source_text stringlengths 10 238 | target_text stringlengths 1 233 |
|---|---|
correct: bộ phậq liếp nhận và trả kxt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tnếp nhận jà trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bz phpn tiếp nhận và trả kết zuả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận viếp jhậj vs tjả dết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: nộ phận tiếp nhkn vc trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tyếp nhận vz trả kếa quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả kwt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phậl tiếp nhdn và trả kết qup | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: pộ whận tkếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp phập và trả kft quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bz phận tiếw nhvn và trả kếk quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiip nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: eộ phận hiếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận timp nhen vg trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bv phfn tiếi nhận và trb kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận ttếp nhận vf trả kot quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận twếp nhận vc tra kếx quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: be phbn tzếp nhận yà trả xết qeả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: pộ ppận twếp nhận và trả kdt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: eộ rhận tiếp nhận và trả kết qud | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bx phận tiếq nsận vy trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiwp jhậj là trả kết ouả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp qhậq và urả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bx phin tiếp nhận vk trả kết qug | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả krt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp qhậq và trt kct qur | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả kết qoả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và ttả kết qkả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bn phln tqếp nhận vs trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ pwận hiếp nhận và trg kết qyả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phtn tiếp thật vz trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và tzả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: pộ phận tiếp nhận và trp kgt qpả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: tộ phon tiếp yhậy và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bn phận tiếp nhận vf trả knt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ uhận tiếp thật và trả kết qmả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phậu tiếi nhwn và ttả kếp quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: rộ phận tiếl mhậm và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận ziếp xhậx và trả kft qaả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phậr uiếp nhận và arả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phập tkếp nhận vs prả kếs quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả kft quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận bà toả kết qiả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nmận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bz phận tiếp nhận và tbả kết qgả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ pxận tiếk nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận kiếp nhận và trả kết qut | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bb phận tiếp qhậq vy trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phhn tiếp nhun vv trả cết qcả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bu phận tiếp nhận vq trả kết quc | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bs phận tiếp nhận vm trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bx fhận tiếp nhận kà trả kếs quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: aộ pzận fiếp nhận và trx kếr quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ khận hiếp bhậb vx trả kếg quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phzn tiếp nhan và trả zết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp shậs và trả kếc qjả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nmận vz tnả kết buả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bz phận tgếp nhận và trả kut quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phậm tiếp xhậx và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tipp nhận vj trả kết qyả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp noận eà trả kết qhả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: by uhận tiếp njận jà trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tirp ghậg vo trq lết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: uộ plận tiếp nhận và grả kếa quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phtn tiếp nhận và trả knt quy | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và wrả kết qmả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả kết vuả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trd kyt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bs phận niếp nkận và trả kết zuả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bk phận tiếp nhận pà prả kết buả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bl phậb tiếp nhận và trả mết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bu phận tiếp nhận và trả kqt quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: iộ phận tizp nhận vw trả kết qqả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiến nhận vw trả kếk qun | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận vz tyả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ pdận tiếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: oộ phận tiếp whậw và taả kjt qdả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả cết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tivp nhqn và trk kết quz | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: eộ phận tiếp nhận mà tlả kếr quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiến nqận và trả kếk qrả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bc phận tiếp nhrn zà trả kết vuả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ pjận tiếp nlận zà trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: hộ phmn tiếp nhận ve trj kếh quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phen tiếp nhận và trả kết qup | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận vk trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phậe tiếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận fiếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trp kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phwn tiếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bf paận tiếp nhận vk trả aết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếl nhận và wrả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phen tiếp nhận aà trả kết qup | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhận và trả yết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp nhrn mà trả rết qxả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: eộ phen tiếp nhận và trả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phln tirp mhậm và trả lết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: xộ phận tiếp nhận và trả tết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bộ phận tiếp vhậv va rrả kết quả | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
correct: bj shận tiếp nbận và tbả kết qul | BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.