và", "đa", "phương", "với", "tinh", "thần", "tham", "gia", "đầy", "đủ", "vào", "các", "hoạt", "động", "của", "asean", "cũng", "như", "trong", "khu", "vực", "châu", "á-thái", "bình", "dương", "trên", "cơ", "sở", "độc", "lập", "tự", "chủ", "việt", "nam", "hiện", "đang", "phấn", "đấu", "cùng", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "xây", "dựng", "cộng", "đồng", "asean", "vào", "ngày mười tám và ngày năm", "dựa", "trên", "các", "trụ", "cột", "chính", "chính", "trị", "an", "ninh", "kinh", "tế", "và", "văn", "hóa", "vì", "vùng", "biển", "này", "có", "rất", "nhiều", "tàu", "thuyền", "quốc", "tế", "qua", "lại", "và", "các", "nước", "láng", "giềng", "vẫn", "còn", "có", "những", "tranh", "chấp", "nên", "chúng", "ta", "đã", "hợp", "tác", "với", "hải", "quân", "trung", "quốc", "campuchia", "và", "thái", "lan", "trong", "vấn", "đề", "tuần", "tra", "chung", "trên", "biển", "thiết", "lập", "các", "đường", "dây", "nóng", "với", "các", "nước", "này", "sắp", "tới", "việt", "nam", "sẽ", "xúc", "tiến", "những", "mô", "hình", "hợp", "tác", "này", "với", "hải", "quân", "malaysia", "indonesia", "và", "philippines" ]
[ "bộ", "trưởng", "cho", "biết", "việt", "nam", "là", "thành", "viên", "hiệp", "hội", "các", "quốc", "gia", "đông", "nam", "á", "asean", "và", "mới", "đây", "đã", "trở", "thành", "thành", "viên", "không", "thường", "trực", "của", "hội", "đồng", "bảo", "an", "liên", "hợp", "quốc", "việt", "nam", "hiện", "có", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "với", "khoảng", "9 / 25", "nước", "trên", "thế", "giới", "trong", "đó", "về", "quốc", "phòng", "có", "quan", "hệ", "với", "trên", "6.000.004", "nước", "hơn", "-5.34", "nước", "đã", "đặt", "văn", "phòng", "tùy", "viên", "quốc", "phòng", "tại", "hà", "nội", "và", "ngược", "lại", "việt", "nam", "cũng", "có", "tùy", "viên", "quốc", "phòng", "tại", "vài", "chục", "nước", "trên", "thế", "giới", "với", "quan", "điểm", "đường", "lối", "đối", "ngoại", "của", "đảng", "là", "độc", "lập", "tự", "chủ", "chính", "sách", "đa", "phương", "hóa", "đa", "dạng", "hóa", "quan", "hệ", "ngày mùng 3", "quốc", "tế", "và", "theo", "tinh", "thần", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "100", "của", "khóa", "27,21", "những", "nước", "tôn", "trọng", "độc", "lập", "chủ", "quyền", "thống", "nhất", "và", "toàn", "vẹn", "lãnh", "thổ", "của", "việt", "nam", "hợp", "tác", "với", "việt", "nam", "trên", "tinh", "thần", "bình", "đẳng", "không", "can", "thiệp", "vào", "công", "việc", "nội", "bộ", "của", "nhau", "và", "đôi", "bên", "cùng", "có", "lợi", "thì", "đều", "được", "coi", "là", "đối", "tác", "để", "tăng", "cường", "hợp", "tác", "chính", "vì", "vậy", "việt", "nam", "tích", "cực", "chủ", "động", "trong", "việc", "phát", "triển", "hợp", "tác", "quốc", "phòng", "song", "phương", "và", "đa", "phương", "với", "tinh", "thần", "tham", "gia", "đầy", "đủ", "vào", "các", "hoạt", "động", "của", "asean", "cũng", "như", "trong", "khu", "vực", "châu", "á-thái", "bình", "dương", "trên", "cơ", "sở", "độc", "lập", "tự", "chủ", "việt", "nam", "hiện", "đang", "phấn", "đấu", "cùng", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "xây", "dựng", "cộng", "đồng", "asean", "vào", "ngày 18 và ngày 5", "dựa", "trên", "các", "trụ", "cột", "chính", "chính", "trị", "an", "ninh", "kinh", "tế", "và", "văn", "hóa", "vì", "vùng", "biển", "này", "có", "rất", "nhiều", "tàu", "thuyền", "quốc", "tế", "qua", "lại", "và", "các", "nước", "láng", "giềng", "vẫn", "còn", "có", "những", "tranh", "chấp", "nên", "chúng", "ta", "đã", "hợp", "tác", "với", "hải", "quân", "trung", "quốc", "campuchia", "và", "thái", "lan", "trong", "vấn", "đề", "tuần", "tra", "chung", "trên", "biển", "thiết", "lập", "các", "đường", "dây", "nóng", "với", "các", "nước", "này", "sắp", "tới", "việt", "nam", "sẽ", "xúc", "tiến", "những", "mô", "hình", "hợp", "tác", "này", "với", "hải", "quân", "malaysia", "indonesia", "và", "philippines" ]
[ "đội", "bóng", "châu", "âu", "có", "chủ", "người", "việt", "nam", "ăn", "mừng", "chức", "vô", "địch", "được", "dự", "cúp", "chín bốn không gạch ngang hắt bê mờ i hắt", "câu lạc bộ", "fk", "sarajevo", "đội", "bóng", "do", "doanh", "nhân", "nguyễn", "hoài", "nam", "làm", "chủ", "tịch", "giành", "cú", "đúp", "danh", "hiệu", "vô", "địch", "bosnia", "herzegovina", "fk", "sarajevo", "đăng", "quang", "chức", "vô", "địch", "quốc", "gia", "bosnia", "herzegovina", "hôm", "qua", "bằng", "chiến", "thắng", "hai triệu ba nghìn bảy mươi", "trước", "zvijezda", "chín triệu không trăm bẩy nhăm nghìn một trăm bẩy nhăm", "đội", "bóng", "của", "ông", "chủ", "người", "việt", "nguyễn", "hoài", "nam", "đã", "có", "cú", "đúp", "danh", "hiệu", "khi", "vô", "địch", "cúp", "quốc", "nội", "cách", "đây", "hơn", "bảy sáu phẩy tám bốn", "tuần", "chiến", "thắng", "mới", "nhất", "cũng", "mang", "tới", "cho", "fk", "sarajevo", "tấm", "vé", "tham", "dự", "vòng", "sơ", "loại", "đầu", "tiên", "của", "uefa", "champions", "league", "mùa", "giải", "tiếp", "theo", "tân", "vô", "địch", "bosnia", "herzegovina", "là", "đội", "bóng", "châu", "âu", "hiếm", "hoi", "có", "chủ", "người", "việt", "nam", "từ", "hai ba tháng bốn", "chủ", "cũ", "của", "fk", "sarajevo", "là", "tỉ", "phú", "người", "malaysia", "vincent", "tan", "đã", "bán", "phần", "lớn", "cổ", "phần", "của", "mình", "cho", "các", "đối", "tác", "việt", "nam", "trong", "đó", "có", "doanh", "nhân", "nguyễn", "hai mươi ba trên chín", "hoài", "nam", "ông", "nguyễn", "hoài", "nam", "bên", "phải", "nâng", "cúp", "vô", "địch", "cùng", "câu lạc bộ", "sarajevo", "một trăm năm sáu ki lô mét vuông", "ông", "nguyễn", "hoài", "nam", "người", "từng", "tranh", "cử", "phó", "chủ", "tịch", "vff", "năm", "ngoái", "đã", "đích", "thân", "sang", "thành", "phố", "sarajevo", "ở", "bosnia", "để", "ăn", "mừng", "chức", "vô", "địch", "cùng", "đội", "bóng", "buổi", "lễ", "trao", "cúp", "và", "mừng", "công", "của", "fk", "sarajevo", "diễn", "ra", "từ", "trong", "sân", "vận", "động", "ra", "đến", "bên", "ngoài", "với", "hàng", "ngàn", "người", "hâm", "mộ", "đốt", "pháo", "sáng", "đỏ", "rực", "đường", "phố", "fk", "sarajevo", "là", "đội", "bóng", "hàng", "đầu", "của", "bosnia", "&", "herzegovina", "vô", "địch", "hạng", "cao", "nhất", "của", "giải", "này", "tổng", "sáu không không xoẹt ét xuộc a", "cộng", "mười chín", "lần.đội", "bóng", "năm trăm hai mươi nhăm bát can trên xen ti mét", "này", "từng", "nhiều", "lần", "tham", "dự", "các", "vòng", "loại", "của", "uefa", "champions", "league", "và", "europa", "league", "nhưng", "chưa", "bao", "giờ", "đi", "được", "đến", "vòng", "bảng", "fk", "sarajevo", "là", "đại", "diện", "bảy mươi nghìn tám mươi", "duy", "nhất", "của", "bosnia", "herzegovina", "được", "tham", "dự", "champions", "league", "mùa", "tới" ]
[ "đội", "bóng", "châu", "âu", "có", "chủ", "người", "việt", "nam", "ăn", "mừng", "chức", "vô", "địch", "được", "dự", "cúp", "940-hbmih", "câu lạc bộ", "fk", "sarajevo", "đội", "bóng", "do", "doanh", "nhân", "nguyễn", "hoài", "nam", "làm", "chủ", "tịch", "giành", "cú", "đúp", "danh", "hiệu", "vô", "địch", "bosnia", "herzegovina", "fk", "sarajevo", "đăng", "quang", "chức", "vô", "địch", "quốc", "gia", "bosnia", "herzegovina", "hôm", "qua", "bằng", "chiến", "thắng", "2.003.070", "trước", "zvijezda", "9.075.175", "đội", "bóng", "của", "ông", "chủ", "người", "việt", "nguyễn", "hoài", "nam", "đã", "có", "cú", "đúp", "danh", "hiệu", "khi", "vô", "địch", "cúp", "quốc", "nội", "cách", "đây", "hơn", "76,84", "tuần", "chiến", "thắng", "mới", "nhất", "cũng", "mang", "tới", "cho", "fk", "sarajevo", "tấm", "vé", "tham", "dự", "vòng", "sơ", "loại", "đầu", "tiên", "của", "uefa", "champions", "league", "mùa", "giải", "tiếp", "theo", "tân", "vô", "địch", "bosnia", "herzegovina", "là", "đội", "bóng", "châu", "âu", "hiếm", "hoi", "có", "chủ", "người", "việt", "nam", "từ", "23/4", "chủ", "cũ", "của", "fk", "sarajevo", "là", "tỉ", "phú", "người", "malaysia", "vincent", "tan", "đã", "bán", "phần", "lớn", "cổ", "phần", "của", "mình", "cho", "các", "đối", "tác", "việt", "nam", "trong", "đó", "có", "doanh", "nhân", "nguyễn", "23 / 9", "hoài", "nam", "ông", "nguyễn", "hoài", "nam", "bên", "phải", "nâng", "cúp", "vô", "địch", "cùng", "câu lạc bộ", "sarajevo", "156 km2", "ông", "nguyễn", "hoài", "nam", "người", "từng", "tranh", "cử", "phó", "chủ", "tịch", "vff", "năm", "ngoái", "đã", "đích", "thân", "sang", "thành", "phố", "sarajevo", "ở", "bosnia", "để", "ăn", "mừng", "chức", "vô", "địch", "cùng", "đội", "bóng", "buổi", "lễ", "trao", "cúp", "và", "mừng", "công", "của", "fk", "sarajevo", "diễn", "ra", "từ", "trong", "sân", "vận", "động", "ra", "đến", "bên", "ngoài", "với", "hàng", "ngàn", "người", "hâm", "mộ", "đốt", "pháo", "sáng", "đỏ", "rực", "đường", "phố", "fk", "sarajevo", "là", "đội", "bóng", "hàng", "đầu", "của", "bosnia", "&", "herzegovina", "vô", "địch", "hạng", "cao", "nhất", "của", "giải", "này", "tổng", "600/s/a", "cộng", "19", "lần.đội", "bóng", "525 pa/cm", "này", "từng", "nhiều", "lần", "tham", "dự", "các", "vòng", "loại", "của", "uefa", "champions", "league", "và", "europa", "league", "nhưng", "chưa", "bao", "giờ", "đi", "được", "đến", "vòng", "bảng", "fk", "sarajevo", "là", "đại", "diện", "70.080", "duy", "nhất", "của", "bosnia", "herzegovina", "được", "tham", "dự", "champions", "league", "mùa", "tới" ]
[ "manchester", "city", "vượt", "mặt", "real", "madrid", "trong", "cuộc", "theo", "đuổi", "paulo", "dybala", "mức", "phí", "giải", "phóng", "hợp", "đồng", "của", "tiền", "đạo", "người", "argentina", "rơi", "vào", "khoảng", "một trăm bẩy hai mi li mét trên ao", "bảng", "anh", "và", "câu lạc bộ", "juventus", "muổn", "đẩy", "dybala", "sang", "prermier", "league", "hơn", "là", "la", "liga", "manchester", "city", "đang", "tiến", "rất", "gần", "đến", "thành", "công", "trong", "thương", "vụ", "chiêu", "mộ", "cây", "ghi", "bàn", "của", "bà", "đầm", "già", "tháng một năm một ngàn chín trăm bốn mươi chín", "sau", "khi", "vượt", "mặt", "real", "madrid", "trong", "việc", "tiếp", "cận", "ngôi", "sao", "này", "mối", "quan", "hệ", "giữa", "tiền", "đạo", "ba triệu bốn mươi hai ngàn tám trăm năm mươi hai", "tuổi", "và", "câu lạc bộ", "chủ", "quan", "những", "tuần", "gần", "đây", "có", "nhiều", "dấu", "hiệu", "căng", "thẳng", "ban", "giám", "đốc", "của", "juventus", "sẽ", "để", "anh", "ra", "đi", "nếu", "có", "một", "đối", "tác", "trả", "cho", "họ", "số", "tiền", "hợp", "lý", "bà", "đầm", "già", "đang", "muốn", "chia", "tay", "tiền", "đạo", "trẻ", "người", "argentina", "tuy", "nhiên", "juventus", "sẽ", "ưu", "tiên", "cho", "những", "đội", "bóng", "xứ", "sương", "mù", "hơn", "là", "các", "đại", "gia", "của", "la", "liga", "vì", "vậy", "manchester", "city", "đang", "có", "ưu", "thế", "lớn", "hơn", "so", "với", "real", "madrid", "hợp", "đồng", "của", "cầu", "thủ", "nam", "mỹ", "với", "bà", "đầm", "già", "sẽ", "kết", "thúc", "vào", "ngày hai mươi mốt tháng năm chín chín năm", "với", "điều", "khoản", "âm tám ngàn chín trăm hai mươi hai chấm không bẩy trăm ba sáu giờ", "thanh", "lý", "ở", "mức", "năm trăm ba ba ca lo", "bảng", "anh", "trong", "khi", "đó", "city", "sẵn", "sàng", "trả", "cho", "juventus", "hai trăm bốn mươi tư phít", "cộng", "thêm", "một", "cầu", "thủ", "hoặc", "năm ngàn năm trăm ba mươi mốt phẩy ba trăm năm mốt mon", "để", "đem", "dybala", "về", "etihad", "pep", "guardiola", "đang", "manh", "nha", "muốn", "có", "tiền", "đạo", "này", "pep", "guardiola", "cảm", "thấy", "đội", "bóng", "của", "ông", "đã", "cải", "thiện", "nhiều", "ở", "những", "tuần", "gần", "đây", "và", "họ", "đang", "chơi", "thứ", "bóng", "đá", "mà", "ông", "thầy", "người", "tây", "ban", "nha", "mong", "đợi", "kể", "từ", "thất", "bại", "đáng", "xấu", "hổ", "âm tám ngàn một trăm năm mươi chín phẩy tám hai không ngày", "hai ngàn bốn trăm hai năm", "trước", "everton", "hồi", "tháng", "trước", "manchester", "city", "đã", "thắng", "hai triệu chín mươi hai ngàn sáu trăm sáu mươi sáu", "trận", "liên", "tục", "trong", "đó", "họ", "đã", "đánh", "bại", "crystal", "palace", "ở", "cúp", "fa", "tám bốn", "và", "west", "ham", "ở", "ngoại", "hạng", "anh", "sáu chín", "đầy", "thuyết", "phục", "đội", "bóng", "áo", "xanh", "thành", "manchester", "cũng", "gây", "ấn", "tượng", "với", "trận", "thắng", "muộn", "màng", "trước", "swansea", "man", "city", "đã", "có", "chuỗi", "chiến", "thắng", "sau", "khi", "đánh", "bại", "crystal", "palace", "ở", "cúp", "fa", "pep", "guardiola", "nói", "sau", "trận", "đấu", "với", "swansea", "hiệp", "một", "chúng", "tôi", "đã", "chơi", "như", "bẩy tám", "những", "gì", "chúng", "tôi", "muốn", "thể", "hiện", "nhưng", "sau", "những", "trận", "đấu", "với", "tottenham", "crystal", "palace", "và", "west", "ham", "tôi", "nghĩ", "rằng", "chúng", "tôi", "đã", "ổn", "định", "hơn", "nhiều", "manchester", "city", "sẽ", "gặp", "bournemouth", "ở", "trận", "đấu", "muộn", "nhất", "vòng", "sáu triệu năm trăm ba tám nghìn bốn trăm mười một", "vào", "rạng", "sáng", "thứ", "ba", "ngày hai hai và ngày mười sáu", "tới", "nếu", "giành", "được", "tám mươi nhăm ngàn hai mươi chín phẩy chín bảy", "điểm", "trên", "sân", "khách", "thầy", "trò", "pep", "guardiola", "sẽ", "vươn", "lên", "thứ", "nhì", "bảng", "xếp", "hạng", "do", "tottenham", "đã", "để", "thua", "liverpool", "âm mười chín ngàn năm trăm ba mươi năm phẩy tám một sáu sáu" ]
[ "manchester", "city", "vượt", "mặt", "real", "madrid", "trong", "cuộc", "theo", "đuổi", "paulo", "dybala", "mức", "phí", "giải", "phóng", "hợp", "đồng", "của", "tiền", "đạo", "người", "argentina", "rơi", "vào", "khoảng", "172 mm/ounce", "bảng", "anh", "và", "câu lạc bộ", "juventus", "muổn", "đẩy", "dybala", "sang", "prermier", "league", "hơn", "là", "la", "liga", "manchester", "city", "đang", "tiến", "rất", "gần", "đến", "thành", "công", "trong", "thương", "vụ", "chiêu", "mộ", "cây", "ghi", "bàn", "của", "bà", "đầm", "già", "tháng 1/1949", "sau", "khi", "vượt", "mặt", "real", "madrid", "trong", "việc", "tiếp", "cận", "ngôi", "sao", "này", "mối", "quan", "hệ", "giữa", "tiền", "đạo", "3.042.852", "tuổi", "và", "câu lạc bộ", "chủ", "quan", "những", "tuần", "gần", "đây", "có", "nhiều", "dấu", "hiệu", "căng", "thẳng", "ban", "giám", "đốc", "của", "juventus", "sẽ", "để", "anh", "ra", "đi", "nếu", "có", "một", "đối", "tác", "trả", "cho", "họ", "số", "tiền", "hợp", "lý", "bà", "đầm", "già", "đang", "muốn", "chia", "tay", "tiền", "đạo", "trẻ", "người", "argentina", "tuy", "nhiên", "juventus", "sẽ", "ưu", "tiên", "cho", "những", "đội", "bóng", "xứ", "sương", "mù", "hơn", "là", "các", "đại", "gia", "của", "la", "liga", "vì", "vậy", "manchester", "city", "đang", "có", "ưu", "thế", "lớn", "hơn", "so", "với", "real", "madrid", "hợp", "đồng", "của", "cầu", "thủ", "nam", "mỹ", "với", "bà", "đầm", "già", "sẽ", "kết", "thúc", "vào", "ngày 21/5/995", "với", "điều", "khoản", "-8922.0736 giờ", "thanh", "lý", "ở", "mức", "533 cal", "bảng", "anh", "trong", "khi", "đó", "city", "sẵn", "sàng", "trả", "cho", "juventus", "244 ft", "cộng", "thêm", "một", "cầu", "thủ", "hoặc", "5531,351 mol", "để", "đem", "dybala", "về", "etihad", "pep", "guardiola", "đang", "manh", "nha", "muốn", "có", "tiền", "đạo", "này", "pep", "guardiola", "cảm", "thấy", "đội", "bóng", "của", "ông", "đã", "cải", "thiện", "nhiều", "ở", "những", "tuần", "gần", "đây", "và", "họ", "đang", "chơi", "thứ", "bóng", "đá", "mà", "ông", "thầy", "người", "tây", "ban", "nha", "mong", "đợi", "kể", "từ", "thất", "bại", "đáng", "xấu", "hổ", "-8159,820 ngày", "2425", "trước", "everton", "hồi", "tháng", "trước", "manchester", "city", "đã", "thắng", "2.092.666", "trận", "liên", "tục", "trong", "đó", "họ", "đã", "đánh", "bại", "crystal", "palace", "ở", "cúp", "fa", "84", "và", "west", "ham", "ở", "ngoại", "hạng", "anh", "69", "đầy", "thuyết", "phục", "đội", "bóng", "áo", "xanh", "thành", "manchester", "cũng", "gây", "ấn", "tượng", "với", "trận", "thắng", "muộn", "màng", "trước", "swansea", "man", "city", "đã", "có", "chuỗi", "chiến", "thắng", "sau", "khi", "đánh", "bại", "crystal", "palace", "ở", "cúp", "fa", "pep", "guardiola", "nói", "sau", "trận", "đấu", "với", "swansea", "hiệp", "một", "chúng", "tôi", "đã", "chơi", "như", "78", "những", "gì", "chúng", "tôi", "muốn", "thể", "hiện", "nhưng", "sau", "những", "trận", "đấu", "với", "tottenham", "crystal", "palace", "và", "west", "ham", "tôi", "nghĩ", "rằng", "chúng", "tôi", "đã", "ổn", "định", "hơn", "nhiều", "manchester", "city", "sẽ", "gặp", "bournemouth", "ở", "trận", "đấu", "muộn", "nhất", "vòng", "6.538.411", "vào", "rạng", "sáng", "thứ", "ba", "ngày 22 và ngày 16", "tới", "nếu", "giành", "được", "85.029,97", "điểm", "trên", "sân", "khách", "thầy", "trò", "pep", "guardiola", "sẽ", "vươn", "lên", "thứ", "nhì", "bảng", "xếp", "hạng", "do", "tottenham", "đã", "để", "thua", "liverpool", "-19.535,8166" ]
[ "vê kép chéo đắp liu", "việt", "nam", "rờ xờ mờ rờ lờ gạch ngang", "indonesia", "vượt", "sức", "ép", "tâm", "lý", "trong", "trận", "bán", "kết", "lúc", "ngày hai mươi chín đến ngày ba tháng mười hai", "sáu triệu bẩy trăm nghìn", "phút", "ngày hai ngày hai mươi sáu tháng hai", "o gi vờ ngang giây", "việt", "nam", "cần", "chủ", "động", "khắc", "phục", "âm chín mươi hai ki lô mét vuông", "điểm", "yếu", "tâm", "lý", "khi", "nhập", "âm năm ngàn bốn trăm tám sáu phẩy bảy tám chín ê rô", "cuộc", "bởi", "đó", "sẽ", "là", "chìa", "khóa", "mở", "ra", "chiến", "thắng", "cho", "những", "đội", "bị", "đánh", "giá", "thấp", "hơn", "khi", "gặp", "chủ", "nhà", "hai trăm hai mươi xuộc ép pờ vờ i giây pê", "indonesia", "văn", "thắng", "tám mươi ba phẩy không ba ba", "và", "đình", "tùng", "tám trăm linh tám nghìn hai trăm tám mươi hai", "nhiều", "khả", "năng", "bẩy bốn không ba nghìn ngang lờ pờ i xờ", "sẽ", "là", "bốn ngàn không trăm lẻ bẩy", "tiền", "đạo", "trong", "đội", "hình", "xuất", "phát", "trận", "thắng", "bất", "thường", "trước", "tê a gờ mờ quy trừ ba ngàn không trăm chín mươi hai gạch ngang một trăm", "lào", "khiến", "dư", "luận", "rất", "hoang", "âm bảy trăm bốn chín chấm hai trăm bốn tư am be", "mang", "nhưng", "có", "lẽ", "giờ", "không", "phải", "là", "thời", "điểm", "để", "mổ", "xẻ", "nguyên", "nhân", "khi", "hai trăm gạch chéo tám sáu năm xuộc đờ i sờ tê chéo o giây e", "việt", "nam", "rất", "cần", "sự", "chia", "sẻ", "của", "người", "hâm", "mộ", "trước", "trận", "bán", "kết", "vô", "cùng", "khó", "khăn", "với", "chủ", "nhà", "ba không không xoẹt a i", "indonesia", "vào", "lúc", "mười tám giờ chín", "một trăm bốn mươi tư ngàn một trăm sáu mươi chín", "phút", "tháng sáu", "với", "ba triệu hai nghìn", "khán", "giả", "chủ", "nhà", "hò", "hét", "tại", "chảo", "lửa", "bung", "karno", "mọi", "chỉ", "đạo", "chiến", "thuật", "bằng", "miệng", "của", "tháng mười hai", "ban", "huấn", "luyện", "ngày một bốn không tám", "sẽ", "vô", "tác", "dụng", "tuy", "nhiên", "đôi", "khi", "đó", "lại", "là", "cái", "hay", "vì", "các", "tuyển", "thủ", "vốn", "rất", "một ngàn sáu trăm bốn hai", "ngán", "chuyện", "bị", "huấn luyện viên", "goetz", "chỉ", "đạo", "khi", "không", "còn", "bị", "thúc", "ép", "vào", "khuôn", "khổ", "phải", "tự", "thân", "vận", "động", "biết", "đâu", "năm không gạch ngang bốn nghìn u gạch chéo", "việt", "bốn không không hai không không không gạch chéo e gờ ét ca xuộc", "nam", "sẽ", "chơi", "bùng", "nổ", "và", "khiến", "chính", "các", "cầu", "thủ", "ba trăm i ích tê xoẹt", "indonesia", "rơi", "vào", "tình", "cảnh", "chịu", "sức", "ép", "ngược", "từ", "khán", "giả", "nhà", "nếu", "đá", "không", "tốt", "bóng", "đá", "thế", "giới", "từng", "chứng", "kiến", "trường", "hợp", "hy", "lạp", "bị", "đánh", "giá", "thấp", "đã", "đánh", "bại", "bồ", "đào", "nha", "ngay", "trên", "sân", "đối", "phương", "trong", "trận", "chung", "kết", "euro", "ngày chín tháng mười một", "nói", "đâu", "xa", "chiến", "thắng", "của", "ba trăm gạch chéo u", "malaysia", "trước", "đội", "chủ", "nhà", "quy đê chéo ba trăm lẻ tám", "indonesia", "cách", "đây", "mười bẩy đến hai lăm", "ngày", "cũng", "là", "một", "bài", "học", "quý", "để", "một trăm chéo e lờ dét ngang mờ ép tê", "việt", "nam", "học", "hỏi", "về", "sự", "chủ", "động", "của", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "vượt", "qua", "sức", "ép", "khủng", "khiếp", "từ", "các", "khán", "đài", "sân", "bung", "karno", "ai", "cũng", "thấy", "ở", "vòng", "bảng", "u o a lờ ép", "việt", "nam", "chưa", "cải", "thiện", "được", "khâu", "tâm", "lý", "căng", "cứng", "khi", "nhập", "cuộc", "thiếu", "sự", "chủ", "động", "và", "thiếu", "một", "mẫu", "tiền", "vệ", "đủ", "khả", "năng", "dẫn", "dắt", "lối", "chơi", "tuy", "nhiên", "bóng", "đá", "rất", "khó", "nói", "trước", "vì", "rất", "có", "thể", "khi", "được", "xếp", "ở", "cửa", "dưới", "tinh", "thần", "chơi", "bóng", "của", "các", "học", "trò", "ông", "goetz", "sẽ", "khác", "cộng", "thêm", "một", "chút", "yếu", "tố", "may", "mắn", "như", "ở", "vòng", "bảng", "chín trăm lẻ tám chéo e pê", "việt", "nam", "có", "quyền", "hy", "vọng", "chiếc", "thẻ", "đỏ", "của", "long", "giang", "là", "một", "thiệt", "thòi", "lớn", "một trăm linh bảy đề xi mét trên ve bê", "nhưng", "không", "có", "nghĩa", "hàng", "thủ", "lờ vê kép vê kép đê tờ nờ o trừ", "việt", "nam", "hết", "người", "trận", "bán", "kết", "hoàng", "thịnh", "sẽ", "trở", "lại", "đá", "tiền", "vệ", "phòng", "ngự", "và", "anh", "là", "một", "trong", "những", "vị", "trí", "ổn", "định", "nhất", "của", "giây lờ dét xờ i bê", "việt", "nam", "tại", "sea", "games", "năm", "nay", "với", "những", "gì", "lờ e i rờ lờ trừ chín không hai", "indonesia", "đã", "thể", "hiện", "hai ba giờ năm bốn", "các", "trợ", "lý", "giàu", "kinh", "nghiệm", "của", "huấn luyện viên", "goetz", "chắc", "chắn", "cũng", "đã", "có", "những", "góp", "ý", "cho", "chuyên", "gia", "người", "đức", "về", "phương", "án", "khóa", "chặt", "âm bảy mươi chấm không tám mươi bảy", "ngòi", "nổ", "lợi", "hại", "nhất", "của", "đội", "chủ", "nhà", "là", "cặp", "tiền", "đạo", "titus", "bonai", "patrich", "wanga", "hai", "tiền", "vệ", "tấn", "công", "octavianus", "và", "andik", "vermansyah", "cổ động viên", "việt", "nam", "hy", "vọng", "các", "tuyển", "thủ", "hãy", "xem", "trận", "đấu", "với", "hai trăm xoẹt hai không không không bê mờ", "lào", "là", "một", "tai", "nạn", "một", "bài", "học", "cần", "thiết", "để", "họ", "tỉnh", "táo", "trước", "trận", "đấu", "lớn", "với", "đội", "chủ", "nhà", "ngày hai tư đến ngày hai sáu tháng chín", "hy", "vọng", "niềm", "tin", "đó", "sẽ", "biến", "thành", "sức", "mạnh", "để", "tạo", "nên", "cú", "sốc", "lớn", "ở", "bung", "karno", "đội", "hình", "dự", "kiến", "dét ca dê e quờ xoẹt i vê kép ca lờ rờ ngang chín trăm", "việt", "nam", "thủ", "môn", "bửu", "ngọc", "hậu", "vệ", "âu", "văn", "hoàn", "huỳnh", "phú", "anh", "quang", "chu", "ngọc", "anh", "tiền", "vệ", "thành", "lương", "trọng", "hoàng", "hoàng", "thịnh", "văn", "quyết", "tiền", "đạo", "văn", "thắng", "đình", "tùng" ]
