text
stringlengths
0
6.73k
Ngữ Văn - Toán - Hóa học (C02)
Toán - Sinh học - Tiếng Anh (D08)
Toán - Vật lí - Sinh học (A02)
Toán - Hóa học - Sinh học (B00)
Toán - Sinh học - Tiếng Anh (D08)
Toán - Sinh học - Ngữ văn (B03)
Toán - Vật lí - Hóa học (A00)
Toán - Hóa học - Sinh học (B00)
Toán - Hóa học - Tiếng Anh (D07)
Toán - Sinh học - Tiếng Anh (D08)
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh (D14)
Toán - Giáo dục công dân - Tiếng Anh (D84)
Ngữ văn - Giáo dục công dân - Tiếng Anh (D66)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán- Giáo dục kinh tế và pháp luật - Tiếng Anh (X25)
Ngữ văn - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Tiếng Anh (X78)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Ngữ văn - Toán -Tiếng Anh (D01)
Ngữ văn - Toán - Vật lí (C01)
Toán - Tin học - Tiếng Anh (X26)
Toán - Ngữ văn - Tin học (X02)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Ngữ văn - Toán -Tiếng Anh (D01)
Ngữ văn - Toán - Địa lí (C04)
Toán - Tin học - Tiếng Anh (X26)
Toán - Ngữ văn - Tin học (X02)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Ngữ văn - Toán - Địa lí (C04)
Ngữ văn - Lịch sử - Địa lí (C00)
Toán - Hóa - Tiếng Anh (D07)
Toán - Lịch sử - Địa lí (A07)
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh (D14)
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh (D15)
Toán - Địa lí - Giáo dục kinh tế và pháp luật (X21)
Toán - Ngữ văn - Giáo dục kinh tế và pháp luật (X01)
Toán - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Tiếng Anh (X25)
Ngữ văn - Toán - Địa lí (C04)
Ngữ văn - Lịch sử - Địa lí (C00)
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh (D15)
Toán - Lịch sử - Địa lí (A07)
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh (D14)
Ngữ văn - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Tiếng Anh (X78)
Ngữ văn - Địa lí - Giáo dục kinh tế và pháp luật (X74)
Ngữ văn - Lịch sử - Giáo dục kinh tế và pháp luật (X70)
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh (D14)
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh (D15)
Ngữ văn - Giáo dục công dân - Tiếng Anh (D66)