source_text stringlengths 10 238 | target_text stringlengths 1 233 |
|---|---|
correct: phận tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phdn ticp bhậb | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp vhậv | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phtn tigp nzận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận ticp ahậa | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tpếp nhjn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phyn tyếp nnận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tidp mhậm | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận piếp zhậz | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận ziếp nhjn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp noận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậy tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pgận tiếr hhậh | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phkn tiap niận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phln tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: puận tiếy nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phen tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận hiếp nsận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tsếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: thận tiếy nhsn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tlếp nsận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pjận tyếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp jhậj | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: ehận fiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nhvn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếo nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậb tiwp rhậr | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: vhận tiqp nhen | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: puận tiếp nvận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: puận tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận diếp npận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậd tiep ihậi | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiop nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận yiếp nhen | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếa nxận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phbn tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: mhận tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậx taếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phjn tidp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: paận tqếp rhậr | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tidp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pbận tiếp thật | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: dhận tiếj nrận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phxn tiop naận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nzận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận iiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nhen | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phrn tiếp niận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: jhận siếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận riếp nhfn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phhn aiếp yhậy | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: bhận hiếp chậc | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tinp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậj tiếp zhậz | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậg tiup ndận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậz hiếp whậw | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pxận tixp mhậm | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậq tiếl khậk | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nhzn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp vhậv | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tisp fhậf | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậv tiếp nhan | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phqn tiếu nrận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pbận kiếp ahậa | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp dhậd | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tivp nfận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tipp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: hhận tiếp nhdn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: psận tiếp ahậa | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phqn tiếd nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiap zhậz | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: vhận tiup nhmn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tbếp nhan | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếs dhậd | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pxận tiến shậs | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pyận tiếp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếd nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: hhận tiết lhậl | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: hhận tigp nzận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nhrn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậm tiếy rhậr | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phdn tiếp rhậr | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậh tiếp yhậy | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phậs tiếp vhậv | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tsếp ihậi | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: poận tiếb nhzn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp phập | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phsn viếp nkận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: pzận tiếp nhfn | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận tiếp nyận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phnn tiếf nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phận twếp vhậv | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: psận tiếx shậs | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: zhận tiwp thật | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phkn aiếp mhậm | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: mhận tiếp khậk | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phan eiếp dhậd | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: phật tiyp nhận | PHẬN TIẾP NHẬN |
correct: ahận yiếp neận | PHẬN TIẾP NHẬN |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.