[ "w/w", "việt", "nam", "rxmrl-", "indonesia", "vượt", "sức", "ép", "tâm", "lý", "trong", "trận", "bán", "kết", "lúc", "ngày 29 đến ngày 3 tháng 12", "6.700.000", "phút", "ngày 2 ngày 26 tháng 2", "ojv-j", "việt", "nam", "cần", "chủ", "động", "khắc", "phục", "-92 km2", "điểm", "yếu", "tâm", "lý", "khi", "nhập", "-5486,789 euro", "cuộc", "bởi", "đó", "sẽ", "là", "chìa", "khóa", "mở", "ra", "chiến", "thắng", "cho", "những", "đội", "bị", "đánh", "giá", "thấp", "hơn", "khi", "gặp", "chủ", "nhà", "220/fpvyjp", "indonesia", "văn", "thắng", "83,033", "và", "đình", "tùng", "808.282", "nhiều", "khả", "năng", "7403000-lpix", "sẽ", "là", "4007", "tiền", "đạo", "trong", "đội", "hình", "xuất", "phát", "trận", "thắng", "bất", "thường", "trước", "tagmq-3092-100", "lào", "khiến", "dư", "luận", "rất", "hoang", "-749.244 ampe", "mang", "nhưng", "có", "lẽ", "giờ", "không", "phải", "là", "thời", "điểm", "để", "mổ", "xẻ", "nguyên", "nhân", "khi", "200/865/đist/oje", "việt", "nam", "rất", "cần", "sự", "chia", "sẻ", "của", "người", "hâm", "mộ", "trước", "trận", "bán", "kết", "vô", "cùng", "khó", "khăn", "với", "chủ", "nhà", "300/ay", "indonesia", "vào", "lúc", "18h9", "144.169", "phút", "tháng 6", "với", "3.002.000", "khán", "giả", "chủ", "nhà", "hò", "hét", "tại", "chảo", "lửa", "bung", "karno", "mọi", "chỉ", "đạo", "chiến", "thuật", "bằng", "miệng", "của", "tháng 12", "ban", "huấn", "luyện", "ngày 14/08", "sẽ", "vô", "tác", "dụng", "tuy", "nhiên", "đôi", "khi", "đó", "lại", "là", "cái", "hay", "vì", "các", "tuyển", "thủ", "vốn", "rất", "1642", "ngán", "chuyện", "bị", "huấn luyện viên", "goetz", "chỉ", "đạo", "khi", "không", "còn", "bị", "thúc", "ép", "vào", "khuôn", "khổ", "phải", "tự", "thân", "vận", "động", "biết", "đâu", "50-4000u/", "việt", "4002000/egsk/", "nam", "sẽ", "chơi", "bùng", "nổ", "và", "khiến", "chính", "các", "cầu", "thủ", "300yxt/", "indonesia", "rơi", "vào", "tình", "cảnh", "chịu", "sức", "ép", "ngược", "từ", "khán", "giả", "nhà", "nếu", "đá", "không", "tốt", "bóng", "đá", "thế", "giới", "từng", "chứng", "kiến", "trường", "hợp", "hy", "lạp", "bị", "đánh", "giá", "thấp", "đã", "đánh", "bại", "bồ", "đào", "nha", "ngay", "trên", "sân", "đối", "phương", "trong", "trận", "chung", "kết", "euro", "ngày 9/11", "nói", "đâu", "xa", "chiến", "thắng", "của", "300/u", "malaysia", "trước", "đội", "chủ", "nhà", "qđ/308", "indonesia", "cách", "đây", "17 - 25", "ngày", "cũng", "là", "một", "bài", "học", "quý", "để", "100/elz-mft", "việt", "nam", "học", "hỏi", "về", "sự", "chủ", "động", "của", "đội", "đương", "kim", "vô", "địch", "vượt", "qua", "sức", "ép", "khủng", "khiếp", "từ", "các", "khán", "đài", "sân", "bung", "karno", "ai", "cũng", "thấy", "ở", "vòng", "bảng", "uoalf", "việt", "nam", "chưa", "cải", "thiện", "được", "khâu", "tâm", "lý", "căng", "cứng", "khi", "nhập", "cuộc", "thiếu", "sự", "chủ", "động", "và", "thiếu", "một", "mẫu", "tiền", "vệ", "đủ", "khả", "năng", "dẫn", "dắt", "lối", "chơi", "tuy", "nhiên", "bóng", "đá", "rất", "khó", "nói", "trước", "vì", "rất", "có", "thể", "khi", "được", "xếp", "ở", "cửa", "dưới", "tinh", "thần", "chơi", "bóng", "của", "các", "học", "trò", "ông", "goetz", "sẽ", "khác", "cộng", "thêm", "một", "chút", "yếu", "tố", "may", "mắn", "như", "ở", "vòng", "bảng", "908/ep", "việt", "nam", "có", "quyền", "hy", "vọng", "chiếc", "thẻ", "đỏ", "của", "long", "giang", "là", "một", "thiệt", "thòi", "lớn", "107 dm/wb", "nhưng", "không", "có", "nghĩa", "hàng", "thủ", "lwwdtno-", "việt", "nam", "hết", "người", "trận", "bán", "kết", "hoàng", "thịnh", "sẽ", "trở", "lại", "đá", "tiền", "vệ", "phòng", "ngự", "và", "anh", "là", "một", "trong", "những", "vị", "trí", "ổn", "định", "nhất", "của", "jlzxib", "việt", "nam", "tại", "sea", "games", "năm", "nay", "với", "những", "gì", "leyrl-902", "indonesia", "đã", "thể", "hiện", "23h54", "các", "trợ", "lý", "giàu", "kinh", "nghiệm", "của", "huấn luyện viên", "goetz", "chắc", "chắn", "cũng", "đã", "có", "những", "góp", "ý", "cho", "chuyên", "gia", "người", "đức", "về", "phương", "án", "khóa", "chặt", "-70.087", "ngòi", "nổ", "lợi", "hại", "nhất", "của", "đội", "chủ", "nhà", "là", "cặp", "tiền", "đạo", "titus", "bonai", "patrich", "wanga", "hai", "tiền", "vệ", "tấn", "công", "octavianus", "và", "andik", "vermansyah", "cổ động viên", "việt", "nam", "hy", "vọng", "các", "tuyển", "thủ", "hãy", "xem", "trận", "đấu", "với", "200/2000bm", "lào", "là", "một", "tai", "nạn", "một", "bài", "học", "cần", "thiết", "để", "họ", "tỉnh", "táo", "trước", "trận", "đấu", "lớn", "với", "đội", "chủ", "nhà", "ngày 24 đến ngày 26 tháng 9", "hy", "vọng", "niềm", "tin", "đó", "sẽ", "biến", "thành", "sức", "mạnh", "để", "tạo", "nên", "cú", "sốc", "lớn", "ở", "bung", "karno", "đội", "hình", "dự", "kiến", "zkdeq/iwklr-900", "việt", "nam", "thủ", "môn", "bửu", "ngọc", "hậu", "vệ", "âu", "văn", "hoàn", "huỳnh", "phú", "anh", "quang", "chu", "ngọc", "anh", "tiền", "vệ", "thành", "lương", "trọng", "hoàng", "hoàng", "thịnh", "văn", "quyết", "tiền", "đạo", "văn", "thắng", "đình", "tùng" ]
[ "ảnh", "vệ", "tinh", "chụp", "is", "phá", "tan", "mộ", "tháp", "cổ", "tại", "syria", "những", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "ghi", "lại", "cho", "thấy", "phiến", "quân", "is", "đã", "xóa", "sổ", "ba", "mộ", "tháp", "cổ", "tại", "syria", "thiên", "an", "theo", "dm", "mới", "đây", "maamoun", "adbelkarim", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "quản", "lý", "cổ", "vật", "syria", "cho", "biết", "phiến", "quân", "is", "đã", "cho", "nổ", "tung", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "hai", "nghìn", "năm", "tuổi", "tại", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "ảnh", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "khi", "chưa", "bị", "phá", "hủy", "những", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "ghi", "lại", "cho", "thấy", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "đã", "bị", "is", "xóa", "trừ i chéo e", "sổ", "phải", "được", "biết", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "được", "unesco", "công", "nhận", "là", "di", "sản", "thế", "giới", "từ", "tháng không tám một chín hai bẩy", "theo", "maamoun", "các", "ngôi", "âm sáu nghìn sáu trăm tám bảy chấm chín trăm xen ti mét", "mộ", "tháp", "này", "vốn", "được", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "và", "đẹp", "nhất", "tháng không ba một sáu tám một", "ảnh", "chụp", "một", "ngôi", "mộ", "tháp", "cổ", "ngày mười ba và mùng bẩy tháng hai", "mười chín tháng mười", "chiến", "binh", "khủng", "bố", "is", "cũng", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "bel", "một", "trong", "những", "ngôi", "đền", "được", "ngày hai ngày hai mươi hai tháng hai", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "tại", "khu", "di", "tích", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "cho", "thấy", "đền", "cổ", "bel", "đã", "bị", "is", "xóa", "sổ", "trước", "đó", "is", "đã", "đăng", "tải", "những", "bức", "ảnh", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "nổi", "tiếng", "baalshamin", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "mới", "đây", "maamoun", "adbelkarim", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "quản", "ba mươi lăm ngàn tám trăm hai mươi lăm phẩy không không năm nghìn tám trăm mười sáu", "lý", "cổ", "vật", "syria", "cho", "biết", "phiến", "quân", "is", "đã", "cho", "nổ", "tung", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "hai", "nghìn", "năm", "tuổi", "tại", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "ảnh", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "khi", "chưa", "bị", "phá", "hủy", "những", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "ghi", "lại", "cho", "thấy", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "đã", "bị", "is", "xóa", "sổ", "phải", "được", "biết", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "được", "unesco", "công", "nhận", "là", "di", "sản", "thế", "giới", "từ", "mười tám giờ năm mươi chín phút", "theo", "maamoun", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "này", "vốn", "được", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "và", "đẹp", "nhất", "ảnh", "chụp", "một", "ngôi", "mộ", "tháp", "cổ", "tháng mười một", "ngày mười một", "chiến", "binh", "khủng", "bố", "is", "cũng", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "bel", "một", "trong", "những", "ngôi", "đền", "được", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "tại", "sáu trăm tám mươi nhăm mon trên ca lo", "khu", "di", "tích", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "cho", "thấy", "đền", "cổ", "bel", "đã", "bị", "is", "xóa", "sổ", "trước", "đó", "is", "đã", "đăng", "tải", "những", "bức", "ảnh", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "nổi", "tiếng", "baalshamin", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria" ]
[ "ảnh", "vệ", "tinh", "chụp", "is", "phá", "tan", "mộ", "tháp", "cổ", "tại", "syria", "những", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "ghi", "lại", "cho", "thấy", "phiến", "quân", "is", "đã", "xóa", "sổ", "ba", "mộ", "tháp", "cổ", "tại", "syria", "thiên", "an", "theo", "dm", "mới", "đây", "maamoun", "adbelkarim", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "quản", "lý", "cổ", "vật", "syria", "cho", "biết", "phiến", "quân", "is", "đã", "cho", "nổ", "tung", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "hai", "nghìn", "năm", "tuổi", "tại", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "ảnh", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "khi", "chưa", "bị", "phá", "hủy", "những", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "ghi", "lại", "cho", "thấy", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "đã", "bị", "is", "xóa", "-i/e", "sổ", "phải", "được", "biết", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "được", "unesco", "công", "nhận", "là", "di", "sản", "thế", "giới", "từ", "tháng 08/1927", "theo", "maamoun", "các", "ngôi", "-6687.900 cm", "mộ", "tháp", "này", "vốn", "được", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "và", "đẹp", "nhất", "tháng 03/1681", "ảnh", "chụp", "một", "ngôi", "mộ", "tháp", "cổ", "ngày 13 và mùng 7 tháng 2", "19/10", "chiến", "binh", "khủng", "bố", "is", "cũng", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "bel", "một", "trong", "những", "ngôi", "đền", "được", "ngày 2 ngày 22 tháng 2", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "tại", "khu", "di", "tích", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "cho", "thấy", "đền", "cổ", "bel", "đã", "bị", "is", "xóa", "sổ", "trước", "đó", "is", "đã", "đăng", "tải", "những", "bức", "ảnh", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "nổi", "tiếng", "baalshamin", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "mới", "đây", "maamoun", "adbelkarim", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "quản", "35.825,005816", "lý", "cổ", "vật", "syria", "cho", "biết", "phiến", "quân", "is", "đã", "cho", "nổ", "tung", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "hai", "nghìn", "năm", "tuổi", "tại", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "ảnh", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "khi", "chưa", "bị", "phá", "hủy", "những", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "ghi", "lại", "cho", "thấy", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "đã", "bị", "is", "xóa", "sổ", "phải", "được", "biết", "ba", "ngôi", "mộ", "tháp", "được", "unesco", "công", "nhận", "là", "di", "sản", "thế", "giới", "từ", "18h59", "theo", "maamoun", "các", "ngôi", "mộ", "tháp", "này", "vốn", "được", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "và", "đẹp", "nhất", "ảnh", "chụp", "một", "ngôi", "mộ", "tháp", "cổ", "tháng 11", "ngày 11", "chiến", "binh", "khủng", "bố", "is", "cũng", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "bel", "một", "trong", "những", "ngôi", "đền", "được", "bảo", "tồn", "tốt", "nhất", "tại", "685 mol/cal", "khu", "di", "tích", "thành", "phố", "palmyra", "syria", "hình", "ảnh", "vệ", "tinh", "cho", "thấy", "đền", "cổ", "bel", "đã", "bị", "is", "xóa", "sổ", "trước", "đó", "is", "đã", "đăng", "tải", "những", "bức", "ảnh", "phá", "hủy", "ngôi", "đền", "cổ", "nổi", "tiếng", "baalshamin", "ở", "thành", "phố", "palmyra", "syria" ]
[ "top", "tám triệu một trăm bảy ba ngàn hai trăm linh hai", "nữ", "sinh", "hoa", "khôi", "hà", "nội", "vnmedia", "trải", "qua", "một ngàn sáu trăm sáu sáu", "vòng", "thi", "nhân", "trắc", "học", "và", "hoạt", "động", "xã", "hội", "hai ngàn ba trăm mười bốn", "thí", "sinh", "đạt", "điểm", "cao", "nhất", "imiss", "thăng", "long", "mười bốn", "đã", "lọt", "vào", "vòng", "sau", "cùng", "của", "cuộc", "thi", "phía", "trước", "chỉ", "còn", "một triệu chín trăm chín mươi ngàn năm trăm lẻ sáu", "đêm", "thi", "tài", "năng", "và", "chung", "kết", "để", "chọn", "ra", "những", "người", "thắng", "cuộc", ">", ">", "tôn", "vinh", "nét", "đẹp", "nữ", "sinh", "hà", "thành", ">", ">", "những", "nét", "độc", "đáo", "tại", "imiss", "thăng", "long", "imiss", "thăng", "long", "là", "cuộc", "thi", "hoa", "khôi", "dành", "cho", "sinh", "viên", "các", "trường", "đại", "học", "cao", "đẳng", "trên", "địa", "bàn", "hà", "nội", "khởi", "động", "từ", "ngày mười hai đến ngày hai mốt tháng chín", "cuộc", "thi", "đã", "trải", "qua", "nhiều", "vòng", "thi", "sơ", "tuyển", "vòng", "chung", "khảo", "để", "chọn", "ra", "ba hai", "thí", "sinh", "vào", "vòng", "thi", "sân", "khấu", "hóa", "đêm", "thứ", "sáu triệu bốn trăm bảy tám ngàn bảy trăm mười sáu", "bẩy giờ", "tới", "tại", "quảng", "trường", "đại học quốc gia", "hà", "nội", "bốn ngàn", "thí", "sinh", "sẽ", "cùng", "thể", "hiện", "mình", "qua", "phần", "thi", "tài", "năng", "và", "đêm", "chung", "kết", "cuộc", "thi", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "ngày", "chủ", "nhật", "bốn giờ", "với", "các", "phần", "thi", "trang", "phục", "tự", "chọn", "trang", "phục", "áo", "dài", "và", "ứng", "xử", "dưới", "đây", "là", "những", "gương", "mặt", "trong", "top", "ba ngàn bảy trăm lẻ một", "của", "imiss", "thăng", "long", "không bốn hai sáu không năm một tám không không sáu bốn", "cộng bốn một năm hai tám không bốn tám năm không chín", "số", "báo", "danh", "âm bốn chín chấm không mười bốn", "sinh", "ngày không bốn không sáu ba năm chín", "tại", "hà", "nội", "cao", "bẩy không xoẹt năm trăm ngang gờ sờ sờ pê xoẹt", "nặng", "năm nghìn sáu trăm hai sáu phẩy năm hai ba ve bê", "các", "số", "đo", "mười ba trên hai ba", "sáu tới hai mươi lăm", "sáu trăm hai mươi bẩy nghìn sáu trăm bốn mươi mốt", "năm mươi mốt nghìn bảy trăm chín mươi bốn phẩy ba chín năm", "số", "báo", "danh", "một nghìn", "sinh", "ngày hai mươi lăm ngày mười sáu tháng hai", "tại", "hà", "nội", "cao", "chín không hai gạch chéo u vờ e i", "nặng", "một ngàn ba mươi sáu phẩy chín một một đi ốp", "các", "số", "đo", "mười lăm", "cộng bốn hai bốn chín bốn hai ba một hai bốn bẩy", "mười năm ngàn tám trăm hai ba phẩy tám ngàn ba trăm mười bảy", "điểm", "tổng", "kết", "bốn triệu sáu mươi nghìn năm", "từng", "đoạt", "giải", "nhì", "cuộc", "thi", "miss", "banking", "không chín bốn bẩy không ba không tám không một bẩy ba", "của", "sinh", "viên", "học", "viện", "ngân", "hàng", "phương", "đăng", "ký", "thi", "tài", "năng", "với", "tiết", "mục", "nhảy", "hiphop", "một nghìn bảy trăm", "số", "báo", "danh", "bốn trăm hai mươi tư nghìn tám trăm bốn mươi ba", "sinh", "bảy giờ bốn", "tại", "bắc", "giang", "cao", "ca gạch chéo sáu trăm", "nặng", "chín trăm mười sáu ki lô bít trên gam", "các", "số", "đo", "ba phẩy năm bốn", "tám mươi", "hai trăm năm mươi mốt ngàn tám trăm chín mươi nhăm", "điểm", "tổng", "kết", "giai đoạn hai mươi chín chín", "từng", "đoạt", "giải", "hoa", "khối", "và", "ứng", "xử", "tại", "cuộc", "thi", "miss", "thương", "mại", "sáu triệu tám trăm năm mươi sáu nghìn ba trăm mười một", "tám mươi", "số", "báo", "danh", "sáu triệu một trăm sáu mươi chín ngàn không trăm linh chín", "sinh", "hai tháng chín một ngàn sáu mươi mốt", "tại", "hà", "nội", "cao", "dét mờ xuộc tờ ép bờ rờ", "nặng", "âm chín nghìn ba trăm sáu lăm phẩy tám tư việt nam đồng trên mê ga oát giờ", "các", "số", "đo", "sáu triệu bảy trăm linh năm nghìn ba trăm chín mươi", "âm chín mươi bẩy chấm ba mươi mốt", "sáu sáu ngàn bẩy trăm hai tư phẩy bẩy ba bẩy bẩy", "điểm", "tổng", "kết", "bốn nghìn ba trăm chín mươi", "tính", "điểm", "theo", "chế", "độ", "tín", "chỉ", "lọt", "vào", "top", "tám chia hai mươi mốt", "cuộc", "thi", "tài", "sắc", "phương", "đông", "của", "sáu trăm linh ba nghìn bẩy trăm năm mươi tư", "sinh", "viên", "đại học dân lập", "phương", "đông", "bảy bốn sáu năm sáu tám bốn một hai ba sáu", "số", "báo", "danh", "tám mươi ba nghìn một trăm tám mươi sáu phẩy chín một hai bẩy", "bốn không không gạch chéo gờ", "sinh", "một một tháng không chín hai ba ba sáu", "tại", "hà", "nội", "cao", "vờ hát dét i nờ lờ ét cờ mờ dét", "nặng", "ba trăm bẩy mươi mon", "các", "số", "đo", "một nghìn linh năm", "chín nghìn năm trăm hai mươi tám phẩy không không chín nghìn một trăm tám chín", "sáu chấm bốn ba", "điểm", "tổng", "kết", "bẩy nhăm", "cộng hai sáu bẩy một chín không ba bốn không sáu hai", "số", "báo", "danh", "năm triệu ba mươi chín", "sinh", "ngày mười bảy và ngày hai tám tháng sáu", "tại", "hà", "nội", "cao", "năm mươi hai nghìn năm trăm bờ trừ", "nặng", "hai trăm mười hai êu rô", "các", "số", "đo", "bốn mươi bảy", "một nghìn tám", "âm bốn mươi năm phẩy chín ba", "sinh", "viên", "lớp", "tê i pê gạch chéo o giây nờ dét tê chéo ba không không", "khoa", "quan", "hệ", "quốc", "tế", "học", "viện", "hai mươi hai giờ", "ngoại", "giao", "điểm", "tổng", "kết", "bảy hai ngàn một trăm chín năm phẩy ba hai tám bảy", "mười đến bốn", "số", "báo", "danh", "chín lăm", "sinh", "ngày không bốn không chín hai chín một chín", "tại", "thanh", "hóa", "cao", "bốn trăm chéo ba ngàn gờ ét", "nặng", "mười hai mét", "các", "số", "đo", "năm", "âm tám nghìn chín trăm năm mốt chấm hai năm chín năm", "hai ngàn một trăm bốn bẩy", "âm bốn mươi phẩy hai ba", "số", "báo", "danh", "sinh", "quý năm", "tại", "bắc", "kạn", "cao", "bốn nghìn xoẹt chín hai không", "cân", "nặng", "năm trăm năm mươi tám xen ti mét khối", "các", "số", "đo", "ngày mười hai tới ngày hai mốt tháng ba", "điểm", "tổng", "kết", "chín chín phẩy bốn tới mười ba chấm không không", "từng", "đạt", "âm một ngàn một trăm bốn nhăm chấm không không chín bẩy bẩy tấn", "á", "khôi", "tám nghìn ba trăm ba mươi lăm chấm sáu nghìn bẩy trăm linh một", "ba trăm linh hai nghìn một trăm mười sáu", "cuộc", "thi", "tài", "sắc", "phương", "đông", "sáu triệu", "số", "báo", "danh", "một ngàn không trăm linh năm", "sinh", "ngày hai mốt tháng bảy", "tại", "hải", "dương", "cao", "một trăm xoẹt lờ", "nặng", "âm năm nghìn hai trăm bốn tám chấm năm trăm lẻ chín đề xi ben", "các", "số", "đo", "năm trăm bốn bẩy nghìn sáu trăm bốn chín", "chín mươi bốn phẩy sáu hai", "hai nghìn ba trăm bảy mươi chín", "năng", "khiếu", "sở", "trường", "của", "hoàng", "anh", "là", "ca", "hát", "múa", "nhảy", "dance", "sport", "sáu chấm không không bốn mươi sáu", "số", "báo", "danh", "một nghìn", "sinh", "ngày ba mươi ngày hai mươi mốt tháng ba", "tại", "nam", "định", "cao", "năm không một gạch chéo ba ngàn lẻ bốn gờ đê sờ a gạch ngang", "nặng", "âm chín nghìn sáu trăm linh chín chấm sáu trăm tám chín oát", "các", "số", "đo", "chín trăm sáu bẩy ngàn năm trăm mười bảy", "hai ngàn năm trăm năm mươi", "mười tám trên hai mươi chín", "điểm", "tổng", "kết", "chín triệu sáu trăm sáu mươi ba nghìn một trăm lẻ chín", "tính", "theo", "hình", "thức", "học", "tín", "chỉ", "ba mươi mốt phẩy ba ba", "số", "báo", "danh", "bốn triệu năm trăm mười ba ngàn chín trăm mười một", "sinh", "ngày ba mươi tháng hai", "tại", "hà", "nội", "cao", "ngang một không không không xuộc bảy sáu không", "nặng", "âm hai ngàn bảy trăm bốn mươi hai phẩy sáu không chỉ", "u dê u o o xoẹt tê hát ép đờ", "các", "số", "đo", "ba trăm mười lăm ngàn chín trăm năm mốt", "bốn nghìn", "hai ngàn hai trăm bảy mươi tám", "điểm", "tổng", "kết", "mười ba phẩy bốn tới tám sáu phẩy không không hai", "năng", "khiếu", "sở", "trường", "của", "trang", "là", "làm", "đồ", "hand", "made", "và", "cô", "đăng", "ký", "thi", "tài", "năng", "với", "tiết", "mục", "cắm", "hoa", "âm hai mươi chín nghìn bẩy trăm bốn mươi bẩy phẩy không bốn nghìn năm trăm hai mươi tám", "số", "báo", "danh", "mười năm chấm bẩy năm", "sinh", "ngày ba mươi mốt và ngày ba mươi", "tại", "nghệ", "an", "cao", "ba trăm linh bốn mờ ích dét quờ", "nặng", "tám ngàn bốn trăm năm bốn chấm một không bốn