id_doc stringclasses 561 values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
10_11_1 | phong trào văn hóa phục hưng | 217 |
10_11_1 | khai sáng | 216 |
10_11_1 | hệ thống buổm | 215 |
10_11_1 | bánh lái | 214 |
10_11_1 | tàu | 213 |
10_11_1 | đại dương | 210 |
10_11_1 | la bàn | 212 |
10_11_1 | cải cách tôn giáo | 218 |
10_11_1 | tư sản | 202 |
10_11_1 | ả rập | 209 |
10_11_1 | châu âu | 201 |
10_11_1 | vô sản | 203 |
10_11_1 | phương đông | 200 |
10_11_1 | phong kiến | 205 |
10_11_1 | nông dân | 206 |
10_11_1 | tây á | 207 |
10_11_1 | giáo hội | 204 |
10_11_1 | trái đất | 199 |
10_11_2 | cari cút | 229 |
10_11_2 | ph ma giên lan | 230 |
10_11_2 | châu á | 237 |
10_11_2 | bờ biên tây ban nha | 236 |
10_11_2 | li xbon | 227 |
10_11_2 | thái bình dương | 233 |
10_11_2 | eo biển ma giên lan | 232 |
10_11_2 | nam mĩ | 231 |
10_11_2 | khai sáng | 238 |
10_11_2 | phi lí pin | 234 |
10_11_2 | va vcô đơ ga ma | 226 |
10_11_2 | mũi bão tố | 222 |
10_11_2 | bồ đào nha | 219 |
10_11_2 | tây ban nha | 220 |
10_11_2 | châu phi | 221 |
10_11_2 | đại tây dương | 223 |
10_11_2 | phương đông | 228 |
10_11_2 | cô lôn rô | 224 |
10_11_2 | châu mỹ | 225 |
10_11_2 | thổ dân | 235 |
10_11_3 | quan hệ chủthợ | 257 |
10_11_3 | quan hệ phong kiến | 247 |
10_11_3 | bóc lột | 256 |
10_11_3 | lao động | 255 |
10_11_3 | công trường thủ công | 253 |
10_11_3 | xí nghiệp | 252 |
10_11_3 | thành thị | 251 |
10_11_3 | thợ thủ công | 250 |
10_11_3 | nông dân | 249 |
10_11_3 | khai sáng | 258 |
10_11_3 | châu á | 246 |
10_11_3 | trái đất hình cầu | 240 |
10_11_3 | châu âu | 241 |
10_11_3 | phường hội | 254 |
10_11_3 | tây âu | 243 |
10_11_3 | châu mỹ | 244 |
10_11_3 | châu phi | 245 |
10_11_3 | giai cấp tư sản | 248 |
10_11_3 | chủ nghĩa tư bản | 242 |
10_11_3 | phát kiến địa lí | 239 |
10_11_4 | kĩ sư | 276 |
10_11_4 | họa sĩ | 275 |
10_11_4 | khoa học kỹ thuật | 268 |
10_11_4 | nhà soạn kịch | 277 |
10_11_4 | nhà y học | 272 |
10_11_4 | nhà văn | 271 |
10_11_4 | nhà triết học | 274 |
10_11_4 | nhà toán học | 273 |
10_11_4 | rô ma | 267 |
10_11_4 | việt nam | 278 |
10_11_4 | hi lạp | 266 |
10_11_4 | phong trào văn hóa phục hưng | 262 |
10_11_4 | giai cấp vô sản | 261 |
10_11_4 | tây âu | 265 |
10_11_4 | giai cấp tư sản | 260 |
10_11_4 | công nhân lê oa | 263 |
10_11_4 | pháp | 264 |
10_11_4 | văn học | 269 |
10_11_4 | công ty thương mại | 259 |
10_11_4 | just | 270 |
10_11_5 | phong trào văn hóa phục hưng | 290 |
10_11_5 | cải cách tôn giáo | 297 |
10_11_5 | tán giáo | 298 |
10_11_5 | khai sáng | 296 |
10_11_5 | tư tưởng nhân văn | 295 |
10_11_5 | giai cấp phong kiến lỗi thời | 294 |
10_11_5 | chế độ phong kiến | 293 |
10_11_5 | nền kinh tế | 292 |
10_11_5 | chiến tranh nông dân | 291 |
10_11_5 | cải cách tôn giáo | 289 |
10_11_5 | văn hóa phục hưng | 279 |
10_11_5 | pháp | 286 |
10_11_5 | đức | 285 |
10_11_5 | can vanh | 284 |
10_11_5 | m lu h | 283 |
10_11_5 | giai cấp phong kiến | 282 |
10_11_5 | giai cấp tư sản | 281 |
10_11_5 | tôn giáo | 288 |
10_11_5 | giáo hội kitô | 280 |
10_11_5 | tây âu | 287 |
10_11_6 | cuộc chiến tranh nông dân đức | 305 |
10_11_6 | phong trào văn hóa phục hưng | 309 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.