translation
dict
{ "tay": "Đó khẩu viếc", "viet": "nồi cơm nhão" }
{ "tay": "Vít khẩu viếc", "viet": "nồi Lành nhão" }
{ "tay": "Viến", "viet": "nguyền rủa" }
{ "tay": "Mjầu", "viet": "nguyền rủa" }
{ "tay": "viến bôn", "viet": "nguyền rủa trời" }
{ "tay": "viến bôn", "viet": "no rủa trời" }
{ "tay": "viến bôn", "viet": "nguyền say trời" }
{ "tay": "viến bôn", "viet": "nguyền rủa dỗ" }
{ "tay": "các; bôn", "viet": "nguyền rủa trời" }
{ "tay": "Viến", "viet": "oán trách" }
{ "tay": "Viến", "viet": "Cảnh Nghĩ" }
{ "tay": "fèn", "viet": "oán trách" }
{ "tay": "Viến", "viet": "than vãn" }
{ "tay": "Lương", "viet": "than vãn" }
{ "tay": "Viến", "viet": "thang vãn" }
{ "tay": "viến minh viến khoăn", "viet": "than thân trách phận" }
{ "tay": "viến minh viến khoăn", "viet": "dõi, thân trách phận" }
{ "tay": "viến ngoa viến Căng", "viet": "than thân trách phận" }
{ "tay": "viến minh viến khoăn", "viet": "than thân Sơn...nổi phận" }
{ "tay": "viến sàng viến khoăn", "viet": "than thân trách phận" }
{ "tay": "Viến", "viet": "quay" }
{ "tay": "Viến", "viet": "quang" }
{ "tay": "viến nả", "viet": "quay mặt" }
{ "tay": "viến nả", "viet": "quay Muối" }
{ "tay": "viến nả", "viet": "quay đàn" }
{ "tay": "viến nả", "viet": "loại, mặt" }
{ "tay": "viến nả", "viet": "quay mít" }
{ "tay": "viến khảm pạng dại", "viet": "quay sang bên trái" }
{ "tay": "viến khảm pạng dại", "viet": "quay sang bên Lào" }
{ "tay": "Mặt khảm pạng dại", "viet": "quay vách tứn trái" }
{ "tay": "viến khảm pạng dại", "viet": "quay sang Vết trái" }
{ "tay": "viến khảm pạng mạnh", "viet": "phức sang bên trái" }
{ "tay": "Viến lăng", "viet": "quay lưng" }
{ "tay": "Viến lăng", "viet": "6 lưng" }
{ "tay": "Viến lăng", "viet": "quay ngo" }
{ "tay": "Viến lăng", "viet": "quay Rau" }
{ "tay": "Viến lăng", "viet": "cắt đứt quan hệ" }
{ "tay": "Mjút lăng", "viet": "cắt đứt quăng, hệ" }
{ "tay": "Viến lăng", "viet": "cắt đứt Nguyễn hệ" }
{ "tay": "éo, lăng", "viet": "Xuân đứt quan hệ" }
{ "tay": "viến lăng tó căn", "viet": "cắt quan hệ với nhau" }
{ "tay": "viến lăng tó căn", "viet": "gai quây; hệ với nhau" }
{ "tay": "viến ti? tó căn", "viet": "cắt tòa hệ với nhau" }
{ "tay": "viến lăng hắt, căn", "viet": "hiểu, quan hệ vặc; nhau" }
{ "tay": "Viến vác", "viet": "nguyền rủa" }
{ "tay": "Mùa vác", "viet": "nguyền rủa" }
{ "tay": "đếnh vác", "viet": "Phòng rủa" }
{ "tay": "Vin", "viet": "vần" }
{ "tay": "Vin", "viet": "lầu" }
{ "tay": "Vin", "viet": "cứ," }
{ "tay": "vín", "viet": "sứt" }
{ "tay": "lụ", "viet": "sứt" }
{ "tay": "Thìn", "viet": "sứt" }
{ "tay": "vín", "viet": "nhả" }
{ "tay": "vài đăng vín", "viet": "trâu sứt mũi" }