vòng", "các", "số", "đo", "sáu mươi chín ngàn năm trăm chín mươi chín phẩy ba không hai chín", "cộng một một không ba ba một ba chín năm một chín", "năm mươi hai ngàn tám trăm tám mươi tám phẩy bảy nghìn tám mươi tám", "điểm", "tổng", "kết", "chín mươi bảy phẩy không không năm đến mười chín chấm tám", "không ba năm hai bẩy không ba năm bẩy tám bốn chín", "số", "báo", "danh", "tám triệu bẩy mươi ngàn", "sinh", "ngày ba mươi mốt hai nhăm", "tại", "bắc", "giang", "cao", "xuộc ét e dét a xuộc năm không không", "nặng", "âm chín ngàn một trăm chín chín phẩy ba năm bẩy công trên dặm một giờ", "các", "số", "đo", "mười bẩy chia mười một", "ba triệu", "hai nghìn năm trăm mười hai", "điểm", "tổng", "kết", "sáu triệu bốn trăm mười tám ngàn bẩy trăm bốn sáu", "đã", "từng", "đoạt", "giải", "miss", "fba", "hiệu số mười ba mười bẩy", "của", "sinh", "viên", "khoa", "quản", "trị", "kinh", "doanh", "đại học", "ngoại", "thương", "và", "từng", "lọt", "vào", "top", "hai ngàn ba trăm năm mươi", "trong", "cuộc", "thi", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "sáu triệu không trăm lẻ tám ngàn không trăm lẻ bẩy", "âm chín bốn phẩy tám bảy", "số", "báo", "danh", "một nghìn một trăm mười năm", "sinh", "quý một", "tại", "hải", "dương", "cao", "mờ ép lờ tê trừ u a cờ vờ lờ ngang sáu không không", "nặng", "âm hai mươi tư giờ", "các", "số", "đo", "bốn triệu hai trăm sáu mươi ba ngàn sáu trăm mười", "mười trên hai mươi", "hai nghìn", "từng", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "miss", "hành", "chính", "và", "đoạt", "giải", "miss", "áo", "dài", "hai nghìn không trăm năm mươi tám", "từng", "đoạt", "huy chương đồng", "thể", "dục", "nghệ", "thuật", "seagames", "âm bốn mươi ba nghìn một trăm mười tám phẩy không bảy nghìn bốn mốt", "ngày mười năm tháng chín", "seagames", "âm hai mươi nghìn sáu trăm ba ba phẩy một hai hai một", "ngày sáu tháng mười năm hai bẩy chín hai", "nhiều", "năm", "liền", "vô", "địch", "quốc", "gia", "môn", "thể", "dục", "nghệ", "thuật", "sáu triệu chín trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm sáu mươi ba", "năm tám", "số", "dét xờ e chéo", "báo", "danh", "không", "sinh", "ngày hai ba và ngày mười ba", "tại", "hà", "nội", "cao", "một trăm chín sáu gạch chéo hai không bẩy không vê quờ e mờ vê kép bờ mờ", "nặng", "chín trăm năm mươi mốt na nô mét", "các", "số", "đo", "mười chín chia mười một", "tám chín phẩy bảy ba", "tám mươi hai ngàn năm trăm sáu mươi phẩy hai bảy năm hai", "điểm", "tổng", "kết", "tám ngàn sáu trăm sáu chín chấm không bốn không một một", "âm chín mươi tám ngàn năm trăm ba mươi bảy phẩy chín sáu năm sáu", "số", "báo", "danh", "một ngàn bốn trăm ba mươi tám", "sinh", "ngày một và ngày mười một tháng chín", "tại", "phú", "thọ", "cao", "xoẹt một không bảy ngang một trăm mười ba", "nặng", "một ngàn bốn trăm chín tư phẩy không không tám bốn oát giờ", "các", "số", "đo", "hai", "hai triệu hai trăm lẻ bốn ngàn lẻ chín", "sáu", "điểm", "tổng", "kết", "mười bốn trên mười tám", "tám mươi mốt", "phan", "minh", "chi", "tám bẩy ngàn tám trăm ba bốn phẩy năm sáu một chín", "số", "báo", "danh", "không hai ba một ba sáu ba hai bẩy năm một ba", "sinh", "mồng bảy ngày bảy tháng chín", "tại", "hà", "nội", "cao", "a quy i u chín ba không", "nặng", "hai nghìn tám trăm bốn mươi phẩy hai chín bốn mi li gam trên mét vuông", "các", "số", "đo", "bốn ngàn bốn mươi", "bốn nghìn", "âm hai mươi sáu chấm bốn tám", "sở", "trường", "nổi", "bật", "của", "an", "là", "múa", "làm", "mc", "và", "tổ", "chức", "chương", "trình", "tám chín một hai một chín không chín một không chín", "số", "báo", "danh", "bốn triệu hai trăm bốn tư nghìn chín trăm mười ba", "sinh", "tháng bốn năm hai nghìn một trăm tám mươi tư", "tại", "hà", "nội", "cao", "xoẹt pờ tê e giây vê kép xoẹt đê nờ bờ", "nặng", "sáu trăm chín bẩy mê ga bít", "các", "số", "đo", "một ngàn", "mười ba chia hai mươi mốt", "hiệu số hai mươi tám hai mươi", "từng", "đoạt", "giải", "miss", "ân", "tượng", "tại", "cuộc", "thi", "nữ", "sinh", "thanh", "lịch", "trường", "cao đẳng", "cộng", "đồng", "hà", "nội", "sở", "trường", "của", "huyền", "là", "làm", "người", "mẫu", "ảnh", "tự", "do", "và", "cô", "đăng", "ký", "thi", "tài", "năng", "với", "một", "tiết", "mục", "kịch", "hip", "hop" ]
[ "top", "8.173.202", "nữ", "sinh", "hoa", "khôi", "hà", "nội", "vnmedia", "trải", "qua", "1666", "vòng", "thi", "nhân", "trắc", "học", "và", "hoạt", "động", "xã", "hội", "2314", "thí", "sinh", "đạt", "điểm", "cao", "nhất", "imiss", "thăng", "long", "14", "đã", "lọt", "vào", "vòng", "sau", "cùng", "của", "cuộc", "thi", "phía", "trước", "chỉ", "còn", "1.990.506", "đêm", "thi", "tài", "năng", "và", "chung", "kết", "để", "chọn", "ra", "những", "người", "thắng", "cuộc", ">", ">", "tôn", "vinh", "nét", "đẹp", "nữ", "sinh", "hà", "thành", ">", ">", "những", "nét", "độc", "đáo", "tại", "imiss", "thăng", "long", "imiss", "thăng", "long", "là", "cuộc", "thi", "hoa", "khôi", "dành", "cho", "sinh", "viên", "các", "trường", "đại", "học", "cao", "đẳng", "trên", "địa", "bàn", "hà", "nội", "khởi", "động", "từ", "ngày 12 đến ngày 21 tháng 9", "cuộc", "thi", "đã", "trải", "qua", "nhiều", "vòng", "thi", "sơ", "tuyển", "vòng", "chung", "khảo", "để", "chọn", "ra", "32", "thí", "sinh", "vào", "vòng", "thi", "sân", "khấu", "hóa", "đêm", "thứ", "6.478.716", "7h", "tới", "tại", "quảng", "trường", "đại học quốc gia", "hà", "nội", "4000", "thí", "sinh", "sẽ", "cùng", "thể", "hiện", "mình", "qua", "phần", "thi", "tài", "năng", "và", "đêm", "chung", "kết", "cuộc", "thi", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "ngày", "chủ", "nhật", "4h", "với", "các", "phần", "thi", "trang", "phục", "tự", "chọn", "trang", "phục", "áo", "dài", "và", "ứng", "xử", "dưới", "đây", "là", "những", "gương", "mặt", "trong", "top", "3701", "của", "imiss", "thăng", "long", "042605180064", "+41528048509", "số", "báo", "danh", "-49.014", "sinh", "ngày 04/06/359", "tại", "hà", "nội", "cao", "70/500-gssp/", "nặng", "5626,523 wb", "các", "số", "đo", "13 / 23", "6 - 25", "627.641", "51.794,395", "số", "báo", "danh", "1000", "sinh", "ngày 25 ngày 16 tháng 2", "tại", "hà", "nội", "cao", "902/uvey", "nặng", "1036,911 điôp", "các", "số", "đo", "15", "+42494231247", "15.823,8317", "điểm", "tổng", "kết", "4.060.500", "từng", "đoạt", "giải", "nhì", "cuộc", "thi", "miss", "banking", "094703080173", "của", "sinh", "viên", "học", "viện", "ngân", "hàng", "phương", "đăng", "ký", "thi", "tài", "năng", "với", "tiết", "mục", "nhảy", "hiphop", "1700", "số", "báo", "danh", "424.843", "sinh", "7h4", "tại", "bắc", "giang", "cao", "k/600", "nặng", "916 kb/g", "các", "số", "đo", "3,54", "80", "251.895", "điểm", "tổng", "kết", "giai đoạn 29 - 9", "từng", "đoạt", "giải", "hoa", "khối", "và", "ứng", "xử", "tại", "cuộc", "thi", "miss", "thương", "mại", "6.856.311", "80", "số", "báo", "danh", "6.169.009", "sinh", "2/9/1061", "tại", "hà", "nội", "cao", "zm/tfbr", "nặng", "-9365,84 vnđ/mwh", "các", "số", "đo", "6.705.390", "-97.31", "66.724,7377", "điểm", "tổng", "kết", "4390", "tính", "điểm", "theo", "chế", "độ", "tín", "chỉ", "lọt", "vào", "top", "8 / 21", "cuộc", "thi", "tài", "sắc", "phương", "đông", "của", "603.754", "sinh", "viên", "đại học dân lập", "phương", "đông", "74656841236", "số", "báo", "danh", "83.186,9127", "400/g", "sinh", "11/09/2336", "tại", "hà", "nội", "cao", "vhzynlscmz", "nặng", "370 mol", "các", "số", "đo", "1005", "9528,009189", "6.43", "điểm", "tổng", "kết", "75", "+26719034062", "số", "báo", "danh", "5.000.039", "sinh", "ngày 17 và ngày 28 tháng 6", "tại", "hà", "nội", "cao", "502500b-", "nặng", "212 euro", "các", "số", "đo", "47", "1800", "-45,93", "sinh", "viên", "lớp", "typ/ojnzt/300", "khoa", "quan", "hệ", "quốc", "tế", "học", "viện", "22h", "ngoại", "giao", "điểm", "tổng", "kết", "72.195,3287", "10 - 4", "số", "báo", "danh", "95", "sinh", "ngày 04/09/2919", "tại", "thanh", "hóa", "cao", "400/3000gs", "nặng", "12 m", "các", "số", "đo", "5", "-8951.2595", "2147", "-40,23", "số", "báo", "danh", "sinh", "quý 5", "tại", "bắc", "kạn", "cao", "4000/920", "cân", "nặng", "558 cc", "các", "số", "đo", "ngày 12 tới ngày 21 tháng 3", "điểm", "tổng", "kết", "99,4 - 13.00", "từng", "đạt", "-1145.00977 tấn", "á", "khôi", "8335.6701", "302.116", "cuộc", "thi", "tài", "sắc", "phương", "đông", "6.000.000", "số", "báo", "danh", "1005", "sinh", "ngày 21/7", "tại", "hải", "dương", "cao", "100/l", "nặng", "-5248.509 db", "các", "số", "đo", "547.649", "94,62", "2379", "năng", "khiếu", "sở", "trường", "của", "hoàng", "anh", "là", "ca", "hát", "múa", "nhảy", "dance", "sport", "6.0046", "số", "báo", "danh", "1000", "sinh", "ngày 30 ngày 21 tháng 3", "tại", "nam", "định", "cao", "501/3004gdsa-", "nặng", "-9609.689 w", "các", "số", "đo", "967.517", "2550", "18 / 29", "điểm", "tổng", "kết", "9.663.109", "tính", "theo", "hình", "thức", "học", "tín", "chỉ", "31,33", "số", "báo", "danh", "4.513.911", "sinh", "ngày 30/2", "tại", "hà", "nội", "cao", "-1000/760", "nặng", "-2742,60 chỉ", "uduoo/thfđ", "các", "số", "đo", "315.951", "4000", "2278", "điểm", "tổng", "kết", "13,4 - 86,002", "năng", "khiếu", "sở", "trường", "của", "trang", "là", "làm", "đồ", "hand", "made", "và", "cô", "đăng", "ký", "thi", "tài", "năng", "với", "tiết", "mục", "cắm", "hoa", "-29.747,04528", "số", "báo", "danh", "15.75", "sinh", "ngày 31 và ngày 30", "tại", "nghệ", "an", "cao", "304mxzq", "nặng", "8454.104 vòng", "các", "số", "đo", "69.599,3029", "+11033139519", "52.888,7088", "điểm", "tổng", "kết", "97,005 - 19.8", "035270357849", "số", "báo", "danh", "8.070.000", "sinh", "ngày 31, 25", "tại", "bắc", "giang", "cao", "/seza/500", "nặng", "-9199,357 công/mph", "các", "số", "đo", "17 / 11", "3.000.000", "2512", "điểm", "tổng", "kết", "6.418.746", "đã", "từng", "đoạt", "giải", "miss", "fba", "hiệu số 13 - 17", "của", "sinh", "viên", "khoa", "quản", "trị", "kinh", "doanh", "đại học", "ngoại", "thương", "và", "từng", "lọt", "vào", "top", "2350", "trong", "cuộc", "thi", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "6.008.007", "-94,87", "số", "báo", "danh", "1115", "sinh", "quý 1", "tại", "hải", "dương", "cao", "mflt-uacvl-600", "nặng", "-24 giờ", "các", "số", "đo", "4.263.610", "10 / 20", "2000", "từng", "tham", "gia", "cuộc", "thi", "miss", "hành", "chính", "và", "đoạt", "giải", "miss", "áo", "dài", "2058", "từng", "đoạt", "huy chương đồng", "thể", "dục", "nghệ", "thuật", "seagames", "-43.118,07041", "ngày 15/9", "seagames", "-20.633,1221", "ngày 6/10/2792", "nhiều", "năm", "liền", "vô", "địch", "quốc", "gia", "môn", "thể", "dục", "nghệ", "thuật", "6.945.663", "58", "số", "zxe/", "báo", "danh", "0", "sinh", "ngày 23 và ngày 13", "tại", "hà", "nội", "cao", "196/2070vqemwbm", "nặng", "951 nm", "các", "số", "đo", "19 / 11", "89,73", "82.560,2752", "điểm", "tổng", "kết", "8669.04011", "-98.537,9656", "số", "báo", "danh", "1438", "sinh", "ngày 1 và ngày 11 tháng 9", "tại", "phú", "thọ", "cao", "/107-113", "nặng", "1494,0084 wh", "các", "số", "đo", "2", "2.204.009", "6", "điểm", "tổng", "kết", "14 / 18", "81", "phan", "minh", "chi", "87.834,5619", "số", "báo", "danh", "023136327513", "sinh", "mồng 7 ngày 7 tháng 9", "tại", "hà", "nội", "cao", "aqiu930", "nặng", "2840,294 mg/m2", "các", "số", "đo", "4040", "4000", "-26.48", "sở", "trường", "nổi", "bật", "của", "an", "là", "múa", "làm", "mc", "và", "tổ", "chức", "chương", "trình", "89121909109", "số", "báo", "danh", "4.244.913", "sinh", "tháng 4/2184", "tại", "hà", "nội", "cao", "/ptejw/đnb", "nặng", "697 mb", "các", "số", "đo", "1000", "13 / 21", "hiệu số 28 - 20", "từng", "đoạt", "giải", "miss", "ân", "tượng", "tại", "cuộc", "thi", "nữ", "sinh", "thanh", "lịch", "trường", "cao đẳng", "cộng", "đồng", "hà", "nội", "sở", "trường", "của", "huyền", "là", "làm", "người", "mẫu", "ảnh", "tự", "do", "và", "cô", "đăng", "ký", "thi", "tài", "năng", "với", "một", "tiết", "mục", "kịch", "hip", "hop" ]
[ "mắc", "sáu triệu bẩy nghìn", "sai", "lầm", "này", "khi", "rửa", "mặt", "thì", "lỗ", "chân", "lông", "sẽ", "ngày mùng bẩy đến ngày hai ba tháng mười một", "to", "da", "dẻ", "sần", "sùi", "xuống", "cấp", "dưới", "đây", "là", "bảy triệu ba trăm chín mươi chín nghìn sáu trăm lẻ chín", "sai", "lầm", "cơ", "bản", "khi", "rửa", "mặt", "khiến", "lỗ", "chân", "lông", "hai mươi giờ", "mở", "sáu không ba tê i nờ mờ đê", "to", "mà", "bạn", "nên", "lưu", "ý", "để", "tránh", "mắc", "phải", "dưới", "đây", "là", "tám năm tám sáu bẩy năm một ba bẩy hai", "sai", "lầm", "cơ", "bản", "khi", "rửa", "mặt", "khiến", "lỗ", "chân", "lông", "ngày mười và ngày hai bảy tháng sáu", "mở", "to", "mà", "bạn", "nên", "lưu", "ý", "để", "tránh", "mắc", "phải", "hai nghìn không trăm bảy mươi", "điều", "này", "là", "bởi", "ngày mười một và ngày mười ba", "sữa", "rửa", "mặt", "có", "chất", "tẩy", "rửa", "mạnh", "xà", "phòng", "có", "độ", "mài", "mòn", "cao", "thường", "có", "khả", "năng", "làm", "sạch", "quá", "đà", "độ", "ph", "cao", "hơn", "so", "với", "lớp", "màng", "bảo", "vệ", "da", "do", "đó", "nếu", "sử", "dụng", "những", "sản", "phẩm", "này", "trong", "thời", "gian", "dài", "sẽ", "khiến", "da", "bị", "tổn", "thương", "khô", "da", "thiếu", "độ", "ẩm", "và", "dễ", "đến", "việc", "tiết", "nhiều", "dầu", "hơn", "đồng", "nghĩa", "da", "cũng", "dễ", "bị", "bít", "tắc", "lên", "mụn", "và", "lỗ", "chân", "lông", "to", "hơn", "vì", "vậy", "tốt", "nhất", "bạn", "nên", "chọn", "những", "loại", "sữa", "rửa", "mặt", "có", "công", "thức", "nhẹ", "nhàng", "không", "chứa", "sulfate", "độ", "ph", "cân", "bằng", "có", "khả", "năng", "dưỡng", "ẩm", "nhẹ", "để", "giúp", "bảo", "vệ", "làn", "da", "tốt", "hơn", "bẩy mươi năm", "vì", "thế", "vào", "buổi", "sáng", "bạn", "vẫn", "nên", "dùng", "bảy mươi chín chấm hai đến sáu chấm chín", "loại", "sữa", "rửa", "mặt", "dịu", "nhẹ", "để", "làm", "sạch", "da", "nhẹ", "nhàng", "một nghìn ba trăm linh ba", "bảy hai chấm tám tới sáu sáu chấm một" ]
[ "mắc", "6.007.000", "sai", "lầm", "này", "khi", "rửa", "mặt", "thì", "lỗ", "chân", "lông", "sẽ", "ngày mùng 7 đến ngày 23 tháng 11", "to", "da", "dẻ", "sần", "sùi", "xuống", "cấp", "dưới", "đây", "là", "7.399.609", "sai", "lầm", "cơ", "bản", "khi", "rửa", "mặt", "khiến", "lỗ", "chân", "lông", "20h", "mở", "603tinmđ", "to", "mà", "bạn", "nên", "lưu", "ý", "để", "tránh", "mắc", "phải", "dưới", "đây", "là", "8586751372", "sai", "lầm", "cơ", "bản", "khi", "rửa", "mặt", "khiến", "lỗ", "chân", "lông", "ngày 10 và ngày 27 tháng 6", "mở", "to", "mà", "bạn", "nên", "lưu", "ý", "để", "tránh", "mắc", "phải", "2070", "điều", "này", "là", "bởi", "ngày 11 và ngày 13", "sữa", "rửa", "mặt", "có", "chất", "tẩy", "rửa", "mạnh", "xà", "phòng", "có", "độ", "mài", "mòn", "cao", "thường", "có", "khả", "năng", "làm", "sạch", "quá", "đà", "độ", "ph", "cao", "hơn", "so", "với", "lớp", "màng", "bảo", "vệ", "da", "do", "đó", "nếu", "sử", "dụng", "những", "sản", "phẩm", "này", "trong", "thời", "gian", "dài", "sẽ", "khiến", "da", "bị", "tổn", "thương", "khô", "da", "thiếu", "độ", "ẩm", "và", "dễ", "đến", "việc", "tiết", "nhiều", "dầu", "hơn", "đồng", "nghĩa", "da", "cũng", "dễ", "bị", "bít", "tắc", "lên", "mụn", "và", "lỗ", "chân", "lông", "to", "hơn", "vì", "vậy", "tốt", "nhất", "bạn", "nên", "chọn", "những", "loại", "sữa", "rửa", "mặt", "có", "công", "thức", "nhẹ", "nhàng", "không", "chứa", "sulfate", "độ", "ph", "cân", "bằng", "có", "khả", "năng", "dưỡng", "ẩm", "nhẹ", "để", "giúp", "bảo", "vệ", "làn", "da", "tốt", "hơn", "75", "vì", "thế", "vào", "buổi", "sáng", "bạn", "vẫn", "nên", "dùng", "79.2 - 6.9", "loại", "sữa", "rửa", "mặt", "dịu", "nhẹ", "để", "làm", "sạch", "da", "nhẹ", "nhàng", "1303", "72.8 - 66.1" ]
[ "sáng", "nay", "ngày", "làm", "việc", "thứ", "năm triệu", "kỳ", "họp", "thứ", "tư", "năm mươi chín chấm sáu tới sáu mươi ba chấm năm", "hội", "đồng", "nhân", "dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "khóa", "ix", "theo", "tổng", "hợp", "của", "hội", "đồng", "nhân", "dân", "tỉnh", "có", "bốn ba không ngang o đê dét cờ trừ", "hơn", "ba nghìn không trăm mười", "ý", "kiến", "kiến", "nghị", "của", "cử", "tri", "liên", "quan", "đến", "nhiều", "lĩnh", "vực", "sáu triệu ba trăm nghìn không trăm bốn mươi chín", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "đã", "chỉ", "đạo", "các", "sở", "ngành", "chức", "năng", "và", "các", "địa", "phương", "kiểm", "tra", "rà", "soát", "để", "xử", "lý", "trả", "lời", "trong", "phạm", "vi", "trách", "nhiệm", "tám ngàn không trăm bảy mươi phẩy không không một ba hai phuốt", "quyền", "hạn", "được", "pháp", "luật", "quy", "định", "về", "vấn", "liên", "quan", "đến", "lĩnh", "vực", "tin nhắn", "&", "mt", "được", "cử", "tri", "gửi", "đến", "kỳ", "họp", "như", "ông", "phan", "như", "nguyện", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "trả", "lời", "như", "sau", "qua", "kiểm", "tra", "khảo", "sát", "khu", "vực", "cống", "cái", "tràm", "thì", "thực", "tế", "có", "tồn", "tại", "một", "lượng", "rác", "như", "cử", "tri", "phản", "ảnh", "ông", "phan", "như", "nguyện", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "trả", "cử", "tri", "về", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "lĩnh", "vực", "tin nhắn", "&", "vê gạch ngang pê dét i gạch ngang ba mươi", "mt", "ông", "phan", "như", "nguyện", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "trả", "lời", "như", "sau", "trong", "ngày mười ba tới ngày chín tháng sáu", "việc", "cấp", "giấy", "chứng", "nhận", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "quyền", "sở", "hữu", "nhà", "ở", "và", "tài", "sản", "khác", "gắn", "liền", "với", "đất", "gọi", "tắt", "là", "giấy", "chứng", "nhận", "còn", "nhiều", "bất", "cập", "bước", "đầu", "triển", "khai", "thực", "hiện", "trung", "tâm", "này", "còn", "thiếu", "nhân", "lực", "mờ tờ gạch ngang", "hạn", "chế", "về", "trình", "bẩy trăm ba mươi bốn ngàn năm trăm năm mươi mốt", "độ", "chuyên", "môn", "song", "phải", "tiếp", "nhận", "xử", "lý", "số", "lượng", "hồ", "sơ", "rất", "lớn", "mỗi", "ngày", "từ", "không tới mười lăm", "hai nghìn không trăm lẻ tám", "hồ", "sơ", "hơn", "nữa", "một", "số", "thủ", "tục", "trong", "lĩnh", "vực", "đất", "đai", "vẫn", "còn", "phức", "tạp", "chồng", "chéo", "dẫn", "đến", "việc", "xử", "lý", "hồ", "sơ", "chậm", "trễ", "kéo", "dài", "thời", "gian", "gây", "tồn", "đọng", "như", "phản", "ảnh", "của", "cử", "tri", "bà", "con", "cử", "tri", "nếu", "còn", "thắc", "mắc", "đề", "nghị", "liên", "hệ", "trực", "tiếp", "với", "văn", "phòng", "đăng", "ký", "đất", "đai", "trực", "thuộc", "sở", "tài", "nguyên", "và", "môi", "trường", "qua", "số", "điện", "thoại", "năm trăm e rờ tờ rờ u xuộc", "để", "được", "giải", "đáp", "xử", "lý", "kịp", "thời" ]
[ "sáng", "nay", "ngày", "làm", "việc", "thứ", "5.000.000", "kỳ", "họp", "thứ", "tư", "59.6 - 63.5", "hội", "đồng", "nhân", "dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "khóa", "ix", "theo", "tổng", "hợp", "của", "hội", "đồng", "nhân", "dân", "tỉnh", "có", "430-odzc-", "hơn", "3010", "ý", "kiến", "kiến", "nghị", "của", "cử", "tri", "liên", "quan", "đến", "nhiều", "lĩnh", "vực", "6.300.049", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "đã", "chỉ", "đạo", "các", "sở", "ngành", "chức", "năng", "và", "các", "địa", "phương", "kiểm", "tra", "rà", "soát", "để", "xử", "lý", "trả", "lời", "trong", "phạm", "vi", "trách", "nhiệm", "8070,00132 ft", "quyền", "hạn", "được", "pháp", "luật", "quy", "định", "về", "vấn", "liên", "quan", "đến", "lĩnh", "vực", "tin nhắn", "&", "mt", "được", "cử", "tri", "gửi", "đến", "kỳ", "họp", "như", "ông", "phan", "như", "nguyện", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "trả", "lời", "như", "sau", "qua", "kiểm", "tra", "khảo", "sát", "khu", "vực", "cống", "cái", "tràm", "thì", "thực", "tế", "có", "tồn", "tại", "một", "lượng", "rác", "như", "cử", "tri", "phản", "ảnh", "ông", "phan", "như", "nguyện", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "trả", "cử", "tri", "về", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "lĩnh", "vực", "tin nhắn", "&", "v-pzy-30", "mt", "ông", "phan", "như", "nguyện", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "trả", "lời", "như", "sau", "trong", "ngày 13 tới ngày 9 tháng 6", "việc", "cấp", "giấy", "chứng", "nhận", "quyền", "sử", "dụng", "đất", "quyền", "sở", "hữu", "nhà", "ở", "và", "tài", "sản", "khác", "gắn", "liền", "với", "đất", "gọi", "tắt", "là", "giấy", "chứng", "nhận", "còn", "nhiều", "bất", "cập", "bước", "đầu", "triển", "khai", "thực", "hiện", "trung", "tâm", "này", "còn", "thiếu", "nhân", "lực", "mt-", "hạn", "chế", "về", "trình", "734.551", "độ", "chuyên", "môn", "song", "phải", "tiếp", "nhận", "xử", "lý", "số", "lượng", "hồ", "sơ", "rất", "lớn", "mỗi", "ngày", "từ", "0 - 15", "2008", "hồ", "sơ", "hơn", "nữa", "một", "số", "thủ", "tục", "trong", "lĩnh", "vực", "đất", "đai", "vẫn", "còn", "phức", "tạp", "chồng", "chéo", "dẫn", "đến", "việc", "xử", "lý", "hồ", "sơ", "chậm", "trễ", "kéo", "dài", "thời", "gian", "gây", "tồn", "đọng", "như", "phản", "ảnh", "của", "cử", "tri", "bà", "con", "cử", "tri", "nếu", "còn", "thắc", "mắc", "đề", "nghị", "liên", "hệ", "trực", "tiếp", "với", "văn", "phòng", "đăng", "ký", "đất", "đai", "trực", "thuộc", "sở", "tài", "nguyên", "và", "môi", "trường", "qua", "số", "điện", "thoại", "500ertru/", "để", "được", "giải", "đáp", "xử", "lý", "kịp", "thời" ]
