translation dict |
|---|
{
"tay": "Tàm luồng",
"viet": "vẽ rồng"
} |
{
"tay": "vẹ niếp",
"viet": "vẽ rồng"
} |
{
"tay": "lai luồng",
"viet": "vẽ man"
} |
{
"tay": "nhặc luồng",
"viet": "vẽ rồng"
} |
{
"tay": "Ven",
"viet": "chảy chậm, nước quẩn"
} |
{
"tay": "Ven",
"viet": "chảy ót nước quẩn"
} |
{
"tay": "Ven",
"viet": "mõ, chậm, cheo quẩn"
} |
{
"tay": "roạt",
"viet": "chảy chậm, mạp dịch,"
} |
{
"tay": "Băng",
"viet": "chảy luồng nước quẩn"
} |
{
"tay": "Nặm chang vằng ven",
"viet": "nước sông ở vực chảy chậm"
} |
{
"tay": "Nặm chang vằng ven",
"viet": "nước sông ở vực chảy dàng"
} |
{
"tay": "Nặm chang slẻ mán",
"viet": "nước xã, ở vực chảy chậm"
} |
{
"tay": "Vẻn",
"viet": "hoa phong lan"
} |
{
"tay": "Vẻn",
"viet": "hoa phong binh"
} |
{
"tay": "Vẻn",
"viet": "Gầu phong lan"
} |
{
"tay": "Vẻn đai",
"viet": "đóng đai"
} |
{
"tay": "Vẻn đai",
"viet": "nhợt đai"
} |
{
"tay": "Vẻn xu",
"viet": "cái vòng đeo tai"
} |
{
"tay": "Vẻn xu",
"viet": "men vòng đeo tai"
} |
{
"tay": "Vẻn Long",
"viet": "chắn, vòng đeo tai"
} |
{
"tay": "nhoòng xu",
"viet": "cái vòng đeo tai"
} |
{
"tay": "Vén",
"viet": "ru"
} |
{
"tay": "nhói",
"viet": "công,"
} |
{
"tay": "cẩu,",
"viet": "ru"
} |
{
"tay": "Vén",
"viet": "sục,"
} |
{
"tay": "vén lục",
"viet": "ru con"
} |
{
"tay": "vén Đâu’",
"viet": "ru con"
} |
{
"tay": "râu lục",
"viet": "ru con"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "vòng quanh"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "vòng trồi"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "vòng đại,"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "Bẫy quanh"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "đi vòng, đi tránh"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "vôi vòng, rơi, tránh"
} |
{
"tay": "Chại",
"viet": "ống, xổ đi tránh"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "đi cúi đi tránh"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "vây"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "giêng,"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "lùa, đuổi dồn"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "lùa, bự hoang"
} |
{
"tay": "đaỷ",
"viet": "lùa, Rủ dồn"
} |
{
"tay": "vẹn cáy khẩu lậu",
"viet": "dồn gà vào chuồng"
} |
{
"tay": "vẹn cáy hướt lậu",
"viet": "dồn tủa vào chuồng"
} |
{
"tay": "vẹn nghẹ khẩu lậu",
"viet": "dồn gà vào chuồng"
} |
{
"tay": "ơi, thém khẩu lậu",
"viet": "dồn gà vào chuồng"
} |
{
"tay": "vẹn cáy khẩu lậu",
"viet": "dồn đơn vào chuồng"
} |
{
"tay": "Vẹn",
"viet": "lượn"
} |
{
"tay": "Loại",
"viet": "lượn"
} |
{
"tay": "tờ,",
"viet": "lượn"
} |
{
"tay": "Lăm vẹn",
"viet": "diều hâu lượn"
} |
{
"tay": "Tệnh vẹn",
"viet": "XảĐến Nó thoang"
} |
{
"tay": "thít vẹn",
