id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_6_2 | anh | 6,587 |
11_6_2 | áohung | 6,586 |
11_6_2 | nga | 6,589 |
11_6_2 | pháp | 6,588 |
11_6_3 | khai sáng | 6,624 |
11_6_3 | thuỵ sĩ | 6,616 |
11_6_3 | chiến tranh đế quốc | 6,623 |
11_6_3 | máy bay | 6,622 |
11_6_3 | nga hoàng | 6,617 |
11_6_3 | sông đô nhi ép | 6,620 |
11_6_3 | áohung quân đội | 6,619 |
11_6_3 | sông mác nơ | 6,615 |
11_6_3 | vịnh riga | 6,621 |
11_6_3 | đức quân đội | 6,618 |
11_6_3 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 6,605 |
11_6_3 | áohung | 6,606 |
11_6_3 | pari pháp | 6,612 |
11_6_3 | anh | 6,611 |
11_6_3 | pháp | 6,610 |
11_6_3 | nga | 6,609 |
11_6_3 | đức | 6,608 |
11_6_3 | xécbi | 6,607 |
11_6_3 | bỉ | 6,613 |
11_6_3 | đông phổ | 6,614 |
11_6_4 | phong trào cách mạng | 6,643 |
11_6_4 | tàu ngầm | 6,635 |
11_6_4 | chiến tranh đế quốc | 6,639 |
11_6_4 | anh | 6,637 |
11_6_4 | nga | 6,638 |
11_6_4 | đức | 6,636 |
11_6_4 | nội chiến cách mạng | 6,640 |
11_6_4 | chế độ tư sản | 6,641 |
11_6_4 | hiệp ước liên sử | 6,644 |
11_6_4 | chính phủ lâm thời | 6,642 |
11_6_4 | giai cấp vô sản | 6,633 |
11_6_4 | mĩ | 6,634 |
11_6_4 | chiến cuộc năm 1916 | 6,625 |
11_6_4 | đức áo hung | 6,626 |
11_6_4 | chiến tranh | 6,627 |
11_6_4 | anh thổ gi thứ nhất | 6,632 |
11_6_4 | bọn trầm công nghiệp chiến tranh | 6,629 |
11_6_4 | phong trào công nhân | 6,630 |
11_6_4 | nhân dân lao động | 6,628 |
11_6_4 | nga hoàng | 6,631 |
11_6_5 | chiến tranh đế quốc | 6,661 |
11_6_5 | paris | 6,655 |
11_6_5 | sông xen tiêu | 6,657 |
11_6_5 | lê | 6,658 |
11_6_5 | khai sáng | 6,659 |
11_6_5 | cách mạng tháng mười | 6,660 |
11_6_5 | sông mác nơ | 6,656 |
11_6_5 | quân đức | 6,662 |
11_6_5 | quân pháp | 6,663 |
11_6_5 | quân anh | 6,664 |
11_6_5 | mĩ | 6,653 |
11_6_5 | nga | 6,647 |
11_6_5 | anh | 6,648 |
11_6_5 | pháp | 6,654 |
11_6_5 | đảng bônsêvích | 6,650 |
11_6_5 | xô viết | 6,651 |
11_6_5 | bret litốp | 6,652 |
11_6_5 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 6,645 |
11_6_5 | lê nin | 6,649 |
11_6_5 | đức | 6,646 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,683 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ nhất 1914 1918 | 6,682 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,681 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,684 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,679 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ nhất 1914 1918 | 6,678 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ nhất 1914 1918 | 6,676 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,677 |
11_6_6 | nhà nước xô viết | 6,675 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ nhất 1914 1918 | 6,680 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,673 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ hai | 6,666 |
11_6_6 | đức | 6,667 |
11_6_6 | mỹ | 6,668 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 6,665 |
11_6_6 | nhật bản | 6,669 |
11_6_6 | xô viết | 6,671 |
11_6_6 | chiến tranh thế giới thứ nhất 1914 1918 | 6,672 |
11_6_6 | cách mạng tháng mười | 6,674 |
11_6_6 | nga | 6,670 |
11_7_1 | tư sản | 6,704 |
11_7_1 | cuộc sống tốt đẹp | 6,700 |
11_7_1 | hài kịch cổ điển | 6,697 |
11_7_1 | giao hưởng | 6,698 |
11_7_1 | khát vọng công bằng | 6,699 |
11_7_1 | ten | 6,696 |
11_7_1 | nghệ thuật hợp xướng | 6,701 |
11_7_1 | la phoong tê n | 6,695 |
11_7_1 | phong kiến | 6,703 |
11_7_1 | thời cận đại | 6,702 |
11_7_1 | bỉ | 6,692 |
11_7_1 | cóc nây | 6,686 |
11_7_1 | béthoven | 6,689 |
11_7_1 | đức | 6,693 |
11_7_1 | pháp | 6,691 |
11_7_1 | kỷ nguyên xx | 6,685 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.