[ "tám", "lực", "sĩ", "thái", "lan", "dính", "doping", "làng", "thể", "thao", "thái", "lan", "vừa", "nhận", "được", "tin", "sét", "đánh", "khi", "tám", "lực", "sĩ", "cử", "tạ", "trong", "đó", "có", "bảy", "đã", "giành", "suất", "dự", "olympic", "london", "hai nghìn năm trăm sáu mươi lăm", "và", "có", "người", "đang", "giữ", "huy chương bạc", "thế", "giới", "huy chương bạc", "olympic", "có", "kết", "quả", "dương", "tính", "trong", "đợt", "xét", "nghiệm", "doping", "khi", "tham", "dự", "giải", "trẻ", "thế", "giới", "ủy", "ban", "olympic", "thái", "lan", "không", "tin", "vào", "kết", "quả", "này", "khi", "khẳng", "định", "rằng", "trước", "khi", "tham", "dự", "giải", "trên", "đội", "cử", "tạ", "của", "thái", "lan", "đã", "qua", "đợt", "kiểm", "tra", "riêng", "và", "không", "phát", "hiện", "mẫu", "chất", "kích", "thích", "trong", "nước", "tiểu", "lẫn", "máu", "với", "sự", "cố", "này", "các", "lực", "sĩ", "trên", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "bốn", "năm", "và", "bị", "phạt", "tổng", "cộng", "hơn", "một trăm hai mươi hai độ ép", "huy chương bạc", "olympic", "hai bốn không ba tám bốn năm ba bảy bảy chín", "pawina", "thongsuk", "một", "trong", "tám", "tuyển", "thủ", "thái", "lan", "dính", "doping", "ảnh", "getty", "images", "ủy", "ban", "olympic", "thái", "lan", "đã", "chính", "thức", "gửi", "lời", "xin", "lỗi", "lên", "ủy", "ban", "olympic", "quốc", "tế", "ioc", "và", "hứa", "sẽ", "mở", "rộng", "cuộc", "điều", "tra", "để", "tìm", "ra", "nguyên", "nhân", "chuẩn", "xác", "nhất", "phía", "thái", "lan", "cho", "biết", "sẽ", "điều", "tra", "từng", "quy", "trình", "tiếp", "xúc", "với", "các", "tổ", "bác", "sĩ", "bộ", "phận", "phụ", "trách", "dinh", "dưỡng", "của", "vận động viên", "từ", "khi", "còn", "tập", "huấn", "tại", "bangkok", "cho", "đến", "suốt", "quá", "trình", "tham", "dự", "giải", "trẻ", "thế", "giới", "mặt", "khác", "thái", "lan", "cũng", "yêu", "cầu", "trung", "tâm", "thử", "nghiệm", "doping", "tại", "đức", "xét", "nghiệm", "tiếp", "mẫu", "b", "của", "tám", "lực", "sĩ", "này", "cũng", "cần", "biết", "là", "những", "kỳ", "olympic", "gần", "đây", "cử", "tạ", "là", "môn", "thể", "thao", "duy", "nhất", "mang", "về", "cho", "thái", "lan", "huy chương vàng", "và", "tại", "hai", "kỳ", "olympic", "hai nghìn ba trăm ba mươi chín", "và", "tám triệu một trăm chín tư nghìn bẩy trăm năm hai", "cử", "tạ", "thái", "lan", "đã", "mang", "về", "cho", "quốc", "gia", "này", "bốn", "huy chương vàng" ]
[ "tám", "lực", "sĩ", "thái", "lan", "dính", "doping", "làng", "thể", "thao", "thái", "lan", "vừa", "nhận", "được", "tin", "sét", "đánh", "khi", "tám", "lực", "sĩ", "cử", "tạ", "trong", "đó", "có", "bảy", "đã", "giành", "suất", "dự", "olympic", "london", "2565", "và", "có", "người", "đang", "giữ", "huy chương bạc", "thế", "giới", "huy chương bạc", "olympic", "có", "kết", "quả", "dương", "tính", "trong", "đợt", "xét", "nghiệm", "doping", "khi", "tham", "dự", "giải", "trẻ", "thế", "giới", "ủy", "ban", "olympic", "thái", "lan", "không", "tin", "vào", "kết", "quả", "này", "khi", "khẳng", "định", "rằng", "trước", "khi", "tham", "dự", "giải", "trên", "đội", "cử", "tạ", "của", "thái", "lan", "đã", "qua", "đợt", "kiểm", "tra", "riêng", "và", "không", "phát", "hiện", "mẫu", "chất", "kích", "thích", "trong", "nước", "tiểu", "lẫn", "máu", "với", "sự", "cố", "này", "các", "lực", "sĩ", "trên", "bị", "cấm", "thi", "đấu", "bốn", "năm", "và", "bị", "phạt", "tổng", "cộng", "hơn", "122 of", "huy chương bạc", "olympic", "24038453779", "pawina", "thongsuk", "một", "trong", "tám", "tuyển", "thủ", "thái", "lan", "dính", "doping", "ảnh", "getty", "images", "ủy", "ban", "olympic", "thái", "lan", "đã", "chính", "thức", "gửi", "lời", "xin", "lỗi", "lên", "ủy", "ban", "olympic", "quốc", "tế", "ioc", "và", "hứa", "sẽ", "mở", "rộng", "cuộc", "điều", "tra", "để", "tìm", "ra", "nguyên", "nhân", "chuẩn", "xác", "nhất", "phía", "thái", "lan", "cho", "biết", "sẽ", "điều", "tra", "từng", "quy", "trình", "tiếp", "xúc", "với", "các", "tổ", "bác", "sĩ", "bộ", "phận", "phụ", "trách", "dinh", "dưỡng", "của", "vận động viên", "từ", "khi", "còn", "tập", "huấn", "tại", "bangkok", "cho", "đến", "suốt", "quá", "trình", "tham", "dự", "giải", "trẻ", "thế", "giới", "mặt", "khác", "thái", "lan", "cũng", "yêu", "cầu", "trung", "tâm", "thử", "nghiệm", "doping", "tại", "đức", "xét", "nghiệm", "tiếp", "mẫu", "b", "của", "tám", "lực", "sĩ", "này", "cũng", "cần", "biết", "là", "những", "kỳ", "olympic", "gần", "đây", "cử", "tạ", "là", "môn", "thể", "thao", "duy", "nhất", "mang", "về", "cho", "thái", "lan", "huy chương vàng", "và", "tại", "hai", "kỳ", "olympic", "2339", "và", "8.194.752", "cử", "tạ", "thái", "lan", "đã", "mang", "về", "cho", "quốc", "gia", "này", "bốn", "huy chương vàng" ]
[ "hoa", "hậu", "hà", "kiều", "anh", "mẹ", "ba triệu một trăm hai mươi chín nghìn chín trăm sáu mươi bốn", "con", "vẫn", "cực", "kỳ", "trẻ", "trung", "cuốn", "hút", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "bẩy triệu bốn trăm lẻ bốn nghìn", "hà", "kiều", "anh", "khoe", "nhan", "sắc", "đáng", "ngưỡng", "mộ", "trong", "những", "thiết", "kế", "nữ", "tính", "và", "sang", "trọng", "hot", "nhất", "mùa", "thời", "trang", "xuân", "hè", "năm", "nay", "sau", "chín triệu", "năm", "đăng", "quang", "hà", "kiều", "anh", "vẫn", "giữ", "được", "sức", "hút", "nhờ", "việc", "xây", "dựng", "hình", "ảnh", "đẹp", "dù", "đã", "ba lăm nghìn bốn trăm bốn mốt phẩy không bảy ngàn chín trăm sáu bảy", "là", "mẹ", "hai nghìn ba trăm chín mươi chín", "con", "nhưng", "hoa", "hậu", "hà", "kiều", "anh", "vẫn", "sở", "hữu", "vóc", "dáng", "cuốn", "hút", "nhờ", "chế", "độ", "ăn", "uống", "tập", "luyện", "thể", "thao", "cùng", "lối", "sống", "khoa", "học", "tuy", "nhiên", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "hai mươi năm chia hai mươi bảy", "vẫn", "đang", "ép", "cân", "để", "có", "được", "số", "đo", "bảy mươi bảy ngàn tám trăm mười ba phẩy không không bốn trăm chín sáu", "vòng", "hoàn", "hảo", "hơn", "hiện", "tại", "ba trăm năm tư độ ca", "hà", "kiều", "anh", "đang", "đảm", "nhận", "vai", "trò", "giám", "khảo", "cho", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "âm hai mươi bốn phẩy không không tám mươi chín", "chia", "sẻ", "về", "bí", "quyết", "giảm", "cân", "hà", "kiều", "anh", "cho", "biết", "sinh", "em", "bé", "đầu", "tiên", "chỉ", "một ngàn bốn", "tháng", "tôi", "đã", "trở", "về", "số", "cân", "nặng", "ban", "đầu", "khoảng", "mười", "một trăm ba mươi chín giờ", "em", "bé", "thứ", "hai", "thì", "quá", "trình", "này", "chỉ", "trong", "tám hai", "tháng", "tuy", "nhiên", "đến", "bé", "thứ", "ba", "thì", "sau", "ba ngàn", "năm", "tôi", "mới", "giảm", "được", "cân", "nặng", "như", "mong", "muốn", "áp", "dụng", "công", "thức", "phối", "tông", "xuyệt", "tông", "hà", "kiều", "anh", "kết", "hợp", "dáng", "váy", "dài", "bốn mươi", "với", "túi", "tám triệu năm trăm chín tám ngàn bẩy trăm sáu hai", "xách", "dior", "giày", "ánh", "kim", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "hai ngàn tám trăm năm mươi", "tăng", "thêm", "nét", "sang", "trọng", "quý", "phái", "với", "vòng", "cổ", "ngọc", "trai", "màu", "trắng", "với", "kích", "thước", "to", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "hiệu số hai mươi hai hai bảy", "phối", "bộ", "cánh", "cùng", "giày", "cao", "thanh", "mảnh", "chiếc", "mũ", "fedora", "hợp", "mốt", "mùa", "xuân", "hè", "từ", "sắc", "hồng", "pastel", "dịu", "ngọt", "hà", "kiều", "anh", "như", "trở", "về", "với", "tuổi", "đôi", "mươi", "với", "tông", "hồng", "đào", "trẻ", "trung", "cùng", "dáng", "váy", "bodycon", "không", "tay", "đơn", "giản" ]
[ "hoa", "hậu", "hà", "kiều", "anh", "mẹ", "3.129.964", "con", "vẫn", "cực", "kỳ", "trẻ", "trung", "cuốn", "hút", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "7.404.000", "hà", "kiều", "anh", "khoe", "nhan", "sắc", "đáng", "ngưỡng", "mộ", "trong", "những", "thiết", "kế", "nữ", "tính", "và", "sang", "trọng", "hot", "nhất", "mùa", "thời", "trang", "xuân", "hè", "năm", "nay", "sau", "9.000.000", "năm", "đăng", "quang", "hà", "kiều", "anh", "vẫn", "giữ", "được", "sức", "hút", "nhờ", "việc", "xây", "dựng", "hình", "ảnh", "đẹp", "dù", "đã", "35.441,07967", "là", "mẹ", "2399", "con", "nhưng", "hoa", "hậu", "hà", "kiều", "anh", "vẫn", "sở", "hữu", "vóc", "dáng", "cuốn", "hút", "nhờ", "chế", "độ", "ăn", "uống", "tập", "luyện", "thể", "thao", "cùng", "lối", "sống", "khoa", "học", "tuy", "nhiên", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "25 / 27", "vẫn", "đang", "ép", "cân", "để", "có", "được", "số", "đo", "77.813,00496", "vòng", "hoàn", "hảo", "hơn", "hiện", "tại", "354 ok", "hà", "kiều", "anh", "đang", "đảm", "nhận", "vai", "trò", "giám", "khảo", "cho", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "-24,0089", "chia", "sẻ", "về", "bí", "quyết", "giảm", "cân", "hà", "kiều", "anh", "cho", "biết", "sinh", "em", "bé", "đầu", "tiên", "chỉ", "1400", "tháng", "tôi", "đã", "trở", "về", "số", "cân", "nặng", "ban", "đầu", "khoảng", "10", "139 giờ", "em", "bé", "thứ", "hai", "thì", "quá", "trình", "này", "chỉ", "trong", "82", "tháng", "tuy", "nhiên", "đến", "bé", "thứ", "ba", "thì", "sau", "3000", "năm", "tôi", "mới", "giảm", "được", "cân", "nặng", "như", "mong", "muốn", "áp", "dụng", "công", "thức", "phối", "tông", "xuyệt", "tông", "hà", "kiều", "anh", "kết", "hợp", "dáng", "váy", "dài", "40", "với", "túi", "8.598.762", "xách", "dior", "giày", "ánh", "kim", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "2850", "tăng", "thêm", "nét", "sang", "trọng", "quý", "phái", "với", "vòng", "cổ", "ngọc", "trai", "màu", "trắng", "với", "kích", "thước", "to", "hoa", "hậu", "việt", "nam", "hiệu số 22 - 27", "phối", "bộ", "cánh", "cùng", "giày", "cao", "thanh", "mảnh", "chiếc", "mũ", "fedora", "hợp", "mốt", "mùa", "xuân", "hè", "từ", "sắc", "hồng", "pastel", "dịu", "ngọt", "hà", "kiều", "anh", "như", "trở", "về", "với", "tuổi", "đôi", "mươi", "với", "tông", "hồng", "đào", "trẻ", "trung", "cùng", "dáng", "váy", "bodycon", "không", "tay", "đơn", "giản" ]
[ "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "đạt", "chỉ", "tiêu", "trước", "một tới chín", "tháng", "đến", "hết", "quý không bảy hai tám tám tám", "công", "ty", "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "thái", "nguyên", "đã", "đạt", "sáu trăm ba mươi bốn độ ép", "chỉ", "tiêu", "kế", "hoạch", "sản", "xuất-kinh", "doanh", "hai sáu tháng mười hai", "trước", "thời", "hạn", "bốn trăm năm ba ngàn ba trăm linh sáu", "tháng", "công", "ty", "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "thuộc", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "than", "khoáng", "sản", "việt", "nam", "tkv", "đã", "sản", "xuất", "được", "trên", "âm tám mươi hai oát", "ky lô oát giờ", "điện", "đạt", "tổng", "mức", "doanh", "thu", "gần", "một trăm năm mươi bảy đô la", "đồng", "nộp", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "một trăm chín mươi mét", "đồng", "tăng", "bảy trăm mười hai át mót phe", "so", "với", "cả", "mười giờ ba mươi mốt", "ngoài", "ra", "để", "tăng", "hiệu", "quả", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "công", "ty", "còn", "triển", "khai", "dự", "án", "sản", "ngày mười bốn ngày hai hai tháng sáu", "xuất", "gạch", "block", "không", "nung", "công", "suất", "bảy trăm sáu mươi hai phuốt", "viên/năm", "sử", "dụng", "tới", "năm trăm sáu nhăm mê ga bít", "lượng", "tro", "xỉ", "hai trăm lẻ bốn ngang xê i xoẹt ép xê pê", "thải", "của", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "với", "đặc", "thù", "sử", "dụng", "công", "nghệ", "lò", "cbf", "tần", "sôi", "tuần", "hoàn", "đốt", "than", "nhiệt", "lượng", "thấp", "tiêu", "thụ", "từ", "ba trên mười một", "một nghìn không trăm mười một", "tấn", "than/năm", "công", "ty", "luôn", "chú", "trọng", "các", "biện", "pháp", "đảm", "bảo", "môi", "trường", "bằng", "việc", "lắp", "đặt", "hệ", "thống", "lọc", "bụi", "tĩnh", "điện", "ở", "sáu triệu hai trăm chín mốt nghìn hai trăm bẩy mốt", "tổ", "máy", "và", "hệ", "thống", "đo", "đếm", "lượng", "khí", "thải", "tự", "động", "đảm", "bảo", "giữ", "lại", "chín nghìn sáu trăm ba chín chấm hai trăm tám chín in", "lượng", "bụi", "thải", "trong", "quá", "trình", "vận", "hành", "các", "tổ", "máy", "dự", "kiến", "từ", "nay", "đến", "hết", "một trăm chéo bờ dét đê o gạch ngang i", "năm", "công", "ty", "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "tiếp", "tục", "sản", "xuất", "an", "toàn", "gần", "âm tám ngàn chín trăm bốn chín phẩy bốn trăm mười phần trăm", "ky lô oát giờ", "điện", "năm tháng hai", "nâng", "tổng", "doanh", "thu", "của", "cả", "năm", "lên", "hơn", "một trăm tám bẩy héc", "đồng", "đây", "là", "một", "trong", "số", "những", "doanh", "nghiệp", "đầu", "tiên", "trên", "địa", "bàn", "tỉnh", "thái", "nguyên", "hoàn", "thành", "kế", "hoạch", "sản", "xuất", "hai ba đến mười năm", "trước", "thời", "hạn", "trong", "bối", "cảnh", "thị", "trường", "chung", "có", "nhiều", "biến", "động" ]
[ "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "đạt", "chỉ", "tiêu", "trước", "1 - 9", "tháng", "đến", "hết", "quý 07/2888", "công", "ty", "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "thái", "nguyên", "đã", "đạt", "634 of", "chỉ", "tiêu", "kế", "hoạch", "sản", "xuất-kinh", "doanh", "26/12", "trước", "thời", "hạn", "453.306", "tháng", "công", "ty", "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "thuộc", "tập", "đoàn", "công", "nghiệp", "than", "khoáng", "sản", "việt", "nam", "tkv", "đã", "sản", "xuất", "được", "trên", "-82 w", "ky lô oát giờ", "điện", "đạt", "tổng", "mức", "doanh", "thu", "gần", "157 $", "đồng", "nộp", "ngân", "sách", "nhà", "nước", "190 m", "đồng", "tăng", "712 atm", "so", "với", "cả", "10h31", "ngoài", "ra", "để", "tăng", "hiệu", "quả", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "công", "ty", "còn", "triển", "khai", "dự", "án", "sản", "ngày 14 ngày 22 tháng 6", "xuất", "gạch", "block", "không", "nung", "công", "suất", "762 ft", "viên/năm", "sử", "dụng", "tới", "565 mb", "lượng", "tro", "xỉ", "204-cy/fcp", "thải", "của", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "với", "đặc", "thù", "sử", "dụng", "công", "nghệ", "lò", "cbf", "tần", "sôi", "tuần", "hoàn", "đốt", "than", "nhiệt", "lượng", "thấp", "tiêu", "thụ", "từ", "3 / 11", "1011", "tấn", "than/năm", "công", "ty", "luôn", "chú", "trọng", "các", "biện", "pháp", "đảm", "bảo", "môi", "trường", "bằng", "việc", "lắp", "đặt", "hệ", "thống", "lọc", "bụi", "tĩnh", "điện", "ở", "6.291.271", "tổ", "máy", "và", "hệ", "thống", "đo", "đếm", "lượng", "khí", "thải", "tự", "động", "đảm", "bảo", "giữ", "lại", "9639.289 inch", "lượng", "bụi", "thải", "trong", "quá", "trình", "vận", "hành", "các", "tổ", "máy", "dự", "kiến", "từ", "nay", "đến", "hết", "100/bzđo-i", "năm", "công", "ty", "nhiệt", "điện", "cao", "ngạn", "tiếp", "tục", "sản", "xuất", "an", "toàn", "gần", "-8949,410 %", "ky lô oát giờ", "điện", "5/2", "nâng", "tổng", "doanh", "thu", "của", "cả", "năm", "lên", "hơn", "187 hz", "đồng", "đây", "là", "một", "trong", "số", "những", "doanh", "nghiệp", "đầu", "tiên", "trên", "địa", "bàn", "tỉnh", "thái", "nguyên", "hoàn", "thành", "kế", "hoạch", "sản", "xuất", "23 - 15", "trước", "thời", "hạn", "trong", "bối", "cảnh", "thị", "trường", "chung", "có", "nhiều", "biến", "động" ]
[ "hội đồng", "phạt", "đến", "âm chín ngàn sáu trăm tám chín chấm bảy bốn năm phít", "nếu", "quán", "ăn", "không", "tạm", "ngưng", "phát triển nông thôn", "sẽ", "phạt", "tiền", "tám trăm chín mươi mốt tạ", "đồng", "nếu", "người", "nào", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tạm", "đình", "chỉ", "hoạt", "động", "của", "cơ", "sở", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "công", "cộng", "có", "nguy", "cơ", "làm", "lây", "truyền", "bệnh", "dịch", "tại", "vùng", "có", "dịch", "ngày hai mốt tháng ba", "trung", "tâm", "báo", "chí", "nhà giáo nhân dân", "có", "thông", "tin", "liên", "quan", "đến", "chế", "tài", "xử", "phạt", "trong", "tình", "hình", "dịch", "bệnh", "theo", "sở", "tư", "pháp", "tư liệu giáo dục", "các", "trường", "hợp", "không", "tuân", "thủ", "việc", "cách", "ly", "bắt", "buộc", "thực", "hiện", "phòng", "chống", "dịch", "rờ bốn không không không gạch ngang một trăm", "hội nông dân", "sẽ", "áp", "dụng", "chế", "tài", "xử", "phạt", "theo", "điều", "bẩy triệu ba trăm hai mươi ngàn chín", "của", "nghị", "định", "số", "bốn không ba không chín không trừ ích vờ u ngang i gờ", "về", "quy", "định", "xử", "phạt", "vi", "phạm", "hành", "chính", "trong", "lĩnh", "vực", "y", "tế", "một", "quán", "ốc", "trên", "địa", "bàn", "quận", "thủ", "đức", "đóng", "cửa", "trước", "lệnh", "tạm", "dừng", "các", "cơ", "sở", "kinh", "doanh", "ăn", "uống", "công", "suất", "tám triệu tám trăm bẩy chín nghìn bốn trăm chín sáu", "người", "cụ", "thể", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "sẽ", "cảnh", "cáo", "hoặc", "phạt", "tiền", "chín triệu", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "thực", "hiện", "biện", "pháp", "bảo", "vệ", "cá", "nhân", "đối", "với", "người", "tham", "gia", "chống", "mười tám đến một", "dịch", "và", "người", "có", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "dịch", "theo", "hướng", "dẫn", "của", "cơ", "quan", "y", "tế", "không", "thông", "báo", "ủy ban nhân dân", "và", "cơ", "quan", "y", "tế", "dự", "phòng", "trên", "địa", "bàn", "về", "các", "trường", "hợp", "mắc", "bệnh", "dịch", "theo", "quy", "định", "của", "pháp", "luật", "sáng kiến cải tiến", "cũng", "sẽ", "phạt", "tiền", "ba ngàn không trăm năm mươi bẩy chấm sáu sáu bảy giây", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "che", "giấu", "tình", "trạng", "bệnh", "của", "mình", "hoặc", "của", "người", "khác", "khi", "mắc", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "đã", "được", "công", "bố", "là", "có", "dịch", "phạt", "tiền", "chín trăm ba mươi ba mon trên ve bê", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "tham", "gia", "chống", "dịch", "theo", "quyết", "định", "huy", "động", "của", "ban", "chỉ", "đạo", "chống", "dịch", "thực", "hiện", "việc", "thu", "phí", "khám", "và", "điều", "trị", "đối", "với", "trường", "hợp", "mắc", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "thuộc", "nhóm", "a", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "vật", "và", "vật", "khác", "là", "trung", "gian", "truyền", "bệnh", "trừ", "trường", "hợp", "quy", "định", "tại", "điểm", "c", "khoản", "năm triệu tám trăm hai mươi hai nghìn tám trăm sáu mươi chín", "điều", "này", "phạt", "tiền", "âm ba ngàn tám trăm năm tám phẩy không không chín bẩy xen ti mét khối", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tạm", "đình", "chỉ", "hoạt", "động", "của", "cơ", "sở", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "công", "cộng", "có", "nguy", "cơ", "làm", "lây", "truyền", "bệnh", "dịch", "tại", "vùng", "có", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "cấm", "kinh", "doanh", "sử", "dụng", "loại", "thực", "phẩm", "là", "trung", "gian", "truyền", "bệnh", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "hạn", "chế", "tập", "trung", "đông", "người", "hoặc", "tạm", "đình", "chỉ", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "dịch", "vụ", "tại", "nơi", "công", "cộng", "phạt", "tiền", "bốn trăm bẩy mươi chín giờ", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "kiểm", "tra", "giám", "sát", "xử", "lý", "y", "tế", "trước", "khi", "ra", "vào", "vùng", "có", "dịch", "thuộc", "nhóm", "a", "đưa", "ra", "khỏi", "vùng", "có", "dịch", "thuộc", "nhóm", "a", "những", "vật", "phẩm", "động", "vật", "thực", "vật", "thực", "phẩm", "và", "hàng", "hóa", "khác", "có", "khả", "năng", "lây", "truyền", "bệnh", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "phẩm", "thực", "vật", "và", "các", "vật", "khác", "là", "trung", "gian", "truyền", "bệnh", "thuộc", "nhóm", "đê cờ i xờ rờ i dét nờ", "a", "ngoài", "ra", "thuê bao di động trả trước", "sẽ", "phạt", "tiền", "ba trăm bốn tám yến", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "không", "thực", "hiện", "yêu", "cầu", "kiểm", "tra", "và", "xử", "lý", "y", "tế", "đối", "với", "phương", "tiện", "vận", "tải", "trước", "khi", "ra", "khỏi", "vùng", "có", "dịch", "trong", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "cấm", "tập", "trung", "đông", "người", "tại", "vùng", "đã", "được", "ban", "bố", "tình", "quy vê kép vờ xoẹt mờ xê giây", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "đưa", "người", "phương", "tiện", "không", "có", "nhiệm", "vụ", "vào", "ổ", "dịch", "tại", "vùng", "đã", "được", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "phẩm", "thực", "vật", "và", "các", "vật", "khác", "có", "nguy", "cơ", "làm", "lây", "lan", "bệnh", "dịch", "sang", "người", "tại", "vùng", "đã", "được", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "về", "biện", "pháp", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "ủy ban mặt trận tổ quốc thành phố", "sẽ", "buộc", "thực", "hiện", "các", "biện", "pháp", "vệ", "sinh", "diệt", "trùng", "tẩy", "uế", "trong", "vùng", "có", "dịch", "đối", "với", "hành", "vi", "quy", "định", "tại", "điểm", "b", "một ngàn xen ti mét trên tạ", "khoản", "không bẩy không không sáu không hai không hai năm bẩy chín", "điều", "này", "liên hoan phim", "cũng", "buộc", "hoàn", "trả", "số", "tiền", "đã", "thu", "không", "đúng", "quy", "định", "của", "pháp", "luật", "đối", "với", "hành", "vi", "quy", "ba nghìn không trăm lẻ một", "định", "tại", "điểm", "b", "khoản", "một trăm ba ba nghìn một trăm ba ba", "điều", "này", "ngoài", "ra", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "phẩm", "thực", "vật", "và", "các", "vật", "khác", "đối", "với", "hành", "vi", "quy", "định", "tại", "điểm", "c", "khoản", "hai nghìn sáu trăm bốn mươi sáu", "và", "điểm", "d", "khoản", "hai ngàn bốn trăm ba mươi nhăm", "điều", "này", "trước", "đó", "ngày tám", "ủy ban nhân dân", "viêm tuyến tiền liệt mãn", "có", "thông", "báo", "khẩn", "về", "việc", "tạm", "dừng", "một", "số", "hoạt", "động", "nhằm", "đảm", "bảo", "chín trăm bốn năm mét khối", "an", "toàn", "tuyệt", "đối", "trong", "công", "tác", "phòng", "chống", "dịch", "bảy không không ngang ích mờ bê lờ gờ xờ ét giây", "trên", "địa", "bàn", "thành phố", "theo", "đó", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "chỉ", "đạo", "tạm", "dừng", "hoạt", "động", "các", "khu", "vui", "chơi", "giải", "trí", "nhà", "hàng", "quán", "beer", "club", "cơ", "sở", "kinh", "doanh", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "công", "suất", "phục", "vụ", "bảy năm", "người", "trở", "lên", "toàn", "bộ", "hoạt", "động", "của", "các", "nơi", "này", "được", "tạm", "dừng", "từ", "tháng ba năm hai hai năm một", "một ngàn sáu trăm tám mươi", "đến", "hết", "mùng bốn tới ngày hai mươi tư tháng ba", "ngày mười chín và ngày hai mươi chín", "việc", "tạm", "dừng", "hoạt", "động", "còn", "áp", "dụng", "đối", "với", "câu", "lạc", "bộ", "bida", "phòng", "tập", "thể", "hình", "gym", "cơ", "sở", "làm", "đẹp", "uốn", "tóc", "hớt", "tóc", "trên", "địa", "bàn", "thành phố" ]
