translation
dict
{ "tay": "Pây tha", "viet": "lần dự" }
{ "tay": "lưu", "viet": "– vả" }
{ "tay": "Ngoa", "viet": "cây các" }
{ "tay": "Rườn Ngọa", "viet": "nhà ngói" }
{ "tay": "Ngọa com chào", "viet": "ngói máng" }
{ "tay": "Ngoạc", "viet": "ngoảnh, quay lại" }
{ "tay": "Ngoạc teo", "viet": "quay lại" }
{ "tay": "Ngoạc đếnh", "viet": "ngoảnh lại nhìn đằng sau" }
{ "tay": "Ngoại", "viet": "ngả, nghiêng" }
{ "tay": "Pắc chình Ngoại oóc", "viet": "bức tường ngả ra ngoài" }
{ "tay": "Ngoại ngụt", "viet": "nghiêng chếch" }
{ "tay": "Ngoang", "viet": "một loại ve rừng" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Ngoạt ngoạt", "viet": "uể oải" }
{ "tay": "Lộc pắn Ngoạt ngoạt", "viet": "guồng quay uể oải" }
{ "tay": "Ngoay", "viet": "ngoái" }
{ "tay": "Ngoay cò ngòi", "viet": "ngoái cổ nhìn" }
{ "tay": "Ngoay", "viet": "quay lại" }
{ "tay": "Ngoay mà", "viet": "quay trở về" }
{ "tay": "Ngoắc", "viet": "vắc" }
{ "tay": "Vài Ngoắc coóc", "viet": "trâu vắc sừng" }
{ "tay": "Ngoắc ngóe", "viet": "lắc" }
{ "tay": "Ngoắc ngóe hua", "viet": "lắc đầu" }
{ "tay": "Ngoặc", "viet": "gật" }
{ "tay": "Ngoặc cò", "viet": "gật đầu" }
{ "tay": "Ngoặc", "viet": "thông đồng" }
{ "tay": "Ngoặc căn hết", "viet": "thông đồng nhau làm" }
{ "tay": "Ngoẹp ngoẹp", "viet": "thoi thóp" }
{ "tay": "Au châu Ngoẹp ngoẹp", "viet": "thở thoi thóp" }
{ "tay": "Ngoẹp ngoẹp", "viet": "ngóp" }
{ "tay": "Pja ngòm Ngoẹp ngoẹp", "viet": "cá nổi đầu ngớp ngớp" }
{ "tay": "Ngòi", "viet": "trông" }
{ "tay": "Ngòi rườn", "viet": "trông nhà" }
{ "tay": "Ngòi nấy", "viet": "coi chừng" }
{ "tay": "Ngòi", "viet": "xem" }
{ "tay": "chúp Ngọa", "viet": "nón ngói" }
{ "tay": "Rườn mùng", "viet": "nhà nóc" }
{ "tay": "tẳng com chào", "viet": "xây máng" }
{ "tay": "Ngọa rườn chào", "viet": "ngói lợp" }
{ "tay": "mjằm", "viet": "vòng quay lại" }
{ "tay": "Ngoạc", "viet": "ngoảnh, chẳng lại" }
{ "tay": "Ngoạc", "viet": "ngoảnh, quay lưng" }
{ "tay": "tằm teo", "viet": "lặp lại" }
{ "tay": "Ngoạc tặc", "viet": "quay cáp" }
{ "tay": "ngoạc đếnh", "viet": "ngoảnh lại nhìn đằng sau" }
{ "tay": "Ngoạc pây", "viet": "ngoảnh lúc nhìn đằng sau" }
{ "tay": "Ngoạc đếnh", "viet": "ngoảnh lại phía đằng sau" }
{ "tay": "Ngoạc đếnh", "viet": "ngoảnh lại nhìn lời sau" }
{ "tay": "Ngoạc đếnh", "viet": "ngoảnh lại nhìn đằng ngoài" }
{ "tay": "pay", "viet": "lệch nghiêng" }
{ "tay": "Ngoại", "viet": "ngả, song" }
{ "tay": "tiểng chình Ngoại oóc", "viet": "âm tường ngả ra ngoài" }
{ "tay": "Pắc ảnh Ngoại oóc", "viet": "bức ảnh ngả ra ngoài" }
{ "tay": "Pắc chình cặp oóc", "viet": "bức tường hẹp ra ngoài" }
{ "tay": "Pắc chình Ngoại mu", "viet": "bức tường ngả mũ ngoài" }
{ "tay": "Pắc chình Ngoại oóc", "viet": "bức tường ngả ra xa" }
{ "tay": "bươn ngụt", "viet": "hơi chếch" }
{ "tay": "Ngoại mậc", "viet": "nghiêng mực" }
{ "tay": "mì", "viet": "6 loại ve rừng" }
{ "tay": "Ngoang", "viet": "một cô ve rừng" }
{ "tay": "Ngoang", "viet": "một loại sên rừng" }
{ "tay": "Ngoang", "viet": "một loại ve ấy" }
{ "tay": "hết nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "chỉ khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm tông tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận cánh ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà lai Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi thú rừng kêu mới cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm xằng á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve chưa kêu mới cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang đảy khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng độc mới cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, hấc bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu lơ cấy, bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu hết quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới kết bữa tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu bại ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, 15 tết không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá tằng chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa thường không có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài đo", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết đủ có gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không kịp gạo thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không có canh thổi cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không có gạo chờ cơm" }
{ "tay": "Năm nà tắm Ngoang á, khẩu bấu quá ngài chiêng", "viet": "tận khi ve rừng kêu mới cấy, bữa tết không có gạo thổi mất" }
{ "tay": "xắng ngoạt", "viet": "hăng oải" }
{ "tay": "Ngoạt ái", "viet": "uể yêu" }
{ "tay": "bjắt pắn Ngoạt ngoạt", "viet": "uốn quay uể oải" }
{ "tay": "Lộc cờ Ngoạt ngoạt", "viet": "guồng cờ uể oải" }
{ "tay": "Lộc pắn bấu ngoạt", "viet": "guồng quay chống oải" }
{ "tay": "Lộc pắn Ngoạt tái", "viet": "guồng quay uể ngoại" }
{ "tay": "slương cò ngòi", "viet": "tật cổ nhìn" }
{ "tay": "Ngoay tày ngòi", "viet": "ngoái càng nhìn" }
{ "tay": "Ngoay cò pày", "viet": "ngoái cổ lần" }
{ "tay": "Ngoay", "viet": "quay góc" }
{ "tay": "Ngoay nẳm", "viet": "quay nghĩ về" }
{ "tay": "Ngoay mà", "viet": "quay trở ngũ" }
{ "tay": "bẳn Ngoắc coóc", "viet": "bắn vắc sừng" }
{ "tay": "Vài slí coóc", "viet": "trâu bốn sừng" }
{ "tay": "Vài Ngoắc nhoòng", "viet": "trâu vắc vì" }
{ "tay": "hua ngóe hua", "viet": "nhức đầu" }
{ "tay": "Ngoắc cừn hua", "viet": "lắc đêm" }
{ "tay": "hua cò", "viet": "nhức đầu" }
{ "tay": "Ngoặc á", "viet": "gật à" }
{ "tay": "hả", "viet": "50 đồng" }
{ "tay": "Ngoặc", "viet": "thông thu" }
{ "tay": "Ngoặc lục hết", "viet": "thông đưa nhau làm" }
{ "tay": "Ngoặc căn dủng", "viet": "thông đồng dùng làm" }
{ "tay": "Ngoặc căn hết", "viet": "thông đồng nhau do" }