text
stringlengths
0
6.73k
Ngữ văn - Giáo dục kinh tế và pháp luật - Tiếng Anh (X78)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Toán - Hóa học - Sinh học (B00)
Toán - Hóa học - Tiếng Anh (D07)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Toán - Hóa học - Tin học (X10)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Toán - Hóa học - Sinh học (B00)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Toán - Hóa học - Tin học (X10)
Toán - Vật lí - Sinh học (A02)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Ngữ văn - Toán - Vật lí (C01)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán - Hóa học - Địa lí (A06)
Toán - Sinh học - Địa lí (B02)
Ngữ văn - Toán - Hóa học (C02)
Toán - Hóa học - Tin học (X10)
Toán - Sinh học - Tin học (X14)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán - Vật lí - Sinh học (A02)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Ngữ văn - Toán - Vật lí (C01)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Toán - Vật lí - Công nghệ công nghiệp (X07)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán - Vật lí - Sinh học (A02)
Toán - Vật lí - Tiếng Anh (A01)
Ngữ văn - Toán - Vật lí (C01)
Toán - Vật lí - Tin học (X06)
Toán - Vật lí - Công nghệ công nghiệp (X07)
Toán - Tin học - Công nghệ công nghiệp (X56)
Toán - Hóa học - Tin học (X10)
Toán - Sinh học - Tin học (X14)
Toán - Tin học - Tiếng Anh (X26)
Toán - Ngữ văn - Tin học (X02)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Ngữ văn - Lịch sử - Địa lí (C00)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh (D15)
Toán - Vật lí - Hóa học (A00)
Toán - Ngữ văn - Tin học (X02)
Ngữ văn - Toán - Tiếng Anh (D01)
Toán - Địa lí - Tiếng Anh (D10)
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh (D15)
Toán - Vật lí - Hóa học (A00)
Toán - Ngữ văn - Tin học (X02)