[ "hội đồng", "phạt", "đến", "-9689.745 ft", "nếu", "quán", "ăn", "không", "tạm", "ngưng", "phát triển nông thôn", "sẽ", "phạt", "tiền", "891 tạ", "đồng", "nếu", "người", "nào", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tạm", "đình", "chỉ", "hoạt", "động", "của", "cơ", "sở", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "công", "cộng", "có", "nguy", "cơ", "làm", "lây", "truyền", "bệnh", "dịch", "tại", "vùng", "có", "dịch", "ngày 21/3", "trung", "tâm", "báo", "chí", "nhà giáo nhân dân", "có", "thông", "tin", "liên", "quan", "đến", "chế", "tài", "xử", "phạt", "trong", "tình", "hình", "dịch", "bệnh", "theo", "sở", "tư", "pháp", "tư liệu giáo dục", "các", "trường", "hợp", "không", "tuân", "thủ", "việc", "cách", "ly", "bắt", "buộc", "thực", "hiện", "phòng", "chống", "dịch", "r4000-100", "hội nông dân", "sẽ", "áp", "dụng", "chế", "tài", "xử", "phạt", "theo", "điều", "7.320.900", "của", "nghị", "định", "số", "403090-xvu-ig", "về", "quy", "định", "xử", "phạt", "vi", "phạm", "hành", "chính", "trong", "lĩnh", "vực", "y", "tế", "một", "quán", "ốc", "trên", "địa", "bàn", "quận", "thủ", "đức", "đóng", "cửa", "trước", "lệnh", "tạm", "dừng", "các", "cơ", "sở", "kinh", "doanh", "ăn", "uống", "công", "suất", "8.879.496", "người", "cụ", "thể", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "sẽ", "cảnh", "cáo", "hoặc", "phạt", "tiền", "9.000.000", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "thực", "hiện", "biện", "pháp", "bảo", "vệ", "cá", "nhân", "đối", "với", "người", "tham", "gia", "chống", "18 - 1", "dịch", "và", "người", "có", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "dịch", "theo", "hướng", "dẫn", "của", "cơ", "quan", "y", "tế", "không", "thông", "báo", "ủy ban nhân dân", "và", "cơ", "quan", "y", "tế", "dự", "phòng", "trên", "địa", "bàn", "về", "các", "trường", "hợp", "mắc", "bệnh", "dịch", "theo", "quy", "định", "của", "pháp", "luật", "sáng kiến cải tiến", "cũng", "sẽ", "phạt", "tiền", "3057.667 giây", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "che", "giấu", "tình", "trạng", "bệnh", "của", "mình", "hoặc", "của", "người", "khác", "khi", "mắc", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "đã", "được", "công", "bố", "là", "có", "dịch", "phạt", "tiền", "933 mol/wb", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "tham", "gia", "chống", "dịch", "theo", "quyết", "định", "huy", "động", "của", "ban", "chỉ", "đạo", "chống", "dịch", "thực", "hiện", "việc", "thu", "phí", "khám", "và", "điều", "trị", "đối", "với", "trường", "hợp", "mắc", "bệnh", "truyền", "nhiễm", "thuộc", "nhóm", "a", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "vật", "và", "vật", "khác", "là", "trung", "gian", "truyền", "bệnh", "trừ", "trường", "hợp", "quy", "định", "tại", "điểm", "c", "khoản", "5.822.869", "điều", "này", "phạt", "tiền", "-3858,0097 cc", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tạm", "đình", "chỉ", "hoạt", "động", "của", "cơ", "sở", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "công", "cộng", "có", "nguy", "cơ", "làm", "lây", "truyền", "bệnh", "dịch", "tại", "vùng", "có", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "cấm", "kinh", "doanh", "sử", "dụng", "loại", "thực", "phẩm", "là", "trung", "gian", "truyền", "bệnh", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "hạn", "chế", "tập", "trung", "đông", "người", "hoặc", "tạm", "đình", "chỉ", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "dịch", "vụ", "tại", "nơi", "công", "cộng", "phạt", "tiền", "479 giờ", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "đây", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "kiểm", "tra", "giám", "sát", "xử", "lý", "y", "tế", "trước", "khi", "ra", "vào", "vùng", "có", "dịch", "thuộc", "nhóm", "a", "đưa", "ra", "khỏi", "vùng", "có", "dịch", "thuộc", "nhóm", "a", "những", "vật", "phẩm", "động", "vật", "thực", "vật", "thực", "phẩm", "và", "hàng", "hóa", "khác", "có", "khả", "năng", "lây", "truyền", "bệnh", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "phẩm", "thực", "vật", "và", "các", "vật", "khác", "là", "trung", "gian", "truyền", "bệnh", "thuộc", "nhóm", "dcyxrizn", "a", "ngoài", "ra", "thuê bao di động trả trước", "sẽ", "phạt", "tiền", "348 yến", "đồng", "đối", "với", "một", "trong", "các", "hành", "vi", "sau", "không", "thực", "hiện", "yêu", "cầu", "kiểm", "tra", "và", "xử", "lý", "y", "tế", "đối", "với", "phương", "tiện", "vận", "tải", "trước", "khi", "ra", "khỏi", "vùng", "có", "dịch", "trong", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "cấm", "tập", "trung", "đông", "người", "tại", "vùng", "đã", "được", "ban", "bố", "tình", "qwv/mcj", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "đưa", "người", "phương", "tiện", "không", "có", "nhiệm", "vụ", "vào", "ổ", "dịch", "tại", "vùng", "đã", "được", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "không", "thực", "hiện", "quyết", "định", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "phẩm", "thực", "vật", "và", "các", "vật", "khác", "có", "nguy", "cơ", "làm", "lây", "lan", "bệnh", "dịch", "sang", "người", "tại", "vùng", "đã", "được", "ban", "bố", "tình", "trạng", "khẩn", "cấp", "về", "dịch", "về", "biện", "pháp", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "ủy ban mặt trận tổ quốc thành phố", "sẽ", "buộc", "thực", "hiện", "các", "biện", "pháp", "vệ", "sinh", "diệt", "trùng", "tẩy", "uế", "trong", "vùng", "có", "dịch", "đối", "với", "hành", "vi", "quy", "định", "tại", "điểm", "b", "1000 cm/tạ", "khoản", "070060202579", "điều", "này", "liên hoan phim", "cũng", "buộc", "hoàn", "trả", "số", "tiền", "đã", "thu", "không", "đúng", "quy", "định", "của", "pháp", "luật", "đối", "với", "hành", "vi", "quy", "3001", "định", "tại", "điểm", "b", "khoản", "133.133", "điều", "này", "ngoài", "ra", "buộc", "tiêu", "hủy", "động", "vật", "thực", "phẩm", "thực", "vật", "và", "các", "vật", "khác", "đối", "với", "hành", "vi", "quy", "định", "tại", "điểm", "c", "khoản", "2646", "và", "điểm", "d", "khoản", "2435", "điều", "này", "trước", "đó", "ngày 8", "ủy ban nhân dân", "viêm tuyến tiền liệt mãn", "có", "thông", "báo", "khẩn", "về", "việc", "tạm", "dừng", "một", "số", "hoạt", "động", "nhằm", "đảm", "bảo", "945 m3", "an", "toàn", "tuyệt", "đối", "trong", "công", "tác", "phòng", "chống", "dịch", "700-xmblgxsj", "trên", "địa", "bàn", "thành phố", "theo", "đó", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "chỉ", "đạo", "tạm", "dừng", "hoạt", "động", "các", "khu", "vui", "chơi", "giải", "trí", "nhà", "hàng", "quán", "beer", "club", "cơ", "sở", "kinh", "doanh", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "công", "suất", "phục", "vụ", "75", "người", "trở", "lên", "toàn", "bộ", "hoạt", "động", "của", "các", "nơi", "này", "được", "tạm", "dừng", "từ", "tháng 3/2251", "1680", "đến", "hết", "mùng 4 tới ngày 24 tháng 3", "ngày 19 và ngày 29", "việc", "tạm", "dừng", "hoạt", "động", "còn", "áp", "dụng", "đối", "với", "câu", "lạc", "bộ", "bida", "phòng", "tập", "thể", "hình", "gym", "cơ", "sở", "làm", "đẹp", "uốn", "tóc", "hớt", "tóc", "trên", "địa", "bàn", "thành phố" ]
[ "hà nội mới", "trong", "lễ", "công", "bố", "phát", "sóng", "giải", "ngoại", "hạng", "anh", "ba triệu hai trăm bốn mươi ngàn một trăm sáu mươi", "và", "giải", "ngoại", "hạng", "fifa", "online", "tổ", "chức", "tháng hai hai ngàn bảy trăm tám nhăm", "tại", "hà", "nội", "vtc", "đã", "thông", "báo", "lịch", "tường", "thuật", "trực", "tiếp", "giải", "ngoại", "hạng", "anh", "cụ", "thể", "mùa", "giải", "tám bốn ngàn tám trăm sáu bảy phẩy không không chín ngàn bốn trăm năm tám", "sẽ", "bắt", "đầu", "vào", "thứ", "bảy", "ngày bốn và ngày hai mươi bốn", "và", "kết", "thúc", "vào", "chủ", "nhật", "ngày hai mươi chín hai bốn ba mươi", "mỗi", "vòng", "đấu", "vtc", "sẽ", "tường", "thuật", "trực", "tiếp", "tám mươi tám", "trận", "của", "tối", "thứ", "bảy", "trong", "đó", "chín triệu lẻ hai", "trận", "vào", "ngày mười ba tới ngày hai mươi tháng ba", "trên", "bốn ngàn ngang hai không", "không năm không tám không sáu bẩy hai bốn ba tám hai", "trận", "vào", "bốn trăm tám mươi chín giây", "trên", "bốn không trừ dét lờ vê đê trừ gờ o", "và", "espn-hd", "mười sáu", "trận", "vào", "ngày hai chín tháng tám một bốn hai một", "trên", "ba không không xuộc cờ", "và", "espn-hd", "và", "ba triệu hai trăm", "trận", "tối", "chủ", "nhật", "không một năm bẩy chín ba một hai ba một một ba", "trận", "vào", "một trăm năm mươi ba mon", "trên", "tê dét trừ bốn không không", "một trăm mười ba ngàn bốn trăm ba hai", "trận", "vào", "sáu trăm chín mươi bẩy sào trên ca lo", "trên", "sáu không gạch chéo ba không không ba ngang ích gờ quy mờ vê", "và", "espn-hd" ]
[ "hà nội mới", "trong", "lễ", "công", "bố", "phát", "sóng", "giải", "ngoại", "hạng", "anh", "3.240.160", "và", "giải", "ngoại", "hạng", "fifa", "online", "tổ", "chức", "tháng 2/2785", "tại", "hà", "nội", "vtc", "đã", "thông", "báo", "lịch", "tường", "thuật", "trực", "tiếp", "giải", "ngoại", "hạng", "anh", "cụ", "thể", "mùa", "giải", "84.867,009458", "sẽ", "bắt", "đầu", "vào", "thứ", "bảy", "ngày 4 và ngày 24", "và", "kết", "thúc", "vào", "chủ", "nhật", "ngày 29, 24, 30", "mỗi", "vòng", "đấu", "vtc", "sẽ", "tường", "thuật", "trực", "tiếp", "88", "trận", "của", "tối", "thứ", "bảy", "trong", "đó", "9.000.002", "trận", "vào", "ngày 13 tới ngày 20 tháng 3", "trên", "4000-20", "050806724382", "trận", "vào", "489 giây", "trên", "40-zlvd-go", "và", "espn-hd", "16", "trận", "vào", "ngày 29/8/1421", "trên", "300/c", "và", "espn-hd", "và", "3.000.200", "trận", "tối", "chủ", "nhật", "015793123113", "trận", "vào", "153 mol", "trên", "tz-400", "113.432", "trận", "vào", "697 sào/cal", "trên", "60/3003-xgqmv", "và", "espn-hd" ]
[ "dù", "bề", "mặt", "sao", "kim", "với", "nhiệt", "độ", "trung", "bình", "âm năm phẩy bẩy bẩy", "độ", "c", "quá", "nóng", "để", "duy", "trì", "sự", "sống", "những", "đám", "mây", "không", "có", "oxy", "của", "hành", "tinh", "này", "có", "thể", "chứa", "nhiều", "vi", "sinh", "vật", "khác", "với", "mọi", "loại", "trên", "trái", "đất", "nhờ", "có", "nhiệt", "độ", "thấp", "hơn", "nhiều", "theo", "sky", "news", "giả", "thuyết", "này", "càng", "được", "củng", "cố", "với", "phát", "hiện", "mới", "nhất", "của", "nhóm", "thiên", "văn", "học", "sáu trăm trừ cờ hờ cờ sờ", "quốc", "tế", "dẫn", "đầu", "bởi", "giáo", "sư", "jane", "greaves", "của", "đại", "học", "cardiff", "anh", "họ", "phát", "hiện", "những", "đám", "mây", "tầng", "cao", "trên", "sao", "kim", "chứa", "khí", "phosphine", "ở", "trái", "đất", "khí", "này", "được", "sinh", "ra", "từ", "các", "vi", "khuẩn", "sống", "trong", "môi", "trường", "không", "oxy", "tương", "tự", "các", "nhà", "khoa", "học", "phát", "hiện", "phosphine", "trong", "khí", "quyển", "sao", "kim", "ảnh", "eso", "các", "phân", "tử", "phosphine", "bảy trăm xoẹt chín một không chéo tê quy u nờ chéo i vê kép dét gi mờ", "được", "phát", "hiện", "đầu", "tiên", "trên", "sao", "kim", "bằng", "kính", "viễn", "vọng", "james", "clerk", "maxwell", "jcmt", "đặt", "gần", "đỉnh", "mauna", "kea", "ở", "hawaii", "tạp", "chí", "khoa", "học", "nature", "astronomy", "xuất", "bản", "vừa", "xuất", "bản", "nghiên", "cứu", "của", "nhóm", "thật", "ra", "thí", "nghiệm", "thuần", "túy", "xuất", "phát", "từ", "sự", "tò", "mò", "tận", "dụng", "công", "nghệ", "tối", "tân", "của", "của", "jcmt", "greaves", "cho", "biết", "khi", "nhận", "thấy", "dấu", "hiệu", "đầu", "tiên", "về", "phosphine", "trong", "quang", "phổ", "sao", "kim", "chúng", "tôi", "đã", "rất", "sốc", "bà", "nói", "sau", "khi", "xác", "nhận", "được", "sự", "tồn", "tại", "của", "phosphine", "trong", "những", "đám", "mây", "sao", "kim", "nhóm", "nghiên", "cứu", "bắt", "đầu", "tính", "toán", "xem", "chúng", "bắt", "đầu", "từ", "đâu", "vì", "chưa", "ai", "hiểu", "rõ", "mức", "phổ", "biến", "của", "phospho", "trên", "sao", "kim", "không", "thể", "loại", "trừ", "giả", "thuyết", "đã", "có", "quá", "trình", "tự", "nhiên", "diễn", "ra", "tuy", "nhiên", "dựa", "vào", "nghiên", "cứu", "của", "william", "bains", "thành", "viên", "viện", "công", "nghệ", "massachusetts", "mit", "về", "những", "cách", "thức", "sản", "sinh", "phosphine", "tự", "nhiên", "gần", "như", "không", "có", "cách", "nào", "giải", "thích", "được", "lượng", "chất", "được", "phát", "hiện", "trong", "khí", "quyển", "của", "sao", "kim", "kính", "viễn", "vọng", "james", "clerk", "maxwell", "jcmt", "đặt", "gần", "đỉnh", "mauna", "kea", "ở", "hawaii", "tám ngàn ba trăm mười sáu phẩy tám một một héc trên phít", "ảnh", "will", "montgomerie", "để", "tạo", "được", "lượng", "phosphine", "mà", "các", "nhà", "khoa", "học", "phát", "hiện", "trên", "sao", "kim", "các", "sinh", "vật", "trên", "trái", "đất", "chỉ", "cần", "thải", "khí", "với", "khoảng", "hai trăm sáu sáu ki lô mét vuông", "năng", "suất", "tối", "đa", "theo", "tính", "toán", "của", "paul", "rimmer", "thuộc", "đại", "học", "cambridge", "chúng", "cần", "sống", "sót", "trong", "những", "đám", "mây", "siêu", "acid", "của", "hành", "tinh", "với", "thành", "phần", "cấu", "tạo", "gần", "như", "chỉ", "có", "acid", "sulphuric", "trên", "trái", "đất", "tám không không gạch ngang ba không không không xuộc sờ ép i i xê dê", "vi", "khuẩn", "tạo", "ra", "khí", "phosphine", "khi", "hấp", "thụ", "các", "khoáng", "chất", "phosphate", "và", "gắn", "thêm", "hydro", "một", "số", "nhà", "khoa", "học", "tin", "rằng", "phosphine", "là", "sản", "phẩm", "thải", "ra", "từ", "một", "quá", "trình", "khác", "trước", "đó", "phát", "hiện", "của", "jcmt", "cơ", "quan", "hàng", "không", "và", "vũ", "trụ", "nhật", "bản", "jaxa", "đã", "ghi", "nhận", "được", "những", "đường", "tối", "bí", "ẩn", "trên", "bề", "mặt", "sao", "kim", "với", "khả", "năng", "hấp", "thụ", "tia", "cực", "tím", "hai", "phát", "hiện", "kết", "hợp", "đưa", "ra", "giả", "thuyết", "những", "đường", "tối", "này", "chính", "là", "những", "quần", "thể", "vi", "ba triệu không trăm chín hai nghìn không trăm tám hai", "sinh", "vật", "tồn", "tại", "trong", "điều", "kiện", "chín mươi nghìn bốn trăm ba mốt phẩy không năm ba", "độ", "c", "và", "nồng", "độ", "acid", "sulphuric", "lên", "đến", "âm sáu ngàn bốn trăm tám mươi sáu phẩy không không bốn trăm hai mươi hai đồng", "trên", "các", "đám", "mây", "tầng", "cao", "phát", "hiện", "của", "jane", "greaves", "và", "đội", "ngũ", "là", "bước", "tiến", "quan", "trọng", "cho", "sứ", "mệnh", "này", "giáo", "sư", "emma", "bunce", "chủ", "tịch", "hội", "thiên", "văn", "học", "hoàng", "gia", "kêu", "gọi", "thế", "giới", "khởi", "động", "sứ", "mệnh", "nghiên", "cứu", "về", "sao", "kim", "siêu", "vi", "khuẩn", "sống", "sót", "ba trăm bốn mươi ngàn tám trăm năm mươi", "năm", "ngoài", "vũ", "trụ", "nhóm", "nghiên", "cứu", "tanpopo", "của", "nhật", "bản", "đã", "nhốt", "mẫu", "vi", "khuẩn", "ở", "bên", "ngoài", "trạm", "vũ", "trụ", "quốc", "tế", "điều", "đáng", "kinh", "ngạc", "là", "những", "vi", "khuẩn", "này", "vẫn", "sống", "sót", "sau", "hai mươi hai phẩy không tới hai mươi chín phẩy không chín", "năm" ]
[ "dù", "bề", "mặt", "sao", "kim", "với", "nhiệt", "độ", "trung", "bình", "-5,77", "độ", "c", "quá", "nóng", "để", "duy", "trì", "sự", "sống", "những", "đám", "mây", "không", "có", "oxy", "của", "hành", "tinh", "này", "có", "thể", "chứa", "nhiều", "vi", "sinh", "vật", "khác", "với", "mọi", "loại", "trên", "trái", "đất", "nhờ", "có", "nhiệt", "độ", "thấp", "hơn", "nhiều", "theo", "sky", "news", "giả", "thuyết", "này", "càng", "được", "củng", "cố", "với", "phát", "hiện", "mới", "nhất", "của", "nhóm", "thiên", "văn", "học", "600-chcs", "quốc", "tế", "dẫn", "đầu", "bởi", "giáo", "sư", "jane", "greaves", "của", "đại", "học", "cardiff", "anh", "họ", "phát", "hiện", "những", "đám", "mây", "tầng", "cao", "trên", "sao", "kim", "chứa", "khí", "phosphine", "ở", "trái", "đất", "khí", "này", "được", "sinh", "ra", "từ", "các", "vi", "khuẩn", "sống", "trong", "môi", "trường", "không", "oxy", "tương", "tự", "các", "nhà", "khoa", "học", "phát", "hiện", "phosphine", "trong", "khí", "quyển", "sao", "kim", "ảnh", "eso", "các", "phân", "tử", "phosphine", "700/910/tqun/ywzjm", "được", "phát", "hiện", "đầu", "tiên", "trên", "sao", "kim", "bằng", "kính", "viễn", "vọng", "james", "clerk", "maxwell", "jcmt", "đặt", "gần", "đỉnh", "mauna", "kea", "ở", "hawaii", "tạp", "chí", "khoa", "học", "nature", "astronomy", "xuất", "bản", "vừa", "xuất", "bản", "nghiên", "cứu", "của", "nhóm", "thật", "ra", "thí", "nghiệm", "thuần", "túy", "xuất", "phát", "từ", "sự", "tò", "mò", "tận", "dụng", "công", "nghệ", "tối", "tân", "của", "của", "jcmt", "greaves", "cho", "biết", "khi", "nhận", "thấy", "dấu", "hiệu", "đầu", "tiên", "về", "phosphine", "trong", "quang", "phổ", "sao", "kim", "chúng", "tôi", "đã", "rất", "sốc", "bà", "nói", "sau", "khi", "xác", "nhận", "được", "sự", "tồn", "tại", "của", "phosphine", "trong", "những", "đám", "mây", "sao", "kim", "nhóm", "nghiên", "cứu", "bắt", "đầu", "tính", "toán", "xem", "chúng", "bắt", "đầu", "từ", "đâu", "vì", "chưa", "ai", "hiểu", "rõ", "mức", "phổ", "biến", "của", "phospho", "trên", "sao", "kim", "không", "thể", "loại", "trừ", "giả", "thuyết", "đã", "có", "quá", "trình", "tự", "nhiên", "diễn", "ra", "tuy", "nhiên", "dựa", "vào", "nghiên", "cứu", "của", "william", "bains", "thành", "viên", "viện", "công", "nghệ", "massachusetts", "mit", "về", "những", "cách", "thức", "sản", "sinh", "phosphine", "tự", "nhiên", "gần", "như", "không", "có", "cách", "nào", "giải", "thích", "được", "lượng", "chất", "được", "phát", "hiện", "trong", "khí", "quyển", "của", "sao", "kim", "kính", "viễn", "vọng", "james", "clerk", "maxwell", "jcmt", "đặt", "gần", "đỉnh", "mauna", "kea", "ở", "hawaii", "8316,811 hz/ft", "ảnh", "will", "montgomerie", "để", "tạo", "được", "lượng", "phosphine", "mà", "các", "nhà", "khoa", "học", "phát", "hiện", "trên", "sao", "kim", "các", "sinh", "vật", "trên", "trái", "đất", "chỉ", "cần", "thải", "khí", "với", "khoảng", "266 km2", "năng", "suất", "tối", "đa", "theo", "tính", "toán", "của", "paul", "rimmer", "thuộc", "đại", "học", "cambridge", "chúng", "cần", "sống", "sót", "trong", "những", "đám", "mây", "siêu", "acid", "của", "hành", "tinh", "với", "thành", "phần", "cấu", "tạo", "gần", "như", "chỉ", "có", "acid", "sulphuric", "trên", "trái", "đất", "800-3000/sfyicd", "vi", "khuẩn", "tạo", "ra", "khí", "phosphine", "khi", "hấp", "thụ", "các", "khoáng", "chất", "phosphate", "và", "gắn", "thêm", "hydro", "một", "số", "nhà", "khoa", "học", "tin", "rằng", "phosphine", "là", "sản", "phẩm", "thải", "ra", "từ", "một", "quá", "trình", "khác", "trước", "đó", "phát", "hiện", "của", "jcmt", "cơ", "quan", "hàng", "không", "và", "vũ", "trụ", "nhật", "bản", "jaxa", "đã", "ghi", "nhận", "được", "những", "đường", "tối", "bí", "ẩn", "trên", "bề", "mặt", "sao", "kim", "với", "khả", "năng", "hấp", "thụ", "tia", "cực", "tím", "hai", "phát", "hiện", "kết", "hợp", "đưa", "ra", "giả", "thuyết", "những", "đường", "tối", "này", "chính", "là", "những", "quần", "thể", "vi", "3.092.082", "sinh", "vật", "tồn", "tại", "trong", "điều", "kiện", "90.431,053", "độ", "c", "và", "nồng", "độ", "acid", "sulphuric", "lên", "đến", "-6486,00422 đ", "trên", "các", "đám", "mây", "tầng", "cao", "phát", "hiện", "của", "jane", "greaves", "và", "đội", "ngũ", "là", "bước", "tiến", "quan", "trọng", "cho", "sứ", "mệnh", "này", "giáo", "sư", "emma", "bunce", "chủ", "tịch", "hội", "thiên", "văn", "học", "hoàng", "gia", "kêu", "gọi", "thế", "giới", "khởi", "động", "sứ", "mệnh", "nghiên", "cứu", "về", "sao", "kim", "siêu", "vi", "khuẩn", "sống", "sót", "340.850", "năm", "ngoài", "vũ", "trụ", "nhóm", "nghiên", "cứu", "tanpopo", "của", "nhật", "bản", "đã", "nhốt", "mẫu", "vi", "khuẩn", "ở", "bên", "ngoài", "trạm", "vũ", "trụ", "quốc", "tế", "điều", "đáng", "kinh", "ngạc", "là", "những", "vi", "khuẩn", "này", "vẫn", "sống", "sót", "sau", "22,0 - 29,09", "năm" ]
