id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_4_4
công thương
3,220
10_4_4
nô lệ
3,210
10_4_5
cổ rome
3,230
10_4_5
dân chủ
3,229
10_4_5
nerva
3,225
10_4_5
pontifex maximus
3,231
10_4_5
đế quốc la mã
3,227
10_4_5
senat
3,232
10_4_5
quốc gia la mã
3,237
10_4_5
thượng viện
3,233
10_4_5
trajan
3,226
10_4_5
cổ đại
3,228
10_4_5
chính phủ
3,236
10_4_5
lịch sử
3,242
10_4_5
tôn giáo la mã
3,239
10_4_5
công lý
3,240
10_4_5
chính trị
3,241
10_4_5
quân đội la mã
3,238
10_4_5
hoàng đế
3,224
10_4_5
công dân la mã
3,234
10_4_5
tự do
3,235
10_4_5
khải hoàn môn
3,223
10_4_6
biển
3,256
10_4_6
thời cổ đại
3,254
10_4_6
hệ mặt trời
3,244
10_4_6
trình độ
3,260
10_4_6
số la mi lô
3,262
10_4_6
lịch
3,261
10_4_6
văn hóa
3,259
10_4_6
buôn bán
3,258
10_4_6
sắt
3,255
10_4_6
trái đất
3,243
10_4_6
hệ chữ cái rô ma
3,251
10_4_6
sản xuất
3,257
10_4_6
hệ chữ số la mi lô
3,252
10_4_6
người hi lạp
3,246
10_4_6
người rô ma
3,247
10_4_6
mặt trời
3,245
10_4_6
cư dân địa trung hải
3,249
10_4_6
chữ viết cổ
3,250
10_4_6
ai cập lưỡng hà
3,248
10_4_6
khoa học
3,253
10_4_7
alexandria
3,272
10_4_7
lucian
3,271
10_4_7
hy lạp
3,270
10_4_7
odyssey
3,269
10_4_7
pindar
3,274
10_4_7
homer
3,267
10_4_7
lưỡng hà
3,266
10_4_7
rô ma
3,273
10_4_7
iliad
3,268
10_4_7
piaget
3,263
10_4_7
đường thẳng song song
3,276
10_4_7
khí học
3,282
10_4_7
euclid
3,264
10_4_7
tam giác vuông
3,275
10_4_7
ai cập
3,265
10_4_7
toán học
3,277
10_4_7
nhà thơ
3,281
10_4_7
nhà văn
3,280
10_4_7
kịch
3,279
10_4_7
văn học nghệ thuật
3,278
10_4_8
hiệp ước
3,301
10_4_8
tượng
3,284
10_4_8
người hi lạp cổ đại
3,283
10_4_8
tuyên bố
3,302
10_4_8
tôn giáo rô ma cổ đại
3,300
10_4_8
rô ma cổ đại
3,298
10_4_8
hi lạp cổ đại
3,297
10_4_8
văn hóa rô ma cổ đại
3,295
10_4_8
tôn giáo hi lạp cổ đại
3,299
10_4_8
văn hóa hi lạp cổ đại
3,294
10_4_8
dân chủ cổ đại
3,293
10_4_8
người lực sĩ
3,287
10_4_8
trường đấu
3,290
10_4_8
cầu máng dẫn nước
3,289
10_4_8
nữ mflô
3,288
10_4_8
nền kinh tế hi lạp cổ đại
3,291
10_4_8
atena
3,286
10_4_8
thủ công nghiệp
3,292
10_4_8
khoa học cổ đại
3,296
10_4_8
đền đài
3,285
10_5_1
chiến quốc
3,393
10_5_1
quân sự
3,394
10_5_1
tư bản chủ nghĩa
3,401
10_5_1
công nguyên
3,399
10_5_1
xuân thu
3,402
10_5_1
cổ đại
3,397
10_5_1
văn hóa
3,396
10_5_1
kinh tế
3,395
10_5_1
tình trạng chia cát lãnh thổ
3,398
10_5_1
minh
3,400
10_5_1
nông nghiệp
3,387
10_5_1
phong kiến
3,384
10_5_1
trung quốc
3,383
10_5_1
tần
3,392
10_5_1
nhà thanh
3,385
10_5_1
trường giang
3,391
10_5_1
vương triều
3,388
10_5_1
tôn giáo cố nhân dân trung quốc
3,389