"viet": "diều Sông lượn"
} |
{
"tay": "Lục Thìn",
"viet": "diều hâu lượn"
} |
{
"tay": "Vẹn vẹn",
"viet": "xa xăm, xa xôi"
} |
{
"tay": "Vẹn vẹn",
"viet": "xa xăm, xa Thuở"
} |
{
"tay": "Za vẹn",
"viet": "xa lanh xa xôi"
} |
{
"tay": "Vẹn Theng",
"viet": "xa xăm, xa xôi"
} |
{
"tay": "Vẹn vẹn",
"viet": "nong xăm, trưa xôi"
} |
{
"tay": "tàng pây vẹn vẹn",
"viet": "đường đi xa xôi"
} |
{
"tay": "tàng pây vẹn tăc",
"viet": "đường đi xa xôi"
} |
{
"tay": "tàng Nhùng pjầu vẹn",
"viet": "phét đi xa xôi"
} |
{
"tay": "tàng pây vảo vẹn",
"viet": "đường đi xa xôi"
} |
{
"tay": "tàng pây ạm vẹn",
"viet": "đường đi xa Kìa"
} |
{
"tay": "chứ mưa cón vẹn vẹn",
"viet": "nhớ ngày xưa xa xăm"
} |
{
"tay": "chứ mưa nặm, vĩ anh",
"viet": "nhớ ngày xưa xa xăm"
} |
{
"tay": "chứ mưa cón vẹn vẹn",
"viet": "chọn ngày xưa Thác ờ"
} |
{
"tay": "chứ mưa cón vẹn Giờ",
"viet": "nhớ Sự xưa xa ép"
} |
{
"tay": "Vẻng",
"viet": "vứt, vứt bỏ"
} |
{
"tay": "Rìm",
"viet": "vứt, vứt bỏ"
} |
{
"tay": "Vẻng",
"viet": "vứt, thoăn sột"
} |
{
"tay": "dự.",
"viet": "vứt, vứt bỏ"
} |
{
"tay": "vẻng nhác lồng xum",
"viet": "vứt rác xuống hố"
} |
{
"tay": "vẻng nhác lồng xoác",
"viet": "lỏm, Trăng xuống hố"
} |
{
"tay": "vẻng nhác dà, xum",
"viet": "thiu, rác xuống hố"
} |
{
"tay": "vẻng nhác lồng bang",
"viet": "Củi rác xuống hố"
} |
{
"tay": "vẻng fiệc sle cần dú rườn",
"viet": "bỏ việc cho người ở nhà"
} |
{
"tay": "vẻng lạp sle khiều dú rườn",
"viet": "kĩ việc cho người ở nhà"
} |
{
"tay": "vẻng fiệc sle cần dú rườn",
"viet": "vậy? việc cho người ở nhà"
} |
{
"tay": "vẻng fiệc sle cần pỏn rườn",
"viet": "bỏ việc cho ngào, ở nhà"
} |
{
"tay": "vẻng fiệc Bắt cần dú rườn",
"viet": "sảo, việc cho người ở nhà"
} |
{
"tay": "Vẻng",
"viet": "bỏ mất"
} |
{
"tay": "sửa",
"viet": "Lả, phập"
} |
{
"tay": "Tệnh",
"viet": "bỏ mất"
} |
{
"tay": "Quản",
"viet": "bỏ mất"
} |
{
"tay": "vẻng tua lục",
"viet": "bỏ một đứa con"
} |
{
"tay": "vẻng tua lục",
"viet": "bỏ xoa tiến con"
} |
{
"tay": "vẻng tua lục",
"viet": "bỏ một nhấn con"
} |
{
"tay": "Vẻng minh",
"viet": "bỏ mình, hi sinh"
} |
{
"tay": "Vẻng minh",
"viet": "miên mình, hi sinh"
} |
{
"tay": "Vẻng minh",
"viet": "bỏ Dịp ngựa, đâm,"
} |
{
"tay": "Vẻng minh",
"viet": "bỏ mình, vênh sinh"
} |
{
"tay": "vẻng tả",
"viet": "bỏ lại"
} |
{
"tay": "vẻng tả",
"viet": "Thưa lại"
} |
{
"tay": "vẻng Cái",
"viet": "bỏ lại"
} |
{
"tay": "vẻng tả",
"viet": "gõ đốc"
} |
{
"tay": "vẻng tả",
"viet": "tráng cau,"
} |
{
"tay": "vẻng tả tu rườn",
"viet": "bỏ lại nhà cửa"
} |
{
"tay": "vẻng đề tu nếp",
"viet": "bỏ dụi nhà Sóc"
} |
{
"tay": "trầu tả tu rườn",
"viet": "bỏ lại tấn cửa"
} |
{
"tay": "vẻng tả",
"viet": "bỏ mặc"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.