translation dict |
|---|
{
"tay": "Cao",
"viet": "chú"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "tảng"
} |
{
"tay": "Cao",
"viet": "thứ"
} |
{
"tay": "Cao lăng",
"viet": "thứ gì"
} |
{
"tay": "Cáo vá",
"viet": "khốn khổ"
} |
{
"tay": "Cần Cáo vá",
"viet": "người khốn khổ"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "khoeo chân"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "máy ép"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "máy cán"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo ỏi",
"viet": "máy ép mía"
} |
{
"tay": "Nghé Cảo phải",
"viet": "cái máy cán bông"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "cán"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "ép"
} |
{
"tay": "Cảo phải",
"viet": "cán bông hạt"
} |
{
"tay": "Cảo",
"viet": "quấn chặt"
} |
{
"tay": "Sloong cái lền Cảo tó căn",
"viet": "hai sợi dây quấn chặt với nhau"
} |
{
"tay": "Cảo nảo",
"viet": "làm phiền"
} |
{
"tay": "Bấu đảy Cảo nảo pi noọng",
"viet": "không được làm phiền bà con"
} |
{
"tay": "Cảo phải",
"viet": "cán bông"
} |
{
"tay": "Cảo xảo",
"viet": "làm phiền"
} |
{
"tay": "Cáo",
"viet": "cạo"
} |
{
"tay": "Cáo niếng lếch",
"viet": "cạo gỉ sắt"
} |
{
"tay": "Cáo quán",
"viet": "khó khăn"
} |
{
"tay": "Hảo lai Cáo quán chẳng quá đảy kéo",
"viet": "khá là khó khăn mới vượt được đèo"
} |
{
"tay": "Cáo quán",
"viet": "gay go"
} |
{
"tay": "Cáp",
"viet": "mo"
} |
{
"tay": "Cáp làng",
"viet": "mo cau"
} |
{
"tay": "Cáp",
"viet": "bẹ"
} |
{
"tay": "Cáp",
"viet": "gặp"
} |
{
"tay": "Tàng Cáp",
"viet": "nhiều con đường khu vực gặp nhau"
} |
{
"tay": "Tàng Cáp",
"viet": "nhiều đường cụt con đường gặp nhau"
} |
{
"tay": "Tàng Cáp",
"viet": "nhiều con đường gặp lối trâu đi nhau"
} |
{
"tay": "Tàng Cáp",
"viet": "nhiều con vùng trên đường gặp nhau"
} |
{
"tay": "Cáp",
"viet": "góp"
} |
{
"tay": "Cáp pổn hết puôn",
"viet": "góp vốn đi buôn"
} |
{
"tay": "Cáp",
"viet": "ghép"
} |
{
"tay": "Cáp",
"viet": "tham gia"
} |
{
"tay": "Hâu hết lặc lầu bấu Cáp",
"viet": "người ta ăn cắp mình không tham gia"
} |
{
"tay": "Cáp bo",
"viet": "mo"
} |
{
"tay": "Cáp bo máy",
"viet": "mo măng"
} |
{
"tay": "Cáp hẻn",
"viet": "con hến"
} |
{
"tay": "Cáp ngước",
"viet": "hàm ếch"
} |
{
"tay": "Cáp ngước",
"viet": "mang cá"
} |
{
"tay": "Cap",
"viet": "cái mè"
} |
{
"tay": "Cap cà",
"viet": "hàng mè"
} |
{
"tay": "Bâu chỉ nếp dú Cap cà",
"viet": "mảnh giấy cài ở hàng mè"
} |
{
"tay": "Cạp kha",
"viet": "bẹn"
} |
{
"tay": "Bát Cạp kha",
"viet": "nhọt ở bẹn"
} |
{
"tay": "Cạp thây",
"viet": "bắp cày"
} |
{
"tay": "Cát",
"viet": "dây sắn"
} |
{
"tay": "au thau Cát mà lam",
"viet": "lấy dây sắn về buộc"
} |
{
"tay": "Cát",
"viet": "củ đậu"
} |
{
"tay": "Dự sloong cân mằn Cát",
"viet": "mua hai cân củ đậu"
} |
{
"tay": "Cát",
"viet": "gạt"
} |
{
"tay": "Cát nặm mương khảu nà",
"viet": "gạt quê hương nước mương vào ruộng"