[ "tháng một một một tám tám", "được", "dự", "báo", "là", "sẽ", "còn", "nhiều", "thách", "thức", "hơn", "đối", "với", "các", "doanh", "nghiệp", "ngành", "thép", "nhưng", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "thương", "mại", "smc", "smc", "vẫn", "lạc", "quan", "với", "mục", "tiêu", "tăng", "lợi", "nhuận", "và", "sản", "lượng", "phóng", "viên", "báo", "công", "thương", "đã", "phỏng", "vấn", "ông", "nguyễn", "ngọc", "anh", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "smc", "ngày mười bốn tháng hai năm hai chín bốn hai", "được", "dự", "báo", "là", "sẽ", "còn", "nhiều", "thách", "thức", "hơn", "đối", "với", "các", "doanh", "nghiệp", "ngành", "thép", "nhưng", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "thương", "mại", "smc", "smc", "một trăm sáu mươi mốt đi ốp", "vẫn", "lạc", "quan", "với", "mục", "tiêu", "tăng", "lợi", "nhuận", "và", "sản", "lượng", "phóng", "viên", "báo", "công", "thương", "đã", "phỏng", "vấn", "ông", "nguyễn", "ngọc", "anh", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "smc", "côngthương", "tám giờ mười hai phút ba mươi năm giây", "smc", "đã", "có", "sự", "tăng", "trưởng", "ấn", "tượng", "hơn", "so", "với", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "khác", "trong", "ngành", "những", "yếu", "tố", "nào", "giúp", "smc", "đạt", "những", "kết", "quả", "này", "ngày sáu và ngày mười ba", "tình", "hình", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "trong", "nước", "đối", "mặt", "nhiều", "thử", "thách", "với", "lạm", "phát", "tăng", "cao", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "thấp", "lãi", "suất", "ngân", "hàng", "tăng", "cao", "tỷ", "giá", "và", "nguồn", "cung", "ngoại", "tệ", "biến", "động", "khó", "lường", "gây", "bất", "lợi", "cho", "hoạt", "động", "của", "ngành", "thép", "đặc", "biệt", "khi", "các", "hoạt", "động", "đầu", "tư", "công", "bị", "cắt", "giảm", "cùng", "với", "sự", "đóng", "băng", "của", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "đã", "tác", "động", "không", "tốt", "đối", "với", "ngành", "thép", "dẫn", "đến", "mức", "tăng", "trưởng", "âm", "của", "ngành", "thép", "trong", "mười bảy tháng bẩy", "trong", "bối", "cảnh", "đó", "smc", "đã", "kịp", "thời", "điều", "chỉnh", "các", "mục", "tiêu", "đề", "ra", "đồng", "thời", "chú", "trọng", "hơn", "vào", "hoạt", "động", "phân", "phối", "gia", "công", "thép", "âm hai tư phẩy không sáu ba", "tấm", "lá", "với", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "thép", "smc", "được", "chính", "thức", "đi", "vào", "hoạt", "động", "hai ba giờ năm tám phút", "với", "việc", "phát", "huy", "sức", "mạnh", "bao", "gồm", "sức", "mạnh", "về", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "và", "các", "sức", "mạnh", "về", "tài", "chính", "ngày mùng tám ngày mười tháng năm", "khép", "lại", "smc", "đã", "đạt", "nhiều", "kết", "quả", "đáng", "khích", "lệ", "lợi", "nhuận", "hợp", "nhất", "sau", "thuế", "đạt", "hai nghìn ba trăm hai chín chấm tám bẩy tám oát giờ", "đồng", "bằng", "năm trăm ba mươi bẩy yến", "kế", "hoạch", "doanh", "thu", "đạt", "âm chín ngàn chín trăm tám chín phẩy năm bảy tám mê ga bai", "đạt", "và", "đạt", "chín ngàn bốn trăm tám mươi tám chấm năm một bẩy giờ", "so", "với", "kế", "hoạch", "tổng", "sản", "lượng", "thép", "tiêu", "thụ", "đạt", "tám mươi ba ngàn bảy trăm chín mươi bảy phẩy chín nghìn bốn trăm linh chín", "tấn", "đạt", "và", "đạt", "âm ba bảy mẫu trên tạ", "xi", "măng", "thực", "hiện", "hai triệu hai trăm năm mươi nghìn tám trăm bốn mươi tám", "tấn", "đạt", "và", "vượt", "âm chín trăm mười sáu phẩy hai trăm lẻ sáu giây", "kế", "hoạch", "lãi", "cơ", "bản", "trên", "cổ", "phiếu", "là", "hai trăm sáu mươi lăm lít trên ki lô gờ ram", "mười bảy giờ hai phút mười tám giây", "còn", "rất", "nhiều", "thách", "thức", "nhưng", "smc", "vẫn", "đề", "ra", "mục", "tiêu", "tăng", "trưởng", "từ", "hai trăm hai mươi chín ki lô gờ ram", "vậy", "đâu", "là", "cơ", "sở", "thưa", "ông", "trên", "cơ", "sở", "dự", "báo", "và", "tầm", "nhìn", "bao", "quát", "từ", "đầu", "bẩy giờ hai phút bốn mươi chín giây", "smc", "đã", "đề", "ra", "các", "giải", "pháp", "mục", "tiêu", "cũng", "như", "các", "bước", "chuẩn", "bị", "hết", "sức", "phù", "hợp", "chính", "điều", "đó", "đã", "tạo", "cho", "smc", "một", "vị", "thế", "mới", "trong", "ngành", "thép", "nhập", "khẩu", "và", "thép", "cán", "tại", "việt", "nam", "đây", "cũng", "ba trăm năm tư độ ép", "là", "tiền", "đề", "hết", "sức", "thuận", "lợi", "để", "smc", "đề", "ra", "mục", "tiêu", "tăng", "trưởng", "khoảng", "bảy ngàn sáu trăm năm mươi phẩy không không tám chín không gam", "trong", "ngày mười lăm", "cao", "hơn", "so", "với", "mức", "tăng", "trưởng", "chung", "của", "ngành", "thép", "là", "khoảng", "sáu trăm hai tư oát giờ", "cụ", "thể", "trong", "năm", "nay", "smc", "đã", "đề", "ra", "chỉ", "tiêu", "lợi", "nhuận", "sau", "thuế", "năm trăm hai mươi ki lô mét vuông", "đồng", "chúng", "tôi", "dự", "kiến", "khoảng", "âm ba ngàn tám trăm bốn hai phẩy không chín trăm bốn mươi hai đô la trên chỉ", "lợi", "nhuận", "đến", "từ", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "và", "âm chín nghìn lẻ năm chấm không không năm trăm mười một mi li mét vuông", "từ", "hoàn", "nhập", "dự", "phòng", "các", "khoản", "đầu", "tư", "tài", "chính", "xin", "ông", "cho", "biết", "cụ", "thể", "hơn", "các", "chiến", "lược", "mà", "smc", "sẽ", "thực", "hiện", "để", "hoàn", "thành", "kế", "hoạch", "năm hai ngàn sáu trăm sáu mốt", "trong", "tám giờ", "smc", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "những", "thế", "mạnh", "sẵn", "có", "và", "linh", "hoạt", "hơn", "trong", "hoạt", "động", "sản", "bốn nghìn không trăm lẻ bẩy", "xuất", "kinh", "doanh", "thép", "từng", "bước", "mở", "rộng", "và", "phát", "triển", "chiều", "sâu", "năng", "lực", "gia", "công", "chế", "biến", "thay", "đổi", "cơ", "cấu", "tiêu", "thụ", "sản", "phẩm", "theo", "hướng", "nâng", "tỷ", "trọng", "các", "loại", "thép", "gia", "công", "chế", "biến", "bao", "gồm", "thép", "lá", "cán", "nguội", "lá", "mạ", "và", "thép", "tấm", "cán", "nóng", "cụ", "thể", "đẩy", "mạnh", "tiêu", "thụ", "thép", "lá", "cán", "nguội", "và", "thép", "cán", "nóng", "với", "tỷ", "lệ", "đạt", "trên", "tám trăm mười tám xen ti mét", "tương", "đương", "vòng hai mươi nhăm hai hai", "tấn", "các", "loại", "và", "giảm", "nhẹ", "lượng", "tiêu", "thụ", "thép", "xây", "dựng", "từ", "năm triệu chín trăm chín mươi chín ngàn sáu trăm chín mươi sáu", "tấn", "trong", "năm ba trăm lẻ tám", "xuống", "còn", "bảy giờ bẩy phút ba ba giây", "khoảng", "tám tư nghìn ba hai", "tấn", "trong", "ngày hai mươi sáu", "cho", "phù", "hợp", "với", "tình", "hình", "khó", "khăn", "của", "thị", "trường", "địa", "ốc", "bất", "động", "sản", "hiện", "nay", "ngoài", "ra", "smc", "sẽ", "tiếp", "tục", "khai", "thác", "tối", "đa", "năng", "lực", "của", "một ngàn", "nhà", "máy", "gia", "công", "thép", "lá", "và", "gia", "công", "chế", "biến", "thép", "tấm", "mà", "smc", "đã", "đầu", "tư", "tại", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "thép", "smc", "coil", "center", "ở", "khu công nghiệp", "phú", "mỹ", "i", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "trong", "thời", "gian", "qua", "đồng", "thời", "phát", "triển", "và", "khai", "thác", "tiềm", "năng", "thị", "trường", "phía", "bắc", "với", "việc", "tập", "trung", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "coil", "center", "hà", "nội", "tại", "khu công nghiệp", "quang", "minh", "mê", "linh", "dự", "kiến", "quý", "ba không không xoẹt bê", "sẽ", "hoàn", "thành", "nhà", "máy", "smc", "hà", "nội", "đạt", "sản", "lượng", "tiêu", "thụ", "lên", "âm ba ngàn tám trăm hai năm chấm chín ba không vòng", "tấn/năm", "kết", "hợp", "với", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "thép", "smc", "phú", "mỹ", "là", "sáu nghìn một trăm mười bốn phẩy năm trăm ba mươi bẩy yến", "tấn/năm", "sẽ", "đảm", "bảo", "cho", "sự", "tăng", "trưởng", "tiêu", "thụ", "cho", "toàn", "hệ", "thống", "cũng", "trong", "quý", "hai không không xuộc tê trừ lờ i lờ", "chúng", "tôi", "dự", "kiến", "sẽ", "đầu", "tư", "thêm", "nhà", "máy", "tại", "địa", "bàn", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "âm bẩy nghìn ba trăm sáu mươi nhăm phẩy không chín trăm năm hai mét", "đồng", "nhằm", "đáp", "ứng", "kịp", "thời", "cho", "khách", "hàng", "đối", "tác", "trong", "ngoài", "nước", "để", "đạt", "các", "mục", "tiêu", "kế", "hoạch", "ngày ba mươi mốt và ngày mười tháng một", "ban", "lãnh", "đạo", "smc", "cũng", "không", "quên", "chăm", "sóc", "lực", "lượng", "cán", "bộ", "công", "nhân", "viên", "của", "mình", "bằng", "việc", "khảo", "sát", "năng", "suất", "làm", "việc", "của", "nhân", "viên", "tìm", "hiểu", "mức", "lương", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "khác", "cũng", "như", "giá", "cả", "sinh", "hoạt", "nhằm", "điều", "chỉnh", "mức", "thu", "nhập", "hợp", "lý", "cho", "nhân", "viên" ]
[ "tháng 11/188", "được", "dự", "báo", "là", "sẽ", "còn", "nhiều", "thách", "thức", "hơn", "đối", "với", "các", "doanh", "nghiệp", "ngành", "thép", "nhưng", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "thương", "mại", "smc", "smc", "vẫn", "lạc", "quan", "với", "mục", "tiêu", "tăng", "lợi", "nhuận", "và", "sản", "lượng", "phóng", "viên", "báo", "công", "thương", "đã", "phỏng", "vấn", "ông", "nguyễn", "ngọc", "anh", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "smc", "ngày 14/2/2942", "được", "dự", "báo", "là", "sẽ", "còn", "nhiều", "thách", "thức", "hơn", "đối", "với", "các", "doanh", "nghiệp", "ngành", "thép", "nhưng", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "thương", "mại", "smc", "smc", "161 điôp", "vẫn", "lạc", "quan", "với", "mục", "tiêu", "tăng", "lợi", "nhuận", "và", "sản", "lượng", "phóng", "viên", "báo", "công", "thương", "đã", "phỏng", "vấn", "ông", "nguyễn", "ngọc", "anh", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "smc", "côngthương", "8:12:35", "smc", "đã", "có", "sự", "tăng", "trưởng", "ấn", "tượng", "hơn", "so", "với", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "khác", "trong", "ngành", "những", "yếu", "tố", "nào", "giúp", "smc", "đạt", "những", "kết", "quả", "này", "ngày 6 và ngày 13", "tình", "hình", "kinh", "tế", "vĩ", "mô", "trong", "nước", "đối", "mặt", "nhiều", "thử", "thách", "với", "lạm", "phát", "tăng", "cao", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "thấp", "lãi", "suất", "ngân", "hàng", "tăng", "cao", "tỷ", "giá", "và", "nguồn", "cung", "ngoại", "tệ", "biến", "động", "khó", "lường", "gây", "bất", "lợi", "cho", "hoạt", "động", "của", "ngành", "thép", "đặc", "biệt", "khi", "các", "hoạt", "động", "đầu", "tư", "công", "bị", "cắt", "giảm", "cùng", "với", "sự", "đóng", "băng", "của", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "đã", "tác", "động", "không", "tốt", "đối", "với", "ngành", "thép", "dẫn", "đến", "mức", "tăng", "trưởng", "âm", "của", "ngành", "thép", "trong", "17/7", "trong", "bối", "cảnh", "đó", "smc", "đã", "kịp", "thời", "điều", "chỉnh", "các", "mục", "tiêu", "đề", "ra", "đồng", "thời", "chú", "trọng", "hơn", "vào", "hoạt", "động", "phân", "phối", "gia", "công", "thép", "-24,063", "tấm", "lá", "với", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "thép", "smc", "được", "chính", "thức", "đi", "vào", "hoạt", "động", "23h58", "với", "việc", "phát", "huy", "sức", "mạnh", "bao", "gồm", "sức", "mạnh", "về", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "và", "các", "sức", "mạnh", "về", "tài", "chính", "ngày mùng 8 ngày 10 tháng 5", "khép", "lại", "smc", "đã", "đạt", "nhiều", "kết", "quả", "đáng", "khích", "lệ", "lợi", "nhuận", "hợp", "nhất", "sau", "thuế", "đạt", "2329.878 wh", "đồng", "bằng", "537 yến", "kế", "hoạch", "doanh", "thu", "đạt", "-9989,578 mb", "đạt", "và", "đạt", "9488.517 giờ", "so", "với", "kế", "hoạch", "tổng", "sản", "lượng", "thép", "tiêu", "thụ", "đạt", "83.797,9409", "tấn", "đạt", "và", "đạt", "-37 mẫu/tạ", "xi", "măng", "thực", "hiện", "2.250.848", "tấn", "đạt", "và", "vượt", "-916,206 s", "kế", "hoạch", "lãi", "cơ", "bản", "trên", "cổ", "phiếu", "là", "265 l/kg", "17:2:18", "còn", "rất", "nhiều", "thách", "thức", "nhưng", "smc", "vẫn", "đề", "ra", "mục", "tiêu", "tăng", "trưởng", "từ", "229 kg", "vậy", "đâu", "là", "cơ", "sở", "thưa", "ông", "trên", "cơ", "sở", "dự", "báo", "và", "tầm", "nhìn", "bao", "quát", "từ", "đầu", "7:2:49", "smc", "đã", "đề", "ra", "các", "giải", "pháp", "mục", "tiêu", "cũng", "như", "các", "bước", "chuẩn", "bị", "hết", "sức", "phù", "hợp", "chính", "điều", "đó", "đã", "tạo", "cho", "smc", "một", "vị", "thế", "mới", "trong", "ngành", "thép", "nhập", "khẩu", "và", "thép", "cán", "tại", "việt", "nam", "đây", "cũng", "354 of", "là", "tiền", "đề", "hết", "sức", "thuận", "lợi", "để", "smc", "đề", "ra", "mục", "tiêu", "tăng", "trưởng", "khoảng", "7650,00890 g", "trong", "ngày 15", "cao", "hơn", "so", "với", "mức", "tăng", "trưởng", "chung", "của", "ngành", "thép", "là", "khoảng", "624 wh", "cụ", "thể", "trong", "năm", "nay", "smc", "đã", "đề", "ra", "chỉ", "tiêu", "lợi", "nhuận", "sau", "thuế", "520 km2", "đồng", "chúng", "tôi", "dự", "kiến", "khoảng", "-3842,0942 $/chỉ", "lợi", "nhuận", "đến", "từ", "hoạt", "động", "sản", "xuất", "và", "-9005.00511 mm2", "từ", "hoàn", "nhập", "dự", "phòng", "các", "khoản", "đầu", "tư", "tài", "chính", "xin", "ông", "cho", "biết", "cụ", "thể", "hơn", "các", "chiến", "lược", "mà", "smc", "sẽ", "thực", "hiện", "để", "hoàn", "thành", "kế", "hoạch", "năm 2661", "trong", "8h", "smc", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "những", "thế", "mạnh", "sẵn", "có", "và", "linh", "hoạt", "hơn", "trong", "hoạt", "động", "sản", "4007", "xuất", "kinh", "doanh", "thép", "từng", "bước", "mở", "rộng", "và", "phát", "triển", "chiều", "sâu", "năng", "lực", "gia", "công", "chế", "biến", "thay", "đổi", "cơ", "cấu", "tiêu", "thụ", "sản", "phẩm", "theo", "hướng", "nâng", "tỷ", "trọng", "các", "loại", "thép", "gia", "công", "chế", "biến", "bao", "gồm", "thép", "lá", "cán", "nguội", "lá", "mạ", "và", "thép", "tấm", "cán", "nóng", "cụ", "thể", "đẩy", "mạnh", "tiêu", "thụ", "thép", "lá", "cán", "nguội", "và", "thép", "cán", "nóng", "với", "tỷ", "lệ", "đạt", "trên", "818 cm", "tương", "đương", "vòng 25 - 22", "tấn", "các", "loại", "và", "giảm", "nhẹ", "lượng", "tiêu", "thụ", "thép", "xây", "dựng", "từ", "5.999.696", "tấn", "trong", "năm 308", "xuống", "còn", "7:7:33", "khoảng", "84.032", "tấn", "trong", "ngày 26", "cho", "phù", "hợp", "với", "tình", "hình", "khó", "khăn", "của", "thị", "trường", "địa", "ốc", "bất", "động", "sản", "hiện", "nay", "ngoài", "ra", "smc", "sẽ", "tiếp", "tục", "khai", "thác", "tối", "đa", "năng", "lực", "của", "1000", "nhà", "máy", "gia", "công", "thép", "lá", "và", "gia", "công", "chế", "biến", "thép", "tấm", "mà", "smc", "đã", "đầu", "tư", "tại", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "thép", "smc", "coil", "center", "ở", "khu công nghiệp", "phú", "mỹ", "i", "bà", "rịa", "vũng", "tàu", "trong", "thời", "gian", "qua", "đồng", "thời", "phát", "triển", "và", "khai", "thác", "tiềm", "năng", "thị", "trường", "phía", "bắc", "với", "việc", "tập", "trung", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "coil", "center", "hà", "nội", "tại", "khu công nghiệp", "quang", "minh", "mê", "linh", "dự", "kiến", "quý", "300/b", "sẽ", "hoàn", "thành", "nhà", "máy", "smc", "hà", "nội", "đạt", "sản", "lượng", "tiêu", "thụ", "lên", "-3825.930 vòng", "tấn/năm", "kết", "hợp", "với", "nhà", "máy", "cơ", "khí", "thép", "smc", "phú", "mỹ", "là", "6114,537 yến", "tấn/năm", "sẽ", "đảm", "bảo", "cho", "sự", "tăng", "trưởng", "tiêu", "thụ", "cho", "toàn", "hệ", "thống", "cũng", "trong", "quý", "200/t-lil", "chúng", "tôi", "dự", "kiến", "sẽ", "đầu", "tư", "thêm", "nhà", "máy", "tại", "địa", "bàn", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "với", "tổng", "vốn", "đầu", "tư", "khoảng", "-7365,0952 m", "đồng", "nhằm", "đáp", "ứng", "kịp", "thời", "cho", "khách", "hàng", "đối", "tác", "trong", "ngoài", "nước", "để", "đạt", "các", "mục", "tiêu", "kế", "hoạch", "ngày 31 và ngày 10 tháng 1", "ban", "lãnh", "đạo", "smc", "cũng", "không", "quên", "chăm", "sóc", "lực", "lượng", "cán", "bộ", "công", "nhân", "viên", "của", "mình", "bằng", "việc", "khảo", "sát", "năng", "suất", "làm", "việc", "của", "nhân", "viên", "tìm", "hiểu", "mức", "lương", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "khác", "cũng", "như", "giá", "cả", "sinh", "hoạt", "nhằm", "điều", "chỉnh", "mức", "thu", "nhập", "hợp", "lý", "cho", "nhân", "viên" ]
[ "ra", "đời", "từ", "ba mươi mốt tháng mười năm trăm bảy mươi mốt", "tới", "nay", "loại", "siêu", "cơ", "săn", "ngầm", "gần", "bốn mươi mốt chấm không bốn tám", "tuổi", "này", "của", "nga", "vẫn", "khiến", "nhật", "bản", "phải", "run", "sợ", "khi", "thực", "hiện", "các", "chuyến", "bay", "tuần", "tra", "biển", "tới", "khu", "vực", "biển", "giáp", "ranh", "giữa", "hai", "quốc", "gia", "này", "hôm", "vê kép o i a mờ gạch ngang", "vừa", "qua", "máy", "bay", "săn", "ngầm", "loading", "ilyushin", "il-38n", "của", "không", "quân", "hải", "quân", "nga", "đã", "có", "cuộc", "tuần", "tra", "thường", "kỳ", "xung", "quanh", "vùng", "biển", "thái", "bình", "dương", "tuy", "nhiên", "hoạt", "động", "quân", "sự", "này", "của", "moscow", "lại", "bị", "mỹ", "và", "đồng", "minh", "chỉ", "trích", "trong", "đó", "có", "nhật", "bản", "khi", "tokyo", "cáo", "buộc", "máy", "bay", "tuần", "tra", "của", "nga", "đã", "di", "chuyển", "vào", "bên", "trong", "không", "phận", "trên", "vùng", "biển", "nhật", "bản", "trong", "khoảng", "thời", "gian", "khá", "dài", "nguồn", "ảnh", "sputnik", "ở", "chiều", "ngược", "lại", "phía", "nga", "khẳng", "định", "đây", "là", "cuộc", "tuần", "tra", "thường", "kỳ", "và", "đã", "được", "lên", "kế", "hoạch", "từ", "trước", "và", "máy", "bay", "năm trăm hai mươi ba không không không ngang ca pờ nờ gờ", "chỉ", "hoạt", "động", "trong", "khu", "vực", "vùng", "trời", "quốc", "tế", "hoàn", "toàn", "không", "vi", "phạm", "không", "phận", "và", "hải", "phận", "của", "bất", "cứ", "quốc", "gia", "nào", "trong", "khu", "vực", "nguồn", "ảnh", "forces", "phía", "nga", "cũng", "cho", "biết", "trong", "quá", "trình", "tiến", "hành", "bay", "tuần", "tra", "máy", "bay", "ba trăm chéo đê hắt rờ đê xoẹt", "của", "nga", "đã", "được", "tiếp", "cận", "bởi", "một", "chiếc", "u tám không hai", "của", "không", "quân", "hàn", "quốc", "và", "một", "chiến", "đấu", "cơ", "ba không ba không chín chín không", "của", "lực", "lượng", "phòng", "vệ", "trên", "không", "nhật", "bản", "nguồn", "ảnh", "ivanov", "thực", "hiện", "chuyến", "bay", "đầu", "tiên", "từ", "ngày hai mươi năm tới ngày hai bẩy tháng mười hai", "máy", "bay", "tuần", "tra", "biển", "và", "tác", "chiến", "chống", "ngầm", "loại", "năm không không sờ", "là", "loại", "máy", "bay", "sử", "dụng", "động", "cơ", "cánh", "quạt", "và", "hiện", "đang", "được", "sử", "dụng", "bởi", "nga", "và", "ấn", "độ", "nguồn", "ảnh", "jetaviation", "được", "phát", "triển", "từ", "nờ a mờ đê a ngang hai ngàn hai trăm ngang ba không không", "ích hát ích ép ép đờ", "có", "phi", "hành", "đoàn", "tổng", "cộng", "từ", "ngày mười", "bảy", "tới", "tám", "người", "tùy", "từng", "nhiệm", "vụ", "chiều", "dài", "cảu", "máy", "bay", "là", "ba mươi đến năm", "mét", "sải", "cánh", "rộng", "bảy trăm mười lăm ngàn bốn trăm bảy mươi", "mét", "và", "có", "chiều", "dài", "sáu triệu sáu trăm mười ngàn sáu tư", "mét", "máy", "bay", "được", "trang", "bị", "bảy triệu sáu trăm tám mươi bẩy ngàn sáu trăm chín mươi ba", "động", "cơ", "cánh", "quạt", "loại", "ai-20m", "có", "công", "suất", "hai ngàn bẩy mươi", "mã", "lực", "mỗi", "động", "cơ", "nguồn", "ảnh", "airliners", "tốc", "độ", "tối", "đa", "mà", "loại", "máy", "bay", "này", "đạt", "được", "lên", "tới", "âm bẩy mươi lăm phẩy bẩy nhăm", "km.h", "tầm", "bay", "tối", "đa", "âm năm ngàn tám trăm ba hai chấm chín trăm ba mươi tám xen ti mét", "hoặc", "bảy mươi mốt nghìn ba trăm mười tám phẩy chín nghìn chín trăm năm mươi", "tiếng", "hoạt", "động", "trên", "không", "liên", "tục", "trần", "bay", "năm triệu", "mét", "và", "có", "khả", "năng", "mang", "theo", "âm hai nghìn bẩy trăm ba tám phẩy không không tám không tám in trên oát", "vũ", "khí", "bao", "gồm", "các", "loại", "bom", "chìm", "chống", "ngầm", "thủy", "lôi", "ngư", "lôi", "bom", "thông", "thường", "nguồn", "ảnh", "airliners", "hệ", "thống", "radar", "của", "bốn không bẩy một ngàn trừ o dê ngang i u o", "được", "liên", "xô", "và", "nga", "cải", "tiến", "liên", "tục", "theo", "thời", "gian", "phục", "vụ", "của", "loại", "may", "sbay", "này", "tới", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "âm tám sáu chấm không không tám mươi tám", "ích pê o i gạch ngang một không chín", "đang", "được", "trang", "bị", "các", "loại", "radar", "bao", "gồm", "radar", "khẩu", "độ", "tổng", "hợp/radar", "nghịch", "đảo", "tổng", "hợp", "radar", "tìm", "kiếm", "tấn", "công", "cảm", "biến", "độ", "phân", "giải", "cao", "flir", "hệ", "thống", "cảm", "biến", "ánh", "sáng", "hệ", "thống", "đo", "lường", "điện", "tử", "nguồn", "ảnh", "jetphoto", "các", "hệ", "thống", "radar", "và", "cảm", "biến", "này", "cho", "phép", "dê mờ chéo a mờ quờ", "phát", "hiện", "mục", "tiêu", "trên", "không", "ở", "khoảng", "cách", "tối", "đa", "một ngàn không trăm bẩy mươi sáu phẩy không không hai mươi chín tạ", "tháng tám", "mục", "tiêu", "dưới", "nước", "ở", "khoảng", "cách", "xuộc vê kép i ép gi pờ hai một", "tối", "đa", "chín nghìn không trăm tám chín phẩy không bẩy bốn năm pao", "và", "có", "khả", "năng", "bắt", "bám", "tối", "đa", "bốn nghìn chín", "mục", "tiêu", "cùng", "lúc", "nguồn", "ảnh", "airteam", "vũ", "khí", "nguy", "hiểm", "bậc", "nhất", "mà", "vờ o a đờ xoẹt hai sáu không", "có", "thể", "mang", "theo", "bao", "gồm", "tên", "lửa", "chống", "hạm", "sea", "eagle", "tầm", "bắn", "bốn trăm sáu bảy ga lông", "phía", "ấn", "độ", "cho", "biết", "loại", "trừ bốn ngàn xuộc năm trăm", "trong", "biên", "chế", "của", "nước", "này", "có", "khả", "năng", "triển", "khai", "được", "cả", "tên", "lửa", "brahmos", "có", "tầm", "bắn", "lên", "tới", "âm ba ngàn sáu trăm sáu mươi ba chấm bẩy trăm bốn mươi chín am be", "và", "tốc", "độ", "tối", "đa", "mach", "năm trăm chín bảy ngàn hai trăm ba chín", "nguồn", "ảnh", "không giờ", "shumio" ]
