id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_8_5
sự phát triển kinh tế
3,815
10_8_5
giai đoạn suy thoái
3,814
10_8_5
mỹ
3,813
10_8_5
pháp
3,812
10_8_5
anh quốc
3,811
10_8_5
nhật bản
3,810
10_8_5
campuchia
3,808
10_8_5
tư bản phương tây
3,802
10_8_5
quốc gia phong kiến
3,799
10_8_5
thế kỷ xviii
3,800
10_8_5
thế kỷ xix
3,801
10_8_5
thái lan
3,807
10_8_5
xã hội phong kiến
3,803
10_8_5
thuộc địa
3,804
10_8_5
trung quốc
3,805
10_8_5
việt nam
3,806
10_8_5
đông nam á
3,798
10_9_1
săn bắt thú
3,836
10_9_1
nông nghiệp
3,835
10_9_1
thời kỳ ăng co
3,833
10_9_1
xiêm ríp
3,828
10_9_1
phong kiến ăng co
3,832
10_9_1
đền tháp
3,831
10_9_1
khơ me
3,830
10_9_1
đồ trang sức
3,837
10_9_1
bar ray tây
3,829
10_9_1
thời kỳ phát triển
3,834
10_9_1
tây bác
3,827
10_9_1
ấn độ
3,824
10_9_1
mê công
3,823
10_9_1
ăng co
3,826
10_9_1
nước chân lạp
3,825
10_9_1
cò rạt
3,822
10_9_1
vương quốc lào camrpu chia
3,819
10_9_1
vương quốc cam pu chia
3,818
10_9_1
khơame
3,821
10_9_1
việt nam
3,820
10_9_2
an giang
3,849
10_9_2
thái
3,848
10_9_2
khơ me
3,850
10_9_2
áng co
3,851
10_9_2
phnom penh
3,852
10_9_2
pháp
3,853
10_9_2
việt nam
3,857
10_9_2
phạn
3,855
10_9_2
khơ me cổ hình
3,856
10_9_2
ấn
3,854
10_9_2
sài gòn
3,845
10_9_2
mê nam
3,844
10_9_2
bình thuận
3,847
10_9_2
xăng cổ
3,842
10_9_2
đông nam á
3,841
10_9_2
việt nam
3,840
10_9_2
gia long vệ mãn
3,839
10_9_2
champa
3,838
10_9_2
miên ma
3,846
10_9_2
đà nẵng
3,843
10_9_3
lào ngày nay
3,867
10_9_3
cánh đồng chum
3,872
10_9_3
dòng sông mê công
3,871
10_9_3
vua lào
3,870
10_9_3
đất nước lào
3,869
10_9_3
chum xíeng
3,868
10_9_3
lào
3,858
10_9_3
phật giáo
3,866
10_9_3
ăng co vất
3,863
10_9_3
sông mê công
3,862
10_9_3
khún bơ lom
3,861
10_9_3
lào lũm
3,860
10_9_3
lào thơng
3,859
10_9_3
ảng co thom
3,864
10_9_3
hindu giáo
3,865
10_9_4
cam pu chia
3,883
10_9_4
lào thuộc quốc
3,891
10_9_4
mi an ma
3,884
10_9_4
lào thuộc quốc
3,890
10_9_4
tháp thạt luống viêng chăn
3,885
10_9_4
thế kỷ xviii
3,888
10_9_4
thế kỷ xvi
3,887
10_9_4
lào giải phóng
3,886
10_9_4
lào thuộc địa
3,889
10_9_4
lào thuộc quốc
3,892
10_9_4
lào đất nước
3,874
10_9_4
lào thành phố
3,875
10_9_4
lan xang
3,876
10_9_4
vua xưirnha vông xa
3,877
10_9_4
pháp
3,882
10_9_4
quân đội lào
3,879
10_9_4
xiêm
3,880
10_9_4
chậu a nụ
3,881
10_9_4
phó vương
3,878
10_9_4
lào
3,873
10_9_5
lào
3,907
10_9_5
công trình kiến trúc phật giáo
3,901
10_9_5
ấn độ
3,902
10_9_5
cam pu
3,906
10_9_5
biểu j
3,905
10_9_5
câu nỏi
3,904
10_9_5
quả bầu
3,903
10_9_5
đạo phật
3,897