id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
11_4_6
cam pu chia
6,366
11_4_6
phong trào đấu tranh chống thực dân pháp
6,365
11_4_6
hiệp ước 1884
6,383
11_4_6
hoàng thân si vô tha
6,372
11_4_7
pu com bô
6,385
11_4_7
võ duy tương
6,393
11_4_7
trương định
6,392
11_4_7
nghĩa quân
6,391
11_4_7
cha xoa
6,395
11_4_7
pháp
6,388
11_4_7
cam pu chia
6,387
11_4_7
việt nam
6,386
11_4_7
thiên hộ dương
6,394
11_4_7
tây ninh
6,390
11_4_7
lào
6,396
11_4_7
luông pha bang
6,397
11_4_7
kinh trương
6,404
11_4_7
xtiêng
6,403
11_4_7
chăm
6,402
11_4_7
nam lào
6,389
11_4_7
sông mê công
6,400
11_4_7
pha ca dước phong
6,399
11_4_7
xiêm pháp
6,398
11_4_7
khơ me
6,401
11_4_8
latin
6,414
11_4_8
cuộc khởi nghĩa bô lô
6,405
11_4_8
pháp
6,408
11_4_8
đông dương
6,424
11_4_8
lao
6,409
11_4_8
vương quốc xiêm
6,410
11_4_8
mông kút
6,411
11_4_8
ma iv
6,412
11_4_8
anh
6,413
11_4_8
chu la long con
6,415
11_4_8
ra ma v
6,416
11_4_8
đông nam á
6,418
11_4_8
vương quốc xiêm
6,419
11_4_8
âu mĩ
6,420
11_4_8
ra ma
6,421
11_4_8
đông dương
6,422
11_4_8
khởi nghĩa lao
6,423
11_4_8
đông dương
6,407
11_4_8
do ong kẹo com ma đam
6,406
11_4_8
nô lệ
6,417
11_4_9
đế quốc
6,444
11_4_9
đông nam á
6,429
11_4_9
vua ra ma v
6,428
11_4_9
wood
6,427
11_4_9
quân đội
6,440
11_4_9
nước xiêm
6,425
11_4_9
tư bản nước ngoài
6,443
11_4_9
tư bản
6,431
11_4_9
gạo
6,426
11_4_9
campuchia
6,432
11_4_9
lào
6,433
11_4_9
hội đồng chính phủ
6,439
11_4_9
phương tây
6,430
11_4_9
mã lai
6,434
11_4_9
tòa án
6,441
11_4_9
trường học
6,442
11_4_9
hội đồng nhà nước
6,438
11_4_9
triều đình
6,437
11_4_9
pháp
6,436
11_4_9
anh
6,435
11_5_1
chủ nghĩa thực dân
6,478
11_5_1
phong trào đấu tranh
6,479
11_5_1
mỹ latinh
6,483
11_5_1
phương tây
6,477
11_5_1
chủ nghĩa tư bản
6,482
11_5_1
kênh đào
6,476
11_5_1
giải phóng dân tộc
6,480
11_5_1
văn minh nhân loại
6,475
11_5_1
châu phi
6,484
11_5_1
chế độ phong kiến
6,481
11_5_1
thực dân châu âu
6,473
11_5_1
xu đăng
6,469
11_5_1
mỹ latinh
6,466
11_5_1
chủ nghĩa tư bản
6,467
11_5_1
ê ti ô pi a
6,470
11_5_1
châu phi
6,465
11_5_1
chế độ phong kiến
6,468
11_5_1
ai cập
6,472
11_5_1
lục địa
6,474
11_5_1
ha ti me hi cô ác hen ti na
6,471
11_5_2
giê ri
6,498
11_5_2
xê a
6,496
11_5_2
tuy ni
6,499
11_5_2
di xa hạ ra đức
6,500
11_5_2
li an
6,497
11_5_2
tan da ni
6,502
11_5_2
bỉ
6,503
11_5_2
công bồ đào nha
6,504
11_5_2
ma da ga
6,495
11_5_2
cả mơ run tô gô tây nam phi
6,501
11_5_2
đông xứ
6,493
11_5_2
đông phi
6,494
11_5_2
uganda
6,492
11_5_2
bờ biên vàng
6,491
11_5_2
kenya
6,490
11_5_2
tây phi
6,489