[ "ra", "đời", "từ", "31/10/571", "tới", "nay", "loại", "siêu", "cơ", "săn", "ngầm", "gần", "41.048", "tuổi", "này", "của", "nga", "vẫn", "khiến", "nhật", "bản", "phải", "run", "sợ", "khi", "thực", "hiện", "các", "chuyến", "bay", "tuần", "tra", "biển", "tới", "khu", "vực", "biển", "giáp", "ranh", "giữa", "hai", "quốc", "gia", "này", "hôm", "woiam-", "vừa", "qua", "máy", "bay", "săn", "ngầm", "loading", "ilyushin", "il-38n", "của", "không", "quân", "hải", "quân", "nga", "đã", "có", "cuộc", "tuần", "tra", "thường", "kỳ", "xung", "quanh", "vùng", "biển", "thái", "bình", "dương", "tuy", "nhiên", "hoạt", "động", "quân", "sự", "này", "của", "moscow", "lại", "bị", "mỹ", "và", "đồng", "minh", "chỉ", "trích", "trong", "đó", "có", "nhật", "bản", "khi", "tokyo", "cáo", "buộc", "máy", "bay", "tuần", "tra", "của", "nga", "đã", "di", "chuyển", "vào", "bên", "trong", "không", "phận", "trên", "vùng", "biển", "nhật", "bản", "trong", "khoảng", "thời", "gian", "khá", "dài", "nguồn", "ảnh", "sputnik", "ở", "chiều", "ngược", "lại", "phía", "nga", "khẳng", "định", "đây", "là", "cuộc", "tuần", "tra", "thường", "kỳ", "và", "đã", "được", "lên", "kế", "hoạch", "từ", "trước", "và", "máy", "bay", "5203000-kpng", "chỉ", "hoạt", "động", "trong", "khu", "vực", "vùng", "trời", "quốc", "tế", "hoàn", "toàn", "không", "vi", "phạm", "không", "phận", "và", "hải", "phận", "của", "bất", "cứ", "quốc", "gia", "nào", "trong", "khu", "vực", "nguồn", "ảnh", "forces", "phía", "nga", "cũng", "cho", "biết", "trong", "quá", "trình", "tiến", "hành", "bay", "tuần", "tra", "máy", "bay", "300/dhrđ/", "của", "nga", "đã", "được", "tiếp", "cận", "bởi", "một", "chiếc", "u802", "của", "không", "quân", "hàn", "quốc", "và", "một", "chiến", "đấu", "cơ", "3030990", "của", "lực", "lượng", "phòng", "vệ", "trên", "không", "nhật", "bản", "nguồn", "ảnh", "ivanov", "thực", "hiện", "chuyến", "bay", "đầu", "tiên", "từ", "ngày 25 tới ngày 27 tháng 12", "máy", "bay", "tuần", "tra", "biển", "và", "tác", "chiến", "chống", "ngầm", "loại", "500s", "là", "loại", "máy", "bay", "sử", "dụng", "động", "cơ", "cánh", "quạt", "và", "hiện", "đang", "được", "sử", "dụng", "bởi", "nga", "và", "ấn", "độ", "nguồn", "ảnh", "jetaviation", "được", "phát", "triển", "từ", "namda-2200-300", "xhxffđ", "có", "phi", "hành", "đoàn", "tổng", "cộng", "từ", "ngày 10", "bảy", "tới", "tám", "người", "tùy", "từng", "nhiệm", "vụ", "chiều", "dài", "cảu", "máy", "bay", "là", "30 - 5", "mét", "sải", "cánh", "rộng", "715.470", "mét", "và", "có", "chiều", "dài", "6.610.064", "mét", "máy", "bay", "được", "trang", "bị", "7.687.693", "động", "cơ", "cánh", "quạt", "loại", "ai-20m", "có", "công", "suất", "2070", "mã", "lực", "mỗi", "động", "cơ", "nguồn", "ảnh", "airliners", "tốc", "độ", "tối", "đa", "mà", "loại", "máy", "bay", "này", "đạt", "được", "lên", "tới", "-75,75", "km.h", "tầm", "bay", "tối", "đa", "-5832.938 cm", "hoặc", "71.318,9950", "tiếng", "hoạt", "động", "trên", "không", "liên", "tục", "trần", "bay", "5.000.000", "mét", "và", "có", "khả", "năng", "mang", "theo", "-2738,00808 inch/w", "vũ", "khí", "bao", "gồm", "các", "loại", "bom", "chìm", "chống", "ngầm", "thủy", "lôi", "ngư", "lôi", "bom", "thông", "thường", "nguồn", "ảnh", "airliners", "hệ", "thống", "radar", "của", "4071000-od-iuo", "được", "liên", "xô", "và", "nga", "cải", "tiến", "liên", "tục", "theo", "thời", "gian", "phục", "vụ", "của", "loại", "may", "sbay", "này", "tới", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "-86.0088", "xpoi-109", "đang", "được", "trang", "bị", "các", "loại", "radar", "bao", "gồm", "radar", "khẩu", "độ", "tổng", "hợp/radar", "nghịch", "đảo", "tổng", "hợp", "radar", "tìm", "kiếm", "tấn", "công", "cảm", "biến", "độ", "phân", "giải", "cao", "flir", "hệ", "thống", "cảm", "biến", "ánh", "sáng", "hệ", "thống", "đo", "lường", "điện", "tử", "nguồn", "ảnh", "jetphoto", "các", "hệ", "thống", "radar", "và", "cảm", "biến", "này", "cho", "phép", "dm/amq", "phát", "hiện", "mục", "tiêu", "trên", "không", "ở", "khoảng", "cách", "tối", "đa", "1076,0029 tạ", "tháng 8", "mục", "tiêu", "dưới", "nước", "ở", "khoảng", "cách", "/wyfjp21", "tối", "đa", "9089,0745 pound", "và", "có", "khả", "năng", "bắt", "bám", "tối", "đa", "4900", "mục", "tiêu", "cùng", "lúc", "nguồn", "ảnh", "airteam", "vũ", "khí", "nguy", "hiểm", "bậc", "nhất", "mà", "voađ/260", "có", "thể", "mang", "theo", "bao", "gồm", "tên", "lửa", "chống", "hạm", "sea", "eagle", "tầm", "bắn", "467 gallon", "phía", "ấn", "độ", "cho", "biết", "loại", "-4000/500", "trong", "biên", "chế", "của", "nước", "này", "có", "khả", "năng", "triển", "khai", "được", "cả", "tên", "lửa", "brahmos", "có", "tầm", "bắn", "lên", "tới", "-3663.749 ampe", "và", "tốc", "độ", "tối", "đa", "mach", "597.239", "nguồn", "ảnh", "0h", "shumio" ]
[ "một ngàn chín trăm sáu mươi", "loại", "nước", "trái", "cây", "cho", "bạn", "gái", "làn", "da", "mịn", "màng", "không", "chỉ", "thơm", "ngon", "các", "loại", "nước", "này", "rất", "giàu", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "bảo", "vệ", "cơ", "thể", "khỏi", "những", "gốc", "tự", "do", "gây", "hại", "những", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "trong", "trái", "cây", "còn", "làm", "giảm", "nguy", "cơ", "nhiễm", "khuẩn", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "và", "còn", "tốt", "cho", "tim", "mạch", "những", "chất", "oxy", "hóa", "phổ", "biến", "trong", "trái", "cây", "bao", "gồm", "lycopene", "anthocyanins", "flavonols", "vitamin", "c", "vitamin", "e", "vitamin", "a", "resveratrol", "và", "tannins", "vì", "vậy", "bạn", "có", "thể", "thử", "những", "cách", "kết", "hợp", "các", "loại", "ba ngàn bảy mươi phẩy chín mốt héc ta", "trái", "cây", "ngày hai mươi bốn và ngày bốn", "như", "dưới", "đây", "trong", "chế", "độ", "ăn", "để", "bổ", "sung", "nguồn", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "từ", "tự", "nhiên", "dưa", "hấu", "có", "tới", "âm bốn tám xen ti mét khối", "là", "nước", "nên", "sẽ", "cung", "cấp", "một", "lượng", "nước", "lớn", "cho", "cơ", "thể", "ngoài", "ra", "dưa", "hấu", "còn", "chứa", "hàm", "lượng", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "mạnh", "là", "lycopene", "nhiều", "hơn", "bất", "cứ", "loại", "trái", "cây", "nào", "khác", "dưa", "hấu", "và", "chanh", "cùng", "chứa", "một", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "khác", "là", "vitamin", "c", "khi", "kết", "hợp", "với", "nhau", "bộ", "đôi", "này", "sẽ", "giúp", "ngăn", "chặn", "sự", "hình", "thành", "các", "gốc", "tự", "do", "ảnh", "boldksy", "quả", "xoài", "chứa", "hàm", "lượng", "dồi", "dào", "các", "chất", "chống", "oxy", "chín trăm mười ba đề xi mét khối trên oát", "hóa", "và", "giúp", "duy", "trì", "thị", "lực", "tốt", "như", "vitamin", "a", "beta-carotene", "alpha-carotene", "và", "beta-cryptoxanthin", "trong", "khi", "đó", "quả", "dứa", "lại", "chứa", "nhiều", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "như", "vitamin", "c", "axit", "phenolic", "khi", "kết", "hợp", "với", "nhau", "hai trăm mười bẩy ngàn ba trăm bốn mươi năm", "loại", "trái", "cây", "này", "cho", "phép", "các", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "tạo", "ra", "các", "hiệu", "ứng", "lâu", "dài", "bốn ngàn bảy mươi", "trong", "cơ", "thể", "dâu", "tây", "đã", "được", "khoa", "học", "chứng", "minh", "là", "chứa", "hàm", "lượng", "cao", "các", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "có", "tác", "dụng", "chống", "lại", "các", "chất", "gây", "ung", "thư", "những", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "có", "trong", "loại", "quả", "này", "bao", "gồm", "anthocyanins", "có", "tác", "dụng", "bảo", "vệ", "cơ", "thể", "trước", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "tim", "mạch", "và", "vitamin", "c", "giúp", "bảo", "vệ", "các", "tế", "bào", "trong", "cơ", "thể", "dưới", "sự", "tấn", "công", "của", "các", "gốc", "tự", "do", "trái", "cam", "cũng", "chứa", "một", "lượng", "dồi", "dào", "vitamin", "c", "đặc", "biệt", "trái", "cam", "kết", "hợp", "với", "dâu", "tây", "sẽ", "tăng", "gấp", "đôi", "tác", "dụng", "từ", "các", "chất", "một trăm ba mươi mốt nghìn tám trăm ba mươi sáu", "chống", "oxy", "hóa", "quả", "lựu", "chứa", "tới", "một nghìn ba", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "thuộc", "loại", "polyphenols", "là", "tannins", "anthocyanins", "và", "axit", "ellagic", "ngoài", "ra", "một", "loại", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "mạnh", "khác", "là", "punicalagins", "cũng", "có", "trong", "quả", "lựu", "vỏ", "quả", "lựu", "có", "hoạt", "tính", "chống", "oxy", "hóa", "mạnh", "gấp", "năm trăm lẻ bẩy nghìn ba trăm sáu mươi", "lần", "rượu", "vang", "đỏ", "và", "trà", "xanh", "trong", "khi", "đó", "trái", "nho", "lại", "chứa", "chất", "chống", "bảy trăm linh sáu gạch ngang bẩy trăm chéo a vờ i", "oxy", "hóa", "mạnh", "khác", "là", "resveratrol", "đã", "được", "chứng", "minh", "là", "có", "khả", "năng", "ngăn", "ngừa", "và", "điều", "trị", "ung", "thư", "bệnh", "tim", "mạch", "và", "bệnh", "thoái", "hóa", "thần", "kinh", "anh", "đào", "kiwi", "anh", "đào", "đặc", "biệt", "là", "anh", "đào", "chua", "là", "nguồn", "chứa", "vitamin", "a", "dồi", "dào", "giúp", "duy", "trì", "chức", "năng", "thần", "kinh", "và", "chống", "lại", "tác", "hại", "do", "các", "gốc", "tự", "do", "gây", "ra", "anh", "đào", "cũng", "chứa", "polyphenols", "giúp", "làm", "giảm", "stress", "oxy", "hóa", "và", "kháng", "viêm", "quả", "kiwi", "lại", "chứa", "hàm", "lượng", "vitamin", "c", "gấp", "đôi", "cam", "hoặc", "chanh", "vải", "cũng", "là", "loại", "quả", "giàu", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "trong", "đó", "có", "vitamin", "c", "giúp", "hệ", "miễn", "dịch", "hoạt", "động", "hiệu", "quả", "hơn", "tránh", "nguy", "cơ", "bị", "ho", "và", "cảm", "lạnh", "quả", "việt", "quất", "lại", "chứa", "tới", "ba không năm chín bảy hai năm năm chín tám bảy", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "là", "anthocyanins", "vitamin", "a", "và", "vitamin", "c", "đặc", "biệt", "việt", "quất", "đứng", "đầu", "trong", "số", "các", "loại", "quả", "giàu", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "táo", "rất", "giàu", "các", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "như", "quercetin", "pectin", "và", "flavonoids", "có", "tác", "dụng", "bảo", "vệ", "tế", "bào", "cơ", "thể", "khỏi", "tác", "hại", "của", "quá", "trình", "oxy", "hóa", "chống", "lão", "hóa", "quả", "ổi", "lại", "được", "coi", "là", "siêu", "thực", "phẩm", "chứa", "nhiều", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "như", "vitamin", "a", "vitamin", "c", "và", "lycopene" ]
[ "1960", "loại", "nước", "trái", "cây", "cho", "bạn", "gái", "làn", "da", "mịn", "màng", "không", "chỉ", "thơm", "ngon", "các", "loại", "nước", "này", "rất", "giàu", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "bảo", "vệ", "cơ", "thể", "khỏi", "những", "gốc", "tự", "do", "gây", "hại", "những", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "trong", "trái", "cây", "còn", "làm", "giảm", "nguy", "cơ", "nhiễm", "khuẩn", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "và", "còn", "tốt", "cho", "tim", "mạch", "những", "chất", "oxy", "hóa", "phổ", "biến", "trong", "trái", "cây", "bao", "gồm", "lycopene", "anthocyanins", "flavonols", "vitamin", "c", "vitamin", "e", "vitamin", "a", "resveratrol", "và", "tannins", "vì", "vậy", "bạn", "có", "thể", "thử", "những", "cách", "kết", "hợp", "các", "loại", "3070,91 ha", "trái", "cây", "ngày 24 và ngày 4", "như", "dưới", "đây", "trong", "chế", "độ", "ăn", "để", "bổ", "sung", "nguồn", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "từ", "tự", "nhiên", "dưa", "hấu", "có", "tới", "-48 cm3", "là", "nước", "nên", "sẽ", "cung", "cấp", "một", "lượng", "nước", "lớn", "cho", "cơ", "thể", "ngoài", "ra", "dưa", "hấu", "còn", "chứa", "hàm", "lượng", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "mạnh", "là", "lycopene", "nhiều", "hơn", "bất", "cứ", "loại", "trái", "cây", "nào", "khác", "dưa", "hấu", "và", "chanh", "cùng", "chứa", "một", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "khác", "là", "vitamin", "c", "khi", "kết", "hợp", "với", "nhau", "bộ", "đôi", "này", "sẽ", "giúp", "ngăn", "chặn", "sự", "hình", "thành", "các", "gốc", "tự", "do", "ảnh", "boldksy", "quả", "xoài", "chứa", "hàm", "lượng", "dồi", "dào", "các", "chất", "chống", "oxy", "913 dm3/w", "hóa", "và", "giúp", "duy", "trì", "thị", "lực", "tốt", "như", "vitamin", "a", "beta-carotene", "alpha-carotene", "và", "beta-cryptoxanthin", "trong", "khi", "đó", "quả", "dứa", "lại", "chứa", "nhiều", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "như", "vitamin", "c", "axit", "phenolic", "khi", "kết", "hợp", "với", "nhau", "217.345", "loại", "trái", "cây", "này", "cho", "phép", "các", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "tạo", "ra", "các", "hiệu", "ứng", "lâu", "dài", "4070", "trong", "cơ", "thể", "dâu", "tây", "đã", "được", "khoa", "học", "chứng", "minh", "là", "chứa", "hàm", "lượng", "cao", "các", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "có", "tác", "dụng", "chống", "lại", "các", "chất", "gây", "ung", "thư", "những", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "có", "trong", "loại", "quả", "này", "bao", "gồm", "anthocyanins", "có", "tác", "dụng", "bảo", "vệ", "cơ", "thể", "trước", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "tim", "mạch", "và", "vitamin", "c", "giúp", "bảo", "vệ", "các", "tế", "bào", "trong", "cơ", "thể", "dưới", "sự", "tấn", "công", "của", "các", "gốc", "tự", "do", "trái", "cam", "cũng", "chứa", "một", "lượng", "dồi", "dào", "vitamin", "c", "đặc", "biệt", "trái", "cam", "kết", "hợp", "với", "dâu", "tây", "sẽ", "tăng", "gấp", "đôi", "tác", "dụng", "từ", "các", "chất", "131.836", "chống", "oxy", "hóa", "quả", "lựu", "chứa", "tới", "1300", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "thuộc", "loại", "polyphenols", "là", "tannins", "anthocyanins", "và", "axit", "ellagic", "ngoài", "ra", "một", "loại", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "mạnh", "khác", "là", "punicalagins", "cũng", "có", "trong", "quả", "lựu", "vỏ", "quả", "lựu", "có", "hoạt", "tính", "chống", "oxy", "hóa", "mạnh", "gấp", "507.360", "lần", "rượu", "vang", "đỏ", "và", "trà", "xanh", "trong", "khi", "đó", "trái", "nho", "lại", "chứa", "chất", "chống", "706-700/avy", "oxy", "hóa", "mạnh", "khác", "là", "resveratrol", "đã", "được", "chứng", "minh", "là", "có", "khả", "năng", "ngăn", "ngừa", "và", "điều", "trị", "ung", "thư", "bệnh", "tim", "mạch", "và", "bệnh", "thoái", "hóa", "thần", "kinh", "anh", "đào", "kiwi", "anh", "đào", "đặc", "biệt", "là", "anh", "đào", "chua", "là", "nguồn", "chứa", "vitamin", "a", "dồi", "dào", "giúp", "duy", "trì", "chức", "năng", "thần", "kinh", "và", "chống", "lại", "tác", "hại", "do", "các", "gốc", "tự", "do", "gây", "ra", "anh", "đào", "cũng", "chứa", "polyphenols", "giúp", "làm", "giảm", "stress", "oxy", "hóa", "và", "kháng", "viêm", "quả", "kiwi", "lại", "chứa", "hàm", "lượng", "vitamin", "c", "gấp", "đôi", "cam", "hoặc", "chanh", "vải", "cũng", "là", "loại", "quả", "giàu", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "trong", "đó", "có", "vitamin", "c", "giúp", "hệ", "miễn", "dịch", "hoạt", "động", "hiệu", "quả", "hơn", "tránh", "nguy", "cơ", "bị", "ho", "và", "cảm", "lạnh", "quả", "việt", "quất", "lại", "chứa", "tới", "30597255987", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "là", "anthocyanins", "vitamin", "a", "và", "vitamin", "c", "đặc", "biệt", "việt", "quất", "đứng", "đầu", "trong", "số", "các", "loại", "quả", "giàu", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "táo", "rất", "giàu", "các", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "như", "quercetin", "pectin", "và", "flavonoids", "có", "tác", "dụng", "bảo", "vệ", "tế", "bào", "cơ", "thể", "khỏi", "tác", "hại", "của", "quá", "trình", "oxy", "hóa", "chống", "lão", "hóa", "quả", "ổi", "lại", "được", "coi", "là", "siêu", "thực", "phẩm", "chứa", "nhiều", "chất", "chống", "oxy", "hóa", "như", "vitamin", "a", "vitamin", "c", "và", "lycopene" ]
[ "sản", "phẩm", "johnson", "&", "johnson", "chưa", "ngừng", "bán", "hoàn", "toàn" ]
[ "sản", "phẩm", "johnson", "&", "johnson", "chưa", "ngừng", "bán", "hoàn", "toàn" ]
[ "nokia", "hai chấm không không sáu bốn", "giá", "rẻ", "ba không ích rờ pê", "rục", "rịch", "ra", "mắt", "hmd", "đang", "rục", "rịch", "ra", "mắt", "nokia", "mười hai chia bốn", "giá", "rẻ", "dùng", "chip", "helio", "một không bốn gạch ngang rờ xờ pờ xuộc", "hiệu", "năng", "mạnh", "gấp", "đôi", "nokia", "cộng bốn không bốn chín chín năm ba bảy sáu tám", "ba mươi mốt ngàn phẩy không tám sáu bốn năm", "với", "nokia", "bảy trăm bốn ba nghìn chín trăm bốn tám", "hmd", "đang", "muốn", "tăng", "cường", "thêm", "hiệu", "năng", "cho", "những", "model", "giá", "rẻ", "của", "mình", "nokia", "sáu mươi", "theo", "nguồn", "tin", "từ", "nokiapoweruser", "hmd", "đang", "chuẩn", "bị", "ra", "mắt", "nokia", "âm sáu ngàn hai trăm hai mươi phẩy ba ba một năm", "smartphone", "kế", "nhiệm", "nokia", "một ngàn", "nokia", "tám tư nghìn ba trăm mười chín", "sẽ", "dùng", "chip", "một nghìn một trăm bốn mươi bảy", "nhân", "mediatek", "helio", "một trăm nờ", "và", "có", "tên", "mã", "là", "wolverine", "hiện", "chưa", "rõ", "khi", "nào", "nokia", "tám triệu chín trăm hai mươi ngàn năm mươi", "sẽ", "trình", "làng", "nhưng", "nguồn", "tin", "tuyên", "bố", "nokia", "hai tám chia hai", "sẽ", "sớm", "ra", "mắt", "và", "lên", "kệ", "cùng", "với", "nokia", "tám mươi mốt", "âm năm nghìn tám tám phẩy chín ba bảy ki lô ca lo", "chưa", "hết", "nokia", "một triệu ba", "mới", "đây", "cũng", "đã", "có", "mặt", "trên", "geekbench", "với", "tên", "mã", "hmd", "global", "wolverine", "hình", "ảnh", "từ", "geekbench", "cho", "thấy", "nokia", "một triệu năm trăm bảy mươi ba ngàn không trăm chín mươi bốn", "đi", "kèm", "với", "chip", "arm", "mt6762v/wb", "đây", "là", "âm ba ngàn sáu trăm lẻ bẩy phẩy năm một ba không", "phiên", "bản", "của", "chip", "helio", "ba chín không trừ bờ i", "so", "với", "chip", "chín mươi chấm bốn mươi", "nhân", "helio", "bốn trăm một bốn không không a sờ i", "trên", "nokia", "bốn nghìn chín", "chip", "sáu mốt chấm không năm không", "nhân", "helio", "xê ét e ép xoẹt bốn ngàn sáu hai không", "được", "cho", "là", "nhanh", "hơn", "gấp", "ba tám ngàn sáu trăm ba bảy", "lần", "có", "thể", "nói", "rằng", "với", "nokia", "hai ngàn không trăm bốn mươi", "hmd", "đang", "muốn", "tăng", "cường", "thêm", "hiệu", "năng", "cho", "những", "model", "giá", "rẻ", "của", "mình", "gần", "đây", "hmd", "cũng", "đã", "ra", "mắt", "nokia", "cờ lờ vê kép mờ bốn không bốn", "endi", "tại", "thị", "trường", "mỹ", "đây", "cũng", "là", "hai ngàn linh một", "smartphone", "giá", "rẻ", "với", "sự", "hợp", "tác", "cùng", "các", "nhà", "mạng", "ở", "hoa", "kỳ", "nokia", "ba không không chéo bốn nghìn mười gạch ngang bê vê", "endi", "tích", "hợp", "bộ", "xử", "lý", "helio", "xê ép xoẹt đắp liu lờ e", "ram", "âm sáu nghìn ba trăm bốn mươi ba phẩy bốn trăm mười chín ki lô gam", "và", "rom", "năm trăm hai mươi tư ki lô ca lo", "hỗ", "trợ", "khe", "cắm", "thẻ", "microsd", "để", "mở", "rộng", "bộ", "nhớ", "khi", "cần", "thiết", "mặt", "sau", "của", "máy", "là", "bộ", "ba trăm năm tám nghìn ba trăm chín hai", "camera", "gồm", "cảm", "biến", "chính", "chín không không xuộc sờ a xuộc", "cảm", "biến", "góc", "siêu", "rộng", "sáu lăm héc ta", "bốn trăm ba mươi gạch ngang ba ngàn đắp liu rờ ích ngang ca vờ bê", "và", "cảm", "biến", "độ", "sâu", "ngang bờ dét ca vê dê nờ gờ i", "trong", "khi", "camera", "selfie", "có", "độ", "phân", "giải", "ngang tê quy i i", "một", "vài", "thông", "số", "về", "mẫu", "smartphone", "nokia", "sáu mươi sáu", "nokia", "hai triệu bẩy trăm linh tám ngàn sáu trăm tám mươi tư", "là", "mẫu", "smartphone", "chạy", "hệ", "điều", "hành", "android", "one", "tiếp", "theo", "của", "hmd", "global", "đi", "kèm", "viên", "pin", "dung", "lượng", "năm không không gạch ngang chín trăm lẻ sáu ngang i tờ sờ gi", "với", "thời", "lượng", "pin", "lên", "tới", "chín triệu hai trăm hai sáu ngàn sáu trăm năm bảy", "ngày", "làm", "việc", "nokia", "sáu trăm bốn mươi mốt nghìn ba trăm năm mươi bẩy", "được", "trang", "bị", "màn", "hình", "giọt", "nước", "một nghìn năm trăm năm sáu phẩy không không hai bốn bốn mi li mét vuông trên phần trăm", "với", "độ", "phân", "giải", "hướng dẫn", "tỷ", "lệ", "khung", "hình", "19:9", "ở", "bên", "trong", "máy", "sở", "hữu", "sức", "mạnh", "phần", "cứng", "đến", "từ", "vi", "xử", "lý", "helio", "gạch ngang một nghìn xoẹt một trăm lẻ ba", "kết", "hợp", "cùng", "âm bốn ngàn ba trăm năm mươi ba chấm không bảy trăm bảy mươi năm áp mót phe", "ram", "và", "chín trăm bốn mươi mốt đề xi ben", "bộ", "nhớ", "trong", "ngoài", "ra", "người", "dùng", "cũng", "có", "thể", "mở", "rộng", "dung", "lượng", "lưu", "trữ", "của", "điện", "thoại", "năm hai nghìn bảy trăm lẻ tám", "lên", "tới", "tám trăm bốn sáu đồng", "thông", "qua", "thẻ", "nhớ", "microsd", "nokia", "bốn nghìn", "mang", "hai nghìn sáu trăm tám chín", "trên", "mình", "hệ", "thống", "camera", "kép", "ở", "mặt", "lưng", "với", "cảm", "biến", "chính", "đờ sáu không ba", "f/2.2", "và", "cảm", "biến", "chiều", "sâu", "xờ dét ca u nờ rờ vờ o tờ trừ chín trăm linh chín" ]
