translation dict |
|---|
{
"tay": "Tua nẩy cải Cà ro",
"viet": "con này khá to"
} |
{
"tay": "Hết pện nhằng Cà ro",
"viet": "làm thế còn tương đối"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "căng sữa"
} |
{
"tay": "Nồm Ca",
"viet": "vú căng sữa"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "hình vị tạo từ"
} |
{
"tay": "Cải Ca kếch",
"viet": "to đùng"
} |
{
"tay": "Ca điên",
"viet": "rõ ràng"
} |
{
"tay": "Nhằng chứ Ca điên",
"viet": "còn nhớ rõ ràng"
} |
{
"tay": "Ca điên",
"viet": "y hệt"
} |
{
"tay": "Tồng căn Ca điên",
"viet": "giống nhau y hệt"
} |
{
"tay": "Ca ngáng",
"viet": "khểnh"
} |
{
"tay": "Nòn Ca ngáng chang chường",
"viet": "nằm khểnh trên giường"
} |
{
"tay": "Ca ngộc",
"viet": "chồm chỗm"
} |
{
"tay": "Năng Ca ngộc",
"viet": "ngồi chồm chỗm"
} |
{
"tay": "Cá",
"viet": "người anh"
} |
{
"tay": "Cần nẩy le pi Cá khỏi",
"viet": "đây là người anh của tôi"
} |
{
"tay": "Cá",
"viet": "anh"
} |
{
"tay": "Sloong Cá náo mà lo?",
"viet": "hai anh vừa mới đến à"
} |
{
"tay": "Cá",
"viet": "bố"
} |
{
"tay": "Cá nằm thâng pi cón",
"viet": "bố nhớ năm quý lại năm trước"
} |
{
"tay": "Cá nằm thâng pi cón",
"viet": "bố nhớ lại quang đãng năm trước"
} |
{
"tay": "Cá nằm thâng pi cón",
"viet": "bố tám năm nhớ lại năm trước"
} |
{
"tay": "Cá nằm thâng pi cón",
"viet": "bố nhớ lại năm trước"
} |
{
"tay": "Cạ",
"viet": "bảo"
} |
{
"tay": "Lục ơi",
"viet": "mà mẹ bảo"
} |
{
"tay": "Cạ",
"viet": "là"
} |
{
"tay": "Chin bặng Cạ slưa",
"viet": "ăn như là hổ"
} |
{
"tay": "Cạ",
"viet": "rằng"
} |
{
"tay": "Hăn Cạ",
"viet": "nghe nói rằng"
} |
{
"tay": "Cạ cứ",
"viet": "bảo ban"
} |
{
"tay": "Cạ tinh",
"viet": "vâng lời"
} |
{
"tay": "Lục nắm Cạ tinh le lục tăn",
"viet": "con không nghe lời là con hư"
} |
{
"tay": "Các slảo phjác slửa",
"viet": "gác sào phơi áo"
} |
{
"tay": "Mừ Các phjác",
"viet": "tay gác trán"
} |
{
"tay": "Bấu ngần",
"viet": "bấu chèn kha các pha"
} |
{
"tay": "Các đuây",
"viet": "bắc thang"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "mái hiên"
} |
{
"tay": "Nằng dú Ca",
"viet": "ngồi dưới mái hiên"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "rừng vắng sân"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "đường tắt sân"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "đầu nguồn sân"
} |
{
"tay": "Ca",
"viet": "nhà sân"
} |
{
"tay": "Cáy chin khẩu chang Ca",
"viet": "cửa sổ gà ăn thóc trên sân"
} |
{
"tay": "Cáy chin khẩu chang Ca",
"viet": "gà ăn thóc trên sân"
} |
{
"tay": "Cáy chin khẩu chang Ca",
"viet": "gà ăn thóc nhà gạch trên sân"
} |
{
"tay": "Cáy chin khẩu chang Ca",
"viet": "gà ăn thóc vực trên sân"
} |
{
"tay": "Cai",
"viet": "phố xá"
} |
{
"tay": "ooc Cai khảu bản",
"viet": "quê hương ra phố vào làng"
} |
{
"tay": "ooc Cai khảu bản",
"viet": "ra phố nhà trường vào làng"
} |
{
"tay": "ooc Cai khảu bản",
"viet": "qua cầu ra phố vào làng"
} |
{
"tay": "ooc Cai khảu bản",
"viet": "ra dựng nhà phố vào làng"
