id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
10_9_5
ca nhạc
3,894
10_9_5
viêng chăn
3,900
10_9_5
thế kỷ xiii
3,896
10_9_5
lào
3,898
10_9_5
múa hát
3,895
10_9_5
thạt luồng
3,899
10_9_5
người lao
3,893
11_10_1
ngoại thương
4,026
11_10_1
ngân hàng
4,025
11_10_1
công nghiệp giao thông vận tải
4,024
11_10_1
tư bản nước ngoài
4,023
11_10_1
tư nhân
4,020
11_10_1
công nghiệp nặng
4,021
11_10_1
nông dân
4,019
11_10_1
tiền tệ
4,018
11_10_1
chiến tranh
4,027
11_10_1
nhà nước
4,022
11_10_1
liên xô
4,008
11_10_1
thương nghiệp
4,017
11_10_1
chiến tranh nhân dân xô viết
4,013
11_10_1
chủ nghĩa xã hội
4,012
11_10_1
đảng bônsêvích nga
4,011
11_10_1
nga xô viết
4,010
11_10_1
nông nghiệp
4,015
11_10_1
công nghiệp
4,016
11_10_1
vi lenin
4,009
11_10_1
chính sách kinh tế mới
4,014
11_10_2
vải sợi
4,044
11_10_2
ngũ cốc
4,041
11_10_2
gang
4,042
11_10_2
thép
4,043
11_10_2
xí nghiệp
4,037
11_10_2
điện
4,045
11_10_2
chủ nghĩa xã hội
4,047
11_10_2
kinh tế quốc dân
4,039
11_10_2
năm 1993
4,034
11_10_2
kwh
4,046
11_10_2
nga xô viết
4,028
11_10_2
nhà nước
4,038
11_10_2
chính sách kinh tế mới
4,029
11_10_2
năm 1924
4,030
11_10_2
năm 1921
4,031
11_10_2
thống kê sản lượng
4,040
11_10_2
năm 1931
4,033
11_10_2
khôi phục kinh tế
4,035
11_10_2
công nhân
4,036
11_10_2
năm 1923
4,032
11_10_3
lê nin
4,048
11_10_3
ngoại cáp cá dơ
4,055
11_10_3
liên xô
4,049
11_10_3
nga
4,050
11_10_3
chủ nghĩa xã hội
4,056
11_10_3
liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết
4,052
11_10_3
crai na
4,053
11_10_3
bê lô rút xí a
4,054
11_10_3
xô viết
4,051
11_10_3
chủ nghĩa xã hội 19251941
4,061
11_10_3
á dân tộc bị áp bức
4,058
11_10_3
nga 19221991
4,067
11_10_3
liên xô 19401950
4,063
11_10_3
xta lin
4,059
11_10_3
liên xô 19221941
4,060
11_10_3
công nhân quốc tế
4,057
11_10_3
liên xô 20002022
4,066
11_10_3
liên xô 19501991
4,064
11_10_3
liên xô 19912000
4,065
11_10_3
công nghiệp hóa
4,062
11_10_4
công nghiệp nặng
4,077
11_10_4
than dầu mỏ
4,081
11_10_4
đào tạo cán bộ kỹ thuật
4,085
11_10_4
công nghiệp chế tạo
4,078
11_10_4
vốn đầu tư
4,084
11_10_4
công nghiệp quốc phòng
4,083
11_10_4
công nghiệp khai khoáng
4,082
11_10_4
năng lượng điện
4,080
11_10_4
nông cụ công nghiệp
4,079
11_10_4
công cuộc công nghiệp hóa
4,086
11_10_4
2 điều khoản
4,074
11_10_4
dương bắc
4,068
11_10_4
trung quốc
4,069
11_10_4
liên xô
4,070
11_10_4
chủ nghĩa xã hội
4,087
11_10_4
thỏa thuận an ninh
4,072
11_10_4
7 điều khoản
4,073
11_10_4
hình 27
4,075
11_10_4
3 năm 50 năm
4,071
11_10_4
công nghiệp hóa
4,076
11_10_5
năm 1937
4,106
11_10_5
năm 1934
4,105
11_10_5
kế hoạch 5 năm
4,103
11_10_5
thống kê sản lượng công nghiệp
4,089
11_10_5
chủ nghĩa xã hội
4,102
11_10_5
chiến tranh xâm lược
4,101
11_10_5
phát xít đức
4,100
11_10_5
công nhân
4,097
11_10_5
nông dân tập thể
4,098
11_10_5
năm 1929
4,104
11_10_5
giai cấp lao động
4,096
11_10_5
nông nghiệp tập thể hóa
4,093
11_10_5
đức
4,107