id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_5_1
hoàng hà
3,390
10_5_1
giai cấp chế độ phong kiến
3,386
10_5_2
hoàng đế
3,412
10_5_2
trần thắng ngô quảng
3,417
10_5_2
thái thú
3,416
10_5_2
chế độ phong kiến
3,411
10_5_2
quân sự
3,414
10_5_2
triều đình
3,413
10_5_2
tô ruộng đất
3,410
10_5_2
quận huyện
3,415
10_5_2
công xã
3,408
10_5_2
địa chủ nông dân
3,406
10_5_2
quan lại
3,405
10_5_2
trung quốc thời tân
3,404
10_5_2
năm 221 tần
3,403
10_5_2
nông dân lĩnh canh
3,409
10_5_2
nông dân tự canh
3,407
10_5_3
chế độ phong kiến
3,430
10_5_3
tô thuế
3,431
10_5_3
ruộng
3,432
10_5_3
nông dân
3,433
10_5_3
chính quyền trung ương
3,437
10_5_3
tô lụa
3,436
10_5_3
nông dân
3,428
10_5_3
khởi nghĩa
3,429
10_5_3
tô dung
3,434
10_5_3
tác phường luyện sắt
3,435
10_5_3
triều tiên
3,421
10_5_3
hoàng đế
3,423
10_5_3
việt cổ
3,422
10_5_3
thiên sơn
3,427
10_5_3
sông hoàng hán
3,424
10_5_3
sông hoàng cám
3,425
10_5_3
nhà hán
3,418
10_5_3
đường
3,420
10_5_3
trung quốc
3,419
10_5_3
sông châu lấn
3,426
10_5_4
kim
3,449
10_5_4
giang tây
3,457
10_5_4
hốt tất liệt
3,455
10_5_4
nhà tống
3,448
10_5_4
minh thanh
3,451
10_5_4
khư bilai
3,454
10_5_4
giêr gít khan
3,452
10_5_4
mông cổ
3,450
10_5_4
thành cát tư hãn
3,453
10_5_4
chu nguyên chương
3,456
10_5_4
tây vực
3,443
10_5_4
việt nam
3,441
10_5_4
khối nghĩa
3,445
10_5_4
triêu tiên
3,444
10_5_4
an nam
3,442
10_5_4
trung quốc
3,439
10_5_4
triệu khuông
3,447
10_5_4
tây tạng
3,440
10_5_4
hoàng sào
3,446
10_5_4
hoàng đế nhà đường
3,438
10_5_5
quân chủ chuyên chế
3,469
10_5_5
khởi nghĩa nông dân
3,470
10_5_5
đông bắc trung quốc
3,471
10_5_5
tô thuế
3,472
10_5_5
cầm ruộng bán vợ đợt con
3,473
10_5_5
giai cấp hán
3,477
10_5_5
cổ cung bắc kinh
3,475
10_5_5
phong tục mãn thanh
3,476
10_5_5
thượng thư
3,468
10_5_5
tha phương cầu thực
3,474
10_5_5
bộ nhà minh
3,467
10_5_5
nam kinh
3,460
10_5_5
lý tự thành
3,461
10_5_5
mãn thanh
3,462
10_5_5
minh thái tổ
3,458
10_5_5
giai cấp quý tộc địa chủ
3,464
10_5_5
nông dân
3,465
10_5_5
nhà thanh
3,463
10_5_5
triều đình hoàng đế
3,466
10_5_5
bắc kinh
3,459
10_5_6
vua
3,491
10_5_6
triều thanh
3,492
10_5_6
chế độ phong kiến
3,493
10_5_6
xã hội
3,494
10_5_6
bắc tống
3,490
10_5_6
nhà vua
3,496
10_5_6
nghi tĩnh
3,489
10_5_6
huyền trang
3,488
10_5_6
gia đình
3,495
10_5_6
quốc gia
3,497
10_5_6
nho giáo
3,484
10_5_6
minh
3,480
10_5_6
đường
3,487
10_5_6
trung quốc
3,478
10_5_6
thanh
3,479
10_5_6
phật giáo
3,485
10_5_6
châu âu
3,481
10_5_6
phong kiến
3,482
10_5_6
hán vũ đế
3,483
10_5_6
ấn độ
3,486
10_5_7
tây du kí
3,511
10_5_7
thủy hử
3,512
10_5_7
tam quốc diễn nghĩa
3,513