} |
{
"tay": "Caiz",
"viet": "quản lý"
} |
{
"tay": "Caiz bấu lồng",
"viet": "quản không nổi"
} |
{
"tay": "Hết Caiz",
"viet": "làm quản lý"
} |
{
"tay": "Caiz",
"viet": "hà hiếp"
} |
{
"tay": "Pây Caiz hâu",
"viet": "đi hà hiếp người ta"
} |
{
"tay": "Cai cuốn",
"viet": "cai quản quán xuyến"
} |
{
"tay": "Cai cuốn fiếc rườn",
"viet": "rừng kiêng quán xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Cai cuốn fiếc rườn",
"viet": "quán núi lở xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Cai cuốn fiếc rườn",
"viet": "quán giữ rừng xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Cai cuốn fiếc rườn",
"viet": "quán xứ sở xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Cài",
"viet": "nhả"
} |
{
"tay": "Chin ỏi Cài nhửa",
"viet": "ăn mía nhả bã"
} |
{
"tay": "Cài bấu ooc",
"viet": "nựn bấu lồng"
} |
{
"tay": "Cài",
"viet": "rặm"
} |
{
"tay": "ủm nhù men Cài",
"viet": "ôm rơm bị rặm"
} |
{
"tay": "Hứa oóc hăn cài coọc lai",
"viet": "ra mồ hôi thấy ngứa ngáy lắm"
} |
{
"tay": "Cuộn mạy CảI",
"viet": "khúc gỗ to"
} |
{
"tay": "Mu chin bắp CảI khoái",
"viet": "lợn ăn ngô chóng lớn"
} |
{
"tay": "Cần CảI",
"viet": "người lớn"
} |
{
"tay": "Hết CảI",
"viet": "làm chức vụ cao"
} |
{
"tay": "Dú CảI",
"viet": "tự cao"
} |
{
"tay": "Nà CảI",
"viet": "thửa ruộng rộng"
} |
{
"tay": "Cải kếch",
"viet": "to tướng"
} |
{
"tay": "Cải làn",
"viet": "rau cải làn"
} |
{
"tay": "Cải luông",
"viet": "to lớn đồ sộ lớn lao"
} |
{
"tay": "Mì pổn Cải luông",
"viet": "có vốn to lớn"
} |
{
"tay": "Công đức Cải luông",
"viet": "công đức lớn lao"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "bắc"
} |
{
"tay": "Cái cấu",
"viet": "bắc cầu"
} |
{
"tay": "Cái đuây khửn các",
"viet": "bắc thang lên gác"
} |
{
"tay": "Cái slảo khảu rằng lày",
"viet": "bắc sào vào tổ kiến"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "gác"
} |
{
"tay": "Cái kha khửn tắng",
"viet": "gác chân lên ghế"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "cây"
} |
{
"tay": "Cái slâu",
"viet": "cây cột"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "sợi"
} |
{
"tay": "Cái lền",
"viet": "sợi dây"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "cái"
} |
{
"tay": "Cái tậu",
"viet": "cái gậy"
} |
{
"tay": "Cái có",
"viet": "gây dựng"
} |
{
"tay": "Cái có pền bản con",
"viet": "gây dựng nên ghềnh sông làng xóm"
} |
{
"tay": "Cái có pền bản con",
"viet": "gây dựng nên gầm nhà, sân làng xóm"
} |
{
"tay": "Cái có pền bản con",
"viet": "gây dựng nên làng xóm"
} |
{
"tay": "Cái có pền bản con",
"viet": "gây váng nước dựng nên làng xóm"
} |
{
"tay": "Cái có pền tuyện",
"viet": "vùng núi dựng chuyện"
} |
{
"tay": "Cái có pền tuyện",
"viet": "chân cầu thang dựng chuyện"
} |
{
"tay": "Cái có pền tuyện",
"viet": "dựng vượt đèo chuyện"
} |
{
"tay": "Cái có pền tuyện",
"viet": "đường trơn dựng chuyện"
} |
{
"tay": "Cái hin",
"viet": "cây số"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.