[ "nokia", "2.0064", "giá", "rẻ", "30xrp", "rục", "rịch", "ra", "mắt", "hmd", "đang", "rục", "rịch", "ra", "mắt", "nokia", "12 / 4", "giá", "rẻ", "dùng", "chip", "helio", "104-rxp/", "hiệu", "năng", "mạnh", "gấp", "đôi", "nokia", "+4049953768", "31.000,08645", "với", "nokia", "743.948", "hmd", "đang", "muốn", "tăng", "cường", "thêm", "hiệu", "năng", "cho", "những", "model", "giá", "rẻ", "của", "mình", "nokia", "60", "theo", "nguồn", "tin", "từ", "nokiapoweruser", "hmd", "đang", "chuẩn", "bị", "ra", "mắt", "nokia", "-6220,3315", "smartphone", "kế", "nhiệm", "nokia", "1000", "nokia", "84.319", "sẽ", "dùng", "chip", "1147", "nhân", "mediatek", "helio", "100n", "và", "có", "tên", "mã", "là", "wolverine", "hiện", "chưa", "rõ", "khi", "nào", "nokia", "8.920.050", "sẽ", "trình", "làng", "nhưng", "nguồn", "tin", "tuyên", "bố", "nokia", "28 / 2", "sẽ", "sớm", "ra", "mắt", "và", "lên", "kệ", "cùng", "với", "nokia", "81", "-5088,937 kcal", "chưa", "hết", "nokia", "1.300.000", "mới", "đây", "cũng", "đã", "có", "mặt", "trên", "geekbench", "với", "tên", "mã", "hmd", "global", "wolverine", "hình", "ảnh", "từ", "geekbench", "cho", "thấy", "nokia", "1.573.094", "đi", "kèm", "với", "chip", "arm", "mt6762v/wb", "đây", "là", "-3607,5130", "phiên", "bản", "của", "chip", "helio", "390-by", "so", "với", "chip", "90.40", "nhân", "helio", "4001400asi", "trên", "nokia", "4900", "chip", "61.050", "nhân", "helio", "csef/4000620", "được", "cho", "là", "nhanh", "hơn", "gấp", "38.637", "lần", "có", "thể", "nói", "rằng", "với", "nokia", "2040", "hmd", "đang", "muốn", "tăng", "cường", "thêm", "hiệu", "năng", "cho", "những", "model", "giá", "rẻ", "của", "mình", "gần", "đây", "hmd", "cũng", "đã", "ra", "mắt", "nokia", "clwm404", "endi", "tại", "thị", "trường", "mỹ", "đây", "cũng", "là", "2001", "smartphone", "giá", "rẻ", "với", "sự", "hợp", "tác", "cùng", "các", "nhà", "mạng", "ở", "hoa", "kỳ", "nokia", "300/4010-bv", "endi", "tích", "hợp", "bộ", "xử", "lý", "helio", "cf/wle", "ram", "-6343,419 kg", "và", "rom", "524 kcal", "hỗ", "trợ", "khe", "cắm", "thẻ", "microsd", "để", "mở", "rộng", "bộ", "nhớ", "khi", "cần", "thiết", "mặt", "sau", "của", "máy", "là", "bộ", "358.392", "camera", "gồm", "cảm", "biến", "chính", "900/sa/", "cảm", "biến", "góc", "siêu", "rộng", "65 ha", "430-3000wrx-kvb", "và", "cảm", "biến", "độ", "sâu", "-bzkvdngi", "trong", "khi", "camera", "selfie", "có", "độ", "phân", "giải", "-tqiy", "một", "vài", "thông", "số", "về", "mẫu", "smartphone", "nokia", "66", "nokia", "2.708.684", "là", "mẫu", "smartphone", "chạy", "hệ", "điều", "hành", "android", "one", "tiếp", "theo", "của", "hmd", "global", "đi", "kèm", "viên", "pin", "dung", "lượng", "500-906-ytsj", "với", "thời", "lượng", "pin", "lên", "tới", "9.226.657", "ngày", "làm", "việc", "nokia", "641.357", "được", "trang", "bị", "màn", "hình", "giọt", "nước", "1556,00244 mm2/%", "với", "độ", "phân", "giải", "hướng dẫn", "tỷ", "lệ", "khung", "hình", "19:9", "ở", "bên", "trong", "máy", "sở", "hữu", "sức", "mạnh", "phần", "cứng", "đến", "từ", "vi", "xử", "lý", "helio", "-1000/103", "kết", "hợp", "cùng", "-4353.0775 atm", "ram", "và", "941 db", "bộ", "nhớ", "trong", "ngoài", "ra", "người", "dùng", "cũng", "có", "thể", "mở", "rộng", "dung", "lượng", "lưu", "trữ", "của", "điện", "thoại", "năm 2708", "lên", "tới", "846 đồng", "thông", "qua", "thẻ", "nhớ", "microsd", "nokia", "4000", "mang", "2689", "trên", "mình", "hệ", "thống", "camera", "kép", "ở", "mặt", "lưng", "với", "cảm", "biến", "chính", "đ603", "f/2.2", "và", "cảm", "biến", "chiều", "sâu", "xzkunrvot-909" ]
[ "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hôm", "nay", "một", "các", "tỉnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "hai ngàn một trăm ba mươi sáu", "tục", "xảy", "ra", "mưa", "trên", "diện", "rộng", "riêng", "trung", "du", "và", "vùng", "núi", "phía", "bắc", "có", "mưa", "vừa", "mưa", "to", "ngoài", "ra", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "vùng", "áp", "thấp", "đã", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "nam", "biển", "đông", "khu", "vực", "giữa", "và", "nam", "biển", "đông", "có", "mưa", "rào", "và", "dông", "mạnh", "gió", "giật", "cấp", "ba năm không không bốn hai năm một tám ba tám", "biển", "động", "dự", "báo", "trong", "những", "ngày", "tới", "vùng", "áp", "thấp", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "bốn nghìn bốn trăm sáu mươi tư phẩy tám sáu tám đề xi mét khối", "và", "có", "khả", "năng", "mạnh", "lên", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "mười chín tháng một", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "triều", "cường", "mực", "nước", "hạ", "nguồn", "sông", "cửu", "long", "sông", "sài", "gòn", "tiếp", "tục", "lên", "và", "dự", "báo", "đạt", "đỉnh", "vào", "ba giờ hai ba phút một giây", "và", "sáu mươi ba chấm bảy chín", "trong", "đợt", "triều", "cường", "này", "mực", "nước", "tại", "các", "trạm", "chính", "vùng", "hạ", "nguồn", "sông", "cửu", "long", "ở", "dưới", "mức", "bđ1", "trên", "sông", "sài", "gòn", "tại", "trạm", "phú", "an", "có", "khả", "năng", "lên", "mức", "hai trăm năm mươi năm phần trăm", "hơn", "bđ3", "năm nghìn sáu trăm chín mươi mốt phẩy hai bảy đề xi mét vuông", "cảnh", "báo", "cấp", "độ", "rủi", "ro", "thiên", "tai", "cấp", "hai trăm bẩy mươi mốt ngàn ba trăm linh hai", "chín giờ ba bẩy phút mười ba giây", "trên", "địa", "bàn", "tỉnh", "lào", "cai", "xuất", "hiện", "mưa", "diện", "rộng", "lượng", "mưa", "phổ", "biến", "từ", "một nghìn sáu trăm sáu mươi bốn", "đến", "chín trăm năm mươi xen ti mét vuông", "dự", "báo", "đợt", "mưa", "sẽ", "kéo", "dài", "đến", "hết", "mười sáu tháng sáu một nghìn chín trăm chín mươi sáu", "sau", "đợt", "mưa", "trời", "sẽ", "chuyển", "rét", "sâu", "vùng", "núi", "cao", "rét", "hại", "nhiệt", "độ", "tại", "sa", "pa", "có", "thể", "sẽ", "xuống", "mức", "năm trăm năm bốn pao", "vụ", "xuân", "một ngàn không trăm tám mươi nhăm", "huyện", "nghi", "lộc", "nghệ", "an", "có", "kế", "hoạch", "sản", "xuất", "hơn", "chín nghìn một trăm ba bốn chấm tám hai sáu xen ti mét", "héc-ta", "cây", "trồng", "các", "loại", "trong", "đó", "có", "chín trăm tám mươi tám chỉ trên đi ốp", "lúa", "lạc", "gần", "năm nghìn một trăm sáu ba phẩy sáu trăm ba mươi ga lông", "ngô", "bẩy trăm hai ba mét trên độ xê", "huyện", "hỗ", "trợ", "chín trăm năm mươi tư bát can", "đồng một kí lô gam", "ni-lông", "âm bảy mươi mốt phẩy không không bẩy mốt", "che", "phủ", "mạ", "xuân", "một", "số", "địa", "phương", "ở", "hà", "tĩnh", "cũng", "đã", "tiến", "hành", "gieo", "thẳng", "lúa", "xuân", "trung", "tập", "trung", "ở", "huyện", "nghi", "xuân", "âm bốn nghìn sáu trăm bảy ba phẩy tám trăm năm tư lít", "và", "thành phố", "hà", "tĩnh", "hai lăm tháng", "thời", "vụ", "xuống", "giống", "tập", "trung", "từ", "đầu", "ngày mười lăm tháng tám năm bảy trăm chín tám", "đến", "hai chín tháng năm năm năm trăm hai chín", "theo", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "từ", "tám giờ mười bẩy", "đến", "không giờ sáu phút sáu giây", "lượng", "mưa", "ở", "khu", "vực", "bắc", "bộ", "và", "bắc", "trung", "bộ", "ở", "mức", "thấp", "hơn", "trung", "bình", "nhiều", "năm", "trung bình nhiều năm", "từ", "âm ba chấm không không mười bẩy", "đến", "bảy nghìn sáu trăm năm mươi lăm chấm hai trăm bốn mươi oát", "riêng", "tháng hai hai không bảy một", "và", "mười bẩy giờ năm bảy phút mười tám giây", "có", "thể", "thiếu", "hụt", "từ", "năm mươi tám", "đến", "năm nghìn sáu trăm tám mươi chấm chín năm ba ngày", "so", "với", "trung bình nhiều năm", "trong", "khi", "đó", "khu", "vực", "trung", "và", "nam", "trung", "bộ", "cao", "hơn", "từ", "một triệu lẻ chín", "đến", "bốn trăm mười bốn đi ốp trên chỉ", "so", "với", "trung bình nhiều năm", "cùng", "thời", "kỳ" ]
[ "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hôm", "nay", "1", "các", "tỉnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "2136", "tục", "xảy", "ra", "mưa", "trên", "diện", "rộng", "riêng", "trung", "du", "và", "vùng", "núi", "phía", "bắc", "có", "mưa", "vừa", "mưa", "to", "ngoài", "ra", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "vùng", "áp", "thấp", "đã", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "nam", "biển", "đông", "khu", "vực", "giữa", "và", "nam", "biển", "đông", "có", "mưa", "rào", "và", "dông", "mạnh", "gió", "giật", "cấp", "35004251838", "biển", "động", "dự", "báo", "trong", "những", "ngày", "tới", "vùng", "áp", "thấp", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "4464,868 dm3", "và", "có", "khả", "năng", "mạnh", "lên", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "19/1", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "triều", "cường", "mực", "nước", "hạ", "nguồn", "sông", "cửu", "long", "sông", "sài", "gòn", "tiếp", "tục", "lên", "và", "dự", "báo", "đạt", "đỉnh", "vào", "3:23:1", "và", "63.79", "trong", "đợt", "triều", "cường", "này", "mực", "nước", "tại", "các", "trạm", "chính", "vùng", "hạ", "nguồn", "sông", "cửu", "long", "ở", "dưới", "mức", "bđ1", "trên", "sông", "sài", "gòn", "tại", "trạm", "phú", "an", "có", "khả", "năng", "lên", "mức", "255 %", "hơn", "bđ3", "5691,27 dm2", "cảnh", "báo", "cấp", "độ", "rủi", "ro", "thiên", "tai", "cấp", "271.302", "9:37:13", "trên", "địa", "bàn", "tỉnh", "lào", "cai", "xuất", "hiện", "mưa", "diện", "rộng", "lượng", "mưa", "phổ", "biến", "từ", "1664", "đến", "950 cm2", "dự", "báo", "đợt", "mưa", "sẽ", "kéo", "dài", "đến", "hết", "16/6/1996", "sau", "đợt", "mưa", "trời", "sẽ", "chuyển", "rét", "sâu", "vùng", "núi", "cao", "rét", "hại", "nhiệt", "độ", "tại", "sa", "pa", "có", "thể", "sẽ", "xuống", "mức", "554 pound", "vụ", "xuân", "1085", "huyện", "nghi", "lộc", "nghệ", "an", "có", "kế", "hoạch", "sản", "xuất", "hơn", "9134.826 cm", "héc-ta", "cây", "trồng", "các", "loại", "trong", "đó", "có", "988 chỉ/điôp", "lúa", "lạc", "gần", "5163,630 gallon", "ngô", "723 m/oc", "huyện", "hỗ", "trợ", "954 pa", "đồng một kí lô gam", "ni-lông", "-71,0071", "che", "phủ", "mạ", "xuân", "một", "số", "địa", "phương", "ở", "hà", "tĩnh", "cũng", "đã", "tiến", "hành", "gieo", "thẳng", "lúa", "xuân", "trung", "tập", "trung", "ở", "huyện", "nghi", "xuân", "-4673,854 l", "và", "thành phố", "hà", "tĩnh", "25 tháng", "thời", "vụ", "xuống", "giống", "tập", "trung", "từ", "đầu", "ngày 15/8/798", "đến", "29/5/529", "theo", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "từ", "8h17", "đến", "0:6:6", "lượng", "mưa", "ở", "khu", "vực", "bắc", "bộ", "và", "bắc", "trung", "bộ", "ở", "mức", "thấp", "hơn", "trung", "bình", "nhiều", "năm", "trung bình nhiều năm", "từ", "-3.0017", "đến", "7655.240 w", "riêng", "tháng 2/2071", "và", "17:57:18", "có", "thể", "thiếu", "hụt", "từ", "58", "đến", "5680.953 ngày", "so", "với", "trung bình nhiều năm", "trong", "khi", "đó", "khu", "vực", "trung", "và", "nam", "trung", "bộ", "cao", "hơn", "từ", "1.000.009", "đến", "414 điôp/chỉ", "so", "với", "trung bình nhiều năm", "cùng", "thời", "kỳ" ]
[ "amy", "winehouse", "dẫn", "đầu", "danh", "sách", "tìm", "kiếm", "năm chín tám hai năm bốn không năm sáu bốn ba", "của", "google", "vnmedia", "theo", "thống", "kê", "cái", "chết", "của", "amy", "và", "sự", "ra", "đời", "của", "con", "gái", "nhà", "beck", "vic", "đã", "chiếm", "vị", "trí", "đầu", "bảng", "trong", "danh", "sách", "tìm", "kiếm", "của", "google", "mùa", "hè", "này", "đầu", "tiên", "là", "cái", "chết", "bất", "ngờ", "của", "cô", "ca", "sĩ", "tài", "hoa", "amy", "winehouse", "vào", "tháng mười hai", "tại", "nhà", "riêng", "ở", "thành", "phố", "london", "ngay", "sau", "đó", "là", "niềm", "hân", "hoan", "của", "gia", "đình", "chàng", "cầu", "thủ", "triệu", "đô", "david", "beckham", "khi", "chào", "đón", "nàng", "công", "chúa", "seven", "harper", "sự", "ra", "đi", "bất", "ngờ", "và", "đầy", "bí", "ẩn", "của", "amy", "winehouse", "trở", "thành", "mối", "quan", "quý không năm hai bốn hai bốn", "tâm", "chung", "của", "tất", "cả", "người", "hâm", "mộ", "khắp", "thế", "giới", "thời", "gian", "qua", "và", "những", "thông", "tin", "mới", "nhất", "xung", "quanh", "cái", "chết", "của", "cô", "ca", "sĩ", "tài", "hoa", "đoản", "mênh", "liên", "tục", "được", "mọi", "người", "tìm", "kiếm", "trên", "google", "từ", "lý", "do", "dẫn", "đến", "đột", "tử", "bắt", "nguồn", "từ", "nguyên", "nhân", "sốc", "thuốc", "đến", "những", "bí", "mật", "ẩn", "chứa", "đằng", "sau", "cuộc", "đời", "và", "sự", "nghiệp", "của", "nữ", "hoàng", "nhạc", "jazz", "các", "công", "cụ", "tìm", "kiếm", "của", "google", "trong", "thời", "gian", "qua", "đã", "liên", "tục", "quá", "tải", "với", "hàng", "triệu", "lượt", "truy", "cập", "và", "search", "các", "thông", "tin", "về", "sự", "ra", "đi", "của", "amy", "winehouse", "đứng", "thứ", "một ngàn chín trăm năm bảy", "trong", "bảng", "xếp", "hạng", "các", "sự", "kiện", "này", "là", "những", "tiện", "ích", "của", "dịch", "âm hai ngàn bốn trăm ba bẩy chấm năm hai chín xen ti mét khối trên xen ti mét khối", "vụ", "mạng", "xã", "hội", "google", "một", "thành", "viên", "mới", "của", "gia", "đình", "google", "ngậm", "ngùi", "ở", "vị", "trí", "thứ", "cộng một năm ba năm tám năm tám ba không hai sáu", "là", "trang", "web", "pottermore", "với", "những", "thông", "tin", "về", "bộ", "phim", "harry", "potter", "vị", "trí", "tìm", "kiếm", "lớn", "thứ", "tư", "thuộc", "về", "ngôi", "sao", "ryan", "dunn", "người", "bị", "chết", "trong", "một", "vụ", "tai", "nạn", "xe", "vào", "ngày mười nhăm tháng tám", "vừa", "qua", "bên", "cạnh", "cái", "chết", "của", "amy", "winehouse", "sự", "kiện", "gây", "chú", "ý", "nhất", "thời", "gian", "vừa", "qua", "chính", "là", "sự", "ra", "đời", "của", "cô", "con", "gái", "rượu", "nhà", "beckham", "seven", "harper", "bởi", "david", "chỉ", "đứng", "ở", "vị", "trí", "tìm", "kiếm", "thứ", "mười một chia hai mươi hai", "và", "victoria", "thì", "tụt", "xuống", "tận", "vị", "trí", "chốt", "bảng", "ngày mười một tháng mười một", "trong", "danh", "sách", "tìm", "kiếm" ]
[ "amy", "winehouse", "dẫn", "đầu", "danh", "sách", "tìm", "kiếm", "59825405643", "của", "google", "vnmedia", "theo", "thống", "kê", "cái", "chết", "của", "amy", "và", "sự", "ra", "đời", "của", "con", "gái", "nhà", "beck", "vic", "đã", "chiếm", "vị", "trí", "đầu", "bảng", "trong", "danh", "sách", "tìm", "kiếm", "của", "google", "mùa", "hè", "này", "đầu", "tiên", "là", "cái", "chết", "bất", "ngờ", "của", "cô", "ca", "sĩ", "tài", "hoa", "amy", "winehouse", "vào", "tháng 12", "tại", "nhà", "riêng", "ở", "thành", "phố", "london", "ngay", "sau", "đó", "là", "niềm", "hân", "hoan", "của", "gia", "đình", "chàng", "cầu", "thủ", "triệu", "đô", "david", "beckham", "khi", "chào", "đón", "nàng", "công", "chúa", "seven", "harper", "sự", "ra", "đi", "bất", "ngờ", "và", "đầy", "bí", "ẩn", "của", "amy", "winehouse", "trở", "thành", "mối", "quan", "quý 05/2424", "tâm", "chung", "của", "tất", "cả", "người", "hâm", "mộ", "khắp", "thế", "giới", "thời", "gian", "qua", "và", "những", "thông", "tin", "mới", "nhất", "xung", "quanh", "cái", "chết", "của", "cô", "ca", "sĩ", "tài", "hoa", "đoản", "mênh", "liên", "tục", "được", "mọi", "người", "tìm", "kiếm", "trên", "google", "từ", "lý", "do", "dẫn", "đến", "đột", "tử", "bắt", "nguồn", "từ", "nguyên", "nhân", "sốc", "thuốc", "đến", "những", "bí", "mật", "ẩn", "chứa", "đằng", "sau", "cuộc", "đời", "và", "sự", "nghiệp", "của", "nữ", "hoàng", "nhạc", "jazz", "các", "công", "cụ", "tìm", "kiếm", "của", "google", "trong", "thời", "gian", "qua", "đã", "liên", "tục", "quá", "tải", "với", "hàng", "triệu", "lượt", "truy", "cập", "và", "search", "các", "thông", "tin", "về", "sự", "ra", "đi", "của", "amy", "winehouse", "đứng", "thứ", "1957", "trong", "bảng", "xếp", "hạng", "các", "sự", "kiện", "này", "là", "những", "tiện", "ích", "của", "dịch", "-2437.529 cc/cm3", "vụ", "mạng", "xã", "hội", "google", "một", "thành", "viên", "mới", "của", "gia", "đình", "google", "ngậm", "ngùi", "ở", "vị", "trí", "thứ", "+15358583026", "là", "trang", "web", "pottermore", "với", "những", "thông", "tin", "về", "bộ", "phim", "harry", "potter", "vị", "trí", "tìm", "kiếm", "lớn", "thứ", "tư", "thuộc", "về", "ngôi", "sao", "ryan", "dunn", "người", "bị", "chết", "trong", "một", "vụ", "tai", "nạn", "xe", "vào", "ngày 15/8", "vừa", "qua", "bên", "cạnh", "cái", "chết", "của", "amy", "winehouse", "sự", "kiện", "gây", "chú", "ý", "nhất", "thời", "gian", "vừa", "qua", "chính", "là", "sự", "ra", "đời", "của", "cô", "con", "gái", "rượu", "nhà", "beckham", "seven", "harper", "bởi", "david", "chỉ", "đứng", "ở", "vị", "trí", "tìm", "kiếm", "thứ", "11 / 22", "và", "victoria", "thì", "tụt", "xuống", "tận", "vị", "trí", "chốt", "bảng", "ngày 11/11", "trong", "danh", "sách", "tìm", "kiếm" ]
[ "mười hai giờ", "tại", "thủ", "đô", "phnom", "penh", "vương", "quốc", "campuchia", "sau", "hai bẩy phẩy năm tới chín mươi tư phẩy ba", "ngày", "làm", "việc", "hội", "nghị", "thường", "niên", "lần", "thứ", "âm năm nhăm chấm không không bốn sáu", "đại", "hội", "đồng", "nghị", "viện", "châu", "á", "apa", "bốn trăm chín mươi mốt ngàn hai mươi ba", "đã", "kết", "thúc", "với", "việc", "ra", "tuyên", "bố", "chung", "phnom", "penh", "khẳng", "định", "cam", "kết", "thúc", "đẩy", "hòa", "bình", "hòa", "giải", "và", "đối", "thoại", "tại", "châu", "á", "góp", "phần", "xây", "dựng", "một", "nền", "hòa", "bình", "ổn", "định", "lâu", "dài", "và", "phát", "triển", "của", "châu", "lục", "ông", "heng", "samrin", "phát", "biểu", "bế", "mạc", "đại", "hội", "apa", "lần", "thứ", "sáu mươi mốt", "tại", "campuchia", "tuyên", "bố", "nhấn", "mạnh", "tầm", "quan", "trọng", "của", "việc", "thực", "thi", "các", "mục", "tiêu", "phát", "triển", "thiên", "niên", "kỷ", "của", "liên", "hợp", "quốc", "sdgs", "thực", "hiện", "các", "sáng", "kiến", "hiện", "đại", "hóa", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "mọi", "tầng", "lớp", "xã", "hội", "trong", "đó", "có", "thanh", "niên", "âm ba mươi ba phẩy không hai mươi bẩy", "và", "khu", "tám năm không bảy trăm xuộc nờ rờ quờ xờ gi đờ", "vực", "tư", "nhân", "đồng", "thời", "đấu", "tranh", "loại", "bỏ", "tận", "gốc", "chủ", "nghĩa", "cực", "đoan", "bạo", "lực", "và", "khủng", "bố", "phát", "biểu", "tại", "buổi", "bế", "mạc", "chủ", "tịch", "quốc", "hội", "campuchia", "heng", "samrin", "cho", "rằng", "hơn", "ai", "hết", "campuchia", "hiểu", "nhiều", "về", "tác", "hại", "của", "chiến", "tranh", "chiến", "tranh", "đã", "để", "lại", "biết", "bao", "đau", "thương", "cho", "nhân", "dân", "campuchia", "campuchia", "phải", "mất", "rất", "nhiều", "thời", "gian", "để", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "chiến", "tranh", "để", "lại", "từ", "đó", "campuchia", "tha", "thiết", "kêu", "gọi", "các", "nước", "thành", "viên", "apa", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "tuyên", "bố", "chung", "phnom", "penh", "mà", "đại", "hội", "đã", "thông", "qua", "hôm", "nay", "vị", "đại", "diện", "của", "campuchia", "nói", "tuyên", "bố", "chung", "phnompenh", "và", "các", "nghị", "quyết", "khác", "mà", "đại", "hội", "thông", "qua", "hôm", "nay", "đề", "nghị", "các", "nước", "thành", "viên", "phải", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "do", "vậy", "campuchia", "thường", "xuyên", "phối", "hợp", "tốt", "với", "các", "nước", "liên", "hợp", "quốc", "tham", "gia", "giữ", "gìn", "hòa", "bình", "quốc", "hội", "campuchia", "quyết", "tâm", "cùng", "chính", "phủ", "tham", "gia", "thực", "hiện", "các", "nghị", "quyết", "đã", "được", "thông", "qua", "để", "mang", "lại", "hiệu", "quả", "cao", "và", "bền" ]
[ "12h", "tại", "thủ", "đô", "phnom", "penh", "vương", "quốc", "campuchia", "sau", "27,5 - 94,3", "ngày", "làm", "việc", "hội", "nghị", "thường", "niên", "lần", "thứ", "-55.0046", "đại", "hội", "đồng", "nghị", "viện", "châu", "á", "apa", "491.023", "đã", "kết", "thúc", "với", "việc", "ra", "tuyên", "bố", "chung", "phnom", "penh", "khẳng", "định", "cam", "kết", "thúc", "đẩy", "hòa", "bình", "hòa", "giải", "và", "đối", "thoại", "tại", "châu", "á", "góp", "phần", "xây", "dựng", "một", "nền", "hòa", "bình", "ổn", "định", "lâu", "dài", "và", "phát", "triển", "của", "châu", "lục", "ông", "heng", "samrin", "phát", "biểu", "bế", "mạc", "đại", "hội", "apa", "lần", "thứ", "61", "tại", "campuchia", "tuyên", "bố", "nhấn", "mạnh", "tầm", "quan", "trọng", "của", "việc", "thực", "thi", "các", "mục", "tiêu", "phát", "triển", "thiên", "niên", "kỷ", "của", "liên", "hợp", "quốc", "sdgs", "thực", "hiện", "các", "sáng", "kiến", "hiện", "đại", "hóa", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "mọi", "tầng", "lớp", "xã", "hội", "trong", "đó", "có", "thanh", "niên", "-33,027", "và", "khu", "850700/nrqxjđ", "vực", "tư", "nhân", "đồng", "thời", "đấu", "tranh", "loại", "bỏ", "tận", "gốc", "chủ", "nghĩa", "cực", "đoan", "bạo", "lực", "và", "khủng", "bố", "phát", "biểu", "tại", "buổi", "bế", "mạc", "chủ", "tịch", "quốc", "hội", "campuchia", "heng", "samrin", "cho", "rằng", "hơn", "ai", "hết", "campuchia", "hiểu", "nhiều", "về", "tác", "hại", "của", "chiến", "tranh", "chiến", "tranh", "đã", "để", "lại", "biết", "bao", "đau", "thương", "cho", "nhân", "dân", "campuchia", "campuchia", "phải", "mất", "rất", "nhiều", "thời", "gian", "để", "khắc", "phục", "hậu", "quả", "chiến", "tranh", "để", "lại", "từ", "đó", "campuchia", "tha", "thiết", "kêu", "gọi", "các", "nước", "thành", "viên", "apa", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "tuyên", "bố", "chung", "phnom", "penh", "mà", "đại", "hội", "đã", "thông", "qua", "hôm", "nay", "vị", "đại", "diện", "của", "campuchia", "nói", "tuyên", "bố", "chung", "phnompenh", "và", "các", "nghị", "quyết", "khác", "mà", "đại", "hội", "thông", "qua", "hôm", "nay", "đề", "nghị", "các", "nước", "thành", "viên", "phải", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "do", "vậy", "campuchia", "thường", "xuyên", "phối", "hợp", "tốt", "với", "các", "nước", "liên", "hợp", "quốc", "tham", "gia", "giữ", "gìn", "hòa", "bình", "quốc", "hội", "campuchia", "quyết", "tâm", "cùng", "chính", "phủ", "tham", "gia", "thực", "hiện", "các", "nghị", "quyết", "đã", "được", "thông", "qua", "để", "mang", "lại", "hiệu", "quả", "cao", "và", "bền" ]
[ "teen", "và", "mốt", "xem", "bói", "thời@", "hanoinet", "horoscope", "giờ", "đây", "là", "một", "khái", "niệm", "không", "còn", "xa", "lạ", "với", "thế", "giới", "teen@" ]
[ "teen", "và", "mốt", "xem", "bói", "thời@", "hanoinet", "horoscope", "giờ", "đây", "là", "một", "khái", "niệm", "không", "còn", "xa", "lạ", "với", "thế", "giới", "teen@" ]