} |
{
"tay": "Cát nặm mương khảu nà",
"viet": "gạt nước mương quê vào ruộng"
} |
{
"tay": "Cát nặm mương khảu nà",
"viet": "vùng bụng gạt nước mương vào ruộng"
} |
{
"tay": "Cát nặm mương khảu nà",
"viet": "vách đá gạt nước mương vào ruộng"
} |
{
"tay": "Cát",
"viet": "tách"
} |
{
"tay": "Cát nục xoi",
"viet": "rau cải bẹ quăn"
} |
{
"tay": "Cat",
"viet": "chim dẻ cùi"
} |
{
"tay": "Cat",
"viet": "khản tiếng"
} |
{
"tay": "Tầu lồm đảng mẹn cò Cat",
"viet": "gặp gió lạnh bị khản tiếng"
} |
{
"tay": "Cat",
"viet": "quá"
} |
{
"tay": "Pây Cat ngài",
"viet": "đi quá chiều tà bữa trưa"
} |
{
"tay": "Pây Cat ngài",
"viet": "đi quá ban sáng bữa trưa"
} |
{
"tay": "Pây Cat ngài",
"viet": "đi quá đêm hôm kia bữa trưa"
} |
{
"tay": "Pây Cat ngài",
"viet": "đi quá một ngày bữa trưa"
} |
{
"tay": "Càu càu",
"viet": "cầm cập"
} |
{
"tay": "Te tầu phôn",
"viet": "đảng slắn càu càu"
} |
{
"tay": "Cáu",
"viet": "cũ"
} |
{
"tay": "Slửa Cáu",
"viet": "áo cũ"
} |
{
"tay": "Thì này bấu tồng thì Cáu",
"viet": "thời nay không giống chiều, buổi chiều thời cũ"
} |
{
"tay": "Thì này bấu tồng thì Cáu",
"viet": "buổi sáng thời nay không giống thời cũ"
} |
{
"tay": "Thì này bấu tồng thì Cáu",
"viet": "thời nay không giống đời xưa thời cũ"
} |
{
"tay": "Thì này bấu tồng thì Cáu",
"viet": "thời nay không giống nam thanh niên thời cũ"
} |
{
"tay": "Cáu ké",
"viet": "cũ kỹ"
} |
{
"tay": "Lân tuyện Cáu ké",
"viet": "kể nền nhà chuyện cũ kĩ"
} |
{
"tay": "Lân tuyện Cáu ké",
"viet": "kể chuyện bãi ngô cũ kĩ"
} |
{
"tay": "Lân tuyện Cáu ké",
"viet": "kể chuyện cũ Núi đá kĩ"
} |
{
"tay": "Lân tuyện Cáu ké",
"viet": "kể chuyện cũ kĩ"
} |
{
"tay": "Cáu ké",
"viet": "đời xưa"
} |
{
"tay": "Hết nèm lổi Cáu ké",
"viet": "làm theo kiểu ngày ngày sinh xưa"
} |
{
"tay": "Hết nèm lổi Cáu ké",
"viet": "làm theo kiểu Đêm nay ngày xưa"
} |
{
"tay": "Hết nèm lổi Cáu ké",
"viet": "làm theo ban đêm kiểu ngày xưa"
} |
{
"tay": "Hết nèm lổi Cáu ké",
"viet": "làm theo kiểu ngày xưa"
} |
{
"tay": "Cậu",
"viet": "con cú mèo"
} |
{
"tay": "Tha toòng bặng tha Cậu",
"viet": "mắt sáng như mắt cú mèo"
} |
{
"tay": "Tha toòng bặng tha Cậu",
"viet": "mắt sáng như mắt cú tháng hai mèo"
} |
{
"tay": "Tha toòng bặng tha Cậu",
"viet": "mắt sáng như mắt cú đời xưa mèo"
} |
{
"tay": "Cau",
"viet": "vỏ rễ ăn trầu"
} |
{
"tay": "Hết pện Cay bấu chư",
"viet": "làm thế kể ra không đúng"
} |
{
"tay": "Cay tố mì xiên xích",
"viet": "áng chừng cao nghìn mét"
} |
{
"tay": "Cay bắp",
"viet": "mày ngô"
} |
{
"tay": "Cay mà",
"viet": "ước lượng áng chừng"
} |
{
"tay": "Lính Khau Giàng Cay mà mì pét cái hin",
"viet": "dốc đèo giàng áng chừng có tám cây số"
} |
{
"tay": "Cay nál",
"viet": "tính toán"
} |
{
"tay": "Cay nál",
"viet": "suy tính"
} |
{
"tay": "Cay sló",
"viet": "tính toán"
} |
{
"tay": "Cay sló",
"viet": "đáng kể"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.