id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
11_5_2
nam phi
6,488
11_5_2
pháp
6,487
11_5_2
ai cập
6,486
11_5_2
anh
6,485
11_5_3
châu phi
6,523
11_5_3
nam mỹ
6,519
11_5_3
thế kỷ xx
6,516
11_5_3
mỹ latinh
6,524
11_5_3
trung mỹ
6,518
11_5_3
thế kỷ xix
6,515
11_5_3
caribbean
6,520
11_5_3
tây ban nha
6,521
11_5_3
đỏ
6,522
11_5_3
châu mỹ
6,517
11_5_3
tây ban nha
6,512
11_5_3
ai cập
6,505
11_5_3
châu phi
6,511
11_5_3
mu ha mét át mết
6,508
11_5_3
mỹ latinh
6,510
11_5_3
đỏ
6,513
11_5_3
thế kỷ xvi
6,514
11_5_3
anh
6,507
11_5_3
át mết aa racbi
6,506
11_5_3
tây ban nha
6,509
11_5_4
quốc gia độc lập
6,544
11_5_4
venezuela
6,536
11_5_4
cuộc đấu tranh giành độc lập
6,538
11_5_4
chủ nghĩa thực dân
6,539
11_5_4
kỉ xix
6,537
11_5_4
cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân châu âu
6,541
11_5_4
cuộc đấu tranh lớn của người da đen
6,542
11_5_4
cuộc khởi nghĩa
6,543
11_5_4
châu âu
6,535
11_5_4
phong trào giải phóng dân tộc
6,540
11_5_4
curaao
6,532
11_5_4
puerto rico
6,533
11_5_4
guyana
6,531
11_5_4
peru
6,530
11_5_4
mexico
6,529
11_5_4
colombia
6,528
11_5_4
mỹ latinh
6,527
11_5_4
tút xanh lựu véc
6,526
11_5_4
haiti
6,525
11_5_4
anguilla
6,534
11_5_5
brazil
6,555
11_5_5
chile
6,557
11_5_5
mexico
6,558
11_5_5
uruguay
6,559
11_5_5
obama
6,564
11_5_5
ecuador
6,561
11_5_5
mỹ
6,562
11_5_5
châu mỹ
6,563
11_5_5
argentina
6,556
11_5_5
ecuador
6,560
11_5_5
peru
6,554
11_5_5
panama canal
6,552
11_5_5
haiti
6,551
11_5_5
honduras
6,550
11_5_5
panama
6,549
11_5_5
philippines
6,548
11_5_5
tây ban nha
6,547
11_5_5
obama
6,546
11_5_5
mỹ latinh
6,545
11_5_5
colombia
6,553
11_6_1
nam phi
6,575
11_6_1
oranggiơ
6,577
11_6_1
châu phi
6,584
11_6_1
chủ nghĩa tư bản
6,583
11_6_1
chiến tranh nhật nga
6,582
11_6_1
chiến tranh anhboer
6,581
11_6_1
chiến tranh mỹ tây ban nha
6,580
11_6_1
chiến tranh trung nhật
6,579
11_6_1
torenxvan
6,578
11_6_1
nga
6,576
11_6_1
philippines
6,574
11_6_1
triều tiên mãn châu
6,572
11_6_1
nhật bản
6,571
11_6_1
đức
6,570
11_6_1
mỹ
6,569
11_6_1
pháp
6,568
11_6_1
anh
6,567
11_6_1
chiến tranh thế giới thứ mười một
6,566
11_6_1
chiến tranh thế giới thứ nhất
6,565
11_6_1
đài loan
6,573
11_6_2
nhật bản
6,598
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ hai
6,599
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ hai
6,600
11_6_2
thổ nhĩ kỳ
6,597
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ hai
6,602
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ nhất
6,603
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ hai
6,604
11_6_2
xéc bỉ
6,595
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ nhất
6,601
11_6_2
bô kỷ
6,596
11_6_2
đức
6,585
11_6_2
thái tử áohung
6,592
11_6_2
phe hiệp ước
6,591
11_6_2
phe liên mảnh liên minh tay ba
6,590
11_6_2
thế giới thứ nhất
6,593
11_6_2
chiến tranh thế giới thứ nhất
6,594