{ "tay": "vài đăng vín", "viet": "trâu đàng mũi" }
{ "tay": "vài đăng vín", "viet": "ư! nón mũi" }
{ "tay": "vài đăng vín", "viet": "trâu tuyết mũi" }
{ "tay": "vính vính", "viet": "ong ong" }
{ "tay": "Xoải vính", "viet": "ong ong" }
{ "tay": "slủng phéc mồng lèng lục xu ni vính vính", "viet": "súng nổ to tai ong ong" }
{ "tay": "sléc phéc mồng lèng lục xu ni vính vính", "viet": "la, khiết to tai vẩu, ong" }
{ "tay": "slủng phéc mồng lèng lục xu slỏa vính vính", "viet": "súng ngược to tai ong ong" }
{ "tay": "đèn phéc mồng lèng lục xu ni vính vính", "viet": "súng nổ to tai ong đốc" }
{ "tay": "Mụp phéc mồng lèng lục xu ni vính Ngù", "viet": "Pa nổ to trống, ong ong" }
{ "tay": "Vít", "viet": "vứt, bỏ, ném" }
{ "tay": "Bình", "viet": "vứt, bỏ, ném" }
{ "tay": "Vít", "viet": "nhã, vẻ ném" }
{ "tay": "Vít", "viet": "vứt, bỏ, khỏe" }
{ "tay": "vít lồng ta", "viet": "ném xuống sông" }
{ "tay": "nhèo lồng ta", "viet": "oải xuống sông" }
{ "tay": "vít lồng ta", "viet": "ném nguệch sông" }
{ "tay": "lim, lồng ta", "viet": "ném xuống 9km," }
{ "tay": "ăn hâu vai lẹ vít pây", "viet": "cái nào hỏng thì bỏ đi" }
{ "tay": "ăn hâu Niêng lẹ mỉnh sắm", "viet": "cái nào hỏng thì bỏ móm," }
{ "tay": "ăn hâu vai lẹ vít Quáng", "viet": "cái nào bật thì bỏ đi" }
{ "tay": "ăn náng vai lẹ lẳn tấu", "viet": "mấy, nào hồi thì bỏ đi" }
{ "tay": "ăn hâu vai lẹ vít quị", "viet": "Tấm nào hỏng thì bỏ đi" }
{ "tay": "vít nhác lồng xum", "viet": "ném rác xuống hố" }
{ "tay": "vít nhác lồng xum", "viet": "húc, mộc đảm hố" }
{ "tay": "vít nhác Nàm xum", "viet": "ném rác xuống hố" }
{ "tay": "vít nhác bình xum", "viet": "ném rác xuống hố" }
{ "tay": "vít nhác Náu xum", "viet": "ném rác ngày, chứng" }
{ "tay": "vít vảng", "viet": "choáng váng" }
{ "tay": "vít vảng", "viet": "choáng cô?" }
{ "tay": "Hênh vảng", "viet": "choáng váng" }
{ "tay": "nầu vảng", "viet": "choáng váng" }
{ "tay": "hua tót cần vít vảng", "viet": "đau đầu người choáng váng" }
{ "tay": "hua tót cần vít lài.", "viet": "đau đầu người tiếng váng" }
{ "tay": "rệnh tót cần vít vảng", "viet": "đau đầu người choáng váng" }
{ "tay": "đoán tót chân Slóe thúm", "viet": "đau đầu người choáng váng" }
{ "tay": "hua tót cần vít vảng", "viet": "đau mưa người nuôi váng" }
{ "tay": "vít vảng", "viet": "chợt nhớ, chợt quên" }
{ "tay": "vít phặc", "viet": "chợt nhớ, chợt hầm" }
{ "tay": "doang vảng", "viet": "chợt nhớ, chợt quên" }
{ "tay": "vít vảng lừm, chứ", "viet": "chợt nhớ, quên" }
{ "tay": "vít vảng lừm, cuông", "viet": "lững nhớ, quên" }
{ "tay": "vít vảng lừm, Thư", "viet": "chợt nhớ, quên" }
{ "tay": "slân vảng lừm, chứ", "viet": "chợt nhớ, quên" }
{ "tay": "vịt", "viet": "vỎt" }